Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Điện tử công suất online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Điện tử công suất online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Điện tử công suất online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (121 đánh giá)

1. Loại linh kiện bán dẫn nào thường được sử dụng trong các ứng dụng điện áp cao, dòng điện cao?

A. BJT
B. MOSFET
C. IGBT
D. Diode

2. Chức năng chính của diode flyback trong mạch điều khiển động cơ DC là gì?

A. Tăng điện áp cung cấp cho động cơ
B. Giảm dòng điện cung cấp cho động cơ
C. Triệt tiêu điện áp ngược do cuộn cảm động cơ tạo ra khi tắt MOSFET
D. Ổn định tốc độ động cơ

3. Bộ lọc nào thường được sử dụng để giảm nhiễu điện từ (EMI) trong các mạch điện tử công suất?

A. Bộ lọc thông thấp
B. Bộ lọc thông cao
C. Bộ lọc thông dải
D. Bộ lọc LC

4. Bộ biến đổi DC-DC nào có thể cung cấp điện áp đầu ra cao hơn điện áp đầu vào?

A. Buck converter
B. Boost converter
C. Buck-boost converter
D. Cuk converter

5. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử công suất khỏi ngắn mạch?

A. Sử dụng điện trở lớn
B. Sử dụng tụ điện lớn
C. Sử dụng cầu chì hoặc bộ ngắt mạch
D. Sử dụng diode zener

6. Trong mạch nghịch lưu (inverter), chức năng chính của nó là gì?

A. Biến đổi điện áp AC thành điện áp DC
B. Biến đổi điện áp DC thành điện áp AC
C. Ổn định điện áp AC
D. Tăng điện áp DC

7. Trong hệ thống truyền tải điện HVDC, ưu điểm chính so với hệ thống truyền tải điện AC là gì?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
B. Khả năng truyền tải công suất lớn hơn trên khoảng cách dài
C. Dễ dàng bảo trì hơn
D. Ít tổn thất trên đường dây hơn ở khoảng cách ngắn

8. Ưu điểm chính của bộ biến tần đa cấp so với bộ biến tần hai cấp là gì?

A. Hiệu suất cao hơn
B. Điện áp đầu ra có nhiều mức hơn, giảm sóng hài
C. Kích thước nhỏ gọn hơn
D. Giá thành rẻ hơn

9. Trong mạch băm áp (buck converter), điện áp đầu ra luôn như thế nào so với điện áp đầu vào?

A. Lớn hơn
B. Bằng
C. Nhỏ hơn
D. Có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn tùy thuộc vào tần số chuyển mạch

10. Phương pháp điều chế PWM nào thường được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ AC?

A. Điều chế biên độ xung (PAM)
B. Điều chế độ rộng xung (PWM)
C. Điều chế tần số xung (PFM)
D. Điều chế pha xung (PPM)

11. Tại sao cần sử dụng các linh kiện có hệ số nhiệt thấp trong các mạch điện tử công suất?

A. Để tăng hiệu suất của mạch
B. Để giảm kích thước của mạch
C. Để đảm bảo hoạt động ổn định của mạch trong điều kiện nhiệt độ thay đổi
D. Để giảm tiếng ồn

12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của bộ biến đổi điện áp DC-DC?

A. Điện trở của cuộn cảm và MOSFET
B. Điện áp đầu vào
C. Tần số chuyển mạch
D. Tất cả các yếu tố trên

13. Loại mạch bảo vệ nào thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử công suất khỏi quá áp?

A. Cầu chì
B. Varistor (MOV)
C. Điện trở
D. Tụ điện

14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm sóng hài trong bộ biến tần?

A. Sử dụng tụ điện lớn hơn
B. Sử dụng cuộn cảm nhỏ hơn
C. Điều chế độ rộng xung (PWM) với tần số cao
D. Giảm điện áp đầu vào

15. Trong mạch chỉnh lưu ba pha nửa sóng, cần bao nhiêu diode?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 6

16. Phương pháp điều khiển nào sau đây thường được sử dụng trong các bộ biến tần để giảm thiểu sóng hài và cải thiện chất lượng điện năng?

A. Điều chế biên độ xung (PAM)
B. Điều chế độ rộng xung (PWM)
C. Điều chế tần số xung (PFM)
D. Điều khiển vector không gian (Space Vector Modulation – SVM)

17. Phương pháp điều khiển nào được sử dụng để duy trì điện áp đầu ra ổn định trong bộ biến đổi DC-DC khi điện áp đầu vào thay đổi?

A. Điều khiển vòng hở
B. Điều khiển vòng kín (PID)
C. Điều khiển bằng tay
D. Không cần điều khiển

18. Trong mạch chỉnh lưu cầu ba pha, điện áp đầu ra DC trung bình được tính như thế nào?

A. Bằng điện áp AC đầu vào
B. Nhỏ hơn điện áp AC đầu vào
C. Lớn hơn điện áp AC đầu vào
D. Phụ thuộc vào góc kích của thyristor

19. Điều gì xảy ra với dòng điện qua cuộn cảm trong mạch buck converter khi MOSFET bật?

A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Bằng không

20. Trong mạch chỉnh lưu cầu một pha có điều khiển hoàn toàn, cần bao nhiêu thyristor?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 6

21. Trong mạch điều khiển động cơ bước, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều khiển vị trí và tốc độ động cơ?

A. Điều khiển điện áp
B. Điều khiển dòng điện
C. Điều khiển tần số
D. Điều khiển vi bước (microstepping)

22. Chức năng chính của mạch snubber trong các mạch điện tử công suất là gì?

A. Tăng hiệu suất của mạch
B. Giảm điện áp và dòng điện quá độ khi chuyển mạch
C. Cải thiện hệ số công suất
D. Giảm kích thước của mạch

23. Loại cấu trúc liên kết nào của bộ biến đổi DC-DC thường được sử dụng trong các ứng dụng cách ly?

A. Buck converter
B. Boost converter
C. Flyback converter
D. Cuk converter

24. Ưu điểm của việc sử dụng MOSFET so với BJT trong các mạch chuyển mạch tần số cao là gì?

A. Điện áp bão hòa thấp hơn
B. Dòng điện điều khiển nhỏ hơn
C. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn
D. Tất cả các ưu điểm trên

25. Trong các ứng dụng điện tử công suất, tại sao cần sử dụng tản nhiệt cho các linh kiện bán dẫn?

A. Để tăng hiệu suất của mạch
B. Để giảm kích thước của mạch
C. Để bảo vệ linh kiện khỏi quá nhiệt và hư hỏng
D. Để giảm tiếng ồn

26. Trong một hệ thống điện mặt trời hòa lưới, bộ biến tần có vai trò gì?

A. Tăng điện áp từ tấm pin mặt trời
B. Biến đổi điện áp DC từ tấm pin mặt trời thành điện áp AC để hòa vào lưới điện
C. Lưu trữ năng lượng từ tấm pin mặt trời
D. Bảo vệ tấm pin mặt trời khỏi quá áp

27. Trong chỉnh lưu cầu một pha, diode nào dẫn khi điện áp nguồn dương và van T1 được kích?

A. D1 và D2
B. D2 và D3
C. D3 và D4
D. D4 và D1

28. Mạch flyback converter thường được sử dụng trong các ứng dụng nào?

A. Nguồn điện công suất lớn
B. Nguồn điện cách ly công suất nhỏ
C. Điều khiển động cơ
D. Truyền tải điện cao áp

29. Trong mạch chỉnh lưu có điều khiển, điều gì xảy ra khi góc kích alpha tăng lên?

A. Điện áp đầu ra DC tăng lên
B. Điện áp đầu ra DC giảm xuống
C. Dòng điện đầu ra tăng lên
D. Hệ số công suất tăng lên

30. Trong mạch boost converter, diode có vai trò gì khi MOSFET tắt?

A. Ngăn dòng điện ngược từ tải về nguồn
B. Cho phép dòng điện từ cuộn cảm xả vào tải
C. Ổn định điện áp đầu ra
D. Tất cả các vai trò trên

31. Phương pháp điều khiển V/f (điện áp/tần số) thường được sử dụng để điều khiển động cơ nào?

A. Động cơ DC
B. Động cơ bước
C. Động cơ servo
D. Động cơ cảm ứng

32. Tại sao cần sử dụng bộ lọc ở ngõ ra của bộ biến đổi DC-DC?

A. Để tăng điện áp ngõ ra
B. Để giảm dòng điện ngõ ra
C. Để loại bỏ gợn sóng và nhiễu
D. Để bảo vệ mạch

33. Trong hệ thống truyền tải điện HVDC (cao áp một chiều), ưu điểm chính so với hệ thống AC là gì?

A. Chi phí xây dựng thấp hơn
B. Khả năng truyền tải công suất lớn hơn trên khoảng cách dài với tổn thất thấp hơn
C. Dễ dàng kết nối với lưới điện hiện có
D. Yêu cầu bảo trì thấp hơn

34. Điều gì xảy ra khi nhiệt độ của thyristor tăng quá cao?

A. Điện áp ngõ ra tăng
B. Thyristor có thể bị kích dẫn ngoài ý muốn hoặc bị hỏng
C. Dòng điện ngõ ra giảm
D. Hiệu suất tăng

35. Chức năng chính của mạch snubber trong các mạch điện tử công suất là gì?

A. Tăng hiệu suất
B. Giảm nhiễu điện từ (EMI)
C. Bảo vệ các thiết bị chuyển mạch khỏi quá áp và quá dòng
D. Ổn định điện áp ngõ ra

36. Trong bộ nghịch lưu PWM, tần số sóng mang (carrier frequency) thường cao hơn nhiều so với tần số sóng điều chế (modulating frequency) để làm gì?

A. Tăng điện áp ngõ ra
B. Giảm độ méo hài tổng (THD) của điện áp ngõ ra
C. Tăng hiệu suất
D. Giảm kích thước bộ lọc

37. Bộ biến đổi DC-DC boost có chức năng gì?

A. Giảm điện áp DC
B. Tăng điện áp DC
C. Ổn định điện áp DC
D. Đảo cực tính điện áp DC

38. Bộ biến đổi DC-DC Cuk có đặc điểm gì nổi bật?

A. Hiệu suất rất cao
B. Điện áp ngõ ra không đảo cực tính so với ngõ vào
C. Dòng điện ngõ vào và ngõ ra liên tục
D. Kích thước nhỏ gọn

39. Trong mạch chỉnh lưu cầu, cần bao nhiêu diode?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

40. Thyristor có bao nhiêu lớp bán dẫn?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

41. Điều gì xảy ra khi tần số chuyển mạch trong bộ biến đổi DC-DC tăng lên?

A. Kích thước của các thành phần thụ động giảm
B. Hiệu suất tăng
C. Nhiễu điện từ (EMI) giảm
D. Điện áp ngõ ra tăng

42. Trong chỉnh lưu cầu ba pha, điện áp trung bình ngõ ra tỉ lệ như thế nào với điện áp pha?

A. Tỉ lệ nghịch với điện áp pha
B. Không phụ thuộc vào điện áp pha
C. Tỉ lệ với căn bậc hai của điện áp pha
D. Tỉ lệ thuận với điện áp pha

43. Trong mạch chỉnh lưu cầu ba pha có điều khiển hoàn toàn, cần bao nhiêu thyristor?

A. 2
B. 4
C. 6
D. 8

44. Ưu điểm của việc sử dụng kỹ thuật điều chế không gian vectơ (Space Vector Modulation – SVM) trong điều khiển biến tần là gì?

A. Hiệu suất cao hơn
B. Độ méo hài thấp hơn và khả năng sử dụng điện áp DC tốt hơn
C. Kích thước nhỏ gọn hơn
D. Giá thành rẻ hơn

45. Trong mạch nghịch lưu cầu một pha, điều gì xảy ra khi cả hai thyristor ở cùng một nhánh dẫn đồng thời?

A. Mạch hoạt động bình thường
B. Xảy ra ngắn mạch nguồn
C. Điện áp ngõ ra tăng cao
D. Tần số ngõ ra giảm

46. Trong bộ biến đổi DC-DC flyback, năng lượng được truyền từ ngõ vào sang ngõ ra như thế nào?

A. Trực tiếp qua cuộn dây
B. Thông qua từ trường được lưu trữ trong biến áp
C. Thông qua tụ điện
D. Thông qua điện trở

47. Trong bộ biến tần đa bậc (multilevel inverter), ưu điểm chính là gì?

A. Hiệu suất cao hơn
B. Điện áp ngõ ra có độ méo hài thấp hơn
C. Kích thước nhỏ gọn hơn
D. Giá thành rẻ hơn

48. Trong mạch chỉnh lưu, tụ điện được sử dụng để làm gì?

A. Giảm điện áp
B. Tăng dòng điện
C. Lọc gợn sóng và ổn định điện áp DC
D. Bảo vệ mạch

49. Mục đích của việc sử dụng diode flyback trong mạch điều khiển động cơ DC là gì?

A. Giảm nhiễu điện từ
B. Tăng tốc độ động cơ
C. Bảo vệ transistor chuyển mạch khỏi điện áp ngược
D. Ổn định dòng điện động cơ

50. Chức năng của mạch bảo vệ quá dòng trong bộ nguồn là gì?

A. Ổn định điện áp ngõ ra
B. Hạn chế dòng điện ngõ ra để bảo vệ các linh kiện
C. Tăng hiệu suất
D. Giảm nhiễu

51. Trong mạch chỉnh lưu nửa sóng, diode chỉ dẫn điện trong khoảng thời gian nào của chu kỳ?

A. Cả chu kỳ
B. Nửa chu kỳ dương
C. Nửa chu kỳ âm
D. Một phần tư chu kỳ

52. SCR (Silicon Controlled Rectifier) có thể được tắt bằng cách nào?

A. Giảm dòng điện anode xuống dưới dòng duy trì
B. Tăng điện áp anode
C. Cấp xung âm vào cực cổng
D. Tăng nhiệt độ

53. MOSFET thường được sử dụng trong các ứng dụng điện tử công suất nào?

A. Ứng dụng tần số thấp, công suất lớn
B. Ứng dụng tần số cao, công suất nhỏ
C. Ứng dụng tần số cao, công suất trung bình đến lớn
D. Ứng dụng chỉnh lưu

54. Bộ biến đổi DC-DC buck-boost có khả năng gì?

A. Chỉ giảm điện áp DC
B. Chỉ tăng điện áp DC
C. Tăng hoặc giảm điện áp DC
D. Ổn định điện áp DC

55. Điều gì xảy ra khi chu kỳ làm việc (duty cycle) của bộ biến đổi DC-DC buck tăng lên?

A. Điện áp ngõ ra giảm
B. Điện áp ngõ ra tăng
C. Dòng điện ngõ ra giảm
D. Tần số chuyển mạch giảm

56. Điện áp ngõ ra của bộ nghịch lưu phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Điện áp ngõ vào DC và tần số chuyển mạch
B. Điện áp ngõ vào DC và sơ đồ mạch
C. Tần số chuyển mạch và sơ đồ mạch
D. Điện áp ngõ vào DC, tần số chuyển mạch và sơ đồ mạch

57. Ưu điểm chính của việc sử dụng IGBT so với BJT trong các ứng dụng điện tử công suất là gì?

A. Điện áp bão hòa thấp hơn
B. Tần số chuyển mạch cao hơn
C. Dòng điện điều khiển nhỏ hơn
D. Giá thành thấp hơn

58. Điều gì xảy ra nếu điện áp vượt quá điện áp đánh thủng của diode?

A. Diode dẫn điện theo chiều thuận
B. Diode bị hỏng
C. Diode dẫn điện theo chiều ngược
D. Diode không dẫn điện

59. Phương pháp điều khiển nào thường được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ DC bằng bộ biến đổi DC-DC?

A. Điều khiển biên độ
B. Điều khiển tần số
C. Điều khiển độ rộng xung (PWM)
D. Điều khiển điện áp pha

60. Trong mạch chỉnh lưu có điều khiển, góc kích alpha ảnh hưởng đến yếu tố nào?

A. Tần số ngõ ra
B. Điện áp ngõ ra trung bình
C. Dạng sóng ngõ ra
D. Tất cả các đáp án trên

61. Ưu điểm của việc sử dụng biến áp cách ly trong các ứng dụng điện tử công suất là gì?

A. Tăng điện áp
B. Giảm điện áp
C. Cải thiện hệ số công suất
D. Cung cấp sự cách ly điện giữa các mạch

62. Trong hệ thống truyền động điện, encoder có vai trò gì?

A. Cung cấp điện áp
B. Đo tốc độ và vị trí
C. Điều khiển dòng điện
D. Bảo vệ động cơ

63. Điều gì xảy ra với hệ số công suất khi sử dụng bộ chỉnh lưu diode không điều khiển?

A. Hệ số công suất luôn bằng 1
B. Hệ số công suất giảm do dòng điện không sin
C. Hệ số công suất tăng do điện áp không sin
D. Hệ số công suất không đổi

64. Loại thiết bị bán dẫn công suất nào có tốc độ chuyển mạch nhanh nhất?

A. Thyristor
B. IGBT
C. MOSFET
D. GTO

65. Trong một bộ nghịch lưu cầu một pha, tần số của điện áp ngõ ra được điều khiển bởi yếu tố nào?

A. Điện áp DC ngõ vào
B. Tần số đóng cắt của các van bán dẫn
C. Giá trị của tụ điện lọc
D. Điện trở của tải

66. Tại sao cần sử dụng các biện pháp tản nhiệt cho các thiết bị bán dẫn công suất?

A. Để tăng tốc độ chuyển mạch
B. Để giảm điện áp
C. Để ngăn ngừa quá nhiệt và hư hỏng
D. Để cải thiện hệ số công suất

67. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị bán dẫn công suất khỏi quá áp do chuyển mạch?

A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Diode Zener
D. Mạch Snubber

68. Trong một bộ biến tần (inverter) ba pha, góc lệch pha giữa các điện áp pha là bao nhiêu để tạo ra hệ thống ba pha cân bằng?

A. 60 độ
B. 90 độ
C. 120 độ
D. 180 độ

69. Loại mạch chỉnh lưu nào tạo ra điện áp DC có hệ số gợn sóng thấp nhất?

A. Chỉnh lưu nửa sóng
B. Chỉnh lưu toàn sóng có biến áp trung tâm
C. Chỉnh lưu cầu
D. Chỉnh lưu nhiều pha

70. Bộ biến đổi AC-DC nào có hệ số công suất gần đơn vị và ít sóng hài hơn?

A. Chỉnh lưu diode cầu
B. Chỉnh lưu thyristor
C. Chỉnh lưu có điều khiển hệ số công suất (PFC)
D. Chỉnh lưu bán sóng

71. Loại cấu trúc liên kết (topology) nào thường được sử dụng trong các bộ biến đổi DC-DC công suất cao?

A. Cấu trúc Boost
B. Cấu trúc Buck
C. Cấu trúc Flyback
D. Cấu trúc Full-Bridge

72. Phương pháp điều chế PWM nào thường được sử dụng để giảm thiểu hài bậc thấp trong điện áp ngõ ra của bộ nghịch lưu?

A. Điều chế sóng mang hình sin
B. Điều chế vector không gian
C. Điều chế xung đơn
D. Điều chế bậc thang

73. Mục đích của việc sử dụng diode flyback trong mạch điều khiển động cơ DC là gì?

A. Tăng tốc độ động cơ
B. Giảm dòng điện
C. Bảo vệ transistor khỏi điện áp ngược
D. Cải thiện hiệu suất

74. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo vệ IGBT khỏi hiện tượng ngắn mạch?

A. Sử dụng điện trở
B. Sử dụng tụ điện
C. Phát hiện và ngắt dòng điện nhanh chóng
D. Tăng điện áp

75. Điều gì xảy ra nếu tần số đóng cắt của bộ biến tần quá thấp?

A. Hiệu suất tăng
B. Sóng hài giảm
C. Động cơ hoạt động êm hơn
D. Sóng hài tăng và có thể gây ra rung động cho động cơ

76. Trong chỉnh lưu cầu ba pha, mỗi diode dẫn trong khoảng thời gian bao lâu?

A. π/3 radian
B. 2π/3 radian
C. π/6 radian
D. π radian

77. Trong một bộ nguồn xung (SMPS), chức năng của biến áp là gì?

A. Ổn định điện áp
B. Cách ly và biến đổi điện áp
C. Giảm nhiễu
D. Tăng hiệu suất

78. Trong bộ băm (chopper) loại A, điện áp ngõ ra so với điện áp ngõ vào như thế nào?

A. Luôn lớn hơn
B. Luôn nhỏ hơn
C. Có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn
D. Luôn bằng nhau

79. Bộ biến đổi DC-DC Buck-Boost có khả năng gì?

A. Chỉ giảm điện áp
B. Chỉ tăng điện áp
C. Tăng hoặc giảm điện áp
D. Giữ điện áp ổn định

80. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện hệ số công suất trong các hệ thống điện?

A. Sử dụng điện trở thuần
B. Sử dụng tụ bù
C. Sử dụng cuộn cảm
D. Giảm điện áp

81. Chức năng chính của mạch snubber trong các bộ biến đổi điện tử công suất là gì?

A. Tăng hiệu suất
B. Giảm nhiễu điện từ (EMI)
C. Bảo vệ các thiết bị bán dẫn khỏi quá áp và quá dòng
D. Cải thiện hệ số công suất

82. Trong điều khiển động cơ DC, phương pháp nào sau đây cung cấp khả năng điều khiển tốc độ chính xác và hiệu quả nhất?

A. Điều khiển điện trở phần ứng
B. Điều khiển điện áp phần ứng
C. Điều khiển từ thông
D. Điều khiển PWM

83. Ưu điểm chính của việc sử dụng IGBT so với MOSFET trong các ứng dụng công suất cao là gì?

A. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn
B. Điện áp rơi trên thiết bị thấp hơn
C. Giá thành rẻ hơn
D. Dễ điều khiển hơn

84. Trong một mạch nghịch lưu, loại điều chế PWM nào cho phép điều khiển độc lập cả biên độ và tần số của điện áp ngõ ra?

A. Điều chế xung vuông
B. Điều chế sin PWM (SPWM)
C. Điều chế xung đơn
D. Điều chế bậc thang

85. Phương pháp điều khiển nào thường được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ AC cảm ứng?

A. Điều khiển điện áp stator
B. Điều khiển tần số stator (V/f control)
C. Điều khiển điện trở rotor
D. Điều khiển dòng điện rotor

86. Trong một bộ nghịch lưu PWM, điều gì ảnh hưởng đến chất lượng sóng hài của điện áp ngõ ra?

A. Điện áp DC ngõ vào
B. Tần số đóng cắt và kỹ thuật điều chế
C. Điện trở tải
D. Giá trị của cuộn cảm lọc

87. Điều gì là quan trọng nhất khi chọn diode cho mạch chỉnh lưu?

A. Điện áp ngược tối đa và dòng điện thuận trung bình
B. Điện áp thuận và dòng điện ngược
C. Thời gian phục hồi ngược và điện dung
D. Nhiệt độ hoạt động và kích thước

88. Trong bộ băm (chopper) bốn góc phần tư, điều gì làm cho nó khác biệt so với các loại bộ băm khác?

A. Chỉ hoạt động ở chế độ tăng áp
B. Chỉ hoạt động ở chế độ giảm áp
C. Có thể hoạt động ở cả bốn góc phần tư của mặt phẳng điện áp-dòng điện
D. Chỉ có thể đảo chiều dòng điện

89. Trong các ứng dụng điện áp cao, thiết bị bán dẫn nào thường được sử dụng?

A. BJT
B. MOSFET
C. IGBT
D. Diode

90. Trong mạch chỉnh lưu, tụ điện lọc có tác dụng gì?

A. Tăng điện áp
B. Giảm điện áp
C. Ổn định điện áp DC và giảm gợn sóng
D. Tăng dòng điện

91. Loại mạch điện tử công suất nào được sử dụng để thay đổi tần số của nguồn điện AC?

A. Chỉnh lưu
B. Nghịch lưu
C. Bộ biến tần (Cycloconverter)
D. Bộ băm áp

92. Trong mạch chỉnh lưu ba pha, sơ đồ nào tạo ra điện áp DC ít gợn sóng nhất?

A. Chỉnh lưu nửa sóng
B. Chỉnh lưu hình tia
C. Chỉnh lưu cầu
D. Chỉnh lưu có điều khiển

93. Mục đích của việc sử dụng diode flyback trong mạch điều khiển động cơ DC là gì?

A. Tăng tốc độ động cơ
B. Giảm dòng điện
C. Bảo vệ transistor khỏi điện áp ngược
D. Cải thiện hiệu suất

94. Trong mạch chỉnh lưu cầu một pha có điều khiển, góc kích alpha ảnh hưởng đến đại lượng nào của điện áp ra?

A. Tần số
B. Giá trị trung bình
C. Dạng sóng
D. Hệ số méo hài

95. Trong mạch chỉnh lưu cầu ba pha có điều khiển hoàn toàn, mỗi thyristor dẫn trong khoảng thời gian bao lâu?

A. 60 độ
B. 120 độ
C. 180 độ
D. 360 độ

96. Phương pháp điều khiển nào thường được sử dụng để điều khiển động cơ AC không đồng bộ?

A. Điều khiển V/f (điện áp/tần số)
B. Điều khiển dòng điện
C. Điều khiển vectơ
D. Tất cả các đáp án trên

97. Phương pháp nào được sử dụng để cải thiện hệ số công suất trong các hệ thống điện?

A. Sử dụng tụ bù
B. Sử dụng cuộn cảm
C. Sử dụng điện trở
D. Tất cả các đáp án trên

98. Chức năng chính của mạch snubber trong các mạch điện tử công suất là gì?

A. Tăng điện áp
B. Giảm dòng điện
C. Bảo vệ các phần tử bán dẫn khỏi quá áp và quá dòng
D. Cải thiện hiệu suất

99. Điều gì xảy ra với dòng điện khi tần số của bộ biến tần tăng lên, trong khi điện áp giữ không đổi, khi điều khiển một động cơ cảm ứng?

A. Dòng điện tăng
B. Dòng điện giảm
C. Dòng điện không đổi
D. Dòng điện dao động

100. Trong hệ thống UPS (Uninterruptible Power Supply), chức năng chính của bộ chỉnh lưu là gì?

A. Chuyển đổi điện áp DC sang AC
B. Chuyển đổi điện áp AC sang DC để sạc pin
C. Ổn định điện áp AC
D. Lọc nhiễu

101. Thiết bị nào được sử dụng để đo dòng điện trong mạch điện tử công suất mà không cần ngắt mạch?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Kìm ampe
D. Điện trở shunt

102. Trong bộ băm xung áp (Cuk converter), điện áp ngõ ra có cực tính như thế nào so với điện áp ngõ vào?

A. Cùng cực tính
B. Ngược cực tính
C. Không liên quan
D. Luôn bằng nhau

103. Loại cấu trúc liên kết (topology) nào của bộ băm áp (DC-DC converter) cho phép điện áp ra có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn điện áp vào?

A. Buck
B. Boost
C. Buck-Boost
D. Cuk

104. Trong bộ nghịch lưu (inverter), loại van bán dẫn nào thường được sử dụng nhất?

A. Diode
B. Thyristor
C. BJT
D. MOSFET hoặc IGBT

105. Loại mạch điện tử công suất nào được sử dụng để chuyển đổi điện áp DC từ mức này sang mức khác với hiệu suất cao?

A. Chỉnh lưu
B. Nghịch lưu
C. Bộ băm áp (DC-DC converter)
D. Mạch lọc

106. Trong mạch băm áp (Buck converter), điện áp ra luôn như thế nào so với điện áp vào?

A. Lớn hơn hoặc bằng
B. Nhỏ hơn hoặc bằng
C. Luôn bằng
D. Không liên quan

107. Thiết bị nào được sử dụng để bảo vệ mạch điện tử công suất khỏi quá dòng?

A. Điện trở
B. Cầu chì hoặc bộ ngắt mạch
C. Tụ điện
D. Cuộn cảm

108. Ưu điểm chính của bộ biến tần PWM so với bộ biến tần vuông sóng là gì?

A. Hiệu suất cao hơn
B. Điện áp ra lớn hơn
C. Điều khiển được hài bậc cao tốt hơn
D. Giá thành rẻ hơn

109. Thiết bị nào dùng để bảo vệ quá áp cho các thiết bị điện tử công suất?

A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Varistor (MOV)
D. Cuộn cảm

110. Trong mạch băm áp tăng (Boost converter), điện áp ra luôn như thế nào so với điện áp vào?

A. Lớn hơn hoặc bằng
B. Nhỏ hơn hoặc bằng
C. Luôn bằng
D. Không liên quan

111. Loại biến tần nào thường được sử dụng trong các ứng dụng động cơ điện lớn, công nghiệp?

A. Biến tần đơn pha
B. Biến tần ba pha
C. Biến tần ma trận
D. Biến tần cộng hưởng

112. Trong chỉnh lưu cầu một pha, diode nào dẫn khi điện áp nguồn dương và góc alpha nhỏ hơn góc kích alpha?

A. D1 và D2
B. D3 và D4
C. D1 và D4
D. D2 và D3

113. Ưu điểm của việc sử dụng IGBT so với MOSFET trong các ứng dụng công suất cao là gì?

A. Tốc độ đóng cắt nhanh hơn
B. Điện áp chịu đựng cao hơn và tổn thất dẫn điện thấp hơn
C. Giá thành rẻ hơn
D. Dễ điều khiển hơn

114. Chức năng của bộ lọc LC trong mạch điện tử công suất là gì?

A. Tăng điện áp
B. Giảm dòng điện
C. Lọc sóng hài và nhiễu
D. Ổn định tần số

115. Phương pháp nào được sử dụng để giảm sóng hài trong bộ chỉnh lưu?

A. Sử dụng tụ điện
B. Sử dụng cuộn cảm
C. Sử dụng bộ lọc tích cực
D. Tất cả các đáp án trên

116. Loại điều chế PWM nào cung cấp hiệu suất sử dụng điện áp DC tốt nhất?

A. Điều chế PWM đơn cực
B. Điều chế PWM lưỡng cực
C. Điều chế PWM không gian vectơ (SVPWM)
D. Điều chế PWM hình sin

117. Phương pháp điều khiển nào thường được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ DC?

A. Điều khiển điện áp phần ứng
B. Điều khiển tần số
C. Điều khiển từ thông
D. Tất cả các đáp án trên

118. Trong các ứng dụng năng lượng mặt trời, bộ biến đổi DC-DC nào thường được sử dụng để tối ưu hóa việc thu năng lượng từ tấm pin mặt trời?

A. Bộ biến đổi Buck
B. Bộ biến đổi Boost
C. Bộ biến đổi Cuk
D. Bộ biến đổi MPPT (Maximum Power Point Tracking)

119. Loại mạch điện tử công suất nào được sử dụng để điều khiển độ sáng của đèn LED?

A. Chỉnh lưu
B. Nghịch lưu
C. Bộ băm áp (DC-DC converter)
D. Mạch dimmer

120. Trong hệ thống truyền tải điện HVDC, ưu điểm chính so với hệ thống AC là gì?

A. Chi phí thấp hơn
B. Khả năng truyền tải công suất lớn hơn trên khoảng cách dài
C. Dễ dàng bảo trì hơn
D. Ít tổn thất điện năng hơn trên khoảng cách ngắn

121. Điều chế độ rộng xung (PWM) được sử dụng để điều khiển cái gì trong các bộ biến đổi điện áp?

A. Tần số.
B. Điện áp đầu ra trung bình.
C. Dòng điện đầu vào.
D. Công suất đầu vào.

122. Ưu điểm của việc sử dụng biến áp cách ly trong các bộ nguồn điện là gì?

A. Tăng hiệu suất.
B. Giảm kích thước.
C. Cải thiện độ an toàn bằng cách cách ly điện áp cao.
D. Giảm chi phí.

123. Trong mạch nghịch lưu cầu một pha, cần bao nhiêu van bán dẫn (ví dụ: MOSFET, IGBT)?

A. 2.
B. 4.
C. 6.
D. 8.

124. Trong một bộ biến tần ba pha, cấu hình nào sau đây thường được sử dụng?

A. Cấu hình cầu.
B. Cấu hình sao.
C. Cấu hình tam giác.
D. Cấu hình hỗn hợp.

125. Ưu điểm của việc sử dụng MOSFET so với Thyristor trong các ứng dụng chuyển mạch tần số cao là gì?

A. Điện áp chịu đựng cao hơn.
B. Dòng điện chịu đựng cao hơn.
C. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
D. Giá thành rẻ hơn.

126. Tại sao cần sử dụng mạch snubber trong các mạch điện tử công suất?

A. Để tăng hiệu suất.
B. Để giảm nhiễu điện từ (EMI).
C. Để bảo vệ các van bán dẫn khỏi quá áp và quá dòng.
D. Để ổn định điện áp đầu ra.

127. Phương pháp điều khiển nào sau đây thường được sử dụng để điều khiển động cơ xoay chiều ba pha trong các ứng dụng biến tần?

A. Điều khiển V/f (điện áp/tần số).
B. Điều khiển điện trở stator.
C. Điều khiển dòng điện rotor.
D. Điều khiển điện áp rotor.

128. Trong mạch nghịch lưu, loại van bán dẫn nào thường được sử dụng?

A. Diode.
B. Thyristor và Transistor.
C. Điện trở.
D. Tụ điện.

129. Ưu điểm chính của việc sử dụng IGBT so với BJT trong các ứng dụng điện tử công suất là gì?

A. Điện áp bão hòa thấp hơn.
B. Dòng điện điều khiển nhỏ hơn.
C. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
D. Giá thành rẻ hơn.

130. Trong mạch nghịch lưu đa cấp, lợi ích chính của việc sử dụng nhiều cấp là gì?

A. Giảm tổng méo hài (THD) trong điện áp đầu ra.
B. Tăng hiệu suất.
C. Giảm chi phí.
D. Tăng tần số chuyển mạch.

131. Loại mạch bảo vệ nào thường được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng dv/dt quá cao trên các thyristor?

A. Mạch snubber.
B. Mạch bảo vệ quá dòng.
C. Mạch bảo vệ quá áp.
D. Mạch lọc nhiễu.

132. Trong mạch chỉnh lưu bán sóng, điện áp trung bình đầu ra bằng bao nhiêu lần điện áp đỉnh?

A. 1/π.
B. 2/π.
C. π/2.
D. π.

133. Bộ biến đổi DC-DC boost có chức năng gì?

A. Giảm điện áp một chiều.
B. Tăng điện áp một chiều.
C. Ổn định điện áp xoay chiều.
D. Biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều.

134. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện hệ số công suất trong các hệ thống điện?

A. Sử dụng điện trở.
B. Sử dụng tụ điện.
C. Sử dụng cuộn cảm.
D. Sử dụng diode.

135. Loại bộ biến đổi DC-DC nào có thể cung cấp điện áp đầu ra cao hơn hoặc thấp hơn điện áp đầu vào?

A. Buck.
B. Boost.
C. Buck-Boost.
D. Cuk.

136. Loại điều chế PWM nào có tần số chuyển mạch thay đổi theo biên độ tín hiệu điều khiển?

A. Điều chế PWM tự nhiên.
B. Điều chế PWM đều.
C. Điều chế PWM xung đơn.
D. Điều chế PWM xung kép.

137. Chức năng của diode flyback trong mạch điều khiển động cơ DC là gì?

A. Ổn định điện áp.
B. Giảm dòng điện.
C. Bảo vệ transistor khỏi điện áp ngược khi động cơ tắt.
D. Tăng tốc độ động cơ.

138. Loại bộ biến đổi DC-DC nào sử dụng tụ điện và cuộn cảm để chuyển đổi năng lượng?

A. Điện trở.
B. Tụ điện.
C. Cuộn cảm.
D. Chuyển mạch.

139. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sóng hài trong các bộ biến tần?

A. Sử dụng tụ điện lớn.
B. Sử dụng cuộn cảm lớn.
C. Sử dụng bộ lọc tích cực.
D. Tăng điện áp đầu vào.

140. Trong hệ thống điện mặt trời, bộ biến đổi nào được sử dụng để chuyển đổi điện áp DC từ tấm pin mặt trời thành điện áp AC để hòa lưới?

A. Chỉnh lưu.
B. Nghịch lưu.
C. DC-DC Buck.
D. DC-DC Boost.

141. Điều gì xảy ra khi tần số chuyển mạch của một bộ biến đổi DC-DC tăng lên?

A. Kích thước của các thành phần thụ động (L, C) giảm.
B. Hiệu suất tăng.
C. Nhiễu điện từ (EMI) giảm.
D. Chi phí giảm.

142. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo dòng điện lớn trong các mạch điện tử công suất?

A. Điện trở.
B. Ampe kế.
C. Biến dòng (Current Transformer).
D. Vôn kế.

143. Chức năng chính của mạch chỉnh lưu trong điện tử công suất là gì?

A. Biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều.
B. Biến đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều.
C. Ổn định điện áp một chiều.
D. Tăng tần số của điện áp xoay chiều.

144. Trong các ứng dụng điện tử công suất, vật liệu nào thường được sử dụng làm vật liệu bán dẫn cho các thiết bị công suất cao?

A. Silicon (Si).
B. Germanium (Ge).
C. Gallium Arsenide (GaAs).
D. Silicon Carbide (SiC).

145. Trong một bộ chỉnh lưu có điều khiển, việc điều khiển góc kích có tác dụng gì?

A. Điều khiển tần số đầu ra.
B. Điều khiển điện áp đầu ra trung bình.
C. Giảm sóng hài.
D. Tăng công suất phản kháng.

146. Trong một bộ biến đổi DC-DC buck, điện áp đầu ra luôn như thế nào so với điện áp đầu vào?

A. Lớn hơn.
B. Nhỏ hơn.
C. Bằng.
D. Không liên quan.

147. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi quá áp trong điện tử công suất?

A. Điện trở.
B. Tụ điện.
C. Varistor.
D. Cuộn cảm.

148. Trong mạch chỉnh lưu ba pha nửa sóng, cần bao nhiêu diode?

A. 2.
B. 3.
C. 4.
D. 6.

149. Trong mạch chỉnh lưu cầu ba pha, cần bao nhiêu diode?

A. 2.
B. 4.
C. 6.
D. 8.

150. Trong hệ thống truyền tải điện một chiều cao áp (HVDC), ưu điểm chính so với hệ thống xoay chiều là gì?

A. Chi phí thấp hơn.
B. Ít tổn thất điện năng hơn trên khoảng cách dài.
C. Dễ dàng chuyển đổi điện áp hơn.
D. Ít yêu cầu bảo trì hơn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.