Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm giải phẫu hệ hô hấp online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm giải phẫu hệ hô hấp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm giải phẫu hệ hô hấp online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (205 đánh giá)

1. Vai trò của hệ thống lông chuyển (cilia) trong đường hô hấp là gì?

A. Hấp thụ oxy.
B. Tiết chất nhầy.
C. Đẩy chất nhầy và các hạt bụi ra khỏi đường hô hấp.
D. Điều hòa nhiệt độ không khí.

2. Cấu trúc nào sau đây ngăn không cho thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản.
B. Nắp thanh môn.
C. Thanh quản.
D. Khí quản.

3. Carbon dioxide được vận chuyển trong máu bằng những hình thức nào?

A. Chỉ hòa tan trong huyết tương.
B. Chỉ gắn với hemoglobin.
C. Hòa tan trong huyết tương, gắn với hemoglobin và dưới dạng bicarbonate.
D. Chỉ dưới dạng bicarbonate.

4. Màng phổi là gì và chức năng của nó là gì?

A. Một lớp cơ bao quanh phổi, giúp phổi co giãn.
B. Một lớp niêm mạc lót bên trong phế nang, giúp trao đổi khí.
C. Hai lớp màng bao bọc phổi, tạo ra một khoang chứa dịch giúp giảm ma sát khi hô hấp.
D. Một mạng lưới mạch máu bao quanh phổi, giúp vận chuyển khí.

5. Cơ chế nào giúp ngăn chặn tình trạng ứ khí trong phổi khi thở ra gắng sức?

A. Sự co bóp của cơ hoành.
B. Sự đàn hồi của mô phổi.
C. Áp lực dương trong lồng ngực.
D. Sự hỗ trợ của các vòng sụn khí quản.

6. Cơ hoành đóng vai trò gì trong quá trình hô hấp?

A. Bảo vệ phổi khỏi tổn thương.
B. Điều khiển nhịp thở.
C. Tham gia vào quá trình phát âm.
D. Co và giãn để thay đổi thể tích lồng ngực, giúp hít vào và thở ra.

7. Đâu là đặc điểm cấu tạo của khí quản giúp nó luôn mở và không bị xẹp?

A. Lớp niêm mạc dày.
B. Các vòng sụn hình chữ C.
C. Cấu trúc cơ trơn mạnh mẽ.
D. Lớp màng ngoài chắc chắn.

8. Thể tích khí lưu thông là gì?

A. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
B. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.
C. Thể tích khí có thể hít vào thêm sau một nhịp hít vào bình thường.
D. Thể tích khí có thể thở ra thêm sau một nhịp thở ra bình thường.

9. Phổi phải khác phổi trái ở điểm nào?

A. Phổi phải có hai thùy, phổi trái có ba thùy.
B. Phổi phải có ba thùy, phổi trái có hai thùy và có ấn tim.
C. Phổi phải lớn hơn phổi trái.
D. Phổi phải có nhiều phế nang hơn phổi trái.

10. Loại tế bào nào chiếm phần lớn diện tích bề mặt phế nang và tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí?

A. Tế bào phế nang loại I.
B. Tế bào phế nang loại II.
C. Tế bào bụi (đại thực bào phế nang).
D. Tế bào tiết chất nhầy.

11. Cơ chế nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa nhịp thở khi ngủ?

A. Ý thức kiểm soát nhịp thở.
B. Phản xạ ho.
C. Trung tâm hô hấp ở hành não tự động điều khiển.
D. Cảm giác đau.

12. Cơ chế chính điều khiển sự thông khí phế nang là gì?

A. Nồng độ oxy trong máu.
B. Nồng độ carbon dioxide trong máu.
C. Áp suất máu.
D. Nhiệt độ cơ thể.

13. Vùng nào của phổi không tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí?

A. Phế nang.
B. Tiểu phế quản hô hấp.
C. Khí quản và phế quản.
D. Màng phổi.

14. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch bình thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 60 mmHg.
C. 80-100 mmHg.
D. 120 mmHg.

15. Sự khác biệt chính giữa phế quản gốc phải và phế quản gốc trái là gì?

A. Phế quản gốc phải dài hơn phế quản gốc trái.
B. Phế quản gốc phải hẹp hơn phế quản gốc trái.
C. Phế quản gốc phải dốc hơn và rộng hơn phế quản gốc trái.
D. Phế quản gốc phải có cấu trúc phức tạp hơn phế quản gốc trái.

16. Đâu là cấu trúc thuộc đường dẫn khí trên của hệ hô hấp?

A. Phế nang.
B. Thanh quản.
C. Tiểu phế quản.
D. Màng phổi.

17. Cấu trúc nào sau đây có vai trò làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Khoang mũi.
D. Phế nang.

18. Đâu là chức năng của lớp niêm mạc lót đường hô hấp?

A. Hấp thụ oxy từ không khí.
B. Tiết ra chất nhầy để giữ lại bụi bẩn và vi khuẩn.
C. Điều hòa nhiệt độ của không khí.
D. Vận chuyển carbon dioxide vào máu.

19. Tế bào bụi (dust cell) là loại tế bào nào và có chức năng gì trong phổi?

A. Tế bào biểu mô, tạo nên lớp lót phế nang.
B. Tế bào thần kinh, điều khiển hoạt động hô hấp.
C. Đại thực bào phế nang, thực bào các hạt bụi và vi khuẩn.
D. Tế bào tiết chất nhầy, làm ẩm đường thở.

20. Tình trạng thiếu hụt surfactant ở trẻ sinh non có thể dẫn đến bệnh lý nào?

A. Hen phế quản.
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
C. Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS).
D. Bệnh màng trong (hyaline membrane disease).

21. Dung tích sống là gì?

A. Tổng thể tích khí trong phổi.
B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
C. Tổng thể tích khí có thể thở ra sau khi hít vào hết sức.
D. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.

22. Vị trí của các thụ thể hóa học (chemoreceptors) trung ương, có vai trò phát hiện sự thay đổi nồng độ CO2 và pH trong máu, nằm ở đâu?

A. Động mạch cảnh.
B. Động mạch chủ.
C. Hành não.
D. Phổi.

23. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lưu lượng máu qua phổi để phù hợp với thông khí phế nang?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Tiểu phế quản.
D. Mạch máu phổi.

24. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não.
D. Đồi thị.

25. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động liên tục.

26. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?

A. Đường kính phế quản tăng lên (giãn phế quản).
B. Đường kính phế quản giảm xuống (co phế quản).
C. Đường kính phế quản không thay đổi.
D. Đường kính phế quản dao động liên tục.

27. Chức năng của surfactant trong phế nang là gì?

A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Giảm sức căng bề mặt, ngăn phế nang xẹp lại.
C. Bảo vệ phế nang khỏi nhiễm trùng.
D. Vận chuyển oxy vào máu.

28. Chức năng chính của hệ hô hấp là gì?

A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào.
B. Loại bỏ chất thải rắn khỏi cơ thể.
C. Trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường, cung cấp oxy và loại bỏ carbon dioxide.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.

29. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra trao đổi khí giữa máu và không khí?

A. Khí quản.
B. Phế quản gốc.
C. Phế nang.
D. Thanh quản.

30. Tác động của việc tăng thông khí (hyperventilation) lên nồng độ CO2 trong máu là gì?

A. Tăng nồng độ CO2 trong máu.
B. Giảm nồng độ CO2 trong máu.
C. Không ảnh hưởng đến nồng độ CO2 trong máu.
D. Làm nồng độ CO2 trong máu dao động mạnh.

31. Ý nghĩa của việc phế nang có cấu trúc mỏng và số lượng lớn là gì?

A. Giảm diện tích bề mặt trao đổi khí.
B. Tăng khoảng cách khuếch tán khí.
C. Tăng hiệu quả trao đổi khí.
D. Giảm lưu lượng máu đến phổi.

32. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một lần thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một lần hít vào bình thường.
C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.

33. Phế quản gốc phải khác phế quản gốc trái ở điểm nào?

A. Ngắn hơn và dốc hơn.
B. Dài hơn và dốc hơn.
C. Ngắn hơn và nằm ngang hơn.
D. Dài hơn và nằm ngang hơn.

34. Cơ hoành đóng vai trò gì trong quá trình hô hấp?

A. Điều khiển nhịp thở.
B. Bảo vệ phổi.
C. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.
D. Tạo áp lực âm trong lồng ngực để hít vào.

35. Cấu trúc nào sau đây là nơi phân chia của khí quản thành hai phế quản chính?

A. Thanh quản.
B. Hầu.
C. Carina.
D. Phế nang.

36. Vai trò của hệ thống mạch máu phổi là gì?

A. Cung cấp oxy cho các tế bào phổi.
B. Vận chuyển carbon dioxide từ phổi đến tim.
C. Trao đổi khí giữa máu và phế nang.
D. Cung cấp chất dinh dưỡng cho phổi.

37. Khí quản được cấu tạo bởi các vòng sụn hình gì?

A. Hình tròn.
B. Hình chữ C.
C. Hình xoắn ốc.
D. Hình elip.

38. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Phế quản.
B. Khí quản.
C. Phế nang.
D. Hầu.

39. Trao đổi khí giữa phế nang và mao mạch phổi diễn ra theo cơ chế nào?

A. Vận chuyển chủ động.
B. Thẩm thấu.
C. Khuếch tán.
D. Lọc.

40. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất surfactant trong phế nang?

A. Tế bào biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển.
B. Tế bào goblet.
C. Tế bào phế nang loại I.
D. Tế bào phế nang loại II.

41. Điều gì sẽ xảy ra nếu không có surfactant trong phế nang?

A. Trao đổi khí diễn ra nhanh hơn.
B. Phế nang dễ dàng nở ra hơn.
C. Phế nang bị xẹp lại.
D. Không có ảnh hưởng gì.

42. Chức năng chính của hệ hô hấp là gì?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào về phổi.
B. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
D. Loại bỏ chất thải từ máu.

43. Tác dụng của việc làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi là gì?

A. Giảm áp lực lên tim.
B. Bảo vệ phế nang khỏi tổn thương.
C. Tăng cường trao đổi khí.
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.

44. Áp suất riêng phần của oxy trong phế nang so với mao mạch phổi như thế nào?

A. Cao hơn.
B. Thấp hơn.
C. Bằng nhau.
D. Thay đổi liên tục.

45. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí có thể hít vào tối đa.
B. Thể tích khí có thể thở ra tối đa.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.
D. Thể tích khí lưu thông trong một nhịp thở bình thường.

46. Trong quá trình hô hấp tế bào, oxy được sử dụng để làm gì?

A. Tổng hợp protein.
B. Phân giải glucose để tạo năng lượng.
C. Vận chuyển chất dinh dưỡng.
D. Loại bỏ chất thải.

47. Cấu trúc nào sau đây chứa dây thanh âm?

A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Thanh quản.
D. Hầu.

48. Chức năng của chất nhầy trong đường hô hấp là gì?

A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Làm ấm không khí.
C. Bẫy các hạt bụi và vi khuẩn.
D. Điều hòa độ ẩm không khí.

49. Phổi phải có bao nhiêu thùy?

A. Một.
B. Hai.
C. Ba.
D. Bốn.

50. Cấu trúc nào sau đây không có sụn?

A. Khí quản.
B. Phế quản gốc.
C. Tiểu phế quản.
D. Thanh quản.

51. Màng phổi là gì?

A. Một lớp cơ bao quanh phổi.
B. Một lớp mô liên kết bao quanh tim.
C. Một màng kép bao quanh phổi.
D. Một cấu trúc sụn bảo vệ phổi.

52. Sự khác biệt chính giữa hô hấp ngoài và hô hấp trong là gì?

A. Hô hấp ngoài xảy ra ở phổi, hô hấp trong xảy ra ở tế bào.
B. Hô hấp ngoài là quá trình hít vào và thở ra, hô hấp trong là quá trình trao đổi khí.
C. Hô hấp ngoài sử dụng oxy, hô hấp trong không sử dụng oxy.
D. Hô hấp ngoài tạo ra năng lượng, hô hấp trong không tạo ra năng lượng.

53. Vùng nào của não bộ điều khiển nhịp thở?

A. Tiểu não.
B. Vỏ não.
C. Hành não.
D. Đồi thị.

54. Chức năng của tế bào Clara trong tiểu phế quản là gì?

A. Sản xuất chất nhầy.
B. Sản xuất surfactant.
C. Giải độc các chất có hại trong không khí.
D. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.

55. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi đi sâu vào phổi?

A. Đường kính tăng lên.
B. Đường kính giảm xuống.
C. Đường kính không đổi.
D. Đường kính thay đổi thất thường.

56. Cấu trúc nào sau đây thuộc đường hô hấp trên?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Thanh quản.
D. Phế nang.

57. Chức năng của lông mao trong đường hô hấp là gì?

A. Hấp thụ oxy.
B. Tiết chất nhầy.
C. Đẩy các hạt bụi và vi khuẩn ra khỏi phổi.
D. Điều hòa nhiệt độ không khí.

58. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi chúng ta thở ra?

A. Áp suất giảm.
B. Áp suất tăng.
C. Áp suất không đổi.
D. Áp suất trở nên âm.

59. Cấu trúc nào ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản.
B. Thanh quản.
C. Nắp thanh môn.
D. Hầu họng.

60. Cơ chế nào giúp điều chỉnh nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?

A. Giảm nhịp thở.
B. Tăng nhịp thở.
C. Giữ nguyên nhịp thở.
D. Nhịp thở trở nên không đều.

61. Phế nang được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc để làm gì?

A. Tăng cường sức bền của phế nang.
B. Giảm áp lực không khí trong phế nang.
C. Tối ưu hóa quá trình trao đổi khí.
D. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn.

62. Cấu trúc nào sau đây giúp cân bằng áp suất không khí giữa tai giữa và môi trường bên ngoài?

A. Ống tai ngoài.
B. Màng nhĩ.
C. Vòi Eustache (vòi nhĩ).
D. Các xương con trong tai giữa.

63. Sự khác biệt giữa hô hấp ngoài và hô hấp trong là gì?

A. Hô hấp ngoài xảy ra ở phổi, hô hấp trong xảy ra ở tim.
B. Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa phổi và máu, hô hấp trong là trao đổi khí giữa máu và tế bào.
C. Hô hấp ngoài là hít vào và thở ra, hô hấp trong là vận chuyển oxy trong máu.
D. Hô hấp ngoài xảy ra ở người, hô hấp trong xảy ra ở động vật.

64. Đâu là thành phần chính của surfactant?

A. Protein.
B. Glucose.
C. Lipid (phospholipid).
D. Nước.

65. Cấu trúc nào ngăn không cho thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản.
B. Nắp thanh môn.
C. Thanh quản.
D. Khí quản.

66. Tại sao hemoglobin lại quan trọng trong quá trình hô hấp?

A. Giúp vận chuyển carbon dioxide từ phổi đến các tế bào.
B. Giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào.
C. Giúp điều hòa nhịp thở.
D. Giúp lọc bụi và vi khuẩn trong phổi.

67. Màng phổi là gì và chức năng của nó là gì?

A. Một lớp cơ bao quanh phổi, giúp phổi co bóp.
B. Một lớp màng mỏng bao quanh phổi, tạo ra chất nhầy để bảo vệ phổi.
C. Hai lớp màng bao quanh phổi, tạo ra dịch giúp giảm ma sát khi hô hấp.
D. Một hệ thống mạch máu nuôi dưỡng phổi.

68. Cấu trúc nào kết nối khí quản với phổi?

A. Thực quản.
B. Phế quản gốc.
C. Thanh quản.
D. Màng phổi.

69. Cơ hoành đóng vai trò gì trong hô hấp?

A. Bảo vệ phổi.
B. Điều khiển nhịp thở.
C. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.
D. Tạo áp lực âm trong lồng ngực để hít vào.

70. Ý nghĩa của việc đường dẫn khí có cấu trúc sụn?

A. Giúp đường dẫn khí co giãn dễ dàng.
B. Giúp đường dẫn khí luôn mở và không bị xẹp.
C. Giúp đường dẫn khí lọc bụi hiệu quả hơn.
D. Giúp đường dẫn khí điều hòa nhiệt độ không khí.

71. Đâu là chức năng của lông mao trong hệ hô hấp?

A. Hấp thụ oxy.
B. Lọc và loại bỏ các hạt bụi và vi khuẩn.
C. Điều hòa nhiệt độ không khí.
D. Tăng cường trao đổi khí.

72. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Thanh quản.

73. Động mạch phổi có chức năng gì?

A. Vận chuyển máu giàu oxy từ phổi về tim.
B. Vận chuyển máu nghèo oxy từ tim đến phổi.
C. Vận chuyển máu giàu carbon dioxide từ phổi về tim.
D. Vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan khác.

74. Vai trò của hệ bạch huyết trong hệ hô hấp là gì?

A. Vận chuyển oxy đến phổi.
B. Loại bỏ chất thải và dịch thừa từ phổi.
C. Điều hòa nhịp thở.
D. Sản xuất surfactant.

75. Hệ thống thần kinh nào kiểm soát hoạt động hô hấp tự động?

A. Hệ thần kinh trung ương.
B. Hệ thần kinh giao cảm.
C. Hệ thần kinh phó giao cảm.
D. Hệ thần kinh tự chủ.

76. Sự khác biệt chính giữa phế quản phải và phế quản trái là gì?

A. Phế quản phải dài hơn phế quản trái.
B. Phế quản phải hẹp hơn phế quản trái.
C. Phế quản phải dốc hơn và rộng hơn phế quản trái.
D. Phế quản phải có nhiều sụn hơn phế quản trái.

77. Tại sao cần làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi?

A. Để tăng cường trao đổi khí.
B. Để bảo vệ các tế bào phổi khỏi bị tổn thương.
C. Để giảm áp lực lên phổi.
D. Để ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn.

78. Tác động của việc hút thuốc lá lên hệ hô hấp là gì?

A. Tăng cường chức năng phổi.
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh phổi.
C. Gây tổn thương các tế bào phổi và tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi.
D. Làm sạch đường thở.

79. Chức năng của tế bào phế nang loại II là gì?

A. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
B. Tiết surfactant để giảm sức căng bề mặt phế nang.
C. Thực bào các hạt bụi và vi khuẩn.
D. Vận chuyển các chất dinh dưỡng đến phế nang.

80. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não bộ?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não.
D. Đồi thị.

81. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động mạnh.

82. Thể tích khí cặn là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
D. Thể tích khí lưu thông trong mỗi nhịp thở.

83. Vùng mũi họng (nasopharynx) nằm ở đâu?

A. Phía sau khoang miệng.
B. Phía trên thanh quản.
C. Phía sau khoang mũi.
D. Phía dưới khí quản.

84. Điều gì xảy ra với cơ hoành khi thở ra?

A. Cơ hoành co lại.
B. Cơ hoành giãn ra.
C. Cơ hoành giữ nguyên trạng thái.
D. Cơ hoành co và giãn luân phiên.

85. Loại tế bào nào chiếm phần lớn diện tích bề mặt phế nang và tham gia vào quá trình trao đổi khí?

A. Tế bào biểu mô trụ có lông chuyển.
B. Tế bào tiết chất nhầy.
C. Tế bào phế nang loại I.
D. Tế bào phế nang loại II.

86. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào về phổi.
B. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
D. Sản xuất hormone và điều khiển các chức năng cơ thể.

87. Tĩnh mạch phổi có chức năng gì?

A. Vận chuyển máu nghèo oxy từ phổi về tim.
B. Vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến phổi.
C. Vận chuyển máu giàu oxy từ phổi về tim.
D. Vận chuyển máu nghèo oxy từ tim đến các cơ quan khác.

88. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra âm thanh khi nói?

A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Thanh quản.
D. Phế quản.

89. Cảm thụ quan hóa học (chemoreceptors) trong hệ hô hấp có vai trò gì?

A. Phát hiện áp suất không khí trong phổi.
B. Phát hiện sự thay đổi nhiệt độ trong phổi.
C. Phát hiện sự thay đổi nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu.
D. Kiểm soát lưu lượng máu đến phổi.

90. Cấu trúc nào sau đây là nơi giao nhau giữa đường thở và đường tiêu hóa?

A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Hầu (Pharynx).
D. Thanh quản.

91. Cấu trúc nào thuộc hệ hô hấp có chức năng cộng hưởng âm thanh, giúp tạo ra giọng nói?

A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Thanh quản.
D. Phế quản.

92. Sự khác biệt giữa hô hấp ngoài và hô hấp trong là gì?

A. Hô hấp ngoài xảy ra trong phổi, hô hấp trong xảy ra trong tế bào.
B. Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa phổi và máu, hô hấp trong là trao đổi khí giữa máu và tế bào.
C. Hô hấp ngoài là hít vào và thở ra, hô hấp trong là quá trình sử dụng oxy trong tế bào.
D. Hô hấp ngoài chỉ xảy ra khi vận động, hô hấp trong xảy ra liên tục.

93. Loại tế bào nào trong hệ hô hấp có khả năng thực bào các hạt bụi và vi khuẩn?

A. Tế bào biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển.
B. Tế bào goblet.
C. Đại thực bào phế nang (tế bào bụi).
D. Tế bào biểu mô dẹt loại I.

94. Đâu là đặc điểm giải phẫu của phổi trái so với phổi phải?

A. Phổi trái có ba thùy, phổi phải có hai thùy.
B. Phổi trái có hai thùy, phổi phải có ba thùy.
C. Phổi trái lớn hơn phổi phải.
D. Phổi trái không có rãnh liên thùy.

95. Chức năng chính của xoang cạnh mũi là gì?

A. Cung cấp oxy cho não.
B. Làm ấm và ẩm không khí hít vào.
C. Điều chỉnh áp suất máu.
D. Sản xuất tế bào máu.

96. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

97. Vùng rốn phổi (hilum) là gì?

A. Đỉnh của phổi.
B. Nền của phổi.
C. Vùng mà các mạch máu, thần kinh và phế quản đi vào và ra khỏi phổi.
D. Khoảng trống giữa hai lá màng phổi.

98. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hô hấp, đặc biệt là khi hít vào?

A. Cơ bụng.
B. Cơ liên sườn ngoài.
C. Cơ ức đòn chũm.
D. Cơ hoành.

99. Chức năng của chất nhầy (mucus) trong đường hô hấp là gì?

A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Làm ẩm không khí hít vào.
C. Bẫy các hạt bụi và vi khuẩn.
D. Điều hòa lưu lượng máu.

100. Đâu là một trong những chức năng của hệ hô hấp ngoài chức năng trao đổi khí?

A. Điều hòa huyết áp.
B. Bài tiết hormone.
C. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.
D. Tiêu hóa thức ăn.

101. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi chúng ta hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động liên tục.

102. Cấu trúc nào của hệ hô hấp còn được gọi là ‘hộp thoại’?

A. Khí quản.
B. Thanh quản.
C. Phế quản.
D. Họng.

103. Màng phổi là gì và chức năng của nó là gì?

A. Một lớp cơ bao quanh phổi, giúp phổi co giãn.
B. Một hệ thống mạch máu cung cấp máu cho phổi.
C. Một lớp màng kép bao phủ phổi và thành ngực, tạo ra một khoang ảo giúp giảm ma sát khi hô hấp.
D. Một mạng lưới thần kinh điều khiển hoạt động hô hấp.

104. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch bình thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 60 mmHg.
C. 100 mmHg.
D. 120 mmHg.

105. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi tiếp xúc với histamine?

A. Đường kính tăng lên.
B. Đường kính giảm xuống.
C. Đường kính không thay đổi.
D. Đường kính dao động.

106. Đâu là đặc điểm cấu trúc của khí quản?

A. Được cấu tạo hoàn toàn bằng sụn.
B. Có các vòng sụn hình chữ C ở phía trước.
C. Không có lớp niêm mạc.
D. Nằm hoàn toàn trong lồng ngực.

107. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng cao?

A. Tần số hô hấp giảm xuống.
B. Tần số hô hấp tăng lên.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên không đều.

108. Đâu là cấu trúc thuộc đường dẫn khí trên của hệ hô hấp?

A. Phế nang.
B. Thanh quản.
C. Màng phổi.
D. Cơ hoành.

109. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong hệ thần kinh trung ương?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Tủy sống.

110. Thùy phổi nào có kích thước lớn nhất?

A. Thùy trên phổi phải.
B. Thùy giữa phổi phải.
C. Thùy dưới phổi phải.
D. Thùy trên phổi trái.

111. Sự khác biệt chính giữa phế quản gốc phải và phế quản gốc trái là gì?

A. Phế quản gốc phải dài hơn phế quản gốc trái.
B. Phế quản gốc phải hẹp hơn phế quản gốc trái.
C. Phế quản gốc phải dốc hơn và rộng hơn phế quản gốc trái.
D. Phế quản gốc phải chỉ phân nhánh đến hai thùy phổi.

112. Loại tế bào nào trong phế nang chịu trách nhiệm sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào bụi.

113. Phản xạ Hering-Breuer có vai trò gì trong hô hấp?

A. Kích thích hít vào sâu hơn.
B. Ngăn chặn sự phồng quá mức của phổi.
C. Điều chỉnh nhịp tim theo nhịp thở.
D. Điều khiển sự co bóp của cơ hoành.

114. Cấu trúc nào của phổi là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

115. Vị trí của thanh quản là ở đâu?

A. Phía sau thực quản.
B. Phía trên khí quản.
C. Phía dưới thực quản.
D. Bên cạnh khí quản.

116. Cơ chế nào giúp điều chỉnh pH máu thông qua hệ hô hấp?

A. Điều chỉnh lượng oxy trong máu.
B. Điều chỉnh lượng carbon dioxide trong máu.
C. Điều chỉnh lượng hồng cầu trong máu.
D. Điều chỉnh lượng bạch cầu trong máu.

117. Cấu trúc nào ngăn không cho thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản.
B. Thanh quản.
C. Nắp thanh môn (epiglottis).
D. Khí quản.

118. Ảnh hưởng của việc tăng thông khí (hyperventilation) lên pH máu là gì?

A. Làm giảm pH máu (acidosis).
B. Làm tăng pH máu (alkalosis).
C. Không ảnh hưởng đến pH máu.
D. Làm pH máu dao động mạnh.

119. Chức năng chính của hệ hô hấp là gì?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào trở lại phổi.
B. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
C. Sản xuất các tế bào máu.
D. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

120. Chức năng của lông mao trong hệ hô hấp là gì?

A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Bảo vệ phổi khỏi các tác nhân gây bệnh.
C. Di chuyển chất nhầy và các hạt bụi ra khỏi đường hô hấp.
D. Điều hòa lưu lượng máu đến phổi.

121. Điều gì xảy ra với các tiểu phế quản khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Co thắt.
B. Giãn ra.
C. Không thay đổi.
D. Tăng tiết chất nhầy.

122. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra trao đổi khí giữa không khí và máu?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Thanh quản

123. Sự khác biệt chính giữa phế quản gốc phải và phế quản gốc trái là gì?

A. Phế quản gốc phải dài hơn phế quản gốc trái.
B. Phế quản gốc phải hẹp hơn phế quản gốc trái.
C. Phế quản gốc phải dốc hơn và rộng hơn phế quản gốc trái.
D. Phế quản gốc phải chỉ phân nhánh đến thùy trên của phổi.

124. Cơ chế nào điều chỉnh nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?

A. Ức chế trung tâm hô hấp.
B. Kích thích trung tâm hô hấp, làm tăng nhịp thở và độ sâu của nhịp thở.
C. Giảm độ nhạy cảm của các thụ thể oxy.
D. Gây co thắt phế quản.

125. Thể tích khí cặn là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một nhịp thở bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một nhịp thở bình thường.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

126. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não bộ?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Đồi thị

127. Vận tốc khuếch tán của khí qua màng phế nang – mao mạch chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?

A. Độ hòa tan của khí trong máu.
B. Chênh lệch áp suất riêng phần của khí.
C. Diện tích bề mặt của màng phế nang.
D. Độ dày của màng phế nang – mao mạch.

128. Chức năng chính của hệ hô hấp là gì?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và loại bỏ carbon dioxide từ các mô đến phổi.
B. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
C. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Loại bỏ chất thải từ máu.

129. Phản xạ ho có vai trò gì trong hệ hô hấp?

A. Điều chỉnh nhịp thở.
B. Làm sạch đường thở bằng cách tống các chất kích thích hoặc chất nhầy ra ngoài.
C. Tăng cường trao đổi khí trong phế nang.
D. Bảo vệ phổi khỏi bị xẹp.

130. Đâu là chức năng của tế bào Clara (tế bào phế quản) trong tiểu phế quản?

A. Thực bào các hạt bụi và vi khuẩn.
B. Tiết surfactant để giảm sức căng bề mặt.
C. Tiết protein và lipid để bảo vệ biểu mô phế quản, đồng thời giải độc các chất có hại.
D. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.

131. Cơ hoành đóng vai trò gì trong quá trình hô hấp?

A. Điều khiển nhịp thở.
B. Bảo vệ phổi khỏi tổn thương.
C. Tham gia vào quá trình trao đổi khí.
D. Tạo áp lực âm trong lồng ngực để hút không khí vào phổi.

132. Điều gì xảy ra với nhịp thở và độ sâu của nhịp thở khi một người di chuyển từ mực nước biển lên vùng núi cao?

A. Nhịp thở và độ sâu của nhịp thở đều giảm.
B. Nhịp thở tăng lên, độ sâu của nhịp thở giảm.
C. Nhịp thở giảm, độ sâu của nhịp thở tăng lên.
D. Nhịp thở và độ sâu của nhịp thở đều tăng lên.

133. Cấu trúc nào sau đây kết nối thanh quản với khí quản?

A. Nắp thanh môn.
B. Dây thanh âm.
C. Sụn nhẫn.
D. Xương подъязычная.

134. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực khi thở ra bình thường?

A. Thể tích lồng ngực tăng lên.
B. Thể tích lồng ngực giảm xuống.
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi.
D. Thể tích lồng ngực tăng lên gấp đôi.

135. Đâu là vai trò của lớp niêm mạc bao phủ đường hô hấp?

A. Hấp thụ oxy từ không khí.
B. Bảo vệ đường hô hấp bằng cách bắt giữ và loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật.
C. Điều hòa nhiệt độ của không khí hít vào.
D. Tham gia vào quá trình trao đổi khí CO2.

136. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đường dẫn khí trên?

A. Họng ( hầu )
B. Thanh quản
C. Khí quản
D. Khoang mũi

137. Loại tế bào nào trong phổi có chức năng thực bào, loại bỏ các hạt bụi và mảnh vụn?

A. Tế bào phế nang loại I.
B. Tế bào phế nang loại II.
C. Tế bào Mast.
D. Đại thực bào phế nang (tế bào bụi).

138. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu tĩnh mạch so với máu động mạch như thế nào?

A. Cao hơn.
B. Thấp hơn.
C. Bằng nhau.
D. Thay đổi tùy thuộc vào hoạt động thể chất.

139. Loại sụn nào tạo nên nắp thanh môn (epiglottis)?

A. Sụn trong.
B. Sụn chun (sụn đàn hồi).
C. Sụn sợi.
D. Sụn xốp.

140. Cấu trúc nào sau đây có chức năng ngăn chặn thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản.
B. Nắp thanh môn (epiglottis).
C. Dây thanh âm.
D. Sụn giáp.

141. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất trở nên dương tính.

142. Loại tế bào nào chiếm phần lớn bề mặt phế nang và tham gia vào quá trình trao đổi khí?

A. Tế bào bụi (macrophage)
B. Tế bào tiết surfactant (tế bào phế nang loại II)
C. Tế bào phế nang loại I
D. Tế bào goblet

143. Đâu là cấu trúc thuộc đường dẫn khí dưới của hệ hô hấp?

A. Thanh quản
B. Họng
C. Khoang mũi
D. Khí quản

144. Thùy nào của phổi phải được ngăn cách bởi khe ngang?

A. Thùy trên và thùy giữa.
B. Thùy giữa và thùy dưới.
C. Thùy trên và thùy dưới.
D. Chỉ có thùy dưới.

145. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn vào phổi?

A. Sự co giãn của phế nang.
B. Phản xạ ho và hệ thống lông chuyển-nhầy.
C. Sự khuếch tán oxy từ phế nang vào máu.
D. Sự điều hòa nhịp thở của trung tâm hô hấp.

146. Vùng nào của phổi không tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí?

A. Phế nang.
B. Tiểu phế quản hô hấp.
C. Khí quản và phế quản.
D. Ống phế nang.

147. Chức năng chính của xoang cạnh mũi là gì?

A. Điều chỉnh áp suất không khí trong phổi.
B. Làm ấm và ẩm không khí hít vào, đồng thời làm giảm trọng lượng của hộp sọ.
C. Sản xuất chất nhầy để bôi trơn đường hô hấp.
D. Tham gia vào quá trình phát âm.

148. Cấu trúc nào sau đây chứa các dây thanh âm?

A. Khí quản.
B. Thanh quản.
C. Họng.
D. Nắp thanh môn.

149. Chức năng của surfactant trong phế nang là gì?

A. Tăng cường quá trình thực bào của các tế bào miễn dịch.
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang, ngăn ngừa xẹp phổi.
C. Tăng cường độ đàn hồi của phổi.
D. Kích thích sự co giãn của phế quản.

150. Màng phổi là gì và chức năng của nó là gì?

A. Một lớp cơ bao quanh phổi, giúp phổi co giãn.
B. Một lớp niêm mạc bao phủ phế quản, giúp làm sạch không khí.
C. Một màng kép bao quanh phổi, tạo ra một khoang ảo chứa dịch giúp giảm ma sát khi thở.
D. Một cấu trúc sụn giúp duy trì hình dạng của khí quản.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.