Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (177 đánh giá)

1. Loại tổn thương mạch máu nào đặc trưng cho bệnh u hạt Wegener (viêm đa mạch u hạt)?

A. Viêm mạch hoại tử
B. Xơ vữa động mạch
C. Phình mạch
D. Viêm tắc mạch máu

2. Trong bệnh Alzheimer, cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong não?

A. Thể Lewy
B. Mảng amyloid
C. Đám rối thần kinh vận động
D. U hạt

3. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

4. Trong bệnh xơ gan, loại tế bào nào đóng vai trò chính trong quá trình xơ hóa?

A. Tế bào Kupffer
B. Tế bào Ito (tế bào hình sao)
C. Tế bào gan
D. Tế bào nội mô xoang

5. Đặc điểm mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh viêm gan tự miễn?

A. Xơ hóa quanh tĩnh mạch trung tâm
B. Viêm gan giao diện
C. lắng đọng đồng
D. U hạt

6. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong viêm mạn tính?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào lympho
C. Tế bào mast
D. Bạch cầu ái toan

7. Loại tổn thương da nào sau đây thường liên quan đến bệnh vảy nến?

A. Acanthosis và parakeratosis
B. Hoại tử biểu bì
C. U hạt
D. lắng đọng amyloid

8. Trong bệnh Parkinson, cấu trúc nào sau đây bị ảnh hưởng chính?

A. Vỏ não
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Tủy sống

9. Loại tổn thương nào sau đây thường liên quan đến hội chứng Mallory-Weiss?

A. Loét dạ dày
B. Rách thực quản
C. Viêm thực quản
D. U thực quản

10. Loại tế bào nào thường thấy trong phản ứng thải ghép cấp tính ở thận?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào mast
D. Bạch cầu ái toan

11. Loại tổn thương nào sau đây thường gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)?

A. Viêm cầu thận màng
B. Viêm cầu thận tăng sinh lan tỏa
C. Xơ hóa cầu thận
D. Viêm cầu thận IgA

12. Loại ung thư nào sau đây thường gặp ở trẻ em?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư nguyên bào thần kinh
C. Ung thư tuyến tiền liệt
D. Ung thư phổi tế bào nhỏ

13. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hình thành u hạt?

A. Tế bào lympho
B. Đại thực bào
C. Bạch cầu trung tính
D. Tế bào mast

14. Loại ung thư biểu mô nào thường gặp nhất ở phổi?

A. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư biểu mô tế bào lớn

15. Đặc điểm mô học nào sau đây thường gặp trong bệnh viêm cầu thận màng?

A. Hình ảnh ‘gai’ trên màng đáy cầu thận
B. Liềm tế bào
C. Tăng sinh tế bào nội mô
D. lắng đọng IgA

16. Trong bệnh u lympho Hodgkin, loại tế bào nào là dấu hiệu chẩn đoán quan trọng?

A. Tế bào Reed-Sternberg
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào lympho B
D. Tế bào plasma

17. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Nóng
C. Đau
D. Xơ hóa

18. Đặc điểm giải phẫu bệnh nào sau đây thường gặp trong bệnh Hen suyễn?

A. Tăng sinh tế bào goblet
B. Xơ hóa phổi
C. Viêm phế nang
D. U hạt

19. Loại tổn thương thận nào sau đây thường liên quan đến bệnh đái tháo đường?

A. Viêm cầu thận màng
B. Xơ hóa cầu thận do đái tháo đường
C. Viêm cầu thận tăng sinh
D. Viêm cầu thận IgA

20. Trong bệnh Basedow (cường giáp), đặc điểm nào sau đây thường thấy ở tuyến giáp?

A. Thâm nhiễm tế bào lympho và tạo thành trung tâm mầm
B. Xơ hóa lan tỏa
C. Tế bào Hurthle
D. Hoại tử

21. Đặc điểm mô học nào sau đây thường thấy trong viêm khớp dạng thấp?

A. U hạt
B. Pannus
C. Hoại tử fibrinoid
D. Xơ hóa

22. Đặc điểm mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh thoái hóa dạng bột (amyloidosis)?

A. lắng đọng chất dạng bột
B. U hạt
C. Hoại tử bã đậu
D. Xơ hóa

23. U trung biểu mô ác tính thường liên quan đến yếu tố nguy cơ nào?

A. Hút thuốc lá
B. Tiếp xúc với amiăng
C. Nhiễm HPV
D. Tiếp xúc với tia xạ

24. Loại ung thư nào sau đây thường gặp ở người nhiễm HIV/AIDS?

A. Ung thư phổi
B. Sarcoma Kaposi
C. Ung thư vú
D. Ung thư tuyến tiền liệt

25. Loại đột biến gen nào thường gặp trong bệnh bạch cầu tủy mãn tính (CML)?

A. Đột biến gen TP53
B. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể Philadelphia
C. Đột biến gen RAS
D. Đột biến gen MYC

26. Loại protein nào thường được sử dụng làm dấu ấn miễn dịch huỳnh quang để xác định tế bào lympho B?

A. CD3
B. CD20
C. CD68
D. Cytokeratin

27. Loại tổn thương da nào được đặc trưng bởi sự hiện diện của tế bào Langerhans hình vợt?

A. U hắc tố
B. Bệnh mô bào Langerhans
C. U tế bào đáy
D. U tế bào vảy

28. Tổn thương giải phẫu bệnh đặc trưng của bệnh Crohn là gì?

A. Viêm loét niêm mạc lan tỏa
B. U hạt không hoại tử
C. Teo tuyến
D. Thâm nhiễm bạch cầu trung tính vào biểu mô

29. Trong bệnh xơ nang, cơ quan nào sau đây thường bị ảnh hưởng nặng nề nhất?

A. Gan
B. Phổi
C. Thận
D. Não

30. Trong bệnh Wilson, sự tích tụ đồng quá mức xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào?

A. Phổi
B. Thận
C. Gan
D. Lách

31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của ung thư?

A. Đột biến gen
B. Tiếp xúc với chất gây ung thư
C. Tuổi tác
D. Tập thể dục thường xuyên

32. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch được sử dụng để làm gì?

A. Xác định hình thái tế bào
B. Phát hiện protein cụ thể trong tế bào
C. Đếm số lượng tế bào
D. Đánh giá cấu trúc mô

33. Thuật ngữ ‘pleomorphism’ trong giải phẫu bệnh dùng để mô tả điều gì?

A. Sự tăng sinh tế bào
B. Sự thay đổi hình dạng và kích thước tế bào
C. Sự hình thành mạch máu mới
D. Sự xâm nhập của tế bào viêm

34. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định sự hiện diện của virus HPV trong tế bào cổ tử cung?

A. Xét nghiệm Pap
B. Xét nghiệm HPV
C. Sinh thiết cổ tử cung
D. Soi cổ tử cung

35. Trong bệnh lao, tổn thương đặc trưng ở phổi là gì?

A. Áp xe
B. Hang lao
C. Xơ hóa
D. Phù phổi

36. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm lưu lượng bạch huyết

37. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của u hạt?

A. Tập hợp các đại thực bào
B. Sự hiện diện của tế bào khổng lồ
C. Xơ hóa
D. Tăng sinh mạch máu

38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của xơ gan?

A. Nghiện rượu
B. Viêm gan virus B và C
C. Béo phì
D. Thiếu máu thiếu sắt

39. Loại ung thư nào sau đây phát sinh từ mô liên kết?

A. Ung thư biểu mô
B. Sarcoma
C. Lymphoma
D. Leukemia

40. Loại ung thư nào sau đây phát sinh từ tế bào hắc tố?

A. Ung thư biểu mô tế bào đáy
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Melanoma
D. Sarcoma

41. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của apoptosis?

A. Co rút tế bào
B. Phân mảnh DNA
C. Viêm
D. Hình thành các túi apoptotic

42. Tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?

A. Neutrophil
B. Tế bào mast
C. Đại thực bào
D. Tế bào lympho T

43. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư?

A. Đột biến điểm
B. Đột biến mất đoạn
C. Đột biến sao chép
D. Tất cả các đáp án trên

44. Loại hoại tử nào thường liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử hóa lỏng
C. Hoại tử mỡ
D. Hoại tử bã đậu

45. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

46. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự di căn của ung thư?

A. Xâm lấn màng đáy
B. Xâm nhập vào mạch máu hoặc bạch huyết
C. Hình thành mạch máu mới (angiogenesis)
D. Sự biệt hóa tế bào

47. Sự khác biệt chính giữa tăng sinh và metaplasia là gì?

A. Tăng sinh là tăng kích thước tế bào, metaplasia là tăng số lượng tế bào
B. Tăng sinh là tăng số lượng tế bào, metaplasia là sự thay đổi loại tế bào
C. Tăng sinh là thay đổi có thể đảo ngược, metaplasia là thay đổi không thể đảo ngược
D. Tăng sinh chỉ xảy ra ở biểu mô, metaplasia chỉ xảy ra ở mô liên kết

48. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của bệnh tự miễn?

A. Phản ứng miễn dịch chống lại các kháng nguyên của cơ thể
B. Sự phá hủy mô và cơ quan
C. Sự hình thành tự kháng thể
D. Phản ứng miễn dịch chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

49. Loại tế bào nào thường thấy trong viêm mủ?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào plasma
C. Neutrophil
D. Eosinophil

50. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định giai đoạn của ung thư?

A. Sinh thiết
B. Xét nghiệm máu
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Nội soi

51. Loại ung thư biểu mô nào phổ biến nhất?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào đáy
D. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp

52. Loại hoại tử nào thường liên quan đến viêm tụy cấp?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử hóa lỏng
C. Hoại tử mỡ
D. Hoại tử bã đậu

53. Sự khác biệt chính giữa tăng sản và loạn sản là gì?

A. Tăng sản là tăng kích thước tế bào, loạn sản là tăng số lượng tế bào
B. Tăng sản là tăng số lượng tế bào bình thường, loạn sản là tăng số lượng tế bào bất thường
C. Tăng sản là thay đổi có thể đảo ngược, loạn sản là thay đổi không thể đảo ngược
D. Tăng sản chỉ xảy ra ở biểu mô, loạn sản chỉ xảy ra ở mô liên kết

54. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tế bào ung thư?

A. Khả năng tăng sinh không kiểm soát
B. Mất khả năng biệt hóa
C. Khả năng xâm lấn các mô xung quanh
D. Tuân thủ nghiêm ngặt các tín hiệu tăng trưởng bình thường

55. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm mạn tính?

A. Neutrophil
B. Lymphocyte
C. Eosinophil
D. Basophil

56. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Nóng
C. Đau
D. Xơ hóa

57. Tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp?

A. Neutrophil
B. Tế bào mast
C. Đại thực bào
D. Tế bào nội mô

58. Amloidosis hệ thống thường ảnh hưởng đến cơ quan nào nhất?

A. Não
B. Gan
C. Thận
D. Phổi

59. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U lành tính
B. U ác tính
C. U trung gian
D. U nang

60. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành huyết khối?

A. Tổn thương nội mạc mạch máu
B. Tăng đông máu
C. Lưu lượng máu chậm
D. Tăng áp lực thẩm thấu

61. Thay đổi hình thái nào sau đây được thấy trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)?

A. Xơ hóa
B. Viêm
C. Tích tụ mỡ
D. Hoại tử

62. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu?

A. Sinh thiết hạch
B. Sinh thiết tủy xương
C. CT scan
D. MRI

63. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử chảy nước

64. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng viêm mãn tính?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào lympho
C. Bạch cầu ái toan
D. Tế bào mast

65. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự hình thành mủ?

A. Viêm thanh dịch
B. Viêm tơ huyết
C. Viêm mủ
D. Viêm loét

66. Loại tế bào nào có nhiều trong u hạt?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào mast

67. Loại amyloidosis nào liên quan đến lọc máu kéo dài?

A. AL amyloidosis
B. AA amyloidosis
C. Aβ2M amyloidosis
D. ATTR amyloidosis

68. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U tuyến
B. U xơ
C. Sarcoma
D. U mỡ

69. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự tích tụ protein Tau trong não?

A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh Huntington
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS)

70. Loại amyloidosis nào liên quan đến bệnh Alzheimer?

A. AL amyloidosis
B. AA amyloidosis
C. Aβ amyloidosis
D. ATTR amyloidosis

71. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành huyết khối?

A. Tổn thương nội mô
B. Tăng đông máu
C. Thay đổi dòng máu
D. Giảm tiểu cầu

72. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự phát triển của xơ gan?

A. Hoại tử tế bào gan
B. Viêm mãn tính
C. Tăng sinh tế bào hình sao
D. Giảm sản xuất collagen

73. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của virus HPV trong các tế bào cổ tử cung?

A. Nhuộm Gram
B. Xét nghiệm Pap
C. Xét nghiệm HPV
D. Nuôi cấy tế bào

74. Loại protein nào được sử dụng làm dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư vú?

A. PSA
B. CEA
C. CA-125
D. HER2

75. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của viêm khớp dạng thấp?

A. Hình thành pannus
B. Phá hủy sụn
C. Phản ứng tự miễn dịch
D. Giảm viêm

76. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư biểu mô đại trực tràng?

A. Đột biến gen TP53
B. Đột biến gen KRAS
C. Đột biến gen BRCA1
D. Đột biến gen EGFR

77. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh xơ nang?

A. Đột biến gen CFTR
B. Sản xuất chất nhầy bất thường
C. Rối loạn vận chuyển ion clorua
D. Sản xuất collagen quá mức

78. Loại khối u nào có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm?

A. U màng não
B. U tế bào hình sao
C. U tuyến yên
D. U nguyên bào thần kinh

79. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tế bào ung thư?

A. Khả năng tăng sinh không kiểm soát
B. Khả năng biệt hóa cao
C. Khả năng xâm lấn mô xung quanh
D. Khả năng di căn xa

80. Loại khối u nào có nguồn gốc từ tế bào biểu mô tuyến?

A. U xơ
B. U tuyến
C. Sarcoma
D. U mỡ

81. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử chảy nước

82. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?

A. Ô nhiễm không khí
B. Hút thuốc lá
C. Tiếp xúc amiăng
D. Thiếu alpha-1 antitrypsin

83. Thay đổi tế bào nào sau đây được coi là tiền ung thư?

A. Tăng sản
B. Loạn sản
C. Dị sản
D. Teo sản

84. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định kiểu hình HER2 trong ung thư vú?

A. Nhuộm HE
B. Hóa mô miễn dịch (IHC)
C. PCR
D. Điện di protein

85. Cơ chế nào sau đây liên quan đến sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 1?

A. Kháng insulin
B. Sản xuất insulin quá mức
C. Phá hủy tự miễn dịch tế bào beta tuyến tụy
D. Béo phì

86. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào lympho
C. Bạch cầu ái toan
D. Tế bào mast

87. Loại tế bào nào có nhiều trong bệnh hen suyễn?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Tế bào lympho T
C. Bạch cầu ái toan
D. Tế bào mast

88. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng áp lực thẩm thấu

89. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Đau
C. Xơ hóa
D. Nóng

90. Thay đổi hình thái nào sau đây được thấy trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm?

A. Hồng cầu hình cầu
B. Hồng cầu hình liềm
C. Hồng cầu hình bia bắn
D. Hồng cầu có gai

91. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của ung thư biểu mô tuyến?

A. Hình thành cấu trúc tuyến
B. Sản xuất chất nhầy
C. Xâm lấn màng đáy
D. Hình thành cầu nối gian bào

92. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm mạn tính?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Tế bào lympho
C. Tế bào mast
D. Tế bào nội mô

93. Loại tế bào nào sau đây có vai trò trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào mast
C. Tế bào tua
D. Hồng cầu

94. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ
B. Tế bào lympho T gây độc
C. Tế bào lympho B
D. Bạch cầu ái toan

95. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của ung thư?

A. Đột biến gen
B. Mất kiểm soát chu kỳ tế bào
C. Tăng sinh mạch máu
D. Giảm apoptosis

96. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của loạn dưỡng?

A. Teo nhỏ tế bào
B. Giảm số lượng tế bào
C. Thay đổi chức năng tế bào
D. Tăng kích thước tế bào

97. Loại tế bào nào sau đây có vai trò sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Bạch cầu trung tính

98. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh xơ vữa động mạch?

A. Tổn thương nội mạc
B. Xâm nhập tế bào viêm
C. Lắng đọng lipid
D. Tăng sinh tế bào biểu mô

99. Trong bệnh amyloidosis, chất amyloid lắng đọng ở đâu?

A. Trong tế bào chất
B. Trong nhân tế bào
C. Ngoài tế bào
D. Trong ty thể

100. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của quá sản?

A. Tăng kích thước tế bào
B. Tăng số lượng tế bào
C. Tăng kích thước cơ quan
D. Do tăng phân chia tế bào

101. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu não?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử lỏng
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử mỡ

102. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm mạn tính?

A. Xâm nhập tế bào lympho
B. Xơ hóa
C. Phù nề
D. Tăng sinh mạch máu

103. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 1?

A. Phản ứng tự miễn
B. Phá hủy tế bào beta tuyến tụy
C. Kháng insulin
D. Giảm sản xuất insulin

104. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của apoptosis?

A. Co rút tế bào
B. Phân mảnh DNA
C. Viêm
D. Hình thành thể apoptosis

105. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U tuyến
B. U xơ
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. U mỡ

106. Trong bệnh tự miễn, hệ miễn dịch tấn công vào đâu?

A. Các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài
B. Các tế bào ung thư
C. Các tế bào của chính cơ thể
D. Các chất độc hại

107. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự di căn của tế bào ung thư?

A. Xâm lấn màng đáy
B. Xâm nhập mạch máu
C. Hình thành mạch máu mới
D. Biệt hóa tế bào

108. Trong bệnh xơ gan, loại mô nào thay thế cho nhu mô gan?

A. Mô mỡ
B. Mô sẹo
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

109. Loại protein nào sau đây liên quan đến sự hình thành mạch máu mới trong khối u?

A. E-cadherin
B. VEGF
C. p53
D. bcl-2

110. Thay đổi nào sau đây KHÔNG thuộc về loạn sản?

A. Tăng sinh tế bào
B. Mất phân cực tế bào
C. Tăng số lượng tế bào
D. Tế bào biệt hóa hoàn toàn

111. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Tế bào mast
C. Tế bào lympho T
D. Đại thực bào

112. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Đau
C. Xơ hóa
D. Nóng

113. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử lỏng

114. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư?

A. Đột biến điểm
B. Đột biến mất đoạn
C. Đột biến lặp đoạn
D. Tất cả các đáp án trên

115. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử lỏng
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử mỡ

116. Loại tế bào nào sau đây có vai trò thực bào mạnh nhất?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào nội mô

117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình lành vết thương?

A. Tạo mạch máu mới
B. Tăng sinh nguyên bào sợi
C. Hình thành mô sẹo
D. Hoại tử đông

118. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của metaplasia (chuyển sản)?

A. Thay đổi loại tế bào
B. Có thể đảo ngược
C. Tăng số lượng tế bào
D. Đáp ứng với kích thích

119. Loại protein nào sau đây có vai trò ức chế khối u?

A. Cyclin
B. CDK
C. p53
D. Ras

120. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ tủy xương?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào lympho T
D. Tiểu cầu

121. Loại amyloidosis nào liên quan đến bệnh Alzheimer?

A. AL amyloidosis
B. AA amyloidosis
C. ATTR amyloidosis
D. Aβ amyloidosis

122. Thay đổi mô học nào sau đây được quan sát thấy trong bệnh xơ gan?

A. Tăng sinh ống mật
B. Thâm nhiễm tế bào viêm
C. Xơ hóa lan rộng và hình thành nốt tân sinh
D. Hoại tử tế bào gan diện rộng

123. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis?

A. Collagen
B. Caspase
C. Elastin
D. Fibrin

124. Loại protein nào thường liên quan đến amyloidosis?

A. Albumin
B. Globulin
C. Immunoglobulin light chains
D. Collagen

125. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tế bào ung thư?

A. Khả năng tăng sinh không kiểm soát
B. Khả năng xâm lấn các mô lân cận
C. Khả năng biệt hóa thành các tế bào chuyên biệt
D. Khả năng di căn đến các vị trí xa

126. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong viêm mãn tính?

A. Neutrophil
B. Eosinophil
C. Lymphocyte
D. Basophil

127. Sự khác biệt chính giữa apoptosis và necrosis là gì?

A. Apoptosis luôn gây ra phản ứng viêm
B. Necrosis là một quá trình tự nhiên và có lợi cho cơ thể
C. Apoptosis là một quá trình chết tế bào theo chương trình, còn necrosis là chết tế bào do tổn thương
D. Necrosis không liên quan đến sự giải phóng các enzyme tế bào

128. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong loạn sản?

A. Tế bào trưởng thành và biệt hóa đầy đủ
B. Tăng số lượng tế bào bình thường
C. Sự thay đổi có thể hồi phục của một loại tế bào thành một loại tế bào khác
D. Tế bào bất thường về kích thước, hình dạng và tổ chức

129. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Đau
B. Sưng
C. Xơ hóa
D. Nóng

130. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự hình thành u hạt?

A. Viêm cấp tính
B. Viêm mủ
C. Viêm u hạt
D. Viêm thanh dịch

131. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử hóa lỏng
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử mỡ

132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của xơ vữa động mạch?

A. Huyết áp cao
B. Cholesterol cao
C. Hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

133. Loại metaplasia nào thường gặp ở thực quản Barrett?

A. Metaplasia xương
B. Metaplasia sụn
C. Metaplasia biểu mô trụ có tế bào đài
D. Metaplasia vảy

134. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

135. Loại tổn thương nào sau đây liên quan đến sự tích tụ lipid bên trong tế bào?

A. Hoại tử đông
B. Thoái hóa mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Amyloidosis

136. Thay đổi tế bào nào sau đây được coi là tiền ung thư?

A. Phì đại
B. Tăng sản
C. Loạn sản
D. Teo

137. Loại hoại tử nào đặc trưng bởi sự phá hủy hoàn toàn cấu trúc mô, thường gặp trong nhiễm trùng do vi khuẩn?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử hóa lỏng
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử mỡ

138. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nguồn gốc của tế bào ung thư di căn?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Nhuộm hóa mô miễn dịch
C. Sinh thiết
D. Chụp X-quang

139. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc hình thành phù nề trong viêm?

A. Giảm tính thấm thành mạch
B. Tăng áp suất thẩm thấu keo trong mạch máu
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm áp suất thủy tĩnh trong mạch máu

140. Quá trình nào sau đây mô tả sự tăng sinh tế bào do tăng nhu cầu chức năng?

A. Teo
B. Phì đại
C. Loạn sản
D. Dị sản

141. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự phát triển của ung thư?

A. Đột biến gen
B. Tiếp xúc với chất gây ung thư
C. Hệ miễn dịch suy yếu
D. Tập thể dục thường xuyên

142. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sẹo?

A. Tế bào biểu mô
B. Nguyên bào sợi
C. Tế bào nội mô
D. Tế bào mỡ

143. Quá trình nào sau đây mô tả sự giảm kích thước tế bào?

A. Phì đại
B. Tăng sản
C. Teo
D. Loạn sản

144. Loại u nào sau đây được coi là ác tính?

A. Adenoma
B. Lipoma
C. Carcinoma
D. Papilloma

145. Cơ chế chính của quá trình chữa lành vết thương là gì?

A. Hoại tử
B. Viêm
C. Tái tạo và hình thành sẹo
D. Dị sản

146. Sự thay đổi nào sau đây trong tế bào biểu mô được coi là dấu hiệu sớm của ung thư?

A. Metaplasia
B. Loạn sản
C. Phì đại
D. Tăng sản

147. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình di căn của tế bào ung thư?

A. E-cadherin
B. Collagen
C. Elastin
D. Fibrin

148. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự hình thành u hạt trong bệnh sarcoidosis?

A. Phản ứng quá mẫn loại I
B. Phản ứng quá mẫn loại II
C. Phản ứng quá mẫn loại III
D. Phản ứng quá mẫn loại IV

149. Loại đột biến gen nào thường gặp trong bệnh ung thư?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến điểm
C. Đột biến chuyển đoạn
D. Tất cả các đáp án trên

150. Chất trung gian hóa học nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc gây sốt trong quá trình viêm?

A. Histamine
B. Serotonin
C. Prostaglandin
D. Bradykinin

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.