1. Tại sao cần phải có quy trình ứng cứu khẩn cấp?
A. Để đối phó kịp thời và hiệu quả với các tình huống khẩn cấp (cháy nổ, rò rỉ hóa chất…).
B. Giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
C. Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh được liên tục.
D. Tất cả các đáp án trên.
2. Theo quy định, hồ sơ quản lý về an toàn lao động bao gồm những gì?
A. Các quy trình, quy định về an toàn lao động.
B. Biên bản kiểm tra an toàn lao động.
C. Hồ sơ huấn luyện an toàn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
3. Ý nghĩa của việc sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) trong lao động là gì?
A. Giảm thiểu tác động của các yếu tố nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng người lao động.
B. Nâng cao năng suất lao động.
C. Thể hiện sự chuyên nghiệp của công ty.
D. Tiết kiệm chi phí bảo hiểm.
4. Đâu là biện pháp phòng ngừa tai nạn do vật rơi?
A. Lắp đặt lưới bảo vệ.
B. Sử dụng mũ bảo hộ.
C. Kiểm tra và cố định các vật trên cao.
D. Tất cả các đáp án trên.
5. Mục tiêu chính của việc kiểm tra an toàn lao động định kỳ là gì?
A. Xác định và khắc phục các mối nguy tiềm ẩn trước khi chúng gây ra tai nạn.
B. Thống kê số lượng tai nạn lao động đã xảy ra trong kỳ.
C. Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên an toàn.
D. Tăng cường kỷ luật lao động trong công ty.
6. Nguyên tắc cơ bản của sơ cứu ban đầu là gì?
A. Nhanh chóng, chính xác, nhẹ nhàng và đảm bảo an toàn.
B. Tìm hiểu kỹ nguyên nhân gây tai nạn trước khi sơ cứu.
C. Chỉ sơ cứu những trường hợp nghiêm trọng.
D. Chờ nhân viên y tế đến rồi mới tiến hành sơ cứu.
7. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm chính về công tác an toàn lao động trong doanh nghiệp?
A. Người đứng đầu doanh nghiệp.
B. Bộ phận an toàn lao động.
C. Tổ trưởng sản xuất.
D. Công đoàn.
8. Khi xảy ra sự cố rò rỉ hóa chất, cần làm gì?
A. Báo động cho mọi người xung quanh và sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
B. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) phù hợp để ngăn chặn rò rỉ.
C. Thông báo cho bộ phận ứng cứu sự cố.
D. Tất cả các đáp án trên.
9. Trong trường hợp nào người lao động được hưởng chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật?
A. Khi làm việc trong điều kiện có yếu tố độc hại, nguy hiểm.
B. Khi làm thêm giờ.
C. Khi đi công tác xa.
D. Khi đạt năng suất cao.
10. Đâu là biện pháp phòng ngừa tai nạn điện giật?
A. Sử dụng các thiết bị bảo vệ (găng tay, ủng cách điện…).
B. Kiểm tra và bảo trì định kỳ hệ thống điện.
C. Nối đất các thiết bị điện.
D. Tất cả các đáp án trên.
11. Khi xảy ra tai nạn lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì?
A. Khai báo ngay với cơ quan chức năng và thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả.
B. Tự điều tra nguyên nhân và đưa ra biện pháp phòng ngừa cho lần sau.
C. Bồi thường thiệt hại cho người lao động bị tai nạn.
D. Tất cả các đáp án trên.
12. Khi làm việc với hóa chất, cần chú ý đến điều gì?
A. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các biện pháp an toàn.
B. Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE).
C. Thông gió tốt khu vực làm việc.
D. Tất cả các đáp án trên.
13. Tại sao việc huấn luyện an toàn lao động là cần thiết?
A. Giúp người lao động nắm vững kiến thức, kỹ năng về an toàn lao động.
B. Nâng cao ý thức trách nhiệm của người lao động trong việc tự bảo vệ mình và đồng nghiệp.
C. Đáp ứng yêu cầu của pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.
14. Đâu là biện pháp kiểm soát nguy cơ mất an toàn khi làm việc với máy hàn?
A. Sử dụng kính hàn và quần áo bảo hộ.
B. Đảm bảo thông gió tốt khu vực làm việc.
C. Kiểm tra hệ thống điện và các thiết bị an toàn của máy hàn.
D. Tất cả các đáp án trên.
15. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người lao động có quyền gì liên quan đến an toàn lao động?
A. Từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe của mình.
B. Yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin đầy đủ về các yếu tố nguy hiểm, biện pháp phòng ngừa.
C. Khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm.
D. Tất cả các đáp án trên.
16. Mục đích của việc điều tra tai nạn lao động là gì?
A. Tìm ra nguyên nhân gây tai nạn và đề xuất biện pháp phòng ngừa.
B. Xác định trách nhiệm của các bên liên quan.
C. Thống kê số lượng tai nạn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa an toàn lao động trong doanh nghiệp?
A. Sự cam kết và gương mẫu của lãnh đạo.
B. Xây dựng hệ thống khen thưởng và kỷ luật rõ ràng.
C. Đầu tư vào trang thiết bị an toàn hiện đại.
D. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
18. Khi phát hiện sự cố cháy nổ, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Báo động cho mọi người xung quanh và gọi cứu hỏa.
B. Tìm cách dập tắt đám cháy bằng mọi phương tiện có sẵn.
C. Di chuyển tài sản có giá trị ra khỏi khu vực nguy hiểm.
D. Tắt cầu dao điện tổng.
19. Khi làm việc trong môi trường ồn ào, cần sử dụng phương tiện bảo vệ nào?
A. Nút bịt tai hoặc chụp tai.
B. Mũ bảo hộ.
C. Kính bảo hộ.
D. Khẩu trang.
20. Loại biển báo nào thường được sử dụng để cảnh báo về nguy cơ điện giật?
A. Biển báo hình tam giác màu vàng, có hình tia sét màu đen.
B. Biển báo hình vuông màu xanh lá cây, có hình người đang chạy.
C. Biển báo hình tròn màu đỏ, có gạch chéo.
D. Biển báo hình chữ nhật màu xanh dương, có chữ trắng.
21. Khi sử dụng máy móc, thiết bị, cần kiểm tra những gì trước khi vận hành?
A. Tình trạng kỹ thuật của máy, thiết bị.
B. Các thiết bị an toàn (che chắn, khóa liên động…).
C. Nguồn điện, nhiên liệu.
D. Tất cả các đáp án trên.
22. Khi sử dụng điện, cần lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn?
A. Kiểm tra kỹ các thiết bị điện trước khi sử dụng.
B. Không sử dụng điện khi tay ướt.
C. Sử dụng các thiết bị bảo vệ (găng tay, ủng cách điện…).
D. Tất cả các đáp án trên.
23. Loại bình chữa cháy nào phù hợp để dập tắt đám cháy do xăng dầu gây ra?
A. Bình bột.
B. Bình khí CO2.
C. Bình bọt.
D. Tất cả các đáp án trên.
24. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì đối với người lao động?
A. Đảm bảo nơi làm việc an toàn, vệ sinh.
B. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE).
C. Tổ chức huấn luyện an toàn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
25. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tần suất kiểm tra an toàn lao động tối thiểu đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động là bao lâu?
A. Ít nhất 1 lần/năm.
B. Ít nhất 2 lần/năm.
C. Ít nhất 6 tháng/lần.
D. Ít nhất 3 tháng/lần.
26. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa tai nạn lao động?
A. Loại bỏ hoặc giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nguồn.
B. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) cho người lao động.
C. Tổ chức huấn luyện an toàn lao động định kỳ.
D. Xây dựng quy trình làm việc an toàn.
27. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tai nạn lao động?
A. Do yếu tố chủ quan của người lao động (thiếu ý thức, bất cẩn…).
B. Do yếu tố khách quan (máy móc hư hỏng, môi trường làm việc không an toàn…).
C. Do cả yếu tố chủ quan và khách quan.
D. Do thiên tai.
28. Khi làm việc trên cao, người lao động cần tuân thủ những quy định an toàn nào?
A. Sử dụng dây đai an toàn và mũ bảo hộ.
B. Kiểm tra kỹ lưỡng các thiết bị hỗ trợ (thang, giàn giáo…).
C. Đảm bảo khu vực làm việc không có vật cản.
D. Tất cả các đáp án trên.
29. Ý nghĩa của việc đánh giá rủi ro trong an toàn lao động là gì?
A. Xác định các mối nguy hiểm và mức độ rủi ro để đưa ra biện pháp phòng ngừa phù hợp.
B. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm.
C. Nâng cao uy tín của doanh nghiệp.
D. Tăng năng suất lao động.
30. Theo quy định, thời gian lưu trữ hồ sơ về an toàn lao động là bao lâu?
A. Tùy theo loại hồ sơ, nhưng tối thiểu là 5 năm.
B. Tối thiểu 10 năm.
C. Vĩnh viễn.
D. Tùy thuộc vào quy định của doanh nghiệp.
31. Khi sử dụng máy mài, kính bảo hộ có tác dụng gì?
A. Chống ồn
B. Bảo vệ mắt khỏi tia lửa và bụi
C. Tăng độ chính xác khi mài
D. Giảm rung
32. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, khoảng cách an toàn tối thiểu từ đường dây điện cao áp 220kV đến công trình xây dựng là bao nhiêu?
A. 2 mét
B. 4 mét
C. 6 mét
D. 8 mét
33. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn cho người lao động?
A. Mua bảo hiểm tai nạn lao động
B. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân
C. Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động
D. Tất cả các đáp án trên
34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG gây ra nguy cơ cháy nổ trong môi trường làm việc?
A. Nguồn nhiệt cao
B. Chất dễ cháy
C. Thiếu oxy
D. Không gian kín
35. Khi làm việc với máy tính trong thời gian dài, điều gì quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề về sức khỏe?
A. Ngồi thẳng lưng và điều chỉnh độ cao màn hình
B. Không nghỉ giải lao
C. Đặt màn hình quá gần mắt
D. Sử dụng bàn phím và chuột không đúng cách
36. Mục đích chính của việc kiểm tra an toàn định kỳ tại nơi làm việc là gì?
A. Tìm lỗi của người lao động
B. Đánh giá hiệu quả làm việc
C. Phát hiện và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn
D. Giảm chi phí sản xuất
37. Khi sử dụng thang, góc đặt thang an toàn so với mặt đất nên là bao nhiêu?
A. 30 độ
B. 45 độ
C. 60 độ
D. 75 độ
38. Khi làm việc trong không gian hạn chế, nguy cơ nào sau đây là phổ biến nhất?
A. Nguy cơ cháy nổ
B. Nguy cơ thiếu oxy
C. Nguy cơ ngộ độc khí
D. Tất cả các đáp án trên
39. Trong hệ thống quản lý an toàn, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo thành công?
A. Sự tham gia của tất cả người lao động
B. Ngân sách đầu tư lớn
C. Quy trình phức tạp
D. Công nghệ hiện đại
40. Mục đích của việc khóa/tagout (LOTO) là gì?
A. Ngăn chặn việc khởi động lại thiết bị một cách vô ý trong quá trình bảo trì
B. Tăng năng suất làm việc
C. Giảm chi phí bảo trì
D. Làm cho thiết bị hoạt động nhanh hơn
41. Loại huấn luyện an toàn nào là bắt buộc đối với tất cả người lao động?
A. Huấn luyện sơ cứu
B. Huấn luyện về phòng cháy chữa cháy
C. Huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động
D. Huấn luyện vận hành máy móc
42. Ý nghĩa của biển báo an toàn có hình tam giác nền vàng, viền đen, hình vẽ màu đen là gì?
A. Biển báo cấm
B. Biển báo nguy hiểm
C. Biển báo chỉ dẫn
D. Biển báo bắt buộc
43. Nguyên nhân chính gây ra hội chứng rung trắng ngón tay (HAVS) là gì?
A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
B. Làm việc trong môi trường lạnh
C. Sử dụng các dụng cụ rung trong thời gian dài
D. Nâng vật nặng thường xuyên
44. Khi làm việc trên cao, điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi bắt đầu công việc?
A. Kiểm tra thời tiết
B. Kiểm tra sức khỏe của đồng nghiệp
C. Kiểm tra hệ thống chống rơi ngã
D. Kiểm tra số lượng công nhân
45. Loại phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) nào được sử dụng để bảo vệ thính giác trong môi trường ồn ào?
A. Kính bảo hộ
B. Nút bịt tai hoặc chụp tai
C. Mặt nạ phòng độc
D. Găng tay
46. Khi làm việc với vật liệu asbestos, biện pháp phòng ngừa nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng mặt nạ phòng độc và quần áo bảo hộ
B. Làm việc trong môi trường thông thoáng
C. Làm ướt vật liệu asbestos trước khi xử lý
D. Tất cả các đáp án trên
47. Khi phát hiện người bị điện giật, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Gọi cấp cứu
B. Ngắt nguồn điện
C. Tiến hành hô hấp nhân tạo
D. Di chuyển nạn nhân ra khỏi hiện trường
48. Khi nâng vật nặng bằng tay, điều quan trọng nhất cần lưu ý là gì?
A. Giữ lưng thẳng và gập đầu gối
B. Gập lưng và giữ thẳng chân
C. Xoay người khi nâng vật
D. Nâng vật bằng một tay
49. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, thời gian huấn luyện an toàn lao động định kỳ tối thiểu cho người lao động là bao lâu?
A. 1 giờ
B. 2 giờ
C. 4 giờ
D. 8 giờ
50. Khi sử dụng thiết bị nâng hạ, điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi sử dụng?
A. Tải trọng tối đa cho phép
B. Màu sơn của thiết bị
C. Ngày sản xuất của thiết bị
D. Số lượng người sử dụng
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố cơ bản cấu thành nên tam giác cháy?
A. Nhiệt
B. Oxy
C. Chất xúc tác
D. Nhiên liệu
52. Theo tiêu chuẩn Việt Nam, màu sắc nào được sử dụng để chỉ các đường ống chứa chất dễ cháy?
A. Màu xanh lá cây
B. Màu đỏ
C. Màu vàng
D. Màu xanh lam
53. Theo quy định, tần suất kiểm tra định kỳ đối với hệ thống điện trong các cơ sở sản xuất là bao lâu?
A. Hàng ngày
B. Hàng tuần
C. Hàng tháng
D. Hàng năm
54. Loại bình chữa cháy nào hiệu quả nhất để dập tắt đám cháy do các thiết bị điện gây ra?
A. Bình chữa cháy bằng nước
B. Bình chữa cháy bằng bột
C. Bình chữa cháy bằng bọt
D. Bình chữa cháy CO2
55. Khi làm việc với hóa chất, điều quan trọng nhất cần làm là gì?
A. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ
B. Sử dụng càng nhiều hóa chất càng tốt
C. Pha trộn các loại hóa chất khác nhau để tăng hiệu quả
D. Không cần sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân
56. Khi xảy ra sự cố tràn đổ hóa chất, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Báo cáo cho cấp trên
B. Cô lập khu vực tràn đổ
C. Dọn dẹp ngay lập tức
D. Pha loãng hóa chất bằng nước
57. Loại biển báo nào được sử dụng để chỉ vị trí của các thiết bị chữa cháy?
A. Biển báo màu đỏ có hình ngọn lửa
B. Biển báo màu xanh lá cây có hình người chạy
C. Biển báo màu đỏ có hình bình chữa cháy
D. Biển báo màu vàng có hình tam giác
58. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Báo cáo cho cấp trên
B. Sơ cứu người bị nạn
C. Điều tra nguyên nhân tai nạn
D. Dọn dẹp hiện trường
59. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa tai nạn điện?
A. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp
B. Kiểm tra định kỳ các thiết bị điện
C. Làm việc gần nguồn điện khi mệt mỏi
D. Ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa
60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của kế hoạch ứng phó khẩn cấp?
A. Quy trình sơ tán
B. Thông tin liên lạc khẩn cấp
C. Bảng lương của nhân viên
D. Địa điểm tập trung
61. Khi sơ cứu người bị điện giật, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Ngắt nguồn điện.
B. Gọi cấp cứu 115.
C. Kiểm tra hô hấp và tuần hoàn.
D. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn.
62. Khi làm việc với hóa chất, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe?
A. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các biện pháp an toàn.
B. Sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân.
C. Đảm bảo thông gió tốt tại nơi làm việc.
D. Tất cả các đáp án trên.
63. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp hiệu quả nhất?
A. Kiểm soát các yếu tố có hại tại nơi làm việc.
B. Sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân.
C. Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
64. Khi phát hiện sự cố gây mất an toàn lao động, người lao động cần thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Báo cáo ngay cho người quản lý hoặc bộ phận an toàn.
B. Tự mình khắc phục sự cố nếu có thể.
C. Thông báo cho tất cả đồng nghiệp trong khu vực.
D. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự cố.
65. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm tổ chức huấn luyện an toàn lao động cho người lao động?
A. Người sử dụng lao động.
B. Bộ phận an toàn lao động.
C. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Công đoàn.
66. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc duy trì một môi trường làm việc an toàn?
A. Sự tham gia và cam kết của tất cả mọi người.
B. Việc ban hành các quy định và thủ tục an toàn.
C. Việc cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân.
D. Việc kiểm tra và giám sát thường xuyên.
67. Bệnh nghề nghiệp nào thường gặp ở công nhân khai thác than?
A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh phóng xạ.
68. Mục tiêu chính của việc đánh giá rủi ro an toàn lao động là gì?
A. Xác định các mối nguy hiểm và đánh giá mức độ rủi ro liên quan.
B. Lập kế hoạch ứng phó sự cố.
C. Cải thiện điều kiện làm việc.
D. Tất cả các đáp án trên.
69. Khi xảy ra tai nạn lao động, ai là người chịu trách nhiệm điều tra?
A. Người sử dụng lao động.
B. Bộ phận an toàn lao động của doanh nghiệp.
C. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Tất cả các đáp án trên.
70. Khi sử dụng thang, cần tuân thủ quy tắc nào sau đây?
A. Đặt thang trên bề mặt bằng phẳng và ổn định.
B. Không mang vác vật nặng khi leo thang.
C. Giữ ba điểm tiếp xúc với thang (hai tay và một chân hoặc hai chân và một tay).
D. Tất cả các đáp án trên.
71. Loại biển báo nào thường được sử dụng để cảnh báo nguy cơ cháy nổ?
A. Biển báo hình tam giác màu vàng, viền đen, có hình ngọn lửa.
B. Biển báo hình tròn màu đỏ, có gạch chéo.
C. Biển báo hình vuông màu xanh lá cây.
D. Biển báo hình chữ nhật màu xanh dương.
72. Nguyên nhân chính gây ra các vụ tai nạn điện giật thường là do đâu?
A. Sử dụng thiết bị điện không đúng cách hoặc không tuân thủ quy trình an toàn điện.
B. Thiết bị điện bị rò rỉ điện.
C. Hệ thống điện không được bảo trì định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.
73. Tác hại của việc làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng là gì?
A. Giảm thị lực.
B. Mỏi mắt, đau đầu.
C. Tăng nguy cơ tai nạn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
74. Yếu tố nào sau đây không thuộc về nguyên tắc 5S trong an toàn lao động?
A. Sàng lọc.
B. Sắp xếp.
C. Săn sóc.
D. Sản xuất.
75. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn lao động?
A. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân, huấn luyện an toàn lao động và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn.
B. Mua bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động.
C. Bồi thường thiệt hại khi xảy ra tai nạn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
76. Trong trường hợp xảy ra cháy, loại bình chữa cháy nào hiệu quả nhất để dập tắt đám cháy do xăng dầu gây ra?
A. Bình chữa cháy bột.
B. Bình chữa cháy CO2.
C. Bình chữa cháy bọt.
D. Bình chữa cháy nước.
77. Trong trường hợp nào sau đây, người lao động có quyền từ chối làm việc?
A. Khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe.
B. Khi không được cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân.
C. Khi chưa được huấn luyện về an toàn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
78. Khi làm việc trên cao, biện pháp an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng dây đai an toàn và neo giữ đúng cách.
B. Đảm bảo đủ ánh sáng.
C. Sử dụng giày chống trượt.
D. Tất cả các đáp án trên.
79. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, thời gian huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động lần đầu đối với người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động là bao nhiêu?
A. Ít nhất 24 giờ.
B. Ít nhất 16 giờ.
C. Ít nhất 8 giờ.
D. Ít nhất 4 giờ.
80. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của môi trường làm việc an toàn?
A. Ánh sáng đầy đủ.
B. Thông gió tốt.
C. Không gian làm việc rộng rãi.
D. Âm nhạc lớn để tăng năng suất.
81. Khi sử dụng bình chữa cháy, cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Hướng vòi phun vào gốc lửa.
B. Đứng xuôi theo chiều gió.
C. Giữ khoảng cách an toàn với đám cháy.
D. Tất cả các đáp án trên.
82. Theo quy định, tần suất kiểm tra an toàn lao động định kỳ tối thiểu đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động là bao lâu?
A. Hàng năm.
B. 6 tháng một lần.
C. 3 tháng một lần.
D. Hàng tháng.
83. Loại trang thiết bị bảo hộ cá nhân nào là bắt buộc đối với người lao động làm việc trong môi trường có tiếng ồn lớn?
A. Kính bảo hộ.
B. Nút bịt tai hoặc chụp tai.
C. Khẩu trang.
D. Găng tay.
84. Điều gì sau đây không phải là một phần của quy trình ứng cứu khẩn cấp?
A. Sơ tán người bị nạn đến nơi an toàn.
B. Thông báo cho cơ quan chức năng.
C. Điều tra nguyên nhân sự cố sau khi đã khắc phục.
D. Giữ bí mật thông tin về sự cố để tránh gây hoang mang.
85. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa tai nạn lao động?
A. Mua sắm trang thiết bị bảo hộ cá nhân đắt tiền nhất.
B. Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động.
C. Xây dựng văn hóa an toàn lao động trong doanh nghiệp.
D. Tăng cường giám sát và xử phạt các hành vi vi phạm an toàn.
86. Mục đích của việc huấn luyện an toàn lao động là gì?
A. Nâng cao nhận thức và kỹ năng về an toàn lao động cho người lao động.
B. Giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về an toàn lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
87. Theo quy định, ai có quyền đình chỉ công việc khi phát hiện nguy cơ gây tai nạn lao động?
A. Người lao động.
B. Cán bộ an toàn.
C. Người quản lý trực tiếp.
D. Tất cả các đáp án trên.
88. Khi một người bị ngất xỉu, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Kiểm tra xem người đó còn thở không.
B. Gọi cấp cứu 115.
C. Cho người đó uống nước.
D. Đánh vào mặt để người đó tỉnh lại.
89. Người sử dụng lao động có phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động không?
A. Có, nếu tai nạn xảy ra do lỗi của người sử dụng lao động.
B. Có, bất kể nguyên nhân gây ra tai nạn.
C. Không, nếu người lao động tự gây ra tai nạn.
D. Chỉ bồi thường nếu người lao động có mua bảo hiểm tai nạn.
90. Loại trang thiết bị bảo hộ cá nhân nào là bắt buộc đối với người lao động làm việc trong môi trường có hóa chất văng bắn?
A. Kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt.
B. Găng tay.
C. Quần áo bảo hộ.
D. Giày bảo hộ.
91. Loại bình chữa cháy nào phù hợp nhất để dập tắt đám cháy do điện?
A. Bình chữa cháy CO2.
B. Bình chữa cháy bột.
C. Bình chữa cháy bọt.
D. Bình chữa cháy nước.
92. Trong trường hợp xảy ra sự cố tràn đổ hóa chất, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Cô lập khu vực tràn đổ và ngăn chặn sự lan rộng.
B. Báo cáo cho người quản lý.
C. Sử dụng vật liệu thấm hút để thu gom hóa chất.
D. Thông báo cho lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp.
93. Theo quy định của pháp luật, hồ sơ quản lý an toàn lao động cần được lưu trữ trong thời gian bao lâu?
A. Tối thiểu 5 năm.
B. Tối thiểu 10 năm.
C. Tối thiểu 20 năm.
D. Vĩnh viễn.
94. Khi hàn điện, cần sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân nào để bảo vệ mắt?
A. Kính hàn hoặc mặt nạ hàn.
B. Kính bảo hộ thông thường.
C. Găng tay.
D. Quần áo bảo hộ.
95. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người lao động có quyền gì?
A. Từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe.
B. Yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin đầy đủ về các yếu tố nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc.
C. Được huấn luyện về an toàn, vệ sinh lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
96. Mục tiêu chính của việc kiểm tra an toàn lao động định kỳ là gì?
A. Phát hiện và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn để ngăn ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn lao động để tránh bị phạt.
C. Đánh giá hiệu quả của chương trình an toàn lao động hiện tại để cải tiến.
D. Nâng cao nhận thức về an toàn lao động cho người lao động để họ tự bảo vệ mình.
97. Loại phương tiện bảo vệ cá nhân nào cần thiết khi làm việc với máy mài?
A. Kính bảo hộ.
B. Găng tay.
C. Mặt nạ phòng bụi.
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn lao động?
A. Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động.
B. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động.
C. Thực hiện đánh giá rủi ro và kiểm soát các mối nguy hiểm.
D. Tất cả các đáp án trên.
99. Trong trường hợp nào cần sử dụng mặt nạ phòng độc?
A. Khi làm việc trong môi trường có khí độc hoặc bụi bẩn.
B. Khi làm việc ngoài trời nắng nóng.
C. Khi làm việc trong môi trường ồn ào.
D. Khi làm việc với hóa chất tẩy rửa.
100. Nguyên nhân chính gây ra tai nạn điện giật là gì?
A. Tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện.
B. Sử dụng thiết bị điện không đúng cách.
C. Thiếu kiến thức về an toàn điện.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của kế hoạch ứng phó khẩn cấp?
A. Quy trình sơ tán.
B. Danh sách liên lạc khẩn cấp.
C. Địa điểm tập trung.
D. Bảng chấm công.
102. Mục đích của việc trang bị hệ thống thông gió tại nơi làm việc là gì?
A. Loại bỏ các chất ô nhiễm và cung cấp không khí trong lành.
B. Điều hòa nhiệt độ.
C. Giảm tiếng ồn.
D. Tiết kiệm năng lượng.
103. Mục đích của việc điều tra tai nạn lao động là gì?
A. Xác định nguyên nhân gây ra tai nạn và đưa ra biện pháp phòng ngừa.
B. Tìm người chịu trách nhiệm về tai nạn.
C. Xử phạt người vi phạm quy định an toàn.
D. Bồi thường cho nạn nhân.
104. Khi làm việc trong không gian hạn chế (confined space), nguy cơ lớn nhất là gì?
A. Thiếu oxy.
B. Ngộ độc khí.
C. Cháy nổ.
D. Tất cả các đáp án trên.
105. Quy trình khóa/treo biển (Lockout/Tagout) được sử dụng để làm gì?
A. Ngăn chặn việc khởi động lại máy móc, thiết bị trong quá trình bảo trì.
B. Báo cáo các sự cố an toàn lao động.
C. Đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.
D. Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân.
106. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về văn hóa an toàn lao động của một doanh nghiệp?
A. Sự cam kết của lãnh đạo đối với an toàn.
B. Sự tham gia của người lao động vào các hoạt động an toàn.
C. Hệ thống quản lý an toàn được xây dựng bài bản.
D. Số lượng tai nạn lao động xảy ra trong năm.
107. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm chính về an toàn lao động tại doanh nghiệp?
A. Người sử dụng lao động (Giám đốc/Người đứng đầu doanh nghiệp).
B. Người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động.
C. Ban chấp hành công đoàn.
D. Tất cả người lao động.
108. Khi sử dụng thang, góc đặt thang so với mặt đất nên là bao nhiêu để đảm bảo an toàn?
A. Khoảng 75 độ.
B. Khoảng 45 độ.
C. Khoảng 90 độ.
D. Tùy thuộc vào chiều cao của thang.
109. Ý nghĩa của biển báo an toàn hình tam giác viền vàng, nền vàng là gì?
A. Cảnh báo nguy hiểm.
B. Chỉ dẫn.
C. Cấm.
D. Bắt buộc.
110. Khi làm việc trên cao, biện pháp an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng dây an toàn và neo giữ đúng cách.
B. Đảm bảo khu vực làm việc có đủ ánh sáng.
C. Sử dụng giày chống trượt.
D. Thông báo cho người quản lý trước khi bắt đầu công việc.
111. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp liên quan đến tiếng ồn?
A. Sử dụng nút bịt tai hoặc chụp tai.
B. Giảm thời gian tiếp xúc với tiếng ồn.
C. Kiểm tra thính lực định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.
112. Vai trò của người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động là gì?
A. Tham mưu, tư vấn cho người sử dụng lao động về các vấn đề an toàn, vệ sinh lao động.
B. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định an toàn, vệ sinh lao động.
C. Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
113. Khi nâng vật nặng, tư thế đúng là:
A. Giữ lưng thẳng, gập đầu gối và sử dụng lực của chân để nâng.
B. Giữ lưng cong, gập đầu gối và sử dụng lực của lưng để nâng.
C. Giữ lưng thẳng, giữ thẳng chân và sử dụng lực của lưng để nâng.
D. Giữ lưng cong, giữ thẳng chân và sử dụng lực của tay để nâng.
114. Theo quy định, thời gian huấn luyện an toàn lao động định kỳ tối thiểu cho người lao động là bao lâu?
A. Ít nhất 2 năm một lần.
B. Ít nhất 1 năm một lần.
C. Ít nhất 6 tháng một lần.
D. Không có quy định cụ thể.
115. Khi phát hiện người bị tai nạn lao động, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Đảm bảo an toàn cho bản thân và khu vực xung quanh.
B. Gọi cấp cứu 115.
C. Sơ cứu ban đầu cho nạn nhân.
D. Báo cáo cho người quản lý.
116. Khi sử dụng thiết bị nâng hạ, cần kiểm tra yếu tố nào trước khi vận hành?
A. Tải trọng tối đa cho phép của thiết bị.
B. Tình trạng của dây cáp, móc treo.
C. Hệ thống phanh và các thiết bị an toàn khác.
D. Tất cả các đáp án trên.
117. Loại hình kiểm tra sức khỏe nào là bắt buộc đối với người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố độc hại?
A. Khám sức khỏe định kỳ và khám bệnh nghề nghiệp.
B. Khám sức khỏe trước khi tuyển dụng.
C. Khám sức khỏe khi chuyển đổi công việc.
D. Khám sức khỏe sau khi bị tai nạn lao động.
118. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nguy cơ cháy nổ tại nơi làm việc?
A. Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện định kỳ.
B. Quản lý chặt chẽ các chất dễ cháy nổ.
C. Huấn luyện phòng cháy chữa cháy cho người lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
119. Khi làm việc với hóa chất, điều quan trọng nhất cần tuân thủ là gì?
A. Đọc kỹ và tuân thủ theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
B. Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân.
C. Làm việc trong khu vực thông thoáng.
D. Tất cả các đáp án trên.
120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình đánh giá rủi ro?
A. Xác định các mối nguy hiểm.
B. Đánh giá mức độ rủi ro.
C. Phát triển các biện pháp kiểm soát rủi ro.
D. Sa thải người lao động vi phạm quy định an toàn.
121. Loại hình đào tạo nào sau đây giúp người lao động nhận biết được các mối nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa tại nơi làm việc?
A. Đào tạo về kỹ năng mềm.
B. Đào tạo về an toàn, vệ sinh lao động.
C. Đào tạo về nghiệp vụ chuyên môn.
D. Đào tạo về phòng cháy chữa cháy.
122. Trong hệ thống quản lý an toàn, vệ sinh lao động, đánh giá rủi ro là gì?
A. Quá trình xác định và đánh giá các mối nguy hiểm tiềm ẩn tại nơi làm việc.
B. Quá trình kiểm tra việc tuân thủ các quy định an toàn.
C. Quá trình điều tra tai nạn lao động.
D. Quá trình bồi thường cho nạn nhân.
123. Loại bình chữa cháy nào phù hợp nhất để dập tắt đám cháy do điện?
A. Bình chữa cháy bột.
B. Bình chữa cháy khí CO2.
C. Bình chữa cháy bọt.
D. Bình chữa cháy nước.
124. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm tổ chức kiểm định kỹ thuật an toàn các máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động?
A. Người lao động trực tiếp sử dụng máy, thiết bị.
B. Người sử dụng lao động.
C. Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn lao động.
D. Đơn vị kiểm định kỹ thuật an toàn.
125. Khi sử dụng hóa chất, điều gì quan trọng nhất cần tuân thủ?
A. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các biện pháp an toàn.
B. Sử dụng hóa chất với liều lượng lớn để tăng hiệu quả.
C. Pha trộn các loại hóa chất khác nhau để tạo ra sản phẩm mới.
D. Không cần đeo PPE nếu chỉ sử dụng hóa chất trong thời gian ngắn.
126. Khi làm việc với máy móc, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?
A. Đeo đầy đủ PPE.
B. Tuân thủ quy trình vận hành an toàn.
C. Kiểm tra máy móc trước khi sử dụng.
D. Tất cả các đáp án trên.
127. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cơ bản của một hệ thống quản lý an toàn, vệ sinh lao động hiệu quả?
A. Cam kết của lãnh đạo.
B. Sự tham gia của người lao động.
C. Đánh giá rủi ro và kiểm soát.
D. Sự phớt lờ các quy định an toàn.
128. Khi làm việc trong không gian hạn chế, nguy cơ nào sau đây là cao nhất?
A. Nguy cơ điện giật.
B. Nguy cơ thiếu oxy.
C. Nguy cơ rơi ngã.
D. Nguy cơ bị vật rơi trúng.
129. Trong trường hợp xảy ra sự cố tràn hóa chất, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Thông báo cho người quản lý và bộ phận ứng cứu sự cố.
B. Dọn dẹp ngay lập tức để tránh gây ô nhiễm.
C. Xác định loại hóa chất và mức độ nguy hiểm.
D. Di tản mọi người khỏi khu vực bị ảnh hưởng.
130. Trong trường hợp phát hiện thiết bị điện bị rò rỉ, bạn nên làm gì?
A. Tự sửa chữa nếu có kinh nghiệm.
B. Tiếp tục sử dụng cẩn thận hơn.
C. Báo cáo ngay cho người có trách nhiệm và ngắt nguồn điện.
D. Không quan tâm vì đó không phải việc của mình.
131. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động, trách nhiệm đầu tiên của người chứng kiến là gì?
A. Báo cáo ngay lập tức cho người quản lý hoặc bộ phận an toàn.
B. Tự mình sơ cứu nạn nhân.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra tai nạn.
D. Di chuyển nạn nhân đến vị trí an toàn.
132. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, quyền của người lao động là gì?
A. Từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe của mình.
B. Được cung cấp đầy đủ thông tin về các yếu tố nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc.
C. Yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
133. Khi sử dụng điện, biện pháp an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng các thiết bị điện đã được kiểm định.
B. Không sử dụng điện khi tay ướt.
C. Ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa hoặc bảo trì.
D. Tất cả các đáp án trên.
134. Trong hệ thống quản lý an toàn, vệ sinh lao động, vai trò của người sử dụng lao động là gì?
A. Chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.
B. Cung cấp PPE và huấn luyện an toàn cho người lao động.
C. Xây dựng quy trình làm việc an toàn.
D. Tất cả các đáp án trên.
135. Khi phát hiện đám cháy, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Tìm kiếm bình chữa cháy.
B. Báo động và gọi cứu hỏa.
C. Tự dập tắt đám cháy nếu có thể.
D. Di chuyển tài sản có giá trị.
136. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn lao động?
A. Hành vi không an toàn của người lao động.
B. Điều kiện làm việc không an toàn.
C. Thiếu kiến thức và kỹ năng về an toàn.
D. Thời tiết xấu.
137. Khi làm việc trên cao, biện pháp an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Đội mũ bảo hộ.
B. Sử dụng dây an toàn và neo đậu đúng cách.
C. Đi giày chống trượt.
D. Đeo găng tay bảo hộ.
138. Mục đích của việc điều tra tai nạn lao động là gì?
A. Tìm người chịu trách nhiệm cho tai nạn.
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của tai nạn và ngăn ngừa tái diễn.
C. Đánh giá mức độ thiệt hại do tai nạn gây ra.
D. Bồi thường cho nạn nhân.
139. Mục đích của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì?
A. Để đánh giá năng lực làm việc của người lao động.
B. Để phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc.
C. Để giảm chi phí bảo hiểm y tế.
D. Để tăng cường sức khỏe cho người lao động.
140. Khi làm việc trong môi trường ồn ào, biện pháp bảo vệ thính giác nào là phù hợp nhất?
A. Sử dụng bông nút tai.
B. Sử dụng chụp tai.
C. Sử dụng cả bông nút tai và chụp tai.
D. Sử dụng bất kỳ biện pháp nào cảm thấy thoải mái.
141. Mục tiêu chính của việc kiểm tra an toàn lao động định kỳ là gì?
A. Tìm kiếm và xử phạt các vi phạm về an toàn.
B. Đảm bảo tất cả nhân viên đều tuân thủ quy định.
C. Xác định các mối nguy tiềm ẩn và đánh giá rủi ro để có biện pháp phòng ngừa.
D. Cập nhật hồ sơ an toàn của công ty.
142. Khi sử dụng thang, góc đặt thang an toàn so với mặt đất là bao nhiêu?
A. 45 độ.
B. 60 độ.
C. 75 độ.
D. 90 độ.
143. Khi nâng vật nặng, tư thế nào sau đây là đúng để tránh bị đau lưng?
A. Giữ lưng thẳng, gập đầu gối và dùng lực của chân để nâng.
B. Giữ lưng cong, gập đầu gối và dùng lực của lưng để nâng.
C. Giữ lưng thẳng, giữ thẳng chân và dùng lực của lưng để nâng.
D. Giữ lưng cong, giữ thẳng chân và dùng lực của tay để nâng.
144. Khi lựa chọn phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE), yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?
A. Giá thành của PPE.
B. Màu sắc và kiểu dáng của PPE.
C. Sự thoải mái khi sử dụng PPE.
D. Khả năng bảo vệ của PPE đối với các mối nguy cụ thể.
145. Theo quy định, ai có trách nhiệm tham gia đầy đủ các khóa huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động do người sử dụng lao động tổ chức?
A. Người sử dụng lao động.
B. Người lao động.
C. Cán bộ quản lý an toàn.
D. Tất cả các đáp án trên.
146. Theo quy định, thời gian tối đa làm việc trong một ngày của người lao động là bao nhiêu giờ?
A. 8 giờ.
B. 10 giờ.
C. 12 giờ.
D. Không giới hạn.
147. Mục đích của việc ghi nhãn hóa chất nguy hiểm là gì?
A. Để nhận biết hóa chất đó là của công ty nào sản xuất.
B. Để cung cấp thông tin về các mối nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa khi sử dụng hóa chất.
C. Để biết giá thành của hóa chất.
D. Để phân biệt hóa chất thật và hóa chất giả.
148. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tần suất huấn luyện an toàn lao động định kỳ cho người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động là bao lâu?
A. Ít nhất 6 tháng/lần.
B. Ít nhất 2 năm/lần.
C. Ít nhất 1 năm/lần.
D. Ít nhất 3 tháng/lần.
149. Ý nghĩa của biển báo ‘Cấm lửa’ trong an toàn lao động là gì?
A. Cho phép sử dụng lửa có kiểm soát.
B. Cấm mọi hành vi có thể gây ra cháy nổ.
C. Chỉ cấm hút thuốc.
D. Chỉ cấm sử dụng lửa trần.
150. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để kiểm soát rủi ro tại nơi làm việc?
A. Cung cấp đầy đủ PPE cho người lao động.
B. Thay thế các chất nguy hiểm bằng các chất ít nguy hiểm hơn.
C. Tổ chức huấn luyện an toàn lao động thường xuyên.
D. Xây dựng quy trình làm việc an toàn.