Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kháng sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Kháng sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Kháng sinh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (188 đánh giá)

1. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kháng nhiều thuốc (MDRO)?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Colistin.
D. Azithromycin.

2. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy hoặc làm biến đổi kháng sinh?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
D. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme.

3. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa và viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile?

A. Penicillin.
B. Cephalosporin.
C. Clindamycin.
D. Macrolide.

4. Cơ chế tác động của kháng sinh nhóm Quinolone là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào.
C. Ức chế tổng hợp DNA.
D. Phá vỡ màng tế bào.

5. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm đặc biệt để đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào trước khi nó có thể tác động lên vị trí đích?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
D. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme.

6. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra biofilm, một cộng đồng vi khuẩn được bao bọc trong một chất nền ngoại bào?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
D. Hình thành biofilm.

7. Phản ứng dị ứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất và có thể đe dọa tính mạng?

A. Phát ban.
B. Ngứa.
C. Phù mạch.
D. Sốc phản vệ.

8. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng như tổn thương thận và tổn thương thính giác?

A. Tetracycline.
B. Macrolide.
C. Aminoglycoside.
D. Penicillin.

9. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm do vi khuẩn Gram dương?

A. Aztreonam.
B. Clindamycin.
C. Colistin.
D. Polymyxin B.

10. Kháng sinh nào sau đây có liên quan đến nguy cơ gây hội chứng QT kéo dài (QT prolongation), một tình trạng có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Doxycycline.

11. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus và Streptococcus?

A. Aztreonam.
B. Vancomycin.
C. Colistin.
D. Polymyxin B.

12. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như độc tính trên thận (nephrotoxicity)?

A. Erythromycin.
B. Gentamicin.
C. Clindamycin.
D. Azithromycin.

13. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như nhạy cảm với ánh sáng (photosensitivity), khiến da dễ bị cháy nắng hơn?

A. Penicillin.
B. Tetracycline.
C. Cephalosporin.
D. Macrolide.

14. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của vị trí đích mà kháng sinh gắn vào?

A. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
B. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
C. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme.
D. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.

15. Loại kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn mà không tiêu diệt chúng?

A. Kháng sinh diệt khuẩn.
B. Kháng sinh kìm khuẩn.
C. Kháng sinh phổ rộng.
D. Kháng sinh phổ hẹp.

16. Loại xét nghiệm nào giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và kháng sinh nào có hiệu quả để điều trị nhiễm trùng đó?

A. Xét nghiệm công thức máu (CBC).
B. Xét nghiệm sinh hóa máu.
C. Xét nghiệm nuôi cấy và kháng sinh đồ.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

17. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘người đỏ’ (red man syndrome) nếu truyền quá nhanh?

A. Vancomycin.
B. Gentamicin.
C. Azithromycin.
D. Ciprofloxacin.

18. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí?

A. Aztreonam.
B. Metronidazole.
C. Colistin.
D. Polymyxin B.

19. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như viêm gân và đứt gân, đặc biệt ở người lớn tuổi?

A. Penicillin.
B. Cephalosporin.
C. Fluoroquinolone.
D. Macrolide.

20. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lao?

A. Vancomycin.
B. Isoniazid.
C. Aztreonam.
D. Colistin.

21. Loại kháng sinh nào sau đây có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn?

A. Kháng sinh kìm khuẩn.
B. Kháng sinh diệt khuẩn.
C. Kháng sinh phổ hẹp.
D. Kháng sinh chọn lọc.

22. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm Beta-lactam là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
C. Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn.
D. Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.

23. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra một con đường trao đổi chất thay thế để bỏ qua con đường bị ức chế bởi kháng sinh?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
D. Bypass chuyển hóa.

24. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng răng bị đổi màu ở trẻ em nếu sử dụng trong thời kỳ phát triển răng?

A. Penicillin.
B. Tetracycline.
C. Cephalosporin.
D. Macrolide.

25. Kháng sinh nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase, cần thiết cho quá trình sao chép DNA của vi khuẩn?

A. Rifampin.
B. Quinolone.
C. Macrolide.
D. Tetracycline.

26. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng?

A. Penicillin.
B. Tetracycline.
C. Cephalosporin.
D. Macrolide.

27. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn giảm số lượng protein kênh hoặc thay đổi cấu trúc của chúng để ngăn kháng sinh xâm nhập vào tế bào?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump).
D. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme.

28. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Erythromycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Clindamycin.
D. Azithromycin.

29. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như tổn thương gan (hepatotoxicity)?

A. Vancomycin.
B. Isoniazid.
C. Aztreonam.
D. Colistin.

30. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do Chlamydia trachomatis?

A. Vancomycin.
B. Doxycycline.
C. Aztreonam.
D. Colistin.

31. Kháng sinh nào sau đây có thể gây hội chứng QT kéo dài?

A. Penicillin.
B. Azithromycin.
C. Tetracycline.
D. Gentamicin.

32. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh?

A. Công thức máu.
B. Cấy máu và kháng sinh đồ.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Điện tâm đồ.

33. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Amoxicillin.
B. Quinine.
C. Ciprofloxacin.
D. Azithromycin.

34. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên thận và thính giác?

A. Penicillin.
B. Tetracycline.
C. Gentamicin.
D. Erythromycin.

35. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme beta-lactamase?

A. Thay đổi đích tác động của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Phân hủy kháng sinh.

36. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn giảm số lượng thụ thể trên bề mặt tế bào?

A. Phân hủy kháng sinh.
B. Thay đổi đích tác động của kháng sinh.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

37. Sự khác biệt chính giữa kháng sinh diệt khuẩn và kháng sinh kìm khuẩn là gì?

A. Kháng sinh diệt khuẩn chỉ tác động lên vi khuẩn Gram dương, còn kháng sinh kìm khuẩn tác động lên vi khuẩn Gram âm.
B. Kháng sinh diệt khuẩn tiêu diệt vi khuẩn, còn kháng sinh kìm khuẩn ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
C. Kháng sinh diệt khuẩn chỉ dùng đường tiêm, còn kháng sinh kìm khuẩn chỉ dùng đường uống.
D. Kháng sinh diệt khuẩn tác động nhanh hơn kháng sinh kìm khuẩn.

38. Cơ chế tác động của kháng sinh nhóm fluoroquinolone là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
C. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn.
D. Gây rối loạn chức năng màng tế bào vi khuẩn.

39. Tác dụng phụ thường gặp nhất của kháng sinh nhóm tetracycline là gì?

A. Đau đầu.
B. Rối loạn tiêu hóa.
C. Mất ngủ.
D. Tăng huyết áp.

40. Sự khác biệt chính giữa cephalosporin thế hệ 1 và cephalosporin thế hệ 3 là gì?

A. Cephalosporin thế hệ 1 chỉ dùng đường uống, còn cephalosporin thế hệ 3 chỉ dùng đường tiêm.
B. Cephalosporin thế hệ 3 có phổ kháng khuẩn rộng hơn và tác dụng mạnh hơn đối với vi khuẩn Gram âm so với cephalosporin thế hệ 1.
C. Cephalosporin thế hệ 1 ít gây dị ứng hơn cephalosporin thế hệ 3.
D. Cephalosporin thế hệ 3 rẻ hơn cephalosporin thế hệ 1.

41. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A. Giảm nguy cơ nhiễm trùng Clostridium difficile.
B. Tăng cường hệ vi sinh đường ruột có lợi.
C. Tăng nguy cơ nhiễm nấm Candida.
D. Cải thiện chức năng gan.

42. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm beta-lactam là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
C. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn.
D. Gây rối loạn chức năng màng tế bào vi khuẩn.

43. Kháng sinh nào sau đây chống chỉ định cho phụ nữ có thai?

A. Amoxicillin.
B. Azithromycin.
C. Ciprofloxacin.
D. Cephalexin.

44. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm do Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA)?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Vancomycin.
D. Ceftriaxone.

45. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme làm thay đổi cấu trúc của kháng sinh?

A. Phân hủy kháng sinh.
B. Thay đổi đích tác động của kháng sinh.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

46. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Staphylococcus aureus.
B. Escherichia coli.
C. Streptococcus pneumoniae.
D. Pseudomonas aeruginosa.

47. Kháng sinh nào sau đây có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác?

A. Penicillin.
B. Ethambutol.
C. Erythromycin.
D. Cephalexin.

48. Phản ứng dị ứng với kháng sinh nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Vancomycin.
B. Penicillin.
C. Gentamicin.
D. Ciprofloxacin.

49. Kháng sinh nào sau đây có thể tương tác với warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu?

A. Penicillin.
B. Azithromycin.
C. Metronidazole.
D. Cephalexin.

50. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên tủy xương?

A. Penicillin.
B. Chloramphenicol.
C. Erythromycin.
D. Cephalexin.

51. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một biến chứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào sau đây bằng kháng sinh?

A. Viêm phổi.
B. Giang mai.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Viêm họng.

52. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm màng não do vi khuẩn?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Ceftriaxone.
D. Azithromycin.

53. Kháng sinh nào sau đây có thể gây đổi màu răng ở trẻ em?

A. Penicillin.
B. Tetracycline.
C. Erythromycin.
D. Cephalexin.

54. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng Clostridium difficile?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Vancomycin.
D. Ceftriaxone.

55. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae?

A. Amoxicillin.
B. Azithromycin.
C. Ciprofloxacin.
D. Ceftriaxone.

56. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Giảm nguy cơ dị ứng.
C. Tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
D. Cải thiện chức năng gan.

57. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng?

A. Vancomycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Nitrofurantoin.
D. Ceftriaxone.

58. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm aminoglycoside?

A. Vancomycin.
B. Azithromycin.
C. Gentamicin.
D. Ciprofloxacin.

59. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lao?

A. Amoxicillin.
B. Isoniazid.
C. Ciprofloxacin.
D. Azithromycin.

60. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của ribosome?

A. Phân hủy kháng sinh.
B. Thay đổi đích tác động của kháng sinh.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

61. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng aminoglycoside?

A. Suy tủy.
B. Viêm gan.
C. Độc tính trên thận và thính giác.
D. Hội chứng Stevens-Johnson.

62. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm aminoglycoside?

A. Erythromycin.
B. Azithromycin.
C. Gentamicin.
D. Clindamycin.

63. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng tetracycline ở trẻ em?

A. Suy giảm thính lực.
B. Thay đổi màu răng và chậm phát triển xương.
C. Viêm gan.
D. Suy tủy.

64. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn có khả năng sửa chữa DNA bị hư hại do kháng sinh?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Sửa chữa DNA.

65. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy hoặc biến đổi kháng sinh?

A. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn (efflux pump).
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

66. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do Pseudomonas aeruginosa?

A. Amoxicillin.
B. Ceftazidime.
C. Azithromycin.
D. Clindamycin.

67. Kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp mycolic acid trong vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis?

A. Isoniazid.
B. Rifampicin.
C. Pyrazinamide.
D. Ethambutol.

68. Phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến việc sử dụng vancomycin, đặc biệt khi truyền tĩnh mạch nhanh?

A. Hội chứng Stevens-Johnson.
B. Hội chứng ‘người đỏ’ (Red man syndrome).
C. Suy tủy.
D. Viêm gan.

69. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra biofilm?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Tạo ra biofilm.

70. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại vi khuẩn kỵ khí như Clostridium difficile?

A. Aztreonam.
B. Vancomycin.
C. Ceftriaxone.
D. Gentamicin.

71. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng daptomycin?

A. Suy tủy.
B. Viêm gan.
C. Bệnh cơ (myopathy).
D. Hội chứng Stevens-Johnson.

72. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme RNA polymerase của vi khuẩn?

A. Vancomycin.
B. Rifampicin.
C. Azithromycin.
D. Gentamicin.

73. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến sự thay đổi cấu trúc của ribosome vi khuẩn?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn (efflux pump).

74. Kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp protein bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome của vi khuẩn?

A. Vancomycin.
B. Tetracycline.
C. Azithromycin.
D. Ciprofloxacin.

75. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng do E. coli?

A. Vancomycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Linezolid.
D. Meropenem.

76. Kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp protein bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome của vi khuẩn?

A. Vancomycin.
B. Tetracycline.
C. Azithromycin.
D. Ciprofloxacin.

77. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng linezolid?

A. Suy tủy.
B. Viêm gan.
C. Độc tính trên thận.
D. Hội chứng Stevens-Johnson.

78. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme dihydrofolate reductase của vi khuẩn?

A. Trimethoprim.
B. Rifampicin.
C. Azithromycin.
D. Gentamicin.

79. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng clindamycin?

A. Suy tủy.
B. Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile.
C. Độc tính trên thận.
D. Hội chứng Stevens-Johnson.

80. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do Enterococcus kháng vancomycin (VRE)?

A. Amoxicillin.
B. Ceftriaxone.
C. Linezolid.
D. Clindamycin.

81. Phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc sử dụng fluoroquinolone?

A. Suy tủy.
B. Viêm gan.
C. Đứt gân.
D. Hội chứng Stevens-Johnson.

82. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phổi cộng đồng do Streptococcus pneumoniae?

A. Vancomycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Colistin.

83. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm beta-lactam là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn.
C. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
D. Gây rối loạn chức năng màng tế bào vi khuẩn.

84. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin)?

A. Amoxicillin.
B. Ceftriaxone.
C. Vancomycin.
D. Azithromycin.

85. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc giảm số lượng hoặc thay đổi cấu trúc của porin ở màng ngoài của vi khuẩn Gram âm?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn (efflux pump).

86. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn có khả năng sống sót trong tế bào bạch cầu?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Sống sót nội bào.

87. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lao?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Isoniazid.
D. Azithromycin.

88. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Lyme?

A. Amoxicillin.
B. Ceftriaxone.
C. Doxycycline.
D. Clindamycin.

89. Kháng sinh nào sau đây ức chế DNA gyrase (topoisomerase II) của vi khuẩn?

A. Tetracycline.
B. Rifampicin.
C. Ciprofloxacin.
D. Clindamycin.

90. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn có khả năng loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào bằng bơm đẩy?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với kháng sinh.
D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn (efflux pump).

91. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại vi khuẩn gram âm hiếu khí?

A. Vancomycin.
B. Aztreonam.
C. Clindamycin.
D. Metronidazole.

92. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là viêm gân (tendonitis) và đứt gân?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Cephalexin.

93. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh?

A. Nhuộm Gram.
B. Xét nghiệm ELISA.
C. Kháng sinh đồ.
D. PCR.

94. Kháng sinh nào sau đây ức chế DNA gyrase?

A. Vancomycin.
B. Rifampin.
C. Ciprofloxacin.
D. Erythromycin.

95. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc đích tác động của kháng sinh?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.
C. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

96. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy cấu trúc kháng sinh?

A. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

97. Kháng sinh nào sau đây là một carbapenem?

A. Vancomycin.
B. Meropenem.
C. Aztreonam.
D. Clindamycin.

98. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là đổi màu răng ở trẻ em?

A. Amoxicillin.
B. Tetracycline.
C. Azithromycin.
D. Cephalexin.

99. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn giảm số lượng kênh porin trên màng tế bào?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.
C. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

100. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG)?

A. Amoxicillin.
B. Azithromycin.
C. Gentamicin.
D. Doxycycline.

101. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae?

A. Penicillin.
B. Azithromycin.
C. Gentamicin.
D. Cephalexin.

102. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên thận (nephrotoxicity)?

A. Penicillin.
B. Amikacin.
C. Azithromycin.
D. Clindamycin.

103. Hội chứng Stevens-Johnson là một tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra khi sử dụng kháng sinh nào?

A. Tetracycline.
B. Sulfamethoxazole/Trimethoprim (Bactrim).
C. Metronidazole.
D. Cephalexin.

104. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm đẩy để loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
B. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.
C. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.

105. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại vi khuẩn kỵ khí?

A. Aztreonam.
B. Metronidazole.
C. Gentamicin.
D. Ciprofloxacin.

106. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Vancomycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Erythromycin.
D. Clindamycin.

107. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme dihydrofolate reductase?

A. Rifampin.
B. Trimethoprim.
C. Ciprofloxacin.
D. Erythromycin.

108. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm macrolide?

A. Ciprofloxacin.
B. Doxycycline.
C. Erythromycin.
D. Amoxicillin.

109. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại Pseudomonas aeruginosa?

A. Penicillin.
B. Ceftazidime.
C. Erythromycin.
D. Clindamycin.

110. Loại vi khuẩn nào sau đây thường liên quan đến nhiễm trùng da và mô mềm kháng methicillin (MRSA)?

A. Streptococcus pneumoniae.
B. Staphylococcus aureus.
C. Escherichia coli.
D. Pseudomonas aeruginosa.

111. Kháng sinh nào sau đây ức chế RNA polymerase?

A. Rifampin.
B. Trimethoprim.
C. Ciprofloxacin.
D. Erythromycin.

112. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh giang mai?

A. Azithromycin.
B. Penicillin.
C. Gentamicin.
D. Cephalexin.

113. Kháng sinh nào sau đây là một glycopeptide?

A. Aztreonam.
B. Vancomycin.
C. Clindamycin.
D. Ciprofloxacin.

114. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm Beta-lactam là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
C. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn.
D. Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.

115. Kháng sinh nào sau đây chống chỉ định cho phụ nữ có thai?

A. Amoxicillin.
B. Cephalexin.
C. Nitrofurantoin.
D. Tetracycline.

116. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương?

A. Polymyxin B.
B. Vancomycin.
C. Aztreonam.
D. Gentamicin.

117. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là nhiễm độc gan (hepatotoxicity)?

A. Amoxicillin.
B. Isoniazid.
C. Gentamicin.
D. Doxycycline.

118. Kháng sinh nào sau đây là một aminoglycoside?

A. Aztreonam.
B. Gentamicin.
C. Clindamycin.
D. Ciprofloxacin.

119. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Lyme?

A. Azithromycin.
B. Doxycycline.
C. Ciprofloxacin.
D. Amoxicillin.

120. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế kháng kháng sinh phổ biến?

A. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
B. Tăng cường tổng hợp protein của vi khuẩn.
C. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.
D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.

121. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Lyme?

A. Vancomycin.
B. Doxycycline.
C. Aztreonam.
D. Gentamicin.

122. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme làm bất hoạt kháng sinh?

A. Thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

123. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), những phản ứng da nghiêm trọng?

A. Nitrofurantoin.
B. Daptomycin.
C. Sulfamethoxazole.
D. Fosfomycin.

124. Kháng sinh nào sau đây ức chế tổng hợp protein bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S?

A. Tetracyclines.
B. Aminoglycosides.
C. Macrolides.
D. Streptogramins.

125. Kháng sinh nào sau đây ức chế sự chuyển vị peptide trên ribosome của vi khuẩn?

A. Tetracycline.
B. Gentamicin.
C. Azithromycin.
D. Linezolid.

126. Kháng sinh nào sau đây ức chế tổng hợp protein bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S?

A. Macrolides.
B. Tetracyclines.
C. Lincosamides.
D. Streptogramins.

127. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn giảm tính thấm của màng tế bào, ngăn không cho kháng sinh xâm nhập vào tế bào?

A. Thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

128. Loại kháng sinh nào sau đây có thể gây ra độc tính trên thận và thính giác?

A. Macrolides.
B. Tetracyclines.
C. Aminoglycosides.
D. Quinolones.

129. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme InhA, một enzyme cần thiết cho quá trình tổng hợp mycolic acid ở vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis?

A. Isoniazid.
B. Rifampin.
C. Ethambutol.
D. Pyrazinamide.

130. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương?

A. Aztreonam.
B. Polymyxin B.
C. Vancomycin.
D. Gentamicin.

131. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí, chẳng hạn như Clostridium difficile?

A. Azithromycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Metronidazole.
D. Doxycycline.

132. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng như một phương pháp điều trị tại chỗ cho mụn trứng cá?

A. Clindamycin.
B. Amoxicillin.
C. Ciprofloxacin.
D. Vancomycin.

133. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm Beta-lactam là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
C. Gây rối loạn chức năng màng tế bào vi khuẩn.
D. Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn.

134. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng các bơm đẩy để loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

135. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme mycolic acid synthetase, cần thiết cho quá trình tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis?

A. Isoniazid.
B. Rifampin.
C. Ethambutol.
D. Pyrazinamide.

136. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và cấu trúc da do Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA)?

A. Penicillin.
B. Cefazolin.
C. Vancomycin.
D. Aztreonam.

137. Hội chứng ‘người xám’ (gray baby syndrome) là một tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng kháng sinh nào?

A. Clindamycin.
B. Chloramphenicol.
C. Erythromycin.
D. Trimethoprim/sulfamethoxazole.

138. Phản ứng DRESS (Drug Reaction with Eosinophilia and Systemic Symptoms) là một phản ứng phụ nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng kháng sinh nào?

A. Vancomycin.
B. Daptomycin.
C. Sulfonamides.
D. Tigecycline.

139. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG), có thể dẫn đến loạn nhịp tim?

A. Penicillin.
B. Cephalexin.
C. Azithromycin.
D. Gentamicin.

140. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là viêm gân và đứt gân?

A. Metronidazole.
B. Fluoroquinolones.
C. Macrolides.
D. Trimethoprim/sulfamethoxazole.

141. Kháng sinh nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế enzyme dihydropteroate synthase trong quá trình tổng hợp folate của vi khuẩn?

A. Trimethoprim.
B. Sulfonamides.
C. Isoniazid.
D. Ethambutol.

142. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra sự đổi màu răng ở trẻ em nếu sử dụng trong thời kỳ phát triển răng?

A. Penicillin.
B. Cephalosporins.
C. Tetracyclines.
D. Macrolides.

143. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Doxycycline.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Clindamycin.

144. Kháng sinh nào sau đây ức chế DNA gyrase, một enzyme cần thiết cho sự sao chép DNA của vi khuẩn?

A. Sulfonamides.
B. Quinolones.
C. Rifampin.
D. Metronidazole.

145. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘red man’s syndrome’ (hội chứng người đỏ) do giải phóng histamine?

A. Vancomycin.
B. Daptomycin.
C. Linezolid.
D. Tigecycline.

146. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs)?

A. Erythromycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Clindamycin.
D. Moxifloxacin.

147. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra bệnh thần kinh ngoại biên, đặc biệt là khi sử dụng kéo dài?

A. Nitrofurantoin.
B. Fosfomycin.
C. Trimethoprim.
D. Cephalexin.

148. Kháng sinh nào sau đây ức chế RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn?

A. Isoniazid.
B. Rifampin.
C. Ethambutol.
D. Pyrazinamide.

149. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra phản ứng giống disulfiram khi dùng chung với rượu?

A. Metronidazole.
B. Doxycycline.
C. Ciprofloxacin.
D. Azithromycin.

150. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh, làm giảm ái lực của kháng sinh với mục tiêu của nó?

A. Thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh.
B. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn.
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn.
D. Sản xuất enzyme bất hoạt kháng sinh.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.