Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dịch cơ thể online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dịch cơ thể online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Dịch cơ thể online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (159 đánh giá)

1. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm kiềm hô hấp?

A. Tăng thông khí phế nang
B. Giảm thông khí phế nang
C. Tăng nồng độ CO2 trong máu
D. Giảm nồng độ HCO3- trong máu

2. Hệ đệm nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa pH của dịch ngoại bào?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Hệ đệm phosphate
C. Hệ đệm protein
D. Hệ đệm hemoglobin

3. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị dư thừa nước?

A. Áp suất thẩm thấu của máu tăng
B. Thể tích máu giảm
C. Áp suất thẩm thấu của máu giảm
D. Nồng độ hormone ADH tăng

4. Hormone nào sau đây làm giảm huyết áp bằng cách tăng bài tiết natri và nước?

A. Angiotensin II
B. Hormone bài niệu natri (ANP)
C. Aldosterone
D. Vasopressin

5. Chức năng của protein trong huyết tương là gì?

A. Duy trì áp suất keo
B. Vận chuyển hormone và lipid
C. Tham gia vào quá trình đông máu
D. Tất cả các đáp án trên

6. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa pH máu khi cơ thể bị nhiễm acid?

A. Tăng thông khí phế nang để thải CO2
B. Giảm thông khí phế nang để giữ CO2
C. Tăng bài tiết bicarbonate qua thận
D. Giảm bài tiết acid qua thận

7. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. Thể tích máu tăng
B. Áp suất thẩm thấu của máu giảm
C. Nồng độ hormone ADH giảm
D. Áp suất thẩm thấu của máu tăng

8. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa cân bằng acid-base của cơ thể?

A. Gan
B. Phổi
C. Thận
D. Da

9. Quá trình nào sau đây giúp điều hòa thể tích dịch ngoại bào?

A. Bài tiết mồ hôi
B. Bài tiết nước tiểu
C. Điều hòa lượng nước uống vào
D. Tất cả các đáp án trên

10. Điều gì xảy ra khi nồng độ aldosterone tăng cao?

A. Tăng bài tiết natri và giữ kali
B. Giảm bài tiết natri và giữ kali
C. Tăng bài tiết cả natri và kali
D. Giảm bài tiết cả natri và kali

11. Quá trình nào sau đây giúp điều hòa nồng độ kali (K+) trong máu?

A. Bài tiết kali qua thận
B. Tái hấp thu kali ở ruột
C. Di chuyển kali vào và ra khỏi tế bào
D. Tất cả các đáp án trên

12. Thành phần nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dịch nội bào?

A. Protein
B. Nước
C. Ion Kali (K+)
D. Glucose

13. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa?

A. pH máu tăng
B. Nồng độ bicarbonate trong máu giảm
C. Nồng độ bicarbonate trong máu tăng
D. pH máu không đổi

14. Sự khác biệt giữa dịch nội bào và dịch ngoại bào về thành phần ion chính là gì?

A. Dịch nội bào giàu Na+, dịch ngoại bào giàu K+
B. Dịch nội bào giàu K+, dịch ngoại bào giàu Na+
C. Dịch nội bào giàu Cl-, dịch ngoại bào giàu HCO3-
D. Dịch nội bào giàu HCO3-, dịch ngoại bào giàu Cl-

15. Chức năng chính của hệ thống bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy đến các mô
B. Loại bỏ chất thải và dịch thừa từ các mô
C. Điều hòa huyết áp
D. Sản xuất hormone

16. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận?

A. Insulin
B. Aldosterone
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Thyroxine

17. Dịch nào sau đây có chứa nhiều protein nhất?

A. Dịch não tủy
B. Dịch kẽ
C. Huyết tương
D. Dịch nội bào

18. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự di chuyển của nước giữa các ngăn dịch cơ thể?

A. Áp suất thẩm thấu
B. Áp suất thủy tĩnh
C. Tính thấm của màng tế bào
D. Tất cả các đáp án trên

19. Ion nào sau đây có nồng độ cao nhất trong dịch ngoại bào?

A. Kali (K+)
B. Natri (Na+)
C. Canxi (Ca2+)
D. Magie (Mg2+)

20. Loại dịch nào sau đây được coi là dịch ngoại bào?

A. Dịch nội bào
B. Dịch kẽ
C. Dịch màng phổi
D. Cả B và C

21. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất muối (NaCl)?

A. Tăng thể tích dịch ngoại bào
B. Giảm thể tích dịch ngoại bào
C. Tăng áp suất thẩm thấu của dịch ngoại bào
D. Không ảnh hưởng đến dịch ngoại bào

22. Điều gì xảy ra khi áp suất keo trong máu giảm?

A. Tăng tái hấp thu dịch vào mao mạch
B. Giảm lọc dịch ra khỏi mao mạch
C. Tăng lọc dịch ra khỏi mao mạch
D. Không ảnh hưởng đến sự di chuyển dịch

23. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng pH trong cơ thể?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Hệ đệm phosphate
C. Hệ đệm protein
D. Tất cả các đáp án trên

24. Cơ chế điều hòa khát nước được kích hoạt khi nào?

A. Thể tích máu tăng
B. Áp suất thẩm thấu của máu giảm
C. Áp suất thẩm thấu của máu tăng
D. Huyết áp tăng

25. Hệ quả của việc tăng áp suất thủy tĩnh trong mao mạch là gì?

A. Tăng tái hấp thu dịch vào mao mạch
B. Giảm lọc dịch ra khỏi mao mạch
C. Tăng lọc dịch ra khỏi mao mạch
D. Không ảnh hưởng đến sự di chuyển dịch

26. Tỷ lệ nước trong cơ thể người lớn trung bình là bao nhiêu?

A. 40%
B. 50%
C. 60%
D. 70%

27. Dịch não tủy (CSF) có chức năng chính là gì?

A. Cung cấp oxy cho não
B. Loại bỏ chất thải từ não và tủy sống
C. Bảo vệ não và tủy sống khỏi chấn thương
D. Cả B và C

28. Sự khác biệt chính giữa huyết tương và huyết thanh là gì?

A. Huyết tương chứa protein đông máu, huyết thanh thì không
B. Huyết thanh chứa protein đông máu, huyết tương thì không
C. Huyết tương có màu đỏ, huyết thanh có màu vàng
D. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương thì không

29. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tim và có tác dụng giảm thể tích máu?

A. Aldosterone
B. Hormone bài niệu natri (ANP)
C. Vasopressin (ADH)
D. Angiotensin II

30. Hiện tượng phù xảy ra khi nào?

A. Áp suất keo trong máu tăng cao
B. Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch giảm
C. Hệ thống bạch huyết bị tắc nghẽn
D. Nồng độ protein trong máu tăng

31. Ý nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của hệ bạch huyết trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể?

A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô.
B. Loại bỏ protein và dịch thừa từ mô kẽ, trả lại hệ tuần hoàn.
C. Điều hòa nồng độ glucose trong máu.
D. Sản xuất các tế bào máu.

32. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. Thể tích máu tăng lên.
B. Áp suất thẩm thấu của huyết tương tăng lên.
C. Bài tiết ADH giảm xuống.
D. Nồng độ natri trong máu giảm xuống.

33. Cơ chế nào giúp điều hòa pH của dịch cơ thể khi có sự thay đổi về nồng độ CO2?

A. Hệ đệm phosphate.
B. Hệ đệm protein.
C. Hệ đệm bicarbonate và sự điều chỉnh thông khí.
D. Thận tăng bài tiết ion hydro.

34. Cơ chế nào sau đây không tham gia vào việc điều hòa thể tích dịch cơ thể?

A. Cơ chế khát.
B. Bài tiết mồ hôi.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Bài tiết ADH.

35. Loại dịch nào được tìm thấy trong các khoang cơ thể kín như khoang màng phổi và khoang màng tim?

A. Dịch ngoại bào.
B. Dịch nội bào.
C. Dịch thanh mạc.
D. Dịch hoạt dịch.

36. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm acid?

A. Tăng thông khí (thở nhanh và sâu).
B. Giảm thông khí (thở chậm và nông).
C. Tăng bài tiết bicarbonate ở thận.
D. Giảm bài tiết ion hydro ở thận.

37. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm kiềm?

A. Tăng thông khí.
B. Giảm thông khí.
C. Tăng bài tiết acid ở thận.
D. Giảm bài tiết bicarbonate ở thận.

38. Loại dịch nào giúp bôi trơn các khớp?

A. Dịch não tủy.
B. Dịch màng phổi.
C. Dịch hoạt dịch.
D. Huyết tương.

39. Điều gì xảy ra khi áp suất keo trong máu giảm xuống?

A. Tăng tái hấp thu nước ở thận.
B. Giảm tái hấp thu nước ở thận.
C. Dịch có xu hướng di chuyển từ mạch máu vào mô kẽ, gây phù.
D. Dịch có xu hướng di chuyển từ mô kẽ vào mạch máu.

40. Dịch ngoại bào bao gồm những thành phần nào?

A. Dịch gian bào và dịch bạch huyết.
B. Dịch gian bào và huyết tương.
C. Huyết tương và dịch bạch huyết.
D. Dịch gian bào, huyết tương và dịch bạch huyết.

41. Loại dịch nào sau đây không được coi là một phần của dịch ngoại bào?

A. Dịch não tủy.
B. Dịch hoạt dịch.
C. Dịch nội bào.
D. Huyết tương.

42. Điều gì xảy ra khi nồng độ natri trong máu giảm thấp (hạ natri máu)?

A. Tế bào thần kinh trở nên kém hưng phấn hơn.
B. Tế bào thần kinh trở nên dễ hưng phấn hơn.
C. Tăng thể tích dịch ngoại bào.
D. Giảm áp suất thẩm thấu của dịch nội bào.

43. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa cân bằng acid-base của dịch cơ thể?

A. Gan.
B. Thận.
C. Tim.
D. Lá lách.

44. Hệ đệm nào quan trọng nhất trong việc điều hòa pH của máu?

A. Hệ đệm phosphate.
B. Hệ đệm protein.
C. Hệ đệm bicarbonate.
D. Hệ đệm hemoglobin.

45. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất natri (hạ natri máu) do đổ mồ hôi quá nhiều?

A. Tăng áp suất thẩm thấu của dịch ngoại bào.
B. Giảm thể tích dịch ngoại bào.
C. Tăng bài tiết ADH.
D. Giảm bài tiết aldosterone.

46. Loại dịch nào bao quanh và bảo vệ tim?

A. Dịch màng phổi.
B. Dịch não tủy.
C. Dịch màng tim.
D. Dịch hoạt dịch.

47. Vai trò của gan trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể là gì?

A. Sản xuất hormone ADH.
B. Tổng hợp protein huyết tương.
C. Bài tiết aldosterone.
D. Điều hòa nồng độ kali trong máu.

48. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận?

A. Insulin.
B. Hormone chống bài niệu (ADH).
C. Thyroxine.
D. Aldosterone.

49. Điều gì xảy ra khi nồng độ kali trong máu tăng cao (tăng kali máu)?

A. Giảm hưng phấn của tế bào thần kinh và cơ.
B. Tăng hưng phấn của tế bào thần kinh và cơ.
C. Giảm bài tiết aldosterone.
D. Tăng bài tiết natri ở thận.

50. Hormone nào làm tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?

A. Insulin.
B. ADH (hormone chống bài niệu).
C. Aldosterone.
D. ANP (peptide lợi niệu natri từ tâm nhĩ).

51. Vai trò của phổi trong điều hòa cân bằng acid-base là gì?

A. Bài tiết ion hydro.
B. Tái hấp thu bicarbonate.
C. Loại bỏ CO2.
D. Sản xuất bicarbonate.

52. Vai trò chính của protein trong huyết tương là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Duy trì áp suất keo.
C. Cung cấp năng lượng.
D. Điều hòa nhiệt độ.

53. Điều gì xảy ra khi nồng độ aldosterone trong máu tăng lên?

A. Tăng bài tiết natri và giảm bài tiết kali ở thận.
B. Giảm bài tiết natri và tăng bài tiết kali ở thận.
C. Tăng bài tiết cả natri và kali ở thận.
D. Giảm bài tiết cả natri và kali ở thận.

54. Hiện tượng phù xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa yếu tố nào trong dịch cơ thể?

A. Sự cân bằng giữa áp suất thủy tĩnh và áp suất keo.
B. Sự cân bằng giữa nồng độ glucose và insulin.
C. Sự cân bằng giữa natri và kali.
D. Sự cân bằng giữa oxy và carbon dioxide.

55. Cơ chế nào giúp điều hòa thể tích dịch cơ thể khi bị mất máu?

A. Tăng bài tiết ANP.
B. Giảm bài tiết ADH và aldosterone.
C. Tăng bài tiết ADH và aldosterone.
D. Giảm tái hấp thu natri ở thận.

56. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa thể tích dịch cơ thể khi áp suất máu tăng cao?

A. Tăng bài tiết hormone ADH.
B. Giảm bài tiết hormone ANP (Atrial Natriuretic Peptide).
C. Tăng bài tiết hormone ANP (Atrial Natriuretic Peptide).
D. Tăng tái hấp thu natri ở thận.

57. Thành phần nào sau đây có nồng độ cao nhất trong dịch nội bào?

A. Natri.
B. Kali.
C. Clorua.
D. Canxi.

58. Loại dịch nào bao quanh và bảo vệ phổi?

A. Dịch màng tim.
B. Dịch màng phổi.
C. Dịch hoạt dịch.
D. Dịch não tủy.

59. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người uống quá nhiều nước trong một thời gian ngắn?

A. Tăng nồng độ natri trong máu.
B. Giảm nồng độ natri trong máu (hạ natri máu).
C. Tăng bài tiết ADH.
D. Tăng áp suất thẩm thấu của huyết tương.

60. Chức năng chính của dịch não tủy là gì?

A. Cung cấp oxy cho não.
B. Bảo vệ và đệm cho não và tủy sống.
C. Loại bỏ chất thải từ cơ bắp.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.

61. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra nhiễm toan chuyển hóa?

A. Nôn mửa kéo dài
B. Tăng thông khí
C. Suy thận
D. Sử dụng bicarbonate

62. Vai trò của hệ tiêu hóa trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể là gì?

A. Hấp thụ nước và điện giải
B. Bài tiết nước và điện giải
C. Điều hòa áp suất thẩm thấu
D. Tất cả các đáp án trên

63. Hormone nào sau đây làm tăng bài tiết natri ở thận?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Peptide lợi niệu natri (ANP)
D. Cortisol

64. Cơ quan nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa cân bằng acid-base của cơ thể?

A. Gan
B. Phổi
C. Thận
D. Da

65. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra nhiễm kiềm chuyển hóa?

A. Tiêu chảy
B. Suy hô hấp
C. Nôn mửa kéo dài
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu carbonic anhydrase

66. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra phù do tăng áp suất thủy tĩnh trong mao mạch?

A. Suy dinh dưỡng
B. Xơ gan
C. Suy tim
D. Hội chứng thận hư

67. Ion nào sau đây có nồng độ cao nhất trong dịch nội bào?

A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Clorua (Cl-)
D. Canxi (Ca2+)

68. Chức năng của dịch não tủy là gì?

A. Bảo vệ não và tủy sống
B. Cung cấp dinh dưỡng cho não
C. Loại bỏ chất thải từ não
D. Tất cả các đáp án trên

69. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng kali máu?

A. Sử dụng insulin
B. Suy thận
C. Tiêu chảy
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai

70. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào việc điều hòa thể tích dịch cơ thể?

A. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Peptide lợi niệu natri (ANP)
D. Sản xuất hồng cầu

71. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra mất nước đẳng trương?

A. Tiêu chảy nặng
B. Đổ mồ hôi quá nhiều
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Uống quá nhiều nước

72. Hormone nào sau đây làm tăng tái hấp thu nước ở thận, dẫn đến giảm thể tích nước tiểu?

A. Aldosterone
B. Hormone chống bài niệu (ADH)
C. Peptide lợi niệu natri (ANP)
D. Insulin

73. Loại protein nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương?

A. Globulin
B. Fibrinogen
C. Albumin
D. Enzyme

74. Vai trò của hệ hô hấp trong việc điều hòa cân bằng acid-base là gì?

A. Bài tiết acid lactic
B. Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu
C. Tái hấp thu bicarbonate
D. Bài tiết ammonia

75. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng natri máu?

A. Hội chứng SIADH
B. Mất nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide
D. Uống quá nhiều nước

76. Điều gì xảy ra khi nồng độ albumin trong máu giảm?

A. Áp suất keo của máu tăng
B. Phù có thể xảy ra
C. Thể tích huyết tương tăng
D. Huyết áp tăng

77. Dịch cơ thể nào sau đây KHÔNG thuộc dịch ngoại bào?

A. Dịch não tủy
B. Dịch bạch huyết
C. Dịch bào tương
D. Huyết tương

78. Điều gì xảy ra khi áp suất thẩm thấu của huyết tương tăng lên?

A. Nước di chuyển từ tế bào vào huyết tương
B. Nước di chuyển từ huyết tương vào tế bào
C. Không có sự di chuyển nước
D. Tế bào bị vỡ

79. Vai trò của hệ thần kinh trong việc điều hòa cân bằng dịch cơ thể là gì?

A. Điều hòa cảm giác khát
B. Điều hòa bài tiết ADH
C. Điều hòa huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

80. Dịch cơ thể nào có vai trò bảo vệ và bôi trơn các khớp?

A. Dịch não tủy
B. Dịch màng phổi
C. Dịch khớp
D. Dịch ổ bụng

81. Dịch cơ thể nào có thành phần tương đồng nhất với huyết tương nhưng không chứa protein lớn?

A. Dịch não tủy
B. Dịch bạch huyết
C. Dịch kẽ
D. Dịch khớp

82. Điều gì xảy ra khi áp suất keo trong mao mạch giảm?

A. Nước di chuyển từ dịch kẽ vào mao mạch
B. Nước di chuyển từ mao mạch vào dịch kẽ
C. Không có sự di chuyển nước
D. Mao mạch bị vỡ

83. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hạ kali máu?

A. Suy tuyến thượng thận
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
C. Tiêu cơ vân
D. Nhiễm toan chuyển hóa

84. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hạ natri máu?

A. Ăn quá nhiều muối
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide
C. Mất nước
D. Truyền dịch ưu trương

85. Vai trò của protein trong dịch cơ thể là gì?

A. Duy trì áp suất keo
B. Vận chuyển các chất
C. Tham gia vào hệ thống miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

86. Chức năng chính của dịch bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy đến các tế bào
B. Loại bỏ chất thải và protein từ các mô, đồng thời tham gia vào chức năng miễn dịch
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Vận chuyển hormone

87. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng pH trong dịch cơ thể?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Hệ đệm phosphate
C. Hệ đệm protein
D. Tất cả các đáp án trên

88. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất máu?

A. Thể tích dịch ngoại bào tăng
B. Thể tích dịch nội bào tăng
C. Thể tích dịch ngoại bào giảm
D. Áp suất thẩm thấu huyết tương giảm

89. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước ưu trương?

A. Nồng độ natri trong máu giảm
B. Tế bào bị co lại
C. Thể tích dịch ngoại bào tăng
D. Áp suất thẩm thấu huyết tương giảm

90. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. Thể tích huyết tương tăng
B. Áp suất thẩm thấu huyết tương giảm
C. Hormone ADH được giải phóng
D. Bài tiết nước tiểu tăng

91. Vai trò của hệ bạch huyết trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể là gì?

A. Vận chuyển oxy đến các tế bào.
B. Loại bỏ chất thải từ các tế bào.
C. Thu hồi dịch kẽ dư thừa và đưa trở lại tuần hoàn máu.
D. Sản xuất hormone điều hòa huyết áp.

92. Hormone nào có tác dụng ngược lại với ADH?

A. Aldosterone.
B. ANP (peptide lợi niệu nhĩ).
C. Cortisol.
D. Insulin.

93. Tình trạng kiềm hóa xảy ra khi nào?

A. pH máu giảm xuống dưới 7.35.
B. pH máu tăng lên trên 7.45.
C. Nồng độ acid trong máu tăng cao.
D. Nồng độ base trong máu giảm xuống.

94. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến mất nước nội bào?

A. Uống quá nhiều nước.
B. Truyền dịch ưu trương.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Ăn nhiều muối.

95. Tại sao người lớn tuổi dễ bị mất nước hơn?

A. Vì họ có nhiều cơ bắp hơn.
B. Vì họ có cảm giác khát mạnh mẽ hơn.
C. Vì chức năng thận của họ suy giảm.
D. Vì họ có nhiều dịch nội bào hơn.

96. Hiện tượng phù xảy ra khi nào?

A. Lượng protein trong máu tăng cao.
B. Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch giảm xuống.
C. Sự tái hấp thu dịch bạch huyết tăng lên.
D. Sự tích tụ dịch quá mức trong khoảng kẽ.

97. Loại dịch nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng lượng dịch cơ thể?

A. Dịch nội bào.
B. Dịch ngoại bào.
C. Huyết tương.
D. Dịch kẽ.

98. Vai trò của protein trong huyết tương là gì?

A. Duy trì áp suất thẩm thấu của máu.
B. Vận chuyển lipid.
C. Tham gia vào hệ thống miễn dịch.
D. Tất cả các đáp án trên.

99. Dịch ngoại bào bao gồm những thành phần nào sau đây?

A. Dịch não tủy và dịch khớp.
B. Huyết tương và dịch kẽ.
C. Dịch bạch huyết và dịch tiêu hóa.
D. Dịch nội bào và dịch ngoại bào.

100. Điều gì xảy ra khi một người uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn?

A. Nồng độ natri trong máu tăng cao.
B. Tế bào có thể bị co lại do mất nước.
C. Có thể xảy ra tình trạng hạ natri máu.
D. Thận sẽ ngừng hoạt động.

101. Điều gì có thể gây ra tình trạng nhiễm toan chuyển hóa?

A. Thở nhanh và sâu.
B. Nôn mửa kéo dài.
C. Suy thận.
D. Tăng tiết aldosterone.

102. Cơ chế khát được kích hoạt bởi yếu tố nào?

A. Tăng thể tích máu.
B. Giảm áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.
C. Tăng tiết ADH.
D. Tăng áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.

103. Chức năng chính của dịch cơ thể là gì?

A. Vận chuyển chất dinh dưỡng, chất thải, và hormone.
B. Sản xuất tế bào máu.
C. Điều hòa thân nhiệt bằng cách tăng cường quá trình trao đổi chất.
D. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh bằng cách tạo ra kháng thể.

104. Điều gì xảy ra khi cơ thể mất nước?

A. Thể tích máu tăng lên.
B. Áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể giảm xuống.
C. Nồng độ các chất tan trong dịch cơ thể tăng lên.
D. Quá trình bài tiết mồ hôi tăng lên.

105. Hệ hô hấp đóng vai trò gì trong việc điều hòa pH máu?

A. Bài tiết acid lactic.
B. Điều chỉnh nồng độ carbon dioxide.
C. Tái hấp thu bicarbonate.
D. Bài tiết ammonia.

106. Tình trạng nhiễm toan xảy ra khi nào?

A. pH máu tăng lên trên 7.45.
B. pH máu giảm xuống dưới 7.35.
C. Nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao.
D. Nồng độ carbon dioxide trong máu giảm xuống.

107. Cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa nồng độ natri trong dịch cơ thể?

A. Gan.
B. Phổi.
C. Thận.
D. Tim.

108. Sự khác biệt chính giữa dịch nội bào và dịch ngoại bào là gì?

A. Dịch nội bào chứa nhiều protein hơn dịch ngoại bào.
B. Dịch ngoại bào chứa nhiều ion kali hơn dịch nội bào.
C. Dịch nội bào chứa nhiều ion natri hơn dịch ngoại bào.
D. Thành phần ion khác nhau.

109. Điều gì có thể gây ra tình trạng mất cân bằng điện giải?

A. Nôn mửa kéo dài.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Suy thận.
D. Tất cả các đáp án trên.

110. Hệ đệm nào quan trọng nhất trong việc điều hòa pH của máu?

A. Hệ đệm phosphate.
B. Hệ đệm protein.
C. Hệ đệm bicarbonate.
D. Hệ đệm hemoglobin.

111. Tại sao vận động viên cần chú ý đến việc bù nước trong quá trình tập luyện?

A. Để tăng cường quá trình tổng hợp protein.
B. Để giảm nguy cơ chuột rút cơ bắp và duy trì hiệu suất.
C. Để tăng cường khả năng miễn dịch.
D. Để giảm cân.

112. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng nước trong cơ thể bằng cách tác động lên thận?

A. Insulin.
B. ADH (hormone chống bài niệu).
C. Thyroxine.
D. Cortisol.

113. Nồng độ kali trong dịch cơ thể được điều hòa chặt chẽ vì kali ảnh hưởng đến chức năng nào sau đây?

A. Đông máu.
B. Dẫn truyền thần kinh và co cơ.
C. Tiêu hóa thức ăn.
D. Sản xuất hormone.

114. Tại sao việc duy trì cân bằng dịch cơ thể lại quan trọng đối với chức năng tế bào?

A. Vì nó ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy.
B. Vì nó ảnh hưởng đến thể tích của tế bào.
C. Vì nó ảnh hưởng đến tốc độ phân chia tế bào.
D. Vì nó ảnh hưởng đến sự trao đổi chất và chức năng của tế bào.

115. Điều gì xảy ra khi nồng độ aldosterone tăng cao?

A. Thận tăng bài tiết natri và giữ kali.
B. Thận tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali.
C. Thận tăng bài tiết cả natri và kali.
D. Thận giảm tái hấp thu cả natri và kali.

116. Điều gì xảy ra khi một người bị bỏng nặng?

A. Thể tích dịch cơ thể tăng lên.
B. Nguy cơ mất nước và điện giải tăng cao.
C. Khả năng điều hòa thân nhiệt được cải thiện.
D. Nguy cơ nhiễm trùng giảm xuống.

117. Điều gì xảy ra với thể tích dịch cơ thể khi một người bị tiêu chảy nặng?

A. Thể tích dịch cơ thể tăng lên.
B. Thể tích dịch cơ thể giảm xuống.
C. Thể tích dịch cơ thể không thay đổi.
D. Thể tích dịch nội bào tăng, thể tích dịch ngoại bào giảm.

118. Tại sao những người mắc bệnh tim mạch cần hạn chế lượng natri trong chế độ ăn?

A. Vì natri làm tăng huyết áp.
B. Vì natri làm giảm nhịp tim.
C. Vì natri làm tăng đông máu.
D. Vì natri làm giảm cholesterol.

119. Cơ chế nào giúp duy trì sự cân bằng pH trong dịch cơ thể?

A. Hệ đệm.
B. Quá trình hô hấp.
C. Chức năng của thận.
D. Tất cả các đáp án trên.

120. Cơ chế nào giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước quá mức khi trời lạnh?

A. Tăng tiết mồ hôi.
B. Giảm sản xuất nước tiểu.
C. Tăng cảm giác khát.
D. Co mạch máu ngoại vi.

121. Cơ chế bù trừ nào xảy ra khi cơ thể bị nhiễm kiềm hô hấp?

A. Thận tăng bài tiết bicarbonate
B. Thận giảm bài tiết bicarbonate
C. Tăng thông khí phổi
D. Giảm thông khí phổi

122. Điều gì xảy ra khi áp suất thẩm thấu của huyết tương tăng lên?

A. Nước di chuyển từ tế bào vào huyết tương
B. Nước di chuyển từ huyết tương vào tế bào
C. Không có sự di chuyển nước
D. Tế bào bị vỡ

123. Chức năng chính của dịch bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy đến các mô
B. Loại bỏ chất thải và protein thừa từ các mô
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Tiêu hóa thức ăn

124. Vai trò của phổi trong điều hòa pH máu là gì?

A. Bài tiết axit lactic
B. Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu
C. Tái hấp thu bicarbonate
D. Sản xuất amoniac

125. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến giảm kali máu (hypokalemia)?

A. Suy vỏ thượng thận
B. Sử dụng quá nhiều kali
C. Cường aldosterone
D. Suy thận cấp

126. Sự khác biệt chính giữa dịch kẽ và huyết tương là gì?

A. Dịch kẽ chứa nhiều protein hơn huyết tương
B. Huyết tương chứa nhiều protein hơn dịch kẽ
C. Dịch kẽ chứa tế bào máu, huyết tương thì không
D. Huyết tương chứa tế bào máu, dịch kẽ thì không

127. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thể tích máu khi bị mất máu nhẹ?

A. Tăng sản xuất hồng cầu ngay lập tức
B. Chuyển dịch từ dịch kẽ vào mạch máu
C. Giảm bài tiết aldosterone
D. Tăng bài tiết ADH

128. Mất nước đẳng trương xảy ra khi nào?

A. Mất nước nhiều hơn muối
B. Mất muối nhiều hơn nước
C. Mất nước và muối với tỷ lệ tương đương
D. Chỉ mất nước, không mất muối

129. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận?

A. Insulin
B. Aldosterone
C. Hormone chống bài niệu (ADH)
D. Thyroxine

130. Hormone nào làm tăng tái hấp thu natri ở thận, gián tiếp làm tăng thể tích dịch ngoại bào?

A. Hormone tăng trưởng (GH)
B. Aldosterone
C. Insulin
D. Glucagon

131. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh pH của dịch cơ thể?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Tăng nhịp tim
C. Giảm thông khí phổi
D. Tăng sản xuất mồ hôi

132. Dịch cơ thể nào sau đây KHÔNG được coi là dịch ngoại bào?

A. Dịch não tủy
B. Dịch bạch huyết
C. Dịch nội bào
D. Huyết tương

133. Loại protein nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương?

A. Globulin
B. Albumin
C. Fibrinogen
D. Enzyme

134. Ý nghĩa của việc đo điện giải đồ trong đánh giá tình trạng dịch cơ thể là gì?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá chức năng thận
C. Đánh giá nồng độ các ion quan trọng trong dịch cơ thể
D. Đánh giá số lượng tế bào máu

135. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng kali máu (hyperkalemia)?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
B. Suy thận
C. Tiêu chảy
D. Nôn mửa

136. Vai trò của thận trong điều hòa dịch cơ thể là gì?

A. Sản xuất protein huyết tương
B. Điều hòa thể tích và thành phần dịch ngoại bào
C. Lưu trữ dịch bạch huyết
D. Sản xuất dịch não tủy

137. Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến mất nước nhược trương?

A. Uống quá nhiều nước
B. Tiêu chảy nặng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu quá mức
D. Đổ mồ hôi nhiều

138. Hệ thống nào sau đây KHÔNG tham gia vào điều hòa cân bằng dịch cơ thể?

A. Hệ thần kinh
B. Hệ nội tiết
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ hô hấp

139. Tác dụng của việc truyền dung dịch muối ưu trương là gì?

A. Tăng thể tích dịch nội bào
B. Giảm thể tích dịch ngoại bào
C. Kéo nước từ tế bào vào mạch máu
D. Kéo nước từ mạch máu vào tế bào

140. Quá trình nào sau đây giúp duy trì sự cân bằng dịch cơ thể?

A. Sự bài tiết mồ hôi quá mức
B. Cơ chế khát
C. Tiêu chảy kéo dài
D. Nôn mửa liên tục

141. Ảnh hưởng của tình trạng thiếu oxy (hypoxia) đến cân bằng dịch cơ thể là gì?

A. Gây tăng thải natri
B. Gây tổn thương tế bào và rò rỉ dịch vào mô kẽ
C. Làm tăng áp suất thẩm thấu
D. Không ảnh hưởng đáng kể

142. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì áp suất thẩm thấu của dịch ngoại bào?

A. Kali (K+)
B. Canxi (Ca2+)
C. Natri (Na+)
D. Magie (Mg2+)

143. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra phù (ứ dịch) trong cơ thể?

A. Tăng protein huyết tương
B. Giảm áp suất thủy tĩnh trong mao mạch
C. Suy tim
D. Tăng áp suất keo trong mao mạch

144. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn?

A. Tăng natri máu (hypernatremia)
B. Giảm natri máu (hyponatremia)
C. Tăng kali máu (hyperkalemia)
D. Không có thay đổi đáng kể

145. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa?

A. pH máu tăng lên
B. pH máu giảm xuống
C. Nồng độ bicarbonate trong máu tăng lên
D. Không có thay đổi về pH máu

146. Bệnh nhân suy tim sung huyết thường bị phù do cơ chế nào?

A. Tăng áp suất keo trong mao mạch
B. Giảm áp suất thủy tĩnh trong mao mạch
C. Tăng áp suất thủy tĩnh trong mao mạch
D. Tắc nghẽn hệ bạch huyết

147. Khi bị mất máu nhiều, cơ thể sẽ ưu tiên điều chỉnh yếu tố nào trước?

A. Điều chỉnh pH máu
B. Điều chỉnh áp suất thẩm thấu
C. Duy trì thể tích máu
D. Duy trì nồng độ protein huyết tương

148. Tại sao người lớn tuổi dễ bị mất nước hơn?

A. Thận hoạt động hiệu quả hơn
B. Cơ chế khát nhạy bén hơn
C. Khả năng giữ nước của thận giảm
D. Ít đổ mồ hôi hơn

149. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ protein trong huyết tương giảm xuống quá thấp?

A. Áp suất keo của huyết tương tăng lên
B. Áp suất keo của huyết tương giảm xuống
C. Thể tích máu tăng lên
D. Không có thay đổi đáng kể

150. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng mất nước?

A. Tăng huyết áp
B. Da căng bóng
C. Khô miệng và khát nước
D. Đi tiểu nhiều

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.