Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đặc điểm sinh lý hệ hô hấp online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đặc điểm sinh lý hệ hô hấp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Đặc điểm sinh lý hệ hô hấp online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (174 đánh giá)

1. Phản xạ Hering-Breuer có tác dụng gì?

A. Kích thích hít vào sâu hơn.
B. Ngăn chặn sự phồng quá mức của phổi.
C. Điều hòa nhịp tim.
D. Kích thích ho.

2. Loại tế bào nào chiếm phần lớn bề mặt phế nang và tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào Clara.

3. Tác dụng của việc thở oxy 100% đối với bệnh nhân bị ngộ độc carbon monoxide (CO) là gì?

A. Làm tăng ái lực của CO với hemoglobin.
B. Làm giảm ái lực của CO với hemoglobin và tăng cạnh tranh của oxy.
C. Không có tác dụng.
D. Gây tổn thương phổi.

4. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Co thắt phế quản.
B. Đóng nắp thanh quản (epiglottis).
C. Giãn cơ hoành.
D. Tăng tiết chất nhầy.

5. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Đại thực bào phế nang.
D. Tế bào nội mô.

6. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?

A. Nhịp thở giảm xuống.
B. Nhịp thở tăng lên.
C. Nhịp thở không thay đổi.
D. Nhịp thở trở nên nông hơn.

7. Cơ quan nào sau đây không thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Thanh quản.

8. Áp suất trong phổi thay đổi như thế nào trong quá trình hít vào?

A. Áp suất trong phổi tăng lên so với áp suất khí quyển.
B. Áp suất trong phổi giảm xuống so với áp suất khí quyển.
C. Áp suất trong phổi bằng với áp suất khí quyển.
D. Áp suất trong phổi không thay đổi.

9. Carbon dioxide được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng nào?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Gắn với hemoglobin.
C. Bicarbonate (HCO3-).
D. Carbonic acid (H2CO3).

10. Chemoreceptor trung ương nhạy cảm với sự thay đổi của yếu tố nào trong dịch não tủy?

A. Áp suất riêng phần của oxy (PO2).
B. Nồng độ glucose.
C. pH và nồng độ CO2.
D. Nồng độ natri.

11. Cơ chế bảo vệ nào của hệ hô hấp giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật từ đường thở?

A. Trao đổi khí.
B. Phản xạ ho.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Vận chuyển oxy.

12. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Kích thước của tế bào hồng cầu.
B. Nồng độ hemoglobin trong máu.
C. Áp suất riêng phần của oxy (PO2).
D. Số lượng bạch cầu.

13. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào.
B. Loại bỏ chất thải rắn khỏi cơ thể.
C. Cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide.
D. Điều hòa thân nhiệt.

14. Vận tốc khuếch tán của khí qua màng phế nang – mao mạch phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Độ dày của màng và diện tích bề mặt.
B. Áp suất riêng phần của khí.
C. Hệ số khuếch tán của khí.
D. Tất cả các yếu tố trên.

15. Điều gì xảy ra với dung tích sống (VC) ở người bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Dung tích sống tăng lên.
B. Dung tích sống giảm xuống.
C. Dung tích sống không thay đổi.
D. Dung tích sống dao động thất thường.

16. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Thể tích lồng ngực giảm.
B. Thể tích lồng ngực tăng.
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi.
D. Thể tích lồng ngực tăng lên sau đó giảm xuống.

17. Tại sao bệnh nhân suy hô hấp thường được hỗ trợ thở máy với áp lực dương cuối thì thở ra (Positive End-Expiratory Pressure – PEEP)?

A. Để làm giảm áp lực trong phổi.
B. Để tăng thể tích khí cặn và ngăn ngừa xẹp phế nang.
C. Để giảm nhịp thở.
D. Để tăng cường sức mạnh cơ hô hấp.

18. Quá trình nào sau đây diễn ra ở phế nang?

A. Lọc bụi và vi khuẩn từ không khí.
B. Trao đổi khí giữa không khí và máu.
C. Điều hòa độ ẩm của không khí.
D. Sản xuất chất nhầy.

19. Dung tích sống (Vital Capacity – VC) là gì?

A. Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume – TV).
B. Thể tích khí dự trữ hít vào (Inspiratory Reserve Volume – IRV).
C. Tổng lượng khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
D. Thể tích khí cặn (Residual Volume – RV).

20. Hiệu ứng Bohr mô tả ảnh hưởng của yếu tố nào đến đường cong phân ly oxy-hemoglobin?

A. Nhiệt độ.
B. pH và nồng độ CO2.
C. Áp suất.
D. Độ ẩm.

21. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi nhiệt độ cơ thể tăng lên?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái.
B. Đường cong dịch chuyển sang phải.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

22. Thể tích khí cặn (Residual Volume – RV) là gì?

A. Lượng khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.
B. Lượng khí hít vào trong một nhịp thở bình thường.
C. Lượng khí thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Tổng lượng khí trong phổi.

23. Điều gì xảy ra với thông khí phế nang khi thể tích khoảng chết tăng lên?

A. Thông khí phế nang tăng lên.
B. Thông khí phế nang giảm xuống.
C. Thông khí phế nang không thay đổi.
D. Thông khí phế nang dao động thất thường.

24. Chức năng của surfactant trong phế nang là gì?

A. Tăng sức căng bề mặt của phế nang.
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang.
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn.
D. Tăng cường quá trình trao đổi khí.

25. Tại sao ngộ độc carbon monoxide (CO) lại nguy hiểm?

A. CO gây tổn thương trực tiếp đến phổi.
B. CO làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.
C. CO làm tăng áp suất trong phổi.
D. CO gây co thắt phế quản.

26. Tình trạng nào sau đây làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí ở phổi?

A. Tập thể dục thường xuyên.
B. Bệnh khí phế thũng (Emphysema).
C. Thở sâu.
D. Sống ở vùng núi cao.

27. Chỉ số FEV1/FVC được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Độ đàn hồi của phổi.
B. Sức mạnh của cơ hô hấp.
C. Mức độ tắc nghẽn đường thở.
D. Hiệu quả trao đổi khí.

28. Tại sao những người leo núi ở độ cao lớn thường thở nhanh và sâu hơn?

A. Do áp suất khí quyển tăng lên.
B. Do nồng độ oxy trong không khí giảm.
C. Do nhiệt độ môi trường tăng cao.
D. Do độ ẩm không khí tăng lên.

29. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi (wheezing) ở bệnh nhân hen suyễn?

A. Tăng tiết chất nhầy.
B. Co thắt phế quản.
C. Xẹp phế nang.
D. Viêm phổi.

30. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

31. Đâu là chức năng của màng phổi?

A. Sản xuất tế bào máu.
B. Giảm ma sát giữa phổi và thành ngực.
C. Điều hòa nhịp tim.
D. Lọc không khí.

32. Cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc kiểm soát nhịp thở?

A. Tim.
B. Gan.
C. Tủy sống.
D. Hành não.

33. Sự khác biệt chính giữa thông khí (ventilation) và tưới máu (perfusion) trong phổi là gì?

A. Thông khí là quá trình vận chuyển oxy, tưới máu là quá trình vận chuyển carbon dioxide.
B. Thông khí là sự lưu thông khí vào và ra khỏi phổi, tưới máu là sự lưu thông máu qua mao mạch phổi.
C. Thông khí xảy ra ở phế nang, tưới máu xảy ra ở phế quản.
D. Thông khí là quá trình chủ động, tưới máu là quá trình thụ động.

34. Trong điều kiện bình thường, phần lớn oxy được vận chuyển trong máu dưới dạng nào?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Gắn với hemoglobin trong hồng cầu.
C. Liên kết với bicarbonate.
D. Gắn với protein huyết tương.

35. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng lên?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp dao động bất thường.

36. Ý nghĩa của việc thông khí phế nang (alveolar ventilation) là gì?

A. Đo lượng khí đi vào và ra khỏi phổi trong một phút.
B. Đo lượng khí đến được vùng trao đổi khí của phổi mỗi phút.
C. Đo tổng dung tích phổi.
D. Đo lưu lượng khí tối đa có thể thở ra.

37. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động mạnh.

38. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Sự co thắt của thực quản.
B. Sự nâng lên của thanh quản và đóng nắp thanh môn (epiglottis).
C. Sự giãn nở của khí quản.
D. Sự di chuyển của lưỡi.

39. Loại tế bào nào sản xuất surfactant trong phế nang?

A. Tế bào biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển.
B. Tế bào goblet.
C. Tế bào phế nang loại II (pneumocytes type II).
D. Tế bào phế nang loại I (pneumocytes type I).

40. Điều gì xảy ra với dung tích sống (vital capacity) của phổi ở người cao tuổi?

A. Dung tích sống tăng lên.
B. Dung tích sống giảm xuống.
C. Dung tích sống không thay đổi.
D. Dung tích sống dao động thất thường.

41. Tại sao việc thở nhanh và sâu (hyperventilation) có thể dẫn đến chóng mặt và ngất xỉu?

A. Do tăng nồng độ oxy trong máu.
B. Do giảm nồng độ carbon dioxide trong máu (hypocapnia).
C. Do tăng áp suất máu.
D. Do giảm lưu lượng máu lên não.

42. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘khoảng chết’ (dead space) trong hệ hô hấp?

A. Thể tích khí không chứa oxy.
B. Thể tích khí trong phổi sau khi thở ra hết sức.
C. Thể tích khí trong đường dẫn khí không tham gia vào trao đổi khí.
D. Thể tích khí trong phế nang không được tưới máu.

43. Điều gì xảy ra với áp suất trong khoang màng phổi (intrapleural pressure) trong quá trình hít vào?

A. Áp suất trở nên dương tính.
B. Áp suất trở nên âm tính hơn.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động mạnh.

44. Điều gì sẽ xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm (máu trở nên acid hơn)?

A. Đường cong dịch chuyển sang trái (tăng ái lực).
B. Đường cong dịch chuyển sang phải (giảm ái lực).
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

45. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì sự thông thoáng của đường hô hấp?

A. Sự co bóp của cơ trơn phế quản.
B. Phản xạ ho và hệ thống lông chuyển.
C. Sự khuếch tán khí oxy từ phế nang vào máu.
D. Quá trình trao đổi khí carbon dioxide từ máu vào phế nang.

46. Đâu là vai trò của carbonic anhydrase trong quá trình vận chuyển carbon dioxide?

A. Vận chuyển carbon dioxide trực tiếp trong huyết tương.
B. Chuyển đổi carbon dioxide và nước thành acid carbonic, sau đó phân ly thành bicarbonate và ion hydro.
C. Gắn carbon dioxide vào hemoglobin.
D. Loại bỏ carbon dioxide khỏi phế nang.

47. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Nồng độ glucose trong máu.
B. Áp suất riêng phần của carbon dioxide (PCO2).
C. Số lượng bạch cầu trong máu.
D. Tốc độ lọc cầu thận.

48. Đâu là yếu tố chính quyết định tốc độ khuếch tán của khí qua màng phế nang-mao mạch?

A. Độ dày của màng phế nang-mao mạch và diện tích bề mặt.
B. Tốc độ hô hấp.
C. Áp suất máu.
D. Nồng độ hemoglobin.

49. Đâu là vai trò chính của các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses) trong hệ hô hấp?

A. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
B. Làm ấm và ẩm không khí trước khi vào phổi.
C. Sản xuất chất nhầy để bẫy bụi và vi khuẩn.
D. Cộng hưởng âm thanh khi nói.

50. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi một người đang ngủ sâu?

A. Nhịp thở tăng lên.
B. Nhịp thở giảm xuống.
C. Nhịp thở trở nên không đều.
D. Nhịp thở không thay đổi.

51. Đâu là vị trí chính diễn ra quá trình trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

52. Trong trường hợp ngộ độc carbon monoxide (CO), điều gì xảy ra với khả năng vận chuyển oxy của máu?

A. Khả năng vận chuyển oxy tăng lên.
B. Khả năng vận chuyển oxy giảm xuống đáng kể.
C. Khả năng vận chuyển oxy không thay đổi.
D. Khả năng vận chuyển oxy dao động bất thường.

53. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi (wheezing) trong bệnh hen suyễn?

A. Sự tích tụ dịch nhầy trong phế nang.
B. Sự co thắt và viêm nhiễm của đường dẫn khí.
C. Sự xẹp của phế nang.
D. Sự tắc nghẽn của mạch máu phổi.

54. Điều gì xảy ra với áp suất riêng phần của oxy (PO2) khi lên cao (ví dụ: leo núi)?

A. PO2 tăng lên.
B. PO2 giảm xuống.
C. PO2 không thay đổi.
D. PO2 dao động mạnh.

55. Loại thụ thể nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự thay đổi nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu?

A. Thụ thể đau (nociceptors).
B. Thụ thể hóa học (chemoreceptors).
C. Thụ thể áp suất (baroreceptors).
D. Thụ thể nhiệt (thermoreceptors).

56. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào bình thường.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
D. Thể tích khí lưu thông trong một nhịp thở bình thường.

57. Sự khác biệt chính giữa hô hấp ngoài (external respiration) và hô hấp trong (internal respiration) là gì?

A. Hô hấp ngoài xảy ra ở phổi, hô hấp trong xảy ra ở tim.
B. Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa phổi và máu, hô hấp trong là trao đổi khí giữa máu và tế bào.
C. Hô hấp ngoài liên quan đến oxy, hô hấp trong liên quan đến carbon dioxide.
D. Hô hấp ngoài là quá trình chủ động, hô hấp trong là quá trình thụ động.

58. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh khí phế thũng (emphysema)?

A. Nhiễm trùng phổi.
B. Hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất kích thích phổi.
C. Dị ứng.
D. Di truyền.

59. Đâu là vai trò của phản xạ Hering-Breuer?

A. Kích thích hít vào.
B. Ngăn ngừa sự膨胀 quá mức của phổi.
C. Điều hòa nhịp tim.
D. Điều khiển phản xạ ho.

60. Đâu là chức năng chính của surfactant trong phế nang?

A. Tăng sức căng bề mặt, làm phế nang dễ xẹp hơn.
B. Giảm sức căng bề mặt, ngăn ngừa phế nang xẹp.
C. Tăng cường trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
D. Giảm viêm nhiễm trong đường hô hấp.

61. Đâu là chức năng chính của màng phổi?

A. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
B. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng.
C. Giảm ma sát giữa phổi và thành ngực.
D. Điều hòa lưu lượng máu đến phổi.

62. Đâu là vai trò của chất surfactant trong phổi?

A. Tăng cường độ đàn hồi của phổi.
B. Giảm sức căng bề mặt trong phế nang.
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn vào phổi.
D. Tăng cường lưu lượng máu đến phổi.

63. Thể tích khí cặn là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.
D. Thể tích khí lưu thông trong mỗi nhịp thở bình thường.

64. Cơ quan nào kiểm soát nhịp thở?

A. Tim.
B. Não.
C. Gan.
D. Thận.

65. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) có ý nghĩa gì?

A. Tổng áp suất của tất cả các khí trong hỗn hợp.
B. Áp suất do oxy tạo ra trong hỗn hợp khí.
C. Áp suất cần thiết để oxy hòa tan trong máu.
D. Áp suất cần thiết để carbon dioxide hòa tan trong máu.

66. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hô hấp bình thường?

A. Cơ ức đòn chũm.
B. Cơ liên sườn ngoài.
C. Cơ hoành.
D. Cơ bụng.

67. Trong điều kiện bình thường, phần lớn oxy trong máu được vận chuyển bằng cách nào?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Liên kết với hemoglobin trong hồng cầu.
C. Liên kết với bạch cầu.
D. Liên kết với tiểu cầu.

68. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi hít vào?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động không đều.

69. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng lên?

A. Nhịp thở chậm lại và nông hơn.
B. Nhịp thở nhanh hơn và sâu hơn.
C. Nhịp thở trở nên không đều.
D. Nhịp thở tạm dừng.

70. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng thổi (wheezing) khi thở?

A. Sự tích tụ chất lỏng trong phế nang.
B. Sự co thắt hoặc tắc nghẽn của đường thở.
C. Viêm màng phổi.
D. Sự suy yếu của cơ hoành.

71. Sự khác biệt chính giữa hô hấp ngoài và hô hấp trong là gì?

A. Hô hấp ngoài xảy ra trong phổi, hô hấp trong xảy ra trong tim.
B. Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa phổi và máu, hô hấp trong là trao đổi khí giữa máu và tế bào.
C. Hô hấp ngoài là quá trình hít vào, hô hấp trong là quá trình thở ra.
D. Hô hấp ngoài chỉ xảy ra khi vận động, hô hấp trong xảy ra khi nghỉ ngơi.

72. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh xơ nang (cystic fibrosis) ảnh hưởng đến hệ hô hấp?

A. Nhiễm trùng phổi mãn tính.
B. Sản xuất chất nhầy dày và dính.
C. Sự suy yếu của cơ hoành.
D. Viêm màng phổi.

73. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm chính trong việc trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa phổi và máu?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

74. Vai trò của carbonic anhydrase trong vận chuyển carbon dioxide là gì?

A. Vận chuyển carbon dioxide trực tiếp trong máu.
B. Chuyển đổi carbon dioxide thành bicarbonate và ngược lại.
C. Liên kết carbon dioxide với hemoglobin.
D. Loại bỏ carbon dioxide khỏi phổi.

75. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi một người di chuyển từ mực nước biển lên vùng núi cao?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên không đều.

76. Điều gì xảy ra với khả năng khuếch tán của oxy qua màng phế nang-mao mạch khi diện tích bề mặt của phế nang giảm?

A. Khả năng khuếch tán tăng.
B. Khả năng khuếch tán giảm.
C. Khả năng khuếch tán không thay đổi.
D. Khả năng khuếch tán trở nên không ổn định.

77. Đâu là chức năng của thanh quản?

A. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
B. Sản xuất âm thanh (giọng nói).
C. Lọc không khí hít vào.
D. Điều hòa nhịp thở.

78. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm (máu trở nên axit hơn)?

A. Đường cong dịch chuyển sang phải.
B. Đường cong dịch chuyển sang trái.
C. Đường cong không thay đổi.
D. Đường cong trở nên dốc hơn.

79. Điều gì ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Chỉ nhiệt độ.
B. Chỉ pH.
C. Nhiệt độ, pH và nồng độ carbon dioxide.
D. Chỉ áp suất oxy.

80. Cấu trúc nào ngăn thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào khí quản?

A. Thực quản.
B. Nắp thanh quản (epiglottis).
C. Thanh quản.
D. Phế quản.

81. Điều gì xảy ra với lưu lượng khí khi bán kính của đường thở giảm đi một nửa?

A. Lưu lượng khí giảm đi một nửa.
B. Lưu lượng khí giảm đi bốn lần.
C. Lưu lượng khí giảm đi tám lần.
D. Lưu lượng khí giảm đi mười sáu lần.

82. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra.
C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.

83. Đâu là vai trò của phản xạ ho?

A. Làm ấm không khí hít vào.
B. Làm ẩm không khí hít vào.
C. Loại bỏ các chất kích thích và chất nhầy khỏi đường thở.
D. Điều hòa nhịp thở.

84. Điều gì xảy ra với phế quản khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?

A. Phế quản co lại.
B. Phế quản giãn ra.
C. Phế quản không thay đổi.
D. Phế quản bị tắc nghẽn.

85. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào về phổi.
B. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
C. Sản xuất các tế bào máu.
D. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

86. Điều gì xảy ra với áp suất riêng phần của carbon dioxide (PCO2) trong máu khi một người bị tăng thông khí (hyperventilation)?

A. PCO2 tăng.
B. PCO2 giảm.
C. PCO2 không thay đổi.
D. PCO2 trở nên không ổn định.

87. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn khi một người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Thể tích khí cặn giảm.
B. Thể tích khí cặn tăng.
C. Thể tích khí cặn không thay đổi.
D. Thể tích khí cặn dao động không đều.

88. Sự khác biệt chính giữa phế quản gốc phải và phế quản gốc trái là gì?

A. Phế quản gốc phải ngắn hơn và dốc hơn phế quản gốc trái.
B. Phế quản gốc phải dài hơn và dốc hơn phế quản gốc trái.
C. Phế quản gốc phải hẹp hơn phế quản gốc trái.
D. Phế quản gốc phải chỉ có ở nam giới.

89. Loại tế bào nào trong phế nang chịu trách nhiệm sản xuất surfactant?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Tế bào bụi.
D. Tế bào mast.

90. Đâu là chức năng của lông mao trong đường hô hấp?

A. Làm ấm không khí hít vào.
B. Làm ẩm không khí hít vào.
C. Loại bỏ chất nhầy và các hạt lạ.
D. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.

91. Điều gì xảy ra với pH máu khi một người bị giảm thông khí (hypoventilation)?

A. pH máu tăng lên.
B. pH máu giảm xuống.
C. pH máu không thay đổi.
D. pH máu dao động không đều.

92. Tại sao việc hút thuốc lá lại làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Vì thuốc lá làm tăng sản xuất surfactant.
B. Vì thuốc lá làm giãn phế quản.
C. Vì thuốc lá gây viêm và phá hủy cấu trúc phế nang.
D. Vì thuốc lá làm tăng độ đàn hồi của phổi.

93. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động không đều.

94. Ý nghĩa của việc thở ra chậm và sâu trong các bài tập thở là gì?

A. Giảm lượng oxy trong máu.
B. Tăng cường thông khí phế nang và loại bỏ CO2 hiệu quả hơn.
C. Tăng nhịp tim.
D. Giảm huyết áp.

95. Vai trò của mũi trong hệ hô hấp là gì?

A. Chỉ dẫn khí vào phổi.
B. Chỉ làm ẩm không khí.
C. Lọc, làm ấm, và làm ẩm không khí.
D. Chỉ trao đổi khí.

96. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra hết sức.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

97. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương trung tâm hô hấp ở hành não?

A. Nhịp thở tăng lên.
B. Mất khả năng kiểm soát nhịp thở tự động.
C. Khả năng điều chỉnh pH máu bị cải thiện.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể đến hô hấp.

98. Đâu là chức năng của epiglottis (nắp thanh quản)?

A. Sản xuất âm thanh.
B. Ngăn thức ăn và chất lỏng đi vào khí quản.
C. Lọc không khí.
D. Làm ẩm không khí.

99. Tác dụng của việc tăng thông khí (hyperventilation) là gì?

A. Tăng nồng độ CO2 trong máu.
B. Giảm nồng độ CO2 trong máu.
C. Tăng pH máu.
D. Cả hai đáp án B và C.

100. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh khí phế thũng?

A. Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính.
B. Tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích, đặc biệt là khói thuốc lá.
C. Dị ứng phấn hoa.
D. Thiếu hụt enzyme alpha-1 antitrypsin.

101. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hít vào (inspiration) bình thường?

A. Cơ liên sườn trong.
B. Cơ liên sườn ngoài.
C. Cơ bụng.
D. Cơ hoành.

102. Đâu không phải là một chức năng của hệ hô hấp?

A. Điều hòa pH máu.
B. Trao đổi khí.
C. Sản xuất hormone insulin.
D. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.

103. Quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa phế nang và máu diễn ra theo cơ chế nào?

A. Vận chuyển chủ động.
B. Khuếch tán thụ động.
C. Thẩm thấu.
D. Vận chuyển trung gian.

104. Cơ chế nào giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?

A. Khuếch tán.
B. Hệ thống lông chuyển và chất nhầy.
C. Thẩm thấu.
D. Thực bào bởi tế bào biểu mô.

105. Dung tích sống (vital capacity) là gì?

A. Tổng lượng khí trong phổi.
B. Lượng khí tối đa có thể hít vào.
C. Lượng khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức.
D. Lượng khí còn lại sau khi thở ra bình thường.

106. Khi một người leo lên vùng núi cao, điều gì sẽ xảy ra với nhịp thở của họ?

A. Nhịp thở giảm xuống.
B. Nhịp thở tăng lên.
C. Nhịp thở không thay đổi.
D. Nhịp thở trở nên nông hơn.

107. Đâu là chức năng chính của surfactant trong phế nang?

A. Tăng sức căng bề mặt để hỗ trợ quá trình trao đổi khí.
B. Giảm sức căng bề mặt để ngăn ngừa xẹp phế nang.
C. Tăng cường độ đàn hồi của thành phế nang.
D. Giảm ma sát giữa các phế nang trong quá trình hô hấp.

108. Điều gì ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Chỉ nồng độ oxy trong máu.
B. Chỉ nhiệt độ cơ thể.
C. pH máu, nhiệt độ, và nồng độ carbon dioxide.
D. Chỉ áp suất riêng phần của nitrogen.

109. Đâu là vai trò của thanh quản (larynx)?

A. Chỉ dẫn khí vào khí quản.
B. Chỉ sản xuất âm thanh.
C. Bảo vệ đường hô hấp dưới và sản xuất âm thanh.
D. Chỉ lọc không khí.

110. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu tĩnh mạch thường là bao nhiêu?

A. Khoảng 100 mmHg.
B. Khoảng 40 mmHg.
C. Khoảng 150 mmHg.
D. Khoảng 20 mmHg.

111. Cơ thể điều chỉnh nhịp thở chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

A. Nồng độ oxy trong máu.
B. Nồng độ carbon dioxide trong máu.
C. Huyết áp.
D. Nhịp tim.

112. Đâu là đặc điểm của quá trình thở ra (exhalation) khi nghỉ ngơi?

A. Một quá trình chủ động, cần sự co cơ.
B. Một quá trình thụ động, do sự đàn hồi của phổi và lồng ngực.
C. Cần sự hoạt động của cơ hoành.
D. Cần sự hoạt động của cơ liên sườn ngoài.

113. Cơ chế chính để vận chuyển carbon dioxide từ các mô đến phổi là gì?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Liên kết với hemoglobin.
C. Dưới dạng bicarbonate (HCO3-).
D. Liên kết với protein huyết tương.

114. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?

A. Phế quản giãn ra.
B. Phế quản co lại.
C. Đường kính phế quản không thay đổi.
D. Phế quản co giãn luân phiên.

115. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

116. Đâu là yếu tố quan trọng nhất quyết định tốc độ khuếch tán khí qua màng phế nang-mao mạch?

A. Độ dày của màng.
B. Diện tích bề mặt màng.
C. Chênh lệch áp suất riêng phần của khí.
D. Tất cả các yếu tố trên.

117. Sự khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và hô hấp ngoài (hô hấp phổi) là gì?

A. Hô hấp tế bào diễn ra ở phổi, hô hấp ngoài diễn ra ở tế bào.
B. Hô hấp tế bào tạo ra năng lượng, hô hấp ngoài trao đổi khí.
C. Hô hấp tế bào sử dụng oxy, hô hấp ngoài không sử dụng oxy.
D. Hô hấp tế bào thải ra CO2, hô hấp ngoài không thải CO2.

118. Tình trạng thiếu oxy trong máu được gọi là gì?

A. Tăng thông khí (hyperventilation).
B. Giảm thông khí (hypoventilation).
C. Thiếu máu (anemia).
D. Giảm oxy máu (hypoxemia).

119. Trong điều kiện bình thường, phần lớn oxy trong máu được vận chuyển dưới dạng nào?

A. Hòa tan trong huyết tương.
B. Liên kết với hemoglobin.
C. Liên kết với bicarbonate.
D. Liên kết với protein huyết tương khác.

120. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất surfactant trong phế nang?

A. Tế bào biểu mô loại I.
B. Tế bào biểu mô loại II.
C. Tế bào bụi (macrophage).
D. Tế bào goblet.

121. Ý nghĩa của việc hemoglobin có cấu trúc bậc bốn là gì?

A. Tăng độ bền của protein.
B. Cho phép liên kết với nhiều loại phân tử khác nhau.
C. Tạo ra hiệu ứng hợp tác trong liên kết oxy.
D. Giúp hemoglobin dễ dàng di chuyển trong máu.

122. Sự khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và hô hấp ngoài là gì?

A. Hô hấp tế bào sử dụng oxy, hô hấp ngoài thì không.
B. Hô hấp ngoài diễn ra ở phổi, hô hấp tế bào diễn ra trong tế bào.
C. Hô hấp ngoài tạo ra năng lượng, hô hấp tế bào thì không.
D. Hô hấp tế bào chỉ xảy ra ở động vật, hô hấp ngoài xảy ra ở thực vật.

123. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi cơ hoành co lại?

A. Áp suất tăng lên.
B. Áp suất giảm xuống.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động không đều.

124. Quá trình trao đổi khí ở phổi diễn ra theo cơ chế nào?

A. Khuếch tán.
B. Vận chuyển tích cực.
C. Thẩm thấu.
D. Lọc.

125. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong não bộ?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não và cầu não.
D. Đồi thị.

126. Sự khác biệt chính giữa thở bụng (diaphragmatic breathing) và thở ngực (thoracic breathing) là gì?

A. Thở bụng sử dụng cơ hoành, thở ngực thì không.
B. Thở ngực hiệu quả hơn thở bụng.
C. Thở bụng chỉ xảy ra khi ngủ, thở ngực xảy ra khi thức.
D. Thở ngực chỉ sử dụng oxy, thở bụng sử dụng cả oxy và carbon dioxide.

127. Điều gì sẽ xảy ra với áp suất riêng phần của CO2 (PCO2) trong máu động mạch nếu một người bị tăng thông khí (hyperventilation)?

A. PCO2 tăng lên.
B. PCO2 giảm xuống.
C. PCO2 không đổi.
D. PCO2 dao động mạnh.

128. Đâu là vai trò chính của surfactant trong phế nang?

A. Tăng cường sự khuếch tán oxy từ phế nang vào máu.
B. Giảm sức căng bề mặt, ngăn ngừa phế nang xẹp lại.
C. Tăng cường sự co giãn của thành phế nang.
D. Làm sạch bụi bẩn và vi khuẩn trong phế nang.

129. Sự khác biệt chính giữa hen suyễn (asthma) và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là gì?

A. Hen suyễn là bệnh di truyền, COPD là bệnh mắc phải.
B. Hen suyễn gây viêm đường hô hấp có hồi phục, COPD gây tắc nghẽn đường hô hấp không hồi phục.
C. Hen suyễn chỉ ảnh hưởng đến trẻ em, COPD chỉ ảnh hưởng đến người lớn.
D. Hen suyễn gây tăng sản xuất chất nhầy, COPD gây giảm sản xuất chất nhầy.

130. Thể tích khí cặn (residual volume) là gì?

A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một nhịp thở bình thường.
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một nhịp thở bình thường.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

131. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng ran nổ (crackles/rales) khi nghe phổi?

A. Sự co thắt của phế quản.
B. Sự rung động của dây thanh âm.
C. Sự mở ra đột ngột của các phế nang bị xẹp.
D. Sự cọ xát của màng phổi.

132. Đâu là chức năng của các tế bào hình đài (goblet cells) trong đường hô hấp?

A. Vận chuyển oxy vào máu.
B. Tiết chất nhầy để bẫy các hạt bụi và vi khuẩn.
C. Thực bào các vi sinh vật gây bệnh.
D. Điều hòa lưu lượng khí trong đường thở.

133. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?

A. Phế quản giãn ra.
B. Phế quản co lại.
C. Đường kính phế quản không đổi.
D. Phế quản co giãn luân phiên.

134. Đâu là yếu tố chính kích thích sản xuất hồng cầu (erythropoiesis) khi cơ thể bị thiếu oxy?

A. Tăng sản xuất renin.
B. Tăng sản xuất erythropoietin (EPO).
C. Tăng sản xuất insulin.
D. Tăng sản xuất cortisol.

135. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi bạn di chuyển từ vùng đồng bằng lên vùng núi cao?

A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên chậm và sâu hơn.

136. Tại sao những người hút thuốc lá dễ bị viêm phế quản mãn tính?

A. Thuốc lá làm tăng số lượng tế bào hồng cầu.
B. Thuốc lá làm tê liệt các lông mao trong đường hô hấp, giảm khả năng làm sạch.
C. Thuốc lá làm tăng độ đàn hồi của phổi.
D. Thuốc lá làm giảm sản xuất chất nhầy.

137. Đâu là vai trò của carbonic anhydrase trong quá trình vận chuyển CO2?

A. Vận chuyển CO2 trực tiếp trong huyết tương.
B. Chuyển đổi CO2 và H2O thành H+ và HCO3- (bicarbonate).
C. Liên kết CO2 với hemoglobin.
D. Phân hủy CO2 thành carbon và oxy.

138. Điều gì sẽ xảy ra với thông khí phế nang nếu thể tích khoảng chết tăng lên?

A. Thông khí phế nang tăng lên.
B. Thông khí phế nang giảm xuống.
C. Thông khí phế nang không đổi.
D. Thông khí phế nang dao động thất thường.

139. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?

A. Nhịp thở giảm.
B. Nhịp thở tăng.
C. Nhịp thở không đổi.
D. Nhịp thở trở nên không đều.

140. Tại sao ngộ độc carbon monoxide (CO) lại nguy hiểm?

A. CO phá hủy các tế bào phổi.
B. CO làm giảm nhịp tim.
C. CO liên kết với hemoglobin mạnh hơn oxy, ngăn cản vận chuyển oxy.
D. CO gây co thắt phế quản.

141. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu động mạch bình thường là bao nhiêu?

A. 40 mmHg.
B. 100 mmHg.
C. 45 mmHg.
D. 60 mmHg.

142. Điều gì xảy ra với độ pH của máu khi một người bị giữ CO2 (CO2 retention)?

A. pH tăng lên (kiềm hóa).
B. pH giảm xuống (toan hóa).
C. pH không đổi.
D. pH dao động bất thường.

143. Đâu là vai trò của màng phổi?

A. Cung cấp oxy cho phổi.
B. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng.
C. Giảm ma sát giữa phổi và thành ngực.
D. Điều hòa lưu lượng máu đến phổi.

144. Đâu là cơ chế chính giúp ngăn ngừa thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào khí quản?

A. Phản xạ ho.
B. Nắp thanh môn (epiglottis).
C. Các lông mao trong khí quản.
D. Cơ vòng thực quản trên.

145. Đâu là vai trò của phế nang loại II (type II pneumocytes)?

A. Trao đổi khí.
B. Sản xuất surfactant.
C. Thực bào các chất lạ.
D. Điều hòa lưu lượng khí.

146. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về dung tích sống (vital capacity)?

A. Tổng lượng khí trong phổi.
B. Lượng khí tối đa có thể hít vào.
C. Lượng khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào tối đa.
D. Lượng khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.

147. Điều gì xảy ra với thông khí phế nang khi một người bị giảm thông khí (hypoventilation)?

A. Thông khí phế nang tăng lên.
B. Thông khí phế nang giảm xuống.
C. Thông khí phế nang không đổi.
D. Thông khí phế nang tăng rồi giảm.

148. Đâu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. Nồng độ ion bicarbonate.
B. Nhiệt độ.
C. Áp suất riêng phần của carbon dioxide (PCO2).
D. pH.

149. Đâu là cơ chế bảo vệ chính của phổi chống lại các hạt bụi lớn?

A. Các tế bào lympho T.
B. Phản xạ ho.
C. Các đại thực bào phế nang.
D. Hệ thống lông chuyển.

150. Đâu là vai trò của các tế bào Clara trong phế quản nhỏ?

A. Tiết chất nhầy.
B. Tiết surfactant.
C. Thực bào các chất lạ.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.