1. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Công thức máu
B. Đông máu cơ bản (PT, APTT, Fibrinogen)
C. Chức năng gan
D. Chức năng thận
2. Mục tiêu chính của điều trị duy trì trong bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào ác tính còn sót lại và ngăn ngừa tái phát
B. Giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống
3. Biến chứng nào sau đây không liên quan trực tiếp đến bệnh bạch cầu cấp hoặc quá trình điều trị?
A. Nhiễm trùng
B. Thiếu máu
C. Đột quỵ do xuất huyết
D. Viêm khớp dạng thấp
4. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định dòng tế bào (lineage) của tế bào blast trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Công thức máu
B. Tủy đồ
C. Phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry)
D. Sinh hóa máu
5. Trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), tế bào nào là tế bào ác tính?
A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào lympho non (lympho blast)
C. Tế bào bạch cầu hạt
D. Tế bào tiểu cầu
6. Trong điều trị bệnh bạch cầu cấp, liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy) hoạt động bằng cách nào?
A. Tiêu diệt tất cả các tế bào trong cơ thể
B. Tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc dựa trên các đặc điểm di truyền hoặc protein đặc trưng
C. Tăng cường hệ miễn dịch một cách không đặc hiệu
D. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi khối u
7. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. BCR-ABL
B. FLT3
C. JAK2
D. EGFR
8. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bạch cầu cấp đang điều trị hóa chất?
A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Uống nhiều nước và tuân thủ vệ sinh cá nhân tốt
C. Hạn chế vận động
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
9. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả điều trị kém hơn ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Tuổi trẻ
B. Bạch cầu ái toan tăng cao
C. Thể trạng tốt
D. Tuổi cao và có các bất thường di truyền phức tạp
10. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân loại các loại bạch cầu cấp khác nhau?
A. Phân tích tế bào dòng chảy (flow cytometry)
B. Đo điện tim (ECG)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Siêu âm
11. Hội chứng ly giải u (Tumor lysis syndrome) là một biến chứng thường gặp trong điều trị bệnh bạch cầu cấp, đặc trưng bởi sự giải phóng ồ ạt các chất nào vào máu?
A. Glucose
B. Kali, acid uric, phosphate
C. Protein
D. Lipid
12. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp?
A. Tiếp xúc với benzene
B. Chế độ ăn uống lành mạnh
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ngủ đủ giấc
13. Loại tế bào nào sau đây thường bị suy giảm chức năng trong bệnh bạch cầu cấp, dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng?
A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu trung tính (Neutrophil)
D. Tế bào lympho
14. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc điều trị bằng asparaginase trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Tăng đường huyết
B. Viêm tụy
C. Suy giáp
D. Suy thượng thận
15. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công của bệnh bạch cầu cấp?
A. Theo dõi và chờ đợi
B. Hóa trị liệu liều cao
C. Liệu pháp hormon
D. Phẫu thuật cắt lách
16. Biểu hiện lâm sàng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Sốt
B. Mệt mỏi
C. Đau xương
D. Tăng cân
17. Loại bạch cầu cấp nào thường gặp hơn ở trẻ em?
A. Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
B. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)
C. Bạch cầu kinh dòng tủy (CML)
D. Bạch cầu kinh dòng lympho (CLL)
18. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể phát hiện bệnh bạch cầu cấp tái phát sớm sau khi điều trị?
A. Xét nghiệm bệnh tồn dư tối thiểu (Minimal residual disease – MRD)
B. Chụp X-quang ngực
C. Điện tâm đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan
19. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phác đồ điều trị cho bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Loại bạch cầu cấp
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Thể trạng của bệnh nhân
D. Sở thích ăn uống của bệnh nhân
20. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa hội chứng ly giải u (Tumor lysis syndrome) ở bệnh nhân bạch cầu cấp đang điều trị?
A. Truyền dịch và sử dụng allopurinol
B. Hạn chế uống nước
C. Ăn nhiều protein
D. Tập thể dục cường độ cao
21. Trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), tế bào blast có đặc điểm gì?
A. Tế bào trưởng thành, chức năng bình thường
B. Tế bào non, không biệt hóa, không có khả năng thực hiện chức năng bình thường
C. Tế bào có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư
D. Tế bào có khả năng sản xuất kháng thể
22. Xét nghiệm di truyền tế bào (Cytogenetics) có vai trò gì trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Xác định các bất thường nhiễm sắc thể, giúp phân loại bệnh và tiên lượng
B. Đánh giá chức năng gan
C. Đo điện tim
D. Đánh giá chức năng thận
23. ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem cell transplantation) được chỉ định trong trường hợp nào của bệnh bạch cầu cấp?
A. Tất cả các trường hợp bạch cầu cấp
B. Bạch cầu cấp giai đoạn lui bệnh hoàn toàn có nguy cơ tái phát cao
C. Bạch cầu cấp giai đoạn mới chẩn đoán có nguy cơ thấp
D. Bạch cầu cấp ở người cao tuổi có nhiều bệnh nền
24. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh bạch cầu cấp?
A. Công thức máu ngoại vi
B. Sinh thiết tủy xương và phân tích tế bào dòng chảy
C. Điện di protein huyết thanh
D. Chụp X-quang ngực
25. Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm chung của bệnh bạch cầu cấp tính?
A. Sự tích tụ các tế bào blast trong tủy xương
B. Giảm số lượng tế bào máu trưởng thành
C. Khởi phát bệnh từ từ, diễn tiến chậm
D. Có thể thâm nhiễm vào các cơ quan ngoài tủy xương
26. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Chức năng gan
B. Điện tim đồ
C. Công thức máu và tủy đồ định kỳ
D. Chức năng thận
27. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ gây bệnh bạch cầu cấp?
A. Tiền sử hóa trị hoặc xạ trị
B. Hút thuốc lá
C. Mắc hội chứng Down
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
28. Mục tiêu của hóa trị liệu củng cố (Consolidation chemotherapy) trong điều trị bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Đưa bệnh nhân vào giai đoạn lui bệnh
B. Tiêu diệt các tế bào ác tính còn sót lại sau giai đoạn tấn công và duy trì lui bệnh
C. Giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu
D. Tăng cường hệ miễn dịch
29. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hội chứng tăng bạch cầu (leukostasis) ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Allopurinol
B. Hydroxyurea
C. Insulin
D. Erythropoietin
30. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau và khó chịu cho bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau khi đau dữ dội
B. Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ và các biện pháp hỗ trợ khác như chườm ấm, xoa bóp
C. Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau để tránh tác dụng phụ
D. Tự ý mua thuốc giảm đau không kê đơn
31. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh cơ tim do hóa trị liệu ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Cytarabine.
B. Daunorubicin.
C. Etoposide.
D. Vincristine.
32. Loại bạch cầu cấp nào thường liên quan đến sự tăng sinh các tế bào lympho T non (T-lymphoblasts)?
A. Bạch cầu lympho cấp dòng B (B-ALL).
B. Bạch cầu lympho cấp dòng T (T-ALL).
C. Bạch cầu tủy cấp (AML).
D. Bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL).
33. Phân loại FAB (French-American-British) chia bạch cầu tủy cấp (AML) thành bao nhiêu phân nhóm?
34. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị thâm nhiễm hệ thần kinh trung ương (CNS) trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Hóa trị liệu toàn thân.
B. Xạ trị não.
C. Tiêm hóa chất vào dịch não tủy (hóa trị liệu nội tủy).
D. Tất cả các biện pháp trên.
35. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry) giúp xác định điều gì trong chẩn đoán bạch cầu cấp?
A. Hình thái tế bào.
B. Các dấu ấn bề mặt tế bào.
C. Cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Kích thước tế bào.
36. Loại bạch cầu cấp nào sau đây thường liên quan đến chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(15;17)?
A. Bạch cầu tủy cấp dòng M3 (APL).
B. Bạch cầu tủy cấp dòng M1.
C. Bạch cầu lympho cấp dòng B.
D. Bạch cầu lympho cấp dòng T.
37. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng ngừa hội chứng ly giải khối u trong điều trị bạch cầu cấp?
A. Truyền dịch tĩnh mạch.
B. Allopurinol hoặc rasburicase.
C. Kiềm hóa nước tiểu.
D. Hạn chế truyền dịch.
38. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp, đặc biệt là trong bạch cầu cấp dòng promyelocyte (APL)?
A. Công thức máu.
B. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần (aPTT).
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng gan.
39. Thuốc nào sau đây KHÔNG phải là một tác nhân hóa trị liệu thường được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Doxorubicin.
B. Cyclophosphamide.
C. Metformin.
D. Cytarabine.
40. Loại bạch cầu cấp nào thường liên quan đến sự tăng sinh quá mức của bạch cầu đơn nhân?
A. Bạch cầu tủy cấp dòng M4 (AML-M4).
B. Bạch cầu tủy cấp dòng M1 (AML-M1).
C. Bạch cầu lympho cấp dòng B (B-ALL).
D. Bạch cầu lympho cấp dòng T (T-ALL).
41. Biến chứng nhiễm trùng nào thường gặp nhất ở bệnh nhân bạch cầu cấp trong giai đoạn điều trị tấn công?
A. Nhiễm trùng huyết.
B. Viêm phổi.
C. Nhiễm nấm xâm lấn.
D. Nhiễm virus herpes.
42. Loại ghép tế bào gốc tạo máu nào sử dụng tế bào gốc từ người hiến tặng không cùng huyết thống?
A. Ghép tự thân.
B. Ghép đồng loại.
C. Ghép syngeneic.
D. Ghép haploidentical.
43. Hội chứng nào sau đây liên quan đến sự biệt hóa bất thường của các tế bào tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất tế bào máu bình thường?
A. Hội chứng Down.
B. Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS).
C. Hội chứng Turner.
D. Hội chứng Klinefelter.
44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh bạch cầu cấp?
A. Tiếp xúc với benzene.
B. Tiền sử hóa trị hoặc xạ trị.
C. Hút thuốc lá.
D. Chế độ ăn uống giàu vitamin.
45. Điều trị duy trì thường được sử dụng trong loại bạch cầu cấp nào?
A. Bạch cầu tủy cấp (AML).
B. Bạch cầu lympho cấp (ALL).
C. Bạch cầu tủy mạn tính (CML).
D. Bạch cầu lympho mạn tính (CLL).
46. Thuật ngữ ‘bệnh tồn dư tối thiểu’ (MRD) đề cập đến điều gì trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Các triệu chứng còn sót lại của bệnh sau điều trị.
B. Số lượng tế bào ác tính còn sót lại trong cơ thể sau khi điều trị đã hoàn thành.
C. Các biến chứng do điều trị gây ra.
D. Khả năng tái phát bệnh sau điều trị.
47. Mục tiêu chính của điều trị tấn công trong bạch cầu cấp là gì?
A. Giảm các triệu chứng của bệnh.
B. Đạt được lui bệnh hoàn toàn.
C. Ngăn ngừa tái phát bệnh.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
48. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của bạch cầu cấp?
A. Sự tăng sinh ác tính của các tế bào dòng máu.
B. Sự tích tụ các tế bào blast trong tủy xương và máu ngoại vi.
C. Sự ức chế sản xuất các tế bào máu bình thường.
D. Sự biệt hóa hoàn toàn của các tế bào dòng máu.
49. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu tủy cấp (AML)?
A. Đột biến gen BCR-ABL.
B. Đột biến gen FLT3.
C. Đột biến gen EGFR.
D. Đột biến gen KRAS.
50. Mục đích của điều trị củng cố trong bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Giảm các triệu chứng của bệnh.
B. Tiêu diệt các tế bào bạch cầu ác tính còn sót lại sau điều trị tấn công.
C. Ngăn ngừa tái phát bệnh.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
51. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình điều trị bạch cầu cấp do hội chứng ly giải khối u?
A. Hạ kali máu.
B. Hạ phosphat máu.
C. Tăng acid uric máu.
D. Tăng calci máu.
52. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh bạch cầu cấp?
A. Mệt mỏi.
B. Sốt.
C. Xuất huyết.
D. Tăng cân.
53. Loại đột biến gen nào thường gặp trong bạch cầu lympho cấp dòng B (B-ALL) và liên quan đến tiên lượng xấu?
A. Đột biến gen BCR-ABL1.
B. Đột biến gen NPM1.
C. Đột biến gen CEBPA.
D. Đột biến gen FLT3-ITD.
54. Xét nghiệm di truyền tế bào (cytogenetics) giúp xác định điều gì trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Các đột biến điểm.
B. Các chuyển đoạn nhiễm sắc thể và bất thường số lượng nhiễm sắc thể.
C. Các dấu ấn bề mặt tế bào.
D. Mức độ biểu hiện gen.
55. Biện pháp hỗ trợ nào sau đây quan trọng để giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp bị giảm tiểu cầu?
A. Truyền khối hồng cầu.
B. Truyền khối tiểu cầu.
C. Truyền huyết tương tươi đông lạnh.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
56. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán bạch cầu cấp?
A. Phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry).
B. Nghiên cứu tế bào học và mô bệnh học tủy xương.
C. Xét nghiệm công thức máu ngoại vi.
D. Đo điện tim (ECG).
57. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi lui bệnh trong bạch cầu cấp?
A. Công thức máu ngoại vi.
B. Hút tủy xương và sinh thiết tủy xương.
C. Định lượng bệnh tồn dư tối thiểu (MRD).
D. Chụp X-quang phổi.
58. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị bạch cầu cấp dòng promyelocyte (APL)?
A. Hóa trị liệu đơn thuần.
B. Ghép tế bào gốc tạo máu.
C. All-trans retinoic acid (ATRA) kết hợp với arsenic trioxide.
D. Xạ trị toàn thân.
59. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Loại bạch cầu cấp.
C. Các bất thường di truyền tế bào.
D. Tất cả các yếu tố trên.
60. Loại bạch cầu cấp nào có tiên lượng tốt nhất trong các loại bạch cầu cấp?
A. Bạch cầu tủy cấp (AML) với đột biến FLT3-ITD.
B. Bạch cầu lympho cấp (ALL) dòng T.
C. Bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL) với chuyển đoạn t(15;17).
D. Bạch cầu tủy cấp (AML) với hội chứng rối loạn sinh tủy trước đó.
61. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi ghép tế bào gốc do phản ứng của các tế bào miễn dịch từ người hiến tặng chống lại các tế bào của người nhận?
A. Bệnh ghép chống chủ (GvHD)
B. Hội chứng ly giải u
C. Suy hô hấp cấp tính (ARDS)
D. Hội chứng Stevens-Johnson
62. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi bệnh nhân bạch cầu cấp sau khi điều trị để phát hiện bệnh tái phát?
A. Định lượng bệnh tồn dư tối thiểu (MRD)
B. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
C. Điện tâm đồ
D. Chụp X-quang phổi
63. Loại nhiễm trùng nào sau đây là mối quan tâm đặc biệt ở bệnh nhân bạch cầu cấp do suy giảm hệ miễn dịch?
A. Nhiễm nấm xâm lấn
B. Cảm lạnh thông thường
C. Viêm họng
D. Viêm da
64. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh cơ tim (cardiomyopathy) như một tác dụng phụ, đặc biệt là khi được sử dụng với liều cao trong điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Doxorubicin
B. Methotrexate
C. Cyclophosphamide
D. Prednisone
65. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự có mặt của nhiễm sắc thể Philadelphia trong bệnh bạch cầu cấp?
A. PCR hoặc FISH
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Điện giải đồ
66. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp, đặc biệt là trong bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL)?
A. Nghiệm pháp đông máu (PT/INR, aPTT)
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm chức năng thận
D. Điện giải đồ
67. Trong bệnh bạch cầu cấp, sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào ác tính chủ yếu xảy ra ở đâu?
A. Tủy xương
B. Gan
C. Lách
D. Phổi
68. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm số lượng tế bào blast trong máu trước khi hóa trị liệu trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Leukapheresis
B. Truyền máu
C. Sử dụng kháng sinh
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
69. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình điều trị bệnh bạch cầu cấp do sự ly giải tế bào ồ ạt?
A. Hội chứng ly giải u (Tumor lysis syndrome)
B. Suy tủy
C. Tăng bạch cầu
D. Thiếu máu
70. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp?
A. Xác định các dấu ấn bề mặt tế bào
B. Đánh giá chức năng gan
C. Đo điện tim
D. Đánh giá chức năng thận
71. Loại tế bào nào sau đây thường chiếm ưu thế trong tủy xương của bệnh nhân bị bệnh bạch cầu cấp?
A. Tế bào Blast
B. Tế bào Lympho trưởng thành
C. Tế bào Hồng cầu
D. Tế bào Tiểu cầu
72. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) để ngăn ngừa sự xâm nhập của tế bào ác tính vào hệ thần kinh trung ương?
A. Methotrexate nội tủy sống
B. Insulin
C. Aspirin
D. Vitamin K
73. Điều gì sau đây là mục tiêu của liệu pháp củng cố (consolidation therapy) trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Tiêu diệt các tế bào bạch cầu còn sót lại sau khi lui bệnh
B. Giảm các triệu chứng của bệnh bạch cầu
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống
74. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định dòng tế bào bị ảnh hưởng trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Công thức máu ngoại vi
B. Tủy đồ và sinh thiết tủy xương
C. Điện di protein huyết thanh
D. Xét nghiệm chức năng gan
75. Loại thuốc nào sau đây là một kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào protein CD33, thường được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. Gemtuzumab ozogamicin
B. Methotrexate
C. Cyclophosphamide
D. Prednisone
76. Đột biến gen nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. NPM1
B. FLT3-ITD
C. TP53
D. RAS
77. Loại tế bào nào sau đây là mục tiêu của liệu pháp CAR-T cell trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Tế bào B
B. Tế bào T
C. Tế bào NK
D. Tế bào Mast
78. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng asparaginase trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Viêm tụy
B. Suy thận
C. Tăng huyết áp
D. Rụng tóc
79. Trong bệnh bạch cầu cấp, điều gì sau đây mô tả chính xác nhất thuật ngữ ‘lui bệnh hoàn toàn’?
A. Không có bằng chứng về bệnh trong tủy xương và máu ngoại vi
B. Giảm số lượng tế bào blast trong tủy xương xuống dưới 20%
C. Cải thiện các triệu chứng nhưng vẫn còn tế bào blast trong tủy xương
D. Bệnh ổn định nhưng không đáp ứng với điều trị
80. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công (induction) của bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Hóa trị liệu đa tác nhân
B. Xạ trị toàn thân
C. Liệu pháp hormone
D. Ghép tế bào gốc tự thân
81. Hội chứng nào sau đây liên quan đến sự biệt hóa của các tế bào tiền tủy bào (promyelocytes) và có thể được điều trị bằng axit retinoic toàn phần (ATRA)?
A. Hội chứng biệt hóa trong bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL)
B. Hội chứng ly giải u
C. Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS)
D. Hội chứng Stevens-Johnson
82. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được xem xét trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. Tuổi của bệnh nhân
B. Số lượng bạch cầu lympho
C. Mức độ bilirubin
D. Chức năng thận
83. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của bệnh bạch cầu cấp?
A. Tăng cân không giải thích được
B. Mệt mỏi
C. Dễ bị nhiễm trùng
D. Dễ chảy máu hoặc bầm tím
84. Loại thuốc nào sau đây là một chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy mạn tính (CML) và đôi khi được sử dụng trong một số trường hợp bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) có nhiễm sắc thể Philadelphia?
A. Imatinib
B. Methotrexate
C. Cyclophosphamide
D. Prednisone
85. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL)?
A. t(15;17)
B. t(9;22)
C. FLT3-ITD
D. NPM1
86. Loại điều trị nào sau đây nhằm mục đích thay thế tủy xương bị bệnh bằng các tế bào gốc khỏe mạnh?
A. Ghép tế bào gốc
B. Hóa trị liệu
C. Xạ trị
D. Liệu pháp miễn dịch
87. Loại thuốc nào sau đây là một chất ức chế histone deacetylase (HDAC) đôi khi được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), đặc biệt là ở bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị?
A. Vorinostat
B. Methotrexate
C. Cyclophosphamide
D. Prednisone
88. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của điều trị duy trì (maintenance therapy) trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Ngăn ngừa tái phát
B. Giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tăng cường hệ miễn dịch
89. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân bạch cầu cấp trước, trong và sau khi điều trị bằng các loại thuốc có khả năng gây độc cho tim?
A. Siêu âm tim (Echocardiography)
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Điện giải đồ
90. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hội chứng tăng bạch cầu trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Hydroxyurea
B. Insulin
C. Aspirin
D. Vitamin K
91. Enzyme L-asparaginase được sử dụng trong điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) có cơ chế tác dụng chính là gì?
A. Ức chế tổng hợp DNA.
B. Phá vỡ cấu trúc tế bào.
C. Làm cạn kiệt asparagine, một amino acid thiết yếu cho tế bào lympho ác tính.
D. Kích thích hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư.
92. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. Tuổi trẻ.
B. Bạch cầu ái toan tăng cao.
C. Có các đột biến gen bất lợi như FLT3-ITD.
D. Đáp ứng tốt với hóa trị liệu tấn công ban đầu.
93. Trong điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), methotrexate thường được sử dụng theo đường nào để dự phòng thâm nhiễm hệ thần kinh trung ương (CNS)?
A. Uống.
B. Tiêm bắp.
C. Tiêm tĩnh mạch.
D. Tiêm tủy sống (intrathecal).
94. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị bằng L-asparaginase trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Tăng đường huyết.
B. Viêm tụy.
C. Rụng tóc.
D. Tăng huyết áp.
95. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc điều trị bằng cytarabine liều cao trong bạch cầu cấp?
A. Viêm phổi
B. Tổn thương thần kinh
C. Viêm màng não
D. Viêm kết mạc
96. Phương pháp nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân loại bạch cầu cấp?
A. Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
B. Sinh thiết tủy xương và phân tích tế bào dòng chảy.
C. Chụp X-quang ngực.
D. Xét nghiệm chức năng gan thận.
97. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) tái phát hoặc kháng trị?
A. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT).
B. Truyền máu.
C. Sử dụng vitamin và khoáng chất.
D. Châm cứu.
98. Trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), tế bào nào là tế bào ác tính chính?
A. Tế bào lympho B trưởng thành.
B. Tế bào lympho T trưởng thành.
C. Tế bào lympho non (lymphoblast).
D. Tế bào mono.
99. Đột biến gen nào thường gặp trong bạch cầu cấp dòng tủy (AML) liên quan đến tiên lượng xấu?
A. NPM1
B. FLT3-ITD
C. CEBPA
D. RUNX1
100. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL) kết hợp với hóa trị liệu?
A. Methotrexate.
B. All-trans retinoic acid (ATRA).
C. Cyclophosphamide.
D. Vincristine.
101. Điều trị dự phòng thâm nhiễm hệ thần kinh trung ương (CNS) là đặc biệt quan trọng trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) vì lý do gì?
A. ALL không có xu hướng lan đến CNS.
B. CNS là nơi trú ẩn của tế bào ác tính, nơi thuốc hóa trị khó tiếp cận.
C. ALL luôn gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng.
D. Điều trị dự phòng CNS giúp giảm tác dụng phụ của hóa trị.
102. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy (AML) theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)?
A. Tăng sinh dòng tủy ác tính trong tủy xương ≥ 20%
B. Sự hiện diện của các đột biến di truyền đặc trưng như PML-RARα.
C. Giảm sinh ba dòng tế bào máu ngoại vi (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu).
D. Tăng số lượng bạch cầu lympho non trong tủy xương.
103. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất trong giai đoạn điều trị tấn công của bạch cầu cấp?
A. Xuất huyết.
B. Nhiễm trùng.
C. Hội chứng ly giải u.
D. Viêm tụy.
104. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện bệnh bạch cầu cấp tái phát sau khi điều trị?
A. Chụp X-quang
B. Sinh thiết tủy xương
C. Siêu âm
D. Điện não đồ
105. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Sốt
B. Mệt mỏi
C. Sụt cân
D. Táo bón
106. Hóa trị liệu tấn công trong điều trị bạch cầu cấp nhằm mục đích gì?
A. Giảm số lượng tế bào blast trong tủy xương
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tăng cường hệ miễn dịch
107. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL), một phân nhóm của AML?
A. FLT3-ITD
B. NPM1
C. PML-RARα
D. c-KIT
108. Mục tiêu của điều trị duy trì trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) là gì?
A. Giảm tác dụng phụ của hóa trị.
B. Tiêu diệt các tế bào ác tính còn sót lại và duy trì lui bệnh lâu dài.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
109. Hóa trị liệu củng cố trong điều trị bạch cầu cấp nhằm mục đích gì?
A. Giảm các triệu chứng do bệnh gây ra.
B. Tiêu diệt các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị tấn công và duy trì lui bệnh.
C. Ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
110. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán bạch cầu cấp?
A. Sinh thiết tủy xương
B. Công thức máu
C. Điện tâm đồ
D. Phân tích tế bào dòng chảy
111. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị bệnh nhân bạch cầu cấp và phát hiện tái phát?
A. Công thức máu định kỳ.
B. Sinh hóa máu.
C. Nghiên cứu tế bào học và tế bào dòng chảy tủy xương.
D. Điện tâm đồ.
112. Kháng thể đơn dòng nào sau đây được sử dụng trong điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) tế bào B có CD20 dương tính?
A. Rituximab.
B. Gemtuzumab ozogamicin.
C. Ipilimumab.
D. Bevacizumab.
113. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hội chứng ly giải u (TLS)?
A. Allopurinol
B. Aspirin
C. Insulin
D. Warfarin
114. Trong điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML), ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) thường được chỉ định khi nào?
A. Là phương pháp điều trị đầu tay cho tất cả bệnh nhân AML.
B. Bệnh nhân AML có nguy cơ tái phát cao hoặc không đáp ứng với hóa trị.
C. Bệnh nhân AML ở giai đoạn lui bệnh hoàn toàn sau hóa trị.
D. Bệnh nhân AML có tuổi cao và nhiều bệnh nền.
115. Điều trị hỗ trợ nào sau đây quan trọng nhất đối với bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Truyền máu
B. Kiểm soát đau
C. Hỗ trợ tâm lý
D. Phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng
116. Trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng tốt?
A. Tuổi cao.
B. Số lượng bạch cầu ban đầu cao.
C. Chuyển đoạn t(9;22) (Philadelphia chromosome).
D. Chuyển đoạn t(12;21).
117. Loại xét nghiệm tế bào học nào được sử dụng để xác định dòng tế bào trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Nhuộm Gram
B. Nhuộm PAS
C. Nhuộm Wright-Giemsa
D. Nhuộm Ziehl-Neelsen
118. Hội chứng ly giải u (TLS) là một biến chứng nguy hiểm trong điều trị bạch cầu cấp, đặc trưng bởi sự giải phóng ồ ạt các chất nào vào máu?
A. Enzym tiêu hóa.
B. Các chất điện giải và acid uric.
C. Hormone tuyến giáp.
D. Protein đông máu.
119. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng trong giai đoạn đầu của điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Hóa trị liệu
B. Liệu pháp nhắm mục tiêu
C. Ghép tế bào gốc
D. Xạ trị
120. Loại bạch cầu cấp nào phổ biến hơn ở người lớn?
A. Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
B. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)
C. Bạch cầu kinh dòng tủy (CML)
D. Bạch cầu kinh dòng lympho (CLL)
121. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Công thức máu và xét nghiệm tủy xương định kỳ.
B. Xét nghiệm chức năng thận.
C. Xét nghiệm điện giải đồ.
D. Xét nghiệm CRP.
122. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)?
A. Imatinib.
B. Daunorubicin.
C. Allopurinol.
D. Hydroxyurea.
123. Trong bệnh bạch cầu cấp, sự tăng sinh quá mức của tế bào blast ảnh hưởng đến quá trình tạo máu bình thường như thế nào?
A. Tăng sản xuất hồng cầu.
B. Ức chế sản xuất các tế bào máu bình thường.
C. Tăng sản xuất tiểu cầu.
D. Kích thích sản xuất tế bào lympho.
124. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Truyền tiểu cầu khi số lượng tiểu cầu thấp.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Tập thể dục thường xuyên.
125. Xét nghiệm di truyền tế bào (cytogenetics) đóng vai trò gì trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Đánh giá chức năng gan.
B. Xác định các bất thường nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và lựa chọn điều trị.
C. Đo lường số lượng tế bào máu.
D. Đánh giá chức năng đông máu.
126. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh.
B. Tiếp xúc với hóa chất độc hại như benzene và xạ trị.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ngủ đủ giấc.
127. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) và có ý nghĩa trong việc lựa chọn điều trị?
A. Đột biến BRCA1.
B. Đột biến EGFR.
C. Đột biến FLT3.
D. Đột biến KRAS.
128. Loại bạch cầu cấp nào thường gặp hơn ở trẻ em?
A. Bạch cầu cấp dòng tủy (AML).
B. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
C. Bạch cầu kinh dòng tủy (CML).
D. Bạch cầu kinh dòng lympho (CLL).
129. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân loại chính xác loại bạch cầu cấp?
A. Công thức máu.
B. Sinh thiết tủy xương và nhuộm hóa mô miễn dịch.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm đông máu.
130. Triệu chứng nào sau đây thường không phải là biểu hiện của bệnh bạch cầu cấp?
A. Sốt cao kéo dài.
B. Đau bụng dữ dội.
C. Dễ chảy máu và bầm tím.
D. Mệt mỏi và suy nhược.
131. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau ghép tế bào gốc tạo máu?
A. Bệnh ghép chống chủ (GVHD).
B. Tăng cân.
C. Rụng tóc.
D. Táo bón.
132. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome) ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Truyền máu thường xuyên.
B. Uống nhiều nước và sử dụng thuốc hạ acid uric.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Tập thể dục cường độ cao.
133. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. Tuổi cao.
B. Có đột biến FLT3-ITD.
C. Có đột biến NPM1.
D. Tiền sử mắc hội chứng loạn sản tủy.
134. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Truyền máu và kháng sinh hỗ trợ.
B. Hóa trị liệu.
C. Xạ trị.
D. Ghép tế bào gốc tạo máu.
135. Bệnh nhân bạch cầu cấp cần được tư vấn về vấn đề tâm lý nào?
A. Cách quản lý căng thẳng, lo âu và trầm cảm liên quan đến bệnh.
B. Cách sử dụng thuốc giảm đau.
C. Cách tập thể dục đúng cách.
D. Cách ăn uống lành mạnh.
136. Xét nghiệm MRD (Minimal Residual Disease) được sử dụng để làm gì trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Đánh giá chức năng gan.
B. Phát hiện các tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị, giúp tiên lượng khả năng tái phát.
C. Đo lường số lượng tế bào máu.
D. Đánh giá chức năng đông máu.
137. Một trong những tác dụng phụ thường gặp của hóa trị liệu trong điều trị bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Tăng cân và tăng cảm giác thèm ăn.
B. Rụng tóc, buồn nôn, và mệt mỏi.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện chức năng gan và thận.
138. Yếu tố nào sau đây thường không liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
A. Tuổi cao.
B. Thể trạng chung tốt và đáp ứng điều trị ban đầu nhanh chóng.
C. Có các bất thường nhiễm sắc thể phức tạp.
D. Tiền sử mắc các bệnh về máu trước đó.
139. Loại tế bào nào sau đây tăng sinh một cách bất thường trong bệnh bạch cầu cấp?
A. Hồng cầu.
B. Tế bào lympho trưởng thành.
C. Tế bào blast.
D. Tiểu cầu.
140. Trong điều trị bạch cầu cấp, thuật ngữ ‘thuyên giảm hoàn toàn’ (complete remission) có nghĩa là gì?
A. Các triệu chứng của bệnh đã biến mất hoàn toàn.
B. Không còn tế bào blast trong máu và tủy xương, công thức máu trở về bình thường.
C. Bệnh nhân không cần điều trị thêm nữa.
D. Bệnh nhân vẫn cần điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát.
141. Mục tiêu chính của điều trị bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Giảm số lượng tế bào blast trong máu ngoại vi.
B. Đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát.
C. Kiểm soát các triệu chứng và biến chứng của bệnh.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
142. Khi nào thì bệnh nhân bạch cầu cấp cần được truyền máu?
A. Khi số lượng bạch cầu trong máu quá cao.
B. Khi số lượng hồng cầu hoặc tiểu cầu trong máu quá thấp.
C. Khi bệnh nhân bị sốt cao.
D. Khi bệnh nhân bị đau xương.
143. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán bạch cầu cấp?
A. Đánh giá chức năng gan.
B. Xác định các kháng nguyên bề mặt tế bào để phân loại loại bạch cầu cấp.
C. Đo lường số lượng tế bào máu.
D. Đánh giá chức năng đông máu.
144. Xét nghiệm tủy xương có vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Đánh giá tỷ lệ tế bào blast và các dòng tế bào khác trong tủy xương.
B. Đo lường số lượng tế bào máu ngoại vi.
C. Xác định chức năng đông máu.
D. Đánh giá chức năng gan và thận.
145. Một trong những mục tiêu chính của hóa trị liệu trong điều trị bệnh bạch cầu cấp là gì?
A. Tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.
B. Tiêu diệt các tế bào bạch cầu ác tính trong cơ thể.
C. Cải thiện chức năng gan và thận.
D. Giảm đau và khó chịu cho bệnh nhân.
146. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp dễ bị nhiễm trùng?
A. Do số lượng hồng cầu trong máu quá cao.
B. Do hệ miễn dịch bị suy yếu do bệnh và quá trình điều trị.
C. Do chức năng gan và thận bị suy giảm.
D. Do bệnh nhân ít vận động.
147. Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) đóng vai trò gì trong điều trị bệnh bạch cầu cấp?
A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Giảm nhẹ các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
C. Thay thế các phương pháp điều trị khác.
D. Chỉ được sử dụng cho bệnh nhân giai đoạn cuối.
148. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và thường gặp ở bệnh nhân bạch cầu cấp?
A. Thiếu máu.
B. Xuất huyết.
C. Nhiễm trùng.
D. Đau xương.
149. Bệnh nhân bạch cầu cấp cần được chăm sóc hỗ trợ nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?
A. Truyền tiểu cầu thường xuyên.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng và tuân thủ vệ sinh cá nhân.
C. Tập thể dục cường độ cao.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.
150. Ghép tế bào gốc tạo máu (ghép tủy) được chỉ định trong trường hợp nào của bệnh bạch cầu cấp?
A. Là phương pháp điều trị đầu tay cho tất cả bệnh nhân bạch cầu cấp.
B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị liệu hoặc tái phát sau điều trị.
C. Chỉ được sử dụng cho bệnh nhân trên 60 tuổi.
D. Chỉ được sử dụng cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng lympho.