Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh vú lành tính online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh vú lành tính online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Bệnh vú lành tính online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (223 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hoại tử mỡ?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Sinh thiết
D. Xét nghiệm máu

2. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở viêm tuyến vú?

A. Đau vú kèm sốt và sưng đỏ
B. Tiết dịch trong từ núm vú
C. Da vú bị lõm
D. Khối u không đau

3. Thế nào là tăng sản ống tuyến vú không điển hình (Atypical ductal hyperplasia)?

A. Sự phát triển quá mức của tế bào ống tuyến vú có hình thái bất thường
B. Sự hình thành u nang trong ống tuyến vú
C. Viêm nhiễm ống tuyến vú
D. Tắc nghẽn ống tuyến vú

4. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho viêm tuyến vú do nhiễm trùng?

A. Chườm đá
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Phẫu thuật dẫn lưu mủ
D. Bôi kem chống viêm

5. Thay đổi lối sống nào có thể giúp giảm triệu chứng bệnh vú lành tính?

A. Tăng cường caffeine
B. Mặc áo ngực không vừa vặn
C. Giảm caffeine và chất béo trong chế độ ăn
D. Hút thuốc lá

6. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh xơ nang tuyến vú?

A. Tiết dịch màu xanh từ núm vú
B. Da vú dày lên như vỏ cam
C. Đau và sưng vú theo chu kỳ kinh nguyệt
D. Khối u cứng, không di động

7. Hoại tử mỡ thường biểu hiện như thế nào?

A. Khối u mềm, không đau
B. Khối u cứng, có thể đau
C. Da vú bị lõm
D. Tiết dịch từ núm vú

8. Hoại tử mỡ (Fat necrosis) ở vú là gì?

A. Sự phát triển của mô mỡ trong vú
B. Sự chết của mô mỡ trong vú
C. Sự viêm nhiễm mô mỡ trong vú
D. Sự hình thành u mỡ trong vú

9. Viêm tuyến vú (Mastitis) thường xảy ra ở đối tượng nào?

A. Phụ nữ mãn kinh
B. Nam giới
C. Phụ nữ đang cho con bú
D. Trẻ em

10. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho bệnh ống dẫn sữa giãn gây khó chịu?

A. Theo dõi
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn sữa bị giãn
D. Xạ trị

11. Loại thuốc nào sau đây đôi khi được sử dụng để điều trị đau vú nghiêm trọng không đáp ứng với các biện pháp khác?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Danazol
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc nhuận tràng

12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt u nang vú với khối u đặc?

A. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography)
B. Siêu âm vú
C. MRI vú
D. Tự khám vú

13. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau vú theo chu kỳ?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sử dụng vitamin E
C. Chườm lạnh
D. Phẫu thuật

14. Khi nào cần tầm soát ung thư vú ở bệnh nhân có bệnh vú lành tính?

A. Chỉ khi có triệu chứng ung thư
B. Không cần tầm soát
C. Theo khuyến cáo của bác sĩ dựa trên yếu tố nguy cơ
D. Khi bệnh vú lành tính đã khỏi

15. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây hoại tử mỡ ở vú?

A. Chấn thương
B. Thay đổi nội tiết tố
C. Nhiễm trùng
D. Di truyền

16. Tăng sản ống tuyến vú không điển hình làm tăng nguy cơ mắc bệnh gì?

A. Viêm tuyến vú
B. Ung thư vú
C. U xơ tuyến vú
D. Áp xe vú

17. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của u nang vú?

A. Đau nhức vú theo chu kỳ kinh nguyệt
B. Núm vú bị tụt vào trong
C. Sưng hạch bạch huyết ở nách
D. Khối u tròn, mềm, có thể di động trong vú

18. Bệnh ống dẫn sữa giãn (Duct ectasia) là gì?

A. Ống dẫn sữa bị tắc nghẽn
B. Ống dẫn sữa bị giãn rộng
C. Ống dẫn sữa bị viêm
D. Ống dẫn sữa bị ung thư

19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi bệnh nhân có tăng sản ống tuyến vú không điển hình?

A. Chụp X-quang tuyến vú định kỳ và khám lâm sàng
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Chườm ấm
D. Bôi kem chống sẹo

20. Khi nào thì phẫu thuật cắt bỏ u xơ tuyến vú được cân nhắc?

A. Khi u xơ nhỏ hơn 1cm
B. Khi u xơ gây đau hoặc tăng kích thước nhanh
C. Khi bệnh nhân dưới 20 tuổi
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng

21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định chẩn đoán u xơ tuyến vú?

A. Tự khám vú
B. Chụp X-quang phổi
C. Sinh thiết
D. Xét nghiệm máu

22. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây đau vú không theo chu kỳ (Non-cyclical mastalgia)?

A. Thay đổi nội tiết tố
B. U nang vú
C. Chế độ ăn uống
D. Mặc áo ngực quá chật

23. Đau vú theo chu kỳ (Cyclical mastalgia) là gì?

A. Đau vú liên tục không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt
B. Đau vú xảy ra theo chu kỳ kinh nguyệt
C. Đau vú do chấn thương
D. Đau vú do nhiễm trùng

24. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho u nang vú gây đau nhiều?

A. Theo dõi định kỳ
B. Chọc hút dịch nang
C. Phẫu thuật cắt bỏ
D. Sử dụng thuốc kháng sinh

25. U xơ tuyến vú (Fibroadenoma) thường có đặc điểm nào sau đây?

A. Đau nhức dữ dội
B. Khối u cứng, bờ không đều
C. Khối u tròn, chắc, di động dễ dàng
D. Tiết dịch mủ từ núm vú

26. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh xơ nang tuyến vú nhẹ?

A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Sử dụng thuốc giảm đau và thay đổi lối sống
C. Xạ trị
D. Hóa trị

27. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh ống dẫn sữa giãn?

A. Đau vú dữ dội
B. Tiết dịch từ núm vú
C. Da vú bị sần sùi
D. Khối u cứng

28. Bệnh xơ nang tuyến vú (Fibrocystic changes) thường liên quan đến yếu tố nào sau đây?

A. Nhiễm trùng
B. Thay đổi nội tiết tố
C. Chấn thương
D. Di truyền

29. Hạch bạch huyết ở nách sưng to có liên quan đến bệnh vú lành tính nào không?

A. U xơ tuyến vú
B. Viêm tuyến vú
C. U nang vú
D. Hoại tử mỡ

30. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ của bệnh vú lành tính?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế
C. Tuổi tác
D. Cho con bú

31. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành u nang vú?

A. Tuổi tác (30-50 tuổi)
B. Mang thai
C. Cho con bú
D. Sử dụng thuốc tránh thai

32. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm triệu chứng của giãn ống dẫn sữa?

A. Kháng sinh
B. Chườm ấm
C. Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn sữa
D. Thuốc giảm đau

33. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu thường gặp của bệnh vú lành tính?

A. Đau vú theo chu kỳ kinh nguyệt
B. Tiết dịch núm vú màu trong hoặc vàng nhạt
C. Sưng hạch nách kéo dài không rõ nguyên nhân
D. Có khối u ở vú, mềm và di động

34. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau vú liên quan đến thay đổi sợi bọc tuyến vú?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh
B. Sử dụng vitamin E
C. Phẫu thuật cắt bỏ mô vú
D. Xạ trị

35. Nếu một phụ nữ phát hiện một khối u mới ở vú, bước đầu tiên quan trọng nhất cần thực hiện là gì?

A. Tự theo dõi khối u trong vài tháng
B. Tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ
C. Sử dụng các biện pháp điều trị tại nhà
D. Lo lắng và căng thẳng

36. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho u nhú trong ống dẫn sữa để loại bỏ triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng?

A. Theo dõi định kỳ
B. Sử dụng thuốc kháng viêm
C. Phẫu thuật cắt bỏ u nhú
D. Xạ trị

37. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở phụ nữ mắc u nhú trong ống dẫn sữa?

A. Đau vú dữ dội
B. Tiết dịch núm vú màu máu
C. Sưng hạch nách
D. Da vú bị co rút

38. Bệnh vú lành tính nào có thể gây ra sự tiết dịch núm vú màu xanh lá cây hoặc nâu?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Giãn ống dẫn sữa
D. Viêm tuyến vú

39. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi tự khám vú tại nhà?

A. Thực hiện mỗi ngày
B. Thực hiện vào một thời điểm cố định mỗi tháng
C. Thực hiện khi đang tắm
D. Thực hiện khi đang nằm

40. Loại u vú lành tính nào có thể tăng kích thước trong thai kỳ do ảnh hưởng của hormone?

A. U mỡ vú (Lipoma)
B. U xơ tuyến vú (Fibroadenoma)
C. U nhú trong ống dẫn sữa (Intraductal papilloma)
D. U mạch máu vú (Hemangioma)

41. Bệnh vú lành tính nào có thể gây ra sự hình thành các khối u mỡ dưới da?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. U mỡ vú
D. Viêm tuyến vú

42. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm đau vú liên quan đến thay đổi sợi bọc tuyến vú?

A. Sử dụng áo ngực hỗ trợ tốt
B. Hạn chế caffeine
C. Chườm nóng hoặc lạnh
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

43. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt giữa bệnh vú lành tính và ung thư vú?

A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết vú
C. Siêu âm bụng
D. Chụp X-quang phổi

44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh vú lành tính?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh vú
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế
C. Cho con bú sữa mẹ
D. Kinh nguyệt sớm

45. Bệnh vú lành tính nào có liên quan đến sự hình thành các nang chứa đầy dịch trong mô vú?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Viêm tuyến vú
D. U mỡ vú

46. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm tuyến vú do vi khuẩn?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Chườm ấm
D. Massage vú

47. Đâu là đặc điểm thường thấy của u xơ tuyến vú khi khám lâm sàng?

A. Khối u cứng, bờ không đều, dính vào da
B. Khối u mềm, di động, bờ đều
C. Khối u đau nhức, sưng đỏ
D. Khối u tiết dịch mủ

48. Bệnh vú lành tính nào có thể gây ra sự hình thành các mạch máu bất thường trong mô vú?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. U mạch máu vú
D. Viêm tuyến vú

49. Loại bệnh vú lành tính nào thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi sau mãn kinh?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Giãn ống dẫn sữa
D. Thay đổi sợi bọc tuyến vú

50. U mỡ vú có nguy cơ tiến triển thành ung thư vú không?

A. Có, nguy cơ rất cao
B. Có, nhưng nguy cơ rất thấp
C. Không
D. Chưa có bằng chứng

51. U mạch máu vú thường biểu hiện như thế nào khi khám lâm sàng?

A. Khối u cứng, không di động
B. Khối u mềm, màu đỏ hoặc xanh
C. Khối u đau nhức, sưng đỏ
D. Khối u tiết dịch mủ

52. Nguyên nhân chính gây ra viêm tuyến vú ở phụ nữ cho con bú là gì?

A. Tắc ống dẫn sữa
B. Chấn thương vú
C. Sử dụng áo ngực quá chật
D. Di truyền

53. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. U nang vú
B. U xơ tuyến vú
C. Thay đổi sợi bọc tuyến vú
D. Viêm tuyến vú

54. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để phân biệt u nang vú với u đặc?

A. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography)
B. Siêu âm vú
C. Chụp cộng hưởng từ vú (MRI)
D. Sinh thiết vú

55. Nếu một phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, tần suất tầm soát ung thư vú nên như thế nào?

A. Ít hơn so với người không có tiền sử
B. Tương tự như người không có tiền sử
C. Thường xuyên hơn so với người không có tiền sử
D. Không cần tầm soát

56. Bệnh vú lành tính nào có thể gây đau vú theo chu kỳ kinh nguyệt?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Thay đổi sợi bọc tuyến vú
D. Viêm tuyến vú

57. Loại bệnh vú lành tính nào có liên quan đến sự phát triển của các u nhú nhỏ trong ống dẫn sữa?

A. U nang vú
B. U xơ tuyến vú
C. U nhú trong ống dẫn sữa
D. Thay đổi sợi bọc tuyến vú

58. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho u nang vú gây đau và khó chịu?

A. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn
B. Chọc hút dịch nang
C. Phẫu thuật cắt bỏ u nang
D. Xạ trị

59. Loại bệnh vú lành tính nào có thể gây ra sự dày lên của mô vú, tạo cảm giác như có một vùng cứng hoặc sạn?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Thay đổi sợi bọc tuyến vú
D. Viêm tuyến vú

60. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho u mỡ vú nếu gây đau hoặc khó chịu?

A. Theo dõi định kỳ
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Phẫu thuật cắt bỏ u mỡ
D. Xạ trị

61. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho u nang vú đơn giản gây đau?

A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Chọc hút dịch
C. Xạ trị
D. Hóa trị

62. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra nữ hóa tuyến vú ở nam giới?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc an thần
D. Thuốc steroid đồng hóa

63. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị viêm vú do nhiễm trùng?

A. Thuốc giảm đau không kê đơn
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc kháng histamine

64. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ của ung thư vú, nhưng có thể gây nhầm lẫn trong chẩn đoán bệnh vú lành tính?

A. Tuổi tác
B. Tiền sử gia đình
C. Mật độ mô vú cao
D. Béo phì

65. Triệu chứng nào sau đây có thể giúp phân biệt đau vú theo chu kỳ và đau vú không theo chu kỳ?

A. Vị trí đau
B. Thời gian đau
C. Mức độ đau
D. Liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt

66. Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố nguy cơ thấp đối với bệnh vú lành tính?

A. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế kéo dài
C. Cho con bú
D. Béo phì

67. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm đau vú liên quan đến thay đổi sợi bọc tuyến vú?

A. Uống nhiều caffeine
B. Mặc áo ngực không phù hợp
C. Giảm lượng muối trong chế độ ăn
D. Tăng cân

68. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển áp xe vú?

A. Cho con bú
B. Hút thuốc lá
C. Sử dụng áo ngực quá chật
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

69. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt giữa u xơ tuyến vú và ung thư vú?

A. Tự khám vú
B. Chụp X-quang vú (mammography)
C. Sinh thiết
D. Siêu âm vú

70. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị bệnh vú lành tính?

A. Ngăn ngừa ung thư vú
B. Giảm đau và khó chịu, cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Loại bỏ hoàn toàn tất cả các khối u vú
D. Cải thiện hình dạng thẩm mỹ của vú

71. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước u xơ tuyến vú?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Sử dụng thuốc tránh thai
D. Liệu pháp hormone

72. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết kim (core needle biopsy) thường được chỉ định để đánh giá bệnh vú lành tính?

A. Đau vú nhẹ không kèm theo khối u
B. Khối u vú có hình dạng không đều và bờ không rõ khi siêu âm
C. Tiết dịch núm vú trong suốt
D. Thay đổi sợi bọc tuyến vú nhẹ

73. Loại tiết dịch núm vú nào sau đây thường ít đáng lo ngại nhất?

A. Tiết dịch màu đỏ hoặc nâu
B. Tiết dịch tự nhiên, một bên vú
C. Tiết dịch màu vàng hoặc xanh, cả hai bên vú
D. Tiết dịch kèm theo khối u

74. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây có liên quan đến sự tăng sinh tế bào bất thường trong ống dẫn sữa, nhưng không phải là ung thư?

A. U xơ tuyến vú
B. Tăng sản ống tuyến không điển hình (Atypical ductal hyperplasia)
C. U nang vú
D. Viêm vú

75. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt bỏ khối u vú lành tính thường được chỉ định?

A. Khối u nhỏ, không gây đau
B. Khối u lớn, gây đau và biến dạng vú
C. Khối u phát triển chậm
D. Khối u có bờ đều

76. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khối u vú lành tính nhỏ?

A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Chờ đợi theo dõi (Watchful waiting)
C. Xạ trị
D. Hóa trị

77. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá khối u vú ở phụ nữ trẻ (dưới 30 tuổi)?

A. Chụp X-quang vú (mammography)
B. Siêu âm vú
C. Chụp cộng hưởng từ vú (MRI)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

78. Thay đổi sợi bọc tuyến vú (Fibrocystic changes) thường liên quan đến điều gì?

A. Tăng nguy cơ ung thư vú
B. Sự thay đổi nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt
C. Nhiễm trùng do vi khuẩn
D. Chấn thương trực tiếp vào vú

79. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đau vú theo chu kỳ?

A. Tamoxifen
B. Danazol
C. Paracetamol
D. Thuốc lợi tiểu

80. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đau vú ở phụ nữ sau mãn kinh?

A. Thay đổi sợi bọc tuyến vú
B. Viêm khớp
C. Viêm sụn sườn (Costochondritis)
D. U xơ tuyến vú

81. Đâu là đặc điểm thường thấy của u nang vú đơn giản khi siêu âm?

A. Có vách ngăn bên trong và thành dày
B. Hình dạng không đều và bờ không rõ
C. Hình tròn hoặc bầu dục, bờ đều, không có thành phần đặc
D. Tăng sinh mạch máu

82. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây có thể gây ra tiết dịch núm vú có máu?

A. U nang vú
B. U nhú trong ống dẫn sữa (Intraductal papilloma)
C. Viêm vú
D. U xơ tuyến vú

83. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đau vú ở nam giới?

A. U xơ tuyến vú
B. Nữ hóa tuyến vú (Gynecomastia)
C. U nang vú
D. Thay đổi sợi bọc tuyến vú

84. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiết dịch núm vú màu sữa ở phụ nữ không mang thai hoặc cho con bú?

A. U nang vú
B. U tuyến yên (Prolactinoma)
C. Viêm vú
D. U xơ tuyến vú

85. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị áp xe vú?

A. Chườm đá
B. Uống thuốc giảm đau
C. Rạch và dẫn lưu mủ
D. Xoa bóp vú

86. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển u xơ tuyến vú?

A. Tuổi mãn kinh
B. Sử dụng thuốc tránh thai
C. Mang thai
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh vú lành tính

87. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây có liên quan đến sự hình thành các nang chứa đầy dịch trong vú?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Viêm vú
D. U nhú trong ống dẫn sữa

88. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến bệnh vú lành tính?

A. Đau vú theo chu kỳ
B. Tiết dịch núm vú màu vàng hoặc xanh
C. Sưng và đau ở một vùng cụ thể của vú
D. Da vú bị dày lên và sần sùi như vỏ cam

89. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ phát triển bệnh vú lành tính?

A. Uống nhiều rượu
B. Hút thuốc lá
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế

90. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nang vú?

A. Tuổi mãn kinh
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế
C. Mang thai
D. Cho con bú

91. Thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị đau vú?

A. Danazol
B. Tamoxifen
C. Bromocriptine
D. Insulin

92. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát u xơ tuyến vú sau phẫu thuật?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Duy trì cân nặng hợp lý và chế độ ăn uống lành mạnh
C. Hút thuốc lá
D. Uống nhiều rượu

93. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm đau vú liên quan đến hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)?

A. Tăng lượng caffeine
B. Giảm lượng muối trong chế độ ăn
C. Mặc áo ngực quá chật
D. Bỏ bữa ăn

94. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tiết dịch núm vú như một tác dụng phụ?

A. Thuốc hạ sốt
B. Thuốc chống trầm cảm
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

95. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi phụ nữ có tiền sử tăng sản không điển hình?

A. Điện tâm đồ
B. Chụp nhũ ảnh và khám vú định kỳ
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Nội soi đại tràng

96. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau vú nghiêm trọng không đáp ứng với các biện pháp thông thường?

A. Paracetamol
B. Danazol
C. Vitamin C
D. Sắt

97. Một phụ nữ 45 tuổi sờ thấy một khối tròn, mềm, di động ở vú phải. Siêu âm cho thấy đó là một u nang đơn giản. Bước tiếp theo nên là gì?

A. Sinh thiết ngay lập tức
B. Chọc hút u nang để giảm đau nếu cần
C. Phẫu thuật cắt bỏ u nang
D. Chụp nhũ ảnh mỗi 6 tháng

98. Điều trị nào sau đây có thể làm giảm kích thước u xơ tuyến vú?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sử dụng thuốc tránh thai
C. Sử dụng thuốc kháng histamine
D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid

99. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho u xơ tuyến vú lớn gây khó chịu?

A. Theo dõi định kỳ mà không can thiệp
B. Phẫu thuật cắt bỏ
C. Sử dụng thuốc tránh thai
D. Liệu pháp xạ trị

100. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh vú lành tính?

A. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế
C. Cho con bú
D. Béo phì

101. Điều nào sau đây là đúng về u xơ tuyến vú?

A. Luôn cần phẫu thuật cắt bỏ
B. Có thể tự biến mất theo thời gian
C. Luôn gây đau đớn
D. Là một dạng ung thư vú

102. Điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho đau vú theo chu kỳ (cyclical mastalgia) mức độ nhẹ?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú
B. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn và mặc áo ngực phù hợp
C. Liệu pháp hormone
D. Sử dụng kháng sinh

103. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị u nang vú?

A. Chọc hút dịch
B. Phẫu thuật cắt bỏ
C. Liệu pháp hormone
D. Theo dõi định kỳ

104. Một phụ nữ 30 tuổi có tiền sử gia đình mắc ung thư vú được chẩn đoán mắc bệnh vú lành tính. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Không cần theo dõi gì thêm
B. Khám vú định kỳ và chụp nhũ ảnh sớm hơn so với khuyến cáo chung
C. Phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng
D. Sử dụng thuốc ức chế hormone

105. Nguyên nhân nào sau đây thường gây ra tiết dịch núm vú sinh lý?

A. U tuyến yên
B. Kích thích núm vú
C. Ung thư ống dẫn sữa tại chỗ
D. Áp xe vú

106. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của u nang vú?

A. Đau vú theo chu kỳ kinh nguyệt
B. Tiết dịch núm vú màu vàng hoặc xanh
C. Sờ thấy khối tròn, mềm, di động trong vú
D. Thay đổi da vú như sần vỏ cam

107. Một phụ nữ 50 tuổi mãn kinh sờ thấy một khối u ở vú. Khối u này có khả năng là gì?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Ung thư vú
D. Lipoma

108. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho áp xe vú?

A. Chườm ấm
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Phẫu thuật dẫn lưu mủ kết hợp kháng sinh
D. Sử dụng vitamin E

109. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt u xơ tuyến vú và ung thư vú?

A. Tự khám vú hàng tháng
B. Siêu âm vú
C. Chụp nhũ ảnh
D. Sinh thiết vú

110. Xét nghiệm tế bào học dịch núm vú được chỉ định khi nào?

A. Dịch núm vú trong, xuất hiện khi mang thai
B. Dịch núm vú màu xanh lá cây, xuất hiện ở cả hai bên vú
C. Dịch núm vú tự chảy, một bên vú, màu máu
D. Dịch núm vú chỉ xuất hiện khi ấn mạnh vào núm vú

111. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt u nang vú đơn giản và u nang phức tạp?

A. Chụp X-quang ngực
B. Siêu âm vú
C. Xét nghiệm máu
D. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)

112. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra viêm tuyến vú không do nhiễm trùng?

A. Tắc ống dẫn sữa
B. Nhiễm trùng do vi khuẩn
C. Nấm
D. Virus

113. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. U xơ tuyến vú
B. U nang vú
C. Tăng sản không điển hình
D. Viêm tuyến vú hạt

114. Loại bệnh vú lành tính nào sau đây có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư vú?

A. U nang vú đơn giản
B. U xơ tuyến vú
C. Tăng sản không điển hình
D. Viêm tuyến vú

115. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tắc ống dẫn sữa?

A. Cho con bú thường xuyên và đảm bảo bé bú đúng khớp ngậm
B. Sử dụng áo ngực quá chật
C. Bỏ qua các cữ bú
D. Ăn nhiều đồ ngọt

116. Tình trạng nào sau đây không được coi là bệnh vú lành tính?

A. U nang vú
B. U xơ tuyến vú
C. Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (DCIS)
D. Viêm tuyến vú

117. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gây viêm tuyến vú do nhiễm trùng?

A. Xét nghiệm máu
B. Cấy dịch mủ
C. Chụp X-quang
D. Siêu âm

118. Loại vitamin nào sau đây được cho là có tác dụng giảm đau vú ở một số phụ nữ?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin E
D. Vitamin K

119. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đau vú không theo chu kỳ (non-cyclical mastalgia)?

A. Mang thai
B. Cho con bú
C. Viêm khớp sườn ức
D. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)

120. Điều gì sau đây là đúng về tăng sản ống tuyến vú?

A. Luôn dẫn đến ung thư vú
B. Là một tình trạng lành tính nhưng có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú
C. Không cần theo dõi
D. Chỉ xảy ra ở phụ nữ mãn kinh

121. Mục đích của việc tự khám vú hàng tháng là gì?

A. Để ngăn ngừa bệnh vú lành tính
B. Để phát hiện sớm những thay đổi bất thường ở vú
C. Để điều trị bệnh vú lành tính
D. Để thay thế việc khám bác sĩ

122. Nếu một phụ nữ được chẩn đoán mắc chứng tăng sản biểu mô không điển hình, biện pháp nào sau đây thường được khuyến nghị?

A. Theo dõi chặt chẽ và có thể dùng thuốc dự phòng
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

123. Điều nào sau đây là đúng về bệnh vú lành tính?

A. Luôn cần phẫu thuật
B. Không bao giờ làm tăng nguy cơ ung thư vú
C. Có thể gây đau và khó chịu
D. Chỉ xảy ra ở phụ nữ sau mãn kinh

124. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phân biệt giữa u nang vú và khối u đặc?

A. Chụp X-quang vú (mammography)
B. Siêu âm vú
C. Chụp cộng hưởng từ vú (MRI)
D. Tự khám vú

125. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh vú lành tính và ung thư vú?

A. Uống nhiều rượu
B. Hút thuốc
C. Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn

126. Đặc điểm nào sau đây thường không đúng với u xơ tuyến vú?

A. Khối u di động, tròn, có ranh giới rõ
B. Khối u mềm, không đau
C. Khối u tăng kích thước nhanh chóng
D. Khối u có thể tự biến mất

127. Trong trường hợp nào sau đây, một phụ nữ nên đi khám bác sĩ ngay lập tức?

A. Đau vú nhẹ trước kỳ kinh nguyệt
B. Có một khối u mới, cứng, không di động
C. Núm vú tiết dịch trong
D. Vú hơi sưng trong kỳ kinh nguyệt

128. Nếu một phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, cô ấy nên làm gì?

A. Không cần làm gì cả
B. Bắt đầu chụp nhũ ảnh sàng lọc sớm hơn và thường xuyên hơn
C. Phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng
D. Tránh khám bác sĩ

129. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành u nang vú?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Mãn kinh
C. Liệu pháp hormone thay thế (HRT)
D. Cho con bú

130. Viêm ống dẫn sữa (duct ectasia) là gì?

A. Một loại ung thư vú
B. Sự giãn nở và tắc nghẽn của ống dẫn sữa
C. Một bệnh nhiễm trùng vú do vi khuẩn
D. Một loại u nang lớn

131. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ áp xe vú?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Cho con bú (đặc biệt là viêm tuyến vú)
C. Mãn kinh
D. Liệu pháp hormone thay thế (HRT)

132. Áp xe vú là gì?

A. Một khối u đặc
B. Một ổ nhiễm trùng chứa mủ trong vú
C. Một loại ung thư vú
D. Một mạch máu bị tắc nghẽn

133. Triệu chứng nào sau đây thường liên quan đến viêm ống dẫn sữa?

A. Da vú bị co rút
B. Núm vú tiết dịch màu xanh hoặc nâu
C. Sưng hạch bạch huyết ở nách
D. Đau vú dữ dội

134. U xơ tuyến vú (fibroadenoma) thường gặp nhất ở độ tuổi nào?

A. Phụ nữ sau mãn kinh
B. Phụ nữ trong độ tuổi 20-30
C. Trẻ em gái tuổi dậy thì
D. Nam giới trên 50 tuổi

135. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm ống dẫn sữa?

A. Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn sữa
B. Kháng sinh
C. Chườm ấm và giữ vệ sinh
D. Xạ trị

136. Thế nào là tăng sản biểu mô không điển hình (atypical hyperplasia) của vú?

A. Một loại ung thư vú xâm lấn
B. Sự tăng sinh bất thường của tế bào biểu mô vú, có thể làm tăng nguy cơ ung thư
C. Một bệnh nhiễm trùng vú
D. Một loại u nang lớn

137. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh vú lành tính?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT)
C. Chế độ ăn uống giàu chất xơ
D. Tuổi tác (thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản)

138. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho áp xe vú?

A. Chọc hút mủ hoặc phẫu thuật dẫn lưu
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

139. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến bệnh vú lành tính?

A. Đau vú theo chu kỳ kinh nguyệt
B. Núm vú tiết dịch màu vàng hoặc xanh
C. Sưng hạch bạch huyết ở nách
D. Có khối u hoặc vùng dày lên ở vú

140. Thay đổi xơ nang tuyến vú (fibrocystic changes) là gì?

A. Một loại ung thư vú
B. Sự thay đổi bình thường của mô vú do hormone
C. Một bệnh nhiễm trùng vú
D. Một loại u nang lớn

141. Triệu chứng nào sau đây thường liên quan đến thay đổi xơ nang tuyến vú?

A. Tiết dịch núm vú màu máu
B. Da vú bị co rút
C. Đau vú và có nhiều khối u nhỏ, mềm
D. Sưng hạch bạch huyết ở nách

142. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau vú liên quan đến bệnh vú lành tính?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc chống đông máu

143. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến nghị cho u xơ tuyến vú nhỏ, không gây triệu chứng?

A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Theo dõi định kỳ
C. Xạ trị
D. Hóa trị

144. U nang vú là gì?

A. Một khối u đặc
B. Một túi chứa đầy chất lỏng trong vú
C. Một loại ung thư vú
D. Một mạch máu bị tắc nghẽn

145. Thay đổi lối sống nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng của bệnh vú lành tính?

A. Tăng cường tiêu thụ caffeine
B. Mặc áo ngực không vừa vặn
C. Giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống
D. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi đêm

146. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị u nang vú gây đau?

A. Chọc hút dịch
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

147. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau vú do thay đổi xơ nang?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú
B. Sử dụng áo ngực hỗ trợ tốt
C. Xạ trị
D. Hóa trị

148. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định xem một khối u vú là lành tính hay ác tính?

A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Siêu âm
D. Chụp X-quang

149. Điều nào sau đây là đúng về mối liên hệ giữa bệnh vú lành tính và ung thư vú?

A. Bệnh vú lành tính luôn dẫn đến ung thư vú
B. Bệnh vú lành tính không bao giờ làm tăng nguy cơ ung thư vú
C. Một số loại bệnh vú lành tính có thể làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư vú
D. Bệnh vú lành tính chỉ xảy ra ở những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú

150. Phụ nữ nên bắt đầu chụp nhũ ảnh sàng lọc ở độ tuổi nào?

A. 18 tuổi
B. 25 tuổi
C. 40 tuổi
D. 60 tuổi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.