1. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng sau khi gãy xương chậu là gì?
A. Chỉ giảm đau.
B. Chỉ cải thiện phạm vi chuyển động.
C. Phục hồi sức mạnh, phạm vi chuyển động và chức năng để cho phép bệnh nhân trở lại các hoạt động trước khi bị thương.
D. Chỉ cung cấp hỗ trợ tâm lý.
2. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây gãy xương chậu?
A. Loãng xương.
B. Hoạt động thể thao cường độ cao.
C. Béo phì.
D. Tuổi cao.
3. Loại gãy xương chậu nào được coi là không vững?
A. Gãy xương đơn lẻ của ngành mu hoặc ngành ngồi.
B. Gãy xương không di lệch của cánh chậu.
C. Gãy xương Malgaigne.
D. Gãy xương xương cụt.
4. Tác động của gãy xương chậu đối với khả năng sinh sản của phụ nữ là gì?
A. Không có tác động.
B. Luôn gây vô sinh.
C. Có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí của gãy xương.
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở phụ nữ lớn tuổi.
5. Thời gian trung bình để bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động trước khi bị thương sau khi gãy xương chậu là bao lâu?
A. Vài tuần.
B. Vài tháng.
C. Một năm.
D. Không bao giờ.
6. Điều gì quan trọng cần xem xét khi đánh giá một bệnh nhân bị nghi ngờ gãy xương chậu trong môi trường cấp cứu?
A. Chỉ đánh giá xương.
B. Chỉ đánh giá thần kinh.
C. Thực hiện đánh giá toàn diện bao gồm đánh giá huyết động, xương và thần kinh.
D. Chỉ đánh giá da.
7. Dấu hiệu nào sau đây ít có khả năng xảy ra ở bệnh nhân bị gãy xương chậu?
A. Đau khi di chuyển hông.
B. Không có khả năng đi lại.
C. Mất cảm giác ở bàn chân.
D. Bầm tím ở vùng háng hoặc xương cùng.
8. Gãy xương ‘avulsion’ của xương chậu là gì?
A. Gãy xương do lực nén.
B. Gãy xương trong đó một mảnh xương bị kéo ra bởi một gân hoặc dây chằng.
C. Gãy xương do chấn thương trực tiếp.
D. Gãy xương do bệnh lý.
9. Các lựa chọn điều trị không phẫu thuật nào thường được sử dụng cho gãy xương chậu ổn định?
A. Chỉ nghỉ ngơi trên giường.
B. Chỉ dùng thuốc giảm đau.
C. Thuốc giảm đau, chịu trọng lượng khi dung nạp và vật lý trị liệu.
D. Chỉ phẫu thuật.
10. Vai trò của đánh giá loãng xương ở bệnh nhân bị gãy xương chậu là gì?
A. Không có vai trò.
B. Chỉ để xác định nguy cơ gãy xương trong tương lai.
C. Để xác định xem loãng xương có phải là yếu tố góp phần gây ra gãy xương hay không và hướng dẫn điều trị thích hợp.
D. Chỉ để đánh giá mức độ canxi.
11. Mục tiêu chính của điều trị ban đầu cho bệnh nhân bị gãy xương chậu không vững là gì?
A. Giảm đau.
B. Ổn định huyết động.
C. Phục hồi chức năng ngay lập tức.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
12. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa gãy xương chậu ở người lớn tuổi?
A. Chỉ bổ sung canxi.
B. Chỉ tập thể dục cường độ cao.
C. Duy trì cân bằng tốt, bổ sung vitamin D và quản lý loãng xương.
D. Tránh tất cả các hoạt động thể chất.
13. Chức năng chính của vòng chậu là gì?
A. Chỉ bảo vệ các cơ quan vùng chậu.
B. Chỉ hỗ trợ trọng lượng cơ thể.
C. Hỗ trợ trọng lượng cơ thể, bảo vệ các cơ quan vùng chậu và tạo điểm gắn kết cho các cơ chi dưới.
D. Chỉ tạo điểm gắn kết cho các cơ chi dưới.
14. Khi nào nên sử dụng cố định bên trong để điều trị gãy xương chậu?
A. Chỉ khi bệnh nhân ổn định về mặt huyết động.
B. Chỉ khi có gãy xương kín.
C. Khi gãy xương không vững, di lệch đáng kể hoặc không đáp ứng với điều trị không phẫu thuật.
D. Chỉ ở bệnh nhân trẻ tuổi.
15. Loại gãy xương chậu nào thường gặp nhất ở bệnh nhân loãng xương?
A. Gãy xương Avulsion.
B. Gãy xương do thiếu lực.
C. Gãy xương Malgaigne.
D. Gãy xương mở.
16. Cơ chế chấn thương phổ biến nhất dẫn đến gãy xương chậu là gì?
A. Ngã từ độ cao thấp.
B. Chấn thương năng lượng thấp ở người lớn tuổi.
C. Tai nạn xe cơ giới.
D. Hoạt động thể thao.
17. Thời gian trung bình cần thiết để gãy xương chậu lành lại là bao lâu?
A. 2-4 tuần.
B. 6-8 tuần.
C. 12-16 tuần.
D. Trên 20 tuần.
18. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (CT) trong việc đánh giá gãy xương chậu là gì?
A. Chỉ phát hiện gãy xương.
B. Chỉ đánh giá tổn thương mô mềm.
C. Cung cấp hình ảnh chi tiết về gãy xương và đánh giá các tổn thương liên quan đến mô mềm và cơ quan.
D. Không có vai trò.
19. Tầm quan trọng của việc đánh giá thần kinh mạch máu ở bệnh nhân bị gãy xương chậu là gì?
A. Chỉ để đánh giá tổn thương thần kinh.
B. Chỉ để đánh giá tổn thương mạch máu.
C. Để xác định bất kỳ tổn thương nào đối với các dây thần kinh và mạch máu có thể xảy ra do gãy xương.
D. Không quan trọng.
20. Những cấu trúc nào có nguy cơ bị tổn thương cao nhất trong gãy xương chậu?
A. Thần kinh hông lớn và động mạch đùi.
B. Bàng quang, niệu đạo và ruột.
C. Động mạch chậu, tĩnh mạch chậu và đám rối thần kinh thắt lưng cùng.
D. Dây chằng bẹn và cơ thắt lưng chậu.
21. Loại thuốc nào thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau liên quan đến gãy xương chậu?
A. Chỉ thuốc kháng sinh.
B. Chỉ thuốc chống đông máu.
C. Thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và opioid.
D. Chỉ vitamin.
22. Biến chứng nào sau đây là biến chứng cấp tính nghiêm trọng liên quan đến gãy xương chậu?
A. Viêm khớp.
B. Tắc ruột.
C. Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
D. Can lệch.
23. Loại cố định bên ngoài nào thường được sử dụng để ổn định tạm thời gãy xương chậu?
A. Đinh Kirschner.
B. Khung cố định Hoffman.
C. Nẹp bột.
D. Đinh nội tủy.
24. Phương pháp hình ảnh nào thường được sử dụng ban đầu để đánh giá gãy xương chậu ở khoa cấp cứu?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
C. X-quang.
D. Siêu âm.
25. Vai trò của vật lý trị liệu trong phục hồi chức năng gãy xương chậu là gì?
A. Chỉ giảm đau.
B. Chỉ cải thiện phạm vi chuyển động.
C. Tăng cường sức mạnh, cải thiện phạm vi chuyển động và phục hồi chức năng.
D. Chỉ cung cấp giáo dục cho bệnh nhân.
26. Những cân nhắc nào cần được thực hiện khi điều trị gãy xương chậu ở bệnh nhân nhi khoa?
A. Chỉ sử dụng phẫu thuật.
B. Chỉ sử dụng nẹp bột.
C. Khả năng tăng trưởng, sửa chữa mô và cơ chế chấn thương khác nhau.
D. Điều trị giống như người lớn.
27. Loại gãy xương chậu nào có liên quan đến chấn thương năng lượng cao và thường liên quan đến các chấn thương khác?
A. Gãy xương ngành mu đơn lẻ.
B. Gãy xương xương cụt.
C. Gãy xương không vững.
D. Gãy xương do thiếu lực.
28. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau khi gãy xương chậu?
A. Mất máu cấp tính.
B. Hội chứng chèn ép khoang.
C. Viêm khớp.
D. Thuyên tắc mỡ.
29. Cấu trúc nào sau đây dễ bị tổn thương nhất trong gãy xương chậu?
A. Dây chằng chậu đùi.
B. Bàng quang.
C. Thần kinh tọa.
D. Động mạch chậu.
30. Yếu tố nào sau đây cho thấy cần phải phẫu thuật điều trị gãy xương chậu?
A. Gãy xương không di lệch của ngành mu.
B. Gãy xương ổn định của cánh chậu.
C. Sự gián đoạn của vòng chậu với sự di lệch đáng kể.
D. Gãy xương xương cụt.
31. Trong quá trình phục hồi chức năng sau gãy xương chậu, bài tập nào sau đây thường được khuyến khích?
A. Nâng tạ nặng
B. Chạy marathon
C. Đi bộ và các bài tập tăng cường sức mạnh cơ vùng chậu
D. Nhảy cao
32. Tầm quan trọng của việc đánh giá niệu đạo và bàng quang trước khi đặt thông tiểu ở bệnh nhân gãy xương chậu là gì?
A. Để giảm đau cho bệnh nhân
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Để tránh làm tổn thương niệu đạo bị rách do gãy xương
D. Để đo lượng nước tiểu
33. Loại gãy xương chậu nào liên quan đến sự gián đoạn của khớp mu và một hoặc cả hai khớp cùng chậu?
A. Gãy xương đơn thuần ngành mu
B. Gãy xương kiểu ‘open book’
C. Gãy xương cánh chậu
D. Gãy xương cùng
34. Phương pháp đánh giá nào giúp xác định tổn thương mạch máu trong gãy xương chậu?
A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp mạch máu (angiography)
35. Dụng cụ nào thường được sử dụng để cố định tạm thời khung chậu trong cấp cứu ban đầu?
A. Nẹp bột
B. Đai cố định khung chậu
C. Kéo liên tục
D. Áo chỉnh hình
36. Gãy xương do mỏi (stress fracture) ở xương chậu thường gặp ở đối tượng nào?
A. Người già bị loãng xương
B. Vận động viên
C. Trẻ em
D. Người ít vận động
37. Loại bài tập nào nên tránh trong giai đoạn đầu phục hồi chức năng sau gãy xương chậu?
A. Bài tập изометрик
B. Bài tập tăng cường sức mạnh cơ
C. Bài tập chịu trọng lượng
D. Bài tập kéo giãn nhẹ nhàng
38. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và cần được xử trí khẩn cấp ở bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
C. Mất máu nghiêm trọng
D. Liệt thần kinh tọa
39. Trong lượng giá mức độ đau cho bệnh nhân gãy xương chậu, thang đo nào thường được sử dụng?
A. Thang điểm Glasgow
B. Thang điểm ASA
C. Thang đo đau VAS (Visual Analog Scale)
D. Thang điểm Karnofsky
40. Loại gãy xương chậu nào thường gặp nhất ở người lớn tuổi do loãng xương?
A. Gãy xương cánh chậu
B. Gãy ngành ngồi mu
C. Gãy xương cùng
D. Gãy ổ cối
41. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ gãy xương chậu?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Chế độ ăn giàu canxi
C. Loãng xương
D. Sử dụng vitamin D
42. Theo ATLS (Advanced Trauma Life Support), bước đầu tiên trong xử trí bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương chậu là gì?
A. Cố định xương chậu
B. Kiểm soát đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Chụp X-quang xương chậu
D. Đặt catheter tiểu
43. Đánh giá ban đầu cho bệnh nhân bị gãy xương chậu nên tập trung vào điều gì?
A. Đánh giá các tổn thương thần kinh ngoại biên
B. Đánh giá sự ổn định của khung chậu và các tổn thương phối hợp
C. Đánh giá mức độ đau
D. Đánh giá khả năng đi lại của bệnh nhân
44. Khi nào nên xem xét chỉ định phẫu thuật cấp cứu (emergency surgery) cho bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Khi bệnh nhân chỉ bị đau nhẹ
B. Khi có mất máu không kiểm soát được sau khi đã thực hiện các biện pháp hồi sức tích cực
C. Khi bệnh nhân có thể đi lại được
D. Khi bệnh nhân không có tổn thương phối hợp
45. Điều trị gãy xương chậu ở trẻ em thường khác biệt so với người lớn như thế nào?
A. Trẻ em cần phẫu thuật nhiều hơn
B. Trẻ em thường được điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) nhiều hơn
C. Thời gian phục hồi ở trẻ em lâu hơn
D. Trẻ em không cần phục hồi chức năng
46. Trong trường hợp gãy xương chậu phức tạp, phương pháp phẫu thuật nào có thể được sử dụng để tái tạo lại khung chậu?
A. Phẫu thuật nội soi
B. Phẫu thuật mở với nẹp vít và ghép xương
C. Phẫu thuật cắt cụt chi
D. Phẫu thuật laser
47. Gãy xương ‘straddle’ là gì?
A. Gãy xương chỉ ở một bên khung chậu
B. Gãy xương liên quan đến cột sống
C. Gãy xương hai bên ngành mu và ngành ngồi
D. Gãy xương phức tạp liên quan đến ổ cối
48. Biến chứng nào sau đây liên quan đến tổn thương thần kinh do gãy xương chậu?
A. Viêm khớp
B. Liệt thần kinh tọa
C. Loãng xương
D. Nhiễm trùng
49. Tổn thương nào sau đây thường đi kèm với gãy xương chậu và cần được kiểm tra kỹ lưỡng?
A. Tổn thương gan
B. Tổn thương bàng quang và niệu đạo
C. Tổn thương phổi
D. Tổn thương não
50. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá gãy xương chậu?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp X-quang
D. Siêu âm
51. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra sau gãy xương chậu, ảnh hưởng đến chức năng?
A. Viêm phổi
B. Huyết khối tĩnh mạch sâu
C. Đau mạn tính và dáng đi bất thường
D. Sỏi thận
52. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa gãy xương chậu ở người lớn tuổi?
A. Tăng cân
B. Uống nhiều nước
C. Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục đều đặn
D. Ăn nhiều đồ ngọt
53. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) gãy xương chậu là gì?
A. Giảm đau và duy trì chức năng
B. Ngăn ngừa biến chứng và thúc đẩy liền xương
C. Phục hồi hoàn toàn cấu trúc giải phẫu ban đầu
D. Rút ngắn thời gian nằm viện
54. Loại thuốc nào thường được sử dụng để dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Thuốc giảm đau opioid
B. Thuốc kháng đông (ví dụ: heparin)
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Vitamin C
55. Khi nào thì bệnh nhân gãy xương chậu có thể bắt đầu tập đi lại với sự trợ giúp?
A. Ngay sau khi phẫu thuật
B. Khi hết đau hoàn toàn
C. Khi có sự liền xương vững chắc và được sự cho phép của bác sĩ
D. Sau khi xuất viện
56. Trong phẫu thuật gãy xương chậu, kỹ thuật nào thường được sử dụng để cố định các mảnh gãy?
A. Sử dụng nẹp vít
B. Sử dụng bó bột
C. Sử dụng kéo liên tục
D. Sử dụng thuốc giảm đau
57. Loại gãy xương chậu nào được coi là không vững và thường đòi hỏi phẫu thuật?
A. Gãy xương cánh chậu đơn thuần
B. Gãy xương mu đơn thuần
C. Gãy xương kiểu Malgaigne
D. Gãy ngành ngồi mu
58. Gãy xương chậu ở trẻ em thường do nguyên nhân nào?
A. Loãng xương
B. Chấn thương năng lượng cao (ví dụ: tai nạn giao thông)
C. Thừa cân
D. Ít vận động
59. Thời gian phục hồi chức năng sau gãy xương chậu thường kéo dài bao lâu?
A. Vài tuần
B. Vài tháng
C. Vài năm
D. Suốt đời
60. Trong điều trị phẫu thuật gãy xương ổ cối, mục tiêu chính là gì?
A. Giảm đau
B. Phục hồi bề mặt khớp ổ cối và sự ổn định của khớp háng
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Rút ngắn thời gian nằm viện
61. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến gãy xương chậu?
A. Rối loạn cương dương.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Đau thần kinh tọa.
D. Tổn thương bàng quang.
62. Trong gãy xương chậu, tổn thương thần kinh nào thường gặp nhất?
A. Thần kinh tọa.
B. Thần kinh bịt.
C. Thần kinh đùi.
D. Thần kinh mác chung.
63. Tập vận động sớm sau phẫu thuật gãy xương chậu có tác dụng gì?
A. Giảm đau.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Ngăn ngừa cứng khớp.
D. Tất cả các đáp án trên.
64. Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ mất máu trong gãy xương chậu?
A. Công thức máu.
B. Siêu âm ổ bụng (FAST).
C. Chụp X-quang tim phổi.
D. Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP).
65. Loại gãy xương chậu nào được coi là vững?
A. Gãy Malgaigne.
B. Gãy ‘bucket-handle’.
C. Gãy xương cánh chậu đơn độc.
D. Gãy ‘open book’.
66. Đánh giá ban đầu nào quan trọng nhất trong cấp cứu bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Đánh giá thần kinh chi dưới.
B. Ổn định huyết động.
C. Đánh giá mức độ đau.
D. Chụp X-quang khung chậu.
67. Trong điều trị gãy xương chậu ở trẻ em, phương pháp nào thường được ưu tiên?
A. Phẫu thuật mở.
B. Điều trị bảo tồn.
C. Cố định ngoài.
D. Đóng đinh nội tủy.
68. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để cố định xương chậu trong phẫu thuật?
A. Chỉ thép.
B. Vít xốp.
C. Nẹp vít.
D. Xi măng sinh học.
69. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tổn thương niệu đạo ở bệnh nhân nam bị gãy xương chậu?
A. Đái rắt.
B. Tiểu máu.
C. Bí tiểu.
D. Tụ máu vùng tầng sinh môn.
70. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật gãy xương chậu?
A. Thời gian phẫu thuật ngắn.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
C. Gãy xương hở.
D. Vệ sinh vết mổ tốt.
71. Chỉ định nào sau đây là tuyệt đối cho phẫu thuật mở trong điều trị gãy xương chậu?
A. Gãy xương không di lệch.
B. Gãy xương kín.
C. Gãy xương hở.
D. Gãy xương ở người già.
72. Cơ chế chấn thương nào thường gây ra gãy xương chậu kiểu ‘open book’?
A. Lực tác động trực tiếp từ phía trước.
B. Lực ép từ hai bên.
C. Ngã từ trên cao.
D. Tai nạn giao thông (va chạm bên).
73. Loại gãy xương chậu nào có nguy cơ gây sốc giảm thể tích cao nhất?
A. Gãy xương mu đơn thuần.
B. Gãy xương ngồi đơn thuần.
C. Gãy khung chậu không vững.
D. Gãy xương cụt.
74. Mục đích của việc sử dụng khung cố định ngoài trong điều trị gãy xương chậu là gì?
A. Giảm đau.
B. Cố định tạm thời và ổn định khung chậu.
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
D. Phục hồi chức năng vận động.
75. Phương pháp nào thường được sử dụng để cố định tạm thời khung chậu trong giai đoạn cấp cứu?
A. Đóng đinh nội tủy.
B. Nẹp bột.
C. Garô khung chậu.
D. Kéo liên tục.
76. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân nằm lâu sau gãy xương chậu?
A. Truyền dịch.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Sử dụng thuốc an thần.
D. Hạn chế vận động.
77. Loại gãy xương nào thường liên quan đến tổn thương bàng quang?
A. Gãy xương cụt.
B. Gãy ngành mu.
C. Gãy xương cánh chậu.
D. Gãy xương cùng.
78. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định của bó bột trong điều trị gãy xương chậu?
A. Gãy xương không di lệch nhiều.
B. Gãy xương vững.
C. Gãy xương di lệch nhiều.
D. Gãy xương ở trẻ em.
79. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Tuổi trẻ.
B. Gãy xương kín.
C. Tổn thương phối hợp.
D. Điều trị bảo tồn.
80. Biến chứng muộn nào thường gặp sau gãy xương chậu?
A. Viêm phổi.
B. Thoái hóa khớp háng.
C. Nhiễm trùng vết mổ.
D. Tắc mạch phổi.
81. Trong điều trị gãy xương chậu, yếu tố nào quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của phẫu thuật?
A. Thời gian phẫu thuật.
B. Mức độ đau sau phẫu thuật.
C. Sự phục hồi chức năng vận động.
D. Chi phí phẫu thuật.
82. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tắc mạch do huyết khối ở bệnh nhân gãy xương chậu?
A. Truyền máu.
B. Sử dụng thuốc chống đông.
C. Bất động kéo dài.
D. Chườm đá.
83. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân gãy xương chậu, dấu hiệu nào sau đây cần được ưu tiên kiểm tra?
A. Khả năng vận động của các ngón chân.
B. Mạch mu chân.
C. Cảm giác ở vùng đáy chậu.
D. Tất cả các đáp án trên.
84. Loại gãy xương chậu nào thường liên quan đến tổn thương các tạng trong ổ bụng?
A. Gãy xương cánh chậu đơn thuần.
B. Gãy xương mu và ngồi.
C. Gãy khung chậu không vững.
D. Gãy xương cụt.
85. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau sau gãy xương chậu?
A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chống đông.
C. Thuốc giảm đau opioid.
D. Thuốc kháng sinh.
86. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn phục hồi chức năng sau gãy xương chậu?
A. Tập đi lại với nạng.
B. Tập mạnh các bài tập chịu trọng lượng sớm.
C. Tập các bài tập tăng cường sức mạnh cơ.
D. Vật lý trị liệu.
87. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng garô khung chậu kéo dài?
A. Hoại tử da.
B. Tổn thương thần kinh.
C. Hội chứng chèn ép khoang.
D. Tất cả các đáp án trên.
88. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá chi tiết các tổn thương xương và phần mềm trong gãy xương chậu phức tạp?
A. X-quang thường quy.
B. Siêu âm.
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
89. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn trong gãy xương chậu vững là gì?
A. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động.
B. Giảm đau và cho phép xương tự lành.
C. Ngăn ngừa biến chứng thoái hóa khớp.
D. Rút ngắn thời gian nằm viện.
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định điều trị gãy xương chậu?
A. Mức độ di lệch của xương.
B. Sự vững của khung chậu.
C. Các tổn thương phối hợp.
D. Nhóm máu của bệnh nhân.
91. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra sau gãy xương chậu, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản ở phụ nữ?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Hẹp khung chậu.
C. Thoái hóa khớp gối.
D. Loãng xương.
92. Trong trường hợp gãy xương chậu ở người cao tuổi, điều gì quan trọng nhất cần xem xét trong kế hoạch điều trị?
A. Mức độ hoạt động thể chất trước khi bị gãy xương.
B. Các bệnh lý nền và tình trạng sức khỏe tổng thể.
C. Khả năng chi trả chi phí điều trị.
D. Sở thích cá nhân của bệnh nhân.
93. Trong cấp cứu ban đầu bệnh nhân gãy xương chậu, việc cố định vòng chậu bằng phương tiện nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Nẹp bột.
B. Đai cố định chậu.
C. Kéo liên tục.
D. Băng ép.
94. Loại gãy xương chậu nào có nguy cơ tổn thương niệu đạo cao nhất?
A. Gãy xương cánh chậu đơn thuần.
B. Gãy ngành mu.
C. Gãy xương cùng.
D. Gãy xương ổ cối.
95. Mục tiêu chính của điều trị ban đầu cho bệnh nhân bị gãy xương chậu là gì?
A. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động.
B. Ổn định vòng chậu và kiểm soát chảy máu.
C. Giảm đau tối đa cho bệnh nhân.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ.
96. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau phẫu thuật gãy xương chậu?
A. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
B. Dấu hiệu nhiễm trùng và biến chứng thần kinh mạch máu.
C. Mức độ đau của bệnh nhân.
D. Chức năng hô hấp của bệnh nhân.
97. Trong quá trình phục hồi chức năng sau gãy xương chậu, khi nào thì bệnh nhân có thể bắt đầu tập đi lại với sự trợ giúp?
A. Ngay sau khi phẫu thuật.
B. Khi bệnh nhân hết đau hoàn toàn.
C. Khi có sự cho phép của bác sĩ và có thể chịu một phần trọng lượng.
D. Khi bệnh nhân có thể tự đứng vững mà không cần trợ giúp.
98. Loại tổn thương nào thường đi kèm với gãy xương chậu do lực tác động mạnh?
A. Thoát vị đĩa đệm.
B. Tổn thương các cơ quan nội tạng.
C. Viêm khớp háng.
D. Hội chứng ống cổ tay.
99. Loại phục hồi chức năng nào sau đây là quan trọng nhất sau khi điều trị gãy xương chậu?
A. Tập luyện sức mạnh cơ tay.
B. Tập luyện sức mạnh cơ chân và cơ vùng chậu.
C. Tập luyện thăng bằng trên ván nhún.
D. Tập luyện các bài tập tim mạch.
100. Loại bài tập nào nên tránh trong giai đoạn sớm phục hồi chức năng sau gãy xương chậu?
A. Bài tập изометрические.
B. Bài tập tăng sức mạnh cơ.
C. Bài tập chịu trọng lượng.
D. Bài tập tầm vận động.
101. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá gãy xương chậu trong cấp cứu?
A. Chụp X-quang.
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
D. Siêu âm.
102. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy bệnh nhân có thể bị tổn thương niệu đạo kèm theo gãy xương chậu?
A. Tiểu nhiều lần.
B. Tiểu ra máu.
C. Đau lưng.
D. Sốt cao.
103. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân gãy xương chậu, việc thăm khám trực tràng có vai trò gì?
A. Đánh giá chức năng tiêu hóa.
B. Đánh giá tổn thương trực tràng và thần kinh.
C. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
D. Đánh giá kích thước tuyến tiền liệt.
104. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do chèn ép khoang sau gãy xương chậu?
A. Viêm khớp.
B. Hoại tử cơ.
C. Loãng xương.
D. Đau thần kinh tọa.
105. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ loãng xương sau gãy xương chậu, đặc biệt ở người lớn tuổi?
A. Tăng cường ăn đồ ngọt.
B. Hạn chế vận động.
C. Bổ sung canxi và vitamin D.
D. Uống nhiều nước có gas.
106. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do tổn thương thần kinh sau gãy xương chậu?
A. Viêm khớp.
B. Yếu hoặc liệt chi dưới.
C. Loãng xương.
D. Đau lưng.
107. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân gãy xương chậu, dấu hiệu ‘Battle’s sign’ gợi ý điều gì?
A. Gãy xương sườn.
B. Gãy nền sọ.
C. Gãy xương đòn.
D. Gãy xương cẳng chân.
108. Gãy xương ‘Malgaigne’ là gì?
A. Một loại gãy xương đơn giản ở cánh chậu.
B. Một loại gãy xương phức tạp gây mất vững vòng chậu, thường có tổn thương dây chằng.
C. Một loại gãy xương do loãng xương.
D. Một loại gãy xương chỉ xảy ra ở trẻ em.
109. Trong điều trị gãy xương chậu, khi nào thì phẫu thuật được ưu tiên hơn điều trị bảo tồn?
A. Khi bệnh nhân còn trẻ và khỏe mạnh.
B. Khi gãy xương không di lệch.
C. Khi gãy xương không ảnh hưởng đến chức năng vận động.
D. Khi gãy xương di lệch nhiều hoặc gây mất vững vòng chậu.
110. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá tổn thương mạch máu sau gãy xương chậu?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm Doppler.
C. Công thức máu.
D. Xét nghiệm chức năng gan.
111. Khi nào thì nên sử dụng phương pháp ‘kéo liên tục’ trong điều trị gãy xương chậu?
A. Trong mọi trường hợp gãy xương chậu.
B. Khi cần giảm đau và cố định tạm thời trước phẫu thuật.
C. Khi bệnh nhân không đủ sức khỏe để phẫu thuật.
D. Khi gãy xương không di lệch.
112. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây gãy xương chậu?
A. Loãng xương.
B. Hoạt động thể thao cường độ cao.
C. Tuổi cao.
D. Béo phì.
113. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm quá trình lành xương sau gãy xương chậu?
A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Hút thuốc lá.
D. Sử dụng vitamin D.
114. Trong trường hợp gãy xương chậu hở, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong điều trị?
A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng và làm sạch vết thương.
B. Phẫu thuật kết hợp xương sớm.
C. Sử dụng thuốc giảm đau mạnh.
D. Truyền máu để bù lại lượng máu mất.
115. Dấu hiệu nào sau đây ít có khả năng xuất hiện trong một trường hợp gãy xương chậu?
A. Mất máu đáng kể.
B. Đau khi vận động khớp háng.
C. Bầm tím ở vùng bẹn hoặc vùng chậu.
D. Tăng chiều dài chi bị ảnh hưởng.
116. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) sau gãy xương chậu?
A. Thuốc giảm đau.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc chống đông máu.
D. Thuốc lợi tiểu.
117. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và cần được xử trí khẩn cấp sau gãy xương chậu?
A. Nhiễm trùng vết mổ.
B. Huyết khối tĩnh mạch sâu.
C. Sốc giảm thể tích do mất máu.
D. Liệt thần kinh tọa.
118. Mục tiêu của việc sử dụng đai cố định chậu là gì?
A. Giảm đau và cố định tạm thời vòng chậu.
B. Tăng cường sức mạnh cơ vùng chậu.
C. Cải thiện tuần hoàn máu.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
119. Khi nào thì nên xem xét sử dụng khung cố định ngoài trong điều trị gãy xương chậu?
A. Trong trường hợp gãy xương ổn định.
B. Trong trường hợp gãy xương hở hoặc tổn thương phần mềm nghiêm trọng.
C. Trong trường hợp bệnh nhân không chịu được phẫu thuật.
D. Trong mọi trường hợp gãy xương chậu.
120. Loại gãy xương chậu nào được coi là ổn định về mặt cơ học?
A. Gãy xương chậu do lực tác động cao.
B. Gãy xương Malgaigne.
C. Gãy xương cánh chậu đơn thuần.
D. Gãy xương cả hai cột trước và sau.
121. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ gãy xương chậu do loãng xương?
A. Vitamin D
B. Corticosteroid
C. Canxi
D. Bisphosphonate
122. Gãy xương chậu có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến chức năng nào sau đây?
A. Sinh sản
B. Đi lại
C. Tiết niệu
D. Tất cả các đáp án trên
123. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ gãy xương chậu do loãng xương?
A. Tuổi tác cao
B. Hoạt động thể chất thường xuyên
C. Chế độ ăn giàu canxi
D. Sử dụng vitamin D đầy đủ
124. Gãy xương chậu ở trẻ em thường khác biệt so với người lớn như thế nào?
A. Ít gặp hơn
B. Thường phức tạp hơn
C. Thời gian phục hồi lâu hơn
D. Ít gây biến chứng
125. Đâu là cơ chế chấn thương phổ biến nhất dẫn đến gãy xương chậu?
A. Ngã từ độ cao thấp
B. Tai nạn giao thông (ô tô hoặc xe máy)
C. Hoạt động thể thao cường độ cao
D. Loãng xương
126. Loại gãy xương chậu nào được coi là không vững và có nguy cơ cao gây mất máu nghiêm trọng?
A. Gãy ngành mu đơn thuần
B. Gãy xương cùng không di lệch
C. Gãy Malgaigne
D. Gãy xương ổ cối
127. Loại nẹp nào thường được sử dụng để cố định tạm thời khung chậu trong cấp cứu trước khi phẫu thuật?
A. Nẹp bột
B. Nẹp Thomas
C. Nẹp chữ T
D. Nẹp vùng chậu
128. Trong quá trình đánh giá một bệnh nhân bị gãy xương chậu, dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể có tổn thương niệu đạo?
A. Tiểu ra máu
B. Đau bụng
C. Sốt cao
D. Chóng mặt
129. Sau gãy xương chậu, khi nào bệnh nhân nên bắt đầu các bài tập tăng cường sức mạnh cơ vùng lưng và bụng?
A. Ngay sau phẫu thuật
B. Khi hết đau hoàn toàn
C. Theo hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu
D. Khi có thể đi lại bình thường
130. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của gãy xương chậu do stress?
A. Tập luyện quá sức
B. Mật độ xương thấp
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Ít vận động
131. Gãy xương ‘bucket-handle’ là một loại gãy xương chậu như thế nào?
A. Gãy đơn giản ở ngành mu
B. Gãy phức tạp liên quan đến cả hai bên khung chậu
C. Gãy xương ổ cối
D. Gãy xương cùng
132. Trong quá trình đánh giá ban đầu, dấu hiệu nào sau đây cho thấy gãy xương chậu có thể không vững?
A. Đau khi ấn vào vùng chậu
B. Biến dạng vùng chậu
C. Khó khăn khi đi lại
D. Sưng tấy vùng chậu
133. Trong điều trị phẫu thuật gãy xương chậu, kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để cố định xương?
A. Bó bột
B. Nẹp gỗ
C. Vít và nẹp
D. Kéo liên tục
134. Trong cấp cứu ban đầu một bệnh nhân nghi ngờ gãy xương chậu, hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau
B. Cố định vùng chậu và kiểm soát chảy máu
C. Di chuyển bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất bằng xe máy
D. Yêu cầu bệnh nhân tự đi lại để kiểm tra khả năng vận động
135. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian phục hồi sau gãy xương chậu?
A. Mức độ nghiêm trọng của gãy xương
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Các bệnh lý kèm theo
D. Màu sắc quần áo
136. Trong điều trị bảo tồn gãy xương chậu, yếu tố nào sau đây KHÔNG quan trọng?
A. Kiểm soát đau
B. Vật lý trị liệu
C. Tập luyện thể thao cường độ cao
D. Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu
137. Mục tiêu của việc sử dụng đai cố định vùng chậu (pelvic binder) trong cấp cứu là gì?
A. Giảm đau
B. Ổn định khung chậu và giảm chảy máu
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Cải thiện hô hấp
138. Khi nào bệnh nhân gãy xương chậu có thể bắt đầu chịu lực lên chân bị tổn thương?
A. Ngay sau phẫu thuật
B. Sau khi chụp X-quang cho thấy xương đã lành một phần
C. Theo chỉ định của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu
D. Khi hết đau
139. Tổn thương nào sau đây thường đi kèm với gãy xương chậu do tai nạn giao thông nghiêm trọng?
A. Chấn thương sọ não
B. Gãy xương đùi
C. Tổn thương nội tạng
D. Tất cả các đáp án trên
140. Khi nào phẫu thuật được chỉ định trong điều trị gãy xương chậu?
A. Khi gãy xương không di lệch
B. Khi gãy xương vững
C. Khi có tổn thương mạch máu hoặc thần kinh kèm theo
D. Khi bệnh nhân còn trẻ
141. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng sau gãy xương chậu là gì?
A. Giảm đau
B. Phục hồi tầm vận động và sức mạnh
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Cải thiện trí nhớ
142. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá gãy xương chậu?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Siêu âm
D. Chụp X-quang
143. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau gãy xương chậu, ảnh hưởng đến khả năng đi lại?
A. Viêm khớp
B. Thoái hóa khớp
C. Co rút cơ
D. Tất cả các đáp án trên
144. Điều gì quan trọng trong việc phòng ngừa gãy xương chậu ở người lớn tuổi?
A. Duy trì mật độ xương tốt
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Phòng ngừa té ngã
D. Tất cả các đáp án trên
145. Trong chăm sóc sau phẫu thuật gãy xương chậu, điều gì quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ?
A. Vệ sinh vết mổ hàng ngày
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng
C. Thay băng thường xuyên
D. Tất cả các đáp án trên
146. Trong vật lý trị liệu sau gãy xương chậu, bài tập nào sau đây giúp cải thiện sức mạnh cơ vùng chậu?
A. Đi bộ
B. Nâng chân
C. Kegel
D. Bơi lội
147. Gãy xương chậu ảnh hưởng đến cấu trúc nào sau đây có thể gây ra biến chứng tiết niệu?
A. Cơ thắt hậu môn
B. Bàng quang và niệu đạo
C. Ruột non
D. Gan
148. Gãy xương chậu do trượt ngã ở người lớn tuổi thường liên quan đến bệnh lý nào?
A. Gout
B. Loãng xương
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Đau nửa đầu
149. Bài tập nào sau đây KHÔNG nên thực hiện trong giai đoạn sớm phục hồi chức năng sau gãy xương chậu?
A. Co cơ tĩnh
B. Đi bộ nhẹ nhàng
C. Nâng vật nặng
D. Tập thở sâu
150. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến gãy xương chậu?
A. Thuyên tắc phổi
B. Viêm phổi
C. Nhiễm trùng vết mổ
D. Đau đầu