Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (146 đánh giá)

1. Trong mạng máy tính, giao thức nào được sử dụng để gán địa chỉ IP động cho các thiết bị?

A. DNS (Domain Name System)
B. TCP (Transmission Control Protocol)
C. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)
D. HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

2. Trong lĩnh vực phát triển web, ‘responsive design’ (thiết kế đáp ứng) đề cập đến điều gì?

A. Thiết kế trang web nhanh chóng
B. Thiết kế trang web tự động điều chỉnh bố cục để phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau
C. Thiết kế trang web có nhiều hiệu ứng động
D. Thiết kế trang web sử dụng ít hình ảnh

3. Trong lập trình hướng đối tượng, ‘inheritance’ (kế thừa) có nghĩa là gì?

A. Tạo ra các đối tượng mới
B. Một lớp (class) có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác
C. Ẩn thông tin bên trong một đối tượng
D. Thực hiện nhiều hành động khác nhau tùy thuộc vào kiểu dữ liệu

4. Trong lập trình, ‘debugging’ (gỡ lỗi) là quá trình làm gì?

A. Viết mã chương trình
B. Tìm và sửa lỗi trong chương trình
C. Biên dịch chương trình
D. Chạy chương trình

5. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý và tổ chức các tập tin trên máy tính?

A. Trình duyệt web (Web browser)
B. Hệ điều hành (Operating system)
C. Phần mềm diệt virus (Antivirus software)
D. Bộ xử lý văn bản (Word processor)

6. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng làm bộ nhớ cache trong máy tính?

A. ROM (Read-Only Memory)
B. RAM (Random Access Memory)
C. Ổ cứng thể rắn (SSD)
D. Bộ nhớ ảo

7. Đơn vị nào sau đây dùng để đo tốc độ của bộ vi xử lý (CPU)?

A. MB (Megabyte)
B. GHz (Gigahertz)
C. DPI (Dots Per Inch)
D. ppm (pages per minute)

8. Loại mạng nào kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ, chẳng hạn như một văn phòng hoặc một ngôi nhà?

A. WAN (Wide Area Network)
B. MAN (Metropolitan Area Network)
C. LAN (Local Area Network)
D. PAN (Personal Area Network)

9. Trong quản lý dự án phần mềm, phương pháp Agile tập trung vào điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu dự án
B. Phát triển phần mềm theo các giai đoạn ngắn và lặp đi lặp lại
C. Tài liệu hóa toàn bộ quy trình phát triển
D. Tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu ban đầu

10. Trong lập trình, cấu trúc dữ liệu nào hoạt động theo nguyên tắc ‘First In, First Out’ (FIFO)?

A. Stack (Ngăn xếp)
B. Queue (Hàng đợi)
C. Tree (Cây)
D. Graph (Đồ thị)

11. Công nghệ nào cho phép bạn kết nối các thiết bị không dây ở khoảng cách gần, thường được sử dụng cho thanh toán di động?

A. Bluetooth
B. Wi-Fi
C. NFC (Near Field Communication)
D. GPS (Global Positioning System)

12. Trong lĩnh vực an ninh mạng, ‘two-factor authentication’ (xác thực hai yếu tố) là gì?

A. Sử dụng hai mật khẩu khác nhau
B. Yêu cầu người dùng cung cấp hai loại thông tin khác nhau để xác minh danh tính
C. Mã hóa dữ liệu hai lần
D. Sử dụng hai lớp tường lửa

13. Đâu là định dạng tập tin ảnh nén không làm giảm chất lượng ảnh (lossless)?

A. JPEG
B. PNG
C. GIF
D. TIFF

14. Loại bộ nhớ nào sau đây lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và sẽ bị mất khi tắt nguồn?

A. ROM (Read-Only Memory)
B. RAM (Random Access Memory)
C. Ổ cứng (Hard Drive)
D. USB Flash Drive

15. Đâu là ngôn ngữ đánh dấu (markup language) được sử dụng phổ biến nhất để tạo cấu trúc cho các trang web?

A. JavaScript
B. CSS
C. HTML
D. SQL

16. Công nghệ nào cho phép bạn thực hiện cuộc gọi video qua Internet?

A. Bluetooth
B. VoIP (Voice over Internet Protocol)
C. NFC (Near Field Communication)
D. GPS (Global Positioning System)

17. Công nghệ ảo hóa (virtualization) cho phép thực hiện điều gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của CPU
B. Chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một phần cứng
C. Giảm mức tiêu thụ điện của máy tính
D. Tăng dung lượng bộ nhớ RAM

18. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), thuật ngữ ‘machine learning’ (học máy) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng của máy tính để thực hiện các tác vụ giống như con người
B. Quá trình máy tính tự học hỏi và cải thiện từ dữ liệu
C. Sử dụng robot để thay thế con người trong công việc
D. Phát triển các hệ thống chuyên gia

19. Trong lập trình, ‘API’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Advanced Programming Interface
B. Application Programming Interface
C. Automated Program Instruction
D. Applied Program Integration

20. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng bằng cách làm quá tải hệ thống?

A. Phishing
B. Malware
C. SQL Injection
D. Denial-of-Service (DoS)

21. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát trong trường hợp ổ cứng bị hỏng?

A. Chống phân mảnh ổ cứng
B. Sao lưu dữ liệu thường xuyên
C. Tăng tốc độ quạt làm mát
D. Cài đặt tường lửa

22. Phương pháp mã hóa nào biến đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được để bảo vệ tính bảo mật?

A. Nén dữ liệu (Data compression)
B. Mã hóa dữ liệu (Data encryption)
C. Sao lưu dữ liệu (Data backup)
D. Phân mảnh dữ liệu (Data fragmentation)

23. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (primary key) được sử dụng để làm gì?

A. Liên kết các bảng với nhau
B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng
C. Sắp xếp dữ liệu trong bảng
D. Lọc dữ liệu từ bảng

24. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email trên Internet?

A. HTTP (Hypertext Transfer Protocol)
B. FTP (File Transfer Protocol)
C. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
D. TCP (Transmission Control Protocol)

25. Thuật ngữ ‘phishing’ trong an ninh mạng đề cập đến hành động nào?

A. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)
B. Truy cập trái phép vào hệ thống
C. Lừa đảo để đánh cắp thông tin cá nhân
D. Phát tán phần mềm độc hại

26. Trong mạng máy tính, thuật ngữ ‘bandwidth’ (băng thông) đề cập đến điều gì?

A. Khoảng cách giữa các máy tính trong mạng
B. Lượng dữ liệu tối đa có thể truyền qua một kết nối trong một khoảng thời gian nhất định
C. Số lượng máy tính trong mạng
D. Loại cáp được sử dụng để kết nối các máy tính

27. Trong bảo mật máy tính, ‘firewall’ (tường lửa) có chức năng chính là gì?

A. Tăng tốc độ kết nối Internet
B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống
C. Quét và diệt virus
D. Sao lưu dữ liệu

28. Loại kết nối nào thường được sử dụng để kết nối máy tính với máy in?

A. HDMI
B. VGA
C. USB
D. Ethernet

29. Thuật ngữ ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng máy tính để dự báo thời tiết
B. Lưu trữ và truy cập dữ liệu và ứng dụng qua Internet
C. Kết nối các máy tính trong một mạng cục bộ
D. Phát triển phần mềm trên máy tính cá nhân

30. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm?

A. Giấy phép độc quyền (Proprietary license)
B. Giấy phép dùng thử (Trial license)
C. Giấy phép nguồn mở (Open-source license)
D. Giấy phép thương mại (Commercial license)

31. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý tài nguyên phần cứng của máy tính?

A. Trình duyệt web
B. Hệ điều hành
C. Bộ xử lý văn bản
D. Bảng tính

32. Đâu là giao thức được sử dụng để truyền tệp tin qua mạng?

A. SMTP
B. HTTP
C. FTP
D. TCP

33. Đâu là định dạng tệp lưu trữ văn bản thuần túy, không chứa định dạng đặc biệt?

A. DOCX
B. PDF
C. TXT
D. RTF

34. Đâu là phần mềm được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft PowerPoint

35. Đâu là thuật ngữ chỉ địa chỉ duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối vào mạng Internet?

A. MAC address
B. IP address
C. URL
D. DNS

36. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại?

A. Card mạng
B. Modem
C. Router
D. Switch

37. Đâu là phần mềm được sử dụng để tạo và trình chiếu các bài thuyết trình?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft PowerPoint
D. Adobe Photoshop

38. Đâu là giao thức bảo mật được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn giữa trình duyệt web và máy chủ web?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. HTTPS

39. Công nghệ nào sau đây cho phép bạn thực hiện cuộc gọi thoại qua Internet?

A. VoIP
B. Bluetooth
C. NFC
D. Wi-Fi

40. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối mạng LAN với Internet?

A. Switch
B. Router
C. Hub
D. Card mạng

41. Đâu là ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo trang web?

A. Java
B. Python
C. HTML
D. C++

42. Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. TCP

43. Đâu là loại mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ, chẳng hạn như một văn phòng hoặc một ngôi nhà?

A. WAN
B. MAN
C. LAN
D. Internet

44. Phím tắt nào thường được sử dụng để sao chép văn bản trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + V
C. Ctrl + C
D. Ctrl + Z

45. Phần cứng nào sau đây chịu trách nhiệm hiển thị hình ảnh lên màn hình máy tính?

A. CPU
B. RAM
C. Card đồ họa (GPU)
D. Ổ cứng

46. Đâu là phần mềm độc hại tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác?

A. Virus
B. Trojan
C. Spyware
D. Adware

47. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ không khả dụng đối với người dùng bằng cách làm ngập nó với lưu lượng truy cập?

A. Phishing
B. Malware
C. DDoS
D. SQL Injection

48. Loại bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ chỉ đọc và không thể ghi dữ liệu lên?

A. RAM
B. ROM
C. SSD
D. HDD

49. Đâu là thiết bị nhập dữ liệu được sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính?

A. Bàn phím
B. Chuột
C. Máy in
D. Loa

50. Bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng làm bộ nhớ cache trong máy tính?

A. ROM
B. RAM
C. Cache Memory
D. Ổ cứng

51. Công nghệ nào sau đây cho phép bạn kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi ngắn?

A. Wi-Fi
B. Bluetooth
C. Ethernet
D. Fiber optic

52. Định dạng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho hình ảnh nén?

A. TXT
B. DOCX
C. JPEG
D. MP3

53. Đâu là phương pháp tấn công mạng mà kẻ tấn công cố gắng lừa người dùng tiết lộ thông tin cá nhân bằng cách giả mạo một tổ chức đáng tin cậy?

A. DDoS
B. Phishing
C. Malware
D. SQL Injection

54. Đâu là thuật ngữ chỉ một tập hợp các trang web được liên kết với nhau và có thể truy cập qua Internet?

A. Email
B. Website
C. File
D. Folder

55. Thuật ngữ ‘cloud computing’ đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng máy tính lượng tử
B. Lưu trữ và truy cập dữ liệu và ứng dụng qua Internet
C. Phát triển phần mềm trên máy tính cá nhân
D. Kết nối các thiết bị qua Bluetooth

56. Đâu là đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU?

A. Byte
B. Hertz
C. Pixel
D. DPI

57. Đâu là hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến?

A. Microsoft Access
B. MySQL
C. Microsoft Excel
D. Oracle

58. Đâu là loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU có thể truy cập nhanh chóng?

A. Ổ cứng
B. ROM
C. RAM
D. USB

59. Đâu là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng phổ biến?

A. HTML
B. CSS
C. Java
D. SQL

60. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

A. Trình duyệt web
B. Phần mềm diệt virus
C. Bộ xử lý văn bản
D. Bảng tính

61. Công nghệ ảo hóa (Virtualization) cho phép thực hiện điều gì?

A. Chạy nhiều hệ điều hành đồng thời trên một máy tính vật lý.
B. Tăng tốc độ xử lý của CPU lên gấp nhiều lần.
C. Kết nối nhiều máy tính thành một siêu máy tính.
D. Tự động sao lưu dữ liệu lên đám mây.

62. Trong lĩnh vực mạng máy tính, ‘IP address’ (địa chỉ IP) có vai trò gì?

A. Xác định vị trí địa lý của người dùng.
B. Xác định duy nhất một thiết bị trên mạng.
C. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.
D. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu.

63. SSD (Solid State Drive) khác biệt so với HDD (Hard Disk Drive) như thế nào?

A. SSD có tốc độ truy cập dữ liệu nhanh hơn, không có bộ phận chuyển động cơ học.
B. SSD có dung lượng lưu trữ lớn hơn và giá thành rẻ hơn.
C. SSD tiêu thụ ít điện năng hơn và bền hơn.
D. SSD yêu cầu chống phân mảnh thường xuyên hơn HDD.

64. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), ‘inheritance’ (kế thừa) mang lại lợi ích gì?

A. Cho phép một lớp (class) kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác, tái sử dụng code và giảm sự trùng lặp.
B. Tăng cường tính bảo mật bằng cách ẩn dữ liệu bên trong lớp.
C. Giảm kích thước của chương trình bằng cách loại bỏ các đoạn code không cần thiết.
D. Tự động sửa lỗi trong quá trình biên dịch.

65. Trong hệ điều hành, ‘process’ (tiến trình) là gì?

A. Một đoạn mã nguồn của chương trình.
B. Một chương trình đang được thực thi.
C. Một tập tin dữ liệu.
D. Một thiết bị phần cứng.

66. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘bottleneck’ (nút thắt cổ chai) thường đề cập đến điều gì?

A. Một lỗi phần mềm nghiêm trọng gây ra sập hệ thống.
B. Thành phần phần cứng có hiệu suất thấp nhất, giới hạn hiệu suất tổng thể của hệ thống.
C. Một giao thức mạng không hiệu quả làm chậm tốc độ truyền dữ liệu.
D. Một loại virus máy tính đặc biệt khó loại bỏ.

67. Đâu là ngôn ngữ đánh dấu (markup language) được sử dụng phổ biến để tạo cấu trúc cho các trang web?

A. Java
B. Python
C. HTML
D. C++

68. Thuật ngữ ‘algorithm’ (thuật toán) trong khoa học máy tính có nghĩa là gì?

A. Một loại virus máy tính nguy hiểm.
B. Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề.
C. Một ngôn ngữ lập trình bậc cao.
D. Một thiết bị phần cứng dùng để tăng tốc độ xử lý.

69. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘neural network’ (mạng nơ-ron) là gì?

A. Một loại virus máy tính có khả năng tự học.
B. Một mô hình tính toán được lấy cảm hứng từ cấu trúc và chức năng của não bộ con người.
C. Một thiết bị phần cứng dùng để tăng tốc độ xử lý các tác vụ liên quan đến đồ họa.
D. Một ngôn ngữ lập trình chuyên dụng cho phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

70. Giao thức nào được sử dụng để bảo mật truyền dữ liệu trên web, đặc biệt là cho các trang web thương mại điện tử?

A. HTTP
B. FTP
C. HTTPS
D. SMTP

71. Trong lĩnh vực an ninh mạng, tấn công ‘phishing’ (tấn công giả mạo) là gì?

A. Một cuộc tấn công làm sập hệ thống bằng cách gửi lượng lớn dữ liệu.
B. Một kỹ thuật lừa đảo để lấy thông tin cá nhân của người dùng.
C. Một phương pháp xâm nhập vào hệ thống bằng cách khai thác lỗ hổng phần mềm.
D. Một loại virus tự lây lan qua mạng.

72. RAID (Redundant Array of Independent Disks) là gì?

A. Một loại bộ nhớ RAM tốc độ cao.
B. Một kỹ thuật lưu trữ dữ liệu sử dụng nhiều ổ đĩa để tăng hiệu suất và độ tin cậy.
C. Một giao thức mạng không dây.
D. Một loại card đồ họa chuyên dụng cho game.

73. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ kết nối Internet.
B. Tạo một kết nối mạng an toàn và riêng tư qua Internet.
C. Quản lý các thiết bị mạng trong một tổ chức.
D. Tự động sao lưu dữ liệu lên đám mây.

74. Đâu là một giao thức không dây phổ biến được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ (LAN)?

A. Bluetooth
B. Ethernet
C. Wi-Fi
D. NFC

75. Thuật ngữ ‘metadata’ (siêu dữ liệu) đề cập đến điều gì?

A. Dữ liệu đã được mã hóa.
B. Dữ liệu về dữ liệu.
C. Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây.
D. Dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình học máy.

76. RAM (Random Access Memory) có đặc điểm gì?

A. Là bộ nhớ chỉ đọc, lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.
B. Là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, dữ liệu bị mất khi tắt nguồn.
C. Là bộ nhớ tuần tự, truy cập chậm.
D. Là bộ nhớ lưu trữ hệ điều hành.

77. CPU (Central Processing Unit) thực hiện chức năng gì trong máy tính?

A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời.
B. Thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu.
C. Hiển thị hình ảnh lên màn hình.
D. Kết nối máy tính với mạng Internet.

78. Thuật ngữ ‘bandwidth’ (băng thông) trong mạng máy tính thường được dùng để chỉ điều gì?

A. Số lượng máy tính trong một mạng.
B. Khoảng cách tối đa giữa hai thiết bị trong mạng.
C. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa qua một kết nối mạng.
D. Độ bảo mật của mạng.

79. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘machine learning’ (học máy)?

A. Một phương pháp lập trình cho phép máy tính tự động tạo ra các chương trình mới.
B. Một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép máy tính học từ dữ liệu mà không cần được lập trình rõ ràng.
C. Một kỹ thuật bảo mật để bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép.
D. Một phương pháp nén dữ liệu để giảm dung lượng lưu trữ.

80. Trong bảo mật máy tính, ‘firewall’ (tường lửa) có chức năng chính là gì?

A. Ngăn chặn virus và phần mềm độc hại xâm nhập vào hệ thống.
B. Kiểm soát lưu lượng mạng ra vào, ngăn chặn truy cập trái phép.
C. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin cá nhân.
D. Tự động cập nhật phần mềm hệ thống.

81. Thuật ngữ ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng máy tính lượng tử để giải quyết các bài toán phức tạp.
B. Việc cung cấp dịch vụ điện toán qua Internet, cho phép truy cập tài nguyên từ xa.
C. Việc sử dụng các thiết bị lưu trữ đám mây để sao lưu dữ liệu cá nhân.
D. Việc phát triển phần mềm trên nền tảng web.

82. Trong quản lý dự án phần mềm, phương pháp ‘Agile’ (linh hoạt) nhấn mạnh điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu dự án và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch đó.
B. Sự linh hoạt, khả năng thích ứng với thay đổi và sự hợp tác chặt chẽ với khách hàng.
C. Tập trung vào việc viết tài liệu đầy đủ và chi tiết.
D. Sử dụng các công cụ và quy trình tự động hóa để giảm thiểu sai sót.

83. Trong lập trình, ‘API’ (Application Programming Interface) là gì?

A. Một loại ngôn ngữ lập trình mới.
B. Một giao diện cho phép các ứng dụng phần mềm tương tác với nhau.
C. Một công cụ để kiểm tra lỗi trong mã nguồn.
D. Một phương pháp để bảo mật dữ liệu.

84. Chức năng của DNS (Domain Name System) là gì?

A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại.
B. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.
C. Kiểm soát truy cập vào các trang web.
D. Tăng tốc độ kết nối Internet.

85. Chức năng chính của card đồ họa (graphics card) là gì?

A. Xử lý âm thanh.
B. Xử lý và hiển thị hình ảnh.
C. Kết nối mạng.
D. Lưu trữ dữ liệu.

86. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ‘primary key’ (khóa chính) dùng để làm gì?

A. Liên kết các bảng dữ liệu với nhau.
B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi (row) trong một bảng.
C. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự nhất định.
D. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin.

87. Công nghệ ‘blockchain’ (chuỗi khối) được biết đến nhiều nhất với ứng dụng nào?

A. Lưu trữ dữ liệu đám mây.
B. Tiền điện tử (cryptocurrency).
C. Mạng xã hội.
D. Công cụ tìm kiếm.

88. Đâu là một ví dụ về hệ điều hành mã nguồn mở (open-source operating system)?

A. Windows
B. macOS
C. Linux
D. iOS

89. Đâu là giao thức được sử dụng để truyền tải email trên Internet?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. TCP

90. Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, ‘debugging’ (gỡ lỗi) là gì?

A. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm.
B. Tìm và sửa các lỗi trong mã nguồn.
C. Tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm.
D. Thiết kế giao diện người dùng.

91. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

A. Giấy phép thương mại
B. Giấy phép dùng thử
C. Giấy phép nguồn đóng
D. Giấy phép nguồn mở

92. Đâu là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng phổ biến?

A. HTML
B. CSS
C. Python
D. Markdown

93. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời mà CPU cần truy cập nhanh chóng?

A. Ổ cứng (HDD)
B. Bộ nhớ cache
C. ROM (Read-Only Memory)
D. Ổ đĩa quang (Optical Drive)

94. Công nghệ nào cho phép bạn chạy một hệ điều hành bên trong một hệ điều hành khác?

A. Ảo hóa (Virtualization)
B. Điện toán đám mây (Cloud computing)
C. Mạng ngang hàng (Peer-to-peer networking)
D. Internet of Things (IoT)

95. Phương pháp mã hóa nào biến đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được để bảo vệ tính bảo mật?

A. Nén dữ liệu
B. Mã hóa dữ liệu
C. Sao lưu dữ liệu
D. Phân mảnh dữ liệu

96. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối nhiều mạng lại với nhau?

A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Card mạng

97. Đâu là ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo cấu trúc cho các trang web?

A. Java
B. Python
C. HTML
D. C++

98. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến?

A. Microsoft Word
B. Google Drive
C. Adobe Photoshop
D. Mozilla Firefox

99. Đâu là một giao thức được sử dụng để gửi email?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. TCP

100. Trong quản lý dự án phần mềm, phương pháp ‘Agile’ nhấn mạnh điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu dự án
B. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi
C. Tài liệu hóa đầy đủ mọi giai đoạn
D. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã định

101. Trong an ninh mạng, tấn công ‘phishing’ là gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Một kỹ thuật đánh cắp thông tin cá nhân bằng cách giả mạo
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một công cụ để kiểm tra tốc độ mạng

102. Loại kết nối mạng nào sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu?

A. Ethernet
B. Wi-Fi
C. Bluetooth
D. Cáp quang

103. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘query’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một bản sao lưu dữ liệu
B. Một yêu cầu truy vấn dữ liệu
C. Một loại chỉ mục dữ liệu
D. Một phương pháp mã hóa dữ liệu

104. Trong thiết kế web, CSS được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo cấu trúc cho trang web
B. Để định kiểu và bố cục cho trang web
C. Để thêm chức năng tương tác cho trang web
D. Để quản lý cơ sở dữ liệu của trang web

105. Thiết bị nào sau đây chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại?

A. Router
B. Switch
C. Modem
D. Card mạng

106. Đâu là đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU?

A. Byte
B. Hertz
C. Pixel
D. DPI

107. Phần mềm nào sau đây chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp các dịch vụ cơ bản cho các ứng dụng khác?

A. Trình duyệt web
B. Hệ điều hành
C. Phần mềm diệt virus
D. Bộ xử lý văn bản

108. Đâu là một định dạng tệp hình ảnh nén phổ biến, thường được sử dụng cho ảnh trên web?

A. DOCX
B. PDF
C. JPEG
D. MP3

109. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, thuật ngữ ‘machine learning’ dùng để chỉ điều gì?

A. Việc lập trình máy tính bằng ngôn ngữ máy
B. Khả năng của máy tính tự học hỏi từ dữ liệu
C. Việc tạo ra các robot có khả năng tư duy
D. Việc mô phỏng bộ não người trên máy tính

110. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại?

A. Tắt máy tính khi không sử dụng
B. Sử dụng phần mềm diệt virus
C. Không kết nối internet
D. Chỉ sử dụng các ứng dụng văn phòng

111. Trong kiến trúc máy tính, bộ phận nào thực hiện các phép toán số học và logic?

A. RAM (Random Access Memory)
B. CPU (Central Processing Unit)
C. GPU (Graphics Processing Unit)
D. ROM (Read-Only Memory)

112. Đâu là giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web?

A. SMTP
B. FTP
C. HTTP
D. TCP

113. Công nghệ nào cho phép bạn thực hiện cuộc gọi thoại qua internet?

A. Bluetooth
B. VoIP
C. NFC
D. GPS

114. Đâu là một giao thức bảo mật được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn giữa trình duyệt web và máy chủ?

A. HTTP
B. FTP
C. SSL/TLS
D. SMTP

115. Trong lập trình, thuật ngữ ‘algorithm’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một lỗi trong chương trình
B. Một biến số trong chương trình
C. Một tập hợp các hướng dẫn để giải quyết một vấn đề
D. Một loại ngôn ngữ lập trình

116. Trong bảo mật máy tính, thuật ngữ ‘firewall’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
C. Một hệ thống bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép
D. Một công cụ để kiểm tra tốc độ mạng

117. Loại bộ nhớ nào sau đây mất dữ liệu khi tắt nguồn?

A. ROM (Read-Only Memory)
B. RAM (Random Access Memory)
C. Ổ cứng (HDD)
D. Ổ SSD (Solid State Drive)

118. Trong mạng máy tính, địa chỉ IP được sử dụng để làm gì?

A. Để mã hóa dữ liệu
B. Để xác định duy nhất một thiết bị trên mạng
C. Để kiểm tra tốc độ mạng
D. Để bảo vệ mạng khỏi virus

119. Đâu là một loại tấn công mạng mà kẻ tấn công làm ngập hệ thống bằng lưu lượng truy cập để khiến nó không thể phục vụ người dùng?

A. Phishing
B. Malware
C. DDoS
D. SQL Injection

120. Đâu là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) phổ biến?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. MySQL
D. Adobe Photoshop

121. Đâu là một giao thức được sử dụng để truyền tải email trên Internet?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. TCP

122. Đâu là một phương pháp xác thực người dùng bằng cách sử dụng các đặc điểm sinh học duy nhất của họ?

A. Mật khẩu
B. Xác thực hai yếu tố
C. Sinh trắc học
D. Mã PIN

123. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập liệu?

A. Máy in
B. Màn hình
C. Loa
D. Bàn phím

124. Công nghệ nào sau đây cho phép người dùng thanh toán không tiếp xúc bằng điện thoại thông minh hoặc thẻ tín dụng?

A. Wi-Fi
B. Bluetooth
C. NFC
D. Ethernet

125. Thiết bị nào sau đây thực hiện chức năng chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại?

A. Router
B. Switch
C. Modem
D. Hub

126. Đâu là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?

A. Windows
B. macOS
C. Linux
D. iOS

127. Đâu là một loại bộ nhớ cache được tích hợp trực tiếp vào CPU để tăng tốc độ truy cập dữ liệu?

A. RAM
B. ROM
C. L1 Cache
D. Ổ cứng

128. Đâu là một phương pháp bảo mật mạng bằng cách tạo ra một kết nối an toàn và mã hóa giữa hai thiết bị qua Internet?

A. Firewall
B. VPN
C. Proxy Server
D. Antivirus

129. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ tài liệu văn bản?

A. .exe
B. .jpg
C. .mp3
D. .docx

130. Thuật ngữ nào sau đây mô tả một chương trình độc hại tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác qua mạng?

A. Virus
B. Trojan
C. Worm
D. Spyware

131. Đâu là một loại phần mềm độc hại được thiết kế để thu thập thông tin cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý của họ?

A. Virus
B. Trojan
C. Worm
D. Spyware

132. Đâu là một giao diện lập trình ứng dụng (API) được sử dụng để vẽ đồ họa 2D và 3D trong trình duyệt web?

A. HTML
B. CSS
C. JavaScript
D. WebGL

133. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ firmware trong các thiết bị điện tử?

A. RAM
B. ROM
C. Cache
D. Virtual Memory

134. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa video?

A. Microsoft Word
B. Adobe Illustrator
C. Adobe Premiere Pro
D. Microsoft Excel

135. Phương pháp mã hóa nào sau đây bảo vệ dữ liệu bằng cách biến đổi nó thành một định dạng không thể đọc được?

A. Nén dữ liệu
B. Mã hóa dữ liệu
C. Sao lưu dữ liệu
D. Phân mảnh dữ liệu

136. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

A. Microsoft PowerPoint
B. Microsoft Access
C. Microsoft Outlook
D. Microsoft Edge

137. Công nghệ nào sau đây cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi thoại qua Internet?

A. VoIP
B. VPN
C. NFC
D. Bluetooth

138. RAM (Random Access Memory) thường được gọi là bộ nhớ gì trong máy tính?

A. Bộ nhớ chỉ đọc
B. Bộ nhớ truy cập tuần tự
C. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
D. Bộ nhớ lưu trữ lâu dài

139. Đâu là một giao thức bảo mật được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn giữa trình duyệt web và máy chủ web?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. HTTPS

140. Công nghệ nào sau đây cho phép người dùng truy cập vào máy tính từ xa thông qua Internet?

A. VPN
B. Remote Desktop
C. NFC
D. Bluetooth

141. Thuật ngữ nào sau đây mô tả một mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ, chẳng hạn như một văn phòng hoặc một ngôi nhà?

A. WAN
B. MAN
C. LAN
D. Internet

142. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh bitmap?

A. Microsoft Word
B. Adobe Illustrator
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft Excel

143. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến?

A. Microsoft Word
B. Google Drive
C. Microsoft Excel
D. Microsoft PowerPoint

144. Đâu là một loại kết nối không dây tầm ngắn thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột và bàn phím với máy tính?

A. Wi-Fi
B. Bluetooth
C. Ethernet
D. NFC

145. Đâu là một loại tấn công mạng mà kẻ tấn công cố gắng làm cho một dịch vụ hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng hợp pháp?

A. Phishing
B. Malware
C. DoS
D. Spyware

146. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ ảnh nén với chất lượng tốt?

A. .bmp
B. .gif
C. .png
D. .jpeg

147. Đâu là một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo cấu trúc cho các trang web?

A. Java
B. C++
C. HTML
D. Python

148. Đâu là một loại bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình lại bằng điện?

A. PROM
B. EPROM
C. EEPROM
D. Mask ROM

149. Đâu là một loại kiến trúc máy tính trong đó các thành phần phần cứng và phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ qua Internet?

A. Phần cứng như một dịch vụ
B. Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ
C. Mạng như một dịch vụ
D. Nền tảng như một dịch vụ

150. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối nhiều mạng LAN lại với nhau?

A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.