Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Gây mê hồi sức online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Gây mê hồi sức online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Gây mê hồi sức online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (168 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong và sau phẫu thuật?

A. Sử dụng chăn sưởi
B. Truyền dịch lạnh
C. Giảm nhiệt độ phòng mổ
D. Sử dụng quần áo mỏng cho bệnh nhân

2. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương răng trong quá trình đặt nội khí quản?

A. Sử dụng đèn soi thanh quản có đường cong phù hợp
B. Ấn mạnh vào thanh quản
C. Sử dụng ống nội khí quản lớn
D. Không sử dụng thuốc giãn cơ

3. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do sốc phản vệ?

A. Epinephrine (Adrenaline)
B. Diphenhydramine (Benadryl)
C. Hydrocortisone
D. Salbutamol

4. Trong hồi sức, tình trạng nào sau đây cần được ưu tiên xử trí trước?

A. Tắc nghẽn đường thở
B. Hạ huyết áp
C. Chảy máu
D. Đau

5. Trong gây tê tủy sống, mức phong bế cảm giác tối đa cho phẫu thuật chi dưới thường là đến đốt sống nào?

A. T10
B. T4
C. C6
D. L1

6. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất có huyết áp?

A. Amiodarone
B. Epinephrine
C. Atropine
D. Magnesium Sulfate

7. Khi sử dụng máy thở, thông số nào sau đây phản ánh áp lực cao nhất trong đường thở của bệnh nhân?

A. Áp lực đỉnh (Peak pressure)
B. Áp lực bình nguyên (Plateau pressure)
C. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure)
D. Thể tích khí lưu thông (Tidal volume)

8. Trong gây tê ngoài màng cứng, vị trí nào sau đây thường được sử dụng nhất để giảm đau trong chuyển dạ?

A. Thắt lưng (L3-L4)
B. Ngực (T4-T5)
C. Cổ (C6-C7)
D. Cùng (S1-S2)

9. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim/thổi ngạt tối ưu cho người lớn là bao nhiêu?

A. 30:2
B. 15:2
C. 5:1
D. 30:1

10. Khi đặt nội khí quản, vị trí lý tưởng của đầu ống nội khí quản là ở đâu?

A. Trên carina khoảng 2-5 cm
B. Ngay trên carina
C. Trong phế quản gốc phải
D. Trong thực quản

11. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?

A. Thời gian phẫu thuật
B. Loại thuốc gây mê sử dụng
C. Tuổi của bệnh nhân
D. Màu mắt của bệnh nhân

12. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất liên quan đến gây tê vùng?

A. Tổn thương thần kinh vĩnh viễn
B. Hạ huyết áp
C. Nhiễm trùng tại chỗ tiêm
D. Đau đầu

13. Trong trường hợp bệnh nhân bị co thắt phế quản trong khi gây mê, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng?

A. Salbutamol
B. Propofol
C. Suxamethonium
D. Fentanyl

14. Trong quá trình hồi sức, chỉ số nào sau đây đánh giá tốt nhất tình trạng oxy hóa của bệnh nhân?

A. PaO2 (áp suất riêng phần oxy trong máu động mạch)
B. PaCO2 (áp suất riêng phần CO2 trong máu động mạch)
C. pH máu
D. Huyết áp

15. Phương pháp nào sau đây giúp xác định vị trí chính xác của kim khi thực hiện gây tê thần kinh ngoại biên dưới hướng dẫn của siêu âm?

A. Quan sát trực tiếp kim và cấu trúc thần kinh trên màn hình siêu âm
B. Sờ các mốc giải phẫu
C. Sử dụng máy kích thích thần kinh
D. Đo áp lực tiêm

16. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân có dạ dày đầy trước phẫu thuật cấp cứu?

A. Nghiệm pháp Sellick (ấn sụn nhẫn)
B. Đặt sonde dạ dày sau khi gây mê
C. Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn
D. Sử dụng mặt nạ thanh quản (LMA)

17. Thuốc nào sau đây là thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc opioid?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Atropine
D. Neostigmine

18. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây được coi là ‘kế hoạch B’ sau khi thất bại với đặt nội khí quản trực tiếp?

A. Sử dụng mặt nạ thanh quản (LMA)
B. Mở khí quản cấp cứu
C. Đặt nội khí quản qua ống soi mềm
D. Thông khí bằng bóng và mặt nạ

19. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực như rocuronium?

A. Sugammadex
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Protamine

20. Trong gây mê, thuốc giãn cơ nào sau đây có thời gian tác dụng ngắn nhất?

A. Suxamethonium (Succinylcholine)
B. Vecuronium
C. Rocuronium
D. Atracurium

21. Theo phân loại ASA, bệnh nhân khỏe mạnh, không có bệnh lý kèm theo được xếp loại nào?

A. ASA I
B. ASA II
C. ASA III
D. ASA IV

22. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện khả năng sống sót?

A. Ép tim lồng ngực sớm và hiệu quả
B. Sử dụng thuốc vận mạch
C. Đặt nội khí quản
D. Truyền dịch nhanh

23. Thuốc nào sau đây có tác dụng chống nôn hiệu quả và thường được sử dụng sau phẫu thuật?

A. Ondansetron
B. Morphine
C. Atropine
D. Ketamine

24. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng để bù dịch trong trường hợp mất máu nhiều?

A. Hồng cầu khối
B. Ringer Lactate
C. NaCl 0.9%
D. Dextrose 5%

25. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp Allen trước khi đặt catheter động mạch quay?

A. Luôn luôn, để đánh giá tuần hoàn bàng hệ của bàn tay
B. Chỉ khi bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch máu
C. Chỉ khi đặt catheter động mạch trụ
D. Không cần thiết

26. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất sau gây tê tủy sống?

A. Đau đầu sau chọc tủy sống
B. Tụ máu ngoài màng cứng
C. Viêm màng não
D. Tổn thương dây thần kinh

27. Trong gây mê, tác dụng phụ nào sau đây thường gặp của ketamine?

A. Ảo giác và kích động
B. Hạ huyết áp
C. Ức chế hô hấp
D. Co giật

28. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhưng lại gây ức chế hô hấp đáng kể?

A. Propofol
B. Ketamine
C. Fentanyl
D. Midazolam

29. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây tăng thân nhiệt ác tính ở những bệnh nhân nhạy cảm?

A. Suxamethonium (Succinylcholine)
B. Propofol
C. Fentanyl
D. Midazolam

30. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với trứng, cần thận trọng khi sử dụng thuốc nào sau đây?

A. Propofol
B. Fentanyl
C. Midazolam
D. Ketamine

31. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hạ thân nhiệt trong khi phẫu thuật?

A. Sử dụng chăn làm ấm
B. Truyền dịch ấm
C. Tăng nhiệt độ phòng mổ
D. Tất cả các biện pháp trên

32. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng máy sưởi ấm cưỡng bức (forced-air warming) có thể gây hại?

A. Bệnh nhân hạ thân nhiệt
B. Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch
C. Bệnh nhân ghép da
D. Bệnh nhân sốt cao ác tính

33. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi gây tê ngoài màng cứng?

A. Đau đầu sau chọc dò tủy sống
B. Tụ máu ngoài màng cứng
C. Viêm màng não
D. Tất cả các biến chứng trên

34. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV)?

A. Sử dụng opioid liều cao
B. Truyền dịch quá mức
C. Sử dụng propofol thay vì các thuốc mê khác
D. Nhịn ăn kéo dài trước phẫu thuật

35. Loại máy thở nào sau đây thường được sử dụng nhất trong gây mê?

A. Máy thở kiểm soát thể tích
B. Máy thở kiểm soát áp lực
C. Máy thở hỗ trợ áp lực
D. Máy thở SIMV

36. Thuốc nào sau đây là thuốc mê tĩnh mạch?

A. Sevoflurane
B. Isoflurane
C. Desflurane
D. Propofol

37. Thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm?

A. Paracetamol
B. Morphine
C. Ketamine
D. Propofol

38. Chỉ số nào sau đây cho thấy mức độ giãn cơ phù hợp trong quá trình phẫu thuật?

A. Huyết áp
B. Nhịp tim
C. TOF (Train-of-Four)
D. SpO2

39. Biến chứng nào sau đây thường gặp sau gây mê liên quan đến hô hấp?

A. Co thắt phế quản
B. Viêm phổi
C. Suy hô hấp
D. Tất cả các biến chứng trên

40. Trong trường hợp nào sau đây, gây tê vùng được ưu tiên hơn gây mê toàn thân?

A. Phẫu thuật kéo dài
B. Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nặng
C. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc
D. Phẫu thuật cấp cứu

41. Thuốc nào sau đây có tác dụng chống nôn?

A. Ondansetron
B. Metoclopramide
C. Dexamethasone
D. Tất cả các thuốc trên

42. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất trong quá trình gây mê?

A. Đo huyết áp
B. Đo SpO2
C. Đo EtCO2
D. Đo điện tim (ECG)

43. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh trụ khi gây mê?

A. Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm sấp
B. Tránh đặt tay lên bàn tay
C. Đệm lót khuỷu tay
D. Tất cả các biện pháp trên

44. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phổi hít ở bệnh nhân gây mê?

A. Nhịn ăn trước phẫu thuật
B. Sử dụng thuốc kháng acid
C. Ép sụn nhẫn trong khi đặt nội khí quản
D. Tất cả các biện pháp trên

45. Khi nào nên ngừng thuốc chống đông máu trước phẫu thuật?

A. Ngay trước phẫu thuật
B. 1-2 ngày trước phẫu thuật
C. 3-5 ngày trước phẫu thuật
D. 7-10 ngày trước phẫu thuật

46. Trong trường hợp nào sau đây nên sử dụng ống thông hai nòng (double-lumen tube) để kiểm soát đường thở?

A. Phẫu thuật nội soi ổ bụng
B. Phẫu thuật phổi
C. Phẫu thuật tim hở
D. Phẫu thuật thoát vị bẹn

47. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?

A. Tuổi
B. Chức năng gan và thận
C. Thời gian phẫu thuật
D. Tất cả các yếu tố trên

48. Trong trường hợp nào sau đây nên sử dụng đường truyền tĩnh mạch trung tâm?

A. Truyền dịch với tốc độ chậm
B. Truyền thuốc có tính kích ứng cao
C. Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
D. Tất cả các trường hợp trên

49. Kỹ thuật nào sau đây giúp giảm đau sau phẫu thuật ngực?

A. Phong bế thần kinh liên sườn
B. Sử dụng NSAIDs
C. Truyền opioid tĩnh mạch
D. Chườm đá

50. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng trong trường hợp hạ huyết áp do mất máu?

A. Dung dịch muối sinh lý (0.9% NaCl)
B. Dung dịch Ringer Lactate
C. Dung dịch keo (ví dụ: Hydroxyethyl Starch)
D. Máu

51. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây mê?

A. Propofol
B. Fentanyl
C. Ephedrine
D. Suxamethonium

52. Theo dõi nào sau đây giúp đánh giá chức năng hô hấp của bệnh nhân sau phẫu thuật?

A. Đo huyết áp
B. Đo SpO2
C. Đo nhịp tim
D. Đo nhiệt độ

53. Trong trường hợp sốt cao ác tính, thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị?

A. Atropine
B. Dantrolene
C. Epinephrine
D. Naloxone

54. Tác dụng phụ nào sau đây của opioid có thể được điều trị bằng naloxone?

A. Táo bón
B. Ngứa
C. Ức chế hô hấp
D. Buồn nôn

55. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?

A. Nhiễm trùng
B. Tràn khí màng phổi
C. Huyết khối tĩnh mạch
D. Tắc mạch khí

56. Theo dõi nào sau đây giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy máu?

A. Đo huyết áp
B. Đo điện tim (ECG)
C. Đo SpO2
D. Đo EtCO2

57. Thuốc nào sau đây có thể gây tăng kali máu sau khi sử dụng?

A. Propofol
B. Suxamethonium
C. Fentanyl
D. Midazolam

58. Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ khử cực?

A. Vecuronium
B. Rocuronium
C. Suxamethonium
D. Atracurium

59. Tình trạng nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối của gây tê tủy sống?

A. Rối loạn đông máu
B. Nhiễm trùng da tại vị trí tiêm
C. Hẹp van động mạch chủ nặng
D. Tất cả các yếu tố trên

60. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị co thắt phế quản trong khi gây mê?

A. Atropine
B. Salbutamol
C. Epinephrine
D. Suxamethonium

61. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong và sau phẫu thuật?

A. Truyền dịch lạnh
B. Sử dụng đèn sưởi
C. Đặt túi chườm đá
D. Cởi bớt quần áo bệnh nhân

62. Kỹ thuật gây tê vùng nào sau đây thường được sử dụng để phẫu thuật chi dưới, đặc biệt là thay khớp gối?

A. Gây tê đám rối thần kinh cánh tay
B. Gây tê ngoài màng cứng
C. Gây tê tủy sống
D. Gây tê tĩnh mạch vùng (Bier block)

63. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Thời gian phẫu thuật
C. Loại thuốc mê sử dụng
D. Nhóm máu của bệnh nhân

64. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?

A. Viêm phổi
B. Tràn khí màng phổi
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm màng não

65. Thuốc nào sau đây có tác dụng giãn phế quản thường được sử dụng trong điều trị co thắt phế quản trong gây mê?

A. Atropine
B. Salbutamol
C. Epinephrine
D. Hydrocortisone

66. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng an thần, giảm lo lắng và gây quên ngược chiều?

A. Ketamine
B. Propofol
C. Midazolam
D. Fentanyl

67. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?

A. Atropine
B. Neostigmine
C. Epinephrine
D. Naloxone

68. Trong quản lý đường thở khó, dụng cụ nào sau đây được coi là ‘vàng’ để đặt nội khí quản?

A. Đèn soi thanh quản trực tiếp
B. Ống nội khí quản có stylet
C. Mask thanh quản (LMA)
D. Ống soi phế quản mềm (Flexible bronchoscope)

69. Trong gây mê, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và an thần, nhưng lại không có tác dụng giãn cơ?

A. Succinylcholine
B. Vecuronium
C. Propofol
D. Fentanyl

70. Trong quản lý đường thở, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để mở đường thở cho bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống cổ?

A. Nghiệm pháp ngửa đầu nâng cằm
B. Nghiệm pháp đẩy hàm
C. Đặt canuyn miệng hầu
D. Đặt canuyn mũi hầu

71. Trong gây mê, chỉ số BIS (Bispectral Index) được sử dụng để theo dõi điều gì?

A. Mức độ giãn cơ
B. Độ bão hòa oxy trong máu
C. Mức độ ý thức
D. Huyết áp

72. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất có huyết áp?

A. Adenosine
B. Amiodarone
C. Atropine
D. Magnesium sulfate

73. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây ra chứng tăng thân nhiệt ác tính ở những bệnh nhân nhạy cảm?

A. Propofol
B. Ketamine
C. Succinylcholine
D. Midazolam

74. Trong gây tê ngoài màng cứng, dấu hiệu nào sau đây cho thấy catheter đã đi vào khoang dưới nhện?

A. Mất cảm giác ở vùng da được chi phối
B. Tụt huyết áp
C. Dịch não tủy chảy ra từ catheter
D. Đau tại chỗ tiêm

75. Loại sốc nào sau đây thường gặp nhất trong gây mê do tác dụng phụ của thuốc hoặc phản ứng dị ứng?

A. Sốc giảm thể tích
B. Sốc tim
C. Sốc nhiễm trùng
D. Sốc phản vệ

76. Trong hồi sức, khi nào thì nên sử dụng sốc điện?

A. Khi bệnh nhân có nhịp chậm xoang
B. Khi bệnh nhân có vô tâm thu
C. Khi bệnh nhân có rung thất
D. Khi bệnh nhân có nhịp nhanh xoang

77. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng opioid, được sử dụng để đảo ngược tác dụng của opioid như morphin hoặc fentanyl?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Physostigmine
D. Sugammadex

78. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây ra ảo giác và ác mộng, đặc biệt là ở người lớn?

A. Propofol
B. Ketamine
C. Midazolam
D. Fentanyl

79. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim trên thổi ngạt là bao nhiêu đối với người lớn?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 10:1

80. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Amiodarone
B. Lidocaine
C. Epinephrine (Adrenaline)
D. Atropine

81. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?

A. Atropine
B. Epinephrine
C. Phenylephrine
D. Naloxone

82. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật, đặc biệt là ở trẻ em hoặc bệnh nhân không thể giao tiếp?

A. Đo huyết áp
B. Sử dụng thang điểm đau (Pain scale)
C. Đếm nhịp thở
D. Kiểm tra phản xạ gân xương

83. Trong quá trình gây mê toàn thân, giai đoạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự mất ý thức và giảm đau?

A. Giai đoạn tiền mê
B. Giai đoạn khởi mê
C. Giai đoạn duy trì mê
D. Giai đoạn hồi tỉnh

84. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV)?

A. Cho bệnh nhân ăn sớm sau phẫu thuật
B. Sử dụng opioid liều cao
C. Hạn chế truyền dịch
D. Sử dụng thuốc chống nôn

85. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh, thời gian tác dụng ngắn và thường được sử dụng trong phẫu thuật ngắn hoặc thủ thuật đau?

A. Morphine
B. Fentanyl
C. Ketamine
D. Tramadol

86. Trong gây tê tủy sống, biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất và cần được xử trí ngay lập tức?

A. Đau đầu sau chọc tủy sống
B. Hạ huyết áp
C. Bí tiểu
D. Ngừng thở

87. Biến chứng hô hấp nào sau đây thường gặp nhất sau phẫu thuật?

A. Tràn khí màng phổi
B. Viêm phổi
C. Xẹp phổi
D. Phù phổi cấp

88. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít phải dịch dạ dày trong gây mê cấp cứu?

A. Đặt sonde dạ dày hút dịch
B. Nghiệm pháp Sellick (ấn sụn nhẫn)
C. Sử dụng thuốc kháng histamine H2
D. Cho bệnh nhân uống than hoạt tính

89. Trong theo dõi bệnh nhân gây mê, chỉ số nào sau đây phản ánh mức độ oxy hóa của các mô?

A. Huyết áp
B. Điện tim (ECG)
C. SpO2 (Độ bão hòa oxy trong máu)
D. EtCO2 (Áp suất riêng phần CO2 cuối thì thở ra)

90. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương mắt do khô giác mạc trong gây mê?

A. Nhỏ thuốc giãn đồng tử
B. Băng kín mắt
C. Chườm ấm lên mắt
D. Sử dụng kính bảo hộ

91. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc trong gây mê?

A. Cho bệnh nhân ăn nhẹ trước phẫu thuật
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu trước phẫu thuật
C. Nhịn ăn uống trước phẫu thuật
D. Truyền dịch với tốc độ nhanh trước phẫu thuật

92. Theo dõi khí máu động mạch (ABG) giúp đánh giá chính xác nhất điều gì?

A. Chức năng tim
B. Chức năng hô hấp và thăng bằng kiềm toan
C. Chức năng thận
D. Chức năng gan

93. Đâu là chống chỉ định của liệu pháp oxy dòng cao qua mũi (High-flow nasal cannula – HFNC)?

A. Suy hô hấp giảm oxy máu
B. Viêm phổi
C. Tràn khí màng phổi chưa dẫn lưu
D. Hen phế quản

94. Trong quản lý đau sau phẫu thuật, phương pháp nào sau đây cung cấp khả năng kiểm soát cơn đau tốt nhất cho bệnh nhân?

A. Uống thuốc giảm đau theo đơn
B. Tiêm bắp thuốc giảm đau
C. Truyền tĩnh mạch opioid liên tục
D. PCA (Patient-Controlled Analgesia)

95. Trong trường hợp bệnh nhân bị co thắt phế quản trong khi gây mê, thuốc nào sau đây nên được sử dụng đầu tiên?

A. Epinephrine
B. Lidocaine
C. Propofol
D. Suxamethonium

96. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhưng lại không có tác dụng an thần?

A. Ketamine
B. Propofol
C. Fentanyl
D. Midazolam

97. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngừng tim đột ngột trong khi phẫu thuật, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Tiêm epinephrine
B. Bóp bóng Ambu
C. Gọi hỗ trợ
D. Ép tim ngoài lồng ngực

98. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như Atropine là gì?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Chậm nhịp tim
C. Khô miệng
D. Co đồng tử

99. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của gây tê ngoài màng cứng?

A. Rối loạn đông máu
B. Bệnh nhân từ chối
C. Nhiễm trùng tại chỗ tiêm
D. Hẹp van hai lá

100. Khi sử dụng máy thở, thông số nào sau đây phản ánh áp lực đường thở cao nhất trong một chu kỳ thở?

A. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure)
B. PIP (Peak Inspiratory Pressure)
C. Plateau pressure
D. Mean airway pressure

101. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng kéo dài thuốc mê họ halogen?

A. Suy thận cấp
B. Viêm gan
C. Ức chế tủy xương
D. Tăng nhãn áp

102. Trong gây mê, chỉ số BIS (Bispectral Index) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Độ giãn cơ
B. Mức độ an thần
C. Huyết áp
D. Nhịp tim

103. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ não?

A. Etomidate
B. Propofol
C. Thiopental
D. Ketamine

104. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với các thuốc chống trầm cảm SSRI?

A. Ondansetron
B. Tramadol
C. Metoclopramide
D. Diphenhydramine

105. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên đầu tiên?

A. Đặt nội khí quản bằng ống soi mềm
B. Sử dụng mặt nạ thanh quản (LMA)
C. Thông khí bằng mặt nạ và bóng Ambu
D. Mở khí quản cấp cứu

106. Khi nào cần xem xét sử dụng phương pháp gây mê tỉnh (conscious sedation)?

A. Khi cần phẫu thuật kéo dài
B. Khi bệnh nhân không hợp tác
C. Khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn tối thiểu
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc gây mê

107. Thuốc nào sau đây là một thuốc giãn cơ khử cực?

A. Vecuronium
B. Rocuronium
C. Succinylcholine
D. Atracurium

108. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?

A. Epinephrine
B. Atropine
C. Phenylephrine
D. Dopamine

109. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất sau gây tê tủy sống?

A. Đau đầu sau chọc tủy sống
B. Hạ huyết áp
C. Bí tiểu
D. Viêm màng não

110. Trong gây mê, mục tiêu chính của tiền mê là gì?

A. Giảm đau sau phẫu thuật
B. Ngăn ngừa buồn nôn và nôn
C. Giảm lo lắng và tăng cường hợp tác của bệnh nhân
D. Kéo dài thời gian gây mê

111. Theo dõi điện tâm đồ (ECG) trong gây mê giúp phát hiện sớm nhất tình trạng nào sau đây?

A. Tăng thân nhiệt ác tính
B. Thiếu máu cơ tim
C. Tăng áp lực nội sọ
D. Suy hô hấp

112. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim và thổi ngạt là bao nhiêu đối với người lớn?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 30:5

113. Trong quản lý dịch truyền trong phẫu thuật, mục tiêu chính là gì?

A. Duy trì lượng nước tiểu cao
B. Ngăn ngừa phù phổi
C. Duy trì thể tích tuần hoàn và oxy hóa mô đầy đủ
D. Giảm thiểu mất máu

114. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu oxy máu sau phẫu thuật?

A. Co thắt thanh quản
B. Xẹp phổi
C. Thuyên tắc phổi
D. Phù phổi cấp

115. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm áp lực nội sọ?

A. Ketamine
B. Nitrous oxide
C. Mannitol
D. Morphine

116. Trong hội chứng ác tính do sốt cao (Malignant Hyperthermia), biện pháp điều trị đặc hiệu nhất là gì?

A. Truyền dịch nhanh
B. Hạ thân nhiệt bằng chườm đá
C. Sử dụng Dantrolene
D. Thở oxy 100%

117. Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử dị ứng với trứng, thuốc nào sau đây cần thận trọng khi sử dụng?

A. Ketamine
B. Propofol
C. Midazolam
D. Fentanyl

118. Trong gây mê, thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Neostigmine
D. Protamine

119. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến thời gian tác dụng của thuốc tê?

A. Liều lượng thuốc tê
B. Sử dụng kèm epinephrine
C. Vị trí tiêm
D. Chiều cao của bệnh nhân

120. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tổn thương mắt trong quá trình gây mê toàn thân?

A. Đeo kính bảo hộ cho bệnh nhân
B. Tra thuốc nhỏ mắt kháng sinh
C. Dán băng dính bảo vệ mí mắt
D. Sử dụng mặt nạ dưỡng khí

121. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu khối lượng lớn?

A. Tăng canxi máu
B. Hạ kali máu
C. Hạ thân nhiệt
D. Tăng đông máu

122. Trước khi gây mê, bệnh nhân cần nhịn ăn uống tối thiểu bao lâu đối với thức ăn đặc?

A. 2 giờ
B. 4 giờ
C. 6 giờ
D. 8 giờ

123. Trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng latex, cần sử dụng loại găng tay nào?

A. Găng tay cao su
B. Găng tay nitrile
C. Găng tay vinyl
D. Găng tay polyethylene

124. Trong gây tê vùng, biến chứng nào sau đây ít gặp nhất?

A. Hạ huyết áp
B. Đau đầu sau chọc tủy sống
C. Tổn thương thần kinh vĩnh viễn
D. Bí tiểu

125. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ buồn nôn và nôn sau mổ (PONV)?

A. Giới tính nam
B. Không hút thuốc lá
C. Tiền sử say tàu xe
D. Phẫu thuật kéo dài dưới 30 phút

126. Tác dụng phụ nào sau đây của opioid cần được theo dõi sát sau phẫu thuật?

A. Tăng huyết áp
B. Ức chế hô hấp
C. Tiêu chảy
D. Kích động

127. Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ khử cực?

A. Vecuronium
B. Rocuronium
C. Suxamethonium
D. Atracurium

128. Khi sử dụng máy sưởi làm ấm dịch truyền, nhiệt độ tối đa nên cài đặt là bao nhiêu để tránh gây bỏng cho bệnh nhân?

A. 37°C
B. 42°C
C. 50°C
D. 60°C

129. Chỉ số BIS (Bispectral Index) thường được sử dụng để theo dõi mức độ nào của bệnh nhân trong quá trình gây mê?

A. Mức độ giãn cơ
B. Mức độ giảm đau
C. Mức độ an thần
D. Mức độ tụt huyết áp

130. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhất?

A. Paracetamol
B. Ketamine
C. Morphine
D. Ibuprofen

131. Trong gây mê, thông khí áp lực dương ngắt quãng (IPPV) có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng cung lượng tim
B. Tăng huyết áp
C. Giảm áp lực tĩnh mạch trung tâm
D. Giảm tưới máu thận

132. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ phong bế thần kinh cơ?

A. Đo huyết áp động mạch xâm lấn
B. Đo điện tâm đồ
C. Sử dụng máy kích thích thần kinh cơ (TOF)
D. Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm

133. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn đầu tiên?

A. Mở khí quản cấp cứu
B. Đặt nội khí quản qua ống soi thanh quản trực tiếp
C. Đặt nội khí quản qua ống soi thanh quản gián tiếp (video laryngoscope)
D. Thông khí qua mặt nạ

134. Thuốc nào sau đây là thuốc gây mê đường hô hấp có tác dụng nhanh nhất?

A. Sevoflurane
B. Isoflurane
C. Desflurane
D. Halothane

135. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất sau gây tê tủy sống?

A. Đau đầu sau chọc tủy sống
B. Tụt huyết áp
C. Bí tiểu
D. Viêm màng não

136. Trong gây tê ngoài màng cứng, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong chuyển dạ?

A. Đốt sống cổ
B. Đốt sống ngực
C. Đốt sống thắt lưng
D. Đốt sống cùng

137. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh trụ khi bệnh nhân nằm sấp trong phẫu thuật?

A. Đặt tay bệnh nhân xuôi theo thân
B. Đặt tay bệnh nhân vuông góc với thân
C. Đặt tay bệnh nhân lên đầu
D. Gập khuỷu tay bệnh nhân

138. Trong gây mê toàn diện (TIVA), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để duy trì mê?

A. Sevoflurane
B. Isoflurane
C. Propofol
D. Nitrous oxide

139. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong phẫu thuật?

A. Truyền dịch lạnh
B. Sử dụng đèn sưởi
C. Mở cửa phòng mổ
D. Cởi bớt quần áo bệnh nhân

140. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị sốt cao ác tính, cần tránh sử dụng thuốc nào sau đây?

A. Propofol
B. Fentanyl
C. Suxamethonium
D. Midazolam

141. Trong gây mê tĩnh mạch, propofol tác dụng chủ yếu lên thụ thể nào?

A. Thụ thể NMDA
B. Thụ thể GABA-A
C. Thụ thể opioid
D. Thụ thể serotonin

142. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?

A. Atropine
B. Neostigmine
C. Epinephrine
D. Naloxone

143. Trong gây tê đám rối thần kinh cánh tay, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận đám rối thần kinh dưới đòn?

A. Vùng cổ
B. Hố nách
C. Trên xương đòn
D. Dưới xương đòn

144. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), liều epinephrine sử dụng cho người lớn bị ngừng tim là bao nhiêu?

A. 0.1 mg
B. 0.5 mg
C. 1 mg
D. 2 mg

145. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng suxamethonium?

A. Hạ kali máu
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng magie máu

146. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc trong gây mê?

A. Cho bệnh nhân ăn nhẹ trước mổ 6 tiếng
B. Sử dụng nghiệm pháp Sellick (ấn sụn nhẫn)
C. Đặt bệnh nhân ở tư thế Trendelenburg
D. Truyền dịch tốc độ nhanh trước mổ

147. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xoắn đỉnh?

A. Magnesium sulfate
B. Amiodarone
C. Lidocaine
D. Procainamide

148. Chỉ số nào sau đây cho biết khả năng trao đổi khí của phổi?

A. Huyết áp
B. SpO2
C. EtCO2
D. Điện tim

149. Trong hội chứng sốt cao ác tính, thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị?

A. Epinephrine
B. Dantrolene
C. Naloxone
D. Flumazenil

150. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?

A. Metoprolol
B. Enalapril
C. Ephedrine
D. Furosemide

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.