Trắc nghiệm Gây mê hồi sức online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Gây mê hồi sức online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn
1. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong và sau phẫu thuật?
2. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương răng trong quá trình đặt nội khí quản?
3. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do sốc phản vệ?
4. Trong hồi sức, tình trạng nào sau đây cần được ưu tiên xử trí trước?
5. Trong gây tê tủy sống, mức phong bế cảm giác tối đa cho phẫu thuật chi dưới thường là đến đốt sống nào?
6. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất có huyết áp?
7. Khi sử dụng máy thở, thông số nào sau đây phản ánh áp lực cao nhất trong đường thở của bệnh nhân?
8. Trong gây tê ngoài màng cứng, vị trí nào sau đây thường được sử dụng nhất để giảm đau trong chuyển dạ?
9. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim/thổi ngạt tối ưu cho người lớn là bao nhiêu?
10. Khi đặt nội khí quản, vị trí lý tưởng của đầu ống nội khí quản là ở đâu?
11. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?
12. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất liên quan đến gây tê vùng?
13. Trong trường hợp bệnh nhân bị co thắt phế quản trong khi gây mê, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng?
14. Trong quá trình hồi sức, chỉ số nào sau đây đánh giá tốt nhất tình trạng oxy hóa của bệnh nhân?
15. Phương pháp nào sau đây giúp xác định vị trí chính xác của kim khi thực hiện gây tê thần kinh ngoại biên dưới hướng dẫn của siêu âm?
16. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân có dạ dày đầy trước phẫu thuật cấp cứu?
17. Thuốc nào sau đây là thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc opioid?
18. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây được coi là ‘kế hoạch B’ sau khi thất bại với đặt nội khí quản trực tiếp?
19. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực như rocuronium?
20. Trong gây mê, thuốc giãn cơ nào sau đây có thời gian tác dụng ngắn nhất?
21. Theo phân loại ASA, bệnh nhân khỏe mạnh, không có bệnh lý kèm theo được xếp loại nào?
22. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện khả năng sống sót?
23. Thuốc nào sau đây có tác dụng chống nôn hiệu quả và thường được sử dụng sau phẫu thuật?
24. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng để bù dịch trong trường hợp mất máu nhiều?
25. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp Allen trước khi đặt catheter động mạch quay?
26. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất sau gây tê tủy sống?
27. Trong gây mê, tác dụng phụ nào sau đây thường gặp của ketamine?
28. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhưng lại gây ức chế hô hấp đáng kể?
29. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây tăng thân nhiệt ác tính ở những bệnh nhân nhạy cảm?
30. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với trứng, cần thận trọng khi sử dụng thuốc nào sau đây?
31. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hạ thân nhiệt trong khi phẫu thuật?
32. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng máy sưởi ấm cưỡng bức (forced-air warming) có thể gây hại?
33. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi gây tê ngoài màng cứng?
34. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV)?
35. Loại máy thở nào sau đây thường được sử dụng nhất trong gây mê?
36. Thuốc nào sau đây là thuốc mê tĩnh mạch?
37. Thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm?
38. Chỉ số nào sau đây cho thấy mức độ giãn cơ phù hợp trong quá trình phẫu thuật?
39. Biến chứng nào sau đây thường gặp sau gây mê liên quan đến hô hấp?
40. Trong trường hợp nào sau đây, gây tê vùng được ưu tiên hơn gây mê toàn thân?
41. Thuốc nào sau đây có tác dụng chống nôn?
42. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất trong quá trình gây mê?
43. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh trụ khi gây mê?
44. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phổi hít ở bệnh nhân gây mê?
45. Khi nào nên ngừng thuốc chống đông máu trước phẫu thuật?
46. Trong trường hợp nào sau đây nên sử dụng ống thông hai nòng (double-lumen tube) để kiểm soát đường thở?
47. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?
48. Trong trường hợp nào sau đây nên sử dụng đường truyền tĩnh mạch trung tâm?
49. Kỹ thuật nào sau đây giúp giảm đau sau phẫu thuật ngực?
50. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng trong trường hợp hạ huyết áp do mất máu?
51. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây mê?
52. Theo dõi nào sau đây giúp đánh giá chức năng hô hấp của bệnh nhân sau phẫu thuật?
53. Trong trường hợp sốt cao ác tính, thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị?
54. Tác dụng phụ nào sau đây của opioid có thể được điều trị bằng naloxone?
55. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?
56. Theo dõi nào sau đây giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy máu?
57. Thuốc nào sau đây có thể gây tăng kali máu sau khi sử dụng?
58. Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ khử cực?
59. Tình trạng nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối của gây tê tủy sống?
60. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị co thắt phế quản trong khi gây mê?
61. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong và sau phẫu thuật?
62. Kỹ thuật gây tê vùng nào sau đây thường được sử dụng để phẫu thuật chi dưới, đặc biệt là thay khớp gối?
63. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục sau gây mê?
64. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?
65. Thuốc nào sau đây có tác dụng giãn phế quản thường được sử dụng trong điều trị co thắt phế quản trong gây mê?
66. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng an thần, giảm lo lắng và gây quên ngược chiều?
67. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?
68. Trong quản lý đường thở khó, dụng cụ nào sau đây được coi là ‘vàng’ để đặt nội khí quản?
69. Trong gây mê, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và an thần, nhưng lại không có tác dụng giãn cơ?
70. Trong quản lý đường thở, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để mở đường thở cho bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống cổ?
71. Trong gây mê, chỉ số BIS (Bispectral Index) được sử dụng để theo dõi điều gì?
72. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất có huyết áp?
73. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây ra chứng tăng thân nhiệt ác tính ở những bệnh nhân nhạy cảm?
74. Trong gây tê ngoài màng cứng, dấu hiệu nào sau đây cho thấy catheter đã đi vào khoang dưới nhện?
75. Loại sốc nào sau đây thường gặp nhất trong gây mê do tác dụng phụ của thuốc hoặc phản ứng dị ứng?
76. Trong hồi sức, khi nào thì nên sử dụng sốc điện?
77. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng opioid, được sử dụng để đảo ngược tác dụng của opioid như morphin hoặc fentanyl?
78. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có thể gây ra ảo giác và ác mộng, đặc biệt là ở người lớn?
79. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim trên thổi ngạt là bao nhiêu đối với người lớn?
80. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?
81. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?
82. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật, đặc biệt là ở trẻ em hoặc bệnh nhân không thể giao tiếp?
83. Trong quá trình gây mê toàn thân, giai đoạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự mất ý thức và giảm đau?
84. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV)?
85. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh, thời gian tác dụng ngắn và thường được sử dụng trong phẫu thuật ngắn hoặc thủ thuật đau?
86. Trong gây tê tủy sống, biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất và cần được xử trí ngay lập tức?
87. Biến chứng hô hấp nào sau đây thường gặp nhất sau phẫu thuật?
88. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít phải dịch dạ dày trong gây mê cấp cứu?
89. Trong theo dõi bệnh nhân gây mê, chỉ số nào sau đây phản ánh mức độ oxy hóa của các mô?
90. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương mắt do khô giác mạc trong gây mê?
91. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc trong gây mê?
92. Theo dõi khí máu động mạch (ABG) giúp đánh giá chính xác nhất điều gì?
93. Đâu là chống chỉ định của liệu pháp oxy dòng cao qua mũi (High-flow nasal cannula – HFNC)?
94. Trong quản lý đau sau phẫu thuật, phương pháp nào sau đây cung cấp khả năng kiểm soát cơn đau tốt nhất cho bệnh nhân?
95. Trong trường hợp bệnh nhân bị co thắt phế quản trong khi gây mê, thuốc nào sau đây nên được sử dụng đầu tiên?
96. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhưng lại không có tác dụng an thần?
97. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngừng tim đột ngột trong khi phẫu thuật, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
98. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như Atropine là gì?
99. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của gây tê ngoài màng cứng?
100. Khi sử dụng máy thở, thông số nào sau đây phản ánh áp lực đường thở cao nhất trong một chu kỳ thở?
101. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng kéo dài thuốc mê họ halogen?
102. Trong gây mê, chỉ số BIS (Bispectral Index) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?
103. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ não?
104. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với các thuốc chống trầm cảm SSRI?
105. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên đầu tiên?
106. Khi nào cần xem xét sử dụng phương pháp gây mê tỉnh (conscious sedation)?
107. Thuốc nào sau đây là một thuốc giãn cơ khử cực?
108. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?
109. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất sau gây tê tủy sống?
110. Trong gây mê, mục tiêu chính của tiền mê là gì?
111. Theo dõi điện tâm đồ (ECG) trong gây mê giúp phát hiện sớm nhất tình trạng nào sau đây?
112. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim và thổi ngạt là bao nhiêu đối với người lớn?
113. Trong quản lý dịch truyền trong phẫu thuật, mục tiêu chính là gì?
114. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu oxy máu sau phẫu thuật?
115. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm áp lực nội sọ?
116. Trong hội chứng ác tính do sốt cao (Malignant Hyperthermia), biện pháp điều trị đặc hiệu nhất là gì?
117. Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử dị ứng với trứng, thuốc nào sau đây cần thận trọng khi sử dụng?
118. Trong gây mê, thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?
119. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến thời gian tác dụng của thuốc tê?
120. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tổn thương mắt trong quá trình gây mê toàn thân?
121. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu khối lượng lớn?
122. Trước khi gây mê, bệnh nhân cần nhịn ăn uống tối thiểu bao lâu đối với thức ăn đặc?
123. Trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng latex, cần sử dụng loại găng tay nào?
124. Trong gây tê vùng, biến chứng nào sau đây ít gặp nhất?
125. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ buồn nôn và nôn sau mổ (PONV)?
126. Tác dụng phụ nào sau đây của opioid cần được theo dõi sát sau phẫu thuật?
127. Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ khử cực?
128. Khi sử dụng máy sưởi làm ấm dịch truyền, nhiệt độ tối đa nên cài đặt là bao nhiêu để tránh gây bỏng cho bệnh nhân?
129. Chỉ số BIS (Bispectral Index) thường được sử dụng để theo dõi mức độ nào của bệnh nhân trong quá trình gây mê?
130. Trong gây mê, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh nhất?
131. Trong gây mê, thông khí áp lực dương ngắt quãng (IPPV) có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?
132. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ phong bế thần kinh cơ?
133. Trong quản lý đường thở khó, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn đầu tiên?
134. Thuốc nào sau đây là thuốc gây mê đường hô hấp có tác dụng nhanh nhất?
135. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất sau gây tê tủy sống?
136. Trong gây tê ngoài màng cứng, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong chuyển dạ?
137. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh trụ khi bệnh nhân nằm sấp trong phẫu thuật?
138. Trong gây mê toàn diện (TIVA), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để duy trì mê?
139. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hạ thân nhiệt trong phẫu thuật?
140. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị sốt cao ác tính, cần tránh sử dụng thuốc nào sau đây?
141. Trong gây mê tĩnh mạch, propofol tác dụng chủ yếu lên thụ thể nào?
142. Thuốc nào sau đây được sử dụng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực?
143. Trong gây tê đám rối thần kinh cánh tay, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận đám rối thần kinh dưới đòn?
144. Trong hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS), liều epinephrine sử dụng cho người lớn bị ngừng tim là bao nhiêu?
145. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng suxamethonium?
146. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc trong gây mê?
147. Trong hồi sức ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xoắn đỉnh?
148. Chỉ số nào sau đây cho biết khả năng trao đổi khí của phổi?
149. Trong hội chứng sốt cao ác tính, thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị?
150. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp do gây tê tủy sống?