Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thiên văn học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Thiên văn học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Thiên văn học online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (131 đánh giá)

1. Ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể, hiện tượng xảy ra ngoài khí quyển Trái Đất, và nguồn gốc, sự tiến hóa của vũ trụ được gọi là gì?

A. Địa chất học
B. Thiên văn học
C. Vật lý thiên văn
D. Vũ trụ học

2. Đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học được định nghĩa là quãng đường ánh sáng đi được trong một năm Trái Đất được gọi là gì?

A. Kilomet
B. Đơn vị thiên văn
C. Năm ánh sáng
D. Parsec

3. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời nổi bật với ‘Vết Đỏ Lớn’ (Great Red Spot), một cơn bão khổng lồ đã tồn tại hàng trăm năm?

A. Sao Thổ
B. Sao Mộc
C. Sao Hỏa
D. Sao Thiên Vương

4. Sau khi một ngôi sao có khối lượng tương tự Mặt Trời cạn kiệt nhiên liệu hydro và helium, nó sẽ trở thành giai đoạn cuối cùng nào sau khi đi qua giai đoạn sao khổng lồ đỏ?

A. Sao neutron
B. Sao lùn nâu
C. Sao lùn trắng
D. Lỗ đen

5. Hiện tượng thiên văn nào xảy ra khi Mặt Trăng nằm chính xác giữa Mặt Trời và Trái Đất, tạo ra bóng trên bề mặt Trái Đất và che khuất tầm nhìn Mặt Trời từ một số vị trí?

A. Nguyệt thực
B. Nhật thực
C. Thủy triều
D. Pha Mặt Trăng

6. Thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta có tên là gì và nó được phân loại theo hình thái học là loại thiên hà nào?

A. Tinh vân Orion, thiên hà bất định
B. Đám mây Magellan Lớn, thiên hà elip
C. Ngân Hà, thiên hà xoắn ốc có thanh chắn
D. Andromeda, thiên hà xoắn ốc

7. Bằng chứng quan trọng nào sau đây đã cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), cho thấy vũ trụ đang mở rộng và có một điểm khởi đầu nóng, dày đặc?

A. Sự hình thành các ngôi sao và thiên hà
B. Sự tồn tại của các lỗ đen
C. Bức xạ phông vi sóng vũ trụ (CMB)
D. Sự chuyển dịch đỏ của các thiên hà xa xôi

8. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có nhiệt độ bề mặt trung bình nóng nhất, và nguyên nhân chính là do hiệu ứng nhà kính cực mạnh của bầu khí quyển dày đặc chứa carbon dioxide?

A. Sao Thủy
B. Trái Đất
C. Sao Kim
D. Sao Hỏa

9. Vật thể thiên văn nào là tàn dư của một ngôi sao khối lượng lớn sau vụ nổ siêu tân tinh, có mật độ vật chất cực cao, quay nhanh và phát ra các xung bức xạ điện từ đều đặn?

A. Sao lùn trắng
B. Quasar
C. Sao neutron
D. Lỗ đen

10. Kính thiên văn nào chủ yếu sử dụng gương cong để thu thập và hội tụ ánh sáng từ các vật thể xa xôi, thay vì thấu kính?

A. Kính thiên văn hồng ngoại
B. Kính thiên văn phản xạ
C. Kính thiên văn khúc xạ
D. Kính thiên văn vô tuyến

11. Màu sắc của một ngôi sao trên bầu trời đêm cung cấp thông tin quan trọng nhất về thuộc tính vật lý nào của nó?

A. Tuổi
B. Nhiệt độ bề mặt
C. Thành phần hóa học
D. Kích thước

12. Đặc điểm chính nào sau đây phân biệt các hành tinh đá (như Trái Đất, Sao Hỏa) với các hành tinh khí khổng lồ (như Sao Mộc, Sao Thổ) trong Hệ Mặt Trời?

A. Có vệ tinh tự nhiên so với không có vệ tinh tự nhiên
B. Kích thước và khối lượng nhỏ hơn so với lớn hơn
C. Quỹ đạo gần Mặt Trời hơn so với xa Mặt Trời hơn
D. Cấu tạo chủ yếu từ đá và kim loại so với hydro và helium

13. Hiện tượng ánh sáng tuyệt đẹp nào trên bầu trời đêm ở các vĩ độ cao được gây ra bởi các hạt tích điện từ gió Mặt Trời tương tác với từ trường và các nguyên tử trong khí quyển Trái Đất?

A. Cầu vồng
B. Sao băng
C. Thiên thạch
D. Cực quang (Aurora)

14. Lợi thế chính của việc đặt kính thiên văn trong không gian (ví dụ: Kính thiên văn Không gian Hubble) so với các kính thiên văn mặt đất là gì?

A. Dễ dàng bảo trì và nâng cấp hơn
B. Tránh được sự nhiễu loạn và hấp thụ của khí quyển Trái Đất
C. Giá thành rẻ hơn
D. Có thể quan sát cả ban ngày

15. Vành đai tiểu hành tinh chính trong Hệ Mặt Trời nằm giữa quỹ đạo của hai hành tinh nào?

A. Sao Mộc và Sao Thổ
B. Sao Hỏa và Sao Mộc
C. Sao Thổ và Sao Thiên Vương
D. Trái Đất và Sao Hỏa

16. Điều gì duy trì trạng thái ổn định của một ngôi sao trên chuỗi chính, như Mặt Trời, ngăn không cho nó sụp đổ dưới trọng lực của chính nó hay nở rộng ra vô hạn?

A. Bức xạ từ các hành tinh xung quanh
B. Sự cân bằng giữa áp suất nhiệt hạch và lực hấp dẫn
C. Lực ly tâm từ sự tự quay của sao
D. Sự hiện diện của trường từ mạnh

17. Hiện tượng nào giải thích tại sao chúng ta luôn chỉ nhìn thấy một mặt của Mặt Trăng từ Trái Đất?

A. Do hiệu ứng Coriolis
B. Mặt Trăng không tự quay
C. Khóa thủy triều (tidal locking)
D. Mặt Trăng bị lực hấp dẫn của Trái Đất giữ chặt ở một vị trí cố định

18. Mặc dù không thể quan sát trực tiếp, các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm phần lớn khối lượng vũ trụ và bản chất của nó là gì?

A. Các đám mây khí hydro và helium cực lạnh
B. Các hành tinh và sao lùn nâu không phát sáng
C. Các hạt chưa được biết đến, không tương tác với ánh sáng
D. Các lỗ đen siêu lớn ở trung tâm các thiên hà

19. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến rộng rãi nhất với hệ thống vành đai nổi bật, dễ dàng quan sát được bằng kính thiên văn nhỏ?

A. Sao Hải Vương
B. Sao Thổ
C. Sao Mộc
D. Sao Thiên Vương

20. Trong thiên văn học, ‘tinh vân’ (nebula) được định nghĩa là gì?

A. Một loại thiên hà không có cấu trúc xác định
B. Một lỗ đen vừa và nhỏ
C. Đám mây bụi và khí khổng lồ trong không gian
D. Một cụm sao cực lớn

21. Trong tương lai xa, khi Mặt Trời cạn kiệt hydro ở lõi của nó, nó sẽ chuyển sang giai đoạn tiến hóa sao tiếp theo nào trước khi trở thành một sao lùn trắng?

A. Sao siêu khổng lồ xanh
B. Lỗ đen
C. Sao khổng lồ đỏ
D. Siêu tân tinh

22. Trong Hệ Mặt Trời, hành tinh nào thường được gọi là ‘Hành tinh Đỏ’ do bề mặt giàu oxit sắt của nó?

A. Sao Kim
B. Sao Mộc
C. Sao Hỏa
D. Sao Thủy

23. Đài quan sát tia X Chandra của NASA được đặt trong quỹ đạo Trái Đất cao thay vì trên mặt đất vì lý do chính nào sau đây?

A. Để tránh nhiễu ánh sáng từ các thành phố
B. Để giảm chi phí xây dựng và bảo trì
C. Khí quyển Trái Đất hấp thụ phần lớn tia X từ vũ trụ
D. Để có thể quan sát xuyên qua các đám mây bụi

24. Năng lượng tối là một khái niệm trong vũ trụ học dùng để giải thích hiện tượng nào đang được quan sát trong vũ trụ?

A. Sự hình thành của các lỗ đen
B. Sự quay của các thiên hà
C. Sự tồn tại của vật chất tối
D. Sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ

25. Cho đến nay, hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời là hành tinh duy nhất được xác nhận có sự sống tồn tại?

A. Sao Hỏa
B. Europa
C. Trái Đất
D. Sao Kim

26. Trong thiên văn học, một ‘lỗ đen’ được định nghĩa là gì?

A. Một loại năng lượng tối gây ra sự giãn nở vũ trụ
B. Một ngôi sao đã chết nhưng vẫn phát sáng mờ
C. Một vùng không thời gian với lực hấp dẫn mạnh đến mức không có gì thoát ra được
D. Một cụm thiên hà đang sụp đổ vào nhau

27. Trong nghiên cứu ngoại hành tinh, ‘vùng có thể sống được’ (habitable zone) xung quanh một ngôi sao được định nghĩa dựa trên tiêu chí chính nào?

A. Khu vực có đủ oxy cho sự sống
B. Khoảng cách mà hành tinh có khí quyển dày đặc
C. Khoảng cách mà nước lỏng có thể tồn tại trên bề mặt hành tinh
D. Khu vực có từ trường đủ mạnh để bảo vệ khỏi bức xạ

28. Học giả Hy Lạp cổ đại nào là người đầu tiên đưa ra mô hình nhật tâm, cho rằng Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh Mặt Trời, mặc dù ý tưởng này không được chấp nhận rộng rãi cho đến nhiều thế kỷ sau?

A. Galileo Galilei
B. Ptolemy
C. Aristarchus của Samos
D. Nicolaus Copernicus

29. Yếu tố vật lý cơ bản nào của một ngôi sao xác định chủ yếu con đường tiến hóa và số phận cuối cùng của nó (ví dụ: trở thành sao lùn trắng, sao neutron hay lỗ đen)?

A. Thành phần hóa học bề mặt của nó
B. Khoảng cách của nó đến Trái Đất
C. Độ sáng của nó
D. Khối lượng ban đầu của nó

30. Hiện tượng thiên văn ‘mưa sao băng’ (meteor shower) xảy ra khi nào và do nguyên nhân gì?

A. Khi một cụm sao sáng đi qua gần Trái Đất
B. Khi Trái Đất đi qua mảnh vụn từ sao chổi hoặc tiểu hành tinh
C. Khi một tiểu hành tinh lớn va chạm vào khí quyển Trái Đất
D. Khi các hạt tích điện từ Mặt Trời tương tác với từ quyển Trái Đất

31. Which celestial body is currently defined by the International Astronomical Union (IAU) as having cleared the neighborhood around its orbit, a criterion that Pluto fails to meet?

A. Neptune
B. Jupiter
C. Pluto
D. Earth

32. What is the primary physical process responsible for the formation of the characteristic ‘tail’ extending away from a comet when it approaches the Sun?

A. Solar wind pressure acting on the comet’s nucleus, pushing dust and gas away.
B. Gravitational influence from Jupiter altering the comet’s orbital path.
C. The fusion reaction occurring within the comet’s core due to increased solar radiation.
D. Atmospheric friction as the comet enters the inner Solar System.

33. The concept of ‘Standard Candles’ is crucial for measuring vast cosmic distances; which of the following types of stars is NOT typically used as a standard candle due to high variability or low luminosity?

A. Type Ia Supernovae
B. Cepheid Variable Stars
C. Red Giant Branch stars near the tip
D. RR Lyrae Variable Stars

34. What key piece of evidence supports the theory of Inflation in the early universe, specifically concerning the Cosmic Microwave Background (CMB) radiation?

A. The observed redshift of distant galaxies described by Hubble’s Law.
B. The extreme uniformity (isotropy) of the CMB temperature fluctuations across the sky.
C. The abundance of light elements (Hydrogen and Helium) created during Big Bang Nucleosynthesis.
D. The existence of dark matter filaments connecting galaxy clusters.

35. In stellar evolution, a star primarily composed of Helium fuses its fuel via the triple-alpha process. What is the primary product of this specific fusion process?

A. Hydrogen
B. Neon
C. Oxygen
D. Carbon

36. Which astronomical phenomenon is best characterized by the gravitational lensing effect causing a single, distant light source to appear as multiple, spatially separated images?

A. Gravitational Redshift
B. Microlensing
C. Einstein Cross
D. Doppler Beaming

37. What is the critical component that dictates whether a collapsing stellar core will form a white dwarf, a neutron star, or a black hole?

A. The star’s initial mass when it first formed.
B. The rate of mass loss via stellar wind during the main sequence.
C. The core’s final mass relative to the Chandrasekhar limit and the Tolman-Oppenheimer-Volkoff (TOV) limit.
D. The composition (metallicity) of the star’s outer layers.

38. If an observer on Earth views a distant galaxy, and notices that its light spectrum is significantly shifted towards the red end, what is the most direct inference regarding the galaxy’s motion?

A. The galaxy is moving towards the observer at a very high velocity.
B. The galaxy is receding (moving away) from the observer, according to the Doppler effect.
C. The galaxy is gravitationally bound to the Milky Way and moving very slowly.
D. The light has been significantly scattered by interstellar dust, causing a redshift.

39. What characteristic primarily distinguishes a Dwarf Galaxy from a Spiral Galaxy, based on morphology and stellar population?

A. Dwarf galaxies always exhibit active galactic nuclei (AGN), while spirals do not.
B. Spiral galaxies possess distinct spiral arms and a high proportion of young, blue stars, whereas dwarf galaxies are typically smaller, often lacking defined structure and dominated by older stars.
C. Dwarf galaxies are exclusively found in the Local Group, while spiral galaxies are only found in distant clusters.
D. The rotation curves of dwarf galaxies show evidence of dark matter dominance much less significantly than spiral galaxies.

40. The James Webb Space Telescope (JWST) primarily observes in the infrared spectrum. Why is this range essential for studying the earliest galaxies?

A. Infrared light penetrates the dense dust clouds surrounding young stars more effectively than visible light.
B. Due to the extreme redshift caused by the expansion of the universe, light from the first galaxies is shifted into the infrared range when observed from Earth.
C. Infrared light allows for the direct measurement of magnetic fields in distant quasars.
D. Planets are easier to detect in the infrared because they emit more thermal radiation than visible light.

41. Which fundamental force is responsible for binding quarks together to form protons and neutrons, and subsequently holding the nucleus of an atom together?

A. Electromagnetism
B. Gravity
C. Strong Nuclear Force
D. Weak Nuclear Force

42. What term describes the apparent path of the Sun across the celestial sphere over the course of a year, which determines the location of the constellations visible at different times?

A. The Celestial Equator
B. The Ecliptic
C. The Meridian
D. The Galactic Plane

43. In the context of exoplanet detection, what is the primary limitation of the Transit Method (as opposed to the Radial Velocity Method)?

A. The Transit Method can only detect gas giants, whereas the Radial Velocity Method can detect rocky planets.
B. The Transit Method requires the orbital plane of the exoplanet to be precisely aligned edge-on relative to the observer.
C. The Radial Velocity Method is superior for measuring the planet’s atmospheric composition.
D. The Transit Method is completely insensitive to the planet’s mass.

44. The Sun primarily generates energy in its core through which specific thermonuclear reaction sequence?

A. The CNO Cycle
B. The Triple-Alpha Process
C. The Proton-Proton (p-p) Chain
D. Neutron Capture (s-process)

45. What phenomenon is responsible for the temporary brightening of an otherwise normal, single star observed briefly through microlensing?

A. gamma-ray burst occurring near the line of sight.
B. The passage of an intermediate-mass black hole between the observer and the background star.
C. planetary transit across the face of the star.
D. The star undergoing a sudden flare-up due to magnetic reconnection.

46. Which region of the electromagnetic spectrum is most affected by absorption by Earth’s atmosphere, making ground-based observation difficult or impossible for certain wavelengths?

A. Radio waves and visible light
B. X-rays and Gamma rays
C. Infrared and far-ultraviolet light
D. Microwaves

47. If a distant object exhibits a significant blueshift in its spectrum, what is the most likely interpretation based on the standard cosmological model?

A. The object is moving away from the observer due to the expansion of space.
B. The object is gravitationally affecting the spacetime around the observer.
C. The object is moving towards the observer, potentially being gravitationally bound within our local group.
D. The object’s light source is intrinsically unstable, causing spectral broadening.

48. The term ‘Roche Limit’ in astrophysics describes:

A. The distance within which a rotating object begins to shed mass due to centrifugal force.
B. The maximum distance a planet can orbit a star before solar wind strips away its atmosphere.
C. The minimum distance at which a satellite body can orbit a primary body without being torn apart by tidal forces.
D. The boundary around a black hole where the escape velocity equals the speed of light.

49. What is the primary constituent of the gas giant Jupiter’s atmosphere, by volume percentage?

A. Methane (CH4)
B. Helium (He)
C. Hydrogen (H2)
D. Ammonia (NH3)

50. Which type of galaxy is generally characterized by a prominent central bulge, little to no ordered gas/dust for star formation, and often appears ‘featureless’ compared to spirals?

A. Irregular Galaxy
B. Lenticular Galaxy (S0)
C. Elliptical Galaxy
D. Spiral Galaxy (Sc type)

51. The phenomenon known as ‘Tidal Locking’ explains why:

A. The Moon’s orbital speed exactly matches the Earth’s rotation speed.
B. The Moon always presents the same face towards the Earth.
C. Planets in the outer Solar System have significantly elongated orbits.
D. The Sun’s gravitational pull slows down the Earth’s rotation over millennia.

52. What is the primary characteristic used to classify stars based on the Hertzsprung-Russell (H-R) diagram during the longest phase of their lives?

A. Their spectral type (color/temperature) and luminosity (absolute magnitude).
B. The rate at which they shed mass through stellar winds.
C. The presence or absence of a strong magnetic field.
D. The element composition of their outer envelopes (metallicity).

53. What constitutes the majority of the mass density in the observable universe, despite its non-interaction with electromagnetic radiation?

A. Baryonic Matter (Normal Matter)
B. Dark Energy
C. Dark Matter
D. Neutrinos

54. What is the phenomenon observed when matter orbiting a black hole spirals inward, releasing enormous amounts of energy across the spectrum, particularly in the X-ray range?

A. Accretion Disk Emission
B. Relativistic Beaming
C. Pair Production
D. Hawking Radiation

55. Which terrestrial planet in our Solar System is characterized by the most extreme greenhouse effect, leading to the highest surface temperatures?

A. Earth
B. Mars
C. Mercury
D. Venus

56. What geometric property of the Moon’s orbit relative to the Earth’s orbital plane (the Ecliptic) is primarily responsible for causing the possibility of solar and lunar eclipses?

A. The Moon’s orbital eccentricity is too high.
B. The Moon’s orbit is inclined by approximately 5.1 degrees relative to the Ecliptic.
C. The Moon’s orbital period is not perfectly commensurable with Earth’s rotation.
D. The Moon’s orbital speed is constantly changing due to Kepler’s Second Law.

57. The Kepler Space Telescope’s primary mission focused on discovering exoplanets using the transit method. What statistical concept does the derived Kepler Object of Interest (KOI) data help astronomers estimate most accurately?

A. The total volume of the Milky Way galaxy.
B. The frequency (or rate) of Earth-sized planets orbiting Sun-like stars in the habitable zone.
C. The true physical mass of known exoplanets.
D. The precise chemical composition of distant stellar atmospheres.

58. What defines the ‘event horizon’ of a non-rotating, electrically neutral black hole (a Schwarzschild black hole)?

A. The point where the singularity begins to collapse.
B. The boundary where the escape velocity exceeds the speed of light.
C. The region where X-ray emission from the accretion disk is strongest.
D. The radius at which the gravitational lensing effect becomes visible.

59. Why are very massive stars (O-type stars) significantly shorter-lived than low-mass stars like the Sun?

A. They have lower core temperatures, slowing down fusion rates.
B. Their greater gravity causes rapid nuclear fuel consumption at a much higher rate.
C. They are composed mainly of heavy elements, which fuse slower than Hydrogen.
D. They undergo frequent supernova explosions that prematurely end their lives.

60. What is the term for the expanding shell of ionized gas ejected by a star near the end of its life, which is often illuminated by the exposed hot, dense core (a white dwarf)?

A. Planetary Nebula
B. Supernova Remnant
C. H II Region
D. Stellar Wind Bubble

61. Mô hình khoa học nào hiện đang được chấp nhận rộng rãi nhất để giải thích nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ?

A. Thuyết Đa Vũ Trụ (Multiverse theory)
B. Thuyết Vũ Trụ Dao Động (Oscillating Universe theory)
C. Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)
D. Thuyết Trạng Thái Ổn Định (Steady State theory)

62. Đơn vị ‘năm ánh sáng’ (light-year) dùng để đo điều gì trong thiên văn học?

A. Độ sáng
B. Khoảng cách
C. Thời gian
D. Khối lượng

63. Dải Ngân Hà, thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, được phân loại chủ yếu là loại thiên hà nào dựa trên hình dạng của nó?

A. Thiên hà vô định hình
B. Thiên hà xoắn ốc có thanh chắn
C. Thiên hà xoắn ốc bình thường
D. Thiên hà elip

64. Hiện tượng nào sau đây cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho sự tồn tại của vật chất tối (dark matter)?

A. Sự giãn nở của vũ trụ
B. Ánh sáng từ chuẩn tinh (quasar)
C. Đường cong vận tốc quay của các thiên hà
D. Sự hình thành hố đen

65. Giai đoạn nào sau đây không phải là một phần của chu kỳ sống thông thường của một ngôi sao có khối lượng tương đương Mặt Trời?

A. Sao neutron
B. Sao khổng lồ đỏ
C. Sao lùn trắng
D. Tinh vân hành tinh

66. Nguyên nhân chính gây ra các mùa trên Trái Đất là gì?

A. Hoạt động của Mặt Trời
B. Độ nghiêng của trục quay Trái Đất
C. Tốc độ quay của Trái Đất
D. Khoảng cách thay đổi giữa Trái Đất và Mặt Trời

67. Theo định nghĩa hiện tại của IAU, hành tinh lùn lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc là gì?

A. Haumea
B. Eris
C. Pluto
D. Ceres

68. Giới hạn Roche là gì và nó có ý nghĩa như thế nào trong thiên văn học?

A. Khoảng cách an toàn để tàu vũ trụ tiếp cận hành tinh
B. Khoảng cách mà ánh sáng không thể thoát khỏi hố đen
C. Khoảng cách tối đa mà một ngôi sao có thể hình thành trong tinh vân
D. Khoảng cách mà vệ tinh bị lực hấp dẫn của thiên thể mẹ xé rách

69. Phương pháp thị sai (parallax) chủ yếu được sử dụng trong thiên văn học để đo điều gì?

A. Kích thước của các thiên hà xa xôi
B. Khoảng cách đến các ngôi sao tương đối gần
C. Thành phần hóa học của khí quyển hành tinh
D. Khối lượng của các hố đen siêu khối lượng

70. Thuật ngữ ‘ngoại hành tinh’ (exoplanet) dùng để chỉ loại hành tinh nào?

A. Hành tinh mới được hình thành và chưa ổn định
B. Hành tinh quay quanh Mặt Trời của chúng ta
C. Hành tinh quay quanh một ngôi sao ngoài Hệ Mặt Trời
D. Hành tinh đã thoát khỏi lực hấp dẫn của sao mẹ

71. Nếu ánh sáng từ một thiên hà xa xôi cho thấy sự dịch chuyển đỏ (redshift), điều đó có nghĩa là gì?

A. Thiên hà đang trải qua quá trình hình thành sao mạnh mẽ
B. Thiên hà đang di chuyển ra xa chúng ta
C. Thiên hà có thành phần hóa học khác biệt
D. Thiên hà đang di chuyển về phía chúng ta

72. Một đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa là gì?

A. Khoảng cách từ Mặt Trăng đến Trái Đất
B. Khoảng cách từ Mặt Trời đến hành tinh gần nhất
C. Khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời
D. Khoảng cách mà ánh sáng đi được trong một giây

73. Vành đai Kuiper (Kuiper Belt) nằm ở đâu trong Hệ Mặt Trời?

A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc
B. Bên trong quỹ đạo của Sao Thủy
C. Bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương
D. Giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương

74. Tinh vân ‘Tinh vân Con Cua’ (Crab Nebula) là một ví dụ điển hình của loại tinh vân nào?

A. Tinh vân tối (hấp thụ)
B. Tinh vân phát xạ
C. Tàn dư siêu tân tinh
D. Tinh vân phản xạ

75. Bán kính Schwarzschild (Schwarzschild radius) liên quan trực tiếp đến hiện tượng thiên văn nào?

A. Giới hạn Chandrasekhar của sao lùn trắng
B. Sự hình thành sao neutron
C. Kích thước giới hạn của một thiên hà xoắn ốc
D. Hố đen

76. Đám mây Oort (Oort Cloud) được cho là nguồn gốc của hầu hết các thiên thể nào trong Hệ Mặt Trời?

A. Thiên thạch
B. Hành tinh lùn
C. Sao chổi chu kỳ dài
D. Tiểu hành tinh

77. ‘Vùng có thể sống được’ (habitable zone) xung quanh một ngôi sao được định nghĩa dựa trên tiêu chí chính nào?

A. Sự ổn định quỹ đạo của hành tinh
B. Kích thước hành tinh tương tự Trái Đất
C. Sự hiện diện của oxy trong khí quyển
D. Khả năng duy trì nước lỏng trên bề mặt hành tinh

78. Bức xạ nền vi sóng vũ trụ (Cosmic Microwave Background – CMB) là bằng chứng quan trọng nhất cho lý thuyết nào?

A. Sự hình thành hệ mặt trời
B. Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)
C. Sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ
D. Sự tồn tại của vật chất tối

79. Hiện tượng nào xảy ra khi Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất, che khuất hoàn toàn hoặc một phần ánh sáng Mặt Trời?

A. Nguyệt thực
B. Pha trăng tròn
C. Thủy triều
D. Nhật thực

80. Vị trí của một ngôi sao trên biểu đồ Hertzsprung-Russell (HR Diagram) chủ yếu xác định các đặc tính nào của nó?

A. Khối lượng và tuổi
B. Khoảng cách và vận tốc xuyên tâm
C. Thành phần hóa học và tốc độ quay
D. Độ sáng và nhiệt độ bề mặt

81. Hiện tượng ‘thấu kính hấp dẫn’ (gravitational lensing) được sử dụng để nghiên cứu điều gì trong thiên văn học?

A. Sự hình thành các hố đen siêu khối lượng
B. Tốc độ giãn nở hiện tại của vũ trụ
C. Thành phần khí quyển của các ngoại hành tinh
D. Phân bố vật chất tối và thiên hà xa xôi

82. Đám mây khí và bụi khổng lồ trong không gian, nơi các ngôi sao mới được sinh ra, được gọi là gì?

A. Thiên hà
B. Tinh vân
C. Cụm sao
D. Chuẩn tinh (quasar)

83. Định luật Kepler thứ hai mô tả điều gì về chuyển động của các hành tinh quanh Mặt Trời?

A. Bình phương chu kỳ quỹ đạo tỷ lệ với lập phương bán trục lớn
B. Lực hấp dẫn tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách
C. Hành tinh quét các diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau
D. Quỹ đạo hành tinh là hình elip

84. Từ quyển (magnetosphere) của Trái Đất có vai trò chính là gì?

A. Tạo ra hiệu ứng nhà kính
B. Bảo vệ Trái Đất khỏi gió mặt trời và bức xạ vũ trụ
C. Điều khiển chu kỳ ngày đêm
D. Điều hòa nhiệt độ bề mặt Trái Đất

85. Sao xung (pulsar) là loại thiên thể nào?

A. Một sao neutron quay nhanh, phát ra các chùm bức xạ
B. Một loại hố đen mới được phát hiện
C. Một hành tinh lang thang không có sao mẹ
D. Một ngôi sao khổng lồ đỏ sắp chết

86. Phương pháp ‘vận tốc xuyên tâm’ (radial velocity method) để phát hiện ngoại hành tinh hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Quan sát ánh sáng trực tiếp phản xạ từ hành tinh
B. Phát hiện sự dao động của ngôi sao chủ do lực hấp dẫn của hành tinh
C. Phân tích sự biến dạng không gian-thời gian do hành tinh gây ra
D. Đo độ giảm độ sáng của ngôi sao khi hành tinh đi qua phía trước

87. Các chòm sao hoàng đạo (zodiac constellations) được định nghĩa dựa trên vị trí của chúng so với hiện tượng thiên văn nào?

A. Trung tâm của Dải Ngân Hà
B. Vị trí của Mặt Trăng trong các pha khác nhau
C. Đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời
D. Trục quay của Trái Đất

88. Năng lượng tối (dark energy) được đề xuất để giải thích hiện tượng nào trong vũ trụ?

A. Sự hình thành các hố đen
B. Sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ
C. Đường cong vận tốc quay của các thiên hà
D. Nguồn gốc của bức xạ nền vi sóng vũ trụ

89. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có độ nghiêng trục tương tự Trái Đất, dẫn đến các mùa rõ rệt tương tự?

A. Sao Mộc
B. Sao Kim
C. Sao Thiên Vương
D. Sao Hỏa

90. Các thành phần chính tạo nên một sao chổi bao gồm?

A. Lõi, lớp phủ và vỏ
B. Tâm, đĩa và vầng hào quang
C. Nhân, coma và đuôi
D. Vành đai, mặt trăng và khí quyển

91. Vật thể thiên văn nào được coi là trung tâm của Hệ Mặt Trời theo mô hình nhật tâm, được Copernicus đưa ra?

A. Mặt Trăng
B. Sao Thổ
C. Trái Đất
D. Mặt Trời

92. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi Mặt Trăng đi vào vùng bóng tối của Trái Đất, khiến nó bị che khuất một phần hoặc toàn bộ?

A. Nhật thực hình khuyên
B. Nguyệt thực
C. Nhật thực toàn phần
D. Thủy triều cường

93. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến với ‘Vết Đỏ Lớn’ (Great Red Spot), một cơn bão khổng lồ đã tồn tại hàng thế kỷ?

A. Sao Hỏa
B. Sao Thổ
C. Sao Thiên Vương
D. Sao Mộc

94. Đơn vị ‘năm ánh sáng’ (light-year) dùng để đo đại lượng nào trong thiên văn học?

A. Khối lượng
B. Vận tốc
C. Khoảng cách
D. Thời gian

95. Thiên thể nào được coi là có vai trò quan trọng nhất trong việc gây ra thủy triều trên Trái Đất?

A. Sao Hỏa
B. Mặt Trời
C. Mặt Trăng
D. Sao Kim

96. Ngân Hà (Milky Way) được phân loại là loại thiên hà nào dựa trên hình dạng của nó?

A. Thiên hà xoắn ốc có thanh chắn
B. Thiên hà không đều
C. Thiên hà elip
D. Thiên hà xoắn ốc

97. Phản ứng hạt nhân nào cung cấp năng lượng cho Mặt Trời và các ngôi sao khác?

A. Phân hạch hạt nhân
B. Nhiệt hạch
C. Phản ứng hóa học
D. Phân rã phóng xạ

98. Màu sắc của một ngôi sao chủ yếu được xác định bởi yếu tố nào?

A. Khối lượng của nó
B. Khoảng cách từ Trái Đất
C. Nhiệt độ bề mặt của nó
D. Tuổi của nó

99. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có các vành đai nổi bật và phức tạp nhất?

A. Sao Hải Vương
B. Sao Mộc
C. Sao Thiên Vương
D. Sao Thổ

100. Sự giãn nở của vũ trụ được hỗ trợ bởi bằng chứng quan sát nào sau đây?

A. Sự xuất hiện của lỗ đen
B. Sự dịch chuyển đỏ của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi
C. Sự hình thành các ngôi sao mới
D. Sự dịch chuyển xanh của ánh sáng từ các thiên hà gần

101. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về một ‘lỗ đen’ (black hole)?

A. Một ngôi sao đã hết nhiên liệu và lạnh đi
B. Một khu vực trong không thời gian nơi lực hấp dẫn quá mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra
C. Một hành tinh khổng lồ không có khí quyển
D. Một đám mây khí và bụi đang sụp đổ để tạo thành sao

102. Thiên thể nào không được xếp loại là hành tinh chính thức trong Hệ Mặt Trời kể từ năm 2006?

A. Sao Hỏa
B. Sao Thổ
C. Sao Mộc
D. Sao Diêm Vương

103. Telescope Hubble (Kính viễn vọng không gian Hubble) chủ yếu được sử dụng để quan sát những gì?

A. Các sự kiện địa chất trên Trái Đất
B. Các vùng sâu của vũ trụ ở các bước sóng ánh sáng nhìn thấy và tử ngoại
C. Sóng vô tuyến từ các thiên thể
D. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời ở bước sóng hồng ngoại

104. Mặt Trăng luôn quay một mặt về phía Trái Đất là do hiện tượng nào?

A. Hiệu ứng Coriolis
B. Khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng
C. Khóa thủy triều
D. Lực ly tâm

105. Phát biểu nào sau đây mô tả ‘Tinh vân’ (Nebula) một cách chính xác nhất?

A. Một hệ sao nhị phân
B. Một hành tinh lùn băng giá
C. Một đám mây khổng lồ gồm bụi, khí và plasma trong không gian, nơi các ngôi sao có thể hình thành
D. Một loại thiên hà elip nhỏ

106. Hiện tượng nào giải thích tại sao Trái Đất có các mùa trong năm?

A. Sự thay đổi khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời trong quỹ đạo
B. Độ nghiêng của trục quay Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo của nó quanh Mặt Trời
C. Sự thay đổi vận tốc quay của Trái Đất
D. Hoạt động của gió mặt trời

107. Hành tinh nào gần Mặt Trời nhất trong Hệ Mặt Trời?

A. Sao Kim
B. Sao Thổ
C. Sao Thủy
D. Sao Hỏa

108. Vật thể thiên văn nào sau đây được tạo thành chủ yếu từ băng, đá và bụi, quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo elip dài?

A. Tiểu hành tinh
B. Sao chổi
C. Vệ tinh tự nhiên
D. Thiên thạch

109. Mặt Trời của chúng ta được phân loại là loại sao nào?

A. Sao siêu khổng lồ đỏ
B. Sao lùn trắng
C. Sao lùn vàng
D. Sao neutron

110. Theo Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang Theory), vũ trụ bắt đầu từ trạng thái nào?

A. Một vùng chân không hoàn hảo
B. Một điểm cực kỳ nóng và đậm đặc
C. Một đám mây khí lạnh
D. Một chuỗi các vụ nổ sao

111. Đâu là tên của vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc, đồng thời là vệ tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời?

A. Europa
B. Io
C. Ganymede
D. Callisto

112. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có bầu khí quyển dày đặc chứa axit sulfuric, gây hiệu ứng nhà kính cực đoan?

A. Sao Hỏa
B. Sao Kim
C. Sao Thủy
D. Trái Đất

113. Hiện tượng nào xảy ra khi một thiên thạch đi vào khí quyển Trái Đất và bốc cháy, tạo ra vệt sáng mà chúng ta gọi là ‘sao băng’?

A. Tiểu hành tinh
B. Sao chổi
C. Thiên thạch
D. Vật thể đi qua khí quyển (meteoroid)

114. Khoảng cách trung bình giữa Trái Đất và Mặt Trời được gọi là gì?

A. Năm ánh sáng
B. Đơn vị thiên văn (AU)
C. Parsec
D. Kilomet

115. Ngôi sao nào là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm của Trái Đất (không tính Mặt Trời)?

A. Proxima Centauri
B. Sirius
C. Alpha Centauri
D. Polaris

116. Vệ tinh nhân tạo nào là vệ tinh nhân tạo đầu tiên được phóng vào quỹ đạo Trái Đất?

A. Apollo 11
B. Vostok 1
C. Sputnik 1
D. Explorer 1

117. Hành tinh nào được biết đến với biệt danh ‘Hành tinh Đỏ’ do bề mặt giàu oxit sắt?

A. Sao Kim
B. Sao Thủy
C. Sao Hỏa
D. Sao Mộc

118. Thiên thể nào được cho là tàn tích của một ngôi sao khổng lồ đã trải qua siêu tân tinh và có mật độ cực cao?

A. Sao lùn trắng
B. Sao lùn đỏ
C. Sao neutron
D. Tiểu hành tinh

119. Thành phần chủ yếu của khí quyển Trái Đất là gì?

A. Carbon dioxide và oxy
B. Hydro và heli
C. Nitơ và oxy
D. Methane và amoniac

120. Vùng nào trong Hệ Mặt Trời được cho là nơi sinh sống của các sao chổi chu kỳ dài?

A. Vành đai tiểu hành tinh
B. Vành đai Kuiper
C. Đám mây Oort
D. Vùng giữa Sao Hỏa và Sao Mộc

121. Hành tinh nào được biết đến là có vành đai nổi bật và phức tạp nhất trong Hệ Mặt Trời của chúng ta?

A. Sao Hỏa
B. Sao Thổ
C. Sao Mộc
D. Sao Thiên Vương

122. Hiện tượng nào xảy ra khi Mặt Trăng đi vào vùng bóng tối của Trái Đất, khiến nó bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn?

A. Nhật thực
B. Nguyệt thực
C. Sao chổi đi qua
D. Mưa sao băng

123. Thiên thể nào được định nghĩa lại vào năm 2006 bởi Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) và không còn được coi là một hành tinh?

A. Sao Thổ
B. Sao Mộc
C. Sao Diêm Vương
D. Sao Hải Vương

124. Trung tâm của dải Ngân Hà của chúng ta chứa một vật thể thiên văn nào có khối lượng cực lớn, được cho là một lỗ đen siêu khối?

A. Ngôi sao neutron
B. Lỗ đen siêu khối
C. Tinh vân phát xạ
D. Cụm sao cầu

125. Đơn vị đo khoảng cách nào được sử dụng phổ biến nhất trong thiên văn học để biểu thị khoảng cách đến các ngôi sao và thiên hà bên ngoài Hệ Mặt Trời, tương đương khoảng 3.26 năm ánh sáng?

A. Kilômét
B. Đơn vị thiên văn (AU)
C. Parsec
D. Năm ánh sáng

126. Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất được gọi là gì, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định độ nghiêng trục quay của Trái Đất?

A. Mặt Trời
B. Mặt Trăng
C. Sao Kim
D. Vệ tinh nhân tạo

127. Thuyết nào mô tả sự hình thành và giãn nở của vũ trụ từ một trạng thái cực kỳ nóng và đặc ban đầu cách đây khoảng 13.8 tỷ năm?

A. Thuyết hấp dẫn Newton
B. Thuyết tương đối của Einstein
C. Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)
D. Thuyết trạng thái ổn định

128. Màu sắc của một ngôi sao chủ yếu được xác định bởi yếu tố nào?

A. Kích thước của nó
B. Khoảng cách đến Trái Đất
C. Nhiệt độ bề mặt của nó
D. Thành phần hóa học của nó

129. Hành tinh nào nổi tiếng với ‘Vết Đỏ Lớn’, một cơn bão khổng lồ đã tồn tại trong hàng trăm năm?

A. Sao Thiên Vương
B. Sao Hải Vương
C. Sao Mộc
D. Sao Hỏa

130. Sao chổi được mô tả tốt nhất là gì?

A. Các mảnh đá lớn quay quanh Mặt Trời
B. Các khối băng, đá và bụi quay quanh Mặt Trời
C. Các tiểu hành tinh có quỹ đạo bất thường
D. Các ngôi sao nhỏ đã tắt

131. Ngôi sao nào ở trung tâm Hệ Mặt Trời của chúng ta, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất?

A. Mặt Trăng
B. Mặt Trời
C. Alpha Centauri
D. Sirius

132. Kính viễn vọng không gian Hubble nổi tiếng với khám phá nào sau đây?

A. Phát hiện sự sống ngoài Trái Đất
B. Cung cấp những hình ảnh chi tiết về các thiên hà xa xôi và giúp xác định tuổi của vũ trụ
C. Đo nhiệt độ của tâm Mặt Trời
D. Phát hiện lỗ đen đầu tiên

133. Hiện tượng nào gây ra bởi sự tương tác của gió Mặt Trời với từ trường Trái Đất, tạo ra ánh sáng rực rỡ ở các vùng cực?

A. Bão Mặt Trời
B. Hiện tượng El Niño
C. Cực quang
D. Pháo hoa Mặt Trời

134. Ngân Hà của chúng ta, dải Ngân Hà, được phân loại là loại thiên hà nào?

A. Thiên hà hình elip
B. Thiên hà hình xoắn ốc có thanh chắn
C. Thiên hà không đều
D. Thiên hà hình đĩa

135. Theo Hệ Mặt Trời, hành tinh nào gần Mặt Trời nhất?

A. Trái Đất
B. Sao Kim
C. Sao Thủy
D. Sao Hỏa

136. Điều gì xảy ra khi một ngôi sao lớn hết nhiên liệu hạt nhân và sụp đổ dưới trọng lực của chính nó, tạo thành một vật thể cực kỳ đặc?

A. Nổ siêu tân tinh (supernova) và hình thành sao lùn trắng
B. Nổ siêu tân tinh và hình thành lỗ đen hoặc sao neutron
C. Từ từ nguội đi và trở thành sao lùn nâu
D. Phân rã thành các hành tinh nhỏ hơn

137. Mưa sao băng được gây ra bởi hiện tượng nào?

A. Sự rơi của các mảnh vỡ từ vệ tinh nhân tạo
B. Các thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất
C. Sự va chạm giữa các hành tinh
D. Các vụ nổ Mặt Trời

138. Tàu thăm dò Voyager 1, được phóng vào năm 1977, hiện đang ở đâu trong không gian?

A. Đang quay quanh Sao Mộc
B. Đang quay quanh Sao Thổ
C. Đã rời khỏi Hệ Mặt Trời và đang ở không gian giữa các vì sao
D. Đang trên đường đến Sao Hỏa

139. Hành tinh nào được gọi là ‘hành tinh đỏ’ do bề mặt giàu oxit sắt của nó?

A. Sao Kim
B. Sao Hỏa
C. Sao Mộc
D. Sao Thổ

140. Thiên thể nào được coi là một ‘ngôi sao thất bại’ vì nó không đủ khối lượng để duy trì phản ứng tổng hợp hạt nhân hydro trong lõi của mình?

A. Sao lùn trắng
B. Sao neutron
C. Sao lùn nâu
D. Hành tinh khí khổng lồ

141. Thời điểm nào trong năm mà Trái Đất ở gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo của mình?

A. Điểm chí (Solstice)
B. Điểm phân (Equinox)
C. Cận nhật điểm (Perihelion)
D. Viễn nhật điểm (Aphelion)

142. Kính viễn vọng James Webb, kế nhiệm của Hubble, chủ yếu được thiết kế để quan sát ánh sáng ở dải bước sóng nào để nghiên cứu vũ trụ sơ khai và sự hình thành các thiên hà?

A. Tia X
B. Tia cực tím
C. Hồng ngoại
D. Ánh sáng khả kiến

143. Đám mây Oort là gì và nằm ở đâu?

A. Một đám mây khí và bụi trong dải Ngân Hà, nơi các ngôi sao mới hình thành
B. Một vùng ngoài cùng của Hệ Mặt Trời, nơi chứa hàng tỷ sao chổi
C. Một đám mây khí nóng bao quanh Mặt Trời
D. Vùng tập trung các tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc

144. Tại sao Sao Kim lại nóng hơn Sao Thủy, mặc dù Sao Thủy gần Mặt Trời hơn?

A. Sao Kim có lõi nóng hơn
B. Sao Kim có bầu khí quyển dày đặc với hiệu ứng nhà kính mạnh mẽ
C. Sao Kim có tốc độ quay nhanh hơn
D. Sao Kim hấp thụ nhiều bức xạ Mặt Trời hơn

145. Hiện tượng nào mô tả sự thay đổi vị trí biểu kiến của một ngôi sao trên bầu trời khi Trái Đất di chuyển quanh Mặt Trời?

A. Hiệu ứng Doppler
B. Sự dịch chuyển đỏ
C. Thị sai (Parallax)
D. Sai lệch ánh sáng (Aberration of light)

146. Phần nào của Mặt Trời mà chúng ta nhìn thấy bằng mắt thường và phát ra hầu hết ánh sáng của nó?

A. Nhân
B. Vùng bức xạ
C. Quang quyển (Photosphere)
D. Quyển sắc (Chromosphere)

147. Thiên thể nào có mật độ vật chất lớn đến mức lực hấp dẫn của nó ngăn không cho ánh sáng thoát ra?

A. Sao lùn trắng
B. Sao neutron
C. Lỗ đen
D. Quasar

148. Hành tinh nào được biết đến là có ngày dài hơn năm của nó?

A. Sao Hỏa
B. Sao Kim
C. Sao Thủy
D. Trái Đất

149. Nguyên tố nào là thành phần hóa học chính cấu tạo nên các ngôi sao, bao gồm cả Mặt Trời?

A. Oxy
B. Sắt
C. Hydro
D. Heli

150. Thiên thạch (meteoroid) là gì?

A. Một mảnh đá không gian lớn trong quỹ đạo Mặt Trời
B. Một mảnh đá không gian nhỏ hơn đang di chuyển trong Hệ Mặt Trời
C. Một mảnh đá không gian đã rơi xuống bề mặt Trái Đất
D. Một ngôi sao băng bốc cháy trong khí quyển

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.