1. Yếu tố hình học nào sau đây giúp chống lại lực ly tâm tác dụng lên xe khi đi vào đường cong, đồng thời tạo sự thoải mái và an toàn cho người lái?
A. Tầm nhìn tối thiểu
B. Siêu cao
C. Bán kính đường cong nhỏ nhất
D. Dốc dọc tối đa
2. Đối với một công trình cầu vượt sông có khẩu độ nhịp chính rất lớn (trên 300m) và yêu cầu tĩnh không thông thuyền cao, loại hình cầu nào thường được ưu tiên xem xét do khả năng vượt nhịp lớn và kiến trúc đẹp?
A. Cầu cống hộp
B. Cầu dây văng hoặc cầu dây võng
C. Cầu dầm giản đơn
D. Cầu khung
3. Phương pháp thi công hầm NATM (New Austrian Tunneling Method) nổi bật với nguyên lý sử dụng khối đất đá xung quanh làm một phần của kết cấu chịu lực, mang lại ưu điểm gì chính yếu?
A. Tốc độ thi công nhanh nhất trong mọi điều kiện
B. Linh hoạt thích ứng với điều kiện địa chất thay đổi
C. Chỉ áp dụng cho địa chất đá cứng đồng nhất
D. Không cần biện pháp chống đỡ tạm thời
4. Lớp mặt đường bằng bê tông nhựa (BTN) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường bộ nhờ đặc tính nào sau đây?
A. Khả năng chịu nhiệt độ cực cao mà không biến dạng
B. Độ cứng tuyệt đối, không co ngót nứt nẻ
C. Chi phí thi công rất thấp và không yêu cầu bảo dưỡng
D. Độ êm thuận cao và khả năng chống thấm tốt
5. Khi thiết kế đường cong nằm trên đường ô tô, yếu tố tầm nhìn hãm xe cần được đảm bảo để người lái xe có thể dừng xe an toàn khi gặp chướng ngại vật; để đạt được điều này, các công trình chắn tầm nhìn trong phạm vi nào cần được loại bỏ hoặc dịch chuyển?
A. Chỉ cần đảm bảo tầm nhìn thẳng trên đoạn tiếp giáp đường cong
B. Trong phạm vi 10m từ mép đường
C. Trong phạm vi tam giác tầm nhìn từ điểm đầu đường cong đến điểm cuối đường cong
D. Trong phạm vi đường cong chuyển tiếp
6. Trong kết cấu cầu, mố cầu có chức năng chính là gì?
A. Chỉ có nhiệm vụ dẫn hướng nước chảy dưới cầu
B. Chỉ đỡ một phần trọng lượng bản thân kết cấu nhịp
C. Chịu tải trọng từ kết cấu nhịp và chuyển tiếp giữa cầu với nền đường đắp
D. Chỉ để trang trí cho phần đầu cầu
7. Mục tiêu quan trọng nhất của hệ thống thông gió trong hầm giao thông đường bộ là gì?
A. Chỉ để chiếu sáng cho người đi đường
B. Đảm bảo chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn và kiểm soát khói khi có cháy
C. Để tạo luồng gió mạnh cho các xe đi nhanh hơn
D. Chỉ để làm mát không khí trong hầm
8. Theo các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành ở Việt Nam, đường bộ thường được phân cấp dựa trên những tiêu chí chính nào?
A. Chiều dài tuyến đường và số lượng đèn tín hiệu
B. Chức năng, quy mô lưu lượng và tốc độ thiết kế
C. Độ dốc địa hình và số lượng cây xanh dọc tuyến
D. Màu sắc vật liệu mặt đường và chi phí xây dựng
9. Trong bối cảnh đô thị đông đúc hoặc khu vực có cảnh quan tự nhiên cần bảo tồn nghiêm ngặt, việc xây dựng hầm giao thông thường được ưu tiên hơn cầu vì lý do gì?
A. Thời gian thi công luôn nhanh hơn và ít rủi ro hơn
B. Chi phí xây dựng luôn thấp hơn đáng kể so với cầu
C. Giảm thiểu chiếm dụng không gian mặt đất và ít tác động đến cảnh quan
D. Khả năng chịu tải trọng lớn hơn nhiều so với cầu
10. Vật liệu bê tông cốt thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng cầu do sở hữu những ưu điểm nổi bật nào?
A. Có tính thẩm mỹ cao nhất trong mọi vật liệu
B. Khả năng chịu kéo vượt trội so với thép
C. Độ bền cao, khả năng chống cháy và chi phí bảo dưỡng thấp
D. Trọng lượng rất nhẹ, dễ dàng vận chuyển
11. Hệ thống thoát nước mặt đường đóng vai trò thiết yếu trong thiết kế đường giao thông để đảm bảo yếu tố an toàn và tuổi thọ công trình bằng cách nào?
A. Chỉ có nhiệm vụ cung cấp nước cho cây xanh
B. Giúp tăng tốc độ lưu thông của phương tiện
C. Ngăn ngừa tình trạng thủy kích, giảm nguy cơ trượt bánh xe và bảo vệ kết cấu áo đường
D. Chỉ để làm đẹp cho cảnh quan hai bên đường
12. Khi thi công các hầm ngầm dài, đặc biệt trong môi trường đô thị đòi hỏi ít ảnh hưởng đến bề mặt và tốc độ cao, máy đào hầm TBM (Tunnel Boring Machine) thường được ưu tiên sử dụng nhờ ưu điểm vượt trội nào?
A. Chỉ phù hợp cho địa chất đất yếu
B. Tốc độ đào nhanh, ít gây ảnh hưởng đến bề mặt và độ an toàn cao
C. Linh hoạt thay đổi hình dạng mặt cắt hầm theo yêu cầu
D. Chi phí đầu tư ban đầu rất thấp
13. Trong kết cấu cầu, gối cầu có chức năng chính là gì?
A. Chỉ làm đẹp cho kết cấu dưới cầu
B. Truyền tải trọng từ kết cấu nhịp xuống mố trụ và cho phép chuyển vị, xoay của nhịp
C. Chỉ dùng để cố định hoàn toàn kết cấu nhịp
D. Chỉ có tác dụng ngăn nước mưa chảy vào mố trụ
14. Tiêu chuẩn quốc gia nào của Việt Nam quy định các yêu cầu thiết kế đường ô tô, bao gồm các yếu tố hình học, kết cấu áo đường và an toàn giao thông?
A. TCVN 9346:2012
B. TCVN 10304:2014
C. TCVN 4054:2005
D. TCVN 9393:2012
15. Chức năng chính của vỏ hầm (lining) trong thiết kế hầm giao thông là gì?
A. Chỉ dùng để trang trí bên trong hầm
B. Chỉ có chức năng dẫn hướng cho hệ thống thông gió
C. Chịu tải trọng từ đất đá, chống thấm và đảm bảo ổn định mặt cắt hầm
D. Chỉ là lớp bảo vệ tạm thời trong quá trình thi công
16. Kết cấu nhịp của cầu là bộ phận nào?
A. Các bộ phận trang trí hai bên cầu
B. Chỉ là các cọc móng của cầu
C. Bộ phận trực tiếp vượt qua chướng ngại vật và đỡ mặt cầu
D. Phần nền đường tiếp giáp với cầu
17. Dải phân cách giữa trên đường ô tô cao tốc hoặc đường có nhiều làn xe có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Chỉ để trồng cây xanh trang trí
B. Phân chia các chiều xe chạy ngược chiều, ngăn ngừa va chạm trực diện
C. Là nơi cho phép xe dừng đỗ khẩn cấp
D. Chỉ để tăng thêm diện tích sử dụng mặt đường
18. Yếu tố địa chất và địa kỹ thuật đóng vai trò quyết định như thế nào trong thiết kế và thi công hầm?
A. Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ thi công, không liên quan đến kết cấu
B. Quyết định phương pháp thi công, hình dạng, kích thước và biện pháp chống đỡ vỏ hầm
C. Không có ảnh hưởng đáng kể nếu hầm được xây dựng bằng TBM
D. Chỉ liên quan đến chi phí vật liệu xây dựng
19. Cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực thường là lựa chọn phổ biến cho các khẩu độ nhịp trung bình (khoảng 30-150m) vì ưu điểm nào?
A. Trọng lượng bản thân rất nhẹ, dễ dàng di chuyển
B. Chỉ áp dụng cho cầu vượt bộ hành
C. Hiệu quả kinh tế, công nghệ thi công phổ biến và phù hợp cho nhịp trung bình
D. Có khả năng vượt nhịp siêu lớn mà không cần trụ
20. Trong kết cấu áo đường mềm truyền thống, thứ tự các lớp từ trên xuống dưới (từ mặt đường tiếp xúc với xe đến nền đất) thường là gì?
A. Lớp nền đường, lớp móng dưới, lớp móng trên, lớp mặt
B. Lớp móng trên, lớp mặt, lớp nền đường, lớp móng dưới
C. Lớp mặt, lớp nền đường, lớp móng trên, lớp móng dưới
D. Lớp mặt, lớp móng trên, lớp móng dưới, lớp nền đường
21. Hệ thống giao thông thông minh (ITS) đóng góp như thế nào vào việc nâng cao hiệu quả và an toàn của hệ thống giao thông?
A. Thay thế hoàn toàn nhu cầu về đường bộ và cầu hầm
B. Tối ưu hóa luồng giao thông, giảm ùn tắc, tăng cường an toàn và cung cấp thông tin thời gian thực
C. Chỉ cung cấp giải pháp cho các phương tiện công cộng
D. Chỉ tập trung vào việc thu phí đường bộ tự động
22. Trong phương pháp thi công hầm đào kín, neo đá (rock bolt) và lưới thép (mesh) có vai trò gì quan trọng?
A. Là hệ thống chiếu sáng chính trong hầm
B. Để thu gom nước thấm vào hầm
C. Tăng cường khả năng tự chịu lực của khối đất đá và chống sụt lở cục bộ
D. Chỉ dùng để trang trí bề mặt hầm
23. Khe co giãn trên mặt cầu được thiết kế nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để thoát nước cho mặt cầu
B. Là nơi để đặt hệ thống đèn chiếu sáng
C. Cho phép kết cấu nhịp chuyển vị do nhiệt độ và tải trọng, ngăn ngừa ứng suất phụ
D. Có chức năng kết nối cố định các nhịp cầu
24. Trong thiết kế đường cong nằm, bán kính đường cong có mối quan hệ trực tiếp với yếu tố an toàn nào của xe khi lưu thông?
A. Lực ly tâm và tốc độ cho phép của xe
B. Chiều rộng làn xe và dải phân cách
C. Độ dốc dọc tối đa của tuyến đường
D. Chỉ ảnh hưởng đến chi phí thi công mặt đường
25. Tại sao mặt cắt ngang hình móng ngựa hoặc hình tròn thường được ưu tiên sử dụng trong thiết kế hầm giao thông so với mặt cắt hình chữ nhật?
A. Giúp giảm đáng kể chi phí đào đất đá
B. Chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ cao hơn
C. Phân bố ứng suất đồng đều, chịu lực nén tốt hơn và giảm tập trung ứng suất ở các góc
D. Tăng cường khả năng thoát nước tự nhiên trong hầm
26. Trong thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép, việc sử dụng dầm chữ T mang lại ưu điểm chính nào về mặt kết cấu?
A. Chỉ dùng cho cầu vượt sông có dòng chảy mạnh
B. Giảm trọng lượng bản thân dầm xuống mức tối đa
C. Tăng cường khả năng chịu mô men uốn do tận dụng hiệu quả bản mặt cầu làm cánh dầm
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về cốt thép chịu kéo
27. Mặt đường bằng bê tông xi măng (BTXM) thường được lựa chọn cho các đoạn đường có lưu lượng xe tải nặng lớn hoặc tại các khu vực cần độ bền cao như cảng, sân bay vì ưu điểm chính nào?
A. Không yêu cầu khe co giãn để chống nứt
B. Độ êm thuận cao hơn và khả năng tự phục hồi vết nứt
C. Cường độ chịu lực cao, độ bền vượt trội và ít biến dạng dưới tải trọng nặng
D. Chi phí thi công ban đầu luôn thấp hơn bê tông nhựa
28. Hệ thống thoát nước trong hầm giao thông có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Chỉ có chức năng trang trí thẩm mỹ
B. Ngăn chặn nước thấm gây hư hại kết cấu và đảm bảo an toàn giao thông
C. Chỉ dùng để làm mát không khí trong hầm
D. Cung cấp nước cho hệ thống chữa cháy tự động
29. Theo lý thuyết dòng giao thông, khi lưu lượng xe trên một tuyến đường đạt đến năng lực thông hành tối đa, điều gì có khả năng xảy ra nhất?
A. Không có sự thay đổi nào về tốc độ hoặc mật độ
B. Tốc độ lưu thông tăng lên đáng kể
C. Tốc độ lưu thông giảm mạnh và bắt đầu xảy ra ùn tắc
D. Dòng xe trở nên thông suốt hơn
30. Móng cọc trong kết cấu cầu thường được sử dụng khi nào và có ưu điểm gì so với móng nông?
A. Không cần khảo sát địa chất chi tiết
B. Khi lớp đất chịu lực nằm sâu, giúp truyền tải trọng xuống nền đất vững chắc hơn
C. Chỉ dùng cho cầu có khẩu độ nhịp rất nhỏ
D. Khi địa chất nền đất rất cứng và đồng nhất
31. Loại cầu nào thường được ưu tiên lựa chọn cho các nhịp rất lớn, vượt sông hoặc eo biển rộng, nhờ khả năng vượt nhịp tối ưu và tính thẩm mỹ cao?
A. Cầu dầm
B. Cầu dây văng
C. Cầu dây võng (cầu treo)
D. Cầu vòm
32. Trong thiết kế đường ô tô, việc tăng bán kính đường cong nằm sẽ có tác động chính nào đến an toàn và tốc độ xe chạy trên đường?
A. Tăng khả năng cho phép xe chạy với tốc độ cao hơn và an toàn hơn
B. Giảm yêu cầu về siêu cao
C. Tăng chi phí giải phóng mặt bằng
D. Giảm tầm nhìn cho người lái
33. Phương pháp thi công hầm ‘NATM’ (New Austrian Tunnelling Method) nổi bật với đặc điểm nào trong quá trình xây dựng hầm?
A. Sử dụng máy đào hầm TBM (Tunnel Boring Machine) với tốc độ cao
B. Sử dụng bản chất chịu lực của khối đá xung quanh hầm và hệ thống neo, phun bê tông linh hoạt
C. Chủ yếu dựa vào việc đào hở rồi lấp
D. Yêu cầu địa chất nền đá rất vững chắc và đồng nhất
34. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các dầm cầu vượt nhịp trung bình và lớn trong điều kiện cần giảm trọng lượng bản thân kết cấu và thi công nhanh?
A. Bê tông cốt thép
B. Gỗ
C. Bê tông thường
D. Thép
35. Lớp móng dưới trong kết cấu áo đường mềm có vai trò chủ yếu là gì?
A. Đảm bảo độ bằng phẳng và độ nhám cho mặt đường
B. Phân tán ứng suất do tải trọng xe gây ra xuống nền đất và ngăn cản nước từ nền ngấm lên
C. Chịu trực tiếp tải trọng bánh xe
D. Tạo độ dốc thoát nước ngang cho mặt đường
36. Trong thiết kế hầm giao thông dài, hệ thống thông gió đóng vai trò ‘quan trọng sống còn’ vì lý do chính nào sau đây?
A. Hỗ trợ thi công lắp đặt các thiết bị điện
B. Tăng cường khả năng chịu lực của vỏ hầm
C. Giảm áp lực nước ngầm tác động lên vỏ hầm
D. Loại bỏ khí thải độc hại, cung cấp khí tươi và đảm bảo tầm nhìn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như cháy
37. Khi thiết kế cầu, ‘tải trọng động đất’ được xem xét như một yếu tố quan trọng đối với những cây cầu nằm trong khu vực có hoạt động địa chấn mạnh, chủ yếu để đảm bảo điều gì?
A. Đảm bảo tính ổn định và an toàn của kết cấu cầu dưới tác động của rung chấn
B. Giảm thiểu chi phí xây dựng
C. Tăng cường khả năng thoát nước mặt cầu
D. Cải thiện tính thẩm mỹ của cầu
38. Hệ thống thoát nước mặt đường hiệu quả có vai trò nào sau đây trong việc duy trì tuổi thọ và an toàn khai thác của tuyến đường?
A. Hỗ trợ chiếu sáng ban đêm
B. Giảm thiểu tiếng ồn do giao thông
C. Ngăn ngừa sự đọng nước trên mặt đường, giảm thấm nước vào kết cấu áo đường và tăng cường an toàn giao thông
D. Tăng cường độ bám dính của lớp mặt đường
39. Yếu tố địa chất nào được xem là ‘thử thách lớn nhất’ khi thiết kế và thi công hầm, đặc biệt là hầm ngầm đô thị hoặc dưới lòng sông/biển?
A. Địa hình đồi núi dốc
B. Đá granite cứng và đồng nhất
C. Đất yếu, đất bùn hoặc nước ngầm áp lực cao
D. Sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ
40. Chức năng chính của ‘gối cầu’ trong kết cấu nhịp là gì?
A. Tạo ra không gian cho hệ thống chiếu sáng
B. Ngăn ngừa xe trượt trên mặt cầu
C. Tăng cường độ cứng của dầm cầu
D. Truyền tải trọng từ kết cấu nhịp xuống mố trụ và cho phép kết cấu nhịp biến dạng phù hợp
41. Khi thiết kế đường cong trên đường ô tô, việc bố trí ‘siêu cao’ có mục đích chính là gì?
A. Tạo mỹ quan cho tuyến đường
B. Giảm chiều dài đường cong
C. Tăng độ nhám mặt đường
D. Chống lại lực ly tâm, giúp xe ổn định và an toàn khi qua đường cong
42. Vỏ hầm’ (lining) trong hầm giao thông có chức năng chịu lực chính nào?
A. Chỉ có chức năng trang trí và chống thấm
B. Chịu tải trọng đất đá xung quanh và tải trọng nước ngầm, đảm bảo ổn định không gian hầm
C. Giúp tăng tốc độ dòng chảy không khí
D. Chủ yếu là nơi lắp đặt hệ thống chiếu sáng
43. Để tăng cường an toàn giao thông trên cầu, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu, biện pháp thiết kế nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Sơn cầu màu sáng
B. Tăng chiều cao lan can cầu
C. Bố trí hệ thống chiếu sáng đầy đủ và các biển báo, vạch kẻ đường phản quang rõ ràng
D. Giảm độ dốc dọc của cầu
44. Trong giai đoạn quy hoạch tuyến đường mới, việc nghiên cứu ‘lưu lượng giao thông hiện tại và dự báo’ là yếu tố ‘cực kỳ quan trọng’ để xác định điều gì?
A. Xác định vị trí các trạm thu phí
B. Đánh giá địa chất cho công trình cầu, hầm
C. Quyết định loại vật liệu làm mặt đường
D. Xác định cấp đường, số làn xe, mặt cắt ngang và khả năng thông hành cần thiết của tuyến đường
45. Để phòng ngừa và ứng phó với sự cố cháy trong hầm giao thông, biện pháp thiết kế nào sau đây là ‘cốt yếu’ và bắt buộc?
A. Lắp đặt nhiều camera giám sát
B. Sử dụng vật liệu trang trí nội thất chống cháy
C. Bố trí các lối thoát hiểm khẩn cấp, hệ thống thông gió chống cháy và hệ thống báo cháy/chữa cháy tự động
D. Tăng cường độ cứng của vỏ hầm
46. Mố cầu’ có chức năng cơ bản nào trong kết cấu cầu?
A. Nâng đỡ kết cấu nhịp ở hai đầu cầu và chịu áp lực đất từ đường đắp đầu cầu
B. Chỉ dùng để trang trí
C. Đảm bảo thoát nước mặt cầu
D. Nằm ở giữa sông để chia nhịp cầu
47. Trong thiết kế đường, ‘tầm nhìn dừng xe’ (stopping sight distance) được xác định dựa trên những yếu tố chính nào?
A. Màu sắc sơn vạch kẻ đường
B. Loại vật liệu làm nền đường
C. Tốc độ thiết kế, hệ số ma sát, độ dốc dọc và thời gian phản ứng của người lái
D. Chiều rộng làn xe và chiều cao lan can
48. Lựa chọn ‘mặt cắt hầm’ (tunnel cross-section) phụ thuộc chủ yếu vào những yếu tố nào?
A. Màu sắc vật liệu vỏ hầm
B. Mục đích sử dụng, lưu lượng giao thông, điều kiện địa chất và phương pháp thi công
C. Chiều dài của hầm và số lượng đèn chiếu sáng
D. Vị trí của các trạm xăng gần hầm
49. Cầu dầm liên tục có ưu điểm vượt trội nào so với cầu dầm giản đơn khi xét về khả năng chịu lực và kinh tế cho cùng một tổng chiều dài cầu?
A. Thi công nhanh và đơn giản hơn
B. Không yêu cầu khe co giãn
C. Dễ dàng thay thế từng nhịp khi hỏng hóc cục bộ
D. Giảm mô men uốn cực đại, tiết kiệm vật liệu và tăng độ cứng tổng thể của cầu
50. Lớp ‘bê tông nhựa’ trong kết cấu áo đường mềm có vai trò chính là gì?
A. Chủ yếu là lớp móng chịu lực chính
B. Ngăn ngừa nước ngầm từ dưới nền lên
C. Chịu trực tiếp tác động của tải trọng xe, tạo độ bằng phẳng, độ nhám và chống thấm nước cho mặt đường
D. Giúp giảm chi phí bảo trì lâu dài
51. Khi thiết kế một dự án cầu đường hầm lớn, việc đánh giá ‘tác động môi trường’ (EIA – Environmental Impact Assessment) là ‘bắt buộc’ nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để tăng chi phí dự án
B. Xác định vị trí đặt trạm thu phí
C. Đảm bảo mỹ quan kiến trúc cho công trình
D. Xác định, dự báo và đánh giá các tác động tiềm ẩn của dự án đến môi trường tự nhiên và xã hội, đề xuất biện pháp giảm thiểu
52. Đặc điểm cơ bản nào làm nên sự khác biệt và ưu điểm của ‘cầu dây văng’ so với ‘cầu dây võng’ về mặt kết cấu?
A. Vượt được nhịp lớn hơn đáng kể
B. Chỉ dùng cho cầu vượt sông nhỏ
C. Không yêu cầu trụ tháp
D. Các dây cáp nối trực tiếp từ trụ tháp đến dầm cầu, chịu lực kéo trực tiếp, tạo độ cứng cao hơn cho kết cấu nhịp
53. Việc thiết kế độ dốc dọc của tuyến đường quá lớn có thể dẫn đến những ‘hậu quả tiêu cực’ nào đối với vận hành và an toàn giao thông?
A. Cải thiện mỹ quan đường
B. Giảm chi phí xây dựng
C. Tăng tầm nhìn cho người lái
D. Gây khó khăn cho xe lên dốc, tăng nguy cơ mất lái khi xuống dốc và giảm tốc độ trung bình của dòng xe
54. Phương pháp thi công hầm bằng ‘máy đào hầm TBM’ (Tunnel Boring Machine) thường được ưu tiên lựa chọn trong những điều kiện nào?
A. Địa chất phức tạp, nhiều biến động và nhiều đứt gãy
B. Hầm ngắn, cần nhiều nhánh rẽ và thay đổi mặt cắt
C. Chi phí đầu tư ban đầu thấp
D. Địa chất ổn định, đồng nhất và yêu cầu tốc độ thi công nhanh, ít ảnh hưởng đến bề mặt
55. Tĩnh không thông thuyền’ dưới cầu (clearance) được xác định dựa trên những yếu tố nào để đảm bảo an toàn giao thông thủy?
A. Vật liệu chế tạo dầm cầu
B. Số lượng làn xe trên mặt cầu
C. Tuổi thọ thiết kế của cầu
D. Cấp sông, loại tàu thuyền lớn nhất dự kiến và mực nước cao nhất
56. Trong thiết kế nút giao thông cùng mức, việc sử dụng ‘đảo giao thông’ (traffic island) có mục đích chính là gì?
A. Tăng tốc độ xe qua nút giao
B. Chỉ để trồng cây xanh trang trí
C. Giảm diện tích chiếm dụng của nút giao
D. Phân luồng giao thông, hướng dẫn người lái, giảm điểm xung đột và tăng cường an toàn cho người đi bộ
57. Hệ thống chiếu sáng trong hầm giao thông có yêu cầu thiết kế ‘đặc biệt’ nào so với chiếu sáng đường bộ thông thường?
A. Chỉ để định vị lối thoát hiểm
B. Không yêu cầu chống chói
C. Chỉ cần độ sáng tối thiểu
D. Đảm bảo độ sáng thích ứng liên tục cho người lái khi vào và ra khỏi hầm, giảm hiệu ứng ‘lỗ đen’ và ‘lỗ trắng’
58. Tại sao công tác ‘khảo sát địa chất công trình’ lại ‘cực kỳ quan trọng’ đối với thiết kế móng cầu?
A. Chỉ để xác định vị trí đặt trụ cầu
B. Không ảnh hưởng đến loại móng, chỉ ảnh hưởng đến vật liệu
C. Chủ yếu để đánh giá tác động môi trường của cầu
D. Cung cấp dữ liệu về tính chất đất đá, mực nước ngầm để lựa chọn loại móng, chiều sâu và tính toán sức chịu tải phù hợp, đảm bảo an toàn kết cấu
59. Theo quy định của Việt Nam, đường ‘cao tốc’ có những đặc điểm cơ bản nào khác biệt so với các loại đường thông thường?
A. Có nhiều nút giao cùng mức để tiện đi lại
B. Chỉ phục vụ xe buýt và xe khách
C. Tốc độ thiết kế thấp hơn đường cấp II
D. Là đường dành riêng cho xe cơ giới, có dải phân cách giữa, không giao cắt cùng mức và có hệ thống kiểm soát lối ra vào
60. Hệ thống thoát nước trong hầm giao thông có vai trò chính là gì, đặc biệt trong các hầm xuyên núi hoặc dưới mực nước ngầm?
A. Cung cấp nước cho hệ thống chữa cháy
B. Chỉ để tưới cây trong hầm
C. Thu gom và dẫn thoát nước ngấm từ vách hầm, nước mặt đường hầm, giữ cho hầm luôn khô ráo và ổn định
D. Tăng cường độ bền vật liệu vỏ hầm
61. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất đến việc xác định bán kính đường cong nằm tối thiểu trong thiết kế đường ô tô?
A. Loại vật liệu mặt đường và bề rộng làn xe.
B. Tốc độ thiết kế, siêu cao và hệ số ma sát ngang.
C. Chiều dài đoạn nối siêu cao và độ dốc dọc.
D. Mật độ giao thông và loại hình phương tiện.
62. Trong thiết kế trắc dọc đường, yếu tố nào cần được ưu tiên để đảm bảo tầm nhìn của người lái xe?
A. Đảm bảo độ dốc ngang tối thiểu cho thoát nước.
B. Kiểm soát độ dốc dọc tối đa và tối thiểu.
C. Thiết kế các đường cong đứng có bán kính đủ lớn.
D. Hạn chế tối đa các đoạn thẳng có chiều dài lớn.
63. Đặc điểm cơ bản của kết cấu áo đường mềm là gì?
A. Toàn bộ các lớp cấu tạo đều có khả năng chịu kéo uốn.
B. Lớp trên cùng là lớp móng cấp cao, các lớp dưới chịu nén.
C. Các lớp vật liệu được liên kết chặt thành một khối cứng chịu uốn.
D. Lớp mặt và các lớp móng dưới đều là vật liệu rời, chịu nén là chủ yếu.
64. Tiêu chí nào sau đây không phải là một trong những tiêu chí chính để phân cấp đường bộ theo TCVN?
A. Chức năng của tuyến đường.
B. Quy mô và tốc độ thiết kế.
C. Lưu lượng xe và thành phần dòng xe.
D. Khả năng chịu lực của nền đất tự nhiên.
65. Siêu cao trong thiết kế đường cong nằm của đường ô tô có tác dụng chính là gì?
A. Tăng ma sát dọc giữa lốp xe và mặt đường.
B. Hỗ trợ thoát nước bề mặt mặt đường.
C. Chống lại lực ly tâm, đảm bảo ổn định và tiện nghi cho xe chạy.
D. Giảm độ dốc ngang của mặt đường.
66. Trong thiết kế cầu, ‘khẩu độ nhịp’ được hiểu là gì?
A. Khoảng cách giữa hai mép ngoài cùng của dầm chủ.
B. Khoảng cách thông thủy giữa hai cấu kiện đỡ nhịp liền kề (mố hoặc trụ).
C. Tổng chiều dài toàn bộ cây cầu bao gồm cả mố và đường đầu cầu.
D. Chiều cao từ mặt cầu đến mặt nước cao nhất.
67. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho dầm cầu bê tông cốt thép dự ứng lực?
A. Trọng lượng riêng của vật liệu.
B. Cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo của bê tông.
C. Khả năng chống thấm nước của bê tông.
D. Màu sắc và tính thẩm mỹ của bê tông.
68. Khi thiết kế mố và trụ cầu, cần đặc biệt lưu ý đến yếu tố nào để đảm bảo ổn định chung của công trình?
A. Khả năng chịu mài mòn của vật liệu làm mố trụ.
B. Sự tương tác giữa mố trụ với nền đất và tác động của dòng chảy (nếu có).
C. Diện tích mặt cắt ngang của mố trụ.
D. Chiều cao của mố trụ so với mặt cầu.
69. Ưu điểm nổi bật của cầu dây văng so với các loại cầu khác là gì?
A. Chi phí xây dựng thấp và thi công đơn giản.
B. Khả năng vượt nhịp lớn, kiến trúc hiện đại và ít chiếm dụng mặt bằng.
C. Yêu cầu vật liệu thông thường và công nghệ không phức tạp.
D. Dễ dàng bảo trì và sửa chữa trong suốt tuổi thọ công trình.
70. Khi thiết kế cầu qua sông, yếu tố thủy văn nào cần được xem xét cẩn trọng nhất?
A. Nhiệt độ trung bình của nước sông.
B. Tốc độ dòng chảy lớn nhất và mực nước lũ thiết kế.
C. Độ sâu trung bình của sông.
D. Hàm lượng phù sa trong nước sông.
71. Trong thiết kế hầm giao thông, ‘phương pháp đào hở’ (Cut-and-cover) thường được áp dụng cho loại hầm nào?
A. Hầm xuyên núi sâu có địa chất phức tạp.
B. Hầm ngầm dưới đô thị hoặc các khu vực nông, địa hình bằng phẳng.
C. Hầm vượt sông, biển bằng phương pháp dìm đốt.
D. Hầm có yêu cầu về độ bền vững lâu dài, chịu động đất.
72. Hệ thống thông gió trong hầm giao thông có vai trò chính là gì?
A. Giảm nhiệt độ bên trong hầm để tiết kiệm năng lượng chiếu sáng.
B. Cung cấp khí sạch và loại bỏ khí thải độc hại, duy trì tầm nhìn.
C. Kiểm soát độ ẩm và chống ăn mòn kết cấu hầm.
D. Tạo áp suất dương để ngăn nước ngầm xâm nhập vào hầm.
73. Khi thiết kế hầm, yếu tố địa chất công trình nào cần được khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng nhất?
A. Khí hậu và lượng mưa trung bình hàng năm của khu vực.
B. Độ cứng, tính thấm nước và trạng thái ứng suất của khối đất đá xung quanh.
C. Thành phần hóa học của đất đá và sự có mặt của khoáng sản.
D. Độ sâu mực nước ngầm và lưu lượng của các mạch nước ngầm nhỏ.
74. Phương pháp thi công hầm ‘NATM’ (New Austrian Tunnelling Method) dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
A. Sử dụng máy đào hầm TBM (Tunnel Boring Machine) hiện đại để tạo lỗ đào chính xác.
B. Biến khối đất đá xung quanh thành một phần của kết cấu chịu lực chính của hầm.
C. Thi công hầm bằng cách đào hở rồi lấp lại sau khi xây dựng kết cấu.
D. Đóng các đốt hầm đúc sẵn xuống đáy sông hoặc biển.
75. Trong trường hợp xảy ra cháy trong hầm giao thông, yếu tố nào dưới đây là nguy hiểm nhất đối với người và phương tiện?
A. Sự sụp đổ ngay lập tức của kết cấu hầm.
B. Khói độc và nhiệt độ cao gây mất tầm nhìn và ngạt thở.
C. Sự tắc nghẽn giao thông do phương tiện không thể di chuyển.
D. Hư hỏng các thiết bị điện tử trong hầm.
76. Hệ thống thoát nước cho đường ô tô có mục tiêu chính là gì?
A. Cung cấp nước cho các khu vực lân cận đường.
B. Duy trì độ ẩm thích hợp cho cây xanh ven đường.
C. Đảm bảo mặt đường luôn khô ráo, ổn định nền đường và chống xói lở.
D. Giảm lượng bụi bẩn trên mặt đường.
77. Độ dốc ngang của mặt đường trong thiết kế đường ô tô có tác dụng chủ yếu nào?
A. Giúp xe bám đường tốt hơn khi phanh gấp.
B. Đảm bảo thoát nước bề mặt mặt đường nhanh chóng.
C. Giảm thiểu tiếng ồn do xe chạy gây ra.
D. Tạo tính thẩm mỹ cho mặt đường.
78. Trong kết cấu áo đường, lớp móng trên thường có yêu cầu cao hơn về cường độ và độ bền so với lớp móng dưới vì lý do nào?
A. Lớp móng trên cần chịu trực tiếp tải trọng bánh xe và truyền ứng suất xuống các lớp dưới.
B. Lớp móng trên tiếp xúc trực tiếp với môi trường, dễ bị phong hóa.
C. Lớp móng trên có giá thành vật liệu rẻ hơn lớp móng dưới.
D. Lớp móng trên được thi công bằng công nghệ phức tạp hơn.
79. Mục đích chính của việc tính toán và thiết kế ‘đường cong chuyển tiếp’ trên đường ô tô là gì?
A. Tăng cường khả năng thoát nước cho mặt đường.
B. Đảm bảo sự chuyển đổi êm thuận từ đoạn thẳng sang đường cong, giảm tác động của lực ly tâm đột ngột.
C. Giảm thiểu chi phí thi công các đoạn đường cong.
D. Tăng tính thẩm mỹ cho tuyến đường.
80. Khi thiết kế cầu, ‘tĩnh không thông thuyền’ có ý nghĩa gì?
A. Khoảng cách từ mặt nước thấp nhất đến đáy dầm cầu.
B. Khoảng không gian tối thiểu theo chiều cao và chiều rộng để các phương tiện thủy có thể đi qua an toàn dưới cầu.
C. Chiều cao từ mặt nước cao nhất đến mặt cầu.
D. Khoảng cách giữa hai mép ngoài cùng của các trụ cầu.
81. Lý do chính khiến bê tông cốt thép dự ứng lực được ưu tiên sử dụng trong các công trình cầu lớn là gì?
A. Giảm giá thành vật liệu xây dựng so với bê tông cốt thép thường.
B. Tăng khả năng vượt nhịp, giảm chiều cao kết cấu và chống nứt hiệu quả.
C. Dễ dàng thi công và không yêu cầu kỹ thuật cao.
D. Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển.
82. Phương pháp thi công cầu ‘đúc hẫng cân bằng’ thường được áp dụng cho loại cầu nào?
A. Cầu dầm giản đơn bằng bê tông cốt thép.
B. Cầu có nhịp lớn, thường là cầu dầm hộp bê tông cốt thép dự ứng lực.
C. Cầu treo hoặc cầu dây văng.
D. Cầu vòm bằng vật liệu đá hoặc gạch.
83. Trong công tác khảo sát địa chất phục vụ thiết kế hầm, việc xác định ‘RMR’ (Rock Mass Rating) có ý nghĩa gì?
A. Xác định cường độ nén của mẫu đá nguyên dạng.
B. Đánh giá chất lượng tổng thể của khối đá, ảnh hưởng đến ổn định hầm và lựa chọn biện pháp gia cố.
C. Dự đoán khả năng có nước ngầm chảy qua khối đá.
D. Tính toán chỉ số ăn mòn của đá dưới tác dụng của hóa chất.
84. Vai trò chính của ‘vỏ hầm’ (lining) trong hầm giao thông là gì?
A. Cung cấp bề mặt phẳng và mịn cho hệ thống chiếu sáng.
B. Chịu tải trọng từ đất đá xung quanh, chống thấm nước và tạo hình dạng ổn định cho hầm.
C. Tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt cho hầm.
D. Giảm ma sát không khí khi xe chạy qua hầm.
85. Trong quản lý an toàn giao thông đường bộ, ‘mức phục vụ’ (Level of Service – LOS) thể hiện điều gì?
A. Số lượng vụ tai nạn giao thông trên một đơn vị chiều dài đường.
B. Hiệu quả hoạt động của tuyến đường dựa trên các tiêu chí như tốc độ, mật độ, khả năng cơ động và độ trễ.
C. Tỷ lệ các phương tiện giao thông công cộng sử dụng tuyến đường.
D. Chi phí bảo trì và vận hành tuyến đường mỗi năm.
86. Độ dốc dọc tối đa cho phép trên đường ô tô được quy định nhằm mục đích chính là gì?
A. Giảm thiểu lượng đất đào đắp trên tuyến.
B. Đảm bảo xe có thể leo dốc và xuống dốc an toàn, đồng thời hạn chế tốc độ chạy xe.
C. Tăng cường khả năng thoát nước cho rãnh dọc.
D. Tiết kiệm chi phí xây dựng cống ngang.
87. Khi thiết kế hệ thống chiếu sáng cho hầm giao thông, yếu tố quan trọng nhất cần xem xét là gì?
A. Màu sắc ánh sáng để tăng tính thẩm mỹ.
B. Độ chói và sự đồng đều của ánh sáng, đặc biệt tại các vùng chuyển tiếp.
C. Loại đèn sử dụng và tuổi thọ của bóng đèn.
D. Công suất tiêu thụ điện của toàn bộ hệ thống.
88. Trong kết cấu áo đường, vai trò của ‘lớp đáy áo đường’ (subbase) là gì?
A. Chịu trực tiếp tải trọng bánh xe và chống mài mòn.
B. Phân bố ứng suất xuống nền đường và ngăn ngừa xâm nhập ẩm từ nền lên.
C. Tạo bề mặt nhẵn phẳng cho lớp mặt đường.
D. Làm lớp chống thấm chính cho toàn bộ kết cấu.
89. Yêu cầu về ‘cường độ thiết kế’ của bê tông dùng cho dầm cầu là gì?
A. Cường độ bê tông đạt được sau 7 ngày tuổi.
B. Cường độ bê tông tối thiểu mà kết cấu phải đạt được tại thời điểm đưa vào sử dụng, tính toán theo tiêu chuẩn hiện hành.
C. Cường độ bê tông trung bình của tất cả các mẫu thí nghiệm.
D. Cường độ bê tông cao nhất có thể đạt được với loại xi măng cụ thể.
90. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những loại tải trọng cơ bản cần xét khi thiết kế cầu?
A. Tải trọng xe, người đi bộ.
B. Tải trọng gió, động đất.
C. Tải trọng do tuyết rơi và đóng băng.
D. Tải trọng do biến động giá vật liệu xây dựng.
91. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi thiết kế bán kính đường cong nằm tối thiểu của tuyến đường ô tô?
A. Tốc độ thiết kế và độ siêu cao cho phép.
B. Loại địa hình đi qua.
C. Lưu lượng xe dự kiến.
D. Chi phí xây dựng và giải phóng mặt bằng.
92. Mục đích chính của việc bố trí siêu cao trên các đoạn đường cong nằm là gì?
A. Giảm thiểu tác động của lực ly tâm lên phương tiện, tăng an toàn và thoải mái khi xe đi qua đường cong.
B. Tăng cường khả năng thoát nước mặt đường trên đoạn cong.
C. Làm đẹp cảnh quan tuyến đường và tạo điểm nhấn kiến trúc.
D. Giảm khối lượng đào đắp đất trên đoạn tuyến.
93. Trong các loại cầu sau, cầu nào thường được áp dụng cho các nhịp trung bình và lớn, có khả năng vượt khẩu độ linh hoạt và thường có kiến trúc thanh mảnh, hiện đại?
A. Cầu dây văng.
B. Cầu dầm giản đơn.
C. Cầu vòm.
D. Cầu treo.
94. Khi thiết kế cầu, tải trọng hoạt tải do xe cộ gây ra được xác định dựa trên tiêu chuẩn nào phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay?
A. Tiêu chuẩn 22 TCN 272-05 (hoặc AASHTO LRFD đã được Việt Nam hóa).
B. Tiêu chuẩn TCXDVN 104-2007 về đường đô thị.
C. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07:2010/BXD về hạ tầng kỹ thuật đô thị.
D. Tiêu chuẩn TCVN 9362:2012 về thiết kế nền đường ô tô.
95. Phương pháp thi công hầm NATM (New Austrian Tunnelling Method) ưu tiên sử dụng nguyên tắc nào để ổn định hầm ban đầu?
A. Khai thác tối đa khả năng chịu lực của khối đất đá xung quanh để tự đỡ hầm.
B. Sử dụng các kết cấu chống đỡ cứng vững, chịu lực hoàn toàn từ bên ngoài.
C. Chỉ sử dụng chất nổ để phá đá mà không cần chống đỡ tạm thời.
D. Đúc sẵn các đoạn hầm và lắp ghép tại chỗ.
96. Tầm nhìn dừng xe (Stopping Sight Distance – SSD) trên đường ô tô được xác định dựa trên các yếu tố chính nào?
A. Thời gian phản ứng của người lái xe, ma sát dọc giữa lốp xe và mặt đường, và độ dốc dọc của tuyến.
B. Chiều rộng làn xe và loại vật liệu mặt đường.
C. Màu sắc vạch sơn và biển báo giao thông.
D. Tốc độ trung bình của xe và mật độ giao thông.
97. Việc lựa chọn chiều rộng làn xe cơ giới tiêu chuẩn trong thiết kế đường ô tô chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?
A. Loại xe thiết kế (kích thước xe) và tốc độ thiết kế của tuyến đường.
B. Khí hậu và điều kiện thời tiết của khu vực.
C. Chi phí vật liệu làm mặt đường.
D. Cảnh quan và yếu tố thẩm mỹ.
98. Chức năng chính của mố cầu là gì?
A. Đỡ một đầu kết cấu nhịp và chuyển tải trọng xuống nền đất hoặc móng, đồng thời nối tiếp mặt cầu với nền đường đắp hai bên.
B. Chỉ dùng để đỡ kết cấu nhịp tại các vị trí trung gian giữa hai mố.
C. Đảm bảo sự giãn nở nhiệt của kết cấu nhịp.
D. Tạo mỹ quan kiến trúc cho cây cầu.
99. Trụ cầu có chức năng chủ yếu nào trong kết cấu cầu?
A. Đỡ các nhịp cầu trung gian, truyền tải trọng từ kết cấu nhịp xuống móng và nền đất.
B. Chỉ dùng để nối tiếp mặt cầu với nền đường hai bên.
C. Ngăn chặn dòng chảy của nước bên dưới cầu.
D. Tạo không gian cho giao thông phía dưới cầu.
100. Trong thiết kế hầm giao thông, hệ thống thông gió có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
A. Kiểm soát chất lượng không khí bên trong hầm (khói, khí thải xe) và đảm bảo an toàn thoát hiểm khi có sự cố cháy.
B. Giảm độ ẩm và nhiệt độ trong hầm để bảo vệ kết cấu bê tông.
C. Tạo ra luồng gió để hỗ trợ việc di chuyển của xe cơ giới.
D. Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
101. Độ dốc dọc tối thiểu trên các đoạn đường thẳng trong thiết kế đường ô tô nhằm mục đích chính là gì?
A. Đảm bảo khả năng thoát nước mặt đường hiệu quả.
B. Tăng tốc độ di chuyển của xe.
C. Giảm thiểu chi phí vật liệu làm mặt đường.
D. Tạo cảnh quan đường phẳng và đẹp mắt.
102. Lề đường trong mặt cắt ngang đường ô tô có những tác dụng quan trọng nào?
A. Là không gian đệm an toàn, nơi dừng đỗ tạm thời của xe khi gặp sự cố và bảo vệ kết cấu mặt đường khỏi tác động của nước mưa.
B. Chỉ dùng để trồng cây xanh và tạo cảnh quan.
C. Là phần dành riêng cho người đi bộ và xe đạp.
D. Dùng để đặt các công trình tiện ích công cộng như cột điện, đường ống nước.
103. Ưu điểm nổi bật nhất của bê tông cốt thép trong xây dựng cầu là gì?
A. Độ bền cao, khả năng chịu lực nén tốt, chống ăn mòn và có tuổi thọ dài.
B. Giá thành rẻ nhất và dễ dàng tháo dỡ.
C. Trọng lượng nhẹ và dễ vận chuyển.
D. Khả năng chịu kéo tuyệt vời mà không cần cốt thép.
104. Lớp vỏ hầm (lining) có vai trò chính gì trong kết cấu hầm giao thông?
A. Chịu lực chính, chống đỡ khối đất đá, chống thấm nước và bảo vệ công trình khỏi các yếu tố môi trường.
B. Chỉ dùng để làm phẳng bề mặt hầm để dễ dàng lắp đặt hệ thống chiếu sáng.
C. Là lớp cách âm để giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
D. Cung cấp màu sắc và trang trí nội thất hầm.
105. Nút giao cùng mức giữa hai tuyến đường có những ưu điểm nào so với nút giao khác mức?
A. Chi phí xây dựng thấp hơn và quy trình thi công đơn giản hơn.
B. An toàn giao thông cao hơn và ít xung đột hơn.
C. Khả năng thông hành lớn hơn và ít ùn tắc hơn.
D. Ít chiếm dụng đất và không gian hơn.
106. Cầu dầm giản đơn (simple span bridge) thường được lựa chọn khi nào trong thiết kế cầu?
A. Khi cần vượt qua các khẩu độ nhỏ đến trung bình và yêu cầu thi công nhanh chóng, đơn giản.
B. Khi cần vượt khẩu độ rất lớn với yêu cầu về tính thẩm mỹ cao.
C. Khi có yêu cầu về khả năng chịu lực động đất vượt trội.
D. Khi muốn tạo ra một kết cấu liên tục, không có khe co giãn.
107. Khi xảy ra sự cố cháy trong hầm giao thông, hệ thống chữa cháy và thoát hiểm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc gì?
A. Đảm bảo an toàn cho người và tài sản, hạn chế tối đa thiệt hại, và hỗ trợ công tác cứu hộ.
B. Ngăn chặn sự lan truyền của khói ra bên ngoài hầm.
C. Bảo vệ kết cấu hầm khỏi sự biến dạng do nhiệt độ cao.
D. Tái tạo không khí sạch một cách nhanh chóng.
108. Mặt cắt ngang điển hình của đường ô tô thường bao gồm những bộ phận chính nào?
A. Mặt đường, lề đường, dải phân cách (nếu có), rãnh thoát nước và taluy nền đường.
B. Chỉ có mặt đường và vỉa hè.
C. Chỉ có phần xe chạy và mương thoát nước.
D. Chỉ bao gồm mặt đường và hàng rào bảo vệ.
109. Khe co giãn trong kết cấu mặt cầu có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Cho phép kết cấu nhịp co giãn tự do do sự thay đổi nhiệt độ và tải trọng, tránh phát sinh ứng suất gây nứt vỡ.
B. Cung cấp một điểm thoát nước cho mặt cầu.
C. Giảm độ rung của cầu khi xe đi qua.
D. Tạo ra không gian để kiểm tra và bảo trì cáp dự ứng lực.
110. Khi thiết kế tuyến đường ô tô đi qua vùng địa hình phức tạp như đồi núi, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính kinh tế và an toàn?
A. Hạn chế tối đa khối lượng đào đắp và độ dốc dọc để giảm thiểu rủi ro trượt sạt, đồng thời cân bằng giữa chi phí và tiêu chuẩn kỹ thuật.
B. Ưu tiên thiết kế đường thẳng tuyệt đối để giảm thời gian di chuyển.
C. Chỉ sử dụng cầu và hầm để tránh tác động đến địa hình.
D. Tập trung vào việc tạo cảnh quan đẹp mà bỏ qua các yếu tố kỹ thuật.
111. Tại sao công tác khảo sát địa chất công trình lại cực kỳ quan trọng trước khi thiết kế và thi công hầm giao thông?
A. Để đánh giá điều kiện đất đá, xác định các đứt gãy, tầng nước ngầm và lựa chọn phương pháp thi công, giải pháp chống đỡ phù hợp nhất.
B. Để xác định các vị trí có trữ lượng khoáng sản lớn cần khai thác.
C. Để dự đoán thời tiết trong quá trình thi công hầm.
D. Để tìm kiếm các địa điểm có cảnh quan đẹp cho du lịch.
112. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến việc lựa chọn khẩu độ (chiều dài nhịp) của cầu?
A. Kích thước chướng ngại vật cần vượt qua (chiều rộng sông, thung lũng), yêu cầu tĩnh không thông thuyền/thông xe và điều kiện địa chất nền móng.
B. Màu sắc vật liệu sử dụng để làm cầu.
C. Số lượng công nhân có sẵn để thi công.
D. Loại cây trồng xung quanh khu vực cầu.
113. Thiết kế đường đô thị khác biệt đáng kể so với thiết kế đường nông thôn ở điểm nào?
A. Thiết kế đường đô thị cần cân nhắc đến yếu tố giao thông hỗn hợp, mật độ dân cư cao, hệ thống tiện ích ngầm, và yêu cầu cao về thẩm mỹ, khả năng tiếp cận.
B. Đường đô thị luôn có tốc độ thiết kế cao hơn đường nông thôn.
C. Đường đô thị không cần hệ thống thoát nước.
D. Đường đô thị chỉ sử dụng vật liệu bê tông xi măng.
114. Phương pháp thi công đúc hẫng (cantilever method) thường được áp dụng cho các cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực trong trường hợp nào?
A. Khi cần vượt qua chướng ngại vật lớn mà không thể đặt trụ tạm hoặc giàn giáo từ phía dưới.
B. Khi cần thi công các nhịp cầu có khẩu độ rất nhỏ.
C. Khi thi công cầu trên cạn, địa hình bằng phẳng.
D. Khi yêu cầu tốc độ thi công rất chậm và gián đoạn.
115. Hệ thống chiếu sáng trong hầm giao thông có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái xe, giảm chói, tạo cảm giác an toàn và thoải mái khi di chuyển qua hầm, đặc biệt là tại các cửa hầm.
B. Chỉ dùng để trang trí và tạo điểm nhấn kiến trúc.
C. Hỗ trợ hệ thống thông gió bằng cách làm nóng không khí.
D. Ngăn chặn sự phát triển của rêu mốc trong hầm.
116. Trong kết cấu áo đường mềm, lớp móng dưới (subbase course) có chức năng chính là gì?
A. Phân phối tải trọng xe xuống nền đất, ngăn chặn sự xâm nhập của nước từ nền lên và làm giảm ứng suất truyền xuống lớp nền.
B. Là lớp chịu mài mòn trực tiếp của bánh xe.
C. Chỉ dùng để san phẳng bề mặt cho các lớp trên.
D. Tạo màu sắc cho mặt đường.
117. Ưu điểm chính của việc sử dụng móng cọc trong thiết kế cầu là gì?
A. Truyền tải trọng xuống các tầng đất sâu hơn có khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp với nền đất yếu hoặc có nước ngầm.
B. Chi phí thi công luôn rẻ hơn mọi loại móng khác.
C. Thi công nhanh chóng và không cần thiết bị chuyên dụng.
D. Khả năng chịu lực ngang rất kém.
118. Việc thiết kế và thi công hệ thống chống thấm trong hầm giao thông có tầm quan trọng đặc biệt nào?
A. Ngăn chặn nước ngầm xâm nhập vào hầm, bảo vệ kết cấu bê tông cốt thép khỏi sự ăn mòn và đảm bảo an toàn, tuổi thọ của công trình.
B. Giảm chi phí chiếu sáng trong hầm.
C. Làm tăng tốc độ thi công hầm.
D. Chỉ có tác dụng làm đẹp không gian bên trong hầm.
119. Tại sao cần bố trí đường cong chuyển tiếp giữa đường thẳng và đường cong tròn trong thiết kế tuyến đường ô tô?
A. Để chuyển tiếp êm thuận độ cong và siêu cao, giúp xe di chuyển ổn định, thoải mái và an toàn hơn khi vào/ra đường cong.
B. Để tăng chiều dài tổng thể của tuyến đường.
C. Để tạo ra một khu vực cho việc đặt biển báo giao thông.
D. Để giảm chi phí xây dựng và giải phóng mặt bằng.
120. Tải trọng gió là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong thiết kế cầu, đặc biệt đối với loại cầu nào?
A. Cầu có kết cấu nhẹ, mảnh và khẩu độ lớn như cầu dây văng, cầu treo.
B. Cầu cống nhỏ vượt suối nông.
C. Cầu bê tông cốt thép dầm giản đơn với nhịp ngắn.
D. Cầu ngầm dưới nước.
121. Theo TCVN 11823:2017 về thiết kế cầu, tải trọng gió tác động lên kết cấu cầu được xác định dựa trên những yếu tố chính nào?
A. Tốc độ gió cơ bản, hệ số cản khí động, diện tích chắn gió của kết cấu và hệ số địa hình là các yếu tố chính xác định tải trọng gió.
B. Chỉ dựa vào tốc độ gió và vật liệu của cầu.
C. Chủ yếu là hình dạng cầu và vị trí địa lý.
D. Tải trọng xe và độ cao của cầu.
122. Trong thiết kế bình đồ tuyến đường ô tô, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất đến tốc độ thiết kế của tuyến?
A. Bán kính đường cong nằm và chiều dài đoạn nối siêu cao.
B. Loại kết cấu áo đường và chiều rộng làn xe.
C. Hệ số ma sát dọc và độ dốc dọc.
D. Mức độ đô thị hóa khu vực và mật độ dân cư.
123. Phương pháp thi công hầm NATM (New Austrian Tunnelling Method) có đặc điểm nổi bật nhất là gì?
A. Sử dụng chính đá xung quanh hầm làm một phần của kết cấu chịu lực chính, kết hợp với bê tông phun và neo đá.
B. Hoàn toàn sử dụng máy đào hầm (TBM) để đào và lắp đặt vỏ hầm.
C. Yêu cầu địa chất nền đất rất yếu và không có khả năng tự ổn định.
D. Chỉ áp dụng cho các hầm có chiều dài ngắn và tiết diện nhỏ.
124. Để đảm bảo an toàn giao thông trên cầu vào ban đêm, hệ thống chiếu sáng cầu cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây?
A. Cung cấp đủ độ rọi và độ đồng đều ánh sáng trên mặt cầu, đồng thời tránh gây chói mắt cho người tham gia giao thông.
B. Chỉ cần đủ sáng để nhìn thấy các trụ cầu.
C. Ưu tiên chiếu sáng mỹ thuật hơn chiếu sáng chức năng.
D. Có thể sử dụng bất kỳ loại đèn nào không gây tiêu thụ điện năng quá lớn.
125. Trong thiết kế kết cấu áo đường mềm, lớp vật liệu nào có vai trò chịu lực chủ yếu và phân bố tải trọng xe xuống các lớp dưới?
A. Lớp móng trên và lớp móng dưới.
B. Lớp mặt (bê tông nhựa hoặc đá dăm cấp phối).
C. Lớp đất nền và lớp đáy móng.
D. Lớp phòng thấm và lớp gia cố nền.
126. Khi thiết kế hầm giao thông, việc khảo sát địa chất công trình đóng vai trò tối quan trọng vì lý do nào?
A. Xác định các đặc tính cơ lý của đất đá để lựa chọn phương pháp thi công, thiết kế kết cấu vỏ hầm và dự báo các rủi ro địa chất.
B. Chỉ để xác định độ sâu đặt hầm.
C. Chủ yếu phục vụ cho việc tính toán chi phí đào đất.
D. Để lựa chọn màu sắc và vật liệu trang trí bên trong hầm.
127. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc lựa chọn loại kết cấu nhịp cầu?
A. Chiều dài nhịp chính, điều kiện địa chất nền móng và điều kiện thủy văn.
B. Màu sắc vật liệu hoàn thiện và chi phí sơn.
C. Khả năng cung cấp vật liệu tại địa phương và số lượng công nhân.
D. Thương hiệu của nhà thầu thi công.
128. Thiết kế nút giao cùng mức không đèn tín hiệu trên đường đô thị cần ưu tiên giải pháp nào để đảm bảo an toàn và thông suốt giao thông?
A. Tổ chức làn xe, vạch sơn, biển báo rõ ràng và thiết kế đảo dẫn hướng hợp lý để điều hòa dòng xe.
B. Thu hẹp mặt đường tại nút giao để giảm tốc độ xe.
C. Loại bỏ hoàn toàn các vạch sơn và biển báo để lái xe tự điều chỉnh.
D. Chỉ sử dụng gương cầu lồi tại các góc cua.
129. Hệ thống thông gió trong hầm giao thông có chức năng chính là gì?
A. Đảm bảo chất lượng không khí bên trong hầm bằng cách loại bỏ khí thải độc hại và cung cấp khí tươi, đồng thời kiểm soát khói trong trường hợp cháy.
B. Chủ yếu để làm mát không khí trong hầm.
C. Chỉ để tạo áp lực giúp xe di chuyển nhanh hơn.
D. Giảm độ ồn từ các phương tiện giao thông.
130. Tại sao công tác quan trắc chuyển vị và ứng suất trong quá trình thi công cầu lớn lại rất cần thiết?
A. Để kiểm soát trạng thái làm việc của kết cấu, so sánh với mô hình thiết kế và đưa ra các điều chỉnh kịp thời nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng công trình.
B. Chỉ để ghi nhận số liệu hoàn công.
C. Giúp dự đoán thời tiết trong khu vực thi công.
D. Để tính toán chi phí phát sinh hàng ngày.
131. Trong thiết kế thoát nước mặt đường, độ dốc ngang của mặt đường có vai trò gì?
A. Dẫn nước mưa từ mặt đường nhanh chóng thoát vào hệ thống rãnh thoát nước, tránh ứ đọng và thấm xuống kết cấu áo đường.
B. Giảm tốc độ của phương tiện giao thông.
C. Hỗ trợ xe di chuyển dễ dàng hơn trên đường cong.
D. Tăng tính thẩm mỹ cho mặt đường.
132. Khi thiết kế hầm ngầm đô thị, thách thức lớn nhất thường là gì?
A. Ảnh hưởng đến các công trình hiện hữu phía trên và xung quanh, xử lý địa chất phức tạp, quản lý nước ngầm và đảm bảo an toàn thi công trong khu vực đông dân cư.
B. Chi phí vật liệu vỏ hầm cao.
C. Thiếu không gian để xây dựng công trường.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm công nhân lành nghề.
133. Tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823:2017 ‘Tải trọng và hệ số tải trọng’ thay thế cho tiêu chuẩn nào trước đây?
A. TCN 272-05.
B. TCVN 4054:2005.
C. TCVN 9362:2012.
D. ASTM A706.
134. Độ dốc siêu cao trên đường cong nằm được thiết kế nhằm mục đích chính là gì?
A. Tạo ra lực hướng tâm chống lại lực ly tâm khi xe chạy trên đường cong, giúp xe ổn định và an toàn hơn.
B. Giúp thoát nước mưa nhanh hơn trên đường cong.
C. Làm tăng tốc độ di chuyển của xe.
D. Giảm tiếng ồn của phương tiện giao thông.
135. Trong công tác khảo sát địa chất cho dự án hầm, kỹ thuật ‘đo địa vật lý’ được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các vùng bất thường trong lòng đất như đứt gãy, hang động, ranh giới địa chất và mực nước ngầm một cách không phá hủy.
B. Chỉ để đo nhiệt độ trong lòng đất.
C. Để thu thập mẫu đất đá và phân tích tại phòng thí nghiệm.
D. Xác định vị trí chính xác của thiết bị khoan.
136. Mục đích chính của việc tính toán và kiểm toán mỏi cho các cấu kiện cầu là gì?
A. Đảm bảo cấu kiện chịu được số chu kỳ tải trọng lặp lại trong suốt tuổi thọ thiết kế mà không bị phá hoại do mỏi.
B. Chỉ để xác định khả năng chịu lực tức thời của vật liệu.
C. Giúp lựa chọn màu sắc phù hợp cho sơn cầu.
D. Ước tính thời gian thi công cầu.
137. Theo TCVN 4054:2005 về Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô, chiều rộng làn xe cơ giới tiêu chuẩn cho đường cấp I, II thường là bao nhiêu?
A. 75 mét.
B. 0 mét.
C. 5 mét.
D. 5 mét.
138. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường an toàn cháy nổ hiệu quả nhất trong thiết kế hầm giao thông dài?
A. Thiết kế hầm thoát hiểm, hệ thống thông gió khẩn cấp, hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động, và trung tâm điều khiển an toàn.
B. Sử dụng vật liệu trang trí nội thất chống cháy.
C. Hạn chế tốc độ xe tối đa trong hầm.
D. Chỉ lắp đặt đèn báo hiệu cháy đơn giản.
139. Cấu tạo mặt cầu bằng bản bê tông cốt thép đổ tại chỗ thường được sử dụng cho loại cầu nào?
A. Cầu dầm giản đơn và cầu khung có nhịp trung bình và nhỏ.
B. Cầu dây văng và cầu treo khẩu độ lớn.
C. Cầu vòm bằng đá tự nhiên.
D. Cầu phao tạm thời.
140. Khi thiết kế đường trong khu vực có nền đất yếu, giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để xử lý nền?
A. Sử dụng cọc tre, bấc thấm kết hợp với gia tải trước, hoặc trụ đất gia cố xi măng để tăng cường sức chịu tải và giảm lún cố kết.
B. Chỉ cần đắp đất cao hơn để nén nền.
C. Giảm chiều dày kết cấu áo đường.
D. Đào bỏ toàn bộ đất yếu và thay bằng đất tốt.
141. Mục đích của hệ thống quan trắc địa kỹ thuật trong và sau khi thi công hầm là gì?
A. Đánh giá sự ổn định của khối đất đá xung quanh hầm, kiểm tra chuyển vị, ứng suất và mực nước ngầm, từ đó đưa ra các điều chỉnh cần thiết và đảm bảo an toàn cho công trình.
B. Chỉ để xác định lượng vật liệu đã sử dụng.
C. Giúp dự báo thời tiết trong khu vực hầm.
D. Theo dõi số lượng xe cộ đi qua hầm.
142. Khi thiết kế cầu vượt sông, yếu tố thủy văn nào cần được xem xét kỹ lưỡng nhất?
A. Mực nước lũ thiết kế, lưu tốc dòng chảy, và khả năng xói lở đáy sông tại vị trí mố trụ cầu.
B. Độ trong của nước và nhiệt độ nước.
C. Loài cá sinh sống trong sông.
D. Màu sắc của sông theo mùa.
143. Khái niệm ‘tầm nhìn dừng xe’ trong thiết kế hình học đường là gì?
A. Là khoảng cách tối thiểu mà người lái xe có thể nhìn rõ vật cản trên đường và dừng xe an toàn trước khi va chạm.
B. Là khoảng cách tối đa mà xe có thể đạt tốc độ cao nhất.
C. Là khoảng cách cần thiết để vượt một xe khác an toàn.
D. Là khoảng cách nhìn thấy biển báo giao thông.
144. Loại hầm nào thường được thi công bằng phương pháp đào mở (cut-and-cover) trong đô thị?
A. Hầm có độ sâu nông, đi qua khu vực có địa hình tương đối bằng phẳng và ít công trình ngầm phức tạp.
B. Hầm xuyên núi dài và sâu.
C. Hầm ngầm dưới đáy biển.
D. Hầm có tiết diện rất lớn, nhiều tầng.
145. Các loại móng cọc thường được sử dụng cho cầu lớn bao gồm?
A. Cọc khoan nhồi, cọc đóng, cọc barrette.
B. Móng nông, móng bè.
C. Cọc cừ thép, cọc ván.
D. Móng băng, móng đơn.
146. Nguyên tắc thiết kế ‘Dự báo và Phòng ngừa’ trong kỹ thuật an toàn giao thông đường bộ có nghĩa là gì?
A. Dự đoán các hành vi sai lầm của người lái xe và thiết kế để giảm thiểu hậu quả khi các sự cố xảy ra.
B. Chỉ dự báo số lượng xe tăng lên trong tương lai.
C. Thiết kế đường cong để người lái xe buộc phải đi chậm.
D. Ưu tiên thiết kế đường thẳng tuyệt đối.
147. Vật liệu nào sau đây được sử dụng rộng rãi nhất để làm vỏ hầm tạm thời hoặc gia cố ban đầu trong phương pháp NATM?
A. Bê tông phun (shotcrete).
B. Gạch xây.
C. Thép tấm mỏng.
D. Gỗ tự nhiên.
148. Trong công tác khảo sát địa hình cho dự án cầu, mục đích chính của việc lập bản đồ địa hình tỷ lệ lớn là gì?
A. Cung cấp dữ liệu chi tiết về cao độ, địa vật, chướng ngại vật để thiết kế vị trí mố trụ, san nền và các công trình phụ trợ.
B. Chỉ để xác định hướng dòng chảy của sông.
C. Dự báo lượng mưa trong khu vực.
D. Đánh giá chất lượng của vật liệu xây dựng.
149. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các yếu tố hình học cơ bản của tuyến đường ô tô?
A. Hệ thống chiếu sáng.
B. Bình đồ (chiều ngang).
C. Trắc dọc (chiều đứng).
D. Trắc ngang.
150. Độ sâu chôn hầm ảnh hưởng như thế nào đến sự lựa chọn phương pháp thi công hầm?
A. Hầm sâu thường ưu tiên TBM hoặc NATM, hầm nông có thể dùng đào mở hoặc semi-cut-and-cover.
B. Độ sâu không ảnh hưởng đến phương pháp thi công.
C. Hầm nông chỉ có thể dùng TBM.
D. Hầm sâu chỉ dùng phương pháp thủ công.