Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đẻ khó online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Đẻ khó online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đẻ khó online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (128 đánh giá)

1. Trong trường hợp đẻ khó do vai, biện pháp nào sau đây được thực hiện sau khi ép bụng trên xương mu không hiệu quả?

A. Nghiệm pháp McRoberts
B. Kéo thai bằng forceps
C. Mổ lấy thai
D. Bấm ối

2. Trong trường hợp đẻ khó do khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định phương pháp sinh?

A. Tuổi của sản phụ
B. Kích thước của thai nhi
C. Số lần mang thai
D. Tiền sử bệnh lý của sản phụ

3. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh khi mẹ bị đẻ khó kéo dài?

A. Hạ đường huyết
B. Vàng da sinh lý
C. Viêm phổi
D. Tật bẩm sinh

4. Trong quá trình chuyển dạ, yếu tố nào sau đây không thuộc về ‘3P’ (Power, Passenger, Passage)?

A. Sức rặn của người mẹ
B. Ngôi thai
C. Kích thước khung chậu
D. Tâm lý người mẹ

5. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó ở những người phụ nữ lớn tuổi?

A. Sức khỏe tim mạch tốt
B. Cơ tử cung kém đàn hồi
C. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
D. Tâm lý ổn định

6. Đâu là một trong những biện pháp giúp dự phòng đẻ khó do thai to?

A. Kiểm soát đường huyết ở phụ nữ mang thai bị tiểu đường
B. Tăng cường vận động trong thai kỳ
C. Ăn nhiều chất béo
D. Uống nhiều nước

7. Yếu tố nào sau đây không liên quan trực tiếp đến việc gây đẻ khó?

A. Cơn co tử cung
B. Vị trí của bánh nhau
C. Kích thước thai nhi
D. Đường ra của thai nhi

8. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai được chỉ định tuyệt đối để tránh đẻ khó?

A. Thai ngôi ngược
B. Thai to
C. Khung chậu hẹp tuyệt đối
D. Mẹ có tiền sử mổ lấy thai

9. Trong trường hợp đẻ khó do đầu thai nhi không xoay, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện?

A. Sử dụng forceps
B. Sử dụng giác hút
C. Xoay thai bằng tay
D. Tất cả các đáp án trên

10. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy để dự phòng đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Đánh giá khung chậu trước sinh
B. Siêu âm đo kích thước thai
C. Chỉ định mổ lấy thai khi có dấu hiệu nghi ngờ
D. Khuyến khích vận động nhẹ nhàng trong thai kỳ

11. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để giảm nguy cơ đẻ khó?

A. Tập luyện các bài tập sàn chậu
B. Sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung khi chưa có chỉ định
C. Xoa bóp vùng lưng
D. Thay đổi tư thế thường xuyên trong quá trình chuyển dạ

12. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá tình trạng thai nhi trong quá trình chuyển dạ?

A. Đo tim thai
B. Siêu âm
C. Xét nghiệm máu
D. Tất cả các đáp án trên

13. Khi nào cần nghĩ đến khả năng đẻ khó do ngôi ngược?

A. Khi sản phụ cảm thấy đau lưng
B. Khi thăm khám thấy ngôi thai không phải là ngôi đầu
C. Khi có dấu hiệu ối vỡ sớm
D. Khi tim thai nhanh

14. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định cho sinh thường?

A. Loại vết mổ cũ
B. Số lần mổ lấy thai
C. Thời gian từ lần mổ trước đến nay
D. Tất cả các đáp án trên

15. Trong trường hợp đẻ khó do vai, biện pháp nào sau đây được thực hiện đầu tiên?

A. Ép bụng trên xương mu (Suprapubic pressure)
B. Xoay thai
C. Kéo thai bằng forceps
D. Mổ lấy thai

16. Khi nào thì nên nghĩ đến khả năng đẻ khó do ngôi thai bất thường?

A. Khi thai phụ cảm thấy đau bụng nhiều
B. Khi cổ tử cung mở chậm hơn bình thường
C. Khi có dấu hiệu rỉ ối
D. Khi tim thai nhanh

17. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ mà không ảnh hưởng đến sức rặn?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng morphin
C. Sử dụng pethidine
D. Sử dụng paracetamol

18. Trong trường hợp nào sau đây, nên cân nhắc sử dụng giác hút để hỗ trợ sinh?

A. Khi sản phụ không đủ sức rặn
B. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai
C. Khi ngôi thai đã lọt thấp
D. Tất cả các đáp án trên

19. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ đẻ khó do thai to?

A. Tiền sử sinh non
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ
C. Mẹ ít vận động
D. Mẹ lớn tuổi

20. Đâu là một trong những yếu tố nguy cơ gây ra đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Còi xương
B. Béo phì
C. Tiểu đường
D. Cao huyết áp

21. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?

A. Rạch tầng sinh môn chủ động
B. Hướng dẫn rặn đúng cách
C. Sử dụng vacuum
D. Gây tê ngoài màng cứng

22. Trong trường hợp đẻ khó do cơn co tử cung yếu, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên?

A. Sử dụng oxytocin
B. Bấm ối
C. Forceps
D. Mổ lấy thai

23. Đâu là dấu hiệu gợi ý đẻ khó do rối loạn cơn co tử cung?

A. Cơn co quá mạnh và liên tục
B. Cơn co yếu và thưa thớt
C. Cơn co không đều
D. Tất cả các đáp án trên

24. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường sức rặn cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ?

A. Truyền dịch
B. Hướng dẫn cách rặn đúng
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Thở oxy

25. Biện pháp nào sau đây không được sử dụng để xử trí đẻ khó?

A. Sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co
B. Mổ lấy thai
C. Sử dụng forceps hoặc giác hút
D. Cho sản phụ ăn uống đầy đủ trong quá trình chuyển dạ

26. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ đẻ khó?

A. Thai phụ ít vận động
B. Thai phụ bị thừa cân
C. Thai phụ được theo dõi và chăm sóc thai kỳ đầy đủ
D. Thai phụ có tiền sử đẻ khó

27. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của đẻ khó do ngôi ngược?

A. Sa dây rốn
B. Băng huyết sau sinh
C. Rách tầng sinh môn
D. Nhiễm trùng ối

28. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá ‘APGAR’ ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. Cân nặng
D. Phản xạ

29. Đâu là dấu hiệu gợi ý đẻ khó do bất tương xứng đầu chậu?

A. Ối vỡ sớm
B. Cổ tử cung mở chậm hoặc ngừng mở
C. Thai nhi đạp nhiều
D. Mẹ cảm thấy đau lưng

30. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng đẻ khó?

A. Sản phụ có sức khỏe tốt
B. Thai nhi có cân nặng bình thường
C. Cơn co tử cung không đủ mạnh
D. Sản phụ được chuẩn bị tâm lý tốt

31. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra với mẹ do đẻ khó kéo dài?

A. Vỡ tử cung
B. Băng huyết sau sinh
C. Nhiễm trùng ối
D. Tất cả các đáp án trên

32. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong quá trình chuyển dạ, nhưng có thể làm chậm quá trình chuyển dạ và gây đẻ khó?

A. Paracetamol
B. Gây tê ngoài màng cứng
C. Ibuprofen
D. Thuốc an thần

33. Đâu là vai trò quan trọng nhất của nữ hộ sinh trong việc xử trí đẻ khó?

A. Thực hiện mổ lấy thai
B. Sử dụng forcep hoặc giác hút
C. Theo dõi sát sao quá trình chuyển dạ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường
D. Kê đơn thuốc giảm đau

34. Yếu tố nào sau đây không thuộc về ‘3P’ trong đẻ khó (Power, Passenger, Passage)?

A. Sức rặn của mẹ (Power)
B. Ngôi thai (Passenger)
C. Kích thước khung chậu (Passage)
D. Tư thế của mẹ

35. Yếu tố nào sau đây của cơn co tử cung cho thấy dấu hiệu bất thường dẫn đến đẻ khó?

A. Cơn co đều đặn, tần suất tăng dần
B. Cơn co mạnh, kéo dài
C. Cơn co yếu, thưa thớt
D. Cơn co gây đau lưng nhiều hơn đau bụng

36. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của đẻ khó đối với thai nhi?

A. Vỡ xương đòn
B. Sang chấn thần kinh
C. Thiếu oxy não
D. Nhiễm trùng sơ sinh

37. Tại sao việc tư vấn và giáo dục sức khỏe cho mẹ bầu về quá trình chuyển dạ và sinh nở lại quan trọng trong việc phòng ngừa đẻ khó?

A. Giúp mẹ bầu giảm căng thẳng và lo lắng
B. Giúp mẹ bầu hiểu rõ hơn về các dấu hiệu chuyển dạ và cách rặn đẻ
C. Giúp mẹ bầu có sự chuẩn bị tốt hơn về tâm lý và thể chất
D. Tất cả các đáp án trên

38. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ đẻ khó do thai nhi quá lớn?

A. Ăn nhiều đồ ngọt trong thai kỳ
B. Kiểm soát cân nặng và đường huyết trong thai kỳ
C. Uống nhiều nước ép trái cây
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn

39. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Tăng cường dinh dưỡng cho mẹ bầu
B. Khám thai định kỳ và theo dõi sát sao
C. Tập thể dục thường xuyên trong thai kỳ
D. Sử dụng thuốc bổ sung canxi

40. Tại sao việc tránh lạm dụng các biện pháp can thiệp trong quá trình chuyển dạ (ví dụ: thúc đẻ bằng oxytocin không cần thiết) lại quan trọng trong việc phòng ngừa đẻ khó?

A. Vì các biện pháp can thiệp có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn
B. Vì các biện pháp can thiệp có thể làm gián đoạn quá trình chuyển dạ tự nhiên
C. Vì các biện pháp can thiệp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
D. Tất cả các đáp án trên

41. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang bị suy thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Tim thai đều và ổn định
B. Tim thai nhanh và mạnh
C. Tim thai chậm hoặc không đều
D. Thai nhi cử động nhiều

42. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng bóng nong cổ tử cung có thể giúp rút ngắn thời gian chuyển dạ và giảm nguy cơ đẻ khó?

A. Khi cổ tử cung chưa mở
B. Khi có dấu hiệu suy thai
C. Khi mẹ bị vỡ ối non
D. Khi cơn co tử cung quá mạnh

43. Tại sao việc tránh sinh con quá muộn (sau 35 tuổi) lại quan trọng trong việc phòng ngừa đẻ khó?

A. Vì phụ nữ lớn tuổi thường có sức khỏe yếu hơn
B. Vì phụ nữ lớn tuổi thường có nguy cơ mắc các bệnh lý cao hơn
C. Vì phụ nữ lớn tuổi thường có khung chậu hẹp hơn
D. Vì tất cả các đáp án trên

44. Trong trường hợp đẻ khó do thai to, biện pháp nào sau đây thường được cân nhắc đầu tiên?

A. Mổ lấy thai
B. Sử dụng giác hút
C. Sử dụng forcep
D. Thúc đẻ bằng oxytocin

45. Trong trường hợp nào sau đây, việc chuyển dạ chủ động (chủ động gây chuyển dạ) có thể được cân nhắc để phòng ngừa đẻ khó?

A. Khi thai nhi còn non tháng
B. Khi mẹ có tiền sử sinh nhanh
C. Khi thai quá ngày dự sinh
D. Khi mẹ có dấu hiệu chuyển dạ

46. Trong trường hợp nào sau đây, việc truyền dịch cho mẹ có thể giúp cải thiện tình trạng đẻ khó?

A. Khi mẹ bị mất nước
B. Khi mẹ bị phù
C. Khi mẹ bị cao huyết áp
D. Khi mẹ bị tiểu đường

47. Đâu là một trong những yếu tố tâm lý có thể gây ra đẻ khó?

A. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
B. Sự tự tin vào khả năng sinh nở của bản thân
C. Sự lo lắng và sợ hãi quá mức
D. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình sinh nở

48. Trong trường hợp nào sau đây, việc bấm ối có thể gây ra đẻ khó?

A. Khi cổ tử cung đã mở hết
B. Khi ngôi thai đã lọt
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Khi cổ tử cung chưa mở hết và ngôi thai chưa lọt

49. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ đẻ khó trước khi chuyển dạ?

A. Cân nặng của mẹ
B. Chiều cao của mẹ
C. Tiền sử sản khoa
D. Kích thước khung chậu và ước lượng cân nặng thai nhi

50. Trong trường hợp nào sau đây, việc cắt tầng sinh môn có thể giúp ngăn ngừa đẻ khó?

A. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai
B. Khi mẹ rặn yếu
C. Khi tầng sinh môn quá căng và có nguy cơ rách
D. Khi cổ tử cung chưa mở hết

51. Trong trường hợp nào sau đây, việc thay đổi tư thế của mẹ có thể giúp thai nhi di chuyển xuống dễ dàng hơn?

A. Khi ngôi thai đã lọt
B. Khi cổ tử cung đã mở hết
C. Khi thai nhi bị kẹt ở một vị trí nhất định
D. Khi mẹ cảm thấy thoải mái

52. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường sức rặn của mẹ trong quá trình chuyển dạ?

A. Nằm ngửa hoàn toàn
B. Thở sâu và đúng cách
C. Nhịn thở khi rặn
D. Rặn liên tục không nghỉ

53. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forcep hoặc giác hút có thể được cân nhắc?

A. Thai nhi ngôi ngược
B. Mẹ có tiền sử mổ lấy thai
C. Cơn co tử cung yếu, cổ tử cung đã mở hết
D. Thai nhi bị suy thai

54. Tại sao việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời các bệnh lý của mẹ (ví dụ: tiền sản giật) lại quan trọng trong việc phòng ngừa đẻ khó?

A. Vì các bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi
B. Vì các bệnh lý này có thể gây ra các cơn co tử cung bất thường
C. Vì các bệnh lý này có thể làm giảm lưu lượng máu đến tử cung
D. Tất cả các đáp án trên

55. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ chính gây đẻ khó?

A. Thai ngôi ngược
B. Đa ối
C. Mẹ lớn tuổi
D. Tiền sử đẻ mổ

56. Trong trường hợp đẻ khó do ngôi thai bất thường, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên
B. Thúc đẻ bằng oxytocin
C. Xoay thai ngoài
D. Mổ lấy thai

57. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Suy dinh dưỡng ở mẹ
B. Thừa cân, béo phì ở mẹ
C. Di truyền
D. Mẹ vận động quá nhiều trong thai kỳ

58. Tại sao tiền sử mổ lấy thai có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó trong lần mang thai tiếp theo?

A. Do vết mổ làm giảm độ đàn hồi của tử cung
B. Do mẹ thường lớn tuổi hơn trong lần mang thai sau
C. Do mẹ thường có tâm lý lo sợ sinh thường
D. Do các bệnh lý đi kèm

59. Trong trường hợp đẻ khó do rối loạn cơn co tử cung, loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều chỉnh?

A. Thuốc giảm đau
B. Oxytocin
C. Thuốc an thần
D. Kháng sinh

60. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc giảm co thắt tử cung có thể gây ra đẻ khó?

A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ sinh non
B. Khi cơn co tử cung quá mạnh và gây đau đớn
C. Khi cổ tử cung đã mở hết
D. Khi chuyển dạ ở giai đoạn hoạt động

61. Khi nào thì được chỉ định mổ lấy thai trong trường hợp đẻ khó?

A. Khi có dấu hiệu suy thai cấp
B. Khi khung chậu của mẹ quá hẹp
C. Khi các biện pháp can thiệp khác không hiệu quả
D. Tất cả các đáp án trên

62. Trong trường hợp đẻ khó do cơn co tử cung yếu, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Sử dụng oxytocin
B. Mổ lấy thai
C. Forceps
D. Giác hút

63. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó ở những sản phụ có tiền sử sinh non?

A. Tử cung có sẹo
B. Cổ tử cung yếu
C. Ngôi thai bất thường
D. Tất cả các đáp án trên

64. Biện pháp nào sau đây có thể giúp tăng cường sức khỏe và sự dẻo dai cho sản phụ, từ đó giúp giảm nguy cơ đẻ khó?

A. Tập yoga
B. Đi bộ
C. Bơi lội
D. Tất cả các đáp án trên

65. Trong trường hợp đẻ khó do thai nhi có đầu quá to so với khung chậu mẹ, phương pháp nào sau đây thường được chỉ định?

A. Mổ lấy thai
B. Forceps
C. Giác hút
D. Ép bụng

66. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cho việc sinh đường âm đạo trong trường hợp ngôi ngược?

A. Thai nhi có cân nặng nhỏ
B. Ngôi ngược hoàn toàn
C. Khung chậu của mẹ rộng rãi
D. Tất cả các đáp án trên

67. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ kéo dài do đẻ khó?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Xoa bóp, chườm ấm
D. Tất cả các đáp án trên

68. Đẻ khó có thể gây ảnh hưởng tâm lý cho sản phụ như thế nào?

A. Gây căng thẳng, lo âu
B. Gây trầm cảm sau sinh
C. Gây ám ảnh về sinh nở
D. Tất cả các đáp án trên

69. Trong trường hợp đẻ khó do thai to, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?

A. Tiểu sử bệnh tiểu đường của mẹ
B. Cân nặng ước tính của thai nhi
C. Kích thước khung chậu của mẹ
D. Tất cả các đáp án trên

70. Trong trường hợp ngôi ngược, phương pháp nào thường được ưu tiên để sinh?

A. Sinh đường âm đạo
B. Mổ lấy thai
C. Giác hút
D. Forceps

71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây đẻ khó do bất thường về tử cung?

A. U xơ tử cung
B. Dị dạng tử cung
C. Sẹo mổ cũ trên tử cung
D. Tiền sử sảy thai liên tiếp

72. Trong trường hợp đẻ khó do vai mắc kẹt, biện pháp nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên?

A. Nghiệm pháp McRoberts
B. Ép bụng trên xương mu
C. Xoay vai thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây đẻ khó?

A. Tiền sử đẻ khó
B. Thai to
C. Ngôi thai bất thường
D. Uống đủ nước trong thai kỳ

74. Yếu tố nào sau đây liên quan đến nguy cơ đẻ khó do ngôi thai bất thường?

A. Thai phụ lớn tuổi
B. Đa ối
C. Tiền sử mổ lấy thai
D. Tất cả các đáp án trên

75. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra với thai nhi khi đẻ khó?

A. Suy thai
B. Chấn thương khi sinh
C. Ngạt
D. Tất cả các đáp án trên

76. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó ở những sản phụ lớn tuổi?

A. Giảm độ đàn hồi của tử cung
B. Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nền
C. Giảm khả năng chịu đựng cơn đau
D. Tất cả các đáp án trên

77. Trong trường hợp đẻ khó do khung chậu hẹp, biện pháp nào sau đây thường được cân nhắc đầu tiên?

A. Mổ lấy thai chủ động
B. Thử thách chuyển dạ
C. Sử dụng forceps
D. Sử dụng giác hút

78. Trong trường hợp đẻ khó do dây rốn quấn cổ thai nhi, biện pháp nào sau đây thường được thực hiện?

A. Gỡ dây rốn ra khỏi cổ thai nhi
B. Cắt dây rốn ngay sau khi đầu thai nhi sổ
C. Theo dõi sát tim thai
D. Tất cả các đáp án trên

79. Biện pháp nào sau đây có thể giúp sản phụ giảm căng thẳng và lo lắng trong quá trình chuyển dạ do đẻ khó?

A. Thực hành các bài tập thở
B. Nghe nhạc thư giãn
C. Có người thân bên cạnh động viên
D. Tất cả các đáp án trên

80. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương cho thai nhi trong quá trình đẻ khó?

A. Sử dụng giác hút hoặc forceps đúng kỹ thuật
B. Thực hiện mổ lấy thai kịp thời
C. Theo dõi sát tình trạng của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp sinh (đường âm đạo hay mổ lấy thai) trong trường hợp đẻ khó?

A. Tình trạng sức khỏe của mẹ
B. Tình trạng của thai nhi
C. Kinh nghiệm của bác sĩ
D. Sở thích của sản phụ về giới tính thai nhi

82. Loại hình hỗ trợ nào sau đây có thể giúp sản phụ đối phó với đẻ khó về mặt tâm lý?

A. Tư vấn tâm lý
B. Tham gia các lớp học tiền sản
C. Chia sẻ với người thân, bạn bè
D. Tất cả các đáp án trên

83. Khi nào thì cần phải can thiệp bằng tay để xoay thai trong trường hợp ngôi thai không thuận?

A. Khi cổ tử cung đã mở hết
B. Khi ối còn nguyên
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Tất cả các đáp án trên

84. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để xử trí ban đầu khi sản phụ có dấu hiệu đẻ khó tại nhà?

A. Chuyển ngay đến cơ sở y tế gần nhất
B. Xoa bóp bụng để tăng cường cơn co
C. Động viên sản phụ giữ bình tĩnh
D. Theo dõi sát tình trạng của mẹ và bé

85. Trong trường hợp đẻ khó do rối loạn cơn co tử cung, loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều hòa cơn co?

A. Oxytocin
B. Atropin
C. Magie sulfat
D. Adrenalin

86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng tốt cho việc sinh đường âm đạo thành công sau khi đã có tiền sử mổ lấy thai?

A. Vết mổ lấy thai cũ là vết mổ ngang đoạn dưới tử cung
B. Không có chống chỉ định sinh đường âm đạo
C. Thai nhi có cân nặng lớn
D. Sản phụ có đủ điều kiện về sức khỏe

87. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của đẻ khó trong quá trình chuyển dạ?

A. Theo dõi tim thai liên tục
B. Đánh giá cơn co tử cung
C. Đo chiều cao đáy tử cung
D. Tất cả các đáp án trên

88. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa đẻ khó?

A. Khám thai định kỳ
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
D. Tất cả các đáp án trên

89. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Siêu âm
B. Đo khung chậu
C. Nghiệm pháp lọt
D. Theo dõi cơn co tử cung

90. Trong trường hợp đẻ khó do hẹp âm đạo, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để mở rộng âm đạo?

A. Rạch tầng sinh môn
B. Sử dụng bóng nong
C. Massage âm đạo
D. Tất cả các đáp án trên

91. Trong trường hợp đẻ khó do chuyển dạ đình trệ, khi nào nên xem xét việc tăng cường chuyển dạ bằng oxytocin?

A. Khi cổ tử cung đã mở hết
B. Khi không có dấu hiệu suy thai và cổ tử cung không tiến triển trong một khoảng thời gian nhất định
C. Khi sản phụ cảm thấy mệt mỏi
D. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng

92. Biện pháp nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên để xử trí đẻ khó do cơn co tử cung yếu?

A. Mổ lấy thai
B. Sử dụng oxytocin để tăng cường co bóp tử cung
C. Sử dụng forceps (kẹp)
D. Ấn bụng (thủ thuật Kristeller)

93. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ gây đẻ khó ở người?

A. Tiền sử đẻ khó
B. Thai nhi quá lớn
C. Tuổi của người mẹ
D. Giới tính của thai nhi

94. Trong trường hợp ngôi thai ngược, phương pháp nào sau đây thường được cân nhắc để giúp thai nhi xoay về ngôi thuận?

A. Ấn bụng (thủ thuật Kristeller)
B. Ngoại xoay thai
C. Sử dụng giác hút
D. Mổ lấy thai

95. Đâu là yếu tố tiên lượng tốt cho việc sinh thường thành công sau khi đã mổ lấy thai (VBAC)?

A. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai dọc thân tử cung
B. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai ngang đoạn dưới tử cung
C. Thai nhi có cân nặng ước tính trên 4000 gram
D. Sản phụ có bệnh lý tim mạch

96. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘đẻ khó’?

A. Quá trình sinh nở diễn ra nhanh chóng
B. Quá trình sinh nở diễn ra tại nhà
C. Quá trình sinh nở kéo dài hoặc gặp khó khăn, cần can thiệp y tế
D. Quá trình sinh nở không gây đau đớn

97. Trong trường hợp đẻ khó, khi nào thì việc sử dụng forceps (kẹp) hoặc vacuum (giác hút) được cân nhắc?

A. Khi cổ tử cung chưa mở hết
B. Khi có dấu hiệu suy thai và đầu thai nhi đã xuống thấp
C. Khi sản phụ yêu cầu
D. Khi thai phụ quá trẻ

98. Khi nào thì mổ lấy thai (C-section) thường được chỉ định trong trường hợp đẻ khó?

A. Khi thai nhi ước tính nặng trên 3000 gram
B. Khi có dấu hiệu suy thai hoặc các biện pháp khác không hiệu quả
C. Khi sản phụ yêu cầu
D. Khi thai phụ trên 35 tuổi

99. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng kết quả của một ca đẻ khó?

A. Cân nặng của thai nhi
B. Kinh nghiệm của bác sĩ
C. Thời gian chuyển dạ
D. Chẩn đoán chính xác nguyên nhân và xử trí kịp thời

100. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau trong quá trình chuyển dạ và có thể giúp sản phụ thư giãn, từ đó hỗ trợ quá trình sinh nở?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau gây tê ngoài màng cứng
D. Thuốc hạ huyết áp

101. Trong trường hợp đẻ khó do khung chậu hẹp, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Sử dụng oxytocin để tăng cường co bóp tử cung
B. Mổ lấy thai
C. Ấn bụng (thủ thuật Kristeller)
D. Sử dụng forceps (kẹp)

102. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán đẻ khó trong quá trình chuyển dạ?

A. Siêu âm tim thai
B. Đo điện não đồ
C. Theo dõi biểu đồ chuyển dạ (partogram)
D. Xét nghiệm máu tổng quát

103. Đâu là một biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc có thể giúp giảm đau trong quá trình chuyển dạ?

A. Xoa bóp
B. Uống thuốc kháng sinh
C. Truyền dịch
D. Chụp X-quang

104. Loại hình hỗ trợ nào sau đây có thể giúp giảm lo lắng và căng thẳng cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ, từ đó có thể giúp ngăn ngừa đẻ khó do tâm lý?

A. Truyền dịch
B. Hỗ trợ tâm lý từ người thân, bạn bè hoặc chuyên gia
C. Sử dụng thuốc kháng sinh
D. Chế độ ăn kiêng

105. Trong trường hợp đẻ khó do ngôi trán, phương pháp xử trí nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Ấn bụng (thủ thuật Kristeller)
B. Mổ lấy thai
C. Sử dụng forceps (kẹp)
D. Ngoại xoay thai

106. Đâu là một yếu tố nguy cơ gây đẻ khó liên quan đến người mẹ?

A. Ngôi thai ngược
B. Tiền sử phẫu thuật tử cung
C. Dây rốn quấn cổ
D. Thai nhi quá ngày

107. Biến chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra do đẻ khó kéo dài?

A. Nhiễm trùng ối
B. Vỡ tử cung
C. Băng huyết sau sinh
D. Viêm ruột thừa

108. Trong trường hợp đẻ khó, vai trò của nữ hộ sinh là gì?

A. Thực hiện phẫu thuật
B. Cung cấp hỗ trợ liên tục, theo dõi sát sao và phối hợp với bác sĩ
C. Chỉ định thuốc
D. Tự ý quyết định phương pháp sinh

109. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra ngôi thai bất thường?

A. Đa ối
B. U xơ tử cung
C. Thai nhi nhẹ cân
D. Thiếu ối

110. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra với thai nhi do đẻ khó kéo dài?

A. Suy thai
B. Thừa cân
C. Tăng chiều cao
D. Rụng tóc

111. Trong trường hợp đẻ khó do sản phụ rặn không đúng cách, biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình hình?

A. Hướng dẫn sản phụ cách rặn đúng cách
B. Tiêm thuốc an thần
C. Truyền máu
D. Cho sản phụ ăn

112. Trong trường hợp đẻ khó do đầu thai nhi không lọt, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để đánh giá thêm?

A. Siêu âm đo kích thước khung chậu
B. Nội soi ổ bụng
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Đo điện tim

113. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘3P’ trong đẻ khó (Power, Passenger, Passage)?

A. Đường đi (Passage)
B. Huyết áp của mẹ (Pressure)
C. Nhịp tim thai (Pulse)
D. Protein niệu (Proteinuria)

114. Trong trường hợp đẻ khó do cơn co tử cung không hiệu quả, biện pháp nào sau đây có thể giúp đánh giá tình trạng của thai nhi?

A. Đo điện tim
B. Siêu âm tim thai
C. Xét nghiệm máu
D. Chụp X-quang

115. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử đẻ khó, điều gì quan trọng nhất cần thảo luận với bác sĩ trước khi mang thai lần tiếp theo?

A. Lựa chọn bệnh viện
B. Kế hoạch sinh nở và các biện pháp phòng ngừa đẻ khó
C. Mua sắm đồ dùng cho em bé
D. Đặt tên cho em bé

116. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa băng huyết sau sinh, một biến chứng có thể xảy ra sau đẻ khó?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Oxytocin
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc hạ huyết áp

117. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa đẻ khó do thai nhi quá lớn (macrosomia)?

A. Kiểm soát tốt đường huyết ở phụ nữ mang thai bị tiểu đường
B. Uống nhiều nước trong thai kỳ
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn nhiều đồ ngọt

118. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc đánh giá nguy cơ đẻ khó?

A. Tiền sử sản khoa
B. Tình trạng sức khỏe hiện tại của mẹ
C. Cân nặng của người chồng
D. Kích thước và vị trí của thai nhi

119. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó do ngôi thai ngược?

A. Sinh con so
B. Đa ối
C. Thai phụ trẻ tuổi
D. Thai phụ có chiều cao trên 1m70

120. Trong trường hợp đẻ khó do vai mắc kẹt (shoulder dystocia), thủ thuật nào sau đây có thể được thực hiện để giải phóng vai trước của thai nhi?

A. Thủ thuật McRoberts
B. Ấn đáy tử cung
C. Sử dụng vacuum (giác hút)
D. Ngoại xoay thai

121. Trong trường hợp nào sau đây, việc cắt tầng sinh môn là cần thiết để tránh đẻ khó?

A. Khi sản phụ rặn tốt và tầng sinh môn giãn tốt
B. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai và cần được đưa ra nhanh chóng
C. Khi sản phụ có tiền sử cắt tầng sinh môn
D. Khi bác sĩ sản khoa có kinh nghiệm thực hiện cắt tầng sinh môn

122. Trong trường hợp ngôi ngược, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn để sinh?

A. Sinh đường âm đạo hoàn toàn
B. Sinh đường âm đạo có hỗ trợ
C. Mổ lấy thai
D. Chỉ định tùy thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ

123. Trong các phương pháp đánh giá khung chậu, phương pháp nào thường được sử dụng nhất trong thực hành lâm sàng?

A. Chụp X-quang khung chậu
B. Đo đường kính khung chậu ngoài
C. Siêu âm khung chậu
D. Chụp MRI khung chậu

124. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiên lượng đẻ đường âm đạo thành công sau khi đã có tiền sử mổ lấy thai?

A. Lý do mổ lấy thai trước đó
B. Cân nặng hiện tại của sản phụ
C. Tuổi của sản phụ
D. Số lần mang thai

125. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của đẻ khó?

A. Vỡ tử cung
B. Nhiễm trùng hậu sản
C. Thuyên tắc ối
D. Viêm ruột thừa cấp

126. Thái độ xử trí nào sau đây là đúng khi gặp sản phụ có dấu hiệu dọa vỡ tử cung?

A. Tiếp tục theo dõi sát cơn co tử cung
B. Chuyển mổ cấp cứu ngay lập tức
C. Cho sản phụ uống thuốc giảm co
D. Thực hiện nghiệm pháp lọt

127. Đâu là dấu hiệu của nhiễm trùng ối?

A. Nước ối trong
B. Nước ối có màu xanh hoặc vàng đục, có mùi hôi
C. Nước ối lẫn máu
D. Nước ối ít

128. Trong xử trí đẻ khó do kẹt vai, thủ thuật nào sau đây nhằm mục đích xoay vai của thai nhi?

A. Thủ thuật McRoberts
B. Thủ thuật Rubin
C. Thủ thuật Woods screw
D. Thủ thuật Gaskin

129. Biện pháp nào sau đây giúp dự phòng đẻ khó do thai to?

A. Kiểm soát đường huyết tốt ở phụ nữ mang thai bị tiểu đường
B. Khuyến khích tăng cân nhiều trong thai kỳ
C. Hạn chế vận động trong thai kỳ
D. Sử dụng vitamin tổng hợp liều cao

130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp sinh (đường âm đạo hay mổ lấy thai)?

A. Sức khỏe tổng quát của sản phụ
B. Kinh nghiệm của bác sĩ
C. Vị trí của nhau thai
D. Mong muốn của sản phụ

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lực đẩy của mẹ trong quá trình chuyển dạ?

A. Sức mạnh cơ bụng
B. Tình trạng mệt mỏi
C. Mức độ đau
D. Chiều cao của thai phụ

132. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử vỡ tử cung, lựa chọn nào sau đây là an toàn nhất cho lần mang thai tiếp theo?

A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Chủ động gây chuyển dạ khi thai đủ tháng
C. Chủ động mổ lấy thai trước khi có dấu hiệu chuyển dạ
D. Chỉ định tùy thuộc vào mong muốn của sản phụ

133. Trong các thủ thuật sau, thủ thuật nào KHÔNG được sử dụng để giải quyết tình trạng đẻ khó do ngôi ngược?

A. Thủ thuật Bracht
B. Thủ thuật Mauriceau-Smellie-Veit
C. Thủ thuật Forceps
D. Thủ thuật McRoberts

134. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG liên quan đến việc tiên lượng cuộc đẻ?

A. Cân nặng ước tính của thai nhi
B. Tiền sử sản khoa
C. Tình trạng kinh tế của gia đình
D. Độ lọt của ngôi thai

135. Trong trường hợp đẻ khó do thai to, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương cho mẹ và bé?

A. Sử dụng vacuum extractor ngay khi đầu thai xuống thấp
B. Thực hiện cắt tầng sinh môn rộng rãi
C. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên kéo dài để thai tự xuống
D. Chủ động mổ lấy thai khi có dấu hiệu chuyển dạ đình trệ

136. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai KHÔNG phải là lựa chọn ưu tiên trong xử trí đẻ khó?

A. Thai suy cấp
B. Khung chậu hẹp tuyệt đối
C. Ngôi thai bất thường không thể xoay chuyển
D. Chuyển dạ kéo dài do tâm lý

137. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng partograph (biểu đồ chuyển dạ)?

A. Dự đoán chính xác thời điểm sinh
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển dạ bất thường và đẻ khó
C. Giảm đau cho sản phụ
D. Tăng cường cơn co tử cung

138. Trong trường hợp đẻ khó do rối loạn cơn co tử cung, loại rối loạn nào thường gặp nhất?

A. Cơn co cường tính
B. Cơn co nhược tính
C. Cơn co không đều
D. Cơn co giật

139. Đâu là dấu hiệu gợi ý đẻ khó do khung chậu hẹp?

A. Chuyển dạ tiến triển chậm, ngôi thai không xuống
B. Cơn co tử cung mạnh và đều đặn
C. Ối vỡ sớm
D. Ra máu âm đạo nhiều

140. Trong xử trí đẻ khó do ngôi vai, nghiệm pháp nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên?

A. Ép bụng trên xương mu
B. Nghiệm pháp McRoberts
C. Xoay thai trong tử cung
D. Kéo thai bằng forceps

141. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng thuốc giảm đau opioid
C. Xoa bóp lưng
D. Uống nước đường

142. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để tăng cường cơn co tử cung trong trường hợp chuyển dạ đình trệ?

A. Magnesium sulfate
B. Nifedipine
C. Oxytocin
D. Terbutaline

143. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng giác hút (vacuum extractor) được coi là chống chỉ định?

A. Ngôi thai đã lọt
B. Cổ tử cung mở hoàn toàn
C. Thai non tháng
D. Sản phụ đã rặn nhiều giờ nhưng không hiệu quả

144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra ngôi thai bất thường?

A. Đa ối
B. U xơ tử cung
C. Khung chậu hẹp
D. Tiền sử mổ lấy thai

145. Khi nào thì nên thực hiện thủ thuật Forceps?

A. Khi cổ tử cung mở hoàn toàn và ngôi thai đã lọt thấp
B. Khi cổ tử cung mở 5cm và ngôi thai chưa lọt
C. Khi có dấu hiệu suy thai sớm
D. Khi sản phụ yêu cầu để rút ngắn thời gian chuyển dạ

146. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường hiệu quả của cơn co tử cung một cách tự nhiên?

A. Truyền dịch glucose
B. Khuyến khích sản phụ đi lại và thay đổi tư thế
C. Sử dụng thuốc an thần
D. Giữ sản phụ nằm yên trên giường

147. Trong trường hợp đẻ khó do khung chậu hẹp, đường kính nào của khung chậu thường bị hẹp nhất?

A. Đường kính lưỡng đỉnh
B. Đường kính trước sau eo trên
C. Đường kính ngang eo dưới
D. Đường kính chéo

148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của đẻ khó?

A. Tiền sử đẻ khó
B. Thai ngôi ngược
C. Chiều cao của người mẹ trên 1m70
D. Thai to

149. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử đẻ khó do kẹt vai, biện pháp nào sau đây có thể được cân nhắc trong lần mang thai tiếp theo?

A. Chủ động gây chuyển dạ sớm
B. Chủ động mổ lấy thai
C. Hạn chế tăng cân trong thai kỳ
D. Tăng cường vận động trong thai kỳ

150. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của việc sử dụng oxytocin quá liều?

A. Hạ huyết áp
B. Vỡ tử cung
C. Nhịp tim thai chậm
D. Buồn nôn và nôn

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.