Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (171 đánh giá)

1. Điều gì sau đây là một ví dụ về kiểm thử phi chức năng?

A. Kiểm tra xem một nút có hoạt động hay không
B. Kiểm tra xem một biểu mẫu có được gửi thành công hay không
C. Kiểm tra xem ứng dụng có thể xử lý bao nhiêu người dùng đồng thời hay không
D. Kiểm tra xem một trường có chấp nhận dữ liệu hợp lệ hay không

2. Kỹ thuật phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning) là gì?

A. Một kỹ thuật kiểm thử hộp đen chia dữ liệu đầu vào thành các phân vùng tương đương để giảm số lượng trường hợp kiểm thử
B. Một kỹ thuật kiểm thử hộp trắng để kiểm tra tất cả các đường dẫn thực thi của code
C. Một kỹ thuật kiểm thử hiệu năng để đo thời gian phản hồi của ứng dụng
D. Một kỹ thuật quản lý lỗi để theo dõi các lỗi

3. Độ bao phủ code là gì?

A. Số lượng dòng code đã được viết
B. Phần trăm code được thực hiện bởi các trường hợp kiểm thử
C. Số lượng lỗi trong code
D. Kích thước của code

4. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng kiểm thử dựa trên mô hình (Model-Based Testing)?

A. Tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử từ mô hình
B. Giảm chi phí kiểm thử
C. Tăng tốc độ kiểm thử
D. Cải thiện độ chính xác của kiểm thử

5. Kiểm thử khói (Smoke testing) là gì?

A. Một loại kiểm thử hiệu năng
B. Một bộ kiểm thử nhanh để xác minh các chức năng quan trọng
C. Một loại kiểm thử bảo mật
D. Một loại kiểm thử hộp trắng

6. Defect Severity (Mức độ nghiêm trọng của lỗi) là gì?

A. Mức độ ảnh hưởng của lỗi đến chức năng của phần mềm
B. Mức độ ưu tiên sửa lỗi
C. Số lượng lỗi trong phần mềm
D. Thời gian cần thiết để sửa lỗi

7. Kiểm thử hộp đen tập trung vào điều gì?

A. Cấu trúc code bên trong của ứng dụng
B. Các đường dẫn thực thi của ứng dụng
C. Chức năng và đầu vào/đầu ra của ứng dụng
D. Hiệu suất của cơ sở dữ liệu

8. Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis) là gì?

A. Một kỹ thuật kiểm thử hộp đen tập trung vào các giá trị biên của dữ liệu đầu vào
B. Một kỹ thuật kiểm thử hộp trắng tập trung vào các điều kiện biên của code
C. Một kỹ thuật kiểm thử hiệu năng tập trung vào các giới hạn hiệu suất của ứng dụng
D. Một kỹ thuật quản lý lỗi tập trung vào các lỗi biên

9. Mục đích của ma trận truy vết yêu cầu (Requirements Traceability Matrix – RTM) là gì?

A. Để theo dõi tiến độ kiểm thử
B. Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được kiểm thử
C. Để quản lý các lỗi
D. Để đo độ bao phủ code

10. Mục đích chính của kiểm thử hồi quy là gì?

A. Tìm các lỗi mới trong mã
B. Đảm bảo rằng các thay đổi gần đây không gây ra lỗi mới hoặc làm lại các lỗi cũ
C. Kiểm tra tất cả các chức năng của phần mềm
D. Đo hiệu suất của phần mềm

11. Đâu là thách thức chính của việc kiểm thử các ứng dụng di động?

A. Sự đa dạng của các thiết bị và hệ điều hành
B. Kích thước màn hình nhỏ
C. Kết nối mạng không ổn định
D. Tất cả các đáp án trên

12. STLC là viết tắt của cụm từ nào?

A. Software Testing Life Cycle
B. System Test Life Cycle
C. Software Trouble Life Cycle
D. System Trouble Life Cycle

13. Sự khác biệt chính giữa xác minh (Verification) và thẩm định (Validation) là gì?

A. Xác minh là kiểm tra xem chúng ta có xây dựng sản phẩm đúng cách không, còn thẩm định là kiểm tra xem chúng ta có xây dựng đúng sản phẩm không
B. Xác minh là kiểm tra xem chúng ta có xây dựng đúng sản phẩm không, còn thẩm định là kiểm tra xem chúng ta có xây dựng sản phẩm đúng cách không
C. Xác minh được thực hiện bởi các nhà phát triển, còn thẩm định được thực hiện bởi người kiểm thử
D. Xác minh được thực hiện trước thẩm định

14. Use case testing là gì?

A. Một kỹ thuật kiểm thử hộp đen dựa trên các use case để kiểm tra chức năng của ứng dụng
B. Một kỹ thuật kiểm thử hộp trắng dựa trên các use case để kiểm tra code của ứng dụng
C. Một kỹ thuật kiểm thử hiệu năng dựa trên các use case để đo hiệu suất của ứng dụng
D. Một kỹ thuật quản lý lỗi dựa trên các use case để theo dõi các lỗi trong ứng dụng

15. Điều gì sau đây là một lợi ích của tự động hóa kiểm thử?

A. Giảm chi phí kiểm thử
B. Tăng tốc độ kiểm thử
C. Cải thiện độ chính xác của kiểm thử
D. Tất cả các đáp án trên

16. Kiểm thử thăm dò (Exploratory Testing) là gì?

A. Một kỹ thuật kiểm thử không chính thức, dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết của người kiểm thử
B. Một kỹ thuật kiểm thử chính thức, dựa trên các trường hợp kiểm thử được viết trước
C. Một kỹ thuật kiểm thử tự động, sử dụng các công cụ để tạo và thực hiện các trường hợp kiểm thử
D. Một kỹ thuật kiểm thử hiệu năng, đo thời gian phản hồi của ứng dụng

17. Điều gì sau đây mô tả đúng nhất về kiểm thử hộp xám (Gray Box Testing)?

A. Kiểm thử mà người kiểm thử không có kiến thức về cấu trúc bên trong của ứng dụng
B. Kiểm thử mà người kiểm thử có kiến thức đầy đủ về cấu trúc bên trong của ứng dụng
C. Kiểm thử mà người kiểm thử có một phần kiến thức về cấu trúc bên trong của ứng dụng
D. Kiểm thử được thực hiện bởi người dùng cuối

18. Kiểm thử beta được thực hiện bởi ai?

A. Người dùng cuối
B. Nhà phát triển
C. Nhóm kiểm thử nội bộ
D. Khách hàng

19. Kiểm thử alpha được thực hiện bởi ai?

A. Người dùng cuối
B. Nhà phát triển
C. Nhóm kiểm thử nội bộ
D. Khách hàng

20. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa kiểm thử giao diện người dùng (UI)?

A. Jira
B. Jenkins
C. Selenium
D. Git

21. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tích hợp liên tục (Continuous Integration – CI)?

A. Selenium
B. Jira
C. Jenkins
D. Git

22. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng Agile Testing?

A. Phản hồi nhanh hơn
B. Sự hợp tác tốt hơn giữa các nhà phát triển và người kiểm thử
C. Khả năng thích ứng với các thay đổi tốt hơn
D. Tất cả các đáp án trên

23. SDLC là viết tắt của cụm từ nào?

A. Software Development Life Cycle
B. System Development Life Cycle
C. Software Design Life Cycle
D. System Design Life Cycle

24. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cấp độ kiểm thử phần mềm?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử thành phần

25. Đâu là một phương pháp hay để kiểm thử các ứng dụng web?

A. Sử dụng nhiều trình duyệt và thiết bị khác nhau
B. Kiểm tra các liên kết bị hỏng
C. Kiểm tra hiệu suất và khả năng mở rộng
D. Tất cả các đáp án trên

26. Defect Priority (Mức độ ưu tiên của lỗi) là gì?

A. Mức độ ảnh hưởng của lỗi đến chức năng của phần mềm
B. Mức độ ưu tiên sửa lỗi
C. Số lượng lỗi trong phần mềm
D. Thời gian cần thiết để sửa lỗi

27. Phương pháp kiểm thử nào thường được sử dụng để kiểm tra các yêu cầu phi chức năng như hiệu suất và khả năng mở rộng?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hiệu năng
D. Kiểm thử chấp nhận

28. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý trường hợp kiểm thử và theo dõi lỗi?

A. Selenium
B. Jira
C. Jenkins
D. Git

29. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của kiểm thử phần mềm?

A. Kiểm thử sớm
B. Kiểm thử toàn diện
C. Tập trung vào xác suất lỗi
D. Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi

30. Chọn khẳng định đúng về kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing):

A. Được thực hiện bởi các nhà phát triển để kiểm tra code của họ
B. Được thực hiện bởi người dùng cuối để xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu kinh doanh
C. Được thực hiện bởi nhóm kiểm thử để tìm lỗi
D. Được thực hiện để kiểm tra hiệu suất của phần mềm

31. Trong kiểm thử phần mềm, ‘stub’ và ‘driver’ được sử dụng để làm gì?

A. Tự động tạo mã nguồn
B. Thay thế các thành phần chưa được phát triển trong quá trình kiểm thử tích hợp
C. Quản lý lỗi
D. Đo hiệu suất của phần mềm

32. Ma trận truy vết yêu cầu (Requirements Traceability Matrix – RTM) được sử dụng để làm gì?

A. Theo dõi tiến độ kiểm thử
B. Đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được kiểm thử
C. Quản lý lỗi
D. Tự động tạo các trường hợp kiểm thử

33. Kiểm thử ad-hoc là gì?

A. Kiểm thử được thực hiện theo kế hoạch cụ thể
B. Kiểm thử được thực hiện một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước
C. Kiểm thử tự động
D. Kiểm thử hiệu năng

34. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen nào dựa trên việc đưa ra các quyết định kiểm thử dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của người kiểm thử?

A. Phân vùng tương đương
B. Phân tích giá trị biên
C. Đoán lỗi (Error Guessing)
D. Kiểm thử dựa trên trạng thái

35. Đâu là một ví dụ về kiểm thử phi chức năng?

A. Kiểm tra xem một nút có hoạt động đúng không
B. Kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng các yêu cầu hiệu suất hay không
C. Kiểm tra xem dữ liệu có được lưu trữ đúng cách hay không
D. Kiểm tra xem phần mềm có tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật hay không

36. Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các giá trị biên để kiểm tra các lỗi có thể xảy ra tại các điểm giới hạn của dữ liệu đầu vào?

A. Phân tích giá trị biên (Boundary value analysis)
B. Phân vùng tương đương (Equivalence partitioning)
C. Kiểm thử đường dẫn (Path testing)
D. Kiểm thử trạng thái (State transition testing)

37. Kiểm thử song song (Parallel testing) được thực hiện như thế nào?

A. Kiểm thử đồng thời nhiều phiên bản của phần mềm
B. Kiểm thử từng chức năng một cách tuần tự
C. Kiểm thử trên nhiều môi trường khác nhau
D. Kiểm thử với nhiều người dùng cùng lúc

38. Kiểm thử bảo mật (Security testing) nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng chức năng
B. Tìm các lỗ hổng bảo mật và đảm bảo tính bảo mật của phần mềm
C. Đánh giá hiệu suất của phần mềm
D. Xác minh khả năng sử dụng của phần mềm

39. Kiểm thử khả năng sử dụng (Usability testing) tập trung vào điều gì?

A. Kiểm tra chức năng của phần mềm
B. Đánh giá mức độ dễ sử dụng và thân thiện với người dùng của phần mềm
C. Kiểm tra hiệu suất của phần mềm
D. Tìm các lỗ hổng bảo mật

40. Trong kiểm thử phần mềm, thuật ngữ ‘bug’ thường được dùng để chỉ điều gì?

A. Một đoạn mã không hiệu quả
B. Một lỗi hoặc khuyết điểm trong phần mềm
C. Một yêu cầu chưa được thực hiện
D. Một vấn đề về hiệu suất

41. Đâu là một hoạt động trong giai đoạn phân tích và thiết kế kiểm thử?

A. Viết mã nguồn
B. Xác định các trường hợp kiểm thử
C. Thực hiện kiểm thử
D. Báo cáo lỗi

42. Khi nào nên dừng kiểm thử?

A. Khi tất cả các trường hợp kiểm thử đã được thực hiện
B. Khi không còn lỗi nào được tìm thấy
C. Khi thời gian hoặc ngân sách kiểm thử đã hết
D. Không bao giờ dừng kiểm thử

43. Kiểm thử đột biến (Mutation testing) được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra hiệu suất của phần mềm
B. Đánh giá chất lượng của bộ kiểm thử
C. Tìm các lỗ hổng bảo mật
D. Xác minh tính khả dụng của phần mềm

44. Khi nào nên sử dụng kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)?

A. Khi có ít thời gian và tài liệu
B. Khi cần khám phá các khía cạnh chưa được biết đến của phần mềm
C. Khi cần kiểm tra các chức năng cụ thể
D. Cả A và B

45. Đâu là một ví dụ về kiểm thử dựa trên mô hình (Model-based testing)?

A. Kiểm thử bằng cách sử dụng các trường hợp kiểm thử được tạo tự động từ một mô hình của hệ thống
B. Kiểm thử bằng cách sử dụng các trường hợp kiểm thử được viết thủ công
C. Kiểm thử bằng cách sử dụng các công cụ tự động
D. Kiểm thử bằng cách sử dụng kinh nghiệm của người kiểm thử

46. Phương pháp nào giúp xác định các trường hợp kiểm thử bằng cách phân chia dữ liệu đầu vào thành các lớp tương đương?

A. Phân tích giá trị biên
B. Phân vùng tương đương
C. Kiểm thử dựa trên bảng quyết định
D. Kiểm thử chuyển trạng thái

47. Kiểm thử khói (Smoke testing) thường được thực hiện khi nào?

A. Sau mỗi thay đổi mã nguồn mới
B. Trước khi bắt đầu kiểm thử hồi quy
C. Trước khi triển khai phần mềm lên môi trường sản xuất
D. Tất cả các đáp án trên

48. Mục tiêu chính của kiểm thử hồi quy là gì?

A. Tìm các lỗi mới trong phần mềm
B. Đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra lỗi cho các chức năng hiện có
C. Kiểm tra hiệu suất của phần mềm
D. Xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu kinh doanh

49. Đâu là một thách thức phổ biến trong kiểm thử phần mềm?

A. Thiếu công cụ kiểm thử phù hợp
B. Thiếu thời gian và nguồn lực
C. Yêu cầu thay đổi liên tục
D. Tất cả các đáp án trên

50. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử alpha và kiểm thử beta là gì?

A. Kiểm thử alpha được thực hiện bởi nhà phát triển, kiểm thử beta được thực hiện bởi người dùng cuối.
B. Kiểm thử alpha được thực hiện tại môi trường của nhà phát triển, kiểm thử beta được thực hiện tại môi trường của người dùng cuối.
C. Kiểm thử alpha tập trung vào chức năng, kiểm thử beta tập trung vào hiệu suất.
D. Kiểm thử alpha là kiểm thử hộp trắng, kiểm thử beta là kiểm thử hộp đen.

51. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công cụ quản lý kiểm thử?

A. Tự động tạo mã nguồn
B. Cải thiện khả năng theo dõi và quản lý các hoạt động kiểm thử
C. Tự động sửa lỗi trong phần mềm
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của người kiểm thử

52. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn trong quy trình kiểm thử phần mềm?

A. Phân tích yêu cầu
B. Thiết kế kiểm thử
C. Thực hiện kiểm thử
D. Phát triển mã nguồn

53. Loại kiểm thử nào được thực hiện bởi người dùng cuối để xác nhận rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu kinh doanh?

A. Kiểm thử đơn vị (Unit testing)
B. Kiểm thử tích hợp (Integration testing)
C. Kiểm thử hệ thống (System testing)
D. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

54. Đâu KHÔNG phải là một loại tài liệu kiểm thử?

A. Kế hoạch kiểm thử (Test plan)
B. Trường hợp kiểm thử (Test case)
C. Báo cáo kiểm thử (Test report)
D. Đặc tả yêu cầu (Requirements specification)

55. Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra các đường dẫn thực thi của mã nguồn?

A. Kiểm thử hộp trắng (White-box testing)
B. Kiểm thử hộp đen (Black-box testing)
C. Kiểm thử hộp xám (Gray-box testing)
D. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

56. Kiểm thử hộp xám (Gray-box testing) là gì?

A. Kiểm thử không cần kiến thức về mã nguồn
B. Kiểm thử cần kiến thức đầy đủ về mã nguồn
C. Kiểm thử cần một phần kiến thức về mã nguồn
D. Kiểm thử chỉ tập trung vào giao diện người dùng

57. Mục đích chính của việc sử dụng danh sách kiểm tra (checklist) trong kiểm thử là gì?

A. Tự động hóa quá trình kiểm thử
B. Đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh quan trọng của phần mềm đều được kiểm tra
C. Quản lý lỗi
D. Đo hiệu suất của phần mềm

58. Kiểm thử hiệu năng (Performance testing) nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng chức năng
B. Đánh giá tốc độ, độ ổn định và khả năng mở rộng của phần mềm
C. Kiểm tra tính bảo mật của phần mềm
D. Xác minh khả năng sử dụng của phần mềm

59. Đâu là một mục tiêu của việc quản lý cấu hình trong kiểm thử phần mềm?

A. Đảm bảo rằng tất cả các thành phần của phần mềm đều được kiểm soát phiên bản
B. Tự động hóa các trường hợp kiểm thử
C. Theo dõi lỗi
D. Quản lý rủi ro

60. Đâu là một lợi ích của việc tự động hóa kiểm thử?

A. Giảm chi phí kiểm thử
B. Tăng tốc độ kiểm thử
C. Cải thiện độ chính xác của kiểm thử
D. Tất cả các đáp án trên

61. Trong kiểm thử phần mềm, ‘test case’ (ca kiểm thử) là gì?

A. Một công cụ để tự động hóa kiểm thử
B. Một tập hợp các điều kiện và biến để xác định xem một tính năng có hoạt động đúng hay không
C. Một báo cáo về các lỗi được tìm thấy
D. Một phương pháp để quản lý dự án kiểm thử

62. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá tốc độ phản hồi, tính ổn định và khả năng mở rộng của phần mềm?

A. Kiểm thử chức năng
B. Kiểm thử hiệu năng
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử khả năng sử dụng

63. Kiểm thử ‘alpha’ thường được thực hiện ở đâu?

A. Tại môi trường của khách hàng
B. Tại môi trường phát triển của nhà cung cấp
C. Bởi một nhóm kiểm thử độc lập
D. Thông qua kiểm thử tự động

64. Điều gì là quan trọng nhất khi viết một báo cáo lỗi (bug report) hiệu quả?

A. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp
B. Mô tả chi tiết các bước để tái hiện lỗi
C. Đổ lỗi cho người phát triển
D. Viết báo cáo thật dài để thể hiện sự nghiêm trọng

65. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh rằng phần mềm đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất (ví dụ: thời gian phản hồi, thông lượng) dưới tải trọng cao?

A. Kiểm thử chức năng
B. Kiểm thử tải
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử khả năng sử dụng

66. Trong kiểm thử phần mềm, ‘code coverage’ (độ bao phủ mã) là gì?

A. Phần trăm mã nguồn đã được viết
B. Phần trăm mã nguồn đã được kiểm thử
C. Số lượng dòng mã trong dự án
D. Mức độ phức tạp của mã nguồn

67. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh rằng phần mềm có thể hoạt động trên các môi trường khác nhau (ví dụ: hệ điều hành, trình duyệt)?

A. Kiểm thử chức năng
B. Kiểm thử hiệu năng
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử khả năng tương thích

68. Trong kiểm thử phần mềm, ‘defect’ (lỗi) khác với ‘failure’ (sự cố) như thế nào?

A. Defect là nguyên nhân gây ra failure.
B. Failure là nguyên nhân gây ra defect.
C. Defect và failure là hai khái niệm giống nhau.
D. Defect chỉ xảy ra trong kiểm thử đơn vị, failure chỉ xảy ra trong kiểm thử hệ thống.

69. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm?

A. Kiểm thử chức năng
B. Kiểm thử hiệu năng
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử khả năng sử dụng

70. Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra phần mềm sau khi có thay đổi về môi trường (ví dụ: nâng cấp hệ điều hành)?

A. Kiểm thử hồi quy
B. Kiểm thử khói
C. Kiểm thử vệ sinh
D. Kiểm thử tích hợp

71. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý các ca kiểm thử và theo dõi lỗi?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Jira
D. PowerPoint

72. Phương pháp kiểm thử nào thường được thực hiện bởi người dùng cuối để xác định xem phần mềm có đáp ứng nhu cầu kinh doanh của họ hay không?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử chấp nhận

73. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử ‘alpha’ và ‘beta’ là gì?

A. Alpha được thực hiện bởi nhà phát triển, Beta bởi người dùng cuối.
B. Alpha tập trung vào chức năng, Beta tập trung vào hiệu năng.
C. Alpha được thực hiện sau Beta.
D. Alpha là kiểm thử tự động, Beta là kiểm thử thủ công.

74. Mục đích của ‘exploratory testing’ (kiểm thử khám phá) là gì?

A. Thực hiện kiểm thử theo một kế hoạch đã định trước
B. Khám phá phần mềm và tìm kiếm lỗi một cách tự do, dựa trên kinh nghiệm của người kiểm thử
C. Tự động hóa toàn bộ quá trình kiểm thử
D. Đánh giá hiệu suất của phần mềm

75. Mục đích chính của ‘unit testing’ (kiểm thử đơn vị) là gì?

A. Kiểm tra toàn bộ hệ thống
B. Kiểm tra các module riêng lẻ
C. Kiểm tra giao diện người dùng
D. Kiểm tra hiệu suất của hệ thống

76. Mục đích của ‘smoke testing’ là gì?

A. Kiểm tra hiệu suất của hệ thống
B. Đảm bảo rằng các chức năng cốt lõi của phần mềm hoạt động
C. Tìm kiếm các lỗi bảo mật
D. Kiểm tra khả năng sử dụng của phần mềm

77. Mục đích của ‘data-driven testing’ (kiểm thử hướng dữ liệu) là gì?

A. Tự động hóa việc nhập dữ liệu kiểm thử
B. Sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu để kiểm thử
C. Thực hiện cùng một ca kiểm thử với nhiều bộ dữ liệu khác nhau
D. Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

78. Trong kiểm thử phần mềm, ‘regression testing’ (kiểm thử hồi quy) được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra các tính năng mới được thêm vào
B. Đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra lỗi cho các chức năng hiện có
C. Tìm kiếm các lỗi bảo mật
D. Đánh giá hiệu suất của phần mềm

79. Trong kiểm thử phần mềm, ‘test plan’ (kế hoạch kiểm thử) là gì?

A. Một tài liệu mô tả phạm vi, mục tiêu và phương pháp tiếp cận kiểm thử
B. Một danh sách các ca kiểm thử
C. Một báo cáo về các lỗi được tìm thấy
D. Một công cụ để tự động hóa kiểm thử

80. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh các yêu cầu cụ thể của phần mềm?

A. Kiểm thử hộp trắng
B. Kiểm thử hộp đen
C. Kiểm thử chấp nhận
D. Kiểm thử hồi quy

81. Trong kiểm thử phần mềm, ‘stub’ và ‘driver’ được sử dụng trong loại kiểm thử nào?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử chấp nhận

82. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra giao diện giữa các module hoặc hệ thống khác nhau?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử chấp nhận

83. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá mức độ dễ dàng mà người dùng có thể sử dụng phần mềm?

A. Kiểm thử chức năng
B. Kiểm thử hiệu năng
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử khả năng sử dụng

84. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng kiểm thử tự động?

A. Giảm chi phí kiểm thử
B. Tăng tốc độ kiểm thử
C. Cải thiện độ chính xác của kiểm thử
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kiểm thử thủ công

85. Phương pháp nào sau đây giúp xác định số lượng ca kiểm thử tối thiểu cần thiết để bao phủ tất cả các nhánh (branches) của mã nguồn?

A. Kiểm thử hộp đen
B. Phân tích giá trị biên
C. Kiểm thử đường dẫn
D. Độ bao phủ nhánh

86. Trong kiểm thử phần mềm, ‘equivalence partitioning’ (phân vùng tương đương) được sử dụng để làm gì?

A. Chia dữ liệu đầu vào thành các nhóm tương đương để giảm số lượng ca kiểm thử
B. Phân chia công việc kiểm thử giữa các thành viên trong nhóm
C. Đánh giá mức độ rủi ro của các tính năng khác nhau
D. Tự động hóa quá trình kiểm thử

87. Kiểm thử ‘boundary value analysis’ (phân tích giá trị biên) thuộc loại kiểm thử nào?

A. Kiểm thử hộp trắng
B. Kiểm thử hộp đen
C. Kiểm thử hiệu năng
D. Kiểm thử bảo mật

88. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các ca kiểm thử dựa trên các trạng thái và chuyển đổi trạng thái của hệ thống?

A. Phân tích giá trị biên
B. Phân vùng tương đương
C. Kiểm thử dựa trên trạng thái
D. Kiểm thử đường dẫn

89. Trong kiểm thử phần mềm, ‘risk-based testing’ (kiểm thử dựa trên rủi ro) là gì?

A. Ưu tiên kiểm thử các tính năng có rủi ro cao nhất
B. Kiểm thử các tính năng ít quan trọng nhất trước
C. Loại bỏ các tính năng có rủi ro cao
D. Chuyển rủi ro cho khách hàng

90. Loại tài liệu nào mô tả các bước thực hiện, dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi cho một ca kiểm thử cụ thể?

A. Kế hoạch kiểm thử
B. Báo cáo kiểm thử
C. Ca kiểm thử
D. Ma trận truy vết yêu cầu

91. Khi nào nên bắt đầu kiểm thử trong vòng đời phát triển phần mềm (SDLC)?

A. Sau khi hoàn thành giai đoạn phát triển
B. Trong giai đoạn thiết kế
C. Ngay từ đầu SDLC (ví dụ: kiểm thử sớm)
D. Trong giai đoạn triển khai

92. Mục tiêu chính của kiểm thử hiệu năng là gì?

A. Tìm lỗi chức năng
B. Đảm bảo phần mềm đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, như tốc độ và khả năng mở rộng
C. Đảm bảo phần mềm dễ sử dụng
D. Đảm bảo phần mềm an toàn

93. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử ad-hoc và kiểm thử có hệ thống là gì?

A. Kiểm thử ad-hoc không có kế hoạch, kiểm thử có hệ thống tuân theo một kế hoạch kiểm thử
B. Kiểm thử ad-hoc được thực hiện bởi người kiểm thử có kinh nghiệm, kiểm thử có hệ thống được thực hiện bởi người kiểm thử mới
C. Kiểm thử ad-hoc tập trung vào các chức năng chính, kiểm thử có hệ thống kiểm tra tất cả các chức năng
D. Kiểm thử ad-hoc là kiểm thử tự động, kiểm thử có hệ thống là kiểm thử thủ công

94. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử chức năng và kiểm thử phi chức năng là gì?

A. Kiểm thử chức năng kiểm tra các chức năng của phần mềm, kiểm thử phi chức năng kiểm tra các thuộc tính khác như hiệu năng, bảo mật.
B. Kiểm thử chức năng được thực hiện bởi nhà phát triển, kiểm thử phi chức năng được thực hiện bởi người kiểm thử.
C. Kiểm thử chức năng là kiểm thử hộp trắng, kiểm thử phi chức năng là kiểm thử hộp đen.
D. Kiểm thử chức năng là kiểm thử tự động, kiểm thử phi chức năng là kiểm thử thủ công.

95. Mục đích của việc sử dụng ma trận truy vết yêu cầu (Requirements Traceability Matrix – RTM) là gì?

A. Để theo dõi tiến độ kiểm thử
B. Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được kiểm thử
C. Để quản lý các test case
D. Để tự động hóa quá trình kiểm thử

96. Độ bao phủ code (code coverage) là gì?

A. Một phương pháp kiểm thử hộp đen
B. Một kỹ thuật đo lường mức độ mà code nguồn được thực thi trong quá trình kiểm thử
C. Một loại kiểm thử phi chức năng
D. Một kỹ thuật để thiết kế test case

97. Tại sao nên tự động hóa kiểm thử?

A. Để giảm chi phí kiểm thử
B. Để tăng tốc độ kiểm thử và giảm thiểu lỗi do con người
C. Để cải thiện độ chính xác của kiểm thử
D. Tất cả các đáp án trên

98. Mục đích chính của việc quản lý cấu hình phần mềm là gì?

A. Để theo dõi tiến độ của dự án.
B. Để quản lý các phiên bản khác nhau của phần mềm và các thành phần của nó.
C. Để tự động hóa quá trình kiểm thử.
D. Để cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.

99. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về kiểm thử hồi quy?

A. Kiểm thử để đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra lỗi mới.
B. Kiểm thử để tìm các lỗi hồi quy (regression bugs).
C. Kiểm thử để đảm bảo rằng các lỗi đã được sửa không xuất hiện lại.
D. Tất cả các đáp án trên.

100. Trong kiểm thử phần mềm, ‘stub’ và ‘driver’ được sử dụng khi nào?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử chấp nhận

101. Điều gì là quan trọng nhất khi viết báo cáo lỗi (bug report)?

A. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp
B. Cung cấp thông tin chi tiết và dễ tái tạo lỗi
C. Đổ lỗi cho người gây ra lỗi
D. Viết một báo cáo dài và chi tiết nhất có thể

102. Khi nào nên dừng kiểm thử?

A. Khi tất cả các test case đã được thực hiện.
B. Khi đạt được độ bao phủ code mong muốn.
C. Khi ngân sách và thời gian đã hết.
D. Tất cả các đáp án trên và các yếu tố khác như mức độ rủi ro chấp nhận được.

103. Kỹ thuật kiểm thử nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra khả năng phục hồi của hệ thống sau sự cố?

A. Kiểm thử tải
B. Kiểm thử căng thẳng
C. Kiểm thử phục hồi
D. Kiểm thử độ bền

104. Kỹ thuật kiểm thử nào sau đây tập trung vào việc tìm các lỗi do tương tác giữa các thành phần khác nhau của hệ thống?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử hệ thống
D. Kiểm thử chấp nhận

105. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kiểm thử dựa trên mô hình (model-based testing)?

A. Tăng tốc độ kiểm thử
B. Cải thiện độ bao phủ kiểm thử
C. Giảm chi phí kiểm thử
D. Tất cả các đáp án trên

106. Khi nào thì kiểm thử tĩnh (static testing) được thực hiện?

A. Sau khi code đã được biên dịch
B. Trước khi code được biên dịch
C. Trong khi code đang chạy
D. Sau khi kiểm thử động

107. Loại kiểm thử nào được thực hiện bởi người dùng cuối để xác định xem phần mềm có đáp ứng nhu cầu kinh doanh của họ hay không?

A. Kiểm thử đơn vị
B. Kiểm thử tích hợp
C. Kiểm thử chấp nhận
D. Kiểm thử hệ thống

108. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn công cụ tự động hóa kiểm thử?

A. Giá của công cụ
B. Khả năng tương thích với hệ thống đang kiểm thử và kỹ năng của người kiểm thử
C. Sự phổ biến của công cụ
D. Số lượng tính năng của công cụ

109. Mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong kiểm thử phần mềm là gì?

A. Để loại bỏ tất cả các rủi ro
B. Để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro có thể ảnh hưởng đến chất lượng phần mềm
C. Để chuyển rủi ro cho người khác
D. Để bỏ qua các rủi ro nhỏ

110. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý test case và theo dõi lỗi?

A. Jira
B. Selenium
C. Jenkins
D. Git

111. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen nào dựa trên việc chia dữ liệu đầu vào thành các phân vùng có giá trị tương đương?

A. Phân tích giá trị biên
B. Phân vùng tương đương
C. Đoán lỗi
D. Kiểm thử dựa trên bảng quyết định

112. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử hộp trắng và kiểm thử hộp đen là gì?

A. Kiểm thử hộp trắng yêu cầu kiến thức về code nguồn, kiểm thử hộp đen thì không.
B. Kiểm thử hộp trắng được thực hiện bởi nhà phát triển, kiểm thử hộp đen được thực hiện bởi người kiểm thử.
C. Kiểm thử hộp trắng tập trung vào chức năng, kiểm thử hộp đen tập trung vào hiệu năng.
D. Kiểm thử hộp trắng là kiểm thử tự động, kiểm thử hộp đen là kiểm thử thủ công.

113. Kỹ thuật kiểm thử nào sau đây phù hợp nhất để kiểm tra các hệ thống thời gian thực?

A. Kiểm thử tải
B. Kiểm thử căng thẳng
C. Kiểm thử độ bền
D. Kiểm thử thời gian

114. Khi nào nên sử dụng kiểm thử thăm dò (exploratory testing)?

A. Khi có ít thời gian và tài liệu
B. Khi muốn tìm các lỗi bất ngờ
C. Khi người kiểm thử có kinh nghiệm và hiểu biết về hệ thống
D. Tất cả các đáp án trên

115. Kỹ thuật kiểm thử nào sau đây thường được sử dụng để tìm các vấn đề về bảo mật?

A. Kiểm thử tải
B. Kiểm thử căng thẳng
C. Kiểm thử xâm nhập
D. Kiểm thử độ bền

116. Kiểm thử alpha và kiểm thử beta khác nhau như thế nào?

A. Kiểm thử alpha được thực hiện bởi nhà phát triển, kiểm thử beta được thực hiện bởi người dùng cuối.
B. Kiểm thử alpha được thực hiện tại địa điểm của nhà phát triển, kiểm thử beta được thực hiện tại địa điểm của khách hàng.
C. Kiểm thử alpha là kiểm thử hộp trắng, kiểm thử beta là kiểm thử hộp đen.
D. Kiểm thử alpha là kiểm thử tự động, kiểm thử beta là kiểm thử thủ công.

117. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen nào tập trung vào việc kiểm tra các giá trị biên của dữ liệu đầu vào?

A. Phân vùng tương đương
B. Kiểm thử giá trị biên
C. Kiểm thử đường dẫn cơ sở
D. Kiểm thử trạng thái chuyển tiếp

118. Test case (ca kiểm thử) bao gồm những thành phần nào?

A. Mô tả test case, điều kiện tiên quyết, dữ liệu đầu vào, các bước thực hiện, kết quả mong đợi.
B. Mô tả test case, người thực hiện, thời gian thực hiện, kết quả thực tế.
C. Mô tả test case, dữ liệu đầu vào, kết quả thực tế, trạng thái pass/fail.
D. Mô tả test case, điều kiện hậu nghiệm, dữ liệu đầu ra, các bước thực hiện, kết quả mong đợi.

119. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc kiểm thử phần mềm?

A. Kiểm thử đầy đủ là khả thi
B. Kiểm thử sớm
C. Tập trung vào cụm lỗi
D. Nghịch lý thuốc trừ sâu

120. Đâu là mục tiêu chính của kiểm thử khói (smoke testing)?

A. Để tìm các lỗi nghiêm trọng trước khi thực hiện kiểm thử sâu hơn
B. Để kiểm tra tất cả các chức năng của phần mềm
C. Để kiểm tra hiệu năng của phần mềm
D. Để kiểm tra bảo mật của phần mềm

121. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử tĩnh và kiểm thử động là gì?

A. Kiểm thử tĩnh không thực thi mã, kiểm thử động thực thi mã
B. Kiểm thử tĩnh tập trung vào chức năng, kiểm thử động tập trung vào hiệu năng
C. Kiểm thử tĩnh được thực hiện bởi nhà phát triển, kiểm thử động được thực hiện bởi người kiểm thử
D. Kiểm thử tĩnh tìm lỗi bảo mật, kiểm thử động tìm lỗi chức năng

122. Trong kiểm thử phần mềm, ‘test oracle’ là gì?

A. Một cơ chế để xác định xem một trường hợp kiểm thử có thành công hay không
B. Một công cụ để tạo dữ liệu kiểm thử
C. Một tài liệu mô tả các trường hợp kiểm thử
D. Một người có kinh nghiệm trong kiểm thử phần mềm

123. Trong kiểm thử phần mềm, ‘test data’ là gì?

A. Dữ liệu được sử dụng để thực hiện các trường hợp kiểm thử
B. Các kết quả mong đợi của các trường hợp kiểm thử
C. Các bước cần thiết để thực hiện một trường hợp kiểm thử
D. Một tài liệu mô tả các trường hợp kiểm thử

124. Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là gì?

A. Xác minh rằng phần mềm đáp ứng nhu cầu của người dùng
B. Tìm lỗi trong mã
C. Đo hiệu năng của hệ thống
D. Đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được thực hiện

125. Trong ngữ cảnh của kiểm thử phần mềm, ‘bug leakage’ đề cập đến điều gì?

A. Một lỗi bị bỏ sót trong quá trình kiểm thử và được phát hiện bởi người dùng cuối
B. Một lỗi được tìm thấy bởi người kiểm thử nhưng không được sửa
C. Một lỗi được tạo ra bởi một bản sửa lỗi
D. Một lỗi được tìm thấy trong quá trình kiểm tra mã

126. Loại kiểm thử nào xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu phi chức năng, chẳng hạn như hiệu năng, khả năng sử dụng và bảo mật?

A. Kiểm thử phi chức năng
B. Kiểm thử chức năng
C. Kiểm thử hộp trắng
D. Kiểm thử hộp đen

127. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử tải (load testing) và kiểm thử stress (stress testing) là gì?

A. Kiểm thử tải đánh giá hiệu năng dưới tải thông thường, kiểm thử stress đánh giá hiệu năng dưới tải cực đoan
B. Kiểm thử tải tập trung vào số lượng người dùng, kiểm thử stress tập trung vào lượng dữ liệu
C. Kiểm thử tải được thực hiện trước kiểm thử stress
D. Kiểm thử tải sử dụng dữ liệu thực, kiểm thử stress sử dụng dữ liệu ngẫu nhiên

128. Điều gì KHÔNG phải là một hoạt động trong vòng đời kiểm thử phần mềm (STLC)?

A. Phát triển mã
B. Phân tích yêu cầu
C. Thiết kế kiểm thử
D. Thực hiện kiểm thử

129. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của tự động hóa kiểm thử?

A. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kiểm thử thủ công
B. Tăng tốc quá trình kiểm thử
C. Cải thiện độ chính xác và nhất quán của kiểm thử
D. Giảm chi phí kiểm thử trong dài hạn

130. Kiểm thử khói (smoke testing) được thực hiện để làm gì?

A. Đảm bảo rằng các chức năng cốt lõi của phần mềm hoạt động sau khi build mới
B. Tìm lỗi bảo mật
C. Đo hiệu năng của hệ thống dưới tải nặng
D. Kiểm tra khả năng tương thích của phần mềm với các hệ điều hành khác nhau

131. Trong kiểm thử phần mềm, ‘sanity testing’ được thực hiện khi nào?

A. Sau khi một bản build mới được phát hành để đảm bảo các chức năng cơ bản hoạt động
B. Trước khi bắt đầu kiểm thử hồi quy
C. Sau khi một lỗi được sửa
D. Trong giai đoạn phát triển ban đầu

132. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án tự động hóa kiểm thử?

A. Lựa chọn đúng công cụ tự động hóa
B. Tự động hóa tất cả các trường hợp kiểm thử
C. Có một kế hoạch tự động hóa rõ ràng và bảo trì các script tự động
D. Sử dụng các kỹ thuật kiểm thử tiên tiến

133. Sự khác biệt chính giữa kiểm thử alpha và kiểm thử beta là gì?

A. Alpha được thực hiện trong môi trường phát triển, beta được thực hiện trong môi trường thực tế
B. Alpha được thực hiện bởi người dùng cuối, beta được thực hiện bởi nhà phát triển
C. Alpha tập trung vào chức năng, beta tập trung vào hiệu năng
D. Alpha là kiểm thử hộp trắng, beta là kiểm thử hộp đen

134. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh rằng phần mềm có thể hoạt động đúng trong các môi trường khác nhau (ví dụ: hệ điều hành, trình duyệt)?

A. Kiểm thử khả năng tương thích
B. Kiểm thử hiệu năng
C. Kiểm thử bảo mật
D. Kiểm thử chức năng

135. Khi nào thì nên sử dụng kiểm thử hộp xám?

A. Khi người kiểm thử có kiến thức một phần về cấu trúc bên trong của phần mềm
B. Khi không có tài liệu yêu cầu
C. Khi cần kiểm thử hiệu năng
D. Khi cần kiểm thử bảo mật

136. Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng nào bao gồm việc thiết kế các trường hợp kiểm thử để thực thi tất cả các đường dẫn có thể có trong mã?

A. Kiểm thử đường dẫn
B. Kiểm thử câu lệnh
C. Kiểm thử nhánh
D. Kiểm thử điều kiện

137. Kỹ thuật kiểm thử nào liên quan đến việc kiểm thử phần mềm bằng dữ liệu ngẫu nhiên?

A. Kiểm thử fuzzing
B. Kiểm thử hộp đen
C. Kiểm thử hộp trắng
D. Kiểm thử hồi quy

138. Độ bao phủ mã (code coverage) là gì?

A. Một thước đo mức độ mã nguồn đã được kiểm thử
B. Một công cụ để tìm lỗi trong mã
C. Một kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu năng của mã
D. Một phương pháp để đánh giá chất lượng của tài liệu

139. Trong kiểm thử phần mềm, ‘risk-based testing’ là gì?

A. Ưu tiên kiểm thử các tính năng có rủi ro cao nhất
B. Kiểm thử phần mềm trong môi trường rủi ro
C. Sử dụng dữ liệu kiểm thử ngẫu nhiên
D. Kiểm thử phần mềm để tìm lỗ hổng bảo mật

140. Kỹ thuật kiểm thử nào liên quan đến việc chia dữ liệu đầu vào thành các phân vùng có giá trị tương đương?

A. Phân vùng tương đương
B. Phân tích giá trị biên
C. Kiểm thử dựa trên bảng quyết định
D. Đoán lỗi

141. Trong ngữ cảnh của kiểm thử bảo mật, ‘SQL injection’ là gì?

A. Một kỹ thuật tấn công bằng cách chèn mã SQL độc hại vào truy vấn
B. Một loại lỗi trong cơ sở dữ liệu
C. Một công cụ để kiểm tra bảo mật cơ sở dữ liệu
D. Một phương pháp để tối ưu hóa truy vấn SQL

142. Trong kiểm thử hiệu năng, ‘bottleneck’ đề cập đến điều gì?

A. Một thành phần trong hệ thống giới hạn hiệu năng tổng thể
B. Một lỗi trong mã gây ra chậm trễ hiệu năng
C. Một trường hợp kiểm thử hiệu năng thất bại
D. Một công cụ kiểm thử hiệu năng không hoạt động đúng cách

143. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi viết các trường hợp kiểm thử?

A. Độ bao phủ yêu cầu
B. Số lượng trường hợp kiểm thử
C. Sử dụng các công cụ kiểm thử mới nhất
D. Tốc độ thực hiện kiểm thử

144. Trong kiểm thử phần mềm, ‘stub’ được sử dụng để làm gì?

A. Thay thế một module phụ thuộc chưa được phát triển
B. Ghi lại các trường hợp kiểm thử
C. Tạo dữ liệu kiểm thử
D. Đo hiệu năng của hệ thống

145. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh rằng các tính năng phần mềm hoạt động như mong đợi sau khi các thay đổi mã đã được thực hiện?

A. Kiểm thử hồi quy
B. Kiểm thử đơn vị
C. Kiểm thử tích hợp
D. Kiểm thử hệ thống

146. Kiểm thử khám phá (exploratory testing) là gì?

A. Một phương pháp kiểm thử không chính thức, dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết của người kiểm thử
B. Một loại kiểm thử tự động
C. Một phương pháp kiểm thử dựa trên tài liệu yêu cầu
D. Một loại kiểm thử hiệu năng

147. Mục tiêu chính của việc quản lý cấu hình trong kiểm thử phần mềm là gì?

A. Kiểm soát các phiên bản của phần mềm và môi trường kiểm thử
B. Tự động hóa quá trình kiểm thử
C. Quản lý dữ liệu kiểm thử
D. Theo dõi lỗi

148. Phương pháp kiểm thử hộp đen nào sử dụng các giá trị biên của dữ liệu đầu vào để thiết kế các trường hợp kiểm thử?

A. Phân tích giá trị biên
B. Phân vùng tương đương
C. Đoán lỗi
D. Kiểm thử dựa trên bảng quyết định

149. Trong kiểm thử phần mềm, ‘test plan’ là gì?

A. Một tài liệu mô tả phạm vi, mục tiêu, lịch trình và phương pháp kiểm thử
B. Một công cụ để quản lý các trường hợp kiểm thử
C. Một tập hợp các trường hợp kiểm thử
D. Một báo cáo về kết quả kiểm thử

150. Trong kiểm thử phần mềm, ‘regression suite’ là gì?

A. Một tập hợp các trường hợp kiểm thử được sử dụng để đảm bảo rằng các thay đổi mã không gây ra lỗi mới
B. Một công cụ để quản lý các trường hợp kiểm thử
C. Một tài liệu mô tả các quy trình kiểm thử
D. Một nhóm các chuyên gia kiểm thử

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.