Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh học đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Sinh học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Sinh học đại cương online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (209 đánh giá)

1. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi cơ thể sống được gọi là gì?

A. Tế bào
B. Mô
C. Cơ quan
D. Hệ cơ quan

2. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực
B. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng, còn tế bào nhân sơ thì không
C. Tế bào nhân thực không có thành tế bào, còn tế bào nhân sơ thì có
D. Tế bào nhân sơ có nhiều nhiễm sắc thể hơn tế bào nhân thực

3. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong quá trình hô hấp tế bào để tạo ra ATP cho tế bào nhân thực?

A. Lục lạp
B. Riboxom
C. Ti thể
D. Bộ máy Golgi

4. Theo thuyết trung tâm của sinh học phân tử, trình tự thông tin di truyền thường được truyền từ đâu đến đâu?

A. Từ protein đến RNA và cuối cùng là DNA
B. Từ DNA đến RNA và cuối cùng là protein
C. Từ RNA đến DNA và cuối cùng là protein
D. Từ RNA đến protein và cuối cùng là DNA

5. Sản phẩm chính của quá trình quang hợp ở thực vật là gì?

A. Carbon dioxide và nước
B. Glucose và oxy
C. ATP và NADPH
D. Tinh bột và lipid

6. Quá trình phân chia tế bào nào chịu trách nhiệm cho sự lớn lên, phát triển và sửa chữa các mô ở sinh vật đa bào?

A. Giảm phân
B. Nguyên phân
C. Phân đôi
D. Nảy chồi

7. Trong di truyền Mendel, một alen được gọi là trội khi nào?

A. Alen đó chỉ biểu hiện kiểu hình khi có hai bản sao
B. Alen đó biểu hiện kiểu hình của nó ngay cả khi chỉ có một bản sao hiện diện
C. Alen đó thường gây ra bệnh
D. Alen đó ít phổ biến trong quần thể

8. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể sống là gì?

A. Enzyme cung cấp năng lượng cho phản ứng
B. Enzyme là sản phẩm cuối cùng của phản ứng
C. Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng sinh hóa bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa
D. Enzyme làm thay đổi hướng của phản ứng

9. Trình tự đúng của các cấp độ tổ chức sống từ đơn giản đến phức tạp là gì?

A. Cơ thể, Hệ cơ quan, Cơ quan, Mô, Tế bào
B. Tế bào, Mô, Cơ quan, Hệ cơ quan, Cơ thể
C. Mô, Tế bào, Cơ quan, Hệ cơ quan, Cơ thể
D. Cơ quan, Mô, Tế bào, Hệ cơ quan, Cơ thể

10. Hệ sinh thái được định nghĩa là gì trong sinh học?

A. Chỉ bao gồm các sinh vật sống trong một môi trường
B. Một cộng đồng sinh vật tương tác với môi trường vật lý không sống của chúng
C. Chỉ bao gồm các yếu tố vật lý không sống
D. Tập hợp các loài khác nhau sống cùng nhau

11. Cơ chế chính của quá trình chọn lọc tự nhiên, theo thuyết tiến hóa của Darwin, là gì?

A. Sự đột biến ngẫu nhiên tạo ra các loài mới
B. Những cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn với môi trường có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn
C. Sự di cư của các loài đến môi trường mới
D. Sự pha trộn gen giữa các loài khác nhau

12. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về mã di truyền?

A. Mã di truyền mang tính thoái hóa (một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba)
B. Mã di truyền mang tính đặc hiệu (một bộ ba chỉ mã hóa cho một axit amin)
C. Một bộ ba có thể mã hóa cho nhiều loại axit amin khác nhau
D. Mã di truyền mang tính phổ biến (hầu hết các loài đều dùng chung mã di truyền)

13. Chức năng chính của màng sinh chất là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào
C. Sản xuất năng lượng ATP
D. Lưu trữ vật chất di truyền

14. Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

A. Ti thể
B. Riboxom
C. Trung thể
D. Lục lạp

15. Chức năng quan trọng nhất của phân tử DNA trong tế bào là gì?

A. Vận chuyển axit amin
B. Tổng hợp protein
C. Mang và truyền đạt thông tin di truyền
D. Cung cấp năng lượng tức thời cho tế bào

16. Trong sinh thái học, khái niệm ‘quần thể’ được định nghĩa như thế nào?

A. Tập hợp các cá thể cùng loài sống trong một khu vực và có khả năng giao phối với nhau
B. Tập hợp các loài khác nhau sống cùng nhau
C. Tập hợp tất cả các sinh vật sống trên Trái đất
D. Tập hợp các yếu tố sống và không sống trong một khu vực

17. Tại sao chu trình nitơ lại quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất?

A. Hỗ trợ quá trình quang hợp trực tiếp
B. Cung cấp nitơ dưới dạng có thể sử dụng được cho sự tổng hợp protein và axit nucleic
C. Điều hòa nhiệt độ toàn cầu
D. Sản xuất oxy cho hô hấp

18. Tại sao ATP được xem là ‘đồng tiền năng lượng’ của tế bào?

A. ATP là sản phẩm chính của quang hợp
B. ATP cung cấp năng lượng tức thời cho hầu hết các hoạt động sống của tế bào thông qua việc thủy phân
C. ATP là thành phần cấu tạo của DNA
D. ATP là chất thải của quá trình hô hấp

19. Bào quan nào có chức năng tiêu hóa các chất thải, bào quan già cỗi hoặc các vi khuẩn xâm nhập vào tế bào?

A. Peroxixom
B. Lizoxom
C. Không bào
D. Riboxom

20. Điểm khác biệt cơ bản về kết quả giữa giảm phân và nguyên phân là gì?

A. Giảm phân chỉ xảy ra ở động vật, còn nguyên phân ở thực vật
B. Giảm phân tạo ra các tế bào con đơn bội, còn nguyên phân tạo ra các tế bào con lưỡng bội
C. Giảm phân làm tăng số lượng nhiễm sắc thể, còn nguyên phân giảm đi
D. Giảm phân tạo ra tế bào lớn hơn, còn nguyên phân tạo ra tế bào nhỏ hơn

21. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme?

A. Nhiệt độ và độ pH
B. Ánh sáng
C. Trọng lực
D. Độ ẩm không khí

22. Mối quan hệ giữa một loài ký sinh và vật chủ của nó được gọi là gì?

A. Cộng sinh
B. Ký sinh
C. Hợp tác
D. Cạnh tranh

23. Sự biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực được điều hòa chủ yếu ở cấp độ nào?

A. Cấp độ dịch mã
B. Cấp độ phiên mã
C. Cấp độ sau dịch mã
D. Cấp độ sau phiên mã

24. Nếu một tế bào thực vật được đặt vào dung dịch ưu trương, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Tế bào sẽ hấp thụ nước và trương lên
B. Tế bào sẽ mất nước và bị co nguyên sinh chất
C. Tế bào sẽ không bị ảnh hưởng
D. Tế bào sẽ phân chia nhanh hơn

25. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. RNA polymerase
D. Helicase

26. Các cơ quan thoái hóa (ví dụ: xương cụt ở người) cung cấp bằng chứng cho quá trình tiến hóa như thế nào?

A. Chúng cho thấy các loài không có khả năng thích nghi
B. Chúng là tàn dư của các cấu trúc có chức năng ở tổ tiên chung
C. Chúng là bằng chứng về sự lai tạo giữa các loài
D. Chúng là dấu hiệu của sự thoái hóa di truyền

27. Cánh dơi và tay người được coi là cấu trúc tương đồng (homologous structures) vì chúng có đặc điểm gì?

A. Có cùng chức năng nhưng cấu trúc khác nhau
B. Phát triển từ các loài không liên quan
C. Có cùng nguồn gốc phôi thai và cấu trúc cơ bản, mặc dù có thể có chức năng khác nhau
D. Là kết quả của sự tiến hóa hội tụ

28. Khí khổng ở lá cây có vai trò chính là gì?

A. Tổng hợp chất dinh dưỡng
B. Điều hòa sự trao đổi khí và thoát hơi nước
C. Vận chuyển nước từ rễ lên lá
D. Lưu trữ chất thải của cây

29. Một nucleotide, đơn vị cấu tạo của axit nucleic (DNA và RNA), bao gồm những thành phần nào?

A. Một nhóm photphat, một đường pentose và một bazơ nitơ
B. Một nhóm photphat, một axit amin và một bazơ nitơ
C. Một đường hexose, một nhóm photphat và một bazơ nitơ
D. Một axit béo, một glycerin và một bazơ nitơ

30. Khi không có oxy, tế bào của một số sinh vật sẽ thực hiện quá trình hô hấp nào để sản xuất năng lượng?

A. Hô hấp hiếu khí
B. Hô hấp kỵ khí (lên men)
C. Quang hợp
D. Tổng hợp hóa học

31. Đặc điểm cơ bản nào sau đây giúp phân biệt vật sống với vật không sống thông qua quá trình chuyển hóa năng lượng và vật chất?

A. Cảm ứng
B. Trao đổi chất
C. Sinh sản
D. Vận động

32. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ là gì?

A. Tế bào nhân thực có màng nhân bao bọc vật liệu di truyền, còn tế bào nhân sơ thì không.
B. Có thành tế bào.
C. Kích thước lớn hơn.
D. Khả năng tổng hợp protein.

33. Phân tử ATP có vai trò chủ yếu nào trong hoạt động sống của tế bào?

A. Tham gia cấu tạo màng tế bào.
B. Vận chuyển oxy trong máu.
C. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho các hoạt động sống của tế bào.
D. Là thành phần chính của nhiễm sắc thể.

34. Sản phẩm cuối cùng của pha sáng trong quá trình quang hợp cung cấp những chất gì cho pha tối?

A. Glucose và O2.
B. CO2 và H2O.
C. Protein và lipid.
D. ATP và NADPH.

35. Trình tự thông tin di truyền từ gen đến protein được mô tả chính xác nhất qua quá trình nào?

A. Protein -> DNA -> mRNA.
B. mRNA -> DNA -> Protein.
C. DNA -> RNA -> Lipid.
D. DNA -> mRNA -> Protein.

36. Theo quy luật phân li của Mendel, sự phân li của các alen trong quá trình giảm phân giải thích cho hiện tượng nào ở thế hệ con?

A. Các gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể.
B. Tỉ lệ kiểu hình và kiểu gen cụ thể ở thế hệ con lai.
C. Sự trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể.
D. Tất cả các con lai đều có kiểu hình giống bố mẹ.

37. Kết quả chính của quá trình nguyên phân là gì, khác với giảm phân?

A. Tạo ra bốn tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
B. Tăng sự đa dạng di truyền trong loài.
C. Tạo ra hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ.
D. Hình thành giao tử.

38. Trong một hệ sinh thái, yếu tố nào sau đây được xem là thành phần vô sinh?

A. Vi khuẩn, nấm, địa y.
B. Ánh sáng, nhiệt độ, nước, đất.
C. Thực vật, động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt.
D. Sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải.

39. Theo thuyết tiến hóa của Darwin, cơ chế chính dẫn đến sự đa dạng của các loài và sự thích nghi của chúng với môi trường là gì?

A. Đột biến gen ngẫu nhiên.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Sự di cư của các cá thể.
D. Biến dị không di truyền.

40. Vật liệu di truyền của tế bào nhân sơ thường nằm ở đâu?

A. Trong không bào.
B. Vùng nhân trong tế bào chất.
C. Trong nhân tế bào có màng bao bọc.
D. Trên các nhiễm sắc thể trong ti thể.

41. Lưới nội chất hạt trong tế bào có chức năng chủ yếu nào?

A. Sản xuất ATP.
B. Thực hiện quang hợp.
C. Tổng hợp lipid và steroid.
D. Tổng hợp và vận chuyển protein.

42. Mục đích chính của hô hấp tế bào là gì?

A. Phân giải nước.
B. Tổng hợp glucose.
C. Thải CO2 ra khỏi cơ thể.
D. Chuyển hóa năng lượng từ chất hữu cơ thành ATP.

43. Trong cấu trúc DNA, cặp bazơ nitơ nào sau đây luôn bắt cặp với nhau?

A. với U, G với C.
B. với C, T với G.
C. với T, G với C.
D. với G, T với C.

44. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa của tế bào là gì?

A. Làm thay đổi sản phẩm của phản ứng.
B. Là nguồn vật liệu xây dựng chính cho tế bào.
C. Cung cấp năng lượng cho phản ứng.
D. Xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng sinh hóa.

45. Bộ máy Golgi trong tế bào có chức năng chủ yếu nào?

A. Thực hiện quá trình tự thực bào.
B. Tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối sản phẩm của lưới nội chất.
C. Giải độc các chất có hại.
D. Cung cấp khung nâng đỡ cho tế bào.

46. Mô hình khảm động của màng sinh chất mô tả điều gì về cấu trúc của nó?

A. Chỉ có nước và ion mới có thể đi qua màng.
B. Màng là cấu trúc tĩnh, cố định.
C. Các phân tử protein và lipid có khả năng di chuyển tự do trong lớp kép phospholipid.
D. Màng được cấu tạo hoàn toàn từ protein.

47. Cánh dơi, tay người và vây cá voi có cấu trúc xương tương tự nhau nhưng chức năng khác nhau, đây là bằng chứng tiến hóa thuộc loại nào?

A. Cơ quan thoái hóa.
B. Cơ quan tương tự.
C. Bằng chứng phôi sinh học.
D. Cơ quan tương đồng.

48. Trong chuỗi thức ăn của một hệ sinh thái, sinh vật phân giải đóng vai trò quan trọng nào?

A. Sản xuất năng lượng ban đầu.
B. Tiêu thụ sinh vật sản xuất.
C. Kiểm soát số lượng động vật ăn thịt.
D. Phân giải vật chất hữu cơ thành vô cơ, tái tạo chu trình vật chất.

49. Nước là một dung môi vạn năng trong sinh học do đặc điểm cấu trúc phân tử nào?

A. Nước có khối lượng riêng lớn.
B. Phân tử nước có tính phân cực.
C. Nước có nhiệt dung riêng thấp.
D. Nước là chất khí ở nhiệt độ phòng.

50. Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?

A. Xúc tác các phản ứng hóa học.
B. Cung cấp năng lượng và là thành phần cấu trúc.
C. Mang thông tin di truyền.
D. Vận chuyển chất qua màng.

51. Tập hợp các tế bào chuyên hóa, có cấu trúc và chức năng tương tự nhau tạo thành cấp độ tổ chức nào trong cơ thể đa bào?

A. Quần thể.
B. Cơ quan.
C. Mô.
D. Hệ cơ quan.

52. Hiện tượng nước di chuyển qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao được gọi là gì?

A. Khuếch tán.
B. Thẩm thấu.
C. Vận chuyển chủ động.
D. Vận chuyển thụ động.

53. Bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp protein dựa trên thông tin từ mRNA?

A. Lysosome.
B. Lục lạp.
C. Ribosome.
D. Ti thể.

54. Quá trình sinh học nào sau đây là cơ chế chính loại bỏ carbon dioxide từ khí quyển và chuyển hóa nó thành chất hữu cơ?

A. Đốt nhiên liệu hóa thạch.
B. Hô hấp.
C. Quang hợp.
D. Phân hủy.

55. Theo định nghĩa hiện đại trong sinh học phân tử, một gen là gì?

A. Bất kỳ đoạn DNA nào trong tế bào.
B. Một đoạn RNA chịu trách nhiệm tổng hợp DNA.
C. Một đoạn DNA mã hóa cho một sản phẩm chức năng (protein hoặc RNA).
D. Chỉ là một phân tử protein có chức năng di truyền.

56. Đặc điểm nào sau đây là đúng về virus?

A. Là sinh vật nhân sơ đơn bào.
B. Có thể tự tổng hợp protein và ATP.
C. Không có cấu tạo tế bào và chỉ nhân lên trong tế bào chủ.
D. Chứa cả DNA và RNA trong vật liệu di truyền của mình.

57. Thành tế bào thực vật chủ yếu được cấu tạo từ chất nào?

A. Peptidoglycan.
B. Chitin.
C. Lipid.
D. Cellulose.

58. Hiện tượng một sản phẩm cuối cùng của chuỗi phản ứng sinh hóa ức chế hoạt động của enzyme xúc tác cho bước đầu tiên của chuỗi đó được gọi là gì?

A. Điều hòa cảm ứng.
B. Hoạt hóa cảm ứng.
C. Ức chế ngược.
D. Biến tính enzyme.

59. Mối quan hệ giữa hai loài sinh vật mà cả hai bên cùng có lợi được gọi là gì?

A. Kí sinh.
B. Cộng sinh.
C. Cạnh tranh.
D. Hội sinh.

60. Quá trình thay thế tuần tự của các quần xã sinh vật trong một khu vực nhất định theo thời gian được gọi là gì?

A. Đa dạng sinh học.
B. Quá trình phân hủy.
C. Diễn thế sinh thái.
D. Sự bùng nổ dân số.

61. Đặc điểm nào sau đây là chung cho tất cả các tế bào sống, bất kể chúng là tế bào nhân sơ hay nhân thực?

A. Chúng có khả năng quang hợp và tự tổng hợp chất hữu cơ.
B. Chúng chứa DNA làm vật liệu di truyền và được bao bọc bởi màng sinh chất.
C. Chúng đều có nhân thật sự được bao bọc bởi màng nhân.
D. Chúng đều có ti thể để sản xuất năng lượng thông qua hô hấp hiếu khí.

62. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ nhỏ hơn tế bào nhân thực.
B. Tế bào nhân thực có khả năng di chuyển còn tế bào nhân sơ thì không.
C. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng, trong khi tế bào nhân sơ không có.
D. Tế bào nhân sơ có thành tế bào còn tế bào nhân thực thì không.

63. Tại sao các tế bào sống lại cần một màng sinh chất có tính thấm chọn lọc?

A. Để ngăn chặn hoàn toàn sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
B. Để cho phép tất cả các chất đi qua tự do vào và ra khỏi tế bào.
C. Để duy trì môi trường bên trong ổn định, kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào.
D. Để chỉ cho phép các phân tử nước đi qua, ngăn chặn mọi chất tan khác.

64. Quá trình nào sau đây là quá trình tổng hợp glucose từ CO2 và nước, sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời?

A. Hô hấp tế bào.
B. Lên men.
C. Quang hợp.
D. Tiêu hóa.

65. ATP (Adenosine Triphosphate) được coi là ‘đồng tiền năng lượng’ của tế bào vì lý do nào sau đây?

A. ATP là loại protein phong phú nhất trong tế bào.
B. ATP có thể lưu trữ một lượng lớn thông tin di truyền.
C. ATP giải phóng năng lượng nhanh chóng và dễ dàng sử dụng cho các hoạt động tế bào khi phân giải liên kết phosphate cuối cùng.
D. ATP là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào.

66. Enzyme đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng sinh hóa của tế bào bằng cách nào?

A. Tăng nhiệt độ của phản ứng.
B. Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Thay đổi hướng của phản ứng hóa học.
D. Tăng nồng độ của các chất phản ứng.

67. Cấu trúc nào sau đây là nơi tổng hợp protein trong tế bào?

A. Ti thể.
B. Lục lạp.
C. Ribosome.
D. Lysosome.

68. Mối quan hệ nào sau đây mô tả đúng nhất giữa gen và DNA?

A. Gen là một loại protein, còn DNA là một axit nucleic.
B. Gen là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một sản phẩm nhất định (protein hoặc RNA).
C. DNA là một đoạn của gen, chứa các mã di truyền.
D. Gen và DNA là hai thuật ngữ hoàn toàn khác nhau, không liên quan đến nhau.

69. Quá trình nào giải thích cho việc tại sao con cái lại mang những đặc điểm giống và khác bố mẹ?

A. Hô hấp tế bào.
B. Quang hợp.
C. Di truyền và biến dị.
D. Đồng hóa và dị hóa.

70. Cấu trúc nào trong tế bào động vật có vai trò chính trong quá trình phân giải các chất thải và bào quan già yếu?

A. Bộ máy Golgi.
B. Lysosome.
C. Lưới nội chất.
D. Không bào.

71. Nếu một gen bị đột biến dẫn đến thay đổi trình tự nucleotit, nhưng chuỗi protein được tổng hợp vẫn giữ nguyên, hiện tượng này được gọi là gì?

A. Đột biến vô nghĩa.
B. Đột biến dịch khung.
C. Đột biến câm.
D. Đột biến sai nghĩa.

72. Trong hệ sinh thái, sinh vật sản xuất (ví dụ: thực vật) đóng vai trò gì?

A. Phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ.
B. Tiêu thụ chất hữu cơ từ các sinh vật khác.
C. Tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ thông qua quang hợp hoặc hóa tổng hợp.
D. Chỉ tồn tại ở đỉnh của chuỗi thức ăn.

73. Phân tử nào là thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất và đóng vai trò quan trọng trong tính lỏng của màng?

A. Glucose.
B. Cholesterol.
C. Phospholipid.
D. Protein.

74. Cây C4 có ưu điểm gì so với cây C3 trong điều kiện môi trường khô hạn và cường độ ánh sáng cao?

A. Khả năng hấp thụ nước hiệu quả hơn.
B. Giảm thiểu hiện tượng hô hấp sáng nhờ cơ chế cố định CO2 sơ bộ tại tế bào bao bó mạch.
C. Tăng cường thoát hơi nước để làm mát.
D. Không cần ánh sáng để quang hợp.

75. Đặc điểm nào của hệ gen người cho phép các nhà khoa học dự đoán nguy cơ mắc một số bệnh di truyền?

A. Mọi người đều có hệ gen giống hệt nhau.
B. Hệ gen người chứa nhiều đoạn DNA không mã hóa.
C. Sự tồn tại của các biến thể gen (đa hình) liên quan đến khả năng phát triển bệnh.
D. Hệ gen người là một cấu trúc rất đơn giản.

76. Nếu một loài động vật sống ở vùng cực có lớp mỡ dưới da rất dày, đây là sự thích nghi kiểu nào?

A. Thích nghi sinh lý.
B. Thích nghi hình thái.
C. Thích nghi tập tính.
D. Thích nghi di truyền.

77. Hiện tượng nào sau đây là bằng chứng mạnh mẽ nhất ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin?

A. Sự xuất hiện đột ngột của các loài mới.
B. Sự giống nhau về mặt di truyền giữa các loài hoàn toàn khác biệt.
C. Sự chọn lọc tự nhiên làm tăng tần số alen có lợi trong quần thể theo thời gian.
D. Sự thay đổi về kích thước cơ thể của một cá thể trong suốt cuộc đời.

78. Trong quá trình truyền thông tin di truyền từ gen đến protein, phân tử nào đóng vai trò ‘phiên dịch’ mã di truyền từ axit nucleic sang axit amin?

A. DNA polymerase.
B. tRNA (RNA vận chuyển).
C. mRNA (RNA thông tin).
D. rRNA (RNA ribosome).

79. Tại sao các tế bào cơ lại có nhiều ti thể hơn các tế bào biểu bì?

A. Tế bào cơ cần nhiều protein hơn để tạo ra lực.
B. Tế bào cơ có kích thước lớn hơn tế bào biểu bì.
C. Tế bào cơ cần nhiều năng lượng hơn cho sự co giãn, được tạo ra chủ yếu bởi ti thể thông qua hô hấp tế bào.
D. Tế bào biểu bì có khả năng quang hợp nên không cần nhiều ti thể.

80. Vai trò chính của hệ tuần hoàn trong cơ thể động vật là gì?

A. Tổng hợp chất dinh dưỡng.
B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, hormone và loại bỏ chất thải.
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
D. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.

81. Loại liên kết hóa học nào phổ biến nhất giữ các đơn phân nucleotit lại với nhau để tạo thành một chuỗi polynucleotit trong DNA?

A. Liên kết hydro.
B. Liên kết ion.
C. Liên kết phosphodiester.
D. Liên kết peptit.

82. Sự khác biệt chính giữa quá trình nguyên phân và giảm phân là gì?

A. Nguyên phân xảy ra ở tế bào sinh dục, giảm phân xảy ra ở tế bào sinh dưỡng.
B. Nguyên phân tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ, giảm phân tạo ra bốn tế bào con có số nhiễm sắc thể giảm đi một nửa và khác biệt di truyền.
C. Nguyên phân chỉ xảy ra ở thực vật, giảm phân chỉ xảy ra ở động vật.
D. Nguyên phân chỉ bao gồm một lần phân chia, giảm phân bao gồm hai lần phân chia.

83. Các sinh vật dị dưỡng thu nhận năng lượng bằng cách nào?

A. Tổng hợp chất hữu cơ từ các hợp chất vô cơ.
B. Hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời để tạo ra ATP.
C. Phân giải các chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác hoặc môi trường.
D. Chỉ sử dụng năng lượng từ các phản ứng hóa học vô cơ.

84. Trong một quần xã sinh vật, hiện tượng nào sau đây là ví dụ về mối quan hệ cộng sinh?

A. Cây nắp ấm bắt côn trùng.
B. Nấm và rễ cây hình thành nấm rễ (mycorrhiza), cả hai cùng có lợi.
C. Vi khuẩn gây bệnh sống trong ruột người.
D. Cáo săn thỏ.

85. Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme bằng cách nào?

A. Gắn vào vị trí hoạt động của enzyme, ngăn chặn cơ chất gắn vào.
B. Gắn vào vị trí khác ngoài vị trí hoạt động, làm thay đổi hình dạng vị trí hoạt động.
C. Phân hủy enzyme.
D. Tăng cường hoạt động của enzyme.

86. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào động vật khi nó được đặt vào dung dịch ưu trương (nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào)?

A. Tế bào sẽ phồng lên và vỡ ra.
B. Tế bào sẽ không thay đổi hình dạng.
C. Nước sẽ di chuyển từ bên trong tế bào ra ngoài, làm tế bào bị co lại (mất nước).
D. Nước sẽ di chuyển từ bên ngoài vào trong tế bào.

87. Tại sao chuỗi thức ăn thường không dài quá 4-5 mắt xích?

A. Số lượng loài trong hệ sinh thái có hạn.
B. Mỗi mắt xích chuyển hóa năng lượng rất hiệu quả.
C. Năng lượng bị mất đi đáng kể ở mỗi bậc dinh dưỡng, khiến năng lượng còn lại ở các bậc cao hơn không đủ để duy trì quần thể lớn.
D. Các loài động vật ăn thịt lớn không có đủ kẻ thù tự nhiên.

88. Quá trình nhân đôi DNA (tái bản DNA) diễn ra theo nguyên tắc bán bảo toàn, có nghĩa là gì?

A. Mỗi phân tử DNA con có một mạch mới tổng hợp và một mạch cũ từ phân tử DNA mẹ.
B. Các phân tử DNA con được tạo ra hoàn toàn mới.
C. Mỗi phân tử DNA con chỉ chứa một nửa số gen của phân tử DNA mẹ.
D. Phân tử DNA mẹ được giữ nguyên vẹn và tạo ra một phân tử DNA con hoàn toàn mới.

89. Sự khác biệt chính giữa protein cấu trúc và protein chức năng là gì?

A. Protein cấu trúc chỉ có ở động vật, protein chức năng chỉ có ở thực vật.
B. Protein cấu trúc xây dựng và duy trì hình dạng tế bào/mô, trong khi protein chức năng thực hiện các hoạt động sinh học như enzyme hoặc hormone.
C. Protein cấu trúc không có cấu trúc bậc ba, protein chức năng thì có.
D. Protein chức năng bền vững hơn protein cấu trúc.

90. Vai trò của không bào trung tâm lớn ở tế bào thực vật là gì?

A. Tổng hợp protein.
B. Lưu trữ nước, chất dinh dưỡng, chất thải và duy trì áp suất trương nước.
C. Sản xuất năng lượng ATP.
D. Thực hiện quá trình quang hợp.

91. Tế bào nào sau đây có nhân thật và các bào quan có màng bao bọc?

A. Virut
B. Tế bào nhân thực
C. Vi khuẩn
D. Tế bào nhân sơ

92. Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ những chất nào từ môi trường để tổng hợp chất hữu cơ?

A. Glucose và oxy
B. Oxy và nước
C. Carbon dioxide và nước
D. Nitrogen và oxy

93. Bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật nhân thực?

A. Ribosome
B. Bộ Golgi
C. Lục lạp
D. Ty thể

94. Cấu trúc xoắn kép của DNA được tạo thành bởi sự kết nối giữa các đơn phân nào?

A. Amino acid
B. Nucleotide
C. Fatty acid
D. Monosaccharide

95. Điểm khác biệt cơ bản về số lượng nhiễm sắc thể của tế bào con được tạo ra từ quá trình giảm phân so với tế bào mẹ là gì?

A. Số lượng nhiễm sắc thể không xác định
B. Số lượng nhiễm sắc thể tăng gấp đôi
C. Số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa
D. Số lượng nhiễm sắc thể được giữ nguyên

96. Chức năng chính của màng sinh chất trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Điều hòa sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào
C. Chứa đựng vật liệu di truyền
D. Tạo ra năng lượng ATP

97. Vai trò của enzyme trong các phản ứng sinh hóa của tế bào là gì?

A. Làm chậm tốc độ phản ứng sinh hóa
B. Làm thay đổi sản phẩm của phản ứng
C. Xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng sinh hóa
D. Cung cấp năng lượng cho phản ứng

98. Hiện nay, hầu hết các nhà khoa học phân loại sinh vật thành mấy giới chính?

A. Bốn giới
B. Sáu giới
C. Ba giới
D. Năm giới

99. Đặc điểm nào của mã di truyền cho phép một bộ ba nucleotide (codon) chỉ mã hóa cho một loại amino acid duy nhất, nhưng một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba khác nhau?

A. Tính phổ biến và tính liên tục
B. Tính thoái hóa và tính liên tục
C. Tính đặc hiệu và tính thoái hóa
D. Tính phổ biến và tính đặc hiệu

100. ATP (Adenosine Triphosphate) đóng vai trò gì trong tế bào?

A. Chứa đựng thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào
C. Là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào
D. Tham gia vào cấu trúc của protein

101. Tập hợp các sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau cùng sống trong một khu vực địa lý nhất định và tương tác với nhau được gọi là gì?

A. Hệ sinh thái
B. Sinh quyển
C. Quần xã sinh vật
D. Quần thể sinh vật

102. Khả năng duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể, bất chấp sự thay đổi của môi trường bên ngoài, được gọi là gì?

A. Thích nghi
B. Cân bằng nội môi
C. Tiến hóa
D. Phản ứng

103. Loại RNA nào có chức năng mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra ngoài tế bào chất để tổng hợp protein?

A. tRNA
B. snRNA
C. mRNA
D. rRNA

104. Sắp xếp các cấp độ tổ chức của sự sống theo thứ tự từ nhỏ đến lớn: Tế bào, Cơ quan, Mô, Hệ cơ quan, Cơ thể.

A. Cơ thể → Hệ cơ quan → Cơ quan → Mô → Tế bào
B. Mô → Tế bào → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể
C. Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể
D. Tế bào → Cơ quan → Mô → Hệ cơ quan → Cơ thể

105. Theo thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các loài mới?

A. Sự di cư của các quần thể
B. Sự thay đổi khí hậu toàn cầu
C. Sự thích nghi của cá thể với môi trường sống và khả năng sinh sản của chúng
D. Sự đột biến ngẫu nhiên trong bộ gen

106. Bào quan nào có mặt ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật, giúp cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và bảo vệ?

A. Ty thể
B. Ribosome
C. Lưới nội chất
D. Thành tế bào

107. Hiện tượng nước di chuyển qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp sang vùng có nồng độ chất tan cao hơn được gọi là gì?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Thực bào

108. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về virut?

A. Có khả năng tự tổng hợp protein
B. Chỉ chứa DNA hoặc RNA
C. Là tác nhân gây bệnh
D. Phải sống ký sinh nội bào bắt buộc

109. Trong di truyền quần thể, hiện tượng thay đổi tần số alen một cách ngẫu nhiên, đặc biệt rõ rệt ở các quần thể nhỏ, được gọi là gì?

A. Di nhập gen
B. Chọn lọc tự nhiên
C. Biến động di truyền
D. Đột biến gen

110. Yếu tố nào sau đây được xem là thành phần vô sinh của một hệ sinh thái?

A. Vi khuẩn và nấm
B. Nước và chất khoáng
C. Sinh vật sản xuất
D. Thực vật và động vật

111. Bào quan nào trong tế bào nhân thực đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp lipid, khử độc tố và vận chuyển các chất?

A. Lưới nội chất hạt
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất trơn

112. Trong quá trình tổng hợp protein, trình tự các nucleotide trên mRNA được dịch mã thành trình tự các amino acid nhờ sự tham gia của bào quan nào?

A. Lưới nội chất
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

113. Giai đoạn nào trong chu kỳ tế bào mà tế bào tăng trưởng, tổng hợp protein và chuẩn bị cho sự nhân đôi DNA?

A. Giai đoạn S
B. Giai đoạn G1
C. Giai đoạn M
D. Giai đoạn G2

114. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật sản xuất?

A. Động vật ăn thịt
B. Vi khuẩn phân giải
C. Thực vật
D. Động vật ăn cỏ

115. Một con gấu Bắc Cực có lớp mỡ dày và bộ lông trắng giúp nó chịu đựng được cái lạnh khắc nghiệt và ngụy trang trong môi trường băng tuyết. Đây là ví dụ về kiểu thích nghi nào?

A. Thích nghi tập tính
B. Thích nghi sinh lý
C. Thích nghi hình thái
D. Thích nghi hóa sinh

116. Loại liên kết tế bào nào cho phép các chất dinh dưỡng và tín hiệu hóa học di chuyển trực tiếp giữa các tế bào thực vật liền kề?

A. Thể liên kết (Desmosomes)
B. Liên kết khe (Gap junctions)
C. Cầu sinh chất
D. Liên kết chặt (Tight junctions)

117. Trong điều kiện thiếu oxy, một số vi sinh vật và tế bào cơ của động vật có thể chuyển hóa glucose thành lactate hoặc ethanol để tạo ATP, quá trình này được gọi là gì?

A. Quang hợp
B. Lên men
C. Hô hấp hiếu khí
D. Tổng hợp hóa học

118. Mối quan hệ giữa hải quỳ và cá hề, trong đó cả hai loài đều có lợi (hải quỳ cung cấp nơi trú ẩn, cá hề xua đuổi kẻ thù), là ví dụ của kiểu quan hệ sinh thái nào?

A. Hội sinh
B. Ký sinh
C. Cộng sinh
D. Cạnh tranh

119. Thay đổi trong trình tự nucleotide của DNA được gọi là gì?

A. Phiên mã
B. Đột biến
C. Dịch mã
D. Tái tổ hợp

120. Hai loại mô mạch chính trong thực vật có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng là gì?

A. Mô bì và mô cơ
B. Mạch gỗ và mạch rây
C. Thành tế bào và màng tế bào
D. Mô phân sinh và mô mềm

121. Tế bào nhân sơ (Prokaryote) có cấu tạo đơn giản, nhưng chúng vẫn chứa một thành phần quan trọng nào sau đây để thực hiện chức năng tổng hợp protein?

A. Nhân tế bào
B. Lưới nội chất
C. Ribosome
D. Bộ Golgi

122. Quá trình hô hấp tế bào trong sinh vật nhân thực diễn ra ở đâu để tạo ra phần lớn năng lượng ATP?

A. Lục lạp
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Không bào

123. Trong phân tử DNA, các cặp bazơ nitơ Adenine (A) và Thymine (T) liên kết với nhau bằng bao nhiêu liên kết hydro?

A. Một liên kết hydro
B. Ba liên kết hydro
C. Bốn liên kết hydro
D. Hai liên kết hydro

124. Enzyme là chất xúc tác sinh học, có vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học của tế bào bằng cách nào?

A. Cung cấp năng lượng cho phản ứng
B. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
C. Làm tăng nồng độ chất phản ứng
D. Bị tiêu hao sau mỗi phản ứng

125. Sản phẩm phụ quan trọng nào được giải phóng vào khí quyển trong quá trình quang hợp của thực vật?

A. Carbon dioxide
B. Nước
C. Oxy
D. Glucose

126. Theo thuyết tiến hóa của Charles Darwin, yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các loài mới và sự đa dạng sinh học?

A. Đột biến gen
B. Sự di cư
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Giao phối ngẫu nhiên

127. Hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào tương tác với nhau?

A. Chỉ các loài động vật
B. Quần xã sinh vật và môi trường vô sinh
C. Chỉ các yếu tố khí hậu
D. Chỉ một quần thể sinh vật

128. Đặc điểm nổi bật nhất để phân biệt tế bào nhân sơ (Prokaryote) với tế bào nhân thực (Eukaryote) là gì?

A. Tế bào nhân sơ lớn hơn tế bào nhân thực
B. Tế bào nhân thực có màng nhân bao bọc vật chất di truyền, còn tế bào nhân sơ thì không
C. Tế bào nhân thực không có thành tế bào
D. Tế bào nhân sơ không có ribosome

129. Quá trình phiên mã trong sinh học phân tử là gì?

A. Tổng hợp phân tử protein từ khuôn mẫu mRNA
B. Sao chép DNA thành DNA mới
C. Tổng hợp phân tử RNA từ khuôn mẫu DNA
D. Tổng hợp lipid từ protein

130. Nước có vai trò quan trọng như một dung môi trong tế bào sống vì khả năng đặc biệt nào của nó?

A. Có khối lượng phân tử thấp
B. Có tính phân cực cao
C. Có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị mạnh
D. Không tham gia vào bất kỳ phản ứng hóa học nào

131. Theo hệ thống phân loại ba vực (Domains) hiện đại, sinh vật được chia thành những vực nào?

A. Thực vật, Động vật, Nấm, Nguyên sinh vật
B. Tế bào nhân sơ và Tế bào nhân thực
C. Vi khuẩn (Bacteria), Cổ khuẩn (Archaea) và Sinh vật nhân thực (Eukarya)
D. Đơn bào, Đa bào

132. Pha nào trong chu kỳ tế bào mà DNA được nhân đôi (tái bản)?

A. Pha G1
B. Pha M
C. Pha S
D. Pha G2

133. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất quy luật phân ly của Mendel?

A. Các gen khác nhau phân ly độc lập với nhau
B. Mỗi giao tử chỉ nhận một alen của mỗi cặp gen
C. Các cá thể lai F1 luôn biểu hiện tính trạng trội
D. Các alen của một gen luôn liên kết với nhau

134. Đột biến gen là gì?

A. Sự thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể
B. Sự thay đổi trong trình tự nucleotide của DNA
C. Sự thay đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể
D. Sự di chuyển của gen từ nhiễm sắc thể này sang nhiễm sắc thể khác

135. Trong một chuỗi thức ăn, năng lượng thường giảm khoảng bao nhiêu phần trăm khi chuyển từ bậc dinh dưỡng thấp lên bậc dinh dưỡng cao hơn?

A. Khoảng 10%
B. Khoảng 50%
C. Khoảng 90%
D. Khoảng 100%

136. Thành phần cấu tạo chính của màng sinh chất theo mô hình khảm động là gì?

A. Chủ yếu là carbohydrate
B. Lớp kép phospholipid và protein
C. Chủ yếu là DNA và RNA
D. Chỉ có protein

137. Nếu một dung dịch có nồng độ ion H+ cao, thì độ pH của dung dịch đó sẽ như thế nào?

A. Cao và có tính kiềm
B. Thấp và có tính axit
C. Trung tính
D. Không thay đổi

138. Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản mà con cái được tạo ra từ đâu?

A. Hai cá thể bố và mẹ
B. Một cá thể mẹ duy nhất và có kiểu gen giống hệt mẹ
C. Hai giao tử khác giới
D. Một cá thể mẹ nhưng có kiểu gen khác biệt

139. Chức năng chính của lưới nội chất hạt (RER) trong tế bào nhân thực là gì?

A. Tổng hợp lipid và khử độc
B. Sản xuất ATP
C. Tổng hợp protein tiết và protein màng
D. Đóng gói và vận chuyển chất

140. ATP (Adenosine triphosphate) được xem là ‘đồng tiền năng lượng’ của tế bào do nó chứa loại liên kết nào có khả năng giải phóng năng lượng khi bị phá vỡ?

A. Liên kết peptit
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết phosphate cao năng lượng

141. Vật chất di truyền ngoài nhân ở tế bào nhân thực thường được tìm thấy ở đâu?

A. Ribosome và lưới nội chất
B. Ty thể và lục lạp
C. Bộ Golgi và không bào
D. Thành tế bào và màng sinh chất

142. Trong sinh thái học, một quần thể được định nghĩa là gì?

A. Tất cả các sinh vật sống trong một hệ sinh thái
B. Một nhóm cá thể cùng loài sống trong một không gian và thời gian nhất định, có khả năng giao phối tạo con cái
C. Một nhóm các loài khác nhau sống chung
D. Chỉ các cá thể có cùng kiểu gen

143. Lysosome, bào quan có chức năng tiêu hóa các chất thải và bào quan già cỗi trong tế bào, được hình thành từ đâu?

A. Ty thể
B. Bộ Golgi
C. Lưới nội chất hạt
D. Nhân tế bào

144. Quá trình tế bào tự tiêu hóa các thành phần bị hư hại hoặc không cần thiết để tái chế vật liệu được gọi là gì?

A. Quang hợp
B. Tự thực (autophagy)
C. Hô hấp tế bào
D. Phân bào

145. Điểm khác biệt cơ bản giữa nguyên phân (mitosis) và giảm phân (meiosis) là gì?

A. Nguyên phân chỉ xảy ra ở động vật, giảm phân chỉ ở thực vật
B. Cả hai quá trình đều tạo ra các tế bào con có số lượng nhiễm sắc thể không đổi
C. Nguyên phân tạo ra tế bào con lưỡng bội giống hệt mẹ, còn giảm phân tạo tế bào con đơn bội khác biệt di truyền
D. Nguyên phân liên quan đến sinh sản hữu tính, giảm phân liên quan đến sinh trưởng

146. Sắc tố quang hợp chính ở thực vật, chịu trách nhiệm hấp thụ năng lượng ánh sáng để khởi động quá trình quang hợp, là gì?

A. Carotenoid
B. Anthocyanin
C. Hemoglobin
D. Diệp lục (chlorophyll)

147. Trong một hệ sinh thái, năng lượng di chuyển theo một chiều duy nhất, bắt đầu từ đâu?

A. Sinh vật tiêu thụ
B. Ánh sáng mặt trời
C. Sinh vật phân giải
D. Đất và nước

148. Cân bằng nội môi (homeostasis) trong sinh vật là gì?

A. Sự thay đổi liên tục của môi trường bên trong
B. Khả năng duy trì sự ổn định môi trường bên trong cơ thể
C. Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường bên ngoài
D. Quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật

149. Cholesterol có vai trò gì trong màng sinh chất của tế bào động vật?

A. Tham gia vận chuyển chủ động các ion
B. Duy trì tính lỏng ổn định của màng
C. Tạo thành kênh protein cho các chất đi qua
D. Là lớp vỏ bảo vệ bên ngoài tế bào

150. Sự khác biệt cơ bản giữa biến dị (variation) và thích nghi (adaptation) trong tiến hóa là gì?

A. Biến dị luôn có lợi, thích nghi luôn có hại
B. Biến dị là sự khác biệt giữa các cá thể, còn thích nghi là đặc điểm di truyền có lợi cho sinh tồn
C. Biến dị xảy ra do chọn lọc tự nhiên, thích nghi xảy ra do đột biến
D. Cả hai đều là kết quả của sự thay đổi môi trường và không di truyền

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.