Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đại cương Y học lao động online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đại cương Y học lao động online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đại cương Y học lao động online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (246 đánh giá)

1. Trong trường hợp xảy ra sự cố rò rỉ hóa chất độc hại, hành động nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Thông báo cho tất cả mọi người trong khu vực.
B. Sơ tán người khỏi khu vực nguy hiểm.
C. Tìm cách ngăn chặn nguồn rò rỉ.
D. Gọi điện cho lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp.

2. Đối tượng nào sau đây bắt buộc phải tham gia huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động?

A. Người quản lý.
B. Người lao động.
C. Người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động.
D. Tất cả các đối tượng trên.

3. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh bụi phổi hiệu quả nhất?

A. Sử dụng khẩu trang chống bụi.
B. Thông gió tốt nơi làm việc.
C. Giảm thời gian tiếp xúc với bụi.
D. Cả ba đáp án trên.

4. Theo quy định, hồ sơ vệ sinh lao động của một doanh nghiệp cần lưu trữ trong thời gian tối thiểu là bao lâu?

A. 3 năm.
B. 5 năm.
C. 10 năm.
D. Không quy định thời gian.

5. Bệnh nào sau đây thường gặp ở người làm việc văn phòng do tư thế ngồi không đúng?

A. Bệnh viêm da tiếp xúc.
B. Bệnh thoái hóa đốt sống cổ.
C. Bệnh hen phế quản.
D. Bệnh điếc nghề nghiệp.

6. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc?

A. Chi trả toàn bộ chi phí khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
B. Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động và chịu trách nhiệm về chất lượng huấn luyện.
C. Mua bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động.
D. Cả ba đáp án trên.

7. Khi xảy ra tai nạn lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đầu tiên?

A. Báo cáo cơ quan chức năng.
B. Sơ cứu và cấp cứu người bị nạn.
C. Điều tra nguyên nhân tai nạn.
D. Thống kê thiệt hại về tài sản.

8. Biện pháp kỹ thuật nào sau đây giúp giảm thiểu tiếng ồn tại nguồn?

A. Sử dụng vật liệu cách âm.
B. Bảo trì máy móc định kỳ.
C. Thay thế máy móc cũ bằng máy móc hiện đại, ít ồn hơn.
D. Cả ba đáp án trên.

9. Bệnh nào sau đây được coi là bệnh nghề nghiệp do yếu tố rung?

A. Bệnh viêm gan B.
B. Bệnh rung chuyển (Raynaud).
C. Bệnh hen phế quản.
D. Bệnh thoái hóa cột sống.

10. Mục tiêu chính của việc khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì?

A. Phát hiện sớm bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc.
B. Đánh giá khả năng làm việc của người lao động.
C. Cung cấp thông tin về sức khỏe cho người lao động.
D. Cả ba đáp án trên.

11. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất độc qua da?

A. Tình trạng da (khô, ướt, tổn thương).
B. Nhiệt độ môi trường.
C. Thời gian tiếp xúc.
D. Cả ba đáp án trên.

12. Trong các biện pháp kiểm soát yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc, biện pháp nào được ưu tiên thực hiện đầu tiên?

A. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân.
B. Thay thế các chất nguy hiểm bằng các chất ít nguy hiểm hơn.
C. Cách ly nguồn nguy hiểm.
D. Loại bỏ hoàn toàn nguồn nguy hiểm.

13. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian nghỉ giữa ca làm việc bình thường là bao nhiêu phút?

A. Ít nhất 30 phút.
B. Ít nhất 45 phút.
C. Ít nhất 60 phút.
D. Không quy định.

14. Khi phát hiện một người bị ngất xỉu tại nơi làm việc, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Đưa người đó đến bệnh viện ngay lập tức.
B. Gọi người thân của người đó.
C. Kiểm tra ý thức và hô hấp của người đó.
D. Cho người đó uống nước đường.

15. Theo quy định của pháp luật, thời gian tối đa người lao động được làm thêm giờ trong một năm là bao nhiêu giờ?

A. 200 giờ.
B. 300 giờ.
C. 400 giờ.
D. Không giới hạn.

16. Nội dung nào sau đây cần có trong một kế hoạch ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc?

A. Sơ đồ thoát hiểm.
B. Danh sách số điện thoại khẩn cấp.
C. Quy trình sơ cứu và cấp cứu.
D. Cả ba đáp án trên.

17. Yếu tố vi khí hậu nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sức khỏe của người lao động làm việc ngoài trời?

A. Độ ẩm.
B. Áp suất không khí.
C. Nhiệt độ.
D. Vận tốc gió.

18. Theo quy định hiện hành, người lao động có quyền từ chối làm công việc gì?

A. Công việc được giao không phù hợp với chuyên môn.
B. Công việc có nguy cơ gây tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
C. Công việc không được trả lương đầy đủ.
D. Cả ba đáp án trên.

19. Bệnh nào sau đây không nằm trong danh mục bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm tại Việt Nam?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn.
C. Bệnh ung thư phổi do hút thuốc lá.
D. Bệnh nhiễm độc chì.

20. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh điếc nghề nghiệp?

A. Sử dụng nút bịt tai hoặc chụp tai chống ồn.
B. Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm thính lực.
C. Giảm thời gian tiếp xúc với tiếng ồn.
D. Cả ba đáp án trên.

21. Bệnh nghề nghiệp nào sau đây thường gặp ở công nhân khai thác than?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh nhiễm độc chì.

22. Tác hại nào sau đây của ánh sáng không phù hợp tại nơi làm việc có thể gây ra?

A. Giảm thị lực.
B. Mỏi mắt.
C. Đau đầu.
D. Tăng cường khả năng tập trung.

23. Yếu tố nào sau đây không thuộc về vi khí hậu?

A. Nhiệt độ.
B. Độ ẩm.
C. Áp suất.
D. Nồng độ bụi.

24. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng văn hóa an toàn lao động tại doanh nghiệp?

A. Sự cam kết của lãnh đạo.
B. Hệ thống quy định, quy trình an toàn.
C. Chính sách khen thưởng, kỷ luật.
D. Phương tiện bảo vệ cá nhân đầy đủ.

25. Yếu tố nào sau đây không thuộc về yếu tố tâm lý – xã hội trong môi trường lao động?

A. Áp lực công việc.
B. Sự đơn điệu của công việc.
C. Tiếng ồn.
D. Mối quan hệ với đồng nghiệp.

26. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp?

A. Hóa chất độc hại.
B. Tiếng ồn quá mức.
C. Ánh sáng tự nhiên.
D. Rung động.

27. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá mức độ nặng nhọc của công việc?

A. Thời gian làm việc hàng ngày.
B. Số lượng công nhân làm việc cùng một lúc.
C. Mức tiêu hao năng lượng của cơ thể khi thực hiện công việc.
D. Số lượng máy móc được sử dụng trong quá trình làm việc.

28. Mục đích của việc trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) cho người lao động là gì?

A. Giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
B. Tăng năng suất lao động.
C. Nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp.
D. Tiết kiệm chi phí bảo hiểm.

29. Theo Thông tư 15/2016/TT-BYT, yếu tố nào sau đây không thuộc danh mục các yếu tố có hại được quan trắc môi trường lao động?

A. Bụi.
B. Tiếng ồn.
C. Ánh sáng.
D. Stress.

30. Khi một người bị điện giật, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Gọi cấp cứu 115.
B. Ngắt nguồn điện.
C. Kiểm tra mạch và hô hấp của nạn nhân.
D. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn.

31. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì về an toàn, vệ sinh lao động?

A. Chỉ cần trả lương đầy đủ cho người lao động.
B. Chỉ cần mua bảo hiểm y tế cho người lao động.
C. Phải đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc và cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động.
D. Không có trách nhiệm gì.

32. Mục đích của việc khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì?

A. Để tăng ca làm việc.
B. Để phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc.
C. Để giảm lương của người lao động.
D. Để đuổi việc người lao động.

33. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa an toàn lao động tại doanh nghiệp?

A. Mua nhiều thiết bị bảo hộ lao động đắt tiền.
B. Tổ chức nhiều cuộc thi về an toàn lao động.
C. Sự cam kết và tham gia của lãnh đạo và toàn thể người lao động.
D. Thuê chuyên gia tư vấn an toàn lao động.

34. Khi người lao động bị bệnh nghề nghiệp, quyền lợi nào sau đây KHÔNG được hưởng?

A. Được điều trị và phục hồi chức năng.
B. Được bồi thường hoặc trợ cấp.
C. Được chuyển công việc phù hợp hơn.
D. Bị sa thải ngay lập tức.

35. Mục tiêu chính của Y học lao động là gì?

A. Điều trị các bệnh nghề nghiệp đã mắc phải.
B. Nghiên cứu các biện pháp tăng năng suất lao động.
C. Phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc, đồng thời tăng cường sức khỏe cho người lao động.
D. Đảm bảo người lao động được trả lương đầy đủ và đúng hạn.

36. Khi nào cần tiến hành đo kiểm môi trường lao động?

A. Chỉ khi có tai nạn lao động xảy ra.
B. Chỉ khi có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.
C. Định kỳ và khi có thay đổi quy trình sản xuất hoặc khiếu nại của người lao động.
D. Không cần thiết.

37. Đâu là biện pháp hiệu quả để giảm căng thẳng cho người lao động làm việc văn phòng?

A. Uống cà phê.
B. Làm việc liên tục không nghỉ.
C. Tập thể dục giữa giờ, thư giãn và sắp xếp công việc hợp lý.
D. Chơi game.

38. Mục tiêu của ergonomic (công thái học) trong y học lao động là gì?

A. Tăng năng suất lao động bằng mọi giá.
B. Thiết kế công việc và môi trường làm việc phù hợp với khả năng và giới hạn của con người.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường kỷ luật lao động.

39. Bệnh nghề nghiệp nào sau đây thường gặp ở công nhân khai thác than?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh nhiễm độc chì.

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét trong đánh giá nguy cơ tại nơi làm việc?

A. Mức độ nguy hiểm của yếu tố nguy cơ.
B. Tần suất tiếp xúc với yếu tố nguy cơ.
C. Số lượng người tiếp xúc với yếu tố nguy cơ.
D. Sở thích cá nhân của người lao động.

41. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, thời gian huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động định kỳ tối thiểu là bao lâu?

A. 30 phút.
B. 1 giờ.
C. 2 giờ.
D. 4 giờ.

42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của chương trình sức khỏe nghề nghiệp?

A. Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động.
B. Phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc.
C. Giảm chi phí bảo hiểm y tế cho doanh nghiệp.
D. Tăng năng suất lao động.

43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ nghề nghiệp thường gặp?

A. Tiếng ồn.
B. Ánh sáng.
C. Tư thế làm việc.
D. Di truyền.

44. Theo luật pháp Việt Nam, cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động?

A. Bộ Y tế.
B. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Bộ Công Thương.

45. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh điếc nghề nghiệp hiệu quả nhất?

A. Sử dụng thuốc tăng cường thính lực.
B. Đeo nút bịt tai hoặc chụp tai chống ồn.
C. Kiểm tra thính lực định kỳ hàng năm.
D. Giảm thời gian làm việc.

46. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ căng thẳng (stress) của người lao động?

A. Sử dụng bảng câu hỏi tự đánh giá.
B. Đo điện tim.
C. Phỏng vấn sâu.
D. Quan sát hành vi.

47. Khi người lao động tiếp xúc với hóa chất độc hại, biện pháp bảo vệ nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Uống sữa.
B. Đeo khẩu trang và găng tay bảo hộ.
C. Tắm nước nóng.
D. Ăn nhiều trái cây.

48. Khi xảy ra tai nạn lao động, người lao động cần thực hiện điều gì đầu tiên?

A. Báo cáo ngay cho người quản lý hoặc người có trách nhiệm.
B. Tự ý sơ cứu.
C. Giấu kín thông tin.
D. Về nhà nghỉ ngơi.

49. Đâu là mục tiêu của việc đánh giá rủi ro về sức khỏe tại nơi làm việc?

A. Để tìm người chịu trách nhiệm khi có tai nạn xảy ra.
B. Để xác định các mối nguy tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.
C. Để tăng chi phí bảo hiểm.
D. Để đuổi việc những người không đủ sức khỏe.

50. Theo quy định của pháp luật, hồ sơ vệ sinh lao động của doanh nghiệp cần lưu trữ những thông tin gì?

A. Chỉ cần lưu trữ thông tin về tai nạn lao động.
B. Chỉ cần lưu trữ thông tin về khám sức khỏe định kỳ.
C. Phải lưu trữ đầy đủ thông tin về môi trường lao động, yếu tố nguy cơ, kết quả khám sức khỏe, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và các biện pháp phòng ngừa.
D. Không cần lưu trữ gì cả.

51. Bệnh nào sau đây KHÔNG được coi là bệnh nghề nghiệp?

A. Bệnh viêm gan virus B do tiếp xúc với máu và dịch sinh học.
B. Bệnh ung thư phổi do tiếp xúc với amiăng.
C. Bệnh tăng huyết áp.
D. Bệnh loét dạ dày tá tràng do căng thẳng kéo dài.

52. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chương trình an toàn lao động?

A. Có nhiều tiền.
B. Có nhiều quy định.
C. Sự tham gia và cam kết của tất cả các bên liên quan.
D. Có nhiều chuyên gia.

53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về yếu tố tâm lý – xã hội trong môi trường làm việc?

A. Áp lực công việc.
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
C. Sự hỗ trợ từ cấp trên.
D. Độ ồn.

54. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người lao động có quyền gì?

A. Từ chối làm công việc nếu thấy không an toàn.
B. Không có quyền gì.
C. Chỉ có quyền nhận lương.
D. Chỉ có quyền nghỉ phép.

55. Đâu là nguyên tắc cơ bản của sơ cứu ban đầu khi gặp tai nạn lao động?

A. Nhanh chóng, kịp thời, đúng phương pháp và đảm bảo an toàn.
B. Chỉ cần gọi xe cấp cứu.
C. Chỉ cần băng bó vết thương.
D. Chỉ cần cho nạn nhân uống thuốc giảm đau.

56. Đâu là mục tiêu chính của việc huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động?

A. Để đối phó với thanh tra.
B. Để giảm chi phí bảo hiểm.
C. Trang bị kiến thức, kỹ năng để người lao động tự bảo vệ mình và phòng ngừa tai nạn, bệnh tật.
D. Để làm hài lòng khách hàng.

57. Đâu là biện pháp kiểm soát yếu tố nguy cơ vật lý tại nơi làm việc?

A. Sử dụng thuốc giảm đau.
B. Cải thiện hệ thống thông gió và chiếu sáng.
C. Tổ chức các buổi tập thể dục giữa giờ.
D. Tăng cường chế độ dinh dưỡng.

58. Khi phát hiện một mối nguy hiểm tiềm ẩn tại nơi làm việc, người lao động nên làm gì?

A. Tự giải quyết.
B. Báo cáo ngay cho người quản lý hoặc bộ phận an toàn.
C. Lờ đi.
D. Chờ người khác báo cáo.

59. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh rung chuyển nghề nghiệp?

A. Sử dụng găng tay chống rung.
B. Uống nhiều nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ăn nhiều rau xanh.

60. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm chính về an toàn, vệ sinh lao động tại doanh nghiệp?

A. Người lao động.
B. Người quản lý.
C. Người sử dụng lao động.
D. Tất cả mọi người.

61. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp giảm thiểu nguy cơ té ngã tại nơi làm việc?

A. Sử dụng giày dép phù hợp và giữ sàn nhà khô ráo.
B. Uống nhiều nước.
C. Tăng cường ánh sáng.
D. Sử dụng nút bịt tai.

62. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc sơ cứu ban đầu cho người bị điện giật?

A. Nhanh chóng đưa nạn nhân đến bệnh viện.
B. Ngắt nguồn điện trước khi tiếp cận nạn nhân.
C. Cho nạn nhân uống nước.
D. Ấn tim ngoài lồng ngực ngay lập tức.

63. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng, người sử dụng lao động phải thực hiện báo cáo cho cơ quan nào sau đây?

A. Công đoàn cơ sở.
B. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Bệnh viện nơi nạn nhân điều trị.
D. Ủy ban nhân dân cấp xã.

64. Bệnh nào sau đây được gây ra bởi việc tiếp xúc lâu dài với amiăng?

A. Bệnh Parkinson.
B. Ung thư trung biểu mô.
C. Bệnh Alzheimer.
D. Viêm khớp dạng thấp.

65. Bệnh nghề nghiệp nào sau đây thường gặp ở công nhân khai thác than?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh viêm da tiếp xúc.

66. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động?

A. Chỉ cung cấp trang thiết bị bảo hộ lao động khi người lao động yêu cầu.
B. Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động.
C. Chỉ cần mua bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động.
D. Không cần báo cáo tai nạn lao động nếu người lao động tự chịu trách nhiệm.

67. Loại hình kiểm soát nguy cơ nào sau đây là hiệu quả nhất trong việc giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc?

A. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE).
B. Thay thế hoặc loại bỏ hoàn toàn các mối nguy hiểm.
C. Cung cấp biển báo cảnh báo nguy hiểm.
D. Huấn luyện an toàn cho người lao động.

68. Mục đích của việc khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì?

A. Để tăng năng suất lao động.
B. Để phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc.
C. Để giảm chi phí bảo hiểm y tế.
D. Để đánh giá hiệu quả của các biện pháp an toàn lao động.

69. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng một văn hóa an toàn lao động tại nơi làm việc?

A. Mua sắm đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động.
B. Sự cam kết và tham gia của lãnh đạo và người lao động.
C. Tổ chức các cuộc thi về an toàn lao động.
D. Xây dựng các quy trình làm việc chi tiết.

70. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh do rung động tay-cánh tay (HAVS)?

A. Sử dụng găng tay cách nhiệt.
B. Giảm thời gian tiếp xúc với các công cụ rung.
C. Uống nhiều nước trong khi làm việc.
D. Tăng cường tập thể dục thường xuyên.

71. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa làm việc bình thường trong một ngày là bao nhiêu giờ?

A. 6 giờ.
B. 8 giờ.
C. 10 giờ.
D. 12 giờ.

72. Bệnh nào sau đây liên quan đến việc làm việc trong tư thế gò bó, lặp đi lặp lại?

A. Hội chứng ống cổ tay.
B. Bệnh hen suyễn.
C. Bệnh tiểu đường.
D. Bệnh tim mạch.

73. Yếu tố nào sau đây là một yếu tố nguy cơ nghề nghiệp vật lý?

A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.
B. Stress do áp lực công việc cao.
C. Tiếng ồn quá mức.
D. Làm việc ca đêm thường xuyên.

74. Mục tiêu chính của Y học lao động là gì?

A. Điều trị các bệnh phát sinh do mọi nguyên nhân.
B. Phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người lao động.
C. Tăng năng suất lao động bằng cách giảm thời gian nghỉ ốm.
D. Đảm bảo người lao động được nghỉ ngơi đầy đủ.

75. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh điếc nghề nghiệp?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên.
B. Định kỳ kiểm tra thính lực cho người lao động.
C. Giảm tiếng ồn tại nguồn và sử dụng phương tiện bảo vệ thính giác.
D. Tăng cường thông gió trong nhà xưởng.

76. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố tâm lý xã hội gây căng thẳng trong công việc?

A. Áp lực thời gian.
B. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp.
C. Sự không chắc chắn về công việc.
D. Khối lượng công việc quá tải.

77. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để kiểm soát bụi trong môi trường làm việc?

A. Sử dụng máy hút bụi.
B. Sử dụng hệ thống thông gió cục bộ.
C. Sử dụng khẩu trang.
D. Quét dọn thường xuyên.

78. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ít nhất bao nhiêu lần một năm?

A. 6 tháng/lần.
B. 1 năm/lần.
C. 2 năm/lần.
D. 3 năm/lần.

79. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của ergonomics (công thái học) trong môi trường làm việc?

A. Tăng cường kỷ luật lao động.
B. Tối ưu hóa sự phù hợp giữa người lao động, công việc và môi trường làm việc để giảm thiểu chấn thương và tăng năng suất.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.

80. Bệnh nào sau đây liên quan đến việc tiếp xúc với bức xạ ion hóa?

A. Bệnh ung thư máu (leukemia).
B. Bệnh tiểu đường.
C. Bệnh tim mạch.
D. Bệnh Alzheimer.

81. Bệnh nào sau đây có thể gây ra bởi việc tiếp xúc với benzen?

A. Bệnh ung thư máu (leukemia).
B. Bệnh Parkinson.
C. Bệnh tiểu đường.
D. Bệnh tim mạch.

82. Trong trường hợp xảy ra sự cố hóa chất, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Thông báo cho người quản lý và sơ tán khu vực.
B. Tự mình xử lý sự cố.
C. Tiếp tục làm việc bình thường.
D. Chờ đợi hướng dẫn từ cấp trên.

83. Theo quy định của pháp luật, người lao động có quyền từ chối làm công việc nếu?

A. Công việc đó không phù hợp với chuyên môn của họ.
B. Công việc đó có nguy cơ gây tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp mà không có biện pháp phòng ngừa.
C. Họ cảm thấy mệt mỏi.
D. Họ không thích công việc đó.

84. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian nghỉ giữa giờ làm việc bình thường là bao nhiêu phút?

A. 15 phút.
B. 30 phút.
C. 45 phút.
D. 60 phút.

85. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ hóa học trong môi trường làm việc?

A. Bụi.
B. Khí.
C. Tiếng ồn.
D. Hơi.

86. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào là quan trọng nhất để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường máu tại nơi làm việc (ví dụ: viêm gan B, HIV)?

A. Sử dụng găng tay và các phương tiện bảo vệ cá nhân khác khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.
B. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ.
C. Tăng cường vệ sinh cá nhân.
D. Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine.

87. Bệnh nào sau đây thường gặp ở những người làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao và độ ẩm lớn?

A. Say nóng, say nắng.
B. Bệnh Raynaud.
C. Bệnh viêm khớp.
D. Bệnh tim mạch.

88. Bệnh nào sau đây liên quan đến việc tiếp xúc với bụi bông?

A. Bệnh hen suyễn nghề nghiệp.
B. Bệnh Byssinosis (bệnh phổi bông).
C. Bệnh bụi phổi amiăng.
D. Bệnh viêm phế quản mãn tính.

89. Bệnh nào sau đây có thể được gây ra bởi việc tiếp xúc với chì?

A. Bệnh ung thư phổi.
B. Bệnh ngộ độc chì.
C. Bệnh Parkinson.
D. Bệnh tiểu đường.

90. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động phải cung cấp những gì cho người lao động làm việc trong môi trường độc hại?

A. Chỉ cần trả lương cao hơn.
B. Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và các biện pháp an toàn khác.
C. Mua bảo hiểm tai nạn lao động.
D. Không có quy định cụ thể.

91. Loại hình kiểm soát nào là hiệu quả nhất trong việc loại bỏ một mối nguy hiểm trong môi trường làm việc?

A. Loại bỏ (Elimination).
B. Thay thế (Substitution).
C. Kiểm soát kỹ thuật (Engineering controls).
D. Kiểm soát hành chính (Administrative controls).

92. Khi sơ cứu người bị điện giật, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Ngay lập tức kéo nạn nhân ra khỏi nguồn điện.
B. Gọi cấp cứu 115.
C. Cắt nguồn điện.
D. Kiểm tra xem nạn nhân còn thở không.

93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của Y học lao động?

A. Phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc.
B. Đánh giá và cải thiện điều kiện làm việc.
C. Điều trị các bệnh lý không liên quan đến công việc.
D. Thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc của người lao động.

94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc xây dựng văn hóa an toàn tại nơi làm việc?

A. Sự cam kết của lãnh đạo.
B. Sự tham gia của người lao động.
C. Việc trừng phạt người lao động khi xảy ra tai nạn.
D. Đào tạo và nâng cao nhận thức về an toàn.

95. Khi người lao động bị tai nạn lao động gây tử vong, người sử dụng lao động phải thực hiện những thủ tục gì?

A. Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan chức năng.
B. Tổ chức điều tra tai nạn.
C. Hỗ trợ gia đình nạn nhân.
D. Tất cả các đáp án trên.

96. Theo quy định, phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) phải đáp ứng yêu cầu nào?

A. Phù hợp với công việc và môi trường làm việc.
B. Đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn an toàn.
C. Dễ sử dụng và bảo quản.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Bệnh nghề nghiệp nào sau đây thường gặp ở công nhân khai thác than?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh nhiễm độc chì.

98. Đâu là mục tiêu chính của việc điều tra tai nạn lao động?

A. Tìm người chịu trách nhiệm cho tai nạn.
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của tai nạn và ngăn ngừa các tai nạn tương tự trong tương lai.
C. Thống kê số lượng tai nạn lao động.
D. Đổ lỗi cho người lao động.

99. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa người lao động được làm việc trong một ngày là bao nhiêu giờ (không tính thời gian nghỉ ngơi)?

A. 6 giờ.
B. 8 giờ.
C. 10 giờ.
D. 12 giờ.

100. Điều gì KHÔNG phải là một phần của chương trình quản lý sức khỏe nghề nghiệp hiệu quả?

A. Đánh giá và kiểm soát các nguy cơ sức khỏe.
B. Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
C. Đào tạo và nâng cao nhận thức về sức khỏe nghề nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào điều trị khi bệnh đã xảy ra.

101. Vai trò của người làm công tác y tế tại doanh nghiệp là gì?

A. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
B. Tư vấn về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật và tai nạn lao động.
C. Sơ cứu và cấp cứu ban đầu cho người lao động bị tai nạn.
D. Tất cả các đáp án trên.

102. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của ergonomic (công thái học) trong môi trường làm việc?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm thiểu nguy cơ chấn thương và bệnh tật.
C. Tạo sự thoải mái cho người lao động.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bất chấp sức khỏe người lao động.

103. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm căng thẳng cho người lao động làm việc văn phòng?

A. Tăng cường thời gian làm việc.
B. Khuyến khích làm thêm giờ.
C. Tạo điều kiện cho người lao động nghỉ ngơi và thư giãn.
D. Giảm thiểu các hoạt động thể chất.

104. Mục đích của việc đo kiểm môi trường lao động là gì?

A. Đánh giá mức độ ô nhiễm của môi trường.
B. Xác định các yếu tố nguy cơ có hại cho sức khỏe người lao động.
C. Kiểm tra xem doanh nghiệp có tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh lao động hay không.
D. Tất cả các đáp án trên.

105. Đâu là một ví dụ về bệnh nghề nghiệp do yếu tố ergonomic gây ra?

A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Hội chứng ống cổ tay.
C. Bệnh lao.
D. Ung thư phổi.

106. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm nào sau đây?

A. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
B. Chi trả toàn bộ chi phí khám sức khỏe định kỳ và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động.
C. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.

107. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ té ngã tại nơi làm việc?

A. Sử dụng giày dép phù hợp và chống trượt.
B. Giữ sàn nhà khô ráo và sạch sẽ.
C. Đảm bảo ánh sáng đầy đủ.
D. Tất cả các đáp án trên.

108. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để kiểm soát yếu tố nguy cơ hóa học trong môi trường làm việc?

A. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE).
B. Thông gió và hút khí thải.
C. Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất ít độc hại hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

109. Theo quy định, tần suất khám sức khỏe định kỳ tối thiểu cho người lao động làm việc trong điều kiện nặng nhọc, độc hại là bao lâu?

A. 6 tháng/lần.
B. 1 năm/lần.
C. 2 năm/lần.
D. 3 năm/lần.

110. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh điếc nghề nghiệp hiệu quả nhất?

A. Sử dụng nút bịt tai hoặc chụp tai.
B. Giảm tiếng ồn tại nguồn.
C. Kiểm tra thính lực định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.

111. Mục đích của việc khám sức khỏe trước khi bố trí việc làm là gì?

A. Đánh giá khả năng thể chất và tinh thần của người lao động để phù hợp với công việc.
B. Phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc.
C. Ngăn ngừa các bệnh nghề nghiệp có thể xảy ra.
D. Tất cả các đáp án trên.

112. Bệnh nào sau đây được gây ra bởi tiếp xúc lâu dài với amiăng?

A. Bệnh bụi phổi amiăng (asbestosis).
B. Bệnh hen suyễn nghề nghiệp.
C. Bệnh viêm da tiếp xúc.
D. Bệnh Parkinson.

113. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe nghề nghiệp là gì?

A. Chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật.
B. Chỉ là khả năng làm việc hiệu quả.
C. Trạng thái thể chất, tinh thần và xã hội hoàn toàn khỏe mạnh của người lao động.
D. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc.

114. Bệnh nào sau đây thường gặp ở những người làm việc trong môi trường có độ rung cao?

A. Hội chứng rung trắng ngón tay (Hand-Arm Vibration Syndrome – HAVS).
B. Bệnh Parkinson.
C. Bệnh Alzheimer.
D. Bệnh Gout.

115. Theo luật pháp Việt Nam, người sử dụng lao động phải báo cáo tai nạn lao động cho cơ quan nào?

A. Công đoàn cơ sở.
B. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Ủy ban nhân dân cấp xã.
D. Bệnh viện nơi nạn nhân điều trị.

116. Tác hại chính của việc tiếp xúc với bức xạ ion hóa là gì?

A. Gây bỏng da.
B. Tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư.
C. Gây các vấn đề về tiêu hóa.
D. Gây các bệnh về mắt.

117. Đâu là yếu tố nguy cơ nghề nghiệp vật lý phổ biến nhất trong môi trường công nghiệp?

A. Tiếng ồn.
B. Bức xạ ion hóa.
C. Rung động.
D. Áp suất cao.

118. Đâu là một ví dụ về kiểm soát hành chính (administrative control) trong an toàn lao động?

A. Lắp đặt hệ thống thông gió.
B. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân.
C. Luân chuyển công việc để giảm thời gian tiếp xúc với nguy cơ.
D. Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất ít độc hại hơn.

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá nguy cơ (risk assessment) trong an toàn lao động?

A. Xác định các mối nguy hiểm.
B. Đánh giá mức độ rủi ro.
C. Phát triển các biện pháp kiểm soát.
D. Tính toán lợi nhuận của công ty.

120. Tác nhân gây bệnh nào sau đây thuộc nhóm tác nhân sinh học trong môi trường lao động?

A. Bụi.
B. Tiếng ồn.
C. Vi khuẩn.
D. Hóa chất.

121. Khi một người bị ngất xỉu tại nơi làm việc, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Cho người đó uống nước đường.
B. Đặt người đó nằm xuống và nới lỏng quần áo.
C. Xoa dầu gió vào thái dương.
D. Gọi cấp cứu 115.

122. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá mức độ nặng nhọc của công việc?

A. Thời gian làm việc.
B. Khối lượng công việc và tư thế lao động.
C. Mức độ căng thẳng tâm lý.
D. Số lượng nhân viên trong ca.

123. Mục tiêu của ergonomic (công thái học) trong lao động là gì?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động.
C. Tạo sự thoải mái và giảm căng thẳng cho người lao động.
D. Tất cả các mục tiêu trên.

124. Đâu là biện pháp kỹ thuật an toàn cần thực hiện khi làm việc với điện?

A. Sử dụng dụng cụ cách điện.
B. Nối đất các thiết bị điện.
C. Kiểm tra định kỳ hệ thống điện.
D. Tất cả các biện pháp trên.

125. Yếu tố nào sau đây không thuộc về nội dung của một chương trình an toàn, vệ sinh lao động hiệu quả?

A. Đánh giá và kiểm soát rủi ro.
B. Đào tạo và huấn luyện an toàn.
C. Thanh tra và giám sát an toàn.
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí cho người lao động.

126. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lao động?

A. Sự hài lòng với công việc.
B. Mức độ gắn bó với đồng nghiệp.
C. Áp lực công việc quá cao.
D. Cơ hội thăng tiến.

127. Nguyên tắc nào sau đây cần tuân thủ khi sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE)?

A. Chọn PPE phù hợp với công việc và kích cỡ của người sử dụng.
B. Sử dụng PPE đúng cách và bảo dưỡng thường xuyên.
C. Thay thế PPE khi bị hư hỏng.
D. Tất cả các nguyên tắc trên.

128. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa người lao động được làm việc trong một ngày là bao nhiêu giờ (không tính thời gian nghỉ ngơi)?

A. 8 giờ.
B. 10 giờ.
C. 12 giờ.
D. Không giới hạn.

129. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố vi khí hậu có hại trong môi trường lao động?

A. Nhiệt độ quá cao.
B. Độ ẩm quá thấp.
C. Áp suất không khí bình thường.
D. Vận tốc gió quá lớn.

130. Mục đích chính của việc khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì?

A. Phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp và các bệnh liên quan đến công việc.
B. Đánh giá khả năng làm việc của người lao động.
C. Theo dõi tình trạng sức khỏe của người lao động.
D. Tất cả các mục đích trên.

131. Theo quy định, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức thực hiện công tác an toàn, vệ sinh lao động tại doanh nghiệp?

A. Người lao động.
B. Người sử dụng lao động.
C. Cán bộ an toàn.
D. Công đoàn.

132. Trong trường hợp người lao động bị tai nạn lao động, ai là người chịu trách nhiệm bồi thường?

A. Người lao động tự chịu trách nhiệm.
B. Người sử dụng lao động.
C. Cơ quan bảo hiểm xã hội.
D. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây tai nạn.

133. Trong môi trường làm việc có hóa chất độc hại, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe người lao động?

A. Sử dụng mặt nạ phòng độc.
B. Đảm bảo thông gió tốt.
C. Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất ít độc hại hơn.
D. Tất cả các biện pháp trên.

134. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng gây chết người, người sử dụng lao động phải báo cáo cho cơ quan nào?

A. Ủy ban nhân dân cấp xã.
B. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Liên đoàn Lao động tỉnh/thành phố.
D. Bất kỳ cơ quan nào gần nhất.

135. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn?

A. Sử dụng nút bịt tai hoặc chụp tai.
B. Giảm thời gian tiếp xúc với tiếng ồn.
C. Kiểm soát tiếng ồn tại nguồn phát.
D. Tất cả các biện pháp trên.

136. Loại phương tiện bảo vệ cá nhân nào sau đây là bắt buộc đối với người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với bụi?

A. Kính bảo hộ.
B. Mặt nạ phòng bụi.
C. Găng tay.
D. Giày bảo hộ.

137. Trong các loại hình kiểm soát nguy cơ, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Loại bỏ nguy cơ.
B. Thay thế bằng vật liệu hoặc quy trình ít nguy hiểm hơn.
C. Kiểm soát kỹ thuật.
D. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân.

138. Theo quy định, hồ sơ vệ sinh lao động của một doanh nghiệp cần lưu trữ trong thời gian tối thiểu là bao lâu?

A. 1 năm.
B. 3 năm.
C. 5 năm.
D. Vô thời hạn.

139. Bệnh nào sau đây không được coi là bệnh nghề nghiệp do yếu tố sinh học?

A. Bệnh lao nghề nghiệp.
B. Bệnh Leptospirosis.
C. Bệnh viêm gan virus B.
D. Bệnh bụi phổi amiăng.

140. Mục đích chính của việc phân tích công việc trong an toàn vệ sinh lao động là gì?

A. Xác định các yếu tố nguy hiểm và rủi ro tiềm ẩn trong công việc.
B. Đánh giá năng lực của người lao động.
C. Xây dựng quy trình làm việc hiệu quả.
D. Tất cả các mục đích trên.

141. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người lao động có quyền từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi nào?

A. Khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe của mình.
B. Khi công việc không phù hợp với trình độ chuyên môn.
C. Khi không được trả lương đúng hạn.
D. Khi không thích công việc được giao.

142. Trong công tác sơ cứu ban đầu cho người bị điện giật, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Gọi cấp cứu 115.
B. Ngắt nguồn điện.
C. Kiểm tra nhịp thở và mạch đập của nạn nhân.
D. Thực hiện hô hấp nhân tạo.

143. Khi xảy ra cháy nổ tại nơi làm việc, hành động nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Báo động cho mọi người biết.
B. Sử dụng bình chữa cháy để dập lửa.
C. Di tản đến nơi an toàn.
D. Gọi cứu hỏa 114.

144. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác hại của rung động lên người lao động?

A. Sử dụng găng tay chống rung.
B. Giảm thời gian tiếp xúc với rung động.
C. Thiết kế công cụ, máy móc giảm rung.
D. Tất cả các phương pháp trên.

145. Tác hại nào sau đây của tiếng ồn không thuộc về tác hại thính giác?

A. Ù tai.
B. Giảm thính lực.
C. Rối loạn giấc ngủ.
D. Điếc nghề nghiệp.

146. Khi người lao động bị bỏng do nhiệt, việc sơ cứu ban đầu đúng cách là gì?

A. Bôi kem đánh răng hoặc mỡ trăn lên vết bỏng.
B. Ngâm vết bỏng vào nước lạnh sạch trong 15-20 phút.
C. Dùng đá lạnh chườm trực tiếp lên vết bỏng.
D. Băng kín vết bỏng bằng gạc vô trùng.

147. Bệnh nghề nghiệp nào sau đây thường gặp ở công nhân khai thác than?

A. Bệnh bụi phổi silic.
B. Bệnh điếc nghề nghiệp.
C. Bệnh rung chuyển.
D. Bệnh viêm da tiếp xúc.

148. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm nào sau đây đối với người lao động?

A. Chi trả toàn bộ chi phí khám sức khỏe định kỳ.
B. Mua bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động thuộc đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội.
C. Tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất mỗi năm một lần.
D. Cả ba đáp án trên.

149. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một bệnh được coi là bệnh nghề nghiệp?

A. Bệnh phát sinh do điều kiện lao động và môi trường làm việc có yếu tố độc hại.
B. Bệnh có tên trong danh mục bệnh nghề nghiệp do Bộ Y tế ban hành.
C. Bệnh xảy ra ở mọi đối tượng lao động.
D. Có bằng chứng khoa học chứng minh mối liên hệ giữa bệnh và yếu tố độc hại trong môi trường làm việc.

150. Trong các biện pháp phòng chống bệnh nghề nghiệp, biện pháp nào sau đây được xem là quan trọng nhất?

A. Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
B. Cải thiện điều kiện làm việc và môi trường lao động.
C. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân.
D. Tuyên truyền giáo dục về an toàn vệ sinh lao động.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.