1. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai do suy thai, lần này thai ngôi đầu và không có yếu tố nguy cơ khác. Quyết định về phương pháp sinh nên dựa trên yếu tố nào?
A. Mong muốn của sản phụ sau khi được tư vấn đầy đủ.
B. Tiền sử mổ lấy thai.
C. Kinh nghiệm của bác sĩ.
D. Quy định của bệnh viện.
2. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai có thể giúp cải thiện tiên lượng cho thai nhi?
A. Thai nhi nhẹ cân so với tuổi thai.
B. Thai nhi có dị tật bẩm sinh.
C. Thai nhi bị nhiễm trùng ối.
D. Thai nhi có dấu hiệu suy thai trong chuyển dạ.
3. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai là lựa chọn tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé?
A. Sản phụ có yêu cầu mổ lấy thai.
B. Thai nhi ước lượng cân nặng > 4000g ở sản phụ mắc tiểu đường thai kỳ.
C. Thai phụ bị cao huyết áp thai kỳ.
D. Sản phụ có tiền sử sinh khó.
4. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến mổ lấy thai?
A. Nhiễm trùng vết mổ.
B. Thuyên tắc mạch phổi.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Tiền sản giật.
5. Một sản phụ có khung chậu hẹp, thai ngôi đầu. Yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng phải mổ lấy thai?
A. Thai phụ đã từng sinh thường.
B. Cơn co tử cung mạnh.
C. Thai nhi có ước lượng cân nặng lớn.
D. Thai phụ trẻ tuổi.
6. Khi nào thì nên tư vấn mổ lấy thai chủ động cho thai phụ có hẹp khung chậu?
A. Khi thai đủ tháng.
B. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
C. Khi có dấu hiệu ối vỡ.
D. Tùy thuộc vào mức độ hẹp khung chậu và ước lượng cân nặng thai nhi.
7. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai nên được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm?
A. Mổ lấy thai lần đầu.
B. Mổ lấy thai theo kế hoạch.
C. Mổ lấy thai cấp cứu cho sản phụ có rau cài răng lược.
D. Mổ lấy thai cho sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
8. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung trong chuyển dạ?
A. Sẹo mổ lấy thai cũ.
B. Sản phụ lớn tuổi.
C. Đa sản.
D. Chuyển dạ đình trệ.
9. Trong trường hợp suy thai cấp, quyết định mổ lấy thai nên được đưa ra trong thời gian nào?
A. Trong vòng 60 phút.
B. Trong vòng 30 phút.
C. Trong vòng 15 phút.
D. Ngay lập tức.
10. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần do ngôi ngược, lần này thai ngôi đầu. Điều kiện nào sau đây cho phép cân nhắc sinh đường âm đạo?
A. Thai phụ mong muốn sinh thường.
B. Thai nhi ước lượng cân nặng nhỏ.
C. Không có chống chỉ định nào khác và sản phụ được theo dõi sát sao.
D. Thai phụ trẻ tuổi.
11. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Ngôi ngược ở người con so.
B. Sa dây rốn với tim thai suy.
C. Thai chậm phát triển trong tử cung.
D. Đa ối.
12. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai theo kế hoạch (chủ động) được ưu tiên hơn so với sinh đường âm đạo ở thai phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?
A. Thai phụ có yêu cầu mổ lấy thai.
B. Thai phụ có tiền sử vỡ tử cung.
C. Thai nhi ước lượng cân nặng > 3500g.
D. Thai phụ có ngôi đầu.
13. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần. Lần này, sản phụ muốn sinh thường. Điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để cân nhắc thử thách chuyển dạ?
A. Sản phụ trẻ tuổi.
B. Sản phụ không có bệnh lý nội khoa.
C. Sẹo mổ lấy thai cũ ở đoạn dưới tử cung và không có dấu hiệu bất thường.
D. Thai nhi ước lượng cân nặng nhỏ.
14. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 3 lần. Lần này, sản phụ muốn sinh thường. Lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Thử thách chuyển dạ tại bệnh viện tuyến tỉnh.
B. Thử thách chuyển dạ tại bệnh viện tuyến trung ương.
C. Tư vấn mổ lấy thai chủ động.
D. Chuyển sản phụ đến bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị cấp cứu.
15. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, lần này chuyển dạ tự nhiên. Điều nào sau đây cần được theo dõi sát sao nhất?
A. Tần số cơn co tử cung.
B. Tim thai.
C. Dấu hiệu vỡ tử cung.
D. Độ mở cổ tử cung.
16. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai có thể trì hoãn để thử sinh đường âm đạo?
A. Sa dây rốn.
B. Ngôi ngang.
C. Suy thai cấp.
D. Thai chậm phát triển trong tử cung nhưng tim thai ổn định.
17. Chỉ định nào sau đây là chỉ định mổ lấy thai vì lý do từ mẹ?
A. Thai suy.
B. Ngôi ngược.
C. Rau tiền đạo trung tâm.
D. Sa dây rốn.
18. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định thường quy cho mổ lấy thai?
A. Ngôi ngược ở người con so.
B. Đa thai (song thai, tam thai).
C. Thai quá ngày dự sinh.
D. Tiền sản giật nặng.
19. Trong các chỉ định mổ lấy thai sau, đâu là chỉ định tuyệt đối?
A. Thai ngôi ngược.
B. Mẹ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần.
C. Khung chậu hẹp tuyệt đối.
D. Suy thai cấp.
20. Khi nào thì nên cân nhắc mổ lấy thai chủ động ở thai phụ có HIV?
A. Khi tải lượng virus HIV dưới ngưỡng phát hiện.
B. Khi thai phụ không muốn dùng thuốc kháng virus.
C. Khi thai phụ có nhiễm trùng cơ hội.
D. Khi thai phụ có tải lượng virus HIV cao và/hoặc không được điều trị đầy đủ.
21. Một sản phụ có thai đôi, ngôi một thai ngôi đầu, ngôi hai thai ngôi ngược. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Khởi phát chuyển dạ và sinh đường âm đạo.
B. Mổ lấy thai chủ động.
C. Sinh ngôi đầu đường âm đạo, sau đó xoay thai và kéo thai ngôi ngược.
D. Chờ chuyển dạ tự nhiên và đánh giá lại khi vào chuyển dạ.
22. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nhiều hơn ở những lần mang thai sau mổ lấy thai?
A. Tiền sản giật.
B. Rau bong non.
C. Đái tháo đường thai kỳ.
D. Ối vỡ non.
23. Trong trường hợp ngôi ngược, yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng chỉ định mổ lấy thai?
A. Thai phụ đã từng sinh thường.
B. Thai ước lượng cân nặng < 2500g.
C. Ngôi ngược hoàn toàn.
D. Thai phụ có khung chậu hẹp.
24. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần, lần này có chỉ định mổ lấy thai chủ động. Thời điểm mổ lấy thai thích hợp nhất là khi nào?
A. Ở tuần thứ 37 của thai kỳ.
B. Ở tuần thứ 38 của thai kỳ.
C. Ở tuần thứ 39 của thai kỳ.
D. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
25. Khi nào thì nên thực hiện mổ lấy thai cấp cứu trong trường hợp rau tiền đạo?
A. Khi có ra huyết âm đạo nhiều và không kiểm soát được.
B. Khi thai đủ tháng.
C. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Khi rau tiền đạo bán trung tâm.
26. Một sản phụ bị tiền sản giật nặng, thai 34 tuần. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Theo dõi sát và chờ đợi chuyển dạ tự nhiên.
B. Khởi phát chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai sau khi ổn định tình trạng mẹ.
D. Dùng thuốc hạ huyết áp và kéo dài thai kỳ đến 37 tuần.
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định của thử thách chuyển dạ ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?
A. Thai quá ngày.
B. Ngôi ngược.
C. Tiền sử mổ lấy thai đoạn thân tử cung.
D. Thai nhi ước lượng cân nặng > 4000g.
28. Trong trường hợp đa ối, chỉ định mổ lấy thai được cân nhắc khi nào?
A. Khi thai đủ tháng.
B. Khi có ngôi bất thường hoặc các biến chứng khác.
C. Khi sản phụ có khó thở.
D. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
29. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn mổ lấy thai có thể gây nguy hiểm cho thai nhi?
A. Thai ngôi ngược hoàn toàn.
B. Thai chậm phát triển trong tử cung nhưng tim thai ổn định.
C. Sa dây rốn.
D. Rau tiền đạo bán trung tâm.
30. Chỉ định nào sau đây là chỉ định mổ lấy thai vì lý do từ thai nhi?
A. Tiền sản giật nặng.
B. Rau tiền đạo trung tâm.
C. Ngôi ngang.
D. Hẹp khung chậu.
31. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần trước đó, lần mang thai này có chỉ định mổ lấy thai không?
A. Không, có thể thử sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC).
B. Có, mổ lấy thai chủ động được chỉ định.
C. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào cân nặng ước tính của thai nhi.
D. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào khoảng thời gian giữa hai lần mang thai.
32. Khi nào nên cân nhắc mổ lấy thai ở sản phụ có HIV?
A. Khi tải lượng virus HIV dưới ngưỡng phát hiện và sản phụ dùng thuốc ARV đều đặn.
B. Khi sản phụ có CD4 > 500 tế bào/mm3.
C. Khi tải lượng virus HIV > 1000 copies/mL hoặc không rõ, bất kể có dùng thuốc ARV hay không.
D. Khi sản phụ có bất kỳ bệnh lý nhiễm trùng nào khác kèm theo.
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi quyết định mổ lấy thai trong trường hợp thai ngôi ngược?
A. Kinh nghiệm của bác sĩ.
B. Ước lượng cân nặng thai nhi.
C. Tiến triển của chuyển dạ.
D. Chiều cao của sản phụ.
34. Trong trường hợp sản phụ bị hẹp khung chậu, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần xem xét khi quyết định mổ lấy thai?
A. Mức độ hẹp của khung chậu.
B. Ước lượng cân nặng thai nhi.
C. Tiến triển của chuyển dạ.
D. Tiền sử bệnh lý nội khoa của sản phụ.
35. Trong trường hợp song thai, yếu tố nào sau đây có thể là chỉ định mổ lấy thai?
A. Cả hai thai đều ngôi đầu.
B. Thai thứ nhất ngôi ngược.
C. Hai thai có cân nặng ước tính khác nhau dưới 500g.
D. Sản phụ có tiền sử sinh non.
36. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến ngôi thai?
A. Rau tiền đạo.
B. Sa dây rốn.
C. Ngôi ngang.
D. Tiền sản giật.
37. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu giới hạn, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng để quyết định phương pháp sinh?
A. Đường kính eo trên và eo dưới của khung chậu.
B. Chiều cao của sản phụ.
C. Cân nặng của sản phụ.
D. Tiền sử sản khoa của sản phụ.
38. Chỉ định mổ lấy thai do bất tương xứng đầu chậu tuyệt đối được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi lớn hơn đường kính eo trên của khung chậu mẹ.
B. Cân nặng ước tính của thai nhi lớn hơn 4000g.
C. Sản phụ có tiền sử sinh khó do bất tương xứng đầu chậu.
D. Sản phụ có khung chậu hẹp.
39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố đánh giá nguy cơ vỡ tử cung trong thử thách chuyển dạ ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?
A. Số lần mổ lấy thai trước đó.
B. Loại vết mổ lấy thai (ngang đoạn dưới hay dọc thân tử cung).
C. Cân nặng ước tính của thai nhi.
D. Chiều cao của sản phụ.
40. Trong trường hợp sản phụ có nhau cài răng lược, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sinh ngả âm đạo và cố gắng lấy nhau bằng tay.
B. Mổ lấy thai và cắt tử cung.
C. Sử dụng thuốc để cầm máu sau sinh.
D. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào mức độ cài răng lược.
41. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nào sau đây là quan trọng nhất và cần được thực hiện ngay lập tức?
A. Ngôi ngược ở sản phụ chuyển dạ giai đoạn hoạt động.
B. Sa dây rốn với tim thai suy.
C. Sẹo mổ lấy thai cũ có dấu hiệu dọa vỡ tử cung.
D. Đa ối cấp tính gây khó thở cho sản phụ.
42. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử vỡ tử cung ở lần mang thai trước, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Thử thách chuyển dạ được khuyến khích dưới sự theo dõi chặt chẽ.
B. Mổ lấy thai chủ động được chỉ định.
C. Có thể sinh ngả âm đạo nếu sản phụ mong muốn.
D. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào thời điểm vỡ tử cung ở lần mang thai trước.
43. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến tình trạng của thai nhi?
A. Tiền sản giật nặng.
B. Rau tiền đạo.
C. Thai suy cấp.
D. Vỡ tử cung.
44. Trong trường hợp sản phụ có u tiền đạo cản trở đường ra của thai nhi, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Thử thách chuyển dạ nếu u nhỏ.
B. Mổ lấy thai.
C. Hút u trước khi sinh.
D. Sử dụng forceps để hỗ trợ sinh.
45. Trong trường hợp sản phụ có vết mổ lấy thai dọc thân tử cung ở lần sinh trước, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Thử thách chuyển dạ được khuyến khích nếu không có yếu tố nguy cơ khác.
B. Mổ lấy thai chủ động được chỉ định.
C. Có thể lựa chọn sinh ngả âm đạo nếu sản phụ mong muốn.
D. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào cân nặng ước tính của thai nhi.
46. Khi nào thì cân nhắc mổ lấy thai trong trường hợp đa ối?
A. Đa ối nhẹ, không gây triệu chứng.
B. Đa ối trung bình, sản phụ không khó thở.
C. Đa ối nặng, gây khó thở cho sản phụ hoặc có ngôi thai bất thường.
D. Đa ối xảy ra ở tam cá nguyệt thứ nhất.
47. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần bằng vết mổ ngang đoạn dưới, yếu tố nào sau đây cho phép thử thách chuyển dạ?
A. Sản phụ có mong muốn sinh ngả âm đạo.
B. Không có chống chỉ định cho sinh ngả âm đạo và bệnh viện có đủ điều kiện theo dõi.
C. Cân nặng ước tính của thai nhi dưới 4000g.
D. Khoảng cách giữa lần mổ lấy thai trước và lần mang thai này trên 24 tháng.
48. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai KHÔNG được ưu tiên thực hiện trước khi có dấu hiệu chuyển dạ?
A. Rau tiền đạo trung tâm.
B. Ngôi ngang.
C. Sa dây rốn.
D. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) nặng, có dấu hiệu suy thai.
49. Trong trường hợp sản phụ bị rau bong non, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định mổ lấy thai?
A. Mức độ bong rau.
B. Tuổi thai.
C. Tình trạng đông máu của sản phụ.
D. Chiều cao của sản phụ.
50. Trong trường hợp sản phụ bị tiền sản giật nặng, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định mổ lấy thai?
A. Tuổi thai.
B. Mức độ nặng của các biến chứng (như suy thận, phù phổi).
C. Đáp ứng của sản phụ với điều trị nội khoa.
D. Nhóm máu của sản phụ.
51. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến tình trạng đa ối?
A. Đa ối nhẹ.
B. Đa ối trung bình.
C. Đa ối nặng gây khó thở hoặc ngôi thai bất thường.
D. Đa ối kèm theo tiểu đường thai kỳ.
52. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần, nguy cơ nào sau đây tăng lên?
A. Nguy cơ băng huyết sau sinh.
B. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.
C. Nguy cơ nhau cài răng lược.
D. Tất cả các nguy cơ trên.
53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc mổ lấy thai chủ động so với sinh ngả âm đạo trong một số trường hợp nhất định?
A. Giảm nguy cơ sang chấn cho mẹ và bé.
B. Giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ.
C. Giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con.
D. Thời gian phục hồi nhanh hơn cho sản phụ.
54. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến dây rốn?
A. Rau tiền đạo.
B. Sa dây rốn.
C. Rau bong non.
D. Tiền sản giật.
55. Trong trường hợp sản phụ bị rau tiền đạo trung tâm, chỉ định mổ lấy thai nên được đưa ra khi nào?
A. Khi thai đủ tháng và có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi thai được 37 tuần tuổi, bất kể có chuyển dạ hay không.
C. Khi có dấu hiệu ra máu âm đạo nhiều, đe dọa tính mạng mẹ.
D. Khi thai được 39 tuần tuổi để đảm bảo phổi thai nhi trưởng thành.
56. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm herpes sinh dục hoạt động vào thời điểm chuyển dạ, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sinh ngả âm đạo nếu không có tổn thương herpes ở âm đạo.
B. Mổ lấy thai để tránh lây nhiễm cho thai nhi.
C. Sử dụng thuốc kháng virus và theo dõi sát sao.
D. Chỉ định mổ lấy thai tùy thuộc vào số lượng tổn thương herpes.
57. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến tình trạng suy thai?
A. Rau tiền đạo.
B. Sa dây rốn.
C. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) nặng.
D. Tất cả các trường hợp trên đều có thể gây suy thai.
58. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến tình trạng sức khỏe của mẹ?
A. Thai suy cấp.
B. Rau bong non.
C. Tiền sản giật nặng.
D. Ngôi thai bất thường.
59. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi quyết định mổ lấy thai trong trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)?
A. Tuổi thai.
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
C. Các chỉ số Doppler của thai nhi.
D. Chiều cao của sản phụ.
60. Chỉ định mổ lấy thai trong trường hợp ngôi ngược bao gồm những yếu tố nào sau đây?
A. Ngôi ngược hoàn toàn, thai đủ tháng, ước lượng cân nặng thai nhi trên 3500g.
B. Ngôi ngược mông, thai non tháng, ối vỡ sớm.
C. Ngôi ngược kiểu chân, sản phụ đa sản, cổ tử cung mở hết.
D. Ngôi ngược không hoàn toàn, sản phụ từ chối sinh đường âm đạo.
61. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sinh ngả âm đạo sau khi đã mổ lấy thai (VBAC)?
A. Thời gian hồi phục nhanh hơn.
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
C. Giảm nguy cơ vỡ tử cung.
D. Ít đau hơn sau sinh.
62. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau mổ lấy thai?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Vệ sinh vết mổ đúng cách.
C. Cho con bú sớm.
D. Sử dụng băng vệ sinh thường xuyên.
63. Biến chứng nào sau đây có nguy cơ cao hơn ở những sản phụ trải qua mổ lấy thai so với sinh ngả âm đạo?
A. Són tiểu.
B. Trầm cảm sau sinh.
C. Thuyên tắc mạch ối.
D. Nhiễm trùng nội mạc tử cung.
64. Trong trường hợp nào sau đây, việc sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC) được coi là an toàn nhất?
A. Sản phụ có vết mổ dọc thân tử cung.
B. Sản phụ có hai lần mổ lấy thai trước đó.
C. Sản phụ có chỉ định mổ lấy thai lần trước không lặp lại (ví dụ: ngôi ngược).
D. Sản phụ có khung chậu hẹp.
65. Trong trường hợp nào sau đây, việc sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC) có thể làm tăng nguy cơ biến chứng cho mẹ?
A. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần với vết mổ ngang đoạn dưới tử cung.
B. Sản phụ không có yếu tố nguy cơ nào khác.
C. Sản phụ có cân nặng thai nhi ước tính bình thường.
D. Sản phụ có tiền sử vỡ tử cung.
66. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai theo yêu cầu (elective cesarean delivery) có thể được xem xét?
A. Sản phụ có tiền sử sang chấn tâm lý liên quan đến sinh đẻ.
B. Sản phụ có ngôi thai ngược.
C. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần.
D. Sản phụ có tiền sử tiền sản giật.
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định của việc thử thách chuyển dạ sau mổ lấy thai?
A. Sản phụ có hai lần mổ lấy thai trở lên.
B. Vết mổ lấy thai dọc thân tử cung.
C. Khung chậu hẹp.
D. Thai ngôi đầu.
68. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn mổ lấy thai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi?
A. Sản phụ có ối vỡ non và không có dấu hiệu nhiễm trùng.
B. Sản phụ có ngôi ngược.
C. Sản phụ bị thai suy cấp.
D. Sản phụ có tiền sản giật nhẹ.
69. Trong trường hợp sản phụ có HIV, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh?
A. Tải lượng virus HIV của sản phụ.
B. Sản phụ có sử dụng thuốc kháng virus ARV hay không.
C. Nguyện vọng của sản phụ.
D. Số lượng tế bào CD4 của sản phụ.
70. Ưu điểm lớn nhất của việc mổ lấy thai chủ động (mổ theo kế hoạch) so với mổ lấy thai cấp cứu là gì?
A. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
B. Giảm nguy cơ tử vong mẹ.
C. Giảm nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.
D. Giảm nguy cơ phải cắt tử cung.
71. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến việc bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ lây nhiễm?
A. Sản phụ bị herpes sinh dục hoạt động.
B. Sản phụ có ngôi ngược.
C. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
D. Sản phụ có tiền sản giật.
72. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, dấu hiệu nào sau đây gợi ý nguy cơ vỡ tử cung trong chuyển dạ?
A. Tim thai dao động tốt.
B. Cơn co tử cung đều đặn, tần số tăng dần.
C. Sản phụ kêu đau nhiều ở vết mổ cũ.
D. Cổ tử cung xóa mở tốt.
73. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một rủi ro tiềm ẩn của việc mổ lấy thai theo yêu cầu (elective cesarean delivery)?
A. Thời gian nằm viện kéo dài hơn.
B. Nguy cơ gặp các biến chứng phẫu thuật.
C. Giảm nguy cơ trầm cảm sau sinh.
D. Khó khăn hơn trong việc cho con bú.
74. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây là do bất tương xứng giữa thai và khung chậu?
A. Ngôi ngược hoàn toàn.
B. Thai to so với khung chậu của mẹ.
C. Sa dây rốn.
D. Tiền sản giật nặng.
75. Trong trường hợp sản phụ có ngôi ngược, yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng khả năng mổ lấy thai?
A. Ước lượng cân nặng thai nhi lớn.
B. Ngôi ngược hoàn toàn.
C. Sản phụ đã từng sinh ngả âm đạo thành công.
D. Bác sĩ không có kinh nghiệm đỡ đẻ ngôi ngược.
76. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố thuận lợi cho việc sinh ngả âm đạo (VBAC)?
A. Sản phụ tự nguyện muốn thử VBAC.
B. Chỉ định mổ lấy thai lần trước không lặp lại.
C. Cân nặng ước tính của thai nhi lớn.
D. Không có biến chứng trong lần mang thai này.
77. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai cấp cứu là cần thiết để bảo vệ sức khỏe của mẹ?
A. Sản phụ có tiền sản giật nhẹ và thai đủ tháng.
B. Sản phụ có ối vỡ non và không có dấu hiệu nhiễm trùng.
C. Sản phụ bị rau bong non gây băng huyết nặng.
D. Sản phụ có ngôi ngược và không có yếu tố nguy cơ khác.
78. Trong quá trình tư vấn cho sản phụ về mổ lấy thai, điều nào sau đây cần được nhấn mạnh?
A. Mổ lấy thai là phương pháp sinh an toàn tuyệt đối.
B. Mổ lấy thai không ảnh hưởng đến khả năng sinh con sau này.
C. Mổ lấy thai có thể gây ra các biến chứng và cần thời gian hồi phục lâu hơn.
D. Mổ lấy thai luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi sản phụ.
79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố tiên lượng cuộc chuyển dạ thành công sau mổ lấy thai lần đầu?
A. Khoảng thời gian từ lần mổ lấy thai trước đến lần mang thai này.
B. Lý do mổ lấy thai lần trước.
C. Số lần mổ lấy thai trước đó.
D. Cân nặng ước tính của thai nhi.
80. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai được coi là lựa chọn tốt nhất thay vì cố gắng sinh ngả âm đạo?
A. Sản phụ có ngôi ngược và không có yếu tố nguy cơ khác.
B. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần và muốn thử thách chuyển dạ.
C. Sản phụ bị tiền sản giật nhẹ và thai đủ tháng.
D. Sản phụ có rau tiền đạo trung tâm.
81. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ?
A. Khoảng cách giữa hai lần mang thai trên 24 tháng.
B. Vết mổ lấy thai ngang đoạn dưới tử cung.
C. Sử dụng oxytocin để tăng co.
D. Thai ngôi đầu.
82. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến mổ lấy thai?
A. Nhiễm trùng vết mổ.
B. Thuyên tắc mạch phổi.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Viêm ruột thừa cấp.
83. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Sa dây rốn với ngôi thai còn cao.
B. Ngôi ngược ối vỡ hoàn toàn.
C. Thai suy cấp tính khi cổ tử cung đã mở hết.
D. Đa ối cấp tính.
84. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai có thể ảnh hưởng đến việc sinh con trong tương lai?
A. Mổ lấy thai có vết mổ ngang đoạn dưới tử cung.
B. Mổ lấy thai do rau tiền đạo trung tâm.
C. Mổ lấy thai do thai suy cấp.
D. Mổ lấy thai nhiều lần.
85. Trong trường hợp sản phụ có HIV, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con?
A. Lựa chọn phương pháp sinh (mổ lấy thai hoặc sinh ngả âm đạo).
B. Sử dụng thuốc kháng virus ARV.
C. Cho con bú bằng sữa mẹ.
D. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ.
86. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn mổ lấy thai có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của sản phụ?
A. Ối vỡ non đủ tháng.
B. Tiền sản giật nhẹ.
C. Sa dây rốn.
D. Đa ối.
87. Chỉ định nào sau đây KHÔNG thuộc về chỉ định mổ lấy thai vì lý do thai nhi?
A. Thai suy cấp.
B. Ngôi thai bất thường.
C. Rau bong non.
D. Dị tật thai nhi nặng.
88. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai theo kế hoạch thường được ưu tiên hơn so với sinh ngả âm đạo?
A. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần và không có yếu tố nguy cơ khác.
B. Sản phụ có ngôi ngược và không có kinh nghiệm sinh ngả âm đạo.
C. Sản phụ có tiền sản giật nhẹ và thai đủ tháng.
D. Sản phụ có thai đôi.
89. Trong các chỉ định mổ lấy thai sau đây, chỉ định nào thuộc về phía mẹ?
A. Ngôi thai bất thường.
B. Thai suy.
C. Dọa vỡ tử cung.
D. Đa thai.
90. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG làm tăng nguy cơ mổ lấy thai?
A. Tuổi mẹ cao.
B. BMI (chỉ số khối cơ thể) thấp.
C. Thai IVF.
D. Tiền sử mổ lấy thai.
91. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai có thể giúp giảm nguy cơ lây truyền bệnh từ mẹ sang con?
A. Thai phụ bị nhiễm Rubella
B. Thai phụ bị nhiễm HIV
C. Thai phụ bị nhiễm Cytomegalovirus (CMV)
D. Thai phụ bị nhiễm Toxoplasma
92. Một sản phụ 35 tuổi, mang thai lần đầu, có tiền sử tăng huyết áp mạn tính, nhập viện ở tuần thứ 38 của thai kỳ với dấu hiệu tiền sản giật. Đâu là xử trí phù hợp nhất?
A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Mổ lấy thai
D. Sử dụng thuốc hạ huyết áp và theo dõi
93. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để giảm nguy cơ biến chứng sau mổ lấy thai?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Khuyến khích vận động sớm sau mổ
C. Kiểm soát tốt đường huyết ở thai phụ có đái tháo đường
D. Tất cả các đáp án trên
94. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai có thể được chỉ định vì lý do tâm lý của sản phụ?
A. Thai phụ có tiền sử trầm cảm sau sinh
B. Thai phụ có nỗi sợ hãi sinh nở quá mức (tokophobia)
C. Thai phụ có tiền sử bạo hành gia đình
D. Thai phụ có hoàn cảnh kinh tế khó khăn
95. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai nên được thực hiện càng sớm càng tốt?
A. Thai phụ có nhau tiền đạo trung tâm
B. Thai phụ có tiền sử mổ lấy thai 1 lần
C. Thai phụ có dấu hiệu suy thai cấp
D. Thai phụ có ngôi ngược
96. Trong trường hợp nào sau đây, việc lựa chọn phương pháp mổ lấy thai nên được thảo luận kỹ lưỡng với sản phụ, cân nhắc lợi ích và nguy cơ?
A. Thai phụ có nhau tiền đạo trung tâm
B. Thai phụ có ngôi ngược
C. Thai phụ có tiền sử vỡ tử cung
D. Thai phụ có suy thai cấp
97. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nào sau đây là chính xác?
A. Ngôi ngược ối vỡ
B. Sa dây rau khi cổ tử cung mở hết
C. Vỡ tử cung dọa
D. Tất cả các đáp án trên
98. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây liên quan đến yếu tố cơ học?
A. Nhau bong non
B. Hẹp khung chậu
C. Tiền sản giật
D. Suy thai
99. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có tiền sử mổ lấy thai?
A. Số lần mổ lấy thai trước đó
B. Loại vết mổ lấy thai (dọc thân tử cung hay ngang đoạn dưới)
C. Thời gian giữa lần mổ lấy thai gần nhất và lần mang thai này
D. Cân nặng của thai nhi
100. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần, đến bệnh viện ở tuần thứ 37 với đau bụng vùng sẹo mổ. Nghi ngờ vỡ tử cung dọa. Xử trí thích hợp nhất là gì?
A. Theo dõi cơn co tử cung
B. Cho thuốc giảm đau
C. Mổ lấy thai cấp cứu
D. Siêu âm đánh giá
101. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai có thể được chỉ định để bảo vệ sức khỏe của mẹ?
A. Thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp
B. Thai phụ có khung chậu hẹp tuyệt đối
C. Thai phụ có tiền sử sinh non
D. Thai phụ có nhóm máu hiếm
102. Một sản phụ mang thai IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) có nên được mổ lấy thai theo chỉ định không?
A. Luôn luôn mổ lấy thai
B. Không có chỉ định mổ lấy thai trừ khi có các yếu tố khác
C. Mổ lấy thai nếu thai phụ lớn tuổi
D. Mổ lấy thai nếu thai đôi
103. Một sản phụ bị nhiễm herpes sinh dục hoạt động vào thời điểm chuyển dạ. Phương pháp sinh nào được khuyến cáo?
A. Sinh thường với hỗ trợ giác hút
B. Sinh thường
C. Mổ lấy thai
D. Sinh thường với cắt tầng sinh môn rộng
104. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần trước đó nhập viện ở tuần thứ 39 của thai kỳ. Sản phụ muốn sinh thường. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét để quyết định có nên cho sản phụ sinh thường hay không?
A. Khoảng cách giữa hai lần mang thai
B. Chiều cao của sản phụ
C. Tình trạng sẹo mổ lấy thai ở tử cung
D. Cân nặng của sản phụ
105. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của mổ lấy thai?
A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Thuyên tắc mạch ối
C. Băng huyết sau sinh
D. Tổn thương bàng quang
106. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương sàn chậu cho sản phụ?
A. Thai phụ có tiền sử táo bón
B. Thai phụ sinh con so
C. Thai phụ có thai đôi
D. Thai phụ có cân nặng bình thường
107. Một sản phụ bị sa dây rau khi cổ tử cung mở hoàn toàn. Xử trí phù hợp nhất là gì?
A. Đẩy dây rau lên và chờ sinh thường
B. Hỗ trợ sinh bằng forceps
C. Mổ lấy thai cấp cứu
D. Hút giác thai
108. Đâu không phải là ưu điểm của mổ lấy thai chủ động (mổ theo kế hoạch) so với sinh thường?
A. Giảm nguy cơ tổn thương sàn chậu
B. Giảm nguy cơ suy thai cấp
C. Thời gian phục hồi nhanh hơn
D. Chủ động về thời gian
109. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai có thể cải thiện tiên lượng cho thai nhi?
A. Thai nhi có cân nặng ước tính dưới 2500 gram
B. Thai nhi có bất thường về nhiễm sắc thể
C. Thai nhi có ngôi mông
D. Thai nhi có dị tật bẩm sinh nặng
110. Yếu tố nào sau đây không phải là chỉ định mổ lấy thai theo kế hoạch?
A. Thai phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần
B. Thai nhi có ước lượng cân nặng > 4000 gram ở thai phụ mắc đái tháo đường
C. Thai non tháng
D. Ngôi ngang
111. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố cần cân nhắc khi quyết định lựa chọn phương pháp mổ lấy thai?
A. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên
B. Tình trạng sức khỏe của thai phụ
C. Tuổi của thai phụ
D. Vị trí của nhau thai
112. Đâu là biến chứng muộn của mổ lấy thai có thể ảnh hưởng đến các lần mang thai sau?
A. Dính ruột
B. Nhiễm trùng vết mổ
C. Băng huyết sau sinh
D. Đau vết mổ
113. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai nên được xem xét như một lựa chọn để cải thiện kết quả sinh sản trong tương lai?
A. Thai phụ có tiền sử sinh non một lần
B. Thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp do hở eo tử cung
C. Thai phụ có tiền sử thai lưu không rõ nguyên nhân
D. Thai phụ có tiền sử thai ngoài tử cung
114. Trong trường hợp thai ngôi ngược, yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng chỉ định mổ lấy thai?
A. Thai phụ có khung chậu rộng
B. Thai nhi có ước lượng cân nặng lớn (>3500 gram)
C. Thai phụ đã từng sinh thường nhiều lần
D. Thai nhi là con trai
115. Đâu là thời điểm thích hợp nhất để mổ lấy thai chủ động ở thai phụ có nhau tiền đạo?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ
B. Ở tuần thứ 36 của thai kỳ
C. Ở tuần thứ 39 của thai kỳ
D. Ở tuần thứ 37-38 của thai kỳ
116. Chỉ định mổ lấy thai do bệnh lý của mẹ bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Hẹp khung chậu
B. Tiền sản giật nặng
C. Bệnh tim nặng
D. Tất cả các đáp án trên
117. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần, lần mang thai này ước lượng cân nặng thai nhi 4200 gram. Đâu là lời khuyên phù hợp nhất?
A. Thử sinh đường âm đạo dưới sự theo dõi chặt chẽ
B. Khuyến khích mổ lấy thai chủ động
C. Chờ chuyển dạ tự nhiên và đánh giá lại
D. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nếu có dấu hiệu suy thai
118. Một sản phụ chuyển dạ ở tuần thứ 41, ối vỡ sớm 24 giờ, cổ tử cung mở 4cm. Đâu là dấu hiệu cho thấy cần phải mổ lấy thai?
A. Nước ối trong
B. Thai phụ không sốt
C. Xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng ối
D. Cổ tử cung mở chậm
119. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn mổ lấy thai có thể gây nguy hiểm cho thai nhi?
A. Thai phụ có nhau tiền đạo bán trung tâm
B. Thai phụ có tiền sử mổ lấy thai
C. Thai phụ có dấu hiệu nhiễm trùng ối
D. Thai phụ có ngôi ngược hoàn toàn
120. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần, lần này thai ngôi ngang, chuyển dạ tự nhiên. Đâu là bước xử trí phù hợp nhất?
A. Thử sinh đường âm đạo
B. Xoay thai ngoài
C. Mổ lấy thai
D. Chờ chuyển dạ tiến triển
121. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất cho lần sinh tiếp theo?
A. Khuyến khích sinh đường âm đạo nếu không có chỉ định khác.
B. Mổ lấy thai chủ động.
C. Chờ chuyển dạ tự nhiên và đánh giá trong quá trình chuyển dạ.
D. Sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ.
122. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai theo kế hoạch (chủ động) được ưu tiên hơn so với sinh đường âm đạo?
A. Thai ngôi đầu, mẹ có khung chậu hẹp.
B. Thai phụ có tiền sử sẹo mổ lấy thai dọc thân tử cung.
C. Thai nhi có ước lượng cân nặng 3800 gram.
D. Sản phụ lớn tuổi (trên 35 tuổi) mang thai lần đầu.
123. Trong các chỉ định mổ lấy thai sau, chỉ định nào thuộc nhóm ‘do mẹ’?
A. Ngôi ngược.
B. Thai suy.
C. Nhau tiền đạo trung tâm.
D. Đa thai.
124. Trong trường hợp sản phụ có rau tiền đạo bán trung tâm, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để quyết định phương pháp sinh?
A. Tuổi thai.
B. Mức độ che phủ của rau đối với lỗ trong cổ tử cung.
C. Số lần mang thai.
D. Cân nặng ước tính của thai nhi.
125. Chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nào sau đây là quan trọng nhất và cần thực hiện ngay lập tức?
A. Ngôi ngược ở sản phụ chuyển dạ giai đoạn hoạt động.
B. Sa dây rốn với tim thai suy giảm.
C. Đa ối cấp tính gây khó thở cho mẹ.
D. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần.
126. Trong trường hợp sản phụ có song thai, yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng phải mổ lấy thai?
A. Cả hai thai đều ngôi đầu.
B. Một thai ngôi đầu, một thai ngôi ngược.
C. Cả hai thai đều ngôi ngược.
D. Tất cả các đáp án trên, trừ khi bác sĩ có kinh nghiệm đỡ sinh song thai ngôi ngược.
127. Trong trường hợp sản phụ bị tiền sản giật nặng, chỉ định mổ lấy thai nên được cân nhắc khi nào?
A. Khi có dấu hiệu suy thai.
B. Khi có cơn co giật.
C. Khi không đáp ứng với điều trị nội khoa.
D. Tất cả các đáp án trên.
128. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm HIV, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh?
A. Tải lượng virus HIV của mẹ.
B. Thời gian vỡ ối.
C. Sở thích của sản phụ.
D. Tiến triển của cuộc chuyển dạ.
129. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần và có kế hoạch mang thai tiếp, cần tư vấn về điều gì?
A. Nguy cơ vỡ tử cung tăng lên theo số lần mổ lấy thai.
B. Nguy cơ rau cài răng lược tăng lên theo số lần mổ lấy thai.
C. Nguy cơ phải cắt tử cung trong lần mổ lấy thai tiếp theo tăng lên.
D. Tất cả các đáp án trên.
130. Ưu điểm lớn nhất của gây tê tủy sống so với gây mê toàn thân trong mổ lấy thai là gì?
A. Giảm nguy cơ biến chứng hô hấp cho mẹ.
B. Thời gian phẫu thuật ngắn hơn.
C. Giảm đau sau mổ tốt hơn.
D. Dễ dàng thực hiện hơn.
131. Trong trường hợp sản phụ có vỡ ối non, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh?
A. Tuổi thai.
B. Tình trạng nhiễm trùng ối.
C. Ngôi thai.
D. Chiều cao của sản phụ.
132. Khi nào thì nên thực hiện mổ lấy thai cấp cứu trong trường hợp suy thai cấp?
A. Sau khi đã truyền dịch và cho sản phụ thở oxy ít nhất 30 phút.
B. Khi có bằng chứng rõ ràng về suy thai không đáp ứng với các biện pháp hồi sức tại chỗ.
C. Sau khi đã hội chẩn với bác sĩ gây mê.
D. Khi sản phụ yêu cầu.
133. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần, điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để cân nhắc sinh đường âm đạo?
A. Sản phụ mong muốn sinh đường âm đạo.
B. Thai nhi có ước lượng cân nặng dưới 4000 gram.
C. Không có chỉ định mổ lấy thai khác.
D. Vết mổ cũ ở thân tử cung.
134. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai cấp cứu là chống chỉ định?
A. Thai chết lưu.
B. Sa dây rốn.
C. Vỡ tử cung.
D. Suy thai cấp.
135. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến mổ lấy thai?
A. Nhiễm trùng vết mổ.
B. Thuyên tắc mạch phổi.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Tiền sản giật.
136. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn mổ lấy thai cấp cứu có thể được chấp nhận?
A. Sa dây rốn.
B. Vỡ tử cung.
C. Sản phụ chưa được ăn uống gì trong 8 giờ qua.
D. Suy thai cấp.
137. Loại vết mổ nào trên tử cung có nguy cơ vỡ tử cung cao nhất trong lần mang thai tiếp theo?
A. Vết mổ ngang đoạn dưới tử cung.
B. Vết mổ dọc đoạn dưới tử cung.
C. Vết mổ dọc thân tử cung.
D. Vết mổ hình chữ T.
138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguy cơ của mổ lấy thai đối với mẹ?
A. Tăng nguy cơ vô sinh thứ phát.
B. Tăng nguy cơ rau tiền đạo trong lần mang thai tiếp theo.
C. Tăng nguy cơ vỡ tử cung trong lần mang thai tiếp theo.
D. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
139. Trong trường hợp sản phụ có suy thai muộn, biện pháp nào sau đây là ưu tiên đầu tiên?
A. Mổ lấy thai cấp cứu.
B. Cho sản phụ thở oxy và truyền dịch.
C. Sử dụng forceps để hỗ trợ sinh.
D. Bấm ối.
140. Trong trường hợp sản phụ có u xơ tử cung lớn gây cản trở đường ra của thai nhi, phương pháp xử trí nào là phù hợp nhất?
A. Chờ chuyển dạ tự nhiên và theo dõi sát.
B. Mổ lấy thai.
C. Sử dụng thuốc để làm nhỏ u xơ.
D. Sinh đường âm đạo với sự hỗ trợ của forceps.
141. Trong trường hợp sản phụ có nhau tiền đạo hoàn toàn, phương pháp sinh nào là bắt buộc?
A. Sinh đường âm đạo.
B. Mổ lấy thai.
C. Sinh đường âm đạo với sự hỗ trợ của giác hút.
D. Sinh đường âm đạo sau khi bấm ối.
142. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp tuyệt đối, phương pháp sinh nào là bắt buộc?
A. Sinh đường âm đạo với sự hỗ trợ của forceps.
B. Mổ lấy thai.
C. Sinh đường âm đạo sau khi mở rộng tầng sinh môn.
D. Sinh đường âm đạo với giác hút.
143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi quyết định lựa chọn phương pháp vô cảm cho mổ lấy thai?
A. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
B. Mức độ cấp cứu của cuộc mổ.
C. Sở thích của bác sĩ phẫu thuật.
D. Tiền sử dị ứng thuốc của mẹ.
144. Trong trường hợp sản phụ có ngôi trán, phương pháp sinh nào thường được chỉ định?
A. Sinh đường âm đạo.
B. Mổ lấy thai.
C. Sinh đường âm đạo với sự hỗ trợ của forceps.
D. Sinh đường âm đạo sau khi bấm ối.
145. Một sản phụ có nhau cài răng lược được phát hiện trước sinh. Phương pháp xử trí nào là phù hợp nhất?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức bằng oxytocin.
B. Mổ lấy thai chủ động có chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện hồi sức và truyền máu.
C. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
D. Sử dụng thuốc để làm bong nhau.
146. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần bằng vết mổ ngang đoạn dưới tử cung. Lần mang thai này, sản phụ có rau bong non. Phương pháp xử trí nào là phù hợp nhất?
A. Khuyến khích sinh đường âm đạo.
B. Mổ lấy thai cấp cứu.
C. Chờ chuyển dạ tự nhiên.
D. Sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ.
147. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau mổ lấy thai?
A. Băng huyết sau sinh.
B. Nhiễm trùng vết mổ.
C. Dính ruột.
D. Viêm nội mạc tử cung.
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc trì hoãn kẹp rốn ở trẻ sơ sinh sau mổ lấy thai?
A. Tăng thể tích tuần hoàn cho trẻ.
B. Giảm nguy cơ thiếu máu.
C. Tăng dự trữ sắt.
D. Giảm nguy cơ vàng da.
149. Chỉ định mổ lấy thai nào sau đây thuộc nhóm ‘do thai’?
A. Hẹp khung chậu.
B. U xơ tử cung tiền đạo.
C. Ngôi ngang.
D. Tiền sử mổ lấy thai.
150. Trong trường hợp sản phụ có ngôi ngược hoàn toàn, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh?
A. Kinh nghiệm của bác sĩ đỡ sinh ngôi ngược.
B. Ước lượng cân nặng của thai nhi.
C. Hình dạng khung chậu của mẹ.
D. Màu da của sản phụ.