1. Loại khung chậu nào sau đây thường gặp ở phụ nữ da trắng?
A. Khung chậu hình tròn (Gynecoid)
B. Khung chậu hình android
C. Khung chậu hình anthropoid
D. Khung chậu hình platypelloid
2. Điều gì xảy ra với các khớp của khung chậu trong thời kỳ mang thai?
A. Các khớp trở nên cứng hơn
B. Các khớp trở nên lỏng lẻo hơn
C. Không có sự thay đổi nào
D. Các khớp bị viêm
3. Trong trường hợp khung chậu hẹp toàn diện, phương pháp sinh nào thường được lựa chọn?
A. Sinh thường
B. Mổ lấy thai
C. Giục sinh
D. Sử dụng giác hút
4. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc làm mềm các dây chằng và khớp vùng chậu khi mang thai?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. Oxytocin
5. Tác động của việc rặn đẻ không đúng cách lên khung chậu là gì?
A. Giảm nguy cơ tổn thương cơ sàn chậu
B. Tăng nguy cơ tổn thương cơ sàn chậu
C. Không ảnh hưởng đến khung chậu
D. Giảm thời gian chuyển dạ
6. Đâu là ý nghĩa quan trọng nhất của việc đánh giá khung chậu trong sản khoa?
A. Dự đoán cân nặng của thai nhi
B. Xác định giới tính của thai nhi
C. Tiên lượng khả năng sinh thường
D. Phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh
7. Trong các đường kính sau, đường kính nào của eo trên khung chậu là quan trọng nhất trong sản khoa?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo trái
C. Đường kính nhô – hậu vệ (conjugata vera)
D. Đường kính chéo phải
8. Đường kính nào sau đây được đo từ mỏm nhô xương cùng đến bờ trên khớp mu?
A. Đường kính nhô – hạ vệ
B. Đường kính nhô – hậu vệ (conjugata vera)
C. Đường kính chéo
D. Đường kính ngang
9. Loại khung chậu nào sau đây được coi là lý tưởng cho việc sinh thường?
A. Khung chậu hình tròn (Gynecoid)
B. Khung chậu hình android
C. Khung chậu hình anthropoid
D. Khung chậu hình platypelloid
10. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của khung chậu nữ?
A. Chế độ ăn uống
B. Tập luyện thể thao
C. Yếu tố di truyền
D. Tất cả các yếu tố trên
11. Đường kính nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sự lọt của ngôi thai?
A. Đường kính lưỡng đỉnh
B. Đường kính chẩm cằm
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Đường kính mỏm vai
12. Điều gì xảy ra với xương cụt trong quá trình sinh?
A. Xương cụt cố định
B. Xương cụt di động ra sau
C. Xương cụt di động ra trước
D. Xương cụt bị gãy
13. Điều gì có thể xảy ra nếu đường kính nhô – hậu vệ (conjugata vera) quá ngắn?
A. Ngôi thai không thể lọt
B. Chuyển dạ kéo dài
C. Vỡ tử cung
D. Tất cả các đáp án trên
14. Đâu là vị trí của gai ngồi?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Diện chậu hông
15. Trong trường hợp khung chậu hẹp, biện pháp nào sau đây thường được cân nhắc đầu tiên?
A. Mổ lấy thai
B. Sử dụng forceps
C. Theo dõi sát cuộc chuyển dạ
D. Gây chuyển dạ
16. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra nếu khung chậu bị biến dạng do chấn thương?
A. Khó thụ thai
B. Tăng nguy cơ sảy thai
C. Khó sinh thường
D. Tất cả các đáp án trên
17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá sự cân xứng của khung chậu?
A. Kích thước các đường kính
B. Hình dạng khung chậu
C. Sự cân đối giữa các đường kính
D. Độ di động của xương cụt
18. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của khung chậu?
A. Xương cùng
B. Xương cụt
C. Xương đùi
D. Xương chậu
19. Đường kính lưỡng ụ ngồi có giá trị bình thường là bao nhiêu để đảm bảo cuộc chuyển dạ diễn ra thuận lợi?
A. Dưới 8 cm
B. Từ 8 – 9 cm
C. Từ 9 – 10 cm
D. Trên 10 cm
20. Cấu trúc nào sau đây tạo nên eo dưới của khung chậu?
A. Khớp mu
B. Ụ ngồi
C. Xương cụt
D. Tất cả các cấu trúc trên
21. Góc dưới mu ở nữ giới bình thường có giá trị bao nhiêu?
A. Dưới 45 độ
B. Từ 45 đến 60 độ
C. Từ 60 đến 80 độ
D. Trên 90 độ
22. Đoạn nào của khung chậu có vai trò quan trọng nhất trong việc xác định ngôi thai?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Diện chậu hông
23. Đường kính nào sau đây KHÔNG thuộc eo dưới khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính trước sau
C. Đường kính ngang
D. Đường kính nhô – hạ vệ
24. Đường kính nào sau đây là khoảng cách giữa hai gai chậu trước trên?
A. Đường kính liên gai
B. Đường kính liên mào
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Đường kính nhô – hậu vệ
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi đánh giá khung chậu?
A. Kích thước các đường kính
B. Hình dạng khung chậu
C. Độ di động của xương cụt
D. Cân nặng của sản phụ
26. Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về khung chậu nữ so với khung chậu nam?
A. Khung chậu nữ rộng và nông hơn
B. Góc dưới mu ở nữ rộng hơn (trên 90 độ)
C. Eo trên của khung chậu nữ hình bầu dục
D. Khung chậu nữ có xương chậu dày và thô hơn
27. Đường kính nào sau đây thường được đo bằng tay trong quá trình khám trong?
A. Đường kính nhô – hậu vệ (conjugata vera)
B. Đường kính chéo
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Đường kính liên gai
28. Đường kính nào của eo trên khung chậu là đường kính trước sau?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính chéo trái
C. Đường kính chéo phải
D. Đường kính nhô-hậu vệ
29. Đâu là chỉ số đánh giá hình dáng tổng thể của khung chậu?
A. Chỉ số Martius
B. Chỉ số Baudelocque
C. Chỉ số Munro-Kerr
D. Chỉ số Pinard
30. Đâu là chức năng chính của cơ sàn chậu?
A. Nâng đỡ các cơ quan vùng chậu
B. Kiểm soát tiểu tiện và đại tiện
C. Hỗ trợ quá trình sinh nở
D. Tất cả các đáp án trên
31. Đâu là đường kính trước sau hữu dụng của eo trên?
A. Đường kính nhô-hậu vệ
B. Đường kính nhô-hạ vệ
C. Đường kính nhô-mỏm trên xương vệ
D. Đường kính ngang
32. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến kích thước khung chậu?
A. Dinh dưỡng
B. Tuổi tác
C. Chủng tộc
D. Bệnh tật
33. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của khung chậu ở nữ giới?
A. Chế độ ăn uống
B. Màu da
C. Nhóm máu
D. Chiều cao
34. Đường kính liên gai có giá trị bình thường là bao nhiêu?
A. 28cm
B. 25cm
C. 11cm
D. 10cm
35. Đâu là một biến dạng của khung chậu do bệnh lý?
A. Khung chậu lệch
B. Khung chậu tròn
C. Khung chậu vuông
D. Khung chậu hình thang
36. Đâu là một đường kính ngoài được dùng để đánh giá khung chậu?
A. Đường kính liên ụ ngồi
B. Đường kính lưỡng gai
C. Đường kính nhô-hậu vệ
D. Đường kính chéo
37. Trong các xương sau, xương nào không thuộc khung chậu?
A. Xương cánh chậu
B. Xương cùng
C. Xương cụt
D. Xương sườn
38. Đâu là đặc điểm của khung chậu hẹp đều?
A. Đường kính ngang eo trên giảm
B. Đường kính trước sau eo trên giảm
C. Tất cả các đường kính đều giảm
D. Góc nhô lớn
39. Đâu là một biến chứng có thể xảy ra do khung chậu hẹp trong quá trình chuyển dạ?
A. Vỡ tử cung
B. Nhiễm trùng ối
C. Sản giật
D. Rau tiền đạo
40. Khi khung chậu hẹp, nguy cơ nào có thể xảy ra trong quá trình chuyển dạ?
A. Ngôi thai không lọt
B. Vỡ ối sớm
C. Rau bong non
D. Tiền sản giật
41. Đường kính nào của eo dưới khung chậu có giá trị lớn nhất?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính lưỡng ụ ngồi
C. Đường kính trước sau
D. Đường kính liên gai
42. Đo đường kính Baudelocque để đánh giá đường kính nào?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính nhô – hậu vệ
C. Đường kính liên gai
D. Đường kính ngang eo trên
43. Đâu là vị trí của gai ngồi trong khung chậu?
A. Mặt trong xương chậu
B. Mặt ngoài xương chậu
C. Mặt trước xương chậu
D. Mặt sau xương chậu
44. Đâu là vai trò của cơ nâng hậu môn trong khung chậu?
A. Nâng đỡ các tạng trong tiểu khung
B. Cung cấp máu cho khung chậu
C. Bảo vệ dây thần kinh
D. Điều hòa thân nhiệt
45. Đâu là một yếu tố tiên lượng cuộc đẻ khó do khung chậu?
A. Tiền sử sinh non
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Tiền sử khung chậu hẹp
D. Tiền sử băng huyết sau sinh
46. Đâu là mốc để xác định mặt phẳng eo giữa của khung chậu?
A. Bờ trên khớp mu
B. Gai ngồi
C. Mỏm nhô
D. Đường vô danh
47. Đâu là thành phần của khung chậu lớn?
A. Ống đẻ
B. Hố chậu
C. Eo trên
D. Eo dưới
48. Đâu là loại khung chậu thường gặp nhất ở nữ giới?
A. Khung chậu hình tròn
B. Khung chậu hình bầu dục
C. Khung chậu hình tim
D. Khung chậu hình nhân dạng
49. Mặt phẳng eo trên của khung chậu đi qua các mốc nào?
A. Bờ trên khớp mu, đường vô danh, mỏm nhô
B. Bờ dưới khớp mu, gai ngồi, mỏm nhô
C. Bờ trên khớp mu, gai ngồi, mỏm nhô
D. Bờ dưới khớp mu, đường vô danh, mỏm nhô
50. Trong quá trình chuyển dạ, mặt phẳng nào của khung chậu mà ngôi thai thường đi qua đầu tiên?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Mặt phẳng Holt
51. Đâu là nguyên nhân có thể gây khung chậu hẹp?
A. Còi xương
B. Tiểu đường
C. Cao huyết áp
D. Thiếu máu
52. Góc nghiêng khung chậu bình thường là bao nhiêu?
A. 30 độ
B. 45 độ
C. 60 độ
D. 75 độ
53. Đâu là giá trị của đường kính liên mấu chuyển lớn?
A. 28 cm
B. 32 cm
C. 29 cm
D. 31 cm
54. Trong các đường kính sau, đường kính nào không thuộc eo trên khung chậu?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo
C. Đường kính nhô – hạ vệ
D. Đường kính liên ụ ngồi
55. Đâu là một yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khung chậu hẹp ở phụ nữ?
A. Chiều cao thấp
B. Cân nặng cao
C. Tuổi cao
D. Hút thuốc lá
56. Đâu là một trong các mặt phẳng song song của khung chậu?
A. Mặt phẳng eo trên
B. Mặt phẳng eo dưới
C. Mặt phẳng vô danh
D. Mặt phẳng Holt
57. Đâu là ý nghĩa của việc đánh giá khung chậu trong sản khoa?
A. Tiên lượng cuộc đẻ
B. Xác định giới tính thai nhi
C. Phát hiện dị tật thai nhi
D. Đánh giá cân nặng thai nhi
58. Đường kính nào của eo trên khung chậu là đường kính trước sau?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo trái
C. Đường kính chéo phải
D. Đường kính nhô – hậu vệ
59. Đâu là một dấu hiệu lâm sàng gợi ý khung chậu hẹp?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Tim thai nhanh
C. Ối vỡ sớm
D. Sản dịch hôi
60. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá khung chậu một cách chính xác nhất?
A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Đo ngoài
D. Cộng hưởng từ (MRI)
61. Đâu là đường kính ngoài của khung chậu có giá trị tham khảo để đánh giá khung chậu?
A. Đường kính lưỡng mào chậu
B. Đường kính lưỡng gai chậu trước trên
C. Đường kính liên ụ ngồi
D. Đường kính Baudelocque
62. Đâu là vị trí của mỏm nhô?
A. Mặt sau khớp mu
B. Đốt sống cùng 1
C. Gai hông
D. Ụ ngồi
63. Điều gì xảy ra nếu đường kính lưỡng ụ ngồi nhỏ hơn 8cm?
A. Tăng nguy cơ vỡ tử cung
B. Tăng khả năng sinh ngôi ngược
C. Cần phải mổ lấy thai
D. Không ảnh hưởng đến cuộc chuyển dạ
64. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về khung chậu hẹp?
A. Khung chậu có kích thước nhỏ hơn so với bình thường
B. Khung chậu có một hoặc nhiều đường kính nhỏ hơn so với kích thước trung bình
C. Khung chậu không đủ khả năng cho thai nhi đi qua một cách dễ dàng trong quá trình sinh
D. Khung chậu có hình dạng bất thường
65. Đâu là yếu tố tiên lượng tốt cho một cuộc chuyển dạ thành công ở sản phụ có khung chậu giới hạn (hẹp nhẹ)?
A. Thai nhi ngôi đầu
B. Thai nhi nhẹ cân
C. Sản phụ có cơn co tử cung tốt
D. Tất cả các đáp án trên
66. Một sản phụ có khung chậu kiểu Platypelloid (dẹt), bạn cần lưu ý điều gì trong quá trình theo dõi chuyển dạ?
A. Nguy cơ ngôi mặt
B. Nguy cơ vỡ tử cung
C. Nguy cơ chuyển dạ kéo dài
D. Nguy cơ sa dây rốn
67. Trong quá trình khám khung chậu, mốc giải phẫu nào sau đây giúp xác định vị trí của gai hông?
A. Mỏm nhô
B. Khớp mu
C. Ụ ngồi
D. Thành bên chậu hông
68. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải cân nhắc mổ lấy thai chủ động do khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi 11cm
B. Đường kính liên gai hông 10cm
C. Khung chậu hẹp toàn diện
D. Góc nghiêng khung chậu 55 độ
69. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng khung chậu?
A. Di truyền
B. Dinh dưỡng
C. Chủng tộc
D. Nhóm máu
70. Khung chậu có vai trò gì trong sản khoa?
A. Bảo vệ các cơ quan sinh sản
B. Nâng đỡ thai nhi
C. Đường dẫn thai nhi đi qua trong quá trình sinh
D. Tất cả các đáp án trên
71. Sau khi sinh, khung chậu của người phụ nữ có trở lại hoàn toàn như trước khi mang thai không?
A. Có, hoàn toàn
B. Không, luôn có sự thay đổi
C. Có, nếu sinh mổ
D. Không, chỉ thay đổi ở những người sinh thường
72. Góc nghiêng khung chậu bình thường ở phụ nữ là bao nhiêu?
A. 50-60 độ
B. 30-40 độ
C. 70-80 độ
D. 10-20 độ
73. Đường kính liên gai hông bình thường là bao nhiêu?
A. Khoảng 10 cm
B. Khoảng 12 cm
C. Khoảng 14 cm
D. Khoảng 16 cm
74. Đâu là đường kính hữu ích của eo trên?
A. 13 cm
B. 12 cm
C. 11 cm
D. 10 cm
75. Đường kính nào của eo trên khung chậu có giá trị trung bình lớn nhất?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo trái
C. Đường kính trước sau
D. Đường kính chéo phải
76. Đâu là phương pháp đánh giá khung chậu chính xác nhất?
A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Khám lâm sàng
D. Chụp MRI
77. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của khung chậu hẹp không được phát hiện và xử trí kịp thời?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Vỡ tử cung
C. Nhiễm trùng ối
D. Băng huyết sau sinh
78. Đường kính nào sau đây của eo dưới khung chậu có vai trò quan trọng nhất trong việc đánh giá khả năng sinh thường?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính trước sau
C. Đường kính ngang
D. Đường kính chéo
79. Đâu là mốc xương dùng để xác định đường kính lưỡng ụ ngồi?
A. Gai hông
B. Ụ ngồi
C. Mỏm nhô
D. Khớp mu
80. Trong các kiểu khung chậu, kiểu nào thường gây khó khăn nhất cho quá trình sinh ngả âm đạo?
A. Kiểu Android (nam)
B. Kiểu Gynecoid (nữ)
C. Kiểu Anthropoid (khỉ)
D. Kiểu Platypelloid (dẹt)
81. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp và thai nhi ngôi ngược, phương pháp sinh nào là an toàn nhất?
A. Sinh đường âm đạo
B. Mổ lấy thai
C. Giác hút
D. Forceps
82. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 38, bạn phát hiện khung chậu hẹp toàn diện. Bước tiếp theo bạn cần làm gì?
A. Khuyến khích sinh thường
B. Chờ chuyển dạ tự nhiên
C. Lập kế hoạch mổ lấy thai chủ động
D. Theo dõi sát cơn co tử cung
83. Nếu một sản phụ có tiền sử sinh khó do khung chậu hẹp, bạn cần tư vấn gì cho lần mang thai tiếp theo?
A. Không cần khám thai định kỳ
B. Khám thai định kỳ và đánh giá khung chậu kỹ lưỡng
C. Chỉ cần siêu âm thai
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn tại giường
84. Tại sao cần phải đánh giá khung chậu ở phụ nữ mang thai?
A. Để dự đoán giới tính thai nhi
B. Để xác định ngày dự sinh
C. Để đánh giá khả năng sinh thường và phát hiện các bất thường
D. Để phát hiện các bệnh lý của tử cung
85. Đường kính nào sau đây không thuộc eo dưới của khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính ngang eo dưới
C. Đường kính trước sau eo dưới
D. Đường kính chéo eo dưới
86. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiên lượng sinh đường âm đạo ở một sản phụ có khung chậu hẹp?
A. Cân nặng ước tính của thai nhi
B. Chiều cao của sản phụ
C. Tiền sử sản khoa
D. Tuổi của sản phụ
87. Đường kính nào sau đây của khung chậu không thể đo được bằng khám lâm sàng?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính liên gai hông
C. Đường kính trước sau eo trên (conjugata vera)
D. Đường kính ngang eo trên
88. Đâu là ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc đánh giá khung chậu sản khoa?
A. Dự đoán nguy cơ tiền sản giật
B. Dự đoán khả năng sinh thường
C. Dự đoán giới tính thai nhi
D. Dự đoán ngày dự sinh
89. Đâu là đặc điểm của khung chậu kiểu nữ (gynecoid)?
A. Eo trên hình bầu dục
B. Eo trên hình trái tim
C. Eo trên hình tròn
D. Eo trên hình quả thận
90. Đâu là đặc điểm của khung chậu kiểu Anthropoid (khỉ)?
A. Đường kính trước sau lớn hơn đường kính ngang
B. Đường kính ngang lớn hơn đường kính trước sau
C. Đường kính trước sau và đường kính ngang bằng nhau
D. Eo trên hình tam giác
91. Đường kính nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá eo giữa?
A. Đường kính lưỡng gai hông
B. Đường kính nhô – hậu vệ
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Đường kính ngang eo trên
92. Điều gì có thể gây khó khăn cho việc đánh giá khung chậu bằng tay?
A. Sản phụ thừa cân
B. Sản phụ không hợp tác
C. Sản phụ có tiền sử phẫu thuật vùng chậu
D. Tất cả các đáp án trên
93. Đâu là mốc xương dùng để xác định mặt phẳng eo giữa?
A. Gai hông
B. Mỏm nhô
C. Khớp mu
D. Ụ ngồi
94. Đâu là dấu hiệu gợi ý khung chậu hẹp trên lâm sàng?
A. Chiều cao sản phụ dưới 150cm
B. Dáng đi khập khiễng
C. Tiền sử còi xương
D. Tất cả các đáp án trên
95. Trong trường hợp ngôi chỏm, điểm mốc của ngôi thai đi qua mặt phẳng eo giữa khi nào?
A. Khi lọt
B. Khi xuống
C. Khi sổ
D. Khi xoay
96. Góc hạ vệ bình thường ở nữ giới là bao nhiêu?
A. Dưới 45 độ
B. Trên 90 độ
C. Từ 60-80 độ
D. Từ 90-100 độ
97. Mặt phẳng nào của khung chậu có kích thước không thay đổi trong quá trình chuyển dạ?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Khung chậu hông
98. Mặt phẳng eo trên của khung chậu đi qua điểm nào?
A. Bờ trên khớp mu
B. Bờ dưới khớp mu
C. Gai ngồi
D. Mỏm cụt
99. Đâu là ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc đánh giá khung chậu trong sản khoa?
A. Dự đoán cân nặng thai nhi
B. Xác định giới tính thai nhi
C. Tiên lượng cuộc đẻ
D. Phát hiện dị tật thai nhi
100. Khung chậu nào có đường kính trước sau lớn hơn đường kính ngang ở eo trên?
A. Khung chậu dẹt (Platypelloid)
B. Khung chậu nam tính (Android)
C. Khung chậu hình người (Gynecoid)
D. Khung chậu hình bầu dục (Anthropoid)
101. Khi khám trong, mốc giải phẫu nào giúp xác định vị trí của gai ngồi?
A. Khớp mu
B. Mỏm nhô
C. Thành bên khung chậu
D. Xương cùng
102. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá khi khám ngoài khung chậu?
A. Dấu hiệu còi xương
B. Chiều cao
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Dáng đi
103. Đánh giá khung chậu có vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của thai kỳ?
A. 3 tháng đầu
B. 3 tháng giữa
C. 3 tháng cuối
D. Trong chuyển dạ
104. Phương pháp nào có thể được sử dụng để đánh giá khung chậu một cách chính xác hơn khi khám bằng tay gặp khó khăn?
A. Siêu âm
B. Chụp X-quang khung chậu
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Nội soi ổ bụng
105. Đâu là biến dạng khung chậu thường gặp nhất do di chứng còi xương?
A. Khung chậu hẹp ngang
B. Khung chậu hẹp trước sau
C. Khung chậu lệch
D. Khung chậu hình phễu
106. Đâu là nguyên nhân gây nên khung chậu hẹp?
A. Chế độ ăn uống thiếu canxi
B. Di chứng còi xương
C. Lao xương
D. Tất cả các đáp án trên
107. Trong trường hợp khung chậu hẹp tuyệt đối, phương pháp sinh nào được ưu tiên?
A. Sinh đường âm đạo với sự hỗ trợ của forceps
B. Sinh đường âm đạo bằng phương pháp giác hút
C. Mổ lấy thai
D. Chấm dứt thai kỳ sớm
108. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện kích thước khung chậu ở phụ nữ trưởng thành bị khung chậu hẹp?
A. Bổ sung canxi và vitamin D
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Không có biện pháp nào
D. Phẫu thuật chỉnh hình
109. Đâu không phải là chức năng của khung chậu trong sản khoa?
A. Bảo vệ các cơ quan sinh sản
B. Nâng đỡ thai nhi
C. Đảm bảo sự phát triển của thai nhi
D. Hướng dẫn thai nhi đi qua ống đẻ
110. Điều gì xảy ra nếu đường kính lưỡng ụ ngồi nhỏ hơn bình thường?
A. Chuyển dạ kéo dài
B. Nguy cơ vỡ tử cung
C. Thai nhi dễ bị ngạt
D. Tăng nguy cơ ngôi thai không lọt
111. Đường kính nào sau đây của khung chậu người phụ nữ là đường kính hữu dụng nhất trong sản khoa?
A. Đường kính lưỡng mào chậu
B. Đường kính lưỡng gai
C. Đường kính nhô – hạ vệ
D. Đường kính nhô – thượng vệ
112. Trong quá trình chuyển dạ, sự di động của xương cụt có ý nghĩa gì?
A. Giảm đau cho sản phụ
B. Tăng đường kính trước sau eo dưới
C. Giúp ngôi thai xoay
D. Ngăn ngừa vỡ ối
113. Đường kính nào của eo trên khung chậu là đường kính trước sau?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo
C. Đường kính lưỡng ụ ngồi
D. Đường kính nhô – hậu vệ
114. Đường kính nào sau đây không thuộc eo dưới khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính trước sau eo dưới
C. Đường kính ngang eo dưới
D. Đường kính nhô-hậu vệ
115. Chiều dài trung bình của đường kính lưỡng ụ ngồi là bao nhiêu?
A. 8.5 cm
B. 10.5 cm
C. 12.5 cm
D. 14.5 cm
116. Loại khung chậu nào thường gây khó khăn nhất cho cuộc đẻ ngả âm đạo?
A. Khung chậu hình người (gynecoid)
B. Khung chậu dẹt (platypelloid)
C. Khung chậu nam tính (android)
D. Khung chậu hình bầu dục (anthropoid)
117. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự thay đổi của khung chậu trong thai kỳ?
A. Relaxin
B. Progesterone
C. Estrogen
D. Insulin
118. Phụ nữ có khung chậu hẹp có nguy cơ gì trong thai kỳ và chuyển dạ?
A. Ngôi thai bất thường
B. Chuyển dạ đình trệ
C. Vỡ tử cung
D. Tất cả các đáp án trên
119. Đâu là đặc điểm của khung chậu kiểu hình người (gynecoid pelvis) thường gặp ở nữ giới?
A. Eo trên hình tim
B. Eo trên hình bầu dục
C. Eo trên tròn
D. Góc hạ vệ hẹp
120. Trong quá trình khám khung chậu, bác sĩ sản khoa đo đường kính nào để đánh giá khả năng lọt của ngôi thai?
A. Đường kính lưỡng mào chậu
B. Đường kính lưỡng gai
C. Đường kính nhô – hạ vệ
D. Đường kính liên mấu chuyển lớn
121. Đâu là đặc điểm của khung chậu hẹp?
A. Góc nhô vệ lớn hơn 90 độ
B. Đường kính lưỡng ụ ngồi lớn hơn 11cm
C. Đường kính nhô – hạ vệ lớn hơn 11cm
D. Đường kính ngang eo trên nhỏ hơn 12cm
122. Đâu là nguyên nhân có thể gây ra khung chậu hẹp?
A. Còi xương
B. Tiền sử sinh mổ
C. Đa ối
D. Ngôi ngược
123. Đâu là đường kính hữu dụng của eo trên?
A. Đường kính nhô – hạ vệ
B. Đường kính ngang
C. Đường kính chéo trái
D. Đường kính chéo phải
124. Đường kính nào sau đây được sử dụng để đánh giá kích thước eo trên của khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính lưỡng mào chậu
C. Đường kính nhô – hạ vệ
D. Đường kính cùng cụt
125. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiên lượng sinh ngả âm đạo thành công?
A. Chiều cao của mẹ
B. Cân nặng của mẹ
C. Sự tương xứng giữa khung chậu mẹ và thai nhi
D. Tiền sử sinh nhanh
126. Trong trường hợp khung chậu hẹp toàn diện, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc kỹ lưỡng nhất?
A. Chỉ số BMI của mẹ
B. Tuổi thai
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Tiền sử sản khoa
127. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ khung chậu hẹp?
A. Béo phì
B. Đái tháo đường thai kỳ
C. Suy dinh dưỡng
D. Thiếu máu
128. Trong khung chậu bình thường, đường kính lưỡng ụ ngồi có giá trị khoảng bao nhiêu?
A. 8.5 cm
B. 10.5 cm
C. 12.5 cm
D. 14.5 cm
129. Đâu là đặc điểm của khung chậu dạng Platypelloid?
A. Eo trên tròn
B. Đường kính ngang eo trên rộng
C. Góc nhô vệ rộng
D. Gai hông nhọn
130. Khi khám âm đạo trong chuyển dạ, bác sĩ sờ thấy xương cùng lõm và gai hông tù. Điều này gợi ý điều gì?
A. Khung chậu hẹp
B. Khung chậu rộng rãi
C. Ngôi thai cao
D. Ối vỡ non
131. Khi nào cần đánh giá khung chậu sản khoa?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ
B. Trong lần khám thai đầu tiên
C. Khi thai đủ tháng
D. Khi nghi ngờ khung chậu hẹp
132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự thay đổi của khung chậu trong thai kỳ?
A. Hormone relaxin
B. Trọng lượng thai nhi
C. Tư thế của mẹ
D. Chế độ ăn uống của mẹ
133. Trong trường hợp ngôi chỏm, điểm nào của thai nhi thường được dùng làm mốc để xác định độ lọt?
A. Đỉnh đầu
B. Thóp trước
C. Thóp sau
D. Mặt
134. Đường kính nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự lọt của ngôi thai?
A. Đường kính lưỡng đỉnh
B. Đường kính hạ chẩm thóp trước
C. Đường kính nhô – hạ vệ
D. Đường kính mỏm vai
135. Đâu là loại khung chậu thường gặp nhất ở nữ giới?
A. Gynecoid
B. Android
C. Anthropoid
D. Platypelloid
136. Đâu là vị trí của gai hông?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Khớp mu
137. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc làm mềm các dây chằng vùng chậu trong thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Relaxin
D. HCG
138. Khung chậu dạng Android (nam tính) thường có đặc điểm gì?
A. Eo trên tròn
B. Góc nhô vệ rộng
C. Gai hông tù
D. Eo trên hình tim
139. Trong trường hợp khung chậu hẹp, phương pháp sinh nào thường được lựa chọn?
A. Sinh thường
B. Forceps
C. Giác hút
D. Mổ lấy thai
140. Đường kính nào sau đây KHÔNG thuộc eo dưới của khung chậu?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính trước sau
C. Đường kính ngang
D. Đường kính cùng cụt
141. Đường kính nào của eo trên khung chậu là đường kính trước sau ngắn nhất?
A. Đường kính ngang
B. Đường kính chéo trái
C. Đường kính chéo phải
D. Đường kính nhô
142. Khi đánh giá độ lọt của ngôi thai, điểm mốc ‘0’ tương ứng với vị trí nào?
A. Gai hông
B. Mỏm nhô
C. Đường vô danh
D. Khớp vệ
143. Khi khám khung chậu, bác sĩ nhận thấy mỏm nhô dễ dàng sờ thấy. Điều này gợi ý điều gì?
A. Khung chậu rộng rãi
B. Ngôi thai đã lọt
C. Khung chậu có thể hẹp
D. Thai nhi có kích thước lớn
144. Đo đường kính nào sau đây có thể ước lượng được đường kính nhô – hạ vệ?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính lưỡng mào chậu
C. Đường kính nhô – hậu vệ
D. Đường kính ngang eo trên
145. Đâu là mốc xương quan trọng nhất để xác định vị trí ngôi thai khi khám ngoài?
A. Gai chậu trước trên
B. Mỏm cùng vai
C. Mỏm khuỷu tay
D. Đỉnh xương bả vai
146. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc đánh giá khung chậu sản khoa là gì?
A. Dự đoán giới tính thai nhi
B. Đánh giá nguy cơ tiền sản giật
C. Tiên lượng khả năng sinh ngả âm đạo
D. Phát hiện sớm dị tật thai nhi
147. Đường kính nào sau đây của khung chậu được đo bằng cách khám âm đạo?
A. Đường kính lưỡng ụ ngồi
B. Đường kính lưỡng mào chậu
C. Đường kính nhô – hậu vệ
D. Đường kính ngang eo trên
148. Đoạn nào của khung chậu có vai trò quan trọng nhất trong cơ chế đẻ?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Tất cả các đoạn đều quan trọng như nhau
149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về đánh giá khung chậu trên lâm sàng?
A. Tiền sử sản khoa
B. Khám ngoài
C. Khám trong
D. Siêu âm
150. Trong quá trình chuyển dạ, đoạn nào của khung chậu mà thai nhi phải vượt qua đầu tiên?
A. Eo trên
B. Eo giữa
C. Eo dưới
D. Mặt phẳng eo