1. Đau ngực do rối loạn lo âu thường có đặc điểm gì?
A. Đau dữ dội, lan xuống cánh tay trái
B. Đau nhói, thoáng qua, thường đi kèm với các triệu chứng lo âu khác
C. Đau tăng lên khi vận động
D. Đau giảm khi uống thuốc giảm đau
2. Trong các loại thuốc sau, loại nào có thể gây ra tác dụng phụ là đau ngực?
A. Vitamin C
B. Thuốc tránh thai
C. Men tiêu hóa
D. Paracetamol
3. Đau ngực liên quan đến bệnh zona thần kinh thường có đặc điểm gì?
A. Đau âm ỉ, kéo dài
B. Đau nhói, dữ dội dọc theo một đường dây thần kinh
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau không liên quan đến da
4. Đau ngực do bóc tách động mạch chủ thường được mô tả như thế nào?
A. Đau âm ỉ, kéo dài
B. Đau xé, dữ dội, đột ngột
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau giảm khi nằm nghỉ
5. Thuốc chẹn beta được sử dụng trong điều trị đau ngực để làm gì?
A. Làm giảm axit trong dạ dày
B. Làm giãn mạch máu
C. Làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp
D. Làm giảm viêm
6. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đau ngực do bệnh tim mạch?
A. Uống nhiều nước
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn ít chất béo
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên nhân phổ biến gây đau ngực?
A. Co thắt thực quản
B. Viêm màng phổi
C. Căng thẳng cơ bắp
D. Viêm ruột thừa
8. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD)?
A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc chống đông máu
9. Trong các tình huống sau, tình huống nào cần được ưu tiên đánh giá đau ngực NGAY LẬP TỨC?
A. Đau ngực nhẹ sau khi ăn no
B. Đau ngực xuất hiện khi thay đổi tư thế
C. Đau ngực dữ dội, lan lên cổ và hàm, kèm theo khó thở
D. Đau ngực giảm khi uống thuốc kháng axit
10. Đau ngực do bệnh lý cột sống thường có đặc điểm gì?
A. Đau lan xuống cánh tay trái
B. Đau tăng lên khi vận động cột sống
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau giảm khi uống thuốc giảm đau thông thường
11. Đau ngực do viêm màng ngoài tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau tăng lên khi nằm xuống hoặc hít thở sâu
B. Đau giảm khi vận động
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau không liên quan đến hô hấp
12. Đau ngực do viêm phổi thường đi kèm với triệu chứng nào sau đây?
A. Sốt và ho
B. Buồn nôn và nôn
C. Đau bụng
D. Tiêu chảy
13. Loại xét nghiệm máu nào thường được sử dụng để phát hiện tổn thương cơ tim trong trường hợp đau ngực nghi ngờ do nhồi máu cơ tim?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Troponin
D. Đường huyết
14. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nên áp dụng khi sơ cứu người bị đau ngực nghi ngờ do nhồi máu cơ tim?
A. Gọi cấp cứu 115
B. Cho người bệnh nằm nghỉ ngơi
C. Cho người bệnh uống aspirin (nếu không có chống chỉ định)
D. Cho người bệnh vận động nhẹ nhàng để máu lưu thông tốt hơn
15. Trong các nguyên nhân sau, nguyên nhân nào gây đau ngực liên quan đến phổi?
A. Viêm sụn sườn
B. Đau thắt ngực
C. Tràn khí màng phổi
D. Co thắt thực quản
16. Đau ngực do bệnh cơ tim phì đại thường liên quan đến yếu tố nào?
A. Ăn quá nhiều đồ ngọt
B. Uống nhiều rượu bia
C. Gắng sức hoặc hoạt động thể lực mạnh
D. Thời tiết nóng bức
17. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau ngực do đau thắt ngực?
A. Thuốc kháng axit
B. Nitroglycerin
C. Thuốc giảm đau thông thường (ví dụ: acetaminophen)
D. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
18. Đau ngực do viêm màng phổi thường có đặc điểm gì?
A. Đau âm ỉ, kéo dài
B. Đau nhói, tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau giảm khi nằm nghỉ
19. Đau ngực do co thắt thực quản thường liên quan đến yếu tố nào?
A. Tập thể dục quá sức
B. Stress hoặc lo lắng
C. Thời tiết lạnh
D. Nằm ngủ ngay sau khi ăn
20. Khi nào đau ngực được coi là một tình trạng cấp cứu y tế?
A. Khi đau ngực xuất hiện sau khi tập thể dục
B. Khi đau ngực chỉ kéo dài vài giây
C. Khi đau ngực đi kèm với khó thở, đổ mồ hôi, chóng mặt
D. Khi đau ngực giảm khi nằm nghỉ
21. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau ngực do căng thẳng cơ bắp?
A. Chườm đá
B. Uống thuốc lợi tiểu
C. Xoa bóp nhẹ nhàng và chườm ấm
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn và tránh vận động
22. Đau ngực do viêm sụn sườn (Costochondritis) thường có đặc điểm gì?
A. Đau dữ dội, lan xuống cánh tay trái
B. Đau nhói, tăng lên khi ấn vào vùng sụn sườn
C. Đau chỉ xuất hiện vào ban đêm
D. Đau giảm khi uống thuốc giảm đau thông thường
23. Trong các tình huống sau, tình huống nào cần được ưu tiên sử dụng liệu pháp oxy?
A. Đau ngực nhẹ do căng thẳng cơ bắp
B. Đau ngực kèm theo khó thở và SpO2 thấp
C. Đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản
D. Đau ngực do rối loạn lo âu
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành?
A. Tuổi cao
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
C. Huyết áp thấp
D. Cholesterol cao
25. Đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD) thường được mô tả như thế nào?
A. Đau nhói, dữ dội
B. Cảm giác nóng rát sau xương ức
C. Đau lan xuống cánh tay trái
D. Đau tăng lên khi vận động
26. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để nong mạch vành trong trường hợp đau ngực do bệnh động mạch vành?
A. Vật lý trị liệu
B. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
C. Nong mạch vành bằng stent
D. Liệu pháp tâm lý
27. Đau ngực do hẹp van động mạch chủ thường xuất hiện khi nào?
A. Khi nghỉ ngơi
B. Khi gắng sức
C. Vào ban đêm
D. Sau khi ăn no
28. Trong trường hợp đau ngực nghi ngờ do tràn khí màng phổi, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào là phù hợp nhất?
A. Siêu âm tim
B. Chụp X-quang phổi
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi phế quản
29. Đau ngực do thiếu máu cơ tim thường được mô tả như thế nào?
A. Đau nhói, xuất hiện đột ngột
B. Đau âm ỉ, kéo dài
C. Cảm giác nặng ngực, thắt chặt hoặc đè ép
D. Đau tăng lên khi hít thở sâu
30. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá đau ngực nghi ngờ do bệnh tim?
A. Nội soi thực quản
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Chụp X-quang phổi
D. Siêu âm bụng
31. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo khó thở, ho ra máu, có thể nghĩ đến bệnh lý nào?
A. Viêm sụn sườn.
B. Thuyên tắc phổi.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Đau cơ thành ngực.
32. Đau ngực do bệnh lý thực quản thường có đặc điểm gì khác biệt so với đau ngực do tim mạch?
A. Đau tăng lên khi gắng sức.
B. Đau giảm khi dùng nitroglycerin.
C. Đau liên quan đến bữa ăn hoặc tư thế nằm.
D. Đau lan lên hàm hoặc vai trái.
33. Đau ngực do viêm màng ngoài tim (pericarditis) thường có đặc điểm nào?
A. Đau tăng lên khi nằm ngửa và giảm khi ngồi dậy hoặc cúi người ra trước.
B. Đau như dao đâm, khu trú ở một điểm.
C. Đau âm ỉ, kéo dài không đổi.
D. Đau chỉ xuất hiện khi nuốt thức ăn.
34. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít liên quan đến đau ngực do nguyên nhân tâm lý?
A. Tiền sử lo âu hoặc trầm cảm.
B. Đau kéo dài, không liên quan đến gắng sức.
C. Đau kèm theo khó thở, chóng mặt.
D. Đau tăng lên khi vận động mạnh.
35. Trong chẩn đoán phân biệt đau ngực, bệnh zona thần kinh có thể gây đau ở vùng nào?
A. Đau khu trú ở mỏm tim.
B. Đau dọc theo dây thần kinh liên sườn.
C. Đau lan tỏa khắp ngực.
D. Đau chỉ xuất hiện khi gắng sức.
36. Một bệnh nhân bị đau ngực dữ dội, lan ra sau lưng, mạch không đều, huyết áp hai tay khác nhau. Nghi ngờ lớn nhất là bệnh gì?
A. Nhồi máu cơ tim cấp.
B. Bóc tách động mạch chủ.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Viêm màng ngoài tim.
37. Khi nghi ngờ bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp, điện tâm đồ nên được thực hiện trong thời gian nào kể từ khi bệnh nhân đến bệnh viện?
A. Trong vòng 10 phút.
B. Trong vòng 30 phút.
C. Trong vòng 1 giờ.
D. Trong vòng 2 giờ.
38. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào có thể gây đau thắt ngực Prinzmetal?
A. Hút thuốc lá.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái tháo đường.
D. Xơ vữa động mạch.
39. Trong các nguyên nhân sau, nguyên nhân nào gây đau ngực có thể đe dọa tính mạng cao nhất?
A. Tràn khí màng phổi tự phát.
B. Viêm sụn sườn.
C. Bóc tách động mạch chủ.
D. Co thắt thực quản.
40. Đau ngực do herpes zoster (zona thần kinh) thường có đặc điểm gì?
A. Đau lan tỏa khắp ngực.
B. Đau kèm theo phát ban mụn nước dọc theo dây thần kinh.
C. Đau tăng lên khi gắng sức.
D. Đau giảm khi dùng nitroglycerin.
41. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng gây ra đau ngực?
A. Viêm màng phổi.
B. Căng cơ thành ngực.
C. Hẹp van động mạch chủ.
D. Thiếu máu não.
42. Khi thăm khám một bệnh nhân đau ngực, dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiều nhất đến bệnh lý tim mạch?
A. Đau nhói khi ấn vào thành ngực.
B. Tiếng cọ màng tim.
C. Đau thay đổi theo nhịp thở.
D. Sưng tấy thành ngực.
43. Khi khám một bệnh nhân đau ngực, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tràn khí màng phổi?
A. Rales (ran nổ) ở phổi.
B. Gõ vang ở phổi.
C. Tiếng cọ màng phổi.
D. Rung thanh tăng.
44. Đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD) thường có đặc điểm gì?
A. Đau tăng lên khi gắng sức.
B. Đau giảm khi dùng nitroglycerin.
C. Đau kèm theo ợ nóng, ợ chua.
D. Đau lan lên hàm hoặc vai trái.
45. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo khó nuốt, đau tăng lên khi nuốt thức ăn. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?
A. Viêm sụn sườn.
B. Viêm thực quản.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Đau cơ thành ngực.
46. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau do viêm sụn sườn?
A. Nitroglycerin.
B. Aspirin.
C. Ibuprofen.
D. Omeprazole.
47. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị cơn đau thắt ngực ổn định?
A. Aspirin.
B. Nitroglycerin.
C. Heparin.
D. Morphine.
48. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán thuyên tắc phổi?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang ngực.
C. CT scan ngực có thuốc cản quang.
D. Siêu âm tim.
49. Thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân đau thắt ngực?
A. Nitroglycerin.
B. Aspirin.
C. Paracetamol.
D. Omeprazole.
50. Đau ngực do viêm màng phổi thường có đặc điểm gì?
A. Đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho.
B. Đau như dao đâm, khu trú ở một điểm.
C. Đau âm ỉ, kéo dài không đổi.
D. Đau chỉ xuất hiện khi nuốt thức ăn.
51. Một bệnh nhân đau ngực sau khi bị tai nạn giao thông, có vết bầm tím ở thành ngực, khó thở. Nghi ngờ lớn nhất là bệnh gì?
A. Nhồi máu cơ tim cấp.
B. Gãy xương sườn.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Viêm màng ngoài tim.
52. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng tim tốt nhất ở bệnh nhân đau ngực?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang ngực.
C. Siêu âm tim (echocardiography).
D. Công thức máu.
53. Đau ngực do thiếu máu cục bộ cơ tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói như dao đâm, khu trú rõ ràng.
B. Đau âm ỉ, kéo dài vài ngày không đổi.
C. Đau thắt ngực, cảm giác bị đè nặng, lan lên vai trái hoặc cánh tay.
D. Đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho.
54. Trong chẩn đoán phân biệt đau ngực, bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự co thắt của các cơ ở thực quản?
A. Viêm sụn sườn.
B. Co thắt thực quản.
C. Viêm màng phổi.
D. Đau cơ thành ngực.
55. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang ngực.
C. Công thức máu.
D. Siêu âm tim.
56. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo sốt, ho, khó thở. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?
A. Viêm sụn sườn.
B. Viêm phổi.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Đau cơ thành ngực.
57. Một người trẻ tuổi bị đau ngực sau khi nâng vật nặng, đau tăng lên khi vận động hoặc ấn vào thành ngực. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?
A. Nhồi máu cơ tim.
B. Viêm màng phổi.
C. Căng cơ thành ngực.
D. Bóc tách động mạch chủ.
58. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ tim sau nhồi máu cơ tim?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang ngực.
C. Troponin T hoặc I.
D. Công thức máu.
59. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co thắt thực quản?
A. Nitroglycerin.
B. Aspirin.
C. Thuốc chẹn kênh canxi.
D. Omeprazole.
60. Trong chẩn đoán phân biệt đau ngực, hội chứng Tietze liên quan đến cấu trúc nào?
A. Màng phổi.
B. Sụn sườn.
C. Cơ tim.
D. Thực quản.
61. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo sốt cao, ho có đờm, có thể nghĩ đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm phổi.
B. Đau cơ.
C. Viêm khớp.
D. Viêm da.
62. Đau ngực do bóc tách động mạch chủ (aortic dissection) thường có đặc điểm gì?
A. Đau dữ dội, xé rách, lan ra sau lưng.
B. Đau âm ỉ, kéo dài vài ngày.
C. Đau nhói, tăng lên khi hít thở sâu.
D. Đau thắt ngực, lan lên vai trái.
63. Đau ngực do viêm màng ngoài tim (pericarditis) thường có đặc điểm gì?
A. Đau giảm khi ngồi dậy và nghiêng người ra trước.
B. Đau lan lên vai trái.
C. Đau tăng lên khi ấn vào thành ngực.
D. Đau nhói, xuất hiện đột ngột.
64. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành?
A. Hút thuốc lá.
B. Tăng huyết áp.
C. Rối loạn lipid máu.
D. Hoạt động thể lực thường xuyên.
65. Khi bệnh nhân đau ngực có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), cần đặc biệt chú ý đến điều gì?
A. Khả năng đau ngực do đợt cấp COPD hoặc tràn khí màng phổi.
B. Khả năng đau ngực do viêm khớp.
C. Khả năng đau ngực do đau cơ.
D. Khả năng đau ngực do viêm da.
66. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt đau ngực do bệnh tim và đau ngực do nguyên nhân khác?
A. Mối liên quan của cơn đau với gắng sức hoặc xúc động.
B. Vị trí đau.
C. Thời gian đau.
D. Cường độ đau.
67. Đau ngực do viêm màng phổi thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho.
B. Đau lan lên hàm và cánh tay trái.
C. Đau âm ỉ, không thay đổi khi hít thở.
D. Đau thắt ngực, kèm theo vã mồ hôi.
68. Đau ngực do thiếu máu cơ tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, kéo dài vài giây.
B. Đau âm ỉ, tăng lên khi hít sâu.
C. Đau thắt ngực, lan lên vai trái, kèm theo khó thở.
D. Đau như dao đâm, khu trú ở một điểm.
69. Trong trường hợp đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD), triệu chứng nào sau đây thường đi kèm?
A. Ợ nóng.
B. Khó thở.
C. Vã mồ hôi.
D. Đau lan lên vai trái.
70. Khi bệnh nhân đau ngực có tiền sử sử dụng cocaine, cần đặc biệt chú ý đến điều gì?
A. Khả năng đau ngực do co thắt mạch vành.
B. Khả năng đau ngực do viêm khớp.
C. Khả năng đau ngực do đau cơ.
D. Khả năng đau ngực do viêm da.
71. Trong trường hợp đau ngực do nguyên nhân tâm lý (ví dụ, rối loạn lo âu), triệu chứng nào sau đây thường đi kèm?
A. Cảm giác lo lắng, hồi hộp, khó thở nhanh.
B. Đau lan lên vai trái.
C. Sốt cao.
D. Ho ra máu.
72. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn của động mạch vành?
A. Chụp mạch vành (coronary angiography).
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. X-quang ngực.
D. Siêu âm tim.
73. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD)?
A. Nằm ngay sau khi ăn.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Uống nhiều nước.
74. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau thắt ngực do bệnh mạch vành?
A. Paracetamol.
B. Nitroglycerin.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.
75. Đau ngực do thuyên tắc phổi (pulmonary embolism) thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, đột ngột, kèm theo khó thở và ho ra máu.
B. Đau âm ỉ, kéo dài vài ngày.
C. Đau tăng lên khi ấn vào thành ngực.
D. Đau thắt ngực, lan lên vai trái.
76. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo sưng phù hai chân, khó thở khi nằm, có thể nghĩ đến bệnh lý nào sau đây?
A. Suy tim.
B. Viêm khớp.
C. Đau cơ.
D. Viêm da.
77. Một bệnh nhân đau ngực kèm theo khó thở, ho ra máu, có thể nghĩ đến bệnh lý nào sau đây?
A. Viêm phổi.
B. Viêm khớp.
C. Đau cơ.
D. Viêm da.
78. Khi thăm khám một bệnh nhân đau ngực, dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý đến bệnh lý tim mạch?
A. Tiếng thổi ở tim.
B. Đau khi ấn vào thành ngực.
C. Sưng khớp.
D. Phát ban trên da.
79. Khi thăm khám bệnh nhân đau ngực, nghiệm pháp Valsalva có thể giúp chẩn đoán bệnh lý nào?
A. Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy).
B. Viêm màng ngoài tim.
C. Bệnh mạch vành.
D. Tràn dịch màng tim.
80. Trong điều trị đau thắt ngực ổn định, thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm tần số tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim?
A. Thuốc chẹn beta (beta-blockers).
B. Thuốc lợi tiểu.
C. Thuốc kháng đông.
D. Thuốc giảm đau thông thường.
81. Trong điều trị đau ngực do viêm màng ngoài tim (pericarditis), thuốc nào sau đây thường được sử dụng?
A. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc lợi tiểu.
82. Khi nào thì đau ngực được coi là một tình huống cấp cứu cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi đau ngực dữ dội, đột ngột, kèm theo khó thở, vã mồ hôi.
B. Khi đau ngực âm ỉ, kéo dài vài ngày.
C. Khi đau ngực tăng lên khi ấn vào.
D. Khi đau ngực chỉ xuất hiện sau khi ăn no.
83. Trong trường hợp đau ngực do tràn khí màng phổi (pneumothorax), triệu chứng nào sau đây thường đi kèm?
A. Khó thở đột ngột.
B. Ợ nóng.
C. Đau lan lên vai trái.
D. Vã mồ hôi.
84. Trong trường hợp đau ngực do bệnh lý cột sống, yếu tố nào sau đây thường làm tăng cảm giác đau?
A. Vận động cột sống.
B. Hít thở sâu.
C. Ăn no.
D. Nằm nghỉ.
85. Trong điều trị đau ngực do co thắt thực quản, thuốc nào sau đây thường được sử dụng?
A. Thuốc giãn cơ trơn (smooth muscle relaxants).
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc lợi tiểu.
86. Đau ngực do zona thần kinh thường có đặc điểm gì?
A. Đau rát, kèm theo phát ban có mụn nước dọc theo đường đi của dây thần kinh.
B. Đau thắt ngực, lan lên vai trái.
C. Đau âm ỉ, không liên quan đến vận động.
D. Đau nhói, xuất hiện đột ngột.
87. Khi một bệnh nhân nhập viện vì đau ngực, xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên để loại trừ nhồi máu cơ tim cấp?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang ngực.
C. Siêu âm tim.
D. CT scan ngực.
88. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD) gây đau ngực?
A. Thuốc kháng axit (antacids).
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc lợi tiểu.
89. Đau ngực do co thắt thực quản thường có đặc điểm nào?
A. Cảm giác đau thắt hoặc co kéo ở ngực, không liên quan đến gắng sức.
B. Đau tăng khi vận động mạnh.
C. Đau nhói, ngắn gọn.
D. Đau âm ỉ, kéo dài.
90. Trong chẩn đoán phân biệt đau ngực, hội chứng Tietze (viêm sụn sườn) có đặc điểm gì?
A. Đau tăng lên khi vận động hoặc ấn vào vùng sụn sườn.
B. Đau lan lên vai trái, kèm theo khó thở.
C. Đau âm ỉ, không liên quan đến vận động.
D. Đau nhói, xuất hiện đột ngột.
91. Thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau và chống viêm trong viêm sụn sườn?
A. Nitroglycerin.
B. Aspirin hoặc Ibuprofen.
C. Kháng sinh.
D. Thuốc lợi tiểu.
92. Khi nào thì nitroglycerin chống chỉ định trong điều trị đau ngực?
A. Khi bệnh nhân có huyết áp cao.
B. Khi bệnh nhân có nhịp tim nhanh.
C. Khi bệnh nhân sử dụng các thuốc ức chế PDE5 (như sildenafil).
D. Khi bệnh nhân có tiền sử hen phế quản.
93. Đau ngực do co thắt thực quản có thể nhầm lẫn với đau ngực do bệnh tim mạch nào?
A. Viêm màng ngoài tim.
B. Đau thắt ngực.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Bóc tách động mạch chủ.
94. Trong các bệnh lý sau, bệnh lý nào có thể gây đau ngực kiểu màng phổi (đau tăng lên khi hít sâu)?
A. Nhồi máu cơ tim cấp.
B. Viêm màng phổi.
C. Đau thắt ngực ổn định.
D. Co thắt thực quản.
95. Một bệnh nhân đau ngực dữ dội, đột ngột, sau khi nâng vật nặng. X-quang ngực cho thấy trung thất giãn rộng. Chẩn đoán nào sau đây cần được nghĩ đến?
A. Nhồi máu cơ tim.
B. Bóc tách động mạch chủ.
C. Viêm màng ngoài tim.
D. Tràn khí màng phổi.
96. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn đau thắt ngực?
A. Paracetamol.
B. Nitroglycerin.
C. Kháng sinh.
D. Thuốc lợi tiểu.
97. Trong chẩn đoán phân biệt đau ngực, bệnh nào sau đây ít có khả năng gây đau ngực nhất?
A. Viêm màng phổi.
B. Viêm thực quản.
C. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
D. Bệnh zona thần kinh.
98. Trong các nguyên nhân gây đau ngực, nguyên nhân nào sau đây thường liên quan đến stress và rối loạn lo âu?
A. Đau thắt ngực ổn định.
B. Đau ngực không do tim.
C. Bóc tách động mạch chủ.
D. Viêm màng ngoài tim.
99. Một bệnh nhân có tiền sử đau thắt ngực ổn định. Gần đây, cơn đau xuất hiện thường xuyên hơn, ngay cả khi nghỉ ngơi. Đây là dấu hiệu của tình trạng gì?
A. Đau thắt ngực ổn định.
B. Đau thắt ngực không ổn định.
C. Viêm màng ngoài tim.
D. Tràn dịch màng phổi.
100. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt đau ngực do tim và đau ngực do nguyên nhân khác?
A. X-quang ngực.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Siêu âm tim.
D. Định lượng men tim (Troponin).
101. Đau ngực do thuyên tắc phổi thường có đặc điểm gì?
A. Đau âm ỉ, kéo dài.
B. Đau nhói, tăng lên khi hít sâu hoặc ho.
C. Đau thắt ngực, liên quan đến gắng sức.
D. Đau dữ dội, xé ngực.
102. Trong các thuốc sau, thuốc nào không được sử dụng để điều trị đau thắt ngực?
A. Nitrat.
B. Chẹn beta.
C. Chẹn kênh canxi.
D. Kháng sinh.
103. Đau ngực do viêm sụn sườn (hội chứng Tietze) thường có đặc điểm nào?
A. Đau nhói, liên quan đến hô hấp.
B. Đau khu trú ở vùng sụn sườn, tăng lên khi ấn vào.
C. Đau âm ỉ, lan tỏa khắp ngực.
D. Đau dữ dội, xé ngực.
104. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không làm tăng nguy cơ đau thắt ngực?
A. Hút thuốc lá.
B. Tăng cholesterol máu.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Đái tháo đường.
105. Đau ngực do thiếu máu cơ tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, xuất hiện đột ngột và kéo dài vài giây.
B. Đau âm ỉ, tăng dần theo thời gian và không liên quan đến gắng sức.
C. Đau thắt ngực, thường xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc động mạnh và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin.
D. Đau nhức liên tục, không thay đổi theo tư thế hoặc hoạt động.
106. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành?
A. Tăng huyết áp.
B. Hút thuốc lá.
C. Tuổi cao.
D. Huyết áp thấp.
107. Chỉ định nào sau đây không phù hợp với điện tâm đồ (ECG) ở bệnh nhân đau ngực?
A. Đánh giá nhồi máu cơ tim cấp.
B. Đánh giá rối loạn nhịp tim.
C. Đánh giá phì đại thất trái.
D. Đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành.
108. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào có giá trị nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Công thức máu.
C. X-quang ngực.
D. Định lượng Troponin T hoặc I.
109. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào giúp đánh giá nguy cơ tim mạch lâu dài ở bệnh nhân đau ngực?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Định lượng men tim (Troponin).
C. Định lượng lipid máu.
D. X-quang ngực.
110. Trong trường hợp đau ngực do tràn khí màng phổi, dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi khám thực thể?
A. Rì rào phế nang giảm hoặc mất một bên.
B. Rales ẩm ở cả hai đáy phổi.
C. Tiếng cọ màng phổi.
D. Tim đập mạnh, tiếng thổi tâm thu.
111. Đau ngực do viêm thực quản thường có đặc điểm nào?
A. Đau thắt ngực, liên quan đến gắng sức.
B. Đau rát sau xương ức, có thể liên quan đến bữa ăn.
C. Đau nhói, tăng lên khi hít sâu.
D. Đau dữ dội, xé ngực.
112. Đau ngực do bệnh lý động mạch chủ thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Đau âm ỉ, kéo dài và không lan.
B. Đau dữ dội, xé ngực, lan ra sau lưng.
C. Đau thắt ngực, liên quan đến gắng sức.
D. Đau nhói, tăng lên khi ho hoặc hít sâu.
113. Đau ngực do zona thần kinh thường có đặc điểm nào?
A. Đau âm ỉ, kéo dài.
B. Đau nhói, liên quan đến hô hấp.
C. Đau rát, kèm theo phát ban dọc theo đường đi của dây thần kinh.
D. Đau thắt ngực, liên quan đến gắng sức.
114. Một bệnh nhân đau ngực vùng trước tim, đau tăng lên khi cúi người ra trước. Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Viêm màng ngoài tim.
B. Nhồi máu cơ tim.
C. Đau thắt ngực.
D. Thuyên tắc phổi.
115. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thất trái ở bệnh nhân đau ngực?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang ngực.
C. Siêu âm tim.
D. Công thức máu.
116. Một bệnh nhân đến khám vì đau ngực, khó thở. Khám thấy có tiếng cọ màng tim. Chẩn đoán sơ bộ nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Nhồi máu cơ tim cấp.
B. Viêm màng ngoài tim.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Tràn khí màng phổi.
117. Trong điều trị đau ngực do nhồi máu cơ tim cấp, mục tiêu quan trọng nhất là gì?
A. Kiểm soát triệu chứng đau ngực.
B. Hạ huyết áp.
C. Tái tưới máu cơ tim càng sớm càng tốt.
D. Điều chỉnh rối loạn lipid máu.
118. Một bệnh nhân bị đau ngực trái, lan lên vai trái và tay trái, kèm theo vã mồ hôi. ECG cho thấy ST chênh lên ở các chuyển đạo trước tim. Xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau thông thường.
B. Chuyển bệnh nhân đến trung tâm can thiệp mạch vành gần nhất để tái tưới máu cơ tim.
C. Theo dõi bệnh nhân tại nhà và hẹn tái khám sau 1 tuần.
D. Chụp X-quang ngực để loại trừ tràn khí màng phổi.
119. Một bệnh nhân đau ngực, khó thở, ho ra máu. Chẩn đoán nào sau đây cần được nghĩ đến đầu tiên?
A. Viêm phế quản.
B. Thuyên tắc phổi.
C. Viêm màng phổi.
D. Hen phế quản.
120. Một bệnh nhân đau ngực trái, khó thở, sốt cao. Khám thấy có hội chứng đông đặc phổi. Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Nhồi máu cơ tim.
B. Viêm phổi.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Tràn khí màng phổi.
121. Đau ngực do viêm màng ngoài tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho.
B. Đau âm ỉ, không đổi, không liên quan đến hô hấp.
C. Đau thắt ngực, giảm khi gắng sức.
D. Đau dữ dội, lan xuống cánh tay trái.
122. Đau ngực do lo lắng hoặc hoảng sợ thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, tăng lên khi gắng sức.
B. Đau thắt ngực, lan xuống cánh tay trái.
C. Đau nhói hoặc tức ngực, thường kèm theo khó thở, tim đập nhanh và cảm giác lo sợ.
D. Đau âm ỉ, không liên quan đến cảm xúc.
123. Một người bị đau ngực kèm theo khó thở và ho ra máu. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Trào ngược dạ dày thực quản.
B. Viêm phổi.
C. Đau cơ xương.
D. Lo lắng.
124. Khi đánh giá một người bị đau ngực, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch có ý nghĩa gì?
A. Không có ý nghĩa gì.
B. Làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
C. Làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
D. Chỉ có ý nghĩa nếu người đó là nam giới.
125. Đau ngực do thiếu máu cục bộ cơ tim thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, tăng lên khi hít thở sâu.
B. Đau âm ỉ, kéo dài, không liên quan đến gắng sức.
C. Đau thắt ngực, cảm giác bị đè nặng, xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi.
D. Đau dữ dội, đột ngột, lan ra sau lưng.
126. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho đau thắt ngực không ổn định?
A. Nghỉ ngơi và theo dõi.
B. Phẫu thuật tim.
C. Thuốc chống đông máu và can thiệp mạch vành.
D. Châm cứu.
127. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim?
A. X-quang ngực.
B. Siêu âm tim (echocardiography).
C. Nội soi thực quản.
D. Xét nghiệm máu thông thường.
128. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa đau ngực do tim mạch và đau ngực do các nguyên nhân khác?
A. Xét nghiệm máu thông thường.
B. Chụp X-quang bụng.
C. Điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm men tim.
D. Nội soi đại tràng.
129. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đau ngực ở trẻ em là gì?
A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Viêm màng phổi.
C. Đau cơ xương.
D. Hen suyễn.
130. Khi nào đau ngực được coi là ‘không điển hình’?
A. Khi đau ngực xuất hiện khi gắng sức.
B. Khi đau ngực lan xuống cánh tay trái.
C. Khi đau ngực có các đặc điểm không phù hợp với đau thắt ngực điển hình.
D. Khi đau ngực giảm khi nghỉ ngơi.
131. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau ngực do viêm màng ngoài tim?
A. Thuốc kháng axit.
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
C. Thuốc giảm đau opioid.
D. Thuốc kháng sinh.
132. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây đau ngực liên quan đến tim mạch?
A. X-quang ngực.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Nội soi thực quản.
D. Xét nghiệm máu tìm men gan.
133. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau ngực do đau thắt ngực?
A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Nitroglycerin.
D. Amoxicillin.
134. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau ngực do đau cơ xương?
A. Nghỉ ngơi và chườm đá.
B. Tập thể dục gắng sức.
C. Uống nhiều cà phê.
D. Hút thuốc lá.
135. Một người bị đau ngực dữ dội, đột ngột, lan ra sau lưng. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau cơ xương.
B. Bóc tách động mạch chủ.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Lo lắng.
136. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm đau ngực do đau thắt ngực ổn định?
A. Gắng sức.
B. Nghỉ ngơi.
C. Thời tiết lạnh.
D. Ăn một bữa ăn lớn.
137. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện tắc nghẽn trong động mạch vành?
A. X-quang ngực.
B. Chụp mạch vành (coronary angiography).
C. Nội soi thực quản.
D. Xét nghiệm máu thông thường.
138. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD)?
A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
B. Nằm ngay sau khi ăn.
C. Tránh các loại thực phẩm gây kích thích như đồ chua, cay, béo.
D. Uống nhiều cà phê.
139. Đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản (GERD) thường có đặc điểm gì?
A. Đau nhói, tăng lên khi gắng sức.
B. Đau rát bỏng, thường xảy ra sau khi ăn hoặc khi nằm.
C. Đau âm ỉ, không liên quan đến bữa ăn.
D. Đau dữ dội, đột ngột, lan ra sau lưng.
140. Một người bị đau ngực sau khi ăn một bữa ăn lớn. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau thắt ngực.
B. Trào ngược dạ dày thực quản hoặc khó tiêu.
C. Viêm màng ngoài tim.
D. Lo lắng.
141. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm đau ngực do đau thắt ngực?
A. Nghỉ ngơi.
B. Thời tiết lạnh.
C. Uống nhiều nước.
D. Tập thể dục nhẹ nhàng.
142. Khi nào đau ngực được coi là một trường hợp cấp cứu cần được đánh giá ngay lập tức?
A. Khi đau ngực chỉ xảy ra sau khi ăn no.
B. Khi đau ngực kèm theo khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
C. Khi đau ngực chỉ kéo dài vài giây.
D. Khi đau ngực giảm khi thay đổi tư thế.
143. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau ngực do co thắt thực quản?
A. Thuốc kháng axit.
B. Thuốc chống co thắt.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc kháng sinh.
144. Một người bị đau ngực kèm theo khó nuốt. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau thắt ngực.
B. Co thắt thực quản hoặc các vấn đề về thực quản.
C. Viêm màng ngoài tim.
D. Lo lắng.
145. Một người bị đau ngực kèm theo sưng phù chân. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau thắt ngực.
B. Suy tim.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Lo lắng.
146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây đau thắt ngực ổn định?
A. Hút thuốc lá.
B. Tăng huyết áp.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
D. Chấn thương ngực gần đây.
147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá ban đầu cho một người bị đau ngực?
A. Hỏi bệnh sử và khám thực thể.
B. Đo điện tâm đồ (ECG).
C. Chụp X-quang khớp gối.
D. Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở).
148. Một người bị đau ngực sau khi bị ngã hoặc va đập mạnh vào ngực. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau thắt ngực.
B. Viêm màng ngoài tim.
C. Gãy xương sườn hoặc bầm tím thành ngực.
D. Trào ngược dạ dày thực quản.
149. Một người bị đau ngực kèm theo sốt và ớn lạnh. Tình trạng nào sau đây có khả năng cao nhất?
A. Đau thắt ngực ổn định.
B. Viêm phổi hoặc viêm màng phổi.
C. Trào ngược dạ dày thực quản.
D. Lo lắng.
150. Loại thuốc nào sau đây có thể gây đau ngực như một tác dụng phụ?
A. Vitamin C.
B. Thuốc tránh thai.
C. Men tiêu hóa.
D. Thuốc nhỏ mắt.