1. Sự khác biệt chính giữa nghiên cứu когорт và nghiên cứu bệnh chứng là gì?
A. Nghiên cứu когорт luôn đắt đỏ hơn nghiên cứu bệnh chứng.
B. Nghiên cứu когорт bắt đầu với việc xác định yếu tố phơi nhiễm, còn nghiên cứu bệnh chứng bắt đầu với việc xác định bệnh.
C. Nghiên cứu когорт chỉ được sử dụng cho các bệnh truyền nhiễm.
D. Nghiên cứu bệnh chứng không thể sử dụng nhóm chứng.
2. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường tỷ lệ mắc bệnh mới trong một quần thể trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Tỷ lệ hiện mắc.
B. Tỷ lệ tử vong.
C. Tỷ lệ mắc mới.
D. Tỷ lệ tấn công.
3. Đâu là một ví dụ về ‘nguồn lây’ trong dịch tễ học?
A. Một người bị nhiễm bệnh và có khả năng truyền bệnh cho người khác.
B. Một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh.
C. Một vector truyền bệnh như muỗi.
D. Một yếu tố môi trường làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
4. Đâu là ví dụ về một vector truyền bệnh?
A. Nước bị ô nhiễm.
B. Muỗi mang virus Zika.
C. Thực phẩm bị nhiễm khuẩn.
D. Không khí ô nhiễm.
5. Tỷ lệ hiện mắc là gì?
A. Số ca bệnh mới trong một khoảng thời gian.
B. Số ca bệnh hiện có tại một thời điểm.
C. Số ca tử vong do một bệnh cụ thể.
D. Nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.
6. Trong dịch tễ học, ‘ổ dịch’ được định nghĩa là gì?
A. Sự gia tăng bất thường số ca bệnh trong một khu vực cụ thể.
B. Một bệnh chỉ xảy ra ở một khu vực địa lý nhất định.
C. Số ca bệnh dự kiến trong một năm.
D. Một bệnh lây lan trên toàn cầu.
7. Điều gì phân biệt một ‘đại dịch’ với một ‘dịch bệnh’?
A. Đại dịch chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển.
B. Đại dịch lây lan trên phạm vi toàn cầu, trong khi dịch bệnh xảy ra ở một khu vực cụ thể.
C. Đại dịch gây ra tỷ lệ tử vong cao hơn dịch bệnh.
D. Đại dịch chỉ do virus gây ra.
8. Đâu là biện pháp phòng ngừa cấp 1 trong dịch tễ học?
A. Điều trị bệnh sớm để giảm biến chứng.
B. Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau điều trị.
C. Tiêm chủng để ngăn ngừa bệnh tật.
D. Sàng lọc bệnh để phát hiện sớm.
9. Những thách thức nào mà dữ liệu sinh học lớn đặt ra cho dịch tễ học?
A. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu.
B. Khó khăn trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu, cũng như đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư.
C. Thiếu các phương pháp thống kê phù hợp.
D. Thiếu các nhà dịch tễ học có kinh nghiệm.
10. Tại sao việc điều tra ổ dịch lại quan trọng trong dịch tễ học?
A. Để phát triển các loại thuốc mới.
B. Để xác định nguồn gốc của bệnh và ngăn chặn sự lây lan.
C. Để thống kê số ca bệnh trên toàn thế giới.
D. Để nghiên cứu lịch sử phát triển của bệnh.
11. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào theo dõi một nhóm người theo thời gian để xác định các yếu tố nguy cơ phát triển bệnh?
A. Nghiên cứu cắt ngang.
B. Nghiên cứu bệnh chứng.
C. Nghiên cứu thuần когорт.
D. Thử nghiệm lâm sàng.
12. Trong dịch tễ học, thuật ngữ ‘hiệu lực’ (validity) dùng để chỉ điều gì?
A. Mức độ nhất quán của kết quả nghiên cứu.
B. Mức độ chính xác của kết quả nghiên cứu trong việc đo lường những gì nó được thiết kế để đo lường.
C. Mức độ dễ dàng thực hiện nghiên cứu.
D. Mức độ áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế.
13. Trong dịch tễ học, ‘dữ liệu sinh học lớn’ (big data) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu từ các nghiên cứu когорт lớn.
B. Các tập dữ liệu lớn và phức tạp được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như hồ sơ y tế điện tử, dữ liệu геном, và dữ liệu mạng xã hội.
C. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn.
D. Dữ liệu từ các cuộc điều tra ổ dịch lớn.
14. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của bộ ba dịch tễ học cổ điển?
A. Tác nhân.
B. Vật chủ.
C. Môi trường.
D. Thời gian.
15. Đâu là ví dụ về một nghiên cứu can thiệp trong dịch tễ học?
A. Nghiên cứu quan sát mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi.
B. Thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả của một loại thuốc mới.
C. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ mắc bệnh giữa các quốc gia.
D. Nghiên cứu mô tả đặc điểm của một bệnh mới.
16. Trong dịch tễ học, ‘dịch tễ học phân tử’ (molecular epidemiology) là gì?
A. Nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm.
B. Việc sử dụng các dấu ấn sinh học phân tử để xác định yếu tố phơi nhiễm, bệnh tật và các yếu tố nguy cơ.
C. Nghiên cứu về các bệnh di truyền.
D. Nghiên cứu về các bệnh ung thư.
17. Đâu là đặc điểm của nghiên cứu bệnh chứng?
A. Đo lường tỷ lệ mắc bệnh mới.
B. Xác định mối quan hệ nhân quả.
C. So sánh nhóm bệnh với nhóm chứng.
D. Theo dõi когорт theo thời gian.
18. Đâu là một ví dụ về ‘yếu tố gây nhiễu’ (confounding factor) trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Một yếu tố chỉ ảnh hưởng đến kết quả ở một nhóm người nhất định.
B. Một yếu tố liên quan đến cả yếu tố phơi nhiễm và bệnh tật, làm sai lệch mối liên hệ giữa chúng.
C. Một yếu tố không thể đo lường được trong nghiên cứu.
D. Một yếu tố chỉ ảnh hưởng đến nhóm chứng.
19. Ý nghĩa của ‘thời gian ủ bệnh’ là gì?
A. Thời gian từ khi phơi nhiễm đến khi xuất hiện triệu chứng.
B. Thời gian cần thiết để điều trị bệnh.
C. Thời gian bệnh nhân lây nhiễm cho người khác.
D. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi khỏi bệnh.
20. Tại sao phân tích gộp lại hữu ích trong dịch tễ học?
A. Để giảm chi phí nghiên cứu.
B. Để tăng cường độ tin cậy và hiệu lực của kết quả nghiên cứu bằng cách tăng cỡ mẫu.
C. Để đơn giản hóa quá trình phân tích dữ liệu.
D. Để loại bỏ sự cần thiết của các nghiên cứu ban đầu.
21. Tại sao việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu lại quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Để giảm chi phí nghiên cứu.
B. Để đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân.
C. Để xác định chính xác mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh tật.
D. Để tăng số lượng người tham gia nghiên cứu.
22. Đâu là một biện pháp để tăng cường độ tin cậy của một nghiên cứu dịch tễ học?
A. Sử dụng các giao thức chuẩn hóa và đào tạo nhân viên thu thập dữ liệu.
B. Giảm số lượng người tham gia nghiên cứu.
C. Bỏ qua các yếu tố gây nhiễu.
D. Chỉ thu thập dữ liệu từ một nguồn duy nhất.
23. Giá trị của việc sử dụng nhóm chứng trong nghiên cứu dịch tễ học là gì?
A. Để tăng số lượng người tham gia nghiên cứu.
B. Để so sánh và xác định mối liên hệ giữa các yếu tố và bệnh tật.
C. Để đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân.
D. Để giảm chi phí nghiên cứu.
24. Đâu là mục tiêu chính của giám sát dịch tễ học?
A. Điều trị bệnh cho tất cả bệnh nhân.
B. Theo dõi và phát hiện các xu hướng bệnh tật để có biện pháp can thiệp kịp thời.
C. Nghiên cứu các tác nhân gây bệnh mới.
D. Phát triển vaccine cho tất cả các bệnh.
25. Trong dịch tễ học, ‘phân tích gộp’ (meta-analysis) là gì?
A. Một phương pháp phân tích dữ liệu từ một nghiên cứu duy nhất.
B. Một phương pháp tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu khác nhau để đưa ra kết luận chung.
C. Một phương pháp phân tích dữ liệu định tính.
D. Một phương pháp phân tích dữ liệu dịch tễ học không gian.
26. Đâu là một hạn chế của nghiên cứu cắt ngang?
A. Khó xác định mối quan hệ nhân quả.
B. Tốn kém và mất nhiều thời gian.
C. Không thể sử dụng cho các bệnh hiếm gặp.
D. Chỉ phù hợp với các bệnh truyền nhiễm.
27. Trong dịch tễ học, ‘độ tin cậy’ (reliability) có nghĩa là gì?
A. Mức độ chính xác của kết quả nghiên cứu.
B. Mức độ nhất quán của kết quả nghiên cứu khi được lặp lại.
C. Mức độ dễ dàng thực hiện nghiên cứu.
D. Mức độ áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế.
28. Đâu là một biện pháp để tăng cường tính hiệu lực của một nghiên cứu dịch tễ học?
A. Giảm số lượng người tham gia nghiên cứu.
B. Sử dụng các phương pháp đo lường chính xác và khách quan.
C. Bỏ qua các yếu tố gây nhiễu.
D. Chỉ thu thập dữ liệu từ một nguồn duy nhất.
29. Trong dịch tễ học, ‘phương sai’ (bias) có nghĩa là gì?
A. Sự thay đổi ngẫu nhiên trong dữ liệu.
B. Một sai sót hệ thống trong thiết kế hoặc thực hiện nghiên cứu có thể dẫn đến kết quả sai lệch.
C. Số lượng người tham gia nghiên cứu quá ít.
D. Việc sử dụng các phương pháp thống kê không phù hợp.
30. Trong dịch tễ học, thuật ngữ ‘tỷ lệ tấn công’ dùng để chỉ điều gì?
A. Tỷ lệ tử vong do một bệnh cụ thể.
B. Tỷ lệ mắc bệnh mới trong một когорт cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn.
C. Tỷ lệ người đã khỏi bệnh sau khi điều trị.
D. Tỷ lệ người có nguy cơ mắc bệnh cao.
31. Trong dịch tễ học, ‘người lành mang trùng’ (carrier) là gì?
A. Người đã khỏi bệnh nhưng vẫn có khả năng tái phát.
B. Người nhiễm bệnh nhưng không có triệu chứng và có khả năng lây truyền bệnh cho người khác.
C. Người có sức đề kháng cao với bệnh.
D. Người đang trong giai đoạn ủ bệnh.
32. Khái niệm ‘thời gian ủ bệnh’ (incubation period) đề cập đến điều gì?
A. Thời gian cần thiết để chẩn đoán bệnh.
B. Thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
C. Thời gian bệnh kéo dài.
D. Thời gian cần thiết để điều trị khỏi bệnh.
33. Đâu là ví dụ về phòng bệnh cấp 3 (tertiary prevention)?
A. Tiêm phòng cúm mùa.
B. Đo huyết áp định kỳ.
C. Vật lý trị liệu cho bệnh nhân Parkinson.
D. Sử dụng kem chống nắng để phòng ngừa ung thư da.
34. Trong dịch tễ học, ‘phân tích độ nhạy’ (sensitivity analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Để xác định ngưỡng có ý nghĩa thống kê.
B. Để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các giả định hoặc sai số có thể có đối với kết quả nghiên cứu.
C. Để phát hiện các trường hợp bệnh bị bỏ sót.
D. Để đánh giá độ tin cậy của các công cụ đo lường.
35. Trong dịch tễ học, ‘sai số chọn’ (selection bias) có thể xảy ra khi nào?
A. Khi những người tham gia nghiên cứu không trung thực khi trả lời câu hỏi.
B. Khi việc chọn người tham gia vào nghiên cứu không đảm bảo tính ngẫu nhiên và đại diện cho quần thể mục tiêu.
C. Khi các nhà nghiên cứu không tuân thủ phác đồ nghiên cứu.
D. Khi các công cụ đo lường không chính xác.
36. Trong một nghiên cứu bệnh chứng (case-control), OR (Odds Ratio) = 2.5 có ý nghĩa gì?
A. Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm chứng cao hơn 2.5 lần so với nhóm bệnh.
B. Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm bệnh cao hơn 2.5 lần so với nhóm chứng.
C. Những người có yếu tố phơi nhiễm có khả năng mắc bệnh cao hơn 2.5 lần so với những người không có yếu tố phơi nhiễm.
D. Những người không có yếu tố phơi nhiễm có khả năng mắc bệnh cao hơn 2.5 lần so với những người có yếu tố phơi nhiễm.
37. Trong dịch tễ học, ‘hiệu ứng когорт’ (cohort effect) đề cập đến điều gì?
A. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các nhóm người sinh ra ở các thời điểm khác nhau.
B. Sự thay đổi về tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian.
C. Ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến nguy cơ mắc bệnh.
D. Ảnh hưởng của môi trường sống đến nguy cơ mắc bệnh.
38. Ý nghĩa của chỉ số tấn công thứ cấp (secondary attack rate) trong dịch tễ học là gì?
A. Tỷ lệ tử vong do bệnh.
B. Tỷ lệ mắc bệnh ở những người tiếp xúc gần với ca bệnh ban đầu.
C. Tỷ lệ mắc bệnh ở những người không tiếp xúc với ca bệnh ban đầu.
D. Tốc độ lây lan của bệnh trong cộng đồng.
39. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ mắc tích lũy’ (cumulative incidence) đo lường điều gì?
A. Tổng số ca bệnh hiện có trong một quần thể.
B. Xác suất một người không mắc bệnh lúc ban đầu sẽ mắc bệnh trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tốc độ lây lan của bệnh trong cộng đồng.
D. Mức độ nghiêm trọng của bệnh.
40. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính đại diện của mẫu trong một nghiên cứu dịch tễ học?
A. Mẫu phải có kích thước lớn.
B. Mẫu phải được chọn ngẫu nhiên từ quần thể mục tiêu.
C. Mẫu phải bao gồm những người có trình độ học vấn cao.
D. Mẫu phải bao gồm những người có thu nhập cao.
41. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá một chương trình sàng lọc bệnh?
A. Chi phí thấp.
B. Dễ thực hiện.
C. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đồng thời mang lại lợi ích thực sự cho sức khỏe cộng đồng.
D. Được nhiều người chấp nhận.
42. Trong dịch tễ học, ‘nguy cơ quy thuộc’ (attributable risk) là gì?
A. Tổng nguy cơ mắc bệnh trong một quần thể.
B. Phần nguy cơ mắc bệnh có thể quy cho một yếu tố phơi nhiễm cụ thể.
C. Nguy cơ mắc bệnh do yếu tố di truyền.
D. Nguy cơ mắc bệnh do yếu tố môi trường.
43. Trong dịch tễ học, ‘mô hình hóa toán học’ (mathematical modeling) được sử dụng để làm gì?
A. Để thu thập dữ liệu dịch tễ học.
B. Để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.
C. Để chẩn đoán bệnh.
D. Để điều trị bệnh.
44. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ hiện nhiễm’ khác ‘tỷ lệ mắc’ như thế nào?
A. Tỷ lệ hiện nhiễm đo lường số ca bệnh mới, còn tỷ lệ mắc đo lường tổng số ca bệnh.
B. Tỷ lệ hiện nhiễm đo lường tổng số ca bệnh (cả mới và cũ) tại một thời điểm, còn tỷ lệ mắc đo lường số ca bệnh mới trong một khoảng thời gian.
C. Tỷ lệ hiện nhiễm được biểu thị dưới dạng phần trăm, còn tỷ lệ mắc được biểu thị dưới dạng số tuyệt đối.
D. Tỷ lệ hiện nhiễm được sử dụng cho bệnh truyền nhiễm, còn tỷ lệ mắc được sử dụng cho bệnh không truyền nhiễm.
45. Đâu là biện pháp can thiệp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ mắc bệnh sốt rét ở một khu vực?
A. Cung cấp thuốc sốt rét miễn phí cho tất cả mọi người.
B. Phun thuốc diệt muỗi và sử dụng màn chống muỗi tẩm hóa chất.
C. Xây dựng bệnh viện hiện đại.
D. Giáo dục sức khỏe về bệnh sốt rét.
46. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của nghiên cứu bệnh chứng (case-control study)?
A. Bắt đầu bằng việc xác định các trường hợp bệnh và nhóm chứng phù hợp.
B. Thích hợp cho các bệnh hiếm gặp.
C. Có thể ước tính trực tiếp tỷ lệ mắc bệnh.
D. Đánh giá mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh.
47. Đâu là ví dụ về phòng bệnh cấp 1 (primary prevention)?
A. Tầm soát ung thư vú định kỳ.
B. Tiêm chủng vaccine phòng bệnh.
C. Vật lý trị liệu cho bệnh nhân sau đột quỵ.
D. Sử dụng thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp.
48. Đâu là biện pháp can thiệp dịch tễ học ưu tiên hàng đầu để kiểm soát một đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm mới?
A. Điều trị tất cả các trường hợp nghi ngờ bằng kháng sinh phổ rộng.
B. Cách ly và điều trị các trường hợp mắc bệnh đã được xác nhận, đồng thời truy vết và cách ly các đối tượng tiếp xúc.
C. Tổ chức các buổi nói chuyện sức khỏe cộng đồng để nâng cao nhận thức.
D. Đóng cửa tất cả các trường học và nơi làm việc để ngăn chặn sự lây lan.
49. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của giám sát dịch tễ học?
A. Phát hiện sớm các đợt bùng phát dịch bệnh.
B. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp y tế.
C. Cung cấp dữ liệu cho việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực y tế.
D. Loại trừ tất cả các bệnh truyền nhiễm khỏi cộng đồng.
50. Đâu là ví dụ về phòng bệnh cấp 2 (secondary prevention)?
A. Giáo dục sức khỏe về chế độ ăn uống lành mạnh.
B. Tầm soát ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm Pap.
C. Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não.
D. Sử dụng bao cao su để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
51. Trong dịch tễ học, ‘thời gian tiềm ẩn’ (latency period) khác với ‘thời gian ủ bệnh’ (incubation period) như thế nào?
A. Thời gian tiềm ẩn áp dụng cho bệnh truyền nhiễm, còn thời gian ủ bệnh áp dụng cho bệnh không truyền nhiễm.
B. Thời gian tiềm ẩn là thời gian từ khi tiếp xúc với yếu tố nguy cơ đến khi bệnh có thể phát hiện được, còn thời gian ủ bệnh là thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng.
C. Thời gian tiềm ẩn ngắn hơn thời gian ủ bệnh.
D. Thời gian tiềm ẩn dài hơn thời gian ủ bệnh.
52. Trong một nghiên cứu can thiệp, việc sử dụng nhóm chứng (control group) có vai trò gì?
A. Để đảm bảo tất cả những người tham gia đều được hưởng lợi từ can thiệp.
B. Để so sánh kết quả giữa nhóm can thiệp và nhóm không nhận can thiệp, từ đó đánh giá hiệu quả của can thiệp.
C. Để giảm thiểu chi phí của nghiên cứu.
D. Để tăng số lượng người tham gia nghiên cứu.
53. Đâu là hạn chế chính của nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study)?
A. Khó xác định mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh.
B. Tốn kém và mất nhiều thời gian.
C. Khó thu thập dữ liệu.
D. Cần số lượng lớn người tham gia.
54. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Tôn trọng quyền tự chủ của người tham gia.
B. Đảm bảo lợi ích lớn hơn rủi ro cho người tham gia.
C. Bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia.
D. Báo cáo kết quả nghiên cứu theo hướng có lợi cho nhà tài trợ.
55. Trong dịch tễ học, thuật ngữ ‘tỷ lệ hiện mắc’ (prevalence) dùng để chỉ điều gì?
A. Số ca bệnh mới xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tổng số ca bệnh (cả mới và cũ) hiện có trong một quần thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian.
C. Nguy cơ mắc bệnh của một cá nhân trong quần thể.
D. Tốc độ lây lan của bệnh trong quần thể.
56. Trong một nghiên cứu когорт, đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính giá trị của kết quả?
A. Số lượng người tham gia nghiên cứu phải lớn.
B. Thời gian theo dõi phải đủ dài để ghi nhận đủ số lượng ca bệnh mới.
C. Các nhóm когорт phải được chọn ngẫu nhiên từ quần thể chung.
D. Tất cả những người tham gia phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị.
57. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp can thiệp nhằm kiểm soát vector truyền bệnh?
A. Sử dụng hóa chất diệt côn trùng.
B. Cải thiện vệ sinh môi trường.
C. Tiêm vaccine cho người.
D. Loại bỏ nơi sinh sản của vector.
58. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định một mối liên hệ nhân quả giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh?
A. Mối liên hệ thống kê mạnh mẽ.
B. Mối liên hệ nhất quán trong nhiều nghiên cứu khác nhau.
C. Mối liên hệ có tính đặc hiệu (một yếu tố phơi nhiễm gây ra một bệnh cụ thể).
D. Tất cả các yếu tố trên.
59. Tại sao việc chuẩn hóa tỷ suất (standardization) lại quan trọng trong dịch tễ học so sánh?
A. Để loại bỏ ảnh hưởng của sự khác biệt về quy mô quần thể.
B. Để loại bỏ ảnh hưởng của sự khác biệt về cơ cấu tuổi hoặc các yếu tố khác giữa các quần thể.
C. Để tăng độ chính xác của các phép đo.
D. Để đơn giản hóa việc tính toán tỷ suất.
60. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ chết/mắc’ (case fatality rate) được tính như thế nào?
A. Số ca tử vong do bệnh chia cho tổng số dân.
B. Số ca tử vong do bệnh chia cho tổng số ca mắc bệnh.
C. Số ca mắc bệnh chia cho tổng số dân.
D. Số ca mắc bệnh chia cho tổng số ca tử vong.
61. Điều gì sau đây là một ví dụ về phòng ngừa bậc ba?
A. Sử dụng kem chống nắng để ngăn ngừa ung thư da
B. Tầm soát bệnh tiểu đường
C. Vật lý trị liệu cho bệnh nhân đột quỵ
D. Tiêm phòng cúm
62. Giá trị dự đoán âm tính (NPV) của xét nghiệm tầm soát bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào sau đây?
A. Độ nhạy của xét nghiệm
B. Độ đặc hiệu của xét nghiệm
C. Tỷ lệ hiện mắc của bệnh trong quần thể
D. Kích thước mẫu được sử dụng để xác định giá trị của xét nghiệm
63. Điều gì sau đây là một ví dụ về phòng ngừa bậc một?
A. Tầm soát ung thư vú
B. Vật lý trị liệu cho bệnh nhân đột quỵ
C. Tiêm chủng
D. Sử dụng aspirin để ngăn ngừa cơn đau tim thứ hai
64. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất ‘thời gian ủ bệnh’ trong bối cảnh bệnh truyền nhiễm?
A. Thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng
B. Thời gian bệnh truyền nhiễm
C. Thời gian hồi phục sau bệnh
D. Thời gian từ khi tiếp xúc đến khi có khả năng lây nhiễm
65. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm soát hoặc loại bỏ nguồn gây bệnh hoặc cắt đứt đường lây truyền?
A. Phòng ngừa bậc một
B. Phòng ngừa bậc hai
C. Phòng ngừa bậc ba
D. Các biện pháp kiểm soát
66. Một nhà dịch tễ học muốn đánh giá hiệu quả của một chương trình can thiệp mới được thiết kế để thúc đẩy hoạt động thể chất trong trường học. Để đánh giá tác động của chương trình, nhà dịch tễ học nên sử dụng loại nghiên cứu nào sau đây?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
67. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào sau đây mô tả các đặc điểm của bệnh tật hoặc sức khỏe trong một quần thể?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu mô tả
D. Nghiên cứu can thiệp
68. Điều gì sau đây là định nghĩa của ‘biến gây nhiễu’?
A. Một biến bị ảnh hưởng bởi cả phơi nhiễm và bệnh
B. Một biến gây ra cả phơi nhiễm và bệnh
C. Một biến có liên quan đến cả phơi nhiễm và bệnh, và làm sai lệch mối liên hệ giữa chúng
D. Một biến chỉ ảnh hưởng đến bệnh
69. Một nghiên cứu dịch tễ học quan sát mối liên hệ giữa việc uống cà phê và nguy cơ mắc bệnh Parkinson. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những người uống cà phê có nguy cơ mắc bệnh Parkinson thấp hơn đáng kể so với những người không uống cà phê. Tuy nhiên, họ cũng nhận thấy rằng những người uống cà phê có xu hướng tập thể dục thường xuyên hơn những người không uống cà phê. Trong trường hợp này, tập thể dục có thể là gì?
A. Một biến kết quả
B. Một biến gây nhiễu
C. Một biến điều chỉnh
D. Một biến độc lập
70. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất một ‘vụ dịch’?
A. Sự hiện diện liên tục của một bệnh trong một khu vực địa lý nhất định
B. Sự gia tăng số lượng ca bệnh vượt quá những gì thường được mong đợi trong một cộng đồng hoặc khu vực
C. Một bệnh lây lan trên toàn thế giới
D. Một bệnh hiếm gặp ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người
71. Khái niệm ‘miễn dịch cộng đồng’ đề cập đến điều gì?
A. Khả năng miễn dịch của một cá nhân sau khi mắc bệnh
B. Sự bảo vệ gián tiếp khỏi bệnh truyền nhiễm xảy ra khi một phần lớn dân số được miễn dịch
C. Việc sử dụng vắc-xin để tăng cường khả năng miễn dịch cá nhân
D. Sự miễn dịch bẩm sinh mà mọi người được sinh ra
72. Một nhà dịch tễ học đang nghiên cứu một bệnh hiếm gặp ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người trong một cộng đồng cụ thể. Để xác định các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cho bệnh, nhà dịch tễ học nên sử dụng loại nghiên cứu nào sau đây?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
73. Trong bối cảnh nghiên cứu bệnh chứng, ‘tỷ số chênh’ (odds ratio) được sử dụng để ước tính điều gì?
A. Tỷ lệ hiện mắc của phơi nhiễm trong các ca bệnh
B. Tỷ lệ hiện mắc của phơi nhiễm trong nhóm đối chứng
C. Mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh
D. Tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm
74. Thuật ngữ ‘tỷ lệ hiện mắc’ đề cập đến điều gì?
A. Số lượng ca bệnh mới trong một khoảng thời gian cụ thể
B. Tổng số ca bệnh hiện có tại một thời điểm cụ thể
C. Nguy cơ phát triển bệnh
D. Tỷ lệ tử vong do bệnh
75. Trong bối cảnh tầm soát bệnh, độ nhạy đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của xét nghiệm xác định chính xác những người không mắc bệnh
B. Khả năng của xét nghiệm xác định chính xác những người mắc bệnh
C. Tỷ lệ người có kết quả xét nghiệm dương tính thực sự mắc bệnh
D. Tỷ lệ người có kết quả xét nghiệm âm tính thực sự không mắc bệnh
76. Một nhà dịch tễ học đang nghiên cứu một vụ dịch bệnh đường ruột liên quan đến việc ăn rau diếp cá. Để xác định nguồn gốc của vụ dịch, nhà dịch tễ học nên sử dụng loại nghiên cứu nào sau đây?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
77. Đo lường nào sau đây được sử dụng để ước tính tỷ lệ mắc bệnh tích lũy trong một quần thể trong một khoảng thời gian cụ thể?
A. Tỷ lệ hiện mắc
B. Tỷ lệ mới mắc
C. Tỷ lệ tử vong
D. Tỷ lệ tấn công
78. Một nhà dịch tễ học đang nghiên cứu mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi. Họ phát hiện ra rằng những người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn đáng kể so với những người không hút thuốc. Tuy nhiên, họ cũng nhận thấy rằng những người hút thuốc có xu hướng uống rượu nhiều hơn những người không hút thuốc. Trong trường hợp này, điều gì có thể được thực hiện để kiểm soát các tác động gây nhiễu của việc uống rượu?
A. Che giấu
B. Ngẫu nhiên hóa
C. Phân tích phân tầng
D. Phân tích độ nhạy
79. Trong bối cảnh tầm soát, ‘độ đặc hiệu’ đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của xét nghiệm xác định chính xác những người mắc bệnh
B. Khả năng của xét nghiệm xác định chính xác những người không mắc bệnh
C. Tỷ lệ người có kết quả xét nghiệm dương tính thực sự mắc bệnh
D. Tỷ lệ người có kết quả xét nghiệm âm tính thực sự mắc bệnh
80. Một nhóm các nhà nghiên cứu đang tiến hành một thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của một loại thuốc mới trong việc ngăn ngừa bệnh tim mạch. Họ ngẫu nhiên phân bổ những người tham gia vào một trong hai nhóm: nhóm dùng thuốc mới hoặc nhóm dùng giả dược. Để giảm thiểu nguy cơ sai lệch, các nhà nghiên cứu nên sử dụng phương pháp nào sau đây?
A. Phân tích phân tầng
B. Che giấu
C. Phân tích độ nhạy
D. Phân tích phương sai
81. Điều gì sau đây mô tả tốt nhất ‘sai lệch lựa chọn’?
A. Sai lệch do người tham gia nhớ lại các sự kiện một cách không chính xác
B. Sai lệch do quá trình lựa chọn người tham gia nghiên cứu
C. Sai lệch do người nghiên cứu thiên vị trong quá trình thu thập dữ liệu
D. Sai lệch do lỗi trong quá trình nhập dữ liệu
82. Điều gì sau đây mô tả tốt nhất ‘sai lệch nhớ lại’ trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Sai lệch do người tham gia nhớ lại các sự kiện một cách không chính xác
B. Sai lệch do người nghiên cứu thiên vị trong quá trình thu thập dữ liệu
C. Sai lệch do không tham gia vào nghiên cứu
D. Sai lệch do lỗi trong quá trình nhập dữ liệu
83. Một nhà dịch tễ học quan tâm đến việc xác định tỷ lệ hiện mắc của bệnh tiểu đường trong một quần thể cụ thể. Để thu thập dữ liệu cần thiết, nhà dịch tễ học nên sử dụng loại nghiên cứu nào sau đây?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
84. Điều gì sau đây là một ví dụ về phòng ngừa bậc hai?
A. Giáo dục cộng đồng về dinh dưỡng
B. Tầm soát tăng huyết áp
C. Phục hồi chức năng tim mạch
D. Vận động chính sách về môi trường không khói thuốc
85. Trong bối cảnh nghiên cứu когорт, ‘nguy cơ tương đối’ đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ mắc bệnh trong nhóm phơi nhiễm
B. Tỷ lệ mắc bệnh trong nhóm không phơi nhiễm
C. Tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm so với nhóm không phơi nhiễm
D. Số lượng người cần điều trị để ngăn ngừa một trường hợp mắc bệnh
86. Thiết kế nghiên cứu nào sau đây là tốt nhất để xác định nguyên nhân tiềm năng của một bệnh hiếm gặp?
A. Nghiên cứu когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
87. Thuật ngữ ‘tỷ lệ mới mắc’ đề cập đến điều gì?
A. Số lượng ca bệnh mới trong một khoảng thời gian cụ thể
B. Tổng số ca bệnh hiện có tại một thời điểm cụ thể
C. Nguy cơ phát triển bệnh
D. Tỷ lệ tử vong do bệnh
88. Trong dịch tễ học, ‘hằng số thời gian nhân đôi’ được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Thời gian cần thiết để số lượng ca bệnh tăng gấp đôi
B. Thời gian cần thiết để can thiệp có hiệu lực
C. Thời gian cần thiết để vắc-xin phát triển
D. Thời gian cần thiết để thực hiện nghiên cứu dịch tễ học
89. Giá trị dự đoán dương tính (PPV) của xét nghiệm tầm soát bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào sau đây?
A. Độ nhạy của xét nghiệm
B. Độ đặc hiệu của xét nghiệm
C. Tỷ lệ hiện mắc của bệnh trong quần thể
D. Kích thước mẫu được sử dụng để xác định giá trị của xét nghiệm
90. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm soát sai lệch trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Ngẫu nhiên hóa
B. Phân tầng
C. Che giấu
D. Tất cả những điều trên
91. Trong dịch tễ học, ‘tỷ số chênh’ (odds ratio) được sử dụng để ước tính mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh trong loại nghiên cứu nào?
A. Nghiên cứu кого когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu can thiệp
D. Nghiên cứu cắt ngang
92. Điều gì sau đây là một bước quan trọng trong điều tra một vụ dịch?
A. Xác định các trường hợp bệnh.
B. Phát triển vắc-xin mới.
C. Điều trị tất cả bệnh nhân bằng kháng sinh.
D. Xây dựng bệnh viện mới.
93. Trong dịch tễ học, ‘vector’ (véc tơ) đề cập đến yếu tố nào?
A. Một tác nhân gây bệnh trực tiếp.
B. Một phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.
C. Một trung gian truyền bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.
D. Một loại vắc-xin.
94. Trong dịch tễ học, ‘người mang mầm bệnh’ được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A. Một người có triệu chứng rõ ràng của bệnh.
B. Một người đã khỏi bệnh hoàn toàn.
C. Một người nhiễm bệnh nhưng không có triệu chứng và có thể lây truyền bệnh.
D. Một người có kháng thể với bệnh.
95. Điều gì sau đây là một ví dụ về giám sát dịch tễ học chủ động?
A. Thu thập báo cáo bệnh từ các bệnh viện.
B. Phỏng vấn người bệnh để tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ.
C. Theo dõi các bài báo khoa học về các bệnh mới nổi.
D. Đếm số lượng bệnh nhân đến phòng khám mỗi ngày.
96. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm ở cấp độ cá nhân?
A. Vệ sinh môi trường
B. Tiêm chủng
C. Giám sát bệnh
D. Giáo dục sức khỏe
97. Trong dịch tễ học, ‘sai số nhớ lại’ (recall bias) thường xảy ra trong loại nghiên cứu nào?
A. Nghiên cứu кого когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu can thiệp
D. Nghiên cứu cắt ngang
98. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào sau đây mô tả đặc điểm bệnh tật theo người, nơi và thời gian?
A. Nghiên cứu кого когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu can thiệp
D. Nghiên cứu mô tả
99. Trong dịch tễ học, ‘nguy cơ quy kết’ (attributable risk) đo lường điều gì?
A. Nguy cơ mắc bệnh ở những người không phơi nhiễm.
B. Phần nguy cơ mắc bệnh trong nhóm phơi nhiễm có thể quy cho phơi nhiễm.
C. Tổng số ca bệnh trong cộng đồng.
D. Nguy cơ mắc bệnh do các yếu tố ngẫu nhiên.
100. Thiết kế nghiên cứu nào sau đây thích hợp nhất để điều tra một vụ ngộ độc thực phẩm tại một nhà hàng địa phương?
A. Nghiên cứu кого когорт
B. Nghiên cứu bệnh chứng
C. Nghiên cứu cắt ngang
D. Nghiên cứu sinh thái
101. Trong dịch tễ học, ‘điểm bùng phát dịch’ (epidemic threshold) đề cập đến điều gì?
A. Số ca bệnh tối thiểu cần thiết để công bố dịch.
B. Số ca bệnh vượt quá mức bình thường dự kiến trong một khoảng thời gian và địa điểm cụ thể.
C. Số ca bệnh tối đa mà hệ thống y tế có thể xử lý.
D. Số ca bệnh cần thiết để đạt được miễn dịch cộng đồng.
102. Trong nghiên cứu кого когорт, đo lường nào sau đây được sử dụng để ước tính mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh?
A. Tỷ số chênh (Odds ratio)
B. Nguy cơ tương đối (Relative risk)
C. Tỷ lệ hiện mắc
D. Tỷ lệ chết
103. Loại sai số nào sau đây xảy ra khi người nghiên cứu biết về tình trạng phơi nhiễm của người tham gia và điều này ảnh hưởng đến cách họ thu thập hoặc giải thích dữ liệu?
A. Sai số chọn lọc
B. Sai số thông tin (sai số người quan sát)
C. Sai số nhớ lại
D. Sai số đo lường
104. Trong dịch tễ học, ‘thời gian ủ bệnh’ (incubation period) đề cập đến điều gì?
A. Khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi bắt đầu có triệu chứng.
B. Thời gian cần thiết để điều trị bệnh.
C. Thời gian bệnh kéo dài.
D. Thời gian cần thiết để phát triển vắc-xin.
105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của ‘bộ ba dịch tễ học’ (epidemiologic triad)?
A. Tác nhân (Agent)
B. Vật chủ (Host)
C. Môi trường (Environment)
D. Thời gian (Time)
106. Trong dịch tễ học, ‘nguy cơ tuyệt đối’ (absolute risk) đề cập đến điều gì?
A. Nguy cơ mắc bệnh ở những người phơi nhiễm.
B. Nguy cơ mắc bệnh ở những người không phơi nhiễm.
C. Tổng số ca bệnh trong cộng đồng.
D. Sự khác biệt giữa nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm.
107. Đo lường nào sau đây được sử dụng để ước tính tỷ lệ mắc bệnh mới trong một khoảng thời gian cụ thể?
A. Tỷ lệ hiện mắc
B. Tỷ lệ tử vong
C. Tỷ lệ mắc mới
D. Tỷ lệ tấn công
108. Trong dịch tễ học, ‘giá trị R0’ (R naught) thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ tử vong của bệnh.
B. Số ca bệnh mới trung bình do một người mắc bệnh lây truyền trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm.
C. Thời gian ủ bệnh trung bình.
D. Tỷ lệ tiêm chủng trong cộng đồng.
109. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘dự phòng phổ quát’ (universal precautions) trong kiểm soát nhiễm khuẩn?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Tiêm chủng cho nhân viên y tế.
C. Rửa tay thường xuyên.
D. Cách ly bệnh nhân nhiễm bệnh.
110. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ tấn công’ (attack rate) được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ tử vong do bệnh.
B. Tỷ lệ mắc bệnh trong một quần thể cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trong một vụ dịch.
C. Tỷ lệ người có nguy cơ mắc bệnh.
D. Tỷ lệ người được tiêm chủng.
111. Khái niệm ‘miễn dịch cộng đồng’ (herd immunity) mô tả điều gì?
A. Tất cả mọi người trong cộng đồng đều được tiêm chủng.
B. Một số lượng đủ lớn người trong cộng đồng có miễn dịch, bảo vệ những người không có miễn dịch.
C. Chỉ những người có nguy cơ cao mới được tiêm chủng.
D. Mọi người đều có nguy cơ mắc bệnh như nhau.
112. Điều gì sau đây là một hạn chế chính của nghiên cứu cắt ngang?
A. Tốn kém và mất thời gian.
B. Khó xác định mối quan hệ nhân quả.
C. Không thể ước tính tỷ lệ mắc bệnh.
D. Chỉ phù hợp cho các bệnh hiếm gặp.
113. Loại sai số nào sau đây xảy ra khi những người tham gia nghiên cứu không được chọn ngẫu nhiên?
A. Sai số thông tin
B. Sai số chọn lọc
C. Sai số đo lường
D. Sai số nhớ lại
114. Mục tiêu chính của phòng ngừa cấp ba trong dịch tễ học là gì?
A. Ngăn chặn sự xuất hiện của bệnh.
B. Phát hiện sớm và điều trị bệnh.
C. Giảm thiểu tác động của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
D. Loại bỏ hoàn toàn bệnh khỏi cộng đồng.
115. Loại nghiên cứu nào sau đây theo dõi một nhóm người theo thời gian để xem ai phát triển bệnh?
A. Nghiên cứu bệnh chứng
B. Nghiên cứu cắt ngang
C. Nghiên cứu кого когорт
D. Nghiên cứu sinh thái
116. Loại nghiên cứu nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một biện pháp can thiệp y tế?
A. Nghiên cứu mô tả
B. Nghiên cứu кого когорт
C. Nghiên cứu bệnh chứng
D. Nghiên cứu can thiệp (thử nghiệm lâm sàng)
117. Trong dịch tễ học, ‘can thiệp’ (intervention) đề cập đến điều gì?
A. Việc thu thập dữ liệu về bệnh tật.
B. Một hành động được thực hiện để cải thiện sức khỏe hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh.
C. Việc phân tích thống kê dữ liệu.
D. Việc xác định nguyên nhân gây bệnh.
118. Biện pháp nào sau đây là ví dụ về phòng ngừa tiên phát trong dịch tễ học?
A. Sàng lọc bệnh tăng huyết áp.
B. Điều trị bệnh tiểu đường.
C. Tiêm phòng cúm.
D. Phục hồi chức năng sau đột quỵ.
119. Điều gì sau đây là một ví dụ về phòng ngừa thứ cấp trong dịch tễ học?
A. Tiêm chủng cho trẻ em.
B. Sàng lọc ung thư vú.
C. Cải thiện vệ sinh môi trường.
D. Giáo dục sức khỏe về chế độ ăn uống lành mạnh.
120. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ chết’ (case fatality rate) được tính như thế nào?
A. Số ca tử vong do bệnh chia cho tổng số dân.
B. Số ca tử vong do bệnh chia cho số ca mắc bệnh.
C. Số ca mắc bệnh chia cho tổng số dân.
D. Số ca mắc bệnh chia cho số ca tử vong.
121. Mục tiêu chính của ‘giám sát dịch tễ học’ là gì?
A. Điều trị bệnh cho bệnh nhân.
B. Phát hiện sớm và theo dõi các bệnh truyền nhiễm.
C. Nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.
D. Phát triển vaccine mới.
122. Loại nghiên cứu nào thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng?
A. Nghiên cứu bệnh chứng.
B. Nghiên cứu cắt ngang.
C. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
D. Nghiên cứu mô tả.
123. Trong dịch tễ học, ‘tỷ lệ hiện mắc’ (prevalence) đo lường điều gì?
A. Số ca bệnh mới phát sinh trong một khoảng thời gian.
B. Số người mắc bệnh tại một thời điểm nhất định.
C. Tốc độ lây lan của bệnh trong cộng đồng.
D. Nguy cơ mắc bệnh của một nhóm dân số.
124. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘nghiên cứu sinh thái’ (ecological study)?
A. Nghiên cứu mối liên hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi ở từng cá nhân.
B. So sánh tỷ lệ mắc bệnh tim mạch giữa các quốc gia có mức tiêu thụ chất béo khác nhau.
C. Theo dõi một nhóm người trong 20 năm để xem ai mắc bệnh tiểu đường.
D. Phỏng vấn những người mắc bệnh Alzheimer để tìm hiểu về tiền sử bệnh tật của họ.
125. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tính nhân quả (causality) trong dịch tễ học theo tiêu chuẩn Bradford Hill?
A. Sức mạnh của mối liên hệ (strength of association).
B. Tính nhất quán (consistency).
C. Tính đặc hiệu (specificity).
D. Ý nghĩa thống kê (statistical significance).
126. Ý nghĩa của ‘tỷ lệ tấn công’ (attack rate) trong dịch tễ học là gì?
A. Tỷ lệ tử vong do một bệnh cụ thể.
B. Tỷ lệ mắc bệnh mới trong một quần thể nguy cơ trong một khoảng thời gian ngắn.
C. Tỷ lệ người mắc bệnh tại một thời điểm nhất định.
D. Tốc độ lây lan của bệnh trong cộng đồng.
127. Ý nghĩa của ‘thời gian ủ bệnh’ trong dịch tễ học là gì?
A. Thời gian từ khi mắc bệnh đến khi khỏi bệnh.
B. Thời gian từ khi phơi nhiễm đến khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
C. Thời gian cần thiết để chẩn đoán bệnh.
D. Thời gian điều trị bệnh.
128. Trong dịch tễ học, ‘mô hình hóa toán học’ (mathematical modeling) được sử dụng để làm gì?
A. Thu thập dữ liệu dịch tễ học.
B. Phân tích dữ liệu dịch tễ học.
C. Dự đoán sự lây lan của bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.
D. Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học.
129. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng một xét nghiệm xác định chính xác những người mắc bệnh?
A. Độ đặc hiệu (specificity).
B. Độ nhạy (sensitivity).
C. Giá trị tiên đoán dương tính (positive predictive value).
D. Giá trị tiên đoán âm tính (negative predictive value).
130. Thiết kế nghiên cứu nào sau đây là phù hợp nhất để xác định nguyên nhân của một bệnh hiếm gặp?
A. Nghiên cứu кого когорт.
B. Nghiên cứu cắt ngang.
C. Nghiên cứu bệnh chứng.
D. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
131. Đâu là một ví dụ về ‘giám sát dựa vào sự kiện’ (event-based surveillance) trong dịch tễ học?
A. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh cúm hàng năm.
B. Điều tra các báo cáo về các trường hợp bệnh lạ hoặc bất thường.
C. Sàng lọc bệnh tiểu đường cho người trên 40 tuổi.
D. Tiêm vaccine phòng sởi cho trẻ em.
132. Đâu là một ví dụ về ‘dự phòng phổ quát’ (universal precautions) trong kiểm soát nhiễm khuẩn?
A. Chỉ sử dụng găng tay khi tiếp xúc với máu của bệnh nhân nhiễm HIV.
B. Rửa tay thường xuyên sau khi tiếp xúc với bệnh nhân.
C. Chỉ khử trùng dụng cụ y tế khi sử dụng cho bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm.
D. Chỉ cách ly bệnh nhân khi có triệu chứng rõ ràng.
133. Trong một nghiên cứu dịch tễ học, ‘biến số can thiệp’ (confounding variable) là gì?
A. Biến số được nghiên cứu chính.
B. Biến số gây ra sai lệch trong kết quả.
C. Biến số được sử dụng để kiểm soát sai lệch.
D. Biến số không liên quan đến kết quả.
134. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để kiểm soát sai lệch thông tin (information bias) trong nghiên cứu dịch tễ học?
A. Sử dụng bảng câu hỏi tiêu chuẩn hóa.
B. Đảm bảo người thu thập thông tin được đào tạo bài bản.
C. Sử dụng cỡ mẫu lớn.
D. Xác minh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
135. Khi nào thì một bệnh được coi là ‘đại dịch’?
A. Khi bệnh xảy ra ở một khu vực địa lý nhỏ.
B. Khi bệnh lây lan nhanh chóng trên toàn cầu.
C. Khi bệnh chỉ ảnh hưởng đến một nhóm dân số cụ thể.
D. Khi bệnh có tỷ lệ tử vong cao.
136. Trong dịch tễ học, ‘nghiên cứu trộn lẫn’ (mixed-methods research) kết hợp những phương pháp nào?
A. Thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu кого когорт.
B. Nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
C. Nghiên cứu bệnh chứng và nghiên cứu cắt ngang.
D. Nghiên cứu sinh thái và phân tích gộp.
137. Đâu là biện pháp phòng ngừa cấp 1 trong dịch tễ học?
A. Phục hồi chức năng sau mắc bệnh.
B. Sàng lọc bệnh ở giai đoạn sớm.
C. Tiêm chủng và giáo dục sức khỏe.
D. Điều trị bệnh để ngăn ngừa biến chứng.
138. Trong dịch tễ học, ‘vector’ có nghĩa là gì?
A. Một loại thuốc kháng sinh.
B. Một tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn).
C. Một yếu tố nguy cơ gây bệnh.
D. Một sinh vật trung gian truyền bệnh.
139. Đâu là đặc điểm của một nghiên cứu кого когорт tiền cứu?
A. Thu thập dữ liệu về quá khứ để xác định nguyên nhân.
B. Theo dõi một nhóm người theo thời gian để xem ai mắc bệnh.
C. So sánh nhóm người mắc bệnh với nhóm người không mắc bệnh.
D. Đánh giá hiệu quả của một can thiệp y tế.
140. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ nghiêm trọng của một bệnh?
A. Tỷ lệ mắc mới (incidence rate).
B. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence rate).
C. Tỷ lệ tử vong (mortality rate).
D. Tỷ lệ tấn công (attack rate).
141. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra sai lệch (bias) trong một nghiên cứu dịch tễ học?
A. Sử dụng cỡ mẫu lớn.
B. Đo lường chính xác các yếu tố phơi nhiễm.
C. Chọn đối tượng nghiên cứu không đại diện cho quần thể.
D. Sử dụng phương pháp thống kê phù hợp.
142. Trong dịch tễ học, ‘tính giá trị’ (validity) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
A. Mức độ nhất quán của kết quả.
B. Mức độ chính xác của kết quả.
C. Khả năng áp dụng kết quả cho các quần thể khác.
D. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
143. Một nghiên cứu quan sát trong dịch tễ học KHÔNG thể chứng minh điều gì?
A. Mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh.
B. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các nhóm dân số.
C. Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh.
D. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh.
144. Trong dịch tễ học, ‘phơi nhiễm’ (exposure) đề cập đến điều gì?
A. Tình trạng mắc bệnh.
B. Sự tiếp xúc với một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
C. Quá trình điều trị bệnh.
D. Kết quả của một xét nghiệm y tế.
145. Đâu là mục tiêu của ‘phân tích gộp’ (meta-analysis) trong dịch tễ học?
A. Thực hiện một nghiên cứu mới.
B. Tổng hợp kết quả của nhiều nghiên cứu để đưa ra kết luận chung.
C. Đánh giá chất lượng của một nghiên cứu.
D. Mô tả đặc điểm của một quần thể.
146. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘phòng ngừa thứ cấp’ trong dịch tễ học?
A. Tiêm vaccine phòng bệnh.
B. Sàng lọc ung thư cổ tử cung.
C. Giáo dục về chế độ ăn uống lành mạnh.
D. Cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường.
147. Đâu là ví dụ về ‘nguồn lây’ trong chu trình lây nhiễm?
A. Không khí bị ô nhiễm.
B. Vật trung gian truyền bệnh (vector).
C. Người hoặc động vật mang mầm bệnh.
D. Đường hô hấp.
148. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của ‘bộ ba dịch tễ học’ (epidemiologic triad)?
A. Tác nhân (agent).
B. Môi trường (environment).
C. Thời gian (time).
D. Vật chủ (host).
149. Trong dịch tễ học, ‘cửa sổ thời gian’ (time window) là gì?
A. Khoảng thời gian thu thập dữ liệu.
B. Khoảng thời gian mà một yếu tố phơi nhiễm có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
C. Thời gian cần thiết để phân tích dữ liệu.
D. Thời gian xuất bản kết quả nghiên cứu.
150. Đâu là một ví dụ về ‘miễn dịch cộng đồng’ (herd immunity)?
A. Một người được tiêm vaccine và có kháng thể bảo vệ.
B. Một số lượng lớn người trong cộng đồng được tiêm vaccine, bảo vệ cả những người chưa được tiêm.
C. Một người khỏi bệnh sau khi mắc bệnh.
D. Một nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người khác.