Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Công nghệ giáo dục online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Công nghệ giáo dục online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Công nghệ giáo dục online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (224 đánh giá)

1. Đâu là nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong giáo dục?

A. Giảm khả năng tương tác giữa học sinh và giáo viên.
B. Chi phí đầu tư và triển khai cao.
C. Học sinh dễ bị phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài.
D. Tăng cường khả năng ghi nhớ kiến thức.

2. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo các bài giảng video tương tác?

A. Microsoft Word
B. Google Docs
C. Edpuzzle
D. Microsoft Excel

3. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường tính chủ động và tự định hướng trong học tập trực tuyến?

A. Cung cấp bài giảng video dài và chi tiết.
B. Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm thường xuyên.
C. Tạo cơ hội cho học sinh lựa chọn chủ đề và phương pháp học tập.
D. Yêu cầu học sinh hoàn thành tất cả các bài tập đúng thời hạn.

4. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một khóa học trực tuyến để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả học sinh, bao gồm cả những người khuyết tật?

A. Sử dụng nhiều hiệu ứng đồ họa và âm thanh.
B. Cung cấp phụ đề cho tất cả video và văn bản thay thế cho hình ảnh.
C. Sử dụng các công cụ trò chuyện trực tiếp.
D. Tạo ra các bài kiểm tra phức tạp.

5. Trong mô hình SAMR, giai đoạn nào tập trung vào việc sử dụng công nghệ để cải thiện chức năng hiện có, không thay đổi đáng kể?

A. Redefinition
B. Modification
C. Substitution
D. Augmentation

6. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến hiệu quả?

A. Cấm học sinh trao đổi thông tin cá nhân.
B. Khuyến khích sự tham gia và tương tác của tất cả các thành viên.
C. Giới hạn số lượng thành viên trong cộng đồng.
D. Chỉ cho phép giáo viên đưa ra ý kiến.

7. Công cụ nào sau đây cho phép học sinh tạo và chia sẻ video bài giảng của riêng mình?

A. Microsoft Word
B. Screencast-O-Matic
C. Google Docs
D. Microsoft Excel

8. Đâu là một thách thức lớn đối với việc triển khai giáo dục trực tuyến ở các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa?

A. Sự thiếu hụt giáo viên có trình độ cao.
B. Sự thiếu hụt cơ sở vật chất trường học.
C. Sự thiếu hụt kết nối internet ổn định.
D. Sự thiếu hụt học sinh có đủ khả năng học tập.

9. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘adaptive learning’ (học tập thích ứng) trong giáo dục trực tuyến?

A. Cung cấp nội dung học tập giống nhau cho tất cả học sinh.
B. Điều chỉnh độ khó của bài tập dựa trên năng lực của từng học sinh.
C. Giảm thời gian học tập.
D. Tăng cường khả năng ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.

10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính tương tác trong một khóa học trực tuyến?

A. Sử dụng hình ảnh động chất lượng cao.
B. Cung cấp nhiều bài tập trắc nghiệm.
C. Tạo cơ hội cho học sinh thảo luận và hợp tác với nhau.
D. Sử dụng phông chữ và màu sắc hấp dẫn.

11. Đâu là một thách thức đối với việc duy trì động lực học tập của học sinh trong môi trường trực tuyến?

A. Sự thiếu tương tác trực tiếp với giáo viên và bạn bè.
B. Sự dư thừa thông tin.
C. Sự thiếu công nghệ hiện đại.
D. Sự thiếu bài tập.

12. Công nghệ nào cho phép giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong thời gian thực và cung cấp phản hồi cá nhân hóa?

A. Hệ thống quản lý học tập (LMS) với chức năng phân tích dữ liệu.
B. Phần mềm tạo bài thuyết trình.
C. Ứng dụng chỉnh sửa video.
D. Công cụ tạo sơ đồ tư duy.

13. Theo Bloom’s Taxonomy, mức độ nhận thức nào cao nhất?

A. Understanding
B. Applying
C. Creating
D. Analyzing

14. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ hài lòng của học sinh về khóa học trực tuyến?

A. Bài kiểm tra cuối khóa.
B. Bảng khảo sát ẩn danh.
C. Thống kê điểm số.
D. Phỏng vấn giáo viên.

15. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường khả năng hợp tác và làm việc nhóm trong môi trường học trực tuyến?

A. Giao bài tập cá nhân.
B. Sử dụng các công cụ chia sẻ tài liệu và thảo luận trực tuyến.
C. Hạn chế giao tiếp giữa học sinh.
D. Chỉ sử dụng email để liên lạc.

16. Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) nào sau đây có thể hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm học tập trực tuyến?

A. Phần mềm diệt virus.
B. Hệ thống đề xuất nội dung dựa trên sở thích và năng lực của học sinh.
C. Công cụ tạo bài thuyết trình.
D. Ứng dụng chỉnh sửa ảnh.

17. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các trò chơi giáo dục tương tác?

A. Microsoft Word
B. Kahoot!
C. Google Docs
D. Microsoft Excel

18. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các bài giảng tương tác với hiệu ứng hoạt hình và âm thanh?

A. Microsoft Word
B. Prezi
C. Google Docs
D. Microsoft Excel

19. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của học sinh trong môi trường học trực tuyến?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên.
B. Thu thập càng nhiều thông tin cá nhân của học sinh càng tốt.
C. Chia sẻ thông tin cá nhân của học sinh với các bên thứ ba.
D. Không sử dụng bất kỳ biện pháp bảo mật nào.

20. Phương pháp đánh giá nào phù hợp nhất để đo lường khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế của học sinh trong môi trường học trực tuyến?

A. Bài kiểm tra trắc nghiệm.
B. Bài luận.
C. Dự án thực tế.
D. Phỏng vấn trực tuyến.

21. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) trong giáo dục trực tuyến?

A. Giảm chi phí in ấn tài liệu.
B. Cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý và phân phối tài liệu học tập.
C. Tăng cường khả năng giao tiếp trực tiếp giữa giáo viên và học sinh.
D. Tự động chấm điểm bài kiểm tra trắc nghiệm.

22. Công nghệ nào sau đây cho phép học sinh tham gia vào các buổi học trực tuyến từ xa, tương tác với giáo viên và các bạn cùng lớp trong thời gian thực?

A. Email
B. Video call
C. Diễn đàn trực tuyến
D. Mạng xã hội

23. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn công nghệ giáo dục trực tuyến?

A. Chọn công nghệ mới nhất và hiện đại nhất.
B. Chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu học tập và nhu cầu của học sinh.
C. Chọn công nghệ có nhiều tính năng nhất.
D. Chọn công nghệ rẻ nhất.

24. Phương pháp ‘flipped classroom’ (lớp học đảo ngược) thay đổi vai trò của giáo viên như thế nào?

A. Giáo viên trở thành người truyền đạt kiến thức chính trong lớp.
B. Giáo viên trở thành người hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân cho học sinh.
C. Giáo viên không còn vai trò quan trọng trong quá trình học tập.
D. Giáo viên chỉ chấm điểm và đánh giá bài tập về nhà.

25. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng ‘microlearning’ (học tập vi mô) trong giáo dục trực tuyến?

A. Cung cấp kiến thức toàn diện và sâu sắc về một chủ đề.
B. Tăng khả năng tập trung và ghi nhớ thông tin.
C. Giảm chi phí phát triển khóa học.
D. Tạo ra các khóa học dài hạn và phức tạp.

26. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong đánh giá trực tuyến?

A. Cho phép học sinh tự chấm điểm bài của mình.
B. Sử dụng rubric đánh giá rõ ràng và chi tiết.
C. Chỉ đánh giá dựa trên kết quả bài kiểm tra trắc nghiệm.
D. Không cung cấp phản hồi cho học sinh.

27. Khái niệm ‘Gamification’ trong giáo dục trực tuyến đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng trò chơi và yếu tố trò chơi để tăng tính tương tác và động lực học tập.
B. Việc sử dụng các phần mềm diệt virus để bảo vệ hệ thống.
C. Việc tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến.
D. Việc sử dụng các công cụ tìm kiếm để thu thập thông tin.

28. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các bài kiểm tra trực tuyến với nhiều loại câu hỏi khác nhau (ví dụ: trắc nghiệm, điền vào chỗ trống, tự luận)?

A. Microsoft PowerPoint
B. Google Forms
C. Adobe Photoshop
D. Zoom

29. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn của việc sử dụng mạng xã hội trong giáo dục trực tuyến?

A. Tăng cường khả năng giao tiếp và hợp tác giữa học sinh.
B. Học sinh dễ bị phân tâm và lãng phí thời gian.
C. Giáo viên dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của học sinh.
D. Tạo ra một môi trường học tập thân thiện và cởi mở.

30. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến (webinar)?

A. Microsoft Word
B. Zoom
C. Google Docs
D. Microsoft Excel

31. Công cụ nào sau đây phù hợp nhất để tạo infographic (biểu đồ thông tin) trực tuyến?

A. Canva
B. Microsoft Word
C. Microsoft Excel
D. Notepad

32. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các chuyến tham quan ảo (virtual tour) cho học sinh?

A. Google Earth VR
B. Microsoft Excel
C. PowerPoint
D. Word

33. Trong giáo dục, khái niệm ‘adaptive learning’ (học tập thích ứng) đề cập đến điều gì?

A. Học sinh tự chọn môn học mình thích.
B. Hệ thống học tập điều chỉnh nội dung và độ khó dựa trên trình độ và tiến độ của từng học sinh.
C. Giáo viên thay đổi phương pháp giảng dạy tùy theo từng học sinh.
D. Học sinh học tập ở nhiều địa điểm khác nhau.

34. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các bài tập tương tác kéo và thả?

A. H5P
B. Microsoft Excel
C. Microsoft Word
D. PowerPoint

35. Trong mô hình TPACK, thành phần nào thể hiện sự hiểu biết về cách các công nghệ cụ thể có thể được sử dụng để giảng dạy nội dung một cách hiệu quả?

A. Technological Knowledge (TK)
B. Pedagogical Knowledge (PK)
C. Content Knowledge (CK)
D. Technological Pedagogical Content Knowledge (TPACK)

36. Theo Bloom’s Taxonomy (phiên bản sửa đổi), cấp độ tư duy nào cao nhất?

A. Remembering (Ghi nhớ)
B. Understanding (Hiểu)
C. Evaluating (Đánh giá)
D. Creating (Sáng tạo)

37. Loại giấy phép nào cho phép người khác sử dụng, chia sẻ và chỉnh sửa tác phẩm của bạn, miễn là họ ghi công cho bạn?

A. All rights reserved (Đã đăng ký bản quyền)
B. Public domain (Miền công cộng)
C. Creative Commons Attribution (CC BY)
D. Copyright (Bản quyền)

38. Trong mô hình SAMR, giai đoạn nào tập trung vào việc thay đổi đáng kể nhiệm vụ học tập thông qua công nghệ?

A. Substitution (Thay thế)
B. Augmentation (Tăng cường)
C. Modification (Điều chỉnh)
D. Redefinition (Tái định nghĩa)

39. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các video bài giảng hoạt hình?

A. Vyond (GoAnimate)
B. Microsoft Word
C. Microsoft Excel
D. PowerPoint

40. Khái niệm ‘flipped classroom’ (lớp học đảo ngược) nhấn mạnh điều gì?

A. Giáo viên trình bày bài giảng trực tiếp trên lớp.
B. Học sinh tự học bài giảng ở nhà và làm bài tập trên lớp.
C. Bài tập về nhà được thực hiện trên lớp dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
D. Giáo viên và học sinh cùng nhau xây dựng bài giảng.

41. Công cụ nào sau đây cho phép học sinh và giáo viên cộng tác trên cùng một tài liệu trong thời gian thực?

A. Microsoft PowerPoint
B. Google Docs
C. Adobe Photoshop
D. AutoCAD

42. Công cụ nào sau đây phù hợp nhất để tạo sơ đồ tư duy (mind map) trực tuyến?

A. Canva
B. MindMeister
C. Google Slides
D. Jamboard

43. Trong môi trường học tập trực tuyến, ‘synchronous learning’ (học tập đồng bộ) đề cập đến điều gì?

A. Học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
B. Học sinh và giáo viên tương tác cùng lúc (ví dụ: qua video call).
C. Học sinh truy cập tài liệu học tập bất cứ lúc nào.
D. Học sinh làm bài tập về nhà.

44. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các trò chơi học tập trực tuyến đơn giản?

A. Kahoot!
B. Adobe Illustrator
C. Final Cut Pro
D. SPSS

45. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn công nghệ giáo dục để sử dụng trong lớp học?

A. Tính năng hiện đại và phức tạp.
B. Giá thành rẻ nhất.
C. Khả năng tích hợp với chương trình giảng dạy và đáp ứng nhu cầu học sinh.
D. Sự phổ biến của công nghệ đó.

46. Công cụ nào sau đây hỗ trợ giáo viên tạo các bài kiểm tra và đánh giá trực tuyến?

A. Prezi
B. Google Forms
C. Evernote
D. Trello

47. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng podcast trong giáo dục?

A. Cung cấp nội dung học tập linh hoạt và dễ tiếp cận.
B. Phát triển kỹ năng nghe và phân tích thông tin.
C. Tăng cường tương tác trực tiếp giữa giáo viên và học sinh.
D. Hỗ trợ học sinh có phong cách học tập bằng âm thanh.

48. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng trong đánh giá trực tuyến?

A. Sử dụng các công cụ đánh giá tự động hoàn toàn.
B. Đảm bảo tất cả học sinh có quyền truy cập công bằng vào công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật.
C. Giới hạn thời gian làm bài kiểm tra một cách nghiêm ngặt.
D. Sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm khó.

49. Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên tạo các bài thuyết trình tương tác với các yếu tố đa phương tiện?

A. Microsoft Word
B. Prezi
C. Microsoft Excel
D. Notepad

50. Khái niệm ‘digital citizenship’ (công dân số) đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng công nghệ để tạo ra các sản phẩm kỹ thuật số.
B. Việc sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, đạo đức và an toàn.
C. Việc sử dụng công nghệ để kiếm tiền trực tuyến.
D. Việc sử dụng công nghệ để giải trí.

51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ giáo dục?

A. Tăng cường tính tương tác và hợp tác.
B. Cá nhân hóa trải nghiệm học tập.
C. Giảm sự phụ thuộc vào giáo viên.
D. Tiếp cận nguồn tài liệu học tập phong phú.

52. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến hiệu quả?

A. Sự tham gia tích cực của giáo viên và học sinh.
B. Các hoạt động tương tác và hợp tác đa dạng.
C. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
D. Sử dụng công nghệ phức tạp nhất.

53. Trong giáo dục, ‘personalized learning’ (học tập cá nhân hóa) tập trung vào điều gì?

A. Cung cấp cho tất cả học sinh cùng một nội dung và phương pháp học tập.
B. Điều chỉnh nội dung, tốc độ và phương pháp học tập phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng học sinh.
C. Giảm bớt sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
D. Sử dụng các công cụ công nghệ đắt tiền nhất.

54. Trong giáo dục trực tuyến, ‘accessibility’ (khả năng tiếp cận) đề cập đến điều gì?

A. Việc đảm bảo rằng tất cả học sinh, bao gồm cả những người khuyết tật, có thể tiếp cận và tham gia vào các hoạt động học tập.
B. Việc đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có kết nối internet tốc độ cao.
C. Việc đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có thiết bị công nghệ hiện đại.
D. Việc đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có thể sử dụng các công cụ công nghệ.

55. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức tiềm ẩn của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục?

A. Sự phân tâm từ các thiết bị điện tử.
B. Vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
C. Sự thiếu hụt kỹ năng số của giáo viên và học sinh.
D. Giảm chi phí giáo dục.

56. Trong giáo dục trực tuyến, ‘assessment’ (đánh giá) nên tập trung vào điều gì?

A. Chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức.
B. Đánh giá khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề.
C. Chỉ chấm điểm dựa trên tốc độ hoàn thành bài tập.
D. Chỉ sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm.

57. Nền tảng nào sau đây cung cấp các khóa học trực tuyến mở (MOOCs) từ nhiều trường đại học và tổ chức trên thế giới?

A. Microsoft Teams
B. Zoom
C. Coursera
D. Slack

58. Trong bối cảnh công nghệ giáo dục, ‘blended learning’ (học tập kết hợp) đề cập đến điều gì?

A. Sự kết hợp giữa các môn học khác nhau.
B. Sự kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp.
C. Sự kết hợp giữa các phương pháp giảng dạy khác nhau.
D. Sự kết hợp giữa các công cụ công nghệ khác nhau.

59. Phương pháp ‘gamification’ trong giáo dục sử dụng yếu tố nào của trò chơi để tăng cường sự tham gia của học sinh?

A. Sử dụng phần thưởng, điểm số và bảng xếp hạng.
B. Tạo ra các trò chơi điện tử phức tạp.
C. Thay thế hoàn toàn các bài học truyền thống bằng trò chơi.
D. Giảm bớt áp lực học tập.

60. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo bài giảng video tương tác?

A. Microsoft Word
B. Google Docs
C. Edpuzzle
D. Microsoft Excel

61. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng video tương tác trong giáo dục trực tuyến?

A. Giảm thiểu sự tham gia của người học.
B. Tăng cường khả năng tương tác, kiểm tra kiến thức và cung cấp phản hồi tức thì.
C. Làm cho nội dung trở nên nhàm chán hơn.
D. Giảm thời gian học tập.

62. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo các bài kiểm tra trực tuyến tương tác?

A. Microsoft Word
B. Google Forms
C. Adobe Photoshop
D. Autodesk AutoCAD

63. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế một bài giảng trực tuyến hiệu quả?

A. Sử dụng phông chữ và màu sắc sặc sỡ để thu hút sự chú ý.
B. Đảm bảo tính tương tác cao và cơ hội phản hồi liên tục cho người học.
C. Tập trung vào việc truyền tải lượng thông tin lớn nhất có thể trong thời gian ngắn nhất.
D. Hạn chế sử dụng các yếu tố đa phương tiện để giảm dung lượng file.

64. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘Gamification’ (trò chơi hóa) trong giáo dục trực tuyến?

A. Sử dụng các bài giảng video dài và phức tạp.
B. Tích hợp các yếu tố trò chơi như điểm số, huy hiệu và bảng xếp hạng vào quá trình học tập.
C. Loại bỏ hoàn toàn các bài tập và kiểm tra.
D. Tập trung vào việc ghi nhớ thông tin một cách máy móc.

65. Trong mô hình TPACK, yếu tố nào đại diện cho sự hiểu biết về cách công nghệ có thể thay đổi cách giảng dạy?

A. Knowledge
B. Pedagogical Knowledge (PK)
C. Content Knowledge (CK)
D. Technological Pedagogical Knowledge (TPK)

66. Công nghệ nào sau đây cho phép người học cộng tác và làm việc nhóm trực tuyến một cách hiệu quả?

A. Phần mềm diệt virus.
B. Các nền tảng hội nghị trực tuyến và công cụ cộng tác đám mây.
C. Trình duyệt web.
D. Hệ điều hành.

67. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘Adaptive Learning’ (Học tập thích ứng) trong giáo dục trực tuyến?

A. Cung cấp nội dung học tập giống nhau cho tất cả người học.
B. Điều chỉnh nội dung và tốc độ học tập dựa trên hiệu suất và nhu cầu của từng người học.
C. Không sử dụng công nghệ để hỗ trợ học tập.
D. Chỉ tập trung vào việc đánh giá cuối khóa.

68. Đâu là một thách thức trong việc đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục trực tuyến?

A. Sự thiếu hụt về công cụ đánh giá.
B. Khó khăn trong việc đo lường sự tham gia và tương tác thực tế của người học.
C. Dễ dàng đánh giá hơn so với chương trình truyền thống.
D. Không cần đánh giá.

69. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục trực tuyến?

A. Sử dụng bảng tính để quản lý dữ liệu.
B. Cung cấp phản hồi cá nhân hóa và đề xuất học tập dựa trên hiệu suất của người học.
C. Sử dụng email để gửi thông báo.
D. Sử dụng phần mềm trình chiếu để tạo bài giảng.

70. Phương pháp ‘Blended Learning’ (Học tập kết hợp) mang lại lợi ích nào sau đây cho người học?

A. Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp giữa người học và giảng viên.
B. Tăng cường tính linh hoạt và khả năng tự điều chỉnh tốc độ học tập của cá nhân.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng tài liệu học tập truyền thống.
D. Hạn chế khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên học tập đa dạng.

71. Khái niệm ‘Accessibility’ (khả năng tiếp cận) trong công nghệ giáo dục trực tuyến đề cập đến điều gì?

A. Khả năng truy cập vào các khóa học chỉ dành cho người giàu.
B. Khả năng đảm bảo rằng tất cả người học, bao gồm cả người khuyết tật, có thể tiếp cận và sử dụng các tài liệu và hoạt động học tập.
C. Khả năng truy cập vào các khóa học chỉ dành cho người giỏi.
D. Khả năng truy cập vào các khóa học chỉ dành cho người trẻ.

72. Đâu là một thách thức chính trong việc triển khai công nghệ giáo dục trực tuyến ở các vùng sâu vùng xa?

A. Sự thiếu hụt về nội dung học tập số hóa.
B. Sự thiếu hụt về cơ sở hạ tầng internet và thiết bị.
C. Sự thiếu hụt về đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm.
D. Sự thiếu hụt về quan tâm của phụ huynh.

73. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng đánh giá dựa trên năng lực (competency-based assessment) trong giáo dục trực tuyến?

A. Chỉ tập trung vào điểm số.
B. Đánh giá khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế, thay vì chỉ ghi nhớ thông tin.
C. Không cần đánh giá.
D. Đánh giá dễ dàng hơn.

74. Công nghệ nào sau đây cho phép tạo ra các trải nghiệm học tập nhập vai (immersive learning)?

A. Email marketing
B. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)
C. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
D. Tìm kiếm tối ưu hóa công cụ (SEO)

75. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư cho dữ liệu của người học trong môi trường trực tuyến?

A. Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ.
B. Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng các biện pháp mã hóa phù hợp.
C. Chia sẻ thông tin cá nhân của người học với các đối tác.
D. Không cần quan tâm đến vấn đề bảo mật.

76. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế nội dung học tập trực tuyến cho người học có phong cách học tập khác nhau?

A. Sử dụng một phong cách học tập duy nhất để đảm bảo tính nhất quán.
B. Cung cấp đa dạng các định dạng nội dung và hoạt động để đáp ứng nhu cầu khác nhau.
C. Tập trung vào phong cách học tập phổ biến nhất.
D. Bỏ qua sự khác biệt về phong cách học tập.

77. Công nghệ nào sau đây cho phép người học tạo ra các sản phẩm sáng tạo như video, podcast và bài thuyết trình trực tuyến?

A. Phần mềm quản lý dự án.
B. Các công cụ đa phương tiện và nền tảng sáng tạo nội dung.
C. Phần mềm kế toán.
D. Phần mềm diệt virus.

78. Trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho các ứng dụng học tập, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tính thẩm mỹ cao và giao diện bắt mắt.
B. Tính dễ sử dụng, trực quan và khả năng điều hướng dễ dàng.
C. Số lượng tính năng phong phú và phức tạp.
D. Sử dụng công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất.

79. Khái niệm ‘Microlearning’ (Học tập vi mô) đề cập đến điều gì?

A. Phương pháp học tập kéo dài trong nhiều giờ liên tục.
B. Phương pháp học tập thông qua các đơn vị nội dung nhỏ, tập trung và dễ tiếp thu.
C. Phương pháp học tập chỉ dành cho các thiết bị di động.
D. Phương pháp học tập không sử dụng công nghệ.

80. Hệ thống quản lý học tập (LMS) có chức năng chính nào?

A. Thiết kế đồ họa và chỉnh sửa ảnh.
B. Quản lý, phân phối và theo dõi các khóa học trực tuyến.
C. Phân tích dữ liệu tài chính.
D. Tự động hóa quy trình sản xuất.

81. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một bài kiểm tra trực tuyến để đánh giá kiến thức của học viên?

A. Sử dụng các câu hỏi khó và phức tạp.
B. Đảm bảo tính công bằng, khách quan và phù hợp với mục tiêu học tập.
C. Sử dụng các câu hỏi dễ và đơn giản.
D. Không cần kiểm tra kiến thức.

82. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘Personalized Learning’ (Học tập cá nhân hóa) trong giáo dục trực tuyến?

A. Cung cấp các khóa học giống nhau cho tất cả người học.
B. Điều chỉnh nội dung, tốc độ và phương pháp học tập dựa trên nhu cầu, sở thích và mục tiêu của từng người học.
C. Không quan tâm đến sự khác biệt cá nhân.
D. Chỉ tập trung vào việc đánh giá cuối khóa.

83. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của các khóa học trực tuyến?

A. Sử dụng công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất.
B. Thiết kế nội dung dựa trên các mục tiêu học tập rõ ràng, đánh giá hiệu quả và cung cấp phản hồi liên tục.
C. Tập trung vào số lượng người đăng ký.
D. Không cần đánh giá chất lượng.

84. Trong mô hình SAMR, giai đoạn ‘Substitution’ (Thay thế) có đặc điểm chính nào?

A. Công nghệ được sử dụng để tạo ra những nhiệm vụ mới mà trước đây không thể thực hiện được.
B. Công nghệ hoạt động như một sự thay thế trực tiếp cho công cụ truyền thống, không có sự thay đổi đáng kể về chức năng.
C. Công nghệ cho phép cải thiện đáng kể nhiệm vụ, chẳng hạn như tăng hiệu quả hoặc năng suất.
D. Công nghệ được sử dụng để thiết kế lại đáng kể nhiệm vụ học tập.

85. Phương pháp dạy học trực tuyến đồng bộ (Synchronous) là gì?

A. Học viên tự học theo tài liệu có sẵn.
B. Giảng viên và học viên tương tác trực tiếp cùng thời điểm thông qua các công cụ như video conference.
C. Học viên làm bài tập và nộp qua email.
D. Giảng viên chỉ cung cấp tài liệu và không có tương tác.

86. Công nghệ nào sau đây cho phép người học tham gia vào các buổi học trực tuyến từ xa với âm thanh và video?

A. Máy tính cá nhân.
B. Các nền tảng hội nghị trực tuyến như Zoom, Microsoft Teams và Google Meet.
C. Điện thoại di động.
D. Máy tính bảng.

87. Phương pháp ‘Flipped Classroom’ (Lớp học đảo ngược) hoạt động như thế nào?

A. Giảng viên cung cấp bài giảng trực tiếp trên lớp và bài tập về nhà được thực hiện trực tuyến.
B. Người học xem bài giảng và tài liệu ở nhà, sau đó sử dụng thời gian trên lớp để thảo luận, làm bài tập và giải quyết vấn đề.
C. Không có sự khác biệt so với lớp học truyền thống.
D. Giảng viên chỉ cung cấp tài liệu và không có sự tương tác trực tiếp.

88. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một cộng đồng học tập trực tuyến thành công?

A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động.
B. Tạo ra một môi trường hỗ trợ, tôn trọng và khuyến khích sự tham gia của tất cả thành viên.
C. Chỉ cho phép những người giỏi tham gia.
D. Không cần tương tác giữa các thành viên.

89. Theo Bloom’s Taxonomy, cấp độ nhận thức nào cao nhất?

A. Hiểu (Understanding)
B. Đánh giá (Evaluating)
C. Phân tích (Analyzing)
D. Sáng tạo (Creating)

90. Đâu là một công cụ thường được sử dụng để tạo infographics trong giáo dục trực tuyến?

A. Microsoft Excel
B. Canva
C. Adobe Premiere
D. Autodesk Maya

91. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc triển khai công nghệ giáo dục ở các vùng nông thôn?

A. Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư
B. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin còn hạn chế
C. Đội ngũ giáo viên chưa được đào tạo bài bản về công nghệ
D. Tất cả các đáp án trên

92. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một phần của công nghệ giáo dục (EdTech)?

A. Hệ thống quản lý học tập (LMS)
B. Phần mềm mô phỏng thí nghiệm khoa học
C. Mạng xã hội giải trí
D. Công cụ tạo bài giảng tương tác

93. Đâu là một trong những cách để khuyến khích học sinh tự học và tự định hướng trong môi trường trực tuyến?

A. Cung cấp cho học sinh quyền lựa chọn nội dung và phương pháp học tập
B. Bắt buộc học sinh phải hoàn thành tất cả các bài tập
C. Giới hạn quyền truy cập vào tài liệu học tập
D. Không cung cấp hỗ trợ cho học sinh

94. Công nghệ nào sau đây có thể giúp học sinh khám phá các địa điểm và di tích lịch sử một cách trực quan?

A. Thực tế tăng cường (AR)
B. Thực tế ảo (VR)
C. Trí tuệ nhân tạo (AI)
D. Internet of Things (IoT)

95. Đâu là lợi ích của việc sử dụng trò chơi hóa (Gamification) trong giáo dục?

A. Tăng cường sự hứng thú và động lực học tập của học sinh
B. Giảm bớt khối lượng công việc cho giáo viên
C. Đơn giản hóa nội dung bài học
D. Loại bỏ hoàn toàn các bài kiểm tra truyền thống

96. Theo UNESCO, kỹ năng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21?

A. Kỹ năng giải quyết vấn đề
B. Kỹ năng làm việc nhóm
C. Kỹ năng sử dụng máy tính
D. Kỹ năng viết thư pháp

97. Hệ thống quản lý học tập (LMS) thường KHÔNG cung cấp chức năng nào sau đây?

A. Quản lý hồ sơ học sinh
B. Tổ chức các khóa học trực tuyến
C. Chỉnh sửa ảnh và video
D. Theo dõi tiến độ học tập

98. Phương pháp đánh giá nào sau đây phù hợp nhất để đo lường sự tiến bộ của học sinh trong một khóa học trực tuyến?

A. Chỉ dựa vào điểm số của bài kiểm tra cuối khóa
B. Kết hợp đánh giá thường xuyên thông qua bài tập, dự án và kiểm tra định kỳ
C. Chỉ đánh giá dựa trên sự tham gia vào các diễn đàn thảo luận
D. Không cần đánh giá, chỉ cần học sinh hoàn thành khóa học

99. Đâu là một trong những ưu điểm của việc sử dụng Open Educational Resources (OER)?

A. Giảm chi phí học tập cho người học
B. Đảm bảo chất lượng nội dung cao hơn so với tài liệu độc quyền
C. Hạn chế khả năng tùy chỉnh và chỉnh sửa
D. Chỉ dành cho các trường đại học lớn

100. Khái niệm ‘Học tập suốt đời’ (Lifelong Learning) nhấn mạnh điều gì?

A. Chỉ học tập trong môi trường giáo dục chính quy
B. Học tập liên tục và chủ động trong suốt cuộc đời
C. Chỉ học những kiến thức liên quan đến công việc
D. Học tập thụ động theo yêu cầu của người khác

101. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một cộng đồng học tập trực tuyến thành công?

A. Sự tham gia tích cực của các thành viên
B. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất
C. Có nhiều hoạt động giải trí
D. Có người nổi tiếng tham gia

102. Công nghệ nào sau đây cho phép tạo ra các bài giảng video hoạt hình một cách dễ dàng?

A. Phần mềm dựng phim 3D chuyên nghiệp
B. Phần mềm trình chiếu PowerPoint
C. Các ứng dụng tạo video hoạt hình đơn giản như Vyond hoặc Powtoon
D. Phần mềm xử lý ảnh Photoshop

103. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng chatbot trong giáo dục?

A. Cung cấp hỗ trợ 24/7 cho học sinh
B. Thay thế hoàn toàn giáo viên
C. Tự động chấm điểm bài kiểm tra
D. Tạo ra các bài giảng mới

104. Vai trò của giáo viên trong môi trường học tập trực tuyến thay đổi như thế nào?

A. Giáo viên trở thành người hướng dẫn và hỗ trợ học sinh chủ động khám phá kiến thức
B. Giáo viên chỉ cần cung cấp tài liệu và chấm điểm
C. Giáo viên không còn vai trò quan trọng
D. Giáo viên phải trở thành chuyên gia công nghệ

105. Đâu là một trong những cách để đảm bảo tính bảo mật cho các kỳ thi trực tuyến?

A. Sử dụng phần mềm giám sát trực tuyến (proctoring)
B. Cho phép học sinh sử dụng tài liệu tham khảo
C. Không giới hạn thời gian làm bài
D. Tổ chức thi tại nhà

106. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ giáo dục?

A. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm học tập
B. Tăng cường sử dụng sách giáo khoa in
C. Hạn chế sử dụng thiết bị di động trong lớp học
D. Giảm đầu tư vào các nền tảng học trực tuyến

107. Tại sao việc tạo ra nội dung giáo dục đa dạng về văn hóa lại quan trọng?

A. Để đáp ứng nhu cầu của học sinh đến từ các nền văn hóa khác nhau
B. Để tăng tính cạnh tranh cho các khóa học trực tuyến
C. Để giảm chi phí sản xuất nội dung
D. Để tuân thủ các quy định của chính phủ

108. Phương pháp ‘Microlearning’ là gì?

A. Học tập thông qua các bài giảng dài và chi tiết
B. Học tập thông qua các đơn vị nội dung nhỏ, ngắn gọn và tập trung
C. Học tập bằng cách xem video trên điện thoại
D. Học tập bằng cách đọc sách giáo khoa

109. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong giáo dục?

A. Tăng cường khả năng tương tác và trải nghiệm thực tế cho học sinh
B. Giảm chi phí đầu tư cho cơ sở vật chất của trường học
C. Đơn giản hóa quá trình đánh giá kết quả học tập
D. Tự động hóa hoàn toàn việc giảng dạy của giáo viên

110. Công nghệ nào sau đây có thể giúp học sinh luyện tập kỹ năng nói ngoại ngữ?

A. Các ứng dụng nhận diện giọng nói và phản hồi phát âm
B. Các phần mềm dịch thuật tự động
C. Các trò chơi điện tử
D. Các trang mạng xã hội

111. Đâu là một trong những thách thức về đạo đức khi sử dụng AI trong giáo dục?

A. Đảm bảo tính công bằng và tránh phân biệt đối xử
B. Tăng cường khả năng cá nhân hóa
C. Giảm chi phí giáo dục
D. Tự động hóa quy trình đánh giá

112. Tại sao việc cung cấp phản hồi cá nhân hóa cho học sinh lại quan trọng trong giáo dục trực tuyến?

A. Vì nó giúp học sinh nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của mình
B. Vì nó giúp giáo viên tiết kiệm thời gian
C. Vì nó giúp tăng điểm số của học sinh
D. Vì nó giúp học sinh sử dụng công nghệ hiệu quả hơn

113. Đâu là rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng công nghệ giáo dục?

A. Phân tán sự tập trung của học sinh
B. Gây nghiện thiết bị điện tử
C. Xâm phạm quyền riêng tư
D. Tất cả các đáp án trên

114. Tại sao việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh lại quan trọng trong giáo dục trực tuyến?

A. Để ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền riêng tư và lạm dụng thông tin
B. Để tăng cường tính bảo mật cho hệ thống quản lý học tập
C. Để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu
D. Tất cả các đáp án trên

115. Theo Bloom’s Taxonomy, cấp độ nhận thức nào cao nhất?

A. Ghi nhớ
B. Hiểu
C. Vận dụng
D. Sáng tạo

116. Công nghệ Blockchain có thể được ứng dụng trong giáo dục để làm gì?

A. Xác minh và bảo vệ bằng cấp, chứng chỉ
B. Tạo ra các bài giảng tương tác
C. Quản lý điểm số học sinh
D. Tổ chức các kỳ thi trực tuyến

117. Công cụ nào sau đây giúp giáo viên tạo ra các bài giảng tương tác trực tuyến?

A. Microsoft Word
B. Google Slides
C. Adobe Photoshop
D. Zoom hoặc Microsoft Teams kết hợp với các ứng dụng khảo sát và trò chơi giáo dục

118. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu quả của một khóa học trực tuyến?

A. Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất
B. Thiết kế nội dung hấp dẫn và phù hợp với mục tiêu học tập
C. Tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa trực tuyến
D. Mời giảng viên nổi tiếng nhất

119. Tại sao việc đánh giá kỹ năng mềm (soft skills) lại quan trọng trong giáo dục trực tuyến?

A. Vì kỹ năng mềm giúp học sinh thành công trong công việc và cuộc sống
B. Vì kỹ năng mềm dễ dàng đánh giá hơn kỹ năng cứng
C. Vì tất cả các nhà tuyển dụng đều yêu cầu kỹ năng mềm
D. Vì kỹ năng mềm giúp học sinh sử dụng công nghệ hiệu quả hơn

120. Công cụ nào sau đây có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng viết?

A. Phần mềm kiểm tra ngữ pháp và chính tả như Grammarly
B. Phần mềm thiết kế đồ họa như Canva
C. Phần mềm quản lý dự án như Trello
D. Phần mềm bảng tính như Excel

121. Khái niệm ‘flipped classroom’ (lớp học đảo ngược) thay đổi vai trò truyền thống của giáo viên như thế nào?

A. Giáo viên trở thành người thuyết trình chính trong lớp.
B. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện cho học sinh tự học.
C. Giáo viên không còn cần thiết trong quá trình học tập.
D. Giáo viên chỉ tập trung vào việc chấm điểm và đánh giá.

122. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng trong đánh giá trực tuyến?

A. Sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm khách quan.
B. Đảm bảo tất cả học sinh có quyền truy cập vào công nghệ và internet, đồng thời có đủ thời gian làm bài.
C. Cho phép học sinh sử dụng tài liệu tham khảo.
D. Chỉ đánh giá dựa trên kết quả làm bài trực tuyến.

123. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ cộng tác trực tuyến?

A. Google Meet.
B. Microsoft Teams.
C. Trello.
D. Microsoft Word.

124. Thế nào là ‘gamification’ (trò chơi hóa) trong giáo dục?

A. Biến quá trình học tập thành trò chơi, sử dụng các yếu tố trò chơi để tăng tính hấp dẫn và động lực học tập.
B. Chỉ sử dụng trò chơi điện tử trong lớp học.
C. Giảm bớt yêu cầu về kiến thức và kỹ năng.
D. Tổ chức các cuộc thi trò chơi giữa các học sinh.

125. Công nghệ nào cho phép giáo viên tạo ra các bài học tương tác, trong đó học sinh có thể tham gia trả lời câu hỏi và nhận phản hồi ngay lập tức?

A. Email.
B. Phần mềm trình chiếu PowerPoint.
C. Hệ thống phản hồi lớp học (ví dụ: Kahoot!, Quizizz).
D. Mạng xã hội.

126. Phương pháp ‘Blended Learning’ (Học tập kết hợp) hiệu quả nhất khi nào?

A. Khi chỉ sử dụng các công cụ công nghệ mới nhất.
B. Khi kết hợp hài hòa giữa học trực tuyến và học trực tiếp, tận dụng ưu điểm của cả hai.
C. Khi loại bỏ hoàn toàn vai trò của giáo viên.
D. Khi chỉ tập trung vào việc tự học của học sinh.

127. Trong bối cảnh công nghệ giáo dục, ‘adaptive learning’ (học tập thích ứng) nghĩa là gì?

A. Học sinh tự điều chỉnh tốc độ học tập của mình.
B. Hệ thống học tập tự động điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy dựa trên trình độ và tiến độ của từng học sinh.
C. Giáo viên thay đổi kế hoạch bài học dựa trên phản hồi của học sinh.
D. Sử dụng các công cụ công nghệ để giúp học sinh thích nghi với môi trường học tập mới.

128. Tại sao việc đánh giá thường xuyên và liên tục lại quan trọng trong học tập trực tuyến?

A. Để giảm áp lực cho học sinh.
B. Để theo dõi tiến độ học tập của học sinh, cung cấp phản hồi kịp thời và điều chỉnh phương pháp dạy nếu cần thiết.
C. Để so sánh kết quả học tập giữa các học sinh.
D. Để chứng minh rằng giáo viên đang làm việc hiệu quả.

129. Thế nào là ‘digital citizenship’ (công dân số) trong bối cảnh giáo dục?

A. Sử dụng thành thạo các thiết bị công nghệ.
B. Hiểu và thực hành các hành vi có trách nhiệm, đạo đức và an toàn khi sử dụng công nghệ và internet.
C. Tham gia vào các hoạt động trực tuyến một cách thường xuyên.
D. Có tài khoản trên tất cả các mạng xã hội.

130. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘learning analytics’ (phân tích dữ liệu học tập) trong giáo dục?

A. Cung cấp thông tin chi tiết về hành vi và hiệu quả học tập của học sinh.
B. Giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy và cá nhân hóa trải nghiệm học tập.
C. Tự động thay thế vai trò của giáo viên trong việc đánh giá và cung cấp phản hồi.
D. Dự đoán kết quả học tập của học sinh và xác định những học sinh có nguy cơ tụt hậu.

131. Một hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là gì?

A. Giảm sự tương tác giữa học sinh và giáo viên.
B. Gây ra sự phân tâm và giảm khả năng tập trung của học sinh.
C. Tăng cường khả năng sáng tạo của học sinh.
D. Giúp học sinh tiếp cận thông tin dễ dàng hơn.

132. Trong giáo dục trực tuyến, ‘synchronous learning’ (học tập đồng bộ) đề cập đến hình thức học tập nào?

A. Học sinh tự học theo tốc độ của riêng mình.
B. Học sinh và giáo viên tương tác trực tiếp với nhau trong thời gian thực (ví dụ: qua video conference).
C. Học sinh học thông qua các tài liệu được ghi lại trước.
D. Học sinh học theo nhóm nhỏ.

133. Công nghệ nào sau đây cho phép giáo viên tạo ra các chuyến tham quan ảo đến các địa điểm trên thế giới?

A. Email.
B. Mạng xã hội.
C. Công cụ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
D. Phần mềm xử lý văn bản.

134. Điều gì cần cân nhắc khi lựa chọn công cụ đánh giá trực tuyến?

A. Chỉ chọn công cụ miễn phí.
B. Tính năng bảo mật, độ tin cậy và khả năng cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh.
C. Chọn công cụ phổ biến nhất.
D. Chọn công cụ có giao diện đẹp nhất.

135. Công cụ nào sau đây KHÔNG hỗ trợ việc tạo nội dung học tập tương tác?

A. Google Docs.
B. H5P.
C. Articulate Storyline.
D. Adobe Captivate.

136. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một bài giảng trực tuyến?

A. Sử dụng hiệu ứng đồ họa phức tạp.
B. Đảm bảo tính tương tác và hấp dẫn, phù hợp với đối tượng học sinh.
C. Sao chép nội dung từ sách giáo khoa.
D. Sử dụng ngôn ngữ học thuật cao siêu.

137. Điều gì cần cân nhắc khi lựa chọn một nền tảng học tập trực tuyến (LMS)?

A. Chỉ chọn nền tảng có giá rẻ nhất.
B. Tính năng, khả năng tích hợp với các công cụ khác, tính dễ sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật.
C. Chọn nền tảng có số lượng người dùng lớn nhất.
D. Chọn nền tảng có giao diện đẹp mắt nhất.

138. Công nghệ nào sau đây giúp giáo viên dễ dàng tạo ra các bài kiểm tra trực tuyến với nhiều loại câu hỏi khác nhau (ví dụ: trắc nghiệm, điền khuyết, tự luận)?

A. Microsoft Word.
B. Google Forms.
C. Adobe Photoshop.
D. Zoom.

139. Tại sao phản hồi (feedback) kịp thời và chi tiết lại quan trọng trong học tập trực tuyến?

A. Để giảm khối lượng công việc cho giáo viên.
B. Để giúp học sinh biết được điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện kết quả học tập.
C. Để tăng tính cạnh tranh giữa các học sinh.
D. Để chứng minh rằng giáo viên đang làm việc hiệu quả.

140. Công nghệ nào sau đây cho phép học sinh tạo ra các sản phẩm đa phương tiện (ví dụ: video, podcast, infographic) để thể hiện kiến thức của mình?

A. Phần mềm quản lý thư viện.
B. Phần mềm chỉnh sửa video, âm thanh và thiết kế đồ họa.
C. Phần mềm diệt virus.
D. Phần mềm kế toán.

141. Theo Bloom’s Taxonomy (phân loại Bloom), cấp độ tư duy nào cao nhất?

A. Hiểu (Understanding).
B. Áp dụng (Applying).
C. Phân tích (Analyzing).
D. Sáng tạo (Creating).

142. Một nguy cơ tiềm ẩn của việc sử dụng mạng xã hội trong giáo dục là gì?

A. Tăng cường sự kết nối giữa học sinh và giáo viên.
B. Xâm phạm quyền riêng tư và gây ra các vấn đề về an ninh mạng.
C. Cung cấp nguồn thông tin phong phú và đa dạng.
D. Giúp học sinh dễ dàng trao đổi và hợp tác.

143. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘universal design for learning’ (UDL) – thiết kế học tập phổ quát?

A. Cung cấp nhiều cách thức trình bày thông tin khác nhau.
B. Cung cấp nhiều cách thức để học sinh thể hiện kiến thức của mình.
C. Cung cấp nhiều cách thức để thu hút và tạo động lực cho học sinh.
D. Cung cấp một phương pháp học tập duy nhất, phù hợp với tất cả học sinh.

144. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng video trong giáo dục trực tuyến là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất bài giảng.
B. Tăng tính tương tác và trực quan, giúp học sinh dễ hiểu bài hơn.
C. Dễ dàng sao chép và phân phối.
D. Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa.

145. Tại sao việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh lại quan trọng trong giáo dục trực tuyến?

A. Để tăng cường tính cạnh tranh giữa các học sinh.
B. Để tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu và đảm bảo quyền riêng tư của học sinh.
C. Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
D. Để dễ dàng chia sẻ thông tin với các bên thứ ba.

146. Trong mô hình SAMR, giai đoạn nào tập trung vào việc sử dụng công nghệ để cải thiện đáng kể việc học tập, tạo ra những nhiệm vụ mới trước đây không thể thực hiện được?

A. Thay đổi (Modification)
B. Định nghĩa lại (Redefinition)
C. Tăng cường (Augmentation)
D. Thay thế (Substitution)

147. Lợi ích của việc sử dụng ‘open educational resources’ (OER) – tài nguyên giáo dục mở là gì?

A. Đảm bảo chất lượng nội dung cao nhất.
B. Tiết kiệm chi phí và dễ dàng tiếp cận, sử dụng, điều chỉnh và chia sẻ.
C. Bảo vệ bản quyền tác giả tuyệt đối.
D. Chỉ sử dụng cho các trường đại học hàng đầu.

148. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống quản lý học tập (LMS)?

A. Diễn đàn thảo luận.
B. Công cụ tạo bài kiểm tra.
C. Phần mềm chỉnh sửa ảnh.
D. Hệ thống theo dõi tiến độ học tập.

149. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ để cá nhân hóa trải nghiệm học tập?

A. Tăng cường sự tham gia và động lực học tập của học sinh.
B. Giúp học sinh phát triển các kỹ năng tự định hướng và tự học.
C. Đảm bảo tất cả học sinh học cùng một nội dung và đạt được cùng một kết quả.
D. Đáp ứng nhu cầu và sở thích học tập khác nhau của từng học sinh.

150. Điều gì là quan trọng nhất khi sử dụng công nghệ để hỗ trợ học sinh khuyết tật?

A. Sử dụng công nghệ đắt tiền nhất.
B. Đảm bảo tính dễ tiếp cận (accessibility) và khả năng tùy chỉnh (customization) để đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh.
C. Chỉ sử dụng công nghệ do nhà trường cung cấp.
D. Áp dụng công nghệ một cách đồng loạt cho tất cả học sinh.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.