Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh não thiếu khí online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh não thiếu khí online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Bệnh não thiếu khí online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (211 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ thiếu oxy não trong khi phẫu thuật?

A. Theo dõi liên tục nồng độ oxy trong máu.
B. Đảm bảo thông khí đầy đủ.
C. Truyền máu ồ ạt khi có tụt huyết áp.
D. Kiểm soát huyết áp ổn định.

2. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân hôn mê sau bệnh não thiếu khí?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên.
B. Cho bệnh nhân nằm yên một chỗ.
C. Sử dụng nệm cứng.
D. Không cần chăm sóc da.

3. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí?

A. Liệu pháp oxy cao áp.
B. Kích thích từ xuyên sọ (TMS).
C. Yoga.
D. Uống vitamin.

4. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), yếu tố nào sau đây giúp cải thiện khả năng sống sót và giảm di chứng thần kinh sau ngừng tim?

A. Sử dụng adrenaline liều cao.
B. Kiểm soát thân nhiệt chủ động (hạ thân nhiệt chỉ huy).
C. Truyền dịch nhanh chóng.
D. Sử dụng bicarbonate.

5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí?

A. Thời gian thiếu oxy.
B. Mức độ tổn thương não.
C. Tuổi của bệnh nhân.
D. Màu tóc của bệnh nhân.

6. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng vỏ não có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Mất khả năng nhận biết khuôn mặt (prosopagnosia).
B. Rối loạn tiểu não (ataxia).
C. Parkinson.
D. Mất ngủ.

7. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ bệnh não thiếu khí?

A. Thiếu máu.
B. Thừa cân.
C. Cao huyết áp.
D. Cả ba đáp án trên.

8. Trong chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện chất lượng cuộc sống?

A. Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
B. Hỗ trợ tâm lý và xã hội cho bệnh nhân và gia đình.
C. Tập thể dục cường độ cao.
D. Sử dụng thuốc bổ liên tục.

9. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để bảo vệ não trong trường hợp bệnh não thiếu khí?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc hạ sốt.
C. Thuốc an thần.
D. Hiện tại chưa có thuốc đặc hiệu, các biện pháp hỗ trợ là chính.

10. Một bệnh nhân sau ngừng tuần hoàn được hồi sức thành công, nhưng vẫn hôn mê. Bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Chụp MRI não để đánh giá tổn thương.
B. Tiến hành hạ thân nhiệt chỉ huy.
C. Cho bệnh nhân ăn qua ống thông.
D. Bắt đầu vật lý trị liệu.

11. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương não sớm sau ngừng tim để tiên lượng khả năng phục hồi?

A. Chụp CT sọ não ngay sau ngừng tim.
B. Xét nghiệm men tim.
C. Đo điện thế gợi (SSEP).
D. Siêu âm Doppler xuyên sọ.

12. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, việc nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa bệnh não thiếu khí?

A. Ép tim ngoài lồng ngực hiệu quả.
B. Sử dụng thuốc vận mạch.
C. Đặt nội khí quản.
D. Kiểm soát thân nhiệt.

13. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng hạch nền có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Run.
B. Mất trí nhớ.
C. Mù.
D. Liệt.

14. Trong bệnh não thiếu khí, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi (viêm phổi hít)?

A. Suy giảm phản xạ ho.
B. Uống nhiều nước.
C. Nằm ngửa.
D. Tất cả các đáp án trên.

15. Bệnh não thiếu khí có thể dẫn đến di chứng nào sau đây?

A. Động kinh.
B. Rối loạn vận động.
C. Suy giảm nhận thức.
D. Tất cả các đáp án trên.

16. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh não thiếu khí?

A. Co giật.
B. Mất trí nhớ.
C. Tăng cân đột ngột.
D. Khó khăn trong việc nói hoặc nuốt.

17. Loại tổn thương não nào thường gặp nhất sau khi bị thiếu khí?

A. Tổn thương vùng vỏ não thị giác.
B. Tổn thương vùng đồi thị.
C. Tổn thương vùng hippocampus.
D. Tổn thương vùng tiểu não.

18. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng tiểu não có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Mất thăng bằng và phối hợp (ataxia).
B. Mất trí nhớ.
C. Mù.
D. Liệt.

19. Một bệnh nhân sau ngừng tim được hồi sức thành công, nhưng có dấu hiệu co giật. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để kiểm soát co giật?

A. Paracetamol.
B. Diazepam hoặc lorazepam.
C. Insulin.
D. Aspirin.

20. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa bệnh não thiếu khí?

A. Ăn nhiều đồ ngọt.
B. Duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các bệnh lý nền.
C. Ngủ đủ giấc.
D. Tập thể dục thường xuyên.

21. Một bệnh nhân sau ngừng tim được hồi sức thành công, nhưng có dấu hiệu suy hô hấp. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo oxy hóa não đầy đủ?

A. Cho bệnh nhân thở oxy qua mặt nạ.
B. Đặt nội khí quản và thở máy.
C. Sử dụng thuốc giãn phế quản.
D. Hút đờm dãi.

22. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù não trong bệnh não thiếu khí?

A. Furosemide hoặc mannitol.
B. Aspirin.
C. Insulin.
D. Vitamin C.

23. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân hôn mê sau bệnh não thiếu khí?

A. Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa.
B. Nâng cao đầu giường.
C. Cho bệnh nhân ăn thức ăn đặc.
D. Không cho bệnh nhân ăn gì cả.

24. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sau đây có thể giúp phát hiện tổn thương chất trắng lan tỏa (diffuse axonal injury) sau bệnh não thiếu khí?

A. Chụp X-quang sọ não.
B. Chụp CT sọ não.
C. Chụp MRI sọ não với kỹ thuật khuếch tán (DWI).
D. Siêu âm Doppler xuyên sọ.

25. Điều trị ban đầu cho bệnh não thiếu khí thường tập trung vào điều gì?

A. Phục hồi chức năng vận động.
B. Cải thiện trí nhớ.
C. Ổn định hô hấp và tuần hoàn.
D. Giảm đau đầu.

26. Thiếu oxy não trong bao lâu có thể gây tổn thương não vĩnh viễn?

A. Hơn 20 phút.
B. Hơn 2 phút.
C. Hơn 4 phút.
D. Hơn 1 giờ.

27. Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí thường bao gồm những gì?

A. Vật lý trị liệu và ngôn ngữ trị liệu.
B. Châm cứu.
C. Uống thuốc bổ.
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn.

28. Phương pháp chẩn đoán nào thường được sử dụng để xác định mức độ tổn thương não do thiếu khí?

A. Xét nghiệm máu.
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chụp X-quang.
D. Siêu âm tim.

29. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh não thiếu khí là gì?

A. Tăng huyết áp đột ngột.
B. Ngộ độc thực phẩm.
C. Ngừng tim hoặc ngừng thở.
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.

30. Trong bệnh não thiếu khí, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phù não?

A. Hạ natri máu.
B. Tăng đường huyết.
C. Hạ huyết áp.
D. Tất cả các đáp án trên.

31. Tình trạng thiếu oxy não kéo dài có thể dẫn đến loại tổn thương tế bào nào?

A. Phì đại tế bào
B. Tăng sinh tế bào
C. Hoại tử tế bào
D. Biệt hóa tế bào

32. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng tiểu não có thể gây ra hậu quả gì?

A. Mất trí nhớ
B. Rối loạn vận động và thăng bằng
C. Mất ngôn ngữ
D. Rối loạn thị giác

33. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương não sau thiếu khí?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng thận

34. Loại tổn thương não nào thường gặp trong bệnh não thiếu khí?

A. Xuất huyết não
B. Nhồi máu não diện rộng
C. Tổn thương lan tỏa chất xám và chất trắng
D. U não

35. Cơ chế chính gây tổn thương não trong bệnh não thiếu khí là gì?

A. Tăng cường sản xuất các chất chống oxy hóa
B. Giảm nồng độ glutamate trong não
C. Kích thích quá mức các thụ thể glutamate, gây độc tế bào
D. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm

36. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng tổn thương não do thiếu khí?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng thân nhiệt
C. Hạ huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

37. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng thân não có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Mất khả năng nhận biết khuôn mặt
B. Rối loạn nhịp tim và hô hấp
C. Mất khả năng đọc viết
D. Rối loạn vị giác

38. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng vỏ não có thể gây ra hậu quả gì?

A. Rối loạn cảm giác và vận động
B. Rối loạn thăng bằng
C. Rối loạn giấc ngủ
D. Rối loạn nội tiết

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ tổn thương não do thiếu khí?

A. Thời gian thiếu oxy
B. Mức độ thiếu oxy
C. Tuổi của bệnh nhân
D. Nhóm máu của bệnh nhân

40. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị bệnh não thiếu khí cấp tính?

A. Kiểm soát đường huyết
B. Sử dụng corticosteroid
C. Kiểm soát huyết áp
D. Điều trị hạ thân nhiệt

41. Điều trị hạ thân nhiệt (therapeutic hypothermia) thường được áp dụng trong trường hợp nào của bệnh não thiếu khí?

A. Sau khi bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn
B. Trong giai đoạn phục hồi chức năng
C. Ngay sau khi ngừng tim và tái lập tuần hoàn thành công
D. Khi bệnh nhân có dấu hiệu sốt cao

42. Trong trường hợp bệnh não thiếu khí do ngộ độc khí CO, phương pháp điều trị nào hiệu quả nhất?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Thở oxy cao áp
C. Truyền máu
D. Sử dụng thuốc chống đông máu

43. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng phục hồi của bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí?

A. Cách ly bệnh nhân khỏi xã hội
B. Hạn chế giao tiếp với người thân
C. Tham gia các chương trình phục hồi chức năng toàn diện
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường

44. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của bệnh não thiếu khí?

A. Động kinh
B. Rối loạn vận động
C. Suy thận cấp
D. Suy giảm nhận thức

45. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ bệnh não thiếu khí?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Chế độ ăn uống lành mạnh
C. Bệnh tim mạch
D. Ngủ đủ giấc

46. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh não thiếu khí?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Uống nhiều nước ngọt có gas
C. Kiểm soát tốt các bệnh lý tim mạch và hô hấp
D. Ít vận động

47. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù não trong bệnh não thiếu khí?

A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc lợi tiểu thẩm thấu (ví dụ: Mannitol)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc chống trầm cảm

48. Phương pháp nào sau đây giúp theo dõi liên tục áp lực nội sọ ở bệnh nhân bệnh não thiếu khí nặng?

A. Chụp X-quang sọ não
B. Đặt catheter theo dõi áp lực nội sọ
C. Siêu âm Doppler xuyên sọ
D. Điện não đồ (EEG)

49. Vai trò của glutamate trong bệnh não thiếu khí là gì?

A. Bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương
B. Giảm viêm
C. Gây độc tế bào khi nồng độ quá cao
D. Tăng cường trí nhớ

50. Mục tiêu chính của việc kiểm soát huyết áp trong điều trị bệnh não thiếu khí là gì?

A. Hạ huyết áp xuống mức thấp nhất có thể
B. Duy trì huyết áp ổn định để đảm bảo tưới máu não
C. Tăng huyết áp để tăng cường lưu lượng máu lên não
D. Ổn định huyết áp ở mức cao hơn bình thường

51. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá tiên lượng của bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí?

A. Xét nghiệm creatinin máu
B. Xét nghiệm men gan
C. Xét nghiệm protein S100B trong máu
D. Xét nghiệm đường huyết

52. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương não thứ phát sau bệnh não thiếu khí?

A. Tăng cường vận động sớm
B. Kiểm soát tốt các yếu tố như huyết áp, đường huyết và thân nhiệt
C. Sử dụng nhiều thuốc an thần
D. Hạn chế truyền dịch

53. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị bệnh não thiếu khí?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chống co giật
C. Thuốc an thần
D. Thuốc hạ đường huyết

54. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh não thiếu khí?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não
D. Xét nghiệm công thức máu

55. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng hippocampus có thể gây ra hậu quả gì?

A. Mất trí nhớ
B. Rối loạn vận động
C. Mất ngôn ngữ
D. Rối loạn thị giác

56. Thời gian thiếu oxy não bao lâu có thể gây tổn thương não không hồi phục?

A. Dưới 1 phút
B. Khoảng 5-10 phút
C. Trên 30 phút
D. Khoảng 15-20 phút

57. Khi nào nên ngừng các biện pháp điều trị tích cực ở bệnh nhân bệnh não thiếu khí?

A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu hồi phục hoàn toàn
B. Khi có bằng chứng rõ ràng về tổn thương não không hồi phục và tiên lượng xấu
C. Khi gia đình bệnh nhân yêu cầu
D. Khi bệnh nhân ổn định về mặt huyết động

58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh não thiếu khí?

A. Ngừng tim
B. Đột quỵ do tắc mạch máu não
C. Huyết áp cao kéo dài không kiểm soát
D. Ngạt thở

59. Phục hồi chức năng đóng vai trò gì trong điều trị bệnh não thiếu khí?

A. Ngăn ngừa bệnh tái phát
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng
C. Cải thiện chức năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức
D. Điều trị các bệnh lý đi kèm

60. Loại tế bào não nào dễ bị tổn thương nhất do thiếu oxy?

A. Tế bào thần kinh đệm (glia)
B. Tế bào Schwann
C. Tế bào Purkinje (trong tiểu não)
D. Tế bào Oligodendrocyte

61. Vai trò của phục hồi chức năng trong việc quản lý bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Phục hồi chức năng không hữu ích trong việc quản lý bệnh não thiếu oxy.
B. Phục hồi chức năng có thể giúp bệnh nhân cải thiện chức năng thể chất, nhận thức và ngôn ngữ, cũng như chất lượng cuộc sống của họ.
C. Phục hồi chức năng chỉ hữu ích cho bệnh nhân trẻ tuổi.
D. Phục hồi chức năng chỉ hữu ích cho bệnh nhân bị tổn thương não nhẹ.

62. Đâu là dấu hiệu sớm nhất có thể phát hiện được trên MRI ở bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy toàn bộ?

A. Giảm khuếch tán ở vỏ não.
B. Xuất huyết dạng chấm ở hạch nền.
C. Tăng cường màng não.
D. Teo não lan tỏa.

63. Loại tế bào thần kinh nào dễ bị tổn thương nhất trong điều kiện thiếu oxy?

A. Tế bào thần kinh đệm.
B. Tế bào Purkinje ở tiểu não.
C. Tế bào Oligodendrocyte.
D. Tế bào Schwann.

64. Điều trị hạ thân nhiệt có lợi như thế nào trong bệnh não thiếu oxy sau khi ngừng tim?

A. Nó làm tăng nhu cầu trao đổi chất của não.
B. Nó làm giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích và giảm thiểu tổn thương do độc tính kích thích.
C. Nó thúc đẩy sự hình thành các gốc tự do.
D. Nó làm tăng lưu lượng máu não.

65. Vai trò của điện não đồ (EEG) trong việc đánh giá bệnh não thiếu oxy là gì?

A. EEG không hữu ích trong việc đánh giá bệnh não thiếu oxy.
B. EEG có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương não, theo dõi hoạt động co giật và cung cấp thông tin tiên lượng.
C. EEG chỉ hữu ích để xác định vị trí của đột quỵ.
D. EEG chỉ hữu ích để theo dõi lưu lượng máu não.

66. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh não thiếu oxy cục bộ là gì?

A. Co thắt mạch máu não lan tỏa.
B. Phù não toàn bộ.
C. Tắc nghẽn mạch máu não.
D. Hạ huyết áp hệ thống kéo dài.

67. Ảnh hưởng của bệnh não thiếu oxy đối với vùng hippocampus là gì?

A. Bệnh não thiếu oxy không ảnh hưởng đến vùng hippocampus.
B. Bệnh não thiếu oxy có thể dẫn đến tổn thương vùng hippocampus, dẫn đến suy giảm trí nhớ.
C. Bệnh não thiếu oxy cải thiện chức năng vùng hippocampus.
D. Bệnh não thiếu oxy chỉ ảnh hưởng đến vùng hippocampus ở người lớn tuổi.

68. Điều gì sau đây có thể là một biến chứng của bệnh não thiếu oxy?

A. Cải thiện chức năng nhận thức.
B. Động kinh.
C. Tăng lưu lượng máu não.
D. Giảm nguy cơ đột quỵ.

69. Điều gì sau đây là một cơ chế thích ứng thần kinh tiềm năng có thể góp phần vào quá trình phục hồi sau bệnh não thiếu oxy?

A. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh còn lại.
B. Sự ức chế sự hình thành khớp thần kinh.
C. Sự hình thành khớp thần kinh và tái tổ chức vỏ não.
D. Giảm giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.

70. Tác dụng của bệnh não thiếu oxy đối với chất trắng của não là gì?

A. Bệnh não thiếu oxy chỉ ảnh hưởng đến chất xám.
B. Bệnh não thiếu oxy có thể dẫn đến tổn thương chất trắng, bao gồm mất myelin và thoái hóa sợi trục.
C. Bệnh não thiếu oxy cải thiện tính toàn vẹn của chất trắng.
D. Bệnh não thiếu oxy chỉ ảnh hưởng đến chất trắng ở tiểu não.

71. Yếu tố nào sau đây là yếu tố tiên lượng xấu nhất ở bệnh nhân sau khi ngừng tim và mắc bệnh não thiếu oxy?

A. Sự hiện diện của phản xạ thân não.
B. Co giật sau ngừng tim.
C. Phục hồi sớm tiềm năng gợi ý.
D. Tuổi trẻ.

72. Cơ chế chính nào gây tổn thương tế bào trong bệnh não thiếu oxy?

A. Sự tích tụ protein Tau phosphoryl hóa.
B. Sự xâm nhập của tế bào lympho T vào nhu mô não.
C. Sự kích thích quá mức thụ thể glutamate, dẫn đến độc tính do kích thích.
D. Sự hình thành các mảng amyloid-beta.

73. Điều gì sau đây là một chiến lược để ngăn ngừa bệnh não thiếu oxy ở bệnh nhân có nguy cơ?

A. Khuyến khích lối sống ít vận động.
B. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, chẳng hạn như huyết áp cao, cholesterol cao và tiểu đường.
C. Khuyến khích hút thuốc.
D. Giảm thiểu hoạt động trí tuệ.

74. Tình trạng nào sau đây có nhiều khả năng gây thiếu oxy toàn bộ hơn là thiếu oxy cục bộ?

A. Đột quỵ do tắc mạch.
B. Ngừng tim.
C. Hẹp động mạch cảnh.
D. Viêm mạch máu não.

75. Điều gì sau đây có khả năng là triệu chứng lâu dài ở bệnh nhân sống sót sau một đợt bệnh não thiếu oxy nghiêm trọng?

A. Tăng cường chức năng nhận thức.
B. Bệnh cơ tim.
C. Suy giảm nhận thức và rối loạn vận động.
D. Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh.

76. Mục tiêu chính của việc quản lý bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Để thúc đẩy sự thoái hóa thần kinh.
B. Để giảm thiểu tổn thương thứ phát, hỗ trợ phục hồi và ngăn ngừa các biến chứng.
C. Để gây ra hôn mê có kiểm soát.
D. Để tăng cường phản ứng viêm.

77. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá bệnh não thiếu oxy trong giai đoạn cấp tính?

A. Chụp X-quang thông thường.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) não.
C. Siêu âm.
D. Chụp X-quang ngực.

78. Vai trò của các gốc tự do trong bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Chúng hoạt động như chất chống oxy hóa bảo vệ.
B. Chúng góp phần vào tổn thương tế bào thông qua quá trình oxy hóa lipid và các cơ chế khác.
C. Chúng hỗ trợ sửa chữa DNA.
D. Chúng cải thiện chức năng ty thể.

79. Vai trò của viêm trong sinh bệnh học của bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Viêm không đóng vai trò trong bệnh não thiếu oxy.
B. Viêm giúp giảm thiểu tổn thương tế bào.
C. Viêm góp phần gây tổn thương thứ phát thông qua việc kích hoạt tế bào thần kinh đệm và giải phóng các chất trung gian gây viêm.
D. Viêm chỉ có lợi bằng cách thúc đẩy sửa chữa mô.

80. Xét về mặt bệnh học, điều gì đặc trưng cho tổn thương ‘vùng biên giới’ trong bệnh não thiếu oxy?

A. Tổn thương chủ yếu ở hạch nền.
B. Nhồi máu hình nêm ở vỏ não.
C. Tổn thương chọn lọc ở lớp tế bào thần kinh 3, 5 và 6 của vỏ não.
D. Tổn thương chủ yếu ở thân não.

81. Vai trò của liệu pháp oxy cao áp (HBOT) trong điều trị bệnh não thiếu oxy là gì?

A. HBOT là một phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh não thiếu oxy.
B. HBOT có thể có lợi trong một số trường hợp bệnh não thiếu oxy bằng cách tăng cường cung cấp oxy cho não và thúc đẩy quá trình phục hồi.
C. HBOT được chứng minh là có hại cho bệnh não thiếu oxy.
D. HBOT chỉ hữu ích để điều trị ngộ độc carbon monoxide.

82. Ảnh hưởng của bệnh não thiếu oxy đối với hạch nền là gì?

A. Bệnh não thiếu oxy không ảnh hưởng đến hạch nền.
B. Bệnh não thiếu oxy có thể dẫn đến tổn thương hạch nền, có thể biểu hiện như rối loạn vận động.
C. Bệnh não thiếu oxy cải thiện chức năng hạch nền.
D. Bệnh não thiếu oxy chỉ ảnh hưởng đến hạch nền ở trẻ em.

83. Ảnh hưởng của việc sử dụng quá nhiều oxy trong quá trình tái tưới máu sau thiếu oxy là gì?

A. Nó làm giảm sự hình thành các gốc tự do.
B. Nó có thể dẫn đến tăng sản xuất các gốc tự do và tăng tổn thương oxy hóa.
C. Nó cải thiện chức năng ty thể.
D. Nó không có ảnh hưởng đáng kể.

84. Trong bệnh não thiếu oxy, tổn thương vùng đồi thị có thể dẫn đến hội chứng thần kinh nào?

A. Hội chứng Gerstmann.
B. Hội chứng Korsakoff.
C. Hội chứng Horner.
D. Hội chứng Anton.

85. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh não thiếu oxy?

A. Huyết áp cao được kiểm soát tốt.
B. Tiểu đường được kiểm soát tốt.
C. Bệnh tim mạch.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

86. Điều gì sau đây có thể là một dấu hiệu trên lâm sàng của bệnh não thiếu oxy?

A. Tăng cường phản xạ.
B. Suy giảm ý thức.
C. Cải thiện chức năng nhận thức.
D. Giảm co giật.

87. Một trong những cân nhắc đạo đức chính trong việc chăm sóc bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy nghiêm trọng là gì?

A. Luôn kéo dài sự hỗ trợ sự sống bất kể tiên lượng.
B. Đánh giá tiên lượng, xem xét mong muốn của bệnh nhân và gia đình và đưa ra quyết định về việc hạn chế hoặc rút lại sự hỗ trợ sự sống.
C. Luôn ưu tiên lợi ích kinh tế hơn là phúc lợi của bệnh nhân.
D. Không bao giờ thảo luận về tiên lượng với gia đình.

88. Vai trò của các biện pháp hỗ trợ, chẳng hạn như thông khí cơ học, trong việc quản lý bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Các biện pháp hỗ trợ không cần thiết trong việc quản lý bệnh não thiếu oxy.
B. Các biện pháp hỗ trợ, chẳng hạn như thông khí cơ học, có thể giúp duy trì oxy hóa và thông khí đầy đủ, hỗ trợ thêm cho quá trình phục hồi của não.
C. Các biện pháp hỗ trợ chỉ hữu ích cho bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy nhẹ.
D. Các biện pháp hỗ trợ có hại cho bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy.

89. Cân nhắc pháp lý nào có thể phát sinh trong việc chăm sóc bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy nghiêm trọng?

A. Không có cân nhắc pháp lý nào trong việc chăm sóc bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy nghiêm trọng.
B. Cân nhắc pháp lý có thể phát sinh liên quan đến việc ra quyết định thay mặt cho bệnh nhân không có năng lực, các chỉ thị trước và khả năng bảo vệ pháp lý cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
C. Các cân nhắc pháp lý chỉ phát sinh nếu bệnh nhân là người phạm tội.
D. Các cân nhắc pháp lý chỉ phát sinh nếu bệnh nhân không có bảo hiểm y tế.

90. Việc sử dụng thuốc an thần có ảnh hưởng gì đến kết quả ở bệnh nhân hồi phục sau bệnh não thiếu oxy?

A. Thuốc an thần luôn cải thiện kết quả bằng cách giảm hoạt động trao đổi chất của não.
B. Thuốc an thần có thể che giấu hoạt động co giật và có thể làm xấu đi kết quả thần kinh.
C. Thuốc an thần không có tác động đáng kể đến kết quả.
D. Thuốc an thần đẩy nhanh quá trình phục hồi nhận thức.

91. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để xác định mức độ tổn thương não trong bệnh não thiếu khí?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Điện não đồ (EEG).
D. Xét nghiệm công thức máu.

92. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương chất trắng (white matter) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Suy giảm kết nối giữa các vùng não, dẫn đến rối loạn chức năng.
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn thị giác.

93. Trong cấp cứu bệnh nhân bị ngừng tim, thời gian vàng để hồi sức tim phổi (CPR) hiệu quả nhất là bao lâu?

A. Trong vòng 1 phút.
B. Trong vòng 5 phút.
C. Trong vòng 10 phút.
D. Trong vòng 30 phút.

94. Vai trò của oxy liệu pháp trong điều trị bệnh não thiếu khí là gì?

A. Tăng cường cung cấp oxy cho não.
B. Giảm phù não.
C. Kiểm soát co giật.
D. Ổn định huyết áp.

95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh não thiếu khí?

A. Ngừng tim đột ngột.
B. Suy hô hấp nặng.
C. Huyết áp thấp kéo dài.
D. Chế độ ăn uống thiếu chất.

96. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện sớm nhất trong bệnh não thiếu khí?

A. Mất ý thức hoàn toàn.
B. Co giật.
C. Lú lẫn, mất phương hướng.
D. Liệt nửa người.

97. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng thân não (brainstem) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Rối loạn hô hấp, rối loạn tim mạch, rối loạn ý thức.
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn vận động.

98. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương hạch nền (basal ganglia) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Rối loạn vận động (như run,Parkinson).
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn thị giác.

99. Chỉ số Glasgow Coma Scale (GCS) được sử dụng để đánh giá điều gì ở bệnh nhân bệnh não thiếu khí?

A. Mức độ ý thức.
B. Chức năng vận động.
C. Chức năng ngôn ngữ.
D. Chức năng hô hấp.

100. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng đồi thị (thalamus) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Rối loạn cảm giác, rối loạn vận động.
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn thị giác.

101. Tiên lượng của bệnh não thiếu khí phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Thời gian thiếu oxy và mức độ tổn thương não.
B. Tuổi của bệnh nhân.
C. Các bệnh lý nền sẵn có.
D. Tất cả các yếu tố trên.

102. Thuốc an thần có vai trò gì trong điều trị bệnh não thiếu khí?

A. Giảm kích động, lo lắng và cải thiện giấc ngủ.
B. Tăng cường cung cấp oxy cho não.
C. Giảm phù não.
D. Kiểm soát co giật.

103. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát co giật trong bệnh não thiếu khí?

A. Thuốc hạ huyết áp.
B. Thuốc lợi tiểu.
C. Thuốc chống co giật (như phenytoin, levetiracetam).
D. Thuốc giảm đau.

104. Cơ chế bệnh sinh chính của tổn thương não trong bệnh não thiếu khí là gì?

A. Sự tích tụ protein amyloid.
B. Sự xâm nhập của tế bào viêm.
C. Sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích quá mức (excitotoxicity).
D. Sự thoái hóa myelin.

105. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng vỏ não (cerebral cortex) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Suy giảm nhận thức, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn vận động.
B. Rối loạn thị giác.
C. Rối loạn thính giác.
D. Rối loạn cảm giác.

106. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ bệnh não thiếu khí ở trẻ sơ sinh?

A. Sinh non.
B. Ngạt khi sinh.
C. Nhiễm trùng sơ sinh.
D. Tất cả các yếu tố trên.

107. Điều trị hạ thân nhiệt (therapeutic hypothermia) được áp dụng trong bệnh não thiếu khí nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường lưu thông máu lên não.
B. Giảm nhu cầu oxy của não và bảo vệ tế bào não.
C. Ngăn ngừa co giật.
D. Ổn định huyết áp.

108. Phục hồi chức năng đóng vai trò gì trong điều trị bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí?

A. Giúp bệnh nhân lấy lại các chức năng đã mất (vận động, ngôn ngữ, nhận thức).
B. Ngăn ngừa các biến chứng thứ phát.
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
D. Tất cả các vai trò trên.

109. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau bệnh não thiếu khí?

A. Suy giảm nhận thức.
B. Động kinh.
C. Rối loạn vận động.
D. Tất cả các biến chứng trên.

110. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh não thiếu khí?

A. Kiểm soát tốt các bệnh lý tim mạch.
B. Duy trì huyết áp ổn định.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Uống nhiều nước đá.

111. Liệu pháp oxy cao áp (hyperbaric oxygen therapy) có thể được sử dụng trong một số trường hợp bệnh não thiếu khí với mục đích gì?

A. Tăng cường cung cấp oxy cho các mô não bị tổn thương.
B. Giảm phù não.
C. Kiểm soát co giật.
D. Ổn định huyết áp.

112. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng hạnh nhân (amygdala) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Rối loạn cảm xúc, rối loạn hành vi.
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn vận động.

113. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng hippocampus có thể gây ra hậu quả gì?

A. Mất trí nhớ.
B. Rối loạn vận động.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn thị giác.

114. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm phù não trong bệnh não thiếu khí?

A. Sử dụng mannitol hoặc các dung dịch ưu trương.
B. Truyền dịch.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Cho bệnh nhân ăn nhiều muối.

115. Vai trò của dinh dưỡng trong quá trình phục hồi của bệnh nhân sau bệnh não thiếu khí là gì?

A. Cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phục hồi của tế bào não.
B. Giảm phù não.
C. Kiểm soát co giật.
D. Ổn định huyết áp.

116. Phương pháp nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương chất trắng trong bệnh não thiếu khí?

A. Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (diffusion MRI).
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chụp X-quang cắt lớp vi tính (CT scan).
D. Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG).

117. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương não ở trẻ sơ sinh bị ngạt khi sinh?

A. Điều trị hạ thân nhiệt.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Cho trẻ bú sớm.

118. Trong bệnh não thiếu khí, tổn thương vùng tiểu não (cerebellum) có thể gây ra hậu quả gì?

A. Mất điều hòa vận động (ataxia).
B. Mất trí nhớ.
C. Rối loạn ngôn ngữ.
D. Rối loạn thị giác.

119. Loại tế bào nào trong não dễ bị tổn thương nhất khi thiếu oxy?

A. Tế bào thần kinh (neuron).
B. Tế bào thần kinh đệm (glia).
C. Tế bào nội mô mạch máu não.
D. Tế bào biểu mô.

120. Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) có vai trò gì trong chẩn đoán bệnh não thiếu khí?

A. Đánh giá chức năng gan.
B. Đánh giá chức năng thận.
C. Đánh giá mức độ oxy và carbon dioxide trong máu.
D. Đánh giá số lượng tế bào máu.

121. Loại tổn thương não nào thường thấy nhất trong bệnh não thiếu oxy?

A. Tổn thương vỏ não lan tỏa
B. Tổn thương hạch nền
C. Tổn thương đồi thị
D. Tổn thương vùng hippocampus

122. Dấu hiệu nào sau đây trên điện não đồ (EEG) cho thấy tiên lượng xấu ở bệnh nhân bệnh não thiếu oxy?

A. Sóng alpha
B. Sóng delta
C. Burst suppression
D. Sóng beta

123. Chỉ số nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu nhất trong bệnh não thiếu oxy?

A. Pupil phản ứng với ánh sáng
B. GCS 8 sau 24 giờ
C. GCS 3 sau 72 giờ
D. Xuất hiện co giật sau 12 giờ

124. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát co giật sau bệnh não thiếu oxy?

A. Phenytoin
B. Levetiracetam
C. Valproate
D. Tất cả các đáp án trên

125. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương não trong bệnh não thiếu oxy?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Tất cả các đáp án trên

126. Trong bệnh não thiếu oxy, việc duy trì oxy hóa máu đầy đủ là rất quan trọng. Mục tiêu SpO2 nên duy trì ở mức nào?

A. SpO2 < 88%
B. SpO2 88-92%
C. SpO2 92-96%
D. SpO2 > 96%

127. Trong bệnh não thiếu oxy, tổn thương vùng hippocampus có thể dẫn đến hậu quả nào?

A. Mất trí nhớ
B. Rối loạn vận động
C. Rối loạn ngôn ngữ
D. Rối loạn thị giác

128. Loại rối loạn nhịp tim nào thường gây ra giảm tưới máu não và dẫn đến bệnh não thiếu oxy?

A. Nhịp nhanh xoang
B. Rung nhĩ
C. Block nhĩ thất độ ba
D. Ngoại tâm thu thất

129. Trong bệnh não thiếu oxy, việc sử dụng thuốc an thần có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá thần kinh như thế nào?

A. Cải thiện độ chính xác của đánh giá
B. Không ảnh hưởng đến đánh giá
C. Làm giảm độ chính xác của đánh giá
D. Chỉ ảnh hưởng đến bệnh nhân tâm thần

130. Loại tổn thương não nào sau đây thường hồi phục tốt nhất sau bệnh não thiếu oxy?

A. Tổn thương vỏ não lan tỏa
B. Tổn thương hạch nền
C. Tổn thương vùng đồi thị
D. Tổn thương vùng ranh giới

131. Trong bệnh não thiếu oxy, tình trạng tăng đường huyết có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị như thế nào?

A. Làm giảm tổn thương não
B. Không ảnh hưởng đến tổn thương não
C. Làm tăng tổn thương não
D. Chỉ ảnh hưởng đến bệnh nhân tiểu đường

132. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ bệnh não thiếu oxy sau ngừng tim?

A. Thời gian ngừng tim kéo dài
B. Hồi sức tim phổi (CPR) chậm trễ
C. Tuổi cao
D. Tất cả các đáp án trên

133. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Ngộ độc khí CO
B. Huyết áp cao không kiểm soát
C. Ngừng tim
D. Đột quỵ xuất huyết

134. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng sau bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Cải thiện chức năng nhận thức
B. Cải thiện chức năng vận động
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả các đáp án trên

135. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tiên lượng bệnh não thiếu oxy?

A. Tuổi tác
B. Thời gian thiếu oxy
C. Giới tính
D. Mức độ tổn thương não trên MRI

136. Loại hình ảnh học thần kinh nào có độ nhạy cao nhất trong việc phát hiện tổn thương não sớm sau bệnh não thiếu oxy?

A. Chụp CT
B. Chụp MRI khuếch tán (diffusion-weighted MRI)
C. Chụp MRI T1
D. Chụp MRI T2

137. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tưới máu não ở bệnh nhân bệnh não thiếu oxy?

A. Truyền dịch
B. Sử dụng thuốc vận mạch
C. Kiểm soát huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

138. Trong bệnh não thiếu oxy, việc đánh giá tiên lượng thường dựa vào các yếu tố nào?

A. Thời gian thiếu oxy
B. Mức độ đáp ứng với kích thích
C. Kết quả điện não đồ (EEG)
D. Tất cả các đáp án trên

139. Trong bệnh não thiếu oxy, tổn thương hạch nền có thể dẫn đến rối loạn vận động nào?

A. Parkinsonism
B. Mất điều hòa
C. Liệt nửa người
D. Giật cơ

140. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng xấu trong bệnh não thiếu oxy?

A. Thời gian thiếu oxy kéo dài
B. Co giật sau hồi sức
C. Phản xạ thân não còn nguyên vẹn
D. Không có phản ứng với kích thích đau

141. Cơ chế chính mà hạ thân nhiệt bảo vệ não trong bệnh não thiếu oxy là gì?

A. Tăng cường lưu lượng máu não
B. Giảm tốc độ trao đổi chất của não
C. Tăng cường cung cấp oxy cho não
D. Giảm viêm

142. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong điều trị ban đầu bệnh não thiếu oxy sau khi hồi sức tim phổi thành công?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Đảm bảo thông khí đầy đủ
C. Kiểm soát co giật
D. Tất cả các đáp án trên

143. Trong bệnh não thiếu oxy, việc kiểm soát thân nhiệt rất quan trọng. Vậy nhiệt độ mục tiêu nên duy trì ở mức nào khi điều trị hạ thân nhiệt?

A. 32-34°C
B. 34-36°C
C. 36-38°C
D. 38-40°C

144. Biến chứng thần kinh nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân sống sót sau bệnh não thiếu oxy?

A. Mất trí nhớ
B. Động kinh
C. Co cứng cơ
D. Tất cả các đáp án trên

145. Trong bệnh não thiếu oxy, việc kiểm soát huyết áp rất quan trọng, vậy mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) nên duy trì ở mức nào?

A. MAP < 60 mmHg
B. MAP 60-80 mmHg
C. MAP 80-100 mmHg
D. MAP > 100 mmHg

146. Loại thuốc nào có thể gây ra bệnh não thiếu oxy do ức chế hô hấp?

A. Thuốc giảm đau opioid
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc lợi tiểu

147. Trong bệnh não thiếu oxy, vùng não nào dễ bị tổn thương nhất do tưới máu kém?

A. Vùng vỏ não vận động
B. Vùng ranh giới (watershed) giữa các động mạch não
C. Vùng tiểu não
D. Vùng thân não

148. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm áp lực nội sọ ở bệnh nhân bệnh não thiếu oxy?

A. Nâng cao đầu giường
B. Sử dụng mannitol
C. Thông khí tăng (hyperventilation)
D. Tất cả các đáp án trên

149. Điều trị hạ thân nhiệt nên được duy trì trong bao lâu sau khi hồi sức tim phổi thành công ở bệnh nhân bị bệnh não thiếu oxy?

A. 12 giờ
B. 24 giờ
C. 48 giờ
D. 72 giờ

150. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị bệnh não thiếu oxy?

A. Sử dụng corticosteroid
B. Kiểm soát đường huyết
C. Hạ thân nhiệt
D. Kiểm soát co giật

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.