Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hen phế quản online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hen phế quản online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Hen phế quản online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (156 đánh giá)

1. Điều gì sau đây là đúng về ảnh hưởng của hen phế quản đến chất lượng cuộc sống?

A. Không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
B. Có thể gây hạn chế hoạt động thể chất, giảm năng suất làm việc và ảnh hưởng đến giấc ngủ
C. Chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi
D. Chỉ ảnh hưởng khi có cơn hen cấp

2. Loại viêm nào đặc trưng cho hen phế quản?

A. Viêm phổi do vi khuẩn
B. Viêm phế quản cấp tính
C. Viêm đường thở mãn tính do tế bào viêm và chất trung gian hóa học
D. Viêm khớp dạng thấp

3. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng kiểm soát hen phế quản bằng cách giảm viêm đường thở?

A. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc long đờm

4. Cơ chế nào sau đây không góp phần gây ra tắc nghẽn đường thở trong hen phế quản?

A. Co thắt phế quản
B. Phù nề niêm mạc đường thở
C. Tăng tiết chất nhầy
D. Xơ hóa phổi

5. Trong hen phế quản, sự tăng phản ứng đường thở (airway hyperresponsiveness) có nghĩa là gì?

A. Đường thở không phản ứng với bất kỳ tác nhân kích thích nào
B. Đường thở phản ứng quá mức với các tác nhân kích thích thông thường
C. Đường thở mở rộng dễ dàng hơn
D. Đường thở trở nên ít nhạy cảm hơn

6. Chất nào sau đây trong môi trường có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Khói bụi mịn (PM2.5)
D. Argon

7. Trong quản lý hen phế quản, ‘vùng xanh’ trên lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) thường biểu thị điều gì?

A. Cần sử dụng thuốc cắt cơn ngay lập tức
B. Hen đang được kiểm soát tốt
C. Cần đến bệnh viện cấp cứu
D. Cần tăng liều thuốc kiểm soát hen

8. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen cấp
C. Giảm số lượng bạch cầu trong máu
D. Tăng cường chức năng tim mạch

9. Điều gì sau đây là một phần của kế hoạch hành động hen phế quản (asthma action plan)?

A. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng
B. Hướng dẫn cụ thể về việc điều chỉnh thuốc dựa trên triệu chứng và lưu lượng đỉnh
C. Không cần thiết phải theo dõi triệu chứng
D. Chỉ cần đến bệnh viện khi có cơn hen cấp

10. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát hen phế quản ở trẻ em?

A. Mức độ hoạt động thể chất
B. Tuân thủ điều trị của trẻ và sự hỗ trợ của gia đình
C. Chế độ ăn uống
D. Tất cả các yếu tố trên

11. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chức năng phổi ở bệnh nhân hen phế quản?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi phế quản
C. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
D. Siêu âm tim

12. Tại sao việc tuân thủ điều trị hen phế quản lại quan trọng?

A. Không quan trọng vì bệnh có thể tự khỏi
B. Giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa cơn hen cấp và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Chỉ quan trọng khi có triệu chứng nặng
D. Chỉ cần sử dụng thuốc cắt cơn khi cần thiết

13. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản vào ban đêm?

A. Tăng cường độ ẩm trong phòng ngủ
B. Tiếp xúc với mạt bụi giường
C. Sử dụng máy lọc không khí
D. Tập thể dục nhẹ nhàng trước khi ngủ

14. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của bạch cầu ái toan trong hen phế quản?

A. Giảm viêm đường thở
B. Không liên quan đến hen phế quản
C. Gây viêm và tăng phản ứng đường thở
D. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng

15. Kỹ thuật nào sau đây giúp bệnh nhân hen phế quản sử dụng bình xịt định liều (MDI) hiệu quả hơn?

A. Xịt thuốc liên tục trong một hơi thở dài
B. Sử dụng buồng đệm (spacer)
C. Thở nhanh và sâu sau khi xịt thuốc
D. Không cần quan tâm đến kỹ thuật xịt

16. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tiếp xúc với các chất gây dị ứng trong nhà?

A. Sử dụng thảm trải sàn dày
B. Giặt ga trải giường bằng nước nóng thường xuyên
C. Mở cửa sổ thường xuyên để thông gió
D. Nuôi nhiều thú cưng trong nhà

17. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong kiểm soát hen phế quản tại nhà?

A. Sử dụng thuốc xịt cắt cơn khi cần thiết
B. Theo dõi lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) thường xuyên
C. Tự ý ngừng sử dụng thuốc kiểm soát hen khi cảm thấy khỏe hơn
D. Tránh các yếu tố kích thích cơn hen

18. Điều gì sau đây nên được thực hiện khi bệnh nhân lên cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khuyến khích bệnh nhân nằm nghỉ
B. Cho bệnh nhân uống nhiều nước lạnh
C. Giúp bệnh nhân ngồi thẳng và sử dụng thuốc cắt cơn
D. Chờ đợi xem cơn hen có tự khỏi không

19. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị hen phế quản?

A. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA)
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Thuốc kháng leukotriene

20. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khó thở, thở khò khè
B. Ho khan hoặc ho có đờm
C. Đau ngực hoặc tức ngực
D. Sốt cao

21. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn hen phế quản do gắng sức?

A. Tập thể dục trong môi trường ấm áp, ẩm ướt
B. Hít thở không khí lạnh, khô khi tập thể dục
C. Uống đủ nước trước khi tập thể dục
D. Khởi động kỹ trước khi tập thể dục

22. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Tiền sử gia đình có người mắc hen phế quản
C. Hoạt động thể chất thường xuyên, cường độ cao
D. Tiếp xúc với các chất gây dị ứng (phấn hoa, lông động vật)

23. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa cơn hen phế quản do gắng sức?

A. Tránh tập thể dục hoàn toàn
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản trước khi tập thể dục
C. Tập thể dục với cường độ cao ngay từ đầu
D. Không khởi động trước khi tập thể dục

24. Vai trò của việc theo dõi lưu lượng đỉnh (peak flow monitoring) trong quản lý hen phế quản là gì?

A. Chẩn đoán hen phế quản
B. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở và điều chỉnh thuốc
C. Chữa khỏi hen phế quản
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp

25. Điều gì quan trọng nhất trong việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Chỉ tập trung vào việc sử dụng thuốc
B. Hướng dẫn bệnh nhân nhận biết và tránh các yếu tố kích thích
C. Không cần thiết vì bệnh có thể tự khỏi
D. Chỉ cần đến bệnh viện khi có cơn hen cấp

26. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là nấm miệng (tưa miệng) khi sử dụng dạng hít?

A. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc long đờm

27. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán hen phế quản ở trẻ em?

A. Hỏi tiền sử và khám lâm sàng
B. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
C. Nội soi phế quản
D. Test kích thích phế quản

28. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn hen phế quản ở nơi làm việc?

A. Không khí trong lành
B. Tiếp xúc với hóa chất, bụi hoặc khói
C. Ánh sáng tự nhiên
D. Môi trường làm việc yên tĩnh

29. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Kháng sinh
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
D. Thuốc kháng histamin

30. Khi nào bệnh nhân hen phế quản nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp?

A. Khi có triệu chứng ho nhẹ vào buổi sáng
B. Khi lưu lượng đỉnh kế ở vùng xanh
C. Khi khó thở nghiêm trọng, không đáp ứng với thuốc cắt cơn
D. Khi cảm thấy hơi mệt mỏi sau khi tập thể dục

31. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ lên cơn hen do tập thể dục?

A. Tập thể dục cường độ cao ngay lập tức
B. Không dùng thuốc trước khi tập
C. Khởi động kỹ trước khi tập và sử dụng thuốc giãn phế quản nếu cần
D. Tập thể dục khi thời tiết lạnh

32. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng bình xịt định liều (MDI) để điều trị hen phế quản?

A. Không cần lắc bình trước khi xịt
B. Xịt thuốc vào không khí
C. Phối hợp nhịp nhàng giữa xịt thuốc và hít vào
D. Thở ra hết sức trước khi xịt

33. Loại viêm nào đóng vai trò quan trọng trong hen phế quản?

A. Viêm khớp
B. Viêm da
C. Viêm đường hô hấp
D. Viêm ruột

34. Điều gì không nên làm khi chăm sóc người bệnh hen phế quản?

A. Khuyến khích người bệnh tập thể dục thường xuyên
B. Để người bệnh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng
C. Đảm bảo người bệnh tuân thủ điều trị
D. Theo dõi sát các triệu chứng của người bệnh

35. Thuốc Montelukast có tác dụng gì trong điều trị hen phế quản?

A. Giãn phế quản nhanh chóng
B. Kháng histamin
C. Ức chế leukotriene, giảm viêm đường thở
D. Giảm ho

36. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen kịch phát
C. Giảm cân để cải thiện hô hấp
D. Ngủ đủ giấc

37. Điều gì không phải là mục tiêu của việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Nâng cao kiến thức về bệnh hen và cách kiểm soát
B. Giúp bệnh nhân tự điều chỉnh liều thuốc mà không cần tham khảo ý kiến bác sĩ
C. Khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị
D. Giúp bệnh nhân nhận biết và tránh các yếu tố khởi phát cơn hen

38. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là nấm miệng (tưa miệng) khi sử dụng?

A. Thuốc giãn phế quản (SABA)
B. Corticosteroid dạng hít
C. Montelukast
D. Kháng sinh

39. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Tiền sử gia đình có người mắc hen
C. Béo phì
D. Tập thể dục thường xuyên

40. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán hen phế quản?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
D. Chụp X-quang

41. Phương pháp nào sau đây giúp kiểm soát hen phế quản lâu dài?

A. Sử dụng thuốc giãn phế quản khi cần
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng corticosteroid dạng hít hàng ngày
D. Tránh xa vật nuôi

42. Tại sao việc tuân thủ điều trị hen phế quản lại quan trọng?

A. Để giảm chi phí điều trị
B. Để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Để tránh bị người khác kỳ thị
D. Để có thể ăn nhiều đồ ngọt hơn

43. Đâu là yếu tố khác biệt chính giữa hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Cả hai đều gây khó thở
B. Hen phế quản thường khởi phát ở tuổi trẻ và có tính chất hồi phục, trong khi COPD thường gặp ở người lớn tuổi và có tính chất tiến triển không hồi phục
C. Cả hai đều do hút thuốc lá
D. Cả hai đều điều trị bằng thuốc giãn phế quản

44. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc hen phế quản cao hơn?

A. Người cao tuổi
B. Người có tiền sử dị ứng
C. Người thường xuyên tập thể thao
D. Người sống ở vùng nông thôn

45. Điều gì không phải là một phần của kế hoạch hành động hen phế quản?

A. Liệt kê các loại thuốc cần dùng
B. Hướng dẫn cách xử trí khi lên cơn hen
C. Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt
D. Khi nào cần đi cấp cứu

46. Trong quản lý hen phế quản, ‘vùng xanh’ trên biểu đồ PEF có ý nghĩa gì?

A. Cần sử dụng thuốc cắt cơn ngay lập tức
B. Hen đang được kiểm soát tốt
C. Cần đến bệnh viện cấp cứu
D. Cần tăng liều thuốc kiểm soát

47. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Kháng sinh
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
D. Thuốc kháng histamin

48. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ phát triển hen phế quản ở trẻ em?

A. Cho trẻ tiếp xúc sớm với nhiều loại vi khuẩn
B. Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
D. Để trẻ sống trong môi trường quá sạch sẽ

49. Yếu tố môi trường nào sau đây có thể gây khởi phát cơn hen phế quản?

A. Không khí trong lành
B. Độ ẩm thấp
C. Phấn hoa
D. Ánh nắng mặt trời

50. Điều gì không nên làm khi gặp một người đang lên cơn hen phế quản nặng?

A. Giúp người bệnh ngồi thẳng
B. Động viên người bệnh giữ bình tĩnh
C. Cho người bệnh tự xoay sở một mình
D. Sử dụng thuốc cắt cơn (SABA) của người bệnh

51. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản vào ban đêm?

A. Nằm ngủ ở tư thế cao đầu
B. Tiếp xúc với chất gây dị ứng trong phòng ngủ
C. Tập thể dục nhẹ nhàng trước khi ngủ
D. Uống đủ nước

52. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khó thở
B. Ho
C. Thở khò khè
D. Tăng cân nhanh chóng

53. Tại sao nên sử dụng buồng đệm (spacer) khi dùng bình xịt định liều (MDI)?

A. Để làm cho thuốc có mùi dễ chịu hơn
B. Để giảm lượng thuốc lắng đọng trong miệng và tăng lượng thuốc đến phổi
C. Để giữ bình xịt sạch sẽ
D. Để tăng tốc độ xịt thuốc

54. Loại thực phẩm nào sau đây ít có khả năng gây khởi phát cơn hen phế quản?

A. Sữa
B. Trứng
C. Rau xanh
D. Đậu phộng

55. Làm thế nào để phân biệt hen phế quản với viêm phế quản?

A. Hen phế quản luôn gây sốt cao
B. Viêm phế quản chỉ xảy ra ở trẻ em
C. Hen phế quản có tính chất tái phát và liên quan đến yếu tố dị ứng, trong khi viêm phế quản thường do nhiễm trùng
D. Cả hai đều không gây khó thở

56. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi một người lên cơn hen phế quản cấp tính?

A. Cho người bệnh uống nước ấm
B. Yêu cầu người bệnh nằm xuống
C. Sử dụng thuốc cắt cơn (SABA) và gọi cấp cứu nếu cần
D. Đưa người bệnh ra ngoài trời

57. Biện pháp nào sau đây giúp giảm tiếp xúc với mạt bụi nhà, một tác nhân gây dị ứng phổ biến?

A. Mở cửa sổ thường xuyên
B. Sử dụng máy hút ẩm
C. Giặt ga trải giường bằng nước nóng thường xuyên
D. Nuôi nhiều thú cưng

58. PEF (Peak Expiratory Flow) là gì trong quản lý hen phế quản?

A. Áp lực máu cao nhất
B. Lưu lượng đỉnh thở ra
C. Dung tích phổi
D. Nhịp tim tối đa

59. Tại sao việc kiểm soát hen phế quản ở trẻ em lại quan trọng?

A. Để trẻ ngủ ngon hơn
B. Để trẻ có thể tham gia các hoạt động thể chất và phát triển bình thường
C. Để trẻ ăn ngon miệng hơn
D. Để trẻ tăng cân

60. Khi nào người bệnh hen phế quản nên đi khám bác sĩ?

A. Khi cảm thấy khỏe mạnh
B. Khi hết thuốc
C. Khi triệu chứng hen trở nên tồi tệ hơn hoặc không đáp ứng với thuốc cắt cơn
D. Khi thời tiết thay đổi

61. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa các cơn hen phế quản?

A. Tránh các tác nhân gây dị ứng và kích thích
B. Tuân thủ đúng phác đồ điều trị và sử dụng thuốc dự phòng
C. Tiêm phòng cúm và phế cầu
D. Tất cả các đáp án trên

62. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng nhịp tim và run tay?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol)
C. Thuốc kháng leukotriene
D. Thuốc kháng histamin

63. Người bệnh hen phế quản nên làm gì khi đi du lịch?

A. Mang theo đầy đủ thuốc và kế hoạch hành động hen phế quản
B. Tìm hiểu về các cơ sở y tế gần nơi đến
C. Tránh các hoạt động có thể gây khởi phát cơn hen
D. Tất cả các đáp án trên

64. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tác nhân phổ biến gây khởi phát cơn hen phế quản?

A. Lông vật nuôi
B. Phấn hoa
C. Thời tiết lạnh
D. Ăn nhiều rau xanh

65. Trong quản lý hen phế quản, việc tự theo dõi các triệu chứng và lưu lượng đỉnh kế (PEF) giúp ích gì?

A. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo cơn hen
B. Giúp điều chỉnh liều thuốc phù hợp
C. Giúp đánh giá hiệu quả điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

66. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà cho người bệnh hen phế quản?

A. Sử dụng máy lọc không khí
B. Giữ nhà cửa sạch sẽ và thông thoáng
C. Tránh hút thuốc lá trong nhà
D. Tất cả các đáp án trên

67. Ở người lớn tuổi, triệu chứng hen phế quản có thể bị nhầm lẫn với bệnh nào sau đây?

A. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
B. Suy tim
C. Viêm phế quản
D. Tất cả các đáp án trên

68. Một người bệnh hen phế quản đang sử dụng corticosteroid dạng hít nên làm gì để giảm nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ (ví dụ: nấm miệng)?

A. Súc miệng bằng nước sau khi sử dụng thuốc
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

69. Mục tiêu chính của điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản
B. Kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa các cơn hen cấp
C. Giảm cân
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp

70. Một người bệnh hen phế quản bị dị ứng với aspirin nên tránh loại thuốc giảm đau nào?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Codeine
D. Morphine

71. Trong điều trị hen phế quản, liệu pháp kháng IgE (ví dụ: omalizumab) được sử dụng khi nào?

A. Cho tất cả bệnh nhân hen phế quản
B. Cho bệnh nhân hen phế quản dị ứng nặng không kiểm soát được bằng các thuốc khác
C. Cho bệnh nhân hen phế quản do gắng sức
D. Cho bệnh nhân hen phế quản ở trẻ em

72. Trong kế hoạch hành động hen phế quản, khi nào cần tăng liều thuốc corticosteroid dạng hít?

A. Khi các triệu chứng hen phế quản được kiểm soát tốt
B. Khi có các dấu hiệu cảnh báo cơn hen (ví dụ: tăng sử dụng thuốc cắt cơn)
C. Khi không có triệu chứng gì
D. Khi muốn tăng cường sức khỏe

73. Khi nào người bệnh hen phế quản nên đi khám bác sĩ ngay lập tức?

A. Khi các triệu chứng hen phế quản trở nên tồi tệ hơn và không đáp ứng với thuốc cắt cơn
B. Khi có các triệu chứng hen phế quản nhẹ và kiểm soát được bằng thuốc
C. Khi chỉ bị ho khan
D. Khi chỉ bị sổ mũi

74. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người đang lên cơn hen phế quản?

A. Giữ người bệnh ở tư thế thoải mái
B. Cho người bệnh sử dụng thuốc cắt cơn
C. Để người bệnh một mình
D. Gọi cấp cứu nếu cần

75. Ở trẻ em, triệu chứng nào sau đây có thể là dấu hiệu của hen phế quản?

A. Ho kéo dài sau khi bị nhiễm trùng đường hô hấp
B. Khò khè tái phát
C. Khó thở khi vận động
D. Tất cả các đáp án trên

76. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc hen phế quản?

A. Tiếp xúc với chất gây dị ứng
B. Di truyền
C. Nhiễm trùng đường hô hấp khi còn nhỏ
D. Tất cả các đáp án trên

77. Điều gì quan trọng nhất trong việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Hướng dẫn bệnh nhân cách sử dụng đúng các loại thuốc và thiết bị
B. Giải thích cho bệnh nhân về bệnh hen phế quản và cách kiểm soát nó
C. Giúp bệnh nhân nhận biết và tránh các tác nhân gây khởi phát cơn hen
D. Tất cả các đáp án trên

78. Trong trường hợp khẩn cấp, khi một người đang lên cơn hen phế quản nặng, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cho người bệnh uống nhiều nước
B. Giúp người bệnh sử dụng thuốc cắt cơn (ví dụ: salbutamol) và gọi cấp cứu nếu cần
C. Bảo người bệnh nằm nghỉ
D. Mở cửa sổ để thông thoáng khí

79. Trong quản lý hen phế quản, ‘vùng xanh’ trên kế hoạch hành động hen phế quản có nghĩa là gì?

A. Các triệu chứng hen phế quản đang được kiểm soát tốt
B. Các triệu chứng hen phế quản đang trở nên tồi tệ hơn
C. Cần phải nhập viện ngay lập tức
D. Không cần sử dụng thuốc

80. Trong quản lý hen phế quản, ‘vùng đỏ’ trên kế hoạch hành động hen phế quản có nghĩa là gì?

A. Các triệu chứng hen phế quản đang được kiểm soát tốt
B. Các triệu chứng hen phế quản đang trở nên tồi tệ hơn
C. Cần phải nhập viện ngay lập tức
D. Không cần sử dụng thuốc

81. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản lâu dài và ngăn ngừa các cơn hen?

A. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol)
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc giảm đau

82. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol)
C. Thuốc kháng leukotriene
D. Theophylline

83. Trong điều trị hen phế quản, thuốc kháng leukotriene có tác dụng gì?

A. Giãn phế quản nhanh chóng
B. Chống viêm và giảm sản xuất chất nhầy
C. Giảm ho
D. Tăng cường hệ miễn dịch

84. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo lưu lượng đỉnh kế (PEF), một chỉ số quan trọng trong kiểm soát hen phế quản?

A. Ống nghe
B. Máy đo điện tim (ECG)
C. Lưu lượng đỉnh kế
D. Máy đo huyết áp

85. Người bệnh hen phế quản nên làm gì trước khi tập thể dục để ngăn ngừa cơn hen do gắng sức?

A. Không cần làm gì cả
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol) khoảng 15-30 phút trước khi tập
C. Uống nhiều nước
D. Ăn một bữa ăn lớn

86. Phụ nữ mang thai bị hen phế quản cần lưu ý điều gì?

A. Cần kiểm soát hen phế quản tốt để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé
B. Nên ngừng sử dụng tất cả các loại thuốc hen phế quản để tránh ảnh hưởng đến thai nhi
C. Không cần điều trị hen phế quản trong thời kỳ mang thai vì bệnh sẽ tự khỏi
D. Chỉ cần sử dụng thuốc khi có cơn hen cấp

87. Tình trạng nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Béo phì
B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
C. Viêm xoang
D. Tất cả các đáp án trên

88. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị hen phế quản?

A. Sử dụng thuốc không đúng cách
B. Không tuân thủ phác đồ điều trị
C. Tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng và kích thích
D. Tất cả các đáp án trên

89. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng phổi ở người bệnh hen phế quản?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi phế quản
C. Đo chức năng hô hấp (ví dụ: đo phế dung)
D. Siêu âm tim

90. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của hen phế quản?

A. Khò khè
B. Ho, đặc biệt về đêm hoặc sáng sớm
C. Đau ngực dữ dội và liên tục
D. Khó thở

91. Điều gì không nên làm khi chăm sóc người lên cơn hen phế quản?

A. Giữ bệnh nhân ở tư thế thoải mái
B. Cho bệnh nhân uống nhiều nước
C. Để bệnh nhân tự xoay sở một mình
D. Sử dụng thuốc cắt cơn hen theo hướng dẫn của bác sĩ

92. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chức năng phổi trong chẩn đoán hen phế quản?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Nội soi phế quản
D. Đo chức năng hô hấp (spirometry)

93. Trong điều trị hen phế quản, thuốc kháng leukotriene có tác dụng gì?

A. Giãn phế quản
B. Giảm viêm đường thở
C. Ức chế ho
D. Tăng cường hệ miễn dịch

94. Khi nào cần đưa bệnh nhân hen phế quản đến bệnh viện cấp cứu?

A. Khi có triệu chứng ho nhẹ
B. Khi các triệu chứng hen không cải thiện sau khi sử dụng thuốc cắt cơn
C. Khi cảm thấy hơi khó thở sau khi leo cầu thang
D. Khi trời lạnh

95. Đối với bệnh nhân hen phế quản bị dị ứng, biện pháp nào sau đây có thể giúp kiểm soát bệnh tốt hơn?

A. Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng đã biết
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Uống rượu
D. Không tập thể dục

96. Điều gì không phải là một phần của kế hoạch hành động hen (asthma action plan)?

A. Liệt kê các loại thuốc đang sử dụng và liều dùng
B. Hướng dẫn cách xử trí khi có cơn hen
C. Thông tin liên lạc của bác sĩ
D. Kế hoạch tài chính cá nhân

97. Khi sử dụng bình hít định liều (MDI), điều gì quan trọng để đảm bảo thuốc được đưa vào phổi hiệu quả?

A. Không cần lắc bình trước khi xịt
B. Xịt thuốc vào không khí
C. Hít vào chậm và sâu đồng thời xịt thuốc
D. Thở ra ngay sau khi xịt thuốc

98. Ảnh hưởng lâu dài của hen phế quản không kiểm soát tốt có thể là gì?

A. Cải thiện chức năng phổi
B. Giảm nguy cơ viêm phổi
C. Giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ nhập viện
D. Tăng chiều cao

99. Tình trạng nào sau đây có thể làm nặng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Cảm lạnh hoặc cúm
B. Uống vitamin D
C. Tập thiền
D. Ăn nhiều rau xanh

100. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn hen phế quản
B. Kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen cấp
C. Giảm cân
D. Tăng cường hệ miễn dịch

101. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản lâu dài?

A. Thuốc giảm đau
B. Vitamin C
C. Corticosteroid dạng hít
D. Thuốc lợi tiểu

102. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định các tác nhân gây dị ứng gây hen phế quản?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm da hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể IgE đặc hiệu
C. Chụp MRI
D. Siêu âm

103. Điều gì có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh hen phế quản?

A. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn
B. Ngủ đủ giấc, tập thể dục thường xuyên và tuân thủ kế hoạch điều trị
C. Hút thuốc lá
D. Tránh giao tiếp xã hội

104. Vai trò của việc sử dụng buồng đệm (spacer) với bình hít định liều là gì?

A. Để làm cho thuốc có vị ngon hơn
B. Để giảm lượng thuốc đọng lại trong miệng và họng, tăng lượng thuốc vào phổi
C. Để giữ ấm thuốc
D. Để làm cho việc hít thuốc nhanh hơn

105. Điều gì không phải là mục tiêu của việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh và cách kiểm soát
B. Giúp bệnh nhân tự ý kê đơn thuốc
C. Giúp bệnh nhân nhận biết các dấu hiệu cảnh báo cơn hen
D. Giúp bệnh nhân tuân thủ kế hoạch điều trị

106. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đưa thuốc trực tiếp vào phổi trong điều trị hen phế quản?

A. Ống nghe
B. Máy đo huyết áp
C. Máy khí dung hoặc bình hít định liều
D. Nhiệt kế

107. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Tiền sử gia đình có người mắc hen phế quản
C. Béo phì
D. Tập thể dục thường xuyên

108. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị hen phế quản của bệnh nhân?

A. Hiểu biết về bệnh và lợi ích của việc điều trị
B. Chi phí thuốc men và các tác dụng phụ của thuốc
C. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
D. Tất cả các yếu tố trên

109. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng corticosteroid dạng hít?

A. Không cần súc miệng sau khi hít
B. Súc miệng bằng nước sau khi hít để giảm nguy cơ nhiễm nấm miệng
C. Uống nhiều nước ngọt
D. Ăn đồ ăn cay nóng

110. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý hen phế quản tại nhà?

A. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng
B. Tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ và theo dõi các triệu chứng
C. Tự ý thay đổi liều thuốc
D. Không cần tái khám định kỳ

111. Trong trường hợp khẩn cấp, khi bệnh nhân hen phế quản không đáp ứng với thuốc cắt cơn, điều gì nên làm đầu tiên?

A. Cho bệnh nhân uống thêm thuốc
B. Gọi cấp cứu 115
C. Đưa bệnh nhân đi dạo
D. Để bệnh nhân tự nghỉ ngơi

112. Đối với trẻ em bị hen phế quản, điều gì quan trọng trong việc quản lý bệnh tại trường học?

A. Không cho trẻ tham gia các hoạt động thể chất
B. Thông báo cho giáo viên và nhân viên y tế của trường về tình trạng bệnh và kế hoạch điều trị của trẻ
C. Không cho trẻ sử dụng thuốc tại trường
D. Không cần tái khám định kỳ

113. Biện pháp nào sau đây giúp giảm tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng trong nhà?

A. Mở cửa sổ thường xuyên
B. Sử dụng máy hút bụi có bộ lọc HEPA và giặt ga trải giường thường xuyên
C. Nuôi nhiều thú cưng
D. Hút thuốc lá trong nhà

114. Trong quản lý hen phế quản, vùng màu vàng trên kế hoạch hành động hen (asthma action plan) thường biểu thị điều gì?

A. Tình trạng hen được kiểm soát tốt
B. Cần tăng liều thuốc kiểm soát hoặc liên hệ với bác sĩ
C. Cần đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức
D. Không cần làm gì cả

115. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện kiểm soát hen phế quản?

A. Bỏ thuốc lá và tránh xa khói thuốc
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
C. Ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi đêm
D. Không tập thể dục

116. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Kháng sinh
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
D. Thuốc kháng histamin

117. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa cơn hen phế quản khi tập thể dục?

A. Uống nước đá
B. Khởi động kỹ trước khi tập và sử dụng thuốc giãn phế quản nếu cần
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Mặc quần áo bó sát

118. Triệu chứng nào sau đây thường không gặp trong cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khó thở
B. Ho
C. Thở khò khè
D. Sốt cao

119. Trong quản lý hen phế quản, việc theo dõi lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) có vai trò gì?

A. Đo nhịp tim
B. Đo huyết áp
C. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở và giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo cơn hen
D. Đo nhiệt độ cơ thể

120. Yếu tố nào sau đây có thể làm khởi phát cơn hen phế quản ở một số người?

A. Thời tiết ấm áp
B. Uống nhiều nước
C. Tập yoga
D. Tiếp xúc với chất gây dị ứng (ví dụ: phấn hoa, lông động vật)

121. Đâu là một dấu hiệu cho thấy hen phế quản đang được kiểm soát tốt?

A. Thường xuyên phải sử dụng thuốc cắt cơn hen
B. Có thể tham gia các hoạt động thể chất mà không bị khó thở
C. Thường xuyên bị ho vào ban đêm
D. Phải nhập viện thường xuyên vì cơn hen

122. Đâu là một phần quan trọng của kế hoạch hành động hen phế quản?

A. Liệt kê tất cả các loại thuốc có thể sử dụng
B. Hướng dẫn chi tiết về cách xử trí khi triệu chứng trở nên tồi tệ hơn
C. Chỉ định loại thực phẩm nên ăn
D. Lịch tập thể dục hàng ngày

123. Trong việc quản lý hen phế quản, điều gì được coi là quan trọng nhất để kiểm soát bệnh lâu dài?

A. Chỉ sử dụng thuốc cắt cơn khi cần
B. Tuân thủ điều trị dự phòng và tái khám định kỳ
C. Ăn kiêng nghiêm ngặt
D. Tập thể dục quá sức

124. Tại sao việc tuân thủ điều trị hen phế quản lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng
B. Để kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa cơn hen kịch phát, và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Để giảm cân
D. Để tăng cường trí nhớ

125. Trong điều trị hen phế quản ở trẻ em, yếu tố nào cần được đặc biệt chú ý?

A. Không cần tuân thủ điều trị
B. Sử dụng thuốc giống như người lớn
C. Giáo dục trẻ và gia đình về cách sử dụng thuốc đúng cách và tuân thủ kế hoạch điều trị
D. Không cần tái khám định kỳ

126. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng kiểm soát hen phế quản lâu dài bằng cách giảm viêm đường thở?

A. Thuốc kháng histamin
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc lợi tiểu

127. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen kịch phát
C. Giảm số lượng bạch cầu ái toan trong máu
D. Tăng cường chức năng tim mạch

128. Điều gì không nên làm khi chăm sóc người bệnh hen phế quản đang lên cơn khó thở cấp?

A. Giúp người bệnh ngồi thẳng
B. Khuyến khích người bệnh thở chậm và sâu
C. Cho người bệnh uống thuốc ho
D. Sử dụng thuốc cắt cơn hen theo hướng dẫn

129. Trong điều trị hen phế quản, thuốc kháng leukotrien có tác dụng gì?

A. Giãn phế quản nhanh chóng
B. Giảm viêm và co thắt đường thở
C. Ức chế ho
D. Long đờm

130. Tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid dạng hít là gì?

A. Tăng cân
B. Khàn giọng và nhiễm nấm miệng
C. Loãng xương
D. Đục thủy tinh thể

131. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý hen phế quản tại nhà?

A. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ kế hoạch điều trị
B. Tự ý thay đổi liều lượng thuốc
C. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng
D. Không cần tái khám định kỳ

132. Nếu một người có tiền sử hen phế quản và bị dị ứng với một loại thực phẩm, điều gì quan trọng nhất cần làm?

A. Ăn thật nhiều loại thực phẩm đó để tăng khả năng miễn dịch
B. Tránh hoàn toàn loại thực phẩm đó và luôn mang theo epinephrine tự tiêm (nếu được bác sĩ kê đơn)
C. Chỉ ăn loại thực phẩm đó khi có người thân bên cạnh
D. Không cần lo lắng vì dị ứng thực phẩm không liên quan đến hen phế quản

133. Loại xét nghiệm nào giúp xác định các tác nhân gây dị ứng ở bệnh nhân hen phế quản?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm da hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể IgE đặc hiệu
C. Chụp X-quang phổi
D. Đo điện tâm đồ

134. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hen phế quản cần được tiêm phòng cúm hàng năm?

A. Khi không có triệu chứng hen phế quản
B. Khi đang sử dụng thuốc kiểm soát hen phế quản
C. Khi có nguy cơ mắc cúm, vì nhiễm cúm có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản
D. Khi không thích tiêm phòng

135. Nếu bạn nghi ngờ mình bị hen phế quản, bạn nên làm gì?

A. Tự mua thuốc điều trị
B. Đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị
C. Chờ xem triệu chứng tự hết
D. Hỏi ý kiến người thân

136. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa cơn hen phế quản do tập thể dục?

A. Không tập thể dục
B. Uống nhiều nước trước khi tập
C. Khởi động kỹ trước khi tập và sử dụng thuốc giãn phế quản nếu cần
D. Tập thể dục trong môi trường lạnh

137. Một người bị hen phế quản nên làm gì trước khi sơn nhà?

A. Không cần chuẩn bị gì
B. Sử dụng mặt nạ phòng độc, đảm bảo thông gió tốt, và sử dụng sơn không chứa VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)
C. Sơn nhà thật nhanh để tránh hít phải hóa chất
D. Uống thuốc kháng histamin trước khi sơn

138. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân hen phế quản?

A. Ho khan kéo dài, đặc biệt về đêm và sáng sớm
B. Sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt
C. Đau ngực dữ dội lan ra cánh tay trái
D. Phù toàn thân và tiểu ít

139. Nếu một người bị hen phế quản phải nhập viện vì cơn hen kịch phát, điều gì quan trọng nhất cần được thực hiện sau khi xuất viện?

A. Không cần tái khám
B. Uống thuốc kháng sinh
C. Xem xét lại kế hoạch điều trị hen phế quản với bác sĩ và tuân thủ chặt chẽ kế hoạch đó
D. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng

140. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng leukotrien
C. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (SABA)
D. Thuốc kháng thể đơn dòng

141. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Dị ứng với phấn hoa
C. Béo phì
D. Thiếu vitamin D

142. Khi nào bệnh nhân hen phế quản nên đi khám bác sĩ ngay lập tức?

A. Khi có triệu chứng ho nhẹ vào buổi sáng
B. Khi sử dụng thuốc cắt cơn hen không hiệu quả
C. Khi cảm thấy mệt mỏi sau khi tập thể dục
D. Khi thời tiết thay đổi

143. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ hen phế quản ở trẻ em?

A. Cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Khuyến khích trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh
C. Nuôi con bằng sữa mẹ trong ít nhất 6 tháng đầu đời
D. Không cho trẻ tiêm phòng

144. Bệnh nhân hen phế quản nên làm gì để giảm tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng trong nhà?

A. Mở cửa sổ thường xuyên
B. Sử dụng máy hút bụi có bộ lọc HEPA và giặt ga trải giường thường xuyên
C. Nuôi thêm thú cưng
D. Hút thuốc lá trong nhà

145. Việc sử dụng buồng đệm (spacer) có lợi ích gì khi dùng thuốc hít corticosteroid?

A. Tăng lượng thuốc đến phổi và giảm tác dụng phụ ở miệng và họng
B. Giảm thời gian hít thuốc
C. Làm cho thuốc có mùi dễ chịu hơn
D. Không có lợi ích gì

146. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán xác định hen phế quản?

A. Chụp X-quang phổi
B. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
C. Xét nghiệm máu
D. Nội soi phế quản

147. Khi nào nên sử dụng lưu lượng kế đỉnh (peak flow meter) để theo dõi hen phế quản?

A. Chỉ khi có triệu chứng hen phế quản
B. Hàng ngày, theo hướng dẫn của bác sĩ, để đánh giá chức năng phổi và điều chỉnh thuốc nếu cần
C. Chỉ khi bị cảm lạnh
D. Không cần thiết

148. Bệnh nhân hen phế quản nên làm gì khi gặp cơn hen cấp tính?

A. Nằm nghỉ và thở sâu
B. Sử dụng thuốc cắt cơn hen theo hướng dẫn và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần
C. Uống nhiều nước lạnh
D. Tự ý dùng kháng sinh

149. Điều gì nên được ưu tiên khi xây dựng kế hoạch tập thể dục cho người bệnh hen phế quản?

A. Tập luyện với cường độ tối đa ngay từ đầu
B. Tránh hoàn toàn các hoạt động thể chất
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ và khởi động kỹ trước khi tập
D. Không sử dụng thuốc giãn phế quản trước khi tập

150. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản?

A. Không khí trong lành
B. Ô nhiễm không khí
C. Tập thể dục đều đặn
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.