1. Trong Python, kết quả của biểu thức ’10 / 2′ thuộc kiểu dữ liệu nào?
A. int
B. float
C. str
D. bool
2. Từ khóa nào được sử dụng để bắt đầu một định nghĩa hàm trong Python?
A. function
B. def
C. define
D. func
3. Kết quả của biểu thức ‘3 * ‘Ab” là gì?
A. AbAbAb
B. Ab3
C. Error
D. Ab Ab Ab
4. Làm thế nào để lấy phần tử cuối cùng của danh sách ‘my_list’?
A. my_list[last]
B. my_list[-1]
C. my_list[0]
D. my_list.end()
5. Kiểu dữ liệu nào sau đây là không thể thay đổi (immutable)?
A. list
B. dict
C. tuple
D. set
6. Hàm nào được sử dụng để lấy số lượng phần tử trong một danh sách?
A. size()
B. count()
C. len()
D. length()
7. Ký hiệu nào được dùng để bắt đầu một dòng chú thích (comment) trong Python?
8. Lệnh ‘range(5)’ sẽ tạo ra một dãy số dừng lại ở giá trị nào?
9. Phương thức nào dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?
A. add()
B. push()
C. insert()
D. append()
10. Kết quả của biểu thức ‘2 ** 3’ là bao nhiêu?
11. Để chuyển đổi một số thực sang một chuỗi, bạn sử dụng hàm nào?
A. string()
B. str()
C. toString()
D. convert()
12. Khối lệnh nào được thực thi khi có lỗi xảy ra trong Python?
A. try
B. catch
C. except
D. finally
13. Làm thế nào để kiểm tra xem khóa ‘name’ có tồn tại trong từ điển ‘d’ hay không?
A. contains(‘name’)
B. has_key(‘name’)
C. ‘name’ in d
D. exists(‘name’, d)
14. Kết quả của phép toán ‘bool([])’ là gì?
A. True
B. False
C. None
D. Error
15. Từ khóa ‘elif’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. else if
B. each if
C. every if
D. element if
16. Phương thức nào của chuỗi dùng để loại bỏ khoảng trắng ở hai đầu?
A. trim()
B. clean()
C. strip()
D. cut()
17. Đâu là cách đúng để tạo một tập hợp (set) rỗng?
A. s = {}
B. s = set()
C. s = []
D. s = ()
18. Hàm ‘math.floor(3.9)’ sẽ trả về giá trị nào?
19. Trong Python, ‘1 == 1.0’ trả về kết quả gì?
A. True
B. False
C. Error
D. None
20. Để đọc tất cả các dòng từ một tệp vào một danh sách, phương thức nào là phù hợp nhất?
A. read()
B. readline()
C. readlines()
D. extract()
21. Kết quả của biểu thức ‘not (5 > 2)’ là gì?
A. True
B. False
C. 5
D. 2
22. Hàm ‘zip()’ trong Python dùng để làm gì?
A. Nén tệp dữ liệu
B. Kết hợp các iterable thành các tuple
C. Giải nén tệp zip
D. Sắp xếp danh sách
23. Biểu thức ‘[x**2 for x in range(3)]’ trả về kết quả nào?
A. [1, 4, 9]
B. [0, 1, 4]
C. [0, 1, 2]
D. [1, 2, 3]
24. Để xóa một khóa khỏi từ điển mà không gây lỗi nếu khóa không tồn tại, phương thức nào là an toàn nhất?
A. del
B. pop()
C. remove()
D. discard()
25. Phương thức đặc biệt nào được gọi là hàm khởi tạo (constructor) của một lớp trong Python?
A. self()
B. __init__()
C. create()
D. start()
26. Làm thế nào để tạo một hàm ẩn danh (anonymous function) trong Python?
A. def anonymous()
B. lambda
C. inline func
D. nameless
27. Kết quả của ‘min(‘banana’)’ là gì?
28. Chế độ (mode) nào được dùng để mở tệp để ghi thêm vào cuối nội dung cũ?
29. Từ khóa ‘global’ được dùng trong hàm với mục đích gì?
A. Khai báo hàm toàn cục
B. Sửa đổi biến bên ngoài phạm vi cục bộ của hàm
C. Truy cập thư viện hệ thống
D. Tăng tốc độ thực thi hàm
30. Lệnh ‘import math as m’ có ý nghĩa gì?
A. Chỉ nhập hàm m từ thư viện math
B. Nhập thư viện math và đặt biệt danh là m
C. Nhập thư viện m từ thư viện math
D. Lệnh này bị lỗi cú pháp
31. Trong Python 3, kết quả của phép toán ’10 / 4′ là gì?
32. Phương thức nào được dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách (list) trong Python?
A. add()
B. insert()
C. append()
D. extend()
33. Kết quả của biểu thức ‘print(‘Python'[1:4])’ là gì?
A. Pyt
B. ytho
C. yth
D. ytho
34. Tên biến nào sau đây là hợp lệ trong Python?
A. 2myVar
B. my-var
C. _my_var
D. my var
35. Hàm ‘range(1, 10, 2)’ sẽ tạo ra dãy số nào sau đây?
A. 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
B. 1, 3, 5, 7, 9
C. 1, 3, 5, 7
D. 2, 4, 6, 8
36. Điều gì xảy ra khi bạn cố gắng truy cập một khóa (key) không tồn tại trong Dictionary bằng cách dùng cặp ngoặc vuông ‘[]’?
A. Trả về giá trị None
B. Tự động tạo khóa mới với giá trị rỗng
C. Gây ra lỗi KeyError
D. Trả về giá trị 0
37. Tham số ‘*args’ trong định nghĩa hàm có ý nghĩa gì?
A. Cho phép truyền một số lượng tham số từ khóa biến đổi
B. Cho phép truyền một số lượng tham số không định danh biến đổi
C. Bắt buộc hàm phải nhận ít nhất một đối số
D. Giới hạn số lượng đối số truyền vào hàm là 1
38. Giá trị của ‘bool(0)’ trong Python là gì?
A. True
B. None
C. False
D. Error
39. Đặc điểm chính của kiểu dữ liệu Set (tập hợp) trong Python là gì?
A. Có thứ tự và cho phép trùng lặp
B. Không thứ tự và không cho phép trùng lặp
C. Có thứ tự và không cho phép trùng lặp
D. Không thứ tự và cho phép trùng lặp
40. Cú pháp List Comprehension nào sau đây là đúng để tạo danh sách bình phương các số từ 0 đến 4?
A. [x**2 for x in range(5)]
B. [x^2 for x in range(4)]
C. {x*x for x in range(5)}
D. list(x*x for x in 5)
41. Khẳng định nào sau đây là đúng về Tuple trong Python?
A. Tuple có thể thay đổi các phần tử sau khi tạo
B. Tuple là đối tượng không thể thay đổi (immutable)
C. Tuple không thể chứa các kiểu dữ liệu khác nhau
D. Tuple sử dụng ngoặc vuông [] để khai báo
42. Chế độ (mode) nào được dùng trong hàm ‘open()’ để ghi thêm dữ liệu vào cuối tệp mà không xóa nội dung cũ?
A. ‘w’
B. ‘r’
C. ‘a’
D. ‘x’
43. Kết quả của biểu thức logic ‘not(5 > 4)’ là gì?
A. True
B. False
C. 1
D. 0
44. Trong cấu trúc xử lý ngoại lệ ‘try…except…finally’, khối ‘finally’ có vai trò gì?
A. Chỉ chạy khi có lỗi xảy ra
B. Chỉ chạy khi không có lỗi nào xảy ra
C. Luôn được thực thi dù có lỗi hay không
D. Dùng để định nghĩa các loại lỗi cụ thể
45. Phương thức chuỗi nào dùng để loại bỏ khoảng trắng dư thừa ở cả hai đầu của chuỗi?
A. lower()
B. split()
C. strip()
D. replace()
46. Mục đích của phương thức ‘__init__’ trong một lớp (class) Python là gì?
A. Để hủy một đối tượng khi không dùng đến
B. Để khởi tạo các thuộc tính của đối tượng khi nó được tạo ra
C. Để in thông tin của lớp ra màn hình
D. Để kế thừa các phương thức từ lớp cha
47. Lệnh nào dùng để chỉ nhập duy nhất hàm ‘sqrt’ từ thư viện ‘math’?
A. import math.sqrt
B. from math import sqrt
C. import sqrt from math
D. using math(sqrt)
48. Sự khác biệt chính giữa toán tử ‘==’ và toán tử ‘is’ là gì?
A. Không có sự khác biệt nào
B. ‘==’ so sánh giá trị, ‘is’ so sánh định danh vùng nhớ (identity)
C. ‘is’ so sánh giá trị, ‘==’ so sánh định danh vùng nhớ
D. ‘==’ chỉ dùng cho số, ‘is’ chỉ dùng cho chuỗi
49. Từ khóa ‘global’ được sử dụng trong hàm với mục đích gì?
A. Để tạo một biến chỉ có giá trị bên trong hàm
B. Để khai báo rằng một biến bên trong hàm là biến toàn cục đã tồn tại
C. Để bảo vệ biến không bị thay đổi bởi các hàm khác
D. Để xóa một biến toàn cục khỏi bộ nhớ
50. Kết quả của hàm ‘math.floor(3.9)’ là bao nhiêu?
51. Cấu trúc nào sau đây là một hàm ẩn danh (lambda function) hợp lệ?
A. def lambda(x): return x * 2
B. lambda x: x * 2
C. lambda(x) = x * 2
D. x => x * 2
52. Để xóa một phần tử cụ thể theo giá trị khỏi danh sách, bạn sử dụng phương thức nào?
A. pop()
B. delete()
C. remove()
D. discard()
53. Kiểu cấu trúc dữ liệu nào hoạt động theo nguyên tắc ‘Vào trước – Ra trước’ (FIFO)?
A. Ngăn xếp (Stack)
B. Hàng đợi (Queue)
C. Từ điển (Dictionary)
D. Tập hợp (Set)
54. Cách nào sau đây là đúng để định dạng chuỗi sử dụng f-string (Python 3.6+)?
A. f’Kết quả là {val}’
B. ‘Kết quả là %f’ % val
C. ‘Kết quả là {}’.format(val)
D. f’Kết quả là (val)’
55. Hàm ‘len()’ khi áp dụng cho một Dictionary sẽ trả về giá trị gì?
A. Tổng số lượng ký tự trong từ điển
B. Số lượng cặp khóa-giá trị (key-value pairs)
C. Số lượng các khóa (keys) duy nhất
D. Dung lượng bộ nhớ mà từ điển chiếm dụng
56. Làm thế nào để viết chú thích trên nhiều dòng trong Python theo cách phổ biến nhất?
A. Sử dụng ký hiệu // ở đầu mỗi dòng
B. Dùng cặp ba dấu nháy đơn ”’ hoặc nháy kép “””
C. Dùng ký hiệu /* … */
D. Sử dụng lệnh comment()
57. Trong lập trình hướng đối tượng, hàm nào được dùng để gọi phương thức từ lớp cha?
A. parent()
B. this()
C. super()
D. base()
58. Từ khóa nào được sử dụng để tạo một hàm Generator trong Python?
A. return
B. yield
C. produce
D. generate
59. Cú pháp nào dùng để đảo ngược các phần tử của một danh sách ‘my_list’?
A. my_list[0:-1]
B. my_list[::1]
C. my_list[::-1]
D. my_list[-1:0]
60. Toán tử nào được dùng để kiểm tra xem một giá trị có tồn tại trong một tập hợp hay không?
A. exists
B. within
C. in
D. has
61. Trong các quy tắc sau về định danh (identifier) trong Python, quy tắc nào là đúng?
A. Tên biến có thể bắt đầu bằng một chữ số.
B. Tên biến không được phép bắt đầu bằng một chữ số.
C. Tên biến có thể chứa các ký tự đặc biệt như @ hoặc $.
D. Tên biến không phân biệt chữ hoa và chữ thường.
62. Kết quả của biểu thức ‘5 // 2’ trong Python là bao nhiêu?
63. Đặc điểm quan trọng nhất của kiểu dữ liệu chuỗi (string) trong Python là gì?
A. Giá trị của chuỗi không thể bị thay đổi sau khi tạo.
B. Chuỗi có thể thay đổi nội dung trực tiếp tại một chỉ mục.
C. Chuỗi chỉ có thể chứa các ký tự chữ cái.
D. Chuỗi không thể được lặp qua bằng vòng lặp ‘for’.
64. Phương thức nào được dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách (list) hiện tại?
A. add()
B. insert()
C. append()
D. extend()
65. Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG THỂ được dùng làm khóa (key) trong một từ điển (dictionary)?
A. Dữ liệu kiểu chuỗi (string)
B. Dữ liệu kiểu số nguyên (int)
C. Dữ liệu kiểu bộ (tuple)
D. Dữ liệu kiểu danh sách (list)
66. Kết quả của lệnh ‘list(range(1, 5))’ là gì?
A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [1, 2, 3, 4]
C. [0, 1, 2, 3, 4]
D. [1, 3, 5]
67. Mục đích của tham số ‘*args’ trong định nghĩa hàm là gì?
A. Cho phép truyền một số lượng biến các đối số vị trí vào hàm.
B. Dùng để truyền các đối số dưới dạng từ điển (keyword arguments).
C. Bắt buộc hàm phải trả về một danh sách.
D. Dùng để giới hạn số lượng tham số đầu vào của hàm.
68. Phương thức ‘__init__’ trong một lớp (class) Python có vai trò gì?
A. Xóa một đối tượng khi không còn sử dụng.
B. In ra thông tin mô tả của đối tượng.
C. Là phương thức khởi tạo được gọi khi một đối tượng mới được tạo ra.
D. Định nghĩa các phương thức tĩnh cho lớp.
69. Khối lệnh ‘finally’ trong cấu trúc ‘try-except-finally’ có đặc điểm gì?
A. Chỉ chạy khi có lỗi xảy ra trong khối ‘try’.
B. Chỉ chạy khi không có lỗi nào xảy ra.
C. Luôn luôn được thực thi bất kể có lỗi xảy ra hay không.
D. Dùng để bắt các lỗi logic trong chương trình.
70. Lợi ích chính của việc sử dụng câu lệnh ‘with’ khi mở tệp là gì?
A. Tăng tốc độ đọc và ghi dữ liệu của tệp.
B. Cho phép mở nhiều tệp cùng lúc mà không tốn bộ nhớ.
C. Tự động đóng tệp sau khi hoàn thành khối lệnh.
D. Mã hóa nội dung tệp để bảo mật thông tin.
71. Sự khác biệt giữa toán tử ‘is’ và toán tử ‘==’ trong Python là gì?
A. Không có sự khác biệt, cả hai đều dùng để so sánh giá trị.
B. Toán tử ‘is’ kiểm tra định danh đối tượng, còn ‘==’ kiểm tra giá trị.
C. Toán tử ‘is’ nhanh hơn ‘==’ trong mọi trường hợp.
D. Toán tử ‘==’ chỉ dùng cho kiểu dữ liệu số.
72. Biểu thức ‘[x for x in range(3)]’ sẽ tạo ra kết quả nào?
A. [1, 2, 3]
B. [0, 1, 2]
C. [0, 1, 2, 3]
D. (0, 1, 2)
73. Định nghĩa nào sau đây đúng về hàm Lambda trong Python?
A. Là một hàm phức tạp yêu cầu nhiều từ khóa ‘def’.
B. Một hàm vô danh, ngắn gọn có thể nhận nhiều đối số nhưng chỉ có một biểu thức.
C. Hàm chỉ có thể được sử dụng bên trong các lớp (class).
D. Hàm được dùng để thay thế hoàn toàn cho vòng lặp ‘while’.
74. Trong Python, giá trị của ‘bool(0)’ là gì?
A. True
B. None
C. Error
D. False
75. Kiểu dữ liệu tập hợp (set) trong Python có đặc điểm chính nào?
A. Duy trì thứ tự các phần tử khi được thêm vào.
B. Loại bỏ các phần tử trùng lặp và không duy trì thứ tự.
C. Có thể chứa các phần tử có thể thay đổi như list.
D. Truy cập các phần tử thông qua chỉ số (index).
76. Kết quả của lệnh ‘len(‘Python’)’ là bao nhiêu?
77. Từ khóa ‘global’ được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Để khai báo một biến có thể truy cập ở mọi tệp trong dự án.
B. Cho phép sửa đổi giá trị của một biến bên ngoài phạm vi hàm hiện tại.
C. Để biến một hàm trở thành hàm toàn cục.
D. Dùng để nhập các thư viện từ môi trường internet.
78. Đặc tính nào là điểm khác biệt lớn nhất của tuple so với list?
A. Tuple có thể chứa nhiều kiểu dữ liệu khác nhau.
B. Tuple được định nghĩa bằng dấu ngoặc vuông [ ].
C. Dữ liệu bên trong không thể bị thay đổi (immutable).
D. Tuple không hỗ trợ việc truy cập bằng chỉ số.
79. Lệnh ‘import’ trong Python dùng để làm gì?
A. Dùng để nạp các module hoặc thư viện vào chương trình.
B. Dùng để xuất dữ liệu ra tệp văn bản.
C. Dùng để cài đặt các gói thư viện mới từ PyPI.
D. Dùng để biên dịch mã nguồn Python sang mã máy.
80. Phương thức ‘pop()’ của một danh sách thực hiện công việc gì?
A. Thêm một phần tử vào đầu danh sách.
B. Xóa toàn bộ các phần tử có trong danh sách.
C. Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần.
D. Loại bỏ và trả về phần tử tại vị trí chỉ định hoặc phần tử cuối cùng.
81. Phương thức ‘strip()’ áp dụng cho chuỗi có tác dụng gì?
A. Chia nhỏ chuỗi thành một danh sách các từ.
B. Loại bỏ các khoảng trắng thừa ở đầu và cuối chuỗi.
C. Chuyển đổi toàn bộ chuỗi sang chữ hoa.
D. Thay thế một ký tự này bằng một ký tự khác.
82. Toán tử ‘in’ trong Python được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra một vòng lặp vô hạn.
B. Kiểm tra xem một giá trị có tồn tại trong một tập hợp hay không.
C. Ép kiểu dữ liệu về dạng số nguyên.
D. Nối hai danh sách lại với nhau.
83. Lệnh ‘type(3.14)’ sẽ trả về kết quả nào?
A. int
B. float
C. str
D. double
84. Câu lệnh ‘pass’ trong Python có ý nghĩa gì?
A. Dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức.
B. Bỏ qua các lỗi ngoại lệ và tiếp tục chạy.
C. Một câu lệnh rỗng dùng làm trình giữ chỗ khi chưa có mã thực thi.
D. Dùng để chuyển quyền điều khiển sang hàm tiếp theo.
85. Mục đích của dòng lệnh ‘if __name__ == ‘__main__’:’ là gì?
A. Để khai báo tên của tệp chương trình chính.
B. Ngăn chặn việc nhập các thư viện không cần thiết.
C. Kiểm tra xem script có đang được chạy trực tiếp hay không.
D. Tự động tạo ra tài liệu cho mã nguồn.
86. Hàm ‘zip()’ trong Python thực hiện chức năng gì?
A. Nén một tệp tin thành định dạng .zip.
B. Kết hợp các phần tử từ nhiều iterable thành các cặp tuple.
C. Giải mã các chuỗi đã được mã hóa.
D. Tạo ra một bản sao sâu của một đối tượng.
87. Kết quả của lệnh ‘import math; math.sqrt(16)’ trong Python là gì?
88. Sự khác nhau cơ bản giữa ‘break’ và ‘continue’ trong vòng lặp là gì?
A. Cả hai đều dừng hoàn toàn vòng lặp.
B. ‘break’ bỏ qua một bước, ‘continue’ kết thúc vòng lặp.
C. Toán tử ‘break’ kết thúc vòng lặp, ‘continue’ bỏ qua lần lặp hiện tại.
D. ‘break’ dùng cho vòng lặp ‘for’, ‘continue’ dùng cho ‘while’.
89. Từ khóa ‘yield’ thường được sử dụng trong loại hàm nào?
A. Hàm đệ quy.
B. Hàm ẩn danh (lambda).
C. Dùng để tạo ra một generator function.
D. Hàm không có giá trị trả về.
90. Hàm ‘isinstance(obj, class)’ được dùng để làm gì?
A. Chuyển đổi đối tượng ‘obj’ sang kiểu ‘class’.
B. Kiểm tra xem một đối tượng có thuộc về một lớp cụ thể hay không.
C. Xác định địa chỉ ID của đối tượng trong bộ nhớ.
D. Tạo ra một phiên bản mới của lớp ‘class’.
91. Trong Python 3, kết quả của biểu thức ‘5 / 2’ là bao nhiêu?
92. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách (list) trong Python?
A. list.add(item)
B. list.insert(item)
C. list.append(item)
D. list.extend(item)
93. Kết quả của biểu thức ‘{1, 2, 2, 3}’ khi được khởi tạo trong Python là gì?
A. {1, 2, 2, 3}
B. {1, 2, 3}
C. [1, 2, 3]
D. (1, 2, 3)
94. Để lấy độ dài của một chuỗi ‘s’, hàm nào sau đây là chính xác?
A. s.length()
B. length(s)
C. s.len()
D. len(s)
95. Kết quả của lệnh ‘print(type(3.14))’ là gì?
A. kiểu ‘int’
B. kiểu ‘float’
C. kiểu ‘str’
D. kiểu ‘double’
96. Toán tử nào được sử dụng để thực hiện phép lũy thừa trong Python?
97. Cách nào sau đây là đúng để tạo một hàm trong Python?
A. function myFunction():
B. def myFunction():
C. create myFunction():
D. void myFunction():
98. Kiểu dữ liệu nào sau đây là ‘immutable’ (không thể thay đổi sau khi tạo) trong Python?
A. List
B. Dictionary
C. Set
D. Tuple
99. Trong Python, kết quả của biểu thức ‘bool([])’ là gì?
A. True
B. False
C. None
D. Error
100. Phương thức nào dùng để chuyển đổi tất cả các ký tự trong chuỗi thành chữ hoa?
A. upper()
B. uppercase()
C. toUpper()
D. capitalize()
101. Hàm ‘range(1, 5)’ sẽ tạo ra một dãy số gồm những giá trị nào?
A. 1, 2, 3, 4, 5
B. 1, 2, 3, 4
C. 0, 1, 2, 3, 4
D. 2, 3, 4, 5
102. Từ khóa nào được sử dụng để xử lý ngoại lệ trong Python?
A. try…except
B. try…catch
C. do…while
D. throw…catch
103. Để kiểm tra xem một khóa có tồn tại trong từ điển (dictionary) hay không, ta dùng toán tử nào?
A. exists
B. has
C. in
D. is
104. Phương thức ‘pop()’ của một danh sách (list) thực hiện công việc gì?
A. Xóa phần tử đầu tiên
B. Xóa và trả về phần tử cuối cùng (hoặc tại chỉ số cụ thể)
C. Xóa tất cả phần tử
D. Thêm phần tử vào vị trí bất kỳ
105. Trong Python, từ khóa ‘global’ được dùng để làm gì?
A. Khai báo một hằng số
B. Tạo một biến có phạm vi toàn cục bên trong một hàm
C. Nhập một thư viện từ bên ngoài
D. Định nghĩa một lớp cha
106. Kết quả của lệnh ‘print(round(2.5))’ trong Python 3 là bao nhiêu?
107. Lệnh nào dùng để mở một tệp tin để ghi dữ liệu và ghi đè lên nội dung cũ?
A. open(‘file.txt’, ‘r’)
B. open(‘file.txt’, ‘a’)
C. open(‘file.txt’, ‘w’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)
108. Biểu thức ‘lambda x: x * 2’ đại diện cho điều gì?
A. Một hàm ẩn danh
B. Một biến số nguyên
C. Một lớp kế thừa
D. Một vòng lặp vô hạn
109. Phương thức nào sau đây loại bỏ các khoảng trắng thừa ở cả hai đầu của một chuỗi?
A. trim()
B. strip()
C. clean()
D. cut()
110. Kết quả của lệnh ‘print(3 * ‘A’)’ là gì?
A. AAA
B. 3A
C. Error
D. A3
111. Trong Python, cấu trúc ‘finally’ trong khối lệnh ‘try…except’ có ý nghĩa gì?
A. Chỉ chạy khi có lỗi xảy ra
B. Chỉ chạy khi không có lỗi xảy ra
C. Luôn luôn được thực thi dù có lỗi hay không
D. Dùng để kết thúc chương trình ngay lập tức
112. Làm thế nào để truy cập phần tử cuối cùng của danh sách ‘my_list’?
A. my_list[0]
B. my_list[len(my_list)]
C. my_list[-1]
D. my_list[last]
113. Hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một giá trị sang kiểu số nguyên?
A. int()
B. Integer()
C. str()
D. float()
114. Toán tử ‘==’ trong Python dùng để làm gì?
A. Gán giá trị cho biến
B. So sánh giá trị của hai đối tượng
C. So sánh địa chỉ ô nhớ của hai đối tượng
D. Tăng giá trị biến thêm 1
115. Kết quả của lệnh ‘5 // 2’ là bao nhiêu?
116. Trong một lớp (class), phương thức ‘__init__’ đóng vai trò gì?
A. Hàm hủy đối tượng
B. Hàm khởi tạo đối tượng khi được tạo ra
C. Hàm dùng để in thông tin đối tượng
D. Hàm dùng để so sánh hai đối tượng
117. Từ khóa nào được dùng để bỏ qua phần còn lại của vòng lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp kế tiếp?
A. break
B. continue
C. pass
D. skip
118. Tham số ‘*args’ trong định nghĩa hàm có ý nghĩa gì?
A. Nhận một số lượng biến các đối số dưới dạng từ điển
B. Nhận một số lượng biến các đối số vị trí dưới dạng tuple
C. Chỉ định giá trị mặc định cho đối số
D. Bắt buộc phải truyền đối số khi gọi hàm
119. Kết quả của biểu thức ‘list(range(3))’ là gì?
A. [1, 2, 3]
B. [0, 1, 2, 3]
C. [0, 1, 2]
D. [1, 2]
120. Trong Python, ‘None’ thuộc kiểu dữ liệu nào?
A. kiểu ‘Null’
B. kiểu ‘NoneType’
C. kiểu ‘bool’
D. kiểu ‘str’
121. Python được phát triển lần đầu tiên bởi ai?
A. Bjarne Stroustrup
B. James Gosling
C. Dennis Ritchie
D. Guido van Rossum
122. Python sử dụng thành phần nào để xác định các khối lệnh thay vì dùng dấu ngoặc nhọn?
A. Khoảng trắng thụt lề (Indentation)
B. Dấu chấm phẩy (;)
C. Dấu ngoặc đơn ()
D. Dấu gạch dưới (_)
123. Phần mở rộng mặc định của các tệp mã nguồn Python là gì?
A. .python
B. .py
C. .pt
D. .p
124. Đặc điểm khác biệt chính giữa List và Tuple trong Python là gì?
A. List có tốc độ truy cập nhanh hơn Tuple
B. Tuple sử dụng ngoặc vuông còn List sử dụng ngoặc đơn
C. List có thể thay đổi (mutable) còn Tuple thì không (immutable)
D. Tuple không thể chứa các kiểu dữ liệu hỗn hợp
125. Tên biến nào sau đây là KHÔNG hợp lệ trong Python?
A. my_variable
B. _var1
C. var_2
D. 2variable
126. Ký tự nào được sử dụng để viết chú thích trên một dòng đơn trong Python?
127. Toán tử nào được sử dụng để thực hiện phép tính lũy thừa trong Python?
128. Kết quả của biểu thức boolean (True or False) and False là gì?
A. True
B. False
C. None
D. Error
129. Trong Python, chỉ số (index) của phần tử đầu tiên trong một danh sách là bao nhiêu?
130. Cho chuỗi s = ‘Python’, kết quả của lệnh slice s[1:4] là gì?
A. Pyth
B. ytho
C. yth
D. Pyt
131. Hàm tích hợp sẵn nào dùng để tính số lượng phần tử của một danh sách hoặc chuỗi?
A. size()
B. length()
C. count()
D. len()
132. Kết quả của lệnh list(range(2, 10, 3)) là danh sách nào?
A. [2, 5, 8]
B. [2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10]
C. [2, 5, 8, 11]
D. [3, 6, 9]
133. Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG thể được sử dụng làm khóa (key) trong Dictionary?
A. String
B. Integer
C. List
D. Tuple
134. Từ khóa nào được sử dụng để bắt đầu một khối định nghĩa hàm?
A. func
B. define
C. def
D. function
135. Làm thế nào để thay đổi giá trị của một biến toàn cục bên trong một hàm?
A. Sử dụng từ khóa ‘global’
B. Sử dụng từ khóa ‘public’
C. Sử dụng từ khóa ‘extern’
D. Không thể thay đổi biến toàn cục
136. Phương thức nào được dùng để thêm một phần tử vào vị trí cuối cùng của List?
A. add()
B. append()
C. insert()
D. extend()
137. Trong cấu trúc xử lý lỗi try-except, khối lệnh nào luôn luôn được thực thi?
A. else
B. catch
C. finally
D. error
138. Toán tử nào dùng để kiểm tra sự tồn tại của một phần tử trong một tập hợp?
A. within
B. contains
C. in
D. exists
139. Từ khóa nào được dùng để tạo một hàm ẩn danh (anonymous function)?
A. anonymous
B. lambda
C. inline
D. filter
140. Làm thế nào để chuyển đổi một giá trị sang kiểu số nguyên (integer) trong Python?
A. int()
B. integer()
C. str_to_int()
D. cast_int()
141. Đặc điểm của kiểu dữ liệu Set trong Python là gì?
A. Duy trì thứ tự các phần tử khi thêm vào
B. Cho phép các phần tử trùng lặp nhau
C. Là tập hợp không có thứ tự và các phần tử là duy nhất
D. Truy cập phần tử thông qua chỉ số (index)
142. Tham số *args trong định nghĩa hàm có tác dụng gì?
A. Nhận một số lượng không giới hạn các đối số dưới dạng Tuple
B. Nhận các đối số có từ khóa dưới dạng Dictionary
C. Yêu cầu người dùng phải truyền vào một danh sách (List)
D. Dùng để đánh dấu các tham số là tùy chọn
143. Module nào cung cấp các hàm toán học nâng cao như căn bậc hai, sin, cos?
A. calculus
B. math
C. algebra
D. scientific
144. Kết quả của biểu thức list comprehension [x for x in range(5) if x % 2 == 0] là gì?
A. [1, 3]
B. [0, 2, 4]
C. [0, 1, 2, 3, 4]
D. [2, 4]
145. Phương thức đặc biệt nào được gọi là hàm khởi tạo (constructor) của một lớp trong Python?
A. __new__
B. __start__
C. __init__
D. __create__
146. Giá trị nào sau đây được Python đánh giá là False trong biểu thức điều kiện?
A. Số 0
B. Chuỗi ‘False’
C. Số 1
D. Danh sách có phần tử [0]
147. Hàm f.readlines() khi đọc một tệp tin sẽ trả về kiểu dữ liệu nào?
A. Một chuỗi (String) duy nhất
B. Một danh sách (List) các chuỗi
C. Một đối tượng Dictionary
D. Một số nguyên (Integer)
148. Toán tử % thực hiện phép tính gì trong Python?
A. Phép tính phần trăm
B. Phép chia lấy phần nguyên
C. Phép chia lấy phần dư
D. Phép nhân tích lũy
149. Đâu là phương pháp định dạng chuỗi hiện đại nhất được giới thiệu từ bản Python 3.6?
A. f-strings
B. Toán tử %
C. Phương thức .format()
D. Hàm string.template()
150. Tài liệu PEP 8 cung cấp hướng dẫn về vấn đề gì trong Python?
A. Bảo mật mạng
B. Phong cách trình bày mã nguồn (Style Guide)
C. Cài đặt môi trường ảo
D. Tối ưu hóa tốc độ phần cứng