1. Bệnh nhân đái tháo đường nên kiểm tra bàn chân thường xuyên như thế nào?
A. Hàng tháng
B. Hàng tuần
C. Hàng ngày
D. Khi có triệu chứng bất thường
2. Mục tiêu HbA1c được khuyến cáo chung cho hầu hết bệnh nhân đái tháo đường là bao nhiêu?
A. < 5.5%
B. < 6.0%
C. < 7.0%
D. < 8.0%
3. Loại thuốc nào sau đây chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim nặng?
A. Metformin
B. Pioglitazone
C. Gliclazide
D. Sitagliptin
4. Mục tiêu huyết áp được khuyến cáo cho bệnh nhân đái tháo đường là bao nhiêu?
A. < 140/90 mmHg
B. < 130/80 mmHg
C. < 120/80 mmHg
D. < 150/90 mmHg
5. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí chẩn đoán đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)?
A. HbA1c >= 6.5%
B. Đường huyết đói >= 126 mg/dL (7.0 mmol/L)
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 giờ (2h-OGTT) >= 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
D. Đường huyết bất kỳ >= 180 mg/dL (10.0 mmol/L) kèm triệu chứng cổ điển của tăng đường huyết
6. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể GLP-1 (Glucagon-like peptide-1)?
A. Metformin
B. Sitagliptin
C. Empagliflozin
D. Exenatide
7. Chỉ số đường huyết (GI) là gì?
A. Một loại insulin
B. Một loại thuốc hạ đường huyết
C. Một thước đo tốc độ carbohydrate trong thực phẩm làm tăng đường huyết
D. Lượng đường trong máu
8. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng mạch máu lớn của đái tháo đường?
A. Bệnh động mạch vành
B. Đột quỵ
C. Bệnh thần kinh ngoại biên
D. Bệnh động mạch ngoại biên
9. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2?
A. Ít vận động thể lực
B. Thừa cân hoặc béo phì
C. Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường
D. Hoạt động thể lực thường xuyên
10. Thuốc điều trị đái tháo đường nào sau đây có tác dụng chính là giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở mô ngoại vi?
A. Gliclazide
B. Metformin
C. Sitagliptin
D. Insulin
11. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường?
A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ
C. Ure và creatinine máu
D. Chức năng gan
12. Loại thuốc nào sau đây thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin?
A. Metformin
B. Pioglitazone
C. Gliclazide
D. Acarbose
13. Loại insulin nào sau đây có tác dụng nhanh nhất, thường được tiêm trước bữa ăn?
A. Insulin glargine
B. Insulin detemir
C. Insulin lispro
D. Insulin NPH
14. Bệnh nhân đái tháo đường bị loét bàn chân nên được khuyên điều gì?
A. Tự điều trị bằng thuốc kháng sinh tại nhà
B. Tiếp tục đi lại bình thường để tăng cường lưu thông máu
C. Không mang giày dép để vết loét thông thoáng
D. Đến khám bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá và điều trị
15. Biến chứng mạn tính nào của đái tháo đường gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở đáy mắt, có thể dẫn đến mù lòa?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh thận do đái tháo đường
C. Bệnh võng mạc do đái tháo đường
D. Bệnh tim mạch
16. Thực phẩm nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp?
A. Bánh mì trắng
B. Gạo trắng
C. Khoai tây
D. Yến mạch
17. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra ceton niệu?
A. Khi đường huyết < 70 mg/dL
B. Khi đường huyết > 300 mg/dL
C. Khi cảm thấy khỏe mạnh
D. Hàng năm
18. Một người có chỉ số đường huyết lúc đói là 110 mg/dL. Theo ADA, người này được xếp vào nhóm nào?
A. Bình thường
B. Tiền đái tháo đường
C. Đái tháo đường
D. Hạ đường huyết
19. Trong quản lý đái tháo đường, chế độ ăn uống nên tập trung vào điều gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn carbohydrate
B. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
C. Ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp và giàu chất xơ
D. Ăn không kiểm soát để tránh hạ đường huyết
20. Một bệnh nhân đái tháo đường type 2 đang dùng metformin, HbA1c của bệnh nhân là 8.5%. Lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất để thêm vào phác đồ điều trị?
A. Ngừng metformin và bắt đầu dùng insulin
B. Tăng liều metformin lên tối đa
C. Thêm một thuốc uống hạ đường huyết khác (ví dụ: sulfonylurea, DPP-4 inhibitor)
D. Chỉ thay đổi chế độ ăn và tập luyện
21. Loại insulin nào sau đây có thời gian tác dụng kéo dài nhất, thường được sử dụng để kiểm soát đường huyết nền?
A. Insulin lispro
B. Insulin regular
C. Insulin NPH
D. Insulin glargine
22. Một bệnh nhân đái tháo đường bị tăng huyết áp. Lựa chọn đầu tay nào sau đây là phù hợp nhất để điều trị tăng huyết áp cho bệnh nhân này?
A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB)
D. Thuốc chẹn kênh canxi
23. Một bệnh nhân đái tháo đường type 2 có chỉ số BMI là 35 kg/m2. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Duy trì cân nặng hiện tại
B. Tăng cân để cải thiện sức khỏe
C. Giảm cân thông qua chế độ ăn uống và tập luyện
D. Sử dụng thuốc giảm cân không kê đơn
24. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa đái tháo đường type 2?
A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Ăn nhiều đồ ngọt và thực phẩm chế biến sẵn
D. Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu chất xơ
25. Một bệnh nhân đái tháo đường bị đau thần kinh ngoại biên. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng này?
A. Metformin
B. Insulin
C. Gabapentin hoặc pregabalin
D. Acarbose
26. Thuốc ức chế DPP-4 (Dipeptidyl peptidase-4) hoạt động bằng cách nào?
A. Tăng độ nhạy của insulin ở các mô ngoại vi.
B. Kích thích trực tiếp tuyến tụy giải phóng insulin.
C. Giảm hấp thu glucose từ ruột.
D. Ức chế sự phân hủy của hormone incretin, từ đó làm tăng giải phóng insulin và giảm giải phóng glucagon.
27. Biến chứng nào sau đây của đái tháo đường có thể gây ra tình trạng protein niệu?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc do đái tháo đường
C. Bệnh thận do đái tháo đường
D. Bệnh tim mạch
28. Thuốc ức chế SGLT2 (Sodium-glucose cotransporter-2) hoạt động bằng cách nào?
A. Tăng độ nhạy của insulin ở các mô ngoại vi
B. Kích thích trực tiếp tuyến tụy giải phóng insulin
C. Giảm tái hấp thu glucose ở thận, làm tăng thải glucose qua nước tiểu
D. Giảm hấp thu glucose từ ruột
29. Trong trường hợp hạ đường huyết (đường huyết < 70 mg/dL), bệnh nhân nên làm gì đầu tiên nếu còn tỉnh táo?
A. Tiêm insulin ngay lập tức
B. Uống 15-20 gram glucose hoặc carbohydrate đơn giản
C. Ăn một bữa ăn lớn
D. Đi ngủ để nghỉ ngơi
30. Biến chứng cấp tính nào của đái tháo đường có thể gây ra tình trạng thở nhanh sâu (Kussmaul), hơi thở có mùi ceton và thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Hạ đường huyết
B. Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu
C. Nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA)
D. Hội chứng tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu (HHS)
31. Tại sao điều quan trọng là bệnh nhân đái tháo đường type 1 phải đeo vòng tay hoặc mang theo thẻ ID y tế?
A. Để trông phong cách hơn
B. Để xác định họ là người nổi tiếng
C. Để thông báo cho nhân viên y tế về tình trạng của họ trong trường hợp khẩn cấp
D. Để được giảm giá tại các cửa hàng
32. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra ceton?
A. Chỉ khi họ cảm thấy khỏe mạnh
B. Chỉ khi họ có đường huyết thấp
C. Khi họ bị ốm, đường huyết cao hoặc có triệu chứng của DKA
D. Không bao giờ
33. Biến chứng lâu dài phổ biến nhất của bệnh đái tháo đường type 1 là gì?
A. Bệnh tim mạch
B. Viêm khớp
C. Hen suyễn
D. Mất thính giác
34. Tác dụng của việc tập thể dục thường xuyên đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì?
A. Không có tác dụng
B. Làm tăng lượng đường trong máu
C. Cải thiện độ nhạy insulin và sức khỏe tim mạch
D. Chỉ có hại
35. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để kiểm tra chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Xét nghiệm chức năng gan
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm nước tiểu tìm albumin
D. Điện tâm đồ
36. Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1, mục tiêu của liệu pháp insulin là gì?
A. Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu theo dõi lượng đường trong máu.
B. Để bắt chước chức năng tiết insulin bình thường của tuyến tụy và duy trì mức đường huyết mục tiêu.
C. Để cho phép bệnh nhân ăn bao nhiêu đường tùy thích mà không có bất kỳ hậu quả nào.
D. Để chữa khỏi bệnh đái tháo đường.
37. Trong quản lý đái tháo đường type 1, điều gì quan trọng nhất để ngăn ngừa hạ đường huyết do tập thể dục?
A. Uống nhiều nước hơn trong khi tập thể dục.
B. Kiểm tra đường huyết trước, trong và sau khi tập thể dục, và điều chỉnh lượng insulin hoặc carbohydrate khi cần thiết.
C. Luôn tập thể dục một mình để tránh làm phiền người khác.
D. Bỏ qua việc tiêm insulin vào ngày tập thể dục.
38. Những lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 để ngăn ngừa bệnh thận?
A. Uống nhiều nước để giữ cho thận hoạt động tốt.
B. Duy trì kiểm soát đường huyết tốt và kiểm soát huyết áp.
C. Ăn chế độ ăn giàu protein để tăng cường chức năng thận.
D. Tập thể dục quá mức để cải thiện lưu lượng máu đến thận.
39. Điều gì sau đây là đúng về bệnh đái tháo đường type 1?
A. Nó có thể được ngăn ngừa bằng cách duy trì một lối sống lành mạnh.
B. Nó là do kháng insulin.
C. Nó là một bệnh tự miễn dịch trong đó cơ thể tấn công các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy.
D. Nó chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi.
40. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn ở bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Xét nghiệm đường huyết lúc đói
B. Xét nghiệm HbA1c
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống
D. Xét nghiệm ceton niệu
41. Loại carbohydrate nào sau đây nên được ưu tiên trong chế độ ăn của bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Đường tinh luyện
B. Carbohydrate phức tạp
C. Nước ngọt có đường
D. Bánh kẹo
42. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra chân thường xuyên?
A. Để ngăn ngừa gãy xương
B. Để phát hiện sớm các vấn đề về chân do bệnh thần kinh và bệnh mạch máu
C. Để cải thiện lưu thông máu
D. Để ngăn ngừa nấm móng
43. Vai trò của việc đếm carbohydrate trong quản lý đái tháo đường type 1 là gì?
A. Để giảm cân
B. Để điều chỉnh liều insulin dựa trên lượng carbohydrate ăn vào
C. Để tăng cường cơ bắp
D. Để cải thiện tiêu hóa
44. Loại insulin nào sau đây có tác dụng nhanh nhất?
A. Insulin tác dụng kéo dài (ví dụ: insulin glargine)
B. Insulin tác dụng trung gian (ví dụ: insulin NPH)
C. Insulin tác dụng nhanh (ví dụ: insulin lispro)
D. Insulin trộn sẵn
45. Biến chứng cấp tính nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 nếu không được điều trị kịp thời?
A. Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu
B. Nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA)
C. Hạ đường huyết
D. Bệnh thần kinh ngoại biên
46. Mục tiêu chính của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì?
A. Ngăn ngừa tăng cân
B. Giảm nguy cơ biến chứng mạch máu
C. Cải thiện giấc ngủ
D. Tăng cường trí nhớ
47. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi tiêm insulin?
A. Tiêm vào cùng một vị trí mỗi lần
B. Không xoay vòng vị trí tiêm
C. Xoay vòng vị trí tiêm để tránh loạn dưỡng mỡ
D. Tiêm trực tiếp vào cơ
48. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra đường huyết bao lâu một lần?
A. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng
B. Một lần mỗi tuần
C. Vài lần mỗi ngày
D. Một lần mỗi tháng
49. Vai trò của glucagon trong điều trị hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì?
A. Giảm hấp thu glucose từ ruột
B. Kích thích gan giải phóng glucose vào máu
C. Tăng độ nhạy insulin
D. Ức chế sản xuất insulin
50. Trong trường hợp khẩn cấp, dấu hiệu nào cho thấy một người có thể bị nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA)?
A. Đổ mồ hôi và run rẩy
B. Hơi thở có mùi trái cây, thở nhanh và lú lẫn
C. Đói và thèm ăn
D. Tăng cân đột ngột
51. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị hạ đường huyết?
A. Tiêm insulin ngay lập tức
B. Uống nước lọc
C. Ăn hoặc uống thứ gì đó có đường
D. Nghỉ ngơi
52. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị ốm?
A. Ngừng tiêm insulin
B. Kiểm tra đường huyết và ceton thường xuyên hơn
C. Ăn nhiều hơn bình thường
D. Uống ít nước hơn
53. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của đái tháo đường type 1?
A. Tiền sử gia đình mắc đái tháo đường type 1
B. Sự hiện diện của các tự kháng thể
C. Tuổi tác (thường xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên)
D. Béo phì
54. Mục tiêu chính của giáo dục tự quản lý bệnh đái tháo đường (DSME) cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì?
A. Để cho phép bệnh nhân dựa vào các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ cho tất cả các quyết định liên quan đến bệnh đái tháo đường.
B. Để trang bị cho bệnh nhân kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự quản lý bệnh đái tháo đường của họ một cách hiệu quả.
C. Để chữa khỏi bệnh đái tháo đường.
D. Để giảm nhu cầu theo dõi lượng đường trong máu.
55. Điều gì sau đây không phải là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng công nghệ bơm insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Cải thiện kiểm soát đường huyết.
B. Giảm số lượng mũi tiêm.
C. Tăng tính linh hoạt trong thời gian bữa ăn và lựa chọn thực phẩm.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu theo dõi lượng đường trong máu.
56. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 sử dụng hệ thống theo dõi đường huyết liên tục (CGM) nên làm gì nếu CGM của họ cho thấy đường huyết thấp?
A. Tiêm thêm insulin
B. Bỏ qua việc đọc và giả vờ như không có gì xảy ra
C. Xác nhận việc đọc bằng que thử đường huyết và điều trị hạ đường huyết nếu cần
D. Chờ cho đến khi nó tự điều chỉnh
57. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có nên uống rượu không?
A. Có, không có hạn chế nào.
B. Không bao giờ.
C. Có, nhưng nên uống có kiểm soát và cùng với thức ăn.
D. Chỉ khi đường huyết cao.
58. Đâu là một dấu hiệu hoặc triệu chứng của nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA)?
A. Tăng cân
B. Hơi thở có mùi trái cây
C. Đi tiểu ít
D. Táo bón
59. Phương pháp điều trị nào sau đây là bắt buộc đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Chế độ ăn uống và tập thể dục
B. Thuốc uống hạ đường huyết
C. Insulin
D. Phẫu thuật
60. Cơ chế bệnh sinh chính của đái tháo đường type 1 là gì?
A. Tình trạng kháng insulin ở các tế bào đích
B. Sự phá hủy tự miễn dịch các tế bào beta của tuyến tụy
C. Sự sản xuất quá mức glucose từ gan
D. Sự thiếu hụt hormone incretin
61. Một người bị đái tháo đường nên ăn bao nhiêu bữa một ngày?
A. Một bữa lớn
B. Hai bữa
C. Ba bữa chính và các bữa ăn nhẹ
D. Tùy thuộc vào sở thích cá nhân
62. Biến chứng nào sau đây của đái tháo đường gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở mắt, dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh thận do đái tháo đường
C. Bệnh võng mạc do đái tháo đường
D. Bệnh tim mạch
63. Hoạt động thể chất nào tốt nhất cho người đái tháo đường?
A. Chỉ tập aerobic (ví dụ: đi bộ, chạy)
B. Chỉ tập kháng lực (ví dụ: nâng tạ)
C. Kết hợp cả aerobic và kháng lực
D. Không cần tập thể dục
64. Biến chứng cấp tính nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 nhưng ít gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 2?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Nhiễm toan ceton
D. Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu
65. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ đường huyết như một tác dụng phụ?
A. Metformin
B. Acarbose
C. Sulfonylurea
D. Pioglitazone
66. Bệnh nhân đái tháo đường nên kiểm tra bàn chân thường xuyên để phát hiện sớm biến chứng nào?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh mạch máu ngoại biên
C. Nhiễm trùng
D. Tất cả các đáp án trên
67. Bệnh nhân đái tháo đường nên tiêm insulin vào vị trí nào để hấp thu insulin ổn định nhất?
A. Bụng
B. Đùi
C. Cánh tay
D. Mông
68. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)?
A. HbA1c ≥ 6.5%
B. Đường huyết lúc đói ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L)
C. Đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
D. Protein niệu dương tính
69. Mục tiêu HbA1c được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân đái tháo đường là bao nhiêu?
A. < 9.0%
B. < 8.0%
C. < 7.0%
D. < 6.0%
70. Tập thể dục có lợi ích gì cho bệnh nhân đái tháo đường?
A. Cải thiện độ nhạy insulin
B. Kiểm soát cân nặng
C. Giảm nguy cơ bệnh tim mạch
D. Tất cả các đáp án trên
71. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 2 cần bắt đầu sử dụng insulin?
A. Ngay sau khi chẩn đoán
B. Khi chế độ ăn và tập luyện không đủ để kiểm soát đường huyết
C. Khi các thuốc uống không còn hiệu quả
D. Cả B và C
72. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân đái tháo đường?
A. Chế độ ăn ít carbohydrate, nhiều protein
B. Chế độ ăn nhiều carbohydrate tinh chế
C. Chế độ ăn cân bằng, giàu chất xơ, carbohydrate phức hợp và chất béo không bão hòa
D. Chế độ ăn không có đường
73. Người đái tháo đường nên kiểm tra mắt định kỳ như thế nào?
A. Hàng năm
B. 2 năm một lần
C. 5 năm một lần
D. Chỉ khi có triệu chứng
74. Loại thuốc nào sau đây không làm tăng cân?
A. Sulfonylureas
B. Thiazolidinediones (TZDs)
C. Insulin
D. Metformin
75. Bệnh nhân đái tháo đường bị hạ đường huyết nên làm gì?
A. Uống nước lọc
B. Ăn hoặc uống 15-20 gram carbohydrate hấp thu nhanh
C. Tiêm insulin
D. Nghỉ ngơi
76. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm tăng nhạy cảm của insulin ở các mô ngoại vi?
A. Sulfonylurea
B. Metformin
C. Insulin
D. Acarbose
77. Người đái tháo đường nên hạn chế loại trái cây nào?
A. Các loại quả mọng (dâu tây, việt quất)
B. Táo
C. Cam
D. Nước ép trái cây
78. Mục tiêu huyết áp cho người đái tháo đường thường là bao nhiêu?
A. < 140/90 mmHg
B. < 130/80 mmHg
C. < 120/80 mmHg
D. < 150/90 mmHg
79. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường cần kiểm tra đường huyết thường xuyên?
A. Để điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc uống
B. Để phát hiện sớm hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết
C. Để đánh giá hiệu quả của chế độ ăn và tập luyện
D. Tất cả các đáp án trên
80. Loại chất béo nào nên hạn chế trong chế độ ăn của người đái tháo đường?
A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa
D. Omega-3
81. Tại sao người đái tháo đường nên bỏ thuốc lá?
A. Thuốc lá làm tăng kháng insulin
B. Thuốc lá làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch
C. Thuốc lá làm chậm lành vết thương
D. Tất cả các đáp án trên
82. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2?
A. Tiền sử gia đình mắc đái tháo đường
B. Thừa cân hoặc béo phì
C. Ít vận động thể lực
D. Hoạt động thể lực thường xuyên
83. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để theo dõi kiểm soát đường huyết trong thời gian dài (2-3 tháng)?
A. Đường huyết lúc đói
B. Đường huyết sau ăn
C. HbA1c
D. Nghiệm pháp dung nạp glucose
84. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ cao bị nhiễm trùng?
A. Đường huyết cao làm suy giảm chức năng bạch cầu
B. Hệ miễn dịch bị suy yếu
C. Khả năng làm lành vết thương kém
D. Tất cả các đáp án trên
85. Loại insulin nào sau đây có thời gian tác dụng kéo dài nhất?
A. Insulin lispro
B. Insulin regular
C. Insulin NPH
D. Insulin glargine
86. Thuốc ức chế SGLT2 hoạt động bằng cách nào để giảm đường huyết?
A. Tăng sản xuất insulin từ tuyến tụy
B. Giảm hấp thu glucose ở ruột
C. Tăng thải glucose qua nước tiểu
D. Tăng nhạy cảm của insulin ở các mô
87. Biến chứng nào sau đây của đái tháo đường có thể gây suy thận?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh thận do đái tháo đường
C. Bệnh võng mạc do đái tháo đường
D. Bệnh tim mạch
88. Một người được chẩn đoán tiền đái tháo đường khi nào?
A. Đường huyết lúc đói < 100 mg/dL
B. HbA1c < 5.7%
C. Đường huyết lúc đói từ 100-125 mg/dL hoặc HbA1c từ 5.7-6.4%
D. Đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose < 140 mg/dL
89. Ngoài việc kiểm soát đường huyết, bệnh nhân đái tháo đường nên kiểm soát thêm yếu tố nguy cơ tim mạch nào?
A. Huyết áp
B. Cholesterol
C. Hút thuốc lá
D. Tất cả các đáp án trên
90. Insulin tác dụng bằng cách nào để làm giảm đường huyết?
A. Kích thích gan sản xuất glucose
B. Giúp glucose đi vào tế bào
C. Giảm hấp thu glucose ở ruột
D. Tăng thải glucose qua nước tiểu
91. Tại sao người bệnh đái tháo đường cần kiểm tra mắt định kỳ?
A. Để ngăn ngừa cận thị
B. Để phát hiện sớm và điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường
C. Để cải thiện thị lực
D. Để giảm khô mắt
92. Khi nào người bệnh đái tháo đường nên kiểm tra đường huyết thường xuyên hơn?
A. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng
B. Chỉ trước khi đi ngủ
C. Khi bị ốm, thay đổi chế độ ăn uống, hoặc thay đổi thuốc
D. Không cần kiểm tra thường xuyên
93. Người bệnh đái tháo đường nên kiểm tra bàn chân của mình bao lâu một lần?
A. Hàng tuần
B. Hàng tháng
C. Hàng ngày
D. Khi có triệu chứng
94. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh đái tháo đường type 1?
A. Béo phì
B. Lối sống ít vận động
C. Di truyền và yếu tố tự miễn
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh
95. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trong vòng 2-3 tháng gần đây?
A. Đường huyết đói
B. Đường huyết sau ăn
C. HbA1c
D. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
96. Điều gì có thể gây ra tăng đường huyết vào buổi sáng sớm (hiện tượng bình minh) ở người bệnh đái tháo đường?
A. Ăn quá nhiều carbohydrate vào ban đêm
B. Không đủ insulin hoặc thuốc uống vào buổi tối
C. Sự gia tăng hormone tự nhiên (như cortisol và hormone tăng trưởng) vào sáng sớm
D. Tất cả các yếu tố trên
97. Người bệnh đái tháo đường nên tiêm insulin vào vị trí nào?
A. Bắp tay
B. Bụng
C. Đùi
D. Tất cả các vị trí trên
98. Người bệnh đái tháo đường nên ăn bao nhiêu gam carbohydrate trong một ngày?
A. Không cần hạn chế carbohydrate
B. Dưới 50 gam
C. Khoảng 130 gam
D. Trên 300 gam
99. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo của bệnh thận do đái tháo đường?
A. Tăng cân đột ngột
B. Protein trong nước tiểu (albumin niệu)
C. Đường huyết tăng cao
D. Thèm ăn đồ ngọt
100. Tập thể dục có lợi ích gì cho người bệnh đái tháo đường?
A. Chỉ giúp giảm cân
B. Chỉ giúp tăng cường sức khỏe tim mạch
C. Giúp kiểm soát đường huyết, cải thiện độ nhạy insulin, giảm cân và tăng cường sức khỏe tim mạch
D. Không có lợi ích gì
101. Biến chứng cấp tính nào sau đây của đái tháo đường có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Nhiễm toan ceton
D. Bệnh thận do đái tháo đường
102. Trong trường hợp hạ đường huyết, người bệnh nên làm gì?
A. Tiêm insulin ngay lập tức
B. Ăn hoặc uống 15-20 gam carbohydrate tác dụng nhanh
C. Nghỉ ngơi và chờ đợi
D. Gọi cấp cứu ngay lập tức
103. Loại đường nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hạ đường huyết?
A. Fructose
B. Glucose
C. Sucrose
D. Lactose
104. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra khi chăm sóc bàn chân cho người bệnh đái tháo đường?
A. Màu sắc của móng chân
B. Nhiệt độ của bàn chân
C. Vết cắt, vết loét, hoặc dấu hiệu nhiễm trùng
D. Độ dài của móng chân
105. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tăng cân ở người bệnh đái tháo đường?
A. Metformin
B. Acarbose
C. Insulin
D. SGLT2 inhibitors
106. Mục tiêu HbA1c được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân đái tháo đường là bao nhiêu?
A. < 6.0%
B. < 6.5%
C. < 7.0%
D. < 7.5%
107. Metformin hoạt động bằng cách nào để giúp kiểm soát đường huyết?
A. Kích thích tuyến tụy sản xuất insulin
B. Làm chậm quá trình hấp thu glucose từ ruột
C. Tăng độ nhạy cảm của cơ thể với insulin và giảm sản xuất glucose ở gan
D. Tăng đào thải glucose qua thận
108. Insulin tác dụng nhanh thường được tiêm khi nào?
A. Trước khi đi ngủ
B. Ngay trước bữa ăn
C. Khi đường huyết cao
D. Vào buổi sáng
109. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý đái tháo đường?
A. Chỉ dùng thuốc
B. Chỉ ăn kiêng
C. Kết hợp dùng thuốc, ăn kiêng, tập thể dục và tự theo dõi đường huyết
D. Không cần làm gì cả
110. Loại thuốc nào sau đây không gây hạ đường huyết khi sử dụng đơn độc?
A. Insulin
B. Sulfonylurea
C. Metformin
D. Glinide
111. Loại thuốc nào sau đây thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin?
A. Metformin
B. Gliclazide
C. Pioglitazone
D. Acarbose
112. Loại chất béo nào nên được hạn chế tối đa trong chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường?
A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa
D. Omega-3
113. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của đái tháo đường?
A. Khát nước nhiều
B. Đi tiểu nhiều
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân nhanh chóng
114. Loại thực phẩm nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp?
A. Bánh mì trắng
B. Gạo trắng
C. Khoai tây
D. Đậu lăng
115. Đâu là một biện pháp phòng ngừa đái tháo đường type 2 hiệu quả?
A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Uống nhiều nước ngọt
C. Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh
D. Không cần làm gì cả
116. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường?
A. Tập thể dục quá sức
B. Bỏ bữa ăn
C. Uống quá nhiều rượu
D. Tất cả các yếu tố trên
117. Đâu là một loại thực phẩm nên tránh hoặc hạn chế trong chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường?
A. Rau xanh
B. Trái cây tươi
C. Nước ngọt có ga
D. Ngũ cốc nguyên hạt
118. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí chẩn đoán đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)?
A. HbA1c ≥ 6.5%
B. Đường huyết đói ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L)
C. Đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
D. Cholesterol toàn phần ≥ 240 mg/dL
119. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng mạn tính của đái tháo đường?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Nhiễm trùng bàn chân
D. Hạ đường huyết
120. Loại xét nghiệm nào dùng để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ?
A. Đường huyết đói
B. HbA1c
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
D. Xét nghiệm nước tiểu
121. Biến chứng cấp tính nào sau đây có thể xảy ra nếu bệnh nhân đái tháo đường type 1 không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách?
A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Nhiễm toan ceton
D. Bệnh thận
122. Tình trạng nào sau đây có thể ảnh hưởng đến nhu cầu insulin của bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Stress
B. Thay đổi chế độ ăn uống
C. Thay đổi mức độ hoạt động thể chất
D. Tất cả các điều trên
123. Insulin tác động lên tế bào bằng cách nào để làm giảm đường huyết?
A. Ngăn chặn hấp thu glucose ở ruột
B. Thúc đẩy tế bào hấp thu glucose từ máu
C. Kích thích gan sản xuất glucose
D. Giảm bài tiết insulin
124. Tại sao việc tập thể dục thường xuyên lại quan trọng đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Giúp giảm cân
B. Giúp cải thiện độ nhạy insulin
C. Giúp tăng cường sức khỏe tim mạch
D. Tất cả các điều trên
125. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra ceton trong nước tiểu hoặc máu?
A. Khi đường huyết cao
B. Khi bị ốm
C. Khi có triệu chứng nhiễm toan ceton
D. Tất cả các điều trên
126. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán đái tháo đường type 1?
A. Xét nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT)
B. Xét nghiệm HbA1c
C. Xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói
D. Tất cả các xét nghiệm trên
127. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần được giáo dục về những gì?
A. Cách tiêm insulin
B. Cách theo dõi đường huyết
C. Chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp
D. Tất cả các điều trên
128. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng lâu dài của đái tháo đường?
A. Nhiễm toan ceton
B. Bệnh thần kinh ngoại biên
C. Bệnh thận
D. Bệnh tim mạch
129. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa biến chứng bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường?
A. Đi chân đất thường xuyên
B. Cắt móng chân quá sát
C. Kiểm tra bàn chân hàng ngày và giữ chân sạch sẽ, khô ráo
D. Ngâm chân nước nóng thường xuyên
130. Mục tiêu chính của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì?
A. Ngăn ngừa tăng cân
B. Giảm cholesterol
C. Duy trì mức đường huyết gần với mức bình thường để giảm nguy cơ biến chứng
D. Tăng cường sức khỏe tim mạch
131. HbA1c là chỉ số phản ánh điều gì ở bệnh nhân đái tháo đường?
A. Đường huyết tại thời điểm đo
B. Đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần nhất
C. Chức năng thận
D. Chức năng gan
132. Phương pháp điều trị nào sau đây là bắt buộc đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Uống thuốc hạ đường huyết
B. Tiêm insulin
C. Thay đổi chế độ ăn uống
D. Tập thể dục thường xuyên
133. Điều gì quan trọng nhất trong việc tự quản lý bệnh đái tháo đường type 1?
A. Tuân thủ phác đồ điều trị
B. Theo dõi đường huyết thường xuyên
C. Điều chỉnh lối sống phù hợp
D. Tất cả các điều trên
134. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có thể hiến máu không?
A. Có, nếu kiểm soát đường huyết tốt
B. Không, vì bệnh đái tháo đường là bệnh truyền nhiễm
C. Chỉ được hiến máu cho người mắc đái tháo đường
D. Chỉ được hiến máu sau khi đã điều trị khỏi bệnh
135. Loại insulin nào có tác dụng nhanh nhất?
A. Insulin tác dụng kéo dài
B. Insulin tác dụng trung bình
C. Insulin tác dụng nhanh
D. Insulin trộn sẵn
136. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên làm gì khi bị ốm (ví dụ: cảm cúm, nhiễm trùng)?
A. Ngừng tiêm insulin
B. Tăng liều insulin
C. Kiểm tra đường huyết thường xuyên hơn và điều chỉnh liều insulin theo hướng dẫn của bác sĩ
D. Ăn nhiều đồ ngọt để có năng lượng
137. Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường type 1 cần được theo dõi đặc biệt như thế nào?
A. Không cần theo dõi gì thêm
B. Cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn để tránh biến chứng cho mẹ và bé
C. Cần giảm liều insulin
D. Cần ăn nhiều đồ ngọt hơn
138. Đái tháo đường type 1 là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tế bào nào?
A. Tế bào gan
B. Tế bào beta của tuyến tụy
C. Tế bào alpha của tuyến tụy
D. Tế bào thận
139. Điều gì KHÔNG nên làm khi bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị hạ đường huyết?
A. Uống nước đường
B. Ăn kẹo
C. Tiêm insulin
D. Ăn bánh quy
140. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên mang theo gì khi đi du lịch?
A. Đủ insulin và dụng cụ tiêm
B. Máy đo đường huyết và que thử
C. Giấy tờ tùy thân có ghi thông tin về bệnh
D. Tất cả các điều trên
141. Thiết bị nào sau đây có thể giúp bệnh nhân đái tháo đường type 1 theo dõi đường huyết liên tục?
A. Máy đo huyết áp
B. Máy đo điện tim
C. Máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM)
D. Máy đo nồng độ oxy trong máu
142. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý đái tháo đường type 1 ở trẻ em và thanh thiếu niên?
A. Để trẻ tự quản lý bệnh hoàn toàn
B. Sự tham gia và hỗ trợ của gia đình
C. Hạn chế mọi hoạt động thể chất
D. Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc
143. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần khám mắt định kỳ?
A. Để kiểm tra thị lực
B. Để phát hiện sớm bệnh võng mạc do đái tháo đường
C. Để phòng ngừa tăng nhãn áp
D. Để điều trị cận thị
144. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của đái tháo đường type 1?
A. Khát nước nhiều
B. Đi tiểu thường xuyên
C. Giảm cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân không rõ nguyên nhân
145. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra chức năng thận định kỳ?
A. Để phát hiện sớm bệnh thận do đái tháo đường
B. Để phòng ngừa sỏi thận
C. Để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Để kiểm tra chức năng gan
146. Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ra đái tháo đường type 1?
A. Béo phì
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh đái tháo đường type 1
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Ít vận động
147. Loại thực phẩm nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp?
A. Bánh mì trắng
B. Gạo trắng
C. Khoai tây
D. Yến mạch
148. Điều gì có thể gây ra tăng đường huyết (hyperglycemia) ở bệnh nhân đái tháo đường type 1?
A. Bỏ bữa
B. Tiêm quá nhiều insulin
C. Ăn quá nhiều carbohydrate
D. Tập thể dục quá sức
149. Vai trò của glucagon trong điều hòa đường huyết là gì?
A. Giảm đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Duy trì đường huyết ổn định
D. Không ảnh hưởng đến đường huyết
150. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 có nguy cơ cao bị hạ đường huyết?
A. Do ăn quá nhiều đồ ngọt
B. Do tuyến tụy sản xuất quá nhiều insulin
C. Do tiêm quá nhiều insulin hoặc bỏ bữa
D. Do ít vận động