Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thủy khí online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Thủy khí online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thủy khí online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (165 đánh giá)

1. Đại lượng vật lý nào sau đây đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng của chất lỏng khi chịu tác dụng của lực cắt?

A. Khối lượng riêng
B. Sức căng bề mặt
C. Độ nhớt
D. Áp suất hơi bão hòa

2. Nguyên lý Pascal phát biểu rằng, trong một chất lỏng tĩnh không nén được chứa trong một bình kín, áp suất tác dụng tại một điểm sẽ được truyền đi như thế nào?

A. Giảm dần theo độ sâu
B. Truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng
C. Chỉ truyền theo hướng thẳng đứng
D. Tăng lên theo thể tích của bình

3. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự tăng áp suất trong ống dẫn khi dòng chảy bị dừng đột ngột, gây ra sóng xung kích?

A. Hiện tượng xâm thực (cavitation)
B. Hiện tượng nước va (water hammer)
C. Hiện tượng mao dẫn
D. Hiện tượng khuếch tán

4. Phân loại dòng chảy là chảy tầng (laminar flow) hay chảy rối (turbulent flow) chủ yếu dựa vào đại lượng không thứ nguyên nào?

A. Số Mach
B. Số Froude
C. Số Reynolds
D. Số Weber

5. Trong phương trình Bernoulli, tổng của ba đại lượng nào được giữ không đổi dọc theo một đường dòng lý tưởng?

A. Áp suất, nhiệt độ, mật độ
B. Áp suất, vận tốc, khối lượng riêng
C. Áp suất tĩnh, áp suất động, áp suất thế năng
D. Khối lượng riêng, độ nhớt, sức căng bề mặt

6. Một chất lỏng được gọi là ‘chất lỏng lý tưởng’ khi nó có những đặc tính nào?

A. Không nén được và có độ nhớt rất cao
B. Nén được và có độ nhớt bằng không
C. Không nén được và không có độ nhớt
D. Nén được và có độ nhớt thấp

7. Nguyên tắc hoạt động của xi lanh thủy lực dựa trên định luật nào?

A. Định luật Newton về chuyển động
B. Định luật Boyle-Mariotte
C. Nguyên lý Pascal
D. Nguyên lý Archimedes

8. Đơn vị đo áp suất trong hệ SI là gì?

A. Bar
B. psi (pound per square inch)
C. Pascal (Pa)
D. Atmosphere (atm)

9. Lực nâng (lift force) tác dụng lên cánh máy bay khi nó di chuyển trong không khí chủ yếu được giải thích bằng nguyên lý nào?

A. Nguyên lý Pascal
B. Định luật Stokes
C. Nguyên lý Bernoulli
D. Nguyên lý Archimedes

10. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng trong ống dẫn dựa trên sự chênh lệch áp suất?

A. Áp kế
B. Venturimeter
C. Viscometer
D. Barometer

11. Khi một vật thể được nhúng hoàn toàn hoặc một phần vào chất lỏng, nó chịu một lực đẩy lên có độ lớn bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị nó chiếm chỗ. Đây là phát biểu của nguyên lý nào?

A. Nguyên lý Pascal
B. Nguyên lý Torricelli
C. Nguyên lý Archimedes
D. Định luật Stokes

12. Phát biểu nào sau đây về chất khí là ĐÚNG?

A. Chất khí có thể nén được nhưng không giãn nở
B. Chất khí có hình dạng và thể tích cố định
C. Chất khí có thể nén được và luôn giãn nở để chiếm đầy thể tích bình chứa
D. Chất khí không có độ nhớt

13. Trong hệ thống thủy lực, mục đích chính của bộ tích năng (accumulator) là gì?

A. Lọc chất lỏng
B. Tạo ra áp suất ban đầu
C. Lưu trữ năng lượng thủy lực và ổn định áp suất
D. Điều chỉnh tốc độ dòng chảy

14. Hệ số ma sát Darcy-Weisbach (f) trong công thức tính tổn thất áp suất dọc đường trong ống dẫn phụ thuộc vào các yếu tố nào?

A. Chỉ vào vận tốc dòng chảy
B. Chỉ vào đường kính ống
C. Độ nhám tương đối của ống và số Reynolds
D. Chỉ vào áp suất chất lỏng

15. Đâu là ưu điểm nổi bật của hệ thống khí nén so với hệ thống thủy lực?

A. Tạo ra lực rất lớn và chính xác tuyệt đối
B. Vận tốc đáp ứng nhanh, sạch sẽ và an toàn cháy nổ
C. Hiệu suất năng lượng cao hơn và không gây tiếng ồn
D. Chi phí bảo trì thấp hơn và không cần bộ lọc khí

16. Khi tính toán áp suất thủy tĩnh tại một điểm dưới mặt chất lỏng, ta cần xét đến những yếu tố nào?

A. Thể tích chất lỏng và tốc độ dòng chảy
B. Khối lượng riêng của chất lỏng, gia tốc trọng trường và độ sâu
C. Độ nhớt của chất lỏng và nhiệt độ
D. Sức căng bề mặt và áp suất khí quyển

17. Đường dòng (streamline) trong cơ học chất lỏng là gì?

A. Quỹ đạo thực tế của một phần tử chất lỏng trong dòng chảy
B. Một đường mà tiếp tuyến tại mỗi điểm trùng với hướng của vectơ vận tốc tại điểm đó vào một thời điểm nhất định
C. Đường thể hiện sự thay đổi áp suất trong dòng chảy
D. Đường nối các điểm có cùng nhiệt độ trong chất lỏng

18. Máy nén khí (compressor) trong hệ thống khí nén có chức năng chính là gì?

A. Làm mát khí
B. Loại bỏ hơi nước khỏi khí
C. Tăng áp suất của khí bằng cách giảm thể tích của nó
D. Điều chỉnh lưu lượng khí

19. Điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết để áp dụng phương trình Bernoulli cho dòng chảy?

A. Dòng chảy ổn định
B. Chất lỏng không nén được
C. Dòng chảy có độ nhớt cao
D. Dọc theo một đường dòng

20. Loại bơm nào thường được sử dụng trong các hệ thống thủy lực yêu cầu áp suất cao và lưu lượng lớn?

A. Bơm ly tâm
B. Bơm pittông hướng trục
C. Bơm cánh quạt
D. Bơm trục vít

21. Khái niệm nào mô tả lực cản sinh ra khi một vật chuyển động trong chất lỏng do sự ma sát giữa các lớp chất lỏng và giữa chất lỏng với bề mặt vật?

A. Lực nâng
B. Lực kéo
C. Lực đẩy Archimedes
D. Lực bề mặt

22. Trong một hệ thống thủy lực cơ bản, van an toàn (relief valve) có chức năng gì?

A. Thay đổi hướng dòng chảy của dầu
B. Điều chỉnh tốc độ của bộ truyền động
C. Giới hạn áp suất tối đa trong hệ thống để bảo vệ các bộ phận
D. Lọc các hạt bẩn khỏi dầu

23. Hiện tượng xâm thực (cavitation) trong bơm hoặc tuabin thủy lực xảy ra khi nào?

A. Áp suất chất lỏng tăng đột ngột
B. Tốc độ dòng chảy giảm xuống dưới mức tới hạn
C. Áp suất cục bộ trong chất lỏng giảm xuống thấp hơn áp suất hơi bão hòa
D. Nhiệt độ chất lỏng giảm đáng kể

24. Độ cao cột áp (head) trong thủy lực là gì?

A. Áp suất đo được tại một điểm trong chất lỏng
B. Năng lượng của chất lỏng trên một đơn vị trọng lượng, biểu thị bằng chiều cao cột chất lỏng tương đương
C. Thể tích chất lỏng chảy qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian
D. Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích

25. Trong hệ thống khí nén, bộ phận nào có chức năng tách hơi nước và các hạt dầu lẫn trong khí nén?

A. Bộ điều áp
B. Bộ bôi trơn
C. Bộ lọc khí
D. Bộ giảm thanh

26. Phương trình liên tục (Continuity Equation) trong cơ học chất lỏng thể hiện nguyên tắc bảo toàn đại lượng nào?

A. Bảo toàn năng lượng
B. Bảo toàn khối lượng
C. Bảo toàn động lượng
D. Bảo toàn áp suất

27. Tại sao đường ống dẫn dầu thủy lực thường được làm bằng thép hoặc vật liệu chịu áp suất cao?

A. Để giảm thiểu trọng lượng của hệ thống
B. Để chịu được áp suất làm việc cao và ngăn ngừa rò rỉ
C. Để tăng khả năng tản nhiệt của dầu
D. Để dễ dàng uốn cong và lắp đặt

28. Trong các hệ thống điều khiển khí nén, van điện từ (solenoid valve) có vai trò gì?

A. Tạo ra khí nén
B. Biến đổi năng lượng khí nén thành cơ năng
C. Điều khiển hướng hoặc lưu lượng của dòng khí nén bằng tín hiệu điện
D. Lọc khí nén

29. Đâu là yếu tố chính gây ra tổn thất năng lượng cục bộ (minor losses) trong hệ thống đường ống?

A. Ma sát giữa chất lỏng và thành ống dọc theo chiều dài
B. Thay đổi tiết diện đột ngột, cút nối, van và phụ kiện
C. Độ nhớt của chất lỏng
D. Khối lượng riêng của chất lỏng

30. Áp suất dư (gauge pressure) là gì?

A. Áp suất tuyệt đối cộng với áp suất khí quyển
B. Áp suất tuyệt đối trừ đi áp suất khí quyển
C. Áp suất dưới áp suất khí quyển
D. Áp suất được đo từ chân không tuyệt đối

31. Định luật Pascal phát biểu về sự truyền áp suất trong chất lỏng không nén được như thế nào?

A. Áp suất tác dụng lên một chất lỏng không nén được chứa trong bình kín sẽ được truyền nguyên vẹn theo mọi phương đến mọi điểm trong chất lỏng và thành bình.
B. Tổng năng lượng của dòng chất lỏng lý tưởng không đổi dọc theo đường dòng.
C. Vận tốc dòng chất lỏng tăng khi diện tích mặt cắt giảm.
D. Áp suất trong chất lỏng tỷ lệ thuận với độ sâu và khối lượng riêng của chất lỏng.

32. Nguyên lý Bernoulli mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào của dòng chất lỏng lý tưởng?

A. Năng lượng động, năng lượng thế và áp suất tĩnh của dòng chất lỏng lý tưởng là hằng số dọc theo đường dòng.
B. Lực nâng tỷ lệ thuận với vận tốc bình phương của chất lỏng.
C. Thể tích chất lỏng chảy qua mặt cắt ngang trong một đơn vị thời gian là không đổi.
D. Áp suất tăng khi nhiệt độ chất lỏng tăng.

33. Trong hệ thống thủy lực, chức năng chính của bơm thủy lực là gì?

A. Tạo ra dòng chảy có áp suất để cung cấp năng lượng cho hệ thống.
B. Điều chỉnh hướng dòng chảy của chất lỏng.
C. Chuyển đổi năng lượng thủy lực thành cơ năng.
D. Lọc sạch các tạp chất trong dầu thủy lực.

34. Yếu tố nào sau đây **không** phải là một thành phần cơ bản của bộ FRL (Filter-Regulator-Lubricator) trong hệ thống khí nén?

A. Van tiết lưu.
B. Bộ lọc (Filter).
C. Bộ điều áp (Regulator).
D. Bộ bôi trơn (Lubricator).

35. Sự khác biệt cơ bản giữa dầu thủy lực và không khí nén trong truyền tải năng lượng là gì?

A. Dầu thủy lực có khả năng truyền tải lực lớn hơn và độ chính xác cao hơn, trong khi khí nén dễ điều khiển và có tốc độ phản ứng nhanh hơn.
B. Khí nén có khả năng truyền tải lực lớn hơn và độ chính xác cao hơn, trong khi dầu thủy lực dễ điều khiển và có tốc độ phản ứng nhanh hơn.
C. Cả hai đều truyền tải lực như nhau nhưng khí nén sạch hơn.
D. Dầu thủy lực chỉ dùng cho hệ thống tĩnh, còn khí nén dùng cho hệ thống động.

36. Trong các loại van thủy lực, van nào có chức năng điều khiển hướng dòng chảy của dầu trong hệ thống?

A. Van phân phối (Directional Control Valve).
B. Van an toàn (Pressure Relief Valve).
C. Van giảm áp (Pressure Reducing Valve).
D. Van tiết lưu (Flow Control Valve).

37. Tại sao độ nhớt của dầu thủy lực lại là một thông số quan trọng cần được kiểm soát?

A. Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bôi trơn, hiệu suất bơm, rò rỉ và tổn thất áp suất của hệ thống thủy lực.
B. Độ nhớt chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của dầu, không liên quan đến hiệu suất.
C. Độ nhớt quyết định khả năng truyền nhiệt của dầu, không ảnh hưởng đến bôi trơn.
D. Dầu có độ nhớt càng cao thì hệ thống càng hoạt động ổn định ở mọi nhiệt độ.

38. Khi nói về truyền động khí nén, ‘áp suất dư’ (gauge pressure) là gì?

A. Là áp suất so với áp suất khí quyển, thường được đo bằng đồng hồ áp suất.
B. Là áp suất tuyệt đối trong chân không.
C. Là áp suất tuyệt đối tính từ điểm 0 lý tưởng.
D. Là áp suất trong hệ thống khi nó không hoạt động.

39. Cơ cấu chấp hành (actuator) trong hệ thống thủy khí có chức năng gì?

A. Chuyển đổi năng lượng thủy lực hoặc khí nén thành cơ năng (chuyển động thẳng hoặc quay).
B. Điều khiển dòng chảy và áp suất của chất lỏng hoặc khí.
C. Tạo ra áp suất cần thiết cho hệ thống.
D. Lọc sạch các tạp chất khỏi chất lỏng hoặc khí.

40. Hệ số lưu lượng (flow coefficient, Cv) của van có ý nghĩa gì?

A. Biểu thị khả năng của van cho phép chất lỏng hoặc khí chảy qua nó ở một áp suất chênh lệch nhất định.
B. Là tỷ lệ giữa áp suất đầu vào và đầu ra của van.
C. Đo lường mức độ rò rỉ của van khi nó đóng hoàn toàn.
D. Chỉ ra tốc độ đóng mở của van.

41. Trong hệ thống khí nén, máy nén khí (compressor) có vai trò gì?

A. Hút không khí từ môi trường và nén lại để tăng áp suất và thể tích khí dự trữ.
B. Làm sạch không khí trước khi đưa vào hệ thống.
C. Điều chỉnh áp suất khí nén đầu ra ổn định.
D. Bôi trơn các bộ phận chuyển động bằng dầu.

42. Ưu điểm nổi bật của hệ thống thủy lực so với hệ thống khí nén là gì?

A. Khả năng truyền tải lực rất lớn và độ cứng vững cao, cho phép điều khiển chính xác các vị trí và tải trọng nặng.
B. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và dễ dàng lắp đặt hơn.
C. Không gây tiếng ồn và không cần bảo dưỡng thường xuyên.
D. Dầu thủy lực thân thiện với môi trường hơn không khí nén.

43. Nhược điểm chính của hệ thống khí nén là gì?

A. Khí nén có tính nén được, dẫn đến khả năng truyền tải lực nhỏ hơn và độ chính xác vị trí thấp hơn so với thủy lực.
B. Yêu cầu nguồn điện lớn để vận hành máy nén khí.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm và xử lý các điểm rò rỉ khí.
D. Không khí nén không thể tái sử dụng sau khi thoát ra môi trường.

44. Phân loại dòng chảy chất lỏng thành dòng chảy tầng (laminar flow) và dòng chảy rối (turbulent flow) dựa trên số Reynolds (Re) như thế nào?

A. Dòng chảy tầng khi Re nhỏ, dòng chảy rối khi Re lớn.
B. Dòng chảy tầng khi Re lớn, dòng chảy rối khi Re nhỏ.
C. Số Reynolds chỉ áp dụng cho chất khí, không phải chất lỏng.
D. Số Reynolds không liên quan đến loại dòng chảy.

45. Mục đích của bộ làm mát dầu (oil cooler) trong hệ thống thủy lực là gì?

A. Kiểm soát nhiệt độ dầu thủy lực để ngăn ngừa quá nhiệt, bảo vệ các thành phần và duy trì độ nhớt tối ưu.
B. Làm tăng độ nhớt của dầu để cải thiện khả năng bôi trơn.
C. Lọc sạch các hạt cặn bẩn khỏi dầu thủy lực.
D. Tạo ra áp suất bổ sung cho hệ thống khi cần thiết.

46. Van an toàn (Pressure Relief Valve) trong hệ thống thủy lực có chức năng chính là gì?

A. Bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao bằng cách xả dầu về thùng khi áp suất vượt quá giới hạn cài đặt.
B. Điều chỉnh tốc độ dòng chảy của dầu thủy lực.
C. Giảm áp suất ở một nhánh cụ thể của mạch thủy lực.
D. Ngăn chặn dòng chảy ngược của dầu.

47. Trong một mạch khí nén cơ bản, tại sao cần sử dụng bộ giảm âm (silencer) ở cửa xả khí?

A. Giảm tiếng ồn do khí nén xả ra môi trường, cải thiện môi trường làm việc.
B. Tăng áp suất khí nén trước khi xả ra.
C. Lọc sạch khí nén trước khi xả.
D. Ngăn chặn khí nén thoát ra ngoài quá nhanh.

48. Điều nào sau đây là **sai** khi nói về ứng dụng của hệ thống thủy khí?

A. Thủy lực không được dùng trong các thiết bị nâng hạ nặng vì quá phức tạp.
B. Khí nén thường được dùng trong các dây chuyền đóng gói tự động.
C. Thủy lực được ứng dụng trong các máy ép công suất lớn.
D. Hệ thống khí nén được dùng để điều khiển robot công nghiệp nhỏ.

49. Khi tính toán lực tác dụng lên pít-tông của xi lanh thủy lực, công thức nào sau đây là đúng?

A. Lực (F) = Áp suất (P) × Diện tích (A).
B. Lực (F) = Áp suất (P) / Diện tích (A).
C. Lực (F) = Thể tích (V) × Áp suất (P).
D. Lực (F) = Khối lượng riêng (ρ) × Diện tích (A).

50. Tại sao việc kiểm soát độ ẩm trong khí nén lại quan trọng?

A. Độ ẩm có thể gây ăn mòn đường ống, van, và các thiết bị khí nén, đồng thời làm giảm hiệu suất của hệ thống.
B. Độ ẩm làm tăng độ nhớt của khí nén, gây cản trở dòng chảy.
C. Độ ẩm cần thiết để bôi trơn các bộ phận trong hệ thống khí nén.
D. Độ ẩm giúp khí nén truyền tải lực hiệu quả hơn.

51. Loại van nào được sử dụng để điều khiển tốc độ chuyển động của xi lanh thủy lực hoặc động cơ thủy lực?

A. Van tiết lưu (Flow Control Valve).
B. Van một chiều (Check Valve).
C. Van an toàn (Pressure Relief Valve).
D. Van giảm áp (Pressure Reducing Valve).

52. Trong thủy lực, ‘hiện tượng xâm thực’ (cavitation) xảy ra khi nào?

A. Khi áp suất chất lỏng giảm xuống dưới áp suất hóa hơi của nó, tạo ra các bọt khí và gây hư hại cho thiết bị.
B. Khi nhiệt độ dầu tăng quá cao, làm dầu bị cháy.
C. Khi có quá nhiều không khí hòa tan trong dầu thủy lực.
D. Khi dầu thủy lực bị lẫn các hạt rắn gây mài mòn.

53. Biểu tượng nào sau đây thường được sử dụng để đại diện cho một xi lanh tác động đơn (single-acting cylinder) trong sơ đồ thủy khí?

A. Một hình chữ nhật với một cổng cấp và một lò xo ở đầu đối diện pít-tông.
B. Một hình chữ nhật với hai cổng cấp.
C. Một hình tam giác chỉ theo một hướng.
D. Một vòng tròn với một mũi tên đi qua.

54. Tại sao việc duy trì độ sạch của dầu thủy lực lại cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống?

A. Tạp chất trong dầu gây mài mòn các bộ phận, làm kẹt van, giảm hiệu suất và dẫn đến hỏng hóc sớm của hệ thống.
B. Tạp chất làm tăng khả năng truyền nhiệt của dầu, gây quá nhiệt hệ thống.
C. Dầu bẩn giúp tăng độ nhớt, cải thiện khả năng bôi trơn.
D. Dầu bẩn không ảnh hưởng đến hoạt động, chỉ làm thay đổi màu sắc của dầu.

55. Trong hệ thống khí nén, ‘bộ bôi trơn’ (lubricator) có tác dụng gì?

A. Phun một lượng nhỏ dầu vào dòng khí nén để bôi trơn các bộ phận chuyển động của thiết bị khí nén.
B. Làm sạch khí nén khỏi các hạt bụi và nước.
C. Điều chỉnh áp suất khí nén đầu ra ổn định.
D. Giảm tiếng ồn khi khí nén thoát ra.

56. Nếu một xi lanh thủy lực có đường kính pít-tông là 50 mm và áp suất hoạt động là 10 MPa, thì lực đẩy tối đa lý thuyết của xi lanh là bao nhiêu?

A. Khoảng 19.6 kN.
B. Khoảng 7.85 kN.
C. Khoảng 39.2 kN.
D. Khoảng 15.7 kN.

57. Lý do chính khiến hệ thống khí nén thường được ưu tiên hơn thủy lực trong các ứng dụng robot nhỏ và tự động hóa nhẹ là gì?

A. Khí nén sạch hơn, dễ dàng xả ra môi trường và có tốc độ phản ứng nhanh hơn.
B. Khí nén có khả năng truyền tải lực mạnh hơn thủy lực.
C. Hệ thống khí nén có độ chính xác vị trí cao hơn.
D. Chi phí bảo trì của hệ thống khí nén cao hơn thủy lực.

58. Van giảm áp (Pressure Reducing Valve) trong hệ thống thủy lực có chức năng gì khác biệt so với van an toàn?

A. Duy trì một áp suất thấp hơn và ổn định ở nhánh thứ cấp của mạch, không phải để bảo vệ toàn hệ thống khỏi quá áp.
B. Ngăn chặn áp suất tăng đột ngột trong toàn bộ hệ thống.
C. Tăng áp suất ở một nhánh nhất định của mạch thủy lực.
D. Cho phép dầu chảy tự do theo cả hai hướng.

59. Để loại bỏ các hạt rắn và chất lỏng ngưng tụ (nước, dầu) khỏi khí nén, thiết bị nào thường được sử dụng?

A. Bộ lọc khí (Air Filter) và bẫy nước (Water Trap).
B. Bộ điều áp (Regulator).
C. Bộ bôi trơn (Lubricator).
D. Máy sấy khí (Air Dryer) và bộ giảm âm (Silencer).

60. Phân loại van khí nén ‘5/2’ có ý nghĩa gì?

A. Van có 5 cổng và 2 vị trí làm việc (chuyển đổi).
B. Van có 5 vị trí làm việc và 2 cổng.
C. Van có khả năng điều khiển 5 xi lanh cùng lúc và 2 mức áp suất.
D. Van có 5 chiều dòng chảy và 2 kiểu kết nối.

61. Định luật Pascal phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng không nén được chứa trong một bình kín sẽ được truyền đi như thế nào?

A. Giảm dần theo độ sâu của chất lỏng, Kết luận Lý giải.
B. Tăng tỉ lệ thuận với thể tích chất lỏng, Kết luận Lý giải.
C. Truyền nguyên vẹn và không giảm đi đến mọi điểm trong chất lỏng và thành bình, Kết luận Lý giải.
D. Chỉ truyền đến các điểm nằm ngang so với điểm tác dụng ban đầu, Kết luận Lý giải.

62. Lực đẩy Archimedes tác dụng lên một vật nhúng chìm trong chất lỏng được xác định bởi yếu tố nào?

A. Thể tích phần vật nhúng chìm và khối lượng riêng của chất lỏng, Kết luận Lý giải.
B. Khối lượng riêng của vật và thể tích của vật, Kết luận Lý giải.
C. Áp suất tại đáy vật và diện tích đáy vật, Kết luận Lý giải.
D. Tổng khối lượng của vật và chất lỏng, Kết luận Lý giải.

63. Đại lượng vật lý nào đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng khi có lực cắt tác dụng của chất lỏng?

A. Độ nén, Kết luận Lý giải.
B. Sức căng bề mặt, Kết luận Lý giải.
C. Độ nhớt, Kết luận Lý giải.
D. Khối lượng riêng, Kết luận Lý giải.

64. Trong dòng chảy ổn định của chất lỏng không nén được, nguyên lý bảo toàn khối lượng được biểu diễn qua phương trình nào?

A. Phương trình Bernoulli, Kết luận Lý giải.
B. Phương trình Navier-Stokes, Kết luận Lý giải.
C. Phương trình liên tục (Continuity equation), Kết luận Lý giải.
D. Phương trình Euler, Kết luận Lý giải.

65. Khi chất lỏng chảy qua ống Venturi, vận tốc chất lỏng ở chỗ thắt hẹp (cổ họng) sẽ thay đổi như thế nào so với phần ống rộng hơn?

A. Tăng lên, do diện tích mặt cắt giảm, Kết luận Lý giải.
B. Giảm đi, do áp suất tăng, Kết luận Lý giải.
C. Không thay đổi, vì là dòng chảy ổn định, Kết luận Lý giải.
D. Biến động không đều, phụ thuộc vào độ nhớt, Kết luận Lý giải.

66. Hệ số Reynolds (Re) được sử dụng để phân loại chế độ dòng chảy nào?

A. Dòng chảy dưới tới hạn và siêu tới hạn, Kết luận Lý giải.
B. Dòng chảy tầng và dòng chảy rối, Kết luận Lý giải.
C. Dòng chảy nén được và không nén được, Kết luận Lý giải.
D. Dòng chảy một chiều và đa chiều, Kết luận Lý giải.

67. Trong phương trình Bernoulli cho dòng chảy của chất lỏng lý tưởng, tổng của ba thành phần nào được bảo toàn?

A. Áp suất tĩnh, áp suất động và áp suất thủy tĩnh (độ cao), Kết luận Lý giải.
B. Khối lượng, vận tốc và gia tốc, Kết luận Lý giải.
C. Nhiệt độ, thể tích và khối lượng, Kết luận Lý giải.
D. Lực, diện tích và độ nhớt, Kết luận Lý giải.

68. Hiện tượng xâm thực (cavitation) trong chất lỏng thường xảy ra khi áp suất cục bộ của chất lỏng giảm xuống mức nào?

A. Cao hơn áp suất khí quyển, Kết luận Lý giải.
B. Bằng áp suất hơi bão hòa của chất lỏng ở nhiệt độ đó, Kết luận Lý giải.
C. Thấp hơn áp suất khí quyển nhưng cao hơn áp suất hơi bão hòa, Kết luận Lý giải.
D. Bằng không tuyệt đối, Kết luận Lý giải.

69. Thiết bị nào được sử dụng để đo lưu lượng của dòng chảy chất lỏng dựa trên sự thay đổi áp suất khi dòng chảy qua một đoạn ống có diện tích thu hẹp?

A. Áp kế, Kết luận Lý giải.
B. Đồng hồ đo tốc độ (Tachometer), Kết luận Lý giải.
C. Ống Venturi hoặc lưu lượng kế Orifice, Kết luận Lý giải.
D. Nhiệt kế, Kết luận Lý giải.

70. Sự khác biệt cơ bản giữa chất lỏng Newton và chất lỏng phi Newton là gì?

A. Độ nén của chúng, Kết luận Lý giải.
B. Mối quan hệ giữa ứng suất cắt và tốc độ biến dạng cắt, Kết luận Lý giải.
C. Khả năng truyền áp suất, Kết luận Lý giải.
D. Khối lượng riêng của chúng, Kết luận Lý giải.

71. Trong chế độ dòng chảy rối, sự mất mát năng lượng do ma sát chủ yếu là do yếu tố nào?

A. Các lực liên kết phân tử nội tại, Kết luận Lý giải.
B. Sự pha trộn mạnh mẽ và chuyển động hỗn loạn của các phần tử chất lỏng, Kết luận Lý giải.
C. Sự trượt đều đặn của các lớp chất lỏng lên nhau, Kết luận Lý giải.
D. Độ nhớt tuyệt đối của chất lỏng, Kết luận Lý giải.

72. Áp suất tuyệt đối là tổng của áp suất nào?

A. Áp suất chân không và áp suất khí quyển, Kết luận Lý giải.
B. Áp suất tương đối (áp suất dư) và áp suất khí quyển, Kết luận Lý giải.
C. Áp suất thủy tĩnh và áp suất động, Kết luận Lý giải.
D. Áp suất tĩnh và áp suất hơi bão hòa, Kết luận Lý giải.

73. Tại sao áp suất tĩnh của chất lỏng trong một ống giảm khi vận tốc dòng chảy tăng lên?

A. Do sự tăng của khối lượng riêng, Kết luận Lý giải.
B. Do sự bảo toàn năng lượng theo nguyên lý Bernoulli, Kết luận Lý giải.
C. Do sự giảm của độ nhớt, Kết luận Lý giải.
D. Do hiện tượng xâm thực, Kết luận Lý giải.

74. Điểm nào dưới đây không phải là một giả định của phương trình Bernoulli?

A. Dòng chảy không nhớt, Kết luận Lý giải.
B. Dòng chảy ổn định, Kết luận Lý giải.
C. Dòng chảy nén được, Kết luận Lý giải.
D. Dòng chảy dọc theo một đường dòng, Kết luận Lý giải.

75. Hiện tượng mao dẫn là gì?

A. Hiện tượng chất lỏng sôi ở nhiệt độ thấp, Kết luận Lý giải.
B. Hiện tượng chất lỏng dâng lên hoặc hạ xuống trong ống có đường kính nhỏ, Kết luận Lý giải.
C. Hiện tượng tạo xoáy trong dòng chảy rối, Kết luận Lý giải.
D. Hiện tượng chất lỏng bị nén lại dưới áp suất cao, Kết luận Lý giải.

76. Mục đích chính của việc sử dụng một máy bơm trong hệ thống thủy lực là gì?

A. Giảm áp suất trong hệ thống, Kết luận Lý giải.
B. Chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học, Kết luận Lý giải.
C. Tăng năng lượng (áp suất và/hoặc vận tốc) cho chất lỏng để di chuyển nó, Kết luận Lý giải.
D. Làm mát chất lỏng trong hệ thống, Kết luận Lý giải.

77. Đại lượng nào sau đây được gọi là ‘tổn thất cột áp chính’ (major losses) trong đường ống?

A. Tổn thất do van và các phụ kiện, Kết luận Lý giải.
B. Tổn thất do ma sát dọc theo chiều dài của ống thẳng, Kết luận Lý giải.
C. Tổn thất do thay đổi hướng chảy, Kết luận Lý giải.
D. Tổn thất do sự thay đổi tiết diện ống, Kết luận Lý giải.

78. Hiện tượng lớp biên (boundary layer) mô tả điều gì trong dòng chảy chất lỏng?

A. Vùng chất lỏng mà tại đó vận tốc chất lỏng bằng 0, Kết luận Lý giải.
B. Vùng chất lỏng gần bề mặt rắn nơi hiệu ứng độ nhớt là đáng kể, Kết luận Lý giải.
C. Vùng chất lỏng xa bề mặt rắn nơi vận tốc là tối đa, Kết luận Lý giải.
D. Vùng chất lỏng nơi áp suất là hằng số, Kết luận Lý giải.

79. Loại áp kế nào sử dụng chiều cao của một cột chất lỏng để đo áp suất?

A. Áp kế Bourdon, Kết luận Lý giải.
B. Áp kế kỹ thuật số, Kết luận Lý giải.
C. Áp kế chữ U (manometer), Kết luận Lý giải.
D. Áp kế màng, Kết luận Lý giải.

80. Đối với dòng chảy lý tưởng (không nhớt), lực cản (drag force) chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

A. Ma sát bề mặt, Kết luận Lý giải.
B. Sự chênh lệch áp suất giữa phía trước và phía sau vật thể (drag áp suất), Kết luận Lý giải.
C. Sự hình thành lớp biên, Kết luận Lý giải.
D. Độ nhớt của chất lỏng, Kết luận Lý giải.

81. Độ nhớt động học (kinematic viscosity) là tỉ số giữa đại lượng nào với đại lượng nào?

A. Độ nhớt động lực học và khối lượng riêng, Kết luận Lý giải.
B. Độ nhớt động lực học và nhiệt độ, Kết luận Lý giải.
C. Áp suất và vận tốc, Kết luận Lý giải.
D. Khối lượng riêng và độ nhớt động lực học, Kết luận Lý giải.

82. Trong dòng chảy qua một đường ống thẳng, khi hệ số Reynolds tăng lên, điều gì thường xảy ra với tổn thất cột áp do ma sát?

A. Giảm đáng kể, Kết luận Lý giải.
B. Tăng lên, đặc biệt khi chuyển sang dòng chảy rối, Kết luận Lý giải.
C. Không thay đổi, chỉ phụ thuộc vào độ nhám ống, Kết luận Lý giải.
D. Giảm xuống mức tối thiểu, Kết luận Lý giải.

83. Thiết bị nào sau đây không phải là một loại máy thủy lực chuyển đổi năng lượng của chất lỏng thành năng lượng cơ học?

A. Tuabin nước, Kết luận Lý giải.
B. Máy bơm ly tâm, Kết luận Lý giải.
C. Bánh xe nước, Kết luận Lý giải.
D. Tuabin thủy lực, Kết luận Lý giải.

84. Nếu một vật nổi trong chất lỏng, trọng lượng của vật phải như thế nào so với lực đẩy Archimedes?

A. Nhỏ hơn lực đẩy Archimedes, Kết luận Lý giải.
B. Lớn hơn lực đẩy Archimedes, Kết luận Lý giải.
C. Bằng lực đẩy Archimedes, Kết luận Lý giải.
D. Không liên quan đến lực đẩy Archimedes, Kết luận Lý giải.

85. Điều gì xảy ra với áp suất và vận tốc của không khí khi nó chảy qua cánh máy bay (airfoil) ở phía trên so với phía dưới?

A. Áp suất tăng, vận tốc giảm ở phía trên, Kết luận Lý giải.
B. Áp suất giảm, vận tốc tăng ở phía trên, Kết luận Lý giải.
C. Áp suất và vận tốc đều tăng ở phía trên, Kết luận Lý giải.
D. Áp suất và vận tốc đều giảm ở phía trên, Kết luận Lý giải.

86. Đại lượng nào mô tả khả năng của chất lỏng chống lại sự thay đổi thể tích khi áp suất thay đổi?

A. Hệ số giãn nở nhiệt, Kết luận Lý giải.
B. Khối lượng riêng, Kết luận Lý giải.
C. Modul đàn hồi thể tích (bulk modulus), Kết luận Lý giải.
D. Sức căng bề mặt, Kết luận Lý giải.

87. Lý thuyết lớp biên của Prandtl mô tả điều gì?

A. Toàn bộ dòng chảy chất lỏng xung quanh vật thể là không nhớt, Kết luận Lý giải.
B. Phân chia dòng chảy thành một lớp mỏng nhớt gần vật thể và một vùng không nhớt bên ngoài, Kết luận Lý giải.
C. Dòng chảy chỉ có thể là tầng hoặc rối, Kết luận Lý giải.
D. Chỉ áp dụng cho dòng chảy nén được, Kết luận Lý giải.

88. Trong hệ thống đường ống, van và các phụ kiện như co, tê, van cổng gây ra loại tổn thất năng lượng nào?

A. Tổn thất cột áp chính (major losses), Kết luận Lý giải.
B. Tổn thất cột áp phụ (minor losses), Kết luận Lý giải.
C. Tổn thất do nhiệt độ, Kết luận Lý giải.
D. Tổn thất do độ nhớt tuyệt đối, Kết luận Lý giải.

89. Nếu áp suất tại một điểm trong chất lỏng được đo là 50 kPa (áp suất tương đối) và áp suất khí quyển là 101 kPa, thì áp suất tuyệt đối tại điểm đó là bao nhiêu?

A. kPa, Kết luận Lý giải.
B. kPa, Kết luận Lý giải.
C. kPa, Kết luận Lý giải.
D. kPa, Kết luận Lý giải.

90. Lực nâng (lift force) trên cánh máy bay chủ yếu được tạo ra do sự chênh lệch áp suất giữa các bề mặt nào của cánh?

A. Mặt trước và mặt sau của cánh, Kết luận Lý giải.
B. Mặt trên và mặt dưới của cánh, Kết luận Lý giải.
C. Hai đầu mút của cánh, Kết luận Lý giải.
D. Phần gần thân máy bay và phần xa thân máy bay, Kết luận Lý giải.

91. Đặc tính cơ bản nào sau đây dùng để phân biệt chất lỏng và chất khí với chất rắn về khả năng chịu lực?

A. Có khối lượng riêng không đổi dưới mọi điều kiện.
B. Có khả năng biến dạng liên tục dưới tác dụng của ứng suất tiếp, không thể duy trì ứng suất tiếp tĩnh.
C. Luôn truyền áp suất theo mọi hướng với cường độ như nhau.
D. Chiếm một thể tích cố định trong không gian khi không có ngoại lực.

92. Trong thủy tĩnh, áp suất tại một điểm trong chất lỏng đứng yên phụ thuộc vào các yếu tố nào?

A. Diện tích bề mặt chất lỏng và loại vật liệu chứa chất lỏng.
B. Độ sâu của điểm đó so với mặt thoáng, khối lượng riêng của chất lỏng và gia tốc trọng trường.
C. Thể tích của chất lỏng và nhiệt độ môi trường xung quanh.
D. Hình dạng của bình chứa và lực tác dụng lên thành bình.

93. Nguyên lý Pascal phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng chứa trong bình kín sẽ được truyền đi như thế nào?

A. Giảm dần theo khoảng cách từ điểm tác dụng ban đầu.
B. Tăng lên đáng kể tại các bề mặt tiếp xúc lớn.
C. Truyền nguyên vẹn và theo mọi hướng tới mọi điểm trong chất lỏng và thành bình.
D. Chỉ truyền theo hướng của lực ban đầu tác dụng lên chất lỏng.

94. Lực đẩy Archimedes tác dụng lên một vật nhúng trong chất lỏng có độ lớn bằng gì?

A. Tổng khối lượng của vật và chất lỏng bị chiếm chỗ.
B. Trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
C. Khối lượng riêng của vật nhân với thể tích vật.
D. Chênh lệch áp suất giữa mặt trên và mặt dưới của vật.

95. Độ nhớt động học (kinematic viscosity) của chất lỏng được định nghĩa là tỉ số giữa đại lượng nào?

A. Độ nhớt động lực và nhiệt độ của chất lỏng.
B. Độ nhớt động lực và áp suất chất lỏng.
C. Độ nhớt động lực và khối lượng riêng của chất lỏng.
D. Độ nhớt động lực và độ sâu của chất lỏng.

96. Phương trình liên tục (continuity equation) trong dòng chảy ổn định của chất lỏng không nén được thể hiện điều gì?

A. Tổng năng lượng của dòng chảy được bảo toàn.
B. Tổng khối lượng của dòng chảy qua một mặt cắt ngang là hằng số.
C. Lực tác dụng lên chất lỏng bằng sự thay đổi động lượng của nó.
D. Vận tốc dòng chảy tỉ lệ nghịch với áp suất.

97. Đại lượng nào mô tả tỉ lệ giữa lực quán tính và lực nhớt trong dòng chảy của chất lỏng, và được dùng để xác định chế độ chảy?

A. Số Mach.
B. Số Froude.
C. Số Reynolds.
D. Hệ số lưu lượng.

98. Khi dòng chảy qua một ống thu hẹp, theo phương trình Bernoulli cho dòng chảy không ma sát, áp suất tĩnh của chất lỏng sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên do vận tốc dòng chảy tăng.
B. Giảm xuống do vận tốc dòng chảy tăng.
C. Không đổi vì năng lượng được bảo toàn.
D. Giảm xuống do mất mát năng lượng.

99. Dòng chảy tầng (laminar flow) được đặc trưng bởi điều gì?

A. Chuyển động hỗn loạn của các phần tử chất lỏng.
B. Các phần tử chất lỏng chuyển động theo lớp, không có sự trộn lẫn đáng kể.
C. Vận tốc dòng chảy rất cao.
D. Lực ma sát là không đáng kể.

100. Mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ Moody (Moody chart) trong tính toán thủy lực là gì?

A. Xác định vận tốc dòng chảy tối ưu trong đường ống.
B. Xác định tổn thất áp suất do ma sát trong ống dẫn có dòng chảy rối.
C. Tính toán lưu lượng thể tích qua một van điều khiển.
D. Đánh giá hiệu suất của bơm thủy lực.

101. Áp suất tuyệt đối (absolute pressure) là gì?

A. Áp suất đo được so với áp suất khí quyển.
B. Áp suất đo được so với chân không hoàn toàn.
C. Áp suất gây ra bởi trọng lượng của cột chất lỏng.
D. Áp suất tối đa mà một hệ thống có thể chịu được.

102. Lực căng bề mặt (surface tension) của chất lỏng là hiện tượng gì?

A. Lực hấp dẫn giữa các phân tử chất lỏng và thành bình.
B. Xu hướng bề mặt chất lỏng co lại để có diện tích nhỏ nhất có thể.
C. Khả năng chất lỏng chống lại sự nén.
D. Độ nhớt của chất lỏng ở gần bề mặt.

103. Độ nén được của chất lỏng thường được coi là rất nhỏ. Điều này có ý nghĩa gì trong phân tích thủy lực?

A. Thể tích của chất lỏng thay đổi đáng kể khi áp suất thay đổi.
B. Khối lượng riêng của chất lỏng có thể được xem là không đổi trong hầu hết các ứng dụng.
C. Chất lỏng không thể truyền áp suất.
D. Độ nhớt của chất lỏng tăng lên đáng kể dưới áp suất cao.

104. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm trong một hệ thống dòng chảy?

A. Bơm ly tâm.
B. Manometer (áp kế chữ U).
C. Van một chiều.
D. Đồng hồ lưu lượng (flow meter).

105. Trong hệ thống đường ống, tổn thất thứ cấp (minor losses) phát sinh chủ yếu do yếu tố nào?

A. Ma sát giữa chất lỏng và thành ống theo chiều dài.
B. Thay đổi hướng, vận tốc hoặc diện tích dòng chảy tại các phụ kiện như co, van, nối.
C. Sự chênh lệch độ cao giữa đầu vào và đầu ra của ống.
D. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến độ nhớt của chất lỏng.

106. Độ nhớt của chất lỏng và chất khí thay đổi theo nhiệt độ như thế nào?

A. Độ nhớt của chất lỏng tăng khi nhiệt độ tăng, của chất khí giảm khi nhiệt độ tăng.
B. Độ nhớt của chất lỏng giảm khi nhiệt độ tăng, của chất khí tăng khi nhiệt độ tăng.
C. Độ nhớt của cả chất lỏng và chất khí đều tăng khi nhiệt độ tăng.
D. Độ nhớt của cả chất lỏng và chất khí đều giảm khi nhiệt độ tăng.

107. Dạng năng lượng nào trong phương trình Bernoulli không đổi đối với một dòng chảy lý tưởng (không ma sát, không nén được) đi qua một đường ống nằm ngang có tiết diện không đổi?

A. Động năng và thế năng.
B. Áp năng và thế năng.
C. Động năng, áp năng và thế năng.
D. Tổng năng lượng cơ học (tổng của động năng, áp năng và thế năng).

108. Lưu lượng thể tích (volume flow rate) của chất lỏng được tính bằng công thức nào?

A. Khối lượng riêng nhân với vận tốc.
B. Diện tích mặt cắt ngang nhân với vận tốc trung bình.
C. Áp suất chia cho diện tích mặt cắt ngang.
D. Lực tác dụng chia cho vận tốc.

109. Hiện tượng xâm thực (cavitation) trong bơm hoặc hệ thống ống dẫn xảy ra khi nào?

A. Áp suất trong chất lỏng tăng lên rất cao.
B. Vận tốc dòng chảy giảm xuống dưới mức giới hạn.
C. Áp suất tại một điểm nào đó trong chất lỏng giảm xuống dưới áp suất hơi bão hòa của chất lỏng.
D. Nhiệt độ của chất lỏng giảm mạnh gây đóng băng.

110. Vận tốc âm thanh trong chất lỏng phụ thuộc chủ yếu vào đặc tính nào của chất lỏng?

A. Khối lượng riêng và độ nhớt.
B. Khối lượng riêng và mô đun đàn hồi (độ nén được).
C. Độ nhớt và nhiệt độ.
D. Áp suất và nhiệt độ.

111. Chế độ chảy rối (turbulent flow) khác biệt với chế độ chảy tầng ở đặc điểm nào của dòng chảy?

A. Vận tốc trung bình của dòng chảy thấp hơn.
B. Các phần tử chất lỏng chuyển động hỗn loạn, có sự trộn lẫn mạnh mẽ.
C. Tổn thất năng lượng do ma sát nhỏ hơn đáng kể.
D. Lực nhớt chiếm ưu thế so với lực quán tính.

112. Mối quan hệ giữa áp suất và độ sâu trong chất lỏng đứng yên được mô tả bằng định luật nào?

A. Định luật Newton về chất lỏng.
B. Định luật Bernoulli.
C. Định luật Pascal.
D. Định luật thủy tĩnh cơ bản.

113. Khi một vật thể nổi hoàn toàn trên bề mặt chất lỏng, điều kiện nào sau đây là đúng?

A. Trọng lượng của vật nhỏ hơn trọng lượng của chất lỏng bị chiếm chỗ.
B. Trọng lượng của vật lớn hơn trọng lượng của chất lỏng bị chiếm chỗ.
C. Trọng lượng của vật bằng trọng lượng của chất lỏng bị chiếm chỗ.
D. Khối lượng riêng của vật lớn hơn khối lượng riêng của chất lỏng.

114. Độ dốc thủy lực (hydraulic gradient) trong dòng chảy qua đường ống thể hiện điều gì?

A. Sự thay đổi áp suất trên một đơn vị chiều dài ống.
B. Tổng năng lượng trên một đơn vị trọng lượng chất lỏng.
C. Tổng của cột áp suất và cột thế năng.
D. Sự mất mát cột áp do ma sát trên một đơn vị chiều dài ống.

115. Tại sao đường biên lớp chảy (boundary layer) lại quan trọng trong nghiên cứu động lực học chất lỏng?

A. Nó là vùng mà vận tốc dòng chảy là lớn nhất.
B. Nó là vùng mà ảnh hưởng của độ nhớt trở nên đáng kể và tạo ra lực ma sát bề mặt.
C. Nó là vùng mà chất lỏng chuyển động theo chế độ chảy rối.
D. Nó là vùng mà áp suất của chất lỏng giảm xuống dưới áp suất hơi bão hòa.

116. Lực cản (drag force) tác dụng lên một vật thể chuyển động trong chất lỏng phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Khối lượng riêng của vật thể và thể tích vật thể.
B. Vận tốc tương đối giữa vật thể và chất lỏng, hình dạng vật thể, kích thước và khối lượng riêng của chất lỏng.
C. Chỉ phụ thuộc vào độ nhớt của chất lỏng.
D. Áp suất tĩnh xung quanh vật thể.

117. Máy bơm có vai trò gì trong hệ thống thủy lực?

A. Chuyển đổi năng lượng thủy lực thành năng lượng cơ học.
B. Giảm áp suất trong hệ thống để chất lỏng chảy dễ dàng hơn.
C. Cung cấp năng lượng cho chất lỏng bằng cách tăng áp suất và/hoặc cột áp.
D. Chỉ kiểm soát hướng chảy của chất lỏng.

118. Trong một thiết bị đo lưu lượng Venturi, sự giảm áp suất ở chỗ thắt hẹp được sử dụng để xác định điều gì?

A. Độ nhớt của chất lỏng.
B. Khối lượng riêng của chất lỏng.
C. Lưu lượng của chất lỏng.
D. Nhiệt độ của chất lỏng.

119. Sự khác biệt chính giữa chất lỏng Newton và chất lỏng phi Newton là gì?

A. Chất lỏng Newton không nén được, còn chất lỏng phi Newton có thể nén được.
B. Độ nhớt của chất lỏng Newton là hằng số, không phụ thuộc vào tốc độ biến dạng trượt, trong khi chất lỏng phi Newton thì có.
C. Chất lỏng Newton chảy tầng, còn chất lỏng phi Newton chảy rối.
D. Chất lỏng Newton không có lực căng bề mặt, còn chất lỏng phi Newton thì có.

120. Cột áp (head) trong thủy lực là một cách biểu diễn năng lượng của chất lỏng dưới dạng gì?

A. Năng lượng tiềm năng.
B. Chiều cao của một cột chất lỏng tương đương.
C. Đơn vị áp suất.
D. Đơn vị vận tốc.

121. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng của chất lỏng dưới tác dụng của lực cắt?

A. Khối lượng riêng
B. Độ nhớt động học
C. Áp suất thủy tĩnh
D. Độ nhớt động lực

122. Khi chất lỏng chảy trong ống, nếu số Reynolds (Re) nhỏ hơn 2300, dòng chảy được coi là loại nào?

A. Dòng chảy rối hoàn toàn
B. Dòng chảy rối
C. Dòng chảy tầng
D. Dòng chảy quá độ

123. Theo nguyên lý Pascal, áp suất tác dụng lên một chất lỏng chứa trong bình kín sẽ được truyền đi như thế nào?

A. Giảm dần theo độ sâu
B. Tăng dần theo độ sâu
C. Nguyên vẹn theo mọi hướng đến mọi điểm trong chất lỏng
D. Chỉ truyền đi theo hướng vuông góc với bề mặt tác dụng

124. Phương trình Bernoulli áp dụng cho dòng chảy không nén được, không nhớt, ổn định và trên một đường dòng, liên hệ giữa các đại lượng nào?

A. Nhiệt độ, áp suất và thể tích
B. Áp suất, vận tốc và độ cao
C. Độ nhớt, mật độ và vận tốc
D. Lực cắt, ứng suất pháp và áp suất

125. Lực đẩy Archimedes tác dụng lên một vật nhúng chìm trong chất lỏng có phương và chiều như thế nào?

A. Phương ngang, chiều cùng chiều dòng chảy
B. Phương thẳng đứng, chiều hướng xuống
C. Phương thẳng đứng, chiều hướng lên
D. Phương bất kỳ, chiều hướng xuống

126. Đơn vị đo áp suất trong hệ SI là gì?

A. N/m
B. Joule
C. Pascal (Pa)
D. Watt

127. Hiện tượng bọt khí hình thành và vỡ ra nhanh chóng trong chất lỏng do áp suất giảm cục bộ xuống dưới áp suất hơi bão hòa của chất lỏng được gọi là gì?

A. Hiệu ứng Coanda
B. Hiện tượng xâm thực (Cavitation)
C. Hiện tượng thủy kích
D. Hiệu ứng Magnus

128. Đường dòng (streamline) là gì trong cơ học chất lỏng?

A. Đường mà phần tử chất lỏng đi được theo thời gian
B. Tập hợp các phần tử chất lỏng đi qua một điểm cố định
C. Đường cong tiếp tuyến với vectơ vận tốc của phần tử chất lỏng tại mọi điểm trên đường đó ở một thời điểm nhất định
D. Đường cong biểu thị sự phân bố áp suất trong dòng chảy

129. Trong máy bơm, hiện tượng cột áp giảm và lưu lượng không ổn định thường do nguyên nhân chính nào sau đây?

A. Vận tốc dòng chảy quá cao
B. Nhiệt độ môi trường quá thấp
C. Xâm thực tại cửa hút của bơm
D. Độ nhớt của chất lỏng tăng cao

130. Chất lỏng Newton là chất lỏng có độ nhớt động lực như thế nào?

A. Phụ thuộc vào thời gian
B. Phụ thuộc vào gradient vận tốc (tốc độ biến dạng)
C. Không phụ thuộc vào gradient vận tốc (tốc độ biến dạng)
D. Chỉ phụ thuộc vào áp suất

131. Phương trình liên tục (Continuity Equation) trong thủy khí học biểu diễn nguyên lý bảo toàn nào?

A. Bảo toàn năng lượng
B. Bảo toàn khối lượng
C. Bảo toàn động lượng
D. Bảo toàn momen động lượng

132. Khi đo áp suất bằng áp kế kiểu ống chữ U chứa thủy ngân, sự chênh lệch cột thủy ngân h giữa hai nhánh phản ánh điều gì?

A. Nhiệt độ của chất lỏng
B. Lưu lượng dòng chảy
C. Độ nhớt của chất lỏng
D. Chênh lệch áp suất giữa hai điểm đo

133. Điểm dừng (stagnation point) trên một vật thể trong dòng chảy là điểm mà tại đó vận tốc của chất lỏng bằng bao nhiêu?

A. Cực đại
B. Không đổi theo thời gian
C. Bằng không
D. Bằng vận tốc dòng chảy tự do

134. Hệ số ma sát Darcy-Weisbach (f) trong công thức tính tổn thất cột áp dọc đường phụ thuộc vào những yếu tố nào?

A. Chỉ vào độ nhớt của chất lỏng
B. Chỉ vào đường kính ống
C. Độ nhám tương đối của ống và số Reynolds của dòng chảy
D. Chỉ vào vận tốc dòng chảy

135. Khi chất lỏng được xem là không nén được, điều đó có nghĩa là đại lượng nào của nó được coi là không đổi?

A. Nhiệt độ
B. Độ nhớt
C. Khối lượng riêng
D. Thể tích riêng

136. Sự khác biệt cơ bản giữa chất lỏng và chất khí là gì khi xét đến khả năng chịu lực nén?

A. Chất lỏng có khối lượng riêng lớn hơn chất khí
B. Chất lỏng dễ nén hơn chất khí
C. Chất khí dễ nén hơn chất lỏng
D. Chất lỏng có độ nhớt cao hơn chất khí

137. Công suất thủy lực (hydraulic power) được định nghĩa là tích của những đại lượng nào?

A. Áp suất và vận tốc
B. Lưu lượng thể tích, khối lượng riêng, và gia tốc trọng trường
C. Lưu lượng thể tích và cột áp
D. Lưu lượng thể tích, khối lượng riêng, gia tốc trọng trường và cột áp

138. Trong một hệ thống đường ống, van và cút nối gây ra loại tổn thất năng lượng nào?

A. Tổn thất dọc đường
B. Tổn thất cục bộ
C. Tổn thất do ma sát
D. Tổn thất nhiệt

139. Máy bơm ly tâm hoạt động dựa trên nguyên lý nào để tăng áp suất và vận tốc của chất lỏng?

A. Sự chênh lệch nhiệt độ
B. Lực hút chân không
C. Truyền động năng từ cánh bơm quay sang chất lỏng
D. Nguyên lý Pascal

140. Ứng suất cắt trong chất lỏng Newton tỉ lệ thuận với đại lượng nào?

A. Áp suất thủy tĩnh
B. Khối lượng riêng
C. Gradient vận tốc (tốc độ biến dạng)
D. Nhiệt độ

141. Phương trình Euler của dòng chảy lý tưởng là một dạng của nguyên lý bảo toàn nào?

A. Bảo toàn khối lượng
B. Bảo toàn năng lượng
C. Định luật 2 Newton (bảo toàn động lượng)
D. Bảo toàn momen động lượng

142. Độ nhớt động học (kinematic viscosity) được xác định bằng tỉ số giữa những đại lượng nào?

A. Khối lượng riêng và độ nhớt động lực
B. Độ nhớt động lực và khối lượng riêng
C. Áp suất và vận tốc
D. Lực cắt và tốc độ biến dạng

143. Trong dòng chảy rối, các phần tử chất lỏng chuyển động như thế nào?

A. Theo các lớp song song, có trật tự
B. Theo quỹ đạo hỗn loạn, có sự pha trộn mạnh mẽ
C. Chỉ chuyển động theo hướng của dòng chảy chính
D. Với vận tốc không đổi tại mọi điểm

144. Độ nhám tương đối của đường ống ảnh hưởng lớn nhất đến tổn thất áp suất khi dòng chảy ở chế độ nào?

A. Dòng chảy tầng
B. Dòng chảy chuyển tiếp
C. Dòng chảy rối hoàn toàn
D. Dòng chảy có số Reynolds rất thấp

145. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng trong đường ống dựa trên nguyên lý Bernoulli?

A. Áp kế Bourdon
B. Đồng hồ đo áp suất
C. Ống Venturi
D. Nhiệt kế

146. Tại sao áp suất tĩnh của chất lỏng tăng theo độ sâu?

A. Do nhiệt độ của chất lỏng
B. Do trọng lượng của cột chất lỏng phía trên
C. Do độ nhớt của chất lỏng
D. Do vận tốc của dòng chảy

147. Lực căng bề mặt là hiện tượng xảy ra tại bề mặt phân cách giữa chất lỏng và môi trường khác, do nguyên nhân nào?

A. Sự chênh lệch áp suất
B. Lực hút phân tử trong lòng chất lỏng và lực hút giữa các phân tử trên bề mặt
C. Độ nhớt của chất lỏng
D. Trọng lượng của chất lỏng

148. Đại lượng nào sau đây không đổi dọc theo một đường dòng lý tưởng khi áp dụng phương trình Bernoulli?

A. Áp suất tĩnh
B. Vận tốc
C. Tổng năng lượng (áp suất, động năng và thế năng)
D. Độ nhớt

149. Khi tính toán lực thủy tĩnh tác dụng lên bề mặt phẳng ngập trong chất lỏng, trọng tâm áp lực là điểm nào?

A. Trùng với trọng tâm hình học của bề mặt
B. Luôn nằm dưới trọng tâm hình học của bề mặt
C. Luôn nằm trên trọng tâm hình học của bề mặt
D. Nằm ở tâm của bề mặt tự do chất lỏng

150. Hệ số lưu lượng (discharge coefficient) của một orifice meter (thiết bị đo lưu lượng kiểu lỗ) thường có giá trị như thế nào so với 1?

A. Bằng 1
B. Lớn hơn 1
C. Nhỏ hơn 1
D. Không xác định

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.