Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ
Trắc nghiệm Toán tài chính online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Toán tài chính online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới
1. Một người gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất đơn $8\%/\text{năm}$. Sau $3$ năm, tổng số tiền lãi người đó nhận được là bao nhiêu?
2. Tính giá trị tương lai ($FV$) của $50$ triệu đồng gửi vào ngân hàng với lãi suất kép $10\%/\text{năm}$ sau $2$ năm.
3. Nếu bạn muốn có $133,1$ triệu đồng sau $3$ năm với lãi suất kép $10\%/\text{năm}$, số tiền bạn cần gửi hiện tại ($PV$) là bao nhiêu?
4. Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa là $12\%/\text{năm}$, ghép lãi theo quý. Hãy tính lãi suất hiệu dụng ($i_{eff}$) của khoản vay này.
5. Lãi suất thực là gì nếu lãi suất danh nghĩa là $8\%/\text{năm}$ và tỷ lệ lạm phát là $3\%/\text{năm}$?
6. Tính giá trị tương lai của một chuỗi tiền tệ cuối kỳ gồm $3$ khoản thanh toán, mỗi khoản $10$ triệu đồng, lãi suất $10\%/\text{năm}$.
7. Giá trị hiện tại của một chuỗi tiền tệ vô hạn (vĩnh thức) trả $50$ triệu đồng mỗi năm với lãi suất chiết khấu $5\%/\text{năm}$ là bao nhiêu?
8. Sử dụng quy tắc $72$, mất khoảng bao nhiêu năm để một khoản đầu tư nhân đôi giá trị với lãi suất $6\%/\text{năm}$?
9. Một dự án đầu tư yêu cầu vốn ban đầu là $100$ triệu đồng và mang lại $60$ triệu đồng vào cuối năm thứ nhất, $60$ triệu đồng vào cuối năm thứ hai. Với lãi suất chiết khấu $10\%$, NPV của dự án là:
10. Giá trị hiện tại của một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon) có mệnh giá $1.000$ USD, kỳ hạn $5$ năm, lãi suất chiết khấu $6\%/\text{năm}$ là:
11. Khoản thanh toán định kỳ hàng năm ($PMT$) để trả hết khoản nợ $100$ triệu đồng trong $5$ năm với lãi suất $10\%/\text{năm}$ (trả cuối kỳ) là:
12. Nếu một người gửi $10$ triệu đồng vào tài khoản với lãi suất ghép lãi liên tục $5\%/\text{năm}$ trong $2$ năm, giá trị tương lai sẽ là:
13. Một người nhận được $10$ triệu đồng mỗi năm, bắt đầu từ ngay bây giờ, trong vòng $3$ năm. Với lãi suất $10\%$, giá trị hiện tại của chuỗi tiền này (niên kim đầu kỳ) là:
14. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh thức tăng trưởng đều, với khoản thanh toán năm tới là $100$ triệu đồng, lãi suất chiết khấu $12\%$ và tốc độ tăng trưởng $4\%$ là:
15. Một tờ tín phiếu mệnh giá $100$ triệu đồng, thời hạn $90$ ngày, được chiết khấu với lãi suất thương mại $8\%/\text{năm}$ (cơ sở $360$ ngày). Số tiền người bán nhận được là:
16. Lãi suất $12\%/\text{năm}$ ghép lãi hàng tháng tương đương với lãi suất hiệu dụng năm là bao nhiêu?
17. Trong toán tài chính, ‘vốn gốc’ (Principal) được định nghĩa là gì?
18. Một dự án có các dòng tiền: Năm $0: -200$; Năm $1: 150$; Năm $2: 150$. IRR của dự án này nằm trong khoảng nào?
19. Khi tần suất ghép lãi trong năm tăng lên (ví dụ từ năm sang quý), giá trị tương lai của một khoản tiền gửi sẽ thay đổi như thế nào?
20. Nếu giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án là số dương, điều đó có nghĩa là:
21. Hệ số giá trị hiện tại của một khoản tiền ($PVIF$) tại mức lãi suất $i$ và kỳ hạn $n$ được tính bằng công thức:
22. Bạn gửi tiết kiệm $20$ triệu đồng, lãi suất đơn $0,5\%/\text{tháng}$. Sau $10$ tháng bạn rút cả gốc và lãi là bao nhiêu?
23. Một khoản đầu tư hứa hẹn trả $100$ triệu đồng sau $10$ năm. Nếu lãi suất chiết khấu tăng từ $8\%$ lên $10\%$, giá trị hiện tại của khoản đầu tư sẽ:
24. Giá trị tương lai của chuỗi tiền tệ cuối kỳ gồm $5$ khoản thanh toán $20$ triệu đồng mỗi năm với lãi suất $0\%$ là:
25. Công thức tính số tiền tích lũy hàng năm để có một số tiền $FV$ sau $n$ năm với lãi suất $i$ (quỹ chìm – Sinking Fund) là:
26. Tính giá trị hiện tại của một trái phiếu có mệnh giá $1.000$ USD, lãi suất coupon $8\%/\text{năm}$ trả lãi hàng năm, kỳ hạn $2$ năm, lãi suất thị trường (YTM) là $10\%$.
27. Một người gửi $100$ triệu đồng với lãi suất kép $6\%/\text{năm}$. Sau bao nhiêu năm người đó có $179$ triệu đồng?
28. Chi phí cơ hội của vốn trong toán tài chính thường được hiểu là:
29. Chuỗi tiền tệ đều ($Annuity$) được định nghĩa là:
30. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%$, hệ số giá trị hiện tại của một chuỗi tiền tệ cuối kỳ trong $3$ năm là bao nhiêu?
31. Công thức tính lãi đơn $I$ trên vốn gốc $P$ với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong $n$ kỳ là gì?
32. Một người gửi $100$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%$/năm. Sau $5$ năm, số tiền người đó nhận được (cả gốc và lãi) gần nhất với giá trị nào?
33. Nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%$/năm và tiền lãi được tính hàng tháng, lãi suất hiệu dụng (EAR) là bao nhiêu?
34. Giá trị hiện tại ($PV$) của $200$ triệu đồng nhận được sau $5$ năm với tỷ lệ chiết khấu $10\%$/năm (lãi kép) là bao nhiêu?
35. Một dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) mỗi năm $10$ triệu đồng trong $10$ năm, lãi suất $6\%$/năm. Giá trị tương lai ($FV$) của dòng tiền này là bao nhiêu?
36. Một dòng tiền đều cuối kỳ mỗi năm $10$ triệu đồng trong $10$ năm, lãi suất $6\%$/năm. Giá trị hiện tại ($PV$) của dòng tiền này là bao nhiêu?
37. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn (Perpetuity) trả $12$ triệu đồng mỗi năm, bắt đầu từ cuối năm nay, với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm là bao nhiêu?
38. Một dòng tiền vô hạn tăng trưởng đều với số tiền kỳ tới là $5$ triệu đồng, tỷ lệ tăng trưởng $5\%$/năm và lãi suất chiết khấu $10\%$/năm. Giá trị hiện tại là bao nhiêu?
39. Theo quy tắc $72$, nếu lãi suất là $9\%$/năm, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?
40. Giá của một trái phiếu không trả lãi định kỳ (Zero-coupon bond) có mệnh giá $1000$ USD, kỳ hạn $10$ năm, lãi suất chiết khấu $5\%$/năm là bao nhiêu?
41. Nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%$/năm và tỷ lệ lạm phát là $4\%$/năm, lãi suất thực tế xấp xỉ là bao nhiêu?
42. Một khoản đầu tư $50$ triệu đồng với lãi suất $8\%$/năm ghép lãi liên tục. Sau $3$ năm, giá trị tích lũy là bao nhiêu?
43. Giá trị hiện tại của $100$ triệu đồng nhận được sau $10$ năm với lãi suất $5\%$/năm ghép lãi liên tục là bao nhiêu?
44. Một dự án đầu tư có vốn ban đầu là $100$ triệu đồng. Dòng tiền thu về cuối năm 1 là $40$ triệu, cuối năm 2 là $80$ triệu. Với chi phí sử dụng vốn $10\%$, NPV của dự án là bao nhiêu?
45. Chỉ số sinh lời ($PI$) của một dự án có giá trị hiện tại của các dòng thu là $150$ triệu đồng và vốn đầu tư ban đầu là $120$ triệu đồng là bao nhiêu?
46. Số tiền trả định kỳ hàng tháng để hoàn trả khoản vay $500$ triệu đồng trong $5$ năm với lãi suất $12\%$/năm (lãi tính hàng tháng) là bao nhiêu?
47. Giá trị tương lai của một dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) mỗi năm $10$ triệu trong $5$ năm, lãi suất $5\%$/năm là bao nhiêu?
48. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều đầu kỳ mỗi năm $10$ triệu trong $5$ năm, lãi suất $5\%$/năm là bao nhiêu?
49. Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa $8\%$/năm, ghép lãi hàng quý. Lãi suất hiệu dụng năm là bao nhiêu?
50. Để một khoản tiền $100$ triệu đồng tăng lên thành $200$ triệu đồng với lãi suất kép $7\%$/năm, cần khoảng bao nhiêu năm?
51. Nếu đầu tư $100$ triệu đồng và nhận lại $150$ triệu đồng sau $5$ năm, lãi suất kép hàng năm đạt được là bao nhiêu?
52. Sự khác biệt về tiền lãi giữa lãi đơn và lãi kép cho khoản vay $100$ triệu đồng, lãi suất $10\%$/năm sau $2$ năm là bao nhiêu?
53. Một doanh nghiệp cần có $1000$ triệu đồng sau $10$ năm. Nếu lãi suất gửi tiết kiệm là $6\%$/năm, số tiền doanh nghiệp phải gửi đều đặn vào cuối mỗi năm (Sinking Fund) là bao nhiêu?
54. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn $50$ triệu đồng mỗi năm, nhưng lần thanh toán đầu tiên bắt đầu từ cuối năm thứ $6$, với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm là bao nhiêu?
55. Trong công thức lãi đơn, đại lượng nào sau đây không thay đổi qua các kỳ?
56. Tính giá trị hiện tại của chuỗi dòng tiền: cuối năm 1 thu $10$ triệu, cuối năm 2 thu $20$ triệu, cuối năm 3 thu $30$ triệu. Lãi suất chiết khấu là $10\%$/năm.
57. Giá của một trái phiếu có mệnh giá $1000$ USD, lãi suất coupon $8\%$/năm (trả lãi hàng năm), kỳ hạn $5$ năm, lãi suất thị trường là $10\%$/năm là bao nhiêu?
58. Trong kế hoạch khấu hao tài sản theo phương pháp đường thẳng, mức khấu hao hàng năm được tính như thế nào?
59. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) là mức lãi suất mà tại đó:
60. Giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án đầu tư được tính bằng:
61. Một người gửi tiết kiệm $200$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất đơn $9\%/năm$. Sau $4$ năm, tổng số tiền (cả gốc và lãi) người đó nhận được là bao nhiêu?
62. Tính giá trị tương lai của $100$ triệu đồng sau $5$ năm với lãi suất kép $8\%/năm$, kỳ hạn tính lãi theo năm.
63. Một khoản đầu tư hứa hẹn trả $500$ triệu đồng sau $3$ năm nữa. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%/năm$ (lãi kép), giá trị hiện tại của khoản đầu tư này là bao nhiêu?
64. Lãi suất niêm yết là $12\%/năm$, tính lãi theo quý. Hãy tính lãi suất hiệu dụng (EAR) tương ứng.
65. Tính giá trị tương lai của $50$ triệu đồng sau $2$ năm với lãi suất $10\%/năm$ tính lãi liên tục.
66. Mỗi cuối năm, bạn gửi $20$ triệu đồng vào tài khoản tiết kiệm với lãi suất $7\%/năm$. Sau $10$ năm, số tiền trong tài khoản của bạn là bao nhiêu?
67. Bạn muốn nhận được $30$ triệu đồng mỗi cuối năm trong vòng $5$ năm tới. Với lãi suất chiết khấu $8\%/năm$, bạn cần đầu tư bao nhiêu tiền ngay từ bây giờ?
68. Một chuỗi tiền tệ vĩnh cửu trả $15$ triệu đồng mỗi cuối năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $6\%/năm$, giá trị hiện tại của chuỗi này là bao nhiêu?
69. Công ty X dự định trả cổ tức $5$ triệu đồng vào cuối năm nay và tăng trưởng cổ tức đều đặn $4\%/năm$ mãi mãi. Nếu tỷ suất sinh lời yêu cầu là $12\%/năm$, giá trị của cổ phiếu này là bao nhiêu?
70. Một trái phiếu có mệnh giá $1000$ USD, lãi suất coupon $8\%/năm$ trả lãi định kỳ hàng năm, thời hạn $5$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $10\%/năm$, giá trái phiếu hiện tại là bao nhiêu?
71. Dự án A yêu cầu đầu tư ban đầu là $1000$ triệu đồng và mang lại dòng tiền ròng là $400$ triệu mỗi năm trong $3$ năm. Với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, NPV của dự án là bao nhiêu?
72. Quy tắc $72$ cho biết nếu lãi suất là $9\%/năm$, số năm cần thiết để số tiền đầu tư tăng gấp đôi là khoảng bao nhiêu?
73. Bạn vay $100$ triệu đồng mua ô tô với lãi suất $12\%/năm$ và trả dần trong $48$ tháng (mỗi tháng trả một số tiền bằng nhau). Số tiền bạn phải trả mỗi tháng là bao nhiêu?
74. Một thiết bị có giá $200$ triệu đồng, thời gian sử dụng $5$ năm, giá trị thanh lý ước tính bằng $0$. Tính mức khấu hao hàng năm theo phương pháp khấu hao đường thẳng.
75. Lãi suất thực tế là bao nhiêu nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%/năm$ và tỷ lệ lạm phát là $4\%/năm$?
76. Nếu bạn gửi $10$ triệu đồng vào đầu mỗi năm (dòng tiền đầu kỳ) trong $3$ năm với lãi suất $10\%/năm$, tổng số tiền bạn có sau $3$ năm là bao nhiêu?
77. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều đầu kỳ $20$ triệu mỗi năm trong $4$ năm với lãi suất chiết khấu $5\%/năm$ là bao nhiêu?
78. Để có được $1$ tỷ đồng sau $15$ năm nữa, mỗi cuối năm bạn phải gửi vào ngân hàng một số tiền bằng nhau là bao nhiêu? Biết lãi suất ngân hàng là $8\%/năm$.
79. Một khoản vay $50$ triệu đồng được trả lãi đơn $10\%/năm$. Nếu tổng số tiền lãi phải trả là $15$ triệu đồng, thì thời gian vay là bao lâu?
80. Tính giá trị hiện tại của khoản tiền $100$ triệu đồng nhận được sau $10$ năm nữa, biết lãi suất chiết khấu là $7\%/năm$ và tính lãi liên tục.
81. Một dự án đầu tư có tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) là $15\%$. Nếu chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp là $12\%$, doanh nghiệp nên làm gì?
82. Chỉ số sinh lời (PI) của một dự án được tính như thế nào?
83. Bạn gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất kép $6\%/năm$. Sau bao lâu (năm) thì số tiền của bạn tăng lên thành $133.8$ triệu đồng? (Lấy số nguyên gần nhất)
84. Một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon bond) mệnh giá $1000$ USD, thời hạn $10$ năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $8\%/năm$, giá bán hiện tại của trái phiếu là bao nhiêu?
85. Tính giá trị hiện tại của $100$ triệu đồng nhận được sau $5$ năm với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, tính lãi theo bán niên (nửa năm một lần).
86. Mối quan hệ giữa giá trị hiện tại (PV) và lãi suất chiết khấu (i) là gì?
87. Khoản thanh toán hàng năm để hoàn trả một khoản nợ $PV$ trong $n$ năm với lãi suất $i$ được gọi là gì?
88. So sánh lãi suất đơn và lãi suất kép, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG nếu thời gian đầu tư lớn hơn 1 năm và lãi suất dương?
89. Bạn nhận được $50$ triệu đồng vào cuối năm $3$, năm $4$ và năm $5$. Với lãi suất $9\%/năm$, giá trị hiện tại (tại thời điểm $0$) của dòng tiền này là bao nhiêu?
90. Dòng tiền đều vô hạn trả $10$ triệu mỗi năm bắt đầu từ cuối năm thứ $4$. Với lãi suất chiết khấu $10\%$, giá trị hiện tại của dòng tiền này tại năm $0$ là bao nhiêu?
91. Công thức nào sau đây dùng để tính lãi đơn ($I$)?
92. Một người gửi $10.000.000$ đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%/năm$. Sau $2$ năm, tổng số tiền người đó nhận được là bao nhiêu?
93. Giá trị hiện tại ($PV$) của $50.000.000$ đồng nhận được sau $3$ năm với tỷ lệ chiết khấu $10\%/năm$ (lãi kép) là bao nhiêu?
94. Lãi suất hiệu dụng năm là gì nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%/năm$ và được ghép lãi theo quý?
95. Theo quy tắc 72, nếu lãi suất là $6\%/năm$, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?
96. Tính giá trị tương lai của $1.000$ USD sau $5$ năm với lãi suất $8\%/năm$ ghép lãi liên tục?
97. Một dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) trả $5.000.000$ đồng mỗi năm trong $4$ năm. Với lãi suất $5\%/năm$, giá trị tương lai của dòng tiền này là bao nhiêu?
98. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều vĩnh cửu (Perpetuity) trả $1.200.000$ đồng mỗi năm với lãi suất chiết khấu $6\%/năm$ là bao nhiêu?
99. Sự khác biệt chính giữa dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) và dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) là gì?
100. Nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%/năm$ và tỷ lệ lạm phát là $4\%/năm$, lãi suất thực tế xấp xỉ là bao nhiêu theo phương trình Fisher?
101. Một công ty cần có $1$ tỷ đồng sau $5$ năm để thay thế thiết bị. Nếu lãi suất gửi tiết kiệm là $7\%/năm$ ghép lãi hàng năm, số tiền công ty phải gửi vào cuối mỗi năm (Sinking Fund) là bao nhiêu?
102. Một trái phiếu có mệnh giá $1.000$ USD, lãi suất cuống phiếu $8\%/năm$, trả lãi hàng năm, thời hạn còn lại là $1$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $10\%/năm$, giá của trái phiếu hiện tại là bao nhiêu?
103. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại thuần) của một dự án đầu tư lớn hơn 0 có ý nghĩa gì?
104. Trong bảng kế hoạch trả nợ (Amortization Schedule) theo phương thức trả góp đều (cả gốc và lãi), phần tiền lãi trong mỗi kỳ sẽ thay đổi như thế nào?
105. Một khoản vay $100.000.000$ đồng có lãi suất $1,2\%/tháng$. Nếu trả lãi hàng tháng theo phương thức lãi đơn, sau $5$ tháng tổng số tiền lãi phải trả là bao nhiêu?
106. Công thức tính hệ số chiết khấu (Discount Factor) cho một khoản tiền nhận được sau $n$ kỳ với lãi suất $i$ là gì?
107. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó:
108. Tính giá trị tương lai của $200$ triệu đồng sau $10$ năm với lãi suất $10\%/năm$, biết rằng lãi suất được nhập gốc hàng năm?
109. Một thiết bị có giá $500$ triệu đồng, được khấu hao theo phương pháp đường thẳng trong $10$ năm với giá trị thanh lý ước tính bằng 0. Mức khấu hao hàng năm là bao nhiêu?
110. Nếu tần suất ghép lãi trong một năm tăng lên (ví dụ từ hàng năm sang hàng tháng) trong khi lãi suất danh nghĩa không đổi, thì lãi suất hiệu dụng sẽ:
111. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều vĩnh cửu có tăng trưởng (Growing Perpetuity) với khoản thanh toán đầu tiên là $100$ USD, lãi suất chiết khấu $10\%/năm$ và tốc độ tăng trưởng $2\%/năm$ là bao nhiêu?
112. Một người vay $50.000.000$ đồng và phải trả tổng cộng $60.000.000$ đồng sau $4$ năm. Nếu tính theo lãi đơn, lãi suất năm của khoản vay này là bao nhiêu?
113. Trong toán tài chính, ‘Chiết khấu’ (Discounting) là quá trình:
114. Khoản thanh toán định kỳ cho một khoản vay trả góp $20.000.000$ đồng trong $2$ năm, lãi suất $12\%/năm$ ghép lãi hàng năm, trả vào cuối mỗi năm là bao nhiêu?
115. Một dự án có vốn đầu tư ban đầu là $100$ triệu đồng và tạo ra dòng tiền $40$ triệu đồng mỗi năm trong $3$ năm. Với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, NPV của dự án là bao nhiêu?
116. Nếu lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai sẽ:
117. Lãi suất được công bố bởi ngân hàng mà chưa tính đến tác động của lạm phát được gọi là:
118. Một dự án đầu tư $500$ triệu đồng, thu hồi vốn sau $2$ năm với số tiền $605$ triệu đồng. Tỷ suất sinh lời kép hàng năm của dự án là bao nhiêu?
119. Giá trị hiện tại của $1$ đồng nhận được sau $n$ kỳ với lãi suất $i=0$ là:
120. Chỉ số Profitability Index (PI) được tính bằng cách nào?
121. Công thức tính tiền lãi đơn $I$ của một khoản vốn gốc $P$ với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong thời gian $t$ kỳ là gì?
122. Một người gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất đơn $7\%$/năm. Sau $5$ năm, tổng số tiền cả gốc và lãi người đó nhận được là bao nhiêu?
123. Công thức tính giá trị tương lai $FV$ của một khoản vốn gốc $PV$ theo phương thức lãi kép với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong $n$ kỳ là gì?
124. Nếu bạn gửi $50$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%$/năm, sau $2$ năm số tiền bạn nhận được là bao nhiêu?
125. Giá trị hiện tại $PV$ của một khoản tiền $121$ triệu đồng nhận được sau $2$ năm với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm (tính lãi kép) là bao nhiêu?
126. Lãi suất hiệu dụng năm ($EAR$) được tính từ lãi suất danh nghĩa $r$ với tần suất ghép lãi $m$ lần trong năm theo công thức nào?
127. Tính lãi suất hiệu dụng năm nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%$/năm và ghép lãi theo quý ($4$ lần/năm).
128. Công thức tính giá trị tương lai của một niên kim thường ($FVA$) với khoản thanh toán mỗi kỳ là $A$, lãi suất $r$ và số kỳ $n$ là gì?
129. Nếu mỗi năm bạn gửi tiết kiệm $10$ triệu đồng vào cuối năm với lãi suất $6\%$/năm, sau $3$ năm bạn có bao nhiêu tiền?
130. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn không đổi ($PV$ của perpetuity) với khoản thanh toán định kỳ $C$ và lãi suất chiết khấu $r$ là:
131. Một cổ phiếu ưu đãi trả cổ tức cố định hàng năm là $5.000$ đồng. Nếu lãi suất kỳ vọng của nhà đầu tư là $10\%$/năm, giá trị của cổ phiếu này là bao nhiêu?
132. Công thức tính giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn tăng trưởng đều với tốc độ $g$ (Mô hình Gordon) là gì?
133. Sự khác biệt chính giữa niên kim thường (ordinary annuity) và niên kim đầu kỳ (annuity due) là gì?
134. Quy tắc 72 được sử dụng để ước tính điều gì trong tài chính?
135. Nếu lãi suất là $9\%$/năm, theo quy tắc 72, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?
136. Công thức tính lãi kép liên tục để xác định giá trị tương lai $FV$ từ giá trị hiện tại $PV$ là gì?
137. Phương trình Fisher mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa ($i$), lãi suất thực ($r$) và tỷ lệ lạm phát ($h$) là:
138. Giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án đầu tư được tính bằng:
139. Một dự án có vốn đầu tư ban đầu là $100$ triệu đồng và mang lại dòng tiền $120$ triệu đồng sau một năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%$, NPV của dự án là bao nhiêu?
140. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó:
141. Chỉ số sinh lời ($PI$) của một dự án được tính bằng công thức nào (với $PV_{in}$ là giá trị hiện tại dòng tiền vào và $I_0$ là vốn đầu tư ban đầu)?
142. Một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon bond) có mệnh giá $1.000$ USD, kỳ hạn $5$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $6\%$/năm, giá trị của trái phiếu hiện nay là bao nhiêu?
143. Khoản vay $200$ triệu đồng trả góp trong $2$ năm, cuối mỗi năm trả một số tiền bằng nhau ($A$), lãi suất $10\%$/năm. Số tiền $A$ mỗi năm là bao nhiêu?
144. Trong năm đầu tiên của một khoản vay trả góp đều $100$ triệu đồng với lãi suất $12\%$/năm, số tiền lãi phải trả là bao nhiêu?
145. Phương pháp khấu hao đường thẳng tính mức khấu hao hàng năm theo công thức nào (với $V$ là nguyên giá, $S$ là giá trị thu hồi thanh lý, $n$ là số năm sử dụng)?
146. Hệ số hồi vốn (Capital Recovery Factor) được dùng để xác định:
147. Một dự án đầu tư có dòng tiền thu hồi hàng năm là $50$ triệu đồng trong $4$ năm. Nếu lãi suất là $8\%$/năm, giá trị hiện tại của dòng tiền này là bao nhiêu?
148. Nếu một khoản tiền tăng trưởng với tốc độ $10\%$/năm, sau bao nhiêu năm thì nó sẽ tăng gấp $4$ lần (sử dụng lãi kép)?
149. Quỹ chìm (Sinking Fund) là gì?
150. Nếu bạn muốn có $1$ tỷ đồng sau $10$ năm và lãi suất là $8\%$/năm, số tiền bạn cần gửi vào cuối mỗi năm là bao nhiêu?