Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Công nghệ chế tạo máy online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Công nghệ chế tạo máy online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Công nghệ chế tạo máy online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (160 đánh giá)

1. Quá trình nhiệt luyện nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ cứng bề mặt của chi tiết thép, đồng thời giữ cho lõi chi tiết vẫn dẻo dai?

A. Ủ
B. Thường hóa
C. Tôi bề mặt
D. Ram

2. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích chính của quá trình ram là gì?

A. Tăng độ cứng
B. Giảm độ giòn
C. Tăng độ bền
D. Ổn định tổ chức

3. Phương pháp nào sau đây sử dụng tia lửa điện để loại bỏ vật liệu và tạo hình chi tiết?

A. Gia công tia nước (Abrasive Water Jet Machining)
B. Gia công siêu âm (Ultrasonic Machining)
C. Gia công tia laser (Laser Beam Machining)
D. Gia công phóng điện (Electrical Discharge Machining – EDM)

4. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm đường kính của phôi và tăng chiều dài của nó?

A. Kéo sợi
B. Cán
C. Dập
D. Rèn

5. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng từ trường để phát hiện các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt trong vật liệu từ tính?

A. Kiểm tra thẩm thấu (Liquid Penetrant Testing)
B. Kiểm tra bằng mắt thường (Visual Testing)
C. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing)
D. Kiểm tra từ tính (Magnetic Particle Testing)

6. Quá trình nhiệt luyện nào sau đây được sử dụng để làm mềm thép và cải thiện khả năng gia công cắt gọt?

A. Tôi
B. Ram
C. Ủ
D. Thường hóa

7. Trong quá trình đúc, loại khuôn nào được sử dụng nhiều nhất trong sản xuất hàng loạt các chi tiết nhỏ và trung bình?

A. Khuôn cát
B. Khuôn kim loại
C. Khuôn thạch cao
D. Khuôn mẫu chảy

8. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo ra mối hàn?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn TIG (GTAW)
C. Hàn MIG (GMAW)
D. Hàn điện xỉ (ESW)

9. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng chất lỏng thẩm thấu để phát hiện các vết nứt bề mặt?

A. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing)
B. Kiểm tra bằng mắt thường (Visual Testing)
C. Kiểm tra thẩm thấu (Liquid Penetrant Testing)
D. Kiểm tra từ tính (Magnetic Particle Testing)

10. Trong quá trình phay CNC, lệnh G-code nào được sử dụng để di chuyển dao cắt theo đường thẳng?

A. G00
B. G01
C. G02
D. G03

11. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và độ nhám bề mặt thấp?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Khoan

12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tuổi thọ của dao cắt gọt kim loại?

A. Vật liệu dao
B. Thông số cắt
C. Chất lượng bôi trơn
D. Độ cứng của phôi

13. Trong quá trình hàn, loại mối hàn nào có khả năng chịu tải trọng cao nhất?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn chữ T

14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thông số cắt gọt cơ bản trong quá trình tiện?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Góc nâng của dao

15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình gia công tiện?

A. Độ cứng của máy
B. Độ mòn của dao
C. Vật liệu phôi
D. Màu sơn của máy

16. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các lỗ có đường kính lớn và độ chính xác cao trên các chi tiết kim loại?

A. Khoan
B. Doa
C. Khoét
D. Mài

17. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết dạng tấm mỏng có hình dạng phức tạp?

A. Kéo sợi
B. Cán
C. Dập
D. Rèn

18. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng âm để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra thẩm thấu (Liquid Penetrant Testing)
B. Kiểm tra bằng mắt thường (Visual Testing)
C. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing)
D. Kiểm tra từ tính (Magnetic Particle Testing)

19. Công nghệ CAD/CAM được ứng dụng trong công nghệ chế tạo máy nhằm mục đích gì?

A. Thiết kế và chế tạo sản phẩm bằng máy tính
B. Tăng cường độ bền của vật liệu
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất
D. Cải thiện quy trình quản lý chất lượng

20. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng khí trơ để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa và nhiễm bẩn từ môi trường?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn MIG (GMAW)

21. Trong quá trình tiện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt của chi tiết?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Vật liệu dao

22. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp bằng cách ép vật liệu vào khuôn kín?

A. Rèn tự do
B. Rèn khuôn
C. Cán
D. Kéo sợi

23. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng 3D phức tạp từ vật liệu bột?

A. Đúc áp lực
B. Ép phun
C. Thiêu kết
D. In 3D

24. Trong quy trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra sự co ngót không đều của vật đúc, dẫn đến ứng suất dư và biến dạng?

A. Rỗ khí
B. Thiếu kim loại
C. Nứt nóng
D. Ứng suất nhiệt

25. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm gia công không phoi?

A. Đúc
B. Rèn
C. Tiện
D. Hàn

26. Trong quá trình gia công CNC, hệ tọa độ nào được sử dụng để xác định vị trí của dao cắt so với phôi?

A. Hệ tọa độ cực
B. Hệ tọa độ Descartes
C. Hệ tọa độ trụ
D. Hệ tọa độ cầu

27. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng để hàn các kim loại màu như nhôm và magie?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn điện xỉ (ESW)

28. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo dao cắt gọt kim loại cho các ứng dụng gia công tốc độ cao?

A. Thép gió (HSS)
B. Hợp kim cứng (Carbide)
C. Gốm (Ceramics)
D. Kim cương (Diamond)

29. Công nghệ nào sau đây cho phép tạo ra các lớp phủ bảo vệ bề mặt có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao?

A. Mạ điện
B. Anod hóa
C. Phun phủ nhiệt
D. Sơn tĩnh điện

30. Trong quá trình phay, loại dao phay nào được sử dụng để gia công các bề mặt phẳng rộng?

A. Dao phay ngón
B. Dao phay mặt
C. Dao phay đĩa
D. Dao phay định hình

31. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn trên bề mặt kim loại?

A. Tôi
B. Ram
C. Mạ
D. Ủ

32. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích của ram là gì?

A. Tăng độ cứng
B. Giảm độ dẻo
C. Giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo
D. Tăng độ bền mỏi

33. Loại dụng cụ cắt nào sau đây được sử dụng để tạo rãnh then trên trục?

A. Dao tiện
B. Dao phay
C. Dao bào
D. Dao chuốt

34. Trong quá trình kiểm tra kích thước bằng phương pháp so sánh, dụng cụ nào sau đây thường được sử dụng?

A. Panme
B. Thước cặp
C. Đồng hồ so
D. Thước đo góc

35. Trong quá trình cắt gọt kim loại, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tuổi bền của dao?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Độ ẩm không khí

36. Trong quy trình hàn, phương pháp nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo mối hàn?

A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn TIG (GTAW)
C. Hàn MIG/MAG (GMAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)

37. Trong quá trình bào, chuyển động nào sau đây là chuyển động chính?

A. Chuyển động tịnh tiến của dao
B. Chuyển động quay của phôi
C. Chuyển động tiến dao
D. Chuyển động nâng hạ dao

38. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có kích thước rất nhỏ và độ chính xác cực cao, thường dùng trong vi điện tử?

A. Gia công tia lửa điện (EDM)
B. Gia công laser
C. Gia công hóa học
D. Gia công MEMS

39. Loại máy công cụ nào sau đây được sử dụng chủ yếu để gia công các bề mặt phẳng rộng?

A. Máy tiện
B. Máy phay
C. Máy khoan
D. Máy mài

40. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nối các chi tiết kim loại mỏng lại với nhau?

A. Hàn hồ quang
B. Hàn điểm
C. Hàn TIG
D. Hàn MAG

41. Công nghệ CAD/CAM được sử dụng để làm gì trong quá trình sản xuất?

A. Thiết kế và lập trình gia công tự động
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
C. Quản lý kho
D. Bảo trì máy móc

42. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào sau đây làm thay đổi hình dạng vật liệu bằng cách nén?

A. Kéo
B. Cán
C. Dập
D. Uốn

43. Trong quá trình nhiệt luyện, tôi dầu thường được sử dụng cho loại thép nào?

A. Thép cacbon thấp
B. Thép cacbon trung bình
C. Thép hợp kim
D. Thép gió

44. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra uốn
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra độ cứng

45. Phương pháp gia công không truyền thống nào sau đây sử dụng chùm tia laser để cắt vật liệu?

A. Gia công tia lửa điện (EDM)
B. Gia công bằng tia nước (Abrasive Water Jet Machining)
C. Gia công laser (Laser Beam Machining)
D. Gia công siêu âm (Ultrasonic Machining)

46. Trong quá trình đo lường, sai số hệ thống là gì?

A. Sai số do người đo gây ra
B. Sai số ngẫu nhiên
C. Sai số do dụng cụ đo gây ra
D. Sai số không xác định

47. Trong quá trình tiện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt của chi tiết?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Góc nâng của dao

48. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để gia công các lỗ có đường kính lớn và độ chính xác cao?

A. Khoan
B. Khoét
C. Doa
D. Mài

49. Loại vật liệu dụng cụ cắt nào sau đây có độ cứng cao nhất và khả năng chịu nhiệt tốt nhất?

A. Thép gió (HSS)
B. Hợp kim cứng (Carbide)
C. Gốm (Ceramics)
D. Kim cương

50. Trong quá trình hàn, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng để hàn nhôm?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. CO2

51. Trong quá trình gia công CNC, mã lệnh G-code dùng để làm gì?

A. Điều khiển chuyển động của dao cắt
B. Thiết lập thông số cắt
C. Kiểm tra lỗi chương trình
D. Hiển thị mô phỏng gia công

52. Trong hệ thống điều khiển CNC, chức năng của bộ nội suy là gì?

A. Tính toán đường chạy dao
B. Điều khiển tốc độ trục chính
C. Đọc mã lệnh G-code
D. Hiển thị thông tin gia công

53. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ren trên các chi tiết trụ tròn?

A. Khoan
B. Doa
C. Tiện ren
D. Phay

54. Công đoạn nào sau đây thường được thực hiện sau khi gia công cơ khí để cải thiện độ chính xác và độ bóng bề mặt?

A. Tôi
B. Ram
C. Mài
D. Ủ

55. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt bóng?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Khoan

56. Trong quá trình nhiệt luyện, ủ được thực hiện để làm gì?

A. Tăng độ cứng
B. Giảm độ dẻo
C. Làm mềm vật liệu và giảm ứng suất dư
D. Tăng độ bền mỏi

57. Phương pháp gia công nào sau đây có thể tạo ra các hình dạng phức tạp trên vật liệu cứng như thủy tinh hoặc gốm?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Gia công bằng tia nước

58. Trong quá trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra sự co ngót của kim loại?

A. Sự giãn nở nhiệt
B. Sự thay đổi pha
C. Sự co thể tích khi nguội
D. Sự bay hơi của kim loại

59. Phương pháp đúc nào sau đây thích hợp nhất để sản xuất hàng loạt các chi tiết nhỏ, phức tạp với độ chính xác cao?

A. Đúc trong khuôn cát
B. Đúc áp lực
C. Đúc ly tâm
D. Đúc đầu tư (lost-wax casting)

60. Trong công nghệ chế tạo máy, thuật ngữ ‘dung sai’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sai số cho phép về kích thước
B. Độ cứng của vật liệu
C. Độ bền kéo của vật liệu
D. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu

61. Trong quá trình cắt gọt kim loại, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự hình thành phoi?

A. Vật liệu phôi
B. Vật liệu dao
C. Chế độ cắt
D. Tất cả các yếu tố trên

62. Trong quá trình hàn hồ quang tay, điện cực nào sau đây được tiêu hao?

A. Điện cực tungsten
B. Điện cực than
C. Điện cực плавящийся
D. Điện cực không плавящийся

63. Trong quá trình hàn, loại khí nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro

64. Trong quá trình tiện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến lượng chạy dao?

A. Tốc độ cắt
B. Chiều sâu cắt
C. Bước tiến dao
D. Góc cắt của dao

65. Trong quá trình nhiệt luyện, ram là quá trình:

A. Nung nóng thép đến nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh
B. Nung nóng thép đến nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn rồi giữ nhiệt và làm nguội
C. Nung nóng thép đến nhiệt độ tới hạn rồi giữ nhiệt và làm nguội chậm
D. Nung nóng thép đến nhiệt độ cao rồi giữ nhiệt và làm nguội trong môi trường đặc biệt

66. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để gia công lỗ có độ chính xác và độ bóng bề mặt cao?

A. Khoan
B. Khoét
C. Doa
D. Tarô

67. Loại dụng cụ đo nào sau đây có độ chính xác cao nhất?

A. Thước cặp
B. Panme
C. Đồng hồ so
D. Thước thẳng

68. Phương pháp nào sau đây sử dụng khuôn cát để tạo hình sản phẩm?

A. Đúc áp lực
B. Đúc ly tâm
C. Đúc khuôn cát
D. Đúc liên tục

69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt sau khi gia công?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Nhiệt độ môi trường

70. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật đúc?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Kiểm tra bằng siêu âm
C. Kiểm tra bằng từ tính
D. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu

71. Trong quá trình tiện, góc sau của dao tiện có tác dụng gì?

A. Tăng độ cứng của dao
B. Giảm ma sát giữa mặt sau của dao và phôi
C. Tăng khả năng thoát phoi
D. Tăng tuổi thọ của dao

72. Khi lựa chọn phương pháp gia công tinh một trục khuỷu, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Chi phí đầu tư máy móc
B. Độ chính xác và độ bóng bề mặt yêu cầu
C. Số lượng sản phẩm cần sản xuất
D. Thời gian gia công

73. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp từ kim loại tấm?

A. Đúc áp lực
B. Dập
C. Kéo sợi
D. Cán

74. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tạo mẫu nhanh các chi tiết phức tạp từ vật liệu polymer hoặc kim loại?

A. Gia công CNC
B. In 3D
C. Đúc
D. Rèn

75. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo dao cắt gọt kim loại chịu nhiệt tốt và độ cứng cao?

A. Thép gió
B. Gang
C. Đồng
D. Nhôm

76. Trong quá trình hàn, loại mối hàn nào sau đây có độ bền cao nhất?

A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn chữ T

77. Chức năng chính của dung dịch tưới nguội trong quá trình gia công cắt gọt là gì?

A. Tăng độ cứng của dao
B. Giảm ma sát và làm mát
C. Tăng tốc độ cắt
D. Làm sạch phôi

78. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo hình các sản phẩm từ vật liệu polymer?

A. Đúc
B. Rèn
C. Ép phun
D. Lăn

79. Loại ren nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải lớn và truyền động?

A. Ren tam giác
B. Ren vuông
C. Ren thang
D. Ren tròn

80. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất của quá trình tiện?

A. Vật liệu dao
B. Tốc độ cắt và lượng chạy dao
C. Góc cắt của dao
D. Độ cứng của máy

81. Trong công nghệ chế tạo máy, phương pháp nào sau đây thuộc nhóm gia công không phoi?

A. Tiện
B. Phay
C. Đúc
D. Khoan

82. Công đoạn nào sau đây thường được thực hiện sau khi gia công cơ khí để cải thiện độ bền và tuổi thọ của chi tiết?

A. Nhiệt luyện
B. Mạ
C. Sơn
D. Đánh bóng

83. Trong quá trình khoan, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của lỗ khoan?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Độ cứng của mũi khoan
D. Tất cả các yếu tố trên

84. Trong quá trình gia công CNC, mã lệnh G00 dùng để làm gì?

A. Di chuyển dao cắt theo đường thẳng
B. Di chuyển dao cắt nhanh không cắt gọt
C. Bật/tắt trục chính
D. Thay dao tự động

85. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và độ bóng bề mặt tốt?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Khoan

86. Phương pháp nào sau đây sử dụng tia laser để cắt vật liệu?

A. Gia công tia lửa điện (EDM)
B. Gia công bằng tia laser (Laser cutting)
C. Gia công siêu âm
D. Gia công hóa học

87. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại?

A. Mạ điện
B. Rèn
C. Đúc
D. Tiện

88. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để làm sạch bề mặt chi tiết?

A. Phun cát
B. Rửa bằng dung môi
C. Làm sạch bằng siêu âm
D. Đánh bóng

89. Trong quá trình phay, dao phay mặt đầu thường được sử dụng để gia công:

A. Rãnh
B. Mặt phẳng
C. Lỗ
D. Ren

90. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để gia công các bề mặt định hình phức tạp trên máy phay CNC?

A. Phay mặt đầu
B. Phay ngón
C. Phay định hình
D. Phay lăn răng

91. Trong quá trình dập, hiện tượng nào sau đây xảy ra khi vật liệu bị biến dạng quá mức, dẫn đến nứt hoặc đứt?

A. Nhăn
B. Rách
C. Cong vênh
D. Móp

92. Trong quá trình hàn, loại khí bảo vệ nào sau đây thường được sử dụng để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Carbon dioxide

93. Trong quá trình tiện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến lượng chạy dao?

A. Tốc độ cắt
B. Chiều sâu cắt
C. Bước tiến
D. Góc cắt của dao

94. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và độ bóng bề mặt tốt trong công nghệ chế tạo máy?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Khoan

95. Phương pháp gia công nào sau đây thích hợp nhất để tạo ra các lỗ có đường kính nhỏ và độ chính xác cao trên vật liệu cứng?

A. Khoan
B. Doa
C. Khoét
D. Gia công tia lửa điện (EDM)

96. Trong quá trình bào, yếu tố nào sau đây quyết định độ nhám bề mặt của chi tiết gia công?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao ngang
C. Chiều sâu cắt
D. Góc nâng của dao

97. Quá trình nhiệt luyện nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ cứng bề mặt của chi tiết kim loại, đồng thời giữ cho lõi chi tiết dẻo dai?

A. Tôi thể tích
B. Ram
C. Thấm carbon
D. Ủ

98. Loại máy công cụ nào sau đây được sử dụng để gia công các bề mặt định hình phức tạp bằng cách sao chép từ một dưỡng?

A. Máy tiện
B. Máy phay chép hình
C. Máy mài
D. Máy khoan

99. Loại ren nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải lớn và truyền động chính xác?

A. Ren vuông
B. Ren tam giác
C. Ren thang
D. Ren ống

100. Trong quá trình gia công bánh răng, phương pháp nào sau đây tạo ra bánh răng có độ chính xác cao và năng suất lớn?

A. Phay định hình
B. Xọc răng
C. Bào răng
D. Chuốt răng

101. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo khuôn đúc áp lực?

A. Gang xám
B. Thép hợp kim
C. Nhôm
D. Đồng

102. Trong công nghệ chế tạo máy, quy trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp từ vật liệu bột?

A. Đúc áp lực
B. Ép phun
C. Gia công tia lửa điện
D. Thiêu kết

103. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo mối hàn?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG
C. Hàn hồ quang tay
D. Hàn điểm

104. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Kiểm tra thẩm thấu
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra từ tính

105. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng rỗng từ tấm kim loại?

A. Dập vuốt
B. Dập nổi
C. Cán
D. Kéo sợi

106. Phương pháp gia công nào sau đây sử dụng chùm tia laser để cắt, khắc hoặc khoan vật liệu?

A. Gia công tia lửa điện
B. Gia công bằng tia nước
C. Gia công laser
D. Gia công hóa học

107. Trong quy trình sản xuất, công đoạn nào sau đây thường được thực hiện trước công đoạn gia công tinh?

A. Đánh bóng
B. Mài
C. Gia công thô
D. Kiểm tra cuối cùng

108. Khi lựa chọn phương pháp gia công áp lực, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm?

A. Tốc độ biến dạng
B. Nhiệt độ biến dạng
C. Lực biến dạng
D. Độ bền vật liệu

109. Trong quá trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra sự co ngót không đều trong vật đúc, dẫn đến ứng suất dư và có thể gây nứt?

A. Rỗ khí
B. Thiếu kim loại
C. Nứt nóng
D. Co ngót

110. Loại đồ gá nào sau đây được sử dụng để định vị và kẹp chặt chi tiết gia công trên máy phay?

A. Ê tô
B. Mâm cặp
C. Đầu phân độ
D. Ụ động

111. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo dao cắt gọt kim loại tốc độ cao (HSS)?

A. Thép gió
B. Gang
C. Đồng thau
D. Nhôm

112. Loại mối ghép nào sau đây sử dụng lực ma sát để truyền momen xoắn?

A. Mối ghép then
B. Mối ghép then hoa
C. Mối ghép bằng vít
D. Mối ghép côn

113. Trong quá trình đo lường, sai số nào sau đây là do người thực hiện gây ra?

A. Sai số hệ thống
B. Sai số ngẫu nhiên
C. Sai số chủ quan
D. Sai số dụng cụ

114. Trong quá trình gia công CNC, mã lệnh G nào sau đây dùng để chỉ định chuyển động nhanh (không cắt gọt)?

A. G00
B. G01
C. G02
D. G03

115. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để làm sạch bề mặt kim loại bằng cách loại bỏ lớp oxit và các tạp chất khác?

A. Sơn
B. Mạ
C. Tẩy
D. Ủ

116. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ cứng của vật liệu bằng cách đo độ sâu vết lõm do một mũi thử gây ra?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra uốn
C. Kiểm tra độ cứng
D. Kiểm tra va đập

117. Loại dụng cụ cắt nào sau đây được sử dụng để gia công các lỗ trụ có độ chính xác cao và độ bóng bề mặt tốt?

A. Mũi khoan
B. Dao tiện
C. Dao phay
D. Dao doa

118. Trong quá trình hàn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của mối hàn?

A. Tốc độ hàn
B. Dòng điện hàn
C. Điện áp hàn
D. Nhiệt độ trước khi hàn

119. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích chính của quá trình ram là gì?

A. Tăng độ cứng
B. Giảm độ giòn
C. Tăng độ bền
D. Tăng độ dẻo

120. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí trên bề mặt kim loại bằng cách sử dụng dòng điện?

A. Sơn tĩnh điện
B. Mạ điện
C. Phun phủ
D. Anod hóa

121. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm mềm kim loại và giảm ứng suất dư bằng cách nung nóng và làm nguội chậm?

A. Tôi (Quenching)
B. Ramming
C. Ủ (Annealing)
D. Thấm cacbon (Carburizing)

122. Trong công nghệ chế tạo máy, thuật ngữ ‘dung sai’ dùng để chỉ điều gì?

A. Độ chính xác của máy công cụ
B. Sai lệch cho phép về kích thước hoặc hình dạng
C. Độ nhám bề mặt của chi tiết
D. Khả năng chống mài mòn của vật liệu

123. Quá trình nào sau đây được sử dụng để phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật liệu khác để cải thiện tính chất bề mặt?

A. Tôi (Quenching)
B. Mạ (Plating)
C. Ủ (Annealing)
D. Ramming

124. Trong quá trình hàn, loại khí nào sau đây có thể được sử dụng để cải thiện độ ngấu của mối hàn?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Cacbon dioxit
D. Argon

125. Công đoạn nào sau đây thường được thực hiện sau khi gia công cơ khí để cải thiện độ nhám bề mặt và độ chính xác kích thước của chi tiết?

A. Tôi (Quenching)
B. Mài (Grinding)
C. Ủ (Annealing)
D. Ramming

126. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết rỗng bằng cách ép bột kim loại vào khuôn và nung kết?

A. Đúc (Casting)
B. Rèn (Forging)
C. Gia công bột (Powder metallurgy)
D. Dập (Stamping)

127. Trong công nghệ chế tạo máy, phương pháp gia công nào sau đây sử dụng tia laser để loại bỏ vật liệu?

A. Gia công tia lửa điện (EDM)
B. Gia công bằng tia nước (Abrasive Water Jet Machining)
C. Gia công laser (Laser Beam Machining)
D. Gia công cơ khí truyền thống (Conventional Machining)

128. Trong quá trình hàn, loại khí nào thường được sử dụng làm khí bảo vệ để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại nóng chảy?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro

129. Trong quá trình gia công, yếu tố nào sau đây quyết định lượng vật liệu được loại bỏ trong một lần cắt?

A. Tốc độ trục chính (Spindle speed)
B. Lượng chạy dao (Feed rate)
C. Chiều sâu cắt (Depth of cut)
D. Vật liệu dao cắt (Cutting tool material)

130. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp từ vật liệu composite?

A. Đúc (Casting)
B. Ép phun (Injection molding)
C. Đùn (Extrusion)
D. Laminate (Lamination)

131. Trong quá trình gia công tiện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt của chi tiết?

A. Tốc độ trục chính (Spindle speed)
B. Lượng chạy dao (Feed rate)
C. Chiều sâu cắt (Depth of cut)
D. Vật liệu phôi (Workpiece material)

132. Trong quá trình gia công, loại dao nào sau đây thường được sử dụng để tạo ren trên bề mặt trụ tròn?

A. Dao tiện định hình (Form tool)
B. Dao tiện ren (Threading tool)
C. Dao tiện cắt đứt (Cut-off tool)
D. Dao tiện thô (Roughing tool)

133. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích của tôi thép là gì?

A. Làm mềm thép
B. Tăng độ cứng của thép
C. Giảm ứng suất dư
D. Tăng độ dẻo của thép

134. Phương pháp nào sau đây thích hợp để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp với số lượng lớn từ vật liệu kim loại?

A. Tiện (Turning)
B. Phay (Milling)
C. Đúc (Casting)
D. Khoan (Drilling)

135. Trong công nghệ chế tạo máy, hệ thống CAD/CAM được sử dụng để làm gì?

A. Thiết kế và sản xuất các chi tiết máy
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
C. Quản lý kho
D. Bảo trì máy móc

136. Trong quá trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra các lỗ rỗng bên trong vật đúc do khí không thoát ra được?

A. Ngót (Shrinkage)
B. Rỗ khí (Gas porosity)
C. Thiếu kim loại (Misrun)
D. Nứt nóng (Hot tearing)

137. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích của ramming là gì?

A. Tăng độ cứng (Increase hardness)
B. Giảm độ giòn (Reduce brittleness)
C. Tăng độ dẻo (Increase ductility)
D. Tăng độ bền (Increase strength)

138. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết hình trụ có chiều dài lớn so với đường kính?

A. Đúc (Casting)
B. Rèn (Forging)
C. Đùn (Extrusion)
D. Dập (Stamping)

139. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các lỗ có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt?

A. Khoan (Drilling)
B. Khoét (Boring)
C. Doa (Reaming)
D. Tarô (Tapping)

140. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của chi tiết máy bằng cách khuếch tán nitơ vào bề mặt?

A. Ramming
B. Tôi (Quenching)
C. Thấm nitơ (Nitriding)
D. Ủ (Annealing)

141. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt bằng cách loại bỏ vật liệu thông qua sự ăn mòn hóa học?

A. Gia công điện hóa (Electrochemical machining)
B. Gia công hóa học (Chemical machining)
C. Gia công tia lửa điện (Electrical discharge machining)
D. Gia công bằng tia nước (Abrasive water jet machining)

142. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo khuôn đúc áp lực?

A. Thép gió (High-speed steel)
B. Gang xám (Gray cast iron)
C. Thép hợp kim (Alloy steel)
D. Nhôm (Aluminum)

143. Trong quá trình hàn, loại dòng điện nào thường được sử dụng trong hàn TIG (GTAW)?

A. Dòng điện một chiều (DC)
B. Dòng điện xoay chiều (AC)
C. Cả hai dòng điện một chiều và xoay chiều
D. Không sử dụng dòng điện

144. Trong quá trình gia công phay, loại dao phay nào sau đây được sử dụng để gia công các bề mặt phẳng rộng?

A. Dao phay ngón (End mill)
B. Dao phay mặt đầu (Face mill)
C. Dao phay đĩa (Slab mill)
D. Dao phay then (Keyseat cutter)

145. Phương pháp nào sau đây thích hợp nhất để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp từ vật liệu polymer?

A. Tiện (Turning)
B. Phay (Milling)
C. Ép phun (Injection Molding)
D. Khoan (Drilling)

146. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu bằng cách ấn một mũi thử vào bề mặt vật liệu?

A. Kiểm tra kéo (Tensile testing)
B. Kiểm tra uốn (Bend testing)
C. Đo độ cứng (Hardness testing)
D. Kiểm tra va đập (Impact testing)

147. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra chất lượng mối hàn bằng cách sử dụng sóng siêu âm?

A. Kiểm tra bằng mắt thường (Visual inspection)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (Liquid penetrant testing)
C. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic testing)
D. Kiểm tra bằng tia X (X-ray inspection)

148. Trong quá trình hàn, loại khuyết tật nào sau đây xảy ra khi kim loại nóng chảy không điền đầy hoàn toàn vào mối hàn?

A. Nứt (Cracking)
B. Rỗ khí (Porosity)
C. Cháy cạnh (Undercut)
D. Thiếu ngấu (Incomplete penetration)

149. Trong quá trình hàn, loại mối hàn nào được tạo ra bằng cách nung chảy kim loại cơ bản và kim loại điền đầy?

A. Mối hàn điểm (Spot weld)
B. Mối hàn giáp mối (Butt weld)
C. Mối hàn chồng (Lap weld)
D. Mối hàn góc (Fillet weld)

150. Trong quy trình sản xuất, loại bản vẽ nào cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, dung sai và vật liệu của một chi tiết?

A. Bản vẽ lắp (Assembly drawing)
B. Bản vẽ phác thảo (Sketch drawing)
C. Bản vẽ chi tiết (Detail drawing)
D. Bản vẽ sơ đồ (Schematic drawing)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.