Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đái máu 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đái máu 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đái máu 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (168 đánh giá)

1. Một bệnh nhân bị đái máu tái phát sau khi điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu. Bước tiếp theo thích hợp nhất là gì?

A. Tiếp tục dùng kháng sinh.
B. Chụp CT bụng chậu.
C. Nội soi bàng quang.
D. Sinh thiết thận.

2. Trong trường hợp nào sau đây, đái máu được coi là ‘giả’ (pseudohematuria)?

A. Khi có máu trong nước tiểu do nhiễm trùng
B. Khi nước tiểu có màu đỏ do ăn củ cải đường
C. Khi có máu trong nước tiểu do sỏi thận
D. Khi có máu trong nước tiểu do ung thư

3. Một phụ nữ trẻ bị đái máu sau khi chạy marathon. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Viêm cầu thận
C. Đái máu do gắng sức
D. Sỏi thận

4. Đái máu đại thể là gì?

A. Chỉ có thể phát hiện máu trong nước tiểu bằng kính hiển vi.
B. Máu trong nước tiểu có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
C. Không có máu trong nước tiểu, nhưng xét nghiệm cho thấy có protein.
D. Nước tiểu có màu vàng sẫm do bilirubin.

5. Một bệnh nhân được chẩn đoán đái máu do sỏi thận nhỏ, không gây tắc nghẽn. Lựa chọn điều trị ban đầu thích hợp nhất là gì?

A. Phẫu thuật lấy sỏi
B. Tán sỏi ngoài cơ thể
C. Uống nhiều nước và dùng thuốc giảm đau
D. Đặt stent niệu quản

6. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện đái máu?

A. Nội soi bàng quang
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Siêu âm thận
D. Chụp CT bụng

7. Một bệnh nhân bị đái máu sau khi xạ trị vùng chậu. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Viêm bàng quang do xạ trị.
B. Sỏi thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư bàng quang tái phát.

8. Nếu một bệnh nhân bị đái máu sau chấn thương, điều gì quan trọng nhất cần loại trừ?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Sỏi thận.
C. Tổn thương thận hoặc đường tiết niệu.
D. Uống quá nhiều nước.

9. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đái máu ở người trẻ tuổi?

A. Sỏi thận
B. Viêm cầu thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Ung thư bàng quang

10. Vai trò của protein niệu trong chẩn đoán đái máu là gì?

A. Protein niệu luôn đi kèm với đái máu.
B. Protein niệu giúp phân biệt nguyên nhân đái máu do cầu thận và ngoài cầu thận.
C. Protein niệu không liên quan đến đái máu.
D. Protein niệu cho biết mức độ nghiêm trọng của đái máu.

11. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đái máu?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc hạ huyết áp
D. Thuốc giảm đau

12. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho đái máu do nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Truyền máu

13. Khi nào nên chỉ định nội soi bàng quang ở bệnh nhân đái máu?

A. Ở tất cả bệnh nhân đái máu
B. Ở bệnh nhân đái máu vi thể đơn thuần
C. Ở bệnh nhân đái máu đại thể hoặc đái máu vi thể dai dẳng không rõ nguyên nhân
D. Ở bệnh nhân đái máu kèm theo đau lưng

14. Một bệnh nhân bị đái máu sau khi dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. NSAID gây sỏi thận.
B. NSAID gây viêm bàng quang.
C. NSAID gây tổn thương thận.
D. NSAID gây tăng huyết áp.

15. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến đái máu do sỏi thận?

A. Đau quặn thận
B. Tiểu buốt
C. Đái máu
D. Phù toàn thân

16. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến đái máu do viêm cầu thận cấp?

A. Phù.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái máu.
D. Đau bụng dữ dội.

17. Bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông máu warfarin bị đái máu. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Ngừng sử dụng warfarin ngay lập tức
B. Giảm liều warfarin và đánh giá chức năng thận
C. Tăng liều warfarin
D. Truyền máu

18. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sỏi thận gây đái máu?

A. X-quang tim phổi
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT không thuốc cản quang
D. MRI cột sống

19. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đái máu ở bệnh nhân sử dụng cyclophosphamide?

A. Do tác dụng phụ của thuốc cyclophosphamide gây viêm bàng quang xuất huyết.
B. Do tương tác với thuốc lợi tiểu.
C. Do tăng huyết áp.
D. Do suy giảm chức năng thận.

20. Một người đàn ông 60 tuổi hút thuốc lá nhiều năm bị đái máu đại thể không đau. Nghi ngờ hàng đầu là gì?

A. Viêm tuyến tiền liệt
B. Sỏi thận
C. Ung thư bàng quang
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

21. Đái máu do gắng sức thường tự khỏi trong bao lâu sau khi ngừng hoạt động?

A. Vài giờ.
B. Vài ngày.
C. Vài tuần.
D. Vài tháng.

22. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định vị trí chảy máu trong đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Siêu âm bụng.
C. Nội soi bàng quang.
D. Chụp X-quang.

23. Đái máu vi thể được định nghĩa là có bao nhiêu hồng cầu trên một vi trường trong xét nghiệm nước tiểu?

A. Ít nhất 1 hồng cầu
B. Ít nhất 3 hồng cầu
C. Ít nhất 5 hồng cầu
D. Ít nhất 10 hồng cầu

24. Trong trường hợp nào sau đây, đái máu có thể là một dấu hiệu lành tính?

A. Đái máu đại thể không đau ở người lớn tuổi.
B. Đái máu sau chấn thương.
C. Đái máu do gắng sức ở người trẻ tuổi.
D. Đái máu kèm theo sụt cân không rõ nguyên nhân.

25. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang?

A. Hút thuốc lá.
B. Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư bàng quang.
D. Uống nhiều nước.

26. Đái máu vi thể có thể là dấu hiệu sớm của bệnh lý nào sau đây?

A. Suy tim
B. Đái tháo đường
C. Viêm cầu thận
D. Tăng huyết áp

27. Một người phụ nữ mang thai bị đái máu vi thể. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Sỏi thận.
C. Viêm cầu thận.
D. Ung thư bàng quang.

28. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến ung thư đường tiết niệu gây đái máu?

A. Hút thuốc lá
B. Uống nhiều nước
C. Chế độ ăn ít muối
D. Tập thể dục thường xuyên

29. Một bệnh nhân bị đái máu kèm theo protein niệu và trụ hồng cầu trong nước tiểu. Nghi ngờ hàng đầu là gì?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư bàng quang.

30. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị ung thư bàng quang?

A. X-quang tim phổi.
B. Siêu âm bụng.
C. Nội soi bàng quang định kỳ.
D. Điện tâm đồ.

31. Loại thuốc nào sau đây có thể làm thay đổi màu nước tiểu thành màu đỏ, nhưng không phải là đái máu thực sự?

A. Aspirin.
B. Rifampicin.
C. Amoxicillin.
D. Paracetamol.

32. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho sỏi thận nhỏ gây đái máu?

A. Kháng sinh.
B. Uống nhiều nước và thuốc giảm đau.
C. Phẫu thuật mở.
D. Hóa trị.

33. Đái máu do gắng sức thường gặp ở đối tượng nào?

A. Người cao tuổi.
B. Vận động viên.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Trẻ em.

34. Một bệnh nhân bị đái máu và phát hiện có protein niệu và trụ hồng cầu trong nước tiểu. Khả năng nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Viêm cầu thận.
C. Sỏi thận.
D. Ung thư bàng quang.

35. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư bàng quang giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật cắt bỏ bàng quang.
B. Hóa trị.
C. Cắt đốt nội soi qua niệu đạo (TURBT).
D. Xạ trị.

36. Đái máu vi thể được định nghĩa là gì?

A. Nước tiểu có màu đỏ sẫm.
B. Phát hiện từ 3 hồng cầu trở lên trên mỗi vi trường ở độ phóng đại lớn (HPF) trong xét nghiệm nước tiểu.
C. Nước tiểu có mùi hôi.
D. Xét nghiệm dipstick nước tiểu âm tính với máu.

37. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đái máu ở người trẻ tuổi (dưới 40 tuổi) là gì?

A. Viêm cầu thận.
B. Sỏi thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư bàng quang.

38. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm bàng quang do vi khuẩn?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc chống viêm không steroid.

39. Đái máu tái phát không rõ nguyên nhân cần được đánh giá như thế nào?

A. Chỉ cần theo dõi định kỳ.
B. Cần được đánh giá toàn diện để loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng.
C. Chỉ cần điều trị triệu chứng.
D. Chỉ cần điều trị bằng kháng sinh.

40. Một bệnh nhân bị đái máu và tăng huyết áp. Khả năng nào sau đây cần được xem xét?

A. Sỏi thận.
B. Ung thư bàng quang.
C. Viêm cầu thận.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

41. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra đái máu?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Warfarin.
D. Amoxicillin.

42. Một bệnh nhân bị đái máu sau khi chạy marathon. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Sỏi thận.
B. Ung thư bàng quang.
C. Đái máu do gắng sức.
D. Viêm cầu thận.

43. Một bệnh nhân nữ 30 tuổi bị đái máu và đau hông dữ dội. Khả năng nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Viêm bàng quang.
B. Sỏi niệu quản.
C. Ung thư thận.
D. Viêm cầu thận cấp.

44. Đái máu đại thể được định nghĩa là gì?

A. Nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ nhìn thấy bằng mắt thường.
B. Phát hiện hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi.
C. Xét nghiệm nước tiểu dương tính với hemoglobin nhưng không có hồng cầu.
D. Lượng hồng cầu trong nước tiểu vượt quá 5000/ml.

45. Khi nào thì cần nội soi bàng quang ở bệnh nhân bị đái máu vi thể dai dẳng?

A. Khi bệnh nhân dưới 40 tuổi và không có yếu tố nguy cơ.
B. Khi bệnh nhân trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá.
C. Khi bệnh nhân có tiền sử sỏi thận.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.

46. Một bệnh nhân bị đái máu và có tiền sử gia đình mắc bệnh thận đa nang. Xét nghiệm nào sau đây là phù hợp nhất để chẩn đoán?

A. Siêu âm thận.
B. CT scan bụng.
C. MRI thận.
D. Sinh thiết thận.

47. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Điện giải đồ.
C. Creatinin máu.
D. Công thức máu.

48. Một bệnh nhân bị đái máu sau khi bị ngã. Điều gì quan trọng nhất cần loại trừ?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Chấn thương thận.
C. Sỏi thận.
D. Ung thư bàng quang.

49. Tế bào học nước tiểu được sử dụng để phát hiện bệnh lý nào?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp.
C. Sỏi thận.
D. Viêm cầu thận.

50. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá ban đầu một bệnh nhân bị đái máu?

A. CT scan bụng chậu.
B. Nội soi bàng quang.
C. Tổng phân tích nước tiểu và soi cặn lắng.
D. Siêu âm thận.

51. Một bệnh nhân nữ 25 tuổi bị đái máu và tiểu buốt. Khả năng nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Sỏi thận.
B. Viêm bàng quang.
C. Ung thư bàng quang.
D. Viêm cầu thận.

52. Một bệnh nhân nam 70 tuổi có tiền sử hút thuốc lá bị đái máu đại thể không đau. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Theo dõi và lặp lại xét nghiệm nước tiểu sau 3 tháng.
B. Nội soi bàng quang và xét nghiệm tế bào học nước tiểu.
C. Chụp CT scan bụng chậu.
D. Điều trị bằng kháng sinh phổ rộng.

53. Một bệnh nhân bị đái máu và protein niệu. Khả năng nào sau đây cần được xem xét?

A. Viêm cầu thận.
B. Sỏi thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư bàng quang.

54. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào tốt nhất để đánh giá sỏi thận?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Chụp CT scan xoắn ốc không thuốc cản quang.
D. Chụp MRI bụng.

55. Một bệnh nhân nam 65 tuổi bị đái máu không đau. Bước tiếp theo phù hợp nhất trong chẩn đoán là gì?

A. Theo dõi và lặp lại xét nghiệm nước tiểu sau 6 tháng.
B. Chụp CT scan bụng chậu có thuốc cản quang.
C. Nội soi bàng quang và tế bào học nước tiểu.
D. Điều trị bằng kháng sinh phổ rộng.

56. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với ung thư bàng quang là gì?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận.
B. Hút thuốc lá.
C. Uống nhiều nước ngọt có gas.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.

57. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đái máu?

A. Viêm tuyến tiền liệt.
B. Bệnh thận đa nang.
C. Táo bón.
D. Lạc nội mạc tử cung ở bàng quang.

58. Một bệnh nhân bị đái máu sau khi sử dụng thuốc chống đông máu. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Ngừng thuốc chống đông máu ngay lập tức.
B. Điều chỉnh liều thuốc chống đông máu và đánh giá các nguyên nhân khác gây đái máu.
C. Tăng liều thuốc chống đông máu.
D. Sử dụng thêm thuốc lợi tiểu.

59. Nguyên nhân nào sau đây gây đái máu ở trẻ em thường gặp nhất?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn.
C. Ung thư thận.
D. Chấn thương.

60. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt đái máu do thận và đái máu sau thận?

A. Siêu âm bụng.
B. Soi cặn lắng nước tiểu.
C. CT scan bụng.
D. Nội soi bàng quang.

61. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá đái máu?

A. Nội soi bàng quang.
B. Tổng phân tích nước tiểu.
C. Chụp CT hệ tiết niệu.
D. Sinh thiết thận.

62. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân đái máu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Điện giải đồ.
C. Ure, creatinine máu.
D. Công thức máu.

63. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đái máu?

A. Vitamin C.
B. Aspirin.
C. Paracetamol.
D. Thuốc tránh thai.

64. Một bệnh nhân đái máu sau khi bị ngã đập vùng hông lưng xuống đất, nghi ngờ tổn thương thận, xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện khẩn cấp?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Siêu âm bụng.
C. Chụp CT hệ tiết niệu có thuốc cản quang.
D. X-quang bụng không chuẩn bị.

65. Đái máu đại thể được định nghĩa là gì?

A. Có ít nhất 50 hồng cầu trên mỗi vi trường ở độ phóng đại lớn (HPF) trong mẫu nước tiểu ly tâm.
B. Nước tiểu có màu đỏ hoặc nâu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
C. Có ít nhất 3 hồng cầu trên mỗi vi trường ở độ phóng đại lớn (HPF) trong mẫu nước tiểu không ly tâm.
D. Có ít nhất 100 hồng cầu trên mỗi vi trường ở độ phóng đại lớn (HPF) trong mẫu nước tiểu ly tâm.

66. Trong trường hợp đái máu đại thể sau chấn thương, bước đầu tiên cần làm là gì?

A. Nội soi bàng quang.
B. Chụp CT hệ tiết niệu có thuốc cản quang.
C. Đảm bảo huyết động ổn định.
D. Đặt thông tiểu.

67. Đái máu sau khi chạy thận nhân tạo có thể do nguyên nhân nào?

A. Do vỡ nang thận.
B. Do tăng huyết áp.
C. Do nhiễm trùng.
D. Do sử dụng thuốc chống đông.

68. Đái máu kèm theo triệu chứng phù, tăng huyết áp gợi ý bệnh lý gì?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư thận.

69. Một bệnh nhân nữ trẻ tuổi, có tiền sử lupus ban đỏ hệ thống, bị đái máu. Nguyên nhân nào có khả năng nhất?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận lupus.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. U bàng quang.

70. Trong trường hợp đái máu do viêm bàng quang xuất huyết sau xạ trị, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Kháng sinh.
B. Truyền máu.
C. Rửa bàng quang liên tục.
D. Lọc máu.

71. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt đái máu thật sự và hemoglobin niệu?

A. Soi cặn lắng nước tiểu.
B. Tổng phân tích nước tiểu.
C. Điện di huyết sắc tố.
D. Công thức máu.

72. Đái máu do nguyên nhân tại thận thường đi kèm với dấu hiệu nào sau đây?

A. Protein niệu.
B. Đái buốt.
C. Tiểu nhiều lần.
D. Đau quặn thận.

73. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đái máu ở trẻ em?

A. Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn.
B. U Wilms.
C. Sỏi thận.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

74. Biện pháp nào sau đây không phù hợp trong điều trị đái máu do viêm bàng quang?

A. Uống nhiều nước.
B. Sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc giảm đau.
D. Truyền máu.

75. Một phụ nữ mang thai bị đái máu, cần chú ý đến nguyên nhân nào?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. U bàng quang.

76. Đái máu ở vận động viên marathon có thể do nguyên nhân nào?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận.
C. Tổn thương cơ.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

77. Khi nào cần cân nhắc sử dụng cystoscopy (nội soi bàng quang) ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi đái máu vi thể thoáng qua sau tập thể dục.
B. Khi đái máu đại thể hoặc vi thể kéo dài không rõ nguyên nhân.
C. Khi đái máu do nhiễm trùng đường tiết niệu đã điều trị khỏi.
D. Khi đái máu do sử dụng thuốc chống đông.

78. Đái máu sau khi quan hệ tình dục có thể do nguyên nhân nào?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Sỏi thận.
C. Viêm tuyến tiền liệt.
D. Tổn thương niệu đạo.

79. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư đường tiết niệu ở bệnh nhân đái máu?

A. Tuổi cao.
B. Uống nhiều nước.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Tập thể dục thường xuyên.

80. Theo ‘Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận tiết niệu’ của Bộ Y tế, khi nào cần chỉ định sinh thiết thận ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi đái máu đại thể kéo dài trên 1 tháng.
B. Khi đái máu vi thể đơn độc.
C. Khi đái máu kèm theo protein niệu và/hoặc suy giảm chức năng thận.
D. Khi đái máu sau chấn thương.

81. Nguyên nhân nào sau đây thường gây đái máu vi thể?

A. Sỏi thận.
B. Viêm cầu thận.
C. Tập thể dục gắng sức.
D. Ung thư bàng quang.

82. Trong trường hợp đái máu do viêm cầu thận IgA, điều trị nào sau đây được ưu tiên?

A. Kháng sinh.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Truyền máu.

83. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho sỏi thận nhỏ gây đái máu?

A. Tán sỏi ngoài cơ thể.
B. Uống nhiều nước và dùng thuốc giảm đau.
C. Nội soi niệu quản lấy sỏi.
D. Phẫu thuật mở lấy sỏi.

84. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện sỏi thận?

A. Siêu âm bụng.
B. X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Chụp CT hệ tiết niệu không thuốc cản quang.
D. MRI hệ tiết niệu.

85. Một người đàn ông 60 tuổi hút thuốc lá nhiều năm, đi tiểu ra máu không đau, cần nghĩ đến bệnh gì đầu tiên?

A. Viêm tuyến tiền liệt.
B. Ung thư bàng quang.
C. Sỏi thận.
D. Viêm cầu thận.

86. Thuốc nào sau đây có thể làm thay đổi màu nước tiểu, khiến bệnh nhân nhầm lẫn với đái máu?

A. Vitamin C.
B. Rifampicin.
C. Paracetamol.
D. Thuốc tránh thai.

87. Bệnh nhân đái máu kèm theo đau bụng dữ dội vùng hông lưng, lan xuống dưới, nghĩ đến bệnh gì?

A. Viêm cầu thận cấp.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
C. Sỏi niệu quản.
D. Ung thư thận.

88. Khi nào nên nghi ngờ đái máu do thuốc?

A. Khi bệnh nhân mới bắt đầu sử dụng thuốc chống đông máu.
B. Khi bệnh nhân có tiền sử sỏi thận.
C. Khi bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị ung thư bàng quang.

89. Một bệnh nhân nam 70 tuổi, có tiền sử phì đại tuyến tiền liệt, bị đái máu cuối bãi, nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Ung thư bàng quang.
B. Viêm tuyến tiền liệt.
C. Phì đại tuyến tiền liệt.
D. Sỏi bàng quang.

90. Đái máu vi thể dai dẳng không rõ nguyên nhân cần được đánh giá như thế nào?

A. Không cần đánh giá thêm nếu không có triệu chứng khác.
B. Chỉ cần theo dõi định kỳ tổng phân tích nước tiểu.
C. Cần được nội soi bàng quang và chụp CT hệ tiết niệu.
D. Chỉ cần điều trị kháng sinh.

91. Đái máu do tập thể dục gắng sức thường:

A. Kéo dài vài tuần
B. Tự khỏi sau vài ngày
C. Cần điều trị bằng kháng sinh
D. Luôn cần nội soi bàng quang

92. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ đái máu do sỏi thận tái phát?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều thịt đỏ
C. Hạn chế vận động
D. Uống ít nước

93. Triệu chứng nào sau đây thường đi kèm với đái máu do nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Đau bụng dữ dội
B. Tiểu buốt, tiểu rắt
C. Phù toàn thân
D. Huyết áp cao

94. Khi nào nên chụp CT scan hệ tiết niệu có thuốc cản quang ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi có đái máu vi thể đơn thuần
B. Khi nghi ngờ ung thư thận hoặc đường tiết niệu trên
C. Khi có sỏi thận đã được xác định bằng siêu âm
D. Khi có nhiễm trùng đường tiết niệu

95. Nguyên nhân nào sau đây gây đái máu thường gặp ở vận động viên chạy đường dài?

A. Viêm tuyến tiền liệt
B. Hội chứng vùi lấp
C. Chấn thương bàng quang
D. Viêm niệu đạo

96. Phương pháp nào sau đây giúp phân biệt đái máu thật sự với các nguyên nhân khác làm nước tiểu có màu đỏ?

A. Siêu âm bụng
B. Tổng phân tích nước tiểu và soi cặn lắng
C. Chụp X-quang hệ tiết niệu
D. Nội soi bàng quang

97. Đái máu đại thể được định nghĩa là:

A. Chỉ phát hiện hồng cầu qua kính hiển vi
B. Nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu
C. Có protein trong nước tiểu kèm theo hồng cầu
D. Số lượng hồng cầu trong nước tiểu > 5 hồng cầu/vi trường

98. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân đái máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine máu
D. Đông máu cơ bản

99. Khi nào cần sinh thiết thận ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi có đái máu đại thể
B. Khi có đái máu vi thể đơn thuần
C. Khi nghi ngờ bệnh lý cầu thận
D. Khi siêu âm thận có khối u

100. Loại thuốc nào sau đây có thể làm nước tiểu có màu đỏ nhưng không phải là đái máu thực sự?

A. Vitamin C
B. Rifampicin
C. Paracetamol
D. Amoxicillin

101. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến đái máu do ung thư bàng quang?

A. Đái máu không đau
B. Tiểu gấp
C. Đau lưng
D. Tiểu khó

102. Đái máu vi thể được phát hiện thông qua:

A. Quan sát bằng mắt thường
B. Tổng phân tích nước tiểu và soi cặn lắng
C. Chụp X-quang hệ tiết niệu
D. Nội soi bàng quang

103. Khi nào cần nội soi bàng quang ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi có đái máu đại thể không rõ nguyên nhân
B. Khi có đái máu vi thể đơn thuần
C. Khi siêu âm hệ tiết niệu bình thường
D. Khi có tiền sử gia đình bị sỏi thận

104. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện đái máu?

A. Nội soi bàng quang
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. CT scan bụng chậu
D. Siêu âm hệ tiết niệu

105. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đái máu?

A. Vitamin C
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Thuốc kháng sinh

106. Đái máu kéo dài có thể dẫn đến:

A. Thiếu máu
B. Tăng huyết áp
C. Suy thận cấp
D. Đau đầu

107. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu được sử dụng để:

A. Đánh giá chức năng thận
B. Phát hiện tế bào ung thư trong nước tiểu
C. Xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng
D. Đo nồng độ protein trong nước tiểu

108. Khi nào nên nghi ngờ đái máu do bệnh lý về máu?

A. Khi có tiền sử sỏi thận
B. Khi có rối loạn đông máu
C. Khi có nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
D. Khi có tiền sử gia đình bị ung thư bàng quang

109. Nguyên nhân gây đái máu ở người trẻ tuổi thường gặp nhất là:

A. Ung thư thận
B. Sỏi thận
C. Viêm cầu thận
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

110. Khi nào cần hội chẩn bác sĩ chuyên khoa thận ở bệnh nhân đái máu?

A. Khi có đái máu vi thể đơn thuần
B. Khi có đái máu đại thể không rõ nguyên nhân
C. Khi có protein niệu và nghi ngờ bệnh lý cầu thận
D. Khi có nhiễm trùng đường tiết niệu

111. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây đái máu?

A. Sỏi thận
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Tập thể dục gắng sức
D. Táo bón

112. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá sỏi thận gây đái máu?

A. X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm bụng
C. CT scan bụng không thuốc cản quang
D. MRI bụng

113. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm bàng quang xuất huyết, dẫn đến đái máu?

A. Cyclophosphamide
B. Paracetamol
C. Amoxicillin
D. Ibuprofen

114. Ở người lớn tuổi, nguyên nhân nào sau đây gây đái máu cần được đặc biệt lưu ý?

A. Sỏi thận
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Ung thư đường tiết niệu
D. Phì đại tuyến tiền liệt

115. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho đái máu do sỏi thận?

A. Kháng sinh
B. Tán sỏi ngoài cơ thể
C. Hóa trị
D. Xạ trị

116. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân đái máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine máu
D. Đông máu cơ bản

117. Protein niệu có ý nghĩa gì khi đi kèm với đái máu?

A. Thường gặp trong nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Có thể gợi ý bệnh lý cầu thận
C. Luôn luôn chỉ ra ung thư thận
D. Không có ý nghĩa đặc biệt

118. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang, một nguyên nhân gây đái máu?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

119. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ung thư bàng quang?

A. Hút thuốc lá
B. Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp
C. Nhiễm ký sinh trùng Schistosoma
D. Uống nhiều nước

120. Nguyên nhân nào sau đây gây đái máu thường gặp ở người bệnh sau xạ trị vùng chậu?

A. Viêm bàng quang do xạ trị
B. Sỏi thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Ung thư bàng quang

121. Nguyên nhân nào sau đây gây đái máu ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm?

A. Sỏi thận.
B. Hoại tử nhú thận.
C. Viêm cầu thận.
D. Ung thư thận.

122. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đái máu?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi).
B. Thuốc chống đông máu (như warfarin).
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc kháng histamine.

123. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm bàng quang xuất huyết do adenovirus?

A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Truyền máu và rửa bàng quang.
D. Cắt bỏ bàng quang.

124. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được ưu tiên sử dụng để đánh giá nguyên nhân đái máu ở bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc cản quang iod?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI) hệ tiết niệu không tiêm thuốc.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang.
C. Siêu âm hệ tiết niệu.
D. Chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị.

125. Một phụ nữ trẻ khỏe mạnh đến khám vì đái máu vi thể sau khi chạy marathon. Lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Nội soi bàng quang.
B. Chụp CT hệ tiết niệu.
C. Theo dõi và xét nghiệm lại nước tiểu sau vài tuần.
D. Sinh thiết thận.

126. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu chủ yếu được sử dụng để phát hiện bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm cầu thận.
B. Ung thư bàng quang.
C. Sỏi thận.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

127. Trong trường hợp đái máu đại thể kèm theo đau hông lưng dữ dội, nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Viêm bàng quang.
B. Sỏi niệu quản.
C. Ung thư thận.
D. Viêm tuyến tiền liệt.

128. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu cảnh báo cần thăm dò chuyên sâu hơn khi bệnh nhân bị đái máu?

A. Đái máu tái phát.
B. Tiền sử hút thuốc lá.
C. Tuổi trẻ (dưới 40) không có yếu tố nguy cơ.
D. Đái máu kèm theo các triệu chứng kích thích bàng quang.

129. Trong trường hợp đái máu vi thể đơn độc ở người lớn tuổi, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá cẩn thận nhất?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận.
B. Tiền sử hút thuốc lá.
C. Tiền sử tăng huyết áp.
D. Tiền sử đái tháo đường.

130. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đái máu ở trẻ em là gì?

A. Sỏi thận.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
C. U Wilms.
D. Viêm cầu thận.

131. Một bệnh nhân nam 60 tuổi đến khám vì đái máu đại thể không đau. Bước tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất trong chẩn đoán?

A. Theo dõi và đánh giá lại sau 6 tháng.
B. Nội soi bàng quang và chụp CT hệ tiết niệu.
C. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu.
D. Điều trị kháng sinh và đánh giá lại.

132. Một bệnh nhân nam 50 tuổi có tiền sử hút thuốc lá đến khám vì đái máu đại thể không đau. Sau khi nội soi bàng quang không phát hiện bất thường, bước tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Sinh thiết thận.
B. Chụp CT hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang.
C. Theo dõi và xét nghiệm lại nước tiểu sau 3 tháng.
D. Điều trị kháng sinh phổ rộng.

133. Bệnh lý nào sau đây có thể gây đái máu do tổn thương mạch máu ở thận?

A. Viêm cầu thận.
B. Bệnh thận đa nang.
C. Sỏi thận.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

134. Trong trường hợp đái máu tái phát nhiều lần không rõ nguyên nhân, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá toàn diện đường tiết niệu trên?

A. Siêu âm hệ tiết niệu.
B. Nội soi bàng quang.
C. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (IVU).
D. Chụp CT hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang.

135. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt đái máu thật sự với các tình trạng gây nước tiểu có màu đỏ khác (ví dụ: do thuốc, thực phẩm)?

A. Tổng phân tích nước tiểu và soi cặn lắng.
B. Chức năng thận (ure, creatinin).
C. Điện giải đồ.
D. Công thức máu.

136. Một bệnh nhân nữ 25 tuổi đến khám vì đái máu kèm theo tiểu buốt, tiểu rắt. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Sỏi thận.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
C. Viêm cầu thận.
D. Ung thư bàng quang.

137. Đái máu vi thể được định nghĩa là gì?

A. Nước tiểu có màu đỏ sẫm.
B. Nước tiểu có màu vàng nhạt.
C. Có từ 3 hồng cầu trở lên trên mỗi vi trường ở độ phóng đại lớn (HPF) trong xét nghiệm nước tiểu.
D. Không có hồng cầu trong nước tiểu.

138. Một bệnh nhân nữ 40 tuổi đến khám vì đái máu sau khi quan hệ tình dục. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Viêm bàng quang.
B. Viêm niệu đạo.
C. Ung thư bàng quang.
D. Sỏi thận.

139. Nguyên nhân nào sau đây gây đái máu vi thể thoáng qua ở người trẻ tuổi sau khi tập thể dục?

A. Viêm cầu thận cấp.
B. Hội chứng Alport.
C. Chấn thương thận.
D. Ly giải hồng cầu do gắng sức.

140. Đái máu đại thể được định nghĩa là gì?

A. Nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ mà không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
B. Nước tiểu có màu vàng nhạt với một vài tế bào hồng cầu quan sát được dưới kính hiển vi.
C. Nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
D. Nước tiểu có màu cam do sử dụng một số loại thuốc.

141. Trong trường hợp đái máu vi thể dai dẳng không rõ nguyên nhân, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguồn gốc chảy máu từ thận?

A. Độ thanh thải creatinin.
B. Sinh thiết thận.
C. Nội soi niệu quản.
D. Siêu âm Doppler thận.

142. Bệnh lý nào sau đây có thể gây đái máu do lắng đọng phức hợp miễn dịch ở cầu thận?

A. Bệnh thận IgA (bệnh Berger).
B. Sỏi thận.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Ung thư bàng quang.

143. Bệnh nhân nào sau đây có nguy cơ cao nhất bị ung thư đường tiết niệu khi có đái máu?

A. Phụ nữ trẻ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
B. Người lớn tuổi có tiền sử hút thuốc lá.
C. Trẻ em bị viêm cầu thận.
D. Người trẻ tuổi sau khi tập thể dục gắng sức.

144. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây đái máu do chèn ép từ bên ngoài vào đường tiết niệu?

A. Sỏi thận.
B. U xơ tử cung lớn.
C. Viêm bàng quang.
D. Viêm tuyến tiền liệt.

145. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan mạnh mẽ nhất đến ung thư tế bào chuyển tiếp bàng quang?

A. Tiền sử sỏi thận.
B. Tiền sử hút thuốc lá.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
D. Sử dụng catheter niệu đạo kéo dài.

146. Một bệnh nhân nữ 30 tuổi đang mang thai đến khám vì đái máu vi thể. Bước tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Nội soi bàng quang.
B. Chụp CT hệ tiết niệu.
C. Siêu âm hệ tiết niệu.
D. Sinh thiết thận.

147. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện đái máu?

A. Nội soi bàng quang.
B. Tổng phân tích nước tiểu.
C. Chụp CT hệ tiết niệu.
D. Sinh thiết thận.

148. Thuốc nào sau đây có thể làm thay đổi màu nước tiểu thành màu đỏ, dễ nhầm lẫn với đái máu?

A. Metronidazole.
B. Rifampicin.
C. Amoxicillin.
D. Paracetamol.

149. Một bệnh nhân nam 70 tuổi đến khám vì đái máu đại thể kèm theo các triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu dưới (tiểu khó, tiểu ngắt quãng). Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Sỏi thận.
B. Phì đại tuyến tiền liệt lành tính.
C. Viêm bàng quang.
D. Ung thư bàng quang.

150. Một bệnh nhân nam 45 tuổi đến khám vì đái máu sau khi bị ngã xe đạp. Chẩn đoán hình ảnh nào sau đây là phù hợp nhất để đánh giá tổn thương thận?

A. Siêu âm Doppler thận.
B. Chụp CT hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang.
C. Chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị.
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) hệ tiết niệu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.