1. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng robot để tránh chướng ngại vật?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến siêu âm hoặc cảm biến laser.
D. Cảm biến độ ẩm.
2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến Hall effect dựa trên hiện tượng vật lý nào?
A. Hiện tượng quang điện.
B. Hiện tượng nhiệt điện.
C. Sự lệch hướng của các hạt mang điện trong từ trường.
D. Sự thay đổi điện trở do áp suất.
3. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo nồng độ các chất khí trong môi trường?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến khí (gas sensor).
D. Cảm biến độ ẩm.
4. Cảm biến lưu lượng kiểu nào dựa trên nguyên tắc đo sự thay đổi nhiệt độ do dòng chảy?
A. Cảm biến lưu lượng điện từ.
B. Cảm biến lưu lượng siêu âm.
C. Cảm biến lưu lượng nhiệt (thermal flow sensor).
D. Cảm biến lưu lượng kiểu turbine.
5. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn cảm biến cho một ứng dụng cụ thể?
A. Màu sắc của cảm biến.
B. Kích thước của cảm biến.
C. Độ chính xác, độ phân giải, và phạm vi đo.
D. Nhà sản xuất của cảm biến.
6. Loại cảm biến nào được sử dụng để đo cường độ ánh sáng?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến ánh sáng (ví dụ: photodiode, photoresistor).
D. Cảm biến độ ẩm.
7. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo áp suất trong hệ thống thủy lực?
A. Cảm biến nhiệt điện trở (thermistor).
B. Cảm biến áp điện (piezoelectric).
C. Cảm biến quang điện (photodiode).
D. Cảm biến Hall effect.
8. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo độ pH của dung dịch?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Điện cực pH (pH electrode).
D. Cảm biến độ ẩm.
9. Trong ngành hàng không, cảm biến nào được sử dụng để đo độ cao so với mặt đất?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất (altimeter).
C. Cảm biến gia tốc.
D. Cảm biến độ ẩm.
10. Cảm biến nào được sử dụng để đo độ nhớt của chất lỏng?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Viscometer (cảm biến độ nhớt).
D. Cảm biến độ ẩm.
11. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến?
A. Kích thước của cảm biến.
B. Vật liệu chế tạo cảm biến.
C. Nhiễu và sai số hệ thống.
D. Màu sắc của cảm biến.
12. Đâu là nguyên tắc hoạt động cơ bản của cảm biến điện dung?
A. Sự thay đổi điện trở do biến dạng cơ học.
B. Sự thay đổi điện áp do nhiệt độ.
C. Sự thay đổi điện dung do sự thay đổi khoảng cách hoặc diện tích giữa các bản cực.
D. Sự thay đổi dòng điện do ánh sáng.
13. Trong công nghiệp, cảm biến nào thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của vật thể kim loại?
A. Cảm biến quang điện.
B. Cảm biến tiệm cận điện cảm (inductive proximity sensor).
C. Cảm biến siêu âm.
D. Cảm biến nhiệt độ.
14. Loại cảm biến nào được sử dụng phổ biến để đo mức chất lỏng trong một bể chứa?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến ánh sáng.
C. Cảm biến siêu âm hoặc cảm biến áp suất.
D. Cảm biến độ ẩm.
15. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách mà không cần tiếp xúc vật lý?
A. Chiết áp (potentiometer).
B. Cảm biến điện dung.
C. Cảm biến siêu âm.
D. Cảm biến áp suất.
16. Cảm biến nào được sử dụng để phát hiện chuyển động trong hệ thống báo động?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến hồng ngoại thụ động (PIR sensor) hoặc cảm biến vi sóng.
D. Cảm biến độ ẩm.
17. Ưu điểm chính của việc sử dụng cảm biến sợi quang so với các loại cảm biến khác là gì?
A. Giá thành thấp hơn.
B. Kích thước lớn hơn.
C. Khả năng miễn nhiễm với nhiễu điện từ.
D. Độ nhạy kém hơn.
18. Loại cảm biến nào có thể được sử dụng để đo độ mặn của nước?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến độ dẫn điện (conductivity sensor).
D. Cảm biến quang học.
19. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng trong hệ thống định vị toàn cầu (GPS)?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển (gyroscope).
D. Cảm biến độ ẩm.
20. Trong ngành công nghiệp ô tô, cảm biến nào được sử dụng để đo lưu lượng khí nạp vào động cơ?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến lưu lượng khí (MAF – Mass Air Flow sensor).
D. Cảm biến độ ẩm.
21. Cảm biến nào được sử dụng để đo lực hoặc mô-men xoắn?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Load cell hoặc torque sensor.
D. Cảm biến độ ẩm.
22. Cảm biến gia tốc thường được sử dụng trong ứng dụng nào sau đây?
A. Đo độ ẩm không khí.
B. Phát hiện chuyển động trong điện thoại thông minh.
C. Đo nồng độ pH trong dung dịch.
D. Đo lưu lượng chất lỏng.
23. Đâu là một hạn chế của cảm biến nhiệt điện trở (thermistor)?
A. Độ nhạy cao.
B. Thời gian đáp ứng nhanh.
C. Tính phi tuyến tính trong một phạm vi nhiệt độ rộng.
D. Kích thước nhỏ.
24. Để đo vận tốc của gió, loại cảm biến nào thường được sử dụng?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Anemometer (cảm biến gió).
D. Cảm biến độ ẩm.
25. Trong hệ thống phanh ABS của ô tô, cảm biến nào được sử dụng để đo tốc độ quay của bánh xe?
A. Cảm biến áp suất.
B. Cảm biến gia tốc.
C. Cảm biến Hall effect hoặc cảm biến điện từ.
D. Cảm biến nhiệt độ.
26. Đâu là một ứng dụng của cảm biến lực (force sensor) trong ngành công nghiệp sản xuất?
A. Đo nhiệt độ của lò nung.
B. Kiểm tra lực siết của ốc vít trong quá trình lắp ráp.
C. Đo độ ẩm trong kho bảo quản.
D. Đo tốc độ gió.
27. Đâu là một ứng dụng của cảm biến hồng ngoại (IR sensor)?
A. Đo nồng độ oxy trong máu.
B. Điều khiển từ xa các thiết bị điện tử.
C. Đo độ pH của đất.
D. Phát hiện rò rỉ khí gas.
28. Trong một hệ thống điều khiển tự động, cảm biến đóng vai trò gì?
A. Thực hiện các lệnh điều khiển.
B. Cung cấp năng lượng cho hệ thống.
C. Thu thập dữ liệu về trạng thái của hệ thống và môi trường.
D. Hiển thị thông tin cho người vận hành.
29. Trong các ứng dụng y tế, cảm biến nào được sử dụng để đo nhịp tim?
A. Cảm biến nhiệt độ.
B. Cảm biến áp suất.
C. Cảm biến quang học (ví dụ: photoplethysmography – PPG).
D. Cảm biến độ ẩm.
30. Cảm biến đo độ ẩm thường dựa trên nguyên tắc nào?
A. Sự thay đổi nhiệt độ.
B. Sự thay đổi áp suất.
C. Sự thay đổi điện trở hoặc điện dung của vật liệu hấp thụ ẩm.
D. Sự thay đổi vận tốc âm thanh.
31. Cảm biến nào thường được sử dụng trong các thiết bị đo đường huyết cá nhân?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến điện hóa
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến ánh sáng
32. Cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống định vị toàn cầu (GPS)?
A. Gia tốc kế
B. Con quay hồi chuyển
C. Máy thu tín hiệu vệ tinh
D. Cảm biến áp suất
33. Đâu là nhược điểm của cảm biến điện dung?
A. Độ nhạy cao
B. Ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm
C. Kích thước nhỏ
D. Giá thành rẻ
34. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để hiệu chuẩn cảm biến?
A. So sánh với chuẩn
B. Sử dụng tín hiệu ngẫu nhiên
C. Tạo tín hiệu mô phỏng
D. Sử dụng thuật toán bù sai số
35. Độ phân giải của một cảm biến thể hiện điều gì?
A. Khả năng đo các giá trị lớn
B. Khả năng phân biệt giữa các giá trị đo gần nhau
C. Tốc độ phản hồi của cảm biến
D. Độ bền của cảm biến
36. Loại cảm biến nào được sử dụng để đo độ ẩm tương đối của không khí?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến độ ẩm
D. Cảm biến ánh sáng
37. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo áp suất khí quyển?
A. Nhiệt kế
B. Phong vũ biểu
C. Ẩm kế
D. Tốc độ kế
38. Cảm biến nào được sử dụng để đo vận tốc của gió?
A. Nhiệt kế
B. Phong vũ biểu
C. Ẩm kế
D. Tốc độ kế gió (Anemometer)
39. Cảm biến nào được sử dụng để đo gia tốc?
A. Gia tốc kế
B. Phong vũ biểu
C. Nhiệt kế
D. Độ ẩm kế
40. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong máy dò kim loại?
A. Cảm biến nhiệt
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến điện từ
D. Cảm biến ánh sáng
41. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo lực hoặc trọng lượng?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Load cell (tải trọng kế)
D. Cảm biến ánh sáng
42. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến?
A. Kích thước cảm biến
B. Nguồn điện cung cấp
C. Nhiễu và độ trễ
D. Vật liệu chế tạo
43. Loại cảm biến nào được sử dụng để phát hiện chuyển động trong hệ thống báo động?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến hồng ngoại thụ động (PIR)
D. Cảm biến ánh sáng
44. Cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) của ô tô?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến tốc độ bánh xe
C. Cảm biến gia tốc
D. Cảm biến nhiệt độ
45. Đâu là ưu điểm của cảm biến số so với cảm biến tương tự?
A. Giá thành rẻ hơn
B. Dễ dàng xử lý và truyền dữ liệu
C. Tiêu thụ ít năng lượng hơn
D. Độ chính xác thấp hơn
46. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là một thông số đặc trưng của cảm biến?
A. Độ phân giải
B. Độ nhạy
C. Độ trễ
D. Điện trở
47. Trong công nghiệp, cảm biến nào thường được sử dụng để giám sát độ rung của máy móc?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến rung
D. Cảm biến ánh sáng
48. Cảm biến nào được sử dụng để đo mức chất lỏng trong bể chứa?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến siêu âm
D. Cảm biến ánh sáng
49. Cảm biến nào được sử dụng để đo nồng độ oxy trong máu?
A. Cảm biến điện trở
B. Cảm biến điện dung
C. Cảm biến quang phổ
D. Cảm biến nhiệt độ
50. Cảm biến nào được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của kim loại?
A. Cảm biến nhiệt
B. Cảm biến tiệm cận điện cảm
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến ánh sáng
51. Độ trễ (hysteresis) của cảm biến là gì?
A. Thời gian phản hồi của cảm biến
B. Sự khác biệt giữa giá trị đo khi tăng và giảm đại lượng đo
C. Khả năng chịu nhiệt của cảm biến
D. Độ nhạy của cảm biến
52. Cảm biến nào thường được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí gas?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến khí gas
D. Cảm biến ánh sáng
53. Cảm biến nào thường được sử dụng trong máy in 3D để kiểm soát vị trí đầu in?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến quang học
D. Cảm biến tiệm cận
54. Sai số nào sau đây KHÔNG phải là sai số thường gặp ở cảm biến?
A. Sai số tuyến tính
B. Sai số offset
C. Sai số ngẫu nhiên
D. Sai số chủ quan
55. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo khoảng cách trong các ứng dụng robot?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến siêu âm
D. Cảm biến độ ẩm
56. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của cảm biến trong lĩnh vực y tế?
A. Đo nhịp tim
B. Giám sát chất lượng không khí
C. Đo huyết áp
D. Kiểm tra nồng độ glucose
57. Điều gì xảy ra với điện trở của một nhiệt điện trở (thermistor) loại NTC khi nhiệt độ tăng?
A. Điện trở tăng
B. Điện trở giảm
C. Điện trở không đổi
D. Điện trở dao động
58. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng trong đường ống?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến lưu lượng kế điện từ
D. Cảm biến độ ẩm
59. Cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống lái tự động của xe hơi?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. LiDAR (Light Detection and Ranging)
D. Cảm biến ánh sáng
60. Loại cảm biến nào hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện?
A. Cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor)
B. Cảm biến điện dung
C. Cảm biến áp điện
D. Cảm biến quang điện
61. Cảm biến nào thường được dùng để phát hiện kim loại?
A. Cảm biến điện dung
B. Cảm biến quang
C. Cảm biến tiệm cận (proximity sensor)
D. Cảm biến áp suất
62. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo mức chất lỏng trong bồn chứa?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến mức chất lỏng
D. Cảm biến tiệm cận
63. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo gia tốc trong điện thoại thông minh và hệ thống điều khiển xe hơi?
A. Cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor)
B. Cảm biến Hall effect
C. Gia tốc kế (Accelerometer)
D. Cảm biến áp điện (Piezoelectric sensor)
64. Trong kỹ thuật cảm biến, thuật ngữ ‘linearity’ (tuyến tính) đề cập đến điều gì?
A. Mối quan hệ tuyến tính giữa đầu vào và đầu ra của cảm biến
B. Khả năng cảm biến hoạt động trong môi trường khắc nghiệt
C. Độ chính xác của cảm biến
D. Độ nhạy của cảm biến
65. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) của xe hơi?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến tốc độ bánh xe
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến gia tốc
66. Loại cảm biến nào hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện?
A. Cảm biến điện dung
B. Cảm biến quang điện
C. Cảm biến từ trở
D. Cảm biến áp suất
67. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của cảm biến trong y tế?
A. Đo nhịp tim
B. Đo huyết áp
C. Điều khiển hệ thống đèn giao thông
D. Đo nồng độ glucose trong máu
68. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm nhiễu trong tín hiệu cảm biến?
A. Tăng độ nhạy của cảm biến
B. Sử dụng bộ lọc (filtering)
C. Giảm điện áp nguồn
D. Tăng điện trở đầu vào
69. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo khoảng cách bằng cách phát ra sóng siêu âm và đo thời gian sóng phản xạ trở lại?
A. Cảm biến quang
B. Cảm biến siêu âm
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến nhiệt độ
70. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo độ pH của dung dịch?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến pH
D. Cảm biến tiệm cận
71. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo nồng độ oxy trong máu?
A. Cảm biến điện hóa
B. Cảm biến hồng ngoại
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến nhiệt độ
72. Thời gian đáp ứng của cảm biến là gì?
A. Thời gian cảm biến hoạt động liên tục
B. Thời gian cần thiết để cảm biến đưa ra tín hiệu đầu ra ổn định sau khi có sự thay đổi ở đầu vào
C. Thời gian bảo hành của cảm biến
D. Thời gian cần thiết để cài đặt cảm biến
73. Cảm biến nào thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của người trong phòng?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến chuyển động (motion sensor)
D. Cảm biến tiệm cận
74. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo ánh sáng?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến ánh sáng
D. Cảm biến tiệm cận
75. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là một thông số đặc trưng của cảm biến?
A. Độ nhạy
B. Độ phân giải
C. Thời gian đáp ứng
D. Điện trở
76. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo vận tốc gió?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến vận tốc gió (anemometer)
D. Cảm biến tiệm cận
77. Độ phân giải của cảm biến thể hiện điều gì?
A. Khả năng đo các đại lượng lớn
B. Khả năng phân biệt giữa các giá trị đo gần nhau
C. Thời gian phản hồi của cảm biến
D. Mức độ ổn định của cảm biến
78. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo độ ẩm tương đối của không khí?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến độ ẩm
D. Cảm biến ánh sáng
79. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo góc quay?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến góc quay (encoder)
D. Cảm biến tiệm cận
80. Trong kỹ thuật cảm biến, ‘độ trễ’ (hysteresis) đề cập đến hiện tượng nào?
A. Sự thay đổi đột ngột trong tín hiệu đầu ra
B. Sự khác biệt giữa tín hiệu đầu ra khi tăng và giảm đại lượng đo
C. Thời gian cần thiết để cảm biến đạt đến trạng thái ổn định
D. Mức độ nhiễu trong tín hiệu cảm biến
81. Trong kỹ thuật cảm biến, ‘drift’ (trôi) đề cập đến hiện tượng gì?
A. Sự thay đổi ngẫu nhiên trong tín hiệu đầu ra
B. Sự thay đổi chậm và từ từ trong tín hiệu đầu ra theo thời gian
C. Sự khác biệt giữa tín hiệu đầu ra khi tăng và giảm đại lượng đo
D. Mức độ nhiễu trong tín hiệu cảm biến
82. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của cảm biến?
A. Điều khiển nhiệt độ trong hệ thống HVAC
B. Đo tốc độ xe
C. Tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời
D. Phát hiện chuyển động trong hệ thống an ninh
83. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng trong đường ống?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến lưu lượng
D. Cảm biến độ ẩm
84. Trong một hệ thống điều khiển tự động, cảm biến đóng vai trò gì?
A. Thực hiện các lệnh điều khiển
B. Cung cấp thông tin về trạng thái của hệ thống
C. Xử lý dữ liệu
D. Cung cấp năng lượng cho hệ thống
85. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo khoảng cách trong máy ảnh?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến siêu âm hoặc cảm biến hồng ngoại
D. Cảm biến tiệm cận
86. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến ánh sáng
D. Cảm biến tiệm cận
87. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo lực?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến lực (load cell)
D. Cảm biến tiệm cận
88. Trong kỹ thuật cảm biến, việc ‘hiệu chuẩn’ (calibration) có nghĩa là gì?
A. Tăng độ nhạy của cảm biến
B. Điều chỉnh cảm biến để đảm bảo độ chính xác
C. Bảo vệ cảm biến khỏi các yếu tố môi trường
D. Giảm nhiễu trong tín hiệu cảm biến
89. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của cảm biến trong công nghiệp?
A. Giám sát nhiệt độ trong lò nung
B. Đo áp suất trong đường ống
C. Điều khiển hệ thống tưới tiêu tự động
D. Phát hiện rò rỉ khí gas
90. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo áp suất?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến ánh sáng
D. Cảm biến tiệm cận
91. Cảm biến áp suất tuyệt đối đo áp suất so với mức áp suất nào?
A. Áp suất khí quyển
B. Áp suất chân không
C. Áp suất tham chiếu
D. Áp suất tương đối
92. Trong kỹ thuật cảm biến, ‘hysteresis’ (trễ) là gì?
A. Thời gian phản hồi của cảm biến
B. Độ nhạy của cảm biến
C. Sự khác biệt giữa giá trị đo được khi tăng và giảm đại lượng đo
D. Sai số do nhiệt độ gây ra
93. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo độ ẩm tương đối của không khí?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến độ ẩm
D. Cảm biến ánh sáng
94. Trong một hệ thống đo lường, sai số hệ thống là gì?
A. Sai số ngẫu nhiên do môi trường gây ra
B. Sai số không thể tránh khỏi
C. Sai số do lỗi của người thực hiện đo
D. Sai số có tính chất ổn định và lặp lại trong các lần đo
95. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hiệu chỉnh sai số của cảm biến?
A. Sử dụng bộ lọc thông thấp
B. Sử dụng thuật toán bù sai số
C. Tăng độ phân giải của cảm biến
D. Giảm điện áp cung cấp cho cảm biến
96. Mục đích của việc lọc tín hiệu trong hệ thống cảm biến là gì?
A. Tăng cường độ tín hiệu
B. Loại bỏ nhiễu và các thành phần không mong muốn trong tín hiệu
C. Giảm điện áp cung cấp cho cảm biến
D. Tăng độ phân giải của cảm biến
97. Cảm biến điện dung (capacitive sensor) hoạt động dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào?
A. Điện trở
B. Điện dung
C. Điện áp
D. Dòng điện
98. Cảm biến LVDT (Linear Variable Differential Transformer) được sử dụng để đo đại lượng nào?
A. Gia tốc
B. Áp suất
C. Vị trí tuyến tính
D. Lưu lượng
99. Cảm biến Hall được sử dụng để đo đại lượng nào?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Từ trường
D. Ánh sáng
100. Trong một hệ thống đo lường, độ chính xác (accuracy) khác với độ lặp lại (repeatability) như thế nào?
A. Độ chính xác là khả năng đo lặp lại kết quả giống nhau, độ lặp lại là khả năng đo gần đúng giá trị thực
B. Độ chính xác là khả năng đo gần đúng giá trị thực, độ lặp lại là khả năng đo lặp lại kết quả giống nhau
C. Độ chính xác và độ lặp lại là giống nhau
D. Độ chính xác chỉ áp dụng cho cảm biến số, độ lặp lại chỉ áp dụng cho cảm biến analog
101. Cảm biến tiệm cận (proximity sensor) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Đo nhiệt độ của vật thể
B. Phát hiện sự hiện diện của vật thể mà không cần tiếp xúc
C. Đo áp suất của môi trường
D. Đo độ ẩm của không khí
102. Cảm biến nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể?
A. Cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor)
B. Cặp nhiệt điện (Thermocouple)
C. Cảm biến hồng ngoại (Infrared sensor)
D. Cảm biến nhiệt kế lưỡng kim
103. Độ phân giải của một cảm biến là gì?
A. Khoảng thời gian phản hồi của cảm biến
B. Khả năng cảm biến đo được giá trị nhỏ nhất của đại lượng cần đo
C. Dải đo của cảm biến
D. Độ chính xác của cảm biến
104. Cảm biến gia tốc được sử dụng để đo đại lượng vật lý nào?
A. Vận tốc
B. Gia tốc
C. Áp suất
D. Lưu lượng
105. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo khoảng cách bằng cách phát ra sóng siêu âm và đo thời gian sóng phản xạ trở lại?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến siêu âm
C. Cảm biến nhiệt độ
D. Cảm biến ánh sáng
106. Trong các ứng dụng đo mức chất lỏng, loại cảm biến nào có thể hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn?
A. Cảm biến siêu âm
B. Cảm biến điện dung
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến mức radar
107. Điều gì xảy ra khi một cảm biến bị bão hòa?
A. Cảm biến hoạt động chính xác hơn
B. Cảm biến không thể đo được giá trị lớn hơn một ngưỡng nhất định
C. Cảm biến tự động tắt
D. Cảm biến bắt đầu đo các đại lượng khác
108. Trong các ứng dụng công nghiệp, cảm biến lưu lượng được sử dụng để làm gì?
A. Đo nhiệt độ của chất lỏng
B. Đo áp suất của chất khí
C. Đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc chất khí
D. Đo độ nhớt của chất lỏng
109. Để giảm nhiễu trong tín hiệu cảm biến, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Tăng điện áp cung cấp
B. Sử dụng dây dẫn dài hơn
C. Sử dụng dây dẫn chống nhiễu (shielded cable)
D. Giảm độ phân giải của cảm biến
110. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong các ứng dụng đo lường lực và trọng lượng?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến ánh sáng
C. Cảm biến lực (Load cell)
D. Cảm biến độ ẩm
111. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn cảm biến cho một ứng dụng cụ thể?
A. Giá thành của cảm biến
B. Kích thước của cảm biến
C. Độ chính xác, dải đo và độ phân giải phù hợp với yêu cầu ứng dụng
D. Màu sắc của cảm biến
112. Trong các ứng dụng đo khoảng cách, loại cảm biến nào có độ chính xác cao nhất trong phạm vi ngắn?
A. Cảm biến siêu âm
B. Cảm biến hồng ngoại
C. Cảm biến laser
D. Cảm biến tiệm cận điện dung
113. Khi thiết kế một hệ thống cảm biến, điều gì cần được xem xét để đảm bảo tính ổn định của hệ thống?
A. Chỉ chọn cảm biến có giá thành rẻ nhất
B. Chỉ chọn cảm biến có kích thước nhỏ nhất
C. Chọn cảm biến có độ nhạy cao nhất
D. Xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố môi trường khác
114. Cảm biến đo nồng độ oxy (O2 sensor) thường được sử dụng trong ứng dụng nào?
A. Đo nhiệt độ
B. Đo áp suất
C. Kiểm soát khí thải động cơ đốt trong
D. Đo khoảng cách
115. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng trong hệ thống định vị toàn cầu (GPS)?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến gia tốc
D. Cảm biến từ trường (Magnetometer)
116. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện ánh sáng?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến ánh sáng
D. Cảm biến gia tốc
117. Điều gì xảy ra với độ nhạy của cảm biến khi tăng nhiệt độ môi trường?
A. Độ nhạy luôn tăng
B. Độ nhạy luôn giảm
C. Độ nhạy có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại cảm biến
D. Độ nhạy không thay đổi
118. Trong một hệ thống điều khiển tự động, cảm biến đóng vai trò gì?
A. Cung cấp năng lượng cho hệ thống
B. Đo lường và cung cấp thông tin về trạng thái của hệ thống
C. Thực hiện các lệnh điều khiển
D. Hiển thị thông tin cho người dùng
119. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo độ pH của dung dịch?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến pH
D. Cảm biến ánh sáng
120. Cảm biến nào sau đây có thể đo được vận tốc góc?
A. Cảm biến gia tốc tuyến tính
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến nhiệt độ
D. Cảm biến gia tốc góc (Gyroscope)
121. Cảm biến lưu lượng Coriolis đo lưu lượng dựa trên nguyên tắc nào?
A. Đo áp suất vi sai
B. Đo vận tốc dòng chảy
C. Đo lực Coriolis tác dụng lên ống dẫn
D. Đo nhiệt độ dòng chảy
122. Nguyên lý hoạt động của cảm biến gia tốc dựa trên hiện tượng vật lý nào?
A. Hiệu ứng Doppler
B. Định luật Ohm
C. Định luật Faraday
D. Định luật Newton về chuyển động
123. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí gas trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến khí gas
D. Cảm biến ánh sáng
124. Cảm biến Hall được sử dụng để đo đại lượng nào sau đây?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Từ trường
D. Gia tốc
125. Cảm biến quang điện hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ
B. Sự phát xạ ánh sáng khi có dòng điện chạy qua
C. Sự thay đổi dòng điện khi có ánh sáng chiếu vào
D. Sự thay đổi điện áp khi có áp suất tác động
126. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo độ ẩm tương đối của không khí?
A. Cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor)
B. Cảm biến điện dung (Capacitive sensor)
C. Cảm biến áp điện (Piezoelectric sensor)
D. Cảm biến quang điện (Photoelectric sensor)
127. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để hiệu chuẩn cảm biến?
A. So sánh với một chuẩn đã biết
B. Thay đổi nguồn điện cung cấp
C. Đo lường trong điều kiện môi trường khác nhau
D. Tất cả các đáp án trên
128. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo vận tốc gió?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến siêu âm
D. Cảm biến anemometer (cánh quạt)
129. Đâu là ứng dụng phổ biến của cảm biến đo lưu lượng không khí (MAF) trong động cơ đốt trong?
A. Kiểm soát nhiệt độ động cơ
B. Đo lượng nhiên liệu tiêu thụ
C. Xác định tỷ lệ không khí/nhiên liệu
D. Điều khiển hệ thống làm mát
130. Cảm biến gia tốc MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Hiệu ứng áp điện
B. Sự thay đổi điện dung do chuyển động
C. Hiệu ứng Hall
D. Sự thay đổi điện trở do biến dạng
131. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo nồng độ oxy trong khí thải ô tô?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến oxy (Lambda sensor)
D. Cảm biến lưu lượng
132. Cảm biến lực thường được sử dụng để đo đại lượng nào sau đây?
A. Áp suất
B. Mô-men xoắn
C. Độ biến dạng
D. Tất cả các đáp án trên
133. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo độ pH của dung dịch?
A. Cảm biến nhiệt độ
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến pH
D. Cảm biến độ dẫn điện
134. Trong các loại cảm biến nhiệt độ, loại nào có đặc điểm là tuyến tính và độ chính xác cao trong một phạm vi nhiệt độ rộng?
A. Cặp nhiệt điện (Thermocouple)
B. Nhiệt điện trở (Thermistor)
C. IC cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor IC)
D. Điện trở nhiệt (RTD)
135. Đâu là nhược điểm chính của cảm biến điện dung?
A. Độ nhạy thấp
B. Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ
C. Kích thước lớn
D. Giá thành cao
136. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) của ô tô?
A. Cảm biến vị trí
B. Cảm biến tốc độ
C. Cảm biến gia tốc
D. Cảm biến áp suất
137. Điều gì xảy ra với độ nhạy của cảm biến khi tăng độ phân giải?
A. Độ nhạy tăng
B. Độ nhạy giảm
C. Độ nhạy không đổi
D. Không có mối quan hệ rõ ràng
138. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của vật thể mà không cần tiếp xúc trực tiếp?
A. Cảm biến điện dung
B. Cảm biến tiệm cận (Proximity sensor)
C. Cảm biến áp suất
D. Cảm biến nhiệt độ
139. Đâu là một thách thức lớn trong việc sử dụng cảm biến không dây?
A. Kích thước lớn
B. Giá thành cao
C. Tuổi thọ pin hạn chế
D. Độ chính xác thấp
140. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn cảm biến cho một ứng dụng cụ thể?
A. Giá thành của cảm biến
B. Độ chính xác và độ phân giải yêu cầu
C. Kích thước và trọng lượng của cảm biến
D. Công suất tiêu thụ của cảm biến
141. Trong các ứng dụng IoT (Internet of Things), cảm biến thường được sử dụng để làm gì?
A. Kết nối các thiết bị với internet
B. Thu thập dữ liệu từ môi trường và thiết bị
C. Điều khiển các thiết bị từ xa
D. Tất cả các đáp án trên
142. Đại lượng nào sau đây không phải là một thông số đặc trưng của cảm biến?
A. Độ nhạy (Sensitivity)
B. Độ phân giải (Resolution)
C. Công suất tiêu thụ (Power consumption)
D. Hệ số khuếch đại (Gain)
143. Cảm biến áp suất tuyệt đối đo áp suất so với…
A. Áp suất khí quyển
B. Áp suất chân không hoàn toàn
C. Một áp suất tham chiếu xác định
D. Áp suất vi sai
144. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng bộ lọc Kalman trong xử lý tín hiệu cảm biến?
A. Giảm nhiễu và ước lượng trạng thái hệ thống
B. Tăng độ nhạy của cảm biến
C. Giảm giá thành của hệ thống
D. Đơn giản hóa quá trình hiệu chuẩn
145. Cảm biến hình ảnh (image sensor) trong máy ảnh kỹ thuật số hoạt động dựa trên hiệu ứng nào?
A. Hiệu ứng quang điện (photoelectric effect)
B. Hiệu ứng nhiệt điện (thermoelectric effect)
C. Hiệu ứng áp điện (piezoelectric effect)
D. Hiệu ứng Hall (Hall effect)
146. Đâu là ưu điểm chính của cảm biến sợi quang so với các loại cảm biến truyền thống?
A. Giá thành rẻ hơn
B. Ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ
C. Dễ dàng bảo trì hơn
D. Độ bền cơ học cao hơn
147. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong các thiết bị đo đường huyết cá nhân?
A. Cảm biến điện hóa (Electrochemical sensor)
B. Cảm biến áp suất
C. Cảm biến nhiệt độ
D. Cảm biến quang học
148. Trong hệ thống đo lường, sai số hệ thống là gì?
A. Sai số ngẫu nhiên không thể loại bỏ
B. Sai số do người thực hiện đo gây ra
C. Sai số có tính chất lặp lại và có thể dự đoán được
D. Sai số do môi trường đo gây ra
149. Hiện tượng nào sau đây gây ra sai số trong phép đo của cảm biến nhiệt điện trở?
A. Hiệu ứng Seebeck
B. Hiệu ứng Peltier
C. Tự gia nhiệt (Self-heating)
D. Hiệu ứng Hall
150. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách bằng cách phát ra sóng siêu âm và đo thời gian sóng phản xạ trở lại?
A. Cảm biến áp suất
B. Cảm biến nhiệt độ
C. Cảm biến siêu âm
D. Cảm biến ánh sáng