Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa học thực phẩm online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa học thực phẩm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hóa học thực phẩm online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (235 đánh giá)

1. Vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách nào?

A. Cung cấp electron để trung hòa gốc tự do
B. Liên kết với kim loại nặng
C. Phá vỡ chuỗi phản ứng oxy hóa
D. Tăng cường hoạt động của enzyme chống oxy hóa

2. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide)?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Fructose
D. Maltose

3. Chất nào sau đây gây ra vị đắng trong một số loại rau họ cải như bông cải xanh?

A. Capsaicin
B. Glucosinolates
C. Tannin
D. Oxalic acid

4. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipid
C. Steroid
D. Wax

5. Đâu là vai trò chính của chất chống oxy hóa trong thực phẩm?

A. Tăng cường hương vị
B. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật
C. Làm chậm quá trình oxy hóa chất béo
D. Cải thiện màu sắc

6. Đâu là chức năng chính của pectin trong mứt và thạch?

A. Tạo màu
B. Tạo độ ngọt
C. Tạo cấu trúc gel
D. Bảo quản

7. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt độ của enzyme trong thực phẩm?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ và pH
D. Áp suất

8. Aflatoxin là một loại độc tố nấm mốc thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Sữa
B. Trứng
C. Ngũ cốc và các loại hạt
D. Rau quả

9. Chất nào sau đây là một loại chất xơ hòa tan?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

10. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất tạo ngọt nhân tạo?

A. Glucose
B. Fructose
C. Aspartame
D. Sucrose

11. Chất nào sau đây là một loại polysaccharide không tiêu hóa được ở người?

A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Cellulose
D. Amylopectin

12. Phản ứng Maillard là gì?

A. Phản ứng oxy hóa chất béo
B. Phản ứng giữa đường khử và amino acid
C. Phản ứng thủy phân protein
D. Phản ứng trùng hợp carbohydrate

13. Đâu là phương pháp phổ biến để xác định độ ẩm trong thực phẩm?

A. Phương pháp Kjeldahl
B. Phương pháp Soxhlet
C. Phương pháp sấy khô đến trọng lượng không đổi
D. Phương pháp HPLC

14. Loại đường nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Lactose

15. Polysaccharide nào sau đây là nguồn carbohydrate dự trữ chính trong thực vật?

A. Cellulose
B. Tinh bột (starch)
C. Chitin
D. Pectin

16. Đâu là vai trò của acid ascorbic trong bảo quản thực phẩm?

A. Tạo màu
B. Chống oxy hóa
C. Tăng độ ngọt
D. Tạo độ chua

17. Loại protein nào sau đây được tìm thấy nhiều trong sữa?

A. Albumin
B. Casein
C. Gluten
D. Collagen

18. Enzyme nào sau đây được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease (e.g., papain, bromelain)
D. Cellulase

19. Chất nào sau đây là một ví dụ về acid hữu cơ thường được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm?

A. Acid hydrochloric
B. Acid sulfuric
C. Acid acetic (acetic acid)
D. Acid nitric

20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ ổn định của bọt trong thực phẩm, chẳng hạn như kem?

A. Độ pH
B. Hàm lượng chất béo
C. Hàm lượng đường
D. Áp suất

21. Chất nào sau đây là một loại acid béo omega-3?

A. Acid oleic
B. Acid linoleic
C. Acid alpha-linolenic
D. Acid palmitic

22. Enzyme nào sau đây phân hủy tinh bột thành đường?

A. Lipase
B. Protease
C. Amylase
D. Cellulase

23. Chất béo trans được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình nào?

A. Este hóa
B. Hydro hóa một phần
C. Xà phòng hóa
D. Oxy hóa

24. Đâu là một ví dụ về phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách giảm hoạt độ của nước?

A. Sấy khô
B. Chiếu xạ
C. Chần
D. Ướp lạnh

25. Quá trình nào sau đây được sử dụng để giảm hoạt tính của enzyme trong rau quả trước khi đông lạnh?

A. Chiếu xạ
B. Chần (blanching)
C. Sấy khô
D. Ướp muối

26. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự ôi thiu của chất béo?

A. Thủy phân
B. Oxy hóa
C. Este hóa
D. Xà phòng hóa

27. Đâu là phương pháp phổ biến nhất để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm?

A. Phương pháp Kjeldahl
B. Phương pháp Lowry
C. Phương pháp Bradford
D. Phương pháp Biuret

28. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng nhiệt để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Tiệt trùng (sterilization)
D. Sấy khô

29. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin B2
D. Vitamin K

30. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất pho mát?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet (chymosin)
D. Cellulase

31. Phản ứng Maillard xảy ra giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm amino của hợp chất nào?

A. Lipid
B. Vitamin
C. Protein
D. Khoáng chất

32. Chất nào sau đây là một chất xơ hòa tan?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

33. Sắc tố nào chịu trách nhiệm cho màu đỏ của thịt?

A. Chlorophyll
B. Carotenoid
C. Myoglobin
D. Anthocyanin

34. Chất nào sau đây là một polysaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Cellulose

35. Tại sao việc thêm muối vào thực phẩm có thể giúp bảo quản chúng?

A. Làm tăng độ pH
B. Làm giảm hoạt động của enzyme
C. Làm giảm độ ẩm
D. Làm tăng tốc độ oxy hóa

36. Chất nào sau đây là một loại đường khử?

A. Sucrose
B. Cellulose
C. Glucose
D. Starch

37. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc chuyển đổi chất béo lỏng thành chất béo rắn bằng cách thêm hydro?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Hydro hóa
D. Oxy hóa

38. Aflatoxin là một độc tố vi nấm thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Rau xanh
B. Thịt
C. Ngũ cốc và các loại hạt
D. Sản phẩm từ sữa

39. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi màu sắc của thịt khi nấu chín?

A. Sự oxy hóa lipid
B. Sự biến tính protein
C. Phản ứng Maillard
D. Sự phân hủy carbohydrate

40. Phản ứng nào sau đây gây ra sự sẫm màu của trái cây và rau quả khi bị cắt hoặc bầm dập?

A. Phản ứng Maillard
B. Oxy hóa enzyme
C. Caramel hóa
D. Hydro hóa

41. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo trong thực phẩm dành cho người ăn kiêng?

A. Glucose
B. Fructose
C. Aspartame
D. Maltose

42. Đâu là phương pháp xử lý nhiệt thường được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trong sữa?

A. Làm lạnh
B. Sấy khô
C. Pasteurization
D. Ướp muối

43. Enzyme nào thường được sử dụng trong sản xuất phô mai để làm đông sữa?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet
D. Cellulase

44. Chất nào sau đây gây ra vị đắng trong một số loại rau họ cải như bông cải xanh và cải Brussels?

A. Capsaicin
B. Glucosinolate
C. Tannin
D. Axit oxalic

45. Quá trình hydro hóa dầu thực vật tạo ra chất béo nào?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo trans
D. Chất béo bão hòa

46. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit alpha-linolenic
D. Axit palmitic

47. Tại sao việc bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp lại có thể kéo dài thời gian sử dụng?

A. Làm tăng hoạt động của enzyme
B. Làm chậm sự phát triển của vi sinh vật
C. Làm tăng tốc độ oxy hóa
D. Làm thay đổi cấu trúc protein

48. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến độ cứng của rau quả?

A. Hàm lượng đường
B. Hàm lượng nước
C. Hàm lượng pectin
D. Hàm lượng lipid

49. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme amylase có vai trò gì?

A. Phân giải protein
B. Phân giải tinh bột thành đường
C. Phân giải chất béo
D. Tạo bọt

50. Vitamin nào sau đây thường được thêm vào bột mì để tăng cường giá trị dinh dưỡng?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Axit folic
D. Vitamin E

51. Vai trò chính của chất nhũ hóa trong thực phẩm là gì?

A. Tạo màu
B. Tạo hương vị
C. Ổn định hỗn hợp không đồng nhất
D. Bảo quản

52. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm dựa trên việc loại bỏ nước?

A. Ướp muối
B. Làm lạnh
C. Sấy khô
D. Chiếu xạ

53. Đâu là vai trò của axit ascorbic (Vitamin C) trong thực phẩm?

A. Chất tạo màu
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất tạo ngọt
D. Chất bảo quản

54. Loại enzyme nào thường được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase

55. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hoạt độ của enzyme trong thực phẩm?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Kích thước hạt

56. Chất nào sau đây là một chất làm dày tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm?

A. Aspartame
B. Carrageenan
C. BHA
D. Natri benzoate

57. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B2

58. Chất nào sau đây là một disaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Lactose

59. Chất chống oxy hóa nào thường được thêm vào thực phẩm để ngăn chặn sự ôi thiu?

A. Axit citric
B. Natri benzoate
C. BHA (Butylated Hydroxyanisole)
D. Kali sorbate

60. Đâu là vai trò chính của pectin trong sản xuất mứt và thạch?

A. Tạo màu
B. Tạo vị ngọt
C. Tạo cấu trúc gel
D. Bảo quản

61. Vitamin nào sau đây là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B12

62. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm giảm hoạt độ của nước?

A. Chiếu xạ
B. Sấy khô
C. Thanh trùng
D. Lên men

63. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hấp thụ canxi?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

64. Chất nào sau đây là một chất tạo ngọt nhân tạo không chứa calo?

A. Glucose
B. Fructose
C. Aspartame
D. Maltose

65. Chất nào sau đây là một polysaccharide thường được sử dụng làm chất làm đặc trong thực phẩm?

A. Glucose
B. Fructose
C. Cellulose
D. Sucrose

66. Quá trình nào sau đây được sử dụng để ổn định dầu thực vật và ngăn ngừa sự ôi thiu?

A. Hydro hóa
B. Xà phòng hóa
C. Este hóa
D. Thủy phân

67. Chất nào sau đây là một chất xơ không hòa tan?

A. Pectin
B. Gôm
C. Cellulose
D. Inulin

68. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong sản xuất pho mát để đông tụ sữa?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennin (chymosin)
D. Cellulase

69. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3 thiết yếu?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit alpha-linolenic
D. Axit palmitic

70. Enzyme nào sau đây được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Cellulase

71. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trong sữa?

A. Làm lạnh
B. Đông lạnh
C. Thanh trùng
D. Sấy khô

72. Chất nào sau đây là một chất béo chuyển hóa (trans fat)?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit elaidic
D. Axit palmitic

73. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong sản xuất siro ngô có hàm lượng fructose cao (HFCS)?

A. Amylase
B. Glucose isomerase
C. Protease
D. Lipase

74. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng vi sinh vật để sản xuất thực phẩm?

A. Chiếu xạ
B. Lên men
C. Sấy khô
D. Thanh trùng

75. Chất nào sau đây là một chất xơ hòa tan có thể giúp giảm cholesterol trong máu?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

76. Vitamin nào sau đây là tiền chất của coenzyme NAD+?

A. Riboflavin (Vitamin B2)
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Pantothenic acid (Vitamin B5)
D. Pyridoxine (Vitamin B6)

77. Loại lipid nào sau đây có xu hướng làm tăng mức cholesterol LDL trong máu?

A. Axit béo không bão hòa đơn
B. Axit béo không bão hòa đa
C. Axit béo bão hòa
D. Omega-3

78. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennin được sử dụng để làm gì?

A. Thủy phân lactose
B. Đông tụ protein casein
C. Phân hủy chất béo
D. Tăng cường hương vị

79. Trong sản xuất bia, hoa bia (hops) được sử dụng để làm gì?

A. Cung cấp đường cho quá trình lên men
B. Tạo màu cho bia
C. Tạo hương vị đắng và hương thơm
D. Tăng hàm lượng protein

80. Chất nào sau đây là một axit amin thiết yếu?

A. Alanine
B. Glutamine
C. Lysine
D. Glycine

81. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản trong thịt chế biến để ức chế sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum?

A. Axit ascorbic
B. Natri nitrit
C. Axit citric
D. Kali sorbate

82. Vitamin nào sau đây rất quan trọng cho sự đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

83. Enzyme nào sau đây được sử dụng để sản xuất bia không cồn?

A. Amylase
B. Glucoamylase
C. Alcohol dehydrogenase
D. Protease

84. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men được sử dụng để làm gì?

A. Chuyển đổi axit malic thành axit lactic
B. Chuyển đổi đường thành ethanol và carbon dioxide
C. Tạo màu cho rượu vang
D. Tăng hàm lượng tannin

85. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng trong thực vật?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Cellulose

86. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa tan trong nước?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin E

87. Chất nào sau đây là một disaccharide được tạo thành từ glucose và fructose?

A. Maltose
B. Lactose
C. Sucrose
D. Galactose

88. Enzyme nào sau đây được sử dụng để thủy phân lactose trong sữa?

A. Amylase
B. Protease
C. Lactase
D. Lipase

89. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa chất nào sau đây?

A. Đường khử và axit amin
B. Lipid và protein
C. Vitamin và khoáng chất
D. Nước và muối

90. Chất nào sau đây là một chất làm dày tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm?

A. Acesulfame kali
B. Xanthan gum
C. Aspartame
D. Sucralose

91. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây làm giảm hoạt độ nước (water activity) của thực phẩm?

A. Làm lạnh
B. Sấy khô
C. Chiếu xạ
D. Ướp lạnh

92. Quá trình nào sau đây làm giảm hoạt tính của enzyme trong thực phẩm, giúp kéo dài thời gian bảo quản?

A. Làm lạnh
B. Chần (blanching)
C. Sấy khô
D. Ướp muối

93. Đâu là vai trò chính của lecithin trong thực phẩm?

A. Chất tạo màu
B. Chất nhũ hóa
C. Chất bảo quản
D. Chất làm ngọt

94. Chất nào sau đây là một loại disaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Galactose

95. Đâu là mục đích của việc sử dụng acid ascorbic (vitamin C) trong thực phẩm?

A. Chất tạo màu
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất làm ngọt
D. Chất bảo quản

96. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo?

A. Glucose
B. Fructose
C. Aspartame
D. Sucrose

97. Đâu là mục đích của việc sử dụng sulfur dioxide trong sản xuất rượu vang?

A. Tạo màu
B. Chống oxy hóa và kháng khuẩn
C. Tăng độ ngọt
D. Làm trong rượu

98. Đâu là vai trò của enzyme lipase trong thực phẩm?

A. Phân hủy protein
B. Phân hủy lipid
C. Phân hủy carbohydrate
D. Phân hủy chất xơ

99. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng để tạo độ nhớt và ổn định cấu trúc trong thực phẩm?

A. Acid ascorbic
B. Gôm xanthan
C. Natri nitrit
D. Calcium propionate

100. Loại protein nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Albumin
B. Casein
C. Gluten
D. Collagen

101. Chất nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn sự vón cục trong muối ăn?

A. Silicon dioxide
B. Natri benzoate
C. Acid citric
D. Calcium propionate

102. Đâu là mục đích của việc sử dụng acid sorbic trong thực phẩm?

A. Chất tạo màu
B. Chất bảo quản
C. Chất làm ngọt
D. Chất nhũ hóa

103. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide)?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose

104. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng điện từ để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Sấy khô
B. Chiếu xạ
C. Ướp muối
D. Làm lạnh

105. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp để làm chậm sự phát triển của vi sinh vật nhưng không tiêu diệt chúng?

A. Tiệt trùng
B. Làm lạnh
C. Sấy khô
D. Chiếu xạ

106. Phản ứng Maillard xảy ra giữa nhóm chất nào trong thực phẩm?

A. Lipid và vitamin
B. Protein và chất xơ
C. Đường khử và amino acid
D. Acid béo và muối khoáng

107. Loại acid béo nào sau đây có nhiều liên kết đôi trong cấu trúc?

A. Acid béo no
B. Acid béo không no đơn
C. Acid béo không no đa
D. Acid béo trans

108. Phương pháp nào sau đây sử dụng áp suất cao để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm mà không cần nhiệt?

A. Sấy khô
B. Chiếu xạ
C. Xử lý áp suất cao (HPP)
D. Thanh trùng

109. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K

110. Loại đường nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

111. Chất nào sau đây được sử dụng phổ biến như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm?

A. Acid citric
B. Natri benzoate
C. Butylated hydroxytoluene (BHT)
D. Acid sorbic

112. Trong quá trình bảo quản thực phẩm, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của vi sinh vật?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Kích thước bao bì
D. Màu sắc của thực phẩm

113. Chất nào sau đây là một loại carbohydrate phức tạp, không tiêu hóa được và có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đường ruột?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Chất xơ

114. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B2

115. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng natri nitrit trong thịt chế biến?

A. Tăng cường hương vị
B. Bảo quản và tạo màu đỏ
C. Giảm độ ẩm
D. Tăng độ giòn

116. Loại lipid nào sau đây có xu hướng rắn ở nhiệt độ phòng và thường có nguồn gốc từ động vật?

A. Dầu thực vật
B. Mỡ
C. Dầu cá
D. Dầu ô liu

117. Phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trong sữa?

A. Tiệt trùng
B. Thanh trùng
C. Làm lạnh
D. Sấy khô

118. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất pho mát để làm đông tụ sữa?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet (chymosin)
D. Cellulase

119. Đâu là vai trò của enzyme pectinase trong công nghiệp thực phẩm?

A. Làm mềm thịt
B. Làm trong nước ép trái cây
C. Làm đông tụ sữa
D. Phân hủy tinh bột

120. Đâu là vai trò chính của acid citric trong thực phẩm?

A. Chất tạo màu
B. Chất bảo quản và điều vị
C. Chất làm ngọt
D. Chất nhũ hóa

121. Chất nào sau đây được sử dụng phổ biến như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm để ngăn chặn sự ôi hóa chất béo?

A. Axit citric
B. Axit axetic
C. Butylated hydroxytoluene (BHT)
D. Natri benzoat

122. Trong quá trình sản xuất đường từ mía hoặc củ cải đường, chất nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và làm trong nước ép đường?

A. Axit sulfuric
B. Vôi (calcium hydroxide)
C. Natri hydroxit
D. Amoni clorua

123. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3 quan trọng có trong dầu cá và có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit eicosapentaenoic (EPA)
D. Axit palmitic

124. Chất nào sau đây là một monosaccharide?

A. Saccharose
B. Lactose
C. Fructose
D. Maltose

125. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic acid được sử dụng để làm gì?

A. Phân hủy lactose thành axit lactic
B. Phân hủy protein
C. Phân hủy chất béo
D. Tăng độ ngọt

126. Chất nào sau đây là một chất nhũ hóa thường được sử dụng trong thực phẩm để giúp trộn lẫn các thành phần không hòa tan như dầu và nước?

A. Cellulose
B. Lecithin
C. Pectin
D. Gelatin

127. Trong quá trình sản xuất pho mát, quá trình ‘cheddaring’ liên quan đến điều gì?

A. Thêm muối
B. Cắt và xếp chồng các khối sữa đông để loại bỏ whey
C. Ép pho mát
D. Ủ pho mát

128. Chất nào sau đây là một nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh, chứa tất cả các axit amin thiết yếu?

A. Gạo
B. Ngô
C. Đậu nành
D. Lúa mì

129. Trong quá trình sản xuất chocolate, tempering là quá trình quan trọng để làm gì?

A. Tạo màu
B. Ổn định cấu trúc tinh thể của bơ cacao
C. Tăng độ ngọt
D. Loại bỏ vị đắng

130. Chất nào sau đây là một chất làm đặc tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm, có nguồn gốc từ tảo biển?

A. Gelatin
B. Agar-agar
C. Pectin
D. Tinh bột ngô

131. Chất nào sau đây là một khoáng chất vi lượng cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt (Iron)
B. Kẽm (Zinc)
C. Iốt (Iodine)
D. Đồng (Copper)

132. Chất nào sau đây là một chất tạo màu tự nhiên thường được sử dụng để tạo màu vàng hoặc cam trong thực phẩm?

A. Anthocyanin
B. Carotenoid
C. Chlorophyll
D. Betalain

133. Loại chất béo nào sau đây được coi là có hại nhất cho sức khỏe tim mạch?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Chất béo chuyển hóa (trans fat)

134. Quá trình hydro hóa dầu thực vật nhằm mục đích chính gì?

A. Tăng hàm lượng vitamin
B. Giảm hàm lượng calo
C. Chuyển đổi chất béo không bão hòa thành chất béo bão hòa để tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng
D. Loại bỏ cholesterol

135. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme amylase được sử dụng để làm gì?

A. Phân hủy protein
B. Phân hủy tinh bột thành đường
C. Phân hủy chất béo
D. Phân hủy cellulose

136. Trong quá trình sản xuất rượu vang, sulfur dioxide (SO2) được thêm vào với mục đích gì?

A. Tăng độ ngọt
B. Ngăn chặn sự oxy hóa và sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn
C. Tạo màu
D. Tăng độ chua

137. Trong quá trình sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò gì?

A. Tạo độ ngọt
B. Tạo cấu trúc và độ đàn hồi cho bột nhào
C. Tạo màu
D. Tạo hương vị

138. Chất nào sau đây là một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên thường được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc?

A. Axit citric
B. Axit sorbic
C. Natri benzoat
D. Canxi propionat

139. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, xảy ra giữa nhóm chất nào?

A. Axit béo và glycerol
B. Đường khử và amino axit
C. Vitamin và khoáng chất
D. Chất xơ và nước

140. Loại đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất trong số các loại đường tự nhiên?

A. Glucose
B. Fructose
C. Saccharose
D. Maltose

141. Chất nào sau đây là một vitamin tan trong chất béo?

A. Vitamin B1
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

142. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật?

A. Cellulose
B. Tinh bột (Starch)
C. Kitin (Chitin)
D. Glycogen

143. Chất nào sau đây là một chất tạo men tự nhiên được sử dụng trong sản xuất bánh mì?

A. Baking soda
B. Baking powder
C. Men (Yeast)
D. Amoni bicarbonate

144. Aflatoxin, một chất độc hại có thể xuất hiện trong thực phẩm, được tạo ra bởi loại nào sau đây?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm mốc
D. Ký sinh trùng

145. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo trong thực phẩm và đồ uống dành cho người ăn kiêng?

A. Glucose
B. Saccharose
C. Aspartame
D. Maltose

146. Chất nào sau đây là một chất xơ hòa tan có thể giúp giảm cholesterol trong máu?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Chitin

147. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh có trong trà xanh?

A. Axit citric
B. Epigallocatechin gallate (EGCG)
C. Axit malic
D. Axit tartaric

148. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất sữa để đông tụ protein, tạo thành sữa đông trong quá trình làm phô mai?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet (chymosin)
D. Cellulase

149. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

150. Polyphenol, một nhóm các hợp chất tự nhiên có trong thực phẩm, nổi tiếng với đặc tính nào?

A. Tạo màu
B. Chống oxy hóa
C. Tạo độ ngọt
D. Tạo độ chua

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.