Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiêu hóa ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiêu hóa ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Đặc điểm hệ tiêu hóa ở trẻ em online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (175 đánh giá)

1. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần lưu ý điều gì về chế độ ăn?

A. Cho trẻ ăn nhiều chất xơ
B. Ngừng cho trẻ ăn hoàn toàn
C. Tiếp tục cho trẻ ăn các thức ăn dễ tiêu và bù nước đầy đủ
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt

2. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa ở trẻ?

A. Vệ sinh kém
B. Chế độ ăn uống không hợp lý
C. Sử dụng kháng sinh
D. Tất cả các yếu tố trên

3. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa ở trẻ?

A. Nôn trớ
B. Táo bón hoặc tiêu chảy
C. Bụng chướng
D. Tăng cân đều đặn

4. Khi nào hệ tiêu hóa của trẻ phát triển gần như hoàn thiện?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 1 tuổi
D. Khi trẻ được 3-4 tuổi

5. Khi trẻ bị nôn trớ nhiều, dấu hiệu nào sau đây cho thấy cần phải đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức?

A. Trẻ vẫn chơi bình thường
B. Trẻ chỉ nôn sau khi ăn
C. Trẻ có dấu hiệu mất nước (khô môi, khóc không có nước mắt)
D. Trẻ chỉ nôn ra sữa

6. Đặc điểm nào sau đây của ruột non ở trẻ em khác biệt so với người lớn?

A. Chiều dài ruột non ngắn hơn so với chiều dài cơ thể
B. Khả năng hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn
C. Lớp niêm mạc ruột dày hơn
D. Nhu động ruột chậm hơn

7. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa táo bón cho trẻ?

A. Hạn chế cho trẻ ăn rau xanh
B. Cho trẻ uống ít nước
C. Tăng cường vận động và xoa bụng cho trẻ
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt

8. Đặc điểm nào sau đây của dạ dày ở trẻ sơ sinh KHÔNG đúng?

A. Dung tích nhỏ (khoảng 30-60ml)
B. Nằm ngang
C. Ít cơ
D. Có khả năng co bóp mạnh mẽ như người lớn

9. Thời điểm nào được coi là thích hợp để bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi

10. Loại thức ăn nào sau đây KHÔNG nên cho trẻ ăn khi trẻ đang bị tiêu chảy?

A. Cháo trắng
B. Sữa chua
C. Chuối
D. Thức ăn nhiều đường và chất béo

11. Tại sao trẻ em cần được bổ sung đủ chất xơ trong chế độ ăn?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giúp tiêu hóa tốt hơn và ngăn ngừa táo bón
C. Để tăng chiều cao
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn

12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ tiêu hóa ở trẻ?

A. Chế độ ăn của mẹ khi mang thai
B. Phương pháp cho ăn (bú mẹ hay bú bình)
C. Thời điểm bắt đầu ăn dặm
D. Tất cả các yếu tố trên

13. Chức năng chính của gan trong hệ tiêu hóa của trẻ em là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa protein
B. Sản xuất mật để tiêu hóa chất béo
C. Hấp thu nước và muối khoáng
D. Lưu trữ vitamin B12

14. Tại sao trẻ em dưới 6 tháng tuổi thường không cần uống thêm nước?

A. Vì thận của trẻ đã phát triển hoàn thiện
B. Vì trẻ không cảm thấy khát
C. Vì sữa mẹ hoặc sữa công thức đã cung cấp đủ lượng nước cần thiết
D. Vì hệ tiêu hóa của trẻ không thể hấp thu nước

15. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị dị ứng thức ăn hơn người lớn?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ đã hoàn thiện
B. Do hệ miễn dịch đường ruột chưa phát triển đầy đủ
C. Do trẻ ăn quá nhiều thức ăn lạ
D. Do trẻ ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài

16. Điều gì xảy ra nếu trẻ bị thiếu enzyme lactase?

A. Trẻ sẽ hấp thu protein kém
B. Trẻ sẽ không tiêu hóa được lactose trong sữa
C. Trẻ sẽ bị táo bón
D. Trẻ sẽ bị thiếu máu

17. Loại enzyme nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa sữa ở trẻ sơ sinh?

A. Amylase
B. Lipase
C. Lactase
D. Pepsin

18. Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ trẻ bị rối loạn tiêu hóa?

A. Khi trẻ chỉ bị nôn trớ một vài lần
B. Khi trẻ bị táo bón nhẹ
C. Khi trẻ có các triệu chứng kéo dài, ảnh hưởng đến sự phát triển
D. Khi trẻ vẫn ăn ngủ bình thường

19. Khi nào nên cho trẻ uống men vi sinh?

A. Khi trẻ hoàn toàn khỏe mạnh
B. Khi trẻ bị tiêu chảy do kháng sinh
C. Khi trẻ bị táo bón
D. Cả 2 và 3

20. Tại sao trẻ em dễ bị nhiễm giun sán hơn người lớn?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ yếu hơn
B. Do trẻ có thói quen mút tay và tiếp xúc với đất bẩn
C. Do trẻ ăn nhiều đồ ngọt
D. Do trẻ ít vận động

21. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, nên cho trẻ ăn loại thức ăn nào đầu tiên?

A. Thức ăn có nhiều gia vị
B. Thức ăn ngọt
C. Thức ăn giàu protein
D. Thức ăn loãng, dễ tiêu như bột gạo hoặc rau củ nghiền nhuyễn

22. Tại sao việc cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời lại quan trọng đối với hệ tiêu hóa?

A. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa, cung cấp kháng thể và các yếu tố tăng trưởng cho hệ tiêu hóa
B. Vì sữa mẹ không chứa lactose
C. Vì sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh
D. Vì sữa mẹ rẻ tiền hơn sữa công thức

23. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị nôn trớ sau khi ăn?

A. Do dạ dày có dung tích lớn
B. Do cơ thắt tâm vị còn yếu
C. Do nhu động ruột mạnh
D. Do men tiêu hóa hoạt động mạnh

24. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của dị ứng sữa bò ở trẻ?

A. Phát ban
B. Nôn trớ
C. Tiêu chảy
D. Tăng cân tốt

25. Tại sao trẻ em cần được tẩy giun định kỳ?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giúp trẻ ăn ngon hơn
C. Để ngăn ngừa các biến chứng do giun sán gây ra
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn

26. Tại sao trẻ em dễ bị tiêu chảy do nhiễm trùng hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch đường ruột chưa phát triển hoàn thiện
B. Do trẻ ăn quá nhiều chất xơ
C. Do trẻ ít vận động
D. Do trẻ có hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn

27. Tại sao trẻ bú mẹ hoàn toàn ít bị táo bón hơn trẻ bú sữa công thức?

A. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn và chứa các yếu tố bảo vệ đường ruột
B. Vì trẻ bú mẹ bú ít hơn
C. Vì sữa mẹ không chứa lactose
D. Vì trẻ bú mẹ có nhu động ruột mạnh hơn

28. Vai trò của vi khuẩn đường ruột đối với hệ tiêu hóa của trẻ là gì?

A. Gây ra các bệnh nhiễm trùng đường ruột
B. Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và sản xuất vitamin
C. Làm chậm quá trình tiêu hóa
D. Giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng

29. Tại sao trẻ sinh non dễ gặp các vấn đề về tiêu hóa hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Do hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện
B. Do trẻ sinh non ít được bú mẹ
C. Do trẻ sinh non có hệ miễn dịch mạnh hơn
D. Do trẻ sinh non ăn nhiều hơn

30. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tiêu hóa ở trẻ sơ sinh?

A. Dạ dày nằm ngang và ít cơ
B. Men tiêu hóa hoạt động mạnh mẽ như người lớn
C. Nhu động ruột còn yếu
D. Thực quản ngắn

31. Enzyme nào sau đây thường thiếu hụt ở trẻ nhỏ, gây khó khăn trong việc tiêu hóa lactose?

A. Amylase
B. Lipase
C. Lactase
D. Protease

32. Tại sao trẻ em dễ bị trào ngược dạ dày thực quản?

A. Do cơ thắt thực quản dưới còn yếu.
B. Do dạ dày có tính axit cao.
C. Do nhu động ruột chậm.
D. Do trẻ ăn quá nhiều chất béo.

33. Vai trò của acid hydrochloric (HCl) trong dạ dày của trẻ em là gì?

A. Tiêu hóa chất béo.
B. Hoạt hóa enzyme pepsinogen thành pepsin để tiêu hóa protein.
C. Trung hòa acid trong thức ăn.
D. Tăng cường hấp thu vitamin.

34. Điều gì xảy ra nếu trẻ bị thiếu enzyme lactase?

A. Tăng cường hấp thu protein.
B. Khó tiêu hóa đường lactose trong sữa.
C. Tăng cường hấp thu chất béo.
D. Giảm nguy cơ táo bón.

35. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị dị ứng thức ăn hơn người lớn?

A. Do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột còn yếu.
B. Do trẻ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.
C. Do trẻ ăn quá nhiều loại thức ăn cùng một lúc.
D. Do trẻ ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

36. Tại sao trẻ em cần được tẩy giun định kỳ?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để phòng ngừa các bệnh về da.
C. Để loại bỏ giun sán ký sinh trong đường ruột, giúp trẻ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
D. Để cải thiện giấc ngủ.

37. Vai trò của tuyến tụy trong hệ tiêu hóa của trẻ em là gì?

A. Sản xuất mật.
B. Sản xuất enzyme tiêu hóa và hormone điều hòa đường huyết.
C. Lưu trữ glycogen.
D. Khử độc các chất độc hại.

38. Tại sao trẻ em dễ bị tiêu chảy do nhiễm trùng hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện và hệ vi sinh vật đường ruột chưa ổn định.
B. Do dạ dày có tính axit cao hơn.
C. Do nhu động ruột chậm hơn.
D. Do khả năng hấp thu nước ở ruột già kém hơn.

39. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của dạ dày ở trẻ em?

A. Dung tích nhỏ.
B. Nằm ngang.
C. Co bóp mạnh mẽ như người lớn.
D. Cơ thắt tâm vị yếu.

40. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên cho trẻ ăn khi bị tiêu chảy?

A. Chuối.
B. Cơm.
C. Sữa.
D. Súp cà rốt.

41. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tiêu hóa ở trẻ sơ sinh?

A. Men tiêu hóa hoạt động chưa hoàn chỉnh.
B. Dạ dày nằm ngang và co giãn kém.
C. Thức ăn chủ yếu là tinh bột phức tạp.
D. Nhu động ruột còn yếu.

42. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về gan ở trẻ em?

A. Sản xuất mật để tiêu hóa chất béo.
B. Lưu trữ glycogen.
C. Sản xuất enzyme amylase.
D. Khử độc các chất độc hại.

43. Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ bị táo bón kéo dài?

A. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng.
B. Gây khó chịu, biếng ăn và có thể dẫn đến các bệnh lý khác.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng đường ruột.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

44. Enzyme nào sau đây giúp tiêu hóa chất béo trong hệ tiêu hóa của trẻ em?

A. Amylase.
B. Lipase.
C. Protease.
D. Lactase.

45. Điều gì xảy ra nếu trẻ bị nhiễm giun đũa?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Đau bụng, biếng ăn, chậm lớn và có thể gây tắc ruột.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện chức năng tiêu hóa.

46. Tại sao trẻ sinh mổ có nguy cơ rối loạn tiêu hóa cao hơn trẻ sinh thường?

A. Do trẻ sinh mổ tiếp xúc với hệ vi sinh vật đường ruột của mẹ chậm hơn.
B. Do trẻ sinh mổ thường có cân nặng lớn hơn.
C. Do trẻ sinh mổ thường được bú mẹ muộn hơn.
D. Do trẻ sinh mổ ít vận động hơn.

47. Điều gì quan trọng nhất khi cho trẻ ăn dặm để đảm bảo hệ tiêu hóa của trẻ hoạt động tốt?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều loại thực phẩm cùng một lúc.
B. Bắt đầu với số lượng nhỏ và tăng dần, chọn thực phẩm dễ tiêu.
C. Cho trẻ ăn thức ăn đặc ngay từ đầu.
D. Không cần quan tâm đến độ tuổi của trẻ.

48. Vì sao trẻ nhỏ dễ bị nôn trớ?

A. Do dạ dày nằm ngang, cơ thắt tâm vị yếu.
B. Do men tiêu hóa hoạt động mạnh.
C. Do nhu động ruột tăng cường.
D. Do chiều dài ruột ngắn.

49. Đặc điểm nào sau đây của hệ tiêu hóa ở trẻ em tạo điều kiện cho việc hấp thu dinh dưỡng tốt hơn so với người lớn?

A. Diện tích bề mặt niêm mạc ruột nhỏ hơn.
B. Nhu động ruột chậm hơn.
C. Hệ vi sinh vật đường ruột nghèo nàn hơn.
D. Khả năng tái hấp thu nước và điện giải ở ruột già tốt hơn.

50. Tại sao trẻ em cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu?

A. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và kháng thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.
B. Vì sữa mẹ rẻ tiền.
C. Vì sữa mẹ giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Vì sữa mẹ giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.

51. Tại sao trẻ nhỏ cần được cho ăn thức ăn mềm, dễ tiêu?

A. Vì hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển hoàn thiện, khả năng tiêu hóa còn hạn chế.
B. Để tăng cường hấp thu chất xơ.
C. Để kích thích nhu động ruột.
D. Để giảm nguy cơ sâu răng.

52. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa táo bón ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Cho trẻ uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh và trái cây.
C. Hạn chế vận động.
D. Cho trẻ ăn nhiều thịt đỏ.

53. Vai trò chính của hệ vi sinh vật đường ruột đối với hệ tiêu hóa của trẻ em là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa protein.
B. Hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và tổng hợp vitamin.
C. Giảm nhu động ruột.
D. Tăng cường hấp thu chất béo.

54. Khi trẻ bị tiêu chảy, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Ngừng cho trẻ ăn để ruột được nghỉ ngơi.
B. Bổ sung nước và điện giải để tránh mất nước.
C. Sử dụng kháng sinh ngay lập tức.
D. Cho trẻ ăn nhiều chất xơ để cầm tiêu chảy.

55. Tại sao trẻ em cần được bổ sung kẽm?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện chức năng tiêu hóa.
B. Để tăng chiều cao.
C. Để cải thiện thị lực.
D. Để tăng cường trí nhớ.

56. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện hệ tiêu hóa cho trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ ăn dặm sớm.
B. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
C. Sử dụng kháng sinh thường xuyên.
D. Hạn chế cho trẻ vận động.

57. Ở trẻ em, hệ vi sinh vật đường ruột bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ nhất vào giai đoạn nào?

A. Trong giai đoạn bào thai.
B. Ngay sau khi sinh.
C. Khi bắt đầu ăn dặm.
D. Khi trẻ được 3 tuổi.

58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ tiêu hóa ở trẻ em?

A. Chế độ dinh dưỡng của mẹ khi mang thai.
B. Phương pháp sinh (sinh thường hay sinh mổ).
C. Mức độ ô nhiễm không khí.
D. Thời điểm bắt đầu ăn dặm.

59. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa ở trẻ em?

A. Táo bón.
B. Tiêu chảy.
C. Nôn trớ.
D. Tăng cân đều đặn.

60. Loại thức ăn nào sau đây thường gây dị ứng ở trẻ em?

A. Gạo.
B. Thịt gà.
C. Trứng.
D. Rau xanh.

61. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ có thể không dung nạp lactose?

A. Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy sau khi uống sữa.
B. Táo bón.
C. Ăn không ngon miệng.
D. Sốt cao.

62. Đâu là biện pháp giúp cải thiện tình trạng táo bón ở trẻ?

A. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn.
B. Uống đủ nước.
C. Vận động thường xuyên.
D. Tất cả các biện pháp trên.

63. Điều gì xảy ra nếu ống mật chủ bị tắc nghẽn?

A. Dịch mật không thể xuống ruột non để tiêu hóa chất béo.
B. Trẻ bị táo bón.
C. Trẻ bị tiêu chảy.
D. Trẻ bị nôn trớ.

64. Tại sao trẻ nhỏ cần được tẩy giun định kỳ?

A. Để loại bỏ giun sán, giúp trẻ hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn và phát triển khỏe mạnh.
B. Để phòng ngừa tiêu chảy.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

65. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn đã tiêu hóa.
B. Tiêu hóa thức ăn.
C. Bài tiết chất thải.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

66. Tại sao trẻ cần được bổ sung men vi sinh (probiotics)?

A. Để tăng cường hệ vi sinh đường ruột, giúp tiêu hóa tốt hơn.
B. Để tăng cường hệ miễn dịch.
C. Để phòng ngừa tiêu chảy.
D. Tất cả các lý do trên.

67. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị nhiễm giun sán?

A. Do trẻ có thói quen ngậm tay, đồ chơi và vệ sinh kém.
B. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu.
C. Do trẻ thường xuyên tiếp xúc với đất.
D. Tất cả các lý do trên.

68. Loại thức ăn nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng tiêu chảy ở trẻ?

A. Chuối.
B. Sữa.
C. Đồ ăn nhiều dầu mỡ.
D. Đồ ngọt.

69. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về dạ dày của trẻ sơ sinh?

A. Dạ dày nằm ngang.
B. Dung tích dạ dày nhỏ.
C. Thời gian làm rỗng dạ dày nhanh.
D. Dạ dày có nhiều nếp nhăn.

70. Đâu là biện pháp tốt nhất để phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa ở trẻ em?

A. Vệ sinh ăn uống sạch sẽ, rửa tay thường xuyên.
B. Cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
C. Tiêm phòng đầy đủ.
D. Tất cả các biện pháp trên.

71. Điều gì xảy ra khi trẻ bị thiếu enzyme lactase?

A. Trẻ không thể tiêu hóa lactose trong sữa.
B. Trẻ không thể tiêu hóa protein.
C. Trẻ không thể tiêu hóa chất béo.
D. Trẻ không thể hấp thụ vitamin.

72. Tại sao cần cho trẻ bú mẹ sớm sau sinh?

A. Để giúp trẻ nhận được sữa non, giàu kháng thể và giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt.
B. Để tăng cường tình cảm giữa mẹ và con.
C. Để kích thích sữa về nhanh hơn.
D. Tất cả các lý do trên.

73. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiêu chảy ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường ruột (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng).
B. Dị ứng thức ăn.
C. Uống quá nhiều nước.
D. Thay đổi thời tiết.

74. Loại thức ăn nào sau đây nên hạn chế cho trẻ dưới 1 tuổi để bảo vệ hệ tiêu hóa?

A. Mật ong.
B. Rau xanh.
C. Thịt.
D. Trái cây.

75. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu hóa chất béo ở trẻ nhỏ?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin

76. Vai trò của acid hydrochloric (HCl) trong dạ dày là gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn và giúp tiêu hóa protein.
B. Trung hòa acid.
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Kích thích tiêu hóa chất béo.

77. Điều gì xảy ra với hệ tiêu hóa của trẻ khi bị căng thẳng (stress)?

A. Có thể gây ra các vấn đề như đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
B. Hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.
C. Không ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.
D. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

78. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng chán ăn ở trẻ?

A. Do trẻ bị ép ăn quá nhiều.
B. Do trẻ bị thiếu chất dinh dưỡng.
C. Do trẻ bị thừa cân.
D. Do trẻ vận động quá nhiều.

79. Tại sao trẻ bị tiêu chảy nên được bù nước bằng dung dịch oresol?

A. Vì oresol chứa các chất điện giải giúp bù lại lượng nước và điện giải bị mất do tiêu chảy.
B. Vì oresol giúp cầm tiêu chảy.
C. Vì oresol giúp tăng cường hệ miễn dịch.
D. Vì oresol giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

80. Tại sao việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể gây hại cho hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại trong đường ruột, gây mất cân bằng hệ vi sinh.
B. Kháng sinh gây dị ứng.
C. Kháng sinh làm giảm hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Kháng sinh gây táo bón.

81. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tiêu hóa ở trẻ sơ sinh?

A. Men tiêu hóa hoạt động mạnh mẽ như người lớn.
B. Dạ dày nằm ngang và dung tích nhỏ.
C. Nhu động ruột còn yếu.
D. Hệ vi sinh đường ruột chưa ổn định.

82. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của hệ tiêu hóa?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Bài tiết chất thải.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Tiêu hóa thức ăn.

83. Tại sao việc cho trẻ ăn dặm quá sớm (trước 6 tháng tuổi) có thể gây hại cho hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Hệ tiêu hóa của trẻ chưa đủ trưởng thành để tiêu hóa thức ăn đặc.
B. Trẻ dễ bị dị ứng thức ăn.
C. Trẻ dễ bỏ bú mẹ.
D. Tất cả các lý do trên.

84. Tại sao trẻ bú mẹ hoàn toàn thường ít bị táo bón hơn trẻ bú sữa công thức?

A. Sữa mẹ dễ tiêu hóa và hấp thu hơn.
B. Sữa mẹ chứa nhiều chất xơ hơn.
C. Sữa mẹ có ít protein hơn.
D. Sữa mẹ có nhiều lactose hơn.

85. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị trào ngược dạ dày thực quản?

A. Do cơ thắt thực quản dưới chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do dạ dày có dung tích lớn.
C. Do trẻ ăn quá nhiều chất xơ.
D. Do trẻ ít vận động.

86. Loại vitamin nào sau đây được hấp thụ tốt hơn khi có chất béo trong chế độ ăn?

A. Vitamin C.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin D.
D. Vitamin B1.

87. Đâu là dấu hiệu cảnh báo trẻ có thể mắc bệnh lý về đường tiêu hóa cần đưa đi khám?

A. Nôn trớ nhiều, tiêu chảy kéo dài, đi ngoài ra máu.
B. Ăn ít hơn bình thường.
C. Khó ngủ.
D. Chậm tăng cân.

88. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hệ vi sinh đường ruột của trẻ?

A. Phương pháp sinh (sinh thường hay sinh mổ).
B. Chế độ ăn của mẹ khi mang thai.
C. Môi trường sống của trẻ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

89. Tại sao trẻ sinh non dễ gặp các vấn đề về tiêu hóa hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ sinh non chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do trẻ sinh non thường phải dùng nhiều thuốc kháng sinh.
C. Do trẻ sinh non thường có hệ miễn dịch yếu hơn.
D. Tất cả các lý do trên.

90. Tại sao trẻ em dễ bị ngộ độc thực phẩm hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu và hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do trẻ thường ăn nhiều đồ ăn vặt.
C. Do trẻ ít khi rửa tay trước khi ăn.
D. Do trẻ dễ bị dị ứng thức ăn.

91. Khi nào nên đưa trẻ đến bác sĩ nếu trẻ có vấn đề về tiêu hóa?

A. Khi trẻ chỉ bị đầy hơi nhẹ.
B. Khi trẻ chỉ bị táo bón vài ngày.
C. Khi trẻ có các dấu hiệu nghiêm trọng như nôn ói nhiều, tiêu chảy kéo dài, sốt cao, đau bụng dữ dội.
D. Khi trẻ chỉ biếng ăn một chút.

92. Tại sao trẻ bú mẹ hoàn toàn thường đi ngoài phân lỏng hơn so với trẻ bú sữa công thức?

A. Do sữa mẹ chứa nhiều chất xơ hơn.
B. Do hệ tiêu hóa của trẻ chưa quen với sữa công thức.
C. Do sữa mẹ dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn.
D. Do trẻ bú mẹ thường bị nhiễm trùng đường ruột.

93. Chất xơ có vai trò gì trong hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Cung cấp năng lượng.
B. Xây dựng cơ bắp.
C. Giúp tăng cường nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón.
D. Tiêu diệt vi khuẩn.

94. Tại sao trẻ nhỏ cần được tẩy giun định kỳ?

A. Để giúp trẻ tăng cân nhanh.
B. Để phòng ngừa các bệnh về đường ruột do giun gây ra.
C. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Để giúp trẻ thông minh hơn.

95. Hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với trẻ em?

A. Chỉ giúp tiêu hóa thức ăn.
B. Chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch.
C. Giúp tiêu hóa thức ăn, tăng cường hệ miễn dịch và tổng hợp vitamin.
D. Không có vai trò gì quan trọng.

96. Khi nào hệ tiêu hóa của trẻ phát triển gần như hoàn thiện?

A. Khi mới sinh ra.
B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm.
C. Khi trẻ được 1 tuổi.
D. Khi trẻ được 3-4 tuổi.

97. Chức năng của mật trong quá trình tiêu hóa là gì?

A. Tiêu hóa protein.
B. Tiêu hóa carbohydrate.
C. Nhũ tương hóa chất béo.
D. Hấp thụ vitamin.

98. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về dạ dày của trẻ sơ sinh?

A. Dung tích nhỏ.
B. Nằm ngang.
C. Có nhiều nếp nhăn.
D. Có tính axit cao.

99. Tại sao trẻ sơ sinh thường ợ hơi sau khi bú?

A. Do trẻ bú quá nhanh và nuốt nhiều không khí.
B. Do trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản.
C. Do trẻ bị dị ứng sữa.
D. Do trẻ bị táo bón.

100. Vai trò của axit hydrochloric (HCl) trong dạ dày là gì?

A. Trung hòa axit.
B. Phân hủy protein và tiêu diệt vi khuẩn.
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Tạo môi trường kiềm.

101. Vì sao trẻ sinh non dễ gặp các vấn đề về tiêu hóa hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Do trẻ sinh non có hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện.
B. Do trẻ sinh non được bú sữa mẹ ít hơn.
C. Do trẻ sinh non ít vận động hơn.
D. Do trẻ sinh non dễ bị nhiễm trùng hơn.

102. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần lưu ý điều gì về chế độ ăn uống?

A. Cho trẻ nhịn ăn để ruột được nghỉ ngơi.
B. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt để bù năng lượng.
C. Cho trẻ ăn các thức ăn dễ tiêu, bù nước và điện giải.
D. Cho trẻ ăn các thức ăn nhiều chất xơ.

103. Đâu là cách tốt nhất để phòng ngừa nhiễm trùng đường ruột ở trẻ?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Cho trẻ uống kháng sinh thường xuyên.
C. Rửa tay thường xuyên, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
D. Hạn chế cho trẻ ra ngoài.

104. Tại sao cần bổ sung men vi sinh (probiotics) cho trẻ?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện tiêu hóa.
B. Để giúp trẻ tăng cân nhanh.
C. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Để giúp trẻ thông minh hơn.

105. Tại sao việc cho trẻ ăn dặm quá sớm lại không tốt cho hệ tiêu hóa?

A. Vì trẻ sẽ không chịu bú mẹ nữa.
B. Vì hệ tiêu hóa của trẻ chưa đủ trưởng thành để tiêu hóa thức ăn đặc.
C. Vì trẻ sẽ bị dị ứng thức ăn.
D. Vì trẻ sẽ bị tăng cân quá nhanh.

106. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ nước và điện giải.
B. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Lưu trữ chất thải.
D. Bài tiết enzyme tiêu hóa.

107. Vai trò của ruột già (ruột kết) trong hệ tiêu hóa là gì?

A. Tiêu hóa protein.
B. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Hấp thụ nước và điện giải, lưu trữ chất thải.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

108. Nhu động ruột có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

A. Tiêu hóa thức ăn.
B. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Vận chuyển thức ăn và chất thải.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

109. Đâu là biện pháp tốt nhất để giúp trẻ cải thiện tình trạng táo bón?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Cho trẻ uống thuốc nhuận tràng thường xuyên.
C. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn và cho trẻ uống đủ nước.
D. Hạn chế vận động.

110. Loại enzyme nào sau đây thường thiếu hụt ở trẻ nhỏ, gây khó khăn trong việc tiêu hóa lactose?

A. Amylase.
B. Lipase.
C. Lactase.
D. Protease.

111. Đâu là dấu hiệu của tình trạng kém hấp thu ở trẻ?

A. Tăng cân đều đặn.
B. Ăn ngon miệng.
C. Chậm tăng cân, tiêu chảy kéo dài, phân có nhiều chất béo.
D. Ngủ ngon giấc.

112. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế cho trẻ dưới 1 tuổi để bảo vệ hệ tiêu hóa?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Mật ong.
D. Thịt gà.

113. Loại vitamin nào được tổng hợp bởi vi khuẩn đường ruột và có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin K.

114. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hệ tiêu hóa ở trẻ sơ sinh?

A. Men tiêu hóa hoạt động mạnh mẽ như người lớn.
B. Dạ dày nằm ngang và dung tích nhỏ.
C. Nhu động ruột còn yếu.
D. Hệ vi sinh đường ruột chưa ổn định.

115. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi cho trẻ ăn dặm?

A. Cho trẻ ăn thật nhiều để tăng cân nhanh.
B. Cho trẻ ăn các loại thức ăn đắt tiền.
C. Bắt đầu từ từ với số lượng nhỏ và theo dõi phản ứng của trẻ.
D. Cho trẻ ăn các loại thức ăn có hương vị mạnh.

116. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ có thể gặp vấn đề về tiêu hóa lactose?

A. Tăng cân đều đặn.
B. Đi ngoài phân đặc.
C. Đầy hơi, tiêu chảy sau khi uống sữa.
D. Ăn ngon miệng.

117. Điều gì xảy ra nếu trẻ bị thiếu enzyme tiêu hóa?

A. Trẻ sẽ tăng cân nhanh chóng.
B. Trẻ sẽ tiêu hóa thức ăn tốt hơn.
C. Trẻ sẽ gặp các vấn đề về tiêu hóa như đầy bụng, khó tiêu, tiêu chảy.
D. Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì.

118. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị nôn trớ?

A. Do men tiêu hóa hoạt động quá mạnh.
B. Do dạ dày nằm ngang và cơ thắt tâm vị yếu.
C. Do nhu động ruột quá mạnh.
D. Do hệ vi sinh đường ruột quá ổn định.

119. Tại sao trẻ bị tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến suy dinh dưỡng?

A. Do trẻ ăn ít hơn.
B. Do cơ thể không hấp thụ đủ chất dinh dưỡng.
C. Do trẻ bị mất nước.
D. Do trẻ bị sốt cao.

120. Tại sao trẻ em dễ bị tiêu chảy do nhiễm trùng hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ yếu hơn.
B. Do trẻ ăn nhiều hơn người lớn.
C. Do trẻ ít vận động hơn.
D. Do trẻ không được tiêm phòng đầy đủ.

121. Hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ sơ sinh khác biệt so với người lớn như thế nào?

A. Trẻ sơ sinh có hệ vi sinh vật đường ruột đa dạng hơn.
B. Trẻ sơ sinh có hệ vi sinh vật đường ruột giống hệt người lớn.
C. Trẻ sơ sinh có hệ vi sinh vật đường ruột ít đa dạng hơn.
D. Trẻ sơ sinh không có hệ vi sinh vật đường ruột.

122. Đâu là đặc điểm khác biệt chính về enzyme tiêu hóa ở trẻ sơ sinh so với người lớn?

A. Trẻ sơ sinh có nhiều enzyme amylase hơn để tiêu hóa tinh bột.
B. Trẻ sơ sinh có ít enzyme lipase hơn để tiêu hóa chất béo.
C. Trẻ sơ sinh có nồng độ enzyme protease tương đương người lớn.
D. Trẻ sơ sinh có ít enzyme tiêu hóa lactose hơn người lớn.

123. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa ở trẻ sơ sinh?

A. Nôn trớ thường xuyên.
B. Đi ngoài phân lỏng hoặc táo bón kéo dài.
C. Bụng chướng, đầy hơi.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.

124. Tại sao trẻ bị tiêu chảy nên được bù nước bằng dung dịch oresol (ORS)?

A. Vì oresol chứa nhiều vitamin.
B. Vì oresol chứa đường giúp cung cấp năng lượng.
C. Vì oresol chứa các chất điện giải giúp bù lại lượng mất qua phân.
D. Vì oresol giúp cầm tiêu chảy.

125. Tại sao trẻ sinh non dễ gặp các vấn đề về tiêu hóa hơn trẻ sinh đủ tháng?

A. Vì hệ tiêu hóa của trẻ sinh non chưa phát triển hoàn thiện.
B. Vì trẻ sinh non thường bị dị ứng sữa.
C. Vì trẻ sinh non không cần nhiều chất dinh dưỡng.
D. Vì trẻ sinh non có hệ miễn dịch mạnh hơn.

126. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hiện tượng đi ngoài ra máu ở trẻ sơ sinh?

A. Táo bón.
B. Dị ứng protein sữa bò.
C. Nhiễm trùng đường ruột.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Đâu là vai trò của ruột già trong hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Tiêu hóa protein.
C. Hấp thụ nước và điện giải.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

128. Enzyme tiêu hóa nào sau đây bắt đầu hoạt động trong miệng?

A. Pepsin.
B. Amylase.
C. Lipase.
D. Trypsin.

129. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị trào ngược dạ dày thực quản hơn người lớn?

A. Do cơ thắt thực quản dưới của trẻ sơ sinh khỏe hơn.
B. Do dạ dày của trẻ sơ sinh có dung tích lớn hơn.
C. Do cơ thắt thực quản dưới của trẻ sơ sinh yếu hơn.
D. Do trẻ sơ sinh sản xuất nhiều axit dạ dày hơn.

130. Dung tích dạ dày của trẻ sơ sinh khoảng bao nhiêu?

A. Khoảng 7-13 ml.
B. Khoảng 30-50 ml.
C. Khoảng 100-150 ml.
D. Khoảng 200-250 ml.

131. Đặc điểm nào sau đây là đúng về nhu động ruột ở trẻ nhỏ?

A. Nhu động ruột ở trẻ nhỏ chậm hơn so với người lớn.
B. Nhu động ruột ở trẻ nhỏ mạnh hơn so với người lớn.
C. Nhu động ruột ở trẻ nhỏ không khác biệt so với người lớn.
D. Nhu động ruột ở trẻ nhỏ chỉ xảy ra khi trẻ ăn.

132. Loại thức ăn nào sau đây KHÔNG nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn để tránh nguy cơ ngộ độc?

A. Chuối.
B. Bơ.
C. Mật ong.
D. Bí đỏ.

133. Đâu là biện pháp tốt nhất để phòng ngừa táo bón ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ ăn nhiều chất xơ.
B. Cho trẻ uống thuốc nhuận tràng.
C. Đảm bảo trẻ bú đủ sữa mẹ hoặc sữa công thức.
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.

134. Enzyme lactase có vai trò gì trong hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh?

A. Tiêu hóa protein.
B. Tiêu hóa chất béo.
C. Tiêu hóa lactose.
D. Tiêu hóa tinh bột.

135. Tình trạng nào sau đây có thể cải thiện bằng cách sử dụng men vi sinh (probiotics) cho trẻ?

A. Viêm phổi.
B. Tiêu chảy do kháng sinh.
C. Sốt cao.
D. Cảm lạnh.

136. Tình trạng nào sau đây là do sự kém hấp thu lactose ở trẻ?

A. Táo bón.
B. Tiêu chảy.
C. Nôn trớ.
D. Trào ngược dạ dày.

137. Loại vi khuẩn nào sau đây thường được tìm thấy nhiều nhất trong hệ tiêu hóa của trẻ bú sữa mẹ?

A. E. coli.
B. Bifidobacteria.
C. Clostridium.
D. Salmonella.

138. Tại sao trẻ sơ sinh không nên ăn muối?

A. Vì thận của trẻ chưa phát triển đủ để xử lý lượng muối lớn.
B. Vì muối làm giảm hấp thu canxi.
C. Vì muối gây dị ứng.
D. Vì muối làm chậm tiêu hóa.

139. Thời gian làm rỗng dạ dày ở trẻ sơ sinh thường là bao lâu?

A. Khoảng 1-2 giờ.
B. Khoảng 3-4 giờ.
C. Khoảng 5-6 giờ.
D. Khoảng 7-8 giờ.

140. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non của trẻ?

A. Thực quản.
B. Lông nhung và vi nhung mao.
C. Tụy.
D. Ruột già.

141. Khi nào hệ tiêu hóa của trẻ bắt đầu sản xuất đủ amylase để tiêu hóa tinh bột một cách hiệu quả?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Khoảng 3-4 tháng tuổi.
C. Khoảng 6 tháng tuổi trở lên.
D. Khoảng 1 tuổi.

142. Tại sao việc cho trẻ ăn dặm quá sớm (trước 6 tháng tuổi) có thể gây hại cho hệ tiêu hóa của trẻ?

A. Vì hệ tiêu hóa của trẻ chưa đủ enzyme để tiêu hóa thức ăn đặc.
B. Vì trẻ chưa có đủ răng để nhai thức ăn.
C. Vì trẻ dễ bị dị ứng thức ăn.
D. Tất cả các đáp án trên.

143. Vai trò của axit hydrochloric (HCl) trong dạ dày của trẻ là gì?

A. Trung hòa axit trong thức ăn.
B. Tiêu hóa chất béo.
C. Hoạt hóa enzyme pepsin để tiêu hóa protein.
D. Hấp thụ vitamin B12.

144. Khi nào thì nên bắt đầu cho trẻ uống nước?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Khi trẻ được 1 tháng tuổi.
C. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm (khoảng 6 tháng tuổi).
D. Khi trẻ được 1 tuổi.

145. Tại sao trẻ bú sữa mẹ ít bị táo bón hơn trẻ bú sữa công thức?

A. Sữa mẹ chứa nhiều protein hơn sữa công thức.
B. Sữa mẹ chứa ít lactose hơn sữa công thức.
C. Sữa mẹ chứa các prebiotic giúp nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi.
D. Sữa mẹ không chứa chất xơ.

146. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị mất nước hơn người lớn khi bị tiêu chảy?

A. Vì trẻ sơ sinh có tỷ lệ nước trong cơ thể cao hơn.
B. Vì thận của trẻ sơ sinh hoạt động kém hiệu quả hơn.
C. Vì trẻ sơ sinh không thể tự bù nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

147. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘tưa miệng’ (nấm Candida) ở trẻ sơ sinh?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ không đủ axit.
B. Do sự phát triển quá mức của nấm Candida albicans.
C. Do trẻ bị thiếu vitamin.
D. Do trẻ bị dị ứng sữa.

148. Đâu là vai trò của mật trong quá trình tiêu hóa chất béo ở trẻ?

A. Phân giải chất béo thành axit béo.
B. Nhũ tương hóa chất béo để dễ tiêu hóa hơn.
C. Hấp thụ chất béo vào máu.
D. Tổng hợp chất béo.

149. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ sơ sinh?

A. Môi trường sống của người mẹ.
B. Phương pháp sinh (sinh thường hay sinh mổ).
C. Chế độ ăn của người bố.
D. Thời tiết nơi trẻ sinh sống.

150. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ đã sẵn sàng để ăn dặm?

A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.
B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng.
C. Trẻ chỉ bú vào ban đêm.
D. Trẻ không tăng cân trong 1 tháng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.