1. Điểm khác biệt chính giữa bộ nhớ SRAM và DRAM là gì?
A. SRAM nhanh hơn và đắt hơn DRAM, nhưng có mật độ thấp hơn.
B. DRAM nhanh hơn và đắt hơn SRAM, nhưng có mật độ thấp hơn.
C. SRAM cần làm tươi định kỳ, DRAM thì không.
D. DRAM cần làm tươi định kỳ, SRAM thì không.
2. Thanh ghi (register) trong CPU được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu và địa chỉ cần thiết cho quá trình thực thi lệnh.
B. Lưu trữ hệ điều hành.
C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài.
D. Kết nối CPU với các thiết bị ngoại vi.
3. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘register renaming’ (đổi tên thanh ghi) dùng để chỉ điều gì?
A. Kỹ thuật loại bỏ các phụ thuộc dữ liệu giả (false dependencies) để tăng hiệu suất thực thi song song.
B. Phương pháp thay đổi tên của các thanh ghi trong mã nguồn.
C. Cách thức bảo vệ thanh ghi khỏi bị ghi đè.
D. Thuật toán tối ưu hóa việc sử dụng thanh ghi.
4. Endianness (ví dụ: Big-endian và Little-endian) đề cập đến điều gì?
A. Thứ tự byte trong một từ (word) được lưu trữ trong bộ nhớ.
B. Kích thước của bộ nhớ cache.
C. Loại kết nối mạng.
D. Tốc độ của CPU.
5. Chức năng chính của MMU (Memory Management Unit) là gì?
A. Quản lý và ánh xạ địa chỉ bộ nhớ ảo sang địa chỉ bộ nhớ vật lý.
B. Điều khiển tốc độ của bộ nhớ RAM.
C. Kiểm tra lỗi bộ nhớ.
D. Cung cấp nguồn điện cho bộ nhớ.
6. Trong kiến trúc máy tính, ‘interrupt’ (ngắt) là gì?
A. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng.
B. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng khiến hệ thống phải khởi động lại.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một lệnh dùng để tắt máy tính.
7. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘branch target buffer’ (BTB) dùng để chỉ điều gì?
A. Một cache đặc biệt dùng để lưu trữ địa chỉ của các lệnh đích của các lệnh rẽ nhánh.
B. Một loại bộ nhớ chỉ đọc (ROM).
C. Một thiết bị dùng để tản nhiệt cho CPU.
D. Một giao thức mạng dùng để truyền dữ liệu.
8. Trong kiến trúc máy tính, ‘out-of-order execution’ (thực thi ngoài thứ tự) là gì?
A. CPU thực thi các lệnh không theo thứ tự được chỉ định trong chương trình để tối ưu hóa hiệu suất.
B. CPU chỉ thực thi các lệnh theo thứ tự được chỉ định trong chương trình.
C. CPU thực thi các lệnh một cách ngẫu nhiên.
D. CPU thực thi các lệnh với độ ưu tiên cao nhất trước.
9. Chức năng của bộ giải mã lệnh (instruction decoder) trong CPU là gì?
A. Chuyển đổi lệnh từ dạng mã máy sang các tín hiệu điều khiển để CPU thực hiện.
B. Thực hiện các phép toán số học và logic.
C. Lưu trữ các lệnh đang được thực thi.
D. Truyền dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ.
10. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘speculative execution’ (thực thi dự đoán) dùng để chỉ điều gì?
A. CPU thực thi các lệnh dựa trên dự đoán trước khi biết chắc chắn kết quả của các lệnh trước đó.
B. CPU chỉ thực thi các lệnh khi chắc chắn không có lỗi.
C. CPU thực thi các lệnh một cách ngẫu nhiên.
D. CPU thực thi các lệnh với độ ưu tiên cao nhất trước.
11. Đường dẫn dữ liệu (data path) trong một CPU thường bao gồm những thành phần chính nào?
A. ALU, thanh ghi và bus nội bộ.
B. Bộ nhớ cache, RAM và ROM.
C. Bộ điều khiển, bộ giải mã lệnh và bộ nhớ.
D. Nguồn điện, quạt làm mát và vỏ máy.
12. Sự khác biệt chính giữa CISC (Complex Instruction Set Computing) và RISC (Reduced Instruction Set Computing) là gì?
A. CISC sử dụng nhiều lệnh phức tạp, RISC sử dụng ít lệnh đơn giản hơn.
B. CISC sử dụng ít lệnh phức tạp, RISC sử dụng nhiều lệnh đơn giản hơn.
C. CISC nhanh hơn RISC.
D. RISC nhanh hơn CISC.
13. TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì và nó dùng để làm gì?
A. Một cache đặc biệt dùng để lưu trữ các ánh xạ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý.
B. Một loại bộ nhớ chỉ đọc (ROM).
C. Một thiết bị dùng để tản nhiệt cho CPU.
D. Một giao thức mạng dùng để truyền dữ liệu.
14. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘memory interleaving’ (xen kẽ bộ nhớ) dùng để chỉ điều gì?
A. Kỹ thuật chia bộ nhớ thành nhiều module để tăng tốc độ truy cập.
B. Phương pháp nén dữ liệu trong bộ nhớ.
C. Cách thức bảo vệ bộ nhớ khỏi các lỗi vật lý.
D. Thuật toán quản lý bộ nhớ ảo.
15. Trong kiến trúc Von Neumann, dữ liệu và lệnh được lưu trữ ở đâu?
A. Cùng một không gian bộ nhớ.
B. Các không gian bộ nhớ riêng biệt.
C. Chỉ trong bộ nhớ cache.
D. Chỉ trong thanh ghi CPU.
16. Trong kiến trúc bộ nhớ, khái niệm ‘locality of reference’ (tính cục bộ tham chiếu) có nghĩa là gì?
A. Chương trình có xu hướng truy cập các vùng nhớ gần nhau trong một khoảng thời gian ngắn.
B. Dữ liệu quan trọng phải được lưu trữ ở vị trí trung tâm của bộ nhớ.
C. Mỗi vùng nhớ chỉ được truy cập một lần duy nhất.
D. Bộ nhớ cache luôn chứa dữ liệu mới nhất.
17. Bus hệ thống (system bus) bao gồm những loại bus nào?
A. Bus địa chỉ, bus dữ liệu và bus điều khiển.
B. Bus USB, bus SATA và bus PCI.
C. Bus Ethernet, bus Wi-Fi và bus Bluetooth.
D. Bus nguồn, bus âm thanh và bus video.
18. Trong ngữ cảnh kiến trúc máy tính, FSB (Front Side Bus) là gì?
A. Bus kết nối CPU với chipset bắc cầu (northbridge) trên bo mạch chủ.
B. Bus kết nối CPU với card đồ họa.
C. Bus kết nối CPU với ổ cứng.
D. Bus kết nối CPU với bộ nhớ RAM.
19. Chức năng chính của một ‘memory controller’ (bộ điều khiển bộ nhớ) là gì?
A. Quản lý luồng dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ chính.
B. Cung cấp nguồn điện cho bộ nhớ.
C. Kiểm tra lỗi bộ nhớ.
D. Tăng tốc độ của bộ nhớ cache.
20. ROM (Read-Only Memory) thường được sử dụng để lưu trữ cái gì?
A. Firmware và các chương trình khởi động hệ thống (BIOS/UEFI).
B. Hệ điều hành và các ứng dụng.
C. Dữ liệu người dùng như tài liệu và hình ảnh.
D. Bộ nhớ cache của CPU.
21. Cache coherence (tính nhất quán của cache) là gì?
A. Đảm bảo rằng tất cả các bản sao của một khối dữ liệu trong các cache khác nhau đều giống nhau.
B. Tối ưu hóa kích thước của bộ nhớ cache.
C. Bảo vệ dữ liệu trong cache khỏi bị hỏng.
D. Tăng tốc độ truy cập vào cache.
22. Bộ nhớ ảo (virtual memory) có chức năng chính là gì?
A. Cho phép chương trình sử dụng nhiều bộ nhớ hơn bộ nhớ vật lý hiện có.
B. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu từ ổ cứng.
C. Bảo vệ dữ liệu khỏi virus và phần mềm độc hại.
D. Giảm điện năng tiêu thụ của hệ thống.
23. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘pipeline’ (đường ống) dùng để chỉ điều gì?
A. Kỹ thuật cho phép thực hiện đồng thời nhiều giai đoạn của các lệnh khác nhau.
B. Một loại bus đặc biệt dùng để truyền dữ liệu giữa CPU và GPU.
C. Một phương pháp làm mát CPU bằng chất lỏng.
D. Một giao thức mạng dùng để truyền tải dữ liệu video.
24. Điều gì là đặc điểm của kiến trúc siêu vô hướng (superscalar)?
A. Khả năng thực hiện nhiều lệnh cùng lúc trên nhiều đơn vị thực thi.
B. Chỉ thực hiện một lệnh tại một thời điểm.
C. Sử dụng bộ nhớ cache rất lớn.
D. Hoạt động ở tần số xung nhịp rất cao.
25. Trong kiến trúc máy tính, bộ nhớ cache thường được đặt ở đâu?
A. Giữa bộ xử lý trung tâm (CPU) và bộ nhớ chính (RAM).
B. Bên trong bộ xử lý đồ họa (GPU).
C. Bên trong ổ cứng (HDD/SSD).
D. Trên bo mạch chủ, gần các khe cắm mở rộng.
26. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘branch prediction’ (dự đoán rẽ nhánh) dùng để chỉ điều gì?
A. Kỹ thuật dự đoán hướng đi của các lệnh rẽ nhánh để tránh làm gián đoạn pipeline.
B. Phương pháp tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
C. Cách thức bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.
D. Thuật toán tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
27. Điều gì KHÔNG phải là một ưu điểm của kiến trúc đa nhân (multi-core)?
A. Giảm độ phức tạp của phần mềm.
B. Tăng hiệu năng xử lý song song.
C. Tiết kiệm năng lượng so với nhiều CPU đơn.
D. Cải thiện khả năng đáp ứng của hệ thống.
28. Trong kiến trúc máy tính, ‘cache line’ (dòng cache) là gì?
A. Đơn vị dữ liệu nhỏ nhất được truyền giữa bộ nhớ chính và bộ nhớ cache.
B. Một đường dây điện kết nối CPU với bộ nhớ.
C. Một loại bộ nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ các lệnh.
D. Một thuật toán dùng để tối ưu hóa việc sử dụng bộ nhớ cache.
29. Sự khác biệt chính giữa UMA (Uniform Memory Access) và NUMA (Non-Uniform Memory Access) là gì?
A. Trong UMA, thời gian truy cập bộ nhớ là như nhau cho tất cả các CPU, trong NUMA, thời gian truy cập khác nhau tùy thuộc vào vị trí bộ nhớ.
B. UMA sử dụng bộ nhớ cache, NUMA thì không.
C. NUMA sử dụng bộ nhớ cache, UMA thì không.
D. UMA nhanh hơn NUMA.
30. DMA (Direct Memory Access) cho phép thiết bị ngoại vi làm gì?
A. Truyền dữ liệu trực tiếp đến hoặc từ bộ nhớ chính mà không cần sự can thiệp của CPU.
B. Tăng tốc độ xử lý đồ họa.
C. Điều khiển quạt làm mát CPU.
D. Khởi động hệ thống mà không cần BIOS.
31. Nguyên tắc hoạt động cơ bản của bộ nhớ ảo là gì?
A. Sử dụng bộ nhớ cache để tăng tốc độ truy cập.
B. Sử dụng một phần ổ cứng làm bộ nhớ RAM khi bộ nhớ RAM vật lý không đủ.
C. Nén dữ liệu để giảm dung lượng bộ nhớ cần thiết.
D. Sao lưu dữ liệu lên đám mây.
32. Công nghệ ảo hóa (Virtualization) cho phép điều gì?
A. Tăng tốc độ CPU.
B. Chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một phần cứng vật lý.
C. Giảm điện năng tiêu thụ của máy tính.
D. Tự động sao lưu dữ liệu.
33. Trong kiến trúc máy tính, ‘address space’ (không gian địa chỉ) là gì?
A. Dung lượng bộ nhớ cache.
B. Phạm vi các địa chỉ bộ nhớ mà CPU có thể truy cập.
C. Kích thước của register trong CPU.
D. Tốc độ của bus hệ thống.
34. TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache tốc độ cao.
B. Một cache để lưu trữ các ánh xạ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý, giúp tăng tốc độ truy cập bộ nhớ ảo.
C. Một phương pháp bảo mật bộ nhớ.
D. Một loại bus hệ thống mới.
35. Bộ giải mã lệnh (Instruction Decoder) trong CPU có chức năng gì?
A. Thực hiện các phép toán số học.
B. Tìm nạp lệnh từ bộ nhớ.
C. Giải mã lệnh và tạo ra các tín hiệu điều khiển tương ứng.
D. Lưu trữ kết quả của phép toán.
36. DMA (Direct Memory Access) là gì?
A. Một loại bộ nhớ RAM tốc độ cao.
B. Một kỹ thuật cho phép thiết bị ngoại vi truy cập trực tiếp vào bộ nhớ mà không cần thông qua CPU.
C. Một phương pháp bảo mật bộ nhớ.
D. Một loại bus hệ thống mới.
37. NUMA (Non-Uniform Memory Access) là gì?
A. Một loại bộ nhớ RAM mới.
B. Một kiến trúc bộ nhớ trong đó thời gian truy cập bộ nhớ phụ thuộc vào vị trí bộ nhớ so với bộ xử lý.
C. Một phương pháp bảo mật bộ nhớ.
D. Một loại bus hệ thống tốc độ cao.
38. Branch prediction (dự đoán nhánh) là gì và tại sao nó quan trọng?
A. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Một kỹ thuật để dự đoán kết quả của các lệnh rẽ nhánh, giúp giảm thời gian chờ của pipeline.
C. Một phương pháp bảo mật dữ liệu trong bộ nhớ.
D. Một kỹ thuật để giảm điện năng tiêu thụ của CPU.
39. Trong kiến trúc máy tính, ‘memory latency’ (độ trễ bộ nhớ) là gì?
A. Dung lượng bộ nhớ.
B. Thời gian trễ giữa yêu cầu truy cập bộ nhớ và thời điểm dữ liệu được trả về.
C. Tốc độ của bus hệ thống.
D. Điện áp hoạt động của bộ nhớ.
40. Sự khác biệt chính giữa bộ nhớ SRAM và DRAM là gì?
A. SRAM có tốc độ chậm hơn DRAM.
B. SRAM cần được làm tươi (refresh) định kỳ, còn DRAM thì không.
C. SRAM nhanh hơn và đắt hơn DRAM, thường được dùng cho cache.
D. SRAM có dung lượng lớn hơn DRAM.
41. Endianness trong kiến trúc máy tính đề cập đến điều gì?
A. Cách CPU quản lý bộ nhớ cache.
B. Thứ tự byte được lưu trữ trong bộ nhớ.
C. Kích thước của register trong CPU.
D. Tốc độ của bus hệ thống.
42. Hyper-threading là công nghệ cho phép CPU làm gì?
A. Tăng tốc độ xung nhịp CPU.
B. Giảm nhiệt độ CPU.
C. Giả lập nhiều nhân xử lý hơn số nhân vật lý thực tế.
D. Tăng dung lượng bộ nhớ cache.
43. Công nghệ ECC (Error Correcting Code) được sử dụng trong bộ nhớ RAM để làm gì?
A. Tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Phát hiện và sửa chữa lỗi bit trong bộ nhớ.
C. Giảm điện năng tiêu thụ của bộ nhớ.
D. Tăng dung lượng bộ nhớ.
44. Trong kiến trúc Von Neumann, bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ cái gì?
A. Chỉ dữ liệu.
B. Chỉ lệnh.
C. Cả dữ liệu và lệnh.
D. Chỉ địa chỉ bộ nhớ.
45. Bus hệ thống trong kiến trúc máy tính dùng để làm gì?
A. Cung cấp nguồn điện cho các thành phần.
B. Truyền dữ liệu, địa chỉ và tín hiệu điều khiển giữa các thành phần.
C. Tản nhiệt cho CPU.
D. Đồng bộ hóa thời gian giữa các thành phần.
46. Sự khác biệt giữa kiến trúc Harvard và Von Neumann là gì?
A. Kiến trúc Harvard sử dụng bộ nhớ cache, còn Von Neumann thì không.
B. Kiến trúc Harvard có các bộ nhớ riêng biệt cho lệnh và dữ liệu, còn Von Neumann sử dụng chung một bộ nhớ.
C. Kiến trúc Harvard nhanh hơn Von Neumann.
D. Kiến trúc Harvard phức tạp hơn Von Neumann.
47. Register trong CPU có chức năng gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài.
B. Lưu trữ dữ liệu và địa chỉ tạm thời để CPU truy cập nhanh chóng.
C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
D. Thực hiện các phép toán logic phức tạp.
48. Trong kiến trúc máy tính, bộ nhớ cache được sử dụng để làm gì?
A. Tăng dung lượng bộ nhớ chính.
B. Giảm điện năng tiêu thụ của CPU.
C. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng cách lưu trữ bản sao của dữ liệu thường xuyên được sử dụng.
D. Bảo vệ dữ liệu khỏi virus.
49. Pipeline trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một loại bộ nhớ đặc biệt.
B. Kỹ thuật cho phép thực hiện đồng thời nhiều giai đoạn của các lệnh khác nhau.
C. Một phương pháp bảo mật dữ liệu.
D. Một loại bus hệ thống tốc độ cao.
50. Sự khác biệt chính giữa CISC (Complex Instruction Set Computing) và RISC (Reduced Instruction Set Computing) là gì?
A. CISC sử dụng nhiều register hơn RISC.
B. CISC có tập lệnh phức tạp hơn, trong khi RISC có tập lệnh đơn giản hơn.
C. CISC tiêu thụ ít điện năng hơn RISC.
D. CISC có giá thành rẻ hơn RISC.
51. Cache coherence (tính nhất quán của cache) là gì?
A. Một phương pháp nén dữ liệu trong cache.
B. Một cơ chế đảm bảo rằng tất cả các bản sao của một khối dữ liệu trong nhiều cache khác nhau đều nhất quán.
C. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập cache.
D. Một phương pháp bảo mật dữ liệu trong cache.
52. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘throughtput’ dùng để chỉ điều gì?
A. Thời gian cần thiết để hoàn thành một tác vụ.
B. Lượng công việc (dữ liệu) được xử lý trong một đơn vị thời gian.
C. Dung lượng bộ nhớ cache.
D. Tốc độ xung nhịp của CPU.
53. Write-through và Write-back là hai phương pháp ghi dữ liệu vào cache. Sự khác biệt chính giữa chúng là gì?
A. Write-through nhanh hơn Write-back.
B. Write-through ghi dữ liệu đồng thời vào cache và bộ nhớ chính, còn Write-back chỉ ghi vào cache và đánh dấu là ‘dirty’, sau đó ghi vào bộ nhớ chính sau.
C. Write-through tốn ít điện năng hơn Write-back.
D. Write-through an toàn hơn Write-back.
54. Trong kiến trúc máy tính, ‘bus contention’ (tranh chấp bus) là gì?
A. Một loại lỗi phần cứng.
B. Tình trạng xảy ra khi nhiều thiết bị cố gắng sử dụng bus cùng một lúc.
C. Một phương pháp bảo mật bus.
D. Một kỹ thuật để tăng tốc độ bus.
55. Trong kiến trúc máy tính, ‘Moore’s Law’ (Định luật Moore) nói về điều gì?
A. Giá thành của bộ nhớ RAM giảm một nửa sau mỗi 18 tháng.
B. Số lượng transistor trên một vi mạch tích hợp tăng gấp đôi sau mỗi hai năm.
C. Tốc độ xung nhịp của CPU tăng gấp đôi sau mỗi năm.
D. Dung lượng ổ cứng tăng gấp đôi sau mỗi 6 tháng.
56. Interrupt (ngắt) trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một lệnh để khởi động lại máy tính.
B. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng.
C. Một phương pháp bảo vệ CPU khỏi quá nhiệt.
D. Một loại lỗi phần mềm.
57. SIMD (Single Instruction, Multiple Data) là gì?
A. Một loại bộ nhớ RAM mới.
B. Một kiến trúc song song cho phép thực hiện cùng một lệnh trên nhiều dữ liệu cùng một lúc.
C. Một phương pháp bảo mật dữ liệu.
D. Một loại bus hệ thống tốc độ cao.
58. Fence instruction (lệnh hàng rào) được sử dụng để làm gì trong kiến trúc bộ nhớ?
A. Tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Đảm bảo thứ tự thực hiện các thao tác đọc/ghi bộ nhớ, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống đa luồng.
C. Bảo vệ bộ nhớ khỏi các truy cập trái phép.
D. Giảm điện năng tiêu thụ của bộ nhớ.
59. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘word’ (từ) thường được dùng để chỉ cái gì?
A. Một ký tự đơn.
B. Một đơn vị dữ liệu có kích thước cố định được xử lý bởi CPU.
C. Một địa chỉ bộ nhớ.
D. Một lệnh assembly.
60. Đâu là chức năng chính của ALU (Arithmetic Logic Unit)?
A. Điều khiển luồng dữ liệu trong CPU.
B. Thực hiện các phép toán số học và logic.
C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời.
D. Giải mã lệnh.
61. Cache miss là gì?
A. Một sự kiện khi CPU không tìm thấy dữ liệu cần thiết trong bộ nhớ cache
B. Một loại virus
C. Một lỗi phần cứng
D. Một loại cổng kết nối
62. Đơn vị nào sau đây không phải là một thành phần chính của CPU?
A. ALU (Arithmetic Logic Unit)
B. CU (Control Unit)
C. GPU (Graphics Processing Unit)
D. Register
63. Interrupt (ngắt) trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một lỗi phần cứng
B. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng
C. Một loại bộ nhớ
D. Một lệnh đặc biệt để tắt máy tính
64. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng hiệu suất của CPU bằng cách thực hiện nhiều lệnh cùng một lúc?
A. Ép xung (Overclocking)
B. Siêu phân luồng (Hyper-threading)
C. Giảm điện áp (Undervolting)
D. Tản nhiệt bằng chất lỏng (Liquid cooling)
65. Bit là gì?
A. Đơn vị đo tốc độ CPU
B. Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính
C. Một loại cổng kết nối
D. Một thành phần của bộ nhớ cache
66. Bus hệ thống (system bus) trong kiến trúc máy tính có chức năng gì?
A. Cung cấp nguồn điện cho các thành phần
B. Truyền dữ liệu giữa các thành phần của máy tính
C. Làm mát các thành phần
D. Bảo vệ máy tính khỏi virus
67. Endianness là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Thứ tự các byte trong một word được lưu trữ trong bộ nhớ
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
68. ROM (Read-Only Memory) thường được sử dụng để lưu trữ cái gì?
A. Hệ điều hành
B. Các ứng dụng người dùng
C. BIOS (Basic Input/Output System)
D. Dữ liệu tạm thời
69. CISC (Complex Instruction Set Computing) là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một kiến trúc CPU sử dụng một tập lệnh phức tạp và số lượng lệnh lớn
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
70. TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache được sử dụng để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ ảo
B. Một loại cổng kết nối
C. Một loại bus
D. Một thành phần của CPU dùng để thực hiện phép toán
71. MIMD (Multiple Instruction, Multiple Data) là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một kiến trúc cho phép nhiều bộ xử lý thực hiện các lệnh khác nhau trên các dữ liệu khác nhau cùng một lúc
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
72. Floating-point unit (FPU) là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một phần của CPU được thiết kế để thực hiện các phép toán số thực
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
73. DMA (Direct Memory Access) là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache
B. Một kỹ thuật cho phép các thiết bị ngoại vi truy cập bộ nhớ hệ thống trực tiếp mà không cần sự can thiệp của CPU
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
74. Cache coherence là gì?
A. Một kỹ thuật để giảm nhiệt độ CPU
B. Một giao thức đảm bảo rằng tất cả các cache trong hệ thống đa xử lý có cùng một bản sao dữ liệu
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại bộ nhớ
75. Cache line là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Đơn vị dữ liệu nhỏ nhất được chuyển giữa bộ nhớ cache và bộ nhớ chính
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
76. Write-through cache là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một chính sách ghi dữ liệu trong đó dữ liệu được ghi đồng thời vào cả bộ nhớ cache và bộ nhớ chính
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
77. Bộ nhớ ảo (Virtual Memory) là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache
B. Một kỹ thuật cho phép máy tính sử dụng không gian địa chỉ lớn hơn dung lượng RAM vật lý
C. Một loại ROM
D. Bộ nhớ chỉ dành cho hệ điều hành
78. Cache hit là gì?
A. Một lỗi trong bộ nhớ cache
B. Một sự kiện khi CPU tìm thấy dữ liệu cần thiết trong bộ nhớ cache
C. Một loại virus
D. Một loại cổng kết nối
79. Stack pointer là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache
B. Một thanh ghi chứa địa chỉ của đỉnh stack
C. Một cổng kết nối
D. Một loại bus
80. Địa chỉ bộ nhớ (memory address) dùng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời
B. Xác định vị trí của một ô nhớ cụ thể trong bộ nhớ
C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi
D. Cung cấp nguồn điện cho CPU
81. RAM (Random Access Memory) có đặc điểm nào sau đây?
A. Bộ nhớ chỉ đọc
B. Bộ nhớ truy cập tuần tự
C. Bộ nhớ khả biến (volatile)
D. Bộ nhớ lưu trữ lâu dài
82. RISC (Reduced Instruction Set Computing) là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache
B. Một kiến trúc CPU sử dụng một tập lệnh đơn giản và số lượng lệnh ít
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
83. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘Instruction Set Architecture’ (ISA) đề cập đến điều gì?
A. Phần cứng của CPU
B. Tập hợp các lệnh mà CPU có thể thực hiện
C. Hệ điều hành
D. Bộ nhớ chính
84. Trong kiến trúc máy tính, bộ nhớ cache được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
B. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu thường xuyên sử dụng
C. Quản lý các tiến trình hệ thống
D. Cung cấp nguồn điện cho CPU
85. Byte là gì?
A. Một nửa của một bit
B. Một nhóm 8 bits
C. Một nhóm 1024 bits
D. Một đơn vị đo tốc độ mạng
86. Sự khác biệt chính giữa RISC và CISC là gì?
A. RISC sử dụng ít lệnh hơn và CISC sử dụng nhiều lệnh hơn
B. RISC sử dụng nhiều lệnh hơn và CISC sử dụng ít lệnh hơn
C. RISC nhanh hơn CISC
D. CISC nhanh hơn RISC
87. SIMD (Single Instruction, Multiple Data) là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một kiến trúc cho phép thực hiện cùng một lệnh trên nhiều dữ liệu cùng một lúc
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
D. Một loại cổng kết nối
88. Pipeline trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một loại bộ nhớ
B. Một kỹ thuật cho phép nhiều lệnh được thực hiện đồng thời ở các giai đoạn khác nhau
C. Một loại bus hệ thống
D. Một phương pháp làm mát CPU
89. Kiến trúc Von Neumann khác kiến trúc Harvard ở điểm nào?
A. Sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh
B. Sử dụng chung bộ nhớ cho dữ liệu và lệnh
C. Có nhiều CPU hơn
D. Tiêu thụ ít điện năng hơn
90. Word trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một ký tự
B. Một đơn vị dữ liệu có kích thước cố định được xử lý bởi CPU
C. Một địa chỉ bộ nhớ
D. Một lệnh
91. Trong ngữ cảnh của kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘endianness’ đề cập đến điều gì?
A. Kích thước của bộ nhớ cache.
B. Thứ tự byte trong một đơn vị dữ liệu đa byte.
C. Tốc độ của bus hệ thống.
D. Loại kết nối được sử dụng cho thiết bị ngoại vi.
92. Đâu là chức năng chính của bộ nhớ cache trong kiến trúc máy tính?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài.
B. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu thường xuyên sử dụng.
C. Quản lý tất cả các thiết bị ngoại vi.
D. Thực hiện các phép toán số học phức tạp.
93. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘pipeline’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một loại bộ nhớ đặc biệt.
B. Một kỹ thuật cho phép nhiều lệnh được thực hiện đồng thời ở các giai đoạn khác nhau.
C. Một giao thức mạng để truyền dữ liệu nhanh chóng.
D. Một phương pháp mã hóa dữ liệu để bảo mật.
94. Trong kiến trúc máy tính, ‘cycle stealing’ là gì?
A. Một kỹ thuật để tăng tốc độ xung nhịp của CPU.
B. Một phương pháp DMA (Direct Memory Access) mà thiết bị I/O tạm thời chiếm quyền điều khiển bus bộ nhớ.
C. Một kỹ thuật để giảm tiêu thụ điện năng của bộ nhớ.
D. Một phương pháp để bảo vệ bộ nhớ khỏi bị truy cập trái phép.
95. Trong kiến trúc máy tính, ‘interrupt’ (ngắt) là gì?
A. Một lệnh để dừng chương trình.
B. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng.
C. Một loại lỗi phần cứng.
D. Một phương pháp bảo mật hệ thống.
96. Đâu là lợi ích của việc sử dụng bộ nhớ ảo (virtual memory)?
A. Tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Cho phép chương trình sử dụng nhiều bộ nhớ hơn dung lượng RAM vật lý.
C. Giảm tiêu thụ điện năng.
D. Đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ.
97. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu xung đột dữ liệu (data hazard) trong pipeline?
A. Branch prediction.
B. Data forwarding (hoặc bypassing).
C. Cache invalidation.
D. Virtual memory.
98. Trong kiến trúc bộ nhớ cache, kỹ thuật ‘write-through’ hoạt động như thế nào?
A. Dữ liệu được ghi vào cả cache và bộ nhớ chính đồng thời.
B. Dữ liệu chỉ được ghi vào cache, và sau đó được ghi vào bộ nhớ chính sau.
C. Dữ liệu chỉ được ghi vào bộ nhớ chính.
D. Dữ liệu không được ghi vào bộ nhớ chính.
99. Điều gì xảy ra khi xảy ra ‘page fault’ trong hệ thống bộ nhớ ảo?
A. Dữ liệu được tìm thấy trong bộ nhớ cache.
B. Hệ điều hành phải lấy dữ liệu từ bộ nhớ thứ cấp (ví dụ: ổ cứng) vào bộ nhớ chính.
C. Chương trình bị dừng ngay lập tức.
D. CPU chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng.
100. Trong hệ thống bộ nhớ phân cấp, cấp bộ nhớ nào có dung lượng lớn nhất nhưng tốc độ truy cập chậm nhất?
A. Bộ nhớ cache.
B. RAM.
C. Ổ cứng (HDD/SSD).
D. Registers.
101. Trong kiến trúc máy tính, ‘memory-mapped I/O’ là gì?
A. Một phương pháp quản lý bộ nhớ ảo.
B. Một kỹ thuật cho phép các thiết bị I/O được truy cập như các vị trí bộ nhớ.
C. Một loại bộ nhớ đặc biệt dành cho các thiết bị I/O.
D. Một giao thức để truyền dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ.
102. Trong kiến trúc máy tính, ‘cache coherence’ (tính nhất quán của cache) là gì?
A. Một phương pháp mã hóa dữ liệu trong cache.
B. Một cơ chế đảm bảo rằng tất cả các cache trong hệ thống có cùng một bản sao dữ liệu.
C. Một kỹ thuật để giảm kích thước của cache.
D. Một loại bộ nhớ cache đặc biệt.
103. Trong kiến trúc máy tính, ‘superscalar’ là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache đặc biệt.
B. Một kiến trúc cho phép CPU thực hiện nhiều lệnh đồng thời trong một chu kỳ xung nhịp.
C. Một giao thức mạng để truyền dữ liệu nhanh chóng.
D. Một kỹ thuật để giảm tiêu thụ điện năng của CPU.
104. Trong kiến trúc máy tính, ‘address bus’ (kênh địa chỉ) được sử dụng để làm gì?
A. Truyền dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ.
B. Xác định vị trí bộ nhớ mà CPU muốn truy cập.
C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
D. Cung cấp nguồn điện cho CPU.
105. Điều gì sẽ xảy ra nếu CPU cố gắng truy cập một địa chỉ bộ nhớ không hợp lệ?
A. Hệ thống sẽ tự động sửa lỗi.
B. Một ngoại lệ (exception) hoặc lỗi phân đoạn (segmentation fault) sẽ xảy ra.
C. CPU sẽ bỏ qua yêu cầu truy cập.
D. Dữ liệu từ một địa chỉ bộ nhớ ngẫu nhiên sẽ được trả về.
106. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để cải thiện hiệu suất của pipeline bằng cách dự đoán các nhánh rẽ trong chương trình?
A. Data forwarding.
B. Branch prediction.
C. Cache invalidation.
D. Loop unrolling.
107. Đâu là mục đích của việc sử dụng bộ nhớ đệm (buffer) trong hệ thống I/O?
A. Tăng tốc độ CPU.
B. Đồng bộ hóa tốc độ giữa các thiết bị có tốc độ khác nhau.
C. Giảm kích thước của dữ liệu.
D. Bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất.
108. Chức năng của ALU (Arithmetic Logic Unit) trong CPU là gì?
A. Quản lý bộ nhớ cache.
B. Thực hiện các phép toán số học và logic.
C. Giải mã lệnh.
D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
109. Thanh ghi (register) trong CPU được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài.
B. Lưu trữ các lệnh của chương trình.
C. Lưu trữ dữ liệu và lệnh đang được xử lý.
D. Quản lý các thiết bị ngoại vi.
110. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘Amdahl’s Law’ mô tả điều gì?
A. Mối quan hệ giữa tốc độ xung nhịp và hiệu suất CPU.
B. Giới hạn lý thuyết về mức tăng tốc tối đa có thể đạt được bằng cách song song hóa một tác vụ.
C. Mối quan hệ giữa kích thước bộ nhớ cache và hiệu suất.
D. Mối quan hệ giữa tiêu thụ điện năng và hiệu suất CPU.
111. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng kiến trúc đa nhân (multi-core)?
A. Giảm kích thước vật lý của CPU.
B. Tăng khả năng tương thích với phần mềm cũ.
C. Cải thiện hiệu suất xử lý song song.
D. Giảm tiêu thụ điện năng.
112. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất?
A. Ổ cứng (HDD).
B. Bộ nhớ flash (SSD).
C. RAM (Random Access Memory).
D. Bộ nhớ cache (Cache Memory).
113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giải quyết tình trạng ‘cache miss’?
A. Cache hit.
B. Write-through.
C. Prefetching.
D. Virtual memory.
114. Kiến trúc Von Neumann khác với kiến trúc Harvard ở điểm nào?
A. Kiến trúc Von Neumann sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh, trong khi kiến trúc Harvard sử dụng chung bộ nhớ.
B. Kiến trúc Harvard sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh, trong khi kiến trúc Von Neumann sử dụng chung bộ nhớ.
C. Kiến trúc Von Neumann nhanh hơn kiến trúc Harvard.
D. Kiến trúc Harvard phức tạp hơn kiến trúc Von Neumann.
115. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kiến trúc SIMD (Single Instruction, Multiple Data)?
A. Giảm kích thước của CPU.
B. Cải thiện hiệu suất xử lý song song trên dữ liệu lớn.
C. Tăng cường bảo mật hệ thống.
D. Giảm tiêu thụ điện năng.
116. Sự khác biệt chính giữa CISC (Complex Instruction Set Computing) và RISC (Reduced Instruction Set Computing) là gì?
A. CISC sử dụng ít lệnh phức tạp, trong khi RISC sử dụng nhiều lệnh đơn giản.
B. RISC sử dụng ít lệnh phức tạp, trong khi CISC sử dụng nhiều lệnh phức tạp.
C. CISC nhanh hơn RISC.
D. RISC tiêu thụ nhiều năng lượng hơn CISC.
117. Bộ phận nào của CPU chịu trách nhiệm giải mã lệnh?
A. ALU (Arithmetic Logic Unit).
B. CU (Control Unit).
C. Memory Unit.
D. Cache Memory.
118. Trong kiến trúc máy tính, ‘bus’ (kênh truyền) là gì?
A. Một loại bộ nhớ đặc biệt.
B. Một tập hợp các dây dẫn dùng để truyền dữ liệu giữa các thành phần của máy tính.
C. Một giao thức mạng để truyền dữ liệu không dây.
D. Một chương trình phần mềm để quản lý phần cứng.
119. Trong kiến trúc máy tính, ‘DMA’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Direct Memory Allocation.
B. Dynamic Memory Access.
C. Direct Memory Access.
D. Distributed Memory Architecture.
120. Phương pháp nào sau đây giúp tăng hiệu suất của bộ nhớ cache bằng cách lưu trữ dữ liệu và lệnh gần nhau về mặt địa chỉ?
A. Temporal Locality.
B. Spatial Locality.
C. Cache Coherency.
D. Write-Back.
121. Cache coherence (tính nhất quán của cache) là gì và tại sao nó quan trọng trong các hệ thống đa xử lý?
A. Đảm bảo rằng tất cả các cache đều có cùng kích thước; quan trọng để đơn giản hóa thiết kế phần cứng.
B. Đảm bảo rằng tất cả các bộ xử lý có cùng tốc độ xung nhịp; quan trọng để đồng bộ hóa các hoạt động.
C. Đảm bảo rằng tất cả các cache đều chứa cùng một dữ liệu; quan trọng để tránh xung đột dữ liệu.
D. Đảm bảo rằng tất cả các cache đều có cùng một bản sao của dữ liệu, và khi một bộ xử lý thay đổi dữ liệu trong cache của nó, các cache khác cũng được cập nhật; quan trọng để tránh các vấn đề về dữ liệu lỗi thời.
122. Địa chỉ bộ nhớ được biểu diễn bằng bao nhiêu bit thì có thể truy cập được 4GB bộ nhớ?
A. 24 bits.
B. 30 bits.
C. 32 bits.
D. 36 bits.
123. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘branch prediction’ (dự đoán nhánh) đề cập đến điều gì?
A. Một kỹ thuật để giảm kích thước mã chương trình.
B. Một phương pháp để dự đoán kết quả của một lệnh rẽ nhánh (branch instruction) trước khi nó được thực thi, để tăng hiệu suất pipeline.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ bộ nhớ khỏi bị ghi đè.
D. Một phương pháp để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
124. Điều gì là sự khác biệt chính giữa kiến trúc UMA (Uniform Memory Access) và NUMA (Non-Uniform Memory Access)?
A. UMA nhanh hơn NUMA.
B. NUMA nhanh hơn UMA.
C. Trong UMA, tất cả các bộ xử lý truy cập bộ nhớ với cùng một độ trễ, trong khi trong NUMA, độ trễ truy cập bộ nhớ khác nhau tùy thuộc vào vị trí bộ xử lý và bộ nhớ.
D. Trong NUMA, tất cả các bộ xử lý truy cập bộ nhớ với cùng một độ trễ, trong khi trong UMA, độ trễ truy cập bộ nhớ khác nhau tùy thuộc vào vị trí bộ xử lý và bộ nhớ.
125. Pipeline trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một kỹ thuật để giảm kích thước của bộ nhớ.
B. Một phương pháp để thực hiện nhiều lệnh đồng thời bằng cách chia quá trình xử lý lệnh thành các giai đoạn.
C. Một loại bộ nhớ đặc biệt có tốc độ truy cập cực nhanh.
D. Một giao thức mạng để truyền dữ liệu nhanh hơn.
126. Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của CPU?
A. Arithmetic Logic Unit (ALU).
B. Control Unit (CU).
C. Memory Management Unit (MMU).
D. Graphics Processing Unit (GPU).
127. Công nghệ Hyper-threading của Intel hoạt động như thế nào?
A. Nó tăng gấp đôi tốc độ xung nhịp của CPU.
B. Nó cho phép một lõi CPU vật lý hoạt động như hai lõi CPU ảo, cải thiện khả năng xử lý song song.
C. Nó tăng dung lượng bộ nhớ cache của CPU.
D. Nó giảm điện năng tiêu thụ của CPU.
128. Trong kiến trúc máy tính, ‘context switching’ (chuyển đổi ngữ cảnh) là gì?
A. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Quá trình lưu trạng thái của một tiến trình hoặc luồng để nó có thể được khôi phục sau đó, cho phép nhiều tiến trình chia sẻ một CPU.
C. Một phương pháp để giảm kích thước bộ nhớ cần thiết.
D. Một loại lỗi phần cứng nghiêm trọng.
129. Ưu điểm chính của việc sử dụng kiến trúc CISC (Complex Instruction Set Computing) so với RISC (Reduced Instruction Set Computing) là gì?
A. CISC có tốc độ xử lý nhanh hơn RISC.
B. CISC sử dụng ít transistor hơn RISC.
C. CISC có thể thực hiện các tác vụ phức tạp hơn với ít lệnh hơn.
D. CISC tiêu thụ ít điện năng hơn RISC.
130. Điều gì là sự khác biệt chính giữa bộ nhớ SRAM và DRAM?
A. SRAM nhanh hơn và rẻ hơn DRAM.
B. DRAM nhanh hơn và đắt hơn SRAM.
C. SRAM nhanh hơn và đắt hơn DRAM.
D. DRAM nhanh hơn và rẻ hơn SRAM.
131. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giải quyết xung đột bộ nhớ cache?
A. Cache Flushing.
B. Cache Bumping.
C. Cache Mapping.
D. Cache Purging.
132. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘instruction-level parallelism’ (ILP) đề cập đến điều gì?
A. Một kỹ thuật để giảm kích thước mã chương trình.
B. Khả năng thực hiện nhiều lệnh từ một luồng lệnh đồng thời.
C. Một phương pháp để bảo vệ bộ nhớ khỏi bị ghi đè.
D. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
133. Công nghệ ảo hóa (virtualization) ảnh hưởng đến kiến trúc máy tính như thế nào?
A. Nó làm giảm hiệu suất của máy tính.
B. Nó cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một phần cứng vật lý.
C. Nó giới hạn số lượng bộ nhớ có thể được sử dụng.
D. Nó chỉ hoạt động trên các hệ thống nhúng.
134. Trong kiến trúc bộ nhớ, ‘locality of reference’ (tính cục bộ tham chiếu) là gì và tại sao nó quan trọng?
A. Một kỹ thuật để giảm dung lượng bộ nhớ cần thiết; nó không liên quan đến hiệu suất.
B. Xu hướng một chương trình truy cập các vị trí bộ nhớ gần nhau trong một khoảng thời gian ngắn; nó cho phép sử dụng bộ nhớ cache hiệu quả.
C. Một phương pháp để mã hóa dữ liệu trong bộ nhớ; nó cải thiện bảo mật.
D. Một loại lỗi bộ nhớ; nó gây ra sự cố hệ thống.
135. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng băng thông bộ nhớ?
A. Giảm tốc độ xung nhịp của bộ nhớ.
B. Sử dụng bộ nhớ cache lớn hơn.
C. Sử dụng bộ nhớ đa kênh (multi-channel memory).
D. Giảm điện áp cung cấp cho bộ nhớ.
136. Trong kiến trúc máy tính, thuật ngữ ‘Amdahl’s Law’ đề cập đến điều gì?
A. Định luật về giới hạn tối đa của tốc độ xung nhịp CPU.
B. Định luật về giới hạn cải thiện hiệu năng của một hệ thống khi chỉ một phần của hệ thống được cải thiện.
C. Định luật về giới hạn tối đa của bộ nhớ có thể được sử dụng trong một hệ thống.
D. Định luật về giới hạn tối đa của số lượng bộ xử lý có thể được sử dụng trong một hệ thống song song.
137. Điều gì là mục tiêu chính của việc sử dụng RAID (Redundant Array of Independent Disks) trong hệ thống lưu trữ?
A. Tăng tốc độ xử lý của CPU.
B. Tăng dung lượng bộ nhớ RAM.
C. Cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống lưu trữ dữ liệu.
D. Giảm điện năng tiêu thụ của hệ thống.
138. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một hệ thống nhúng (embedded system)?
A. Tốc độ xử lý cao nhất có thể.
B. Dung lượng bộ nhớ lớn nhất có thể.
C. Sự cân bằng giữa hiệu suất, chi phí, kích thước và tiêu thụ năng lượng.
D. Khả năng chạy các ứng dụng desktop.
139. Trong kiến trúc máy tính, ‘memory mapped I/O’ là gì?
A. Một phương pháp để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
B. Một kỹ thuật mà các thiết bị I/O được truy cập bằng cách sử dụng cùng một không gian địa chỉ như bộ nhớ.
C. Một loại bộ nhớ đặc biệt chỉ dành cho dữ liệu I/O.
D. Một giao thức bảo mật để bảo vệ dữ liệu I/O.
140. Interrupt (ngắt) trong kiến trúc máy tính là gì?
A. Một lệnh đặc biệt để tắt máy tính.
B. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng.
C. Một loại lỗi phần cứng nghiêm trọng.
D. Một kỹ thuật để tăng tốc độ xử lý của CPU.
141. Kiến trúc Von Neumann khác với kiến trúc Harvard như thế nào?
A. Von Neumann sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh, trong khi Harvard sử dụng chung bộ nhớ.
B. Harvard sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh, trong khi Von Neumann sử dụng chung bộ nhớ.
C. Von Neumann nhanh hơn Harvard.
D. Harvard phức tạp hơn Von Neumann.
142. Flynn’s Taxonomy được sử dụng để phân loại kiến trúc máy tính dựa trên yếu tố nào?
A. Số lượng bộ xử lý.
B. Số lượng bộ nhớ.
C. Số lượng instruction streams (luồng lệnh) và data streams (luồng dữ liệu).
D. Tốc độ xung nhịp của bộ xử lý.
143. Điều gì là sự khác biệt chính giữa kiến trúc big-endian và little-endian?
A. Big-endian nhanh hơn little-endian.
B. Little-endian nhanh hơn big-endian.
C. Big-endian lưu trữ byte có nghĩa quan trọng nhất (MSB) ở địa chỉ thấp nhất, trong khi little-endian lưu trữ byte có nghĩa ít quan trọng nhất (LSB) ở địa chỉ thấp nhất.
D. Big-endian lưu trữ byte có nghĩa ít quan trọng nhất (LSB) ở địa chỉ thấp nhất, trong khi little-endian lưu trữ byte có nghĩa quan trọng nhất (MSB) ở địa chỉ thấp nhất.
144. DMA (Direct Memory Access) là gì?
A. Một phương pháp truy cập bộ nhớ nhanh hơn thông qua CPU.
B. Một kỹ thuật cho phép các thiết bị ngoại vi truy cập trực tiếp vào bộ nhớ hệ thống mà không cần sự can thiệp của CPU.
C. Một loại bộ nhớ đặc biệt chỉ dành cho dữ liệu đồ họa.
D. Một giao thức bảo mật để bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ.
145. Trong kiến trúc máy tính, ‘thrashing’ là gì và nó ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống như thế nào?
A. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ; nó cải thiện hiệu suất.
B. Một trạng thái mà CPU liên tục chuyển đổi giữa các tiến trình mà không thực hiện công việc hữu ích; nó làm giảm hiệu suất.
C. Một phương pháp để giảm kích thước bộ nhớ; nó không ảnh hưởng đến hiệu suất.
D. Một loại lỗi phần cứng; nó gây ra sự cố hệ thống.
146. Điều gì là mục tiêu chính của việc sử dụng NUMA (Non-Uniform Memory Access) trong hệ thống đa xử lý?
A. Để giảm chi phí của bộ nhớ.
B. Để tăng tốc độ xung nhịp của CPU.
C. Để cung cấp truy cập bộ nhớ nhanh hơn cho các bộ xử lý bằng cách định vị bộ nhớ gần bộ xử lý hơn.
D. Để giảm điện năng tiêu thụ của hệ thống.
147. Trong kiến trúc máy tính, ‘register renaming’ (đổi tên thanh ghi) là gì?
A. Một kỹ thuật để giảm kích thước mã chương trình.
B. Một phương pháp để loại bỏ các phụ thuộc giả (false dependencies) giữa các lệnh, cho phép thực hiện chúng song song.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ bộ nhớ khỏi bị ghi đè.
D. Một phương pháp để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
148. Đâu là chức năng chính của bộ nhớ cache trong kiến trúc máy tính?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài.
B. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu thường xuyên sử dụng.
C. Quản lý các thiết bị ngoại vi.
D. Thực hiện các phép toán số học phức tạp.
149. Điều gì là mục tiêu chính của việc sử dụng cache write-through so với write-back?
A. Để tăng tốc độ ghi dữ liệu vào bộ nhớ.
B. Để giảm điện năng tiêu thụ của hệ thống.
C. Để đơn giản hóa việc quản lý cache coherence.
D. Để giảm chi phí của bộ nhớ cache.
150. Trong kiến trúc máy tính, ‘speculative execution’ (thực thi dự đoán) là gì?
A. Một kỹ thuật để giảm kích thước mã chương trình.
B. Một phương pháp để thực thi các lệnh dựa trên dự đoán, trước khi biết chắc chắn rằng chúng cần thiết, để tăng hiệu suất.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ bộ nhớ khỏi bị ghi đè.
D. Một phương pháp để tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.