Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa vô cơ 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa vô cơ 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hóa vô cơ 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (177 đánh giá)

1. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân đạm?

A. NH3
B. HNO3
C. (NH4)2SO4
D. Tất cả các đáp án trên

2. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tẩy trắng trong công nghiệp dệt may?

A. NaCl
B. NaOH
C. NaOCl
D. NH3

3. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế từ phản ứng nào sau đây?

A. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3
B. NH4Cl + Ca(OH)2 → 2NH3 + CaCl2 + H2O
C. NH4NO2 → N2 + 2H2O
D. Mg3N2 + 6H2O → 3Mg(OH)2 + 2NH3

4. Hiện tượng nào sau đây là do mưa axit gây ra?

A. Sự ăn mòn các công trình xây dựng bằng đá.
B. Sự suy giảm độ pH của đất và nước.
C. Ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.
D. Tất cả các đáp án trên

5. Trong dãy điện hóa của kim loại, kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

6. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất lưỡng tính của Al(OH)3?

A. Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O
B. Al(OH)3 → Al2O3 + H2O
C. Al(OH)3 + NaOH → NaAlO2 + 2H2O
D. Cả A và C

7. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm?

A. NaCl
B. NaNO3
C. Na2CO3
D. Cả A và B

8. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô các khí trong phòng thí nghiệm?

A. NaCl
B. H2SO4 đặc
C. NaOH
D. HCl

9. Chất nào sau đây là thành phần chính của supephotphat đơn?

A. Ca3(PO4)2
B. Ca(H2PO4)2
C. CaHPO4
D. P2O5

10. Ion nào sau đây có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Na+
B. Mg2+
C. Fe3+
D. Cu2+

11. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. CaSO4
B. CaCO3
C. MgCO3
D. BaSO4

12. Phân kali thường được sử dụng ở dạng muối nào sau đây?

A. KCl
B. K2SO4
C. KNO3
D. Tất cả các đáp án trên

13. Công thức hóa học của phèn chua là gì?

A. NaAl(SO4)2.12H2O
B. KAl(SO4)2.12H2O
C. CaSO4.2H2O
D. MgSO4.7H2O

14. Để xử lý nước thải chứa kim loại nặng, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Lọc.
B. Trung hòa.
C. Kết tủa.
D. Oxi hóa.

15. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa khử?

A. Đốt cháy than trong oxi.
B. Trung hòa axit và bazơ.
C. Điện phân dung dịch NaCl.
D. Điều chế clo từ HCl và MnO2.

16. Trong quá trình sản xuất gang thép, chất nào sau đây được sử dụng để khử oxi trong quặng sắt?

A. O2
B. N2
C. CO
D. H2

17. Khí nào sau đây gây ra hiện tượng mưa axit?

A. CO2
B. N2
C. O2
D. SO2

18. Kim loại nào sau đây có tính dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

19. Quặng nào sau đây là nguyên liệu chính để sản xuất nhôm?

A. Hematit
B. Boxit
C. Pirit
D. Manhetit

20. Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống đông trong y học?

A. NaCl
B. NaNO3
C. Na3PO4
D. Na2C2O4

21. Chất nào sau đây có thể dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

22. Axit nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân lân?

A. HCl
B. H2SO4
C. HNO3
D. H3PO4

23. Trong các phản ứng hóa học, chất nào sau đây đóng vai trò là chất khử?

A. Chất nhận electron.
B. Chất cho electron.
C. Chất có số oxi hóa giảm.
D. Chất oxi hóa chất khác.

24. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch HCl loãng?

A. Mg
B. Fe
C. Cu
D. Zn

25. Chất nào sau đây được sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt?

A. NaCl
B. NaOH
C. Cl2
D. NH3

26. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra sự phú dưỡng hóa trong ao hồ?

A. NaCl
B. Nitrat và photphat
C. CaCO3
D. SiO2

27. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. CaCO3, NaCl, SiO2
B. Na2CO3, CaO, SiO2
C. KCl, MgO, SiO2
D. Li2CO3, BaO, SiO2

28. Kim loại nào sau đây được dùng để chế tạo các thiết bị chống ăn mòn trong công nghiệp hóa chất?

A. Fe
B. Cu
C. Cr
D. Zn

29. Kim loại nào sau đây được sử dụng để mạ điện, bảo vệ các kim loại khác khỏi bị ăn mòn?

A. Ag
B. Cu
C. Zn
D. Au

30. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Ag
C. Al
D. Fe

31. Trong phản ứng đốt cháy hoàn toàn FeS2 trong oxi, sản phẩm thu được là gì?

A. Fe và SO2
B. FeO và SO3
C. Fe2O3 và SO2
D. FeSO4

32. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế từ phản ứng nào?

A. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3
B. NH4Cl + Ca(OH)2
C. NH4NO2 -> N2 + 2H2O
D. Mg3N2 + H2O -> Mg(OH)2 + NH3

33. Phương trình ion rút gọn của phản ứng giữa dung dịch BaCl2 và dung dịch Na2SO4 là gì?

A. Ba2+ + SO42- -> BaSO4
B. Na+ + Cl- -> NaCl
C. BaCl2 + Na2SO4 -> BaSO4 + 2NaCl
D. 2Na+ + 2Cl- -> 2NaCl

34. Chất nào sau đây là muối axit?

A. Na2CO3
B. NaHCO3
C. NaCl
D. K2SO4

35. Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, có màng ngăn), sản phẩm thu được ở catot là gì?

A. Cl2
B. Na
C. H2
D. O2

36. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô khí NH3?

A. H2SO4 đặc
B. P2O5
C. CaO
D. HCl

37. Phản ứng nào sau đây chứng minh SO2 là chất khử?

A. SO2 + H2O -> H2SO3
B. SO2 + 2H2S -> 3S + 2H2O
C. SO2 + CaO -> CaSO3
D. SO2 + NaOH -> NaHSO3

38. Trong các ion sau, ion nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Fe2+
B. Ag+
C. Zn2+
D. Cu2+

39. Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được Cu?

A. HCl
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 đặc
D. NaCl

40. Chất nào sau đây có tính chất vừa tác dụng với axit, vừa tác dụng với bazơ?

A. NaCl
B. Al(OH)3
C. Fe(OH)2
D. Cu(OH)2

41. Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm phân bón hóa học?

A. CaCO3
B. NaCl
C. (NH4)2SO4
D. SiO2

42. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch HCl?

A. Zn
B. Fe
C. Cu
D. Mg

43. Phản ứng nào sau đây là phản ứng nhiệt phân?

A. CaCO3 -> CaO + CO2
B. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
C. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
D. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2

44. Phản ứng nào sau đây tạo ra kết tủa?

A. NaOH + HCl
B. AgNO3 + NaCl
C. CuSO4 + H2SO4
D. KCl + NaNO3

45. Chất nào sau đây là oxit lưỡng tính?

A. Na2O
B. Al2O3
C. CO2
D. SO2

46. Chất nào sau đây là chất khử?

A. KMnO4
B. HCl
C. H2S
D. HNO3

47. Trong các chất sau, chất nào là chất điện li mạnh?

A. CH3COOH
B. H2O
C. NaCl
D. HF

48. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

49. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch KMnO4?

A. NaCl
B. HCl
C. SO2
D. Na2SO4

50. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa khử?

A. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
B. 2KClO3 -> 2KCl + 3O2
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2

51. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. MgO
C. P2O5
D. ZnO

52. Chất nào sau đây được dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

53. Cấu hình electron nào sau đây là của ion Fe2+?

A. [Ar] 3d6 4s2
B. [Ar] 3d6
C. [Ar] 3d5 4s1
D. [Ar] 3d7

54. Chất nào sau đây có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Na
B. F2
C. Mg
D. Al

55. Kim loại nào sau đây được dùng để chế tạo thiết bị chống ăn mòn?

A. Fe
B. Cu
C. Cr
D. Zn

56. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. CO2
B. O2
C. SO2
D. N2

57. Chất nào sau đây được dùng để sát trùng, tẩy uế?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KMnO4
D. Na2SO4

58. Công thức hóa học của phèn chua là gì?

A. NaCl
B. Al2(SO4)3
C. KAl(SO4)2.12H2O
D. FeSO4

59. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

60. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

61. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. KCl
B. CaCO3
C. NH4Cl
D. Na2SO4

62. Chất nào sau đây có tính lưỡng tính?

A. NaOH
B. HCl
C. Al2O3
D. H2SO4

63. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

64. Khi cho từ từ dung dịch HCl vào dung dịch Na2CO3, hiện tượng nào sau đây xảy ra?

A. Có bọt khí xuất hiện ngay lập tức
B. Không có hiện tượng gì
C. Ban đầu không có hiện tượng gì, sau đó mới có bọt khí xuất hiện
D. Có kết tủa trắng xuất hiện

65. Dung dịch nào sau đây hòa tan được Cu?

A. HCl loãng
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 loãng
D. NaCl

66. Ứng dụng nào sau đây không phải của ozon (O3)?

A. Tẩy trắng tinh bột, dầu ăn
B. Khử trùng nước sinh hoạt
C. Bảo vệ tầng bình lưu khỏi tia UV
D. Chữa sâu răng

67. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. Na2O
B. CaO
C. CO2
D. MgO

68. Trong môi trường kiềm, ion nào sau đây có thể oxi hóa Mn2+ thành MnO4-?

A. Cl-
B. Fe2+
C. NO3-
D. SO42-

69. Cho dung dịch Ba(OH)2 vào dung dịch chứa muối nào sau đây thì có kết tủa và khí thoát ra?

A. NH4Cl
B. Na2SO4
C. FeCl3
D. CuSO4

70. Phân bón nào sau đây là phân đạm?

A. KCl
B. Ca3(PO4)2
C. NH4NO3
D. K2CO3

71. Hợp chất nào sau đây của clo có tính tẩy màu?

A. NaCl
B. HCl
C. NaClO
D. KCl

72. Cấu hình electron lớp ngoài cùng của các nguyên tố nhóm halogen là:

A. ns2np4
B. ns2np5
C. ns2np6
D. ns2np3

73. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế bằng phương pháp nào sau đây?

A. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3 (điều kiện: nhiệt độ, áp suất, xúc tác)
B. NH4Cl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2NH3 + 2H2O
C. Điện phân dung dịch NH4Cl
D. N2 + O2 -> 2NO -> NH3

74. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô khí NH3?

A. H2SO4 đặc
B. P2O5
C. CaO
D. HCl đặc

75. Cho các chất sau: FeO, Fe2O3, Fe3O4. Chất nào tác dụng với dung dịch HNO3 đặc, nóng, dư thu được khí NO2?

A. FeO
B. Fe2O3
C. Fe3O4
D. Cả FeO và Fe3O4

76. Trong phản ứng đốt cháy hoàn toàn FeS2 trong oxi, sản phẩm thu được là:

A. FeO và SO2
B. Fe2O3 và SO2
C. FeSO4 và SO2
D. Fe và SO2

77. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + HCl
B. Fe + CuSO4
C. Zn + HCl
D. Ag + HNO3

78. Chất nào sau đây là muối axit?

A. Na2CO3
B. NaHCO3
C. NaCl
D. NaNO3

79. Sản phẩm của phản ứng nhiệt phân Cu(NO3)2 là:

A. CuO, NO2, O2
B. Cu, NO2, O2
C. CuO, NO, O2
D. Cu, NO, O2

80. Chất nào sau đây được dùng để tẩy trắng giấy?

A. NaCl
B. HCl
C. Cl2
D. KCl

81. Trong quá trình sản xuất gang thép, chất nào sau đây được sử dụng để khử oxit sắt?

A. O2
B. N2
C. CO
D. H2O

82. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

83. Cho các kim loại: Na, Mg, Al, Fe. Kim loại nào có tính khử mạnh nhất?

A. Fe
B. Al
C. Mg
D. Na

84. Công thức hóa học của phèn chua là:

A. NaAl(SO4)2.12H2O
B. KAl(SO4)2.12H2O
C. CaSO4.2H2O
D. MgSO4.7H2O

85. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính khử của SO2?

A. SO2 + H2O -> H2SO3
B. SO2 + 2H2S -> 3S + 2H2O
C. SO2 + Br2 + 2H2O -> H2SO4 + 2HBr
D. SO2 + CaO -> CaSO3

86. Trong phòng thí nghiệm, khí clo thường được điều chế bằng cách oxi hóa chất nào?

A. NaCl
B. HCl
C. KCl
D. NaClO

87. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng giải phóng khí H2?

A. Ag
B. Au
C. Cu
D. Zn

88. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Fe
B. Cu
C. Ag
D. Al

89. Để bảo quản kim loại kiềm, người ta thường ngâm chúng trong:

A. Nước cất
B. Dầu hỏa
C. Dung dịch muối ăn
D. Cồn

90. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

91. Tính chất hóa học đặc trưng của kim loại kiềm là gì?

A. Tính oxi hóa mạnh
B. Tính khử mạnh
C. Tạo phức chất bền
D. Ít tan trong nước

92. Công thức hóa học của phèn chua là gì?

A. NaAl(SO4)2.12H2O
B. KAl(SO4)2.12H2O
C. CaSO4.2H2O
D. MgSO4.7H2O

93. Ion nào sau đây gây ra tính cứng vĩnh cửu của nước?

A. HCO3-
B. Cl-
C. Ca2+
D. Mg2+

94. Chất nào sau đây được dùng để khắc chữ lên thủy tinh?

A. HCl
B. HF
C. H2SO4
D. HNO3

95. Hợp chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. HClO
B. HClO2
C. HClO3
D. HClO4

96. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Cu
B. Ag
C. Fe
D. K

97. Quặng nào sau đây giàu sắt nhất?

A. Hematit
B. Pirit
C. Manhetit
D. Xiđerit

98. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế kim loại kiềm?

A. Điện phân dung dịch muối halogenua
B. Nhiệt phân muối cacbonat
C. Điện phân nóng chảy muối halogenua
D. Khử oxit kim loại bằng CO

99. Phản ứng nào sau đây chứng minh SO2 là một chất khử?

A. SO2 + H2O → H2SO3
B. SO2 + 2H2S → 3S + 2H2O
C. SO2 + CaO → CaSO3
D. SO2 + NaOH → NaHSO3

100. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng toàn phần?

A. Đun sôi
B. Ca(OH)2
C. Na2CO3
D. HCl

101. Ion nào sau đây có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Fe2+
B. Cu2+
C. Ag+
D. Zn2+

102. Chất nào sau đây là một oxit lưỡng tính?

A. Na2O
B. CO2
C. Al2O3
D. SO2

103. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất xúc tác trong quá trình sản xuất H2SO4 theo phương pháp tiếp xúc?

A. Fe
B. V2O5
C. Pt
D. MnO2

104. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Fe
C. Al
D. Ag

105. Trong phản ứng quang hợp của cây xanh, chất nào đóng vai trò là chất oxi hóa?

A. CO2
B. H2O
C. Chất diệp lục
D. Đường

106. Cấu hình electron của ion Fe2+ là gì?

A. [Ar] 4s2 3d6
B. [Ar] 4s2 3d4
C. [Ar] 3d6
D. [Ar] 4s1 3d5

107. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm?

A. NaCl
B. NaNO3
C. Na2CO3
D. Na3PO4

108. Khí nào sau đây gây ra hiệu ứng nhà kính nhiều nhất?

A. N2
B. O2
C. CO2
D. H2

109. Kim loại nào sau đây có khả năng dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

110. Kim loại nào sau đây được dùng làm dây tóc bóng đèn?

A. Cu
B. Fe
C. Al
D. W

111. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

112. Chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng giấy và bột giấy?

A. Cl2
B. SO2
C. O3
D. H2O2

113. Chất nào sau đây là một bazơ mạnh?

A. NH3
B. NaOH
C. Fe(OH)3
D. Cu(OH)2

114. Chất nào sau đây được sử dụng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. Ca(OH)2
C. HCl
D. Na2SO4

115. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
B. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
C. NaOH + HCl → NaCl + H2O
D. Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

116. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống đông trong y học?

A. NaCl
B. NaNO3
C. Na3PO4
D. Na2C2O4

117. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế bằng phương pháp nào?

A. Điện phân dung dịch muối amoni
B. Chưng cất phân đoạn không khí lỏng
C. Tổng hợp trực tiếp từ N2 và H2
D. Nhiệt phân muối amoni

118. Chất nào sau đây là một loại phân bón hóa học?

A. CaCO3
B. NH4NO3
C. SiO2
D. Fe2O3

119. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. CaCO3
B. MgCO3
C. SiO2
D. Al2O3

120. Trong phản ứng giữa kim loại và axit, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?

A. Áp suất
B. Nhiệt độ
C. Thể tích
D. Số mol

121. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ SO2 là chất khử?

A. SO2 + H2O -> H2SO3
B. SO2 + 2H2S -> 3S + 2H2O
C. SO2 + Br2 + 2H2O -> H2SO4 + 2HBr
D. SO2 + CaO -> CaSO3

122. Chất nào sau đây được dùng để tẩy trắng giấy, vải?

A. NaCl
B. NaOH
C. CaOCl2
D. CaCO3

123. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

124. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. Na2O
B. CuO
C. SO2
D. MgO

125. Kim loại nào sau đây tác dụng với nước ở nhiệt độ thường?

A. Mg
B. Fe
C. Na
D. Cu

126. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. KCl
B. NaNO3
C. CaCO3
D. (NH4)2SO4

127. Khí nào sau đây gây ra hiện tượng mưa axit?

A. N2
B. O2
C. CO2
D. SO2

128. Cho dung dịch NaOH vào dung dịch muối nào sau đây thì có kết tủa?

A. NaCl
B. KNO3
C. CuSO4
D. Na2SO4

129. Cho dung dịch AgNO3 tác dụng với dung dịch nào sau đây thì có kết tủa trắng?

A. NaNO3
B. KCl
C. KNO3
D. Na2SO4

130. Cho kim loại Fe tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, sản phẩm thu được là:

A. FeSO4 và H2
B. Fe2(SO4)3 và H2
C. FeS và H2
D. FeO và H2O

131. Chất nào sau đây được dùng để làm khô khí NH3?

A. H2SO4 đặc
B. CaO
C. P2O5
D. HCl đặc

132. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

133. Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được Cu?

A. HCl loãng
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 loãng
D. NaCl

134. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

135. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy oxit?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

136. Chất nào sau đây có tính lưỡng tính?

A. HCl
B. NaOH
C. Al2O3
D. Na2O

137. Công thức hóa học của phèn chua là:

A. NaAl(SO4)2.12H2O
B. KAl(SO4)2.12H2O
C. (NH4)2SO4.FeSO4.6H2O
D. CuSO4.5H2O

138. Trong phản ứng đốt cháy hoàn toàn một hiđrocacbon, sản phẩm thu được là:

A. C và H2
B. CO và H2O
C. CO2 và H2
D. CO2 và H2O

139. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
B. CuO + H2 -> Cu + H2O
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2

140. Trong phòng thí nghiệm, khí clo thường được điều chế bằng cách oxi hóa chất nào?

A. NaCl
B. HCl
C. KMnO4
D. KClO3

141. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy: Na, Mg, Al, K?

A. Na
B. Mg
C. Al
D. K

142. Công thức hóa học của axit clohiđric là:

A. H2SO4
B. HNO3
C. HCl
D. H3PO4

143. Chất nào sau đây là muối axit?

A. Na2CO3
B. NaHCO3
C. NaCl
D. Na2SO4

144. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

145. Chất nào sau đây là khí gây hiệu ứng nhà kính?

A. N2
B. O2
C. CO2
D. H2

146. Kim loại nào sau đây được dùng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học?

A. Na
B. Mg
C. Pt
D. Al

147. Kim loại nào sau đây là thành phần chính của thép?

A. Cu
B. Al
C. Fe
D. Zn

148. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. CaSO4
B. CaCO3
C. CaO
D. Ca(OH)2

149. Công thức hóa học của amoniac là:

A. NH4Cl
B. NH3
C. NH4NO3
D. N2H4

150. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Fe

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.