Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Điện công suất online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Điện công suất online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Điện công suất online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (165 đánh giá)

1. Đơn vị đo công suất tác dụng là gì?

A. Volt-Ampere (VA)
B. Volt-Ampere Reactive (VAR)
C. Watt (W)
D. Ohm (Ω)

2. Khi hệ số công suất đạt giá trị bằng 1, điều này có ý nghĩa gì?

A. Công suất phản kháng bằng 0
B. Công suất tác dụng bằng 0
C. Công suất biểu kiến bằng 0
D. Điện áp bằng 0

3. Trong hệ thống điện ba pha, thứ tự pha không đúng có thể gây ra hiện tượng gì?

A. Tăng điện áp
B. Giảm dòng điện
C. Động cơ quay ngược chiều
D. Tăng hệ số công suất

4. Công thức tính công suất tác dụng trong mạch điện xoay chiều một pha là gì?

A. P = U.I.sinφ
B. P = U.I
C. P = U.I.cosφ
D. P = U²/R

5. Hệ số công suất (cosφ) được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào?

A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Công suất tác dụng và công suất phản kháng
C. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến
D. Công suất biểu kiến và công suất tác dụng

6. Loại tụ bù nào thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp?

A. Tụ giấy
B. Tụ gốm
C. Tụ dầu
D. Tụ hóa

7. Thiết bị nào sau đây dùng để bảo vệ hệ thống điện khỏi quá tải và ngắn mạch?

A. Tụ bù
B. Máy biến áp
C. Aptomat (CB)
D. Điện trở

8. Công thức tính công suất phản kháng trong mạch điện xoay chiều một pha là gì?

A. Q = U.I.cosφ
B. Q = U.I
C. Q = U.I.sinφ
D. Q = U²/R

9. Đơn vị đo công suất phản kháng là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ohm (Ω)

10. Trong hệ thống điện, hiện tượng quá điện áp có thể gây ra hậu quả gì?

A. Giảm tổn thất điện năng
B. Tăng tuổi thọ thiết bị
C. Hỏng hóc thiết bị và nguy cơ cháy nổ
D. Giảm dòng điện

11. Đại lượng nào đặc trưng cho phần công suất không sinh ra công thực tế, mà chỉ tạo ra từ trường và từ thông trong các thiết bị điện?

A. Công suất tác dụng
B. Công suất phản kháng
C. Công suất biểu kiến
D. Công suất phức

12. Trong hệ thống điện, việc bù công suất phản kháng thường được thực hiện ở vị trí nào?

A. Gần nguồn phát
B. Gần tải tiêu thụ
C. Ở đường dây truyền tải
D. Ở trung tâm điều khiển

13. Điều gì xảy ra nếu điện áp cung cấp cho động cơ giảm xuống quá thấp?

A. Hệ số công suất tăng
B. Dòng điện giảm
C. Động cơ hoạt động bình thường
D. Động cơ có thể bị quá nhiệt và hỏng

14. Trong mạch điện xoay chiều ba pha đối xứng, công suất phản kháng được tính bằng công thức nào?

A. Q = U.I.sinφ
B. Q = 3.U.I
C. Q = √3.U.I.sinφ
D. Q = 3.U²/R

15. Thiết bị nào sau đây tiêu thụ công suất phản kháng lớn nhất?

A. Đèn sợi đốt
B. Điện trở
C. Động cơ điện
D. Bàn là

16. Một động cơ điện có công suất định mức là 10kW, hệ số công suất là 0.8. Tính công suất biểu kiến của động cơ?

A. 8kW
B. 10kW
C. 12.5kVA
D. 15kVA

17. Trong hệ thống điện, đại lượng nào sau đây thể hiện khả năng sinh công của dòng điện trong một đơn vị thời gian?

A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Công suất
D. Điện trở

18. Trong mạch RLC nối tiếp, điều kiện để mạch có hệ số công suất bằng 1 là gì?

A. Điện trở bằng 0
B. Dung kháng bằng cảm kháng
C. Điện áp bằng 0
D. Dòng điện bằng 0

19. Trong hệ thống điện, điều gì xảy ra khi có sự cố ngắn mạch?

A. Điện áp tăng cao
B. Dòng điện tăng đột ngột
C. Công suất giảm
D. Hệ số công suất tăng

20. Tại sao cần phải nối đất các thiết bị điện?

A. Để tăng điện áp
B. Để giảm dòng điện
C. Để bảo vệ người khỏi bị điện giật
D. Để tăng hệ số công suất

21. Đơn vị đo công suất biểu kiến là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere Reactive (VAR)
C. Volt-Ampere (VA)
D. Ohm (Ω)

22. Để nâng cao hệ số công suất, người ta thường sử dụng biện pháp nào?

A. Tăng điện áp
B. Giảm dòng điện
C. Sử dụng tụ bù
D. Tăng điện trở

23. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để giảm tổn thất điện năng trong hệ thống điện?

A. Nâng cao hệ số công suất
B. Giảm điện áp
C. Sử dụng dây dẫn có tiết diện lớn
D. Tối ưu hóa sơ đồ lưới điện

24. Tác dụng chính của việc nâng cao hệ số công suất là gì?

A. Giảm điện áp
B. Tăng dòng điện
C. Giảm tổn thất điện năng và tăng khả năng tải của thiết bị
D. Tăng điện trở

25. Trong mạch điện xoay chiều ba pha đối xứng, công suất tác dụng được tính bằng công thức nào?

A. P = U.I.cosφ
B. P = 3.U.I
C. P = √3.U.I.cosφ
D. P = 3.U²/R

26. Công suất biểu kiến được tính bằng công thức nào?

A. S = P + Q
B. S = P – Q
C. S = √(P² + Q²)
D. S = √(P² – Q²)

27. Một nhà máy có công suất tiêu thụ là 500kW, hệ số công suất là 0.7. Nếu muốn nâng hệ số công suất lên 0.95, cần bù một lượng công suất phản kháng là bao nhiêu?

A. 250 kVAr
B. 300 kVAr
C. 350 kVAr
D. 400 kVAr

28. Điều gì xảy ra khi hệ số công suất thấp?

A. Giảm tổn thất điện năng
B. Tăng khả năng tải của thiết bị
C. Tăng tổn thất điện năng
D. Giảm điện áp

29. Để đo công suất tiêu thụ của một thiết bị điện, cần sử dụng thiết bị nào?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Oát kế

30. Hệ số công suất có giá trị nằm trong khoảng nào?

A. Từ -1 đến 0
B. Từ 0 đến 1
C. Lớn hơn 1
D. Nhỏ hơn -1

31. Điều gì xảy ra khi hệ số công suất của một hệ thống điện thấp?

A. Giảm khả năng tải của hệ thống.
B. Tăng hiệu suất của hệ thống.
C. Giảm tổn thất điện năng.
D. Không ảnh hưởng đến hệ thống.

32. Tiêu chuẩn nào quy định về hệ số công suất trong các nhà máy và khu công nghiệp?

A. Không có tiêu chuẩn nào.
B. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa nhà máy và công ty điện lực.
C. Có các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế quy định.
D. Do nhà máy tự quy định.

33. Hệ số công suất (cosφ) trong mạch điện xoay chiều thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng.
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
D. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng.

34. Điều gì xảy ra khi một động cơ cảm ứng hoạt động ở chế độ non tải (underloaded)?

A. Hệ số công suất tăng.
B. Hệ số công suất giảm.
C. Hiệu suất tăng.
D. Không có ảnh hưởng.

35. Biện pháp nào sau đây giúp giảm sóng hài trong hệ thống điện, từ đó cải thiện hệ số công suất?

A. Sử dụng tụ bù.
B. Sử dụng bộ lọc sóng hài.
C. Tăng điện áp nguồn.
D. Giảm tần số nguồn.

36. Trong mạch điện xoay chiều, công suất phản kháng (Q) có vai trò gì?

A. Sinh công hữu ích.
B. Tạo ra nhiệt.
C. Duy trì từ trường và điện trường.
D. Giảm dòng điện trong mạch.

37. Trong hệ thống điện, việc nâng cao hệ số công suất (cosφ) mang lại lợi ích gì?

A. Giảm tổn thất công suất tác dụng trên đường dây.
B. Giảm tổn thất điện áp trên đường dây.
C. Tăng công suất phản kháng cung cấp cho tải.
D. Giảm tổn thất công suất phản kháng trên đường dây.

38. Công suất tác dụng (P) được tính bằng công thức nào trong mạch điện xoay chiều?

A. P = U * I
B. P = U * I * sinφ
C. P = U * I * cosφ
D. P = U^2 / Z

39. Trong lưới điện phân phối, việc lắp đặt tụ bù thường được thực hiện ở vị trí nào?

A. Gần nguồn điện.
B. Gần các tải tiêu thụ lớn.
C. Ở trung tâm lưới điện.
D. Ở bất kỳ vị trí nào.

40. Trong hệ thống điện ba pha, công suất biểu kiến tổng được tính như thế nào?

A. S = 3 * U_pha * I_pha
B. S = √3 * U_dây * I_dây
C. S = U_pha * I_pha
D. S = U_dây * I_dây

41. Đơn vị của công suất phản kháng là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Joule (J)

42. Trong mạch RLC nối tiếp, điều gì xảy ra với hệ số công suất khi tần số nguồn thay đổi?

A. Hệ số công suất luôn bằng 1.
B. Hệ số công suất luôn bằng 0.
C. Hệ số công suất thay đổi và đạt giá trị lớn nhất khi có cộng hưởng.
D. Hệ số công suất không thay đổi.

43. Hệ số công suất trễ (lagging power factor) thường xảy ra khi tải có tính chất gì?

A. Dung kháng.
B. Điện trở.
C. Cảm kháng.
D. Hỗn hợp RLC.

44. Hệ số công suất có ảnh hưởng như thế nào đến kích thước của máy biến áp?

A. Hệ số công suất thấp làm giảm kích thước máy biến áp.
B. Hệ số công suất thấp làm tăng kích thước máy biến áp.
C. Hệ số công suất không ảnh hưởng đến kích thước máy biến áp.
D. Hệ số công suất cao làm tăng kích thước máy biến áp.

45. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để cải thiện hệ số công suất?

A. Lắp đặt tụ bù.
B. Sử dụng động cơ đồng bộ.
C. Tăng điện áp nguồn.
D. Sử dụng bộ điều khiển hệ số công suất.

46. Tại sao hệ số công suất thấp gây ảnh hưởng xấu đến lưới điện?

A. Tăng điện áp.
B. Giảm tần số.
C. Tăng tổn thất điện năng và quá tải thiết bị.
D. Giảm dòng điện.

47. Công suất biểu kiến (S) được tính bằng công thức nào trong mạch điện xoay chiều?

A. S = U * I * cosφ
B. S = U * I
C. S = U * I * sinφ
D. S = U^2 / R

48. Tổn thất công suất trên đường dây truyền tải điện phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Chiều dài đường dây và dòng điện.
B. Điện áp và tần số.
C. Công suất tác dụng và hệ số công suất.
D. Điện trở và điện dung của đường dây.

49. Khi hệ số công suất thấp, điều gì xảy ra với dòng điện trong mạch?

A. Dòng điện giảm.
B. Dòng điện tăng.
C. Dòng điện không đổi.
D. Dòng điện bằng không.

50. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nâng cao hệ số công suất trong công nghiệp?

A. Sử dụng động cơ đồng bộ làm việc ở chế độ quá kích từ.
B. Sử dụng điện trở phụ trong mạch.
C. Sử dụng tụ bù.
D. Sử dụng cuộn cảm bù.

51. Trong tam giác công suất, cạnh nào biểu diễn công suất tác dụng (P)?

A. Cạnh huyền.
B. Cạnh đối.
C. Cạnh kề.
D. Đường cao.

52. Tại sao cần phải bù công suất phản kháng trong các nhà máy công nghiệp?

A. Để tăng điện áp nguồn.
B. Để giảm dòng điện trên đường dây.
C. Để tăng tần số nguồn.
D. Để giảm điện trở đường dây.

53. Loại tụ bù nào thường được sử dụng để bù công suất phản kháng cho các tải có tính chất thay đổi liên tục?

A. Tụ bù tĩnh.
B. Tụ bù tự động điều chỉnh.
C. Tụ bù khô.
D. Tụ bù dầu.

54. Tác động của việc sử dụng hệ thống chiếu sáng có hệ số công suất thấp là gì?

A. Giảm hóa đơn tiền điện.
B. Tăng hóa đơn tiền điện.
C. Không ảnh hưởng đến hóa đơn tiền điện.
D. Giảm tuổi thọ của thiết bị.

55. Mục tiêu chính của việc quản lý công suất trong một hệ thống điện là gì?

A. Giảm điện áp.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và giảm chi phí.
C. Tăng dòng điện.
D. Giảm tần số.

56. Trong mạch RLC song song, điều gì xảy ra với hệ số công suất tại tần số cộng hưởng?

A. Hệ số công suất bằng 0.
B. Hệ số công suất bằng 1.
C. Hệ số công suất nhỏ hơn 1.
D. Hệ số công suất lớn hơn 1.

57. Trong hệ thống điện, việc duy trì hệ số công suất gần 1 có ý nghĩa gì về mặt kinh tế?

A. Giảm chi phí đầu tư vào thiết bị.
B. Giảm chi phí vận hành và tổn thất điện năng.
C. Tăng doanh thu bán điện.
D. Tăng chi phí bảo trì.

58. Thiết bị nào sau đây gây ra hệ số công suất thấp trong mạng điện?

A. Điện trở thuần.
B. Tụ điện.
C. Động cơ cảm ứng.
D. Máy phát điện đồng bộ.

59. Nếu hệ số công suất của một tải là 0.8, điều này có ý nghĩa gì?

A. 80% công suất biểu kiến được chuyển đổi thành công suất phản kháng.
B. 80% công suất biểu kiến được chuyển đổi thành công suất tác dụng.
C. 20% công suất biểu kiến bị mất mát.
D. Không có công suất phản kháng trong mạch.

60. Hệ số công suất có giá trị lớn nhất là bao nhiêu?

A. 0
B. 0.5
C. 1
D. Vô cùng.

61. Trong hệ thống điện, ‘tần số’ có ý nghĩa gì và đơn vị đo là gì?

A. Số lượng electron di chuyển trong một giây, đơn vị là Ampe
B. Số lượng dao động của dòng điện xoay chiều trong một giây, đơn vị là Hertz
C. Điện áp hiệu dụng của dòng điện, đơn vị là Volt
D. Công suất tiêu thụ của thiết bị, đơn vị là Watt

62. Trong lưới điện, việc bù công suất phản kháng nhằm mục đích chính nào?

A. Giảm tổn thất điện áp trên đường dây
B. Tăng hệ số công suất của hệ thống
C. Ổn định tần số của hệ thống
D. Cả ba đáp án trên

63. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định tổn thất công suất trong máy biến áp?

A. Thí nghiệm ngắn mạch và thí nghiệm không tải
B. Đo điện trở cách điện
C. Đo điện áp thứ cấp
D. Đo dòng điện sơ cấp

64. Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) được sử dụng để làm gì trong hệ thống điện?

A. Để đo lường điện áp và dòng điện
B. Để giám sát và điều khiển hệ thống điện từ xa
C. Để bảo vệ hệ thống điện khi có sự cố
D. Để điều chỉnh hệ số công suất

65. Đơn vị đo của công suất phản kháng là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ampe (A)

66. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh điện áp trên đường dây truyền tải điện?

A. Máy biến áp tự ngẫu có điều chỉnh điện áp (OLTC)
B. Dao cách ly
C. Chống sét van
D. Cầu chì

67. Tại sao việc duy trì tần số ổn định là quan trọng trong hệ thống điện?

A. Để đảm bảo các thiết bị điện hoạt động đúng thiết kế
B. Để giảm tổn thất điện năng
C. Để tăng tuổi thọ của thiết bị
D. Tất cả các đáp án trên

68. Trong hệ thống điện, việc duy trì hệ số công suất ở mức cao mang lại lợi ích nào sau đây?

A. Giảm tổn thất điện năng trên đường dây
B. Tăng khả năng truyền tải điện của đường dây
C. Giảm chi phí tiền điện
D. Tất cả các đáp án trên

69. Công suất biểu kiến (S) trong mạch điện xoay chiều được tính bằng công thức nào?

A. S = P + Q
B. S = √(P² + Q²)
C. S = P – Q
D. S = P x Q

70. Chức năng chính của máy cắt điện (circuit breaker) trong hệ thống điện là gì?

A. Đo lường công suất tiêu thụ
B. Đóng cắt mạch điện và bảo vệ khi có sự cố
C. Ổn định điện áp
D. Điều chỉnh tần số

71. Một động cơ điện xoay chiều có công suất tác dụng là 10kW và hệ số công suất là 0.8. Tính công suất biểu kiến của động cơ.

A. 8 kVA
B. 12.5 kVA
C. 10 kVA
D. 15 kVA

72. Để đo công suất phản kháng trong mạch điện xoay chiều, người ta sử dụng thiết bị nào?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Oát kế
D. VAR kế

73. Trong hệ thống điện, ‘điều độ công suất’ có nghĩa là gì?

A. Điều chỉnh điện áp
B. Điều chỉnh tần số
C. Cân bằng cung và cầu công suất để duy trì ổn định hệ thống
D. Bảo vệ hệ thống khi có sự cố

74. Những yếu tố nào có thể gây ra sự thay đổi tần số trong hệ thống điện?

A. Sự thay đổi lớn trong tải tiêu thụ
B. Sự cố của các nhà máy điện
C. Sự cố trên đường dây truyền tải
D. Tất cả các đáp án trên

75. Hệ số công suất (cosφ) trong mạch điện xoay chiều được định nghĩa là tỷ số giữa:

A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Công suất tác dụng và công suất phản kháng
D. Công suất biểu kiến và công suất tác dụng

76. Rơ le bảo vệ là gì và nó hoạt động như thế nào trong hệ thống điện?

A. Là thiết bị đo điện áp và hiển thị giá trị
B. Là thiết bị tự động ngắt mạch khi có sự cố
C. Là thiết bị so sánh các giá trị điện và đưa ra tín hiệu điều khiển
D. Là thiết bị ổn định điện áp

77. Trong hệ thống điện, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng truyền tải năng lượng điện?

A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Công suất
D. Điện trở

78. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để bù công suất phản kháng trong các nhà máy điện hoặc trạm biến áp?

A. Máy biến áp
B. Tụ điện và cuộn kháng
C. Dao cách ly
D. Chống sét van

79. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện ổn định hệ thống điện?

A. Sử dụng hệ thống kích từ tự động cho máy phát điện
B. Lắp đặt các thiết bị bù công suất phản kháng
C. Sử dụng các hệ thống điều khiển FACTS
D. Tất cả các đáp án trên

80. Trong hệ thống điện, khái niệm ‘điều chỉnh điện áp’ dùng để chỉ điều gì?

A. Duy trì điện áp ở một mức ổn định
B. Thay đổi tần số của dòng điện
C. Điều chỉnh hệ số công suất
D. Ngắt mạch khi có sự cố

81. Tại sao cần phải sử dụng các thiết bị bảo vệ công suất trong hệ thống điện?

A. Để giảm thiểu tổn thất điện năng
B. Để đảm bảo an toàn cho người và thiết bị
C. Để tăng hệ số công suất
D. Để ổn định tần số hệ thống

82. Khái niệm ‘ổn định hệ thống điện’ đề cập đến khả năng nào của hệ thống?

A. Khả năng duy trì điện áp và tần số ổn định khi có sự cố
B. Khả năng tự động ngắt mạch khi có quá tải
C. Khả năng điều chỉnh hệ số công suất
D. Khả năng truyền tải điện năng đi xa

83. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện hệ số công suất trong các nhà máy và xí nghiệp?

A. Sử dụng động cơ đồng bộ
B. Lắp đặt tụ bù
C. Thay thế đèn sợi đốt bằng đèn LED
D. Cả hai đáp án A và B

84. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến tổn thất công suất tác dụng trên đường dây truyền tải điện?

A. Điện áp của đường dây
B. Chiều dài và tiết diện dây dẫn
C. Tần số của dòng điện
D. Công suất phản kháng truyền tải

85. Tại sao việc điều chỉnh điện áp trong hệ thống điện lại quan trọng?

A. Để đảm bảo các thiết bị hoạt động đúng thông số
B. Để giảm tổn thất điện năng
C. Để tăng tuổi thọ của thiết bị
D. Tất cả các đáp án trên

86. FACTS (Flexible AC Transmission Systems) là gì và chúng được sử dụng để làm gì trong hệ thống điện?

A. Là hệ thống đo lường điện năng tiên tiến
B. Là hệ thống truyền tải điện xoay chiều linh hoạt, dùng để điều khiển dòng công suất và cải thiện ổn định
C. Là hệ thống bảo vệ chống sét
D. Là hệ thống điều khiển tự động các nhà máy điện

87. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo công suất tác dụng trong mạch điện xoay chiều?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Oát kế
D. VAR kế

88. Trong hệ thống điện, điều gì xảy ra nếu hệ số công suất quá thấp?

A. Tăng tổn thất điện năng trên đường dây
B. Giảm điện áp tại các hộ tiêu thụ
C. Tăng chi phí cho việc truyền tải và phân phối điện
D. Tất cả các đáp án trên

89. Tại sao cần phải có hệ thống nối đất trong hệ thống điện?

A. Để tăng hiệu suất truyền tải điện
B. Để đảm bảo an toàn cho người khi có sự cố chạm vỏ
C. Để giảm tổn thất điện năng
D. Để ổn định điện áp

90. Trong hệ thống điện, thiết bị nào sau đây có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch?

A. Máy biến áp
B. Aptomat (CB)
C. Tụ bù
D. Dao cách ly

91. Đơn vị đo công suất phản kháng là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ohm (Ω)

92. Một tải tiêu thụ 1000W công suất tác dụng và 500 VAR công suất phản kháng, công suất biểu kiến của tải là bao nhiêu?

A. 500 VA
B. 1000 VA
C. 1118 VA
D. 1500 VA

93. Biện pháp nào sau đây không giúp cải thiện hệ số công suất?

A. Lắp tụ bù
B. Sử dụng động cơ đồng bộ
C. Hạn chế sử dụng động cơ non tải
D. Tăng điện áp nguồn

94. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất (cos φ) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng
D. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện

95. Để đo công suất tiêu thụ của một thiết bị điện, người ta sử dụng thiết bị nào?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Oát kế

96. Công suất phản kháng có vai trò gì trong mạch điện xoay chiều?

A. Sinh công hữu ích
B. Tạo ra từ trường và điện trường
C. Cung cấp nhiệt
D. Giảm tổn thất điện năng

97. Khi hệ số công suất thấp, điều gì sẽ xảy ra trong hệ thống điện?

A. Tổn thất điện năng giảm
B. Điện áp tăng
C. Tổn thất điện năng tăng
D. Dòng điện giảm

98. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng tích lũy năng lượng từ trường?

A. Điện trở
B. Điện dung
C. Điện cảm
D. Tổng trở

99. Trong hệ thống điện, đại lượng nào sau đây là thước đo khả năng sinh công của dòng điện trong một đơn vị thời gian?

A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Công suất
D. Điện trở

100. Một mạch điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng là 100V và dòng điện hiệu dụng là 2A, công suất tác dụng là 150W. Hệ số công suất của mạch là bao nhiêu?

A. 0.5
B. 0.75
C. 0.8
D. 1

101. Một mạch điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng 220V và dòng điện hiệu dụng 5A, hệ số công suất là 0.8. Tính công suất tác dụng của mạch?

A. 880 W
B. 1100 W
C. 1375 W
D. 1760 W

102. Trong hệ thống điện ba pha, công suất tác dụng được tính như thế nào?

A. P = V * I * cos(φ)
B. P = 3 * V_pha * I_pha * cos(φ)
C. P = √3 * V_dây * I_dây * cos(φ)
D. P = V_dây * I_dây * cos(φ)

103. Trong mạch điện xoay chiều, khi nào công suất phản kháng có giá trị âm?

A. Khi mạch chỉ có điện trở
B. Khi mạch có tính dung kháng
C. Khi mạch có tính cảm kháng
D. Khi mạch xảy ra cộng hưởng

104. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây không phụ thuộc vào tần số?

A. Điện trở
B. Cảm kháng
C. Dung kháng
D. Tổng trở

105. Khi hệ số công suất của một hệ thống điện thấp, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra đối với các thiết bị điện?

A. Tăng tuổi thọ
B. Giảm nhiệt độ hoạt động
C. Giảm dòng điện
D. Quá tải và giảm tuổi thọ

106. Một nhà máy có công suất tiêu thụ là 500 kW và hệ số công suất là 0.6. Nếu muốn nâng hệ số công suất lên 0.9, cần lắp đặt bộ tụ bù có công suất là bao nhiêu?

A. 277.8 kVAR
B. 333.3 kVAR
C. 416.7 kVAR
D. 555.6 kVAR

107. Một cuộn dây có điện trở thuần 20Ω và cảm kháng 30Ω mắc vào mạch xoay chiều. Tổng trở của cuộn dây là bao nhiêu?

A. 10Ω
B. 50Ω
C. 36.06Ω
D. 13Ω

108. Trong mạch điện xoay chiều, công suất tác dụng còn được gọi là gì?

A. Công suất ảo
B. Công suất thực
C. Công suất phản kháng
D. Công suất biểu kiến

109. Đâu là công thức tính công suất tiêu thụ trên một điện trở R khi biết dòng điện I chạy qua nó?

A. P = V/R
B. P = I^2 * R
C. P = V * R
D. P = I/R^2

110. Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, điều kiện để xảy ra cộng hưởng là gì?

A. R = 0
B. Z_L = Z_C
C. Z_L > Z_C
D. Z_L < Z_C

111. Một mạch điện xoay chiều chỉ chứa tụ điện, dòng điện trong mạch sẽ như thế nào so với điện áp?

A. Cùng pha
B. Trễ pha π/2
C. Sớm pha π/2
D. Ngược pha

112. Trong mạch RLC nối tiếp, điện áp trên điện trở R như thế nào so với dòng điện?

A. Sớm pha
B. Trễ pha
C. Cùng pha
D. Ngược pha

113. Trong mạch điện xoay chiều song song, điều gì xảy ra với dòng điện khi xảy ra cộng hưởng?

A. Dòng điện đạt giá trị cực đại
B. Dòng điện đạt giá trị cực tiểu
C. Dòng điện bằng không
D. Dòng điện không đổi

114. Để nâng cao hệ số công suất của một nhà máy, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Giảm điện áp
B. Tăng dòng điện
C. Sử dụng tụ bù
D. Tăng điện trở

115. Trong hệ thống điện, việc bù công suất phản kháng có ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

A. Điện áp
B. Tần số
C. Hệ số công suất
D. Dòng điện

116. Một tải ba pha đối xứng có công suất tác dụng 15kW và hệ số công suất 0.75. Tính công suất biểu kiến của tải?

A. 11.25 kVA
B. 15 kVA
C. 20 kVA
D. 25 kVA

117. Tác dụng của việc nâng cao hệ số công suất trong lưới điện là gì?

A. Giảm điện áp
B. Tăng dòng điện
C. Giảm tổn thất điện năng và tăng khả năng tải của đường dây
D. Tăng tổn thất điện năng

118. Ý nghĩa vật lý của hệ số công suất bằng 1 là gì?

A. Toàn bộ công suất là công suất phản kháng
B. Toàn bộ công suất là công suất tác dụng
C. Công suất tác dụng bằng công suất phản kháng
D. Mạch bị ngắn mạch

119. Một động cơ điện có công suất định mức là 10kW và hệ số công suất là 0.8. Công suất biểu kiến của động cơ là bao nhiêu?

A. 8 kW
B. 10 kW
C. 12.5 kVA
D. 15 kVA

120. Công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều được tính bằng công thức nào?

A. S = V * I * cos(φ)
B. S = V * I
C. S = V / I
D. S = V^2 * I

121. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh điện áp trong hệ thống điện, đặc biệt là trong các đường dây truyền tải dài?

A. Máy biến áp tự ngẫu (Autotransformer)
B. Máy cắt
C. Rơ le
D. Tụ điện

122. Trong hệ thống điện, ‘power quality’ (chất lượng điện năng) đề cập đến yếu tố nào?

A. Độ tin cậy của nguồn cung cấp điện
B. Sự ổn định của điện áp và tần số, cũng như mức độ méo dạng sóng hài
C. Giá thành của điện năng
D. Khả năng tái tạo của nguồn điện

123. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm điện áp trên đường dây truyền tải điện?

A. Điện dung của đường dây
B. Điện cảm của đường dây và dòng điện
C. Tần số của nguồn điện
D. Sự thay đổi nhiệt độ môi trường

124. Trong hệ thống điện mặt trời (PV), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến công suất phát ra của tấm pin?

A. Nhiệt độ của tấm pin
B. Góc nghiêng của tấm pin
C. Cường độ bức xạ mặt trời
D. Điện áp của hệ thống

125. Trong các hệ thống điện công nghiệp, việc sử dụng động cơ hiệu suất cao mang lại lợi ích nào sau đây?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Giảm tổn thất năng lượng và chi phí vận hành
C. Tăng tuổi thọ của thiết bị
D. Giảm kích thước của động cơ

126. Để giảm tổn thất công suất trong quá trình truyền tải điện năng đi xa, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Giảm điện áp truyền tải
B. Tăng tiết diện dây dẫn
C. Giảm tần số của dòng điện
D. Sử dụng vật liệu dẫn điện kém

127. Công suất biểu kiến (apparent power) được tính bằng công thức nào?

A. P = V * I * cos(phi)
B. Q = V * I * sin(phi)
C. S = V * I
D. P = V^2 / R

128. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nâng cao hệ số công suất trong các nhà máy công nghiệp?

A. Máy biến áp
B. Tụ bù
C. Điện trở
D. Cuộn cảm

129. Trong hệ thống điện ba pha, công suất tác dụng tổng được tính như thế nào khi biết công suất tác dụng trên mỗi pha (P_pha)?

A. P_tong = P_pha
B. P_tong = 2 * P_pha
C. P_tong = 3 * P_pha
D. P_tong = P_pha / 3

130. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất bằng 1 thể hiện điều gì?

A. Công suất tác dụng bằng 0
B. Công suất phản kháng bằng 0
C. Công suất biểu kiến bằng 0
D. Điện áp và dòng điện lệch pha nhau 90 độ

131. Trong hệ thống điện, hiện tượng ‘ferroresonance’ (cộng hưởng sắt từ) có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Giảm điện áp hệ thống
B. Quá điện áp và hư hỏng thiết bị
C. Tăng tần số hệ thống
D. Giảm hệ số công suất

132. Trong hệ thống điện, thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo và ghi lại các thông số điện năng như điện áp, dòng điện, công suất theo thời gian?

A. Máy hiện sóng (Oscilloscope)
B. Bộ ghi dữ liệu điện năng (Power logger)
C. Ampe kìm
D. Vôn kế

133. Đơn vị đo công suất phản kháng là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ampe (A)

134. Để giảm thiểu tác động của sóng hài lên lưới điện, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Sử dụng bộ lọc sóng hài (harmonic filter)
B. Tăng điện áp của lưới điện
C. Giảm tần số của lưới điện
D. Sử dụng dây dẫn có điện trở cao

135. Trong hệ thống điện, thiết bị nào sau đây được sử dụng để bảo vệ chống lại sự quá áp đột ngột do sét hoặc sự cố?

A. Máy biến áp
B. Cầu dao tự động (MCB)
C. Chống sét van (Surge Arrester)
D. Rơ le bảo vệ

136. Trong lưới điện thông minh (smart grid), công nghệ nào sau đây cho phép giám sát và điều khiển công suất tiêu thụ từ xa?

A. SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition)
B. PLC (Programmable Logic Controller)
C. UPS (Uninterruptible Power Supply)
D. AVR (Automatic Voltage Regulator)

137. Điều gì xảy ra khi hệ số công suất của một tải điện cảm thấp?

A. Tăng hiệu suất sử dụng điện
B. Giảm dòng điện trên đường dây
C. Tăng tổn thất công suất trên đường dây
D. Giảm điện áp cung cấp

138. Đại lượng nào sau đây thể hiện khả năng sinh công của dòng điện trong một đơn vị thời gian?

A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Công suất
D. Điện trở

139. Trong phân tích kinh tế kỹ thuật của một dự án điện, chỉ số NPV (Net Present Value) thể hiện điều gì?

A. Thời gian hoàn vốn của dự án
B. Tổng chi phí đầu tư ban đầu
C. Giá trị hiện tại ròng của dự án
D. Tỷ lệ lợi nhuận nội bộ (IRR)

140. Trong hệ thống điện, ‘skin effect’ (hiệu ứng bề mặt) là hiện tượng gì?

A. Dòng điện tập trung chủ yếu ở bề mặt dây dẫn
B. Điện áp tăng cao ở bề mặt thiết bị
C. Nhiệt độ tăng cao ở bề mặt dây dẫn
D. Sự phóng điện trên bề mặt vật liệu cách điện

141. Loại công suất nào sau đây không sinh ra công hữu ích trong mạch điện xoay chiều?

A. Công suất tác dụng (P)
B. Công suất phản kháng (Q)
C. Công suất biểu kiến (S)
D. Công suất trung bình

142. Phương pháp nào sau đây giúp xác định được thành phần sóng hài trong tín hiệu điện?

A. Đo điện áp bằng vôn kế
B. Phân tích Fourier
C. Đo dòng điện bằng ampe kế
D. Sử dụng đồng hồ đo điện năng

143. Trong lưới điện truyền tải, việc sử dụng hệ số công suất cao mang lại lợi ích nào sau đây?

A. Giảm tổn thất công suất trên đường dây
B. Tăng điện áp trên đường dây
C. Giảm tần số hệ thống
D. Tăng điện trở của đường dây

144. Trong hệ thống điện, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tổn thất công suất tác dụng trên đường dây?

A. Điện áp của đường dây
B. Tần số của hệ thống
C. Dòng điện chạy trên đường dây
D. Chiều dài của đường dây

145. Trong hệ thống điện, khái niệm ‘demand factor’ (hệ số nhu cầu) được định nghĩa như thế nào?

A. Tỷ lệ giữa công suất cực đại yêu cầu và công suất định mức của thiết bị
B. Tỷ lệ giữa công suất trung bình và công suất cực đại yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định
C. Tỷ lệ giữa tổng công suất lắp đặt và công suất cực đại yêu cầu
D. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất tác dụng

146. Để đo công suất tiêu thụ của một tải ba pha không cân bằng, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Sử dụng một wattmeter cho một pha và nhân kết quả với 3
B. Sử dụng hai wattmeter theo sơ đồ Aron
C. Sử dụng ba ampe kế và ba vôn kế
D. Đo điện áp pha và dòng điện dây

147. Trong hệ thống điện, việc sử dụng ‘FACTS’ (Flexible AC Transmission Systems) mang lại lợi ích chính nào?

A. Giảm chi phí xây dựng đường dây truyền tải
B. Tăng khả năng truyền tải công suất và cải thiện độ ổn định của hệ thống
C. Giảm tổn thất điện năng trên đường dây
D. Tăng tuổi thọ của thiết bị điện

148. Để bảo vệ máy biến áp khỏi dòng điện quá tải, thiết bị bảo vệ nào sau đây thường được sử dụng?

A. Chống sét van
B. Cầu chì hoặc rơ le nhiệt
C. Máy cắt
D. Tụ bù

149. Hệ số đồng thời (diversity factor) trong hệ thống điện thường có giá trị như thế nào?

A. Lớn hơn 1
B. Nhỏ hơn 1
C. Bằng 1
D. Bằng 0

150. Trong hệ thống điện gió, hệ số công suất của tuabin gió thường nằm trong khoảng nào?

A. 0.1 – 0.2
B. 0.3 – 0.5
C. 0.6 – 0.8
D. 0.9 – 1.0

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.