Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh lý học online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh lý học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Bệnh lý học online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (129 đánh giá)

1. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phát triển của phù do suy tim?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
B. Giảm áp lực keo trong huyết tương.
C. Tăng tính thấm thành mạch.
D. Tăng sản xuất protein huyết tương.

2. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của phù phổi cấp?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch phổi.
B. Giảm áp lực keo trong mao mạch phổi.
C. Tăng tính thấm mao mạch phổi.
D. Giảm áp lực thẩm thấu trong mao mạch phổi.

3. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh xơ phổi?

A. Viêm phế nang.
B. Tăng sinh nguyên bào sợi.
C. Lắng đọng collagen.
D. Giảm sản xuất chất nhầy.

4. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp?

A. Sưng (Tumor).
B. Đau (Dolor).
C. Xơ hóa.
D. Nóng (Calor).

5. Trong bệnh xơ nang (cystic fibrosis), đột biến gen nào gây ra bệnh?

A. Gen CFTR (cystic fibrosis transmembrane conductance regulator).
B. Gen p53.
C. Gen BRCA1.
D. Gen APC.

6. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông.
B. Hoại tử mỡ.
C. Hoại tử bã đậu.
D. Hoại tử fibrinoid.

7. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hình thành u hạt?

A. Sự hoạt hóa của tế bào lympho T helper (Th1).
B. Sự tăng sinh của tế bào nội mô.
C. Sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch.
D. Sự hoạt hóa của tế bào mast.

8. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh vẩy nến?

A. Tăng sinh tế bào sừng (keratinocytes).
B. Viêm da.
C. Tăng sinh mạch máu.
D. Giảm sản xuất melanin.

9. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc loại bỏ ký sinh trùng?

A. Tế bào neutrophil.
B. Tế bào eosinophil.
C. Tế bào lympho T.
D. Tế bào basophil.

10. Trong bệnh lao, cấu trúc nào sau đây là đặc trưng của tổn thương?

A. U hạt bã đậu (caseating granuloma).
B. Áp xe.
C. Xơ hóa.
D. Loét.

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch?

A. Tăng cholesterol máu.
B. Hút thuốc lá.
C. Tăng huyết áp.
D. Hạ đường huyết.

12. Trong bệnh đái tháo đường type 1, cơ chế bệnh sinh chính là gì?

A. Kháng insulin.
B. Sự phá hủy tự miễn dịch tế bào beta tuyến tụy.
C. Giảm sản xuất insulin.
D. Tăng sản xuất glucagon.

13. Loại tổn thương nào sau đây thường gặp trong bệnh viêm loét đại tràng (ulcerative colitis)?

A. Viêm xuyên thành (transmural inflammation).
B. Viêm niêm mạc và dưới niêm mạc (mucosal and submucosal inflammation).
C. U hạt.
D. Xơ hóa.

14. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh xơ gan là gì?

A. Sự tăng sinh của tế bào Kupffer.
B. Sự lắng đọng collagen quá mức do hoạt hóa tế bào hình sao (stellate cells).
C. Sự xâm nhập của tế bào lympho vào nhu mô gan.
D. Sự tăng sản xuất mật.

15. Trong bệnh Basedow (Graves’ disease), tự kháng thể kích thích thụ thể nào?

A. Thụ thể TSH (thyroid-stimulating hormone).
B. Thụ thể insulin.
C. Thụ thể acetylcholine.
D. Thụ thể adrenergic.

16. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong đáp ứng miễn dịch tế bào?

A. Tế bào lympho B.
B. Tế bào lympho T gây độc (cytotoxic T lymphocytes – CTL).
C. Tế bào mast.
D. Tế bào neutrophil.

17. Loại protein nào sau đây thường được sử dụng làm dấu ấn sinh học (biomarker) để đánh giá tổn thương cơ tim?

A. Albumin.
B. Troponin.
C. Globulin.
D. Fibrinogen.

18. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Alzheimer?

A. Sự hình thành mảng amyloid.
B. Sự hình thành đám rối нейроfibrillary (neurofibrillary tangles).
C. Viêm thần kinh.
D. Tăng sản xuất dopamine.

19. Trong bệnh Parkinson, tế bào thần kinh nào bị thoái hóa?

A. Tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở chất đen (substantia nigra).
B. Tế bào thần kinh sản xuất serotonin ở nhân raphe.
C. Tế bào thần kinh sản xuất acetylcholine ở nhân đáy (basal nucleus of Meynert).
D. Tế bào thần kinh sản xuất GABA ở tiểu não.

20. Loại tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên (antigen-presenting cell – APC) chuyên nghiệp?

A. Tế bào neutrophil.
B. Tế bào lympho T.
C. Đại thực bào (macrophage).
D. Tế bào hồng cầu.

21. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự hình thành áp xe?

A. Viêm thanh dịch.
B. Viêm mủ.
C. Viêm xơ.
D. Viêm loét.

22. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào neutrophil.
D. Tế bào eosinophil.

23. Loại tổn thương nào sau đây thường gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus – SLE)?

A. Lắng đọng phức hợp miễn dịch.
B. U hạt.
C. Hoại tử bã đậu.
D. Xơ hóa.

24. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của sốc nhiễm trùng?

A. Giãn mạch toàn thân.
B. Tăng tính thấm thành mạch.
C. Suy giảm chức năng tim.
D. Tăng thể tích tuần hoàn.

25. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh hen phế quản?

A. Co thắt phế quản.
B. Tăng tiết chất nhầy.
C. Viêm đường thở.
D. Giảm sản xuất surfactant.

26. Loại tổn thương nào sau đây thường gặp trong bệnh viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis)?

A. Pannus.
B. U xương.
C. Gai xương.
D. Hoại tử xương.

27. Cơ chế bệnh sinh chính của phù trong hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
B. Giảm áp lực keo trong huyết tương do mất protein qua nước tiểu.
C. Tăng tính thấm thành mạch.
D. Tăng sản xuất aldosterone.

28. Trong bệnh amyloidosis, chất amyloid lắng đọng ngoại bào có đặc điểm gì?

A. Bắt màu xanh Congo và hiển thị lưỡng chiết màu xanh lá cây dưới ánh sáng phân cực.
B. Bắt màu đỏ Sudan.
C. Bắt màu PAS (Periodic acid-Schiff).
D. Bắt màu Hematoxylin và Eosin (H&E).

29. Trong bệnh tăng huyết áp, tổn thương hyalin hóa tiểu động mạch (hyaline arteriolosclerosis) thường gặp ở cơ quan nào?

A. Phổi.
B. Gan.
C. Thận.
D. Não.

30. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với quá trình apoptosis?

A. Sự co rút tế bào.
B. Sự phân mảnh DNA.
C. Sự giải phóng các enzyme tiêu protein vào môi trường ngoại bào gây viêm.
D. Sự hình thành các thể apoptosis.

31. Loại shock nào sau đây KHÔNG liên quan đến giảm thể tích tuần hoàn?

A. Shock giảm thể tích
B. Shock tim
C. Shock nhiễm trùng
D. Shock phản vệ

32. Loại phản ứng quá mẫn nào sau đây trung gian bởi kháng thể IgE?

A. Loại I
B. Loại II
C. Loại III
D. Loại IV

33. Loại tế bào viêm nào đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn khởi đầu của viêm mạn tính?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp?

A. Đau
B. Nóng
C. Sưng
D. Xơ hóa

35. Loại u nào sau đây có nguồn gốc từ tế bào biểu mô tuyến?

A. Sarcoma
B. Carcinoma
C. Lymphoma
D. Glioma

36. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh tự miễn?

A. Phản ứng chéo
B. Mất dung nạp miễn dịch
C. Sự hoạt hóa tế bào lympho T tự phản ứng
D. Sự tăng cường đáp ứng miễn dịch với kháng nguyên ngoại sinh

37. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Alzheimer?

A. Sự hình thành mảng amyloid
B. Sự hình thành đám rối tơ thần kinh
C. Mất tế bào thần kinh
D. Tăng sản tế bào thần kinh đệm

38. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh tiểu đường type 1?

A. Phá hủy tế bào beta tuyến tụy
B. Kháng insulin
C. Đáp ứng tự miễn
D. Giảm sản xuất insulin

39. Tổn thương tế bào nào sau đây có khả năng phục hồi?

A. Hoại tử
B. Apoptosis
C. Phì đại
D. Thoái hóa mỡ

40. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U lành tính
B. U ác tính
C. U trung gian
D. U nang

41. Cơ chế bệnh sinh nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của xơ vữa động mạch?

A. Sự tích tụ lipid trong lớp áo trong của động mạch
B. Phản ứng viêm mạn tính trong thành mạch
C. Sự tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu
D. Sự giảm sản xuất collagen trong thành mạch

42. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng thải ghép?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T hỗ trợ
C. Tế bào lympho T gây độc
D. Đại thực bào

43. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Parkinson?

A. Mất tế bào thần kinh dopaminergic
B. Sự hình thành thể Lewy
C. Viêm não
D. Rối loạn chức năng ty thể

44. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có khả năng thực bào?

A. Đại thực bào
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào đuôi gai
D. Tế bào lympho T

45. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của tăng sản?

A. Tăng kích thước tế bào
B. Tăng số lượng tế bào
C. Tăng phân chia tế bào
D. Tăng hoạt động của yếu tố tăng trưởng

46. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong đáp ứng miễn dịch tế bào?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T hỗ trợ
C. Tế bào lympho T gây độc
D. Đại thực bào

47. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh xơ cứng bì?

A. Xơ hóa da
B. Tổn thương mạch máu
C. Đáp ứng tự miễn
D. Giảm sản xuất collagen

48. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây thiếu máu?

A. Mất máu
B. Giảm sản xuất hồng cầu
C. Tăng phá hủy hồng cầu
D. Tăng sản xuất bạch cầu

49. Loại tổn thương tế bào nào sau đây đặc trưng bởi sự chết tế bào theo chương trình?

A. Hoại tử
B. Apoptosis
C. Phì đại
D. Teo

50. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh hen suyễn?

A. Co thắt phế quản
B. Viêm đường thở
C. Tăng tiết chất nhầy
D. Xơ hóa phổi

51. Loại amyloidosis nào liên quan đến sự lắng đọng của transthyretin đột biến?

A. Amyloidosis AL
B. Amyloidosis AA
C. Amyloidosis di truyền
D. Amyloidosis liên quan đến lọc máu

52. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu tủy mãn tính (CML)?

A. BCR-ABL1
B. FLT3
C. JAK2
D. NPM1

53. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn di truyền?

A. Bệnh Down
B. Bệnh xơ nang
C. Bệnh lao
D. Bệnh hồng cầu hình liềm

54. Thay đổi hình thái nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hoại tử đông?

A. Bảo tồn cấu trúc tế bào
B. Đông đặc protein
C. Tiêu hủy tế bào bằng enzyme
D. Hình thành bóng myelin

55. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành huyết khối?

A. Tổn thương nội mạc
B. Rối loạn dòng máu
C. Tăng đông máu
D. Giảm áp lực thẩm thấu

56. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh?

A. Bạch cầu trung tính
B. Đại thực bào
C. Tế bào NK
D. Tế bào lympho T

57. Loại tổn thương tế bào nào sau đây đặc trưng bởi sự tích tụ lipid trong tế bào gan?

A. Hoại tử
B. Apoptosis
C. Thoái hóa mỡ
D. Phì đại

58. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng áp lực thẩm thấu

59. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của xơ gan?

A. Hoại tử tế bào gan
B. Viêm mạn tính
C. Xơ hóa
D. Tăng sản tế bào biểu mô

60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm phổi?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Thiếu máu

61. Sự khác biệt giữa hoại tử và apoptosis là gì?

A. Hoại tử là quá trình chết tế bào theo chương trình, trong khi apoptosis là quá trình chết tế bào không theo chương trình.
B. Hoại tử là quá trình chết tế bào không theo chương trình, trong khi apoptosis là quá trình chết tế bào theo chương trình.
C. Hoại tử không gây viêm, trong khi apoptosis gây viêm.
D. Apoptosis luôn gây tổn thương mô, trong khi hoại tử thì không.

62. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu chính của viêm?

A. Đau.
B. Sưng.
C. Mất chức năng.
D. Co mạch.

63. Yếu tố tăng trưởng nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình xơ hóa?

A. Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF).
B. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF).
C. Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (TGF-β).
D. Yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF).

64. Metaplasia là gì?

A. Sự tăng kích thước tế bào.
B. Sự giảm số lượng tế bào.
C. Sự thay đổi một loại tế bào trưởng thành thành một loại tế bào trưởng thành khác.
D. Sự chết tế bào theo chương trình.

65. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao?

A. Hoại tử đông.
B. Hoại tử hóa lỏng.
C. Hoại tử bã đậu.
D. Hoại tử mỡ.

66. Sự khác biệt chính giữa u lành tính và u ác tính là gì?

A. U lành tính phát triển nhanh hơn u ác tính.
B. U lành tính xâm lấn các mô xung quanh, trong khi u ác tính thì không.
C. U ác tính có khả năng di căn, trong khi u lành tính thì không.
D. U lành tính luôn gây tử vong.

67. Sự khác biệt chính giữa tăng sản và phì đại là gì?

A. Tăng sản liên quan đến sự tăng kích thước tế bào, trong khi phì đại liên quan đến sự tăng số lượng tế bào.
B. Tăng sản liên quan đến sự tăng số lượng tế bào, trong khi phì đại liên quan đến sự tăng kích thước tế bào.
C. Tăng sản chỉ xảy ra ở mô biểu mô, trong khi phì đại chỉ xảy ra ở mô cơ.
D. Tăng sản luôn là tiền thân của ung thư, trong khi phì đại thì không.

68. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm cấp tính?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Bạch cầu đa nhân trung tính.
D. Tế bào plasma.

69. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự phát triển của bệnh amyloidosis?

A. Sự tích tụ protein amyloid bất thường trong các mô và cơ quan.
B. Sự tăng sinh tế bào quá mức.
C. Sự giảm sản xuất protein.
D. Sự thoái hóa của mô liên kết.

70. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mạch máu mới (angiogenesis)?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào nội mô.
C. Tế bào cơ trơn.
D. Tế bào thần kinh.

71. Hệ quả của thiếu máu cục bộ là gì?

A. Tăng cung cấp oxy cho mô.
B. Giảm cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho mô.
C. Tăng thải trừ chất thải khỏi mô.
D. Tăng cường chức năng tế bào.

72. Cơ chế nào sau đây dẫn đến phù trong viêm?

A. Giảm tính thấm thành mạch.
B. Tăng áp lực keo trong mạch máu.
C. Tăng tính thấm thành mạch và tăng áp lực thủy tĩnh.
D. Giảm áp lực thủy tĩnh.

73. Đâu là đặc điểm của hoại tử đông?

A. Mô bị tiêu hủy hoàn toàn, tạo thành một khối dịch.
B. Cấu trúc tế bào được bảo tồn, nhưng tế bào chết.
C. Hoại tử xảy ra do thiếu máu cục bộ.
D. Hoại tử thường gặp trong não.

74. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự hình thành u hạt?

A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Lao.
C. Viêm loét đại tràng.
D. Hen suyễn.

75. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành vôi hóa di dưỡng?

A. Sự lắng đọng canxi trong mô bình thường.
B. Sự lắng đọng canxi trong mô bị tổn thương hoặc hoại tử.
C. Sự tăng sản tế bào xương.
D. Sự giảm sản xuất canxi.

76. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ?

A. Tăng huyết áp.
B. Xơ vữa động mạch.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

77. Cơ chế nào sau đây không liên quan đến sự di căn của tế bào ung thư?

A. Xâm lấn màng đáy.
B. Xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết.
C. Tăng sản tế bào.
D. Hình thành khối u thứ phát ở vị trí xa.

78. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư?

A. Đột biến gen sửa chữa DNA.
B. Đột biến gen tiền ung thư (proto-oncogenes).
C. Đột biến gen ức chế khối u.
D. Tất cả các đáp án trên.

79. Loại tế bào nào thường tham gia vào phản ứng viêm mạn tính?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính.
B. Tế bào lympho và đại thực bào.
C. Tế bào mast.
D. Tế bào biểu mô.

80. Chức năng của đại thực bào trong viêm mạn tính là gì?

A. Thực bào và trình diện kháng nguyên.
B. Sản xuất kháng thể.
C. Giải phóng histamine.
D. Hình thành mạch máu mới.

81. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis?

A. Collagen.
B. Elastin.
C. Caspases.
D. Actin.

82. Loạn sản là gì?

A. Sự tăng kích thước tế bào.
B. Sự giảm số lượng tế bào.
C. Sự thay đổi bất thường về kích thước, hình dạng và tổ chức của tế bào.
D. Sự chết tế bào theo chương trình.

83. Neoplasia là gì?

A. Sự tăng kích thước tế bào.
B. Sự giảm số lượng tế bào.
C. Sự tăng trưởng mới bất thường và không kiểm soát của tế bào.
D. Sự chết tế bào theo chương trình.

84. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh xơ gan là gì?

A. Tăng sinh tế bào gan một cách mất kiểm soát.
B. Phản ứng viêm mạn tính và sự thay thế mô gan bằng mô xơ.
C. Sự tích tụ mỡ quá mức trong tế bào gan.
D. Tắc nghẽn đường mật trong gan.

85. Tăng sản là gì?

A. Sự giảm kích thước tế bào.
B. Sự tăng số lượng tế bào.
C. Sự thay đổi một loại tế bào trưởng thành thành một loại tế bào khác.
D. Sự hình thành tế bào mới bất thường.

86. Cơ chế chính gây ra tổn thương tế bào trong thiếu máu cục bộ là gì?

A. Tăng sản xuất ATP.
B. Giảm sản xuất ATP và tích tụ các sản phẩm chuyển hóa có hại.
C. Tăng cường chức năng của bơm ion.
D. Giảm sản xuất các gốc tự do.

87. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến teo cơ?

A. Tập thể dục thường xuyên.
B. Sử dụng cơ bắp quá mức.
C. Bất động hoặc giảm sử dụng cơ bắp.
D. Chế độ ăn giàu protein.

88. Chất nào sau đây được coi là chất sinh ung thư?

A. Vitamin C.
B. Chất chống oxy hóa.
C. Aflatoxin.
D. Nước.

89. Cơ chế nào sau đây liên quan đến sự hình thành phù do suy tim?

A. Tăng áp lực keo trong mạch máu.
B. Giảm áp lực thủy tĩnh.
C. Tăng áp lực thủy tĩnh và giảm áp lực keo trong mạch máu.
D. Giảm tính thấm thành mạch.

90. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành sẹo?

A. Tăng sinh mạch máu.
B. Sự lắng đọng collagen quá mức.
C. Sự thoái hóa của mô.
D. Sự phục hồi hoàn toàn của cấu trúc mô ban đầu.

91. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Nóng
C. Đau
D. Xơ hóa

92. Loại bệnh phổi nào đặc trưng bởi sự phá hủy các vách phế nang?

A. Viêm phế quản mãn tính
B. Khí phế thũng
C. Xơ phổi
D. Viêm phổi

93. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào tua
D. Tế bào NK

94. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự hình thành huyết khối?

A. Tổn thương nội mạc
B. Tăng đông máu
C. Rối loạn dòng máu
D. Giảm sản xuất hồng cầu

95. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến sỏi mật cholesterol?

A. Tăng bilirubin máu
B. Giảm cholesterol máu
C. Tăng bài tiết cholesterol vào mật
D. Tăng bài tiết muối mật

96. Loại amyloid nào thường gặp nhất trong bệnh Alzheimer?

A. Amyloid AL
B. Amyloid AA
C. Amyloid Aβ
D. Amyloid transthyretin

97. Loại ung thư da nào có nguồn gốc từ tế bào hắc tố?

A. Ung thư biểu mô tế bào đáy
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. U hắc tố
D. Sarcoma Kaposi

98. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm lưu lượng bạch huyết

99. Loại thiếu máu nào liên quan đến sự phá hủy tự miễn của tế bào thành dạ dày?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu hồng cầu to
C. Thiếu máu tan máu
D. Thiếu máu bất sản

100. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của apoptosis?

A. Co rút tế bào
B. Phân mảnh DNA
C. Hình thành thể apoptosis
D. Viêm

101. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến suy thận cấp tính do hoại tử ống thận cấp?

A. Tăng huyết áp
B. Mất nước nghiêm trọng
C. Sỏi thận
D. Viêm bàng quang

102. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

103. Đột biến nào sau đây thường gặp trong bệnh xơ nang?

A. Đột biến gen CFTR
B. Đột biến gen BRCA1
C. Đột biến gen APC
D. Đột biến gen RAS

104. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh hen suyễn?

A. Viêm đường thở
B. Co thắt phế quản
C. Tăng sản xuất chất nhầy
D. Giảm sản xuất surfactant

105. Loại viêm gan nào có thể dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?

A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan E
D. Viêm gan do rượu

106. Loại ung thư nào có nguồn gốc từ tế bào biểu mô?

A. Sarcoma
B. Carcinoma
C. Lymphoma
D. Leukemia

107. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột
B. Phản ứng miễn dịch bất thường với vi khuẩn đường ruột
C. Yếu tố di truyền
D. Tăng sản xuất collagen loại I

108. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng sản tuyến thượng thận?

A. Bệnh Addison
B. Hội chứng Cushing
C. Bệnh Basedow
D. Đái tháo đường type 1

109. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của kháng thuốc trong ung thư?

A. Tăng biểu hiện bơm đẩy thuốc
B. Đột biến gen đích của thuốc
C. Tăng cường sửa chữa DNA
D. Giảm sản xuất collagen

110. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chu kỳ tế bào và có thể bị đột biến trong ung thư?

A. Actin
B. Myosin
C. Cyclin
D. Collagen

111. Loại bệnh lý thần kinh nào liên quan đến sự thoái hóa của tế bào thần kinh vận động?

A. Bệnh Alzheimer
B. Bệnh Parkinson
C. Xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
D. Đa xơ cứng

112. Đột biến nào sau đây thường gặp trong bệnh bạch cầu tủy xương mãn tính (CML)?

A. Đột biến p53
B. Đột biến EGFR
C. Nhiễm sắc thể Philadelphia
D. Đột biến KRAS

113. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch?

A. Tăng cholesterol máu
B. Hút thuốc lá
C. Tăng huyết áp
D. Giảm bạch cầu ái toan

114. Loại tổn thương tế bào nào có khả năng phục hồi nếu nguyên nhân gây tổn thương được loại bỏ?

A. Hoại tử
B. Apoptosis
C. Thoái hóa
D. Dị sản

115. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh vẩy nến?

A. Tăng sinh tế bào sừng
B. Viêm da
C. Mảng da đỏ có vảy
D. Giảm sản xuất melanin

116. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm mạn tính?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào lympho
C. Tế bào mast
D. Tế bào nội mô

117. Loại bệnh thận nào đặc trưng bởi sự lắng đọng phức hợp miễn dịch ở cầu thận?

A. Viêm cầu thận màng
B. Viêm cầu thận tăng sinh
C. Xơ hóa cầu thận ổ
D. Bệnh thận IgA

118. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh tự miễn?

A. Phản ứng chéo
B. Mất khả năng tự dung nạp
C. Phức hợp miễn dịch
D. Tăng sản tế bào máu

119. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh u hạt?

A. Tập hợp các tế bào viêm mạn tính
B. Thường có tế bào khổng lồ nhiều nhân
C. Có thể có hoại tử bã đậu
D. Xuất hiện bạch cầu trung tính chiếm ưu thế

120. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình lành vết thương?

A. Tăng sinh mạch máu
B. Hình thành mô hạt
C. Tái biểu mô hóa
D. Hoại tử đông

121. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp?

A. Sưng.
B. Đau.
C. Nóng.
D. Xơ hóa.

122. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của xơ vữa động mạch?

A. Tổn thương nội mạc.
B. Sự tích tụ lipid.
C. Phản ứng viêm.
D. Tăng sản xuất insulin.

123. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng của hệ thống bổ thể?

A. Viêm cầu thận màng tăng sinh.
B. Lupus ban đỏ hệ thống.
C. Phù mạch di truyền.
D. Viêm ruột thừa cấp.

124. Loại bệnh lý gan nào sau đây KHÔNG gây ra xơ gan?

A. Viêm gan virus mạn tính.
B. Nghiện rượu.
C. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
D. Hội chứng Gilbert.

125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình.
B. Chế độ ăn nhiều muối.
C. Ít vận động.
D. Huyết áp thấp.

126. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng của tế bào lympho T?

A. HIV/AIDS.
B. Ghép chống chủ (GVHD).
C. Viêm khớp dạng thấp.
D. Đái tháo đường type 2.

127. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Viêm đường thở mạn tính.
B. Phá hủy phế nang.
C. Tăng tiết chất nhầy.
D. Giảm sản xuất surfactant.

128. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng của tế bào nội mô?

A. Xơ vữa động mạch.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái tháo đường.
D. Viêm khớp dạng thấp.

129. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra bệnh thiếu máu?

A. Mất máu.
B. Giảm sản xuất hồng cầu.
C. Tăng phá hủy hồng cầu.
D. Tăng sản xuất bạch cầu.

130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của ung thư đại trực tràng?

A. Tiền sử gia đình.
B. Chế độ ăn ít chất xơ.
C. Polyp đại tràng.
D. Tập thể dục thường xuyên.

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra bệnh xơ nang?

A. Đột biến gen CFTR.
B. Rối loạn vận chuyển ion chloride.
C. Tăng tiết chất nhầy đặc.
D. Nhiễm trùng phổi do virus.

132. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn tự miễn?

A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Lupus ban đỏ hệ thống.
C. Đái tháo đường type 2.
D. Bệnh Basedow.

133. Loại tổn thương thận nào sau đây KHÔNG gây ra suy thận cấp?

A. Viêm cầu thận cấp.
B. Hoại tử ống thận cấp.
C. Sỏi thận gây tắc nghẽn.
D. Xơ hóa cầu thận.

134. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Parkinson?

A. Mất tế bào thần kinh sản xuất dopamine.
B. Sự hình thành thể Lewy.
C. Rối loạn chức năng ty thể.
D. Tăng sản xuất serotonin.

135. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U lành tính.
B. U ác tính biệt hóa cao.
C. U ác tính biệt hóa kém.
D. U trung gian.

136. Cơ chế bệnh sinh nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh.
B. Giảm áp lực keo.
C. Tăng tính thấm thành mạch.
D. Tăng sản xuất bạch cầu.

137. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh gout?

A. Tăng sản xuất acid uric.
B. Giảm đào thải acid uric.
C. Sự lắng đọng tinh thể urat.
D. Giảm sản xuất collagen.

138. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông.
B. Hoại tử hóa lỏng.
C. Hoại tử mỡ.
D. Hoại tử fibrinoid.

139. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm mạn tính?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính.
B. Tế bào lympho.
C. Tế bào mast.
D. Tế bào nội mô.

140. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh loãng xương?

A. Tuổi cao.
B. Giới nữ.
C. Thiếu vitamin D.
D. Tập thể dục thường xuyên.

141. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra phù phổi cấp?

A. Suy tim trái.
B. Tổn thương phổi cấp.
C. Truyền quá nhiều dịch.
D. Thiếu máu mạn tính.

142. Loại đột biến gen nào KHÔNG gây ung thư?

A. Đột biến gen sinh ung thư (oncogene).
B. Đột biến gen ức chế khối u.
C. Đột biến gen sửa chữa DNA.
D. Đột biến gen mã hóa kháng thể.

143. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành huyết khối?

A. Tổn thương nội mạc.
B. Thay đổi dòng máu.
C. Tăng đông máu.
D. Giảm sản xuất hồng cầu.

144. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh hen phế quản?

A. Viêm đường thở mạn tính.
B. Co thắt phế quản.
C. Tăng sản xuất chất nhầy.
D. Giảm sản xuất hồng cầu.

145. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể?

A. Hội chứng Down.
B. Hội chứng Turner.
C. Hội chứng Klinefelter.
D. Bệnh Huntington.

146. Loại bệnh lý nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng của ty thể?

A. Bệnh cơ ty thể.
B. Bệnh não ty thể.
C. Hội chứng Leigh.
D. Viêm khớp dạng thấp.

147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật?

A. Giới nữ.
B. Tuổi cao.
C. Béo phì.
D. Chế độ ăn nhiều chất xơ.

148. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh viêm loét đại tràng?

A. Phản ứng miễn dịch bất thường.
B. Rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Tổn thương niêm mạc đại tràng.
D. Tăng sản xuất hồng cầu.

149. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Alzheimer?

A. Sự tích tụ mảng amyloid.
B. Sự hình thành đám rối нейрофибриллярных.
C. Mất tế bào thần kinh.
D. Tăng sản xuất dopamine.

150. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh đái tháo đường type 1?

A. Phá hủy tế bào beta tuyến tụy do tự miễn.
B. Giảm sản xuất insulin.
C. Kháng insulin.
D. Tăng đường huyết.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.