Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh học phân tử online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Sinh học phân tử online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Sinh học phân tử online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (126 đánh giá)

1. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình sao chép DNA?

A. RNA polymerase
B. DNA ligase
C. DNA polymerase
D. Helicase

2. Mã di truyền có đặc tính thoái hóa (degenerate) là do yếu tố nào?

A. Mỗi bộ ba chỉ mã hóa cho một axit amin duy nhất.
B. Một số axit amin được mã hóa bởi nhiều hơn một bộ ba mã hóa (codon).
C. Mã di truyền được đọc liên tục, không gối lên nhau.
D. Mã di truyền là phổ biến ở hầu hết các loài.

3. Trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân sơ, yếu tố nào cần thiết để khởi đầu phiên mã tại promoter?

A. Primer RNA
B. Nhân tố sigma của RNA polymerase
C. Ribosome
D. DNA ligase

4. Đoạn intron được loại bỏ và các đoạn exon được nối lại với nhau trong quá trình nào?

A. Sao chép DNA
B. Phiên mã ngược
C. Dịch mã
D. Cắt nối RNA (RNA splicing)

5. Phân tử nào mang axit amin cụ thể đến ribosome để tổng hợp protein?

A. mRNA
B. rRNA
C. tRNA
D. snRNA

6. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) sử dụng enzyme nào để khuếch đại DNA?

A. Reverse transcriptase
B. Taq polymerase
C. DNA ligase
D. Restriction enzyme

7. Hiện tượng nào liên quan đến sự thay đổi biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự nucleotide của DNA?

A. Đột biến điểm
B. Biến đổi epigenetic
C. Tái tổ hợp tương đồng
D. Chuyển vị gen

8. Operon Lac ở E. coli là một ví dụ điển hình về điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ nào?

A. Sau phiên mã
B. Trong dịch mã
C. Phiên mã
D. Sau dịch mã

9. Cấu trúc nào là nơi diễn ra quá trình dịch mã để tổng hợp protein?

A. Nhân tế bào
B. Bộ Golgi
C. Ribosome
D. Mạng lưới nội chất trơn

10. Các enzyme cắt giới hạn (restriction enzymes) có vai trò gì trong công nghệ DNA tái tổ hợp?

A. Tổng hợp DNA mới
B. Nối các đoạn DNA
C. Cắt DNA tại các trình tự đặc hiệu
D. Tháo xoắn chuỗi DNA

11. Kỹ thuật Southern blot dùng để phát hiện phân tử nào?

A. Protein
B. RNA
C. DNA
D. Lipid

12. Chức năng chính của telomere là gì?

A. Mã hóa cho các protein quan trọng
B. Tạo ra các đầu dính cho DNA
C. Bảo vệ các đầu mút nhiễm sắc thể khỏi bị hư hại và thoái hóa
D. Khởi đầu sao chép DNA

13. Quá trình nào được thực hiện bởi enzyme reverse transcriptase?

A. Sao chép DNA từ DNA
B. Phiên mã RNA từ DNA
C. Tổng hợp DNA từ khuôn RNA
D. Dịch mã protein từ RNA

14. Trong cơ chế sửa chữa DNA, enzyme DNA ligase có vai trò nào?

A. Cắt bỏ các nucleotide bị hỏng
B. Tháo xoắn DNA
C. Nối các đoạn Okazaki hoặc các đoạn DNA bị đứt
D. Tổng hợp DNA mới

15. MiRNA (microRNA) chủ yếu điều hòa biểu hiện gen bằng cơ chế nào?

A. Khuếch đại gen
B. Thay đổi trình tự DNA
C. Gây im lặng gen bằng cách ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA
D. Kích hoạt phiên mã

16. Phương pháp giải trình tự Sanger dựa trên nguyên lý nào?

A. Sử dụng các đoạn DNA siêu nhỏ và hệ thống phát hiện huỳnh quang.
B. Chỉ sử dụng enzyme cắt giới hạn để xác định trình tự.
C. Sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTPs) để chấm dứt quá trình tổng hợp chuỗi DNA.
D. Dựa vào sự khác biệt về điện tích của các nucleotide.

17. Chaperone protein có vai trò gì trong tế bào?

A. Tổng hợp protein mới
B. Phân hủy protein lỗi
C. Hỗ trợ quá trình gấp cuộn đúng của protein
D. Vận chuyển axit amin

18. Yếu tố nào không phải là thành phần cấu tạo của một nucleotide DNA?

A. Đường deoxyribose
B. Nhóm phosphate
C. Gốc bazơ nitơ
D. Nhóm hydroxyl ở vị trí 2′ của đường

19. Kháng sinh tetracycline ức chế tổng hợp protein ở vi khuẩn bằng cách nào?

A. Ức chế DNA gyrase
B. Ngăn chặn tRNA gắn vào vị trí A của ribosome
C. Gây đột biến DNA
D. Phân hủy màng tế bào

20. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 được biết đến với ứng dụng chính là gì?

A. Khuếch đại DNA
B. Giải trình tự protein
C. Chỉnh sửa gen (gene editing)
D. Phát hiện RNA virus

21. Loại RNA nào đóng vai trò cấu trúc và xúc tác trong ribosome?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. snRNA

22. Quá trình methyl hóa DNA thường liên quan đến hiện tượng nào trong điều hòa gen?

A. Kích hoạt phiên mã
B. Tăng cường hoạt động dịch mã
C. Im lặng gen (gene silencing)
D. Giảm ổn định mRNA

23. Hệ thống ubiquitin-proteasome có chức năng chính là gì?

A. Tổng hợp protein mới
B. Sửa chữa DNA
C. Phân hủy protein bị lỗi hoặc không cần thiết
D. Vận chuyển ion qua màng

24. Điện di trên gel agarose dùng để tách các phân tử nào?

A. Protein dựa trên kích thước và điện tích
B. DNA/RNA dựa trên kích thước
C. Axit amin dựa trên độ pH
D. Lipid dựa trên tính kỵ nước

25. Kỹ thuật Western blot được sử dụng để phát hiện phân tử nào?

A. DNA
B. RNA
C. Protein
D. Carbohydrate

26. Trong quá trình sao chép DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn chuỗi kép DNA?

A. Primase
B. Topoisomerase
C. Helicase
D. DNA polymerase

27. Hiện tượng polyadenyl hóa ở đầu 3′ của mRNA ở sinh vật nhân chuẩn có ý nghĩa gì?

A. Khởi đầu phiên mã
B. Tăng cường ổn định mRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã
C. Tạo điều kiện cho sự cắt nối intron
D. Giảm hoạt động dịch mã

28. Plasmid là gì và có ứng dụng như thế nào trong kỹ thuật di truyền?

A. Là một loại virus gây bệnh cho vi khuẩn, dùng để phân tích DNA virus.
B. Là các phân tử DNA vòng nhỏ, độc lập với nhiễm sắc thể chính của vi khuẩn, được dùng làm vector mang gen.
C. Là một loại enzyme cắt DNA đặc hiệu, dùng để sửa chữa DNA bị hỏng.
D. Là một loại protein giúp DNA cuộn xoắn, dùng để nghiên cứu cấu trúc chromatin.

29. Điểm khác biệt cơ bản về cấu trúc giữa DNA và RNA là gì?

A. DNA có nhóm phosphate, còn RNA thì không.
B. DNA chứa đường deoxyribose và bazơ thymine, trong khi RNA chứa đường ribose và bazơ uracil.
C. DNA là mạch đơn, còn RNA là mạch kép.
D. DNA có liên kết phosphodiester, còn RNA thì không.

30. Mô hình sao chép DNA ‘bán bảo toàn’ (semiconservative replication) có nghĩa là gì?

A. Mỗi chuỗi DNA mới được tổng hợp hoàn toàn từ các nucleotide mới.
B. Mỗi phân tử DNA con có một chuỗi cũ và một chuỗi mới được tổng hợp.
C. Hai chuỗi DNA ban đầu vẫn giữ nguyên và được bao bọc bởi một lớp vỏ protein mới.
D. DNA chỉ sao chép một nửa số gen trong mỗi chu kỳ.

31. Trong cấu trúc DNA, liên kết phosphodiester hình thành giữa các đơn phân nucleotide nào?

A. Nhóm phosphate của một nucleotide với nhóm 3′-hydroxyl của đường deoxyribose ở nucleotide kế tiếp.
B. Nhóm phosphate của một nucleotide với nhóm 5′-hydroxyl của đường deoxyribose ở nucleotide kế tiếp.
C. Nhóm 5′-hydroxyl của một nucleotide với nhóm 3′-hydroxyl của đường deoxyribose ở nucleotide kế tiếp.
D. Nhóm purine của một nucleotide với nhóm pyrimidine ở nucleotide kế tiếp.

32. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tháo xoắn cục bộ hai mạch DNA tại vị trí chạc ba tái bản?

A. DNA ligase
B. DNA polymerase
C. Helicase
D. Primase

33. Điều nào sau đây là sự khác biệt cơ bản giữa mRNA của sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân chuẩn?

A. mRNA nhân sơ thường chứa intron và exon, trong khi mRNA nhân chuẩn chỉ chứa exon.
B. mRNA nhân chuẩn thường trải qua quá trình xử lý hậu phiên mã như thêm mũ 5′ và đuôi poly-A, trong khi mRNA nhân sơ không.
C. mRNA nhân sơ có cấu trúc ổn định hơn do không bị phân giải nhanh chóng.
D. mRNA nhân chuẩn thường mã hóa cho nhiều protein khác nhau từ một phân tử mRNA duy nhất (polycistronic).

34. Trong quá trình tổng hợp protein, tRNA có vai trò gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
B. Xúc tác hình thành liên kết peptide giữa các amino acid.
C. Mang và vận chuyển amino acid đặc hiệu đến ribosome theo mã di truyền trên mRNA.
D. Là thành phần cấu tạo chính của ribosome.

35. Đoạn DNA được tạo ra từ mRNA thông qua enzyme reverse transcriptase được gọi là gì?

A. DNA genomic
B. cDNA (complementary DNA)
C. plasmid DNA
D. mtDNA (mitochondrial DNA)

36. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự điều hòa biểu hiện gen ở mức độ epigenetic?

A. Sự gắn kết của yếu tố phiên mã vào vùng promoter.
B. Sự thay đổi trình tự nucleotide trong gen.
C. Methyl hóa DNA hoặc biến đổi histone mà không làm thay đổi trình tự DNA.
D. Quá trình cắt nối (splicing) mRNA thay thế.

37. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được sử dụng để làm gì?

A. Giải trình tự toàn bộ bộ gen của một sinh vật.
B. Tạo ra một lượng lớn bản sao của một đoạn DNA mục tiêu cụ thể.
C. Tách các phân tử DNA dựa trên kích thước của chúng.
D. Chèn một gen vào plasmid.

38. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với mã di truyền?

A. Mã di truyền là mã bộ ba (triplet).
B. Mã di truyền có tính thoái hóa (redundant), nghĩa là nhiều codon có thể mã hóa cho cùng một amino acid.
C. Mã di truyền có tính phổ biến (universal), nghĩa là giống nhau ở hầu hết các loài sinh vật.
D. Mã di truyền có tính không chồng chéo (overlapping), nghĩa là một nucleotide có thể tham gia vào nhiều codon.

39. Ý nghĩa của quá trình cắt nối (splicing) exon ở sinh vật nhân chuẩn là gì?

A. Tăng độ ổn định của phân tử mRNA.
B. Loại bỏ các vùng mã hóa không cần thiết (intron) và nối các vùng mã hóa (exon) lại với nhau để tạo ra mRNA trưởng thành.
C. Đảm bảo quá trình phiên mã diễn ra chính xác.
D. Điều hòa tốc độ dịch mã trên ribosome.

40. Trong quá trình tái bản DNA, mạch ‘đặc trưng’ (leading strand) được tổng hợp như thế nào?

A. Liên tục theo hướng 5′ sang 3′.
B. Gián đoạn theo hướng 5′ sang 3′.
C. Liên tục theo hướng 3′ sang 5′.
D. Gián đoạn theo hướng 3′ sang 5′.

41. Gen là một đoạn DNA mang thông tin mã hóa cho điều gì?

A. Chỉ cho protein.
B. Chỉ cho RNA chức năng (như tRNA hoặc rRNA).
C. Một protein hoặc một RNA chức năng.
D. Chỉ cho carbohydrate.

42. Phân tử nào có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cholesterol và lipid trong máu?

A. Insulin
B. Hemoglobin
C. Lipoprotein
D. Myosin

43. Enzyme nào chịu trách nhiệm thêm các nucleotide vào đầu 3′ của mạch DNA mới trong quá trình tái bản?

A. DNA primase
B. DNA ligase
C. DNA polymerase
D. Topoisomerase

44. Trong điều hòa operon Lac ở E. coli, lactose đóng vai trò gì?

A. Là một chất ức chế hoạt động của gen.
B. Là một chất cảm ứng, liên kết với protein ức chế để vô hiệu hóa nó.
C. Là một yếu tố phiên mã kích hoạt.
D. Là thành phần cấu trúc của promoter.

45. Phương pháp nào dùng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA?

A. PCR
B. Gel electrophoresis
C. Sanger sequencing (Phương pháp dideoxy)
D. Southern blot

46. Mitochondrial DNA (mtDNA) có đặc điểm nào?

A. Là DNA tuyến tính và được thừa hưởng từ cả bố và mẹ.
B. Là DNA vòng, không chứa intron và được thừa hưởng từ mẹ.
C. Chỉ mã hóa cho các protein của chuỗi hô hấp tế bào.
D. Có kích thước lớn hơn nhiều so với DNA trong nhân tế bào.

47. Lỗi nào sau đây xảy ra khi một hoặc nhiều nucleotide bị thêm vào hoặc bị loại bỏ khỏi trình tự DNA, gây dịch khung đọc mã (frameshift)?

A. Đột biến điểm (point mutation).
B. Đột biến câm (silent mutation).
C. Đột biến dịch khung (frameshift mutation).
D. Đột biến sai nghĩa (missense mutation).

48. Telomere là gì và vai trò của nó?

A. Là một loại enzyme sửa chữa DNA bị hỏng.
B. Là các trình tự lặp lại ở đầu nhiễm sắc thể, bảo vệ chúng khỏi sự suy thoái và ngăn ngừa mất thông tin di truyền trong quá trình tái bản.
C. Là vùng promoter nơi RNA polymerase liên kết để bắt đầu phiên mã.
D. Là protein liên kết với DNA để tạo thành cấu trúc nhiễm sắc thể nén chặt.

49. Điểm kiểm soát (checkpoint) trong chu kỳ tế bào có vai trò gì?

A. Khởi động quá trình apoptosis.
B. Đảm bảo rằng các sự kiện quan trọng trong chu kỳ tế bào (như tái bản DNA, phân chia nhiễm sắc thể) diễn ra theo đúng thứ tự và không có lỗi.
C. Điều hòa sự biểu hiện của tất cả các gen trong tế bào.
D. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào.

50. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA về mặt hóa học là gì?

A. DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose.
B. DNA chứa uracil (U), RNA chứa thymine (T).
C. DNA thường là mạch kép, RNA thường là mạch đơn.
D. DNA có nhóm phosphate ở vị trí 2′ của đường, RNA không có.

51. Phân tử nào có chức năng ‘kìm hãm khối u’ bằng cách điều hòa chu kỳ tế bào và cảm ứng apoptosis khi có tổn thương DNA?

A. Oncogene
B. Gen p53
C. Cyclin
D. Cyclin-dependent kinase (CDK)

52. Ý nghĩa của việc mã di truyền có tính thoái hóa (redundancy) là gì?

A. Giúp tăng tốc độ dịch mã.
B. Giảm thiểu tác động của các đột biến điểm lên trình tự amino acid.
C. Cho phép một codon mã hóa nhiều amino acid khác nhau.
D. Đảm bảo rằng mọi gen đều được biểu hiện.

53. Trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân chuẩn, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp tất cả các loại RNA (mRNA, tRNA, rRNA)?

A. RNA polymerase I
B. RNA polymerase II
C. RNA polymerase III
D. DNA polymerase

54. Khái niệm ‘vùng promoter’ trong một gen mô tả điều gì?

A. Trình tự DNA mã hóa cho sản phẩm protein.
B. Vùng DNA mà tại đó RNA polymerase và các yếu tố phiên mã liên kết để khởi đầu quá trình phiên mã.
C. Vùng DNA mà protein ức chế liên kết để ngăn chặn phiên mã.
D. Trình tự DNA đánh dấu điểm kết thúc của quá trình phiên mã.

55. Điều nào sau đây là một ví dụ về kỹ thuật biến đổi gen (genetic engineering)?

A. Nuôi cấy mô tế bào thực vật.
B. Lai tạo hai giống lúa khác nhau để tạo ra giống mới.
C. Chèn một gen kháng thuốc diệt cỏ từ vi khuẩn vào cây trồng để tạo cây trồng biến đổi gen.
D. Chọn lọc tự nhiên các cá thể có đặc điểm mong muốn.

56. Ribosome có vai trò chính gì trong sinh học phân tử?

A. Tái bản DNA.
B. Tổng hợp RNA từ mạch khuôn DNA.
C. Dịch mã thông tin di truyền từ mRNA thành chuỗi polypeptide.
D. Sửa chữa DNA bị hư hại.

57. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm duy trì cấu trúc xoắn kép của DNA?

A. Liên kết phosphodiester.
B. Liên kết cộng hóa trị.
C. Liên kết hydro giữa các cặp bazơ bổ sung.
D. Liên kết peptide.

58. Thành phần nào không phải là một phần của nucleotide?

A. Nhóm phosphate.
B. Đường pentose.
C. Bazơ nitơ.
D. Amino acid.

59. Vai trò của enzyme DNA ligase trong quá trình tái bản DNA là gì?

A. Tháo xoắn DNA.
B. Tổng hợp các đoạn mồi RNA.
C. Nối các đoạn Okazaki trên mạch trễ lại với nhau.
D. Cắt bỏ các đoạn intron.

60. Hệ thống CRISPR-Cas9 được biết đến với ứng dụng chính nào trong sinh học phân tử?

A. Tổng hợp protein quy mô lớn.
B. Giải trình tự DNA toàn bộ bộ gen.
C. Chỉnh sửa gen chính xác bằng cách cắt và thay đổi trình tự DNA tại các vị trí cụ thể.
D. Khuếch đại đoạn DNA mục tiêu.

61. Cấu trúc xoắn kép của DNA được duy trì chủ yếu nhờ loại liên kết nào giữa các cặp bazơ nitơ?

A. Liên kết photphodieste
B. Liên kết peptit
C. Liên kết hydro
D. Liên kết glycosidic

62. Điểm khác biệt cơ bản trong quá trình nhân đôi DNA giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực là gì?

A. Sinh vật nhân thực tổng hợp mạch liên tục và mạch gián đoạn, sinh vật nhân sơ chỉ tổng hợp mạch liên tục
B. Sinh vật nhân thực sử dụng DNA polymerase, sinh vật nhân sơ sử dụng RNA polymerase
C. Sinh vật nhân thực có telomere, sinh vật nhân sơ không có telomere
D. Sinh vật nhân thực có nhiều điểm khởi đầu nhân đôi, còn sinh vật nhân sơ thường chỉ có một

63. Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn cục bộ và tách hai mạch DNA trong quá trình nhân đôi?

A. DNA ligase
B. Primase
C. Helicase
D. Topoisomerase

64. Theo Học thuyết Trung tâm của sinh học phân tử, thông tin di truyền thường chảy theo trình tự nào?

A. Protein -> RNA -> DNA
B. DNA -> RNA -> Protein
C. RNA -> DNA -> Protein
D. DNA -> Protein -> RNA

65. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase tổng hợp phân tử RNA theo nguyên tắc nào?

A. Nguyên tắc bán bảo toàn
B. Nguyên tắc bổ sung với mạch khuôn DNA
C. Nguyên tắc bổ sung với mạch mã hóa DNA
D. Nguyên tắc ngẫu nhiên

66. Hiện tượng cắt bỏ các đoạn intron và nối các đoạn exon lại với nhau để tạo thành mRNA trưởng thành ở sinh vật nhân thực được gọi là gì?

A. Biến đổi sau dịch mã
B. Nhân đôi RNA
C. Cắt nối RNA (RNA splicing)
D. Phiên mã ngược

67. Mã di truyền có những đặc điểm nào sau đây?

A. Tính bảo toàn, tính liên tục, tính không đặc hiệu
B. Tính liên tục, tính phổ biến, tính không đặc hiệu
C. Tính phổ biến, tính đặc hiệu, và tính thoái hóa
D. Tính bán bảo toàn, tính không phổ biến, tính không thoái hóa

68. Trong quá trình dịch mã, bộ ba mở đầu AUG có chức năng gì?

A. Mã hóa cho lysine và chỉ dẫn kết thúc dịch mã
B. Mã hóa cho tryptophan và chỉ dẫn khởi đầu phiên mã
C. Mã hóa cho methionine và chỉ dẫn vị trí khởi đầu dịch mã
D. Mã hóa cho alanine và không có chức năng đặc biệt

69. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

A. Nơi nhân đôi DNA
B. Nơi phân hủy protein
C. Nơi tổng hợp protein (dịch mã)
D. Nơi phiên mã tổng hợp RNA

70. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được sử dụng rộng rãi nhất cho mục đích nào?

A. Sửa chữa đột biến gen
B. Tổng hợp protein
C. Khuếch đại một đoạn DNA cụ thể
D. Cắt nối DNA

71. Tại sao plasmid thường được sử dụng làm vector trong kỹ thuật di truyền để nhân dòng gen?

A. Chúng chỉ tồn tại ở sinh vật nhân thực
B. Chúng có kích thước lớn và cấu trúc phức tạp
C. Chúng có khả năng tự nhân đôi độc lập và dễ dàng mang gen ngoại lai
D. Chúng chứa tất cả các gen thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn

72. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì trong kỹ thuật di truyền?

A. Sửa chữa các lỗi trong DNA
B. Nối các đoạn DNA lại với nhau
C. Cắt DNA tại các trình tự nucleotit đặc hiệu
D. Tổng hợp các đoạn DNA mới

73. Kỹ thuật điện di trên gel (gel electrophoresis) được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử?

A. Khuếch đại đoạn gen cụ thể
B. Tách và phân tích các phân tử DNA, RNA hoặc protein dựa trên kích thước và điện tích
C. Đánh dấu phóng xạ cho protein
D. Tổng hợp DNA mới từ khuôn RNA

74. Trong mô hình operon Lac ở vi khuẩn E. coli, lactose đóng vai trò là chất cảm ứng (inducer) bằng cách nào?

A. Liên kết với RNA polymerase để tăng tốc độ phiên mã
B. Liên kết trực tiếp với promoter để khởi động phiên mã
C. Liên kết với protein ức chế làm thay đổi cấu hình của nó, giải phóng operator
D. Liên kết với DNA để kích hoạt gen điều hòa

75. Sự methyl hóa DNA (DNA methylation) thường dẫn đến kết quả gì đối với biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực?

A. Thay đổi trình tự nucleotit của gen
B. Kích hoạt biểu hiện gen
C. Ức chế biểu hiện gen
D. Không ảnh hưởng đến biểu hiện gen

76. Telomere là gì và vai trò chính của chúng trong sinh học phân tử?

A. Các trình tự khởi đầu nhân đôi DNA
B. Các vùng điều hòa biểu hiện gen
C. Các đoạn gen mã hóa protein liên quan đến tuổi thọ
D. Các đoạn DNA lặp lại ở đầu mút nhiễm sắc thể, bảo vệ chúng khỏi bị mất thông tin di truyền trong quá trình nhân đôi

77. Cơ chế sửa chữa cắt bỏ bazơ (Base Excision Repair – BER) hoạt động để khắc phục loại tổn thương DNA nào?

A. Các đoạn DNA bị đứt gãy
B. Các liên kết chéo giữa hai mạch DNA
C. Các bazơ bị biến đổi hoặc hư hỏng
D. Các đột biến điểm do sai sót trong quá trình nhân đôi

78. Phân tử RNA không mã hóa (non-coding RNA – ncRNA) có thể có những chức năng nào trong tế bào?

A. Chỉ mã hóa protein
B. Chỉ đóng vai trò là enzyme
C. Điều hòa biểu hiện gen, vận chuyển axit amin, cấu tạo ribosome
D. Chỉ tham gia vào quá trình nhân đôi DNA

79. Enzyme reverse transcriptase có vai trò đặc biệt gì trong sinh học phân tử và virus?

A. Tổng hợp RNA từ khuôn DNA
B. Tổng hợp protein từ khuôn RNA
C. Tổng hợp DNA từ khuôn RNA
D. Tổng hợp RNA từ khuôn protein

80. Hệ thống CRISPR-Cas9 được ứng dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực nào của sinh học phân tử?

A. Chuẩn đoán bệnh truyền nhiễm
B. Sản xuất protein tái tổ hợp
C. Phát hiện đột biến điểm
D. Chỉnh sửa gen (gene editing)

81. Hiện tượng cắt nối RNA thay thế (alternative splicing) ở sinh vật nhân thực có ý nghĩa gì?

A. Loại bỏ các đột biến gen
B. Đảm bảo mỗi gen chỉ tạo ra một loại protein duy nhất
C. Tạo ra nhiều loại protein khác nhau từ cùng một gen
D. Tăng tốc độ phiên mã

82. Trong quá trình dịch mã, mối quan hệ giữa codon trên mRNA và anticodon trên tRNA là gì?

A. Không có mối quan hệ trực tiếp
B. Luôn có trình tự hoàn toàn ngược lại
C. Bổ sung theo nguyên tắc ngược chiều và đối mã
D. Giống hệt nhau về trình tự

83. Nguyên lý cơ bản của phương pháp giải trình tự Sanger (Sanger sequencing) dựa trên điều gì?

A. Tách DNA dựa trên điện tích và kích thước
B. Khuếch đại DNA bằng enzyme Taq polymerase
C. Sử dụng các đầu dò lai tạo để phát hiện trình tự
D. Sử dụng dideoxynucleotide để chấm dứt tổng hợp chuỗi DNA

84. Vùng promoter trên gen có vai trò gì?

A. Nơi chứa thông tin mã hóa cho protein
B. Nơi DNA polymerase liên kết để khởi đầu nhân đôi
C. Nơi RNA polymerase liên kết để khởi đầu phiên mã
D. Nơi ribosome liên kết để khởi đầu dịch mã

85. Một đột biến điểm (point mutation) thay thế một nucleotit dẫn đến việc tạo ra một codon mã hóa cho cùng một axit amin được gọi là gì?

A. Đột biến vô nghĩa (nonsense mutation)
B. Đột biến đồng nghĩa (silent mutation)
C. Đột biến dịch khung (frameshift mutation)
D. Đột biến sai nghĩa (missense mutation)

86. Acetyl hóa histone thường có ảnh hưởng như thế nào đến trạng thái của chromatin và biểu hiện gen?

A. Nén chặt cấu trúc chromatin và ức chế biểu hiện gen
B. Nới lỏng cấu trúc chromatin và tăng cường biểu hiện gen
C. Không ảnh hưởng đến biểu hiện gen
D. Thay đổi trình tự nucleotit của DNA

87. Các phân tử microRNA (miRNA) có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gen?

A. Sửa chữa các lỗi trong DNA
B. Kích hoạt phiên mã của các gen cụ thể
C. Tổng hợp protein mới
D. Ức chế dịch mã hoặc gây phân hủy mRNA đích

88. Một thư viện gen (genomic library) là gì?

A. Tập hợp các phân tử mRNA từ một loại tế bào cụ thể
B. Tập hợp các gen chỉ mã hóa cho các enzyme
C. Tập hợp các protein được biểu hiện trong một tế bào
D. Tập hợp các đoạn DNA chứa toàn bộ hệ gen của một sinh vật, được nhân dòng trong các vector

89. Kỹ thuật Southern blotting được sử dụng để phát hiện và phân tích điều gì?

A. Các phân tử protein cụ thể trong một mẫu
B. Các loại đường cụ thể trong một mẫu
C. Các phân tử RNA cụ thể trong một mẫu
D. Các trình tự DNA cụ thể trong một mẫu

90. Điểm khác biệt chính giữa exon và intron trong cấu trúc gen của sinh vật nhân thực là gì?

A. Exon mã hóa protein và có mặt trong mRNA trưởng thành, còn intron không mã hóa và bị loại bỏ
B. Exon bị loại bỏ, intron được giữ lại
C. Exon có mặt ở sinh vật nhân sơ, intron có mặt ở sinh vật nhân thực
D. Exon là đoạn lặp lại, intron là đoạn duy nhất

91. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về cấu trúc xoắn kép của DNA theo mô hình Watson và Crick?

A. Hai chuỗi polynucleotide song song, không xoắn, liên kết bằng các cặp base ngẫu nhiên.
B. Một chuỗi polynucleotide duy nhất tự gấp nếp, hình thành các cặp base bên trong.
C. Hai chuỗi polynucleotide xoắn quanh một trục chung, liên kết với nhau bằng các cặp base bổ sung A-T và G-C.
D. Ba chuỗi polynucleotide xoắn lại với nhau, liên kết bởi liên kết phosphodiester giữa các base.

92. Điều gì xảy ra với các chuỗi DNA mẹ sau một chu kỳ tái bản DNA theo mô hình bán bảo toàn?

A. Các chuỗi mẹ bị phân hủy hoàn toàn trước khi các chuỗi mới được tổng hợp.
B. Mỗi phân tử DNA con mới chứa một chuỗi mẹ và một chuỗi mới tổng hợp.
C. Mỗi phân tử DNA con chứa các đoạn chuỗi mẹ và các đoạn chuỗi mới xen kẽ nhau.
D. Cả hai chuỗi mẹ giữ nguyên và tạo ra một phân tử DNA con hoàn toàn mới.

93. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp chuỗi DNA mới bằng cách thêm các nucleotide vào chuỗi đang kéo dài trong quá trình tái bản?

A. DNA ligase.
B. DNA polymerase.
C. Helicase.
D. RNA polymerase.

94. Trong Sinh học phân tử, quá trình phiên mã là gì?

A. Quá trình tổng hợp DNA từ khuôn mẫu DNA.
B. Quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA.
C. Quá trình tổng hợp DNA từ khuôn mẫu RNA.
D. Quá trình tổng hợp protein từ khuôn mẫu mRNA.

95. Vai trò chính của mRNA trong quá trình biểu hiện gen là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein.
B. Là thành phần cấu tạo chính của ribosome.
C. Mang axit amin đến ribosome để tạo chuỗi polypeptide.
D. Tham gia vào việc điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ tiền phiên mã.

96. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về tính thoái hóa (redundancy) của mã di truyền?

A. Một codon có thể mã hóa cho nhiều loại axit amin khác nhau.
B. Nhiều codon khác nhau có thể mã hóa cho cùng một loại axit amin.
C. Mã di truyền có thể thay đổi tùy thuộc vào loài sinh vật.
D. Mỗi codon chỉ mã hóa cho một loại axit amin duy nhất.

97. Cấu trúc tế bào nào là nơi diễn ra quá trình dịch mã, nơi thông tin từ mRNA được chuyển thành chuỗi polypeptide?

A. Ribosome.
B. Màng sinh chất.
C. Nhân tế bào.
D. Ty thể.

98. Trong operon Lac ở vi khuẩn E. coli, gen điều hòa (I) có vai trò gì?

A. Là nơi RNA polymerase bám vào để bắt đầu phiên mã.
B. Mã hóa enzyme phân giải lactose.
C. Là vị trí mà lactose liên kết để kích hoạt phiên mã.
D. Mã hóa protein ức chế liên kết với vùng vận hành để ngăn phiên mã khi không có lactose.

99. Methyl hóa DNA là một cơ chế biểu sinh quan trọng, thường liên quan đến sự bổ sung nhóm methyl vào base nào?

A. Cytosine, đặc biệt ở các vùng CpG.
B. Thymine, đặc biệt ở các vùng GpT.
C. Guanine, đặc biệt ở các vùng ApG.
D. Adenine, đặc biệt ở các vùng TpA.

100. Mục đích chính của kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là gì?

A. Giải trình tự toàn bộ bộ gen của một sinh vật.
B. Tổng hợp protein từ mRNA.
C. Khuếch đại một đoạn DNA mục tiêu đặc hiệu.
D. Cắt DNA tại các vị trí đặc hiệu.

101. Enzyme DNA polymerase được sử dụng trong PCR khác biệt so với các DNA polymerase thông thường ở đặc điểm nào, giúp nó hoạt động hiệu quả trong kỹ thuật này?

A. Có tốc độ tổng hợp nhanh hơn đáng kể.
B. Không yêu cầu mồi để bắt đầu tổng hợp.
C. Có khả năng chịu nhiệt cao.
D. Chỉ tổng hợp DNA theo chiều 3′ sang 5′.

102. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật điện di trên gel để phân tách các phân tử DNA là gì?

A. Phân tách các phân tử DNA dựa trên kích thước và điện tích của chúng.
B. Phân tách các phân tử DNA dựa trên khả năng liên kết với protein.
C. Phân tách các phân tử DNA dựa trên mật độ và trọng lượng phân tử.
D. Phân tách các phân tử DNA dựa trên trình tự base của chúng.

103. Enzyme giới hạn (restriction enzymes) có vai trò gì trong công nghệ DNA tái tổ hợp?

A. Nối các đoạn DNA lại với nhau.
B. Tổng hợp chuỗi DNA mới từ khuôn mẫu.
C. Cắt DNA tại các trình tự nucleotide đặc hiệu.
D. Tháo xoắn chuỗi kép DNA.

104. Trong kỹ thuật nhân dòng gen (gene cloning), plasmid thường được sử dụng như một vector mang gen vì đặc điểm nào sau đây?

A. Có khả năng tự tái bản độc lập trong tế bào chủ và dễ dàng biến đổi.
B. Là thành phần cấu tạo chính của nhiễm sắc thể vi khuẩn.
C. Mã hóa cho các protein chức năng thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn.
D. Có khả năng gắn trực tiếp vào bộ gen của tế bào động vật có vú.

105. Kỹ thuật giải trình tự Sanger dựa trên nguyên tắc sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTPs) để làm gì?

A. Liên kết các đoạn DNA bị cắt bởi enzyme giới hạn.
B. Ngăn chặn sự kéo dài của chuỗi DNA đang tổng hợp tại các vị trí base cụ thể.
C. Tháo xoắn chuỗi kép DNA để bắt đầu quá trình sao chép.
D. Khuếch đại đoạn DNA mục tiêu một cách chọn lọc.

106. Hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?

A. Khuếch đại một lượng lớn DNA từ mẫu ban đầu.
B. Chèn ngẫu nhiên các đoạn DNA mới vào bộ gen của tế bào chủ.
C. Sử dụng RNA dẫn đường để nhận diện và enzyme Cas9 để cắt DNA tại vị trí đặc hiệu.
D. Tổng hợp các phân tử RNA mới từ khuôn mẫu DNA để điều hòa gen.

107. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp DNA từ khuôn mẫu RNA, một quá trình quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử và virus học?

A. DNA ligase.
B. RNA polymerase.
C. Enzyme phiên mã ngược (Reverse transcriptase).
D. DNA gyrase.

108. Trong quá trình trưởng thành của mRNA ở sinh vật nhân chuẩn, hiện tượng cắt nối (splicing) liên quan đến việc loại bỏ các đoạn nào?

A. Intron.
B. Vùng terminator.
C. Exon.
D. Vùng promoter.

109. Một điểm khác biệt cơ bản trong quá trình biểu hiện gen giữa sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn là gì?

A. Sinh vật nhân sơ không có gen, chỉ có plasmid.
B. Ở sinh vật nhân chuẩn, phiên mã và dịch mã diễn ra ở các ngăn khác nhau và thường không đồng thời.
C. Chỉ sinh vật nhân sơ mới có khả năng điều hòa biểu hiện gen.
D. Quá trình dịch mã ở cả hai loại sinh vật đều xảy ra trong nhân.

110. Telomere là những đoạn trình tự lặp lại ở hai đầu của nhiễm sắc thể tuyến tính ở sinh vật nhân chuẩn. Chức năng chính của chúng là gì?

A. Điều hòa biểu hiện gen bằng cách liên kết với các yếu tố phiên mã.
B. Mã hóa cho các protein chức năng thiết yếu của tế bào.
C. Bảo vệ các đầu nhiễm sắc thể khỏi bị hư hại và mất thông tin di truyền trong quá trình tái bản.
D. Là nơi bắt đầu tái bản DNA.

111. Các microRNA (miRNA) là một loại RNA không mã hóa có kích thước nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen bằng cách nào?

A. Liên kết với mRNA đích để ức chế dịch mã hoặc gây phân hủy mRNA.
B. Là thành phần cấu tạo chính của ribosome.
C. Làm khuôn mẫu trực tiếp cho quá trình phiên mã ngược.
D. Mang axit amin đến ribosome để tổng hợp protein.

112. Tia cực tím (UV) có thể gây ra loại tổn thương DNA phổ biến nào, đặc biệt liên quan đến sự hình thành các khối u da?

A. Hình thành dimer pyrimidine (ví dụ: dimer thymine).
B. Đứt gãy chuỗi kép DNA.
C. Methyl hóa bất thường các base DNA.
D. Mất base purine hoặc pyrimidine.

113. Hệ thống sửa chữa DNA nào chuyên loại bỏ các tổn thương DNA lớn, chẳng hạn như dimer pyrimidine do tia UV gây ra, bằng cách cắt bỏ một đoạn oligonucleotide chứa tổn thương?

A. Sửa chữa không khớp (MMR).
B. Sửa chữa cắt bỏ base (BER).
C. Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER).
D. Tái tổ hợp tương đồng (Homologous recombination).

114. Acetyl hóa histone thường dẫn đến thay đổi nào trong cấu trúc chromatin và biểu hiện gen?

A. Thay đổi trình tự nucleotide của DNA.
B. Làm lỏng cấu trúc chromatin và thường kích hoạt biểu hiện gen.
C. Làm chặt cấu trúc chromatin và ức chế biểu hiện gen.
D. Gây ra sự phân hủy các histone.

115. Kỹ thuật Southern blot được sử dụng để phát hiện sự có mặt của đoạn phân tử nào trong một mẫu DNA tổng số?

A. Một trình tự RNA cụ thể.
B. Một protein cụ thể.
C. Một carbohydrate cụ thể.
D. Một trình tự DNA cụ thể.

116. Để thực hiện nhân dòng gen (gene cloning), các thành phần cơ bản nào là cần thiết?

A. mRNA, ribosome, tRNA và các axit amin.
B. Gen mục tiêu, vector, enzyme giới hạn và DNA ligase.
C. DNA polymerase, mồi, dNTPs và khuôn mẫu DNA.
D. Cas9 enzyme, guide RNA và enzyme sửa chữa DNA.

117. Ở sinh vật nhân chuẩn, DNA được đóng gói chặt chẽ trong nhân tế bào thành cấu trúc nào?

A. Bộ máy Golgi, bao gồm các túi màng và enzyme.
B. Ribosome, bao gồm rRNA và protein.
C. Chromatin, bao gồm DNA quấn quanh các protein histone.
D. Màng nhân, bao gồm phospholipid và protein.

118. Cắt nối thay thế (alternative splicing) là một cơ chế quan trọng ở sinh vật nhân chuẩn, cho phép tạo ra nhiều loại protein khác nhau từ cùng một gen bằng cách nào?

A. Tái bản nhiều lần một gen cụ thể để tăng số lượng bản sao.
B. Sử dụng nhiều promoter khác nhau trên cùng một gen.
C. Kết hợp các exon theo nhiều cách khác nhau từ cùng một RNA tiền mRNA.
D. Thay đổi trình tự nucleotide trong DNA.

119. Trong điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân chuẩn, ‘enhancer’ là gì và vai trò của nó như thế nào?

A. Trình tự RNA mang thông tin di truyền đến ribosome.
B. Trình tự DNA mã hóa cho protein điều hòa.
C. Trình tự DNA liên kết với các yếu tố phiên mã để tăng cường biểu hiện gen, có thể nằm xa promoter.
D. Trình tự DNA mà RNA polymerase liên kết trực tiếp để bắt đầu phiên mã.

120. Liệu pháp gen (gene therapy) là một phương pháp điều trị bệnh bằng cách nào?

A. Cắt bỏ các đoạn DNA không mong muốn ra khỏi tế bào.
B. Đưa gen chức năng vào tế bào để thay thế hoặc bổ sung gen bị lỗi nhằm điều trị bệnh.
C. Tăng cường hoạt động của tất cả các gen trong tế bào.
D. Sử dụng thuốc để ức chế hoạt động của các protein gây bệnh.

121. Which enzyme is responsible for synthesizing a new DNA strand during DNA replication by reading the template strand in the 3′ to 5′ direction?

A. DNA ligase
B. Primase
C. DNA polymerase III
D. Helicase

122. In eukaryotic transcription, which RNA polymerase is primarily responsible for transcribing mRNA genes?

A. RNA polymerase I
B. RNA polymerase II
C. RNA polymerase III
D. Mitochondrial RNA polymerase

123. What is the primary function of telomerase in the context of DNA replication and cellular aging?

A. To unwind the DNA double helix at the replication fork.
B. To proofread and correct errors during DNA synthesis.
C. To add repetitive sequences to the ends of chromosomes to prevent shortening.
D. To join Okazaki fragments on the lagging strand.

124. If a segment of an mRNA molecule has the sequence 5′-AUG-GGC-UAA-3′, what would be the corresponding amino acid sequence if translation occurs normally?

A. Methionine-Alanine-Stop
B. Methionine-Glycine-STOP
C. Start-Glycine-Leucine
D. Valine-Proline-Stop

125. Which molecular mechanism allows a single gene to code for multiple different proteins through the utilization of alternative splicing in eukaryotes?

A. Gene amplification
B. Post-translational modification
C. Alternative splicing
D. Transcriptional attenuation

126. What is the role of small interfering RNAs (siRNAs) in gene regulation?

A. To act as a template for reverse transcription.
B. To directly enhance the binding of RNA polymerase to the promoter.
C. To trigger the degradation of specific complementary mRNA molecules.
D. To promote histone acetylation at gene loci.

127. In the lac operon, what molecular event occurs when lactose is abundant and glucose is scarce?

A. The repressor protein binds to the operator, stopping transcription.
B. CAP binds to the promoter, enhancing transcription when lactose is present.
C. Allolactose inactivates the repressor, allowing RNA polymerase to transcribe the genes.
D. The sigma factor dissociates from the core RNA polymerase.

128. Which technique is most commonly used to separate DNA fragments based on their size and electrical charge in molecular biology laboratories?

A. Western Blotting
B. Southern Blotting
C. Gel Electrophoresis
D. Chromatography

129. What is the defining characteristic of a retrovirus regarding its genetic material replication cycle?

A. It uses only DNA-dependent RNA polymerase.
B. It integrates its double-stranded DNA copy into the host genome.
C. It replicates entirely in the host cell cytoplasm without nuclear involvement.
D. It uses DNA as its sole template for viral genome synthesis.

130. In recombinant DNA technology, what is the primary purpose of using DNA ligase?

A. To cut DNA molecules at specific recognition sites.
B. To create sticky ends on linearized DNA fragments.
C. To covalently join the vector DNA and the insert DNA fragment.
D. To amplify specific DNA sequences exponentially.

131. Which post-transcriptional modification in eukaryotes involves the addition of a string of adenines to the 3′ end of the pre-mRNA?

A. 5′ Capping
B. Intron splicing
C. 3′ Polyadenylation
D. tRNA charging

132. What is the key structural difference between heterochromatin and euchromatin?

A. Heterochromatin contains highly repetitive sequences, while euchromatin does not.
B. Heterochromatin is transcriptionally active, whereas euchromatin is condensed and inactive.
C. Euchromatin is highly condensed and transcriptionally silent, while heterochromatin is less condensed and accessible.
D. Heterochromatin is loosely packed and accessible for transcription, while euchromatin is highly condensed and silenced.

133. In the context of Sanger sequencing (dideoxy method), what is the specific role of Dideoxynucleotides (ddNTPs)?

A. To serve as the primary primer for DNA synthesis.
B. To act as chain terminators because they lack the 3′-OH group.
C. To ensure the fidelity and proofreading of the new strand synthesis.
D. To unwind the double-stranded template DNA.

134. Which mechanism is crucial for the high fidelity (accuracy) of DNA replication in bacteria, involving the immediate correction of mismatched bases?

A. Mismatch repair system
B. Excision repair system
C. Base excision repair
D. Photoreactivation

135. How does CRISPR-Cas9 specifically target a particular DNA sequence for editing?

A. By the Cas9 enzyme alone recognizing a specific PAM sequence.
B. Through guide RNA (gRNA) base-pairing with the target locus.
C. By binding to histone modification marks present only at the target site.
D. Through sequence-specific recognition by the single-strand binding proteins.

136. What is the essential functional difference between tRNA charging (aminoacylation) and the process of translation initiation?

A. tRNA charging occurs on the ribosome, while initiation occurs in the cytoplasm.
B. Charging prepares the tRNA with its specific amino acid, whereas initiation assembles the ribosome onto the mRNA.
C. Charging requires GTP hydrolysis, while initiation does not.
D. Charging is mediated by GTPases, while initiation is mediated by aminoacyl-tRNA synthetases.

137. In eukaryotic gene expression regulation, what characterizes the action of transcriptional repressors that bind far upstream of the transcription start site?

A. They compete directly with RNA Polymerase II binding sites.
B. They function as silencers, often recruiting co-repressors that modify chromatin.
C. They block the recruitment of Mediator complex components.
D. They increase the rate of mRNA elongation.

138. Which DNA repair pathway is most likely to be utilized to correct damage caused by UV radiation, specifically the formation of thymine dimers?

A. Base Excision Repair (BER)
B. Mismatch Repair (MMR)
C. Nucleotide Excision Repair (NER)
D. Non-homologous End Joining (NHEJ)

139. What is the role of the sigma ($\sigma$) subunit in prokaryotic RNA polymerase?

A. It is responsible for catalytic activity during elongation.
B. It recognizes and binds to the promoter region of the gene.
C. It unwinds the DNA helix during transcription initiation.
D. It terminates the transcription process efficiently.

140. How does a histone acetyltransferase (HAT) generally affect gene transcription?

A. By adding acetyl groups to histones, leading to chromatin condensation and repression.
B. By removing acetyl groups, promoting a transcriptionally active state.
C. By adding acetyl groups to histones, causing the chromatin structure to loosen and facilitating transcription.
D. By directly interacting with enhancers to block repressor binding.

141. Which statement best describes the function of a DNA probe in Southern Blotting?

A. To separate DNA fragments based on molecular weight.
B. To transfer DNA fragments from the gel matrix to a solid support membrane.
C. To hybridize specifically with a complementary sequence of interest for visualization.
D. To amplify the target DNA sequence prior to blotting.

142. What is the fundamental difference between the mechanisms of DNA replication in the leading strand versus the lagging strand?

A. Leading strand synthesis requires a primer, while lagging strand synthesis does not.
B. Leading strand synthesis occurs continuously in the 5′ to 3′ direction, while lagging strand synthesis is discontinuous.
C. Leading strand synthesis requires ligase, while lagging strand synthesis does not.
D. Leading strand synthesis uses RNA primers, while lagging strand synthesis uses DNA primers.

143. The concept of Wobble Hypothesis primarily explains why:

A. The initiation codon is almost always AUG.
B. single tRNA molecule can recognize more than one codon.
C. The genetic code is nearly universal across species.
D. Translation relies on the formation of peptide bonds.

144. In prokaryotes, what process ensures that errors during transcription are corrected before translation, similar to proofreading in replication?

A. Excision repair mechanisms acting on the DNA template.
B. Hydrolysis of the nascent mRNA chain by RNase E.
C. The lack of proofreading mechanisms in prokaryotic RNA polymerase.
D. mRNA surveillance pathways that degrade faulty transcripts.

145. What is the primary consequence of introducing a frameshift mutation in the coding sequence of a structural gene?

A. It typically results in a premature stop codon only if the frameshift occurs immediately after the start codon.
B. It alters every amino acid downstream of the mutation and often results in a non-functional protein.
C. It always causes the substitution of a single amino acid.
D. It only affects the binding site for ribosomes, leaving the protein sequence intact.

146. Which modification process is crucial for ensuring that only fully processed, functional mRNAs are exported from the nucleus to the cytoplasm in eukaryotes?

A. Ribosome binding site recognition.
B. Complete splicing, 5′ capping, and 3′ polyadenylation.
C. Association with heterogeneous nuclear ribonucleoproteins (hnRNPs).
D. Transcriptional termination at the polyadenylation signal.

147. When analyzing protein expression levels using Western Blotting, what is the typical function of loading control proteins (e.g., Actin or GAPDH)?

A. To ensure that the primary antibody is specific to the protein of interest.
B. To normalize the amount of total protein loaded in each lane across different samples.
C. To confirm the integrity of the nuclear membrane during cell lysis.
D. To determine the exact molecular weight of the target protein.

148. What distinguishes a prokaryotic promoter from a eukaryotic Pol II promoter in terms of core elements and complexity?

A. Prokaryotic promoters rely on TATA boxes, whereas eukaryotic promoters rely on the -10 consensus sequence.
B. Prokaryotic promoters typically have a simple structure (-10 and -35 boxes), while eukaryotic promoters are more complex, often involving TATA boxes, Inr, and DPE elements.
C. Eukaryotic promoters require Sigma factor for recognition, which prokaryotic promoters do not.
D. Prokaryotic promoters require numerous general transcription factors (GTFs) for polymerase binding, unlike eukaryotes.

149. What is the role of aminoacyl-tRNA synthetases in the process of translation?

A. Catalyzing the formation of the peptide bond between amino acids.
B. Identifying the correct AUG start codon on the mRNA.
C. Covalently linking the correct amino acid to its corresponding tRNA.
D. Hydrolyzing GTP to provide energy for translocation on the ribosome.

150. In molecular diagnostics, why is quantitative PCR (qPCR) often preferred over traditional end-point PCR for viral load determination?

A. qPCR allows for the analysis of very long DNA fragments more efficiently.
B. qPCR measures the amplification in real-time, allowing quantification without running a gel.
C. qPCR does not require the use of DNA polymerase or primers.
D. qPCR inherently possesses a higher mutation rate than standard PCR.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.