Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh học di truyền online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Sinh học di truyền online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Sinh học di truyền online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (206 đánh giá)

1. Trong quá trình nhân đôi DNA ở sinh vật nhân sơ, enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn phân tử DNA?

A. DNA ligase
B. Primase
C. Helicase
D. DNA polymerase

2. Theo quy luật phân li độc lập của Mendel, khi lai hai cơ thể dị hợp về hai cặp gen (AaBb) với nhau, tỉ lệ kiểu hình A_B_ ở đời con là bao nhiêu?

A. 9/16
B. 3/16
C. 1/16
D. 1/4

3. Mã di truyền có tính thoái hóa nghĩa là gì?

A. Một bộ ba mã hóa cho nhiều loại axit amin
B. Mọi loài đều dùng chung một bộ mã di truyền
C. Một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba khác nhau
D. Mã di truyền được đọc theo từng bộ ba

4. Đột biến gen là những biến đổi trong cấu trúc của vật chất di truyền nào?

A. Chỉ RNA
B. Protein
C. DNA
D. Ribosome

5. Ở người, bệnh máu khó đông (Hemophilia) là bệnh di truyền liên kết giới tính lặn trên nhiễm sắc thể X. Nếu người bố bình thường và người mẹ mang gen gây bệnh (dị hợp tử), xác suất con trai bị bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 75%

6. Cặp nhiễm sắc thể giới tính ở người nữ bình thường là gì?

A. XY
B. XO
C. XXY
D. XX

7. Hiện tượng liên kết gen hoàn toàn có ý nghĩa gì trong di truyền học?

A. Làm tăng sự đa dạng di truyền
B. Hạn chế sự xuất hiện biến dị tổ hợp
C. Giúp gen dễ dàng trao đổi chéo
D. Dẫn đến di truyền chéo

8. Operon Lac ở vi khuẩn E. coli hoạt động như thế nào khi môi trường có lactose và không có glucose?

A. Bị ức chế hoàn toàn
B. Hoạt động mạnh nhất
C. Hoạt động yếu
D. Không hoạt động

9. Phương pháp nghiên cứu di truyền nào cho phép xác định tần số alen và tần số kiểu gen trong quần thể?

A. Nghiên cứu phả hệ
B. Lai phân tích
C. Di truyền quần thể
D. Nghiên cứu tế bào học

10. Loại đột biến nhiễm sắc thể nào làm thay đổi vị trí của một đoạn nhiễm sắc thể từ nhiễm sắc thể này sang nhiễm sắc thể khác?

A. Mất đoạn
B. Đảo đoạn
C. Chuyển đoạn
D. Lặp đoạn

11. Trong công nghệ gen, plasmid thường được sử dụng làm gì?

A. Enzyme cắt giới hạn
B. Vector chuyển gen
C. Gen mục tiêu
D. Khuôn mẫu DNA

12. Cơ chế nào giải thích sự hình thành các thể ba nhiễm (ví dụ: hội chứng Down)?

A. Đột biến gen
B. Trao đổi chéo không cân
C. Rối loạn giảm phân
D. Tái tổ hợp gen

13. Phân tử nào mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất để tổng hợp protein?

A. rRNA
B. tRNA
C. mRNA
D. DNA

14. Nếu một gen có 600 cặp nucleotide, số axit amin tối đa mà chuỗi polypeptide được tổng hợp từ gen đó có thể có là bao nhiêu?

A. 200
B. 199
C. 300
D. 598

15. Hiện tượng giao phối không ngẫu nhiên trong quần thể có thể dẫn đến hệ quả gì đối với tần số kiểu gen và kiểu hình?

A. Thay đổi tần số alen
B. Duy trì sự cân bằng Hardy-Weinberg
C. Thay đổi tần số kiểu gen mà không thay đổi tần số alen
D. Làm tăng sự đa dạng di truyền

16. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp phân tử RNA dựa trên khuôn mẫu DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ligase
D. Helicase

17. Bệnh pheninketo niệu ở người là do đột biến gen lặn. Nếu hai vợ chồng đều bình thường nhưng có con bị bệnh, thì kiểu gen của hai vợ chồng là gì?

A. AA x aa
B. Aa x aa
C. Aa x Aa
D. AA x AA

18. Vai trò chính của tARN trong quá trình dịch mã là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ nhân
B. Tổng hợp chuỗi polypeptide
C. Vận chuyển axit amin đặc hiệu đến ribosome
D. Tạo thành cấu trúc của ribosome

19. Đột biến lệch bội là gì?

A. Thay đổi số lượng tất cả các cặp nhiễm sắc thể
B. Thay đổi số lượng một hoặc một vài cặp nhiễm sắc thể
C. Thay đổi cấu trúc của nhiễm sắc thể
D. Thay đổi trình tự nucleotide trong gen

20. Trong một quần thể thực vật, alen A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với alen a quy định hoa trắng. Nếu tần số alen A là 0,7, tần số alen a là 0,3 và quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền, thì tỉ lệ cây hoa trắng trong quần thể là bao nhiêu?

A. 0,49 (49%)
B. 0,42 (42%)
C. 0,09 (9%)
D. 0,7 (70%)

21. Hiện tượng di truyền chéo (crossing-over) xảy ra ở kì nào của giảm phân?

A. Kì giữa I
B. Kì sau I
C. Kì đầu I
D. Kì cuối II

22. Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của mã di truyền?

A. Tính phổ biến
B. Tính đặc hiệu
C. Tính không thoái hóa
D. Tính liên tục

23. Một gen bị đột biến thay thế một cặp nucleotide A-T bằng G-C. Nếu đột biến này xảy ra ở vị trí không mã hóa (intron), thì điều gì có thể xảy ra?

A. Chắc chắn làm thay đổi cấu trúc protein
B. Không ảnh hưởng đến cấu trúc protein
C. Làm tăng số lượng axit amin
D. Chắc chắn tạo ra protein mới

24. Cấu trúc nào dưới đây được cấu tạo từ DNA và protein histon?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Nhiễm sắc thể
D. Ti thể

25. Loại đột biến điểm nào dưới đây có thể không làm thay đổi trình tự axit amin của protein (đột biến đồng nghĩa)?

A. Thay thế một cặp nucleotide
B. Mất một cặp nucleotide
C. Thêm một cặp nucleotide
D. Đảo vị trí một cặp nucleotide

26. Ý nghĩa của việc sử dụng các enzyme cắt giới hạn (restriction enzymes) trong công nghệ gen là gì?

A. Nối các đoạn DNA lại với nhau
B. Tách các phân tử protein
C. Cắt DNA tại các vị trí đặc hiệu
D. Nhân bản DNA

27. Trong quá trình giảm phân ở người, sự không phân li của cặp nhiễm sắc thể số 21 trong giảm phân I sẽ dẫn đến hậu quả gì ở giao tử?

A. Tất cả các giao tử đều bình thường
B. Một nửa giao tử có 2 NST 21, một nửa không có NST 21
C. Một nửa giao tử bình thường, một nửa có 2 NST 21
D. Tất cả các giao tử đều có 1 NST 21

28. Cơ chế nào chịu trách nhiệm cho sự đa dạng lớn về kháng thể ở hệ miễn dịch?

A. Đột biến gen điểm
B. Tái tổ hợp V(D)J
C. Chuyển vị gen ngẫu nhiên
D. Thêm/mất đoạn nhiễm sắc thể

29. Nếu một gen đột biến gây ra sự xuất hiện sớm của một codon dừng (stop codon) trong quá trình dịch mã, điều gì sẽ xảy ra?

A. Protein sẽ dài hơn bình thường
B. Protein sẽ không bị ảnh hưởng
C. Protein sẽ bị ngắn hơn hoặc không được tổng hợp đầy đủ
D. Protein sẽ có chức năng tăng cường

30. Sự khác biệt cơ bản giữa DNA và RNA là gì?

A. DNA là chuỗi đơn, RNA là chuỗi kép
B. DNA có đường deoxyribose, RNA có đường ribose và uracil thay cho thymine
C. DNA chỉ có ở nhân, RNA chỉ có ở tế bào chất
D. DNA mang thông tin di truyền, RNA không mang thông tin di truyền

31. Đặc điểm nào sau đây phân biệt alen trội và alen lặn?

A. Alen trội biểu hiện kiểu hình ngay cả khi ở trạng thái dị hợp tử, còn alen lặn chỉ biểu hiện khi ở trạng thái đồng hợp tử lặn.
B. Alen trội luôn nằm trên nhiễm sắc thể giới tính, alen lặn luôn nằm trên nhiễm sắc thể thường.
C. Alen trội thường có tần số xuất hiện cao hơn trong quần thể, alen lặn có tần số thấp hơn.
D. Alen trội có kích thước lớn hơn alen lặn.

32. Định luật phân li của Mendel mô tả sự phân li của các alen trong quá trình hình thành giao tử như thế nào?

A. Các alen của các cặp gen khác nhau phân li độc lập với nhau.
B. Mỗi giao tử chỉ nhận một trong hai alen của một cặp.
C. Các alen luôn di truyền cùng nhau nếu nằm trên cùng một nhiễm sắc thể.
D. Tất cả các giao tử đều chứa cả hai alen của một cặp.

33. Cho một phép lai giữa hai cơ thể dị hợp tử về hai cặp gen (AaBb x AaBb) nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau. Tỷ lệ kiểu hình lặn về cả hai tính trạng (aabb) ở đời con sẽ là bao nhiêu?

A. 1/4
B. 1/8
C. 1/16
D. 3/16

34. Cấu trúc xoắn kép của DNA được ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào giữa các cặp bazơ nitơ?

A. Liên kết phosphodiester
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết ion

35. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin từ phân tử mRNA thành chuỗi polypeptide?

A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Nhân đôi DNA
D. Sao chép ngược

36. Dạng đột biến gen nào xảy ra khi một bazơ nitơ bị thay thế bằng một bazơ nitơ khác, nhưng không làm thay đổi axit amin trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến vô nghĩa
B. Đột biến dịch khung
C. Đột biến câm
D. Đột biến nhầm nghĩa

37. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase bắt đầu tổng hợp phân tử RNA tại vị trí đặc hiệu nào trên gen?

A. Vùng operator
B. Vùng promoter
C. Vùng enhancer
D. Vùng terminator

38. Đặc điểm nào của mã di truyền cho phép một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba nucleotit khác nhau?

A. Tính phổ biến
B. Tính liên tục
C. Tính đặc hiệu
D. Tính thoái hóa

39. Sự thay đổi biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự nucleotit của DNA, thường do các cơ chế như methyl hóa DNA hoặc biến đổi histone, được gọi là gì?

A. Đột biến gen
B. Biểu sinh (Epigenetics)
C. Tái tổ hợp gen
D. Chọn lọc tự nhiên

40. Hai gen được coi là liên kết hoàn toàn khi nào trong quá trình giảm phân?

A. Hai gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau.
B. Hai gen nằm rất xa nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.
C. Hai gen nằm rất gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể và không có trao đổi chéo.
D. Hai gen đều là gen trội.

41. Một bệnh di truyền ở người chỉ biểu hiện khi cá thể mang hai alen lặn. Đây là kiểu di truyền nào?

A. Di truyền gen trội trên nhiễm sắc thể thường.
B. Di truyền gen lặn trên nhiễm sắc thể thường.
C. Di truyền gen trội liên kết với nhiễm sắc thể X.
D. Di truyền gen lặn liên kết với nhiễm sắc thể Y.

42. Kỹ thuật di truyền nào liên quan đến việc cắt và nối các đoạn DNA từ các nguồn khác nhau để tạo ra một phân tử DNA mới?

A. Giải trình tự gen.
B. Nhân bản vô tính.
C. Công nghệ DNA tái tổ hợp.
D. PCR.

43. Kỹ thuật nào được sử dụng để khuếch đại hàng triệu bản sao của một đoạn DNA mục tiêu từ một lượng nhỏ mẫu ban đầu?

A. Giải trình tự Sanger
B. Điện di gel
C. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR)
D. Kỹ thuật Southern blot

44. Trong một quần thể lý tưởng tuân theo định luật Hardy-Weinberg, điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết để duy trì sự cân bằng di truyền?

A. Kích thước quần thể lớn.
B. Giao phối ngẫu nhiên.
C. Có chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ.
D. Không có đột biến.

45. Bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội bình thường của người (tế bào soma) bao gồm bao nhiêu cặp nhiễm sắc thể thường và bao nhiêu cặp nhiễm sắc thể giới tính?

A. cặp nhiễm sắc thể thường và 1 cặp nhiễm sắc thể giới tính.
B. cặp nhiễm sắc thể thường và 1 cặp nhiễm sắc thể giới tính.
C. cặp nhiễm sắc thể giới tính và 1 cặp nhiễm sắc thể thường.
D. cặp nhiễm sắc thể thường.

46. Quá trình nhân đôi DNA diễn ra theo nguyên tắc nào, đảm bảo mỗi phân tử DNA con có một mạch cũ và một mạch mới?

A. Nguyên tắc bảo toàn.
B. Nguyên tắc bán bảo toàn.
C. Nguyên tắc phân tán.
D. Nguyên tắc ngẫu nhiên.

47. Trong mô hình operon Lac ở vi khuẩn E. coli, gen điều hòa (regulatory gene) có vai trò gì?

A. Tổng hợp enzyme phân giải lactose.
B. Tổng hợp protein ức chế.
C. Cung cấp vị trí gắn cho RNA polymerase.
D. Điều khiển sự biểu hiện của các gen khác trên nhiễm sắc thể.

48. Trường hợp một gen có khả năng ảnh hưởng đến nhiều tính trạng khác nhau của cơ thể được gọi là hiện tượng gì?

A. Đồng trội.
B. Tương tác gen.
C. Tính đa hiệu.
D. Liên kết gen.

49. Các tính trạng như chiều cao, màu da, cân nặng ở người thường được quy định bởi nhiều cặp gen tương tác cộng gộp, đây là kiểu di truyền nào?

A. Di truyền gen đơn.
B. Di truyền đa gen.
C. Di truyền liên kết giới tính.
D. Di truyền qua tế bào chất.

50. Trong công nghệ gen, enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại các trình tự nucleotit đặc hiệu?

A. DNA ligase.
B. RNA polymerase.
C. DNA polymerase.
D. Enzyme cắt giới hạn.

51. Hiện tượng thay đổi tần số alen một cách ngẫu nhiên, đặc biệt rõ rệt ở các quần thể nhỏ, được gọi là gì?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến.
C. Biến động di truyền.
D. Dòng gen.

52. Trong một bệnh di truyền lặn liên kết với NST X, nếu bố bị bệnh và mẹ không bị bệnh (dị hợp tử), khả năng con trai bị bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%

53. Nếu tần số hoán vị gen giữa hai gen A và B là 20%, thì khoảng cách tương đối giữa hai gen này trên bản đồ di truyền là bao nhiêu?

A. cM (centimorgan).
B. cM (centimorgan).
C. cM (centimorgan).
D. cM (centimorgan).

54. Phân tử RNA nào có nhiệm vụ vận chuyển các axit amin đặc hiệu đến ribosome để tổng hợp protein?

A. mRNA (messenger RNA).
B. rRNA (ribosomal RNA).
C. tRNA (transfer RNA).
D. snRNA (small nuclear RNA).

55. Kỹ thuật nào sử dụng enzyme cắt giới hạn để phân tích sự khác biệt về chiều dài các đoạn DNA, thường dùng trong pháp y hoặc xác định quan hệ huyết thống?

A. PCR.
B. RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism).
C. Giải trình tự gen.
D. CRISPR-Cas9.

56. Một sinh vật đã được biến đổi di truyền thông qua việc đưa một gen ngoại lai vào bộ gen của nó được gọi là gì?

A. Sinh vật nhân bản.
B. Sinh vật tự nhiên.
C. Sinh vật chuyển gen.
D. Sinh vật đột biến.

57. Hội chứng Down ở người là kết quả của hiện tượng nào liên quan đến nhiễm sắc thể trong quá trình giảm phân?

A. Đột biến gen điểm.
B. Không phân li của cặp nhiễm sắc thể số 21 trong giảm phân.
C. Mất đoạn nhiễm sắc thể giới tính.
D. Trao đổi chéo không cân giữa các nhiễm sắc thể.

58. Ở người, giới tính của một cá thể được xác định chủ yếu bởi nhiễm sắc thể nào do bố cung cấp?

A. Nhiễm sắc thể X.
B. Nhiễm sắc thể Y.
C. Nhiễm sắc thể số 1.
D. Nhiễm sắc thể số 22.

59. Hiện tượng một alen gây bệnh không biểu hiện kiểu hình bệnh ở tất cả các cá thể mang nó, dù chúng có kiểu gen tương ứng, được gọi là gì?

A. Tính biến dị.
B. Tính thấm không hoàn toàn.
C. Tính biểu hiện đa dạng.
D. Tính trung gian.

60. Dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể nào làm mất đi một đoạn nhiễm sắc thể, dẫn đến giảm số lượng gen trên nhiễm sắc thể đó?

A. Mất đoạn.
B. Lặp đoạn.
C. Đảo đoạn.
D. Chuyển đoạn.

61. Quá trình tổng hợp ARN từ mạch khuôn ADN được gọi là gì?

A. Tái bản ADN
B. Dịch mã
C. Phiên mã
D. Sao chép ngược

62. Một đoạn ADN có trình tự mạch mã gốc là 3′-TAX GTA XGG ATT-5′. Trình tự mARN được tổng hợp từ mạch này sẽ là gì?

A. 5′-ATG CAT GCC TAA-3′
B. 3′-AUG CAU GCG UAA-5′
C. 5′-AUG XAU GXX UAA-3′
D. 5′-TAX GTA XGG ATT-3′

63. Đột biến gen nào sau đây thường gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất đối với chuỗi polypeptide được tổng hợp?

A. Đột biến thay thế một cặp nucleotit tạo bộ ba đồng nghĩa
B. Đột biến thêm hoặc mất một cặp nucleotit
C. Đột biến thay thế một cặp nucleotit ở vị trí không mã hóa
D. Đột biến thay thế một cặp nucleotit tạo bộ ba kết thúc

64. Ở đậu Hà Lan, gen A quy định thân cao trội hoàn toàn so với gen a quy định thân thấp. Cho cây thân cao dị hợp tự thụ phấn, tỉ lệ kiểu hình ở đời con F1 là bao nhiêu?

A. 100% thân cao
B. thân cao : 1 thân thấp
C. thân cao : 1 thân thấp
D. thân thấp : 1 thân cao

65. Ở một loài thực vật, gen A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với gen a quy định hoa trắng; gen B quy định quả tròn trội hoàn toàn so với gen b quy định quả dài. Các gen này phân li độc lập. Lai hai cây dị hợp về cả hai cặp gen (AaBb x AaBb), tỉ lệ cây có kiểu hình hoa đỏ, quả dài ở đời con là bao nhiêu?

A. 9/16
B. 1/4
C. 3/16
D. 1/16

66. Khi các gen cùng nằm trên một nhiễm sắc thể và không có hiện tượng hoán vị gen, chúng được gọi là hiện tượng gì?

A. Hoán vị gen
B. Phân li độc lập
C. Liên kết gen hoàn toàn
D. Tương tác gen

67. Ở ruồi giấm, xét 2 cặp gen dị hợp tử Aa và Bb cùng nằm trên một cặp nhiễm sắc thể tương đồng. Nếu tần số hoán vị gen giữa A và B là 20%, thì giao tử AB được tạo ra với tỉ lệ bao nhiêu?

A. 10%
B. 20%
C. 50%
D. 40%

68. Bệnh máu khó đông ở người do gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X không có alen tương ứng trên Y gây ra. Nếu một người phụ nữ mang gen bệnh lấy chồng bình thường, con trai của họ có khả năng mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 100%
C. 50%
D. 25%

69. Cấu trúc nào dưới đây được tạo thành từ ADN quấn quanh các protein histon?

A. Màng sinh chất
B. Trung thể
C. Nhiễm sắc thể
D. Riboxom

70. Hội chứng Down ở người là một ví dụ điển hình của dạng đột biến nhiễm sắc thể nào?

A. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể thể một
B. Đột biến gen
C. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể thể ba
D. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể mất đoạn

71. Trong một quần thể cân bằng di truyền, nếu tần số alen lặn (a) là 0.2, thì tần số kiểu gen dị hợp tử (Aa) là bao nhiêu?

A. 8
B. 64
C. 32
D. 04

72. Đặc điểm nào sau đây là của di truyền ngoài nhân (di truyền tế bào chất)?

A. Luôn tuân theo các quy luật của Mendel
B. Có thể trao đổi chéo giữa các gen alen
C. Di truyền theo dòng mẹ
D. Gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính

73. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn ADN đặc hiệu trong ống nghiệm?

A. Lai hữu tính
B. PCR (Polymerase Chain Reaction)
C. Giải trình tự gen
D. Cấy truyền phôi

74. Hiện tượng nào sau đây không làm thay đổi hàm lượng ADN trong nhân tế bào?

A. Đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể
B. Đột biến dị bội thể
C. Đột biến lặp đoạn nhiễm sắc thể
D. Đột biến đảo đoạn nhiễm sắc thể

75. Khái niệm ‘hệ gen’ (genome) đề cập đến điều gì?

A. Tổng số protein mà một tế bào có thể tổng hợp
B. Tập hợp các gen trên một nhiễm sắc thể
C. Toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật
D. Tất cả các ARN trong một tế bào

76. Trong trường hợp tương tác bổ sung giữa hai cặp gen không alen (A, a và B, b) quy định một tính trạng theo kiểu 9:7, kiểu hình 7 phần thường có kiểu gen như thế nào?

A. Kiểu hình có A-B-
B. Kiểu hình có A-bb, aaB-, aabb
C. Kiểu hình có A-B- và aabb
D. Kiểu hình có aabb

77. Ở sinh vật nhân sơ, thành phần nào của operon Lac liên kết với protein ức chế khi không có lactozo?

A. Các gen cấu trúc (Z, Y, A)
B. Vùng khởi động (promoter)
C. Gen điều hòa
D. Vùng vận hành (operator)

78. Bệnh bạch tạng ở người do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường quy định. Một cặp vợ chồng đều bình thường nhưng có con gái đầu lòng mắc bệnh bạch tạng. Xác suất để họ sinh con thứ hai là trai và không mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 1/2
B. 3/4
C. 3/8
D. 1/4

79. Enzim nào đóng vai trò chính trong việc tháo xoắn hai mạch ADN trong quá trình nhân đôi?

A. ADN polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. ARN polymerase

80. Điểm khác biệt cơ bản giữa ADN và ARN là gì?

A. ADN mang thông tin di truyền, ARN không mang thông tin di truyền
B. ADN có đường ribozo, ARN có đường deoxyribozo
C. ADN có hai mạch và T, ARN có một mạch và U
D. ADN chỉ có ở nhân, ARN chỉ có ở tế bào chất

81. Một quần thể thực vật tự thụ phấn có tỉ lệ kiểu gen ban đầu là 0.4 AA : 0.4 Aa : 0.2 aa. Sau hai thế hệ tự thụ phấn, tỉ lệ kiểu gen Aa trong quần thể là bao nhiêu?

A. 05
B. 4
C. 1
D. 2

82. Chức năng cơ bản của gen là gì?

A. Tham gia trực tiếp vào quá trình vận chuyển chất
B. Cung cấp năng lượng cho tế bào
C. Mang thông tin di truyền để tổng hợp protein hoặc ARN
D. Làm màng bọc bảo vệ nhân tế bào

83. Bệnh Phêninkêton niệu ở người do đột biến gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra. Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế bệnh sinh?

A. Do thừa nhiễm sắc thể số 21
B. Do gen trội gây ra rối loạn chuyển hóa đường
C. Thiếu enzyme chuyển hóa Phenylalanine
D. Do đột biến trên nhiễm sắc thể giới tính X

84. Trong lai phân tích, nếu đời con đồng tính về một tính trạng, thì kiểu gen của cơ thể mang tính trạng trội được lai là gì?

A. Dị hợp tử
B. Thể dị bội
C. Đồng hợp lặn
D. Đồng hợp trội

85. Đặc điểm nào của mã di truyền cho phép một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba khác nhau?

A. Tính đặc hiệu
B. Tính liên tục
C. Tính phổ biến
D. Tính thoái hóa

86. Một gen có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của nhiều tính trạng khác nhau. Hiện tượng này được gọi là gì?

A. Tính trạng số lượng
B. Liên kết gen
C. Gen đa hiệu
D. Tương tác gen

87. Thể ba nhiễm là dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể mà trong bộ nhiễm sắc thể có thêm bao nhiêu nhiễm sắc thể ở một cặp tương đồng?

A. Không có chiếc nào
B. Hai chiếc
C. Thiếu một chiếc
D. Một chiếc

88. Hiện tượng sắc tố lông ở thỏ Himalaya chỉ biểu hiện màu đen ở các vùng cơ thể có nhiệt độ thấp hơn, trong khi các vùng nhiệt độ cao hơn lại có màu trắng, là ví dụ về ảnh hưởng của yếu tố nào đến sự biểu hiện của gen?

A. Thức ăn
B. Ánh sáng mặt trời
C. Nhiệt độ môi trường
D. Độ ẩm không khí

89. Điểm khác biệt cơ bản trong cấu trúc gen ở sinh vật nhân sơ so với sinh vật nhân thực là gì?

A. Gen ở sinh vật nhân thực không có vùng điều hòa
B. Gen ở sinh vật nhân sơ có cấu trúc liên tục
C. Gen ở sinh vật nhân sơ có nhiều intron hơn
D. Gen ở sinh vật nhân sơ không có vùng mã hóa

90. Ở một loài thực vật, P thuần chủng thân cao, hoa đỏ lai với thân thấp, hoa trắng thu được F1 toàn thân cao, hoa đỏ. Cho F1 tự thụ phấn, ở F2 thu được 900 cây thân cao, hoa đỏ; 300 cây thân thấp, hoa đỏ; 300 cây thân cao, hoa trắng; 100 cây thân thấp, hoa trắng. Tỉ lệ kiểu hình này cho thấy hiện tượng di truyền nào?

A. Hoán vị gen
B. Liên kết gen hoàn toàn
C. Tương tác gen
D. Phân li độc lập

91. Đơn vị cấu trúc cơ bản của hệ gen, mang thông tin di truyền quy định một tính trạng hoặc một nhóm tính trạng, được gọi là gì?

A. Nhiễm sắc thể
B. Allele
C. Gen
D. Chromatid

92. Trong di truyền học Mendel, hiện tượng một thể hiện tính trạng trội hoàn toàn so với thể hiện tính trạng lặn ở thế hệ F1 từ phép lai giữa hai dòng thuần chủng được gọi là gì?

A. Quy luật phân li
B. Quy luật trội hoàn toàn
C. Quy luật phân li độc lập
D. Quy luật di truyền liên kết

93. Nếu một cá thể có kiểu gen AaBb, trong đó A và B là các alen trội hoàn toàn và nằm trên các cặp nhiễm sắc thể khác nhau, thì cá thể đó có thể tạo ra tối đa bao nhiêu loại giao tử?

A. loại
B. loại
C. loại
D. loại

94. Hiện tượng một gen có thể ảnh hưởng đến nhiều tính trạng khác nhau được gọi là gì?

A. Di truyền đa gen
B. Di truyền liên kết
C. Tính đa hiệu của gen
D. Tính trạng số lượng

95. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của mã di truyền?

A. Mã di truyền có tính phổ biến
B. Mã di truyền có tính đặc hiệu
C. Mã di truyền có tính thoái hóa
D. Mã di truyền có tính chồng chập

96. Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim nào chịu trách nhiệm tháo xoắn và tách hai mạch đơn của ADN?

A. ADN ligaza
B. ADN pôlimeraza
C. Helicaza
D. Primasen

97. Sự tổng hợp ARN từ mạch khuôn ADN được gọi là quá trình gì?

A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Sao chép ngược
D. Nhân đôi

98. Đột biến gen dạng thay thế một cặp nucleotit có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A. Luôn làm thay đổi axit amin trong chuỗi pôlipeptit
B. Luôn làm thay đổi khung đọc mã
C. Không làm thay đổi axit amin do tính thoái hóa của mã di truyền
D. Có thể làm thay đổi axit amin, tạo bộ ba kết thúc hoặc không thay đổi axit amin

99. Trong quy luật di truyền liên kết giới tính ở người, gen gây bệnh máu khó đông (Hemophilia) nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X và là gen lặn. Nếu một người phụ nữ mang gen bệnh (X^H X^h) kết hôn với một người đàn ông bình thường (X^H Y), tỉ lệ con trai mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%

100. Hiện tượng một tính trạng được quy định bởi nhiều cặp gen tương tác với nhau, làm cho tính trạng đó biểu hiện liên tục trong một khoảng nhất định, được gọi là gì?

A. Tính đa hiệu của gen
B. Di truyền liên kết
C. Di truyền đa gen (đa yếu tố)
D. Di truyền trội không hoàn toàn

101. Để xác định kiểu gen của một cá thể mang tính trạng trội, người ta thường dùng phương pháp nào sau đây?

A. Lai thuận nghịch
B. Lai phân tích
C. Tự thụ phấn
D. Lai khác loài

102. Mối quan hệ giữa alen và gen là gì?

A. Alen là một đoạn ADN không mang thông tin di truyền, còn gen thì có.
B. Alen là các trạng thái biểu hiện khác nhau của cùng một gen.
C. Gen là tập hợp của nhiều alen.
D. Alen và gen là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.

103. Trong quá trình dịch mã, cấu trúc nào có nhiệm vụ vận chuyển axit amin tương ứng đến riboxom để tổng hợp chuỗi pôlipeptit?

A. mARN
B. tARN
C. rARN
D. ADN

104. Cặp nhiễm sắc thể giới tính của người phụ nữ bình thường là gì?

A. XY
B. XX
C. XO
D. YY

105. Khi xảy ra hiện tượng hoán vị gen giữa hai gen A và B trên cùng một nhiễm sắc thể, tần số hoán vị gen được sử dụng để làm gì?

A. Xác định kiểu gen của cá thể
B. Xác định kiểu hình của cá thể
C. Xây dựng bản đồ di truyền và xác định khoảng cách giữa các gen
D. Dự đoán tỉ lệ giao tử không hoán vị

106. Theo thuyết tiến hóa hiện đại, nhân tố nào sau đây cung cấp nguồn nguyên liệu sơ cấp cho quá trình tiến hóa?

A. Chọn lọc tự nhiên
B. Đột biến
C. Giao phối không ngẫu nhiên
D. Di nhập gen

107. Một quần thể ngẫu phối đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg có tần số alen A là 0,7. Tần số kiểu gen AA trong quần thể là bao nhiêu?

A. 0,7
B. 0,3
C. 0,49
D. 0,21

108. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tạo ra hàng triệu bản sao của một đoạn ADN cụ thể trong thời gian ngắn?

A. Giải trình tự gen
B. Chuyển gen
C. PCR (Polymerase Chain Reaction)
D. Kỹ thuật gen

109. Trong công nghệ gen, enzim nào được sử dụng để cắt ADN tại những vị trí đặc hiệu?

A. ADN ligaza
B. Restrictaza (Enzim cắt giới hạn)
C. ADN pôlimeraza
D. ARN pôlimeraza

110. Khái niệm ‘biểu hiện gen’ (gene expression) đề cập đến quá trình nào?

A. Quá trình nhân đôi ADN
B. Quá trình đột biến gen
C. Quá trình thông tin di truyền trong gen được sử dụng để tổng hợp sản phẩm chức năng (ARN hoặc protein)
D. Quá trình tái tổ hợp ADN

111. Hiện tượng di truyền mà kiểu hình của thể dị hợp tử là sự trung gian giữa kiểu hình của hai thể đồng hợp tử, được gọi là gì?

A. Trội hoàn toàn
B. Trội không hoàn toàn
C. Đồng trội
D. Di truyền liên kết

112. Trong cấu trúc của ADN, các cặp bazơ nitơ bổ sung với nhau theo nguyên tắc nào?

A. với G, T với C
B. với T, G với C
C. với C, T với G
D. với U, G với C

113. Sự xuất hiện của các thể đột biến lệch bội (ví dụ: hội chứng Down do ba nhiễm sắc thể 21) là kết quả của dạng đột biến nào?

A. Đột biến gen
B. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể
C. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể (lệch bội)
D. Đột biến điểm

114. Di truyền tế bào chất (cytoplasmic inheritance) có đặc điểm nào sau đây?

A. Luôn di truyền theo quy luật Mendel
B. Tính trạng chỉ được di truyền từ bố sang con
C. Tính trạng thường chỉ được di truyền từ mẹ sang con qua tế bào chất của trứng
D. Gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính

115. Sự kiện nào sau đây KHÔNG xảy ra trong quá trình tổng hợp protein (dịch mã)?

A. Riboxom trượt trên mARN
B. tARN mang axit amin đến khớp với codon trên mARN
C. Hình thành liên kết peptit giữa các axit amin
D. Enzim ADN pôlimeraza tổng hợp mạch mới

116. Công cụ ‘plasmid’ trong công nghệ gen được sử dụng với vai trò gì?

A. Là nguồn cung cấp gen mục tiêu
B. Là enzim cắt giới hạn
C. Là vật tải (vector) mang gen cần chuyển
D. Là chuỗi pôlipeptit được tổng hợp

117. Hiện tượng gen lặn chỉ biểu hiện ra kiểu hình ở thể đồng hợp lặn là minh chứng cho quy luật di truyền nào của Mendel?

A. Quy luật đồng trội
B. Quy luật phân li của các alen
C. Quy luật phân li độc lập
D. Quy luật liên kết gen

118. Tập hợp tất cả các alen của tất cả các gen trong một quần thể tại một thời điểm nhất định được gọi là gì?

A. Vốn gen của quần thể
B. Kiểu gen của quần thể
C. Kiểu hình của quần thể
D. Phổ biến của quần thể

119. Nếu một cặp vợ chồng đều có nhóm máu A, nhưng con của họ lại có nhóm máu O, thì kiểu gen của cặp vợ chồng đó phải là gì?

A. Cả hai đều là I^A I^A
B. Cả hai đều là I^A I^O
C. Một người là I^A I^A, người kia là I^A I^O
D. Một người là I^A I^O, người kia là I^O I^O

120. Di truyền ngoại nhân (Epigenetics) đề cập đến những thay đổi nào trong biểu hiện gen?

A. Thay đổi vĩnh viễn trình tự ADN
B. Thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự nucleotit của ADN
C. Thay đổi chỉ xảy ra ở các gen trên nhiễm sắc thể giới tính
D. Thay đổi chỉ do đột biến gen gây ra

121. Đơn phân cấu tạo nên phân tử DNA là gì?

A. Ribonucleotide.
B. Nucleotide.
C. Amino acid.
D. Glucose.

122. Chức năng quan trọng nhất của phân tử DNA là gì?

A. Vận chuyển vật chất di truyền giữa các thế hệ.
B. Lưu giữ và truyền đạt thông tin di truyền.
C. Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào.
D. Tham gia cấu tạo nên protein.

123. Mã di truyền có tính thoái hóa được hiểu là gì?

A. Mã di truyền được đọc liên tục, không gối lên nhau.
B. Nhiều bộ ba (codon) khác nhau cùng mã hóa cho một loại amino acid.
C. Mỗi bộ ba chỉ mã hóa cho một loại amino acid nhất định.
D. Mã di truyền là mã chung cho mọi loài sinh vật.

124. Đột biến gen là những biến đổi trong cấu trúc của phân tử nào?

A. Protein.
B. DNA.
C. Chromatid.
D. RNA.

125. Theo quy luật phân li của Mendel, phép lai nào sau đây tạo ra tỉ lệ kiểu hình 3 trội : 1 lặn ở F1?

A. Lai giữa cá thể đồng hợp trội và cá thể đồng hợp lặn (AA x aa).
B. Lai giữa hai cá thể dị hợp về một cặp tính trạng (Aa x Aa).
C. Lai phân tích cá thể dị hợp (Aa x aa).
D. Lai giữa hai cá thể đồng hợp trội (AA x AA).

126. Ở một loài thực vật, gen A quy định thân cao trội hoàn toàn so với a quy định thân thấp; gen B quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với b quy định hoa trắng. Các gen phân li độc lập. Cho cây thân cao, hoa đỏ dị hợp về cả hai cặp gen tự thụ phấn, tỉ lệ kiểu hình thân cao, hoa trắng ở đời con là bao nhiêu?

A. 9/16.
B. 1/16.
C. 3/16.
D. 3/4.

127. Hiện tượng hoán vị gen xảy ra trong quá trình nào của giảm phân?

A. Kì đầu của nguyên phân.
B. Kì giữa I của giảm phân.
C. Kì sau II của giảm phân.
D. Kì đầu I của giảm phân.

128. Hoán vị gen có ý nghĩa gì trong tiến hóa và chọn giống?

A. Giữ vững sự ổn định của kiểu gen.
B. Hạn chế sự xuất hiện của các tính trạng mới.
C. Tạo ra sự đa dạng di truyền, cung cấp nguồn biến dị cho chọn lọc và chọn giống.
D. Làm giảm tần số các alen có lợi.

129. Trong di truyền học, hiện tượng hai hay nhiều gen không alen cùng quy định một kiểu hình được gọi là gì?

A. Liên kết gen.
B. Gen đa hiệu.
C. Tương tác gen.
D. Phân li độc lập.

130. Ở người, bệnh máu khó đông do gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X không có alen tương ứng trên Y gây ra. Bệnh này là ví dụ của quy luật di truyền nào?

A. Di truyền trội hoàn toàn.
B. Di truyền liên kết gen.
C. Di truyền ngoài nhân.
D. Di truyền liên kết giới tính.

131. Ở mèo, màu lông được quy định bởi một gen nằm trên nhiễm sắc thể X (X’B’: lông đen, X’b’: lông vàng). Kiểu gen dị hợp X’B’ X’b’ biểu hiện kiểu hình lông tam thể. Phép lai giữa mèo cái lông đen và mèo đực lông vàng sẽ cho ra những kiểu hình nào ở đời con?

A. Mèo cái lông vàng và mèo đực lông đen.
B. Mèo cái lông tam thể và mèo đực lông đen.
C. Mèo cái lông đen và mèo đực lông vàng.
D. Mèo cái lông tam thể và mèo đực lông vàng.

132. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của di truyền ngoài nhân (di truyền tế bào chất)?

A. Gen quy định tính trạng nằm trong ti thể hoặc lục lạp.
B. Di truyền theo dòng mẹ.
C. Kết quả phép lai thuận và nghịch luôn giống nhau.
D. Tính trạng không được phân li theo quy luật Mendel.

133. Ở sinh vật nhân thực, cấu trúc mang gen có bản chất là DNA liên kết với protein histon, có khả năng đóng xoắn và tháo xoắn trong chu kì tế bào là gì?

A. Nucleosome.
B. Plasmid.
C. Gen.
D. Nhiễm sắc thể.

134. Hiện tượng bộ nhiễm sắc thể trong tế bào sinh dưỡng bị mất đi một cặp nhiễm sắc thể tương đồng được gọi là gì?

A. Thể một nhiễm (2n-1).
B. Thể tứ bội (4n).
C. Thể không nhiễm (2n-2).
D. Thể ba nhiễm (2n+1).

135. Một quần thể ngẫu phối có 64% cá thể có kiểu hình trội (A_). Biết gen A là trội hoàn toàn so với gen a. Tần số alen a của quần thể này là bao nhiêu?

A. 4.
B. 36.
C. 8.
D. 6.

136. Điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết để một quần thể đạt trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg?

A. Giao phối ngẫu nhiên.
B. Kích thước quần thể lớn.
C. Phát sinh đột biến.
D. Không có di nhập gen.

137. Kỹ thuật chuyển một đoạn gen từ sinh vật này sang sinh vật khác được gọi là gì?

A. Nuôi cấy mô.
B. Thụ tinh trong ống nghiệm.
C. Kỹ thuật chuyển gen.
D. Lai hữu tính.

138. Sản phẩm nào sau đây là ứng dụng của công nghệ gen?

A. Cây trồng lai tạo.
B. Insulin từ vi khuẩn.
C. Giống vật nuôi chọn lọc.
D. Thuốc kháng sinh từ nấm.

139. Trong quá trình phiên mã, enzim nào có vai trò tổng hợp phân tử RNA từ mạch khuôn của gen?

A. Helicase.
B. Ligase.
C. RNA polymerase.
D. DNA polymerase.

140. Trong công nghệ gen, cấu trúc nào đóng vai trò là phương tiện vận chuyển gen từ tế bào cho sang tế bào nhận?

A. Tế bào nhận.
B. Enzyme cắt giới hạn.
C. Thể truyền (vector).
D. Gen cần chuyển.

141. Hội chứng Down ở người là một dạng đột biến nhiễm sắc thể nào?

A. Đột biến gen.
B. Đa bội.
C. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Lệch bội (thể ba nhiễm).

142. Đột biến gen thường có hại nhưng vẫn có vai trò trong quá trình tiến hóa vì sao?

A. Làm tăng tốc độ sinh sản của loài.
B. Tạo ra nguồn biến dị sơ cấp cung cấp nguyên liệu cho quá trình chọn lọc tự nhiên.
C. Chỉ xảy ra khi môi trường thay đổi đột ngột.
D. Đảm bảo sự ổn định di truyền của quần thể.

143. Trong một phả hệ nghiên cứu bệnh di truyền, nếu cả bố và mẹ đều bình thường nhưng con gái của họ bị bệnh, thì tính trạng bệnh này có kiểu di truyền nào?

A. Trội trên nhiễm sắc thể X.
B. Lặn trên nhiễm sắc thể X.
C. Lặn trên nhiễm sắc thể thường.
D. Trội trên nhiễm sắc thể thường.

144. Trong operon Lac ở E.coli, vùng gen P (promoter) có chức năng gì?

A. Mang thông tin mã hóa protein ức chế.
B. Là nơi protein ức chế bám vào.
C. Mang các gen mã hóa enzim chuyển hóa lactose.
D. Nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã.

145. Một cơ thể dị hợp tử về hai cặp gen liên kết (AB/ab) có tần số hoán vị gen là 20%. Nếu cơ thể này tự thụ phấn, tỉ lệ kiểu hình đồng hợp lặn (ab/ab) ở đời con sẽ là bao nhiêu?

A. 04.
B. 25.
C. 16.
D. 01.

146. Biến dị tổ hợp là gì và được hình thành chủ yếu nhờ những cơ chế nào?

A. Các biến đổi đột ngột trong vật chất di truyền ở cấp độ phân tử.
B. Sự thay đổi số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể.
C. Sự sắp xếp lại các alen có sẵn từ bố mẹ thành các tổ hợp gen mới, nhờ giảm phân và thụ tinh.
D. Những thay đổi trong kiểu hình do ảnh hưởng của môi trường.

147. Enzyme nào được ví như ‘kéo phân tử’ trong công nghệ gen, có khả năng cắt DNA ở những vị trí đặc hiệu?

A. Enzyme nối (ligase).
B. RNA polymerase.
C. DNA polymerase.
D. Enzyme cắt giới hạn.

148. Trong quá trình biểu hiện gen, phân tử mRNA có vai trò chính là gì?

A. Vận chuyển amino acid đến ribosome.
B. Cấu tạo nên ribosome.
C. Mang thông tin mã hóa amino acid từ gen đến ribosome để tổng hợp protein.
D. Tham gia điều hòa biểu hiện gen.

149. Điểm khác biệt cơ bản giữa phân tử DNA và RNA là gì?

A. DNA chỉ có trong nhân, RNA chỉ có trong tế bào chất.
B. DNA có đường deoxyribose và bazơ T, RNA có đường ribose và bazơ U.
C. DNA chứa nhóm photphat, RNA không chứa nhóm photphat.
D. DNA có cấu trúc mạch đơn, RNA có cấu trúc mạch kép.

150. Hiện tượng cây hoa cẩm tú cầu đổi màu hoa tùy thuộc vào độ pH của đất là ví dụ điển hình cho loại biến dị nào?

A. Đột biến gen.
B. Biến dị tổ hợp.
C. Thường biến.
D. Đột biến nhiễm sắc thể.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.