Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ sở dữ liệu online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Cơ sở dữ liệu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 27, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Cơ sở dữ liệu online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (166 đánh giá)

1. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để lấy giá trị nhỏ nhất từ một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. MIN()
D. MAX()

2. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan?

A. UNION
B. INTERSECT
C. JOIN
D. EXCEPT

3. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về bởi một truy vấn?

A. WHERE
B. LIMIT
C. ORDER BY
D. GROUP BY

4. SQL command nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm một cột mới)?

A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY
D. CHANGE

5. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong một tập kết quả?

A. GROUP BY
B. ORDER BY
C. WHERE
D. HAVING

6. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, deadlock (bế tắc) xảy ra khi nào?

A. Khi một giao dịch không thể hoàn thành do lỗi cú pháp
B. Khi hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên
C. Khi cơ sở dữ liệu không đủ bộ nhớ để xử lý một truy vấn
D. Khi một kết nối mạng bị gián đoạn

7. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. MIN()
D. COUNT()

8. Đâu là phát biểu đúng về chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?

A. Chỉ mục luôn làm chậm quá trình ghi dữ liệu.
B. Chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Chỉ mục chỉ có thể được tạo trên khóa chính.
D. Chỉ mục không ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu.

9. Loại khóa nào xác định duy nhất một hàng trong một bảng?

A. Khóa ngoại
B. Khóa chính
C. Khóa duy nhất
D. Siêu khóa

10. Loại join nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?

A. INNER JOIN
B. RIGHT JOIN
C. FULL OUTER JOIN
D. LEFT JOIN

11. Trong cơ sở dữ liệu, view (khung nhìn) là gì?

A. Một bảng vật lý chứa dữ liệu
B. Một truy vấn SQL được lưu trữ
C. Một bảng ảo dựa trên kết quả của một truy vấn SQL
D. Một chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn

12. Đâu là một biện pháp bảo mật cơ sở dữ liệu quan trọng?

A. Sử dụng tên người dùng và mật khẩu mặc định
B. Thường xuyên sao lưu cơ sở dữ liệu và mã hóa dữ liệu nhạy cảm
C. Cho phép truy cập cơ sở dữ liệu từ mọi địa chỉ IP
D. Vô hiệu hóa nhật ký (logging) cơ sở dữ liệu

13. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới?

A. INSERT
B. UPDATE
C. CREATE TABLE
D. ALTER TABLE

14. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chọn các giá trị duy nhất từ một cột?

A. WHERE
B. DISTINCT
C. GROUP BY
D. ORDER BY

15. Khái niệm nào mô tả khả năng của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) để xử lý nhiều giao dịch đồng thời?

A. Tính toàn vẹn
B. Tính bảo mật
C. Tính đồng thời
D. Tính bền vững

16. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

17. Mục đích của việc sao lưu (backup) cơ sở dữ liệu là gì?

A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu
C. Phục hồi dữ liệu trong trường hợp xảy ra lỗi hoặc sự cố
D. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu

18. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào?

A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
B. Accuracy, Completeness, Integrity, Data security
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Completeness, Isolation, Data security

19. Khái niệm nào mô tả khả năng của cơ sở dữ liệu để thay đổi cấu trúc mà không ảnh hưởng đến các ứng dụng đang sử dụng nó?

A. Tính toàn vẹn
B. Tính độc lập dữ liệu
C. Tính bảo mật
D. Tính bền vững

20. Đâu là mục đích chính của việc chuẩn hóa (normalization) cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu

21. Trong cơ sở dữ liệu, ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (referential integrity constraint) đảm bảo điều gì?

A. Dữ liệu trong một cột phải là duy nhất.
B. Giá trị của một khóa ngoại phải tồn tại trong bảng mà nó tham chiếu đến.
C. Các giá trị số phải nằm trong một phạm vi nhất định.
D. Không có giá trị null được phép trong một cột.

22. Đâu là một chiến lược quan trọng để đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) của cơ sở dữ liệu?

A. Chỉ sử dụng một máy chủ cơ sở dữ liệu duy nhất
B. Thường xuyên sao lưu cơ sở dữ liệu và sử dụng cơ chế dự phòng (failover)
C. Vô hiệu hóa bảo mật cơ sở dữ liệu
D. Giảm thiểu việc sử dụng chỉ mục

23. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để biểu diễn một thuộc tính của một thực thể?

A. Bảng
B. Khóa chính
C. Trường
D. Mối quan hệ

24. Loại khóa nào được sử dụng để liên kết giữa hai bảng trong một mối quan hệ?

A. Khóa chính
B. Khóa ngoại
C. Khóa duy nhất
D. Siêu khóa

25. Đâu là lợi ích của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
B. Cải thiện tính bảo mật và giảm lưu lượng mạng
C. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu
D. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu

26. Trong cơ sở dữ liệu, giao dịch (transaction) là gì?

A. Một bảng dữ liệu
B. Một truy vấn SQL
C. Một đơn vị công việc duy nhất bao gồm một hoặc nhiều thao tác trên cơ sở dữ liệu
D. Một chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn

27. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để lấy giá trị lớn nhất từ một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. MIN()
D. MAX()

28. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu từ một bảng?

A. UPDATE
B. DELETE
C. TRUNCATE
D. DROP

29. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?

A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. FILTER

30. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng dữ liệu nhập vào một cột phải tuân theo một định dạng cụ thể (ví dụ: định dạng email)?

A. Ràng buộc khóa chính
B. Ràng buộc duy nhất
C. Ràng buộc kiểm tra (CHECK constraint)
D. Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu

31. Loại join nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?

A. INNER JOIN
B. RIGHT JOIN
C. FULL OUTER JOIN
D. LEFT JOIN

32. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?

A. WHERE
B. HAVING
C. FILTER
D. ORDER BY

33. Transaction log trong hệ quản trị CSDL được sử dụng với mục đích chính là gì?

A. Lưu trữ dữ liệu người dùng
B. Ghi lại các thay đổi để phục hồi dữ liệu
C. Tối ưu hóa truy vấn
D. Quản lý quyền truy cập

34. Đâu là một đặc điểm quan trọng của một khóa chính (Primary Key)?

A. Có thể chứa giá trị NULL
B. Phải là duy nhất và không được phép chứa giá trị NULL
C. Có thể trùng lặp giá trị
D. Không cần phải tồn tại

35. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?

A. Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu
B. Tăng cường bảo mật và giảm lưu lượng mạng
C. Đơn giản hóa việc thiết kế cơ sở dữ liệu
D. Tự động sao lưu dữ liệu

36. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu đã tồn tại trong một bảng?

A. INSERT
B. UPDATE
C. DELETE
D. ALTER

37. Khái niệm ACID trong cơ sở dữ liệu đại diện cho những thuộc tính nào?

A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
B. Accuracy, Completeness, Integrity, Dependability
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Concurrency, Isolation, Distribution

38. Trong mô hình ER, hình chữ nhật đại diện cho:

A. Thuộc tính
B. Mối quan hệ
C. Thực thể
D. Khóa chính

39. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?

A. DELETE TABLE
B. REMOVE TABLE
C. DROP TABLE
D. ERASE TABLE

40. Đâu là một ví dụ về cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (Object-Oriented Database)?

A. MySQL
B. PostgreSQL
C. MongoDB
D. db4o

41. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để biểu diễn một thuộc tính của một thực thể?

A. Record
B. Tuple
C. Attribute
D. Relation

42. Kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ ngày tháng trong cơ sở dữ liệu?

A. INT
B. VARCHAR
C. DATE
D. BOOLEAN

43. Isolation level nào trong SQL Server cung cấp khả năng bảo vệ cao nhất chống lại dirty reads, non-repeatable reads và phantom reads?

A. Read Uncommitted
B. Read Committed
C. Repeatable Read
D. Serializable

44. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây (Cloud Database)?

A. Yêu cầu phần cứng mạnh mẽ
B. Khả năng mở rộng và linh hoạt cao
C. Chi phí ban đầu cao
D. Ít kiểm soát hơn về bảo mật

45. Trong kiến trúc ba lớp (three-tier architecture), lớp nào chịu trách nhiệm về giao diện người dùng?

A. Lớp dữ liệu (Data tier)
B. Lớp ứng dụng (Application tier)
C. Lớp trình bày (Presentation tier)
D. Lớp cơ sở dữ liệu (Database tier)

46. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘schema’ dùng để chỉ điều gì?

A. Dữ liệu thực tế được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu
B. Cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu
C. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu
D. Một ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu

47. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, CAP theorem đề cập đến điều gì?

A. Tính nhất quán, Tính sẵn sàng, Tính phân vùng chịu lỗi
B. Tính toàn vẹn, Tính bảo mật, Tính phân vùng chịu lỗi
C. Tính nhất quán, Tính toàn vẹn, Tính bảo mật
D. Tính sẵn sàng, Tính bảo mật, Tính phân vùng chịu lỗi

48. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định một điều kiện tìm kiếm trong một truy vấn?

A. SELECT
B. FROM
C. WHERE
D. GROUP BY

49. Đâu là một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) mã nguồn mở?

A. Oracle
B. Microsoft SQL Server
C. MySQL
D. IBM DB2

50. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?

A. COUNT()
B. AVG()
C. SUM()
D. MAX()

51. SQL command nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm một cột)?

A. UPDATE
B. MODIFY
C. ALTER
D. CHANGE

52. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả của một truy vấn?

A. SORT BY
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. FILTER BY

53. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

54. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa dữ liệu từ một bảng?

A. REMOVE
B. TRUNCATE
C. DELETE
D. DROP

55. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị trong một cột phải tuân theo một danh sách các giá trị được xác định trước?

A. FOREIGN KEY
B. CHECK
C. UNIQUE
D. PRIMARY KEY

56. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng index trong cơ sở dữ liệu?

A. Giảm dung lượng lưu trữ
B. Tăng tốc độ truy vấn
C. Tăng tính phức tạp của cơ sở dữ liệu
D. Giảm tính bảo mật

57. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để chèn dữ liệu mới vào một bảng?

A. ADD
B. CREATE
C. INSERT
D. UPDATE

58. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘view’ có nghĩa là gì?

A. Một bản sao vật lý của một bảng
B. Một bảng tạm thời
C. Một truy vấn được lưu trữ dưới dạng một bảng ảo
D. Một chỉ mục trên một bảng

59. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn các hàng thỏa mãn một điều kiện nhất định?

A. PROJECT
B. JOIN
C. SELECT
D. UNION

60. Mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (Normalization) là gì?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu
C. Tăng kích thước cơ sở dữ liệu
D. Đơn giản hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu

61. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào sau đây thể hiện một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính được sử dụng để xác định duy nhất một bộ trong một quan hệ?

A. Khóa ngoại
B. Khóa chính
C. Thuộc tính
D. Quan hệ

62. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một cột phải tồn tại trong một cột khác của một bảng khác?

A. Ràng buộc NOT NULL
B. Ràng buộc UNIQUE
C. Ràng buộc PRIMARY KEY
D. Ràng buộc FOREIGN KEY

63. Trong mô hình quan hệ, một thuộc tính đa trị (multivalued attribute) là gì?

A. Một thuộc tính không thể có giá trị NULL
B. Một thuộc tính có thể có nhiều giá trị cho một bộ
C. Một thuộc tính là khóa chính
D. Một thuộc tính là khóa ngoại

64. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng trigger trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Thực thi các hành động tự động để đáp ứng với các sự kiện cơ sở dữ liệu
C. Quản lý quyền truy cập của người dùng
D. Sao lưu và phục hồi dữ liệu

65. Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi một bảng?

A. REMOVE
B. TRUNCATE
C. DELETE
D. DROP

66. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?

A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT

67. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm một cột mới)?

A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE

68. Đâu là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện hiệu suất của cơ sở dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu được truy cập thường xuyên trong bộ nhớ?

A. Sharding
B. Replication
C. Caching
D. Indexing

69. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng View trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm dung lượng lưu trữ
C. Cung cấp một lớp trừu tượng cho người dùng
D. Tự động sao lưu dữ liệu

70. Đâu là mục đích của việc sử dụng normalization trong thiết kế cơ sở dữ liệu?

A. Để tăng tốc độ truy vấn
B. Để giảm dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán
C. Để tăng dung lượng lưu trữ
D. Để đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi

71. Tính chất ACID trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu là viết tắt của những yếu tố nào?

A. Accuracy, Consistency, Isolation, Durability
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
C. Atomicity, Currency, Integrity, Distribution
D. Authorization, Consistency, Integrity, Durability

72. Sự khác biệt chính giữa câu lệnh DELETE và TRUNCATE trong SQL là gì?

A. DELETE xóa toàn bộ bảng, TRUNCATE xóa các hàng cụ thể
B. DELETE có thể sử dụng mệnh đề WHERE, TRUNCATE thì không
C. DELETE nhanh hơn TRUNCATE
D. DELETE không ghi lại các thay đổi vào log, TRUNCATE thì có

73. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, replication là gì?

A. Một kỹ thuật để nén dữ liệu
B. Một phương pháp để tạo bản sao của dữ liệu trên nhiều máy chủ
C. Một cách để mã hóa dữ liệu
D. Một công cụ để phân tích dữ liệu

74. Đâu là một nhược điểm của việc sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ?

A. Khó khăn trong việc truy vấn dữ liệu
B. Khả năng mở rộng hạn chế
C. Không hỗ trợ các transaction ACID
D. Khó khăn trong việc xử lý dữ liệu phi cấu trúc

75. Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng?

A. UPDATE
B. DELETE
C. SELECT
D. INSERT

76. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

77. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?

A. SUM()
B. COUNT()
C. AVG()
D. MAX()

78. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?

A. MIN()
B. AVG()
C. SUM()
D. MAX()

79. Kiểu join nào trả về chỉ các hàng có giá trị phù hợp ở cả hai bảng?

A. LEFT JOIN
B. RIGHT JOIN
C. FULL OUTER JOIN
D. INNER JOIN

80. Kiểu join nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?

A. INNER JOIN
B. RIGHT JOIN
C. FULL OUTER JOIN
D. LEFT JOIN

81. Đâu là một thách thức khi làm việc với cơ sở dữ liệu NoSQL?

A. Khó khăn trong việc mở rộng quy mô
B. Thiếu hỗ trợ cho các transaction ACID
C. Không thể lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc
D. Yêu cầu kiến thức chuyên sâu về SQL

82. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?

A. Giảm dung lượng lưu trữ
B. Tăng tốc độ truy vấn
C. Cải thiện tính nhất quán của dữ liệu
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi

83. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database)?

A. Dễ dàng mở rộng quy mô
B. Hỗ trợ tốt hơn cho dữ liệu phức tạp và mối quan hệ giữa các đối tượng
C. Hiệu suất truy vấn nhanh hơn
D. Chi phí thấp hơn

84. Đâu là mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán
C. Tăng dung lượng lưu trữ
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi

85. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, deadlock xảy ra khi nào?

A. Khi một transaction bị hủy bỏ
B. Khi hai hoặc nhiều transaction chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên
C. Khi cơ sở dữ liệu bị lỗi
D. Khi một câu lệnh SQL không hợp lệ được thực thi

86. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

A. GROUP BY
B. HAVING
C. ORDER BY
D. WHERE

87. Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

A. CREATE DATABASE
B. CREATE TABLE
C. INSERT TABLE
D. NEW TABLE

88. Transaction trong cơ sở dữ liệu là gì?

A. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu
B. Một đơn vị công việc logic được thực hiện trên cơ sở dữ liệu
C. Một báo cáo về hiệu suất của cơ sở dữ liệu
D. Một công cụ để quản lý người dùng cơ sở dữ liệu

89. Đâu là mục đích của stored procedure trong cơ sở dữ liệu?

A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời
B. Tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu
C. Thực hiện một chuỗi các câu lệnh SQL được biên dịch trước
D. Quản lý quyền truy cập của người dùng

90. Sharding là gì trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu?

A. Một kỹ thuật để mã hóa dữ liệu
B. Một phương pháp để sao lưu dữ liệu
C. Một cách để phân chia cơ sở dữ liệu lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn
D. Một công cụ để giám sát hiệu suất cơ sở dữ liệu

91. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa nào được sử dụng để liên kết hai bảng với nhau?

A. Khóa chính
B. Khóa duy nhất
C. Khóa ngoại
D. Khóa tổng hợp

92. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của điều gì?

A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
B. Accuracy, Completeness, Integrity, Dependency
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Completeness, Isolation, Dependency

93. Kỹ thuật nào được sử dụng để khôi phục cơ sở dữ liệu về trạng thái trước đó trong trường hợp xảy ra lỗi?

A. Sao lưu
B. Khôi phục
C. Ghi nhật ký
D. Chuẩn hóa

94. Khái niệm nào liên quan đến việc che giấu sự phức tạp của dữ liệu khỏi người dùng?

A. Toàn vẹn dữ liệu
B. Trừu tượng hóa dữ liệu
C. Độc lập dữ liệu
D. Bảo mật dữ liệu

95. Loại chỉ mục nào tạo ra một bản sao của dữ liệu và sắp xếp nó theo một thứ tự cụ thể, cho phép tìm kiếm nhanh hơn?

A. Chỉ mục băm
B. Chỉ mục cây B
C. Chỉ mục bitmap
D. Chỉ mục cụm

96. Khái niệm nào mô tả việc giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

A. Chuẩn hóa
B. Toàn vẹn
C. Sao lưu
D. Bảo mật

97. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

98. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ một bảng?

A. INSERT
B. UPDATE
C. DELETE
D. SELECT

99. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?

A. Ràng buộc khóa chính
B. Ràng buộc NOT NULL
C. Ràng buộc miền
D. Ràng buộc duy nhất

100. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

101. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính có giá trị duy nhất xác định một bộ trong một quan hệ?

A. Khóa ngoại
B. Khóa chính
C. Thuộc tính
D. Quan hệ

102. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện cho việc lọc các hàng?

A. GROUP BY
B. WHERE
C. ORDER BY
D. HAVING

103. Loại ràng buộc nào giới hạn các giá trị mà một thuộc tính có thể nhận?

A. Ràng buộc khóa chính
B. Ràng buộc khóa ngoại
C. Ràng buộc miền
D. Ràng buộc duy nhất

104. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa các hàng khỏi một bảng?

A. INSERT
B. UPDATE
C. DELETE
D. SELECT

105. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bằng mệnh đề GROUP BY?

A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT

106. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?

A. CREATE TABLE
B. ALTER TABLE ADD COLUMN
C. UPDATE TABLE
D. INSERT INTO

107. Khái niệm nào mô tả khả năng sửa đổi lược đồ cơ sở dữ liệu mà không ảnh hưởng đến các ứng dụng?

A. Toàn vẹn dữ liệu
B. Trừu tượng hóa dữ liệu
C. Độc lập dữ liệu
D. Bảo mật dữ liệu

108. Kiểu ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính trong một bảng phải tồn tại trong một thuộc tính khác của một bảng khác?

A. Ràng buộc khóa chính
B. Ràng buộc miền
C. Ràng buộc khóa ngoại
D. Ràng buộc duy nhất

109. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một bảng?

A. INSERT
B. UPDATE
C. DELETE
D. SELECT

110. Trong mô hình ER, hình chữ nhật đại diện cho yếu tố nào?

A. Thuộc tính
B. Mối quan hệ
C. Thực thể
D. Khóa

111. Trong các loại join của SQL, loại join nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?

A. INNER JOIN
B. RIGHT JOIN
C. FULL OUTER JOIN
D. LEFT JOIN

112. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

A. GROUP BY
B. WHERE
C. ORDER BY
D. HAVING

113. Thuộc tính nào xác định một thực thể một cách duy nhất trong một tập thực thể?

A. Thuộc tính đa trị
B. Thuộc tính phức hợp
C. Khóa chính
D. Thuộc tính dẫn xuất

114. Trong mô hình ER, hình elip đại diện cho yếu tố nào?

A. Thực thể
B. Mối quan hệ
C. Thuộc tính
D. Khóa

115. Phát biểu nào sau đây là đúng về transaction trong cơ sở dữ liệu?

A. Là một tập hợp các truy vấn SQL được thực hiện như một đơn vị duy nhất
B. Là một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu
C. Là một loại chỉ mục
D. Là một ràng buộc toàn vẹn

116. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để loại bỏ một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?

A. DELETE TABLE
B. REMOVE TABLE
C. DROP TABLE
D. TRUNCATE TABLE

117. Trong SQL, cú pháp nào được sử dụng để tạo một alias (bí danh) cho một bảng hoặc một cột?

A. USING
B. AS
C. LIKE
D. IN

118. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘view’ có nghĩa là gì?

A. Một bản sao vật lý của bảng
B. Một bảng ảo dựa trên kết quả của một truy vấn SQL
C. Một chỉ mục trên một bảng
D. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu

119. Trong SQL, phát biểu nào sau đây dùng để lọc các giá trị trùng lặp trong một truy vấn SELECT?

A. UNIQUE
B. DISTINCT
C. ALL
D. GROUP BY

120. Trong mô hình quan hệ, một bảng được gọi là gì?

A. Thuộc tính
B. Bộ
C. Quan hệ
D. Khóa

121. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan giữa chúng?

A. WHERE
B. GROUP BY
C. JOIN
D. ORDER BY

122. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘trigger’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một chỉ mục
B. Một ràng buộc
C. Một thủ tục được thực thi tự động khi một sự kiện xảy ra
D. Một bản sao lưu dữ liệu

123. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘cardinality’ đề cập đến điều gì?

A. Số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu
B. Số lượng cột trong một bảng
C. Số lượng hàng trong một bảng
D. Kiểu dữ liệu của một cột

124. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (referential integrity constraint) đảm bảo điều gì?

A. Dữ liệu trong bảng phải duy nhất
B. Dữ liệu phải tuân theo một định dạng nhất định
C. Giá trị của khóa ngoại phải tồn tại trong bảng tham chiếu
D. Dữ liệu phải được mã hóa

125. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu mới vào một bảng?

A. UPDATE
B. INSERT
C. CREATE
D. MODIFY

126. Trong cơ sở dữ liệu, deadlock xảy ra khi nào?

A. Khi một giao dịch cố gắng truy cập dữ liệu không tồn tại
B. Khi hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên
C. Khi cơ sở dữ liệu bị quá tải
D. Khi một giao dịch vi phạm ràng buộc toàn vẹn

127. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, xóa cột)?

A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE

128. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh
B. Thường xuyên sao lưu dữ liệu
C. Áp dụng các ràng buộc và kiểm tra dữ liệu
D. Tối ưu hóa truy vấn

129. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán?

A. Tăng cường bảo mật
B. Cải thiện khả năng mở rộng và sẵn sàng
C. Giảm chi phí lưu trữ
D. Đơn giản hóa việc quản lý

130. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng bản ghi trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

131. SQL injection là loại tấn công lợi dụng lỗ hổng nào?

A. Lỗi tràn bộ đệm
B. Lỗi xác thực
C. Lỗi trong truy vấn SQL
D. Lỗi trong giao thức mạng

132. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật sharding trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng cường bảo mật
B. Cải thiện hiệu suất bằng cách phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ
C. Giảm dung lượng lưu trữ
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi

133. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?

A. DELETE TABLE
B. REMOVE TABLE
C. DROP TABLE
D. ERASE TABLE

134. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

A. GROUP BY
B. HAVING
C. WHERE
D. ORDER BY

135. Trong mô hình quan hệ, thuộc tính nào dùng để liên kết hai bảng với nhau?

A. Khóa chính
B. Khóa ngoại
C. Thuộc tính đơn
D. Thuộc tính đa trị

136. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của thuộc tính nào?

A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
B. Accuracy, Concurrency, Integrity, Dependability
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Concurrency, Isolation, Dependability

137. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các bản ghi trùng lặp trong một truy vấn?

A. GROUP BY
B. HAVING
C. DISTINCT
D. ORDER BY

138. Đâu là một ví dụ về cơ sở dữ liệu NoSQL?

A. MySQL
B. PostgreSQL
C. MongoDB
D. Microsoft SQL Server

139. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của một cột số?

A. SUM()
B. COUNT()
C. AVG()
D. MIN()

140. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL so với cơ sở dữ liệu quan hệ?

A. Khó mở rộng theo chiều ngang
B. Thiếu tính nhất quán ACID
C. Không hỗ trợ truy vấn phức tạp
D. Chi phí cao hơn

141. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘schema’ đề cập đến điều gì?

A. Dữ liệu thực tế được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu
B. Cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu
C. Các truy vấn được sử dụng để truy xuất dữ liệu
D. Các quyền truy cập của người dùng

142. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm được tạo bởi mệnh đề GROUP BY?

A. WHERE
B. ORDER BY
C. HAVING
D. DISTINCT

143. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘view’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một bản sao của dữ liệu
B. Một bảng tạm thời
C. Một truy vấn được lưu trữ dưới dạng một bảng ảo
D. Một chỉ mục

144. Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, khái niệm nào mô tả một thuộc tính hoặc tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một bản ghi trong một bảng?

A. Khóa ngoại
B. Khóa chính
C. Thuộc tính
D. Bản ghi

145. Đâu là lợi ích của việc sử dụng index trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm dung lượng lưu trữ
C. Tăng cường bảo mật
D. Đơn giản hóa việc sao lưu

146. Đâu là mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?

A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán
C. Tăng cường bảo mật
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi

147. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng stored procedure?

A. Tăng tính bảo mật
B. Giảm lưu lượng mạng
C. Tái sử dụng mã
D. Tất cả các đáp án trên

148. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất truy vấn bằng cách lưu trữ kết quả truy vấn thường xuyên được sử dụng?

A. Indexing
B. Normalization
C. Query caching
D. Sharding

149. Đâu là một chiến lược để giảm thiểu deadlock trong cơ sở dữ liệu?

A. Tăng số lượng kết nối cơ sở dữ liệu
B. Sử dụng timeout cho các giao dịch
C. Tăng kích thước bộ nhớ cache
D. Vô hiệu hóa logging

150. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột số?

A. MIN()
B. AVG()
C. MAX()
D. SUM()

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.