Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hen phế quản 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hen phế quản 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Hen phế quản 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (159 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa hen phế quản?

A. Tránh các chất gây dị ứng đã biết
B. Tiêm phòng cúm hàng năm
C. Sử dụng thuốc giãn phế quản khi có triệu chứng
D. Kiểm soát cân nặng hợp lý

2. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của hen phế quản?

A. Khó thở
B. Ho khan kéo dài
C. Đau ngực dữ dội
D. Thở khò khè

3. Loại thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của leukotrienes?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng histamin
C. Leukotriene modifiers
D. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)

4. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để chẩn đoán hen phế quản?

A. Đo chức năng hô hấp (ví dụ: phế dung ký)
B. Test kích thích phế quản
C. Chụp X-quang tim phổi thường quy
D. Đánh giá tiền sử và khám lâm sàng

5. Trong quản lý hen phế quản, ‘vùng xanh’ trên kế hoạch hành động hen (asthma action plan) có nghĩa là gì?

A. Cần sử dụng thuốc cấp cứu ngay lập tức
B. Triệu chứng hen đang được kiểm soát tốt
C. Cần liên hệ với bác sĩ ngay
D. Triệu chứng hen đang trở nên tồi tệ hơn

6. Điều nào sau đây nên được bao gồm trong kế hoạch hành động hen phế quản?

A. Liệt kê các loại thuốc đang sử dụng
B. Hướng dẫn cách xử trí khi có triệu chứng xấu đi
C. Thông tin liên lạc của bác sĩ
D. Tất cả các đáp án trên

7. Tình trạng nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng hen phế quản?

A. Tiếp xúc với chất gây dị ứng
B. Nhiễm trùng đường hô hấp
C. Thay đổi thời tiết
D. Tất cả các đáp án trên

8. Điều gì KHÔNG nên làm khi sử dụng bình xịt định liều (MDI) để điều trị hen phế quản?

A. Lắc bình xịt trước khi sử dụng
B. Thở ra hết cỡ trước khi xịt thuốc
C. Hít vào nhanh và mạnh khi xịt thuốc
D. Nín thở trong khoảng 10 giây sau khi hít thuốc

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tăng nguy cơ tử vong do hen phế quản?

A. Tiền sử nhập viện nhiều lần vì hen
B. Sử dụng quá nhiều thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn
C. Tuân thủ tốt kế hoạch điều trị
D. Có các bệnh lý tâm thần kèm theo

10. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm ở hen phế quản?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu trung tính
C. Eosinophil
D. Tiểu cầu

11. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn hen do gắng sức (exercise-induced asthma)?

A. Không khí lạnh và khô
B. Tiếp xúc với phấn hoa
C. Căng thẳng
D. Tất cả các đáp án trên

12. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở trong hen phế quản?

A. Huyết áp
B. Nhịp tim
C. FEV1/FVC
D. Chỉ số BMI

13. Biện pháp nào sau đây nên được thực hiện ĐẦU TIÊN khi một người lên cơn hen cấp tính?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
C. Nằm xuống nghỉ ngơi
D. Gọi cấp cứu

14. Loại xét nghiệm nào sau đây đo lượng không khí bạn có thể thở ra trong một giây?

A. Đo oxy máu
B. Phế dung ký (FEV1)
C. Test dị ứng
D. Chụp X-quang phổi

15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiền sử gia đình có người mắc hen
B. Béo phì
C. Hút thuốc lá thụ động
D. Tập thể dục thường xuyên

16. Trong kế hoạch hành động hen phế quản, ‘vùng đỏ’ có nghĩa là gì?

A. Hen đang được kiểm soát tốt
B. Cần điều chỉnh thuốc
C. Cần sử dụng thuốc cấp cứu và liên hệ bác sĩ ngay lập tức
D. Không có triệu chứng hen

17. Điều gì quan trọng nhất cần làm sau khi sử dụng corticosteroid dạng hít?

A. Uống nhiều nước
B. Súc miệng bằng nước
C. Ăn một bữa ăn nhẹ
D. Nghỉ ngơi

18. Trong hen phế quản, tình trạng nào sau đây gây ra sự thu hẹp đường thở?

A. Co thắt phế quản
B. Phù nề niêm mạc đường thở
C. Tăng tiết chất nhầy
D. Tất cả các đáp án trên

19. Loại viêm nào đóng vai trò quan trọng nhất trong sinh bệnh học của hen phế quản?

A. Viêm do vi khuẩn
B. Viêm do virus
C. Viêm dị ứng (viêm loại 2)
D. Viêm do nấm

20. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là nấm miệng (oral thrush) khi sử dụng dạng hít?

A. Salbutamol
B. Ipratropium
C. Budesonide
D. Montelukast

21. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn hen phế quản
B. Giảm thiểu triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen kịch phát
C. Loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng thuốc
D. Tăng cường chức năng tim mạch

22. Tình trạng nào sau đây có thể làm cho hen phế quản khó kiểm soát hơn?

A. Viêm mũi dị ứng
B. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
C. Ngưng thở khi ngủ
D. Tất cả các đáp án trên

23. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định các chất gây dị ứng có thể gây ra hen phế quản?

A. Đo chức năng hô hấp
B. Test lẩy da (skin prick test)
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

24. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm viêm đường thở trong hen phế quản?

A. Thuốc kháng histamin
B. Corticosteroid
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

25. Tình trạng nào sau đây có thể bị nhầm lẫn với hen phế quản?

A. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
B. Viêm phế quản
C. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
D. Tất cả các đáp án trên

26. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát cơn hen cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng histamin
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
D. Leukotriene modifiers

27. Cơ chế chính của thuốc giãn phế quản là gì?

A. Giảm viêm đường thở
B. Làm giãn cơ trơn phế quản
C. Ức chế sản xuất chất nhầy
D. Tăng cường hệ miễn dịch

28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng như một thuốc kiểm soát hen hàng ngày (daily controller medication)?

A. Salbutamol (Ventolin)
B. Prednisone
C. Fluticasone (Flovent)
D. Epinephrine

29. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Nhận biết sớm các triệu chứng hen
B. Sử dụng đúng cách các thiết bị hít
C. Tự ý điều chỉnh liều thuốc theo cảm nhận
D. Tuân thủ kế hoạch điều trị

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá mức độ kiểm soát hen hiện tại?

A. Tần suất sử dụng thuốc cắt cơn
B. Chức năng phổi (FEV1)
C. Số lần nhập viện vì hen trong năm qua
D. Mức độ hài lòng của bệnh nhân với điều trị

31. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thiết bị hít cho bệnh nhân hen phế quản?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Khả năng phối hợp tay và nhịp thở
C. Sở thích của bệnh nhân
D. Màu sắc của thiết bị

32. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như run và tim đập nhanh?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: albuterol)
D. Thuốc kháng leukotriene

33. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khó thở
B. Thở khò khè
C. Ho
D. Sốt cao

34. Một bệnh nhân hen phế quản đang dùng omalizumab (Xolair). Cơ chế tác dụng của thuốc này là gì?

A. Giãn phế quản
B. Ức chế sản xuất IgE
C. Ngăn chặn IgE gắn vào các tế bào mast
D. Tăng cường sản xuất cortisol

35. Một bệnh nhân hen phế quản đang dùng corticosteroid đường uống dài ngày. Điều gì quan trọng cần theo dõi?

A. Huyết áp
B. Đường huyết
C. Mật độ xương
D. Tất cả các đáp án trên

36. Trong hen phế quản nghề nghiệp, tác nhân gây bệnh thường là gì?

A. Nấm mốc trong nhà
B. Các chất hóa học hoặc bụi tại nơi làm việc
C. Lông vật nuôi
D. Phấn hoa

37. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện việc kiểm soát hen phế quản ở trẻ em?

A. Loại bỏ thảm và đồ chơi mềm khỏi phòng ngủ
B. Tránh cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Giáo dục trẻ và gia đình về hen phế quản và cách quản lý
D. Tất cả các đáp án trên

38. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hen phế quản ở trẻ em?

A. Béo phì
B. Thiếu vitamin D
C. Tiếp xúc sớm với kháng sinh
D. Tất cả các đáp án trên

39. Một bệnh nhân hen phế quản được kê đơn theophylline. Điều quan trọng là phải theo dõi điều gì?

A. Nồng độ kali trong máu
B. Nồng độ theophylline trong máu
C. Chức năng gan
D. Chức năng thận

40. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự tắc nghẽn đường thở trong hen phế quản?

A. Co thắt phế quản
B. Phù nề niêm mạc đường thở
C. Tăng tiết chất nhầy
D. Xơ hóa phổi

41. Một bệnh nhân hen phế quản bị béo phì. Lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tập thể dục thường xuyên để giảm cân
B. Uống thuốc giảm cân
C. Phẫu thuật giảm cân
D. Tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt

42. Một bệnh nhân hen phế quản sử dụng ống hít albuterol (Ventolin) khi nào?

A. Hàng ngày để kiểm soát lâu dài
B. Chỉ khi có triệu chứng hen phế quản cấp tính
C. Trước khi tập thể dục để ngăn ngừa cơn hen
D. Cả khi có triệu chứng và trước khi tập thể dục

43. Vai trò của IgE trong hen phế quản là gì?

A. Giảm viêm đường thở
B. Gây ra phản ứng dị ứng khi tiếp xúc với chất gây dị ứng
C. Tăng cường chức năng phổi
D. Ức chế sản xuất chất nhầy

44. Điều nào sau đây là một lời khuyên quan trọng cho bệnh nhân hen phế quản khi tập thể dục?

A. Tránh tập thể dục hoàn toàn
B. Khởi động kỹ trước khi tập
C. Tập thể dục trong môi trường lạnh
D. Tập thể dục khi đang có triệu chứng hen phế quản

45. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Không khí ẩm
B. Không khí lạnh, khô
C. Không khí sạch, không ô nhiễm
D. Không khí ấm

46. Mục đích của việc sử dụng buồng đệm (spacer) với ống hít định liều (MDI) là gì?

A. Để tăng tốc độ phân phối thuốc
B. Để giảm lượng thuốc lắng đọng trong miệng và họng
C. Để làm cho thuốc có mùi dễ chịu hơn
D. Để giữ cho ống hít sạch sẽ

47. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của điều trị hen phế quản?

A. Kiểm soát triệu chứng
B. Phòng ngừa cơn hen
C. Cải thiện chức năng phổi
D. Chữa khỏi hen phế quản hoàn toàn

48. Loại viêm nào đặc trưng cho hen phế quản?

A. Viêm do vi khuẩn
B. Viêm do virus
C. Viêm dị ứng (eosinophilic)
D. Viêm do nấm

49. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định các chất gây dị ứng cụ thể gây ra hen phế quản?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm da hoặc xét nghiệm máu tìm IgE đặc hiệu
C. Chụp X-quang ngực
D. Điện tâm đồ (ECG)

50. Trong quản lý hen phế quản, mục tiêu chính của việc sử dụng lưu lượng kế đỉnh là gì?

A. Đo nồng độ oxy trong máu
B. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở
C. Đo nhịp tim
D. Đánh giá chức năng thận

51. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biến chứng tiềm ẩn của hen phế quản không được kiểm soát?

A. Viêm phổi
B. Xẹp phổi
C. Suy hô hấp
D. Gãy xương

52. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán hen phế quản?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang ngực
C. Đo chức năng hô hấp (ví dụ: phế dung kế)
D. Điện tâm đồ (ECG)

53. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản?

A. Tần suất sử dụng thuốc cắt cơn
B. Số lần thức giấc về đêm do hen
C. Mức độ hoạt động thể chất bị hạn chế
D. Chiều cao của bệnh nhân

54. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản dài hạn?

A. Thuốc kháng sinh
B. Corticosteroid dạng hít
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

55. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng leukotriene trong điều trị hen phế quản là gì?

A. Giãn phế quản
B. Ức chế sản xuất IgE
C. Ngăn chặn tác dụng của leukotriene, giảm viêm và co thắt đường thở
D. Tăng cường sản xuất cortisol

56. Điều nào sau đây là một dấu hiệu của cơn hen phế quản nặng cần được chăm sóc y tế khẩn cấp?

A. Khó thở nhẹ
B. Nói được thành câu
C. Môi và móng tay xanh tím
D. Thở khò khè nhẹ

57. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa hen phế quản?

A. Tránh các chất gây dị ứng đã biết
B. Tiêm phòng cúm hàng năm
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Ngủ đủ giấc

58. Điều nào sau đây là một phần quan trọng của kế hoạch hành động hen phế quản?

A. Uống nhiều nước
B. Nhận biết và xử trí các triệu chứng sớm
C. Tránh tập thể dục
D. Ăn nhiều đồ ngọt

59. Trong hen phế quản, sự thay đổi cấu trúc nào sau đây có thể xảy ra ở đường thở theo thời gian?

A. Giãn phế nang
B. Tăng sinh mạch máu
C. Tái cấu trúc đường thở (airway remodeling)
D. Giảm tiết chất nhầy

60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ chính gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với chất gây dị ứng
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Di truyền
D. Huyết áp cao

61. Tại sao việc kiểm soát hen phế quản tốt lại quan trọng đối với phụ nữ mang thai?

A. Để giảm nguy cơ sinh non và các biến chứng cho cả mẹ và bé
B. Để tăng cân
C. Để cải thiện làn da
D. Để giảm ốm nghén

62. Trong kế hoạch hành động hen phế quản, vùng ‘đỏ’ (red zone) thường chỉ điều gì?

A. Các triệu chứng hen đang được kiểm soát tốt
B. Cần tăng liều thuốc kiểm soát hen
C. Cần sử dụng thuốc cắt cơn và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức
D. Không cần làm gì cả

63. Điều gì sau đây là một biện pháp phòng ngừa quan trọng để giảm nguy cơ hen phế quản ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời
B. Cho trẻ ăn dặm sớm
C. Không tiêm phòng cho trẻ
D. Để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá

64. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng trong việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản?

A. Giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh, cách sử dụng thuốc và tự xử trí cơn hen
B. Khuyến khích bệnh nhân bỏ thuốc
C. Chỉ cho bệnh nhân biết tên thuốc
D. Không cần cho bệnh nhân biết gì cả

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của kế hoạch quản lý hen phế quản toàn diện?

A. Xác định và tránh các yếu tố kích thích
B. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ
C. Theo dõi chức năng phổi bằng lưu lượng đỉnh kế
D. Uống kháng sinh hàng ngày

66. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán hen phế quản?

A. Chụp X-quang tim phổi
B. Đo chức năng hô hấp (ví dụ: đo phế dung)
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. Điện tâm đồ (ECG)

67. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản?

A. Tần suất triệu chứng ban ngày
B. Tần suất thức giấc ban đêm do hen
C. Chức năng phổi (FEV1)
D. Chiều cao của bệnh nhân

68. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến cơn hen phế quản cấp tính?

A. Khó thở
B. Thở khò khè
C. Đau ngực
D. Sốt cao

69. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như tăng nhịp tim và run tay?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng leukotriene
C. Beta-2 agonist (ví dụ: salbutamol)
D. Theophylline

70. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản mãn tính là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen
B. Ngăn ngừa các triệu chứng và cơn hen cấp tính, duy trì chức năng phổi bình thường
C. Giảm cân
D. Tăng cường hệ miễn dịch

71. Loại thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của leukotriene, một chất gây viêm trong đường thở?

A. Beta-2 agonist
B. Corticosteroid
C. Thuốc kháng leukotriene
D. Theophylline

72. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm viêm đường thở ở bệnh nhân hen phế quản nặng mà không đáp ứng với corticosteroid?

A. Kháng sinh
B. Omalizumab (kháng thể kháng IgE)
C. Vitamin C
D. Thuốc lợi tiểu

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ chính gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với chất gây dị ứng (ví dụ: mạt bụi nhà, phấn hoa)
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Béo phì
D. Chế độ ăn giàu vitamin D

74. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng buồng đệm (spacer) với bình xịt định liều (MDI)?

A. Giảm lượng thuốc đọng lại trong miệng và họng
B. Tăng tốc độ phân phối thuốc
C. Không cần phối hợp nhịp nhàng giữa việc xịt thuốc và hít vào
D. Làm cho thuốc có mùi dễ chịu hơn

75. Một bệnh nhân hen phế quản sử dụng corticosteroid dạng hít lâu dài nên được theo dõi điều gì?

A. Chức năng gan
B. Mật độ xương
C. Chức năng thận
D. Điện tâm đồ (ECG)

76. Loại thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản lâu dài?

A. Salbutamol
B. Prednisone
C. Fluticasone
D. Montelukast

77. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hen phế quản cần được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa hô hấp?

A. Hen phế quản được kiểm soát tốt bằng thuốc thông thường
B. Các triệu chứng hen nhẹ và không thường xuyên
C. Hen phế quản khó kiểm soát, cần dùng liều cao thuốc hoặc nhập viện thường xuyên
D. Chỉ bị hen khi tập thể dục

78. Loại xét nghiệm dị ứng nào thường được sử dụng để xác định các chất gây dị ứng có thể gây ra hen phế quản?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Nội soi phế quản
C. Xét nghiệm da (skin prick test)
D. Điện tâm đồ (ECG)

79. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Tiếp xúc với không khí ẩm
C. Nhiễm trùng đường hô hấp (ví dụ: cảm lạnh, cúm)
D. Ăn nhiều rau xanh

80. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người đang lên cơn hen phế quản cấp tính?

A. Giúp người đó ngồi thẳng
B. Sử dụng thuốc cắt cơn (ví dụ: salbutamol)
C. Khuyến khích người đó thở nhanh và sâu
D. Gọi cấp cứu nếu tình trạng không cải thiện

81. Đâu là một dấu hiệu cho thấy hen phế quản KHÔNG được kiểm soát tốt?

A. Sử dụng thuốc cắt cơn ít hơn hai lần một tuần
B. Không có triệu chứng hen vào ban ngày
C. Thức giấc vì triệu chứng hen hơn hai lần một tháng
D. Có thể tham gia các hoạt động thể chất mà không bị khó thở

82. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hen phế quản do tập thể dục (exercise-induced asthma)?

A. Corticosteroid dạng hít hàng ngày
B. Beta-2 agonist tác dụng ngắn trước khi tập thể dục
C. Thuốc kháng leukotriene hàng ngày
D. Theophylline

83. Điều gì là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa hen phế quản ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Hạn chế tiếp xúc với các chất gây dị ứng và khói thuốc lá
C. Không cho trẻ tập thể dục
D. Chỉ cho trẻ chơi trong nhà

84. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng như một lựa chọn điều trị bổ sung cho bệnh nhân hen phế quản nặng mà không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác?

A. Kháng sinh
B. Thuốc ức chế IL-5 (ví dụ: mepolizumab)
C. Vitamin C
D. Thuốc lợi tiểu

85. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy bệnh hen phế quản đang trở nên tồi tệ hơn?

A. Cần sử dụng thuốc cắt cơn thường xuyên hơn
B. Có thể ngủ ngon giấc mà không bị ho
C. Có thể tập thể dục mà không bị khó thở
D. Không có triệu chứng hen vào ban ngày

86. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hen phế quản nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp?

A. Các triệu chứng hen nhẹ và cải thiện sau khi dùng thuốc cắt cơn
B. Khó thở nghiêm trọng, không đáp ứng với thuốc cắt cơn
C. Ho khan vào ban đêm
D. Thở khò khè nhẹ sau khi tập thể dục

87. Điều gì sau đây là một biện pháp quan trọng để giảm tiếp xúc với mạt bụi nhà, một chất gây dị ứng phổ biến?

A. Không giặt ga trải giường
B. Sử dụng vỏ bọc chống dị ứng cho giường và gối
C. Để phòng ngủ ẩm ướt
D. Không hút bụi

88. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít
B. Thuốc kháng leukotriene
C. Beta-2 agonist tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol)
D. Theophylline

89. Trong quản lý hen phế quản, ‘lưu lượng đỉnh kế’ (peak flow meter) được sử dụng để làm gì?

A. Đo nồng độ oxy trong máu
B. Đo lưu lượng khí thở ra tối đa
C. Đo nhịp tim
D. Đo huyết áp

90. Điều gì là quan trọng nhất trong việc sử dụng bình xịt định liều (metered-dose inhaler – MDI) để đảm bảo thuốc được đưa vào phổi hiệu quả?

A. Xịt thuốc vào không khí
B. Không cần phối hợp nhịp nhàng giữa việc xịt thuốc và hít vào
C. Phối hợp nhịp nhàng giữa việc xịt thuốc và hít vào sâu
D. Thở ra ngay sau khi xịt thuốc

91. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa hen phế quản do gắng sức?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin C

92. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản dài hạn?

A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
C. Corticosteroid dạng hít
D. Thuốc giảm đau

93. Trong quản lý hen phế quản, kế hoạch hành động hen phế quản (Asthma Action Plan) có vai trò gì?

A. Giúp người bệnh tự theo dõi và điều chỉnh thuốc khi cần thiết
B. Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách xử trí cơn hen cấp
C. Giúp người bệnh nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm của cơn hen
D. Tất cả các đáp án trên

94. Loại dị nguyên nào thường gây ra hen phế quản?

A. Nấm mốc
B. Phấn hoa
C. Mạt bụi nhà
D. Tất cả các đáp án trên

95. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho người bệnh hen phế quản?

A. Tập yoga và thiền
B. Sử dụng máy lọc không khí
C. Tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn
D. Tiêm phòng cúm hàng năm

96. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị hen phế quản?

A. Thuốc kháng leukotriene
B. Omalizumab (kháng thể đơn dòng kháng IgE)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Theophylline

97. Khi nào người bệnh hen phế quản cần đến bệnh viện cấp cứu?

A. Khi có triệu chứng ho nhẹ
B. Khi khó thở nhiều và không đáp ứng với thuốc giãn phế quản
C. Khi chỉ bị khò khè nhẹ
D. Khi đo lưu lượng đỉnh kế (PEF) trên 80% giá trị tốt nhất

98. Biện pháp nào sau đây không giúp kiểm soát hen phế quản tại nhà?

A. Tránh các tác nhân gây dị ứng
B. Sử dụng máy tạo độ ẩm
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Hút thuốc lá

99. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc hen phế quản cao hơn?

A. Người có tiền sử dị ứng
B. Người sống trong môi trường ô nhiễm
C. Trẻ em có bố mẹ bị hen phế quản
D. Tất cả các đáp án trên

100. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hen phế quản?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
D. X-quang tim phổi

101. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh hen phế quản?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Tái khám định kỳ
D. Tất cả các đáp án trên

102. Trong quản lý hen phế quản, lưu lượng đỉnh kế (PEF) được sử dụng để làm gì?

A. Đo chiều cao của người bệnh
B. Đo lượng khí người bệnh thở ra mạnh nhất
C. Đo nhịp tim
D. Đo huyết áp

103. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy người bệnh hen phế quản cần được đánh giá lại phác đồ điều trị?

A. Tăng tần suất sử dụng thuốc cắt cơn
B. Chức năng phổi giảm
C. Các triệu chứng hen ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày
D. Tất cả các đáp án trên

104. Mục tiêu của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản
B. Kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa cơn hen và duy trì chức năng phổi bình thường
C. Giảm số lần sử dụng thuốc giãn phế quản
D. Tăng cường sức đề kháng

105. Người bệnh hen phế quản nên làm gì trước khi tiêm phòng?

A. Không cần chuẩn bị gì đặc biệt
B. Thông báo cho nhân viên y tế về tình trạng hen phế quản của mình
C. Uống thuốc dự phòng hen trước khi tiêm
D. Tất cả các đáp án trên

106. Đâu là một dấu hiệu cho thấy hen phế quản đang được kiểm soát tốt?

A. Người bệnh phải sử dụng thuốc giãn phế quản hàng ngày
B. Người bệnh thường xuyên phải nhập viện vì các cơn hen cấp
C. Người bệnh có thể tham gia các hoạt động thể chất bình thường mà không bị khó thở
D. Người bệnh thường xuyên thức giấc vào ban đêm vì ho và khò khè

107. Điều gì không nên làm khi chăm sóc một người đang lên cơn hen phế quản?

A. Giữ người bệnh ở tư thế thoải mái
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản theo chỉ định
C. Cho người bệnh nằm thẳng
D. Gọi cấp cứu nếu tình trạng không cải thiện

108. Trong cơn hen phế quản cấp tính, điều gì xảy ra với đường thở?

A. Đường thở giãn rộng
B. Đường thở bị viêm và thu hẹp
C. Đường thở tiết nhiều chất nhầy hơn bình thường
D. Cả B và C

109. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của hen phế quản?

A. Khó thở
B. Ho khan kéo dài
C. Đau ngực dữ dội
D. Thở khò khè

110. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Thay đổi thời tiết
B. Căng thẳng
C. Nhiễm trùng đường hô hấp
D. Tất cả các đáp án trên

111. Đâu là đặc điểm khác biệt giữa hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?

A. Hen phế quản thường khởi phát ở người trẻ, COPD thường gặp ở người lớn tuổi
B. Hen phế quản có thể hồi phục hoàn toàn, COPD là bệnh tiến triển không hồi phục
C. Hen phế quản thường do dị ứng, COPD thường do hút thuốc lá
D. Tất cả các đáp án trên

112. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý hen phế quản ở trẻ em?

A. Tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ
B. Tránh các yếu tố kích thích cơn hen
C. Giáo dục trẻ và gia đình về bệnh hen phế quản
D. Tất cả các đáp án trên

113. Khi nào nên sử dụng buồng đệm (spacer) với bình xịt định liều (MDI) cho người bệnh hen phế quản?

A. Khi người bệnh gặp khó khăn trong việc phối hợp nhịp nhàng giữa việc ấn bình xịt và hít vào
B. Khi sử dụng corticosteroid dạng hít
C. Cho trẻ em
D. Tất cả các đáp án trên

114. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) được sử dụng trong trường hợp nào?

A. Kiểm soát hen phế quản dài hạn
B. Cắt cơn hen cấp tính
C. Ngăn ngừa hen phế quản do gắng sức
D. Giảm viêm đường thở

115. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng corticosteroid dạng hít kéo dài?

A. Súc miệng sau khi hít thuốc
B. Kiểm tra định kỳ mật độ xương
C. Theo dõi các tác dụng phụ như nấm miệng
D. Tất cả các đáp án trên

116. Loại vaccine nào được khuyến cáo cho người bệnh hen phế quản?

A. Vaccine phòng cúm
B. Vaccine phòng phế cầu
C. Vaccine phòng COVID-19
D. Tất cả các đáp án trên

117. Xét nghiệm FeNO (Fractional exhaled Nitric Oxide) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán và điều trị hen phế quản?

A. Đánh giá mức độ viêm đường thở
B. Đo chức năng hô hấp
C. Xác định dị nguyên gây dị ứng
D. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở

118. Trong điều trị hen phế quản, thuật ngữ ‘step-up’ có nghĩa là gì?

A. Giảm liều thuốc
B. Tăng cường độ điều trị
C. Ngừng sử dụng thuốc
D. Thay đổi loại thuốc

119. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng bình xịt định liều (MDI) để điều trị hen phế quản?

A. Lắc kỹ bình xịt trước khi sử dụng
B. Phối hợp nhịp nhàng giữa việc ấn bình xịt và hít vào
C. Nín thở trong khoảng 10 giây sau khi hít thuốc
D. Tất cả các đáp án trên

120. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với dị nguyên
B. Tiền sử gia đình có người mắc hen
C. Béo phì
D. Tập thể dục thường xuyên

121. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong cơn hen phế quản?

A. Khó thở, thở khò khè.
B. Ho, tức ngực.
C. Sốt cao, ớn lạnh.
D. Khó nói thành câu do thiếu không khí.

122. Khi nào bệnh nhân hen phế quản cần được đưa đến bệnh viện cấp cứu?

A. Khi chỉ bị ho nhẹ.
B. Khi các triệu chứng không cải thiện sau khi sử dụng thuốc cắt cơn.
C. Khi có thể nói chuyện bình thường.
D. Khi chỉ cảm thấy hơi khó thở.

123. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hen phế quản cần được tiêm phòng cúm hàng năm?

A. Chỉ khi bệnh nhân cảm thấy khỏe mạnh.
B. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp và các cơn hen phế quản.
C. Chỉ khi có dịch cúm bùng phát.
D. Không cần thiết vì hen phế quản không liên quan đến cúm.

124. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân hen phế quản nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc điều chỉnh kế hoạch điều trị?

A. Khi các triệu chứng hen phế quản được kiểm soát tốt trong vài tháng.
B. Khi có các tác dụng phụ không mong muốn từ thuốc.
C. Khi có sự thay đổi trong môi trường sống hoặc lối sống.
D. Tất cả các trường hợp trên.

125. Đối với bệnh nhân hen phế quản, điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc sử dụng buồng đệm (spacer) với bình xịt định liều (MDI)?

A. Buồng đệm chỉ cần thiết cho trẻ em.
B. Buồng đệm giúp thuốc dễ dàng xâm nhập vào phổi hơn và giảm tác dụng phụ ở miệng và họng.
C. Buồng đệm làm giảm hiệu quả của thuốc.
D. Không cần thiết phải vệ sinh buồng đệm.

126. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của vật lý trị liệu hô hấp đối với bệnh nhân hen phế quản?

A. Vật lý trị liệu hô hấp không có vai trò gì trong điều trị hen phế quản.
B. Vật lý trị liệu hô hấp có thể giúp cải thiện chức năng phổi, làm sạch đường thở và giảm khó thở.
C. Vật lý trị liệu hô hấp chỉ cần thiết cho bệnh nhân hen phế quản nặng.
D. Vật lý trị liệu hô hấp có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản.

127. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi một người lên cơn hen phế quản cấp tính?

A. Cho người bệnh uống nhiều nước.
B. Giúp người bệnh sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA).
C. Đưa người bệnh đi dạo để hít thở không khí trong lành.
D. Cho người bệnh nằm nghỉ.

128. Loại thuốc nào sau đây là một lựa chọn điều trị hen phế quản thay thế cho corticosteroid dạng hít, đặc biệt ở trẻ em?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Thuốc kháng leukotriene.
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA).
D. Thuốc giảm đau.

129. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid dạng hít.
B. Thuốc kháng leukotriene.
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA).
D. Thuốc kháng histamine.

130. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của việc kiểm soát môi trường sống đối với bệnh nhân hen phế quản?

A. Loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất gây dị ứng trong nhà.
B. Duy trì độ ẩm cao trong nhà.
C. Giảm thiểu khói bụi và ô nhiễm không khí trong nhà.
D. Không hút thuốc trong nhà.

131. Trong quản lý hen phế quản, kế hoạch hành động hen phế quản (Asthma Action Plan) có vai trò gì?

A. Thay thế hoàn toàn việc sử dụng thuốc.
B. Hướng dẫn bệnh nhân tự theo dõi và điều chỉnh thuốc khi cần thiết.
C. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân nhập viện.
D. Không có vai trò gì cả.

132. Thuốc theophylline được sử dụng trong điều trị hen phế quản có cơ chế tác dụng chính là gì?

A. Ức chế sản xuất IgE.
B. Giãn phế quản và chống viêm nhẹ.
C. Ức chế ho.
D. Kháng histamine.

133. Đối với trẻ em bị hen phế quản, yếu tố nào sau đây cần đặc biệt chú ý?

A. Không cần tuân thủ điều trị vì trẻ sẽ tự khỏi khi lớn.
B. Giáo dục trẻ và gia đình về cách kiểm soát hen phế quản.
C. Hạn chế tối đa mọi hoạt động thể chất.
D. Không cần tái khám định kỳ.

134. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản?

A. Chỉ số BMI của bệnh nhân.
B. Tần suất sử dụng thuốc cắt cơn, triệu chứng ban ngày và ban đêm, và chức năng phổi.
C. Màu sắc của đờm.
D. Số lượng giờ ngủ mỗi đêm.

135. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm thiểu tiếp xúc với mạt bụi nhà ở bệnh nhân hen phế quản?

A. Sử dụng vỏ bọc chống dị ứng cho giường, gối, chăn.
B. Giặt ga trải giường bằng nước nóng (trên 55°C) thường xuyên.
C. Sử dụng máy hút ẩm để duy trì độ ẩm trong nhà cao.
D. Hút bụi thường xuyên bằng máy hút bụi có bộ lọc HEPA.

136. Mục tiêu chính của việc điều trị hen phế quản là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản.
B. Ngăn ngừa các cơn hen cấp tính và duy trì chức năng phổi bình thường.
C. Giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc điều trị.
D. Cải thiện chất lượng giấc ngủ.

137. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán xác định hen phế quản?

A. Hỏi tiền sử và khám lâm sàng.
B. Chụp X-quang phổi.
C. Đo chức năng hô hấp (ví dụ: lưu lượng đỉnh kế, hô hấp ký).
D. Xét nghiệm máu.

138. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng nhịp tim và run tay ở bệnh nhân hen phế quản?

A. Corticosteroid dạng hít.
B. Thuốc kháng leukotriene.
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA).
D. Thuốc kháng histamine.

139. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của bộ ba hen suyễn (asthmatic triad)?

A. Hen suyễn.
B. Viêm mũi xoang.
C. Nhạy cảm với aspirin.
D. Dị ứng thực phẩm.

140. Điều gì sau đây không phải là một phần của việc quản lý hen phế quản toàn diện?

A. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh hen phế quản và cách tự quản lý.
B. Kiểm soát môi trường sống để giảm thiểu tiếp xúc với các yếu tố kích thích.
C. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
D. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng và bỏ qua các biện pháp phòng ngừa.

141. Điều gì sau đây là một phần quan trọng của việc sử dụng đúng cách bình xịt định liều (Metered-Dose Inhaler – MDI) trong điều trị hen phế quản?

A. Xịt nhanh và mạnh vào miệng.
B. Không cần lắc bình trước khi xịt.
C. Hít vào chậm và sâu đồng thời xịt thuốc.
D. Thở ra ngay lập tức sau khi xịt.

142. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát hen phế quản lâu dài, giúp giảm viêm đường thở?

A. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA).
B. Corticosteroid dạng hít.
C. Thuốc kháng histamine.
D. Thuốc giảm đau.

143. Tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid dạng hít là gì?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Khàn giọng, nấm miệng.
C. Hạ đường huyết.
D. Rụng tóc.

144. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định các chất gây dị ứng gây ra hen phế quản?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Xét nghiệm dị ứng (ví dụ: test lẩy da, xét nghiệm máu tìm IgE đặc hiệu).
D. Xét nghiệm đường huyết.

145. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây hen phế quản?

A. Tiếp xúc với các chất gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà, lông động vật.
B. Tiền sử gia đình có người mắc hen phế quản.
C. Hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động.
D. Tập thể dục thường xuyên với cường độ cao.

146. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của luyện tập thể dục đối với bệnh nhân hen phế quản?

A. Bệnh nhân hen phế quản nên tránh hoàn toàn mọi hoạt động thể chất.
B. Luyện tập thể dục có thể giúp cải thiện chức năng phổi và kiểm soát triệu chứng hen phế quản.
C. Luyện tập thể dục chỉ gây hại và làm trầm trọng thêm bệnh hen phế quản.
D. Bệnh nhân hen phế quản chỉ nên tập thể dục trong nhà.

147. Loại thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để kiểm soát hen phế quản lâu dài?

A. Corticosteroid dạng hít.
B. Thuốc kháng leukotriene.
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA).
D. Theophylline.

148. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản?

A. Không khí trong lành.
B. Tập thể dục nhẹ nhàng.
C. Tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm không khí.
D. Uống đủ nước.

149. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của việc kiểm tra lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) tại nhà đối với bệnh nhân hen phế quản?

A. Không cần thiết vì bác sĩ đã theo dõi tại bệnh viện.
B. Giúp bệnh nhân theo dõi chức năng phổi hàng ngày và nhận biết sớm các dấu hiệu của cơn hen.
C. Chỉ cần kiểm tra khi có triệu chứng khó thở.
D. Chỉ cần kiểm tra vào mùa đông.

150. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa cơn hen phế quản?

A. Tắm nước lạnh thường xuyên.
B. Tránh các yếu tố kích thích, tuân thủ điều trị dự phòng.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Thức khuya thường xuyên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.