1. Loại kiểm tra nào sau đây là kiểm tra phá hủy (destructive testing) mối hàn?
A. Kiểm tra bằng mắt
B. Kiểm tra siêu âm
C. Kiểm tra kéo
D. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
2. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất cần tuân thủ khi hàn?
A. Đeo kính râm
B. Mặc quần áo ngắn tay
C. Sử dụng mặt nạ hàn và quần áo bảo hộ
D. Hàn trong khu vực kín gió
3. Loại khuyết tật nào thường xuất hiện khi tốc độ hàn quá nhanh?
A. Ngậm xỉ
B. Không ngấu
C. Nứt nóng
D. Rỗ khí
4. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra khi dòng điện hàn quá thấp?
A. Mối hàn bị cháy
B. Mối hàn không ngấu
C. Mối hàn bị rỗ khí
D. Mối hàn bị nứt
5. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt từ điện trở của vật liệu để tạo ra mối hàn?
A. Hàn hồ quang
B. Hàn laser
C. Hàn điện trở
D. Hàn TIG
6. Loại hồ quang nào được sử dụng trong hàn TIG?
A. Hồ quang plasma
B. Hồ quang than
C. Hồ quang kim loại
D. Hồ quang vonfram
7. Khi hàn các kim loại khác nhau (ví dụ: thép cacbon và thép không gỉ), yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?
A. Sử dụng cùng loại que hàn cho cả hai kim loại
B. Chọn que hàn phù hợp với kim loại có độ bền cao hơn
C. Chọn que hàn phù hợp với kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn
D. Sử dụng quy trình hàn tương tự như khi hàn thép cacbon
8. Trong hàn, ‘spatter’ là gì?
A. Kim loại nóng chảy bắn ra ngoài mối hàn
B. Khí bảo vệ không đủ
C. Que hàn bị dính vào vật liệu
D. Hồ quang bị tắt
9. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra khi điện áp hàn quá cao?
A. Mối hàn bị hẹp và sâu
B. Mối hàn bị rộng và nông
C. Mối hàn bị rỗ khí
D. Mối hàn bị ngậm xỉ
10. Trong hàn hồ quang tay, chức năng chính của lớp thuốc bọc que hàn là gì?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Cung cấp thêm kim loại điền đầy
C. Tạo khí bảo vệ và xỉ
D. Giảm dòng điện hàn
11. Loại mối hàn nào được tạo ra bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?
A. Mối hàn đối đầu
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T
12. Khí nào sau đây không được sử dụng làm khí bảo vệ trong hàn?
A. Argon
B. Heli
C. Oxy
D. CO2
13. Loại mối hàn nào thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại vuông góc với nhau?
A. Mối hàn đối đầu
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn mép
14. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào thường được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bề mặt trong mối hàn?
A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
C. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
D. Kiểm tra từ tính
15. Trong hàn, ‘undercut’ là gì?
A. Sự ngấu không hoàn toàn của mối hàn
B. Khuyết tật bề mặt làm giảm độ bền của mối hàn
C. Sự tích tụ quá nhiều kim loại hàn
D. Hiện tượng hồ quang bị tắt đột ngột
16. Loại khuyết tật hàn nào thường xảy ra do độ ẩm trong que hàn hoặc vật liệu?
A. Ngậm xỉ
B. Nứt
C. Rỗ khí
D. Không ngấu
17. Khi hàn các vật liệu có độ dày khác nhau, nên tập trung nhiệt vào vật liệu nào?
A. Vật liệu mỏng hơn
B. Vật liệu dày hơn
C. Phân bố đều nhiệt cho cả hai vật liệu
D. Không có sự khác biệt
18. Loại que hàn nào thường được sử dụng để hàn gang?
A. Que hàn thép cacbon
B. Que hàn thép không gỉ
C. Que hàn niken
D. Que hàn đồng
19. Trong hàn MIG/MAG, chế độ xung (pulsed mode) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát bắn tóe
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm tiêu thụ khí bảo vệ
20. Khi hàn thép có hàm lượng cacbon cao, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện để tránh nứt mối hàn?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng que hàn có hàm lượng hydro cao
C. Gia nhiệt sơ bộ vật liệu
D. Làm nguội nhanh mối hàn
21. Trong hàn, thuật ngữ ‘heat-affected zone’ (HAZ) chỉ khu vực nào?
A. Khu vực kim loại nóng chảy
B. Khu vực xung quanh mối hàn bị ảnh hưởng bởi nhiệt
C. Khu vực chứa xỉ hàn
D. Khu vực que hàn tiếp xúc với vật liệu
22. Trong hàn TIG, dòng điện xoay chiều (AC) thường được sử dụng để hàn loại vật liệu nào?
A. Thép cacbon
B. Thép không gỉ
C. Nhôm
D. Đồng
23. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng làm khí bảo vệ để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại nóng chảy?
A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro
24. Trong hàn, ‘preheating’ (gia nhiệt sơ bộ) được thực hiện để làm gì?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm ứng suất và nguy cơ nứt
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm tiêu thụ năng lượng
25. Phương pháp hàn nào sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo ra mối hàn?
A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn hồ quang tay
D. Hàn điểm
26. Trong hàn, ‘porosity’ (rỗ khí) là gì?
A. Sự thiếu ngấu của mối hàn
B. Các lỗ nhỏ hoặc bọt khí trong mối hàn
C. Sự biến dạng của vật liệu sau khi hàn
D. Sự ăn mòn của mối hàn
27. Phương pháp hàn nào thích hợp nhất để hàn các vật liệu mỏng như tấm kim loại mỏng hoặc ống dẫn?
A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
28. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp hàn?
A. Hàn TIG
B. Hàn MIG
C. Hàn cắt
D. Hàn hồ quang chìm
29. Để giảm thiểu biến dạng khi hàn các tấm kim loại mỏng, kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng?
A. Hàn liên tục một đường dài
B. Hàn ngắt quãng và phân bố đều
C. Sử dụng dòng điện hàn cao
D. Làm nguội nhanh mối hàn
30. Trong hàn MIG/MAG, khí bảo vệ CO2 thường được sử dụng cho loại vật liệu nào?
A. Nhôm
B. Thép không gỉ
C. Thép cacbon
D. Titan
31. Tại sao việc duy trì khoảng cách hồ quang ổn định lại quan trọng trong quá trình hàn?
A. Để tiết kiệm điện năng
B. Để đảm bảo nhiệt độ hàn ổn định và mối hàn đồng đều
C. Để giảm tiếng ồn trong quá trình hàn
D. Để kéo dài tuổi thọ của máy hàn
32. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa?
A. Khí CO2
B. Khí Argon
C. Khí O2
D. Khí N2
33. Trong công nghệ hàn, thuật ngữ ‘biến dạng’ (distortion) dùng để chỉ điều gì?
A. Sự thay đổi hình dạng của vật liệu do tác động của nhiệt
B. Sự thay đổi màu sắc của mối hàn
C. Sự xuất hiện của các vết nứt trên mối hàn
D. Sự thay đổi cấu trúc kim loại của vật liệu
34. Tại sao việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn lại quan trọng?
A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí hàn
C. Để loại bỏ các chất ô nhiễm và cải thiện chất lượng mối hàn
D. Để làm cho mối hàn đẹp hơn
35. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các lần hàn lại quan trọng khi hàn các vật liệu dày?
A. Để tiết kiệm thời gian hàn
B. Để giảm biến dạng và ứng suất dư
C. Để tăng độ bền của mối hàn
D. Để làm cho mối hàn đẹp hơn
36. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn ngắn mạch (short circuit) thường được sử dụng để làm gì?
A. Hàn các vật liệu dày
B. Hàn ở vị trí khó
C. Hàn các vật liệu mỏng và kiểm soát nhiệt đầu vào
D. Tăng tốc độ hàn
37. Ưu điểm chính của phương pháp hàn MIG/MAG so với hàn que là gì?
A. Thiết bị đơn giản và dễ vận hành hơn
B. Tốc độ hàn nhanh hơn và năng suất cao hơn
C. Ít tạo ra khói và xỉ hàn hơn
D. Có thể hàn được nhiều loại vật liệu hơn
38. Loại khuyết tật nào sau đây thường gặp trong mối hàn do tốc độ hàn quá nhanh?
A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu
39. Trong hàn TIG, điều gì xảy ra nếu lượng khí Argon bảo vệ không đủ?
A. Mối hàn bị rỗ khí và oxy hóa
B. Điện cực vonfram bị nóng chảy
C. Tốc độ hàn tăng lên
D. Mối hàn có độ bền cao hơn
40. Phương pháp hàn nào sau đây thích hợp nhất cho việc hàn các chi tiết mỏng và yêu cầu độ chính xác cao?
A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm
41. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), loại que hàn nào thường được sử dụng cho việc hàn thép cacbon?
A. E7018
B. E308L
C. E6061
D. E4043
42. Trong hàn MIG/MAG, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng khi hàn thép cacbon thấp?
A. Argon
B. CO2
C. Heli
D. Nitơ
43. Loại mối hàn nào sau đây thường được sử dụng để tăng cường độ cứng cho các kết cấu thép?
A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn điểm
44. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng để hàn các đường ống trong không gian hẹp?
A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm
45. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất ống dẫn dầu và khí đốt?
A. Hàn que
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn hồ quang chìm
46. Trong quá trình hàn, điều gì xảy ra nếu dòng điện hàn quá thấp?
A. Kim loại bắn tóe nhiều
B. Mối hàn bị ngấu không đều
C. Mối hàn bị cháy chân
D. Mối hàn có độ bền cao
47. Trong công nghệ hàn, thuật ngữ ‘cháy chân’ (undercut) dùng để chỉ điều gì?
A. Sự nóng chảy quá mức của kim loại cơ bản
B. Sự thiếu hụt kim loại hàn ở mép mối hàn
C. Sự xâm nhập của khí vào mối hàn
D. Sự biến dạng của vật liệu sau khi hàn
48. Tại sao việc ủ (annealing) sau khi hàn lại quan trọng trong một số ứng dụng?
A. Để tăng độ cứng của mối hàn
B. Để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo
C. Để làm cho mối hàn đẹp hơn
D. Để tăng tốc độ ăn mòn
49. Tại sao việc sử dụng kính hàn bảo vệ mắt lại quan trọng trong quá trình hàn?
A. Để nhìn rõ hơn mối hàn
B. Để bảo vệ mắt khỏi tia cực tím và ánh sáng mạnh
C. Để giảm nhiệt độ xung quanh
D. Để tăng tốc độ hàn
50. Khi hàn nhôm, tại sao cần phải sử dụng dòng điện xoay chiều (AC) trong hàn TIG?
A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để phá vỡ lớp oxit nhôm trên bề mặt
C. Để giảm nhiệt đầu vào
D. Để cải thiện độ ngấu của mối hàn
51. Loại khuyết tật nào sau đây thường xuất hiện trong mối hàn do dòng điện hàn quá cao?
A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu
52. Loại mối hàn nào sau đây thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại vuông góc với nhau?
A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn góc
D. Mối hàn chữ T
53. Tại sao việc kiểm tra chất lượng mối hàn lại quan trọng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn?
A. Để tiết kiệm chi phí
B. Để đảm bảo an toàn và độ bền của kết cấu
C. Để làm cho sản phẩm đẹp hơn
D. Để tăng tốc độ sản xuất
54. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở của vật liệu để tạo mối hàn?
A. Hàn hồ quang
B. Hàn điện trở
C. Hàn TIG
D. Hàn MIG/MAG
55. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt trên mối hàn?
A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
C. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
D. Kiểm tra từ tính
56. Khi hàn thép không gỉ, loại khí bảo vệ nào thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất?
A. Argon
B. CO2
C. Oxy
D. Nitơ
57. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy?
A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn Plasma
D. Hàn Laser
58. Trong hàn TIG, vai trò của khí Argon là gì?
A. Tạo nhiệt để làm nóng chảy kim loại
B. Bảo vệ điện cực và vũng hàn khỏi oxy hóa
C. Cung cấp kim loại bổ sung cho mối hàn
D. Ổn định hồ quang hàn
59. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm điện cực trong hàn TIG?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Vonfram
D. Thép
60. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn xung (pulse welding) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát sự biến dạng
C. Tăng độ ngấu của mối hàn
D. Giảm lượng khí bảo vệ cần thiết
61. Ưu điểm chính của phương pháp hàn laser so với các phương pháp hàn khác là gì?
A. Giá thành thấp
B. Tốc độ hàn chậm
C. Độ chính xác và tập trung năng lượng cao
D. Dễ dàng thực hiện trên mọi vật liệu
62. Trong hàn hồ quang, ‘cháy cạnh’ là gì?
A. Hiện tượng kim loại bị cháy do nhiệt độ quá cao
B. Hiện tượng tạo ra các tia lửa bắn tung tóe
C. Hiện tượng kim loại nền bị nóng chảy và tạo thành rãnh ở mép mối hàn
D. Hiện tượng điện cực bị dính vào vật liệu
63. Trong hàn TIG, chức năng của khí bảo vệ là gì?
A. Để làm mát điện cực
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa và nhiễm bẩn từ không khí
D. Để tạo ra hồ quang
64. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp kiểm tra không phá hủy?
A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra bằng tia X
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
65. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các đường ống dẫn dầu hoặc khí đốt?
A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
66. Loại điện cực nào được sử dụng trong hàn dưới lớp thuốc (SAW)?
A. Điện cực vonfram
B. Điện cực trần
C. Điện cực có thuốc bọc
D. Điện cực than
67. Trong hàn hồ quang tay, loại điện cực nào có lớp thuốc bọc bên ngoài?
A. Điện cực trần
B. Điện cực nóng chảy
C. Điện cực không nóng chảy
D. Điện cực có thuốc bọc
68. Điều gì xảy ra nếu dòng điện hàn quá thấp trong hàn hồ quang tay?
A. Mối hàn sẽ bị cháy cạnh
B. Điện cực sẽ bị dính vào vật liệu
C. Mối hàn sẽ có độ ngấu quá sâu
D. Mối hàn sẽ bị rỗ khí
69. Tại sao việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn lại quan trọng?
A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí
C. Để loại bỏ các chất ô nhiễm và oxit, đảm bảo mối hàn chất lượng
D. Để làm mát vật liệu
70. Trong quá trình hàn, điều gì gây ra hiện tượng rỗ khí trong mối hàn?
A. Tốc độ hàn quá chậm
B. Sử dụng dòng điện hàn quá cao
C. Khí bảo vệ không đủ hoặc bị nhiễm bẩn
D. Điện cực bị ẩm
71. Trong hàn, ‘ngậm xỉ’ là gì?
A. Hiện tượng xỉ hàn bị kẹt lại trong mối hàn
B. Hiện tượng xỉ hàn bị bắn tung tóe
C. Hiện tượng xỉ hàn bị chảy ra ngoài
D. Hiện tượng xỉ hàn bị nứt
72. Trong hàn, thuật ngữ ‘độ ngấu’ đề cập đến điều gì?
A. Độ sâu của mối hàn vào vật liệu nền
B. Độ rộng của mối hàn
C. Độ cứng của mối hàn
D. Độ dẻo của mối hàn
73. Loại mối hàn nào được tạo ra bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?
A. Mối hàn giáp mối
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T
74. Tại sao việc duy trì khoảng cách hồ quang ổn định lại quan trọng trong hàn hồ quang tay?
A. Để giảm lượng khói
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để đảm bảo độ ngấu và chất lượng mối hàn
D. Để tiết kiệm điện năng
75. Trong hàn MIG/MAG, khí hoạt tính (MAG) thường được sử dụng để hàn loại vật liệu nào?
A. Nhôm
B. Thép không gỉ
C. Thép cacbon
D. Titan
76. Trong công nghệ hàn, ứng suất dư là gì?
A. Ứng suất do tải trọng bên ngoài tác dụng lên mối hàn
B. Ứng suất tồn tại trong vật liệu sau khi quá trình hàn kết thúc và không có tải trọng bên ngoài
C. Ứng suất gây ra bởi sự co ngót của kim loại nóng chảy
D. Ứng suất được tạo ra để tăng độ bền của mối hàn
77. Trong hàn, việc ‘vát mép’ vật liệu trước khi hàn có tác dụng gì?
A. Để giảm chi phí
B. Để tăng tốc độ hàn
C. Để tạo khe hở cho kim loại nóng chảy ngấu sâu hơn
D. Để làm mát vật liệu
78. Trong hàn, thuật ngữ ‘vùng ảnh hưởng nhiệt’ (HAZ) đề cập đến điều gì?
A. Vùng kim loại nóng chảy trong quá trình hàn
B. Vùng kim loại nền bị ảnh hưởng bởi nhiệt từ quá trình hàn nhưng không bị nóng chảy
C. Vùng khí bảo vệ xung quanh mối hàn
D. Vùng chứa các khuyết tật hàn
79. Loại mối hàn nào thường được sử dụng để nối hai tấm kim loại nằm trên cùng một mặt phẳng?
A. Mối hàn góc
B. Mối hàn chồng
C. Mối hàn giáp mối
D. Mối hàn chữ T
80. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các lần hàn lại quan trọng?
A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm chi phí
C. Để tránh ứng suất dư và biến dạng
D. Để làm mát vật liệu
81. Phương pháp hàn nào sử dụng điện cực nóng chảy và khí bảo vệ để tạo ra mối hàn?
A. Hàn TIG
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn hồ quang tay
D. Hàn laser
82. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong mối hàn?
A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng hạt từ (MT)
83. Trong hàn TIG, điện cực thường được làm bằng vật liệu gì?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Vonfram
D. Thép
84. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các vật liệu mỏng hoặc cần độ chính xác cao?
A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
85. Loại khuyết tật hàn nào xảy ra khi kim loại nóng chảy không lấp đầy hoàn toàn rãnh hàn?
A. Rỗ khí
B. Ngậm xỉ
C. Cháy cạnh
D. Thiếu ngấu
86. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa?
A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro
87. Loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong hàn MIG để hàn thép cacbon?
A. Argon
B. Heli
C. Cacbon dioxit (CO2)
D. Nitơ
88. Loại khuyết tật hàn nào có dạng các lỗ nhỏ li ti trong mối hàn?
A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Rỗ khí
D. Nứt
89. Phương pháp hàn nào sử dụng chùm tia điện tử hội tụ để tạo ra nhiệt?
A. Hàn laser
B. Hàn điện tử
C. Hàn siêu âm
D. Hàn điện trở
90. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở của vật liệu khi có dòng điện lớn chạy qua?
A. Hàn hồ quang
B. Hàn laser
C. Hàn điện trở
D. Hàn TIG
91. Tại sao cần phải vát mép trước khi hàn các tấm kim loại dày?
A. Để giảm lượng kim loại điền đầy cần thiết
B. Để tạo khe hở cho hồ quang và đảm bảo ngấu sâu
C. Để tăng tốc độ hàn
D. Để làm mát mối hàn nhanh hơn
92. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), loại điện cực nào được sử dụng cho hàn thép cacbon thấp?
A. Điện cực có thuốc bọc chứa bột sắt
B. Điện cực có thuốc bọc gốc axit
C. Điện cực có thuốc bọc gốc bazơ
D. Điện cực trần
93. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu biến dạng khi hàn?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng dòng điện hàn lớn
C. Gá lắp chặt chẽ các chi tiết và sử dụng phương pháp hàn phân đoạn
D. Giảm nhiệt độ môi trường xung quanh
94. Để giảm thiểu biến dạng do hàn, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hàn các tấm kim loại dài?
A. Hàn một đường liên tục
B. Hàn phân đoạn ngược bước
C. Hàn với dòng điện cao
D. Hàn với tốc độ nhanh
95. Khi hàn gang, cần lưu ý điều gì để tránh nứt mối hàn?
A. Sử dụng dòng điện hàn lớn
B. Giữ nhiệt độ trước và trong khi hàn cao, làm nguội chậm sau khi hàn
C. Làm nguội nhanh mối hàn
D. Sử dụng khí bảo vệ có chứa oxy
96. Phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng để hàn các chi tiết mỏng và đòi hỏi độ chính xác cao?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
97. Phương pháp hàn nào sau đây thích hợp nhất cho việc hàn các chi tiết có hình dạng phức tạp và khó tiếp cận?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
98. Khi hàn nhôm, loại dòng điện nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn TIG?
A. Dòng điện một chiều (DC)
B. Dòng điện xoay chiều (AC)
C. Dòng điện xung (Pulsed DC)
D. Dòng điện ba pha
99. Phương pháp hàn nào sau đây có năng suất cao nhất và thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
100. Tại sao cần phải ủ sau khi hàn đối với một số loại thép?
A. Để tăng độ cứng của mối hàn
B. Để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo dai của mối hàn
C. Để thay đổi màu sắc của mối hàn
D. Để tăng khả năng chống ăn mòn
101. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn ống dẫn dầu và khí áp lực cao?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW) kết hợp với SMAW
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
102. Trong công nghệ hàn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mối hàn?
A. Kích thước của máy hàn
B. Tay nghề của thợ hàn và quy trình hàn được tuân thủ
C. Màu sắc của vật liệu hàn
D. Thời gian bảo hành của máy hàn
103. Trong hàn MIG/MAG, chế độ hàn ‘xung’ (pulsed welding) được sử dụng để làm gì?
A. Để tăng tốc độ hàn
B. Để giảm nhiệt đầu vào và kiểm soát biến dạng
C. Để tạo ra mối hàn có màu sắc đẹp hơn
D. Để tiết kiệm khí bảo vệ
104. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), điện cực hàn có chức năng gì?
A. Tạo ra từ trường để ổn định hồ quang
B. Cung cấp kim loại điền đầy và tạo lớp bảo vệ xỉ
C. Làm mát mối hàn
D. Điều khiển tốc độ hàn
105. Để cải thiện độ bền mỏi của mối hàn, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?
A. Tăng tốc độ hàn
B. Sử dụng dòng điện hàn lớn hơn
C. Mài nhẵn mối hàn và loại bỏ các khuyết tật bề mặt
D. Giảm nhiệt độ môi trường xung quanh
106. Trong quá trình hàn, hiện tượng ‘cháy cạnh’ là gì?
A. Hiện tượng kim loại cơ bản bị nóng chảy quá mức ở mép mối hàn
B. Hiện tượng hồ quang bị tắt đột ngột
C. Hiện tượng kim loại điền đầy không chảy vào mối hàn
D. Hiện tượng mối hàn bị nứt
107. Trong hàn MIG/MAG, điều gì xảy ra nếu tốc độ cấp dây quá nhanh so với dòng điện hàn?
A. Hồ quang hàn sẽ ổn định hơn
B. Dây hàn sẽ bị cháy ngược vào mỏ hàn
C. Mối hàn sẽ bị lõm
D. Kim loại cơ bản sẽ bị quá nhiệt
108. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ giữa các đường hàn (interpass temperature) lại quan trọng?
A. Để tiết kiệm năng lượng
B. Để đảm bảo tính thẩm mỹ của mối hàn
C. Để kiểm soát cấu trúc kim loại và tránh nứt nóng
D. Để tăng tốc độ hàn
109. Trong hàn TIG, điện cực vonfram có đặc điểm gì?
A. Bị tiêu hao trong quá trình hàn
B. Không bị tiêu hao trong quá trình hàn và chỉ đóng vai trò tạo hồ quang
C. Luôn được bọc thuốc hàn
D. Chỉ sử dụng được với dòng điện một chiều (DC)
110. Để đảm bảo an toàn khi hàn, người thợ hàn cần trang bị những gì?
A. Kính râm và găng tay da
B. Mặt nạ hàn, quần áo bảo hộ, găng tay da và giày bảo hộ
C. Nút bịt tai và khẩu trang
D. Áo phông và quần jean
111. Khi hàn các vật liệu khác nhau (ví dụ: thép và nhôm), phương pháp hàn nào thường được ưu tiên sử dụng?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW)
B. Hàn MIG/MAG (GMAW)
C. Hàn TIG (GTAW)
D. Hàn dưới lớp thuốc (SAW)
112. Loại khuyết tật nào sau đây thường xuất hiện khi hàn với dòng điện quá cao?
A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Rỗ khí
D. Nứt nguội
113. Khi hàn thép không gỉ, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn TIG?
A. Carbon dioxide (CO2)
B. Argon hoặc hỗn hợp Argon và Heli
C. Oxy
D. Nitơ
114. Tại sao cần phải làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn?
A. Để tiết kiệm điện năng
B. Để mối hàn đẹp hơn
C. Để loại bỏ các chất bẩn, dầu mỡ và oxit, đảm bảo mối hàn chất lượng
D. Để tăng tốc độ hàn
115. Khi hàn thép cacbon, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng trong phương pháp hàn MIG/MAG?
A. Argon
B. Heli
C. Carbon dioxide (CO2) hoặc hỗn hợp Argon và CO2
D. Oxy
116. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt mối hàn?
A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng chụp ảnh phóng xạ (RT)
117. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự lựa chọn phương pháp hàn?
A. Loại vật liệu cần hàn
B. Độ dày của vật liệu
C. Vị trí hàn (ví dụ: hàn trên cao, hàn đứng)
D. Màu sắc của sơn trên vật liệu
118. Trong quá trình hàn, khuyết tật ‘ngậm xỉ’ xảy ra do nguyên nhân nào?
A. Dòng điện hàn quá thấp
B. Tốc độ hàn quá nhanh và làm sạch xỉ không kỹ
C. Sử dụng khí bảo vệ không phù hợp
D. Nhiệt độ môi trường quá cao
119. Trong hàn TIG, vai trò của khí Argon là gì?
A. Cung cấp kim loại điền đầy
B. Tạo ra từ trường ổn định hồ quang
C. Bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa và tạo môi trường trơ
D. Làm mát điện cực vonfram
120. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để phát hiện các khuyết tật bên trong mối hàn?
A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT)
B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT)
C. Kiểm tra siêu âm (UT)
D. Kiểm tra bằng chụp ảnh phóng xạ (RT)
121. Loại thuốc hàn nào thường được sử dụng trong hàn dưới lớp thuốc (SAW)?
A. Thuốc hàn có chứa chất khử oxy hóa
B. Thuốc hàn dạng bột
C. Thuốc hàn dạng lỏng
D. Thuốc hàn tự bảo vệ
122. Loại dòng điện nào thường được sử dụng trong hàn TIG?
A. Dòng điện một chiều (DC)
B. Dòng điện xoay chiều (AC)
C. Cả DC và AC
D. Dòng điện xung
123. Trong hàn, ‘penetration’ (độ ngấu) là gì?
A. Chiều rộng của mối hàn
B. Chiều cao của mối hàn
C. Độ sâu mà kim loại hàn xâm nhập vào vật liệu cơ bản
D. Độ bóng của mối hàn
124. Trong công nghệ hàn, loại khí nào thường được sử dụng làm khí bảo vệ để ngăn chặn sự oxy hóa của kim loại nóng chảy?
A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Hydro
125. Trong hàn MIG/MAG, khí bảo vệ MAG thường là hỗn hợp của khí nào?
A. Argon và Heli
B. Argon và Oxy
C. Argon và CO2
D. Heli và CO2
126. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất khi hàn?
A. Đeo kính râm
B. Sử dụng quần áo dài tay và găng tay
C. Nghe nhạc khi hàn
D. Uống nước ngọt
127. Để giảm thiểu biến dạng do hàn, biện pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả?
A. Sử dụng đồ gá
B. Hàn phân đoạn
C. Tăng nhiệt độ sơ bộ của vật hàn
D. Chọn trình tự hàn hợp lý
128. Tại sao cần phải làm sạch bề mặt vật hàn trước khi hàn?
A. Để tăng độ bóng của mối hàn
B. Để loại bỏ các chất bẩn, dầu mỡ và oxit
C. Để làm mát vật hàn
D. Để giảm tiếng ồn khi hàn
129. Loại vật liệu nào sau đây KHÔNG thể hàn bằng phương pháp hàn nóng chảy?
A. Thép
B. Nhôm
C. Gốm
D. Đồng
130. Trong quá trình hàn, hiện tượng undercut (cháy chân) là gì?
A. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn vào vật liệu cơ bản
B. Sự thiếu hụt kim loại hàn ở mép mối hàn
C. Sự hình thành các lỗ khí trong mối hàn
D. Sự biến dạng của vật hàn do nhiệt
131. Phương pháp hàn nào thích hợp nhất để hàn các vật liệu mỏng như tấm kim loại trong ngành công nghiệp ô tô?
A. Hàn que
B. Hàn TIG
C. Hàn MIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
132. Trong hàn TIG, vonfram được sử dụng làm điện cực vì đặc tính nào?
A. Dẫn điện tốt
B. Nhiệt độ nóng chảy cao
C. Giá thành rẻ
D. Dễ gia công
133. Loại khuyết tật nào thường gặp trong mối hàn do tốc độ hàn quá nhanh?
A. Ngậm xỉ
B. Cháy cạnh
C. Thiếu ngấu
D. Nứt
134. Để giảm thiểu khói hàn, biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất?
A. Hàn ở nơi kín gió
B. Sử dụng hệ thống hút khói
C. Đeo khẩu trang giấy
D. Hàn nhanh hơn
135. Để kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp siêu âm, người ta sử dụng hiện tượng vật lý nào?
A. Phản xạ sóng âm
B. Phản xạ ánh sáng
C. Hấp thụ nhiệt
D. Thay đổi điện trở
136. Để hàn thép không gỉ, phương pháp hàn nào thường được ưu tiên?
A. Hàn que
B. Hàn MIG với khí CO2
C. Hàn TIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
137. Trong hàn MIG, chế độ phun tia (spray transfer) đạt được khi nào?
A. Sử dụng dòng điện và điện áp thấp
B. Sử dụng khí bảo vệ CO2 100%
C. Sử dụng dòng điện và điện áp cao
D. Sử dụng điện cực có đường kính nhỏ
138. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt từ hồ quang điện tạo ra giữa điện cực không nóng chảy và vật hàn, với khí bảo vệ?
A. Hàn que
B. Hàn TIG
C. Hàn MIG
D. Hàn dưới lớp thuốc
139. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn?
A. Cường độ dòng điện hàn
B. Tốc độ hàn
C. Loại khí bảo vệ
D. Màu sắc của sơn trên vật hàn
140. Trong hàn MIG, ‘burnback’ là hiện tượng gì?
A. Dây hàn bị cháy ngược vào mỏ hàn
B. Vật hàn bị cháy quá mức
C. Khí bảo vệ bị cháy
D. Điện cực bị cháy
141. Để hàn nhôm, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng?
A. CO2
B. Oxy
C. Argon
D. Nitơ
142. Loại mối hàn nào được tạo thành bằng cách chồng hai tấm kim loại lên nhau và hàn dọc theo mép?
A. Mối hàn giáp mép
B. Mối hàn góc
C. Mối hàn chồng
D. Mối hàn chữ T
143. Trong hàn hồ quang tay, điện cực hàn (que hàn) có chức năng chính là gì?
A. Tạo ra từ trường
B. Cung cấp kim loại điền đầy và tạo hồ quang
C. Bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa
D. Làm mát vật hàn
144. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào thường được sử dụng để phát hiện các vết nứt bề mặt trong mối hàn?
A. Kiểm tra siêu âm
B. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ
C. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng
D. Kiểm tra từ tính
145. Trong hàn, ‘lack of fusion’ (thiếu liên kết) là gì?
A. Kim loại hàn không liên kết hoàn toàn với vật liệu cơ bản
B. Kim loại hàn bị oxy hóa
C. Kim loại hàn bị biến dạng
D. Kim loại hàn bị nứt
146. Trong hàn, ‘porosity’ (rỗ khí) là gì?
A. Sự xuất hiện các lỗ khí trong mối hàn
B. Sự biến dạng của vật hàn
C. Sự thiếu hụt kim loại hàn
D. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn
147. Trong hàn, ‘distortion’ (biến dạng) là gì?
A. Sự thay đổi hình dạng của vật hàn do nhiệt
B. Sự thay đổi màu sắc của vật hàn
C. Sự thay đổi kích thước của vật hàn
D. Sự thay đổi tính chất cơ học của vật hàn
148. Trong hàn, thuật ngữ ‘heat-affected zone’ (HAZ) chỉ vùng nào?
A. Vùng kim loại nóng chảy
B. Vùng kim loại bị ảnh hưởng bởi nhiệt nhưng không nóng chảy
C. Vùng kim loại được bảo vệ bởi khí
D. Vùng kim loại được làm mát bằng nước
149. Trong hàn MIG/MAG, điều gì xảy ra nếu tốc độ cấp dây quá chậm?
A. Hồ quang bị tắt
B. Quá nhiều kim loại điền đầy
C. Cháy ngược vào mỏ hàn
D. Mối hàn bị ngậm xỉ
150. Trong hàn, ‘spatter’ (bắn tóe) là gì?
A. Các tia lửa nhỏ bắn ra khỏi vùng hàn
B. Sự biến dạng của vật hàn
C. Sự thiếu hụt kim loại hàn
D. Sự xâm nhập quá mức của kim loại hàn