1. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị động kinh?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống viêm.
C. Thuốc chống co giật.
D. Thuốc giảm đau.
2. Đâu là một biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra khi cơn động kinh kéo dài hơn 5 phút hoặc xảy ra liên tục mà không có sự phục hồi ý thức giữa các cơn?
A. Đau đầu.
B. Sốt cao.
C. Trạng thái động kinh.
D. Mất trí nhớ.
3. Loại hình ảnh não nào sau đây giúp phát hiện các bất thường cấu trúc trong não có thể gây ra động kinh, chẳng hạn như xơ hóa hồi hải mã?
A. Điện não đồ (EEG).
B. Chụp X-quang sọ não.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
4. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mối liên hệ giữa động kinh và bệnh lý nào sau đây?
A. Bệnh tim mạch.
B. Bệnh tiểu đường.
C. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
D. Viêm khớp.
5. Cấy ghép dây thần kinh phế vị (VNS) là một phương pháp điều trị động kinh như thế nào?
A. Loại bỏ vĩnh viễn vùng não gây ra cơn động kinh.
B. Ngăn chặn cơn động kinh bằng cách kích thích điện trực tiếp vào não.
C. Giảm tần suất cơn động kinh bằng cách kích thích dây thần kinh phế vị.
D. Thay thế thuốc chống động kinh.
6. Đâu là một yếu tố quan trọng để phân biệt cơn động kinh với các tình trạng co giật khác?
A. Thời gian cơn co giật.
B. Sự xuất hiện của sốt.
C. Tính chất tái phát của cơn co giật không do yếu tố kích thích.
D. Mức độ đau sau cơn co giật.
7. Loại động kinh nào thường liên quan đến các vấn đề về học tập và hành vi ở trẻ em?
A. Động kinh vắng ý thức.
B. Động kinh co cứng – co giật toàn thể.
C. Động kinh cục bộ đơn giản.
D. Động kinh do sốt cao.
8. Trong điều trị động kinh, thuốc chống động kinh hoạt động bằng cách nào?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh động kinh.
B. Ngăn chặn sự hình thành các tế bào não mới.
C. Điều chỉnh sự cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não và ổn định hoạt động điện.
D. Tăng cường lưu lượng máu đến não.
9. Đâu là biện pháp sơ cứu đúng cách khi một người đang lên cơn động kinh?
A. Cố gắng mở miệng người bệnh và chèn vật cứng vào để tránh cắn lưỡi.
B. Giữ chặt tay chân người bệnh để ngăn co giật.
C. Đặt người bệnh nằm nghiêng, nới lỏng quần áo và đảm bảo đường thở thông thoáng.
D. Dốc ngược người bệnh để tránh sặc.
10. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về động kinh?
A. Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không do các yếu tố kích thích.
B. Động kinh là một bệnh lý tâm thần gây ra các hành vi bất thường.
C. Động kinh là một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến não bộ.
D. Động kinh là một tình trạng tạm thời do thiếu ngủ hoặc căng thẳng.
11. Đâu là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây động kinh sau chấn thương sọ não?
A. Chấn thương sọ não kín.
B. Chấn thương sọ não hở có mảnh xương găm vào não.
C. Chấn thương sọ não nhẹ.
D. Chấn thương sọ não không gây mất ý thức.
12. Mục đích của việc ghi nhật ký cơn động kinh là gì?
A. Để chẩn đoán bệnh động kinh.
B. Để theo dõi tần suất, thời gian và các yếu tố kích hoạt cơn động kinh, giúp bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị.
C. Để chứng minh cho công ty bảo hiểm về tình trạng bệnh.
D. Để tìm hiểu về các loại thuốc mới.
13. Điều gì sau đây là một thách thức lớn trong việc điều trị động kinh ở người cao tuổi?
A. Thuốc chống động kinh không hiệu quả ở người cao tuổi.
B. Người cao tuổi thường có nhiều bệnh lý đi kèm và sử dụng nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tương tác thuốc.
C. Người cao tuổi không thể thực hiện phẫu thuật động kinh.
D. Người cao tuổi không cần điều trị động kinh.
14. Mục tiêu chính của điều trị động kinh là gì?
A. Ngăn chặn hoàn toàn tất cả các cơn động kinh với tác dụng phụ tối thiểu.
B. Giảm số lượng cơn động kinh xuống mức tối thiểu.
C. Cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
D. Điều trị các bệnh lý tâm thần đi kèm.
15. Loại cơn động kinh nào sau đây liên quan đến việc mất ý thức và co giật toàn thân?
A. Cơn vắng ý thức.
B. Cơn cục bộ đơn giản.
C. Cơn co cứng – co giật toàn thể.
D. Cơn cục bộ phức tạp.
16. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc quản lý lâu dài bệnh động kinh?
A. Chỉ dùng thuốc khi có cơn động kinh.
B. Tuân thủ điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
C. Tự ý điều chỉnh liều lượng thuốc khi cảm thấy không khỏe.
D. Ngừng thuốc khi không còn cơn động kinh trong một thời gian.
17. Điều gì sau đây có thể kích hoạt cơn động kinh ở một số người?
A. Uống nhiều nước.
B. Đọc sách.
C. Thiếu ngủ.
D. Ăn nhiều rau xanh.
18. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi chứng kiến một người đang lên cơn động kinh?
A. Cố gắng giữ chặt người đó để ngăn họ cử động.
B. Chèn một vật gì đó vào miệng người đó để ngăn họ cắn lưỡi.
C. Bảo vệ đầu của người đó và đảm bảo họ không bị thương.
D. Gọi cấp cứu ngay lập tức, bất kể tình hình.
19. Chế độ ăn ketogenic được sử dụng trong điều trị động kinh, đặc biệt ở trẻ em, hoạt động bằng cách nào?
A. Tăng cường cung cấp glucose cho não.
B. Giảm lượng chất béo trong cơ thể.
C. Thay đổi nguồn năng lượng chính của não từ glucose sang ketone.
D. Tăng cường sản xuất insulin.
20. Phẫu thuật động kinh có thể là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân nào?
A. Tất cả bệnh nhân động kinh.
B. Bệnh nhân động kinh đáp ứng tốt với thuốc.
C. Bệnh nhân động kinh có cơn co giật không kiểm soát được bằng thuốc và xác định được vùng não gây ra cơn động kinh.
D. Bệnh nhân động kinh có bệnh lý tâm thần đi kèm.
21. Khi nào thì cần gọi cấp cứu cho người bị động kinh?
A. Khi cơn động kinh kéo dài dưới 2 phút.
B. Khi người bệnh vẫn tỉnh táo trong cơn động kinh.
C. Khi cơn động kinh kéo dài hơn 5 phút, xảy ra liên tục, hoặc người bệnh bị thương trong cơn.
D. Khi người bệnh chỉ bị co giật nhẹ.
22. Điều gì sau đây là đúng về cơn vắng ý thức (petit mal)?
A. Chúng thường kéo dài hơn 5 phút.
B. Chúng thường gây co giật toàn thân.
C. Chúng thường gây mất ý thức ngắn ngủi, có thể kèm theo chớp mắt hoặc cử động nhẹ.
D. Chúng thường xảy ra ở người lớn tuổi.
23. Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) có thể hữu ích cho bệnh nhân động kinh như thế nào?
A. Kiểm soát trực tiếp cơn động kinh.
B. Giảm lo âu, trầm cảm và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Thay thế thuốc chống động kinh.
D. Chữa khỏi bệnh động kinh.
24. Ở phụ nữ bị động kinh, điều gì cần được xem xét đặc biệt khi lên kế hoạch mang thai?
A. Không cần thay đổi gì trong điều trị.
B. Ngừng tất cả các loại thuốc chống động kinh ngay khi mang thai.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh thuốc và đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
D. Chỉ cần bổ sung vitamin tổng hợp.
25. Điều gì sau đây có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống động kinh?
A. Thời tiết.
B. Chế độ ăn uống.
C. Tương tác thuốc với các loại thuốc khác.
D. Độ tuổi của bệnh nhân.
26. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để xác định hoạt động điện bất thường trong não bộ của bệnh nhân động kinh?
A. Chụp X-quang.
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
27. Trong trường hợp nào sau đây, người bị động kinh nên tránh lái xe?
A. Khi họ đã kiểm soát được cơn động kinh bằng thuốc trong ít nhất 3 tháng.
B. Khi họ đã kiểm soát được cơn động kinh bằng thuốc trong ít nhất 6 tháng đến 1 năm (tùy theo quy định của từng quốc gia).
C. Khi họ chỉ bị cơn động kinh vào ban đêm.
D. Khi họ cảm thấy khỏe mạnh.
28. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc giáo dục bệnh nhân động kinh về tự quản lý?
A. Không cần thiết phải biết về bệnh.
B. Chỉ cần uống thuốc đúng giờ.
C. Nhận biết các yếu tố kích hoạt cơn động kinh, tuân thủ điều trị và biết cách sơ cứu khi có cơn.
D. Tránh giao tiếp với xã hội.
29. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra động kinh?
A. Chấn thương sọ não.
B. Đột quỵ.
C. Sốt cao co giật ở trẻ em.
D. Di truyền.
30. Trong cơn động kinh cục bộ phức tạp, bệnh nhân thường có biểu hiện nào sau đây?
A. Mất ý thức hoàn toàn và co giật toàn thân.
B. Giữ nguyên ý thức nhưng có co giật ở một bộ phận cơ thể.
C. Mất ý thức hoặc ý thức thay đổi, có thể có các hành vi tự động như nhai, nuốt, hoặc đi lại vô thức.
D. Ngã đột ngột xuống đất mà không có co giật.
31. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây động kinh?
A. Chấn thương sọ não.
B. Đột quỵ.
C. U não.
D. Cảm lạnh thông thường.
32. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán động kinh?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chụp X-quang.
D. Xét nghiệm máu.
33. Điều gì sau đây là quan trọng trong việc quản lý động kinh ở trường học?
A. Không cho phép trẻ bị động kinh tham gia các hoạt động thể thao.
B. Giữ bí mật về tình trạng bệnh của trẻ với các bạn cùng lớp.
C. Đảm bảo nhân viên nhà trường được đào tạo về cách xử lý khi trẻ lên cơn động kinh.
D. Không cho phép trẻ bị động kinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
34. Điều gì sau đây là đúng về cơn động kinh co cứng – giật rung (Tonic-Clonic Seizure)?
A. Người bệnh thường tỉnh táo trong suốt cơn.
B. Cơn động kinh chỉ kéo dài vài giây.
C. Người bệnh mất ý thức và co giật toàn thân.
D. Đây là một loại cơn động kinh cục bộ.
35. Điều gì sau đây là không nên làm khi sơ cứu người bị động kinh?
A. Kiểm tra xem người bệnh có thở không.
B. Gọi cấp cứu nếu cơn động kinh kéo dài hơn 5 phút.
C. Đặt vật gì đó vào miệng người bệnh.
D. Nới lỏng quần áo chật quanh cổ người bệnh.
36. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về động kinh?
A. Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không do các yếu tố kích thích có thể hồi phục.
B. Động kinh là một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến não bộ, gây ra các cơn co giật.
C. Động kinh là một tình trạng tâm lý gây ra các hành vi bất thường và mất kiểm soát.
D. Động kinh là một phản ứng dị ứng với một số loại thực phẩm, dẫn đến co giật.
37. Ảnh hưởng của động kinh đến khả năng lái xe thường được quy định như thế nào?
A. Người bị động kinh không được phép lái xe.
B. Người bị động kinh có thể lái xe sau khi tham gia một khóa học đặc biệt.
C. Người bị động kinh có thể lái xe nếu họ không có cơn động kinh trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Người bị động kinh có thể lái xe nếu họ uống thuốc đều đặn.
38. Thuốc chống động kinh có thể tương tác với loại thuốc nào sau đây?
A. Vitamin C.
B. Thuốc tránh thai.
C. Men tiêu hóa.
D. Thuốc nhỏ mắt.
39. Điều gì sau đây là quan trọng cần lưu ý khi sử dụng thuốc chống động kinh?
A. Có thể tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn.
B. Phải tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
C. Có thể chia sẻ thuốc với người khác nếu họ có triệu chứng tương tự.
D. Nên dùng thuốc khi cần thiết, không cần tuân thủ lịch trình cố định.
40. Tình trạng nào sau đây có thể bị nhầm lẫn với động kinh?
A. Đau nửa đầu.
B. Ngất.
C. Cảm lạnh.
D. Đau bụng.
41. Trong cơn động kinh cục bộ phức tạp, người bệnh thường có biểu hiện nào sau đây?
A. Mất ý thức hoàn toàn và co giật toàn thân.
B. Vẫn tỉnh táo và nhận thức được mọi thứ xung quanh.
C. Mất ý thức hoặc ý thức thay đổi, có thể có các hành vi tự động như nhai hoặc đi lại vô thức.
D. Chỉ bị co giật ở một bộ phận cơ thể.
42. Điều trị bằng cách kích thích dây thần kinh phế vị (Vagus Nerve Stimulation – VNS) được sử dụng khi nào?
A. Khi người bệnh mới được chẩn đoán động kinh.
B. Khi người bệnh không đáp ứng với thuốc chống động kinh.
C. Khi người bệnh chỉ bị các cơn động kinh nhẹ.
D. Khi người bệnh có tiền sử gia đình bị động kinh.
43. Chế độ ăn ketogenic được sử dụng trong điều trị động kinh, đặc biệt hiệu quả với đối tượng nào?
A. Người lớn bị động kinh kháng thuốc.
B. Trẻ em bị động kinh kháng thuốc.
C. Phụ nữ mang thai bị động kinh.
D. Người cao tuổi bị động kinh.
44. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho những người bị động kinh không đáp ứng với thuốc?
A. Liệu pháp tâm lý.
B. Phẫu thuật.
C. Châm cứu.
D. Xoa bóp.
45. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để tìm kiếm các bất thường cấu trúc trong não gây ra động kinh?
A. Chụp X-quang.
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
C. Siêu âm.
D. Điện tâm đồ (ECG).
46. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch điều trị động kinh cá nhân?
A. Chỉ dựa vào kinh nghiệm của bác sĩ.
B. Chỉ dựa vào thông tin trên internet.
C. Xem xét loại cơn động kinh, tần suất, tuổi tác, sức khỏe tổng thể và lối sống của người bệnh.
D. Chỉ tập trung vào việc sử dụng thuốc đắt tiền nhất.
47. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị động kinh?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống trầm cảm.
C. Thuốc chống co giật (AEDs).
D. Thuốc giảm đau.
48. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị động kinh?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh động kinh.
B. Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật.
C. Ngăn ngừa tất cả các cơn co giật, không cần quan tâm đến tác dụng phụ.
D. Cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
49. Cần làm gì khi một người bị động kinh có thai?
A. Ngừng tất cả các loại thuốc chống động kinh ngay lập tức.
B. Tiếp tục dùng thuốc như bình thường mà không cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thay đổi thuốc nếu cần thiết.
D. Chỉ cần bổ sung vitamin và khoáng chất, không cần thay đổi phác đồ điều trị.
50. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn động kinh do ánh sáng (Photosensitive Epilepsy)?
A. Đọc sách.
B. Ánh sáng nhấp nháy.
C. Nghe nhạc.
D. Tập thể dục.
51. Khi một người đang lên cơn động kinh toàn thể, việc nào sau đây là quan trọng nhất cần thực hiện?
A. Cố gắng giữ chặt người bệnh để ngăn họ cử động.
B. Cho người bệnh uống nước hoặc thuốc.
C. Bảo vệ đầu của người bệnh và đảm bảo họ không bị thương.
D. Tìm cách mở miệng người bệnh để tránh họ cắn vào lưỡi.
52. Đâu là một biện pháp phòng ngừa động kinh có thể thực hiện?
A. Tránh xem tivi.
B. Đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông để tránh chấn thương sọ não.
C. Không ăn đồ ngọt.
D. Không sử dụng điện thoại di động.
53. Vai trò của gia đình và người thân trong việc chăm sóc người bệnh động kinh là gì?
A. Hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc điều trị và quản lý bệnh.
B. Cung cấp hỗ trợ tinh thần, giúp người bệnh tuân thủ điều trị và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo.
C. Giữ bí mật về bệnh tình của người bệnh để tránh sự kỳ thị.
D. Không cần can thiệp vào quá trình điều trị, chỉ cần đảm bảo người bệnh uống thuốc đúng giờ.
54. Đâu là một trong những tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống động kinh?
A. Tăng cân.
B. Mất ngủ.
C. Buồn ngủ.
D. Rụng tóc.
55. Điều gì sau đây nên tránh khi chăm sóc một người đang lên cơn động kinh?
A. Ghi lại thời gian cơn động kinh kéo dài.
B. Nới lỏng quần áo quanh cổ người bệnh.
C. Cố gắng giữ chặt người bệnh.
D. Đặt người bệnh nằm nghiêng.
56. Điều gì sau đây có thể làm tăng nguy cơ co giật ở người bị động kinh?
A. Ngủ đủ giấc.
B. Uống đủ nước.
C. Căng thẳng.
D. Tập thể dục đều đặn.
57. Hội chứng Lennox-Gastaut là một dạng động kinh đặc biệt thường gặp ở đối tượng nào?
A. Người lớn tuổi.
B. Trẻ em.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Nam giới trưởng thành.
58. Loại cơn động kinh nào mà người bệnh vẫn tỉnh táo và nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh?
A. Cơn động kinh toàn thể.
B. Cơn động kinh cục bộ đơn giản.
C. Cơn động kinh cục bộ phức tạp.
D. Cơn vắng ý thức (Absence seizure).
59. Đâu là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây động kinh ở trẻ sơ sinh?
A. Tiền sử gia đình bị hen suyễn.
B. Thiếu oxy trong quá trình sinh.
C. Dị ứng thực phẩm.
D. Sống trong môi trường ô nhiễm.
60. Loại động kinh nào thường gây ra các cơn vắng ý thức ngắn, đặc biệt ở trẻ em?
A. Cơn động kinh co cứng – giật rung.
B. Cơn động kinh cục bộ phức tạp.
C. Cơn vắng ý thức (Absence seizure).
D. Cơn động kinh myoclonic.
61. Chế độ ăn ketogenic có thể giúp kiểm soát cơn động kinh ở một số người, chế độ ăn này tập trung vào việc:
A. Tăng cường carbohydrate và giảm chất béo.
B. Tăng cường protein và giảm carbohydrate.
C. Tăng cường chất béo và giảm carbohydrate.
D. Cân bằng giữa carbohydrate, protein và chất béo.
62. Loại cơn động kinh nào sau đây liên quan đến việc mất ý thức tạm thời và nhìn chằm chằm vào không gian?
A. Cơn co cứng – co giật toàn thể.
B. Cơn vắng ý thức.
C. Cơn giật cơ.
D. Cơn cục bộ phức tạp.
63. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố kích hoạt cơn động kinh tiềm ẩn?
A. Thiếu ngủ.
B. Căng thẳng.
C. Uống đủ nước.
D. Ánh sáng nhấp nháy.
64. Khi nào thì cần gọi cấp cứu khi một người lên cơn động kinh?
A. Luôn luôn gọi cấp cứu.
B. Chỉ gọi cấp cứu nếu cơn co giật kéo dài hơn 5 phút hoặc có nhiều cơn liên tiếp.
C. Chỉ gọi cấp cứu nếu người đó bị thương.
D. Không bao giờ cần gọi cấp cứu.
65. Làm thế nào để phân biệt cơn động kinh với các tình trạng gây mất ý thức khác, chẳng hạn như ngất xỉu?
A. Không thể phân biệt được.
B. Chỉ có thể phân biệt bằng cách theo dõi điện não đồ.
C. Cơn động kinh thường có các biểu hiện co giật, sùi bọt mép, trong khi ngất xỉu thường không có.
D. Ngất xỉu thường kéo dài hơn cơn động kinh.
66. Các yếu tố xã hội nào có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của người bị động kinh?
A. Không có yếu tố xã hội nào.
B. Chỉ có yếu tố kinh tế.
C. Kỳ thị, phân biệt đối xử và thiếu hiểu biết từ cộng đồng.
D. Chỉ có yếu tố tôn giáo.
67. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống động kinh là gì?
A. Tăng cân.
B. Rụng tóc.
C. Buồn ngủ.
D. Tất cả các đáp án trên.
68. Tại sao việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng đối với người bị động kinh?
A. Để tránh tác dụng phụ của thuốc.
B. Để tiết kiệm chi phí điều trị.
C. Để kiểm soát cơn động kinh và ngăn ngừa các biến chứng.
D. Để được người khác tôn trọng hơn.
69. Sự khác biệt chính giữa cơn động kinh cục bộ đơn giản và cơn động kinh cục bộ phức tạp là gì?
A. Cơn cục bộ đơn giản gây mất ý thức, trong khi cơn cục bộ phức tạp thì không.
B. Cơn cục bộ phức tạp gây mất ý thức, trong khi cơn cục bộ đơn giản thì không.
C. Cơn cục bộ đơn giản chỉ ảnh hưởng đến một phần cơ thể, trong khi cơn cục bộ phức tạp ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
D. Cơn cục bộ phức tạp luôn dẫn đến cơn co cứng – co giật toàn thể, trong khi cơn cục bộ đơn giản thì không.
70. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán động kinh?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang phổi.
C. Điện não đồ (EEG).
D. Xét nghiệm máu tổng quát.
71. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi chứng kiến một người đang lên cơn động kinh?
A. Cố gắng giữ chặt người đó để ngăn họ cử động.
B. Đặt một vật gì đó vào miệng người đó để ngăn họ cắn lưỡi.
C. Bảo vệ người đó khỏi bị thương và theo dõi cho đến khi cơn co giật dừng lại.
D. Gọi cấp cứu ngay lập tức, bất kể cơn co giật kéo dài bao lâu.
72. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về động kinh?
A. Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát do sự phóng điện bất thường, quá mức của các tế bào thần kinh trong não.
B. Động kinh là một bệnh lý tim mạch gây ra các cơn ngất xỉu đột ngột.
C. Động kinh là một rối loạn tâm thần gây ra ảo giác và hoang tưởng.
D. Động kinh là một tình trạng viêm nhiễm não bộ do virus.
73. Người bị động kinh có thể tập thể dục không?
A. Không, vì có thể gây ra cơn động kinh.
B. Có, nhưng chỉ những bài tập nhẹ.
C. Có, tập thể dục thường xuyên có thể giúp kiểm soát cơn động kinh.
D. Chỉ nên tập thể dục dưới sự giám sát của bác sĩ.
74. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị động kinh?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống trầm cảm.
C. Thuốc chống co giật.
D. Thuốc giảm đau.
75. Những tiến bộ nào trong công nghệ đang giúp cải thiện cuộc sống của người bị động kinh?
A. Không có tiến bộ nào.
B. Chỉ có thuốc mới.
C. Các thiết bị theo dõi cơn động kinh, ứng dụng di động và hệ thống cảnh báo sớm.
D. Chỉ có phẫu thuật.
76. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ động kinh?
A. Huyết áp thấp.
B. Tiểu đường loại 2.
C. Bệnh tim mạch.
D. Viêm màng não.
77. Vai trò của liệu pháp tâm lý trong điều trị động kinh là gì?
A. Thay thế thuốc chống động kinh.
B. Chữa khỏi bệnh động kinh.
C. Giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng và lo âu liên quan đến bệnh động kinh.
D. Không có vai trò gì.
78. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân động kinh không đáp ứng với thuốc?
A. Vật lý trị liệu.
B. Liệu pháp tâm lý.
C. Phẫu thuật.
D. Châm cứu.
79. Nếu một người bị động kinh đã không lên cơn trong một thời gian dài, họ có thể ngừng thuốc không?
A. Có, họ có thể ngừng thuốc ngay lập tức.
B. Có, nhưng chỉ khi họ cảm thấy khỏe mạnh.
C. Không, họ phải tiếp tục dùng thuốc suốt đời.
D. Không, họ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc.
80. Phụ nữ bị động kinh cần lưu ý điều gì khi mang thai?
A. Không cần điều chỉnh thuốc trong quá trình mang thai.
B. Ngừng sử dụng tất cả các loại thuốc chống động kinh ngay khi biết mình có thai.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh thuốc và theo dõi chặt chẽ trong suốt thai kỳ.
D. Tự ý giảm liều thuốc để tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
81. Các biện pháp phòng ngừa động kinh nào có thể thực hiện được?
A. Không có biện pháp phòng ngừa nào.
B. Chỉ có thể phòng ngừa bằng cách dùng thuốc.
C. Phòng ngừa chấn thương đầu, kiểm soát tốt các bệnh lý nền và tuân thủ điều trị.
D. Tránh tiếp xúc với người bị động kinh.
82. Động kinh ảnh hưởng đến tuổi thọ như thế nào?
A. Động kinh luôn làm giảm tuổi thọ.
B. Động kinh không ảnh hưởng đến tuổi thọ.
C. Nếu được kiểm soát tốt, động kinh thường không ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ.
D. Động kinh chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ của trẻ em.
83. Mối liên hệ giữa động kinh và rối loạn tâm thần là gì?
A. Động kinh luôn gây ra rối loạn tâm thần.
B. Động kinh không liên quan đến rối loạn tâm thần.
C. Người bị động kinh có nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần như trầm cảm và lo âu cao hơn.
D. Rối loạn tâm thần gây ra động kinh.
84. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi một người đang lên cơn động kinh?
A. Nới lỏng quần áo quanh cổ người đó.
B. Ghi lại thời gian cơn co giật.
C. Cho người đó uống nước hoặc thuốc ngay sau cơn co giật.
D. Giữ cho người đó ở nơi an toàn.
85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây động kinh?
A. Chấn thương đầu.
B. Đột quỵ.
C. U não.
D. Thiếu máu do thiếu sắt.
86. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào những phương pháp điều trị động kinh mới nào?
A. Chỉ tập trung vào thuốc mới.
B. Chỉ tập trung vào phẫu thuật.
C. Tập trung vào cả thuốc mới, liệu pháp gen và các thiết bị kích thích não.
D. Chỉ tập trung vào các biện pháp tự nhiên.
87. Các yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh động kinh?
A. Động kinh luôn do di truyền.
B. Động kinh không liên quan đến di truyền.
C. Một số loại động kinh có yếu tố di truyền, nhưng không phải tất cả.
D. Di truyền chỉ ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh động kinh.
88. Động kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập và trí nhớ như thế nào?
A. Động kinh luôn gây ra suy giảm trí nhớ nghiêm trọng.
B. Động kinh không ảnh hưởng đến khả năng học tập và trí nhớ.
C. Một số loại động kinh và thuốc điều trị có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập và trí nhớ.
D. Chỉ có trẻ em bị động kinh mới gặp vấn đề về học tập.
89. Mục tiêu chính của điều trị động kinh là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh động kinh.
B. Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn động kinh.
C. Ngăn chặn tất cả các cơn động kinh ngay lập tức.
D. Cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
90. Đâu là lời khuyên quan trọng nhất dành cho người bị động kinh khi tham gia giao thông?
A. Không bao giờ lái xe.
B. Chỉ lái xe khi có người đi cùng.
C. Tuân thủ luật pháp về lái xe và động kinh, và tham khảo ý kiến bác sĩ.
D. Lái xe cẩn thận hơn bình thường.
91. Loại tế bào nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu điện và có thể bị rối loạn chức năng trong bệnh động kinh?
A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào bạch cầu.
C. Tế bào thần kinh (neuron).
D. Tế bào biểu mô.
92. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của nhiều loại thuốc chống động kinh?
A. Tăng cân.
B. Mất ngủ.
C. Buồn ngủ.
D. Tăng cường trí nhớ.
93. Mục đích của việc ghi nhật ký cơn động kinh là gì?
A. Để chẩn đoán loại động kinh.
B. Để theo dõi tần suất, thời gian và các yếu tố kích hoạt cơn, giúp bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị.
C. Để dự đoán cơn động kinh.
D. Để chia sẻ thông tin với cộng đồng trực tuyến.
94. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ có thể gây động kinh ở trẻ sơ sinh?
A. Cân nặng khi sinh cao.
B. Thiếu oxy khi sinh.
C. Cho con bú sữa mẹ.
D. Tiêm chủng đầy đủ.
95. Tổ chức nào sau đây cung cấp thông tin, hỗ trợ và nguồn lực cho người bệnh động kinh và gia đình của họ?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
B. Hiệp hội Động kinh.
C. Hội Chữ thập đỏ.
D. Liên Hợp Quốc.
96. Loại cơn động kinh nào liên quan đến các triệu chứng như cảm giác kỳ lạ, thay đổi thị giác hoặc thính giác, nhưng không mất ý thức?
A. Cơn vắng ý thức (Absence seizure).
B. Cơn co cứng – co giật toàn thể (Tonic-clonic seizure).
C. Cơn cục bộ phức tạp (Complex partial seizure).
D. Cơn cục bộ đơn giản (Simple partial seizure).
97. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về động kinh?
A. Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không do các yếu tố có thể đảo ngược như sốt cao hoặc cai rượu.
B. Động kinh là một tình trạng tạm thời gây ra mất ý thức.
C. Động kinh là một bệnh tâm thần.
D. Động kinh là một bệnh lây nhiễm.
98. Phương pháp chẩn đoán nào thường được sử dụng để xác định hoạt động điện bất thường trong não ở bệnh nhân động kinh?
A. Chụp X-quang.
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Xét nghiệm máu.
99. Việc sử dụng rượu bia có ảnh hưởng như thế nào đến người bệnh động kinh?
A. Không ảnh hưởng gì.
B. Có thể làm giảm nguy cơ lên cơn động kinh.
C. Có thể làm tăng nguy cơ lên cơn động kinh.
D. Có thể chữa khỏi bệnh động kinh.
100. Điều gì KHÔNG nên làm khi chứng kiến một người lên cơn động kinh?
A. Giữ người đó nằm nghiêng.
B. Đặt vật gì đó vào miệng người đó.
C. Bảo vệ đầu người đó khỏi bị thương.
D. Nới lỏng quần áo quanh cổ người đó.
101. Việc giáo dục cộng đồng về động kinh có vai trò gì?
A. Chỉ dành cho người bệnh động kinh và gia đình của họ.
B. Giúp giảm kỳ thị, nâng cao nhận thức và cải thiện sự hiểu biết về bệnh.
C. Không có vai trò gì đáng kể.
D. Chỉ dành cho nhân viên y tế.
102. Mục tiêu chính của điều trị bằng thuốc chống động kinh là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh động kinh.
B. Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn động kinh.
C. Ngăn ngừa tất cả các cơn động kinh, bất kể tác dụng phụ.
D. Cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
103. Phụ nữ bị động kinh cần lưu ý điều gì khi mang thai?
A. Không cần thay đổi phác đồ điều trị.
B. Ngừng tất cả các loại thuốc chống động kinh ngay lập tức.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh phác đồ điều trị và theo dõi chặt chẽ.
D. Tăng liều thuốc chống động kinh để đảm bảo kiểm soát cơn tốt hơn.
104. Loại cơn động kinh nào liên quan đến mất ý thức đột ngột và cứng người, co giật?
A. Cơn vắng ý thức (Absence seizure).
B. Cơn giật rung cơ (Myoclonic seizure).
C. Cơn co cứng – co giật toàn thể (Tonic-clonic seizure).
D. Cơn cục bộ đơn giản (Simple partial seizure).
105. Tình trạng nào sau đây được định nghĩa là hai hoặc nhiều cơn động kinh không hồi phục hoàn toàn giữa các cơn?
A. Động kinh kháng trị.
B. Trạng thái động kinh (Status epilepticus).
C. Hội chứng Lennox-Gastaut.
D. Động kinh giật rung cơ.
106. Vì sao việc tuân thủ điều trị bằng thuốc chống động kinh là rất quan trọng?
A. Để chữa khỏi hoàn toàn bệnh động kinh.
B. Để ngăn ngừa cơn động kinh và duy trì kiểm soát bệnh.
C. Để tăng cường hiệu quả của các phương pháp điều trị khác.
D. Để giảm chi phí điều trị.
107. Người bệnh động kinh nên tránh những hoạt động nào có thể gây nguy hiểm nếu lên cơn?
A. Bơi lội một mình.
B. Lái xe.
C. Leo trèo ở độ cao.
D. Tất cả các hoạt động trên.
108. Cơ quan nào sau đây là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa hoạt động điện của não, và do đó liên quan mật thiết đến bệnh động kinh?
A. Tim.
B. Phổi.
C. Não.
D. Thận.
109. Trong trường hợp nào sau đây, người chứng kiến nên gọi cấp cứu khi một người lên cơn động kinh?
A. Cơn động kinh kéo dài hơn 5 phút.
B. Đây là lần đầu tiên người đó lên cơn động kinh.
C. Người đó bị thương trong cơn động kinh.
D. Tất cả các trường hợp trên.
110. Thuật ngữ ‘aura’ trong động kinh đề cập đến điều gì?
A. Giai đoạn hồi phục sau cơn động kinh.
B. Cảm giác hoặc trải nghiệm báo trước cơn động kinh.
C. Một loại thuốc chống động kinh.
D. Một phương pháp phẫu thuật động kinh.
111. Phẫu thuật động kinh có thể là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân nào?
A. Tất cả bệnh nhân động kinh.
B. Bệnh nhân có cơn động kinh được kiểm soát tốt bằng thuốc.
C. Bệnh nhân có cơn động kinh không đáp ứng với thuốc (động kinh kháng trị).
D. Bệnh nhân bị động kinh nhẹ.
112. Trong bối cảnh động kinh, thuật ngữ ‘kháng trị’ (refractory) có nghĩa là gì?
A. Cơn động kinh được kiểm soát hoàn toàn bằng thuốc.
B. Cơn động kinh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.
C. Cơn động kinh chỉ xảy ra vào ban đêm.
D. Cơn động kinh tự khỏi theo thời gian.
113. Một người bệnh động kinh đang dùng thuốc chống động kinh có thể tự ý ngừng thuốc khi nào?
A. Khi họ cảm thấy khỏe hơn.
B. Khi họ không còn cơn động kinh trong một thời gian dài.
C. Chỉ khi có sự hướng dẫn và giám sát của bác sĩ.
D. Khi họ muốn thử các phương pháp điều trị thay thế.
114. Điều gì sau đây là một thách thức tâm lý xã hội mà người bệnh động kinh có thể gặp phải?
A. Kỳ thị và phân biệt đối xử.
B. Lo lắng và trầm cảm.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
D. Tất cả các điều trên.
115. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây có vai trò ức chế trong não và có thể liên quan đến việc kiểm soát cơn động kinh?
A. Glutamate.
B. GABA (Gamma-aminobutyric acid).
C. Dopamine.
D. Serotonin.
116. Hội chứng nào sau đây là một dạng động kinh khởi phát ở trẻ em, thường liên quan đến nhiều loại cơn khác nhau và chậm phát triển?
A. Hội chứng West.
B. Hội chứng Lennox-Gastaut.
C. Động kinh cuộn não lành tính ở trẻ em.
D. Động kinh tự phát.
117. Chế độ ăn ketogenic, giàu chất béo và ít carbohydrate, đôi khi được sử dụng để điều trị động kinh, đặc biệt ở trẻ em, vì sao?
A. Nó cung cấp nhiều năng lượng hơn cho não.
B. Nó thay đổi các con đường trao đổi chất trong não, làm giảm tần suất cơn động kinh.
C. Nó làm tăng mức đường huyết.
D. Nó cải thiện chức năng tiêu hóa.
118. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng một thiết bị cấy ghép để kích thích dây thần kinh phế vị, từ đó giúp giảm tần suất cơn động kinh?
A. Kích thích não sâu (DBS).
B. Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS).
C. Phẫu thuật cắt bỏ vùng động kinh.
D. Chế độ ăn ketogenic.
119. Đâu là một biện pháp phòng ngừa quan trọng cho người bệnh động kinh để tránh các yếu tố kích hoạt cơn?
A. Ngủ đủ giấc.
B. Uống nhiều cà phê.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Tập thể dục quá sức.
120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây động kinh?
A. Chấn thương đầu.
B. Đột quỵ.
C. U não.
D. Cảm lạnh thông thường.
121. Tại sao việc tuân thủ điều trị lại quan trọng đối với bệnh nhân động kinh?
A. Vì thuốc động kinh có tác dụng phụ.
B. Vì cơn động kinh không gây nguy hiểm.
C. Để kiểm soát cơn động kinh và ngăn ngừa các biến chứng.
D. Vì bệnh động kinh có thể tự khỏi.
122. Những hỗ trợ nào có sẵn cho những người bị động kinh và gia đình của họ?
A. Chỉ hỗ trợ y tế.
B. Chỉ hỗ trợ tài chính.
C. Các tổ chức hỗ trợ, nhóm tự lực, tư vấn và giáo dục.
D. Không có hỗ trợ nào.
123. Một người bị động kinh nên tránh điều gì để giảm nguy cơ lên cơn?
A. Ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng.
B. Uống đủ nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Thiếu ngủ và căng thẳng.
124. Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) hoạt động như thế nào trong điều trị động kinh?
A. Bằng cách loại bỏ một phần não.
B. Bằng cách kích thích não bằng điện trực tiếp.
C. Bằng cách gửi các xung điện đến não thông qua dây thần kinh phế vị.
D. Bằng cách thay đổi chế độ ăn uống.
125. Chế độ ăn ketogenic, một phương pháp điều trị động kinh, tập trung vào việc gì?
A. Tăng lượng carbohydrate tiêu thụ.
B. Giảm lượng chất béo tiêu thụ.
C. Tăng lượng chất béo và giảm lượng carbohydrate tiêu thụ.
D. Cân bằng lượng protein và carbohydrate.
126. Đâu là một quan niệm sai lầm phổ biến về động kinh?
A. Động kinh không ảnh hưởng đến trí tuệ.
B. Động kinh là một bệnh truyền nhiễm.
C. Động kinh có thể được kiểm soát bằng thuốc.
D. Động kinh không gây nguy hiểm đến tính mạng.
127. Loại thực phẩm nào nên hạn chế trong chế độ ăn Ketogenic?
A. Các loại rau xanh.
B. Thịt và cá.
C. Bánh mì, gạo và các loại ngũ cốc.
D. Các loại dầu thực vật.
128. Loại cơn động kinh nào liên quan đến mất ý thức tạm thời và nhìn chằm chằm vào không gian?
A. Cơn co cứng – co giật.
B. Cơn vắng ý thức.
C. Cơn giật cơ.
D. Cơn cục bộ phức tạp.
129. Điều gì có thể kích hoạt cơn động kinh ở một số người?
A. Uống nhiều nước.
B. Đọc sách.
C. Ánh sáng nhấp nháy.
D. Đi bộ đường dài.
130. Đâu là một thách thức lớn đối với những người bị động kinh?
A. Chỉ tìm kiếm việc làm.
B. Chỉ duy trì các mối quan hệ.
C. Sự kỳ thị xã hội, hạn chế trong công việc và các hoạt động hàng ngày.
D. Không có thách thức nào.
131. Điện não đồ (EEG) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán động kinh?
A. Đo huyết áp.
B. Đánh giá hoạt động điện của não.
C. Kiểm tra chức năng tim.
D. Đo mật độ xương.
132. Trong trường hợp nào, người chứng kiến nên gọi cấp cứu khi một người lên cơn động kinh?
A. Cơn động kinh kéo dài dưới 2 phút.
B. Người đó tỉnh táo ngay sau cơn động kinh.
C. Cơn động kinh kéo dài hơn 5 phút hoặc xảy ra liên tiếp.
D. Người đó chỉ bị co giật nhẹ.
133. Phụ nữ bị động kinh cần lưu ý điều gì khi mang thai?
A. Không cần thay đổi gì trong điều trị.
B. Tự ý ngừng thuốc khi phát hiện có thai.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh thuốc và theo dõi thai kỳ chặt chẽ.
D. Không cần khám thai định kỳ.
134. Động kinh kháng trị là gì?
A. Động kinh tự khỏi theo thời gian.
B. Động kinh có thể kiểm soát hoàn toàn bằng thuốc.
C. Động kinh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.
D. Động kinh chỉ xảy ra vào ban đêm.
135. Đâu là một xét nghiệm hình ảnh có thể giúp xác định nguyên nhân gây động kinh?
A. Công thức máu.
B. Chụp X-quang ngực.
C. Chụp MRI não.
D. Điện tâm đồ (ECG).
136. Điều gì quan trọng trong việc quản lý động kinh ở trẻ em?
A. Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc.
B. Chỉ tập trung vào chế độ ăn uống.
C. Sự phối hợp giữa gia đình, bác sĩ và nhà trường.
D. Giữ bí mật về tình trạng bệnh.
137. Điều nào sau đây là yếu tố nguy cơ gây động kinh?
A. Tiền sử gia đình mắc bệnh động kinh.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ngủ đủ giấc.
138. Ngoài thuốc, phương pháp điều trị nào có thể được xem xét cho bệnh nhân động kinh?
A. Chỉ thay đổi lối sống.
B. Chỉ phẫu thuật.
C. Chế độ ăn ketogenic, phẫu thuật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS).
D. Không có phương pháp điều trị nào khác.
139. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra động kinh?
A. Chấn thương đầu.
B. Đột quỵ.
C. U não.
D. Cảm lạnh thông thường.
140. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về động kinh?
A. Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không do các yếu tố kích thích có thể đảo ngược.
B. Động kinh là một tình trạng tạm thời gây ra bởi căng thẳng hoặc thiếu ngủ.
C. Động kinh là một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến não.
D. Động kinh là một loại bệnh tâm thần.
141. Ảnh hưởng của động kinh đến khả năng lái xe thường được quy định bởi ai?
A. Bác sĩ điều trị.
B. Luật pháp của từng quốc gia hoặc khu vực.
C. Gia đình của người bệnh.
D. Các công ty bảo hiểm.
142. Điều gì quan trọng nhất cần làm nếu bạn chứng kiến ai đó đang lên cơn động kinh?
A. Cố gắng giữ chặt người đó.
B. Cho người đó uống nước.
C. Bảo vệ người đó khỏi bị thương và theo dõi thời gian cơn co giật.
D. Đưa một vật gì đó vào miệng người đó.
143. Mục tiêu chính của điều trị động kinh là gì?
A. Chữa khỏi bệnh động kinh hoàn toàn.
B. Kiểm soát cơn động kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa tất cả các bệnh khác.
D. Thay đổi tính cách của người bệnh.
144. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị động kinh?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống co giật.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin.
145. Nghiên cứu về động kinh tập trung vào điều gì?
A. Chỉ tìm kiếm phương pháp chữa trị.
B. Chỉ cải thiện thuốc hiện có.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, phát triển phương pháp điều trị mới và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
D. Chỉ nghiên cứu về di truyền học.
146. Tình trạng nào sau đây được coi là cấp cứu y tế liên quan đến động kinh?
A. Một cơn động kinh kéo dài dưới 5 phút.
B. Trạng thái động kinh (status epilepticus).
C. Cơn động kinh xảy ra khi ngủ.
D. Cơn động kinh cục bộ đơn giản.
147. Vai trò của nhân viên y tế trong việc chăm sóc bệnh nhân động kinh là gì?
A. Chỉ kê đơn thuốc.
B. Chỉ tư vấn về lối sống.
C. Chẩn đoán, điều trị, tư vấn và hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân và gia đình.
D. Chỉ theo dõi cơn động kinh.
148. Phẫu thuật có thể là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân động kinh nào?
A. Tất cả bệnh nhân động kinh.
B. Bệnh nhân có cơn động kinh được kiểm soát tốt bằng thuốc.
C. Bệnh nhân có cơn động kinh không đáp ứng với thuốc.
D. Bệnh nhân chỉ bị cơn vắng ý thức.
149. Điều nào sau đây không phải là một loại cơn động kinh chính?
A. Cơn toàn thể.
B. Cơn cục bộ.
C. Cơn co giật.
D. Cơn không rõ khởi phát.
150. Động kinh có thể ảnh hưởng đến những khía cạnh nào trong cuộc sống của một người?
A. Chỉ sức khỏe thể chất.
B. Chỉ sức khỏe tinh thần.
C. Chỉ các mối quan hệ xã hội.
D. Sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ xã hội và khả năng học tập/làm việc.