Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hội chứng thận hư 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hội chứng thận hư 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Hội chứng thận hư 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (236 đánh giá)

1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của hội chứng thận hư?

A. Phù toàn thân
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

2. Trong hội chứng thận hư, phù thường xuất hiện đầu tiên ở đâu?

A. Bụng
B. Mặt
C. Chân
D. Tay

3. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có protein niệu 8g/24h, albumin máu 20g/l, phù toàn thân. Biện pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng corticosteroid
C. Hạn chế muối và dùng lợi tiểu
D. Kiểm soát lipid máu

4. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị nhiễm trùng, loại kháng sinh nào sau đây nên được ưu tiên lựa chọn?

A. Kháng sinh độc với thận
B. Kháng sinh có thể thải trừ qua thận
C. Kháng sinh không độc với thận
D. Kháng sinh phổ rộng

5. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine máu
D. Chức năng gan

6. Nguyên tắc điều trị hội chứng thận hư ở trẻ em khác biệt so với người lớn như thế nào?

A. Sử dụng liều corticosteroid cao hơn
B. Thời gian điều trị corticosteroid ngắn hơn
C. Ít khi cần sinh thiết thận
D. Không cần hạn chế muối

7. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng trong điều trị phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Hydrochlorothiazide
D. Amiloride

8. Vì sao bệnh nhân hội chứng thận hư cần tiêm phòng vaccine phế cầu?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để phòng ngừa nhiễm trùng cơ hội
C. Để giảm nguy cơ huyết khối
D. Để kiểm soát lipid máu

9. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù hiệu quả nhất ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn
D. Tất cả các biện pháp trên

10. Trong hội chứng thận hư, tình trạng protein niệu kéo dài có thể gây tổn thương thận như thế nào?

A. Gây xơ hóa cầu thận
B. Gây viêm cầu thận
C. Gây sỏi thận
D. Gây tắc nghẽn đường tiết niệu

11. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Protein niệu 24 giờ
D. Chức năng gan

12. Một trong những nguyên nhân gây hội chứng thận hư thứ phát là:

A. Bệnh sỏi thận
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Viêm bàng quang
D. Thiếu máu do thiếu sắt

13. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) được sử dụng trong điều trị hội chứng thận hư với mục đích:

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm protein niệu
C. Tăng huyết áp
D. Giảm cholesterol

14. Vì sao bệnh nhân hội chứng thận hư dễ bị tăng lipid máu?

A. Do ăn quá nhiều chất béo
B. Do giảm đào thải lipid
C. Do tăng sản xuất lipid tại gan để bù đắp sự mất protein
D. Do giảm hoạt động của lipase

15. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm albumin máu dẫn đến hậu quả gì?

A. Tăng áp lực keo trong máu
B. Giảm áp lực keo trong máu
C. Tăng thể tích tuần hoàn
D. Giảm thể tích tuần hoàn

16. Bệnh nhân hội chứng thận hư cần được tư vấn về vấn đề gì liên quan đến sinh hoạt hàng ngày?

A. Chế độ ăn uống
B. Vận động thể lực
C. Phòng ngừa nhiễm trùng
D. Tất cả các vấn đề trên

17. Trong hội chứng thận hư, tình trạng tăng đông máu có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Nhồi máu phổi
B. Đột quỵ
C. Huyết khối tĩnh mạch sâu
D. Tất cả các biến chứng trên

18. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có albumin máu thấp, phù nhiều, dùng lợi tiểu không đáp ứng. Biện pháp nào sau đây có thể được cân nhắc?

A. Truyền albumin
B. Tăng liều lợi tiểu
C. Hạn chế dịch vào nghiêm ngặt
D. Lọc máu

19. Hội chứng thận hư có thể là biến chứng của bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm gan B
B. Đái tháo đường
C. Hen suyễn
D. Viêm loét đại tràng

20. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt hội chứng thận hư nguyên phát và thứ phát?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Sinh thiết thận
D. Protein niệu 24 giờ

21. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng, khó thở. Xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền albumin
B. Cho thở oxy
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu tĩnh mạch
D. Hạn chế dịch vào

22. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Nhiễm trùng
B. Suy thận cấp
C. Suy tim
D. Đột quỵ

23. Hậu quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hội chứng thận hư không được điều trị?

A. Suy thận mạn
B. Tăng huyết áp
C. Bệnh tim mạch
D. Tất cả các hậu quả trên

24. Loại protein nào sau đây bị mất nhiều nhất qua nước tiểu trong hội chứng thận hư?

A. Globulin
B. Albumin
C. Fibrinogen
D. Immunoglobulin

25. Khi nào cần sinh thiết thận ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Khi có protein niệu đơn thuần
B. Khi có suy thận tiến triển nhanh
C. Khi đáp ứng tốt với điều trị corticosteroid
D. Khi không có triệu chứng lâm sàng

26. Điều trị nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị hội chứng thận hư?

A. Kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Corticosteroid
D. Thuốc chống đông máu

27. Một bệnh nhân hội chứng thận hư dùng corticosteroid kéo dài có nguy cơ cao mắc bệnh gì?

A. Loãng xương
B. Hạ đường huyết
C. Giảm lipid máu
D. Tăng cân

28. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp nhất cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn ít muối
C. Ăn nhiều kali
D. Ăn nhiều chất béo

29. Ở trẻ em, nguyên nhân thường gặp nhất gây hội chứng thận hư là gì?

A. Viêm cầu thận màng
B. Bệnh thận IgA
C. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu
D. Xơ hóa cầu thận ổ

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Mất antithrombin III qua nước tiểu
B. Tăng fibrinogen
C. Tăng tiểu cầu
D. Hạ cholesterol máu

31. Ở trẻ em, hội chứng thận hư thường gặp nhất là do:

A. Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu
B. Bệnh thận IgA
C. Hội chứng thận hư nguyên phát
D. Lupus ban đỏ hệ thống

32. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Sử dụng thuốc chống đông
B. Vận động thường xuyên
C. Sử dụng tất áp lực
D. Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin K

33. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị hội chứng thận hư?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Corticosteroid
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn beta

34. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị đau ngực, khó thở. Nghi ngờ biến chứng nào sau đây?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Huyết khối tĩnh mạch sâu
C. Thuyên tắc phổi
D. Viêm màng ngoài tim

35. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân hội chứng thận hư so với người bình thường?

A. Nhiễm trùng
B. Huyết khối
C. Suy thận
D. Tăng huyết áp

36. Biến chứng nhiễm trùng ở bệnh nhân hội chứng thận hư thường gặp do:

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm globulin miễn dịch
C. Tăng bạch cầu
D. Giảm bổ thể

37. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ protein niệu trong hội chứng thận hư?

A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Điện giải đồ
C. Protein niệu định lượng 24 giờ
D. Chức năng gan

38. Mục tiêu điều trị hội chứng thận hư KHÔNG bao gồm:

A. Giảm protein niệu
B. Điều trị nguyên nhân
C. Kiểm soát triệu chứng
D. Tăng huyết áp

39. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra hội chứng thận hư thứ phát?

A. Bệnh tiểu đường
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Viêm cầu thận màng
D. Bệnh thận IgA

40. Bệnh nhân hội chứng thận hư cần tiêm phòng vaccine nào sau đây?

A. Vaccine phòng cúm
B. Vaccine phòng thủy đậu
C. Vaccine phòng sởi
D. Vaccine phòng lao

41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào cơ chế hình thành phù trong hội chứng thận hư?

A. Giảm áp lực keo
B. Tăng tính thấm thành mạch
C. Tăng giữ muối và nước
D. Tăng áp lực thủy tĩnh

42. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị hạ canxi máu. Nguyên nhân có thể là do:

A. Tăng protein máu
B. Giảm albumin máu
C. Tăng vitamin D
D. Giảm phosphate máu

43. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị suy giảm chức năng thận. Cần điều chỉnh liều lượng thuốc như thế nào?

A. Tăng liều lượng thuốc
B. Giảm liều lượng thuốc
C. Không thay đổi liều lượng thuốc
D. Ngừng sử dụng tất cả các loại thuốc

44. Loại lipid máu nào sau đây thường tăng cao ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. HDL-cholesterol
B. LDL-cholesterol
C. Omega-3
D. Phospholipid

45. Tỷ lệ protein niệu/creatinin niệu (UPCR) được sử dụng để:

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá chức năng tim
C. Ước tính lượng protein niệu 24 giờ
D. Đánh giá mức độ phù

46. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của hội chứng thận hư?

A. Phù toàn thân
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

47. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Ăn nhiều muối
B. Ăn nhiều protein
C. Ăn giảm muối, đủ protein
D. Ăn kiêng hoàn toàn protein

48. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Truyền albumin
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều muối
D. Tập thể dục cường độ cao

49. Trong hội chứng thận hư, sự thay đổi nào sau đây trong quá trình chuyển hóa lipid góp phần làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch?

A. Giảm triglyceride
B. Tăng HDL-cholesterol
C. Tăng LDL-cholesterol
D. Giảm cholesterol toàn phần

50. Loại cầu thận nào thường thấy trong hội chứng thận hư do bệnh thận tối thiểu ở trẻ em?

A. Xơ hóa cầu thận ổ
B. Viêm cầu thận màng
C. Cầu thận bình thường trên kính hiển vi quang học
D. Viêm cầu thận tăng sinh gian mạch

51. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có các triệu chứng của suy giáp. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng này?

A. Corticosteroid
B. Levothyroxine
C. Amiodarone
D. Lithium

52. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nhiều, albumin máu thấp, protein niệu cao. Biện pháp nào sau đây cần được ưu tiên?

A. Truyền dịch muối sinh lý
B. Truyền albumin
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Tăng cường protein trong chế độ ăn

53. Thời điểm nào sau đây KHÔNG cần sinh thiết thận ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Hội chứng thận hư kháng trị corticosteroid
B. Hội chứng thận hư có suy thận cấp
C. Hội chứng thận hư điển hình ở trẻ em đáp ứng với corticosteroid
D. Hội chứng thận hư có đái máu đại thể

54. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hội chứng thận hư do giảm protein máu?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm kali máu
C. Tăng đông máu
D. Thiếu máu

55. Loại xét nghiệm nào giúp chẩn đoán phân biệt hội chứng thận hư nguyên phát và thứ phát?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Sinh thiết thận
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

56. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Vitamin C
B. Paracetamol
C. NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid)
D. Men vi sinh

57. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng trong điều trị hội chứng thận hư với mục đích:

A. Tăng huyết áp
B. Giảm protein niệu
C. Tăng kali máu
D. Giảm đường huyết

58. Một bệnh nhân hội chứng thận hư được điều trị bằng corticosteroid. Cần theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Hạ huyết áp
C. Tăng đường huyết
D. Giảm kali máu

59. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
B. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
C. Sử dụng thuốc chống viêm steroid
D. Sử dụng thực phẩm chức năng tăng cường miễn dịch

60. Mục tiêu điều trị protein niệu ở bệnh nhân hội chứng thận hư là:

A. Giảm protein niệu xuống dưới 3.5g/24h
B. Giảm protein niệu xuống dưới 1g/24h
C. Loại bỏ hoàn toàn protein niệu
D. Duy trì protein niệu ở mức 5g/24h

61. Khi điều trị hội chứng thận hư bằng corticosteroid, cần theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng huyết áp
C. Giảm kali máu
D. Giảm cân

62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến cơ chế gây phù trong hội chứng thận hư?

A. Giảm áp lực keo trong máu
B. Tăng tính thấm thành mạch
C. Tăng giữ muối và nước ở thận
D. Tăng áp lực thủy tĩnh trong máu

63. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị nhiễm trùng, lựa chọn kháng sinh nào sau đây cần thận trọng khi sử dụng?

A. Penicillin
B. Cephalosporin
C. Aminoglycoside
D. Macrolide

64. Trong hội chứng thận hư, lipid máu thường tăng cao do:

A. Ăn nhiều chất béo
B. Giảm tổng hợp cholesterol
C. Tăng tổng hợp lipoprotein ở gan
D. Mất lipid qua nước tiểu

65. Hội chứng thận hư có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng do:

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Mất protein bảo vệ qua nước tiểu
C. Giảm số lượng hồng cầu
D. Tăng huyết áp

66. Một bệnh nhân hội chứng thận hư dùng corticosteroid kéo dài có nguy cơ cao bị:

A. Hạ đường huyết
B. Loãng xương
C. Tăng kali máu
D. Giảm huyết áp

67. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù phổi cấp. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để cứu sống bệnh nhân?

A. Truyền albumin
B. Thở oxy và sử dụng thuốc lợi tiểu mạnh
C. Hạn chế muối và nước
D. Sử dụng kháng sinh

68. Hội chứng thận hư thứ phát có nghĩa là:

A. Hội chứng thận hư tự khỏi
B. Hội chứng thận hư do một bệnh lý khác gây ra
C. Hội chứng thận hư chỉ xảy ra ở trẻ em
D. Hội chứng thận hư chỉ xảy ra ở người lớn

69. Loại protein nào sau đây thường bị mất nhiều nhất qua nước tiểu trong hội chứng thận hư?

A. Globulin
B. Albumin
C. Immunoglobulin
D. Transferrin

70. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng thận hư thứ phát?

A. Thuốc giảm đau NSAIDs
B. Kháng sinh penicillin
C. Thuốc hạ huyết áp ACEI
D. Vitamin C

71. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra do hội chứng thận hư?

A. Tăng canxi máu
B. Tăng đông máu
C. Hạ kali máu
D. Giảm bạch cầu

72. Khi nào cần chỉ định sinh thiết thận cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Khi có đáp ứng tốt với corticosteroid
B. Khi có protein niệu đơn thuần
C. Khi có suy thận tiến triển hoặc không đáp ứng với điều trị
D. Khi có phù nhẹ

73. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Uống nhiều nước
B. Truyền dịch
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn nhiều muối

74. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm immunoglobulin có thể dẫn đến:

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm khả năng chống lại nhiễm trùng
C. Tăng đông máu
D. Giảm đông máu

75. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận màng
B. Bệnh thận IgA
C. Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu
D. Xơ hóa cầu thận ổ

76. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một biểu hiện thường gặp của hội chứng thận hư?

A. Phù toàn thân
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

77. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm protein gắn vitamin D có thể dẫn đến:

A. Tăng canxi máu
B. Giảm canxi máu
C. Tăng phospho máu
D. Giảm phospho máu

78. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có protein niệu 3+, albumin máu 2.0 g/dL và phù toàn thân. Biện pháp điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền albumin
B. Hạn chế muối và nước
C. Sử dụng corticosteroid và thuốc lợi tiểu
D. Bổ sung kali

79. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng và khó thở, biện pháp xử trí đầu tiên là gì?

A. Truyền albumin
B. Cho bệnh nhân nằm nghỉ
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Bổ sung kali

80. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

81. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để kiểm soát phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Hạn chế muối
B. Nằm kê cao chân
C. Uống nhiều nước
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

82. Điều trị ban đầu cho hội chứng thận hư thường bao gồm:

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Corticosteroid
D. Kháng sinh

83. Trong hội chứng thận hư, tình trạng tăng nguy cơ huyết khối có liên quan đến:

A. Tăng albumin máu
B. Giảm albumin máu
C. Tăng các yếu tố đông máu
D. Giảm các yếu tố đông máu

84. Trong hội chứng thận hư, tình trạng tăng lipid máu có thể làm tăng nguy cơ:

A. Hạ huyết áp
B. Xơ vữa động mạch
C. Suy thận cấp
D. Nhiễm trùng

85. Xét nghiệm nào giúp đánh giá mức độ tổn thương thận trong hội chứng thận hư?

A. Siêu âm bụng
B. Sinh thiết thận
C. X-quang
D. Điện tâm đồ

86. Một bệnh nhân hội chứng thận hư đang điều trị bằng corticosteroid có các triệu chứng của hội chứng Cushing. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Tăng liều corticosteroid
B. Giảm liều corticosteroid từ từ
C. Ngừng corticosteroid đột ngột
D. Bổ sung canxi

87. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn hạn chế protein và muối
D. Ăn nhiều đường

88. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm albumin máu dẫn đến:

A. Tăng áp lực keo trong máu
B. Giảm áp lực keo trong máu
C. Tăng áp lực thẩm thấu trong máu
D. Giảm áp lực thẩm thấu trong máu

89. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu trong hội chứng thận hư?

A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

90. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị đau bụng dữ dội, sốt cao và có dấu hiệu viêm phúc mạc. Biến chứng nào sau đây có khả năng xảy ra nhất?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Viêm phúc mạc tiên phát
D. Viêm khớp

91. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp nhất cho bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Giàu protein, giàu natri.
B. Giàu protein, hạn chế natri.
C. Vừa phải protein, hạn chế natri.
D. Hạn chế protein, giàu natri.

92. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng, khó thở. Xét nghiệm cho thấy albumin máu 20g/l, protein niệu 5g/24h. Xử trí ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền albumin.
B. Thở oxy và dùng furosemide tĩnh mạch.
C. Lọc máu.
D. Dùng kháng sinh.

93. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có protein niệu 3.8g/24h, albumin máu 25g/l và phù toàn thân. Phương pháp điều trị đầu tiên cần xem xét là gì?

A. Truyền albumin.
B. Sử dụng corticosteroid.
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai.

94. Chế độ ăn nào sau đây cần hạn chế ở bệnh nhân hội chứng thận hư bị tăng lipid máu?

A. Chất béo bão hòa và cholesterol.
B. Natri.
C. Protein.
D. Kali.

95. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm protein niệu trong hội chứng thận hư?

A. Ức chế men chuyển.
B. Ức chế thụ thể angiotensin.
C. Hạn chế muối.
D. Tăng protein trong chế độ ăn.

96. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Tiêm phòng vaccine phế cầu và cúm.
C. Truyền immunoglobulin.
D. Tăng cường protein trong chế độ ăn.

97. Một bệnh nhân nam 40 tuổi, hội chứng thận hư, được điều trị bằng prednisone. Sau 4 tuần, protein niệu không giảm. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Tăng liều prednisone.
B. Bổ sung cyclophosphamide.
C. Sinh thiết thận.
D. Theo dõi thêm 4 tuần.

98. Một bệnh nhân nữ 30 tuổi, hội chứng thận hư, có thai 20 tuần. Điều trị nào sau đây an toàn nhất?

A. Prednisone.
B. Cyclophosphamide.
C. Mycophenolate mofetil.
D. ACE inhibitors.

99. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng để điều trị phù trong hội chứng thận hư?

A. Spironolactone.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Furosemide.
D. Amiloride.

100. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Mất immunoglobulin qua nước tiểu.
B. Giảm bổ thể.
C. Sử dụng corticosteroid.
D. Tăng albumin máu.

101. Loại protein nào bị mất nhiều nhất trong nước tiểu ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Globulin.
B. Albumin.
C. Immunoglobulin.
D. Protein vận chuyển.

102. Một bệnh nhân hội chứng thận hư điều trị bằng corticosteroid bị tăng đường huyết. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng corticosteroid ngay lập tức.
B. Điều chỉnh chế độ ăn và dùng thuốc hạ đường huyết.
C. Tăng liều corticosteroid.
D. Truyền insulin.

103. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân hội chứng thận hư so với người bình thường?

A. Nhiễm trùng.
B. Huyết khối.
C. Suy dinh dưỡng.
D. Hạ huyết áp.

104. Yếu tố nào sau đây có thể gây tái phát hội chứng thận hư ở trẻ em sau khi đã điều trị thành công?

A. Stress.
B. Nhiễm trùng.
C. Tiếp xúc với dị nguyên.
D. Tất cả các yếu tố trên.

105. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng thận hư?

A. Tổng phân tích tế bào máu.
B. Điện giải đồ.
C. Protein niệu 24 giờ.
D. Chức năng gan.

106. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Nhiễm trùng.
B. Thiếu máu.
C. Suy tim.
D. Đau khớp.

107. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng bảo vệ thận trong hội chứng thận hư thông qua cơ chế nào?

A. Tăng huyết áp.
B. Giảm protein niệu.
C. Tăng thải natri.
D. Giảm cholesterol máu.

108. Khi nào thì sinh thiết thận được chỉ định ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Ở tất cả bệnh nhân hội chứng thận hư.
B. Khi có đái máu đại thể.
C. Khi có tăng huyết áp.
D. Khi có suy giảm chức năng thận nhanh chóng hoặc không đáp ứng với điều trị steroid.

109. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc tính thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Prednisone.
B. Furosemide.
C. NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid).
D. ACE inhibitors.

110. Dấu hiệu đặc trưng nhất của hội chứng thận hư là gì?

A. Tiểu máu.
B. Protein niệu.
C. Tăng huyết áp.
D. Phù ngoại biên.

111. Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư?

A. Protein niệu > 3.5g/24h.
B. Albumin máu < 30g/l.
C. Phù.
D. Tiểu máu.

112. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Giảm antithrombin III.
B. Tăng albumin máu.
C. Giảm cholesterol máu.
D. Tăng tiểu cầu.

113. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu khuẩn.
B. Bệnh thận IgA.
C. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu.
D. Xơ hóa cầu thận ổ bụng.

114. Cơ chế chính gây phù trong hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
B. Giảm áp lực keo trong huyết tương.
C. Tăng tính thấm thành mạch.
D. Ứ muối và nước do giảm chức năng thận.

115. Biến chứng tăng lipid máu trong hội chứng thận hư xảy ra do cơ chế nào?

A. Tăng sản xuất lipoprotein tại gan để bù đắp cho sự mất protein.
B. Giảm thanh thải lipid do suy giảm chức năng thận.
C. Tăng hấp thu lipid từ ruột.
D. Giảm hoạt động của men lipoprotein lipase.

116. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương thận trong hội chứng thận hư?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Độ thanh thải creatinin.
D. Chức năng gan.

117. Một bệnh nhân nữ 25 tuổi, hội chứng thận hư, có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu. Cần xem xét điều trị dự phòng nào sau đây?

A. Aspirin.
B. Warfarin.
C. Heparin trọng lượng phân tử thấp.
D. Statin.

118. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự hình thành phù ở mặt trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh.
B. Giảm áp lực keo.
C. Tăng tính thấm mao mạch.
D. Ứ đọng bạch huyết.

119. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị đau ngực, khó thở đột ngột. Nghi ngờ biến chứng nào sau đây?

A. Viêm phổi.
B. Nhồi máu cơ tim.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Tràn dịch màng phổi.

120. Điều trị nào sau đây là quan trọng nhất trong kiểm soát hội chứng thận hư?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Chế độ ăn giàu protein.

121. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nên được thực hiện đầu tiên?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Truyền albumin
D. Nâng cao chân khi nằm

122. Điều trị đầu tay cho hội chứng thận hư ở trẻ em thường là gì?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Kháng sinh
C. Corticosteroid
D. Thuốc ức chế men chuyển

123. Trong trường hợp hội chứng thận hư kháng corticosteroid, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng cyclosporine hoặc tacrolimus
C. Tăng liều corticosteroid
D. Hạn chế protein trong chế độ ăn

124. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm protein máu gây ra hậu quả gì lên áp suất keo của huyết tương?

A. Áp suất keo tăng lên
B. Áp suất keo giảm xuống
C. Áp suất keo không đổi
D. Áp suất keo dao động thất thường

125. Cơ chế chính nào gây ra tình trạng tăng nhạy cảm với nhiễm trùng ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Tăng số lượng bạch cầu
B. Mất immunoglobulin qua nước tiểu
C. Giảm sản xuất kháng thể
D. Tăng cường chức năng tế bào T

126. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm protein niệu bằng cách làm giãn tiểu động mạch đi của cầu thận?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn kênh canxi

127. Mục tiêu điều trị chính của việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) trong hội chứng thận hư là gì?

A. Giảm huyết áp
B. Giảm protein niệu
C. Tăng albumin máu
D. Giảm phù

128. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm điển hình của hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Huyết áp cao
D. Giảm albumin máu

129. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm protein máu có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của thuốc như thế nào?

A. Tăng nồng độ thuốc tự do trong máu
B. Giảm nồng độ thuốc tự do trong máu
C. Không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc
D. Tăng đào thải thuốc qua thận

130. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân bị hội chứng thận hư?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn ít natri
C. Chế độ ăn giàu kali
D. Chế độ ăn giàu chất béo

131. Một bệnh nhân bị hội chứng thận hư và có dấu hiệu nhiễm trùng. Loại kháng sinh nào nên được sử dụng thận trọng?

A. Penicillin
B. Cephalosporin
C. Aminoglycoside
D. Macrolide

132. Một trong những cơ chế chính gây ra phù trong hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng áp lực keo trong mạch máu
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong mạch máu
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Giảm tái hấp thu natri ở ống thận

133. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ protein niệu trong hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

134. Loại protein nào bị mất nhiều nhất qua nước tiểu trong hội chứng thận hư?

A. Globulin
B. Albumin
C. Immunoglobulin
D. Fibrinogen

135. Biện pháp điều trị nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Tiêm phòng vaccine cúm
C. Sử dụng levamisole
D. Truyền immunoglobulin

136. Thuốc lợi tiểu nào sau đây thường được sử dụng để điều trị phù trong hội chứng thận hư?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Amiloride
D. Triamterene

137. Một bệnh nhân hội chứng thận hư đang dùng corticosteroid. Theo dõi cận lâm sàng nào là quan trọng nhất để phát hiện tác dụng phụ của thuốc?

A. Công thức máu
B. Đường huyết
C. Chức năng gan
D. Điện giải đồ

138. Bệnh nhân hội chứng thận hư thường được khuyên hạn chế lượng natri trong chế độ ăn uống của họ. Điều này chủ yếu là để kiểm soát triệu chứng nào?

A. Protein niệu
B. Phù
C. Tăng lipid máu
D. Huyết áp cao

139. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự phát triển của tăng lipid máu trong hội chứng thận hư?

A. Tăng tổng hợp lipoprotein ở gan
B. Giảm dị hóa lipoprotein
C. Tăng mất lipoprotein qua nước tiểu
D. Tăng sản xuất albumin

140. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng thận hư thứ phát?

A. Penicillin
B. NSAIDs
C. Vitamin C
D. Paracetamol

141. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và Creatinin máu
D. Chức năng gan

142. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận màng
B. Bệnh thận IgA
C. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu
D. Xơ hóa cầu thận ổ

143. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do giảm albumin máu trong hội chứng thận hư?

A. Tăng đông máu
B. Hạ đường huyết
C. Tăng kali máu
D. Thiếu máu

144. Loại lipid nào sau đây thường tăng cao trong máu của bệnh nhân bị hội chứng thận hư?

A. HDL-cholesterol
B. LDL-cholesterol
C. Triglyceride
D. Phospholipid

145. Một bệnh nhân bị hội chứng thận hư có nguy cơ cao mắc bệnh nhiễm trùng nào sau đây?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Viêm phổi
C. Viêm phúc mạc tự phát
D. Viêm màng não

146. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt hội chứng thận hư với các bệnh lý khác gây phù?

A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm tim
C. Sinh thiết thận
D. Chụp X-quang phổi

147. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng thuốc chống đông
C. Tăng cường vận động
D. Uống nhiều nước

148. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị đau bụng dữ dội và sốt cao. Nghi ngờ biến chứng nào sau đây là cao nhất?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm phúc mạc tự phát
C. Viêm tụy cấp
D. Tắc ruột

149. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư?

A. Protein niệu > 3,5 g/ngày
B. Albumin máu < 30 g/l
C. Phù
D. Huyết áp cao

150. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến hội chứng thận hư?

A. Suy thận cấp
B. Nhiễm trùng
C. Huyết khối
D. Viêm khớp dạng thấp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.