Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hội chứng chèn ép khoang online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hội chứng chèn ép khoang online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hội chứng chèn ép khoang online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (155 đánh giá)

1. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?

A. Nhiễm trùng.
B. Gãy xương.
C. Sử dụng corticosteroid kéo dài.
D. Bệnh tự miễn.

2. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở cẳng chân. Mạch mu chân (dorsalis pedis) vẫn bắt được. Điều này có nghĩa là gì?

A. Bệnh nhân không bị hội chứng chèn ép khoang.
B. Hội chứng chèn ép khoang không đủ nghiêm trọng để gây mất mạch.
C. Hội chứng chèn ép khoang chỉ ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ hơn.
D. Mất mạch không phải là dấu hiệu bắt buộc của hội chứng chèn ép khoang.

3. Một bệnh nhân bị gãy xương cẳng tay kín được bó bột. Sau 24 giờ, bệnh nhân than phiền đau nhức dữ dội ở cẳng tay, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường. Các ngón tay của bệnh nhân lạnh và tê. Nghi ngờ đầu tiên của bạn là gì?

A. Viêm tắc tĩnh mạch sâu.
B. Hội chứng chèn ép khoang.
C. Phản ứng dị ứng với bột bó.
D. Đau thần kinh sau chấn thương.

4. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang cấp tính?

A. Nâng cao chi.
B. Chườm đá.
C. Băng ép.
D. Giảm đau.

5. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt hội chứng chèn ép khoang mạn tính với đau ống quyển (shin splints)?

A. Vị trí đau.
B. Thời gian đau.
C. Đau tăng lên khi tập thể dục.
D. Đo áp lực khoang sau khi tập thể dục.

6. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của hội chứng chèn ép khoang?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu.
B. Tập luyện quá sức.
C. Béo phì.
D. Băng bó quá chặt.

7. Khi nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Chờ đợi xem triệu chứng có tự cải thiện không.
B. Tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
C. Tự điều trị bằng thuốc giảm đau.
D. Chườm đá và nghỉ ngơi.

8. Vị trí nào sau đây thường không bị ảnh hưởng bởi hội chứng chèn ép khoang?

A. Cẳng chân.
B. Cánh tay.
C. Bàn tay.
D. Bụng.

9. Trong phẫu thuật mở cân (fasciotomy), mục tiêu chính là gì?

A. Cắt bỏ cơ bị hoại tử.
B. Khâu lại các mạch máu bị tổn thương.
C. Giải phóng áp lực trong khoang bằng cách rạch mở cân.
D. Cố định xương bị gãy.

10. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn do?

A. Viêm dây thần kinh.
B. Chèn ép và thiếu máu nuôi thần kinh.
C. Tác dụng phụ của thuốc giảm đau.
D. Do thoái hóa cột sống.

11. Điều gì nên được thực hiện trước khi đo áp lực khoang?

A. Gây tê tại chỗ.
B. Chụp X-quang.
C. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.
D. Không cần chuẩn bị gì.

12. Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Chụp X-quang.
B. Đo áp lực khoang.
C. Chụp MRI.
D. Siêu âm Doppler.

13. Trong hội chứng chèn ép khoang, đau tăng lên khi vận động thụ động (passive stretch) là do?

A. Viêm khớp.
B. Căng giãn các cơ bị thiếu máu.
C. Gãy xương.
D. Thoái hóa khớp.

14. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính có thể xảy ra sau khi?

A. Bỏng nặng.
B. Phẫu thuật kéo dài.
C. Tiêm bắp.
D. Tất cả các đáp án trên.

15. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?

A. Viêm khớp.
B. Hoại tử cơ và tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
C. Loãng xương.
D. Gút.

16. Điều trị khẩn cấp cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?

A. Kê đơn thuốc giảm đau mạnh.
B. Băng ép chặt vùng bị ảnh hưởng.
C. Phẫu thuật mở cân (fasciotomy).
D. Chườm đá.

17. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến hội chứng Volkmann’s ischemic contracture, đặc trưng bởi?

A. Co rút các cơ gấp ở cẳng tay và bàn tay.
B. Liệt các cơ duỗi ở cẳng tay và bàn tay.
C. Đau mãn tính ở khuỷu tay.
D. Viêm khớp khuỷu tay.

18. Hội chứng chèn ép khoang (Compartment Syndrome) xảy ra khi áp lực trong khoang kín của cơ thể tăng lên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến?

A. Chức năng của xương và khớp.
B. Hệ thống thần kinh trung ương.
C. Tuần hoàn máu và chức năng thần kinh trong khoang đó.
D. Hệ thống tiêu hóa.

19. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính (Chronic Exertional Compartment Syndrome – CECS) thường xảy ra ở đối tượng nào?

A. Người lớn tuổi bị loãng xương.
B. Vận động viên trẻ tuổi, đặc biệt là người chạy bộ.
C. Người ít vận động.
D. Trẻ em đang phát triển.

20. Áp lực khoang được coi là dấu hiệu cảnh báo hội chứng chèn ép khoang khi vượt quá bao nhiêu mmHg?

A. 10 mmHg.
B. 30 mmHg.
C. 5 mmHg.
D. 50 mmHg.

21. Một vận động viên chạy bộ bị đau cẳng chân khi tập luyện, giảm khi nghỉ ngơi. Khám thấy không có dấu hiệu chấn thương cấp tính. Nghi ngờ nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Viêm gân Achilles.
B. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính.
C. Gãy xương do mỏi.
D. Đau cơ trễ khởi phát (DOMS).

22. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang ở cẳng chân. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra?

A. Đau tăng lên khi duỗi các ngón chân.
B. Giảm cảm giác ở mu bàn chân.
C. Mất khả năng gấp cổ chân.
D. Tăng thân nhiệt.

23. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính, triệu chứng thường xuất hiện khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi.
B. Sau khi ngủ dậy.
C. Trong hoặc sau khi tập thể dục.
D. Sau khi ăn no.

24. Triệu chứng sớm nhất và quan trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường là gì?

A. Mất mạch ở vùng bị ảnh hưởng.
B. Liệt vận động.
C. Đau dữ dội, tăng lên khi vận động thụ động các ngón tay hoặc ngón chân.
D. Sưng nề đáng kể.

25. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa hội chứng chèn ép khoang do tập luyện?

A. Sử dụng giày dép phù hợp và tăng cường độ tập luyện từ từ.
B. Uống nhiều nước.
C. Ăn nhiều protein.
D. Sử dụng thực phẩm chức năng.

26. Mục đích của việc nâng cao chi trong điều trị hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Giảm sưng nề.
B. Tăng cường lưu thông máu.
C. Giảm đau.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

27. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau phẫu thuật mở cân (fasciotomy)?

A. Mức độ đau của bệnh nhân.
B. Dấu hiệu nhiễm trùng và khả năng liền vết thương.
C. Chức năng vận động và cảm giác của chi.
D. Tất cả các đáp án trên.

28. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống đông máu.
C. Vitamin D.
D. Thuốc hạ sốt.

29. Trong hội chứng chèn ép khoang, ‘đau vượt quá mức’ (pain out of proportion) có nghĩa là gì?

A. Bệnh nhân đang phóng đại cơn đau.
B. Mức độ đau không tương xứng với mức độ tổn thương.
C. Bệnh nhân bị đau mãn tính.
D. Thuốc giảm đau không có tác dụng.

30. Đối với bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang mạn tính, điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) có thể bao gồm những gì?

A. Nghỉ ngơi, vật lý trị liệu và thay đổi hoạt động.
B. Sử dụng thuốc giảm đau opioid.
C. Tiêm corticosteroid.
D. Bất động hoàn toàn chi bị ảnh hưởng.

31. Điều gì quan trọng nhất trong việc chẩn đoán sớm hội chứng chèn ép khoang?

A. Chụp MRI ngay lập tức
B. Theo dõi sát lâm sàng và đánh giá mức độ đau
C. Đo điện cơ (EMG)
D. Chờ đến khi có dấu hiệu mất mạch

32. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng đau thường xuất hiện khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi
B. Khi thực hiện các hoạt động thể lực
C. Ngẫu nhiên, không liên quan đến hoạt động
D. Sau khi ngủ dậy

33. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng muộn của hội chứng chèn ép khoang?

A. Co rút Volkmann
B. Đau mãn tính
C. Hoại tử cơ
D. Yếu cơ

34. Khi đo áp lực khoang, vị trí đặt kim đo lý tưởng là ở đâu?

A. Ở đầu gần của khoang
B. Ở giữa khoang, nơi có nhiều cơ nhất
C. Ở đầu xa của khoang
D. Bất kỳ vị trí nào trên khoang đều cho kết quả chính xác

35. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức khác với hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở điểm nào?

A. Cần phẫu thuật khẩn cấp
B. Áp lực khoang tăng lên từ từ trong quá trình vận động
C. Luôn gây mất mạch
D. Chỉ xảy ra ở người lớn tuổi

36. Trong trường hợp nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, thái độ xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Chườm đá và kê cao chi
B. Nới lỏng băng bột hoặc băng ép
C. Tiêm thuốc giảm đau mạnh
D. Chụp X-quang kiểm tra

37. Vị trí rạch da khi phẫu thuật mở cân giải áp trong hội chứng chèn ép khoang cần đảm bảo điều gì?

A. Chỉ cần rạch một đường nhỏ để giảm áp lực
B. Rạch rộng rãi toàn bộ chiều dài của khoang bị ảnh hưởng
C. Rạch ở vị trí ít gây sẹo nhất
D. Rạch ở vị trí dễ tiếp cận nhất

38. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang?

A. Nâng cao chi
B. Chườm đá
C. Truyền dịch tích cực
D. Giảm đau bằng thuốc

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra hội chứng chèn ép khoang?

A. Gãy xương
B. Bỏng
C. Nhiễm trùng
D. Thoái hóa khớp

40. Trong phẫu thuật mở cân giải áp, điều gì quan trọng cần lưu ý về da?

A. Da cần được khâu kín ngay sau khi giải áp
B. Da có thể được để hở và khâu lại sau vài ngày
C. Da cần được ghép da ngay lập tức
D. Da cần được cắt bỏ hoàn toàn

41. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, các triệu chứng thường giảm đi trong vòng bao lâu sau khi ngừng hoạt động?

A. Vài phút đến vài giờ
B. Vài ngày
C. Vài tuần
D. Vài tháng

42. Khi nào thì hội chứng chèn ép khoang được coi là một cấp cứu ngoại khoa?

A. Khi bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ
B. Khi có dấu hiệu mất mạch và liệt
C. Khi áp lực khoang dưới 20 mmHg
D. Khi bệnh nhân có tiền sử hội chứng chèn ép khoang

43. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5P’ kinh điển của hội chứng chèn ép khoang?

A. Pain (Đau)
B. Pallor (Da nhợt nhạt)
C. Paralysis (Liệt)
D. Pruritus (Ngứa)

44. Mục tiêu chính của phẫu thuật mở cân giải áp là gì?

A. Cắt bỏ các cơ bị tổn thương
B. Giảm áp lực trong khoang và phục hồi lưu thông máu
C. Cố định xương bị gãy
D. Giảm đau cho bệnh nhân

45. Yếu tố nào sau đây có thể gây khó khăn trong việc chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang ở bệnh nhân hôn mê?

A. Không thể đo áp lực khoang
B. Không thể đánh giá triệu chứng đau
C. Không thể thực hiện phẫu thuật
D. Không thể chụp X-quang

46. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?

A. Viêm xương
B. Hoại tử cơ và tổn thương thần kinh không hồi phục
C. Đau mãn tính
D. Hạn chế vận động khớp

47. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?

A. Cẳng tay
B. Bàn chân
C. Cẳng chân
D. Đùi

48. Loại băng bột nào có nguy cơ gây hội chứng chèn ép khoang cao nhất?

A. Băng bột sợi thủy tinh
B. Băng bột thạch cao
C. Băng bột nhựa
D. Băng chun

49. Loại xét nghiệm nào được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?

A. Chụp X-quang
B. Chụp MRI
C. Đo áp lực khoang
D. Siêu âm Doppler

50. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu
B. Vận động nhẹ nhàng thường xuyên
C. Băng bó quá chặt sau chấn thương
D. Uống nhiều nước

51. Một vận động viên chạy bộ bị đau cẳng chân sau khi chạy. Khi khám, không có dấu hiệu chấn thương rõ ràng, nhưng bệnh nhân than đau tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Nghi ngờ nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Viêm gân Achilles
B. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức
C. Gãy xương do mỏi
D. Đau thần kinh tọa

52. Áp lực khoang được coi là ngưỡng nguy hiểm, cần can thiệp phẫu thuật khi vượt quá bao nhiêu mmHg (khi so sánh với huyết áp tâm trương)?

A. 10 mmHg
B. 20 mmHg
C. 30 mmHg
D. 40 mmHg

53. Ở trẻ em, hội chứng chèn ép khoang thường liên quan đến loại gãy xương nào?

A. Gãy xương đùi
B. Gãy xương cẳng tay
C. Gãy xương sườn
D. Gãy xương đốt sống

54. Loại thuốc giảm đau nào nên tránh sử dụng trong trường hợp nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Morphine
D. Thuốc tê tại chỗ

55. Phương pháp điều trị chính cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?

A. Sử dụng thuốc giảm đau opioid
B. Bất động chi bằng nẹp
C. Phẫu thuật mở cân giải áp
D. Chườm đá và nâng cao chi

56. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến hội chứng Volkmann. Hội chứng Volkmann là gì?

A. Tình trạng co rút các cơ ở cẳng tay và bàn tay do thiếu máu cục bộ
B. Tình trạng viêm khớp dạng thấp
C. Tình trạng thoái hóa khớp gối
D. Tình trạng loãng xương

57. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa hội chứng chèn ép khoang ở vận động viên?

A. Uống thuốc lợi tiểu trước khi tập luyện
B. Khởi động kỹ và tăng cường độ tập luyện từ từ
C. Sử dụng băng ép thường xuyên
D. Ăn nhiều muối

58. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh thường xảy ra do cơ chế nào?

A. Do viêm trực tiếp vào dây thần kinh
B. Do thiếu máu cục bộ và áp lực lên dây thần kinh
C. Do dây thần kinh bị đứt
D. Do phản ứng tự miễn

59. Sau phẫu thuật mở cân giải áp, điều gì quan trọng trong quá trình chăm sóc hậu phẫu?

A. Bất động chi hoàn toàn trong 6 tuần
B. Tập vật lý trị liệu sớm để phục hồi chức năng
C. Sử dụng kháng sinh liều cao
D. Chườm ấm liên tục

60. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày và được bó bột. Sau 24 giờ, bệnh nhân than đau dữ dội ở cẳng chân, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường. Khám thấy các ngón chân nhợt nhạt, mất mạch mu chân. Nghi ngờ đầu tiên của bạn là gì?

A. Viêm tắc tĩnh mạch sâu
B. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính
C. Phản ứng dị ứng với bột bó
D. Tổn thương thần kinh do gãy xương

61. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây hữu ích nhất trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?

A. Chụp X-quang
B. Chụp MRI
C. Đo áp lực khoang sau khi tập thể dục
D. Siêu âm Doppler

62. Loại băng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang nếu băng quá chặt sau chấn thương?

A. Băng crepe
B. Băng thun
C. Băng dính
D. Băng gạc

63. Điều nào sau đây không phải là một phần của điều trị ban đầu cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính?

A. Nâng cao chi
B. Chườm đá
C. Giữ chi ở vị trí ngang tim
D. Loại bỏ tất cả các băng bó hoặc bó bột

64. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của vật lý trị liệu sau phẫu thuật giải phóng khoang?

A. Vật lý trị liệu không cần thiết sau phẫu thuật giải phóng khoang
B. Vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng cơ và khớp, và ngăn ngừa sẹo
C. Vật lý trị liệu chỉ nên bắt đầu sau 6 tuần phẫu thuật
D. Vật lý trị liệu có thể làm tăng nguy cơ tái phát hội chứng chèn ép khoang

65. Trong hội chứng chèn ép khoang, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để đo áp lực khoang ở cẳng chân?

A. Khoang trước
B. Khoang bên
C. Khoang sau nông
D. Tất cả các đáp án trên

66. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của MRI trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?

A. MRI là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính
B. MRI có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau, chẳng hạn như gãy xương hoặc tổn thương mô mềm
C. MRI không hữu ích trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang
D. MRI chỉ hữu ích trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang mạn tính

67. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau cẳng chân, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)?

A. Chụp X-quang
B. Chụp MRI
C. Siêu âm Doppler
D. Đo áp lực khoang

68. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng nào sau đây thường giảm khi nghỉ ngơi?

A. Tê bì
B. Đau
C. Yếu cơ
D. Sưng

69. Thời gian vàng để phẫu thuật giải phóng khoang trong hội chứng chèn ép khoang cấp tính là bao lâu?

A. Trong vòng 2 giờ
B. Trong vòng 4-6 giờ
C. Trong vòng 12-24 giờ
D. Trong vòng 48 giờ

70. Loại vận động viên nào sau đây có nguy cơ cao nhất mắc hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?

A. Người bơi lội
B. Người đi xe đạp
C. Người chạy bộ
D. Người chơi golf

71. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, áp lực khoang thường tăng lên bao nhiêu sau khi tập thể dục?

A. Ít hơn 10 mmHg
B. Từ 10-20 mmHg
C. Từ 20-30 mmHg
D. Hơn 30 mmHg

72. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị là gì?

A. Viêm xương
B. Hoại tử Volkmann
C. Gãy xương
D. Thoái hóa khớp

73. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?

A. Sử dụng steroid đồng hóa
B. Béo phì
C. Chấn thương
D. Tập thể dục cường độ cao

74. Loại tổn thương xương nào sau đây có liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?

A. Gãy xương kín
B. Gãy xương hở
C. Gãy xương do căng thẳng
D. Tất cả các loại trên

75. Điều nào sau đây có thể làm tăng áp lực khoang ở bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang?

A. Truyền dịch tĩnh mạch
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Nằm ngửa
D. Nâng cao chi

76. Điều nào sau đây là chống chỉ định tương đối cho phẫu thuật giải phóng khoang?

A. Nhiễm trùng da tại vị trí phẫu thuật
B. Rối loạn đông máu
C. Bệnh mạch máu ngoại vi
D. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính

77. Điều nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?

A. Khởi động kỹ trước khi tập thể dục
B. Tăng dần cường độ tập luyện
C. Sử dụng giày dép phù hợp
D. Tất cả các đáp án trên

78. Trong hội chứng chèn ép khoang, điều nào sau đây là đúng về vị trí đau?

A. Đau thường khu trú ở một điểm cụ thể
B. Đau thường lan tỏa và khó xác định vị trí chính xác
C. Đau thường giảm khi nghỉ ngơi
D. Đau thường tăng lên khi nâng cao chi

79. Phương pháp điều trị dứt khoát cho hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Nẹp bột
B. Thuốc giảm đau
C. Phẫu thuật giải phóng khoang
D. Chườm đá

80. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của phẫu thuật giải phóng khoang?

A. Cải thiện sức mạnh cơ bắp
B. Giảm đau
C. Phục hồi lưu lượng máu đến cơ và thần kinh
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

81. Điều nào sau đây là một dấu hiệu muộn của hội chứng chèn ép khoang?

A. Đau tăng lên không tương xứng với tổn thương
B. Tê bì
C. Yếu cơ
D. Liệt

82. Điều nào sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật giải phóng khoang?

A. Nhiễm trùng
B. Tổn thương thần kinh
C. Sẹo lồi
D. Tất cả các đáp án trên

83. Cơ chế chính gây ra hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Giảm lưu lượng máu đến cơ
B. Tăng áp lực trong khoang kín
C. Viêm dây thần kinh
D. Co thắt mạch máu

84. Đo áp lực khoang được coi là dương tính khi nào?

A. Áp lực khoang lớn hơn 10 mmHg
B. Áp lực khoang lớn hơn 20 mmHg
C. Áp lực khoang lớn hơn 30 mmHg hoặc khi hiệu số giữa huyết áp tâm trương và áp lực khoang nhỏ hơn 30 mmHg
D. Áp lực khoang lớn hơn 40 mmHg

85. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh nào sau đây thường xảy ra đầu tiên?

A. Mất cảm giác
B. Mất vận động
C. Đau
D. Tê bì

86. Trong khám lâm sàng hội chứng chèn ép khoang, dấu hiệu ‘5P’ nào ít đáng tin cậy nhất?

A. Pain (Đau)
B. Pallor (Da xanh)
C. Pulselessness (Mất mạch)
D. Paresthesia (Tê bì)

87. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào sau đây?

A. Cẳng tay
B. Bàn chân
C. Cẳng chân
D. Đùi

88. Triệu chứng sớm nhất của hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Mất mạch
B. Đau tăng lên không tương xứng với tổn thương
C. Yếu cơ
D. Tê bì

89. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang nếu sử dụng sau chấn thương?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Clopidogrel
D. Heparin

90. Vị trí giải phẫu nào sau đây không phải là vị trí thường gặp của hội chứng chèn ép khoang?

A. Cẳng chân trước
B. Cẳng tay sau
C. Bàn tay
D. Đùi sau

91. Trong hội chứng chèn ép khoang, tại sao đau lại tăng lên khi vận động thụ động các ngón?

A. Do tăng lưu lượng máu đến cơ
B. Do cơ bị kéo căng trong khoang hẹp
C. Do kích thích các thụ thể đau
D. Do giảm áp lực trong khoang

92. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của hội chứng chèn ép khoang?

A. Cẳng chân
B. Cẳng tay
C. Bàn chân
D. Đùi

93. Mục tiêu của phẫu thuật cắt cân giải áp trong điều trị hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Tăng cường sức mạnh cơ
B. Giảm đau
C. Giải phóng áp lực trong khoang
D. Phục hồi chức năng vận động

94. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng thường giảm sau bao lâu khi ngừng vận động?

A. Vài phút
B. Vài giờ
C. Vài ngày
D. Vài tuần

95. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Khám lâm sàng
B. Đo áp lực khoang
C. MRI
D. Siêu âm

96. Hội chứng chèn ép khoang có thể ảnh hưởng đến chức năng của cấu trúc nào sau đây?

A. Cơ
B. Thần kinh
C. Mạch máu
D. Tất cả các đáp án trên

97. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng đau thường xuất hiện khi nào?

A. Khi nghỉ ngơi
B. Khi bắt đầu vận động
C. Khi vận động kéo dài
D. Khi xoa bóp

98. Hậu quả nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?

A. Đau mãn tính
B. Yếu cơ tạm thời
C. Hoại tử Volkmann
D. Viêm xương

99. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang cấp tính?

A. Nâng cao chi
B. Chườm đá
C. Băng ép
D. Theo dõi sát

100. Trong hội chứng chèn ép khoang, paresthesia (dị cảm) thường được mô tả như thế nào?

A. Mất hoàn toàn cảm giác
B. Cảm giác đau nhói
C. Cảm giác tê bì, kiến bò
D. Cảm giác nóng rát

101. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG giúp chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?

A. Đo áp lực khoang
B. Siêu âm Doppler
C. X-quang
D. MRI

102. Phương pháp điều trị chính cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?

A. Chườm đá
B. Nâng cao chi
C. Cắt cân giải áp
D. Sử dụng thuốc giảm đau

103. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng chèn ép khoang là gì?

A. Viêm khớp
B. Tăng áp lực trong khoang kín, gây thiếu máu cục bộ
C. Thoái hóa sụn khớp
D. Giảm lưu lượng máu đến cơ

104. Khi đo áp lực khoang, vị trí đặt kim thích hợp nhất là ở đâu?

A. Ngay trên vết thương
B. Trong khoang cơ bị nghi ngờ
C. Dưới da
D. Trong xương

105. Nếu nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, thời gian tối đa để thực hiện phẫu thuật cắt cân giải áp nhằm tránh tổn thương vĩnh viễn là bao lâu?

A. 6 giờ
B. 12 giờ
C. 24 giờ
D. 48 giờ

106. Trong hội chứng chèn ép khoang, tình trạng thiếu máu cục bộ gây tổn thương cơ và giải phóng chất nào sau đây vào máu?

A. Creatine kinase (CK)
B. Bilirubin
C. Glucose
D. Cholesterol

107. Trong hội chứng chèn ép khoang, tại sao da có thể trở nên xanh tái (pallor)?

A. Do viêm
B. Do thiếu máu cục bộ
C. Do tăng lưu lượng máu
D. Do tổn thương thần kinh

108. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang cấp tính sau gãy xương cẳng tay. Sau phẫu thuật cắt cân giải áp, cần theo dõi sát điều gì?

A. Tình trạng nhiễm trùng vết mổ
B. Chức năng thần kinh vận động của bàn tay
C. Sự phục hồi của lưu lượng máu
D. Tất cả các đáp án trên

109. Cần phân biệt hội chứng chèn ép khoang với tình trạng nào sau đây?

A. Viêm mô tế bào
B. Viêm xương
C. Huyết khối tĩnh mạch sâu
D. Tất cả các đáp án trên

110. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt cân giải áp?

A. Tăng sắc tố da
B. Nhiễm trùng
C. Giảm cảm giác
D. Tất cả các đáp án trên

111. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?

A. Cẳng tay
B. Cẳng chân
C. Bàn tay
D. Bàn chân

112. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao mắc hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?

A. Người lớn tuổi ít vận động
B. Vận động viên chạy đường dài
C. Người làm văn phòng
D. Bệnh nhân tiểu đường

113. Đo áp lực khoang để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang được coi là dương tính khi áp lực vượt quá bao nhiêu mmHg?

A. 10 mmHg
B. 20 mmHg
C. 30 mmHg
D. 40 mmHg

114. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5P’ kinh điển của hội chứng chèn ép khoang?

A. Pain (Đau)
B. Pallor (Da xanh tái)
C. Paresthesia (Dị cảm)
D. Pitting edema (Phù lõm)

115. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày sau tai nạn giao thông. Sau khi bó bột, bệnh nhân than phiền đau nhức dữ dội ở cẳng chân, tăng lên khi duỗi các ngón chân. Da cẳng chân căng bóng. Nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau mạnh
B. Nâng cao chân và chườm đá
C. Đo áp lực khoang cẳng chân
D. Chụp X-quang kiểm tra lại vị trí gãy

116. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu
B. Tiền sử bệnh tim mạch
C. Chấn thương dập nát
D. Ít vận động

117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?

A. Khởi động không đúng cách
B. Tập luyện quá sức
C. Cấu trúc giải phẫu bất thường
D. Béo phì

118. Loại băng bột nào có nguy cơ gây hội chứng chèn ép khoang cao nhất?

A. Bột sợi thủy tinh
B. Bột thạch cao
C. Bột polymer
D. Bột mềm

119. Một bệnh nhân sau phẫu thuật kết hợp xương cẳng chân than phiền đau tăng lên dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau. Khi khám, thấy các ngón chân mất cảm giác và không thể cử động. Mạch mu chân bắt yếu. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Viêm tắc tĩnh mạch sâu
B. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính
C. Đau sau phẫu thuật thông thường
D. Thuyên tắc mạch phổi

120. Trong hội chứng chèn ép khoang, đau thường được mô tả như thế nào?

A. Đau âm ỉ, liên tục
B. Đau nhói, thoáng qua
C. Đau dữ dội, không tương xứng với tổn thương
D. Đau nhẹ, giảm khi nghỉ ngơi

121. Một vận động viên chạy bộ đường dài đến khám vì đau cẳng chân tăng lên khi chạy, giảm khi nghỉ ngơi. Khám thấy không có điểm đau khu trú, mạch mu chân rõ. Nghi ngờ nào sau đây phù hợp nhất?

A. Viêm gân Achilles
B. Gãy xương do mỏi
C. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính
D. Hội chứng ống cổ chân

122. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao phát triển hội chứng chèn ép khoang sau phẫu thuật?

A. Bệnh nhân lớn tuổi
B. Bệnh nhân có tiền sử gãy xương
C. Bệnh nhân béo phì
D. Bệnh nhân tiểu đường

123. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật mở cân giải áp?

A. Viêm khớp
B. Nhiễm trùng
C. Loãng xương
D. Thoái hóa khớp

124. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của phục hồi chức năng sau phẫu thuật mở cân giải áp?

A. Không cần thiết
B. Chỉ tập trung vào giảm đau
C. Giúp phục hồi sức mạnh và chức năng vận động
D. Chỉ thực hiện ở vận động viên

125. Vị trí nào thường được sử dụng để đo áp lực khoang ở cẳng chân?

A. Khoang trước
B. Khoang sau nông
C. Khoang sau sâu
D. Tất cả các khoang

126. Loại băng bó nào có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang?

A. Băng chun
B. Băng bột quá chặt
C. Băng crepe
D. Băng dính

127. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày sau khi trượt ngã. Sau bó bột 24 giờ, bệnh nhân than đau nhức cẳng chân nhiều hơn, tê bì các ngón chân và đau tăng lên khi duỗi các ngón chân. Nghi ngờ đầu tiên của bác sĩ là gì?

A. Đau thần kinh tọa
B. Viêm tắc tĩnh mạch sâu
C. Hội chứng chèn ép khoang
D. Phản ứng dị ứng với bột bó

128. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh thường gây ra triệu chứng nào?

A. Đau nhói
B. Tê bì
C. Yếu cơ
D. Tất cả các đáp án trên

129. Hội chứng chèn ép khoang mãn tính thường gặp ở đối tượng nào?

A. Người già
B. Vận động viên
C. Người ít vận động
D. Trẻ em

130. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính cần được xử trí trong thời gian nào để hạn chế di chứng?

A. Trong vòng 24 giờ
B. Trong vòng 4-8 giờ
C. Trong vòng 72 giờ
D. Trong vòng 1 tuần

131. Trong hội chứng chèn ép khoang, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn?

A. Phù nề
B. Thiếu máu
C. Viêm
D. Tất cả các đáp án trên

132. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của việc giáo dục bệnh nhân về hội chứng chèn ép khoang?

A. Không quan trọng
B. Chỉ cần thiết sau phẫu thuật
C. Giúp bệnh nhân nhận biết sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời
D. Chỉ dành cho vận động viên

133. Loại thuốc nào có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong hội chứng chèn ép khoang?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc kháng sinh
D. Vitamin

134. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của hội chứng chèn ép khoang cấp tính?

A. Đau tăng lên khi vận động thụ động các ngón tay hoặc ngón chân
B. Mất mạch
C. Căng cứng khoang
D. Dị cảm

135. Phương pháp điều trị nào được coi là tiêu chuẩn vàng cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính?

A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Kê cao chi
C. Phẫu thuật mở cân giải áp
D. Chườm đá

136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?

A. Tăng áp lực trong khoang cơ
B. Giảm lưu lượng máu đến cơ và thần kinh
C. Tổn thương cơ và thần kinh
D. Tăng lưu lượng máu đến cơ và thần kinh

137. Trong phẫu thuật mở cân giải áp, mục tiêu chính là gì?

A. Cắt bỏ cơ bị hoại tử
B. Giảm áp lực trong khoang
C. Khâu lại cân
D. Cố định xương gãy

138. Triệu chứng ‘đau quá mức so với mức độ chấn thương’ thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm khớp
B. Hội chứng chèn ép khoang
C. Gãy xương
D. Thoái hóa khớp

139. Hội chứng chèn ép khoang do tập luyện (EICE) thường được chẩn đoán bằng cách nào?

A. Chụp MRI
B. Đo áp lực khoang trước và sau khi tập luyện
C. Chụp X-quang
D. Siêu âm

140. Trong hội chứng chèn ép khoang, hiện tượng ‘đau tăng lên khi vận động thụ động’ được giải thích như thế nào?

A. Do viêm khớp
B. Do kéo căng cơ bị thiếu máu
C. Do tổn thương dây chằng
D. Do gãy xương

141. Điều nào sau đây là đúng về hội chứng Volkmann?

A. Xảy ra ở cẳng chân
B. Là một dạng của hội chứng chèn ép khoang ở cẳng tay
C. Liên quan đến thần kinh tọa
D. Điều trị bằng thuốc giảm đau

142. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang sau chấn thương?

A. Chườm nóng
B. Băng ép chặt
C. Kê cao chi
D. Xoa bóp

143. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính, triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất?

A. Đau khi nghỉ ngơi
B. Đau tăng lên khi tập thể dục
C. Tê bì liên tục
D. Mất chức năng vận động

144. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra nếu hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời?

A. Viêm khớp
B. Hoại tử cơ
C. Gãy xương
D. Thoái hóa khớp

145. Điều nào sau đây là đúng về hội chứng chèn ép khoang ở trẻ em?

A. Hiếm gặp hơn so với người lớn
B. Triệu chứng thường không rõ ràng
C. Có thể do gãy xương hoặc chấn thương
D. Tất cả các đáp án trên

146. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?

A. Cẳng chân
B. Cánh tay
C. Bàn tay
D. Bàn chân

147. Xét nghiệm cận lâm sàng nào thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?

A. Điện cơ (EMG)
B. Đo áp lực khoang
C. Chụp X-quang
D. Xét nghiệm máu

148. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu
B. Gãy xương
C. Bệnh tiểu đường
D. Huyết áp cao

149. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc kê cao chi trong điều trị hội chứng chèn ép khoang?

A. Giảm phù nề
B. Tăng lưu lượng máu
C. Giảm áp lực khoang
D. Giảm đau

150. Áp lực khoang được coi là dấu hiệu chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang khi vượt quá ngưỡng nào?

A. 10 mmHg
B. 20 mmHg
C. 30 mmHg
D. 40 mmHg

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.