1. Trong phép đo điện trở bằng phương pháp cầu Wheatstone, điều kiện cân bằng của cầu là gì?
A. Tổng các điện trở trên các nhánh bằng nhau
B. Tích các điện trở trên các nhánh đối diện bằng nhau
C. Điện áp giữa hai điểm trên cầu đạt giá trị lớn nhất
D. Dòng điện qua các nhánh của cầu bằng nhau
2. Để đo điện áp của một mạch điện, vôn kế được mắc như thế nào?
A. Nối tiếp với mạch
B. Song song với mạch
C. Nối tiếp với nguồn điện
D. Song song với nguồn điện
3. Thiết bị nào sau đây có thể đo được cả điện áp, dòng điện và điện trở?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Đồng hồ vạn năng
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo công suất tiêu thụ của một tải ba pha?
A. Phương pháp một vôn kế
B. Phương pháp một ampe kế
C. Phương pháp hai watt kế
D. Phương pháp đo trực tiếp bằng công tơ điện một pha
5. Khi đo điện áp bằng vôn kế, cần chọn thang đo như thế nào?
A. Thang đo nhỏ hơn giá trị điện áp cần đo
B. Thang đo bằng giá trị điện áp cần đo
C. Thang đo lớn hơn giá trị điện áp cần đo
D. Thang đo bất kỳ đều được
6. Khi đo điện trở của một điện trở bằng đồng hồ vạn năng, cần lưu ý điều gì?
A. Đảm bảo điện trở được cấp nguồn điện
B. Ngắt kết nối điện trở khỏi mạch điện
C. Chọn thang đo dòng điện phù hợp
D. Chọn thang đo điện áp phù hợp
7. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo điện?
A. Nhiệt độ môi trường
B. Độ ẩm
C. Từ trường bên ngoài
D. Tất cả các yếu tố trên
8. Đơn vị đo của điện trở là gì?
A. Ampere (A)
B. Volt (V)
C. Ohm (Ω)
D. Watt (W)
9. Loại sai số nào xảy ra do sự không chính xác trong quá trình đọc kết quả đo trên thang đo của thiết bị?
A. Sai số hệ thống
B. Sai số ngẫu nhiên
C. Sai số chủ quan
D. Sai số dụng cụ
10. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện năng tiêu thụ trong gia đình?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Công tơ điện
D. Ohm kế
11. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất cos(φ) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
D. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng
12. Trong hệ thống đo lường, thuật ngữ ‘độ phân giải’ đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của thiết bị đo lặp lại kết quả đo giống nhau
B. Khoảng giá trị đo lớn nhất mà thiết bị có thể đo được
C. Mức thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo mà thiết bị có thể phát hiện được
D. Độ chính xác của thiết bị đo so với giá trị thực
13. Trong mạch điện xoay chiều, công suất biểu kiến được tính bằng công thức nào?
A. P = U.I.cos(φ)
B. Q = U.I.sin(φ)
C. S = U.I
D. P = I^2.R
14. Đơn vị đo của điện dung là gì?
A. Henry (H)
B. Ohm (Ω)
C. Farad (F)
D. Volt (V)
15. Đại lượng nào sau đây là đại lượng đặc trưng cho khả năng tích lũy năng lượng từ trường của một cuộn dây?
A. Điện dung
B. Điện trở
C. Điện áp
D. Điện cảm
16. Sai số hệ thống trong phép đo là loại sai số như thế nào?
A. Sai số không thể dự đoán trước và thay đổi ngẫu nhiên
B. Sai số luôn có giá trị và dấu không đổi trong các lần đo
C. Sai số do người thực hiện đo gây ra
D. Sai số chỉ xuất hiện khi đo các đại lượng lớn
17. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện theo thời gian?
A. Tần số kế
B. Vôn kế
C. Ampe kế
D. Dao động ký
18. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện trở cách điện của dây dẫn và các thiết bị điện?
A. Ampe kế
B. Ohm kế
C. Megohm kế
D. Vôn kế
19. Phương pháp nào sau đây dùng để giảm sai số ngẫu nhiên trong quá trình đo?
A. Hiệu chỉnh thiết bị đo
B. Thực hiện nhiều lần đo và lấy giá trị trung bình
C. Loại bỏ ảnh hưởng của môi trường
D. Sử dụng thiết bị đo có độ chính xác cao
20. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để hiệu chỉnh sai số của thiết bị đo?
A. So sánh với thiết bị đo chuẩn
B. Điều chỉnh các thông số của thiết bị
C. Sử dụng hệ số hiệu chỉnh
D. Tất cả các phương pháp trên
21. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra liên tục mạch điện và phát hiện lỗi?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Đồng hồ đo điện trở cách điện
D. Máy hiện sóng
22. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo tần số của tín hiệu điện?
A. Ohm kế
B. Tần số kế
C. Vôn kế
D. Ampe kế
23. Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, điều gì xảy ra khi tần số của nguồn điện bằng tần số cộng hưởng?
A. Tổng trở của mạch đạt giá trị lớn nhất
B. Tổng trở của mạch đạt giá trị nhỏ nhất
C. Dòng điện trong mạch đạt giá trị nhỏ nhất
D. Điện áp trên cuộn cảm và tụ điện đạt giá trị nhỏ nhất
24. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện xoay chiều của cuộn cảm?
A. Điện trở thuần
B. Dung kháng
C. Cảm kháng
D. Tổng trở
25. Khi đo dòng điện lớn bằng ampe kìm, cần chú ý điều gì để đảm bảo an toàn?
A. Đeo găng tay cách điện
B. Không chạm vào phần kim loại của ampe kìm
C. Chọn thang đo phù hợp
D. Tất cả các điều trên
26. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất có giá trị nằm trong khoảng nào?
A. Từ -1 đến 0
B. Từ 0 đến 1
C. Từ -1 đến 1
D. Lớn hơn 1
27. Trong mạch điện, đại lượng nào sau đây là nguyên nhân gây ra tổn thất công suất tác dụng?
A. Điện cảm
B. Điện dung
C. Điện trở
D. Tổng trở
28. Độ chính xác của một thiết bị đo được định nghĩa là gì?
A. Khả năng của thiết bị cho kết quả đo lặp lại giống nhau
B. Mức độ gần đúng của kết quả đo so với giá trị thực
C. Độ nhạy của thiết bị đối với sự thay đổi của đại lượng đo
D. Khả năng của thiết bị đo các đại lượng rất nhỏ
29. Trong mạch điện xoay chiều, công suất phản kháng có đơn vị là gì?
A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Joule (J)
30. Khi sử dụng ampe kế để đo dòng điện, cần mắc ampe kế như thế nào vào mạch điện?
A. Mắc song song với tải
B. Mắc nối tiếp với tải
C. Mắc song song với nguồn điện
D. Mắc nối tiếp với nguồn điện
31. Điều gì xảy ra nếu chọn thang đo quá nhỏ khi đo điện áp?
A. Không có gì xảy ra
B. Kim đồng hồ sẽ không di chuyển
C. Thiết bị có thể bị hỏng
D. Kết quả đo sẽ chính xác hơn
32. Thiết bị nào sau đây dùng để kiểm tra tính liên tục của mạch điện?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Ôm kế
D. Tần số kế
33. Khi sử dụng đồng hồ đo điện trở, cần lưu ý điều gì?
A. Đo khi mạch đang có điện
B. Đo khi mạch đã ngắt điện
C. Để thang đo ở mức điện áp
D. Không cần hiệu chỉnh đồng hồ
34. Phương pháp nào sau đây giúp giảm sai số trong quá trình đo?
A. Chỉ đo một lần duy nhất
B. Sử dụng thiết bị đo rẻ tiền
C. Đo nhiều lần và lấy giá trị trung bình
D. Không hiệu chỉnh thiết bị trước khi đo
35. Đơn vị đo tần số là gì?
A. Volt
B. Ampere
C. Hertz
D. Ohm
36. Độ phân giải của thiết bị đo là gì?
A. Khả năng đo được giá trị lớn nhất
B. Khả năng đo được giá trị nhỏ nhất
C. Khả năng phân biệt giữa hai giá trị gần nhau
D. Sai số lớn nhất của thiết bị
37. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây thay đổi theo thời gian?
A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Công suất tức thời
D. Tất cả các đáp án trên
38. Sai số của phép đo là gì?
A. Giá trị lớn nhất đo được
B. Độ lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực
C. Giá trị trung bình của các lần đo
D. Độ nhạy của thiết bị đo
39. Điện trở của ampe kế lý tưởng là bao nhiêu?
A. Vô cùng lớn
B. Rất nhỏ, gần bằng 0
C. Bằng 1 Ohm
D. Không xác định
40. Đại lượng nào sau đây được đo bằng đồng hồ vạn năng?
A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Điện trở
D. Tất cả các đáp án trên
41. Chọn thang đo phù hợp khi đo điện là để?
A. Tiết kiệm pin cho thiết bị
B. Đảm bảo an toàn cho người đo
C. Có được kết quả đo chính xác nhất
D. Tăng tuổi thọ của thiết bị đo
42. Đơn vị đo điện trở là gì?
A. Volt
B. Ampere
C. Ohm
D. Watt
43. Vì sao cần kiểm tra pin của thiết bị đo trước khi sử dụng?
A. Để thiết bị hoạt động nhanh hơn
B. Để tiết kiệm pin
C. Để đảm bảo kết quả đo chính xác
D. Để thiết bị bền hơn
44. Thiết bị nào sau đây dùng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Dao động ký
D. Ôm kế
45. Đâu là ứng dụng của cầu Wheatstone?
A. Đo điện áp
B. Đo dòng điện
C. Đo điện trở
D. Đo công suất
46. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo?
A. Chất lượng thiết bị đo
B. Kỹ năng của người đo
C. Điều kiện môi trường
D. Tất cả các đáp án trên
47. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo công suất tiêu thụ của một thiết bị điện?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Oát mét
D. Ôm kế
48. Đại lượng nào sau đây được đo bằng ampe kế?
A. Điện áp
B. Điện trở
C. Dòng điện
D. Công suất
49. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để đo hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Cos φ mét
D. Ôm kế
50. Ưu điểm của đồng hồ đo điện tử so với đồng hồ đo kim là gì?
A. Giá thành rẻ hơn
B. Độ bền cao hơn
C. Dễ đọc kết quả hơn
D. Không cần pin
51. Khi đo điện áp một chiều bằng vôn kế, cần chú ý điều gì?
A. Không cần quan tâm đến cực tính
B. Mắc đúng cực tính của vôn kế
C. Chọn thang đo nhỏ nhất
D. Để vôn kế ở thang đo dòng điện
52. Khi đo điện áp xoay chiều bằng đồng hồ vạn năng, cần chọn thang đo nào?
A. DCV
B. DCA
C. ACV
D. ACA
53. Tại sao cần hiệu chỉnh thiết bị đo trước khi sử dụng?
A. Để thiết bị trông đẹp hơn
B. Để tiết kiệm thời gian đo
C. Để giảm sai số hệ thống
D. Để tăng tuổi thọ của thiết bị
54. Khi đo điện trở của một điện trở, cần ngắt kết nối điện trở khỏi mạch để?
A. Tiết kiệm điện
B. Đảm bảo an toàn
C. Đo chính xác giá trị điện trở
D. Tăng tuổi thọ của điện trở
55. Để đo dòng điện trong mạch, ampe kế phải được mắc như thế nào?
A. Song song với mạch
B. Nối tiếp với mạch
C. Vừa song song vừa nối tiếp
D. Không cần mắc vào mạch
56. Khi sử dụng đồng hồ đo điện, cần tuân thủ quy tắc an toàn nào?
A. Đeo găng tay cách điện
B. Đi giày cách điện
C. Không chạm vào phần kim loại của que đo
D. Tất cả các đáp án trên
57. Khi đo điện áp cao, cần sử dụng thiết bị gì để đảm bảo an toàn?
A. Vôn kế thông thường
B. Ampe kế
C. Que đo cao áp
D. Ôm kế
58. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện áp xoay chiều?
A. Ampe kế
B. Ôm kế
C. Vôn kế
D. Tần số kế
59. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện dung?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Tụ điện kế
D. Ôm kế
60. Điện trở của vôn kế lý tưởng là bao nhiêu?
A. Vô cùng lớn
B. Rất nhỏ, gần bằng 0
C. Bằng 1 Ohm
D. Không xác định
61. Thiết bị nào sau đây dùng để kiểm tra tính liên tục của mạch điện?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Ohm kế (chức năng thông mạch)
D. Tần số kế
62. Đơn vị đo của điện trở là gì?
A. Volt
B. Ampere
C. Ohm
D. Watt
63. Để giảm thiểu sai số khi đo điện trở nhỏ, phương pháp nào thường được sử dụng?
A. Phương pháp đo trực tiếp
B. Phương pháp bốn cực
C. Phương pháp hai cực
D. Phương pháp cầu Wheatstone
64. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Cos φ mét
D. Ohm kế
65. Đơn vị đo của tần số là gì?
A. Volt
B. Ampere
C. Hertz
D. Ohm
66. Trong các loại sai số của thiết bị đo, sai số nào xuất hiện do ảnh hưởng của môi trường?
A. Sai số chủ quan
B. Sai số hệ thống
C. Sai số ngẫu nhiên
D. Sai số do ảnh hưởng của môi trường
67. Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng đo điện trở trong mạch đang có điện?
A. Kết quả đo sẽ chính xác
B. Đồng hồ đo có thể bị hỏng
C. Không có gì xảy ra
D. Mạch điện sẽ tự động ngắt
68. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện?
A. Đồng hồ vạn năng
B. Máy hiện sóng (Oscilloscope)
C. Ampe kìm
D. Watt kế
69. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa điện áp (U), dòng điện (I) và điện trở (R) theo định luật Ohm?
A. U = I + R
B. U = I – R
C. U = I * R
D. U = I / R
70. Thiết bị nào sau đây dùng để đo dòng điện xoay chiều?
A. Điện trở
B. Ampe kìm
C. Tụ điện
D. Điện cảm
71. Trong mạch điện ba pha, phương pháp đo công suất nào sử dụng hai watt kế?
A. Phương pháp một watt kế
B. Phương pháp hai watt kế
C. Phương pháp ba watt kế
D. Phương pháp bốn watt kế
72. Để đo điện áp một chiều (DC) một cách chính xác, vôn kế cần được mắc như thế nào trong mạch?
A. Nối tiếp với mạch
B. Song song với mạch
C. Nối đất
D. Bất kỳ cách nào cũng được
73. Trong hệ thống đo lường điện, thuật ngữ ‘độ phân giải’ đề cập đến điều gì?
A. Khả năng đo được các giá trị nhỏ nhất
B. Độ chính xác của phép đo
C. Tốc độ đo
D. Độ bền của thiết bị
74. Khi đo dòng điện bằng ampe kế, điều gì quan trọng cần lưu ý để tránh làm hỏng thiết bị?
A. Mắc ampe kế song song với mạch
B. Mắc ampe kế nối tiếp với mạch
C. Chọn thang đo phù hợp hoặc lớn hơn dòng điện dự kiến
D. Cả B và C
75. Thiết bị nào sau đây dùng để xác định thứ tự pha trong hệ thống điện ba pha?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Máy đo thứ tự pha
D. Ohm kế
76. Công thức tính công suất điện là gì?
A. P = I/U
B. P = U/I
C. P = U * I
D. P = I^2/R
77. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ trong các ứng dụng điện?
A. Điện trở
B. Nhiệt điện trở (Thermistor)
C. Tụ điện
D. Cuộn cảm
78. Khi sử dụng đồng hồ đo điện trở, cần phải làm gì trước khi thực hiện phép đo?
A. Ngắt nguồn điện khỏi mạch
B. Cấp nguồn điện cho mạch
C. Đo điện áp trước
D. Đo dòng điện trước
79. Sai số của phép đo là gì?
A. Giá trị lớn nhất đo được
B. Giá trị trung bình của các lần đo
C. Độ lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực
D. Độ nhạy của thiết bị đo
80. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện năng tiêu thụ?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Công tơ điện
D. Ohm kế
81. Để kiểm tra một diode còn hoạt động tốt hay không, bạn sẽ sử dụng chức năng nào của đồng hồ vạn năng?
A. Đo điện áp
B. Đo dòng điện
C. Kiểm tra diode
D. Đo điện trở
82. Loại thiết bị đo nào sau đây thường được sử dụng để đo công suất tiêu thụ của một thiết bị điện?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Watt kế
83. Khi sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp xoay chiều, cần chọn thang đo như thế nào?
A. Thang đo nhỏ hơn giá trị điện áp dự kiến
B. Thang đo bằng giá trị điện áp dự kiến
C. Thang đo lớn hơn giá trị điện áp dự kiến
D. Thang đo bất kỳ
84. Đại lượng nào sau đây không thể đo trực tiếp bằng đồng hồ vạn năng?
A. Điện áp
B. Dòng điện
C. Điện trở
D. Điện dung
85. Đơn vị đo của điện dung là gì?
A. Henry
B. Ohm
C. Farad
D. Weber
86. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện áp trong mạch điện?
A. Ampe kế
B. Ohm kế
C. Vôn kế
D. Tần số kế
87. Chức năng chính của cầu đo Wheatstone là gì?
A. Đo điện áp
B. Đo dòng điện
C. Đo điện trở
D. Đo công suất
88. Đơn vị đo của dòng điện là gì?
A. Volt
B. Ohm
C. Watt
D. Ampere
89. Thiết bị nào được sử dụng để đo điện trở?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Ohm kế
D. Watt kế
90. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất (cos φ) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện
D. Tỷ lệ giữa điện trở và trở kháng
91. Đại lượng nào sau đây thể hiện mức độ nhiễu trong tín hiệu?
A. Độ chính xác
B. Độ phân giải
C. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR)
D. Độ nhạy
92. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ (EMI) trong các phép đo điện?
A. Sử dụng dây dẫn dài hơn
B. Sử dụng dây dẫn không экранирование
C. Sử dụng dây dẫn экранирование (Shielded cable)
D. Tăng điện áp nguồn
93. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho độ nhạy của một cảm biến?
A. Độ phân giải
B. Độ chính xác
C. Tỷ lệ giữa sự thay đổi tín hiệu đầu ra và sự thay đổi đại lượng đo
D. Dải đo
94. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ?
A. Điện trở
B. Cảm biến áp suất
C. Thermistor
D. Cảm biến ánh sáng
95. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo tần số của tín hiệu AC?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Tần số kế (Frequency meter)
D. Ohm kế
96. Trong phép đo điện năng tiêu thụ, đơn vị kWh (kilowatt-giờ) dùng để đo đại lượng nào?
A. Công suất tức thời
B. Điện áp hiệu dụng
C. Điện năng tiêu thụ
D. Dòng điện hiệu dụng
97. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của cuộn cảm tạo ra điện áp khi dòng điện thay đổi?
A. Điện trở
B. Điện dung
C. Điện cảm
D. Điện áp
98. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện trở cách điện của dây dẫn?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Megohmmeter
D. Ohm kế
99. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Oát mét
D. Oscilloscope
100. Loại sai số nào sau đây xuất hiện do giới hạn về độ phân giải của thiết bị đo?
A. Sai số hệ thống
B. Sai số ngẫu nhiên
C. Sai số do độ phân giải
D. Sai số do môi trường
101. Để đo dòng điện lớn trong mạch điện, người ta thường sử dụng phương pháp nào sau đây với ampe kế?
A. Mắc nối tiếp ampe kế trực tiếp vào mạch
B. Sử dụng biến dòng (Current Transformer – CT)
C. Mắc song song ampe kế trực tiếp vào mạch
D. Sử dụng điện trở shunt
102. Đại lượng nào sau đây không được đo trực tiếp bằng đồng hồ vạn năng?
A. Điện áp DC
B. Điện trở
C. Dung kháng
D. Dòng điện AC
103. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để tạo ra tín hiệu điện có dạng sóng và tần số xác định?
A. Oscilloscope
B. Máy phân tích phổ
C. Bộ tạo sóng (Signal generator)
D. Đồng hồ vạn năng
104. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của tụ điện tích trữ năng lượng?
A. Điện trở
B. Điện cảm
C. Điện dung
D. Điện áp
105. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để phân tích phổ tần số của tín hiệu?
A. Oscilloscope
B. Máy phân tích phổ (Spectrum analyzer)
C. Đồng hồ vạn năng
D. Bộ tạo sóng
106. Trong mạch điện, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng chống lại sự thay đổi dòng điện?
A. Điện trở
B. Điện dung
C. Điện cảm
D. Điện áp
107. Trong hệ thống đo lường, bộ chuyển đổi A/D (Analog-to-Digital Converter) thực hiện chức năng gì?
A. Khuếch đại tín hiệu
B. Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số
C. Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự
D. Lọc nhiễu tín hiệu
108. Trong mạch điện xoay chiều, hệ số công suất (cos φ) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
D. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất tác dụng
109. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để hiệu chuẩn ampe kế?
A. So sánh với điện áp chuẩn
B. So sánh với điện trở chuẩn
C. So sánh với dòng điện chuẩn
D. So sánh với công suất chuẩn
110. Sai số nào sau đây là sai số hệ thống trong phép đo?
A. Sai số do người đọc
B. Sai số do ảnh hưởng của nhiệt độ
C. Sai số ngẫu nhiên
D. Sai số do dao động nguồn
111. Đơn vị đo điện dung là gì?
A. Henry
B. Ohm
C. Farad
D. Weber
112. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa công suất (P), điện áp (V) và dòng điện (I) trong mạch điện DC?
A. P = V/I
B. P = I/V
C. P = V * I
D. P = V + I
113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm sai số do hiệu ứng tải của vôn kế?
A. Sử dụng vôn kế có điện trở trong thấp
B. Sử dụng vôn kế có điện trở trong cao
C. Giảm điện áp nguồn
D. Tăng dòng điện trong mạch
114. Loại thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để đo công suất tiêu thụ trong mạch điện AC?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Oát mét
D. Ohm kế
115. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo nhiệt độ từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp?
A. Thermistor
B. Cặp nhiệt điện (Thermocouple)
C. Nhiệt kế hồng ngoại (Infrared thermometer)
D. Điện trở nhiệt (Resistance Temperature Detector – RTD)
116. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra liên tục của mạch điện?
A. Ampe kế
B. Ohm kế
C. Vôn kế
D. Đồng hồ đo điện dung
117. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo điện trở rất nhỏ?
A. Phương pháp vôn-ampe kế trực tiếp
B. Phương pháp cầu Wheatstone
C. Phương pháp Kelvin (Kelvin bridge)
D. Phương pháp đo điện áp rơi
118. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo điện trở bằng phương pháp cầu Wheatstone?
A. Điện áp nguồn cung cấp cho cầu
B. Điện trở của dây dẫn nối cầu
C. Nhiệt độ của các điện trở trong cầu
D. Tất cả các yếu tố trên
119. Trong hệ thống đo lường, bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) có chức năng gì?
A. Cho phép các tín hiệu tần số cao đi qua và chặn các tín hiệu tần số thấp
B. Chặn tất cả các tín hiệu
C. Cho phép các tín hiệu tần số thấp đi qua và chặn các tín hiệu tần số cao
D. Khuếch đại tín hiệu
120. Trong hệ thống đo lường, phần tử nào thực hiện chức năng biến đổi đại lượng đo thành tín hiệu điện?
A. Bộ khuếch đại
B. Bộ lọc
C. Cảm biến (Transducer)
D. Bộ hiển thị
121. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để đo công suất tiêu thụ trong mạch điện xoay chiều?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Công tơ điện
D. Ohm kế
122. Trong mạch điện, điện trở shunt được sử dụng để làm gì?
A. Giảm điện áp
B. Tăng điện áp
C. Mở rộng thang đo của ampe kế
D. Mở rộng thang đo của vôn kế
123. Trong mạch điện, cầu Wheatstone được sử dụng để làm gì?
A. Đo điện áp
B. Đo dòng điện
C. Đo điện trở
D. Đo công suất
124. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho năng lượng được tích lũy và giải phóng bởi cuộn cảm và tụ điện?
A. Công suất tác dụng
B. Công suất phản kháng
C. Công suất biểu kiến
D. Công suất tức thời
125. Khi đo điện áp bằng đồng hồ vạn năng, nếu giá trị đo được không ổn định, nguyên nhân có thể là gì?
A. Pin của đồng hồ yếu
B. Mạch điện có nhiễu
C. Tiếp xúc giữa que đo và mạch không tốt
D. Tất cả các đáp án trên
126. Hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng
B. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất phản kháng
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
D. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện
127. Khi sử dụng ampe kế để đo dòng điện trong mạch, ampe kế phải được mắc như thế nào?
A. Song song với mạch
B. Nối tiếp với mạch
C. Vừa song song vừa nối tiếp
D. Không cần kết nối với mạch
128. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo điện?
A. Nhiệt độ môi trường
B. Độ ẩm
C. Từ trường bên ngoài
D. Tất cả các đáp án trên
129. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính liên tục của mạch điện?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Đồng hồ vạn năng (ở chế độ đo thông mạch)
D. Ohm kế (ở thang đo cao)
130. Trong mạch RLC nối tiếp, điều gì xảy ra khi tần số của nguồn điện xoay chiều bằng với tần số cộng hưởng của mạch?
A. Tổng trở của mạch đạt giá trị lớn nhất
B. Tổng trở của mạch đạt giá trị nhỏ nhất
C. Dòng điện trong mạch đạt giá trị nhỏ nhất
D. Điện áp trên điện trở bằng 0
131. Để đo điện áp của một mạch điện, vôn kế phải được mắc như thế nào?
A. Nối tiếp với mạch
B. Song song với mạch
C. Mắc vào bất kỳ điểm nào trên mạch
D. Không cần mắc vào mạch
132. Khi đo dòng điện bằng ampe kìm, ưu điểm chính của phương pháp này là gì?
A. Độ chính xác cao hơn ampe kế thông thường
B. Không cần ngắt mạch để đo
C. Có thể đo được dòng điện một chiều
D. Giá thành rẻ hơn
133. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để đo điện trở cách điện của dây cáp điện?
A. Ohm kế thông thường
B. Megohm kế (megger)
C. Đồng hồ vạn năng
D. Cầu Wheatstone
134. Thiết bị nào sau đây dùng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Máy hiện sóng (oscilloscope)
D. Tần số kế
135. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo tần số của tín hiệu điện?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Tần số kế
D. Ohm kế
136. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện trở?
A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Tần số kế
137. Để đo dòng điện xoay chiều có giá trị lớn, người ta thường sử dụng thiết bị nào?
A. Ampe kế trực tiếp
B. Biến dòng (current transformer)
C. Vôn kế
D. Ohm kế
138. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để phân tích phổ tần số của tín hiệu điện?
A. Máy hiện sóng
B. Máy phân tích phổ (spectrum analyzer)
C. Đồng hồ vạn năng
D. Tần số kế
139. Đại lượng nào sau đây là đại lượng cơ bản trong hệ SI?
A. Điện tích
B. Điện áp
C. Cường độ dòng điện
D. Công suất
140. Độ phân giải của một thiết bị đo điện thể hiện điều gì?
A. Khả năng đo được giá trị lớn nhất
B. Khả năng đo được giá trị nhỏ nhất
C. Giá trị nhỏ nhất mà thiết bị có thể hiển thị
D. Độ chính xác của phép đo
141. Để giảm thiểu sai số khi đo điện trở nhỏ, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Sử dụng ampe kế có độ chính xác cao
B. Sử dụng phương pháp bốn cực
C. Sử dụng vôn kế có trở kháng cao
D. Sử dụng đồng hồ đo điện trở thông thường
142. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây có thể gây ra hiện tượng lệch pha giữa điện áp và dòng điện?
A. Điện trở thuần
B. Điện cảm và điện dung
C. Chỉ điện trở thuần
D. Chỉ điện áp nguồn
143. Để đo điện trở của một điện trở có giá trị rất lớn (ví dụ, trên 1 MΩ), thiết bị nào sau đây phù hợp nhất?
A. Ohm kế thông thường
B. Megohm kế (megger)
C. Đồng hồ vạn năng
D. Ampe kế và vôn kế
144. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của một cuộn cảm tạo ra điện áp cảm ứng khi dòng điện qua nó thay đổi?
A. Điện dung
B. Điện trở
C. Điện cảm
D. Từ trở
145. Khi đo điện áp một chiều (DC) bằng đồng hồ vạn năng, cần lưu ý điều gì về cực tính của que đo?
A. Không quan trọng
B. Que đỏ phải nối với cực dương, que đen nối với cực âm
C. Que đen phải nối với cực dương, que đỏ nối với cực âm
D. Chỉ cần chạm vào hai điểm cần đo
146. Để xác định thứ tự pha trong hệ thống điện ba pha, người ta thường sử dụng thiết bị nào?
A. Vôn kế
B. Ampe kế
C. Đồng hồ đo thứ tự pha
D. Ohm kế
147. Đơn vị đo của điện dung là gì?
A. Henry
B. Farad
C. Ohm
D. Volt
148. Trong hệ thống điện ba pha, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo công suất tác dụng?
A. Phương pháp một oát mét
B. Phương pháp hai oát mét
C. Phương pháp ba oát mét
D. Tất cả các đáp án trên
149. Sai số nào sau đây thường gặp trong phép đo điện?
A. Sai số chủ quan
B. Sai số hệ thống
C. Sai số ngẫu nhiên
D. Tất cả các đáp án trên
150. Đơn vị đo của từ thông là gì?
A. Tesla
B. Weber
C. Henry
D. Ampere