Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Linh kiện điện tử online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Linh kiện điện tử online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Linh kiện điện tử online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (220 đánh giá)

1. Một điện trở có các vòng màu lần lượt là Nâu, Đen, Đỏ, Kim nhũ sẽ có giá trị điện trở và sai số tương ứng là bao nhiêu?

A. Ohms sai số 5%
B. Ohms sai số 5%
C. Ohms sai số 10%
D. Ohms sai số 10%

2. Linh kiện điện tử nào dưới đây hoạt động dựa trên nguyên lý tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường?

A. Cuộn cảm
B. Điện trở
C. Tụ điện
D. Diode

3. Trong một mạch điện xoay chiều, đại lượng nào của cuộn cảm sẽ tăng lên khi tần số của dòng điện tăng?

A. Điện dung
B. Điện trở thuần
C. Cảm kháng
D. Dung kháng

4. Loại Diode nào thường được sử dụng để ổn định điện áp trong các mạch nguồn nhờ đặc tính hoạt động ở vùng đánh thủng ngược?

A. Diode Zener
B. Diode Varicap
C. Diode Schottky
D. Diode Phát quang (LED)

5. Transistor lưỡng cực (BJT) loại NPN sẽ dẫn điện (bão hòa) khi điều kiện nào sau đây được thỏa mãn?

A. Ube nhỏ hơn 0.3V
B. Cực Base bị ngắt kết nối
C. Ube lớn hơn điện áp ngưỡng và có dòng Ib đủ lớn
D. Phân cực ngược cho tiếp giáp Base-Emitter

6. Điểm khác biệt cơ bản nhất về nguyên lý điều khiển giữa Transistor trường (FET) và Transistor lưỡng cực (BJT) là gì?

A. FET điều khiển bằng dòng điện còn BJT điều khiển bằng điện áp
B. BJT điều khiển bằng dòng điện còn FET điều khiển bằng điện áp
C. FET chỉ có một tiếp giáp P-N còn BJT có hai tiếp giáp
D. BJT có trở kháng đầu vào cao hơn FET

7. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng, trở kháng đầu vào và trở kháng đầu ra có giá trị lần lượt là bao nhiêu?

A. Đầu vào bằng 0 và đầu ra vô cùng
B. Đầu vào vô cùng và đầu ra vô cùng
C. Đầu vào vô cùng và đầu ra bằng 0
D. Đầu vào bằng 0 và đầu ra bằng 0

8. Linh kiện nào sau đây được sử dụng để cách ly điện giữa hai phần của mạch điện mà vẫn cho phép truyền tín hiệu qua ánh sáng?

A. Biến áp
B. Optocoupler (Cặp ghép quang)
C. Relay (Rơ le)
D. Transistor

9. Linh kiện SCR (Silicon Controlled Rectifier) có bao nhiêu chân cực và tên gọi của chúng là gì?

A. chân: Anode và Cathode
B. chân: Emitter, Base, Collector
C. chân: Anode, Cathode, Gate
D. chân: Source, Gate, Drain

10. Khi sử dụng tụ điện hóa (tụ có cực tính) trong mạch điện một chiều (DC), nếu mắc ngược cực tính thì hiện tượng gì dễ xảy ra nhất?

A. Tụ điện tăng dung lượng
B. Tụ điện hoạt động như một điện trở lớn
C. Tụ điện bị hỏng, có thể nổ hoặc rò rỉ hóa chất
D. Tụ điện lọc nhiễu tốt hơn

11. Thông số ‘Beta’ (hoặc hFE) của một Transistor BJT đặc trưng cho đại lượng nào sau đây?

A. Hệ số khuếch đại điện áp
B. Hệ số khuếch đại dòng điện
C. Tần số cắt của Transistor
D. Điện áp đánh thủng tiếp giáp C-E

12. Một quang trở (LDR) có đặc tính thay đổi điện trở như thế nào theo cường độ ánh sáng?

A. Cường độ ánh sáng tăng thì điện trở tăng
B. Điện trở không thay đổi theo ánh sáng
C. Cường độ ánh sáng tăng thì điện trở giảm
D. Điện trở chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

13. Linh kiện điện tử nào thường được dùng để bảo vệ mạch điện khỏi hiện tượng quá áp đột biến (Surge protection) như sét đánh hoặc đóng ngắt tải cảm?

A. Varistor (VDR)
B. Điện trở nhiệt (Thermistor)
C. Tụ gốm
D. Cuộn cảm lõi không khí

14. Trong mạch chỉnh lưu cầu sử dụng Diode, có bao nhiêu Diode cùng dẫn điện trong mỗi nửa chu kỳ của dòng điện xoay chiều?

A. Diode
B. Diode
C. Diode
D. Diode

15. Linh kiện Triac thường được ứng dụng phổ biến nhất trong loại mạch nào dưới đây?

A. Mạch chỉnh lưu cao áp DC
B. Mạch khuếch đại âm thanh Hi-Fi
C. Mạch điều khiển độ sáng đèn hoặc tốc độ quạt AC
D. Mạch nhớ của máy tính

16. Linh kiện thạch anh (Quartz Crystal) trong các mạch điện tử có vai trò chính là gì?

A. Lọc nhiễu nguồn điện
B. Ổn định tần số cho mạch dao động
C. Khuếch đại tín hiệu cao tần
D. Chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng

17. Một IC 555 đang hoạt động ở chế độ ‘Astable’ (đa hài phi ổn) sẽ tạo ra dạng tín hiệu đầu ra như thế nào?

A. Dòng điện một chiều phẳng
B. Sóng hình sin
C. Chuỗi xung vuông liên tục
D. Một xung duy nhất khi có kích thích

18. Đặc điểm quan trọng nhất của Diode Schottky giúp nó ưu việt hơn Diode thông thường trong các mạch nguồn xung là gì?

A. Điện áp đánh thủng ngược rất cao
B. Kích thước vật lý lớn hơn
C. Điện áp rơi thuận thấp và tốc độ chuyển mạch cực nhanh
D. Khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn

19. Trở kháng đầu vào của một mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) sử dụng cấu hình ‘Không đảo’ (Non-inverting) được đánh giá như thế nào?

A. Rất thấp, xấp xỉ bằng 0
B. Phụ thuộc hoàn toàn vào giá trị điện trở phản hồi
C. Rất cao, xấp xỉ trở kháng vào của chính Op-Amp đó
D. Bằng với điện trở tải

20. Điện trở nhiệt loại NTC (Negative Temperature Coefficient) có đặc tính thay đổi như thế nào?

A. Nhiệt độ tăng thì điện trở tăng
B. Điện trở không thay đổi theo nhiệt độ
C. Nhiệt độ tăng thì điện trở giảm
D. Nhiệt độ giảm thì điện trở giảm

21. Linh kiện IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) là sự kết hợp ưu điểm của hai loại linh kiện nào?

A. Diode và BJT
B. MOSFET và BJT
C. SCR và Triac
D. JFET và MOSFET

22. Trong một mạch khuếch đại BJT cấu hình Emitter chung (CE), tụ điện thoát Emitter (bypass capacitor) mắc song song với điện trở Re có tác dụng gì?

A. Ngăn dòng điện một chiều đi qua chân E
B. Làm giảm độ ổn định nhiệt của mạch
C. Tăng hệ số khuếch đại xoay chiều của mạch
D. Làm giảm trở kháng đầu vào của mạch

23. Linh kiện điện tử nào sau đây thuộc nhóm linh kiện tích cực (Active components)?

A. Cuộn cảm
B. Điện trở
C. Transistor
D. Tụ điện

24. Mục đích chính của việc sử dụng cặp Transistor Darlington trong mạch điện là gì?

A. Để tăng điện áp đánh thủng
B. Để giảm dòng rò cực Collector
C. Để đạt được hệ số khuếch đại dòng điện cực cao
D. Để tăng tốc độ đóng cắt của mạch

25. Loại tụ điện nào sau đây thường có giá trị điện dung lớn nhất trong cùng một kích thước vỏ?

A. Tụ gốm (Ceramic)
B. Tụ Mica
C. Tụ hóa (Electrolytic)
D. Tụ giấy

26. Giá trị điện áp đỉnh ngược (PIV – Peak Inverse Voltage) của Diode trong mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ ít nhất phải bằng bao nhiêu so với điện áp đỉnh của nguồn xoay chiều?

A. 5 lần điện áp đỉnh
B. lần điện áp đỉnh
C. lần điện áp đỉnh
D. Bằng điện áp hiệu dụng

27. Cảm kháng của một cuộn cảm có giá trị 100mH tại tần số 50Hz xấp xỉ bằng bao nhiêu?

A. 14 Ohms
B. 4 Ohms
C. Ohms
D. 314 Ohms

28. Linh kiện nào sau đây hoạt động dựa trên hiệu ứng từ trường để đóng ngắt các tiếp điểm cơ khí?

A. Transistor
B. Relay (Rơ le)
C. Triac
D. Cầu chì

29. Để giảm nhiễu gợn sóng (ripple) ở đầu ra của mạch chỉnh lưu, người ta thường mắc thêm linh kiện nào song song với tải?

A. Một điện trở lớn
B. Một cuộn cảm nối tiếp
C. Một tụ điện có điện dung lớn
D. Một Diode Zener

30. Trong ký hiệu của một Transistor JFET kênh N, mũi tên ở cực Gate sẽ có chiều như thế nào?

A. Mũi tên hướng ra ngoài cực Gate
B. Mũi tên hướng vào trong cực Gate
C. Mũi tên nằm trên cực Drain
D. Không có mũi tên trong ký hiệu JFET

31. Trong hệ thống mã màu điện trở 4 vòng màu, nếu vòng thứ ba là màu ‘Cam’, nó đại diện cho hệ số nhân là bao nhiêu?

A. 100
B. 000
C. 000
D. 10

32. Loại tụ điện nào sau đây thường có phân cực tính (cực dương và cực âm) và cần lắp đúng chiều trong mạch?

A. Tụ gốm (Ceramic)
B. Tụ hóa (Electrolytic)
C. Tụ mica
D. Tụ giấy

33. Linh kiện điện tử nào có chức năng chính là cho phép dòng điện đi qua theo một chiều và chặn dòng điện theo chiều ngược lại?

A. Điện trở
B. Cuộn cảm
C. Diode
D. Tụ điện

34. Trong mạch ổn áp sử dụng Diode Zener, linh kiện này thường được vận hành ở chế độ nào?

A. Phân cực thuận
B. Chế độ ngắt (Cut-off)
C. Chế độ bão hòa
D. Phân cực ngược (đánh thủng Zener)

35. Transistor lưỡng cực (BJT) loại NPN sẽ dẫn điện mạnh (bão hòa) khi điều kiện nào sau đây được thỏa mãn?

A. Cả hai tiếp giáp BE và BC đều được phân cực thuận
B. Tiếp giáp BE phân cực ngược và BC phân cực thuận
C. Cả hai tiếp giáp BE và BC đều được phân cực ngược
D. Tiếp giáp BE phân cực thuận và BC phân cực ngược

36. Đặc điểm nổi bật nhất của MOSFET so với BJT trong ứng dụng làm công tắc điện tử là gì?

A. Điều khiển bằng dòng điện cực base
B. Trở kháng đầu vào cực kỳ cao và điều khiển bằng điện áp
C. Không có khả năng chịu dòng điện lớn
D. Tốc độ đóng cắt chậm hơn nhiều so với BJT

37. Linh kiện nào sau đây được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi hiện tượng quá áp đột biến (Surgre protection)?

A. Varistor (VDR)
B. Thermistor
C. Photoresistor
D. Potentiometer

38. Điện trở quang (LDR) có đặc tính thay đổi điện trở như thế nào khi cường độ ánh sáng chiếu vào tăng lên?

A. Điện trở không thay đổi
B. Điện trở tăng lên
C. Điện trở giảm xuống
D. Điện trở dao động liên tục

39. Linh kiện điện tử nào dùng để tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi có dòng điện chạy qua?

A. Tụ điện
B. Cuộn cảm
C. Điện trở
D. Diode

40. Thyristor (SCR) sẽ ngừng dẫn điện hoàn toàn khi nào?

A. Ngắt dòng kích tại cực Gate
B. Dòng điện chạy qua Anode – Cathode giảm xuống dưới giá trị dòng duy trì (Holding current)
C. Tăng điện áp tại cực Anode
D. Đảo chiều điện áp tại cực Gate

41. IC ổn áp họ 7805 cung cấp mức điện áp đầu ra cố định là bao nhiêu Volt?

A. 12V
B. -5V
C. 5V
D. 9V

42. Linh kiện nào sau đây có khả năng biến đổi tín hiệu điện thành tín hiệu ánh sáng?

A. LED
B. Photodiode
C. LDR
D. Solar cell

43. Khi tần số của dòng điện xoay chiều đi qua tụ điện tăng lên, dung kháng (Xc) của tụ điện sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Bằng không

44. Linh kiện ‘Optocoupler’ (cách ly quang) được sử dụng trong mạch điện với mục đích chính là gì?

A. Khuếch đại dòng điện xoay chiều
B. Lưu trữ dữ liệu tạm thời
C. Cách ly điện áp giữa hai phần của mạch để đảm bảo an toàn
D. Biến đổi điện áp xoay chiều thành một chiều

45. Điểm khác biệt chính giữa cặp linh kiện DIAC và TRIAC là gì?

A. DIAC có 3 cực, TRIAC có 2 cực
B. TRIAC có cực điều khiển (Gate), trong khi DIAC thì không
C. DIAC chỉ dẫn điện một chiều, TRIAC dẫn điện hai chiều
D. TRIAC chỉ dùng cho dòng điện một chiều

46. Thạch anh (Quartz Crystal) trong các mạch điện tử thường đóng vai trò gì?

A. Ổn định điện áp
B. Khuếch đại âm thanh
C. Tạo tần số dao động ổn định cho mạch
D. Lọc nhiễu nguồn điện DC

47. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp) ở chế độ khuếch đại đảo, nếu điện trở phản hồi (Rf) bằng điện trở đầu vào (Rin), độ khuếch đại điện áp (Vout/Vin) sẽ là bao nhiêu?

A. 1
B. -1
C. 0
D. Vô cùng

48. Thermistor loại NTC (Negative Temperature Coefficient) có đặc điểm gì khi nhiệt độ môi trường tăng?

A. Điện trở tăng
B. Điện trở không đổi
C. Điện trở giảm
D. Điện trở biến thiên theo hàm bậc hai

49. Tại sao Diode Schottky thường được ưu tiên sử dụng trong các mạch nguồn xung (SMPS) tốc độ cao?

A. Vì nó chịu được điện áp ngược rất cao
B. Vì nó có sụt áp thuận thấp và thời gian hồi phục nghịch rất nhanh
C. Vì nó rẻ hơn Diode chỉnh lưu thông thường
D. Vì nó có kích thước lớn hơn dễ tản nhiệt

50. Cặp Darlington (Darlington pair) gồm hai Transistor kết nối với nhau nhằm mục đích chính là gì?

A. Tăng điện áp chịu đựng
B. Giảm nhiễu tín hiệu
C. Tăng hệ số khuếch đại dòng điện (Beta) tổng thể
D. Đảo pha tín hiệu đầu vào

51. Đơn vị đo của dung lượng tụ điện là gì?

A. Ohm (Ω)
B. Henry (H)
C. Farad (F)
D. Watt (W)

52. Linh kiện điện tử nào được coi là bộ não của các mạch số, chứa hàng triệu Transistor siêu nhỏ bên trong?

A. Biến trở
B. Tụ điện công suất
C. Vi mạch tích hợp (IC)
D. Diode cầu

53. Vòng màu thứ tư trên điện trở (thường là màu Kim nhũ hoặc Ngân nhũ) cho biết thông số nào?

A. Công suất tối đa
B. Sai số của điện trở
C. Điện áp tối đa
D. Hệ số nhiệt độ

54. Linh kiện IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) là sự kết hợp ưu điểm của hai linh kiện nào?

A. BJT và Diode
B. MOSFET và Thyristor
C. MOSFET và BJT
D. Tụ điện và Cuộn cảm

55. Mạch chỉnh lưu cầu (Bridge Rectifier) sử dụng tối thiểu bao nhiêu Diode?

A. 1
B. 2
C. 4
D. 6

56. Linh kiện nào được sử dụng để biến đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học (tịnh tiến) dựa trên hiện tượng điện từ?

A. Relay
B. Solenoid
C. Biến áp
D. Loa

57. Trong các ký hiệu linh kiện, chữ cái ‘Q’ thường được dùng để ký hiệu cho loại linh kiện nào?

A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Transistor
D. Cuộn cảm

58. Đặc tính quan trọng nhất của một Siêu tụ điện (Supercapacitor) so với tụ điện thông thường là gì?

A. Điện áp chịu đựng cao hơn hàng nghìn lần
B. Điện dung cực kỳ lớn trong một kích thước nhỏ
C. Không bao giờ bị hỏng do quá nhiệt
D. Chỉ hoạt động được với dòng điện xoay chiều

59. Linh kiện ‘Ferrite Bead’ thường thấy trên các dây cáp dữ liệu có tác dụng gì?

A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
B. Giảm nhiễu điện từ (EMI) tần số cao
C. Chống đứt dây cáp
D. Ổn định điện áp nguồn

60. Hệ số khuếch đại dòng điện của Transistor BJT trong cấu hình Emitter chung được ký hiệu là gì?

A. Alpha (α)
B. Beta (β) hoặc hFE
C. Gamma (γ)
D. Omega (ω)

61. Trình tự các vòng màu cho một điện trở có giá trị 220 Ohm và sai số 5% theo tiêu chuẩn quốc tế là gì?

A. Đỏ – Đỏ – Đen – Kim nhũ
B. Cam – Cam – Nâu – Kim nhũ
C. Đỏ – Đỏ – Nâu – Kim nhũ
D. Nâu – Đen – Đỏ – Kim nhũ

62. Trong các mạch khuếch đại âm tần, tụ điện liên lạc (coupling capacitor) được sử dụng chủ yếu với mục đích nào?

A. Lọc nhiễu cao tần từ nguồn điện
B. Ngăn dòng điện một chiều và cho tín hiệu xoay chiều đi qua
C. Tăng cường độ khuếch đại cho tầng công suất
D. Ổn định điện áp phân cực cho Transistor

63. Đặc tính kỹ thuật quan trọng nhất khiến Diode Zener khác biệt với các loại Diode chỉnh lưu thông thường là gì?

A. Chỉ cho dòng điện đi theo một chiều duy nhất
B. Có khả năng phát quang khi có dòng điện chạy qua
C. Hoạt động ổn định và không bị hỏng ở vùng đánh thủng ngược
D. Có điện trở thuận cực kỳ thấp so với Diode thường

64. Để một Transistor lưỡng cực (BJT) loại NPN hoạt động ở trạng thái bão hòa (dẫn bão hòa), các tiếp giáp phải được phân cực như thế nào?

A. Cả tiếp giáp BE và tiếp giáp BC đều được phân cực thuận
B. Tiếp giáp BE phân cực thuận và BC phân cực ngược
C. Tiếp giáp BE phân cực ngược và BC phân cực thuận
D. Cả hai tiếp giáp BE và BC đều được phân cực ngược

65. Đặc điểm cơ bản để phân biệt MOSFET kênh tăng cường (Enhancement-mode) với MOSFET kênh liên tục (Depletion-mode) là gì?

A. Khả năng chịu dòng điện lớn hơn nhiều lần
B. Sử dụng vật liệu bán dẫn loại P làm lớp đế
C. Không có kênh dẫn sẵn giữa cực S và cực D khi điện áp Vgs bằng 0
D. Tốc độ đóng cắt chậm hơn do điện dung cực cổng lớn

66. Trị số điện cảm (L) của một cuộn dây lõi không khí sẽ KHÔNG thay đổi nếu ta thay đổi yếu tố nào sau đây?

A. Số vòng dây của cuộn cảm
B. Cường độ dòng điện chạy qua cuộn dây
C. Diện tích tiết diện của vòng dây
D. Chiều dài của cuộn dây

67. Một bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) được coi là lý tưởng khi nó sở hữu đặc tính nào sau đây?

A. Trở kháng vào bằng không và trở kháng ra vô cùng lớn
B. Hệ số khuếch đại vòng hở bằng 1
C. Dải tần hoạt động bị giới hạn trong khoảng âm tần
D. Trở kháng vào vô cùng lớn và trở kháng ra bằng không

68. Phương pháp nào sau đây là cách thức phổ biến nhất để ngắt dòng điện đang dẫn qua một Thyristor (SCR) trong mạch điện một chiều?

A. Ngắt xung kích tại cực điều khiển (Gate)
B. Giảm dòng điện Anode xuống dưới giá trị dòng duy trì (Holding Current)
C. Tăng điện áp tại cực Gate lên mức rất cao
D. Đảo ngược cực tính của điện áp tại cực Gate

69. Điện áp rơi thuận (Forward Voltage) đặc trưng của một LED màu đỏ thông thường khi đang hoạt động ổn định nằm trong khoảng nào?

A. 2V đến 0.3V
B. 8V đến 2.2V
C. 2V đến 3.6V
D. 0V đến 15.0V

70. Khi cường độ ánh sáng chiếu vào bề mặt của một quang điện trở (LDR) tăng lên, giá trị điện trở của nó sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên tỉ lệ thuận với cường độ sáng
B. Giảm xuống đáng kể
C. Không thay đổi vì nó là linh kiện thụ động
D. Tăng đến một mức bão hòa rồi giảm

71. Cổng logic nào sẽ cho đầu ra mức logic cao (1) nếu và chỉ nếu hai đầu vào của nó có trạng thái logic khác nhau?

A. Cổng AND
B. Cổng OR
C. Cổng XOR
D. Cổng NAND

72. Trong một máy biến áp lý tưởng được sử dụng để tăng điện áp, mối quan hệ giữa số vòng dây sơ cấp (N1) và thứ cấp (N2) phải thỏa mãn điều kiện gì?

A. Số vòng dây N2 phải lớn hơn N1
B. Số vòng dây N1 phải lớn hơn N2
C. Hai cuộn dây phải có số vòng bằng nhau
D. N2 phải bằng một nửa N1

73. Ở chế độ hoạt động đơn ổn (Monostable) của IC định thời 555, đầu ra sẽ phản ứng như thế nào khi nhận được một xung kích âm hợp lệ?

A. Phát ra một chuỗi xung vuông liên tục
B. Chuyển lên mức cao và giữ nguyên trạng thái đó mãi mãi
C. Duy trì ở mức thấp cho đến khi có xung tiếp theo
D. Chuyển lên mức cao trong một khoảng thời gian xác định rồi trở về mức thấp

74. Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng mạch chỉnh lưu cầu 4 diode so với mạch chỉnh lưu toàn kỳ dùng biến áp có điểm giữa là gì?

A. Tiết kiệm được 2 diode trong thiết kế
B. Không cần sử dụng biến áp có đầu ra trung tâm (Center-tap)
C. Hiệu suất chỉnh lưu đạt gần 100% không tổn hao
D. Điện áp ra có độ gợn sóng bằng không

75. Nếu ta mắc song song hai tụ điện có điện dung lần lượt là 10 uF và 22 uF vào cùng một mạch điện, tổng điện dung tương đương của bộ tụ là bao nhiêu?

A. 8 uF
B. uF
C. uF
D. uF

76. Linh kiện bán dẫn nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong các mạch điều khiển công suất xoay chiều như bộ điều chỉnh độ sáng đèn (Dimmer)?

A. Diode Zener
B. TRIAC
C. BJT loại PNP
D. Biến trở màng than

77. Để Photodiode hoạt động hiệu quả trong vai trò cảm biến ánh sáng với tốc độ đáp ứng nhanh nhất, nó thường được phân cực theo chế độ nào?

A. Phân cực thuận
B. Phân cực ngược
C. Không phân cực (để hở cực tính)
D. Nối tắt hai cực với nhau

78. Vai trò chính của linh kiện Varistor (VDR) khi được lắp đặt ở đầu vào của các thiết bị điện tử dân dụng là gì?

A. Điều chỉnh điện áp ra theo ý muốn của người dùng
B. Bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp cao đột ngột (như sét đánh)
C. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng một chiều
D. Hạn chế dòng điện khởi động để tránh cháy nổ

79. Trong cấu trúc của một JFET kênh N, điện áp cực cổng (Gate) cần phải duy trì ở mức nào so với cực nguồn (Source) để điều khiển dòng dẫn?

A. Luôn luôn bằng điện áp cực máng (Drain)
B. Dương hơn so với cực nguồn
C. Âm hoặc bằng không so với cực nguồn
D. Phải là điện áp xoay chiều tần số cao

80. Một mạch lọc thông thấp RC (Low-pass filter) đơn giản nhất được cấu tạo bằng cách sắp xếp các linh kiện như thế nào?

A. Điện trở nối tiếp với nguồn và tụ điện mắc song song với tải
B. Tụ điện nối tiếp với nguồn và điện trở mắc song song với tải
C. Điện trở và tụ điện đều mắc nối tiếp với nguồn tín hiệu
D. Cuộn cảm mắc nối tiếp và tụ điện mắc nối tiếp

81. Tại sao các bộ tạo dao động trong mạch đồng hồ kỹ thuật số hoặc vi điều khiển thường sử dụng linh kiện Thạch anh (Crystal)?

A. Vì thạch anh có giá thành rẻ nhất trong các loại linh kiện
B. Vì thạch anh có khả năng chịu được dòng điện rất lớn
C. Vì thạch anh cung cấp tần số dao động có độ ổn định cực kỳ cao
D. Vì thạch anh có thể thay đổi tần số dễ dàng bằng biến trở

82. Một điện trở dán (SMD) có in mã số ‘103’ trên bề mặt sẽ có giá trị điện trở thực tế là bao nhiêu?

A. Ohm
B. Ohm
C. kOhm
D. kOhm

83. Đối với linh kiện điện trở nhiệt hệ số nhiệt âm (NTC), khi nhiệt độ môi trường xung quanh tăng lên, thông số nào sau đây sẽ thay đổi?

A. Giá trị điện trở của nó sẽ tăng lên
B. Giá trị điện trở của nó sẽ giảm xuống
C. Điện dung của nó sẽ tăng lên tỉ lệ thuận
D. Nó sẽ phát ra một điện áp tỷ lệ với nhiệt độ

84. Thành phần cấu tạo cơ bản bên trong một Optocoupler (IC cách ly quang) bao gồm những linh kiện nào?

A. Một cuộn dây sơ cấp và một cuộn dây thứ cấp
B. Một LED phát quang và một linh kiện thu quang
C. Hai diode đấu song song ngược chiều nhau
D. Một điện trở nhiệt và một bóng đèn neon

85. Trong ba cấu hình mắc Transistor BJT cơ bản, cấu hình nào thường cung cấp hệ số khuếch đại điện áp (Voltage Gain) lớn nhất?

A. Cấu hình cực phát chung (Common Emitter)
B. Cấu hình cực thu chung (Common Collector)
C. Cấu hình cực nền chung (Common Base)
D. Cấu hình đẩy kéo (Push-Pull)

86. Nguyên lý hoạt động chủ đạo của một Rơ-le (Relay) điện từ để đóng ngắt mạch điện phụ tải là gì?

A. Sự giãn nở vì nhiệt của thanh lưỡng kim
B. Tác dụng từ của dòng điện khi chạy qua cuộn dây
C. Sự thay đổi điện dung giữa hai tiếp điểm
D. Sử dụng các cổng logic để điều khiển dòng điện

87. Ưu điểm vượt trội của Diode Schottky so với Diode tiếp giáp P-N silicon thông thường trong các mạch nguồn xung là gì?

A. Khả năng chịu được điện áp ngược lên tới hàng kV
B. Tốc độ chuyển mạch cực nhanh và điện áp rơi thuận thấp
C. Giá thành sản xuất rẻ hơn rất nhiều so với diode thường
D. Có thể hoạt động như một cảm biến nhiệt độ chính xác

88. Tại sao các cổng logic như NAND và NOR được gọi là cổng logic ‘vạn năng’ (Universal Gates)?

A. Vì chúng có thể hoạt động với bất kỳ mức điện áp nguồn nào
B. Vì chúng có thể thay thế cho các linh kiện thụ động như điện trở
C. Vì có thể dùng tổ hợp các cổng này để xây dựng tất cả các hàm logic khác
D. Vì chúng được sử dụng trong mọi thiết bị điện tử trên thế giới

89. Cảm kháng (ZL) của một cuộn dây sẽ thay đổi như thế nào nếu tần số của dòng điện xoay chiều chạy qua nó tăng lên gấp đôi?

A. Cảm kháng sẽ giảm đi một nửa
B. Cảm kháng sẽ tăng lên gấp đôi
C. Cảm kháng không thay đổi vì giá trị L cố định
D. Cảm kháng sẽ tăng lên gấp bốn lần

90. Trong một mạch ổn áp dùng Diode Zener, điện trở hạn dòng mắc nối tiếp với Zener có nhiệm vụ chính là gì?

A. Tăng điện áp đầu ra để cung cấp cho tải lớn hơn
B. Hạn chế dòng điện qua Zener và tạo sụt áp để duy trì áp ổn định
C. Thay thế cho tụ điện lọc nguồn để giảm nhiễu
D. Làm mát cho Diode Zener trong quá trình hoạt động

91. Mã màu của một điện trở có giá trị 1k Ohm với sai số 5% lần lượt là gì?

A. Nâu – Đen – Đỏ – Kim nhũ
B. Nâu – Đen – Cam – Kim nhũ
C. Đỏ – Đen – Đỏ – Ngân nhũ
D. Nâu – Đỏ – Đen – Kim nhũ

92. Trong mạch điện một chiều (DC) ở trạng thái ổn định, tụ điện có vai trò gì?

A. Cho dòng điện đi qua bình thường
B. Ngăn chặn hoàn toàn dòng điện một chiều
C. Khuếch đại dòng điện một chiều
D. Làm tăng điện áp của nguồn DC

93. Đặc tính quan trọng nhất của Diode Zener khiến nó khác biệt với Diode thông thường là gì?

A. Chỉ cho dòng điện đi theo một chiều thuận
B. Có khả năng hoạt động ở vùng đánh thủng ngược mà không bị hỏng
C. Khả năng chịu được dòng điện rất lớn
D. Phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua

94. Để một Transistor BJT loại NPN hoạt động ở chế độ khuếch đại, cần phải phân cực các mối tiếp giáp như thế nào?

A. Mối tiếp B-E phân cực thuận và B-C phân cực thuận
B. Mối tiếp B-E phân cực ngược và B-C phân cực ngược
C. Mối tiếp B-E phân cực thuận và B-C phân cực ngược
D. Mối tiếp B-E phân cực ngược và B-C phân cực thuận

95. Linh kiện MOSFET khác với Transistor BJT ở đặc điểm cơ bản nào sau đây?

A. MOSFET là linh kiện điều khiển bằng dòng điện
B. MOSFET có trở kháng đầu vào rất thấp
C. MOSFET là linh kiện điều khiển bằng điện áp
D. MOSFET không có cực cổng (Gate)

96. Khi tần số của dòng điện xoay chiều đi qua cuộn cảm tăng lên, cảm kháng của cuộn cảm sẽ thay đổi như thế nào?

A. Cảm kháng giảm xuống
B. Cảm kháng tăng lên
C. Cảm kháng không thay đổi
D. Cảm kháng bằng không

97. Một biến áp hạ áp có đặc điểm nào sau đây về số vòng dây giữa cuộn sơ cấp (N1) và cuộn thứ cấp (N2)?

A. N1 lớn hơn N2
B. N1 nhỏ hơn N2
C. N1 bằng N2
D. N1 gấp đôi N2 và ngược pha

98. Linh kiện Quang trở (LDR) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

A. Điện trở tăng khi cường độ ánh sáng chiếu vào tăng
B. Điện trở giảm khi cường độ ánh sáng chiếu vào tăng
C. Điện trở không thay đổi theo ánh sáng
D. Điện áp tăng khi cường độ ánh sáng chiếu vào tăng

99. Điện trở nhiệt hệ số dương (PTC Thermistor) có đặc tính gì?

A. Điện trở giảm khi nhiệt độ tăng
B. Điện trở tăng khi nhiệt độ tăng
C. Điện trở không phụ thuộc nhiệt độ
D. Điện trở bằng không khi ở nhiệt độ phòng

100. Trong linh kiện SCR (Thyristor), làm thế nào để ngắt dòng điện đang dẫn giữa Anode và Cathode?

A. Tắt dòng kích tại cực Gate
B. Đảo ngược cực tính của nguồn kích cực Gate
C. Giảm dòng điện Anode xuống dưới giá trị dòng duy trì (Holding Current)
D. Tăng điện áp Anode lên cao hơn

101. Tần số của điện áp đầu ra sau mạch chỉnh lưu cầu (Full-wave Bridge Rectifier) với nguồn vào 50Hz là bao nhiêu?

A. Hz
B. Hz
C. Hz
D. Hz

102. Linh kiện Varistor (VDR) thường được sử dụng trong mạch điện với mục đích gì?

A. Ổn định dòng điện trong mạch
B. Bảo vệ mạch khỏi các xung điện áp cao (quá áp)
C. Tăng hệ số công suất cho mạch
D. Biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều

103. Đặc điểm nào sau đây thuộc về bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp) lý tưởng?

A. Trở kháng vào rất nhỏ và trở kháng ra rất lớn
B. Trở kháng vào vô cùng lớn và trở kháng ra bằng không
C. Hệ số khuếch đại vòng hở bằng không
D. Dải băng thông bị giới hạn ở tần số thấp

104. Đơn vị đo của dung kháng (Capacitive Reactance) trong mạch điện xoay chiều là gì?

A. Farad (F)
B. Henry (H)
C. Ohm (Ω)
D. Watt (W)

105. Khi mắc hai điện trở có cùng giá trị 10 Ohm song song với nhau, điện trở tương đương của mạch là bao nhiêu?

A. Ohm
B. Ohm
C. Ohm
D. 5 Ohm

106. Linh kiện Triac thường được ứng dụng phổ biến nhất trong loại mạch nào sau đây?

A. Mạch chỉnh lưu dòng điện một chiều
B. Mạch điều khiển độ sáng đèn (Dimmer) và tốc độ quạt AC
C. Mạch ổn áp điện áp thấp DC
D. Mạch khuếch đại âm thanh Hi-Fi

107. Diode Schottky có ưu điểm nổi bật nào so với Diode tiếp giáp P-N thông thường?

A. Chịu được điện áp ngược rất cao
B. Có điện áp rơi thuận thấp và tốc độ đóng cắt rất nhanh
C. Giá thành rẻ hơn rất nhiều
D. Có khả năng phát quang mạnh hơn

108. Linh kiện cách ly quang (Optocoupler) truyền tín hiệu giữa hai mạch điện bằng phương thức nào?

A. Sóng vô tuyến
B. Ánh sáng
C. Từ trường
D. Tiếp xúc điện trực tiếp

109. Trong bán dẫn loại P, hạt dẫn điện đa số là gì?

A. Electron tự do
B. Lỗ trống
C. Ion dương
D. Ion âm

110. Một linh kiện JFET kênh N sẽ ngừng dẫn (ngắt) hoàn toàn khi nào?

A. Điện áp Vgs bằng 0V
B. Điện áp Vgs đủ âm (đạt đến giá trị điện áp ngắt Vp)
C. Điện áp Vgs rất dương
D. Điện áp Vds bằng 0V

111. IC ổn áp dòng 7812 cung cấp điện áp đầu ra cố định là bao nhiêu?

A. 5V
B. 9V
C. 12V
D. 24V

112. Giá trị dung lượng 104 ghi trên tụ điện gốm tương ứng với bao nhiêu?

A. pF
B. nF
C. nF
D. uF

113. Mạch Darlington gồm hai Transistor mắc phối hợp nhằm mục đích chính là gì?

A. Tăng điện áp chịu đựng
B. Tăng hệ số khuếch đại dòng điện (Beta)
C. Giảm công suất tiêu thụ
D. Tăng tần số hoạt động

114. Cuộn cảm (Inductor) có khả năng tích trữ năng lượng dưới dạng nào?

A. Điện trường
B. Nhiệt năng
C. Từ trường
D. Hóa năng

115. Linh kiện nào sau đây có chức năng bảo vệ mạch điện khi xảy ra hiện tượng quá dòng?

A. Tụ điện
B. Cầu chì
C. Điện trở
D. Cuộn cảm

116. Điện áp rơi thuận (Vf) điển hình của một Diode Silicon thông thường là bao nhiêu?

A. 1V – 0.2V
B. 3V – 0.4V
C. 6V – 0.7V
D. 2V – 1.5V

117. Thành phần nào trong mạch nguồn có nhiệm vụ làm phẳng điện áp sau khi chỉnh lưu?

A. Điện trở tải
B. Tụ lọc
C. Diode cầu
D. Biến áp

118. Sự khác biệt chính giữa Transistor NPN và PNP về mặt cực tính nguồn nuôi là gì?

A. NPN dùng nguồn dương ở cực Collector, PNP dùng nguồn âm ở cực Collector
B. NPN dùng nguồn âm ở cực Collector, PNP dùng nguồn dương ở cực Collector
C. Cả hai đều dùng nguồn dương như nhau
D. NPN chỉ hoạt động với dòng AC, PNP chỉ hoạt động với dòng DC

119. Trong công thức tính điện dung C = Q / V, đơn vị của điện tích Q là gì?

A. Ampere
B. Volt
C. Coulomb
D. Joule

120. Tấm tản nhiệt (Heat sink) thường được gắn vào linh kiện nào trong mạch điện?

A. Các linh kiện SMD kích thước nhỏ
B. Linh kiện công suất tỏa nhiều nhiệt như Transistor hay IC ổn áp
C. Tụ điện hóa điện áp cao
D. Các cuộn cảm lõi không khí

121. Một điện trở có các vòng màu lần lượt là: Vàng, Tím, Cam, Kim nhũ. Giá trị của điện trở này là bao nhiêu?

A. kOhm với sai số 5%
B. 7 kOhm với sai số 10%
C. kOhm với sai số 5%
D. Ohm với sai số 5%

122. Linh kiện điện tử nào sau đây hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển dòng điện bằng điện trường?

A. Transistor lưỡng cực (BJT)
B. Transistor hiệu ứng trường (FET)
C. Diode chỉnh lưu
D. Điện trở nhiệt (Thermistor)

123. Trong mạch chỉnh lưu cầu sử dụng 4 diode, nếu tần số của điện áp xoay chiều đầu vào là 50Hz thì tần số gợn sóng của điện áp đầu ra là bao nhiêu?

A. Hz
B. Hz
C. Hz
D. Hz

124. Điện áp phân cực thuận của một diode làm từ vật liệu Silicon (Si) thông thường nằm trong khoảng nào?

A. 1V đến 0.3V
B. 6V đến 0.7V
C. 2V đến 1.5V
D. 0V đến 3.0V

125. Chức năng chính của diode Zener trong mạch điện tử là gì?

A. Khuếch đại tín hiệu dòng điện
B. Tạo dao động sóng hình sin
C. Ổn định điện áp một chiều
D. Chặn dòng điện một chiều

126. Khi Transistor BJT hoạt động ở trạng thái bão hòa, mối quan hệ giữa cực thu (C) và cực phát (E) như thế nào?

A. Điện áp Vce đạt giá trị tối đa
B. Dòng Ic bằng không
C. Tiếp giáp C-E tương đương với một khóa switch đóng
D. Trở kháng giữa C và E là vô cùng lớn

127. Một tụ điện có ghi giá trị 104J, giá trị điện dung của tụ điện này là bao nhiêu?

A. pF
B. nF
C. nF
D. uF

128. Linh kiện nào được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi hiện tượng quá áp đột ngột (surge protection)?

A. Điện trở nhiệt (NTC)
B. Varistor (VDR)
C. Tụ hóa
D. Cuộn cảm

129. Trong một mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp) lý tưởng, dòng điện đi vào các ngõ vào đảo (-) và không đảo (+) bằng bao nhiêu?

A. Bằng vô cùng
B. Bằng 0
C. Bằng dòng điện nguồn nuôi chia đôi
D. Phụ thuộc vào hệ số khuếch đại

130. Để tính toán điện trở hạn dòng cho một LED (2V, 20mA) khi dùng nguồn 12V, giá trị điện trở cần thiết là bao nhiêu?

A. Ohm
B. Ohm
C. Ohm
D. Ohm

131. Linh kiện điện tử nào có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường?

A. Tụ điện
B. Điện trở
C. Cuộn cảm
D. Diode

132. IC ổn áp dòng 7805 cung cấp điện áp đầu ra cố định là bao nhiêu?

A. 12V
B. 9V
C. 5V
D. 3V

133. Linh kiện nào sau đây thường được dùng để đóng cắt (switch) các tải xoay chiều (AC) công suất lớn?

A. Triac
B. Diode Schottky
C. Transistor NPN
D. Phototransistor

134. Một điện trở dán (SMD) có ghi mã 103, giá trị của nó là bao nhiêu?

A. Ohm
B. kOhm
C. kOhm
D. kOhm

135. Tại sao người ta thường mắc một diode song song ngược với cuộn dây của rơ-le (Relay) trong mạch điều khiển?

A. Để tăng tốc độ đóng cắt của rơ-le
B. Để bảo vệ transistor điều khiển khỏi điện áp cảm ứng ngược
C. Để lọc nhiễu tần số cao
D. Để ổn định dòng điện chạy qua cuộn dây

136. Hệ số khuếch đại dòng điện (Beta hay hFE) của Transistor BJT là tỉ số giữa các dòng điện nào?

A. Dòng Ic và dòng Ib
B. Dòng Ie và dòng Ib
C. Dòng Ic và dòng Ie
D. Dòng Ib và dòng Ic

137. Linh kiện điện tử nào thay đổi điện trở dựa trên cường độ ánh sáng chiếu vào?

A. Thermistor
B. LDR (Quang trở)
C. Varistor
D. Photodiode

138. Cổng logic nào có đầu ra ở mức 0 chỉ khi tất cả các đầu vào đều ở mức 1?

A. Cổng AND
B. Cổng OR
C. Cổng NAND
D. Cổng NOR

139. Để lọc bỏ các thành phần tần số cao và chỉ cho tần số thấp đi qua, ta sử dụng mạch lọc nào?

A. Mạch lọc thông thấp (Low-pass filter)
B. Mạch lọc thông cao (High-pass filter)
C. Mạch lọc thông dải (Band-pass filter)
D. Mạch lọc chắn dải (Band-stop filter)

140. Ưu điểm chính của cặp Transistor Darlington là gì?

A. Tăng tốc độ đóng cắt
B. Giảm sụt áp trên tiếp giáp B-E
C. Có hệ số khuếch đại dòng điện cực lớn
D. Hoạt động tốt ở tần số radio

141. Một tụ điện hóa thường có đặc điểm gì quan trọng mà người sử dụng cần chú ý khi lắp vào mạch?

A. Không có tính phân cực
B. Phải lắp đúng cực dương và cực âm
C. Chỉ hoạt động được với dòng xoay chiều
D. Điện dung không thay đổi theo điện áp

142. Linh kiện thạch anh (Crystal Oscillator) trong các mạch vi điều khiển dùng để làm gì?

A. Ổn định điện áp nguồn
B. Lưu trữ dữ liệu tạm thời
C. Tạo xung nhịp ổn định cho hệ thống
D. Khuếch đại tín hiệu âm thanh

143. Dung kháng (Xc) của tụ điện thay đổi như thế nào khi tần số của dòng điện tăng lên?

A. Tăng lên tỉ lệ thuận
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Tăng lên theo bình phương tần số

144. Trở kháng ngõ vào của một mạch khuếch đại dùng FET so với mạch dùng BJT như thế nào?

A. Thấp hơn nhiều
B. Tương đương nhau
C. Cao hơn rất nhiều
D. Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường

145. Thyristor (SCR) bắt đầu dẫn điện khi nào?

A. Khi được phân cực thuận
B. Khi được phân cực thuận và có xung kích vào cực cổng (G)
C. Khi điện áp ngược đạt ngưỡng đánh thủng
D. Khi nhiệt độ linh kiện đạt mức tới hạn

146. Trong IC 555, chân số 3 có chức năng gì?

A. Chân cấp nguồn dương (Vcc)
B. Chân nối đất (GND)
C. Chân ngõ ra tín hiệu (Output)
D. Chân kích hoạt (Trigger)

147. Linh kiện điện tử nào được dùng để biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện?

A. Đèn LED
B. Pin mặt trời (Solar cell)
C. Quang điện trở (LDR)
D. Diode phát quang

148. Công dụng của tản nhiệt (Heat sink) gắn trên các linh kiện công suất là gì?

A. Để tăng tính thẩm mỹ cho mạch
B. Để tăng diện tích tiếp xúc với không khí, giúp thoát nhiệt nhanh
C. Để cách điện cho linh kiện
D. Để tăng hệ số khuếch đại dòng điện

149. Một biến trở có ghi 50k, điều này có nghĩa là gì?

A. Điện trở của nó luôn cố định ở 50 kOhm
B. Giá trị điện trở lớn nhất có thể điều chỉnh được là 50 kOhm
C. Công suất tiêu tán của nó là 50 kW
D. Nó có thể chịu được điện áp tối đa 50 kV

150. Biểu tượng của một Diode phát quang (LED) khác với Diode thường ở điểm nào?

A. Có thêm hai mũi tên hướng vào trong
B. Có thêm hai mũi tên hướng ra ngoài
C. Có một vòng tròn bao quanh
D. Đường gạch ở cực Cathode có hình chữ Z

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.