1. Acid amin nào sau đây không có tính quang hoạt?
A. Alanine
B. Glycine
C. Serine
D. Cysteine
2. Acid amin nào sau đây có thể tạo liên kết disulfide?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Serine
3. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
4. Chaperone protein có vai trò gì trong tế bào?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học
B. Vận chuyển protein qua màng tế bào
C. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách
D. Phân hủy protein bị lỗi
5. Protein nào sau đây lưu trữ sắt trong cơ thể?
A. Ferritin
B. Hemoglobin
C. Transferrin
D. Myoglobin
6. Cấu trúc bậc ba của protein được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Trình tự acid amin
B. Liên kết peptide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác giữa các gốc R
7. Enzyme pepsin hoạt động tối ưu trong môi trường nào?
A. Môi trường kiềm
B. Môi trường trung tính
C. Môi trường acid
D. Môi trường base
8. Acid amin nào sau đây có nhóm hydroxyl trong gốc R?
A. Alanine
B. Valine
C. Serine
D. Leucine
9. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết disulfide giữa các gốc cysteine
B. Liên kết hydro giữa các nguyên tử trong chuỗi polypeptide
C. Tương tác kỵ nước giữa các gốc không phân cực
D. Liên kết ion giữa các gốc tích điện
10. Acid amin nào sau đây có tính base ở pH sinh lý?
A. Aspartic acid
B. Glutamic acid
C. Lysine
D. Tyrosine
11. Điều gì xảy ra với protein khi pH môi trường thay đổi đáng kể?
A. Protein tăng cường hoạt động
B. Protein bị biến tính
C. Protein được bảo vệ khỏi sự phân hủy
D. Protein thay đổi trình tự acid amin
12. Protein nào sau đây là protein cấu trúc chính trong mô liên kết?
A. Albumin
B. Collagen
C. Hemoglobin
D. Myoglobin
13. Protein nào sau đây bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng?
A. Albumin
B. Collagen
C. Kháng thể (Immunoglobulin)
D. Hemoglobin
14. Protein nào sau đây vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Keratin
D. Albumin
15. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
16. Acid amin nào sau đây là tiền chất của melanin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
17. Acid amin nào sau đây có gốc R là một vòng thơm?
A. Glycine
B. Alanine
C. Serine
D. Phenylalanine
18. Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
19. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng phosphoryl hóa?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Amylase
D. Lipase
20. Acid amin nào sau đây có vòng imidazole trong gốc R?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Histidine
D. Tyrosine
21. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Lipase
C. Thrombin
D. Pepsin
22. Sự biến tính protein là gì?
A. Sự tổng hợp protein từ các acid amin
B. Sự thay đổi trình tự acid amin trong protein
C. Sự mất cấu trúc bậc cao của protein
D. Sự hình thành liên kết peptide
23. Acid amin nào sau đây có chứa lưu huỳnh trong cấu trúc của nó?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
24. Acid amin nào sau đây là acid amin imino?
A. Proline
B. Glycine
C. Alanine
D. Valine
25. Loại liên kết nào kết nối các acid amin trong chuỗi polypeptide?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết peptide
D. Liên kết ester
26. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự sắp xếp không gian của một chuỗi polypeptide
C. Sự tương tác giữa các gốc R
D. Sự sắp xếp của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein phức hợp
27. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc bậc hai của protein?
A. Alpha helix
B. Beta sheet
C. Random coil
D. Liên kết disulfide
28. Acid amin nào sau đây có gốc R là nhóm methyl?
A. Glycine
B. Alanine
C. Serine
D. Cysteine
29. Điều gì xảy ra khi một protein bị phosphoryl hóa?
A. Protein bị thủy phân
B. Protein được gắn thêm nhóm phosphate
C. Protein bị biến tính
D. Protein được glycosyl hóa
30. Điều gì xảy ra với protein khi nhiệt độ tăng cao?
A. Protein tăng cường hoạt động
B. Protein bị biến tính
C. Protein được bảo vệ khỏi sự phân hủy
D. Protein thay đổi trình tự acid amin
31. Acid amin nào sau đây có thể được phosphoryl hóa?
A. Alanine
B. Valine
C. Serine
D. Phenylalanine
32. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
33. Acid amin nào sau đây có gốc R là một nhóm guanidino?
A. Lysine
B. Arginine
C. Histidine
D. Asparagine
34. Sự biến tính (denaturation) protein là gì?
A. Sự thay đổi trình tự acid amin trong protein
B. Sự mất cấu trúc bậc cao (bậc hai, bậc ba, bậc bốn) của protein
C. Sự hình thành liên kết peptide
D. Sự tăng cường hoạt tính enzyme
35. Hemoglobin là một ví dụ về protein có cấu trúc bậc mấy?
A. Bậc một
B. Bậc hai
C. Bậc ba
D. Bậc bốn
36. Acid amin nào sau đây có nhóm chức carboxyl trong gốc R của nó?
A. Lysine
B. Glutamic acid
C. Histidine
D. Serine
37. Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi các loại liên kết và tương tác nào?
A. Chỉ liên kết peptide
B. Chỉ liên kết hydro
C. Liên kết disulfide, tương tác kỵ nước, liên kết hydro, liên kết ion
D. Chỉ tương tác kỵ nước
38. Acid amin nào sau đây là tiền chất của melanin?
A. Phenylalanine
B. Tyrosine
C. Tryptophan
D. Histidine
39. Acid amin nào sau đây là một imino acid?
A. Alanine
B. Proline
C. Serine
D. Cysteine
40. Sự khác biệt chính giữa alpha helix và beta sheet là gì?
A. Alpha helix là cấu trúc xoắn ốc, beta sheet là cấu trúc gấp nếp
B. Alpha helix chứa liên kết disulfide, beta sheet thì không
C. Alpha helix chỉ được tìm thấy trong enzyme, beta sheet chỉ được tìm thấy trong protein cấu trúc
D. Alpha helix ổn định hơn beta sheet
41. Acid amin nào sau đây chứa lưu huỳnh (sulfur) trong cấu trúc của nó?
A. Alanine
B. Valine
C. Methionine
D. Phenylalanine
42. Protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Actin
C. Myosin
D. Hemoglobin
43. Chaperone protein có vai trò gì trong tế bào?
A. Xúc tác phản ứng hóa học
B. Vận chuyển ion qua màng
C. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách
D. Phân giải protein bị hỏng
44. Acid amin nào sau đây có vòng imidazole trong gốc R của nó?
A. Proline
B. Histidine
C. Tryptophan
D. Phenylalanine
45. Acid amin nào sau đây có vòng benzen trong gốc R của nó?
A. Glycine
B. Alanine
C. Phenylalanine
D. Serine
46. Acid amin nào sau đây có thể hấp thụ ánh sáng UV mạnh nhất?
A. Alanine
B. Valine
C. Tryptophan
D. Glycine
47. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
48. Collagen là một ví dụ về loại protein nào?
A. Enzyme
B. Protein vận chuyển
C. Protein cấu trúc
D. Hormone
49. Chức năng của enzyme là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Lưu trữ thông tin di truyền
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
50. Acid amin nào sau đây có gốc R là một nhóm isopropyl?
A. Alanine
B. Valine
C. Leucine
D. Isoleucine
51. Liên kết peptide được hình thành giữa những nhóm chức nào của hai acid amin?
A. Nhóm amino của một acid amin và nhóm hydroxyl của acid amin khác
B. Nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác
C. Nhóm carboxyl của cả hai acid amin
D. Nhóm amino của cả hai acid amin
52. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị biến tính?
A. Nó trở nên hoạt động hơn
B. Nó mất cấu trúc bậc cao và chức năng
C. Nó tạo thành liên kết peptide mới
D. Nó trở nên ổn định hơn
53. Acid amin nào sau đây có thể tạo liên kết disulfide?
A. Alanine
B. Cysteine
C. Serine
D. Threonine
54. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein, như alpha helix và beta sheet?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết peptide
55. Acid amin nào sau đây là acid amin duy nhất không có tính quang hoạt (không chứa carbon bất đối)?
A. Alanine
B. Glycine
C. Proline
D. Valine
56. Chức năng chính của protein dự trữ (storage protein) là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Dự trữ acid amin
C. Xúc tác phản ứng hóa học
D. Bảo vệ cơ thể
57. Ảnh hưởng của pH đến cấu trúc và chức năng của protein là gì?
A. pH không ảnh hưởng đến protein
B. pH chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc bậc một của protein
C. pH có thể thay đổi điện tích của các gốc acid amin, ảnh hưởng đến liên kết và cấu trúc protein
D. pH chỉ ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
58. Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Phenylalanine
B. Tyrosine
C. Tryptophan
D. Histidine
59. Điểm đẳng điện (isoelectric point) của một acid amin là gì?
A. pH mà tại đó acid amin tích điện dương
B. pH mà tại đó acid amin tích điện âm
C. pH mà tại đó acid amin không mang điện tích thực
D. pH mà tại đó acid amin có độ hòa tan cao nhất
60. Điều gì xảy ra với protein khi nhiệt độ tăng cao?
A. Protein trở nên ổn định hơn
B. Protein cuộn gập đúng cách hơn
C. Protein có thể bị biến tính và mất chức năng
D. Protein tăng cường hoạt tính enzyme
61. Acid amin nào sau đây là một imino acid?
A. Alanine
B. Proline
C. Serine
D. Valine
62. Acid amin nào sau đây chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Serine
C. Methionine
D. Valine
63. Acid amin nào sau đây có thể tạo liên kết ion với một acid amin khác mang điện tích trái dấu?
A. Alanine
B. Valine
C. Lysine và Glutamate
D. Serine
64. Acid amin nào sau đây thường được phosphoryl hóa để điều chỉnh hoạt động của enzyme?
A. Alanine
B. Lysine
C. Serine, Threonine và Tyrosine
D. Valine
65. Acid amin nào sau đây có mạch bên kỵ nước?
A. Serine
B. Threonine
C. Valine
D. Aspartic acid
66. Chaperone protein có chức năng chính nào sau đây?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học
B. Vận chuyển các phân tử qua màng tế bào
C. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách
D. Phân hủy protein bị lỗi
67. Đột biến điểm nào sau đây thường gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất cho chức năng của protein?
A. Đột biến im lặng
B. Đột biến sai nghĩa
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến dịch khung
68. Enzyme nào sau đây được sử dụng để cắt protein thành các peptide nhỏ hơn trong phương pháp xác định trình tự protein?
A. DNA polymerase
B. Reverse transcriptase
C. Trypsin và Chymotrypsin
D. RNA polymerase
69. Acid amin nào sau đây là tiền chất của nitric oxide (NO)?
A. Arginine
B. Lysine
C. Ornithine
D. Citrulline
70. Chức năng nào sau đây của protein liên quan đến việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh?
A. Vận chuyển oxy
B. Xúc tác phản ứng
C. Miễn dịch
D. Co cơ
71. Sự sai lệch trong quá trình cuộn gập protein có thể dẫn đến bệnh nào sau đây?
A. Bệnh tiểu đường
B. Bệnh Alzheimer
C. Bệnh tim mạch
D. Bệnh hen suyễn
72. Acid amin nào sau đây là một acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
73. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của protein?
A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Vận chuyển các phân tử
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cấu trúc tế bào
74. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết disulfide
75. Acid amin nào sau đây có mạch bên tích điện âm ở pH sinh lý?
A. Lysine
B. Arginine
C. Aspartate và Glutamate
D. Histidine
76. Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Histidine
D. Phenylalanine
77. Acid amin nào sau đây là tiền chất của melanin?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Histidine
D. Phenylalanine
78. Acid amin nào sau đây là acid amin duy nhất không có tính quang hoạt?
A. Glycine
B. Alanine
C. Proline
D. Serine
79. Enzyme nào sau đây xúc tác quá trình gắn một nhóm phosphate vào protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Protease
D. Amylase
80. Quá trình biến tính protein (protein denaturation) ảnh hưởng đến cấu trúc nào sau đây của protein?
A. Cấu trúc bậc một
B. Cấu trúc bậc hai, bậc ba và bậc bốn
C. Thành phần acid amin
D. Số lượng peptide bond
81. Acid amin nào sau đây có thể hoạt động như một chất đệm (buffer) tốt ở pH gần trung tính?
A. Histidine
B. Alanine
C. Lysine
D. Glutamate
82. Enzyme nào sau đây thủy phân liên kết peptide ở đầu C của chuỗi polypeptide?
A. Aminopeptidase
B. Carboxypeptidase
C. Trypsin
D. Chymotrypsin
83. Quá trình ubiquitin hóa protein thường dẫn đến điều gì?
A. Hoạt hóa protein
B. Phân hủy protein
C. Vận chuyển protein đến nhân
D. Glycosyl hóa protein
84. Liên kết nào sau đây bị phá vỡ khi protein bị biến tính bởi nhiệt?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro, tương tác kỵ nước và liên kết ion
D. Liên kết cộng hóa trị
85. Cấu trúc nào sau đây không được ổn định bởi liên kết hydro?
A. Alpha-helix
B. Beta-sheet
C. Triple helix của collagen
D. Liên kết peptide
86. Acid amin nào sau đây có khả năng hấp thụ tia cực tím (UV) mạnh nhất?
A. Alanine
B. Serine
C. Tryptophan, Tyrosine và Phenylalanine
D. Valine
87. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt hóa trypsinogen thành trypsin?
A. Pepsin
B. Chymotrypsin
C. Enteropeptidase
D. Carboxypeptidase
88. Acid amin nào sau đây là một chất ức chế dẫn truyền thần kinh?
A. Glutamate
B. GABA (gamma-aminobutyric acid)
C. Aspartate
D. Glycine
89. Loại acid amin nào sau đây có thể tham gia vào liên kết glycosidic với carbohydrate?
A. Alanine
B. Serine
C. Phenylalanine
D. Valine
90. Sự hình thành cầu disulfide giữa các cysteine trong một protein giúp ổn định cấu trúc nào?
A. Cấu trúc bậc một
B. Cấu trúc bậc hai
C. Cấu trúc bậc ba và bậc bốn
D. Cấu trúc bậc năm
91. Chức năng của proteasome là gì?
A. Tổng hợp protein
B. Phân hủy protein
C. Gấp cuộn protein
D. Vận chuyển protein
92. Acid amin nào sau đây có nhóm R chứa vòng imidazole?
A. Lysine
B. Arginine
C. Histidine
D. Tryptophan
93. Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Phenylalanine
D. Histidine
94. Acid amin nào sau đây là tiền chất của dopamine?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Phenylalanine
D. Histidine
95. Loại enzyme nào xúc tác cho phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Isomerase
96. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
97. Trong quá trình biến tính protein, cấu trúc nào sau đây bị phá vỡ đầu tiên?
A. Cấu trúc bậc một
B. Cấu trúc bậc hai
C. Cấu trúc bậc ba
D. Cấu trúc bậc bốn
98. Acid amin nào sau đây là acid amin imino?
A. Glycine
B. Proline
C. Alanine
D. Valine
99. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai acid amin?
A. Nhóm amino của một acid amin và nhóm hydroxyl của acid amin khác
B. Nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác
C. Nhóm carboxyl của cả hai acid amin
D. Nhóm amino của cả hai acid amin
100. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự sắp xếp không gian của chuỗi polypeptide
C. Sự tương tác giữa các tiểu đơn vị protein
D. Các liên kết disulfide
101. Sự khác biệt chính giữa alpha helix và beta sheet là gì?
A. Loại acid amin tham gia
B. Hướng của chuỗi polypeptide
C. Loại liên kết hình thành
D. Chức năng sinh học
102. Acid amin nào sau đây có nhóm hydroxyl trong chuỗi bên?
A. Alanine
B. Valine
C. Serine
D. Methionine
103. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra biến tính protein?
A. Nhiệt độ cao
B. pH cực đoan
C. Chất khử
D. Tất cả các đáp án trên
104. Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng loại bỏ nhóm phosphate khỏi protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Protease
D. Ligase
105. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals
106. Acid amin nào sau đây là tiền chất của melanin?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Phenylalanine
D. Histidine
107. Chaperone protein đóng vai trò gì trong tế bào?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học
B. Vận chuyển các phân tử qua màng tế bào
C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
D. Phân hủy các protein bị lỗi
108. Acid amin nào sau đây có thể hoạt động như một chất đệm ở pH sinh lý?
A. Alanine
B. Glycine
C. Histidine
D. Valine
109. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Lipase
C. Trypsin
D. Thrombin
110. Acid amin nào sau đây có chứa lưu huỳnh trong cấu trúc của nó?
A. Alanine
B. Valine
C. Cysteine
D. Aspartic acid
111. Acid amin nào sau đây chứa vòng indole trong cấu trúc của nó?
A. Histidine
B. Tryptophan
C. Phenylalanine
D. Tyrosine
112. Sự khác biệt giữa protein toàn phần và protein phức tạp là gì?
A. Protein toàn phần chỉ chứa acid amin, trong khi protein phức tạp chứa các nhóm prostetic
B. Protein phức tạp chỉ chứa acid amin, trong khi protein toàn phần chứa các nhóm prostetic
C. Protein toàn phần lớn hơn protein phức tạp
D. Protein phức tạp bền vững hơn protein toàn phần
113. Quá trình nào sau đây xảy ra trong ribosome?
A. Sao chép DNA
B. Phiên mã RNA
C. Dịch mã protein
D. Biến tính protein
114. Acid amin nào sau đây có nhóm carboxyl trong chuỗi bên?
A. Aspartic acid
B. Lysine
C. Arginine
D. Histidine
115. Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi tương tác nào sau đây?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước
D. Tất cả các đáp án trên
116. Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng phosphoryl hóa protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Protease
D. Ligase
117. Acid amin nào sau đây có tính base ở pH sinh lý?
A. Aspartic acid
B. Glutamic acid
C. Lysine
D. Serine
118. Acid amin nào sau đây có thể tạo liên kết disulfide?
A. Alanine
B. Cysteine
C. Methionine
D. Aspartic acid
119. Chức năng của ubiquitin là gì?
A. Gấp cuộn protein
B. Đánh dấu protein để phân hủy
C. Vận chuyển protein
D. Phosphoryl hóa protein
120. Acid amin nào sau đây là acid amin duy nhất không có tính quang hoạt?
A. Glycine
B. Alanine
C. Proline
D. Valine
121. Điều gì xảy ra với protein khi nhiệt độ tăng cao?
A. Protein trở nên hoạt động hơn
B. Protein bị biến tính
C. Protein gấp cuộn chặt chẽ hơn
D. Protein được bảo vệ khỏi sự phân giải
122. Amino acid nào sau đây là achiral?
A. Alanine
B. Glycine
C. Serine
D. Threonine
123. Amino acid nào sau đây mang điện tích dương ở pH sinh lý?
A. Glutamate
B. Aspartate
C. Lysine
D. Serine
124. Amino acid nào sau đây là tiền chất của dopamine?
A. Tryptophan
B. Phenylalanine
C. Tyrosine
D. Histidine
125. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc bậc hai của protein?
A. Alpha helix
B. Beta sheet
C. Random coil
D. Beta turn
126. Amino acid nào sau đây có thể được phosphoryl hóa?
A. Alanine
B. Valine
C. Serine
D. Glycine
127. Amino acid nào sau đây mang điện tích âm ở pH sinh lý?
A. Lysine
B. Arginine
C. Glutamate
D. Histidine
128. Amino acid nào là tiền chất của hormone serotonin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
129. Chức năng chính của protein chaperone là gì?
A. Vận chuyển lipid
B. Xúc tác phản ứng hóa học
C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
D. Phân giải protein
130. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai amino acid?
A. Nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl
B. Nhóm amino và nhóm carboxyl
C. Nhóm amino và nhóm hydroxyl
D. Hai nhóm hydroxyl
131. Amino acid nào sau đây có thể hấp thụ ánh sáng UV mạnh nhất ở bước sóng 280 nm?
A. Alanine
B. Glycine
C. Tryptophan
D. Serine
132. Liên kết nào sau đây ổn định cấu trúc alpha helix?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Liên kết ion
133. Sự biến tính protein là gì?
A. Quá trình protein được tổng hợp trong ribosome
B. Sự mất cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein
C. Quá trình protein được vận chuyển qua màng tế bào
D. Sự thay đổi trình tự amino acid trong protein
134. Điều gì xảy ra với protein khi pH môi trường thay đổi đáng kể?
A. Protein tăng cường hoạt động xúc tác
B. Protein bị biến tính
C. Protein trở nên ổn định hơn
D. Protein thay đổi trình tự amino acid
135. Amino acid nào sau đây là thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
136. Trong quá trình tiêu hóa protein, enzyme pepsin hoạt động ở đâu?
A. Miệng
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Ruột già
137. Enzyme nào thủy phân liên kết peptide?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
138. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự amino acid
B. Sự gấp cuộn cục bộ của chuỗi polypeptide
C. Sự sắp xếp không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide đơn lẻ
D. Sự sắp xếp của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein phức hợp
139. Amino acid nào có nhóm R là một vòng imin?
A. Proline
B. Glycine
C. Alanine
D. Valine
140. Amino acid nào có khả năng tạo liên kết disulfide?
A. Methionine
B. Cysteine
C. Serine
D. Threonine
141. Amino acid nào sau đây là một imino acid?
A. Alanine
B. Proline
C. Serine
D. Glycine
142. Chức năng của ubiquitin trong tế bào là gì?
A. Vận chuyển protein qua màng
B. Đánh dấu protein để phân giải
C. Sửa chữa DNA
D. Tổng hợp protein
143. Amino acid nào là tiền chất của melanin?
A. Tryptophan
B. Phenylalanine
C. Tyrosine
D. Histidine
144. Cấu trúc của collagen đặc trưng bởi điều gì?
A. Alpha helix đơn lẻ
B. Beta sheet song song
C. Bộ ba lặp lại Gly-X-Y
D. Nhiều liên kết disulfide
145. Điều gì xảy ra với protein khi được đưa vào dung dịch muối đậm đặc?
A. Protein tăng cường hoạt động xúc tác
B. Protein bị kết tủa (salting out)
C. Protein trở nên ổn định hơn
D. Protein thay đổi trình tự amino acid
146. Tên gọi khác của Vitamin B3 là gì và nó liên quan đến amino acid nào?
A. Riboflavin, Tryptophan
B. Niacin, Tryptophan
C. Pantothenic acid, Lysine
D. Pyridoxine, Methionine
147. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác kỵ nước
148. Amino acid nào sau đây có chứa lưu huỳnh trong cấu trúc của nó?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
149. Amino acid nào sau đây có nhóm R nhỏ nhất?
A. Alanine
B. Glycine
C. Serine
D. Cysteine
150. Quá trình nào sau đây liên quan đến sự gấp cuộn không đúng cách và kết tập của protein?
A. Amyloidosis
B. Glycosylation
C. Phosphorylation
D. Ubiquitination