Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kỹ thuật nhiệt online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Kỹ thuật nhiệt online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Kỹ thuật nhiệt online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (146 đánh giá)

1. Hệ thống nhiệt động hở được định nghĩa là hệ thống như thế nào?

A. Hệ chỉ trao đổi năng lượng với môi trường bên ngoài mà không trao đổi vật chất.
B. Hệ trao đổi cả năng lượng và vật chất với môi trường bên ngoài.
C. Hệ không trao đổi cả năng lượng lẫn vật chất với môi trường bên ngoài.
D. Hệ chỉ trao đổi vật chất với môi trường bên ngoài mà không trao đổi năng lượng.

2. Giá trị của hằng số khí lý tưởng vạn năng (R_mu) trong hệ đơn vị SI là bao nhiêu?

A. J/(kmol.K)
B. J/(kg.K)
C. J/(kg.K)
D. 38 x 10^-23 J/K

3. Trong quá trình đẳng nhiệt của khí lý tưởng, biến thiên nội năng (delta U) của hệ bằng bao nhiêu?

A. Luôn lớn hơn 0.
B. Bằng 0.
C. Bằng công thay đổi thể tích.
D. Luôn nhỏ hơn 0.

4. Công thức tính nhiệt lượng trong quá trình đẳng áp của khí lý tưởng là gì?

A. Q = m.cv.delta T
B. Q = m.R.delta T
C. Q = m.cp.delta T
D. Q = p.delta V

5. Theo nguyên lý thứ hai của nhiệt động lực học, entropy của một hệ cô lập trong các quá trình không thuận nghịch sẽ diễn biến như thế nào?

A. Luôn luôn tăng.
B. Luôn luôn giảm.
C. Giữ nguyên không đổi.
D. Có thể tăng hoặc giảm tùy áp suất.

6. Hiệu suất nhiệt của chu trình Carnot lý tưởng phụ thuộc vào những yếu tố nào?

A. Áp suất của môi chất trong chu trình.
B. Tính chất vật lý của môi chất công tác.
C. Nhiệt độ của nguồn nóng và nguồn lạnh.
D. Vận tốc của piston trong động cơ.

7. Mối liên hệ giữa nhiệt dung riêng đẳng áp (cp) và nhiệt dung riêng đẳng tích (cv) của khí lý tưởng (hệ thức Mayer) là gì?

A. cp / cv = R
B. cp + cv = R
C. cp – cv = R
D. cp * cv = R

8. Trong quá trình đoạn nhiệt thuận nghịch, đại lượng nào sau đây của môi chất không thay đổi?

A. Nhiệt độ (T).
B. Nội năng (u).
C. Entropy (s).
D. Áp suất (p).

9. Định luật Fourier là định luật cơ bản để tính toán hiện tượng truyền nhiệt nào?

A. Truyền nhiệt bức xạ.
B. Dẫn nhiệt.
C. Trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên.
D. Trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức.

10. Hệ số truyền nhiệt đối lưu (h) trong kỹ thuật nhiệt là một thông số phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Chế độ chảy, tính chất vật lý của chất lỏng và hình dạng bề mặt.
B. Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của bề mặt vách.
C. Chỉ phụ thuộc vào độ đen của bề mặt vách.
D. Chỉ phụ thuộc vào áp suất của môi trường xung quanh.

11. Thông số trạng thái Enthalpy (i) được xác định bằng biểu thức nào sau đây?

A. i = u – pv
B. i = u + p / v
C. i = u + pv
D. i = q + w

12. Tại trạng thái tới hạn của nước, giá trị của ẩn nhiệt hóa hơi bằng bao nhiêu?

A. kJ/kg
B. Bằng 0.
C. Đạt giá trị cực đại.
D. kJ/kg

13. Chu trình Otto lý tưởng (sử dụng trong động cơ xăng) bao gồm những quá trình nào?

A. Hai đẳng áp và hai đẳng nhiệt.
B. Hai đẳng tích và hai đoạn nhiệt.
C. Hai đẳng áp và hai đoạn nhiệt.
D. Hai đẳng tích và hai đẳng nhiệt.

14. Đặc điểm khác biệt quan trọng nhất của chu trình Diesel so với chu trình Otto là gì?

A. Quá trình cấp nhiệt là đẳng nhiệt.
B. Quá trình thải nhiệt là đẳng áp.
C. Quá trình nén là đẳng tích.
D. Quá trình cấp nhiệt là đẳng áp.

15. Trong chu trình nhiệt điện Rankine, thiết bị nào thực hiện quá trình tăng áp suất của môi chất từ áp suất bình ngưng lên áp suất lò hơi?

A. Turbine.
B. Bơm.
C. Máy nén khí.
D. Van tiết lưu.

16. Hệ số làm lạnh (COP) của một máy lạnh được định nghĩa là tỉ số giữa đại lượng nào?

A. Công tiêu tốn chia cho nhiệt lượng thải ra nguồn nóng.
B. Nhiệt lượng lấy từ nguồn lạnh chia cho công tiêu tốn.
C. Công tiêu tốn chia cho nhiệt lượng lấy từ nguồn lạnh.
D. Nhiệt lượng thải ra nguồn nóng chia cho công tiêu tốn.

17. Theo định luật Joule, nội năng của một lượng khí lý tưởng xác định chỉ phụ thuộc vào thông số nào sau đây?

A. Áp suất.
B. Thể tích.
C. Nhiệt độ.
D. Khối lượng riêng.

18. Trong phương trình quá trình đa biến pv^n = const, giá trị n = 1 tương ứng với quá trình nào?

A. Quá trình đẳng tích.
B. Quá trình đẳng nhiệt.
C. Quá trình đẳng áp.
D. Quá trình đoạn nhiệt.

19. Hệ số hấp thụ của vật đen tuyệt đối bằng bao nhiêu?

A. 5
B. Bằng 0.
C. Bằng 1.
D. Vô cùng lớn.

20. Tiêu chuẩn Nusselt (Nu) trong trao đổi nhiệt đối lưu có ý nghĩa vật lý là gì?

A. Xác định chế độ chảy của dòng chất lỏng.
B. Đặc trưng cho cường độ trao đổi nhiệt đối lưu tại bề mặt phân cách.
C. Xác định tỉ số giữa lực quán tính và lực nhớt.
D. Đặc trưng cho tính chất vật lý của chất lỏng.

21. Khi dẫn nhiệt ổn định qua vách phẳng gồm nhiều lớp vật liệu xếp nối tiếp, nhiệt trở tổng cộng được tính như thế nào?

A. Bằng giá trị trung bình cộng của các nhiệt trở thành phần.
B. Bằng nhiệt trở của lớp vật liệu dày nhất.
C. Bằng tổng các nhiệt trở thành phần của từng lớp.
D. Bằng nghịch đảo tổng các nhiệt trở thành phần.

22. Khái niệm Exergy trong nhiệt động lực học dùng để chỉ đại lượng nào?

A. Tổng năng lượng của hệ thống.
B. Phần năng lượng tối đa có thể biến thành công có ích.
C. Phần năng lượng bị mất mát do ma sát.
D. Nhiệt lượng trao đổi giữa hệ và môi trường.

23. So với phương trình khí lý tưởng, phương trình trạng thái Van der Waals của khí thực bổ sung thêm yếu tố nào?

A. Chỉ bổ sung lực hút giữa các phân tử.
B. Thể tích bản thân phân tử và lực tương tác giữa các phân tử.
C. Vận tốc trung bình của các phân tử khí.
D. Chỉ bổ sung kích thước của bình chứa.

24. Thành phần của hơi bão hòa ẩm bao gồm những gì?

A. Hơi bão hòa khô và hơi quá nhiệt.
B. Nước sôi và hơi bão hòa khô.
C. Nước lạnh và hơi bão hòa khô.
D. Nước sôi và hơi quá nhiệt.

25. Độ ẩm tương đối của không khí ẩm đạt giá trị 100% khi xảy ra điều kiện nào?

A. Nhiệt độ không khí bằng nhiệt độ điểm sương.
B. Nhiệt độ không khí đạt 100 độ C.
C. Áp suất không khí đạt áp suất khí quyển.
D. Nhiệt độ không khí bằng 0 độ C.

26. Tại sao trong thực tế, thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ngược chiều thường hiệu quả hơn kiểu xuôi chiều?

A. Vì cấu tạo của nó đơn giản hơn.
B. Vì nó tạo ra độ chênh lệch nhiệt độ trung bình logarit (LMTD) lớn hơn.
C. Vì nó làm giảm áp suất của môi chất tốt hơn.
D. Vì nó ngăn chặn được hiện tượng đóng cặn.

27. Tiêu chuẩn Grashof (Gr) đặc trưng cho hiện tượng vật lý nào trong truyền nhiệt?

A. Đối lưu cưỡng bức trong ống.
B. Truyền nhiệt bức xạ giữa hai bề mặt.
C. Đối lưu tự nhiên do chênh lệch khối lượng riêng.
D. Dẫn nhiệt không ổn định.

28. Ý nghĩa của tiêu chuẩn Reynolds (Re) trong tính toán nhiệt là gì?

A. Xác định tính chất vật lý của môi chất.
B. Đặc trưng cho mức độ tán xạ của dòng nhiệt.
C. Xác định chế độ chảy tầng hay chảy rối của chất lỏng.
D. Xác định nhiệt dung riêng của môi chất.

29. Tiêu chuẩn Prandtl (Pr) là một thông số không thứ nguyên phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Vận tốc dòng chảy của chất lỏng.
B. Kích thước hình học của thiết bị.
C. Các thông số vật lý của chất lỏng.
D. Độ nhám bề mặt của vách.

30. Đơn vị đo của hệ số truyền nhiệt k (hoặc hệ số trao đổi nhiệt đối lưu h) trong hệ SI là gì?

A. W/m.K
B. W/m^2.K
C. J/kg.K
D. kcal/h.m^2

31. Trong định luật nhiệt động thứ nhất cho hệ kín, đại lượng nào đại diện cho phần năng lượng lưu trữ bên trong hệ?

A. Nội năng
B. Công thay đổi thể tích
C. Nhiệt lượng
D. Enthalpy

32. Quá trình đẳng nhiệt của khí lý tưởng là quá trình mà thông số nào sau đây không thay đổi?

A. Nhiệt độ tuyệt đối
B. Áp suất
C. Thể tích riêng
D. Entropy

33. Theo định luật Boyle-Mariotte, đối với một lượng khí lý tưởng xác định ở nhiệt độ không đổi, tích của áp suất và thể tích là một đại lượng như thế nào?

A. Tăng dần theo áp suất
B. Không đổi
C. Giảm dần theo thể tích
D. Tỉ lệ thuận với nhiệt độ

34. Trong hệ đơn vị SI, đơn vị của nhiệt lượng và công năng được đo bằng gì?

A. Joule (J)
B. Watt (W)
C. Pascal (Pa)
D. Kelvin (K)

35. Quá trình nào sau đây được đặc trưng bởi việc không có sự trao đổi nhiệt giữa hệ và môi trường xung quanh?

A. Quá trình đẳng áp
B. Quá trình đoạn nhiệt
C. Quá trình đẳng tích
D. Quá trình đa biến

36. Định luật nhiệt động thứ hai khẳng định điều gì về sự truyền nhiệt tự phát?

A. Nhiệt có thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng
B. Nhiệt không thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng
C. Nhiệt luôn truyền từ vật có nội năng thấp sang vật có nội năng cao
D. Nhiệt chỉ truyền được trong môi trường chân không

37. Chu trình Carnot bao gồm những quá trình nào sau đây?

A. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đẳng tích
B. Hai quá trình đẳng nhiệt và hai quá trình đoạn nhiệt thuận nghịch
C. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đẳng nhiệt
D. Bốn quá trình đa biến bất kỳ

38. Đại lượng nào sau đây là hàm trạng thái chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ đối với khí lý tưởng?

A. Nhiệt lượng
B. Công thay đổi thể tích
C. Nội năng và Enthalpy
D. Chỉ có Entropy

39. Trong quá trình đẳng áp của khí lý tưởng, nhiệt lượng mà hệ nhận được dùng để làm gì?

A. Chỉ để làm tăng nội năng
B. Chỉ để thực hiện công
C. Làm tăng enthalpy của hệ
D. Giữ cho áp suất không đổi

40. Hiệu suất nhiệt của một động cơ nhiệt làm việc theo chu trình Carnot phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Bản chất của môi chất công tác
B. Nhiệt độ của nguồn nóng và nguồn lạnh
C. Áp suất cực đại của chu trình
D. Tốc độ quay của động cơ

41. Hệ số dẫn nhiệt (lambda) của vật liệu đặc trưng cho khả năng gì?

A. Khả năng hấp thụ bức xạ
B. Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu
C. Khả năng tích trữ nhiệt lượng
D. Khả năng tỏa nhiệt bằng đối lưu

42. Hình thức truyền nhiệt nào có thể xảy ra trong môi trường chân không tuyệt đối?

A. Dẫn nhiệt
B. Đối lưu nhiệt
C. Bức xạ nhiệt
D. Dẫn nhiệt và Đối lưu

43. Theo định luật Newton về làm lạnh, dòng nhiệt đối lưu tỉ lệ thuận với hiệu nhiệt độ giữa bề mặt vật rắn và chất lỏng và đại lượng nào?

A. Hệ số tỏa nhiệt đối lưu
B. Hệ số dẫn nhiệt
C. Độ đen của bề mặt
D. Chiều dày lớp biên

44. Thông số không thứ nguyên nào đặc trưng cho tỉ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong dòng chảy?

A. Số Nusselt (Nu)
B. Số Prandtl (Pr)
C. Số Reynolds (Re)
D. Số Grashof (Gr)

45. Trong chu trình Rankine cơ bản của nhà máy nhiệt điện, thiết bị nào thực hiện quá trình giãn nở sinh công?

A. Lò hơi
B. Bình ngưng
C. Turbine
D. Bơm cấp nước

46. Độ đen của một vật (emissivity) được định nghĩa là tỉ số giữa năng lượng bức xạ của vật đó và năng lượng bức xạ của vật nào ở cùng nhiệt độ?

A. Vật xám
B. Vật đen tuyệt đối
C. Vật trắng tuyệt đối
D. Môi trường xung quanh

47. Quá trình tiết lưu một dòng khí thực qua một lỗ hẹp mà không trao đổi nhiệt với môi trường là quá trình có thông số nào sau đây không đổi?

A. Entropy
B. Áp suất
C. Enthalpy
D. Nhiệt độ

48. Tại trạng thái điểm tới hạn của một chất nguyên chất, ranh giới giữa hai pha nào sẽ biến mất?

A. Rắn và Lỏng
B. Lỏng và Hơi
C. Rắn và Hơi
D. Tất cả các pha

49. Trong máy lạnh nén hơi, thiết bị nào có nhiệm vụ thải nhiệt ra môi trường bên ngoài?

A. Máy nén
B. Thiết bị bay hơi
C. Thiết bị ngưng tụ
D. Van tiết lưu

50. Hệ số làm lạnh (COP) của một máy lạnh được tính bằng tỉ số giữa đại lượng nào?

A. Công tiêu tốn và nhiệt lượng lấy đi từ nguồn lạnh
B. Nhiệt lượng lấy đi từ nguồn lạnh và công tiêu tốn
C. Nhiệt lượng tỏa ra ở nguồn nóng và công tiêu tốn
D. Nhiệt lượng lấy đi từ nguồn lạnh và nhiệt lượng tỏa ra ở nguồn nóng

51. Sự khác biệt chính giữa chu trình Otto và chu trình Diesel là gì?

A. Quá trình nén
B. Quá trình cấp nhiệt
C. Quá trình giãn nở
D. Quá trình thải nhiệt

52. Hỗn hợp khí lý tưởng tuân theo định luật Dalton, trong đó áp suất tổng bằng gì?

A. Áp suất của thành phần có nồng độ lớn nhất
B. Tổng các áp suất riêng phần của các khí thành phần
C. Trung bình cộng các áp suất riêng phần
D. Tích các áp suất riêng phần

53. Trong không khí ẩm, nhiệt độ đọng sương là nhiệt độ mà tại đó xảy ra hiện tượng gì?

A. Nước bắt đầu sôi
B. Hơi nước bắt đầu ngưng tụ khi làm lạnh đẳng áp
C. Băng bắt đầu tan
D. Độ ẩm tương đối đạt 0%

54. Đối với khí lý tưởng, hiệu số giữa nhiệt dung riêng đẳng áp (Cp) và nhiệt dung riêng đẳng tích (Cv) bằng đại lượng nào?

A. Hằng số khí lý tưởng (R)
B. Số mũ đoạn nhiệt (k)
C. Độ biến thiên nội năng
D. Nhiệt độ tuyệt đối

55. Trong quá trình đẳng tích của khí lý tưởng, công thay đổi thể tích bằng bao nhiêu?

A. Bằng nhiệt lượng nhận được
B. Bằng 0
C. Bằng độ biến thiên nội năng
D. Lớn hơn 0

56. Thông số nào sau đây không phải là thông số trạng thái của môi chất nhiệt động?

A. Áp suất
B. Nhiệt độ
C. Công năng
D. Nội năng

57. Định luật Stefan-Boltzmann mô tả mối quan hệ giữa năng lượng bức xạ của vật đen tuyệt đối và nhiệt độ tuyệt đối như thế nào?

A. Tỉ lệ thuận với nhiệt độ
B. Tỉ lệ thuận với bình phương nhiệt độ
C. Tỉ lệ thuận với lũy thừa bậc bốn của nhiệt độ
D. Tỉ lệ nghịch với nhiệt độ

58. Số Prandtl (Pr) trong truyền nhiệt đối lưu đại diện cho tỉ số giữa các đại lượng nào?

A. Độ nhớt động học và độ khuếch tán nhiệt
B. Lực quán tính và lực nhớt
C. Lực đẩy Archimedes và lực nhớt
D. Nhiệt lượng đối lưu và dẫn nhiệt

59. Mục đích của việc sử dụng các cánh (fins) trên bề mặt trao đổi nhiệt là gì?

A. Tăng hệ số tỏa nhiệt đối lưu
B. Tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt
C. Giảm độ chênh lệch nhiệt độ
D. Tăng hệ số dẫn nhiệt của vật liệu

60. Trong quá trình nén đa biến với chỉ số đa biến n, nếu n = k (số mũ đoạn nhiệt) thì quá trình đó trở thành quá trình nào?

A. Đẳng áp
B. Đoạn nhiệt thuận nghịch
C. Đẳng nhiệt
D. Đẳng tích

61. Trong nhiệt động lực học, thông số nào sau đây được phân loại là thông số trạng thái của môi chất?

A. Nhiệt lượng
B. Công thay đổi thể tích
C. Áp suất tuyệt đối
D. Công kỹ thuật

62. Theo định luật Fourier về dẫn nhiệt, nhiệt lượng truyền qua một lớp vật liệu phẳng tỷ lệ thuận với đại lượng nào sau đây?

A. Chiều dày của lớp vật liệu
B. Độ chênh lệch nhiệt độ giữa hai bề mặt
C. Thời gian truyền nhiệt lũy thừa hai
D. Nhiệt dung riêng của vật liệu

63. Trong quá trình đẳng tích của khí lý tưởng, nếu nhiệt độ tuyệt đối tăng lên 2 lần thì áp suất của khối khí sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên 2 lần
B. Giảm đi 2 lần
C. Tăng lên 4 lần
D. Không thay đổi

64. Chu trình Carnot là chu trình nhiệt động lý tưởng có hiệu suất nhiệt phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Loại môi chất sử dụng trong chu trình
B. Áp suất cao nhất của chu trình
C. Nhiệt độ tuyệt đối của nguồn nóng và nguồn lạnh
D. Thể tích buồng cháy của động cơ

65. Định luật Stefan-Boltzmann xác định năng suất bức xạ toàn phần của vật đen tuyệt đối tỷ lệ thuận với đại lượng nào?

A. Nhiệt độ tuyệt đối của vật
B. Bình phương nhiệt độ tuyệt đối
C. Lập phương nhiệt độ tuyệt đối
D. Lũy thừa bậc bốn của nhiệt độ tuyệt đối

66. Trong quá trình đoạn nhiệt thuận nghịch (đẳng entropy) của khí lý tưởng, mối quan hệ giữa áp suất (p) và thể tích (v) được xác định bởi biểu thức nào?

A. p nhân v bằng hằng số
B. p chia v bằng hằng số
C. p nhân v mũ k bằng hằng số
D. p mũ k nhân v bằng hằng số

67. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng trao đổi nhiệt bằng đối lưu giữa bề mặt vật rắn và chất lỏng (hoặc khí) xung quanh?

A. Hệ số dẫn nhiệt
B. Hệ số tỏa nhiệt đối lưu
C. Hệ số bức xạ
D. Độ đen của bề mặt

68. Thiết bị nào sau đây thực hiện quá trình tăng áp suất của môi chất lỏng bằng cách tiêu thụ cơ năng?

A. Máy nén khí
B. Bơm
C. Tuabin
D. Van tiết lưu

69. Nguyên lý thứ hai của nhiệt động lực học khẳng định điều gì về quá trình truyền nhiệt tự phát?

A. Nhiệt có thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng
B. Nhiệt không thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng
C. Nhiệt luôn truyền từ vật có nội năng thấp sang vật có nội năng cao
D. Nhiệt lượng luôn bằng công thực hiện

70. Trong chu trình Rankine lý tưởng của nhà máy nhiệt điện, quá trình diễn ra trong thiết bị ngưng tụ được coi là quá trình gì?

A. Đoạn nhiệt
B. Đẳng áp
C. Đẳng tích
D. Đẳng entropy

71. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả của máy lạnh?

A. Hiệu suất nhiệt
B. Hệ số làm lạnh (COP)
C. Nhiệt dung riêng
D. Số Reynolds

72. Khi thực hiện quá trình tiết lưu thực tế cho một dòng môi chất, đại lượng nào sau đây được coi là không đổi (trước và sau tiết lưu)?

A. Áp suất
B. Nhiệt độ
C. Enthalpy
D. Entropy

73. Trong động cơ đốt trong kiểu Otto, quá trình cấp nhiệt cho môi chất được giả thiết là quá trình gì?

A. Đẳng áp
B. Đẳng tích
C. Đẳng nhiệt
D. Đoạn nhiệt

74. Số Reynolds (Re) trong kỹ thuật nhiệt được dùng để xác định yếu tố nào của dòng chảy?

A. Cường độ bức xạ
B. Trạng thái chảy lỏng hay chảy rối
C. Độ nhớt động học của môi chất
D. Nhiệt độ trung bình của dòng chảy

75. Lớp vỏ bọc cách nhiệt cho ống dẫn hơi có tác dụng chính là gì?

A. Tăng cường đối lưu nhiệt
B. Giảm tổn thất nhiệt ra môi trường
C. Tăng áp suất hơi trong ống
D. Giảm độ nhớt của hơi nước

76. Trong biểu đồ trạng thái P-v, diện tích hình phẳng dưới đường biểu diễn quá trình từ trạng thái 1 đến trạng thái 2 biểu thị đại lượng nào?

A. Nhiệt lượng
B. Công thay đổi thể tích
C. Nội năng
D. Enthalpy

77. Khí thực khác khí lý tưởng ở điểm cơ bản nào sau đây?

A. Khí thực không có áp suất
B. Khí thực có thể tích bản thân phân tử và lực tương tác giữa các phân tử
C. Khí thực không tuân theo định luật bảo toàn năng lượng
D. Khí thực luôn có nhiệt độ bằng không tuyệt đối

78. Tại trạng thái điểm tới hạn của một chất nguyên chất, ranh giới giữa hai pha nào sẽ biến mất?

A. Rắn và Lỏng
B. Lỏng và Hơi
C. Rắn và Hơi
D. Lỏng và Plasma

79. Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp có đặc điểm gì khác so với kiểu vách ngăn?

A. Hai môi chất trao đổi nhiệt qua một vách rắn
B. Hai môi chất tiếp xúc trực tiếp và pha trộn với nhau
C. Chỉ sử dụng bức xạ để truyền nhiệt
D. Không cần sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai môi chất

80. Trong quá trình đẳng áp của khí lý tưởng, nhiệt lượng cung cấp cho hệ được dùng để làm gì?

A. Chỉ để làm tăng nội năng
B. Chỉ để thực hiện công
C. Làm tăng nội năng và thực hiện công thay đổi thể tích
D. Làm tăng enthalpy mà không thay đổi nhiệt độ

81. Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

A. Vận tốc dòng chảy bao quanh vật liệu
B. Bản chất vật liệu, cấu trúc và nhiệt độ
C. Diện tích bề mặt tiếp xúc
D. Áp suất của môi trường xung quanh

82. Đối với không khí ẩm, độ ẩm tương đối 100% có nghĩa là gì?

A. Không khí không chứa hơi nước
B. Không khí là hơi nước nguyên chất
C. Không khí đã bão hòa hơi nước
D. Nhiệt độ không khí bằng 0 độ C

83. Số Nusselt (Nu) trong trao đổi nhiệt đối lưu có ý nghĩa vật lý là gì?

A. Tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt
B. Tỷ số giữa cường độ tỏa nhiệt đối lưu và cường độ dẫn nhiệt của chất lưu
C. Tỷ số giữa lực đẩy nổi và lực nhớt
D. Tỷ số giữa độ dày lớp biên nhiệt và lớp biên thủy lực

84. Tại sao trong các chu trình nhiệt thực tế, máy nén thường được làm mát?

A. Để tăng công nén
B. Để đưa quá trình nén gần với quá trình đẳng nhiệt nhằm giảm công tiêu thụ
C. Để làm tăng nhiệt độ cuối quá trình nén
D. Để tăng áp suất đầu ra mà không cần tiêu tốn năng lượng

85. Độ đen của một bề mặt trong bức xạ nhiệt được định nghĩa như thế nào?

A. Tỷ số giữa năng suất bức xạ của vật đó và năng suất bức xạ của vật đen tuyệt đối ở cùng nhiệt độ
B. Khả năng hấp thụ toàn bộ ánh sáng nhìn thấy
C. Nhiệt độ mà tại đó vật bắt đầu phát sáng
D. Tỷ số giữa năng lượng phản xạ và năng lượng tới

86. Trong hệ tọa độ T-s, diện tích dưới đường biểu diễn quá trình thuận nghịch bất kỳ thể hiện đại lượng nào?

A. Nhiệt lượng trao đổi
B. Công kỹ thuật
C. Độ biến thiên nội năng
D. Áp suất trung bình

87. Số Prandtl (Pr) phụ thuộc vào yếu tố nào của chất lưu?

A. Vận tốc và hình dạng vật thể
B. Các thông số vật lý của chất lưu như độ nhớt, nhiệt dung và dẫn nhiệt
C. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và chất lưu
D. Gia tốc trọng trường tại địa điểm khảo sát

88. Nguyên lý làm việc của chu trình máy lạnh nén hơi dựa trên hiện tượng vật lý nào?

A. Sự giãn nở của chất khí khi bị đốt nóng
B. Sự thu nhiệt khi môi chất lỏng bay hơi ở áp suất thấp
C. Sự tỏa nhiệt khi chất khí giãn nở đoạn nhiệt
D. Sự dẫn nhiệt qua vách kim loại dày

89. Lực đẩy nổi gây ra dòng đối lưu tự nhiên tỷ lệ thuận với đại lượng không thứ nguyên nào?

A. Số Reynolds (Re)
B. Số Grashof (Gr)
C. Số Euler (Eu)
D. Số Mach (Ma)

90. Khi tăng chiều dày lớp cách nhiệt trên một ống dẫn nhỏ, nhiệt tổn thất có thể tăng lên nếu chiều dày đó nhỏ hơn giá trị nào?

A. Chiều dày tới hạn
B. Bán kính ngoài của ống
C. Bước sóng bức xạ cực đại
D. Chiều dài đặc trưng của ống

91. Trong hệ nhiệt động kín, biểu thức của Định luật Nhiệt động thứ nhất cho quá trình thay đổi trạng thái bất kỳ được viết như thế nào?

A. Q = delta U + A
B. Q = delta H + A
C. Q = delta U – A
D. Q = delta I + A

92. Thông số nào sau đây không được coi là thông số trạng thái của môi chất trong kỹ thuật nhiệt?

A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Công
D. Thể tích riêng

93. Theo Định luật Fourier về dẫn nhiệt, mật độ dòng nhiệt tỷ lệ thuận với đại lượng nào sau đây?

A. Hiệu nhiệt độ giữa hai bề mặt
B. Gradient nhiệt độ
C. Độ dày của vật dẫn
D. Nhiệt dung riêng của vật liệu

94. Hiệu suất nhiệt của chu trình Carnot lý tưởng chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nào?

A. Bản chất của môi chất công tác
B. Áp suất cực đại của chu trình
C. Nhiệt độ của nguồn nóng và nguồn lạnh
D. Thể tích của xi lanh

95. Phương trình trạng thái của khí lý tưởng (phương trình Clapeyron) viết cho 1 kg môi chất là gì?

A. pV = nRT
B. pv = RT
C. pV = mRT
D. pv = T/R

96. Hệ số trao đổi nhiệt đối lưu (alpha) chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi yếu tố nào?

A. Độ đen của bề mặt vật thể
B. Màu sắc của bề mặt trao đổi nhiệt
C. Chế độ chuyển động của chất lỏng và tính chất của môi trường
D. Chiều dày của lớp biên rắn

97. Trong một hệ cô lập, các quá trình nhiệt động thực tế (không thuận nghịch) luôn làm cho entropy của hệ biến đổi như thế nào?

A. Entropy luôn giảm
B. Entropy không đổi
C. Entropy luôn tăng
D. Entropy bằng không

98. Trong các thiết bị trao đổi nhiệt, kiểu dòng chảy nào thường cho hiệu quả truyền nhiệt cao nhất với cùng diện tích bề mặt?

A. Dòng chảy cùng chiều
B. Dòng chảy ngược chiều
C. Dòng chảy giao thoa
D. Dòng chảy hỗn hợp

99. Trong quá trình đẳng nhiệt của khí lý tưởng, đại lượng nào sau đây có độ biến thiên bằng không?

A. Nội năng
B. Công thay đổi thể tích
C. Nhiệt lượng
D. Entropy

100. Định luật Stefan-Boltzmann xác định năng suất bức xạ của vật đen tuyệt đối tỷ lệ với lũy thừa bậc mấy của nhiệt độ tuyệt đối?

A. Bậc 2
B. Bậc 3
C. Bậc 4
D. Bậc 1

101. Thành phần nào sau đây không thuộc sơ đồ cấu tạo cơ bản của một nhà máy nhiệt điện hoạt động theo chu trình Rankine?

A. Turbine hơi
B. Thiết bị ngưng tụ
C. Máy nén khí
D. Bơm cấp nước

102. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích lũy nhiệt lượng của một đơn vị khối lượng vật chất khi nhiệt độ tăng thêm một độ?

A. Hệ số dẫn nhiệt
B. Nhiệt dung riêng
C. Nhiệt trở
D. Độ đen

103. Trong chu trình Otto lý tưởng của động cơ xăng, quá trình cấp nhiệt được giả thiết diễn ra theo điều kiện nào?

A. Đẳng áp
B. Đẳng tích
C. Đẳng nhiệt
D. Đoạn nhiệt

104. Điểm khác biệt cơ bản về quá trình cấp nhiệt giữa chu trình Diesel và chu trình Otto là gì?

A. Cấp nhiệt đẳng áp
B. Cấp nhiệt đẳng tích
C. Cấp nhiệt đoạn nhiệt
D. Cấp nhiệt đẳng nhiệt

105. Độ ẩm tương đối của không khí bằng 100% có ý nghĩa vật lý như thế nào?

A. Không khí hoàn toàn không có hơi nước
B. Áp suất hơi nước trong không khí bằng không
C. Không khí đã bão hòa hơi nước
D. Nhiệt độ không khí đạt mức cao nhất

106. Đối với dẫn nhiệt qua vách phẳng một lớp, nhiệt trở dẫn nhiệt phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố nào?

A. Nhiệt độ môi trường xung quanh
B. Chiều dày vách và hệ số dẫn nhiệt của vật liệu
C. Tốc độ gió thổi trên bề mặt vách
D. Độ nhám của bề mặt vách

107. Trong quá trình đoạn nhiệt, mối quan hệ về trao đổi nhiệt lượng giữa hệ và môi trường bên ngoài là gì?

A. Nhiệt lượng trao đổi cực đại
B. Nhiệt lượng trao đổi bằng không
C. Nhiệt độ của hệ không thay đổi
D. Áp suất của hệ không thay đổi

108. Quá trình polytropic sẽ trở thành quá trình đẳng áp khi chỉ số polytropic n bằng bao nhiêu?

A. n = 1
B. n = 0
C. n = k (chỉ số đoạn nhiệt)
D. n tiến tới vô cùng

109. Hiện tượng ‘khủng hoảng sôi’ trong quá trình đun sôi chất lỏng xảy ra khi nào?

A. Khi chất lỏng bắt đầu xuất hiện bọt khí đầu tiên
B. Khi nhiệt độ chất lỏng đạt đến điểm sôi
C. Khi chế độ sôi bọt chuyển sang sôi màng
D. Khi áp suất của bình chứa tăng đột ngột

110. Tiêu chuẩn Nusselt (Nu) trong trao đổi nhiệt đối lưu đặc trưng cho đại lượng nào sau đây?

A. Tỷ lệ giữa lực quán tính và lực nhớt
B. Cường độ trao đổi nhiệt đối lưu tại bề mặt
C. Khả năng khuếch tán nhiệt của chất lưu
D. Độ dày của lớp biên thủy động

111. Hiệu suất nhiệt của một động cơ nhiệt hoạt động tuần hoàn luôn thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

A. Luôn lớn hơn 1
B. Luôn bằng 1
C. Luôn nhỏ hơn 1
D. Luôn bằng 0

112. Hàm trạng thái Enthalpy (H) của một hệ nhiệt động được định nghĩa bằng biểu thức nào?

A. H = U – pV
B. H = U + pV
C. H = Q + A
D. H = TdS

113. Nhiệt ẩn hóa hơi của một chất nguyên chất là lượng nhiệt cần thiết để thực hiện công việc gì?

A. Tăng nhiệt độ chất lỏng lên thêm 1 độ C
B. Chuyển chất lỏng thành hơi ở nhiệt độ sôi không đổi
C. Làm nóng chảy chất rắn thành chất lỏng
D. Đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng chất

114. Tiêu chuẩn Reynolds (Re) trong kỹ thuật nhiệt và thủy lực dùng để xác định đại lượng nào?

A. Mật độ dòng nhiệt của dòng chảy
B. Chế độ chuyển động của dòng chất lỏng
C. Áp suất tĩnh trong đường ống
D. Hệ số dẫn nhiệt của môi chất

115. Khái niệm Exergy trong phân tích nhiệt động lực học dùng để chỉ đại lượng nào?

A. Tổng năng lượng mà hệ đang sở hữu
B. Khả năng sinh công tối đa của năng lượng so với môi trường
C. Phần năng lượng không thể sử dụng được
D. Nội năng của môi chất công tác

116. Chu trình turbine khí lý tưởng (chu trình Brayton) bao gồm các quá trình nhiệt động nào?

A. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đoạn nhiệt
B. Hai quá trình đẳng tích và hai quá trình đẳng nhiệt
C. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đẳng nhiệt
D. Bốn quá trình đoạn nhiệt

117. Độ đen của một bề mặt vật thể phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố nào?

A. Thể tích và hình dạng của vật thể
B. Bản chất vật liệu, trạng thái bề mặt và nhiệt độ
C. Áp suất của môi trường không khí xung quanh
D. Vận tốc của luồng gió thổi qua

118. Để giảm thiểu tổn thất nhiệt qua vách lò hơi, người ta ưu tiên sử dụng vật liệu có đặc điểm gì?

A. Hệ số dẫn nhiệt thấp
B. Hệ số dẫn nhiệt cao
C. Độ bóng bề mặt rất cao
D. Tỷ trọng vật liệu cực lớn

119. Theo định luật Joule, nội năng của khí lý tưởng chỉ phụ thuộc vào thông số trạng thái nào?

A. Áp suất
B. Thể tích riêng
C. Nhiệt độ
D. Khối lượng riêng

120. Hệ nhiệt động nào không trao đổi cả vật chất và năng lượng với môi trường xung quanh?

A. Hệ kín
B. Hệ cô lập
C. Hệ hở
D. Hệ đoạn nhiệt

121. Trong Kỹ thuật nhiệt, thông số nào sau đây được coi là thông số trạng thái cơ bản của môi chất?

A. Công thay đổi thể tích
B. Nhiệt độ tuyệt đối
C. Nhiệt lượng
D. Năng suất tỏa nhiệt

122. Định luật 1 của Nhiệt động lực học về cơ bản là sự vận dụng định luật nào vào các hiện tượng nhiệt?

A. Định luật bảo toàn khối lượng
B. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
C. Định luật tăng Entropy
D. Định luật vạn vật hấp dẫn

123. Trong quá trình đẳng tích của khí lý tưởng, nếu nhiệt độ tuyệt đối tăng gấp đôi thì áp suất sẽ thay đổi như thế nào?

A. Giảm đi một nửa
B. Không thay đổi
C. Tăng lên gấp đôi
D. Tăng lên gấp bốn lần

124. Quá trình trong đó môi chất không trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài được gọi là gì?

A. Quá trình đẳng áp
B. Quá trình đẳng nhiệt
C. Quá trình đẳng tích
D. Quá trình đoạn nhiệt

125. Theo định luật Fourier về dẫn nhiệt, dòng nhiệt truyền qua vật dẫn tỉ lệ thuận với yếu tố nào?

A. Gradien nhiệt độ
B. Khối lượng riêng của vật
C. Độ nhớt của môi chất
D. Thời gian trao đổi nhiệt

126. Năng suất bức xạ toàn phần của vật đen lý tưởng tỉ lệ thuận với lũy thừa bậc mấy của nhiệt độ tuyệt đối?

A. Bậc 1
B. Bậc 2
C. Bậc 3
D. Bậc 4

127. Chu trình Carnot bao gồm những quá trình nào sau đây?

A. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đẳng tích
B. Hai quá trình đẳng nhiệt và hai quá trình đoạn nhiệt
C. Hai quá trình đẳng tích và hai quá trình đoạn nhiệt
D. Hai quá trình đẳng áp và hai quá trình đẳng nhiệt

128. Đơn vị đo áp suất 1 bar tương ứng với giá trị nào sau đây trong hệ SI?

A. 000 Pa
B. 000 Pa
C. mmHg
D. 01325 atm

129. Phát biểu nào sau đây là đúng về nội năng của khí lý tưởng?

A. Chỉ phụ thuộc vào áp suất
B. Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
C. Chỉ phụ thuộc vào thể tích
D. Phụ thuộc vào cả nhiệt độ và thể tích

130. Trong trao đổi nhiệt đối lưu, hệ số tỏa nhiệt đối lưu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

A. Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ bề mặt
B. Trạng thái chuyển động và tính chất vật lý của chất lỏng
C. Màu sắc của bề mặt trao đổi nhiệt
D. Độ dày của tường vật liệu

131. Khi tính toán nhiệt lượng trong quá trình đẳng áp của khí lý tưởng, đại lượng nào thường được sử dụng trực tiếp?

A. Nội năng
B. Entropy
C. Enthalpy
D. Nhiệt dung riêng đẳng tích

132. Hiệu suất nhiệt của chu trình Carnot phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Tính chất của môi chất công tác
B. Áp suất cao nhất trong chu trình
C. Nhiệt độ của nguồn nóng và nguồn lạnh
D. Thể tích lớn nhất của chu trình

133. Độ nhớt động học của chất lỏng thường thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?

A. Tăng lên
B. Giảm đi
C. Không thay đổi
D. Tăng sau đó giảm

134. Số Reynolds (Re) trong kỹ thuật nhiệt dùng để xác định đặc tính gì của dòng chảy?

A. Khả năng dẫn nhiệt của chất lỏng
B. Chế độ chảy (laminar hay turbulent)
C. Tỉ lệ giữa đối lưu và dẫn nhiệt
D. Độ dày lớp biên nhiệt

135. Trong quá trình đẳng nhiệt của khí lý tưởng, công thay đổi thể tích được tính bằng đại lượng nào?

A. Độ biến thiên nội năng
B. Nhiệt lượng trao đổi
C. Độ biến thiên enthalpy
D. Không có công nào được thực hiện

136. Đại lượng nào đặc trưng cho mức độ hỗn loạn của các phân tử trong hệ nhiệt động?

A. Enthalpy
B. Áp suất
C. Entropy
D. Nhiệt dung riêng

137. Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp có đặc điểm chính là gì?

A. Hai môi chất trao đổi nhiệt qua vách ngăn
B. Hai môi chất tiếp xúc và pha trộn trực tiếp với nhau
C. Sử dụng vật liệu tích nhiệt để truyền nhiệt
D. Chỉ sử dụng bức xạ để truyền nhiệt

138. Đối với một quá trình thuận nghịch, độ biến thiên entropy của hệ được tính theo công thức nào?

A. dS = dQ/T
B. dS = dU + pdV
C. dS = dH – Vdp
D. dS = T.dQ

139. Số Nusselt (Nu) có ý nghĩa vật lý là gì?

A. Tỉ số giữa lực quán tính và lực nhớt
B. Tỉ số giữa khả năng tỏa nhiệt đối lưu và khả năng dẫn nhiệt của môi chất
C. Tỉ số giữa độ dày lớp biên thủy động và lớp biên nhiệt
D. Tỉ số giữa nhiệt hiện và nhiệt ẩn

140. Trong chu trình máy lạnh nén hơi, quá trình làm lạnh thực sự xảy ra ở thiết bị nào?

A. Máy nén
B. Thiết bị ngưng tụ
C. Thiết bị bay hơi
D. Van tiết lưu

141. Khi nói về vật xám trong bức xạ nhiệt, hệ số hấp thụ và hệ số bức xạ có mối liên hệ như thế nào?

A. Tổng của chúng luôn bằng 1
B. Hệ số hấp thụ luôn lớn hơn hệ số bức xạ
C. Chúng bằng nhau ở cùng một nhiệt độ (định luật Kirchhoff)
D. Chúng hoàn toàn không liên quan đến nhau

142. Độ khô (x) của hơi nước bão hòa ẩm nằm trong khoảng giá trị nào?

A. x nhỏ hơn 0
B. nhỏ hơn hoặc bằng x nhỏ hơn hoặc bằng 1
C. x lớn hơn 1
D. x luôn bằng 0

143. Nhiệt lượng cần thiết để làm nóng 1kg vật chất lên thêm 1 độ C được gọi là gì?

A. Nhiệt dung
B. Nhiệt ẩn hóa hơi
C. Nhiệt dung riêng
D. Enthalpy tiêu chuẩn

144. Tại sao trong các bình chứa khí nén, người ta thường lắp thêm van an toàn?

A. Để ngăn chặn nhiệt độ giảm quá thấp
B. Để xả bớt khí khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép
C. Để tăng tốc độ nạp khí vào bình
D. Để ổn định thành phần hóa học của khí

145. Trong quá trình đa biến, nếu chỉ số đa biến n bằng 1, quá trình đó trở thành quá trình nào?

A. Đẳng tích
B. Đẳng áp
C. Đẳng nhiệt
D. Đoạn nhiệt

146. Số Prandtl (Pr) phụ thuộc vào yếu tố nào của môi chất?

A. Vận tốc dòng chảy và kích thước vật thể
B. Các thông số vật lý của môi chất
C. Chênh lệch nhiệt độ giữa vách và môi chất
D. Áp suất của môi trường xung quanh

147. Trong sơ đồ chu trình Rankine cơ bản của nhà máy nhiệt điện, thiết bị nào thực hiện quá trình tăng áp suất cho nước?

A. Turbine
B. Bình ngưng
C. Bơm cấp
D. Lò hơi

148. Hiện tượng truyền nhiệt từ bề mặt chất rắn sang chất lỏng chuyển động xung quanh được gọi là gì?

A. Dẫn nhiệt thuần túy
B. Tỏa nhiệt đối lưu
C. Bức xạ nhiệt
D. Truyền nhiệt qua vách

149. Phát biểu của Kelvin-Planck về định luật 2 nhiệt động lực học liên quan đến nội dung nào?

A. Nhiệt không thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng
B. Không thể chế tạo một máy hoạt động tuần hoàn biến hoàn toàn nhiệt thành công
C. Entropy của hệ cô lập luôn luôn giảm
D. Nội năng là hàm của nhiệt độ

150. Vật liệu nào sau đây thường có hệ số dẫn nhiệt lớn nhất?

A. Không khí
B. Gỗ
C. Đồng
D. Bê tông

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.